Luận án tiến sĩ đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thương mại tự do việt na

Luận án TS đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thương mại tự do tới nền kinh tế và các ngành công nghiệp chủ chốt.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động EVFTA đến FDI Việt Nam: Tổng quan nghiên cứu
Số trang:
220 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động EVFTA đến FDI Việt Nam Tổng quan nghiên cứu

Luận án đánh giá tác động dự kiến của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam. Nghiên cứu tổng quan tài liệu hiện có. Các nghiên cứu lý thuyết về tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) đối với FDI được phân tích. Các kênh mà FTA có thể ảnh hưởng đến dòng vốn FDI được làm rõ. Tiếp theo, luận án xem xét các nghiên cứu thực nghiệm. Các nghiên cứu này được chia thành hai nhóm chính: đánh giá tác động tiền kỳ và đánh giá tác động hậu kỳ. Các nghiên cứu tiền kỳ thường sử dụng mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình cân bằng tổng thể. Chúng dự báo các kịch bản tác động trước khi một FTA có hiệu lực. Các nghiên cứu hậu kỳ phân tích dữ liệu sau khi FTA đã được thực thi. Chúng đo lường tác động thực tế của FTA lên FDI. Luận án cũng tổng hợp các nghiên cứu cụ thể về tác động kinh tế của EVFTA đối với Việt Nam. Điều này bao gồm các đánh giá ban đầu và các phân tích chuyên sâu. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu quan trọng tồn tại. Ít công trình tập trung chuyên sâu vào tác động của EVFTA riêng biệt đến FDI vào Việt Nam. Luận án này hướng tới lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện, sử dụng cả cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm.

1.1. Nghiên cứu lý thuyết về FTA và FDI

Nghiên cứu khảo sát các lý thuyết kinh tế quốc tế. Chúng giải thích mối quan hệ giữa hội nhập kinh tế và dòng vốn đầu tư. Các lý thuyết này bao gồm lý thuyết thương mại quốc tế, lý thuyết đầu tư trực tiếp nước ngoài. Chúng phân tích các yếu tố thu hút FDI. Mức độ tự do hóa thương mại tác động đến quyết định đầu tư. FTA làm giảm rào cản, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Điều này khuyến khích các nhà đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp tìm kiếm thị trường mới. Họ muốn tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.2. Đánh giá thực nghiệm tác động FTA đến FDI

Các công trình thực nghiệm được phân tích. Chúng sử dụng các phương pháp định lượng để đo lường. Tác động của các FTA khác nhau đến FDI được đánh giá. Một số nghiên cứu cho thấy tác động tích cực. Một số khác chỉ ra tác động không đáng kể hoặc phụ thuộc vào điều kiện cụ thể. Các yếu tố như quy mô thị trường, mức độ phát triển kinh tế, thể chế chính trị đều ảnh hưởng. Các nghiên cứu tiền kỳ sử dụng mô hình giả định. Các nghiên cứu hậu kỳ dựa trên dữ liệu thực tế.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu và đóng góp mới

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về FTA và FDI, nhưng vẫn tồn tại khoảng trống. Ít nghiên cứu chuyên sâu về tác động cụ thể của EVFTA đến FDI vào Việt Nam. Các phân tích thường tập trung vào thương mại hoặc tổng thể kinh tế. Luận án này cung cấp một cái nhìn chi tiết. Nó sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Mục tiêu là định lượng tác động dự kiến. Luận án đóng góp vào cơ sở dữ liệu học thuật. Nó cũng cung cấp thông tin cho hoạch định chính sách.

II. Cơ sở lý luận EVFTA và FDI Khái niệm kênh tác động

Chương này thiết lập nền tảng lý luận và thực tiễn. Nó giải thích các khái niệm cốt lõi liên quan đến hội nhập kinh tế và Hiệp định thương mại tự do (FTA). Hội nhập kinh tế khu vực được định nghĩa rõ ràng. Các hình thức hội nhập khác nhau được phân loại. Điều này bao gồm từ khu vực thương mại ưu đãi đến liên minh kinh tế. Khái niệm về FTA được làm sâu sắc hơn. FTA là một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia. Mục tiêu là loại bỏ hoặc giảm đáng kể các rào cản thương mại. Điều này khuyến khích dòng chảy hàng hóa và dịch vụ. Nó cũng tạo điều kiện cho đầu tư. Phần này đặc biệt tập trung vào các kênh tác động của FTA đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). FTA có thể ảnh hưởng đến FDI qua nhiều con đường. Chúng bao gồm việc giảm thuế quan, hài hòa hóa quy định, và tăng cường minh bạch. Một môi trường đầu tư ổn định và dễ dự đoán được tạo ra. Các nhà đầu tư nước ngoài xem xét các yếu tố này. Quyết định đầu tư bị ảnh hưởng bởi triển vọng thị trường. Chuỗi cung ứng cũng là một yếu tố quan trọng. Khả năng tiếp cận thị trường lớn hơn thúc đẩy FDI.

2.1. Khái niệm hội nhập kinh tế và FTA

Hội nhập kinh tế là quá trình các nền kinh tế xích lại gần nhau. Điều này thông qua việc dỡ bỏ rào cản. Hội nhập có thể diễn ra ở nhiều cấp độ. Từ thỏa thuận thương mại ưu đãi đến liên minh kinh tế. Hiệp định thương mại tự do (FTA) là một hình thức phổ biến. FTA loại bỏ thuế quan và hạn chế phi thuế quan. Mục tiêu là thúc đẩy thương mại song phương. Các nguyên tắc này tạo ra một thị trường thống nhất hơn. Điều đó có lợi cho các doanh nghiệp.

2.2. Các kênh tác động của FTA đến FDI

FTA tác động đến FDI thông qua nhiều kênh. Giảm thuế quan làm giảm chi phí sản xuất. Nó tăng khả năng cạnh tranh cho các doanh nghiệp FDI. Hài hòa hóa tiêu chuẩn và quy định giảm bớt gánh nặng tuân thủ. Môi trường pháp lý ổn định hơn được thiết lập. Các FTA thường bao gồm các điều khoản về bảo hộ đầu tư. Điều này làm tăng sự an tâm cho các nhà đầu tư. Cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn hơn là yếu tố chính. Các doanh nghiệp FDI có thể mở rộng quy mô hoạt động.

2.3. Các yếu tố quyết định tác động của FTA

Tác động của FTA lên FDI không đồng nhất. Nhiều yếu tố quyết định mức độ và hướng tác động. Chúng bao gồm quy mô và cơ cấu kinh tế của các bên. Mức độ cam kết trong FTA cũng quan trọng. Năng lực hấp thụ FDI của quốc gia tiếp nhận ảnh hưởng. Chính sách nội địa hỗ trợ đầu tư là cần thiết. Môi trường kinh doanh tổng thể đóng vai trò then chốt. Sự ổn định chính trị và minh bạch pháp luật cũng rất quan trọng. Các điều kiện này có thể khuếch đại hoặc giảm thiểu tác động của FTA.

III. EVFTA Bối cảnh cam kết chính và FDI vào Việt Nam

Phần này trình bày chi tiết về Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Bối cảnh hình thành của EVFTA được mô tả. Các động lực thúc đẩy đàm phán hiệp định được phân tích. Đây là một thỏa thuận thương mại toàn diện. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU). Các diễn biến chính trong quá trình đàm phán cũng được trình bày. EVFTA có hiệu lực vào năm 2020. Nó đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quan hệ kinh tế song phương. Các cam kết chính trong EVFTA được liệt kê. Điều này bao gồm cắt giảm thuế quan sâu rộng. Các rào cản phi thuế quan cũng được loại bỏ. EVFTA bao gồm các điều khoản về thương mại hàng hóa, dịch vụ và đầu tư. Các vấn đề như sở hữu trí tuệ, mua sắm công và phát triển bền vững cũng được đề cập. Các cam kết này tạo ra một khung pháp lý rõ ràng. Nó thúc đẩy môi trường đầu tư thuận lợi hơn. Các nhà đầu tư EU tìm kiếm cơ hội mới tại Việt Nam. Các doanh nghiệp Việt Nam cũng có thể tiếp cận thị trường EU dễ dàng hơn. Quan hệ đầu tư giữa Việt Nam và EU được phân tích. EU là một trong những đối tác đầu tư lớn của Việt Nam. Dòng vốn FDI từ EU đã đóng góp vào phát triển kinh tế. EVFTA dự kiến sẽ tăng cường hơn nữa mối quan hệ này. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án đầu tư mới.

3.1. Bối cảnh hình thành và diễn biến EVFTA

EVFTA ra đời trong bối cảnh toàn cầu hóa. Các quốc gia tìm kiếm lợi thế cạnh tranh. Việt Nam và EU nhận thấy tiềm năng hợp tác lớn. Các cuộc đàm phán kéo dài nhiều năm. Chúng trải qua nhiều vòng thảo luận. Mục tiêu là đạt được một thỏa thuận cân bằng. EVFTA không chỉ là một thỏa thuận thương mại. Nó còn là biểu tượng của quan hệ đối tác chiến lược. Hiệp định này thể hiện cam kết về tự do hóa.

3.2. Các cam kết chính trong EVFTA

EVFTA bao gồm nhiều cam kết quan trọng. Hơn 99% dòng thuế sẽ được xóa bỏ. Điều này mở rộng cơ hội thương mại. Các quy tắc xuất xứ được đơn giản hóa. Các cam kết về dịch vụ và đầu tư cũng rất đáng chú ý. Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ được tăng cường. Môi trường kinh doanh minh bạch hơn được thúc đẩy. Các quy định về lao động và môi trường cũng được đưa vào. Điều này nâng cao tiêu chuẩn phát triển bền vững.

3.3. Quan hệ đầu tư của Việt Nam và EU

Quan hệ đầu tư giữa Việt Nam và EU đã phát triển. EU là một trong những nhà đầu tư hàng đầu tại Việt Nam. Các doanh nghiệp EU đầu tư vào nhiều lĩnh vực. Sản xuất, chế biến, năng lượng và dịch vụ là các lĩnh vực chính. EVFTA dự kiến sẽ tăng cường dòng vốn FDI. Nó cải thiện môi trường đầu tư. Các dự án có giá trị gia tăng cao được kỳ vọng. Hiệp định tạo ra một sân chơi bình đẳng. Điều này thu hút thêm các nhà đầu tư châu Âu.

IV. Phương pháp đánh giá tác động EVFTA lên FDI Việt Nam

Chương này trình bày chi tiết các phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Cách tiếp cận hệ thống được áp dụng. Điều này giúp nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện. Các mối quan hệ phức tạp giữa EVFTA và FDI được phân tích. Cách tiếp cận lịch sử cũng được sử dụng. Nó giúp theo dõi sự phát triển của quan hệ kinh tế Việt Nam - EU. Các xu hướng đầu tư và thương mại trong quá khứ được xem xét. Điều này cung cấp bối cảnh cần thiết. Luận án sử dụng kết hợp cả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm phân tích tài liệu và phỏng vấn chuyên gia. Các văn bản pháp lý, báo cáo chính sách được nghiên cứu. Ý kiến của các chuyên gia kinh tế và chính sách được thu thập. Điều này giúp hiểu sâu sắc các cơ chế tác động. Nó cũng nhận diện các yếu tố phi định lượng. Phương pháp định lượng sử dụng mô hình kinh tế lượng. Dữ liệu kinh tế vĩ mô và vi mô được thu thập. Mục tiêu là định lượng mức độ tác động dự kiến của EVFTA. Các yếu tố ảnh hưởng đến FDI được đưa vào mô hình. Kết quả mô hình cung cấp bằng chứng thống kê. Điều này hỗ trợ cho các kết luận của luận án. Sự kết hợp hai phương pháp tăng cường độ tin cậy của nghiên cứu. Nó cũng cung cấp một cái nhìn đa chiều về vấn đề.

4.1. Cách tiếp cận nghiên cứu đa chiều

Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận hệ thống. Mối quan hệ giữa EVFTA và FDI được xem xét như một tổng thể. Các yếu tố nội tại và ngoại tại đều được tính đến. Cách tiếp cận lịch sử cung cấp bối cảnh. Nó giúp hiểu được sự tiến hóa của quan hệ kinh tế. Các xu hướng đầu tư trước đây được phân tích. Điều này giúp dự báo tốt hơn. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học.

4.2. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng

Phương pháp định tính bao gồm phân tích nội dung. Các tài liệu liên quan đến EVFTA và FDI được xem xét. Phỏng vấn chuyên gia cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các ý kiến từ các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp được thu thập. Phương pháp định lượng sử dụng mô hình kinh tế lượng. Các biến số kinh tế vĩ mô được sử dụng. Mục tiêu là dự báo tác động. Kết hợp cả hai phương pháp tăng cường tính vững chắc. Các phát hiện trở nên đáng tin cậy hơn.

V. Phân tích kết quả tác động EVFTA đến FDI vào Việt Nam

Chương này trình bày các phát hiện chính từ nghiên cứu. Nó đánh giá tác động của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam. Đánh giá được tiếp cận từ một khung phân tích đa yếu tố. Năm yếu tố chính được xem xét kỹ lưỡng. Chúng bao gồm bản chất của EVFTA. Sự tương đồng kinh tế và ngoại giao giữa Việt Nam và EU cũng là yếu tố quan trọng. Quan hệ đầu tư hiện tại giữa hai bên được phân tích. Sự chênh lệch giữa cam kết EVFTA và chính sách hiện hành của Việt Nam được đánh giá. Các yếu tố bên ngoài cũng được tính đến. Điều này bao gồm tình hình kinh tế toàn cầu. Các thay đổi trong chính sách đầu tư quốc tế cũng được xem xét. Phân tích định tính này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra các cơ hội và thách thức tiềm năng. Các lĩnh vực có khả năng thu hút FDI cao được xác định. Kết quả từ mô hình kinh tế lượng được trình bày chi tiết. Mô hình dự báo tác động định lượng của EVFTA. Nó tập trung vào dòng vốn FDI từ EU vào Việt Nam. Các biến số độc lập được phân tích ảnh hưởng đến FDI. Kết quả mô hình củng cố các nhận định định tính. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động dự kiến. Các phát hiện này là cơ sở cho các khuyến nghị chính sách.

5.1. Khung phân tích tác động EVFTA đến FDI

Luận án sử dụng một khung phân tích cụ thể. Năm yếu tố chính được đánh giá. Đầu tiên là bản chất toàn diện của EVFTA. Các cam kết sâu rộng có thể thu hút FDI. Thứ hai là sự tương đồng về kinh tế và quan hệ ngoại giao. Chúng tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Thứ ba là quan hệ đầu tư hiện có. EU là đối tác quan trọng. Yếu tố thứ tư là mức độ khác biệt giữa cam kết EVFTA và quy định hiện hành. Cuối cùng, các yếu tố bên ngoài như kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng.

5.2. Kết quả từ mô hình kinh tế lượng

Mô hình kinh tế lượng cung cấp bằng chứng định lượng. Kết quả chỉ ra tác động tích cực của EVFTA. Đặc biệt là đối với dòng vốn FDI từ EU. Các biến như quy mô thị trường, độ mở thương mại được chứng minh có tác động đáng kể. Chất lượng thể chế cũng đóng vai trò quan trọng. Kết quả mô hình cho thấy sự gia tăng dự kiến của FDI. Tuy nhiên, mức độ tăng phụ thuộc vào các chính sách hỗ trợ. Các chính sách này cần cải thiện môi trường đầu tư.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Các nghiên cứu lý thuyết về tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài
1.2. Các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài
1.2.1. Các nghiên cứu đánh giá tác động tiền kỳ
1.2.2. Các nghiên cứu đánh giá tác động hậu kỳ
1.3. Các nghiên cứu đánh giá tác động kinh tế của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU
1.4. Khoảng trống nghiên cứu và đóng góp mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO
2.1. Khái quát về hội nhập kinh tế và hội nhập kinh tế khu vực
2.1.1. Định nghĩa hội nhập kinh tế và hội nhập kinh tế khu vực
2.1.2. Các hình thức hội nhập kinh tế khu vực
2.2. Khái niệm Hiệp định thương mại tự do
2.2.1. Định nghĩa Hiệp định thương mại tự do
2.2.2. Phân loại Hiệp định thương mại tự do
2.3. Tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.3.1. Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.3.2. Các kênh tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.3.3. Các yếu tố quyết định tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.3.4. Tác động tổng thể của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.4. Giới thiệu về Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU
2.4.1. Bối cảnh hình thành và các diễn biến của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU
2.4.2. Các cam kết chính trong Hiệp định EVFTA
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Cách tiếp cận
3.1.1. Cách tiếp cận hệ thống
3.1.2. Cách tiếp cận lịch sử
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.2.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
3.3. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM
4.1. Đánh giá tác động của EVFTA đến FDI vào Việt Nam: tiếp cận từ khung phân tích tác động
4.1.1. Yếu tố 1: Bản chất của EVFTA
4.1.2. Yếu tố 2: Sự tương đồng và mối quan hệ kinh tế, ngoại giao giữa Việt Nam và EU
4.1.3. Yếu tố 3: Quan hệ đầu tư của Việt Nam và EU
4.1.4. Yếu tố 4: Chênh lệch giữa cam kết trong EVFTA với các cam kết khác hoặc chính sách hiện hành của Việt Nam
4.1.5. Yếu tố 5: Các yếu tố bên ngoài
4.2. Đánh giá tác động của EVFTA đến FDI từ EU vào Việt Nam: Kết quả từ mô hình kinh tế lượng
4.2.1. Kết quả mô hình
4.3. Đánh giá tác động của EVFTA đến FDI vào Việt Nam: Kết quả từ phỏng vấn chuyên gia
4.4. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI VIỆT NAM NHẰM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRONG BỐI CẢNH THAM GIA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU
5.1. Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam trong thu hút FDI khi tham gia EVFTA
5.1.1. Thách thức
5.2. Một số giải pháp nhằm tăng cường thu hút dòng vốn FDI trong bối cảnh tham gia EVFTA
5.2.1. Tăng cường công tác nghiên cứu, tuyên truyền và phổ biến về EVFTA
5.2.2. Rà soát, điều chỉnh về pháp luật, thể chế đồng thời nâng cao khả năng thực thi của các quy định pháp lý
5.2.3. Xây dựng định hướng, chiến lược và các chính sách chủ động thu hút FDI có chọn lọc, đặc biệt là FDI từ EU
5.2.4. Cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao trình độ công nghệ và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực
5.2.5. Nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng liên kết của doanh nghiệp trong nước
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thương mại tự do việt nam eu đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài vào việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN THỊ MINH PHƢƠNG ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG DỰ KIẾN CỦA HIỆP ĐỊNH THƢƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU ĐỐI VỚI ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ HÀ NỘI - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN THỊ MINH PHƢƠNG ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG DỰ KIẾN CỦA HIỆP ĐỊNH THƢƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU ĐỐI VỚI ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Anh Thu 2. Nguyễn Thị Kim Chi HÀ NỘI - 2020 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong Luận án là trung thực, khách quan, được trích dẫn rõ ràng và đúng quy định.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực của các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thị Minh Phƣơng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu đề tài Luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, khuyến khích, động viên từ các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Không có sự hỗ trợ đó, sẽ thật khó để tôi có thể hoàn thành được Luận án này. Tôi trân trọng cảm ơn lãnh đạo Nhà trường, lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Phòng Đào tạo Trường Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án.

Tôi cũng gửi lời tri ân tới các chuyên gia đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cũng như chia sẻ tài liệu tham khảo giúp tôi hoàn thiện các nội dung trong Luận án, cụ thể là GS. Phùng Xuân Nhạ, PGS. Hà Văn Hội, PGS. Nguyễn Thị Kim Anh, PGS.

Nguyễn Duy Dũng, PGS. Phạm Thái Quốc, PGS. Doãn Kế Bôn, PGS. Đặng Hoàng Linh, PGS.

Tô Minh Thu, TS. Vũ Thanh Hương, TS. Phạm Thu Phương, TS. Cấn Văn Lực, TS.

Trần Hồng Quang, ông Nguyễn Nội. Đặc biệt, tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai giáo viên hướng dẫn của mình là PGS. Nguyễn Anh Thu, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh Tế, ĐHQGHN và PGS. Nguyễn Thị Kim Chi, Giảng viên Khoa KT&KDQT đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình, đưa ra những lời khuyên và định hướng trong suốt quá trình tôi thực hiện Luận án.

Cuối cùng, tôi dành tất cả tình yêu thương và sự tri ân tới bố mẹ, chồng và các con tôi. Họ đã luôn là nguồn động lực mạnh mẽ để tôi cố gắng phấn đấu hoàn thành Luận án Tiến sĩ này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Minh Phƣơng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG.

iv DANH MỤC CÁC HÌNH. vi MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu lý thuyết về tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các nghiên cứu đánh giá tác động tiền kỳ. Các nghiên cứu đánh giá tác động hậu kỳ. Các nghiên cứu đánh giá tác động kinh tế của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU.

Khoảng trống nghiên cứu và đóng góp mới của luận án. 23 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆP ĐỊNH THƢƠNG MẠI TỰ DO. Khái quát về hội nhập kinh tế và hội nhập kinh tế khu vực. Định nghĩa hội nhập kinh tế và hội nhập kinh tế khu vực.

Các hình thức hội nhập kinh tế khu vực. Khái niệm Hiệp định thương mại tự do. Định nghĩa Hiệp định thương mại tự do. Phân loại Hiệp định thương mại tự do.

Tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các kênh tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các yếu tố quyết định tác động của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài.

51 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tác động tổng thể của Hiệp định thương mại tự do đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài. Giới thiệu về Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU. Bối cảnh hình thành và các diễn biến của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU.

Các cam kết chính trong Hiệp định EVFTA. Kết luận chương 2. 70 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận.

Cách tiếp cận hệ thống. Cách tiếp cận lịch sử. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.

Phương pháp nghiên cứu định lượng. Kết luận chương 3. 91 CHƢƠNG 4: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƢƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU ĐỐI VỚI ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM. Đánh giá tác động của EVFTA đến FDI vào Việt Nam: tiếp cận từ khung phân tích tác động.

Yếu tố 1: Bản chất của EVFTA. Yếu tố 2: Sự tương đồng và mối quan hệ kinh tế, ngoại giao giữa Việt Nam và EU. Yếu tố 3: Quan hệ đầu tư của Việt Nam và EU. Yếu tố 4: Chênh lệch giữa cam kết trong EVFTA với các cam kết khác hoặc chính sách hiện hành của Việt Nam.

Yếu tố 5: Các yếu tố bên ngoài. Đánh giá tác động của EVFTA đến FDI từ EU vào Việt Nam: Kết quả từ mô hình kinh tế lượng. Kết quả mô hình. 143 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Đánh giá tác động của EVFTA đến FDI vào Việt Nam: Kết quả từ phỏng vấn chuyên gia. Kết luận chương 4. 152 CHƢƠNG 5: MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH ĐỐI VỚI VIỆT NAM NHẰM THU HÚT ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TRONG BỐI CẢNH THAM GIA HIỆP ĐỊNH THƢƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM – EU. Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam trong thu hút FDI khi tham gia EVFTA.

Thách thức. Một số giải pháp nhằm tăng cường thu hút dòng vốn FDI trong bối cảnh tham gia EVFTA. Tăng cường công tác nghiên cứu, tuyên truyền và phổ biến về EVFTA. Rà soát, điều chỉnh về pháp luật, thể chế đồng thời nâng cao khả năng thực thi của các quy định pháp lý.

Xây dựng định hướng, chiến lược và các chính sách chủ động thu hút FDI có chọn lọc, đặc biệt là FDI từ EU. Cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao trình độ công nghệ và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng liên kết của doanh nghiệp trong nước. 178 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

182 TÀI LIỆU THAM KHẢO. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh Nguyên nghĩa tiếng Việt 1 ACFTA ASEAN – China Free Trade Hiệp định thương mại tự do Agreement ASEAN – Trung Quốc 2 AEC ASEAN Economic Cộng đồng Kinh tế ASEAN Community 3 AFTA ASEAN Free Trade Hiệp định thương mại tự do Agreement ASEAN 4 AJCEP ASEAN – Japan Hiệp định đối tác kinh tế toàn Comprehensive Economic diện ASEAN – Nhật Bản Partnership 5 ASEAN Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á 6 CGE Computable General Cân bằng tổng thể khả toán Equilibrium 7 DNNN Doanh nghiệp Nhà nước 8 EC European Community Cộng đồng châu Âu 9 EU European Union Liên minh châu Âu 10 EuroCham European Chamber of Hiệp hội thương mại châu Âu Commerce in Vietnam tại Việt Nam 11 EVFTA EU – Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự do Agreement Việt Nam – EU 12 EVIPA EU – Vietnam Investment Hiệp định bảo hộ đầu tư Việt Protection Agreement Nam – EU 13 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 14 FPI Foreign Porfolio Investment Đầu tư gián tiếp nước ngoài 15 FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TT Viết tắt Nguyên nghĩa tiếng Anh Nguyên nghĩa tiếng Việt 16 GATS General Agreement on Trade Hiệp định chung về thương in Services mại dịch vụ 17 GATT General Agreement on Tariffs Hiệp định chung về thuế quan and Trade và thương mại 18 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 20 GSP Generalized systems of Chương trình ưu đãi thuế Preferences quan phổ cập 22 HS Hamonized commodity Hệ thống hài hòa mã hóa và description and coding system mô tả hàng hóa 23 ILO International Labor Tổ chức Lao động quốc tế Organization 24 IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế 25 ISDS Investor – State Dispute Cơ chế giải quyết tranh chấp Settlement giữa Nhà nước và nhà đầu tư 26 M&A Merger and Acquisition Sáp nhập và mua lại 27 MEAs Multilateral Environmental Công ước đa phương về môi Agreements trường 28 MFN Most-favored Nation Nguyên tắc tối huệ quốc 29 MNC Multinational Corporations Công ty đa quốc gia 30 MST Minimum Standard of Chuẩn đối xử tối thiểu Treatment 31 OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Cooperation and Kinh tế Development 32 PCI Provincial Competitiveness Chỉ số năng lực cạnh tranh Index cấp tỉnh 33 PTA Preferential Trade Agreement Thỏa thuận thương mại ưu đãi ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Minh Phượng (2020). Luận án tiến sĩ đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thươ [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-danh-gia-tac-dong-du-kien-cua-hiep-dinh-thuong-mai-tu-do-viet-nam-eu-doi-voi-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-vao-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thươ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thương mại tự do tới nền kinh tế và các ngành công nghiệp chủ chốt.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thươ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thươ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thươ" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thươ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thươ" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động dự kiến của hiệp định thươ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter