Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thư
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thương mại tự do việt nam eu. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận án tiến sĩ: Đánh giá Tác động EVFTA đến FDI Việt Nam
- Số trang:
- 220 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Minh Phương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận án tiến sĩ Đánh giá Tác động EVFTA đến FDI Việt Nam
Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích tác động dự kiến của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA). Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của hiệp định này đối với Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) vào Việt Nam. Luận án được thực hiện bởi Nguyễn Thị Minh Phương vào năm 2020. Đây là một công trình quan trọng trong lĩnh vực Kinh tế Quốc tế. Công trình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi tiềm năng trong dòng vốn đầu tư. EVFTA là một thỏa thuận thương mại toàn diện. Nó dự kiến mang lại nhiều cơ hội cũng như thách thức. Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu xác định các kênh tác động chính. Kết quả đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa lợi ích từ EVFTA. Luận án đóng góp vào việc hiểu rõ hơn cơ chế hội nhập kinh tế quốc tế. Nó hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả cho Việt Nam.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu và Phạm vi Luận án
Mục tiêu chính của luận án là đánh giá toàn diện tác động dự kiến của Hiệp định EVFTA. Nghiên cứu tập trung vào dòng Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài từ EU vào Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các cam kết chính của EVFTA liên quan đến đầu tư. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố kinh tế, chính trị liên quan. Luận án sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn. Phạm vi thời gian nghiên cứu phù hợp với việc EVFTA có hiệu lực.
1.2. Khoảng trống Nghiên cứu và Đóng góp mới
Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào tác động thương mại của EVFTA. Ít công trình đi sâu vào tác động cụ thể đến Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn chuyên sâu. Nó sử dụng cả phân tích định tính và định lượng. Đóng góp mới là việc xây dựng một khung phân tích tác động độc đáo. Khung này kết hợp nhiều yếu tố. Luận án cung cấp các dự báo kinh tế có căn cứ. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực Kinh tế Quốc tế.
1.3. Tổng quan các nghiên cứu trước đây
Chương 1 của luận án tổng quan các công trình nghiên cứu đã có. Các nghiên cứu lý thuyết về Hiệp định Thương mại Tự do và FDI được xem xét. Các công trình thực nghiệm đánh giá tác động của FTA đối với FDI cũng được phân tích. Cả nghiên cứu tiền kỳ và hậu kỳ đều được đề cập. Các nghiên cứu đánh giá tác động kinh tế của EVFTA đối với Việt Nam cũng được tổng hợp. Tổng quan này là nền tảng cho việc xác định khoảng trống nghiên cứu. Nó giúp định hình hướng đi cho luận án.
II. Cơ sở lý luận Thực tiễn EVFTA và Đầu tư Quốc tế
Chương 2 của luận án xây dựng nền tảng lý luận và thực tiễn. Phần này trình bày các khái niệm cơ bản về hội nhập kinh tế và Hiệp định Thương mại Tự do (FTA). Hội nhập kinh tế khu vực là một xu hướng toàn cầu. FTA là công cụ quan trọng để thúc đẩy thương mại và đầu tư. Nghiên cứu định nghĩa rõ ràng các khái niệm này. Luận án phân tích sâu các kênh mà qua đó FTA tác động đến Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI). Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tác động này. Sự hiểu biết về các kênh này là rất quan trọng. Nó giúp dự báo chính xác hơn các thay đổi trong dòng vốn đầu tư. EVFTA là một ví dụ điển hình về FTA thế hệ mới. Các cam kết của hiệp định này bao gồm nhiều lĩnh vực. Chúng vượt ra ngoài các rào cản thuế quan truyền thống. Nghiên cứu làm rõ bối cảnh hình thành và các cam kết cốt lõi của EVFTA. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc Đánh giá tác động sau này.
2.1. Khái quát Hội nhập Kinh tế và Hiệp định Thương mại
Phần này khái quát về hội nhập kinh tế. Nó định nghĩa hội nhập kinh tế khu vực. Các hình thức hội nhập kinh tế khu vực được trình bày. Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) được định nghĩa chi tiết. Các loại FTA khác nhau cũng được phân loại. Sự hiểu biết về các khái niệm này là nền tảng. Nó giúp phân tích bối cảnh của EVFTA. Hội nhập kinh tế là động lực chính.
2.2. Kênh tác động EVFTA đến Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài
Luận án xác định các kênh chính mà EVFTA có thể ảnh hưởng đến Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI). Các kênh này bao gồm việc giảm rào cản thương mại. Nó cũng bao gồm việc hài hòa hóa quy định. Tăng cường bảo hộ đầu tư cũng là một yếu tố. Thay đổi trong môi trường kinh doanh ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Các yếu tố quyết định tác động tổng thể của FTA đến FDI cũng được xem xét. Phân tích này là cốt lõi cho việc Đánh giá tác động cụ thể.
2.3. Tổng quan Hiệp định EVFTA và cam kết chính
EVFTA được giới thiệu về bối cảnh hình thành. Các diễn biến chính trong quá trình đàm phán được tóm tắt. Luận án nêu bật các cam kết chính của EVFTA. Các cam kết này liên quan đến Thương mại quốc tế, đầu tư, dịch vụ. Chúng cũng bao gồm sở hữu trí tuệ và mua sắm công. Hiểu rõ các cam kết này rất quan trọng. Nó giúp nhận diện các cơ hội và thách thức. Điều này ảnh hưởng đến Đầu tư quốc tế vào Việt Nam.
III. Phương pháp Nghiên cứu Đánh giá Tác động Kinh tế Quốc tế
Chương 3 của luận án trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu. Để Đánh giá tác động của EVFTA lên Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI), luận án áp dụng cách tiếp cận khoa học. Hai cách tiếp cận chính được sử dụng. Đó là cách tiếp cận hệ thống và cách tiếp cận lịch sử. Cách tiếp cận hệ thống giúp phân tích các mối quan hệ phức tạp. Nó xem xét EVFTA và FDI như một phần của hệ thống kinh tế lớn hơn. Cách tiếp cận lịch sử theo dõi sự phát triển của các hiện tượng. Nó đặt chúng vào bối cảnh thời gian cụ thể. Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thu thập thông tin sâu sắc. Phương pháp định lượng sử dụng dữ liệu để kiểm định giả thuyết. Việc kết hợp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Đây là nền tảng cho việc Nghiên cứu kinh tế nghiêm túc.
3.1. Cách tiếp cận Nghiên cứu Hệ thống và Lịch sử
Luận án áp dụng cách tiếp cận hệ thống. Nó xem xét các yếu tố tác động đến FDI trong một tổng thể thống nhất. Mối quan hệ tương hỗ giữa EVFTA và môi trường đầu tư được phân tích. Cách tiếp cận lịch sử giúp theo dõi sự phát triển của chính sách và dòng vốn. Nó đặt các sự kiện vào dòng chảy thời gian. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc về nguyên nhân và kết quả. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn bối cảnh Kinh tế quốc tế thay đổi.
3.2. Phương pháp Nghiên cứu Định tính và Định lượng
Phương pháp định tính bao gồm phân tích tài liệu, phỏng vấn chuyên gia. Các phỏng vấn giúp thu thập ý kiến chuyên sâu. Chúng giúp làm rõ các cơ chế tác động. Phương pháp định lượng sử dụng mô hình kinh tế lượng. Dữ liệu thống kê về FDI, thương mại, và các biến kinh tế vĩ mô được sử dụng. Nó giúp lượng hóa các mối quan hệ. Sự kết hợp này mang lại kết quả nghiên cứu khách quan. Nó đảm bảo tính chính xác cho việc Đánh giá tác động.
3.3. Xây dựng Mô hình Kinh tế lượng Dự báo
Một phần quan trọng của phương pháp định lượng là xây dựng mô hình kinh tế lượng. Mô hình này được thiết kế để Dự báo kinh tế và tác động của EVFTA đến FDI. Các biến số độc lập được lựa chọn cẩn thận. Chúng bao gồm các yếu tố liên quan đến EVFTA và môi trường đầu tư của Việt Nam. Mô hình giúp định lượng mức độ tác động. Nó cũng giúp xác định ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ. Đây là công cụ mạnh mẽ trong Nghiên cứu kinh tế.
IV. Kết quả Đánh giá Tác động EVFTA lên FDI vào Việt Nam
Chương 4 của luận án trình bày các kết quả chính. Nghiên cứu đã Đánh giá tác động của Hiệp định EVFTA đến Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) vào Việt Nam. Việc đánh giá được thực hiện qua nhiều cách tiếp cận. Đầu tiên là phân tích dựa trên khung phân tích tác động. Khung này xem xét nhiều yếu tố. Bao gồm bản chất của EVFTA, mối quan hệ Việt Nam – EU. Nó cũng bao gồm quan hệ đầu tư hiện có và sự khác biệt chính sách. Kết quả từ mô hình kinh tế lượng cung cấp bằng chứng định lượng. Các cuộc phỏng vấn chuyên gia bổ sung cái nhìn sâu sắc. Chúng làm rõ các yếu tố định tính. Tổng thể, các kết quả cho thấy EVFTA có tiềm năng thúc đẩy FDI từ EU vào Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ tác động phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Việc chuẩn bị và thực thi chính sách của Việt Nam đóng vai trò then chốt. Luận án cung cấp một Dự báo kinh tế cụ thể.
4.1. Đánh giá Tác động EVFTA theo Khung phân tích
Luận án đánh giá tác động của EVFTA đến FDI dựa trên năm yếu tố. Yếu tố 1 là bản chất của EVFTA. Yếu tố 2 là sự tương đồng và mối quan hệ kinh tế, ngoại giao Việt Nam – EU. Yếu tố 3 là quan hệ đầu tư hiện tại giữa hai bên. Yếu tố 4 là chênh lệch giữa cam kết EVFTA và chính sách hiện hành của Việt Nam. Yếu tố 5 là các yếu tố bên ngoài. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp hiểu rõ cơ chế tác động. Nghiên cứu kinh tế này rất toàn diện.
4.2. Kết quả Mô hình Kinh tế lượng và Phỏng vấn Chuyên gia
Mô hình kinh tế lượng chỉ ra mối liên hệ tích cực. EVFTA dự kiến sẽ thu hút thêm FDI từ EU. Mức độ tác động cụ thể được định lượng. Kết quả phỏng vấn chuyên gia cũng xác nhận xu hướng này. Các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của cải cách thể chế. Họ cũng chỉ ra việc cải thiện môi trường kinh doanh. Những yếu tố này tối đa hóa lợi ích từ EVFTA. Các kết quả này cung cấp một Dự báo kinh tế đáng tin cậy. Nó là cơ sở cho các đề xuất Chính sách kinh tế.
4.3. Các yếu tố quyết định tác động Đầu tư Quốc tế
Các yếu tố quyết định tác động bao gồm năng lực hấp thụ của Việt Nam. Chúng cũng bao gồm mức độ thực thi cam kết. Sự ổn định kinh tế vĩ mô và cải cách hành chính cũng quan trọng. Nguồn gốc của FDI và ngành nghề đầu tư cũng có ảnh hưởng. Các kết quả phân tích chỉ ra rõ ràng. Một môi trường đầu tư thuận lợi là cần thiết. Nó giúp EVFTA phát huy tối đa hiệu quả. Điều này thúc đẩy Đầu tư quốc tế bền vững.
V. Hàm ý Chính sách Kinh tế Quốc tế Thu hút FDI Việt Nam
Chương 5 của luận án đưa ra các hàm ý chính sách quan trọng. Những hàm ý này nhằm giúp Việt Nam tối đa hóa lợi ích từ EVFTA. Đặc biệt là trong việc thu hút Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI). Luận án xác định rõ các cơ hội và thách thức. Hiệp định EVFTA mở ra cánh cửa cho dòng vốn mới. Nó cũng yêu cầu Việt Nam phải cải thiện năng lực cạnh tranh. Các giải pháp chính sách tập trung vào việc tạo môi trường đầu tư minh bạch. Nó cũng tập trung vào ổn định vĩ mô và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Một số khuyến nghị cụ thể được đề xuất. Chúng liên quan đến cải cách thể chế và pháp luật. Đồng thời, cần có chiến lược xúc tiến đầu tư hiệu quả. Các chính sách này hướng tới Hội nhập kinh tế sâu rộng hơn. Chúng đảm bảo sự phát triển Kinh tế quốc tế bền vững.
5.1. Cơ hội và thách thức từ EVFTA
EVFTA tạo ra nhiều cơ hội. Bao gồm việc tiếp cận thị trường EU rộng lớn. Nó cũng bao gồm việc tăng cường lòng tin của nhà đầu tư. Cơ hội chuyển giao công nghệ và quản lý tiên tiến cũng hiện hữu. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Cạnh tranh gia tăng, yêu cầu cao về tiêu chuẩn. Áp lực cải cách thể chế là những điểm cần lưu ý. Việt Nam cần tận dụng cơ hội. Nó cần vượt qua thách thức để thúc đẩy Đầu tư quốc tế.
5.2. Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Thu hút Đầu tư
Để nâng cao hiệu quả thu hút FDI, Việt Nam cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Cải cách hành chính cần được đẩy mạnh. Nó giúp tạo môi trường kinh doanh minh bạch hơn. Chính sách ưu đãi đầu tư cần được điều chỉnh. Chúng cần phù hợp với các cam kết của EVFTA. Phát triển cơ sở hạ tầng chất lượng cao là cần thiết. Đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu mới cũng quan trọng. Những giải pháp này nhằm tối ưu hóa lợi ích từ Thương mại quốc tế và đầu tư.
5.3. Định hướng Chính sách Kinh tế Bền vững
Luận án đề xuất các định hướng Chính sách kinh tế dài hạn. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững. Nó không chỉ đơn thuần là thu hút FDI. Mà còn là việc lựa chọn các dự án đầu tư chất lượng cao. Chúng cần có giá trị gia tăng cao và công nghệ tiên tiến. Chính sách cần thúc đẩy liên kết giữa FDI và doanh nghiệp trong nước. Điều này tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực. Việc này giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nó củng cố Kinh tế quốc tế của đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tập trung đánh giá tác động dự kiến của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam, một lĩnh vực nghiên cứu còn hạn chế mặc dù có ý nghĩa kinh tế chiến lược. Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong tăng trưởng GDP nhanh, kinh tế vĩ mô ổn định sau hơn 30 năm Đổi Mới và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế, đặc biệt là thông qua việc tham gia vào 13 FTA tính đến thời điểm nghiên cứu. EVFTA, được ký kết vào ngày 30/06/2019, là một "FTA thế hệ mới" đầy tham vọng, không chỉ hứa hẹn gia tăng thương mại mà còn cải thiện chất lượng dòng vốn FDI vào Việt Nam, phù hợp với chiến lược thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án giá trị gia tăng cao và công nghệ tiên tiến từ các đối tác châu Âu và Mỹ.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu vụt các nghiên cứu sâu và toàn diện về tác động của EVFTA đối với FDI vào Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây về EVFTA chủ yếu tập trung đánh giá tác động đến thương mại, phúc lợi xã hội và các ngành cụ thể thông qua mô hình CGE hoặc điều tra khảo sát (Ủy ban châu Âu, 2018; MUTRAP, 2017; Baker và các cộng sự, 2014). Mặc dù tác động đến FDI là "một trong những tác động được mong đợi nhất", các nghiên cứu hiện có chưa phân tích đầy đủ các kênh tác động cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến tác động của một FTA thế hệ mới đối với FDI vào các nước thành viên (trích dẫn từ trang 9). Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào đánh giá cụ thể thực trạng FDI từ EU vào Việt Nam và tác động của EVFTA đến FDI dưới góc độ các yếu tố nước chủ nhà.
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án tìm cách trả lời bao gồm:
- EVFTA sẽ có tác động như thế nào đến dòng vốn FDI nói chung và FDI từ EU vào Việt Nam nói riêng?
- FDI vào Việt Nam trong những ngành/phân ngành nào sẽ chịu tác động nhiều nhất từ EVFTA?
- Đâu là kênh tác động chính của EVFTA đến FDI vào Việt Nam?
- EVFTA mang lại những cơ hội và thách thức gì đối với Việt Nam trong việc thu hút dòng vốn FDI?
- Việt Nam cần phải làm gì để tận dụng các cơ hội và vượt qua các thách thức mà EVFTA mang lại trong việc thu hút dòng vốn FDI vào Việt Nam?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và mở rộng các lý thuyết hiện có về tác động của FTA đối với FDI, bao gồm các lý thuyết về FDI theo chiều ngang và chiều dọc (Yeyati và các cộng sự, 2003), lý thuyết về chệch hướng đầu tư (FDI diversion) và pha loãng đầu tư (FDI dilution), cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường đầu tư từ chính sách thương mại và thể chế (Chang và các cộng sự, 2005; Thangavelu và Findlay, 2011). Luận án phát triển một "khung phân tích tác động của FTA đối với FDI" để làm rõ các kênh tác động và các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt cho các FTA thế hệ mới vượt ra ngoài cắt giảm thuế quan.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc xây dựng một khung phân tích tác động toàn diện cho FTA thế hệ mới đến FDI, cung cấp dự báo tác động định tính và định lượng cụ thể của EVFTA đến FDI vào Việt Nam, phát triển mô hình kinh tế lượng tiên tiến để dự báo FDI từ EU, và đề xuất hàm ý chính sách dựa trên bằng chứng cụ thể. Ví dụ, luận án dự kiến sẽ chỉ ra những thay đổi cụ thể trong tỷ lệ tăng trưởng FDI từ EU và ngoài EU, cũng như xác định các ngành được hưởng lợi nhiều nhất dựa trên cam kết cụ thể của EVFTA (trang 6).
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tác động của EVFTA đối với FDI vào Việt Nam, bao gồm cả FDI từ EU và ngoài EU. Luận án phân tích tình hình thu hút FDI của Việt Nam giai đoạn 1991-2018, với một số thông tin và số liệu cập nhật đến năm 2019. Đối với phân tích định lượng, nghiên cứu lựa chọn 12 nước đang phát triển đã ký kết FTA với EU trong giai đoạn 1990-2017 để xây dựng mô hình kinh tế lượng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các dự báo.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án đã tổng hợp các dòng nghiên cứu lớn về tác động của hội nhập kinh tế khu vực và FTA đối với FDI, phân loại chúng thành các nghiên cứu lý thuyết, thực nghiệm tiền kỳ (ex-ante) và hậu kỳ (ex-post).
Về lý thuyết, các nghiên cứu đã phân tích tác động của FTA, chủ yếu là "FTA truyền thống", thông qua các cam kết tự do hóa thương mại như xóa bỏ thuế quan và hàng rào phi thuế quan (Yeyati và các cộng sự, 2003). Các nghiên cứu này chỉ ra rằng tác động tổng thể của FTA đối với FDI là không rõ ràng, phụ thuộc vào bản chất của FDI (theo chiều ngang hay chiều dọc) và mức độ hàng rào thương mại. Cụ thể, FDI theo chiều ngang có thể giảm do loại bỏ thuế quan, trong khi FDI theo chiều dọc có thể gia tăng. Các tác giả như Yeyati và các cộng sự (2003) cũng đề cập đến các tác động như "chệch hướng đầu tư" (FDI diversion), tương tự khái niệm chệch hướng thương mại của Viner (1950), và "pha loãng đầu tư" (FDI dilution) khi có thêm thành viên mới. Ngoài ra, việc ký kết FTA được coi là một yếu tố "đảm bảo về một môi trường chính trị và thể chế tốt hơn", giúp gia tăng niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài (Chang và các cộng sự, 2005; Thangavelu và Findlay, 2011). Tuy nhiên, một khoảng trống quan trọng là các nghiên cứu lý thuyết chưa phân tích đầy đủ các kênh tác động và các yếu tố ảnh hưởng đến tác động của "FTA thế hệ mới" (new generation FTAs) với các cam kết mở rộng ngoài thuế quan (trích dẫn từ trang 9).
Về nghiên cứu thực nghiệm, luận án phân loại thành hai nhóm chính: tiền kỳ và hậu kỳ. Nhóm tiền kỳ thường sử dụng mô hình cân bằng tổng thể khả toán (CGE), điều tra khảo sát và dự báo kinh tế lượng. Các nghiên cứu sử dụng CGE như của Petri (1997), Hanslow (2000), Dee và Hanslow (2000) đã tích hợp FDI và cho thấy tác động tích cực của tự do hóa thương mại, đặc biệt là dịch vụ, đến FDI. Các nghiên cứu kinh tế lượng tiền kỳ như Jaumotte (2004) và Yeyati và các cộng sự (2003) đã dự báo sự gia tăng đáng kể của FDI vào các nước thành viên sau khi thiết lập RTA hoặc FTA. Chẳng hạn, Yeyati và các cộng sự (2003) dự báo mỗi nước thành viên MERCOSUR sẽ tăng FDI từ Hoa Kỳ và Canada khoảng 60%.
Nhóm nghiên cứu hậu kỳ thường sử dụng mô hình kinh tế lượng, đặc biệt là mô hình trọng lực, để đánh giá tác động sau khi FTA có hiệu lực. Hầu hết các nghiên cứu đều chỉ ra mối quan hệ thuận chiều giữa việc tham gia FTA và dòng vốn FDI. Ví dụ, Yeyati và các cộng sự (2003) cho thấy việc cùng tham gia một FTA giúp tăng gần gấp đôi dòng vốn FDI. Nghiên cứu này cũng đã so sánh các trường hợp quốc tế quan trọng:
- Hội nhập EU: Dunning (1997) kết luận Chương trình Thị trường thống nhất (IMP) có tác động tích cực đến FDI nội khối và ngoại khối, với Pain (1997) và Pain và Lansbury (1997) ước tính IMP làm tăng 27 tỷ USD FDI nội khối EU của Anh và Đức đến năm 1992, tương đương 0,5% GDP của EU.
- NAFTA: Blomstrom và Kokko (1997) chỉ ra NAFTA tạo cơ hội mới cho FDI vào Mexico và Canada. Waldkirch (2003) cho thấy NAFTA có tác động tích cực đối với FDI nội khối từ Hoa Kỳ và Canada vào Mexico, nhưng hầu như không có tác động đối với FDI ngoại khối vào Mexico. Monge-Naranjo (2002) lại chỉ ra FDI từ Mỹ vào Mexico gia tăng chỉ trong hai đến ba năm đầu tiên sau khi NAFTA có hiệu lực.
- MERCOSUR: Blomstrom và Kokko (1997) lập luận sự ổn định kinh tế vĩ mô và các chương trình tư nhân hóa đã thúc đẩy FDI vào Argentina và Brazil.
- AFTA: Ismail và các cộng sự (2009) kết luận hội nhập kinh tế ASEAN làm tăng đầu tư nội khối, còn FDI ngoại khối từ EU vào ASEAN nhiều hơn vào các khu vực khác. Bende-Nabende, Ford và Slater (2001) nhận thấy AFTA có tác động trễ đối với FDI, có lợi hơn cho các nước phát triển và bất lợi hơn cho các nước kém phát triển.
Về các nghiên cứu đánh giá tác động kinh tế của EVFTA đối với Việt Nam, các nghiên cứu như của Philip và các cộng sự (2011), Baker và các cộng sự (2014), MUTRAP (2017) và Ủy ban châu Âu (2018) đều sử dụng mô hình CGE hoặc khảo sát, dự báo EVFTA sẽ mang lại lợi ích kinh tế rất lớn cho Việt Nam, với GDP tăng 7-8% cho tới năm 2025 (Baker và các cộng sự, 2014) và xuất khẩu sang EU tăng hơn 1/3 (Ủy ban châu Âu, 2018). Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu đánh giá tác động tổng thể đến tăng trưởng GDP, thương mại hoặc đầu tư nói chung, mà chưa có "nghiên cứu chuyên sâu đánh giá tác động tới FDI vào Việt Nam" (trích dẫn từ trang 27).
Luận án này định vị mình trong bối cảnh các khoảng trống đã được xác định. Nó cụ thể hóa và mở rộng các lý thuyết về tác động của FTA đối với FDI bằng cách xây dựng một khung phân tích mới cho các FTA thế hệ mới, tích hợp các kênh tác động đa chiều và các yếu tố ảnh hưởng. Về thực nghiệm, luận án không chỉ dự báo tác động mà còn đi sâu phân tích cơ chế tác động, xác định các ngành bị ảnh hưởng và xây dựng một mô hình kinh tế lượng riêng biệt để dự báo FDI từ EU, khắc phục hạn chế về lựa chọn biến trong các nghiên cứu trước. Bằng cách này, luận án không chỉ tiến bộ hóa lĩnh vực nghiên cứu bằng cách lấp đầy khoảng trống về EVFTA-FDI mà còn cung cấp một phương pháp luận linh hoạt có thể áp dụng cho các FTA thế hệ mới khác.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết về FDI và hội nhập kinh tế quốc tế bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong bối cảnh của "FTA thế hệ mới". Thứ nhất, nó mở rộng lý thuyết về tác động của FTA đối với FDI vốn chủ yếu tập trung vào việc xóa bỏ thuế quan trong các FTA truyền thống (Yeyati và các cộng sự, 2003). Luận án này làm rõ cách các cam kết mở rộng trong FTA thế hệ mới, bao gồm tự do hóa dịch vụ, đầu tư, mua sắm chính phủ, lao động, môi trường và các quy tắc kỹ thuật đối với thương mại (TBT, SPS), ảnh hưởng đến động cơ và loại hình FDI. Điều này thách thức quan điểm rằng tác động của FTA đến FDI là "chưa rõ ràng" (trích dẫn từ trang 9) bằng cách cung cấp một bộ kênh tác động và yếu tố ảnh hưởng cụ thể hơn.
Khung phân tích tác động được xây dựng là một đóng góp lý thuyết độc đáo, giải quyết sự thiếu hụt trong các nghiên cứu trước đây về việc phân tích "một cách toàn diện tác động của FTA thế hệ mới với các cam kết mở rộng ngoài cam kết xóa bỏ thuế quan" (trích dẫn từ trang 26). Khung này không chỉ xác định các kênh tác động chính (như hiệu ứng mở rộng thị trường, giảm chi phí giao dịch, cải thiện môi trường thể chế) mà còn làm rõ các yếu tố quyết định tác động tổng thể, bao gồm bản chất của EVFTA, sự tương đồng kinh tế và mối quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và EU, quan hệ đầu tư hiện có, chênh lệch cam kết với WTO/chính sách hiện hành của Việt Nam, và các yếu tố bên ngoài (trang 95, Hình 3.1).
Luận án cũng đề xuất một mô hình khái niệm chi tiết, trong đó các thành phần bao gồm: (1) các cam kết của EVFTA (thuế quan, phi thuế quan, dịch vụ, đầu tư, thể chế), (2) các yếu tố ảnh hưởng của nước chủ nhà (chính sách, thể chế, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực) và nước đầu tư (động cơ FDI), và (3) tác động đa chiều đến FDI (số lượng, chất lượng, cấu trúc ngành). Các mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện thông qua các mệnh đề và giả thuyết cụ thể, ví dụ: "Việc ký kết EVFTA có thể giúp gia tăng FDI từ cả các đối tác EU và các đối tác ngoài EU nhằm tận dụng các ưu đãi mà EU dành riêng cho Việt Nam" (trang 1). Các giả thuyết định lượng được kiểm định thông qua mô hình kinh tế lượng tiên tiến.
Mặc dù luận án không khẳng định một "paradigm shift" hoàn toàn, việc phát triển một khung phân tích chuyên biệt cho FTA thế hệ mới, kết hợp chặt chẽ các cam kết phi thuế quan và yếu tố thể chế, có thể được xem là một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận nghiên cứu FDI trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Nó đưa ra bằng chứng từ các phát hiện rằng các yếu tố phi thương mại có tác động lớn hơn đến FDI (Adams và các cộng sự, 2003, trích dẫn trong tổng quan tài liệu của luận án), nhấn mạnh tầm quan trọng của các cam kết ngoài thuế quan trong EVFTA.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích độc đáo của luận án được xây dựng trên cơ sở tích hợp sâu rộng các lý thuyết từ kinh tế học quốc tế và quản trị kinh doanh. Cụ thể, nó tổng hợp yếu tố "tạo lập đầu tư" và "chệch hướng đầu tư" của Viner (1950) trong bối cảnh thương mại, áp dụng vào FDI; lý thuyết về lợi thế địa điểm và động cơ của FDI (Dunning, 1997) để phân tích tác động của các yếu tố nước chủ nhà. Luận án cũng lồng ghép các yếu tố thể chế và chính sách, coi EVFTA như một "tín hiệu" về cải cách và ổn định cho nhà đầu tư, dựa trên các nghiên cứu của Chang và các cộng sự (2005) và Thangavelu và Findlay (2011).
Cách tiếp cận phân tích của luận án là "cách tiếp cận hệ thống" và "cách tiếp cận lịch sử" (trang 73), cho phép xem xét tác động của EVFTA trong một bức tranh toàn diện và động. Nó tích hợp một phương pháp tiếp cận mới trong đó tác động của EVFTA đến FDI được đánh giá dựa trên năm yếu tố chính: (1) Bản chất của EVFTA; (2) Sự tương đồng và mối quan hệ kinh tế, ngoại giao giữa Việt Nam và EU; (3) Quan hệ đầu tư của Việt Nam và EU; (4) Chênh lệch giữa cam kết trong EVFTA với các cam kết khác hoặc chính sách hiện hành của Việt Nam; (5) Các yếu tố bên ngoài (trang 95). Cách phân tích này đi sâu hơn các mô hình CGE truyền thống, vốn thường không tích hợp đầy đủ các khía cạnh phi thuế quan và thể chế một cách chi tiết.
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng "FTA thế hệ mới" với phạm vi cam kết rộng hơn và mức độ cam kết sâu hơn, khác biệt với "FTA truyền thống" chỉ tập trung vào cắt giảm thuế quan (trang 34). Luận án cũng làm rõ các định nghĩa về FDI theo chiều ngang và chiều dọc trong bối cảnh tác động của FTA. Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, chẳng hạn như tác động của EVFTA có "tính chất ngắn hạn khi các đối thủ cạnh tranh chính về đầu tư trong khu vực ASEAN chưa có FTA với EU" (trang 2). Điều này ngụ ý rằng lợi thế của Việt Nam sẽ giảm dần khi các quốc gia ASEAN khác ký kết FTA với EU. Phạm vi nghiên cứu về tác động đến 12 nước đang phát triển (giai đoạn 1990-2017) cho mô hình định lượng cũng là một điều kiện biên quan trọng cho sự tổng quát hóa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp, kết hợp cả triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) và giải thích (interpretivism) thông qua phương pháp hỗn hợp (mixed methods). Triết lý thực chứng được thể hiện rõ ràng trong việc xây dựng và kiểm định mô hình kinh tế lượng, nhằm "xác định các yếu tố nước chủ nhà tác động đến đầu tư của EU sang các nước đang phát triển" (trang 6) và dự báo tác động, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả. Trong khi đó, triết lý giải thích và phê phán được thể hiện qua việc phát triển "khung phân tích tác động" độc đáo và sử dụng "phỏng vấn chuyên gia" (trang 73) để hiểu sâu sắc hơn các kênh tác động, nhận diện cơ hội và thách thức mà dữ liệu định lượng khó nắm bắt.
Sự kết hợp phương pháp hỗn hợp trong luận án là một điểm mạnh, cho phép nghiên cứu vừa có tính khái quát hóa (từ mô hình định lượng) vừa có chiều sâu và ngữ cảnh (từ khung phân tích và phỏng vấn chuyên gia). Cụ thể, phương pháp định lượng được sử dụng để "dự báo tác động của EVFTA đối với lượng vốn FDI từ các nước EU vào Việt Nam", trong khi phương pháp định tính thông qua khung phân tích và phỏng vấn sâu chuyên gia giúp "trả lời câu hỏi EVFTA có các tác động tích cực và tiêu cực như thế nào đến FDI vào Việt Nam; nhận diện những ngành, phân ngành có cơ hội thu hút FDI nhiều nhất nhờ các cam kết trong EVFTA; đồng thời chỉ ra các kênh tác động chính trong ngắn hạn và dài hạn" (trang 6). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy hơn so với việc chỉ sử dụng một phương pháp.
Thiết kế nghiên cứu không chỉ là hỗn hợp mà còn có yếu tố đa cấp (multi-level design) tiềm tàng khi phân tích FDI từ các nước EU (cấp độ quốc gia đầu tư) vào các nước đang phát triển (cấp độ quốc gia chủ nhà), và sau đó cụ thể hóa cho Việt Nam. Mặc dù không được gọi rõ ràng là "multi-level", việc mô hình hóa các yếu tố nước chủ nhà và nước đầu tư cùng yếu tố FTA khu vực trong mô hình kinh tế lượng ngụ ý một cách tiếp cận phân tích ở các cấp độ khác nhau.
Kích thước mẫu cho phần định lượng là "12 nước đang phát triển đã ký kết FTA với EU trong giai đoạn 1990 – 2017" (trang 4). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các nước đang phát triển có FTA với EU, nhằm tạo cơ sở so sánh cho Việt Nam. Đối với phân tích định tính, luận án sử dụng kết quả "phỏng vấn sâu chuyên gia" (trang 6).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy. Chiến lược lấy mẫu cho phần định lượng là lựa chọn có chủ đích các quốc gia có kinh nghiệm tương đồng (các nước đang phát triển có FTA với EU) với Việt Nam để mô hình có tính ứng dụng cao. Mặc dù chi tiết về tiêu chí bao gồm/loại trừ cụ thể cho 12 quốc gia không được cung cấp đầy đủ trong đoạn trích, việc xác định rõ ràng đối tượng (12 nước đang phát triển đã ký kết FTA với EU) và khung thời gian (1990-2017) cho thấy một sự lựa chọn có cơ sở.
Giao thức thu thập dữ liệu cho mô hình kinh tế lượng bao gồm các biến được liệt kê trong Bảng 3.2 (trang 82) và nguồn số liệu chi tiết trong Bảng 3.4 (trang 90). Điều này cho thấy sự minh bạch và có hệ thống trong việc thu thập dữ liệu định lượng. Đối với dữ liệu định tính, việc "phỏng vấn sâu chuyên gia" (trang 6) được thực hiện với các đối tượng phỏng vấn được nêu trong Bảng 3.1 (trang 80), đảm bảo thu thập thông tin chuyên sâu và đa dạng quan điểm.
Triangulation được áp dụng một cách rõ ràng thông qua "data triangulation" (kết hợp dữ liệu từ mô hình kinh tế lượng, khung phân tích, và phỏng vấn chuyên gia) và "method triangulation" (sử dụng cả phương pháp định lượng và định tính). "Tác giả đồng thời tiến hành phỏng vấn chuyên gia để kiểm chứng lại kết quả từ các phương pháp nghiên cứu khác" (trích dẫn từ trang 27) là bằng chứng trực tiếp về việc áp dụng triangulation để nâng cao tính giá trị của phát hiện.
Tính giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được chú trọng. "Construct validity" được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các biến và khái niệm trong mô hình kinh tế lượng (Bảng 3.2). "Internal validity" được tăng cường bởi việc sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến và kiểm định độ bền vững. "External validity" cho phép luận án dự báo tác động cho Việt Nam dựa trên kết quả từ 12 nước đang phát triển. "Reliability" được hỗ trợ bởi việc công bố rõ ràng nguồn dữ liệu (Bảng 3.4) và quy trình phân tích, cho phép các nghiên cứu khác tái tạo lại các bước.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu cho phần định lượng bao gồm dữ liệu từ 12 quốc gia đang phát triển trong 28 năm (1990-2017). Dữ liệu này được sử dụng để phân tích các yếu tố nước chủ nhà ảnh hưởng đến FDI từ EU. Mặc dù số liệu thống kê cụ thể về các quốc gia này không được cung cấp trong bản tóm tắt, luận án nhấn mạnh rằng đây là "dữ liệu của 71 nước đang phát triển trong giai đoạn 1980-1999" (Jaumotte, 2004) hoặc "từ 20 nước OECD đầu tư vào 60 nước chủ nhà trong giai đoạn 1982-1999" (Yeyati và các cộng sự, 2003), và luận án kế thừa cách tiếp cận đó, nhưng với bộ dữ liệu và tiêu chí chọn lọc riêng. Đối với Việt Nam, dữ liệu FDI được phân tích trong giai đoạn 1991-2018, cập nhật đến 2019 (trang 4), bao gồm các xu hướng về giá trị và số dự án FDI, FDI từ EU theo lĩnh vực và địa bàn (Hình 4.1, 4.2, 4.7, 4.10).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng. Đối với phương pháp định lượng, luận án sử dụng "mô hình kinh tế lượng" để ước lượng phương trình hồi quy (Bảng 4.14, trang 144). Mặc dù không nêu rõ phần mềm cụ thể, việc sử dụng các biến như GDP bình quân đầu người, quy mô thị trường khu vực, mức độ tự do hóa, và các yếu tố khác trong mô hình trọng lực (gravity model) cho thấy sự tinh vi trong phân tích. Phương pháp này "phù hợp với việc tập trung đánh giá tác động của FTA đối với FDI thay vì đánh giá tác động kinh tế của FTA ở các khía cạnh khác như trong mô hình CGE" (trang 5).
Các kiểm định độ bền vững (robustness checks) được ngụ ý thông qua việc so sánh và kiểm chứng kết quả từ mô hình định lượng với kết quả từ "khung phân tích tác động được tác giả xây dựng và kết quả từ phỏng vấn sâu chuyên gia" (trang 6). Việc các kết quả được so sánh giữa các phương pháp khác nhau tăng cường niềm tin vào các phát hiện. Mặc dù không báo cáo trực tiếp "Effect sizes và confidence intervals", kết quả ước lượng phương trình hồi quy (Bảng 4.14) sẽ cung cấp "Statistical significance (p-values, effect sizes)" của các biến được sử dụng, hỗ trợ cho việc đưa ra các kết luận có tính định lượng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án này đã đưa ra những phát hiện đột phá về tác động của EVFTA đối với FDI vào Việt Nam, sử dụng bằng chứng cụ thể từ dữ liệu đa dạng:
- Tác động tích cực tổng thể đến FDI, nhưng có sự phân bổ không đồng đều: Kết quả từ mô hình kinh tế lượng dự báo tác động tích cực đáng kể của EVFTA đối với FDI từ EU vào Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây như Jaumotte (2004) đã chỉ ra rằng sự mở rộng thị trường khu vực nhờ RTA có thể giúp làm tăng FDI đáng kể (62% ở Algeria, 85% ở Morocco và 165% ở Tunisia). Luận án dự kiến sẽ cung cấp một con số cụ thể tương tự cho Việt Nam, dựa trên mô hình riêng. Tuy nhiên, các phát hiện từ khung phân tích tác động và phỏng vấn chuyên gia (trang 6) cũng chỉ ra rằng sự gia tăng này sẽ "không đảm bảo tất cả các nước tham gia FTA đều thu được lợi ích như nhau" (trích dẫn từ trang 26), với một số ngành và địa bàn cụ thể sẽ hưởng lợi nhiều hơn.
- Kênh tác động chính vượt ra ngoài thuế quan: Phát hiện quan trọng là EVFTA không chỉ tác động thông qua giảm thuế quan mà còn thông qua các cam kết "tự do hóa dịch vụ, đầu tư và các cam kết khác" (trích dẫn từ trang 26). Phỏng vấn chuyên gia và khung phân tích chỉ ra rằng các cam kết về cải cách thể chế, môi trường đầu tư, minh bạch hóa, và quy tắc xuất xứ đóng vai trò then chốt trong việc thu hút FDI chất lượng cao, đặc biệt trong dài hạn. Đây là một điểm khác biệt so với "FTA truyền thống" chỉ tập trung vào thuế quan.
- Ngành có lợi thế cạnh tranh mới: Luận án nhận diện các ngành/phân ngành mà FDI có khả năng chịu tác động nhiều nhất. Cụ thể, các ngành "chế biến, chế tạo" và "công nghiệp chế biến, chế tạo" (Hình 4.6, 4.7, trang 111, 113) được dự báo sẽ thu hút nhiều FDI nhất từ EU, do các cam kết xóa bỏ thuế quan sâu và các tiêu chuẩn cao về quản trị, công nghệ. So sánh với các nghiên cứu trước (Baker và các cộng sự, 2014), ngành dệt may và giày dép cũng được hưởng lợi đáng kể, nhưng luận án này sẽ đi sâu vào tác động cụ thể đến FDI thay vì chỉ thương mại.
- Tác động ngược chiều và những thách thức bất ngờ: Mặc dù tác động tổng thể là tích cực, luận án cũng ghi nhận các kết quả "counter-intuitive results" như khả năng "làm giảm FDI theo chiều ngang từ EU" (trang 2), do động cơ tránh thuế quan bị loại bỏ. "Lợi ích từ FTA rơi vào doanh nghiệp các nước thứ ba" cũng là một thách thức được chỉ ra (trang 2). Các phát hiện này so sánh với nghiên cứu của Blomstrom và Kokko (1997) về CUSFTA, nơi FDI nội khối vào Canada giảm nhưng được bù đắp bởi FDI ngoại khối.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có implications đa chiều sâu rộng:
- Theoretical advances: Luận án mở rộng lý thuyết về tác động của FTA đối với FDI bằng cách xây dựng một khung phân tích toàn diện cho "FTA thế hệ mới", tích hợp các yếu tố thể chế, chính sách và cam kết phi thuế quan. Điều này đóng góp vào lý thuyết về "lợi thế địa điểm" của Dunning (1997) bằng cách chỉ ra cách các cam kết FTA cụ thể thay đổi sức hấp dẫn của một quốc gia.
- Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp, đặc biệt là việc xây dựng một mô hình kinh tế lượng tùy chỉnh để dự báo FDI từ EU vào các nước đang phát triển có FTA với EU, cung cấp một cách tiếp cận mới có thể ứng dụng cho các nghiên cứu tương tự về tác động của các hiệp định thương mại lớn trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc "phỏng vấn chuyên gia để kiểm chứng lại kết quả" (trích dẫn từ trang 27) cũng là một điểm mạnh về mặt phương pháp.
- Practical applications: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho Việt Nam để "chủ động thu hút FDI có chọn lọc" (trang 2). Các khuyến nghị bao gồm rà soát, điều chỉnh pháp luật và thể chế, xây dựng chiến lược thu hút FDI từ EU, cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao trình độ công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực, và tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước (Chương 5).
- Policy recommendations: Luận án đưa ra các đề xuất chính sách chi tiết cho Chính phủ Việt Nam, với lộ trình thực hiện cụ thể. Ví dụ, về rà soát pháp luật, nó khuyến nghị điều chỉnh các quy định pháp lý liên quan đến đầu tư, sở hữu trí tuệ để đáp ứng cam kết EVFTA. Về thu hút FDI, luận án nhấn mạnh ưu tiên các dự án có giá trị gia tăng cao, công nghệ tiên tiến và khả năng kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Generalizability conditions: Các kết quả của mô hình kinh tế lượng có thể tổng quát hóa cho các nước đang phát triển có "sự tương đồng về văn hóa, trình độ kinh tế hoặc thể chế chính trị" (Skulska, 2010, trang 28) khi ký kết FTA thế hệ mới với các đối tác phát triển lớn. Tuy nhiên, tính đặc thù của Việt Nam với EU (như "quan hệ đầu tư hiện có", "chênh lệch giữa cam kết trong EVFTA với các cam kết khác", trang 95) cũng giới hạn khả năng tổng quát hóa hoàn toàn mà yêu cầu sự điều chỉnh cho từng bối cảnh cụ thể.
Limitations và Future Research
Luận án, mặc dù đã có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được thừa nhận một cách trung thực và khách quan.
- Dự báo tiền kỳ (ex-ante analysis): Là một nghiên cứu dự báo, các tác động được đánh giá là "dự kiến" (expected impact). Mặc dù sử dụng mô hình kinh tế lượng và phỏng vấn chuyên gia, kết quả vẫn mang tính ước tính và có thể có sai lệch so với thực tế sau khi EVFTA đi vào hoạt động đầy đủ và lâu dài.
- Giới hạn dữ liệu lịch sử: Mặc dù luận án phân tích FDI giai đoạn 1991-2018 và cập nhật đến 2019, việc thiếu dữ liệu cụ thể về FDI theo chiều ngang và chiều dọc ở cấp độ ngành tại Việt Nam là một thách thức, khiến việc phân tích sâu hơn về bản chất của FDI bị hạn chế (Yeyati và các cộng sự, 2003, trích dẫn từ trang 8).
- Kích thước và tính đại diện của mẫu định lượng: Mặc dù 12 quốc gia đang phát triển được chọn là phù hợp, nhưng danh sách này có thể không hoàn toàn đại diện cho mọi đặc thù của các nước đang phát triển, và các kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố đặc thù của từng quốc gia trong mẫu.
- Các yếu tố bên ngoài không lường trước: Tác động của các sự kiện kinh tế - chính trị toàn cầu không lường trước (như đại dịch, biến động chuỗi cung ứng) có thể ảnh hưởng đến dòng vốn FDI và làm thay đổi các dự báo của luận án, điều này nằm ngoài tầm kiểm soát của nghiên cứu.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cần được ghi nhận. Nghiên cứu tập trung vào EVFTA và Việt Nam, do đó việc tổng quát hóa cho các FTA khác hoặc các quốc gia khác cần được thực hiện cẩn trọng. Khung thời gian dữ liệu kết thúc năm 2017/2018 đối với phân tích định lượng, và EVFTA chỉ mới có hiệu lực, nên các tác động dài hạn chưa thể quan sát được trực tiếp.
Chương trình nghiên cứu tương lai có thể mở rộng theo các hướng cụ thể:
- Đánh giá hậu kỳ (ex-post analysis): Sau khi EVFTA có hiệu lực và đủ dữ liệu, tiến hành đánh giá tác động thực tế của Hiệp định đối với FDI vào Việt Nam, so sánh với các dự báo của luận án này.
- Phân tích sâu FDI theo chiều ngang/dọc: Phát triển các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu FDI chi tiết hơn theo hình thức (ngang/dọc) và mục đích (market-seeking/resource-seeking/efficiency-seeking) để hiểu rõ hơn cơ chế tác động của FTA thế hệ mới.
- Tác động đến chuỗi giá trị toàn cầu: Nghiên cứu cụ thể cách EVFTA ảnh hưởng đến sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt là chuỗi giá trị của EU, và vai trò của FDI trong quá trình này.
- So sánh đa quốc gia: Mở rộng mô hình kinh tế lượng sang một nhóm quốc gia rộng lớn hơn với nhiều FTA thế hệ mới khác nhau để có cái nhìn tổng quát hơn về tác động của các loại FTA này.
- Cải thiện phương pháp định lượng: Tích hợp các biến đại diện cho "chất lượng lao động, trình độ công nghệ" (trích dẫn từ trang 26) và các yếu tố thể chế định lượng hóa tốt hơn vào mô hình kinh tế lượng để nâng cao độ chính xác của dự báo.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng và đa chiều đối với cả giới học thuật, ngành công nghiệp, hoạch định chính sách và xã hội, cả ở cấp độ quốc gia và quốc tế.
Về tác động học thuật, luận án cung cấp một khung phân tích mới cho các FTA thế hệ mới đối với FDI, lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Khung này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về kinh tế quốc tế và FDI. Việc xây dựng và kiểm định mô hình kinh tế lượng tùy chỉnh cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong phân tích tác động FTA. Luận án dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh tế phát triển và thương mại quốc tế, với ước tính ban đầu khoảng 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu, nếu được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín.
Trong lĩnh vực chuyển đổi ngành công nghiệp, luận án cung cấp thông tin chiến lược cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty đa quốc gia (MNCs) và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam và EU. Các phân tích về ngành và kênh tác động sẽ giúp các doanh nghiệp trong các lĩnh vực như chế biến, chế tạo, dệt may, giày dép xác định cơ hội đầu tư, điều chỉnh chiến lược sản xuất và chuỗi cung ứng. Ví dụ, nó sẽ giúp các nhà đầu tư EU đánh giá rủi ro và lợi nhuận tiềm năng khi đầu tư vào Việt Nam, và ngược lại, giúp doanh nghiệp Việt Nam hiểu rõ hơn về kỳ vọng của các nhà đầu tư nước ngoài.
Đối với ảnh hưởng chính sách, luận án cung cấp "một đầu vào đáng tin cậy cho Chính phủ và doanh nghiệp trong quá trình ra quyết định" (trang 5). Các khuyến nghị chính sách cụ thể về việc "rà soát, điều chỉnh về pháp luật, thể chế" và "xây dựng định hướng, chiến lược và các chính sách chủ động thu hút FDI có chọn lọc" (trang 168) có thể được áp dụng trực tiếp bởi các cơ quan quản lý ở cấp trung ương và địa phương. Đặc biệt, việc nhấn mạnh "tận dụng triệt để 'khoảng thời gian vàng'" (trang 2) để thu hút FDI chất lượng cao trước khi lợi thế cạnh tranh bị triệt tiêu có thể thúc đẩy việc triển khai chính sách nhanh chóng và hiệu quả.
Về lợi ích xã hội, việc thu hút FDI chất lượng cao sẽ góp phần nâng cao trình độ công nghệ, tạo việc làm chất lượng, cải thiện năng suất lao động và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững, từ đó cải thiện đời sống người dân và xóa đói giảm nghèo. Dù khó định lượng trực tiếp, tác động gián tiếp đến GDP và thu nhập bình quân đầu người có thể được ước tính, ví dụ như Baker và các cộng sự (2014) dự báo FTA sẽ giúp GDP tăng cao hơn so với mức xu hướng khoảng 7%-8% cho tới năm 2025.
Mức độ phù hợp quốc tế của nghiên cứu rất cao. EVFTA là một trong những FTA thế hệ mới đầu tiên giữa EU và một quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á. Do đó, các phát hiện của luận án có thể cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các quốc gia ASEAN khác đang trong quá trình đàm phán FTA với EU (như Thái Lan, Malaysia, Philippines, Indonesia), cũng như cho các quốc gia đang phát triển khác muốn ký kết các FTA toàn diện. Nó cũng cung cấp hiểu biết sâu sắc về "tác động của yếu tố cùng tham gia FTA tới quyết định đầu tư của các đối tác EU sang các nước đang phát triển" (trang 5), một khía cạnh có ý nghĩa toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến để phân tích tác động của các FTA thế hệ mới đối với FDI, đặc biệt là việc xây dựng "khung phân tích tác động của FTA đối với FDI" (trang 6). Điều này mở ra các "specific research gaps" cho các nghiên cứu tiếp theo về các FTA tương tự, cung cấp một nền tảng vững chắc để xây dựng các công trình khoa học trong lĩnh vực kinh tế quốc tế và chính sách phát triển. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng khung này làm cơ sở để phát triển các mô hình cụ thể hơn cho các ngữ cảnh khác nhau.
-
Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp lý thuyết của luận án trong việc mở rộng các lý thuyết hiện có về FDI và hội nhập kinh tế khu vực, đặc biệt là bằng cách làm rõ các kênh tác động và yếu tố ảnh hưởng của "FTA thế hệ mới" (trang 9), sẽ là nguồn tài liệu giá trị. Nó khuyến khích các học giả xem xét lại các mô hình truyền thống và tích hợp các yếu tố phi thuế quan, thể chế trong phân tích tác động FDI. Luận án cũng cung cấp một nghiên cứu điển hình phong phú và nghiêm ngặt về một FTA quan trọng.
-
Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Luận án cung cấp "practical applications" thông qua việc nhận diện "những ngành, phân ngành có cơ hội thu hút FDI nhiều nhất nhờ các cam kết trong EVFTA" (trích dẫn từ trang 6). Các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực chế biến, chế tạo, dịch vụ, có thể sử dụng các phát hiện để định hình chiến lược đầu tư, mở rộng thị trường, và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Ví dụ, các báo cáo cho thấy hơn 80% doanh nghiệp châu Âu có kế hoạch mở rộng kinh doanh tại Việt Nam (EuroCham, 2018), và luận án cung cấp thông tin sâu hơn để hỗ trợ các quyết định đó.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án đưa ra "evidence-based recommendations" cụ thể và hành động được cho Chính phủ Việt Nam để "tận dụng các cơ hội và hạn chế các thách thức từ EVFTA trong thu hút dòng vốn FDI" (trích dẫn từ trang 7). Các khuyến nghị bao gồm "rà soát, điều chỉnh về pháp luật, thể chế" và "xây dựng định hướng, chiến lược và các chính sách chủ động thu hút FDI có chọn lọc" (trang 168). Các đề xuất này có thể giúp Chính phủ xây dựng các nghị định, chính sách và chương trình xúc tiến đầu tư hiệu quả hơn, đảm bảo thu hút FDI theo hướng bền vững và chất lượng. Các lợi ích có thể định lượng gián tiếp thông qua dự báo tăng trưởng GDP và việc làm do FDI mang lại.
Lợi ích có thể được định lượng gián tiếp thông qua các ước tính về tăng trưởng kinh tế do FDI chất lượng cao mang lại. Ví dụ, nếu FDI tăng thêm 10% nhờ EVFTA, điều này có thể đóng góp một phần nhất định vào tăng trưởng GDP (như ước tính của Baker và các cộng sự (2014) là 7-8% GDP cho tới năm 2025).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng "khung phân tích tác động của FTA đối với FDI", trong đó làm rõ các kênh tác động và các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt dành cho "FTA thế hệ mới" với các cam kết mở rộng ngoài việc xóa bỏ thuế quan (trích dẫn từ trang 6). Khung này mở rộng lý thuyết hiện có về tác động của FTA, vốn chủ yếu tập trung vào các FTA truyền thống và giảm thuế quan (Yeyati và các cộng sự, 2003). Nó tích hợp sâu sắc hơn các yếu tố thể chế, chính sách và các cam kết về dịch vụ, đầu tư, mua sắm chính phủ, lao động, môi trường, minh bạch hóa, giúp giải thích cơ chế tác động đa chiều của các hiệp định thương mại hiện đại đối với FDI. Khung này cho phép phân tích một cách toàn diện hơn cách EVFTA ảnh hưởng đến cả số lượng và chất lượng FDI vào Việt Nam.
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) một cách có hệ thống, kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định lượng (mô hình kinh tế lượng) và định tính (khung phân tích tác động do chính tác giả xây dựng và phỏng vấn chuyên gia) để đánh giá tác động dự kiến của EVFTA đối với FDI. Cụ thể, luận án đã "xây dựng mô hình kinh tế lượng để đánh giá tác động dự kiến của EVFTA đối với FDI từ EU vào Việt Nam" (trích dẫn từ trang 26), khắc phục hạn chế về lựa chọn biến trong các nghiên cứu trước.
- So sánh với Philip và các cộng sự (2011) và Baker và các cộng sự (2014): Các nghiên cứu này chủ yếu sử dụng mô hình cân bằng tổng thể khả toán (CGE), vốn toàn diện nhưng thường gặp khó khăn trong việc tích hợp sâu sắc các khía cạnh phi thuế quan, thể chế và động lực FDI cụ thể. Mô hình CGE thường "phức tạp và đòi hỏi một bộ cơ sở dữ liệu đồ sộ bao trùm tất cả các lĩnh vực kinh tế" (trang 11). Luận án này sử dụng mô hình kinh tế lượng tập trung hơn vào các yếu tố quyết định FDI, kết hợp với khung phân tích định tính để nắm bắt các tác động đa chiều mà CGE có thể bỏ sót.
- So sánh với EuroCham (2018): Nghiên cứu này dựa vào điều tra khảo sát doanh nghiệp EU tại Việt Nam, cho cái nhìn tích cực nhưng mang tính chủ quan và khó định lượng tác động nhân quả. Luận án này kết hợp phương pháp định tính tương tự (phỏng vấn chuyên gia) nhưng "kiểm chứng lại kết quả từ các phương pháp nghiên cứu khác" (trích dẫn từ trang 27), đặc biệt là với mô hình kinh tế lượng dựa trên dữ liệu lịch sử từ 12 nước đang phát triển trong giai đoạn 1990-2017, mang lại bằng chứng khách quan hơn.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù EVFTA được kỳ vọng mang lại lợi ích lớn, nhưng nó có thể "làm giảm FDI theo chiều ngang từ EU" vào Việt Nam (trang 2). Phát hiện này dường như "counter-intuitive" khi xét đến tính chất tự do hóa của FTA.
- Bằng chứng dữ liệu/lý thuyết hỗ trợ: Phát hiện này dựa trên cơ sở lý thuyết rằng khi các hàng rào thuế quan và phi thuế quan được dỡ bỏ hoàn toàn, động cơ đầu tư để "tránh thuế quan nhập khẩu của nước chủ nhà" sẽ giảm đi (Yeyati và các cộng sự, 2003, trích dẫn từ trang 8). Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp EU trước đây đầu tư vào Việt Nam để phục vụ thị trường nội địa Việt Nam và tránh thuế nhập khẩu cao có thể thay đổi chiến lược, có thể lựa chọn xuất khẩu trực tiếp từ EU thay vì sản xuất tại Việt Nam. Kết quả từ khung phân tích tác động và phỏng vấn chuyên gia đã củng cố khả năng này, chỉ ra sự phức tạp của các dòng vốn FDI trong một FTA thế hệ mới.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Mặc dù luận án không trực tiếp sử dụng thuật ngữ "replication protocol", nhưng nó cung cấp đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái bản một phần hoặc toàn bộ nghiên cứu. Luận án "công bố rõ ràng nguồn dữ liệu (Bảng 3.4)" và mô tả "quy trình phân tích" (trang 90). Các biến được sử dụng trong mô hình định lượng được liệt kê chi tiết trong Bảng 3.2 (trang 82). Các phương pháp nghiên cứu định tính (khung phân tích và phỏng vấn chuyên gia) cũng được mô tả cụ thể về cách tiếp cận, đối tượng phỏng vấn (Bảng 3.1, trang 80) và các yếu tố phân tích. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra tính tin cậy và giá trị của nghiên cứu bằng cách tái tạo các bước.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua các đề xuất "Future Research agenda" (trang 179-180), bao gồm 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm:
- Đánh giá hậu kỳ (ex-post analysis) thực tế của EVFTA: Đây là bước tiếp theo tự nhiên sau khi có đủ dữ liệu lịch sử về tác động của hiệp định.
- Phân tích sâu hơn về FDI theo chiều ngang/dọc và động cơ của FDI: Điều này đòi hỏi phát triển các phương pháp thu thập dữ liệu chi tiết hơn về các loại FDI, cho phép hiểu rõ hơn về các xu hướng chuyển dịch.
- Nghiên cứu về tác động đến chuỗi giá trị toàn cầu: Điều tra cụ thể cách EVFTA định hình lại vị trí của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu, đặc biệt là với EU.
- So sánh đa quốc gia và mở rộng mô hình: Mở rộng nghiên cứu sang các FTA thế hệ mới khác và các quốc gia khác để kiểm định và tổng quát hóa khung phân tích và mô hình kinh tế lượng.
- Cải thiện phương pháp định lượng: Tích hợp các biến đại diện cho chất lượng lao động, trình độ công nghệ và các yếu tố thể chế được định lượng hóa tốt hơn để nâng cao độ chính xác của dự báo. Chương trình này thể hiện tầm nhìn dài hạn của nghiên cứu, không chỉ dừng lại ở đánh giá tiền kỳ mà còn đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo để liên tục kiểm chứng và mở rộng kiến thức về FTA thế hệ mới và FDI.
Kết luận
Luận án đã đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào việc hiểu tác động dự kiến của EVFTA đối với FDI vào Việt Nam, mang lại những giá trị học thuật và thực tiễn đáng kể. Năm đóng góp cụ thể nổi bật bao gồm:
- Phát triển Khung phân tích tác động cho FTA thế hệ mới: Luận án tiên phong xây dựng một khung lý thuyết toàn diện, làm rõ các kênh tác động và yếu tố ảnh hưởng của các FTA vượt ra ngoài cam kết thuế quan, lấp đầy khoảng trống trong lý thuyết về tác động của FTA thế hệ mới đến FDI.
- Đánh giá định tính và định lượng đa chiều của EVFTA-FDI: Bằng cách sử dụng khung phân tích tự xây dựng và phỏng vấn chuyên gia, luận án đã cung cấp một bức tranh chi tiết về các tác động tích cực và tiêu cực, nhận diện các ngành hưởng lợi và kênh tác động chính của EVFTA đến FDI vào Việt Nam.
- Xây dựng Mô hình kinh tế lượng dự báo FDI từ EU: Luận án đã phát triển và áp dụng một mô hình kinh tế lượng tiên tiến dựa trên dữ liệu từ 12 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1990-2017, cung cấp cơ sở định lượng vững chắc để dự báo dòng vốn FDI từ EU vào Việt Nam.
- Đề xuất Hàm ý chính sách cụ thể, có bằng chứng: Dựa trên các phát hiện nghiêm ngặt, luận án đưa ra các giải pháp chính sách chi tiết và khả thi cho Việt Nam để tối đa hóa cơ hội và giảm thiểu thách thức trong thu hút FDI có chọn lọc trong bối cảnh EVFTA.
- Phân tích thực trạng FDI từ EU vào Việt Nam: Luận án cung cấp một phân tích chuyên sâu về tình hình thu hút FDI từ EU vào Việt Nam giai đoạn 1991-2018, làm rõ bối cảnh và tiềm năng của dòng vốn này.
Những đóng góp này không chỉ làm tiến bộ lĩnh vực nghiên cứu kinh tế quốc tế mà còn đại diện cho một bước tiến trong cách chúng ta phân tích các hiệp định thương mại phức tạp. Luận án thách thức các giả định truyền thống về tác động của FTA, chỉ ra sự phức tạp và đa chiều của các cơ chế tác động, đặc biệt đối với FDI theo chiều ngang và chiều dọc. Bằng cách đó, nó thúc đẩy sự tiến bộ của paradigm nghiên cứu từ việc chỉ tập trung vào thương mại sang một cái nhìn toàn diện hơn về đầu tư và thể chế.
Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Đánh giá hậu kỳ chi tiết các tác động của EVFTA khi có đủ dữ liệu, (2) Phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn để phân tích FDI theo bản chất và mục đích, và (3) Nghiên cứu so sánh về tác động của các FTA thế hệ mới giữa các quốc gia đang phát triển khác với các đối tác lớn.
Với sự tập trung vào EVFTA - một hiệp định tiên phong giữa EU và một quốc gia ASEAN - luận án có mức độ phù hợp toàn cầu cao, cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các quốc gia khác đang tìm cách hội nhập sâu rộng. Legacy của nó được đo lường không chỉ qua các trích dẫn học thuật tiềm năng mà còn qua những thay đổi cụ thể trong chính sách thu hút FDI của Việt Nam, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG DỰ KIẾN CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ HÀ NỘI - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG DỰ KIẾN CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Anh Thu 2. Nguyễn Thị Kim Chi HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong Luận án là trung thực, khách quan, được trích dẫn rõ ràng và đúng quy định.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực của các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thị Minh Phương LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu đề tài Luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, khuyến khích, động viên từ các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Không có sự hỗ trợ đó, sẽ thật khó để tôi có thể hoàn thành được Luận án này. Tôi trân trọng cảm ơn lãnh đạo Nhà trường, lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Phòng Đào tạo Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án.
Tôi cũng gửi lời tri ân tới các chuyên gia đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cũng như chia sẻ tài liệu tham khảo giúp tôi hoàn thiện các nội dung trong Luận án, cụ thể là GS. Phùng Xuân Nhạ, PGS. Hà Văn Hội, PGS. Nguyễn Thị Kim Anh, PGS.
Nguyễn Duy Dũng, PGS. Phạm Thái Quốc, PGS. Doãn Kế Bôn, PGS. Đặng Hoàng Linh, PGS.
Tô Minh Thu, TS. Vũ Thanh Hương, TS. Phạm Thu Phương, TS. Cấn Văn Lực, TS.
Trần Hồng Quang, ông Nguyễn Nội. Đặc biệt, tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai giáo viên hướng dẫn của mình là PGS. Nguyễn Anh Thu, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh Tế, ĐHQGHN và PGS. Nguyễn Thị Kim Chi, Giảng viên Khoa KT&KDQT đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình, đưa ra những lời khuyên và định hướng trong suốt quá trình tôi thực hiện Luận án.
Cuối cùng, tôi dành tất cả tình yêu thương và sự tri ân tới bố mẹ, chồng và các con tôi. Họ đã luôn là nguồn động lực mạnh mẽ để tôi cố gắng phấn đấu hoàn thành Luận án Tiến sĩ này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Minh Phương MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.i DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HÌNH.
vi MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu lý thuyết về tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các nghiên cứu đánh giá tác động tiền kỳ.
Các nghiên cứu đánh giá tác động hậu kỳ. Các nghiên cứu đánh giá tác động kinh tế của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU. Khoảng trống nghiên cứu và đóng góp mới của luận án.23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO. Khái quát về hội nhập kinh tế và hội nhập kinh tế khu vực.
Định nghĩa hội nhập kinh tế và hội nhập kinh tế khu vực. Các hình thức hội nhập kinh tế khu vực. Khái niệm Hiệp định thương mại tự do. Định nghĩa Hiệp định thương mại tự do.
Phân loại Hiệp định thương mại tự do. Tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài.Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài 40 2. Các kênh tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các yếu tố quyết định tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Tác động tổng thể của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Giới thiệu về Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU. Bối cảnh hình thành và các diễn biến của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU. Các cam kết chính trong Hiệp định EVFTA.
Kết luận chương 2.70 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận. Cách tiếp cận hệ thống. Cách tiếp cận lịch sử.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Kết luận chương 3.91 CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM.
Đánh giá tác động của EVFTA đến FDI vào Việt Nam: tiếp cận từ khung phân tích tác động.Yế u tố 1: Bản chất của EVFTA. Yếu tố 2: Sự tương đồng và mối quan hệ kinh tế, ngoại giao giữa Việt Nam và EU. Yếu tố 3: Quan hệ đầu tư của Việt Nam và EU. Yếu tố 4: Chênh lệch giữa cam kết trong EVFTA với các cam kết khác hoặc chính sách hiện hành của Việt Nam.
Yếu tố 5: Các yếu tố bên ngoài. Đánh giá tác động của EVFTA đến FDI từ EU vào Việt Nam: Kết quả từ mô hình kinh tế lượng. Kết quả mô hình. Đánh giá tác động của EVFTA đến FDI vào Việt Nam: Kết quả từ phỏng vấn chuyên gia.
Kết luận chương 4.152 CHƯƠNG 5: MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI VIỆT NAM NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRONG BỐI CẢNH THAM GIA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU. Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam trong thu hút FDI khi tham gia EVFTA. Thách thức. Một số giải pháp nhằm tăng cường thu hút dòng vốn FDI trong bối cảnh tham gia EVFTA.
Tăng cường công tác nghiên cứu, tuyên truyền và phổ biến về EVFTA 168 5. Rà soát, điều chỉnh về pháp luật, thể chế đồng thời nâng cao khả năng thực thi của các quy định pháp lý. Xây dựng định hướng, chiến lược và các chính sách chủ động thu hút FDI có chọn lọc, đặc biệt là FDI từ EU. Cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao trình độ công nghệ và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực.
Nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng liên kết của doanh nghiệp trong nước. 178 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.182 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh Nguyên nghĩa tiếng Việt 1 ACFTA ASEAN – China Free Trade Hiệp định thương mại tự do Agreement ASEAN – Trung Quốc 2 AEC ASEAN Economic Cộng đồng Kinh tế ASEAN Community 3 AFTA ASEAN Free Trade Hiệp định thương mại tự do Agreement ASEAN 4 AJCEP ASEAN – Japan Hiệp định đối tác kinh tế toàn Comprehensive Economic diện ASEAN – Nhật Bản Partnership 5 ASEAN Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á 6 CGE Computable General Cân bằng tổng thể khả toán Equilibrium 7 DNNN Doanh nghiệp Nhà nước 8 EC European Community Cộng đồng châu Âu 9 EU European Union Liên minh châu Âu 10 EuroCham European Chamber of Hiệp hội thương mại châu Âu Commerce in Vietnam tại Việt Nam 11 EVFTA EU – Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do Agreement Việt Nam – EU 12 EVIPA EU – Vietnam Investment Hiệp định bảo hộ đầu tư Việt Protection Agreement Nam – EU 13 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 14 FPI Foreign Porfolio Investment Đầu tư gián tiếp nước ngoài 15 FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do i TT Viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh Nguyên nghĩa tiếng Việt 16 GATS General Agreement on Trade Hiệp định chung về thương in Services mại dịch vụ 17 GATT General Agreement on Tariffs Hiệp định chung về thuế quan and Trade và thương mại 18 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 20 GSP Generalized systems of Chương trình ưu đãi thuế Preferences quan phổ cập 22 HS Hamonized commodity Hệ thống hài hòa mã hóa và description and coding system mô tả hàng hóa 23 ILO International Labor Tổ chức Lao động quốc tế Organization 24 IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế 25 ISDS Investor – State Dispute Cơ chế giải quyết tranh chấp Settlement giữa Nhà nước và nhà đầu tư 26 M&A Merger and Acquisition Sáp nhập và mua lại 27 MEAs Multilateral Environmental Công ước đa phương về môi Agreements trường 28 MFN Most-favored Nation Nguyên tắc tối huệ quốc 29 MNC Multinational Corporations Công ty đa quốc gia 30 MST Minimum Standard of Chuẩn đối xử tối thiểu Treatment 31 OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Cooperation and Kinh tế Development 32 PCI Provincial Competitiveness Chỉ số năng lực cạnh tranh Index cấp tỉnh 33 PTA Preferential Trade Agreement Thỏa thuận thương mại ưu đãi ii TT Viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh Nguyên nghĩa tiếng Việt 34 R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển 35 RTA Regional Trade Agreement Hiệp định thương mại khu vực 36 SHTT Sở hữu trí tuệ 37 SME Small and Medium Doanh nghiệp nhỏ và vừa Enterprises 38 SPS Sanitary and Phyto-Sanitary Biện pháp vệ sinh an toàn Measures động thực vật 39 TBT Technical Barriers to Trade Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại 40 TNC Trans-National Corporations Công ty xuyên quốc gia 41 TRIPS Trade – related aspects of Hiệp định về các khía cạnh Intellectual Property Rights thương mại của quyền sở hữu trí tuệ 42 UNCTAD United Nation Conference on Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Trade and Development Thương mại và Phát triển 43 VCCI Vietnam Chamber of Phòng Thương mại và Công Commercial and Industry nghiệp Việt Nam 44 VKFTA Vietnam – Korea Free Trade Hiệp định thương mại tự do Agreement Việt Nam – Hàn Quốc 45 WB World Bank Ngân hàng Thế giới 46 WIPO World Intellectual Property Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế Organization giới 47 WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới 3 DANH MỤC CÁC BẢNG STT Bảng Nội dung Trang 1 Bảng 1. 1 Một số nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng 13 để đánh giá tác động hậu kỳ của hội nhập kinh tế khu vực đối với dòng vốn FDI 2 Bảng 1.
2 Tóm tắt kết quả tổng quan tài liệu 23 3 Bảng 2. 1 Các yếu tố đẩy đối với FDI của nước đầu tư 42 4 Bảng 2. 2 Các yếu tố hút đối với FDI của nước chủ nhà 44 5 Bảng 2. 3 Tỷ lệ cam kết xóa bỏ thuế quan nhập khẩu trong 60 EVFTA 6 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Minh Phương (2020). Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full đánh giá tác động dự ki [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-kinh-te-quoc-te-full-danh-gia-tac-dong-du-kien-cua-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-viet-nam-eu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full đánh giá tác động dự ki" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thương mại tự do việt nam eu. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full đánh giá tác động dự ki" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full đánh giá tác động dự ki" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full đánh giá tác động dự ki" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full đánh giá tác động dự ki" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full đánh giá tác động dự ki" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế full đánh giá tác động dự ki" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.