Luận án EVFTA: Tác động đối với thương mại hàng hóa Việt Nam - EU và hàm ý cho Việt Nam

Luận án kinh tế: Tác động Hiệp định EVFTA lên thương mại hàng hóa Việt-EU. Phân tích chi tiết và hàm ý chiến lược cho Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

262

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
EVFTA & Thương mại hàng hóa: Tổng quan Hiệp định EVFTA
Số trang:
262 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.EVFTA Thương mại hàng hóa Tổng quan Hiệp định EVFTA

Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) là một thỏa thuận thương mại toàn diện. EVFTA đặt mục tiêu chính là tự do hóa thương mại hàng hóa và dịch vụ. Hiệp định thúc đẩy đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU). EVFTA tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc. Khuôn khổ này hỗ trợ các doanh nghiệp hai bên mở rộng hoạt động kinh doanh. Cam kết EVFTA bao gồm nhiều lĩnh vực. Trọng tâm là cắt giảm thuế quan, loại bỏ hàng rào phi thuế quan. Các quy định về sở hữu trí tuệ, phát triển bền vững cũng được chú trọng. Hiệp định EVFTA được kỳ vọng mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Hiệp định thúc đẩy tăng trưởng thương mại. Đồng thời, EVFTA nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường EU. Hiệp định đóng vai trò chiến lược trong việc củng cố quan hệ kinh tế song phương.

1.1. Mục tiêu và phạm vi chính của Hiệp định EVFTA

Mục tiêu cốt lõi của Hiệp định EVFTA là loại bỏ gần như toàn bộ thuế quan. Mục tiêu này áp dụng cho phần lớn hàng hóa giao thương giữa Việt Nam và EU. Hiệp định cũng tập trung vào việc giảm bớt các rào cản phi thuế quan. Các rào cản này thường gây khó khăn cho thương mại. Phạm vi EVFTA rất rộng. EVFTA bao gồm các cam kết về thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư. EVFTA còn đề cập đến các vấn đề như mua sắm của chính phủ. Các quy định về sở hữu trí tuệ, lao động và môi trường cũng là một phần quan trọng. EVFTA thúc đẩy hội nhập kinh tế sâu rộng hơn. Hiệp định này tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định. Điều này khuyến khích tăng cường kim ngạch thương mại Việt Nam – EU. Đồng thời, EVFTA đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

1.2. Cam kết EVFTA về thương mại hàng hóa cốt lõi

Cam kết EVFTA về thương mại hàng hóa là trọng tâm của Hiệp định. Cam kết này bao gồm việc cắt giảm thuế quan sâu rộng và có lộ trình rõ ràng. Gần 99% dòng thuế sẽ được xóa bỏ trong vòng 7-10 năm. Việc này áp dụng cho cả hàng xuất khẩu Việt Nam sang EU và nhập khẩu EU từ Việt Nam. Hiệp định cũng thiết lập các Quy tắc xuất xứ (ROO) minh bạch. ROO đảm bảo chỉ các sản phẩm có nguồn gốc từ Việt Nam hoặc EU mới hưởng ưu đãi. EVFTA còn có các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) và hàng rào kỹ thuật (TBT). Các quy định này nhằm hài hòa hóa tiêu chuẩn. Chúng giúp giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Các cam kết này tạo điều kiện thuận lợi đáng kể. Chúng giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường EU dễ dàng hơn. Đồng thời, các cam kết bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

II.Cắt giảm thuế quan EVFTA Lợi ích xuất nhập khẩu Việt Nam

Cắt giảm thuế quan theo Hiệp định EVFTA mang lại lợi ích lớn. Lợi ích này dành cho cả xuất khẩu Việt Nam sang EU và nhập khẩu EU từ Việt Nam. Hàng hóa Việt Nam trở nên cạnh tranh hơn về giá. Điều này thúc đẩy nhu cầu từ thị trường EU. Ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam hưởng lợi từ việc nhập khẩu nguyên liệu, máy móc giá rẻ hơn. Việc này góp phần nâng cao năng lực sản xuất. Cắt giảm thuế quan loại bỏ gánh nặng tài chính. Gánh nặng này thường gặp phải khi giao dịch quốc tế. Nó tạo động lực mạnh mẽ cho thương mại hai chiều. Đặc biệt, các ngành hàng chủ lực của Việt Nam như dệt may, da giày, nông sản, thủy sản được hưởng lợi lớn. Người tiêu dùng EU có thêm lựa chọn sản phẩm chất lượng với giá cả phải chăng. Điều này thúc đẩy kim ngạch thương mại Việt Nam – EU tăng trưởng bền vững.

2.1. Lộ trình cắt giảm thuế quan EVFTA cho hàng hóa

EVFTA thiết lập lộ trình cắt giảm thuế quan chi tiết. Lộ trình này áp dụng cho hàng nghìn dòng sản phẩm. Ngay khi Hiệp định có hiệu lực, nhiều loại hàng hóa được hưởng thuế suất 0%. Các mặt hàng khác có lộ trình cắt giảm dần trong vòng 3, 5, 7 hoặc 10 năm. Ví dụ, gần 85,6% số dòng thuế của EU được loại bỏ ngay lập tức. Sau 7 năm, con số này tăng lên 99%. Đối với Việt Nam, khoảng 48,5% dòng thuế được xóa bỏ ngay. Con số này lên 98,3% sau 10 năm. Lộ trình này tạo cơ hội cho doanh nghiệp thích nghi. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Lộ trình cũng giúp tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan. Nó khuyến khích đầu tư vào các ngành hàng có lợi thế cạnh tranh.

2.2. Tác động cắt giảm thuế quan lên xuất khẩu Việt Nam

Cắt giảm thuế quan mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho xuất khẩu Việt Nam sang EU. Các sản phẩm như hàng dệt may, da giày, cà phê, hải sản, trái cây nhiệt đới hưởng lợi lớn. Thuế suất 0% giúp giảm giá thành sản phẩm tại thị trường EU. Điều này làm tăng sức hấp dẫn đối với người tiêu dùng. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vào EU có xu hướng tăng mạnh. Điều này đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế chung. Doanh nghiệp có động lực đầu tư công nghệ mới. Doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu tăng cao và duy trì chất lượng. Sự gia tăng xuất khẩu cũng tạo thêm việc làm. Đồng thời, nó tăng thu nhập cho người lao động. Điều này cải thiện cán cân thương mại của Việt Nam. Cán cân thương mại trở nên tích cực hơn.

2.3. Ảnh hưởng đến nhập khẩu EU từ Việt Nam

Việc giảm thuế quan cũng tạo điều kiện thuận lợi cho nhập khẩu EU từ Việt Nam. Mặc dù Việt Nam là thị trường nhỏ hơn EU, nhưng đây là thị trường đang phát triển. Doanh nghiệp EU có cơ hội tiếp cận thị trường này dễ dàng hơn. Đặc biệt, các mặt hàng công nghệ cao, máy móc, thiết bị từ EU có thể nhập khẩu vào Việt Nam với chi phí thấp hơn. Điều này giúp Việt Nam hiện đại hóa sản xuất. Các mặt hàng dược phẩm, ô tô, hóa chất từ EU cũng hưởng lợi. Cắt giảm thuế quan làm tăng tính cạnh tranh của sản phẩm EU. Nó kích thích nhu cầu tiêu dùng và đầu tư tại Việt Nam. Đồng thời, tạo ra sự đa dạng hóa nguồn cung. Sự đa dạng hóa này có lợi cho các ngành sản xuất trong nước.

III.Hàng rào phi thuế quan ROO Thúc đẩy xuất khẩu sang EU

Hàng rào phi thuế quan và Quy tắc xuất xứ (ROO) là hai yếu tố then chốt trong EVFTA. Chúng quyết định khả năng thúc đẩy xuất khẩu Việt Nam sang EU. Hàng rào phi thuế quan (NTBs) bao gồm các quy định kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm. Các quy định này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. ROO xác định sản phẩm nào đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan. Doanh nghiệp Việt Nam phải hiểu rõ và đáp ứng các yêu cầu này. Việc vượt qua các rào cản này là thách thức. Tuy nhiên, nó cũng là cơ hội để nâng cao chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, quy trình sản xuất hiện đại. Đồng thời, phải cập nhật kiến thức về quy định của thị trường EU. Tuân thủ tốt các quy định này giúp sản phẩm Việt Nam xây dựng uy tín. Nó mở rộng thị phần tại thị trường EU.

3.1. Đối phó Hàng rào phi thuế quan tại thị trường EU

Thị trường EU có các Hàng rào phi thuế quan rất chặt chẽ. Các rào cản này liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT) và vệ sinh dịch tễ (SPS). Ví dụ, quy định về dư lượng thuốc trừ sâu trong nông sản, tiêu chuẩn an toàn cho đồ chơi trẻ em. Doanh nghiệp Việt Nam phải chứng minh sản phẩm đạt chuẩn. Việc này thường thông qua các chứng nhận quốc tế. Chi phí để đạt được các chứng nhận này có thể cao. Tuy nhiên, việc đầu tư này là cần thiết. Nó giúp sản phẩm tiếp cận thành công thị trường EU. Các cơ quan chức năng Việt Nam hỗ trợ doanh nghiệp. Họ cung cấp thông tin, đào tạo, và hỗ trợ kỹ thuật. Mục tiêu là nâng cao năng lực tuân thủ các Hàng rào phi thuế quan.

3.2. Vai trò Quy tắc xuất xứ ROO trong EVFTA

Quy tắc xuất xứ (ROO) là yêu cầu bắt buộc để hưởng ưu đãi thuế quan EVFTA. ROO xác định sản phẩm có nguồn gốc từ bên nào của Hiệp định. Các quy tắc này phức tạp. Chúng có thể bao gồm tiêu chí hàm lượng giá trị gia tăng nội địa. Hoặc có thể là quy trình gia công chuyển đổi mã số HS. Doanh nghiệp Việt Nam cần nắm vững ROO. Việc này giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Họ cần đảm bảo nguyên liệu, quy trình sản xuất đáp ứng yêu cầu. Sai sót trong khai báo xuất xứ có thể dẫn đến bị từ chối ưu đãi. Thậm chí có thể bị xử phạt. Hiệp định EVFTA có các quy định linh hoạt về ROO. Ví dụ, nguyên tắc cộng gộp xuất xứ. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc đáp ứng yêu cầu. Nó thúc đẩy sử dụng nguyên liệu từ các nước thành viên EVFTA.

IV.Tác động EVFTA Kim ngạch thương mại Việt Nam EU

Hiệp định EVFTA đã và đang tạo ra tác động rõ rệt. Tác động này thể hiện qua sự tăng trưởng kim ngạch thương mại Việt Nam – EU. Kể từ khi có hiệu lực, thương mại song phương đã tăng trưởng ấn tượng. EVFTA mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp hai bên. Hiệp định giúp đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu. Điều này làm giảm sự phụ thuộc vào một số đối tác truyền thống. Tác động này không chỉ dừng lại ở số liệu. Nó còn thay đổi cơ cấu hàng hóa giao dịch. Các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn của Việt Nam tìm được chỗ đứng. Ngược lại, EU tăng cường xuất khẩu công nghệ và máy móc. Điều này góp phần nâng cao năng lực sản xuất của Việt Nam. EVFTA củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

4.1. Sự tăng trưởng kim ngạch thương mại Việt Nam EU

Kim ngạch thương mại Việt Nam – EU ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể sau EVFTA. Dữ liệu cho thấy giá trị xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng mạnh. Các ngành như dệt may, da giày, nông sản, thủy sản là những động lực chính. Sự tăng trưởng này vượt qua cả những dự báo ban đầu. Mặc dù có những thách thức từ đại dịch toàn cầu. Tuy nhiên, EVFTA vẫn chứng tỏ hiệu quả. Nó tạo đà cho các doanh nghiệp Việt Nam. Họ mở rộng thị phần tại thị trường EU. Việc này phản ánh khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Đồng thời, cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường chung châu Âu. EU là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam.

4.2. Thay đổi cơ cấu và cán cân thương mại song phương

EVFTA không chỉ thúc đẩy tăng trưởng về lượng. Nó còn tác động đến cơ cấu và cán cân thương mại. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu Việt Nam sang EU dịch chuyển. Sự dịch chuyển hướng tới các sản phẩm chế biến sâu, có giá trị gia tăng cao hơn. Điều này giúp giảm dần sự phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô. Về phía EU, các mặt hàng máy móc, thiết bị, dược phẩm, hóa chất có xu hướng tăng. Cán cân thương mại Việt Nam – EU duy trì ở mức thặng dư. Thặng dư này có lợi cho Việt Nam. EVFTA giúp củng cố vị thế xuất siêu của Việt Nam. Điều này góp phần tích cực vào dự trữ ngoại hối. Đồng thời, nó ổn định kinh tế vĩ mô. Sự thay đổi cơ cấu thương mại phản ánh sự nâng cấp chuỗi giá trị.

V.Cơ hội thị trường EU Nâng cao năng lực cạnh tranh VN

Thị trường EU, với quy mô lớn và sức mua cao, mang lại cơ hội lớn. EVFTA giúp mở rộng tiếp cận thị trường này cho hàng Việt Nam. Đây là thị trường tiềm năng cho các sản phẩm chất lượng cao, có tính bền vững. Sự cạnh tranh từ các sản phẩm EU cũng thúc đẩy các doanh nghiệp Việt Nam. Họ phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này bao gồm cải thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chi phí sản xuất. Nó còn là đầu tư vào đổi mới công nghệ và phát triển thương hiệu. Các cơ hội này giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đồng thời, Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quản lý, công nghệ từ các đối tác EU. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

5.1. Mở rộng tiếp cận thị trường EU cho hàng Việt Nam

EVFTA mở ra cánh cửa rộng lớn vào thị trường EU. Thị trường này có hơn 450 triệu dân và GDP lớn. Các ưu đãi thuế quan và loại bỏ hàng rào phi thuế quan làm tăng khả năng cạnh tranh. Điều này áp dụng cho nhiều mặt hàng chủ lực của Việt Nam. Các sản phẩm nông sản, thủy sản tươi và chế biến có cơ hội lớn. Hàng dệt may, da giày, điện tử cũng hưởng lợi. Việc mở rộng tiếp cận thị trường EU giúp doanh nghiệp Việt Nam đa dạng hóa đối tác. Nó giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc vào một số thị trường cụ thể. Đồng thời, EVFTA khuyến khích doanh nghiệp tìm hiểu sâu hơn về văn hóa. Họ cần thích nghi với sở thích của người tiêu dùng EU.

5.2. Nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực sản xuất

Để tận dụng tối đa cơ hội từ EVFTA, doanh nghiệp Việt Nam phải nâng cao chất lượng sản phẩm. Họ cần cải thiện năng lực sản xuất. Điều này bao gồm đầu tư vào công nghệ hiện đại. Doanh nghiệp cần áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế. Ví dụ như ISO, HACCP, GlobalGAP. Việc đáp ứng các yêu cầu cao của thị trường EU. Nó buộc doanh nghiệp phải đổi mới. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Nâng cao năng lực sản xuất còn liên quan đến việc đào tạo nguồn nhân lực. Việc này cải thiện kỹ năng, kiến thức chuyên môn. Nó đảm bảo sản phẩm Việt Nam không chỉ cạnh tranh về giá. Mà còn cạnh tranh về chất lượng và độ tin cậy. Điều này là then chốt để giữ vững thị phần.

VI.Thách thức EVFTA Đối phó hàng rào phi thuế quan EU

Mặc dù EVFTA mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Đặc biệt là từ các Hàng rào phi thuế quan nghiêm ngặt của EU. Các tiêu chuẩn cao về kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm, môi trường, và lao động đòi hỏi sự thích nghi lớn. Doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư đáng kể. Đầu tư này cho công nghệ, quy trình và nguồn nhân lực. Mục tiêu là đáp ứng các yêu cầu này. Việc thiếu thông tin hoặc năng lực yếu kém có thể cản trở doanh nghiệp. Nó khiến doanh nghiệp không thể tận dụng hết ưu đãi. Hiệp định EVFTA cũng tạo áp lực cạnh tranh. Áp lực này đến từ các sản phẩm chất lượng cao của EU ngay trên thị trường nội địa. Do đó, cần có chiến lược toàn diện để đối phó và phát triển bền vững.

6.1. Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường EU

Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT) và môi trường của EU là thách thức lớn. EU có những quy định rất chi tiết và phức tạp. Ví dụ, về nhãn mác sinh thái, hạn chế hóa chất độc hại (REACH), quy định về khí thải carbon. Các doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cấp công nghệ sản xuất. Họ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm soát chất lượng. Điều này không chỉ giới hạn ở sản phẩm cuối cùng. Nó còn bao gồm toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc này đòi hỏi sự đầu tư lớn. Đồng thời, cần thay đổi tư duy quản lý. Chỉ khi đáp ứng được các tiêu chuẩn này, sản phẩm Việt Nam mới thực sự bền vững. Sản phẩm mới có thể thâm nhập sâu vào thị trường EU. Việc này giúp xây dựng thương hiệu uy tín.

6.2. Nâng cao năng lực thực thi cam kết EVFTA

Việc nâng cao năng lực thực thi cam kết EVFTA là yếu tố then chốt. Năng lực này bao gồm sự hiểu biết về các quy định của Hiệp định. Đặc biệt là Quy tắc xuất xứ (ROO) và các Hàng rào phi thuế quan. Các cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường tuyên truyền, đào tạo. Họ cần hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu, áp dụng các tiêu chuẩn mới. Đồng thời, phải tăng cường hợp tác với các đối tác EU. Điều này giúp học hỏi kinh nghiệm. Nó giúp thích ứng nhanh chóng với thay đổi. Năng lực thực thi tốt giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, tận dụng tối đa các ưu đãi. Điều này đảm bảo lợi ích từ EVFTA được phát huy đầy đủ. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của thương mại song phương.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế hiệp định thương mại tự do việt nam eu về tác động đối với thương mại hàng hoá giữa hai bên và hàm ý cho việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (262 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VŨ THANH HƯƠNG HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU: TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI THƯƠNG MẠI HÀNG HOÁ GIỮA HAI BÊN VÀ HÀM Ý CHO VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 62 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ QUỐC TẾ NGƯờI HƯớNG DẫN KHOA HọC: 1. TS Đoàn Hồng Quang 2. Từ Thuý Anh Hà Nội, 2017 i ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VŨ THANH HƯƠNG HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU: TÁC ĐỘNG ĐỐI VỚI THƯƠNG MẠI HÀNG HOÁ GIỮA HAI BÊN VÀ HÀM Ý CHO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ QUỐC TẾ Hà Nội, 2017 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong Luận án là trung thực, khách quan và được trích dẫn rõ ràng, đúng quy định.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực của các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án. Tác giả luận án Vũ Thanh HƯơng iii LỜI CẢM ƠN Tôi tin rằng nếu như không có sự hỗ trợ của các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp, gia đình, tôi sẽ không thể hoàn thành Luận án này. Tôi biết ơn tất cả những người đã luôn giúp đỡ, động viên và khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Tôi xin đặc biệt cảm ơn đến những cơ quan, tổ chức và cá nhân sau đây: Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo nhà trường, Lãnh đạo Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Phòng đào tạo trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án.

Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc tới TS. Đoàn Hồng Quang - người thầy đã luôn theo sát, trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tôi, đem đếm cho tôi những lời khuyên và định hướng sâu sắc trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Từ Thuý Anh đã hướng dẫn và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè và đồng nghiệp gần xa của tôi đã động viên, khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cảm ơn tới gia đình, bố mẹ, các anh chị em và đặ c biệ t là người chồng và các con tôi - luôn là niềm động viên mạnh mẽ để tôi cố gắng phấn đấu hoàn thành luậ n án Tiến sĩ này. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Vũ Thanh HƯơng iv MỤC LỤC MỤC LỤC.v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. x DANH MỤC BẢNG.xiii DANH MỤC HÌNH.xv MỞ ĐẦU.

Sự cần thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Đối tƯợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tƯợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

Cấu trúc của luận án. Khung phân tích của luận án.5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về tác động của các Hiệp định thƯơng mại tự do Việt Nam và EU đã tham gia. Các nghiên cứu về tác động của các Hiệp định thương mại tự do Việt Nam đã tham gia.

Các nghiên cứu về tác động của các Hiệp định thương mại tự do EU đã tham gia. Các nghiên cứu về thƯơng mại hàng hoá và chính sách thƯơng mại giữa Việt Nam và EU. Các nghiên cứu về thương mại hàng hoá Việt Nam - EU. Các nghiên cứu về chính sách thương mại giữa Việt Nam và EU.

Các nghiên cứu đánh giá tác động của Hiệp định thƯơng mại tự do Việt Nam - EU. Các nghiên cứu liên quan đến phƯơng pháp đánh giá tác động tiềm tàng của Hiệp định thƯơng mại tự do. Các nghiên cứu sử dụng chỉ số thương mại. Các nghiên cứu sử dụng mô hình trọng lực.

Các nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích cân bằng cục bộ thông qua mô hình SMART. Các nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích cân bằng tổng thể. Sự kế thừa và các đóng góp mới của luận án.30 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI v TỰ DO. Một số lý luận cơ bản liên quan đến hội nhập kinh tế và hội nhập kinh tế khu vực.

Khái niệm hội nhập kinh tế và hội nhập kinh tế khu vực. Cấp độ và Hình thức của hội nhập kinh tế. Khái niệm, phân loại và nội dung của Hiệp định thƯơng mại tự do. Khái niệm Hiệp định thương mại tự do.

Khái niệm truyền thống. Khái niệm hiện đại. Phân loại Hiệp định thương mại tự do. Phạm vi nội dung của Hiệp định thương mại tự do.

Thương mại hàng hóa. Các nội dung khác của FTA. Tác động của Hiệp định thƯơng mại tự do. Khái quát về tác động tổng thể của FTA.

Tác động tĩnh của FTA. Tác động động của FTA. Những yếu tố quyết định tác động của Hiệp định thƯơng mại tự do. Nhóm chỉ số I: Bản chất của FTA.

Nhóm chỉ số II: Sự tương đồng và mối quan hệ kinh tế, ngoại giao giữa các nước thành viên trong FTA. Nhóm chỉ số III: Quan hệ thương mại, lợi thế so sánh và tính bổ sung trong thương mại của các nước thành viên FTA. Nhóm chỉ số IV: Chính sách thương mại của các nước trong FTA. Nhóm chỉ số V: Yếu tố giá cả và co giãn của cung, cầu, cầu nhập khẩu.

56 Kết luận chƯơng 2. 56 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ SỐ LIỆU. Cách tiếp cận của luận án. PhƯơng pháp nghiên cứu.

Khung chẩn đoán tác động EVFTA. Các yếu tố của Khung chẩn đoán tác động. Chỉ số thương mại. Phân tích định tính.

Mô hình trọng lực. Mô tả mô hình. Số liệu và công cụ ước lượng mô hình trọng lực. Mô hình SMART.

Các giả định và đầu vào của mô hình SMART. Sử dụng phương pháp SMART để định lượng tác động của cắt vi giảm thuế quan trong EVFTA. Phân nhóm hàng hoá và số liệu. Phân nhóm và lựa chọn nhóm hàng hoá nghiên cứu.

Thời gian và số liệu nghiên cứu.78 Kết luận chƯơng 3. 79 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG THƯƠNG MẠI HÀNG HOÁ VIỆT NAM - EU. Kim ngạch, tỷ trọng và tốc độ tăng trƯởng thƯơng mại hàng hoá giữa Việt Nam và EU. Kim ngạch thương mại.

Tỷ trọng thương mại. Tốc độ tăng trưởng. Cơ cấu thƯơng mại theo thị trƯờng. Cơ cấu xuất khẩu.

Cơ cấu nhập khẩu. Cơ cấu thƯơng mại theo nhóm ngành. Cơ cấu xuất khẩu. Cơ cấu nhập khẩu.

Cán cân thƯơng mại của Việt Nam với EU.99 Kết luận chƯơng 4. 100 CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU ĐẾN THƯƠNG MẠI HÀNG HOÁ GIỮA HAI BÊN. Đánh giá tác động của EVFTA: tiếp cận từ Khung chẩn đoán tác động 102 5.1 Nhóm chỉ số I: Bản chất của EVFTA. Chỉ số 1: Loại FTA.

Chỉ số 2: Phạm vi, cấp độ và hình thức hội nhập của EVFTA. Chỉ số 3: Quy mô của khu vực EVFTA.2 Nhóm chỉ số II: Sự tương đồng và Mối quan hệ kinh tế, ngoại giao giữa Việt Nam và EU. Chỉ số 4: Sự tương đồng giữa Việt Nam và EU. Chỉ số 5: Mối quan hệ kinh tế, ngoại giao giữa Việt Nam và EU 110 5.

Nhóm chỉ số III: Quan hệ thương mại, lợi thế so sánh và tính bổ sung trong thương mại giữa Việt Nam và EU. Chỉ số 6: Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và EU. Chỉ số 7: Lợi thế so sánh của Việt Nam và EU. Chỉ số 8: Tính bổ sung trong thương mại giữa Việt Nam và EU 124 5.

Chỉ số 9: Cơ cấu xuất khẩu của EU và các nước đối tác chủ chốt vii khác của Việt Nam. Nhóm chỉ số IV: Chính sách thương mại của Việt Nam và EU. Chỉ số 10: Hàng rào thương mại giữa Việt Nam và EU trước khi EVFTA có hiệu lực. Chỉ số 11: Chênh lệch mức độ bảo hộ của các hàng rào thương mại trước và sau khi EVFTA có hiệu lực.

Chỉ số 12: Mức độ phức tạp của các quy định xuất xứ trong EVFTA 143 5. Tác động của EVFTA: tiếp cận từ mô hình trọng lực. Kết quả mô hình và thảo luận. Mô hình trọng lực cho tổng thương mại song phương.

Mô hình trọng lực cho thương mại song phương hàng dược phẩm và may mặc. Tác động của EVFTA đến thương mại giữa Việt Nam và EU. Dự báo tác động của EVFTA đến tổng thương mại giữa Việt Nam và EU 161 5. Dự báo tác động của EVFTA đến thương mại giữa Việt Nam và EU trong nhóm hàng dược phẩm và may mặc.

Tác động của EVFTA: tiếp cận từ phƯơng pháp SMART. Tác động của EVFTA đến tổng thương mại giữa Việt Nam và EU. Tác động của EVFTA đến tổng xuất khẩu của Việt Nam sang EU 165 5. Tác động của EVFTA đến tổng nhập khẩu của Việt Nam từ EU 167 5.

Tác động của EVFTA đến xuất khẩu của Việt Nam sang EU theo nhóm ngành và nhóm hàng may mặc. Tác động đến xuất khẩu theo nhóm ngành. Tác động đến xuất khẩu nhóm hàng may mặc. Tác động của EVFTA đến nhập khẩu của Việt Nam từ EU theo nhóm ngành, thị trường và nhóm hàng dược phẩm.

Tác động đến nhập khẩu theo nhóm ngành. Tác động đến nhập khẩu theo thị trường. Tác động đến nhập khẩu nhóm hàng dược phẩm.176 Kết luận chƯơng 5. 179 CHƯƠNG 6: CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH VÀ MỘT SỐ HÀM Ý CHO VIỆT NAM.

Các kết quả nghiên cứu chính. Đánh giá thực trạng thương mại hàng hoá giữa Việt Nam và EU. Xây dựng Khung chẩn đoán tác động của EVFTA. Đánh giá tổng thể tác động của EVFTA đến thương mại Việt Nam - viii EU 181 6.

Đánh giá tác động của EVFTA đối với thương mại Việt Nam - EU theo thị trường. Đánh giá tác động của EVFTA đối với thương mại Việt Nam - EU theo nhóm ngành và nhóm hàng nghiên cứu. Một số hàm ý cho Việt Nam.1 Hàm ý cho Chính phủ.2 Hàm ý cho doanh nghiệp. 202 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢLIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.205 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thanh Hương (2017). EVFTA: Tác động thương mại hàng hóa Việt Nam - EU [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-evfta-tac-dong-thuong-mai-hang-hoa-viet-nam-eu-ham-y

Câu hỏi thường gặp

Luận án "EVFTA: Tác động thương mại hàng hóa Việt Nam - EU" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án kinh tế: Tác động Hiệp định EVFTA lên thương mại hàng hóa Việt-EU. Phân tích chi tiết và hàm ý chiến lược cho Việt Nam.

Luận án "EVFTA: Tác động thương mại hàng hóa Việt Nam - EU" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "EVFTA: Tác động thương mại hàng hóa Việt Nam - EU" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "EVFTA: Tác động thương mại hàng hóa Việt Nam - EU" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "EVFTA: Tác động thương mại hàng hóa Việt Nam - EU" có bao nhiêu trang?

Luận án "EVFTA: Tác động thương mại hàng hóa Việt Nam - EU" có 262 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "EVFTA: Tác động thương mại hàng hóa Việt Nam - EU" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter