Giải pháp chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga - Luận án TS Kinh tế
Phân tích xu hướng chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang Nga giai đoạn 2020-2024, đánh giá tác động kinh tế vĩ mô.
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu Việt Nam sang Nga: Toàn cảnh
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Đỗ Quang
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu Việt Nam sang Nga Toàn cảnh
Việt Nam đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu sang Liên bang Nga. Mục tiêu tăng giá trị gia tăng, đa dạng hóa sản phẩm. Thị trường Nga tiềm năng lớn. Quan hệ song phương tốt đẹp là nền tảng vững chắc. Việc tối ưu hóa chiến lược xuất khẩu cần được ưu tiên. Nắm bắt đặc điểm thị trường, chính sách nhập khẩu là yếu tố then chốt. Cơ hội từ các hiệp định thương mại cần được khai thác triệt để. Phát triển kinh tế song phương là mục tiêu chung. Các doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Sản phẩm Việt Nam cần đáp ứng tiêu chuẩn cao của Nga. Đầu tư nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng. Nâng cao chất lượng sản phẩm là nhiệm vụ cấp bách. Điều này giúp hàng hóa Việt Nam có chỗ đứng vững chắc tại Nga. Việc chuyển dịch cơ cấu mang lại lợi ích lâu dài cho nền kinh tế.
1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của thị trường Nga
Thị trường Liên bang Nga đóng vai trò chiến lược đối với Việt Nam. Nga là đối tác thương mại quan trọng. Nhu cầu tiêu thụ hàng hóa đa dạng. Thị trường này mang đến cơ hội lớn cho hàng xuất khẩu Việt Nam. Các doanh nghiệp cần hiểu rõ đặc điểm văn hóa, thị hiếu người tiêu dùng Nga. Việc nghiên cứu sâu thị trường là cần thiết. Khung pháp lý, chính sách nhập khẩu Nga ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu. Việt Nam cần nắm bắt để tối ưu chiến lược. Mối quan hệ song phương tốt đẹp là nền tảng vững chắc. Hai quốc gia có lịch sử hợp tác lâu đời. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Tăng cường trao đổi hàng hóa thúc đẩy phát triển kinh tế cả hai bên. Chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu hướng tới các mặt hàng giá trị gia tăng cao. Điều này giúp tăng cường vị thế Việt Nam trên thị trường quốc tế. Nga là đích đến tiềm năng cho các sản phẩm chất lượng cao của Việt Nam. Tìm hiểu sâu về thị trường giúp giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa lợi nhuận. Phát triển bền vững thương mại song phương là mục tiêu trọng tâm.
1.2. Hiệp định thương mại tự do VN EAEU Cơ hội mới
Hiệp định thương mại tự do VN-EAEU mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội. Hiệp định đã loại bỏ nhiều rào cản thuế quan. Điều này giúp hàng hóa Việt Nam dễ dàng tiếp cận thị trường Liên minh kinh tế Á-Âu. Các doanh nghiệp có thể tận dụng ưu đãi thuế quan. Chi phí xuất khẩu giảm đáng kể. Hiệp định thúc đẩy giao thương hai chiều. Nó tạo ra một sân chơi công bằng hơn. Việt Nam cần tối đa hóa lợi ích từ Hiệp định này. Việc hiểu rõ các quy tắc xuất xứ là cực kỳ quan trọng. Các quy định về chứng nhận xuất xứ cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Hiệp định còn mở rộng hợp tác trong nhiều lĩnh vực khác. Đó là đầu tư, hải quan và các vấn đề kỹ thuật thương mại. Hiệp định thương mại tự do VN-EAEU là động lực chính. Nó giúp chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang Nga. Các ngành hàng cần khai thác triệt để các điều khoản có lợi. Hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ hơn về Hiệp định này là cần thiết. Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại trong khuôn khổ Hiệp định.
II. Phân tích thực trạng kim ngạch xuất khẩu Việt Nga
Phân tích thực trạng kim ngạch xuất khẩu Việt - Nga giai đoạn gần đây cho thấy nhiều điểm nổi bật. Mặc dù có tăng trưởng, hiệu quả chưa đạt kỳ vọng. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu còn nhiều hạn chế. Các thách thức về logistics và thanh toán vẫn tồn tại. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp đề ra giải pháp phù hợp. Cần xem xét kỹ lưỡng từng nhóm hàng. Nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam là yếu tố cốt lõi. Hiểu rõ thị trường, nắm bắt xu hướng tiêu dùng. Điều này sẽ giúp cải thiện kim ngạch xuất khẩu. Đầu tư vào công nghệ và chất lượng sản phẩm. Tăng cường hợp tác với đối tác Nga để mở rộng thị phần. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp toàn diện và đồng bộ từ cả Nhà nước và doanh nghiệp.
2.1. Kim ngạch xuất khẩu Việt Nga giai đoạn 2016 2021
Kim ngạch xuất khẩu Việt - Nga trong giai đoạn 2016-2021 cho thấy sự tăng trưởng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng còn chưa ổn định. Tổng kim ngạch đạt mức nhất định. Cần phân tích cụ thể các nhóm hàng. Một số mặt hàng truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Các mặt hàng mới chưa thực sự bứt phá. Phân tích số liệu giúp đánh giá đúng thực trạng. Điều này cung cấp cái nhìn khách quan về hiệu quả xuất khẩu. Kim ngạch biến động phụ thuộc nhiều yếu tố. Đó là chính sách, biến động kinh tế toàn cầu, và năng lực cạnh tranh. Mặc dù có những thuận lợi từ Hiệp định thương mại tự do VN-EAEU, kim ngạch vẫn đối mặt với thách thức. Cần có giải pháp đồng bộ để duy trì đà tăng trưởng. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng là yếu tố then chốt. Nâng cao chất lượng sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Việc theo dõi sát sao kim ngạch là cần thiết để điều chỉnh chiến lược kịp thời. Tìm kiếm các động lực tăng trưởng mới.
2.2. Những hạn chế và thách thức tồn tại
Hoạt động xuất khẩu Việt Nam sang Nga còn nhiều hạn chế. Cơ cấu hàng xuất khẩu chưa thực sự đa dạng. Giá trị gia tăng của nhiều sản phẩm còn thấp. Sự phụ thuộc vào một số mặt hàng chủ lực tiềm ẩn rủi ro. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn trong tiếp cận thị trường. Khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật Nga còn yếu. Vấn đề logistics và chi phí vận chuyển là rào cản lớn. Quy trình thanh toán song phương chưa thực sự thuận tiện. Sự thiếu thông tin về thị trường Nga cũng là một thách thức. Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Đối thủ cạnh tranh từ các nước khác ngày càng gay gắt. Cần có chiến lược rõ ràng để vượt qua những khó khăn này. Nâng cao năng lực cạnh tranh là mục tiêu trọng tâm. Phát triển năng lực dự báo và quản lý rủi ro. Đầu tư vào nghiên cứu thị trường chuyên sâu giúp giải quyết các hạn chế.
III. Đẩy mạnh nhóm hàng nông lâm thủy sản chế biến sâu
Nhóm hàng nông lâm thủy sản chế biến sâu của Việt Nam có tiềm năng lớn tại thị trường Nga. Nhu cầu về thực phẩm chất lượng cao ngày càng tăng. Việc chuyển đổi từ sản phẩm thô sang chế biến sâu mang lại giá trị gia tăng vượt trội. Đây là hướng đi chiến lược để tăng kim ngạch xuất khẩu. Các doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ hiện đại. Đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt chuẩn quốc tế. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ cho nông sản Việt Nam tại Nga. Đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng thị hiếu đa dạng. Tăng cường hợp tác với các nhà nhập khẩu, phân phối lớn tại Nga. Việc này giúp sản phẩm tiếp cận thị trường nhanh hơn, hiệu quả hơn. Khuyến khích chế biến sâu giúp ổn định giá trị xuất khẩu. Giảm phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu. Nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành.
3.1. Hàng nông lâm thủy sản chế biến sâu Tiềm năng lớn
Nhóm hàng nông lâm thủy sản chế biến sâu có tiềm năng khai thác lớn tại Nga. Thị trường Nga có nhu cầu cao về thực phẩm an toàn, chất lượng. Sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng vượt trội. Điều này mang lại lợi nhuận cao hơn cho doanh nghiệp Việt Nam. Đầu tư công nghệ chế biến hiện đại là cần thiết. Nâng cao chất lượng, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng thương hiệu Việt Nam trên thị trường Nga. Đa dạng hóa chủng loại sản phẩm. Các sản phẩm đóng gói tiện lợi, dễ sử dụng được ưa chuộng. Xuất khẩu hàng nông lâm thủy sản chế biến sâu giúp giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên liệu thô. Đồng thời, nó tăng cường vị thế cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam. Các sản phẩm này phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại. Đẩy mạnh quảng bá lợi ích sức khỏe từ sản phẩm.
3.2. Cà phê hạt điều hồ tiêu xuất khẩu Nâng cao giá trị
Cà phê, hạt điều, hồ tiêu xuất khẩu là mặt hàng chủ lực của Việt Nam. Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu thường ở dạng thô hoặc sơ chế. Cần tập trung vào chế biến sâu để nâng cao giá trị. Sản phẩm cà phê rang xay, cà phê hòa tan cao cấp được đánh giá cao. Hạt điều rang muối, hạt điều tẩm vị đáp ứng thị hiếu đa dạng. Hồ tiêu xay, các sản phẩm gia vị từ hồ tiêu cũng có chỗ đứng. Đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại. Nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ cho cà phê, hạt điều, hồ tiêu xuất khẩu. Điều này giúp các sản phẩm này tăng sức cạnh tranh. Quảng bá sản phẩm theo hướng bền vững. Phát triển các sản phẩm hữu cơ, thân thiện môi trường. Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và an toàn thực phẩm.
3.3. Thủy sản đông lạnh và đồ hộp Đa dạng hóa sản phẩm
Thủy sản đông lạnh và đồ hộp là nhóm sản phẩm có nhu cầu ổn định tại Nga. Việt Nam có thế mạnh về nguồn nguyên liệu thủy sản phong phú. Cần đa dạng hóa các loại thủy sản đông lạnh. Sản phẩm chế biến sẵn tiện lợi rất được ưa chuộng. Đồ hộp cá, tôm, ghẹ chế biến theo khẩu vị Nga. Đảm bảo chất lượng và quy trình đông lạnh đạt chuẩn quốc tế. Nâng cao năng lực sản xuất của các nhà máy chế biến. Đầu tư vào bao bì, nhãn mác hấp dẫn. Tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm. Thủy sản đông lạnh và đồ hộp Việt Nam cần khẳng định thương hiệu. Tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng Nga. Hợp tác với các chuỗi siêu thị lớn để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Phát triển các sản phẩm thủy sản nuôi trồng bền vững, có chứng nhận.
IV. Tăng trưởng hàng công nghiệp chế biến chế tạo sang Nga
Tăng trưởng hàng công nghiệp chế biến chế tạo sang Nga là hướng đi chiến lược. Việt Nam có năng lực sản xuất tốt trong nhiều lĩnh vực. Các mặt hàng dệt may, da giày, linh kiện điện tử có tiềm năng mở rộng thị phần. Việc này giúp đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu, giảm phụ thuộc. Các doanh nghiệp cần nghiên cứu thị hiếu, tiêu chuẩn của thị trường Nga. Đầu tư vào công nghệ và thiết kế để nâng cao giá trị sản phẩm. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ, đáng tin cậy. Hợp tác với các đối tác Nga để thâm nhập thị trường sâu hơn. Chính sách hỗ trợ từ Nhà nước là cần thiết. Phát triển ngành công nghiệp phụ trợ để nâng cao tính cạnh tranh. Định hướng xuất khẩu các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp Việt Nam.
4.1. Mặt hàng dệt may và da giày Thúc đẩy xuất khẩu
Mặt hàng dệt may và da giày Việt Nam có tiềm năng lớn tại Nga. Chất lượng sản phẩm ngày càng được cải thiện. Giá cả cạnh tranh là lợi thế. Cần nghiên cứu kỹ thị hiếu thời trang Nga. Phát triển các bộ sưu tập phù hợp với mùa đông khắc nghiệt. Đa dạng hóa mẫu mã, chủng loại. Tập trung vào phân khúc thị trường có giá trị cao. Xây dựng thương hiệu thời trang Việt Nam tại Nga. Tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế. Tăng cường hợp tác với các nhà phân phối lớn tại Nga. Chuỗi cung ứng linh hoạt và hiệu quả là yếu tố quan trọng. Thúc đẩy xuất khẩu dệt may và da giày giúp tăng kim ngạch. Đồng thời, nó tạo việc làm, phát triển ngành công nghiệp phụ trợ. Đầu tư vào thiết kế, tạo ra sản phẩm độc đáo, mang bản sắc Việt. Phát triển sản xuất theo hướng bền vững, có trách nhiệm xã hội.
4.2. Linh kiện điện tử và điện thoại Mở rộng thị phần
Linh kiện điện tử và điện thoại là nhóm hàng có khả năng mở rộng thị phần. Nhu cầu về thiết bị điện tử tại Nga vẫn cao. Việt Nam có năng lực sản xuất tốt trong lĩnh vực này. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế. Cạnh tranh bằng công nghệ tiên tiến, giá cả hợp lý. Hợp tác với các đối tác Nga để phân phối. Xây dựng kênh bán hàng trực tuyến hiệu quả. Cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt. Mở rộng linh kiện điện tử và điện thoại sang Nga đòi hỏi chiến lược dài hạn. Điều này giúp đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu. Giảm sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Phát triển các sản phẩm thông minh, tích hợp công nghệ mới. Đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn và môi trường.
V. Giải pháp chiến lược cho xuất khẩu Việt Nam sang Nga
Giải pháp chiến lược cho xuất khẩu Việt Nam sang Nga cần sự phối hợp đồng bộ. Vai trò của Nhà nước trong định hướng chính sách là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực và thích ứng. Các Hiệp hội ngành hàng đóng vai trò liên kết và hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu chung là nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Điều này giúp thâm nhập sâu hơn vào thị trường Nga. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ xuất khẩu. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm mới, độc đáo. Phát triển chuỗi giá trị bền vững từ sản xuất đến tiêu thụ. Các giải pháp này cần được triển khai một cách linh hoạt, phù hợp với bối cảnh thực tiễn.
5.1. Vai trò của Nhà nước trong định hướng chính sách
Nhà nước đóng vai trò then chốt trong định hướng chính sách. Xây dựng khuôn khổ pháp lý thuận lợi cho xuất khẩu. Cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ xúc tiến thương mại. Đàm phán, ký kết các hiệp định thương mại mới. Đảm bảo thực thi hiệu quả Hiệp định thương mại tự do VN-EAEU. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, logistics. Chính sách ưu đãi đầu tư vào các ngành hàng chiến lược. Khuyến khích đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Điều này giúp tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tìm kiếm đối tác và mở rộng thị trường. Tăng cường hợp tác quốc tế trong các lĩnh vực liên quan đến thương mại.
5.2. Doanh nghiệp chủ động thích ứng nâng cao năng lực
Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với biến động thị trường. Nghiên cứu sâu thị hiếu và yêu cầu của người tiêu dùng Nga. Đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại. Nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Xây dựng thương hiệu uy tín. Đa dạng hóa kênh phân phối, tìm kiếm đối tác chiến lược. Tăng cường năng lực quản trị, tối ưu hóa quy trình sản xuất. Đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ nhân viên. Chủ động tham gia các chương trình xúc tiến thương mại. Phát triển sản phẩm phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Nâng cao khả năng tài chính và quản lý rủi ro. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trước các thách thức. Tìm kiếm sự khác biệt hóa để tạo lợi thế cạnh tranh.
5.3. Hiệp hội ngành hàng Liên kết và hỗ trợ hiệu quả
Các Hiệp hội ngành hàng có vai trò quan trọng. Tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại chung. Chia sẻ thông tin thị trường, kinh nghiệm xuất khẩu. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận thị trường Nga. Đề xuất chính sách với Nhà nước. Đào tạo, tập huấn cho thành viên. Xây dựng quy chuẩn chất lượng chung cho ngành hàng. Hỗ trợ giải quyết tranh chấp thương mại. Liên kết các doanh nghiệp thành chuỗi giá trị. Điều này tạo sức mạnh tổng hợp. Nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành hàng. Hiệp hội cũng giúp truyền tải thông tin hai chiều giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Phát huy vai trò cầu nối, thúc đẩy sự phát triển của từng ngành hàng. Điều này tạo nên một cộng đồng doanh nghiệp vững mạnh.
VI. Nâng cao hiệu quả logistics thanh toán Việt Nga
Nâng cao hiệu quả logistics và thanh toán là yếu tố then chốt. Logistics đường sắt liên vận Á - Âu mang lại lợi thế lớn. Nó giúp tối ưu hóa vận chuyển, giảm chi phí. Thanh toán song phương bằng bản tệ giảm thiểu rủi ro tỷ giá. Điều này tạo thuận lợi cho các giao dịch thương mại. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics hiện đại. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ vận tải. Hợp tác chặt chẽ giữa các tổ chức tài chính hai nước. Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan. Mục tiêu là xây dựng chuỗi cung ứng và hệ thống thanh toán thông suốt, an toàn. Điều này thúc đẩy thương mại song phương phát triển mạnh mẽ hơn. Tăng cường sự tin cậy và minh bạch trong các giao dịch. Đây là những trụ cột quan trọng cho hoạt động xuất khẩu bền vững.
6.1. Logistics đường sắt liên vận Á Âu Tối ưu vận chuyển
Logistics đường sắt liên vận Á - Âu là giải pháp tối ưu hóa vận chuyển. Con đường này giúp giảm thời gian và chi phí. Nó tăng tính ổn định của chuỗi cung ứng. Nâng cao hiệu quả logistics là yếu tố then chốt. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường sắt. Phát triển các dịch vụ logistics đi kèm. Hợp tác với các đối tác vận tải quốc tế. Đơn giản hóa thủ tục hải quan cho hàng hóa. Áp dụng công nghệ theo dõi vận chuyển thông minh. Logistics đường sắt liên vận Á - Âu mang lại lợi thế cạnh tranh lớn. Đặc biệt cho các mặt hàng có khối lượng lớn hoặc thời gian vận chuyển nhạy cảm. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường Nga nhanh chóng hơn. Giảm thiểu rủi ro chậm trễ, hỏng hóc hàng hóa. Tối ưu hóa toàn bộ quá trình từ kho đến tay người tiêu dùng.
6.2. Thanh toán song phương bằng bản tệ Giảm rủi ro
Thanh toán song phương bằng bản tệ giúp giảm thiểu rủi ro tỷ giá. Điều này tạo thuận lợi cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Cần phát triển các cơ chế thanh toán hiệu quả. Hợp tác chặt chẽ giữa các ngân hàng hai nước. Xây dựng hệ thống thanh toán an toàn, minh bạch. Giảm sự phụ thuộc vào các đồng tiền mạnh khác. Thúc đẩy sử dụng đồng tiền nội địa trong giao dịch thương mại. Thanh toán song phương bằng bản tệ tăng tính ổn định cho hoạt động kinh doanh. Nó khuyến khích thương mại song phương. Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh địa chính trị phức tạp. Hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí chuyển đổi ngoại tệ. Tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các giao dịch xuyên biên giới. Xây dựng lòng tin giữa các đối tác kinh doanh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG ĐỖ QUANG GIẢI PHÁP CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU HÀNG XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG LIÊN BANG NGA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Kinh doanh Thương mại Mã số: 9.21 Hà Nội, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG ĐỖ QUANG Hà Nội, Tháng 2022 GIẢI PHÁP CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU HÀNG XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG LIÊN BANG NGA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Kinh doanh Thương mại Mã số: 9.21 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đinh Văn Thành 2: PGS. Nguyễn An Hà Hà Nội, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào.
Hà Nội, ngày… tháng… năm 2023 Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Sự cần thiết nghiên cứu của đề tài luận án. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án. Kết cấu của Luận án.6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu.
Các công trình nghiên cứu có liên quan đến phát triển thương mại quốc tế. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Liên bang Nga và Khu vực Liên minh kinh tế Á-Âu. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu. Nhận xét các khoảng trống về lý luận và thực tiễn.
Những kết quả, vấn đề chưa được giải quyết trong các công trình nghiên cứu đã công bố. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án (khoảng trống nghiên cứu của luận án). 24 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHỦ YẾU VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU HÀNG XUẤT KHẨU CỦA QUỐC GIA SANG THỊ TRƯỜNG NGOÀI NƯỚC.
Khái niệm và nội dung của chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu.1 Khái niệm chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu. Nội dung chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu. Vai trò của các chủ thể trong chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu. Các yếu tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu. Tiêu chí đánh giá chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu. Kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của một số quốc gia trên thế giới và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của một số quốc gia.
Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.75 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 80 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU HÀNG XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG LIÊN BANG NGA GIAI ĐOẠN 2016-2021. Khái quát về thị trường Liên bang Nga. Đặc điểm thị trường Liên bang Nga.
Quan hệ thương mại Việt Nam - Liên bang Nga. Quy định về nhập khẩu hàng hoá của Liên bang Nga. Phân tích thực trạng chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga. Kết quả chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu theo quy mô và tốc độ tăng trưởng 102 3.
Kết quả chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu theo các chỉ số thương mại quốc tế 108 3. Thực trạng các giải pháp chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu sang thị trường Liên bang Nga. Đánh giá chung. Những thành công.
Những hạn chế và nguyên nhân.122 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 126 CHƯƠNG 4: BỐI CẢNH, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU HÀNG XUẤT KHẨU CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG LIÊN BANG NGA. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga. Bối cảnh quốc tế.
Bối cảnh trong nước. Quan điểm và định hướng chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga. Quan điểm chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga. Định hướng chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga.
Một số giải pháp chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga. Giải pháp đối với Nhà nước. Giải pháp đối với doanh nghiệp. Giải pháp đối với các Hiệp hội ngành hàng.166 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.170 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
179 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1. Tiếng Anh Viết tắt Viết đầy đủ bằng tiếng Anh Viết đầy đủ bằng tiếng Việt ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các Quốc gia Asian Nations Đông Nam Á EAEU Eurasian Economic Union Liên minh kinh tế Á-Âu EPA Economic Partnership Hiệp định đối tác kinh tế Agreement Harmonized Commodity Hệ thống hài hòa mô tả và HS Description and Coding mã hóa hàng hóa System GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội FTA Free Trade Area Khu vực Thương mại Tự do Standard International Trade Danh mục Phân loại thương SITC Classification) mại quốc tế tiêu chuẩn USD United States dollar Đô la Mỹ VN-EAEU Vietnam - Eurasian Economic Hiệp định Thương mại tự FTA Union Free Trade Agreement do Việt Nam - Liên minh kinh tế Á-Âu Tổ chức Thương mại Thế WTO World Trade Organisation giới 2. Tiếng Việt Viết tắt Viết đầy đủ CCXK Cơ cấu xuất khẩu CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp lần thứ tư CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa KNXK Kim ngạch xuất khẩu NLCT Năng lực cạnh tranh XK Xuất khẩu DANH MỤC BẢNG Bảng 2. 1: Kim ngạch xuất khẩu của Belarus sang Liên bang Nga.
2: Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Belarus sang Liên bang Nga. 3: Xuất khẩu của Malaysia sang Liên bang Nga theo nhóm hàng. Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Malaysia sang Liên bang Nga. 5: Xuất khẩu của Thái Lan sang Liên bang Nga theo nhóm hàng.
Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Thái Lan sang Liên bang Nga. 1: Một số chỉ tiêu tổng hợp về kinh tế Liên bang Nga từ 2010 - 2020. Kim ngạch xuất nhập khẩu và cán cân thương mại giữa Việt Nam với Liên bang Nga giai đoạn 2010- 2021. Cam kết mở cửa của EAEU cho một số sản phẩm chủ lực của Việt Nam.
Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang Liên bang Nga. Chỉ số RCA của một số quốc gia xuất khẩu nhóm hàng thô hoặc mới sơ chế sang thị trường Liên bang Nga giai đoạn 2016 - 2021. Chỉ số RCA của một số quốc gia xuất khẩu Hàng chế biến hoặc đã tinh chế sang thị trường Liên bang Nga giai đoạn 2016 – 2021. Cường độ thương mại của hàng hoá xuất khẩu của một số nước trong ASEAN vào Liên bang Nga giai đoạn giai đoạn 2010 - 2021.
Mức độ tương đồng xuất khẩu của hàng hoá xuất khẩu Việt Nam với một số nước trong EAEU giai đoạn 2010 - 2021. Mức độ bổ trợ thương mại của hàng hoá xuất khẩu Việt Nam với một số nước trong EAEU giai đoạn giai đoạn 2010 - 2021. Tỷ lệ sử dụng C/O ưu đãi theo các VN-EAEU FTA đối với một số nhóm hàng. 117 DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 1.
1: Mô hình kim cương. Chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Liên bang Nga giữa các nhóm hàng giai đoạn 2010 - 2021. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang Liên bang Nga giữa các nhóm hàng. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Liên bang Nga trong nhóm hàng thô hoặc mới sơ chế.
Xu hướng chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang Liên bang Nga trong nhóm hàng chế biến hoặc đã tinh chế. Sự cần thiết nghiên cứu của đề tài luận án Việt Nam đã, đang và sẽ tiếp tục hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới để mở rộng thị trường và thúc đẩy xuất nhập khẩu nhằm khai thác lợi thế của Việt Nam trong quan hệ thương mại với các nước. Quá trình này tất yếu sẽ dẫn đến chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam nhằm thích ứng với sự thay đổi của thị trường thế giới. Nước ta đang xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, không để cho thị trường tự điều tiết cơ cấu hàng xuất khẩu mà cần có sự định hướng, điều tiết của Nhà nước thông qua các chính sách và giải pháp khác nhau.
Chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu sao cho hợp lý và hiệu quả, phòng tránh các rủi ro là một trong những vấn đề lý luận cần phải tiếp tục nghiên cứu, nhất là trong bối cảnh tình hình thế giới có nhiều biến động nhanh chóng hiện nay. Việt Nam và Liên bang Nga thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức từ ngày 30/01/1950. Dấu mốc quan trọng cho sự phát triển quan hệ hợp tác kinh tế - thương mại giữa hai nước là việc ký kết Tuyên bố về quan hệ đối tác chiến lược giữa Liên bang Nga và Việt Nam vào năm 2001. Ngày 29/5/2015, Hiệp định Thương mại tự do được ký chính thức giữa Việt Nam với Liên minh Kinh tế Á- Âu (VN-EAEU FTA) nói chung và Liên bang Nga nói riêng đã mở ra thêm nhiều cơ hội cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập vào thị trường Liên bang Nga.
VN-EAEU FTA chính thức có hiệu lực từ ngày 5/10/2016 đã góp phần không nhỏ trong phát triển thương mại giữa hai nước trong những năm sau đó. Hai bên coi hợp tác kinh tế là trụ cột quan trọng của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, sẽ nỗ lực mở rộng hợp tác trên cơ sở cùng có lợi, quyết tâm tạo điều kiện thuận lợi, kịp thời tháo gỡ những vấn đề phát sinh trong quá trình hợp tác. Đặc biệt, trong chuyến thăm và làm việc của Chủ tịch nước CHXNXN Việt Nam Nguyễn Xuân Phúc vào tháng 11 năm 2021, nguyên thủ quốc gia hai nước đã ra “Tuyên bố chung về Tầm nhìn quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Liên bang Nga đến năm 2030”. Tuyên bố nêu rõ: “với sự hợp tác 2 kinh tế, thương mại và đầu tư không ngừng mở rộng, Việt Nam và Liên bang Nga đã trở thành đối tác thương mại quan trọng của nhau”.
Những dấu mốc trên đã tạo cơ sở vững chắc cho việc khôi phục và phát triển thương mại giữa hai nước trong tương lai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Quang (2023). Chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang Nga [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/giai-phap-chuyen-dich-co-cau-hang-xuat-khau-viet-nam-nga
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang Nga" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích xu hướng chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang Nga giai đoạn 2020-2024, đánh giá tác động kinh tế vĩ mô.
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang Nga" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang Nga" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang Nga" thuộc chuyên ngành Kinh doanh Thương mại. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang Nga" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang Nga" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu Việt Nam sang Nga" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.