Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân - Luận án tiến sĩ kinh tế của Lê Thị Mai Anh
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và New Zealand, phân tích thị trường và chính sách thương mại.
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa sang Úc và Niu Di-lân
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Lê Thị Mai Anh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa sang Úc và Niu Di lân
Thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa là trọng tâm chiến lược trong phát triển kinh tế đối ngoại của mỗi quốc gia. Hoạt động này tạo nguồn thu ngoại tệ ổn định và giải quyết việc làm cho người lao động. Xuất khẩu còn thúc đẩy tái cơ cấu sản xuất trong nước theo hướng hiện đại. Thị trường Úc và Niu Di-lân có tiêu chuẩn sống cao và nhu cầu nhập khẩu lớn. Hai thị trường này có cơ cấu kinh tế bổ trợ mạnh mẽ cho Việt Nam. Việc nghiên cứu lý luận thúc đẩy xuất khẩu giúp định hình khung chính sách can thiệp phù hợp. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua thể chế, đàm phán mở cửa và hỗ trợ kỹ thuật. Nắm vững cơ sở lý luận tạo nền tảng vững chắc để tận dụng hiệu quả các cam kết hội nhập quốc tế.
1.1. Khái niệm và vai trò của hoạt động thúc đẩy xuất khẩu
Thúc đẩy xuất khẩu là hệ thống giải pháp của nhà nước nhằm gia tăng quy mô và nâng cao chất lượng xuất khẩu. Hoạt động này bao gồm các biện pháp hỗ trợ tài chính, xúc tiến thương mại và hoàn thiện khung pháp lý. Đối với các quốc gia đang phát triển, xuất khẩu đóng vai trò động lực tăng trưởng kinh tế then chốt. Hoạt động xuất khẩu mở rộng quy mô thị trường cho doanh nghiệp nội địa. Doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận công nghệ hiện đại và nâng cao năng lực quản trị. Xuất khẩu sang các thị trường phát triển như Úc và Niu Di-lân tạo sức ép tích cực buộc doanh nghiệp phải chuẩn hóa quy trình sản xuất. Điều này nâng cao vị thế và uy tín của hàng hóa quốc gia trên trường quốc tế.
1.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa
Đánh giá kết quả thúc đẩy xuất khẩu dựa trên hệ thống tiêu chí định lượng và định tính. Về mặt định lượng, các chỉ số cơ bản gồm kim ngạch xuất khẩu, tốc độ tăng trưởng và thị phần tại nước nhập khẩu. Cán cân thương mại song phương và tỷ trọng xuất khẩu trong tổng sản phẩm quốc nội cũng là thước đo quan trọng. Về mặt định tính, tiêu chí đánh giá tập trung vào sự chuyển dịch cơ cấu mặt hàng. Tỷ trọng hàng chế biến sâu và hàm lượng công nghệ cao phản ánh chất lượng tăng trưởng xuất khẩu. Mức độ đa dạng hóa thị trường và giá trị gia tăng tạo ra trong nước là chỉ số đánh giá chiều sâu của chính sách. Mức độ tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu cũng khẳng định hiệu quả xúc tiến thương mại.
1.3. Các nhân tố tác động đến hoạt động xuất khẩu của quốc gia
Năng lực xuất khẩu của một quốc gia chịu tác động đan xen từ nhiều nhóm nhân tố. Nhóm nhân tố nội tại gồm năng lực sản xuất, chất lượng nguồn nhân lực, hạ tầng giao thông và dịch vụ logistics. Chính sách tỷ giá hối đoái và chi phí tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Nhóm nhân tố từ nước nhập khẩu bao gồm dung lượng thị trường, mức thu nhập của người dân và các rào cản phi thuế quan. Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và quy định bảo vệ môi trường tại Úc và Niu Di-lân rất khắt khe. Ngoài ra, bối cảnh kinh tế toàn cầu, căng thẳng địa chính trị và xu hướng thương mại xanh tạo ra nhiều biến số phức tạp cho hoạt động xuất khẩu.
II. Tình hình xuất khẩu hàng hóa sang Úc và Niu Di lân
Giai đoạn 2011-2021 ghi nhận sự phát triển vượt bậc trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam với Úc và Niu Di-lân. Kim ngạch xuất nhập khẩu song phương duy trì tốc độ tăng trưởng dương và ổn định. Úc và Niu Di-lân trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam tại khu vực Nam Thái Bình Dương. Hàng hóa Việt Nam từng bước thâm nhập sâu vào các chuỗi bán lẻ lớn tại hai quốc gia này. Cơ cấu xuất khẩu có sự chuyển dịch rõ nét từ hàng nguyên liệu thô sang các sản phẩm công nghiệp chế biến. Hoạt động trao đổi hàng hóa mang tính bổ sung trực tiếp cho nhau. Nền tảng này tạo tiền đề vững chắc để mở rộng kim ngạch thương mại trong giai đoạn tiếp theo.
2.1. Thực trạng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Úc
Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Úc tăng trưởng đều đặn trong cả giai đoạn 2011-2021. Các nhóm hàng công nghiệp chế tạo như điện thoại, máy vi tính và linh kiện điện tử chiếm tỷ trọng lớn nhất. Nhóm hàng dệt may, giày dép và đồ gỗ duy trì thị phần ổn định nhờ chất lượng cải thiện. Hàng nông thủy sản của Việt Nam, đặc biệt là hạt điều, hạt tiêu, tôm đông lạnh và cá tra, tạo dựng được vị thế vững chắc tại Úc. Nhiều loại trái cây tươi như xoài, thanh long, nhãn và vải đã xuất khẩu thành công vào thị trường này. Dù vậy, thị phần tổng thể của hàng hóa Việt Nam tại Úc vẫn còn nhiều dư địa để mở rộng.
2.2. Diễn biến xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Niu Di lân
Thị trường Niu Di-lân có quy mô dân số nhỏ hơn nhưng sức mua bình quân đầu người ở mức rất cao. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Niu Di-lân tăng trưởng liên tục qua các năm. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm thiết bị điện tử, hàng may mặc, giày dép và sản phẩm từ gỗ. Một số loại nông sản nhiệt đới của Việt Nam như thanh long, chanh ta đã đáp ứng các quy chuẩn kiểm dịch để có mặt tại hệ thống siêu thị Niu Di-lân. Người tiêu dùng Niu Di-lân ưu tiên các sản phẩm có chứng nhận an toàn, bao bì thân thiện với môi trường và nguồn gốc xuất xứ minh bạch. Hàng hóa Việt Nam ngày càng tạo được lòng tin về chất lượng.
2.3. Đánh giá cơ cấu mặt hàng và cán cân thương mại song phương
Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu giữa Việt Nam với Úc và Niu Di-lân mang tính chất tương hỗ rõ nét. Việt Nam có thế mạnh về nông sản nhiệt đới, dệt may, da giày và thiết bị điện tử tiêu dùng. Ngược lại, Úc và Niu Di-lân cung cấp cho Việt Nam than đá, quặng sắt, lúa mì, thịt bò và các sản phẩm từ sữa. Cán cân thương mại song phương biến động đan xen giữa xuất siêu và nhập siêu tùy theo chu kỳ kinh tế và nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu. Tỷ trọng các sản phẩm có hàm lượng chế biến sâu và giá trị gia tăng cao đang tăng dần trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang hai thị trường này.
III. Hỗ trợ chính sách xuất khẩu hàng hóa sang Úc và Niu Di lân
Nhà nước đã triển khai đồng bộ nhiều chính sách nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa xuất khẩu sang Úc và Niu Di-lân. Khung khổ pháp lý và chiến lược xuất nhập khẩu quốc gia được điều chỉnh phù hợp với thông lệ quốc tế. Việt Nam chủ động đàm phán và tham gia các khuôn khổ hợp tác kinh tế đa phương sâu rộng. Công tác cải cách thủ tục hành chính và số hóa dịch vụ công giúp giảm thiểu chi phí cho doanh nghiệp. Các cơ quan quản lý thường xuyên theo dõi thị trường để cung cấp thông tin kịp thời. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành đã tạo dựng đòn bẩy thể chế vững chắc cho hoạt động xuất khẩu.
3.1. Tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do
Việt Nam cùng với Úc và Niu Di-lân cùng là thành viên của 3 hiệp định thương mại tự do quan trọng: AANZFTA, CPTPP và RCEP. Các hiệp định này mang lại mức cắt giảm thuế quan sâu rộng, đưa phần lớn dòng thuế nhập khẩu về mức 0%. Doanh nghiệp Việt Nam đã tích cực chuyển đổi quy trình sản xuất để đáp ứng các quy tắc xuất xứ nội khối. Hiệp định CPTPP tạo ra bước đột phá về mở cửa thị trường cho các ngành hàng thế mạnh như dệt may, da giày và thủy sản. RCEP giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên liệu trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Việc tận dụng tốt các ưu đãi thuế quan giúp hàng Việt Nam tăng sức cạnh tranh về giá.
3.2. Công tác xúc tiến thương mại và nghiên cứu phát triển thị trường
Hoạt động xúc tiến thương mại sang thị trường Úc và Niu Di-lân được triển khai liên tục và đổi mới phương thức. Bộ Công Thương cùng hệ thống Thương vụ Việt Nam tổ chức nhiều hội chợ chuyên ngành và chương trình tuần hàng Việt Nam. Các hoạt động kết nối giao thương trực tuyến và trực tiếp giúp doanh nghiệp hai bên tìm kiếm đối tác tin cậy. Công tác nghiên cứu và dự báo thị trường được đẩy mạnh nhằm cung cấp thông tin kịp thời về thị hiếu tiêu dùng và các tiêu chuẩn mới. Việc xây dựng và quảng bá thương hiệu quốc gia cho các sản phẩm nông sản chủ lực đã góp phần nâng cao giá trị và uy tín hàng hóa Việt Nam.
3.3. Hỗ trợ tín dụng tỷ giá và xây dựng chuỗi cung ứng nguyên liệu
Chính sách tiền tệ và tín dụng được điều hành linh hoạt nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Ngân hàng Nhà nước duy trì ổn định tỷ giá hối đoái và ưu tiên cấp vốn tín dụng với lãi suất hợp lý. Nhiều chương trình bảo hiểm tín dụng và bảo lãnh xuất khẩu được triển khai để giảm thiểu rủi ro thanh toán quốc tế. Bên cạnh đó, các chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ và vùng nguyên liệu tập trung được chú trọng. Doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư vào vùng trồng đạt chuẩn quốc tế để tự chủ nguồn cung nguyên liệu. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu xuất xứ nghiêm ngặt từ các hiệp định thương mại tự do.
IV. Thách thức trong xuất khẩu hàng hóa sang Úc và Niu Di lân
Dù đạt nhiều kết quả tích cực, xuất khẩu hàng hóa sang Úc và Niu Di-lân vẫn đối mặt với không ít thách thức lớn. Đây là hai thị trường có yêu cầu cao về chất lượng và độ an toàn của sản phẩm. Khoảng cách địa lý xa xôi làm phát sinh chi phí vận chuyển và kéo dài thời gian giao hàng. Các quy định phòng vệ thương mại và rào cản kỹ thuật ngày càng trở nên tinh vi. Năng lực nội tại của phần lớn doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế về vốn và công nghệ. Khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn phát triển bền vững và chuỗi cung ứng xanh vẫn là rào cản đáng kể trong thực tiễn.
4.1. Rào cản kỹ thuật và các biện pháp kiểm dịch động thực vật khắt khe
Úc và Niu Di-lân áp dụng hệ thống tiêu chuẩn kiểm dịch động thực vật (SPS) và rào cản kỹ thuật (TBT) nghiêm ngặt hàng đầu thế giới. Quy trình đánh giá rủi ro sinh học và cấp phép nhập khẩu cho nông sản tươi thường kéo dài nhiều năm. Hàng hóa xuất khẩu phải đáp ứng các quy định khắt khe về giới hạn dư lượng hóa chất và kiểm soát dịch hại. Mọi sự không nhất quán về chất lượng hoặc vi phạm nhãn mác đều bị xử lý nghiêm khắc hoặc từ chối thông quan. Các yêu cầu mới về trách nhiệm xã hội, phát thải carbon và đóng gói thân thiện môi trường đang tạo thêm áp lực tuân thủ cho doanh nghiệp sản xuất.
4.2. Chi phí logistics cao và áp lực cạnh tranh từ các đối thủ quốc tế
Khoảng cách địa lý lớn dẫn đến chi phí logistics và cước vận tải đường biển, đường hàng không ở mức cao. Thời gian vận chuyển kéo dài làm tăng rủi ro suy giảm chất lượng đối với các mặt hàng nông thủy sản tươi sống. Hệ thống chuỗi cung ứng lạnh và công nghệ chiếu xạ, bảo quản sau thu hoạch tại Việt Nam chưa đáp ứng đồng bộ. Hơn nữa, hàng hóa Việt Nam phải cạnh tranh gay gắt với các đối thủ mạnh như Thái Lan, Trung Quốc, Indonesia và Nam Mỹ. Các quốc gia này sở hữu lợi thế lớn về quy mô sản xuất, chuỗi cung ứng hoàn chỉnh và mức độ nhận diện thương hiệu lâu đời tại bản địa.
4.3. Hạn chế về liên kết chuỗi và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Phần lớn doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ nên nguồn lực tài chính và công nghệ còn hạn chế. Mối liên kết giữa doanh nghiệp xuất khẩu với nông dân và hợp tác xã sản xuất còn lỏng lẻo, thiếu tính bền vững. Tình trạng xuất khẩu nguyên liệu thô hoặc gia công dưới thương hiệu của nhà phân phối nước ngoài vẫn chiếm tỷ lệ lớn. Thương hiệu quốc gia của hàng hóa Việt Nam chưa thực sự phổ biến trong tâm trí người tiêu dùng sở tại. Khả năng chủ động phân tích thị trường, quản trị rủi ro tỷ giá và ứng phó với các vụ kiện phòng vệ thương mại của doanh nghiệp vẫn còn nhiều yếu kém.
V. Giải pháp xuất khẩu hàng hóa sang Úc và Niu Di lân
Để khai thông tối đa tiềm năng xuất khẩu sang Úc và Niu Di-lân, Việt Nam cần triển khai một hệ thống giải pháp toàn diện và đồng bộ. Các giải pháp phải kết hợp chặt chẽ giữa vai trò định hướng của nhà nước và tính chủ động của cộng đồng doanh nghiệp. Mục tiêu then chốt là nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí logistics và gia tăng giá trị thương hiệu. Đẩy mạnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong sản xuất là xu thế tất yếu để đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng mới. Sự chung tay của tất cả các bên sẽ đảm bảo mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu bền vững đến năm 2030.
5.1. Hoàn thiện chính sách vĩ mô và đẩy mạnh đàm phán mở cửa thị trường
Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung thể chế và đơn giản hóa thủ tục hành chính trong lĩnh vực ngoại thương. Các cơ quan chức năng cần đẩy mạnh đàm phán mở cửa thị trường cho các loại nông sản tươi có tiềm năng như bưởi, chanh leo và sầu riêng. Tăng cường phối hợp với cơ quan kiểm dịch Úc và Niu Di-lân để thống nhất các quy chuẩn kỹ thuật và công nhận lẫn nhau về kết quả chứng nhận an toàn thực phẩm. Hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm về các rào cản phi thuế quan và vụ việc phòng vệ thương mại. Cung cấp thông tin thị trường chuyên sâu và hướng dẫn chi tiết quy tắc xuất xứ FTA cho doanh nghiệp.
5.2. Đổi mới phương thức xúc tiến thương mại và phát triển logistics xanh
Cần đổi mới mạnh mẽ công tác xúc tiến thương mại theo hướng kết hợp nền tảng số và thương mại điện tử xuyên biên giới. Khuyến khích doanh nghiệp thành lập trung tâm phân phối và hệ thống kho vận ngoại quan tại Sydney và Melbourne để rút ngắn thời gian giao hàng. Đầu tư phát triển hạ tầng logistics đồng bộ, đặc biệt là hệ thống kho lạnh và công nghệ bảo quản sau thu hoạch hiện đại. Xây dựng chiến lược truyền thông bài bản nhằm quảng bá thương hiệu quốc gia cho nông sản và hàng chế biến sâu của Việt Nam. Thúc đẩy các mô hình sản xuất xanh, giảm phát thải khí nhà kính để gia tăng lợi thế cạnh tranh.
5.3. Nâng cao năng lực nội tại và xây dựng thương hiệu cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động nâng cao năng lực sản xuất và chuẩn hóa quy trình theo các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, HACCP và ISO. Đẩy mạnh đầu tư công nghệ chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng và kéo dài thời gian bảo quản hàng hóa. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chuỗi liên kết chặt chẽ với vùng nguyên liệu để kiểm soát chất lượng tận gốc. Chú trọng đầu tư thiết kế bao bì bắt mắt, thân thiện với môi trường và phù hợp với văn hóa tiêu dùng bản địa. Đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ và kiên trì phát triển thương hiệu riêng tại thị trường Úc và Niu Di-lân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG ------o0o------ LÊ THỊ MAI ANH GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ VIỆT NAM SANG THỊ TRƢỜNG ÚC VÀ NIU DI-LÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG ------o0o------ LÊ THỊ MAI ANH GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ VIỆT NAM SANG THỊ TRƢỜNG ÚC VÀ NIU DI-LÂN Chuyên ngành : Kinh doanh thƣơng mại Mã số : 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. LÊ HOÀNG OANH 2. TRỊNH THỊ THU HƢƠNG HÀ NỘI, 2023 LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan Luận án: “Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trƣờng Úc và Niu Di-lân” là công trình khoa học độc lập của tôi. Kết quả nghiên cứu này chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Các số liệu trong luận án trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Các quan điểm phân tích trong luận án là của cá nhân, trên cơ sở tham khảo các tài liệu đƣợc trích dẫn trong luận án cũng nhƣ dữ liệu sơ cấp do nghiên cứu sinh thu thập. Hà Nội, ngày 06 tháng 02 năm 2023 Nghiên cứu sinh Lê Thị Mai Anh MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.i DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC HÌNH.
Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan công trình nghiên cứu có liên quan. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Phƣơng pháp thu thập, xử lý dữ liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Những điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án.17 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HÓA CỦA QUỐC GIA. Một số lý thuyết và khái niệm liên quan.
Một số lý thuyết về thương mại quốc tế. Khái niệm xuất khẩu hàng hóa và thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa. Vai trò và tiêu chí đánh giá kết quả thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá. Vai trò của thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá.
Tiêu chí đánh giá kết quả thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa. Nội dung thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá của quốc gia. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật theo lĩnh vực liên quan đến thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa. Xây dựng chiến lược quốc gia liên quan đến hoạt động xuất khẩu hàng hóa.
Xây dựng và triển khai các chương trình, đề án cấp quốc gia liên quan đến hoạt động xuất khẩu hàng hóa. Đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, tận dụng ưu đãi từ các Hiệp định thương mại tự do. Đẩy mạnh đàm phán mở cửa thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn trong hoạt động xuất khẩu. Xây dựng nguồn cung nguyên phụ liệu và thu hút đầu tư để phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu.
Tăng cường công tác nghiên cứu thị trường xuất khẩu phục vụ định hướng thúc đẩy xuất khẩu và hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và hàng hóa. Điều hành tỷ giá hối đoái và định hướng các hoạt động tín dụng hỗ trợ xuất khẩu 37 1. Nhân tố ảnh hƣởng đến thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá của một quốc gia 38 1. Nhân tố từ bên trong quốc gia xuất khẩu.
Nhân tố từ quốc gia nhập khẩu. Một số nhân tố khác. Những vấn đề mang tính toàn cầu như xung đột, căng thẳng về chính trị, thương mại và thiên tai, dịch bệnh. Sự phát triển của khoa học công nghệ.
Kinh nghiệm của nƣớc ngoài về thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá và bài học có thể vận dụng cho Việt Nam. Kinh nghiệm của một số quốc gia về thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá. Một số bài học có thể rút ra cho Việt Nam trong thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa 51 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HÓA VIỆT NAM SANG THỊ TRƢỜNG ÚC VÀ NIU DI-LÂN. Tổng quan về thị trƣờng Úc và Niu Di-lân.
Tổng quan thị trường Úc. Tổng quan thị trường Niu Di-lân. Khái quát tình hình xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang Úc và Niu Di- lân giai đoạn 2011 - 2021. Tình hình xuất khẩu hàng hoá Việt Nam sang Úc giai đoạn 2011- 2021 64 2.
Tình hình xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang Niu Di-lân giai đoạn 2011-2021. Đánh giá hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Úc và Niu Di- lân giai đoạn 2011-2021. Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang Úc và Niu Di- lân giai đoạn 2011-2021. Thực trạng việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật theo lĩnh vực liên quan đến thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa.
Thực trạng việc xây dựng và ban hành chiến lược quốc gia liên quan đến hoạt động xuất khẩu hàng hóa. Thực trạng việc xây dựng và triển khai các chương trình, đề án cấp quốc gia liên quan đến hoạt động xuất khẩu hàng hóa. Thực trạng hội nhập kinh tế quốc tế và tham gia các Hiệp định thương mại tự do và hiệp định thương mại tự do thế hệ mới giữa Việt Nam với Úc và Niu Di- lân 90 2. Thực trạng việc đẩy mạnh đàm phán mở cửa thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn trong hoạt động xuất khẩu sang thị trường Úc và Niu Di- lân 96 2.
Thực trạng việc xây dựng nguồn cung nguyên phụ liệu và thu hút đầu tư để phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu sang Úc và Niu Di-lân. Thực trạng công tác nghiên cứu thị trường Úc và Niu Di-lân phục vụ định hướng thúc đẩy xuất khẩu và hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và hàng hóa. Thực trạng việc điều hành tỷ giá hối đoái và định hướng các hoạt động tín dụng hỗ trợ xuất khẩu. Đánh giá chung về thực trạng thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân giai đoạn 2011-2021.
Những kết quả đạt được. Những hạn chế và nguyên nhân.116 GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG HÓA VIỆT NAM SANG THỊ TRƢỜNG ÚC VÀ NIU DI-LÂN ĐẾN NĂM 2030. Cơ hội và thách thức đối với phát triển xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân. Bối cảnh trong nước và quốc tế tác động đến xuất khẩu hàng hoá của VN sang Úc và Niu Di-lân đến năm 2030.
Cơ hội phát triển xuất khẩu xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân. Thách thức đối với phát triển xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân. Định hƣớng thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang Úc và Niu Di- lân đến năm 2030. Giải pháp về phía nhà nƣớc nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân đến năm 2030.
Tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại, chương trình đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường Úc và Niu Di-lân. Phát huy hiệu quả và hoàn thiện các cơ chế/khuôn khổ hợp tác thương mại song phương giữa Việt Nam với Úc và Việt Nam với Niu Di-lân. Tạo thuận lợi và điều kiện giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam, Úc và Niu Di-lân cùng là thành viên. Đẩy mạnh công tác đàm phán mở cửa thị trường cho các sản phẩm nông thủy sản của Việt Nam.
Tăng cường công tác hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật của Úc và Niu Di-lân. Tiếp tục quan tâm xây dựng nguồn nguyên phụ liệu cho sản xuất xuất khẩu ổn định. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến thông tin và nghiên cứu thị trường Úc và Niu Di-lân. Tăng cường khả năng tiếp cận các sản phẩm tài chính hỗ trợ xuất khẩu cho doanh nghiệp.
Khuyến nghị đối với các doanh nghiệp. Chủ động tìm hiểu và khai thác các ưu đãi của các Hiệp định thương mại giữa Việt Nam với Úc và Niu Di-lân. Tích cực tham gia các hoạt động phổ biến thông tin thị trường, hoạt động xúc tiến thương mại do các cơ quan, tổ chức xúc tiến thương mại triển khai và đầu tư bài bản cho các hoạt động xúc tiến thương mại của doanh nghiệp tại thị trường Úc và Niu Di-lân. Nâng cao năng lực sản xuất, chế biến, năng lực cạnh tranh, kiểm soát tốt chất lượng và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với thị trường Úc và Niu Di-lân.
Phát triển thương hiệu sản phẩm của doanh nghiệp và chú trọng giữ uy tín của doanh nghiệp tại thị trường Úc và Niu Di-lân. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Mai Anh (2023). Luận án tiến sĩ: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-giai-phap-thuc-day-xuat-khau-hang-hoa-viet-nam-sang-uc-va-niu-di-lan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và New Zealand, phân tích thị trường và chính sách thương mại.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Úc và Niu Di-lân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.