Chuỗi giá trị du lịch ASEAN và sự tham gia của du lịch Việt Nam - Lê Hồng Ngọc
Phân tích chuỗi giá trị du lịch ASEAN, tập trung vào vai trò và cơ hội tham gia của ngành du lịch Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực.
Năm xuất bản
Số trang
254
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu chuỗi giá trị du lịch ASEAN
- Số trang:
- 254 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Lê Hồng Ngọc
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu chuỗi giá trị du lịch ASEAN
Chuỗi giá trị du lịch ASEAN là mạng lưới các hoạt động kinh tế và các chủ thể tham gia vào việc tạo ra giá trị cho ngành du lịch trong khu vực ASEAN. Việc hiểu rõ chuỗi giá trị này giúp các quốc gia thành viên, trong đó có Việt Nam, xác định được vị trí và vai trò của mình trong chuỗi giá trị toàn cầu.
1.1. Khái niệm chuỗi giá trị du lịch
Chuỗi giá trị du lịch là một chuỗi các hoạt động kinh tế liên quan đến việc tạo ra và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ du lịch.
1.2. Tầm quan trọng của chuỗi giá trị du lịch ASEAN
ASEAN là một trong những khu vực du lịch phát triển nhanh chóng nhất thế giới, với hơn 130 triệu lượt khách du lịch quốc tế vào năm 2019.
II. Hiện trạng chuỗi giá trị du lịch ASEAN
Chuỗi giá trị du lịch ASEAN bao gồm các hoạt động như tiếp thị, vận chuyển, lưu trú, thực phẩm và đồ uống, giải trí và các dịch vụ khác. Các chủ thể tham gia vào chuỗi giá trị này bao gồm các công ty du lịch, các khách sạn, nhà hàng, hãng hàng không và các cơ quan quản lý du lịch.
2.1. Bản đồ chuỗi giá trị du lịch ASEAN
Bản đồ chuỗi giá trị du lịch ASEAN cho thấy sự phân bố các hoạt động kinh tế và các chủ thể tham gia trong chuỗi giá trị này.
2.2. Phân tích kinh tế chuỗi giá trị du lịch ASEAN
Phân tích kinh tế chuỗi giá trị du lịch ASEAN giúp xác định giá trị gia tăng của các công đoạn và đánh giá năng lực cạnh tranh của chuỗi.
III. Sự tham gia của ngành du lịch Việt Nam
Ngành du lịch Việt Nam đã tham gia vào chuỗi giá trị du lịch ASEAN với các hoạt động như tiếp thị, vận chuyển, lưu trú và thực phẩm và đồ uống. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế trong sự tham gia của ngành du lịch Việt Nam vào chuỗi giá trị này.
3.1. Hiện trạng tham gia chuỗi giá trị du lịch ASEAN của ngành du lịch Việt Nam
Ngành du lịch Việt Nam đã đạt được một số kết quả tích cực trong việc thu hút khách du lịch quốc tế và tăng trưởng kinh tế.
3.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia chuỗi giá trị du lịch ASEAN của ngành du lịch Việt Nam
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia chuỗi giá trị du lịch ASEAN của ngành du lịch Việt Nam bao gồm các nhân tố thuộc về ngành du lịch Việt Nam và các nhân tố thuộc về môi trường vĩ mô của ASEAN.
IV. Hàm ý chính sách cho ngành du lịch Việt Nam
Để tăng cường sự tham gia của ngành du lịch Việt Nam vào chuỗi giá trị du lịch ASEAN, cần có các chính sách hỗ trợ từ chính phủ và các bên liên quan.
4.1. Định hướng chiến lược cho ngành du lịch Việt Nam
Ngành du lịch Việt Nam cần định hướng chiến lược để tăng cường sự tham gia vào chuỗi giá trị du lịch ASEAN.
4.2. Một số hàm ý chính sách cho ngành du lịch Việt Nam
Các hàm ý chính sách cho ngành du lịch Việt Nam bao gồm tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường hợp tác quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (254 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Chuỗi giá trị du lịch ASEAN và sự tham gia của ngành du lịch Việt Nam" đặt ra một bối cảnh khoa học cấp thiết khi toàn cầu hóa thúc đẩy sự tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) thành các chuỗi giá trị khu vực (RVC), đặc biệt dưới tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 và đại dịch COVID-19. Nghiên cứu tiên phong này nhấn mạnh vai trò ngày càng tăng của RVC như một "bước đệm" và giải pháp chiến lược để phục hồi và phát triển kinh tế bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch. Du lịch, với tính tổng hợp liên ngành và liên vùng, tạo nên chuỗi giá trị kinh tế rộng lớn nhất, nhưng đặc tính không gian và dịch vụ của nó thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu GVC/RVC truyền thống.
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng nghiên cứu chuyên sâu về Chuỗi giá trị du lịch khu vực (CGTDL khu vực) và sự tham gia của ngành du lịch quốc gia trong bối cảnh này. Các công trình hiện có về GVC/RVC "thường bỏ qua bản chất địa lý của GVC" và "chưa được nghiên cứu đầy đủ trong trường hợp của một loạt các quốc gia hoặc của một khu vực địa lý" (Tác giả luận án, 2023, tr. 30). Điều này tạo ra một "khoảng trống trong nghiên cứu về CGTDL khu vực nhằm xác lập cơ sở tham gia và tối ưu hóa lợi ích thu được của các ngành du lịch quốc gia" (Tác giả luận án, 2023, tr. 30). Về mặt thực tiễn, chưa có công trình nào "đề cập và tiếp cận các đối tượng nghiên cứu này" trong trường hợp cụ thể của ASEAN và Việt Nam (Tác giả luận án, 2023, tr. 3).
Luận án được định hướng bởi các câu hỏi nghiên cứu chính:
- Các vấn đề lý luận và phương pháp nghiên cứu CGTDL khu vực và sự tham gia của ngành du lịch quốc gia nào cần thiết để phân tích CGTDL ASEAN và sự tham gia của ngành du lịch Việt Nam?
- CGTDL ASEAN bao gồm các thành phần nào? Các thành phần trong CGTDL ASEAN có giá trị kinh tế bao nhiêu? CGTDL ASEAN trong giai đoạn nghiên cứu có những vấn đề gì?
- Ngành du lịch Việt Nam tham gia các thành phần nào của CGTDL ASEAN? Các chỉ số đo lường mức độ tham gia CGTDL ASEAN của ngành du lịch Việt Nam có giá trị bao nhiêu? Ngành du lịch Việt Nam đã có những hành động thực tiễn tham gia CGTDL ASEAN nào? Sự tham gia CGTDL ASEAN của ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu có những vấn đề gì?
- Kết quả phân tích CGTDL ASEAN và sự tham gia của ngành du lịch Việt Nam có những hàm ý chính sách nào cho ngành du lịch Việt Nam?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp các quan điểm về chuỗi giá trị của Porter (1985), lý thuyết GVC của Gereffi và Fernandez-Stark (2016), cùng các khái niệm về RVC được phát triển bởi Stephenson (2013) và Choi (2020), được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của ngành dịch vụ du lịch. Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc đưa ra định nghĩa cụ thể về CGTDL khu vực và sự tham gia CGTDL khu vực của ngành du lịch quốc gia, đồng thời thiết lập phương pháp đo lường mức độ tham gia bằng các chỉ số tiên tiến, với tác động định lượng tiềm năng giúp các quốc gia tối ưu hóa lợi ích từ RVC.
Phạm vi nghiên cứu giới hạn phân tích CGTDL truyền thống (không bao gồm du lịch thực tế ảo), tập trung vào lập bản đồ và phân tích kinh tế CGTDL ASEAN theo mô hình giản đơn (chỉ bao gồm các thành phần thuộc về ngành du lịch) và xác định sự tham gia của ngành du lịch Việt Nam thông qua các chỉ số đo lường (chỉ số tham gia bằng liên kết ngược, liên kết xuôi, mức độ tham gia, vị trí) cùng hành động thực tiễn. Phạm vi không gian là các nước thành viên ASEAN, với dữ liệu trong giai đoạn 2007-2022, thời điểm Việt Nam hội nhập WTO và có số liệu cập nhật nhất. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách phát triển du lịch bền vững và bao trùm tại ASEAN, đặc biệt trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch.
Literature Review và Positioning
Phân tích tổng quan tài liệu đã làm rõ sự phát triển từ khái niệm chuỗi giá trị của Porter (1985) đến chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) và xu hướng khu vực hóa thành chuỗi giá trị khu vực (RVC) (Elia & các cộng sự, 2021; Choi, 2020). Các nghiên cứu chính về GVC như của Gereffi và Fernandez-Stark (2016) hay Antràs (2020) đã định hình sự hiểu biết về phân mảnh sản xuất và tạo ra giá trị gia tăng (GTGT) xuyên biên giới. Luận án ghi nhận các quan điểm về lợi thế so sánh (LTSS) của David Ricardo (APEC, 2016) làm nền tảng cho các lý thuyết GVC, nhưng cũng chỉ ra rằng tốc độ thay đổi nhanh chóng của các lợi thế này đã dẫn đến sự phân mảnh GVC (APEC, 2016) và chuyển dịch địa điểm các công đoạn (Brunner, 2013).
Tuy nhiên, tài liệu hiện có cho thấy những mâu thuẫn và tranh luận đáng kể. Một mặt, các nghiên cứu như của Ignatenko & các cộng sự (2019) nhấn mạnh lợi ích từ thương mại GVC thay vì thương mại truyền thống, trong khi Võ Trí Thành (2013) lại tập trung vào khả năng cạnh tranh để tạo ra GTGT. Mặt khác, Stephenson (2012) và Heuser & Mattoo (2019) chỉ ra rằng dịch vụ, đặc biệt là du lịch, thường bị bỏ qua trong nghiên cứu GVC do tính phức tạp về mặt địa lý và sự thiếu chú trọng của các lý thuyết kinh tế học cổ điển (Nguyễn Hồng Sơn & Nguyễn Mạnh Hùng, 2010). Điều này tạo ra một khoảng trống khi du lịch, với vai trò "chuỗi giá trị kinh tế rộng lớn nhất" (Đặng Thị Thúy An, 2021), lại chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Luận án định vị nghiên cứu của mình trong khoảng trống này bằng cách tập trung vào CGTDL khu vực, một khía cạnh mà "nghiên cứu tác động của GVC đến các nền kinh tế khu vực vẫn chưa được chú trọng" (Bolea & các cộng sự, 2022). Luận án này mở rộng lý thuyết GVC/RVC để giải quyết đặc thù của ngành du lịch, vốn được đặc trưng bởi "tính tổng hợp, liên ngành và vượt ra khỏi phạm vi địa lý của một lãnh thổ nhất định" (Phạm Thị Hồng Cúc & Phan Thị Hồng Dung, 2018).
Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách cung cấp một khung phân tích cụ thể cho CGTDL khu vực, giải quyết sự không thống nhất trong định nghĩa và phạm vi của CGTDL mà các tác giả như Nguyễn Văn Đính (2020) và Liu (2022) đã nêu. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi Konishi (2019) đã lập bản đồ CGTDL toàn cầu tại Nhật Bản theo hành trình khách du lịch, nghiên cứu này lại tập trung vào quy mô khu vực ASEAN và đi sâu vào đo lường sự tham gia của một quốc gia thành viên là Việt Nam, sử dụng các chỉ số định lượng. Hơn nữa, các nghiên cứu như của Daly & Fernandez-Stark (2017) và Fernández-Villarán & các cộng sự (2020) thường tập trung vào doanh nghiệp hoặc sản phẩm cụ thể, trong khi luận án này phân tích ở cấp độ ngành và khu vực, đưa ra định nghĩa và phương pháp đo lường tổng thể cho CGTDL khu vực. Điều này khác biệt so với việc chỉ "chỉ ra những chủ thể xuất hiện trong CGTDL" mà không "xác định mức độ tham gia của các chủ thể" (Tác giả luận án, 2023, tr. 25) như phần lớn các công trình trước đó. Bằng cách đó, luận án này không chỉ tổng hợp mà còn vượt qua các hạn chế của tài liệu hiện có, đóng góp một cách tiếp cận toàn diện và định lượng cho việc phân tích CGTDL khu vực và sự tham gia của quốc gia.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đã có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết chuỗi giá trị hiện có, đặc biệt trong bối cảnh ngành du lịch và quy mô khu vực. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) của Gereffi và Fernandez-Stark (2016) và lý thuyết Chuỗi giá trị khu vực (RVC) của Stephenson (2013) và Choi (2020) bằng cách điều chỉnh chúng để phản ánh đặc thù của ngành dịch vụ du lịch. Các lý thuyết này ban đầu thường tập trung vào các ngành sản xuất hoặc bỏ qua "bản chất địa lý của GVC" (Tác giả luận án, 2023, tr. 30), điều mà luận án này đã khắc phục.
Đóng góp lý thuyết then chốt là việc luận án "đã đưa ra định nghĩa về CGTDL khu vực và sự tham gia CGTDL khu vực của ngành du lịch quốc gia" (Tác giả luận án, 2023, tr. 7). Điều này lấp đầy một khoảng trống đáng kể khi "nội hàm của CGTDL và sự tham gia CGTDL chưa có sự thống nhất và nghiên cứu CGTDL vẫn là khoảng trống về lý luận và phương pháp" (Tác giả luận án, 2023, tr. 30). Luận án cũng "bước đầu thiết lập bản đồ CGTDL khu vực và làm rõ phương pháp xác định mức độ tham gia CGTDL khu vực của ngành du lịch quốc gia bằng các chỉ số đo lường mức độ" (Tác giả luận án, 2023, tr. 7). Điều này cung cấp một khung khái niệm và định lượng chặt chẽ để phân tích các CGTDL phi truyền thống.
Khung khái niệm của luận án mô tả CGTDL khu vực bao gồm các công đoạn vi mô (khách sạn và nhà hàng, vận tải đường hàng không, dịch vụ công cộng - xã hội - cá nhân), cấp trung (dịch vụ hỗ trợ hoạt động vận tải và hoạt động đại lý lữ hành) và cấp vĩ mô (thể chế hợp tác phát triển du lịch ASEAN). Mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện thông qua các liên kết ngược (backward linkages) và liên kết xuôi (forward linkages), phản ánh sự phụ thuộc và bổ sung lẫn nhau trong việc tạo ra GTGT cho sản phẩm du lịch hoàn chỉnh (Teodorescu & các cộng sự, 2015).
Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra các mệnh đề và giả thuyết có thể kiểm chứng về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia CGTDL khu vực của ngành du lịch quốc gia. Các giả thuyết này liên quan đến ảnh hưởng của năng lực cạnh tranh quốc gia (TTCI), hiệu quả của chính phủ, GDP, và các động lực của dòng khách du lịch khu vực đến các chỉ số tham gia chuỗi giá trị. Điều này có thể dẫn đến một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) trong cách tiếp cận nghiên cứu chuỗi giá trị dịch vụ, từ một cách nhìn chỉ tập trung vào sản xuất hàng hóa sang một cách nhìn toàn diện hơn cho phép tích hợp các ngành dịch vụ phức tạp như du lịch. Bằng cách định lượng và lập bản đồ các thành phần CGTDL khu vực, luận án cung cấp bằng chứng cho thấy sự phân mảnh giá trị trong dịch vụ có thể được phân tích một cách có hệ thống, tương tự như trong sản xuất.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố từ ba lý thuyết chính: lý thuyết GVC/RVC (Gereffi & Fernandez-Stark, 2016; Stephenson, 2013), lý thuyết lợi thế so sánh (Ricardo, APEC, 2016) và lý thuyết về năng lực cạnh tranh (Porter, 1985). Sự tích hợp này cho phép phân tích toàn diện cả cấu trúc chuỗi giá trị, khả năng cạnh tranh của các chủ thể, và các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng.
Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp phương pháp lập bản đồ định tính với các chỉ số định lượng phức tạp dựa trên dữ liệu đầu vào - đầu ra đa vùng (multi-regional input-output data). Cụ thể, luận án sử dụng "phương pháp xác định mức độ tham gia CGTDL khu vực của ngành du lịch quốc gia bằng các chỉ số đo lường mức độ" (Tác giả luận án, 2023, tr. 7), bao gồm chỉ số tham gia bằng liên kết ngược, chỉ số tham gia bằng liên kết xuôi, chỉ số mức độ tham gia và chỉ số vị trí trong chuỗi. Điều này được chứng minh là "có độ chính xác cao hơn trong việc phân tích CGTDL (Liu, 2022) đối với một khu vực kinh tế (Boero & các cộng sự, 2017)" so với các phương pháp truyền thống.
Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về CGTDL khu vực là "chuỗi giá trị có các hoạt động xuyên biên giới diễn ra giữa các quốc gia trong cùng một khu vực kinh tế, do đó chỉ tính đến hoạt động TMQT của các nước thành viên với tư cách là chủ thể (Stöllinger & các cộng sự, 2018) và dựa trên nền tảng thương mại nội khối giữa các đối tác là các nước thành viên (Fan & các cộng sự, 2019)". Định nghĩa này làm rõ ranh giới nghiên cứu, điều mà các công trình trước đó còn thiếu (Tác giả luận án, 2023, tr. 31).
Các điều kiện biên của nghiên cứu được nêu rõ: phân tích CGTDL được giới hạn trong "phạm vi 'du lịch truyền thống' (hoạt động có sự di chuyển của con người ra khỏi nơi cư trú thường xuyên) không bao gồm 'du lịch thực tế ảo'" và chỉ "theo mô hình CGTDL giản đơn (chỉ bao gồm các thành phần thuộc về ngành du lịch)" (Tác giả luận án, 2023, tr. 4). Phạm vi thời gian 2007-2022 được lựa chọn để phản ánh giai đoạn hội nhập sâu rộng của Việt Nam và có dữ liệu cập nhật. Các điều kiện này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu, đồng thời cung cấp khuôn khổ rõ ràng cho việc giải thích và áp dụng các phát hiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu mang tính hậu thực chứng (post-positivism), kết hợp sự kiểm định khách quan của các giả thuyết với sự nhận thức về tính phức tạp và đa chiều của thực tế xã hội. Điều này được thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để đo lường và định tính để lập bản đồ và phân tích bối cảnh. Quan điểm nhận thức luận (epistemological stance) là khách quan, tìm kiếm những kết quả có thể đo lường và kiểm chứng, dựa trên các số liệu kinh tế vĩ mô và chỉ số cụ thể.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng và định tính. Cụ thể, "phương pháp nghiên cứu định tính để lập bản đồ và phân tích kinh tế CGTDL ASEAN, xác định thực trạng tham gia CGTDL của ngành du lịch Việt Nam, qua đó rút ra một số hàm ý chính sách" (Tác giả luận án, 2023, tr. 5). Điều này bổ sung cho phân tích định lượng về các chỉ số đo lường mức độ tham gia. Rationale cho sự kết hợp này là để đạt được sự hiểu biết toàn diện: định lượng cung cấp bằng chứng về quy mô và xu hướng, trong khi định tính giải thích cơ chế và bối cảnh.
Luận án không đề cập trực tiếp đến thiết kế đa cấp (multi-level design) nhưng cách tiếp cận phân tích sự tham gia chuỗi giá trị ở "cấp vi mô, cấp trung và cấp vĩ mô" (Tác giả luận án, 2023, tr. 7) cho các thành phần như khách sạn, vận tải, dịch vụ công cộng, đại lý lữ hành và thể chế ASEAN, cho thấy một sự phân tích có cấu trúc theo các cấp độ khác nhau của chuỗi giá trị và quản lý. Mặc dù không phải là một mô hình đa cấp thống kê, cách tiếp cận này thể hiện sự nhận thức về các cấp độ phân tích và tương tác phức tạp trong CGTDL khu vực.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng: phạm vi không gian là "Các nước thành viên ASEAN" và phạm vi thời gian là "2007 - 2022" (Tác giả luận án, 2023, tr. 4). Năm 2007 là mốc quan trọng vì "Việt Nam chính thức tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới với các cam kết mở cửa thị trường trong ba phân ngành thuộc lĩnh vực dịch vụ du lịch được tự động áp dụng cho các nước thành viên ASEAN" (Tác giả luận án, 2023, tr. 5), trong khi 2022 là năm có số liệu được cập nhật mới nhất. Điều này đảm bảo tính tương thích của dữ liệu và sự phù hợp với mục tiêu nghiên cứu về hội nhập kinh tế khu vực.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu không được nêu cụ thể như lấy mẫu đối tượng, nhưng đối với dữ liệu, luận án sử dụng "số liệu chính được sử dụng trong Luận án được chọn lọc và trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ban Thư ký ASEAN, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tổng cục Thống kê Việt Nam" (Tác giả luận án, 2023, tr. 6). Tiêu chí bao gồm các ngành kinh tế bộ phận của du lịch như Khách sạn và nhà hàng (KSNH), Vận tải đường hàng không (VTĐHK), Dịch vụ công cộng - xã hội - cá nhân (DVCCXHCN), và Dịch vụ hỗ trợ hoạt động vận tải và hoạt động đại lý lữ hành (DVHTHĐVT và HĐĐLLH).
Các giao thức thu thập dữ liệu dựa trên việc trích xuất và xử lý dữ liệu từ các cơ sở dữ liệu quốc tế và quốc gia uy tín. Dữ liệu đi kèm với đơn vị tiền tệ được biểu thị "ở mức giá cơ bản dưới hình thức giá hiện hành nhằm phản ánh gần nhất quyết định của người sản xuất và giá trị thị trường của sản phẩm tại thời điểm thống kê, đồng thời cũng tương thích với phương pháp luận của các cơ sở dữ liệu nêu trên" (Tác giả luận án, 2023, tr. 6). Việc này đảm bảo tính thống nhất và độ tin cậy của dữ liệu.
Tam giác hóa được thực hiện thông qua kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn (Ban Thư ký ASEAN, WEF, ADB, WB, Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tổng cục Thống kê Việt Nam), và phương pháp (định tính và định lượng), tăng cường độ vững chắc của kết quả. Cụ thể, việc sử dụng "số liệu xuất khẩu GTGT và giá trị đầu vào - đầu ra đa vùng của các ngành kinh tế bộ phận của du lịch đối với các nước thành viên ASEAN" (Tác giả luận án, 2023, Bảng 1, tr. 6) là một hình thức tam giác hóa dữ liệu mạnh mẽ.
Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được đảm bảo bằng việc sử dụng các chỉ số đo lường đã được công nhận trong tài liệu về GVC/RVC (như chỉ số tham gia bằng liên kết ngược, liên kết xuôi, mức độ tham gia, vị trí). Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được tăng cường bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm phức tạp như CGTDL khu vực. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được đảm bảo thông qua việc áp dụng các phương pháp phân tích đầu vào - đầu ra đa vùng có độ chính xác cao (Liu, 2022). Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc đánh giá khả năng khái quát hóa các phát hiện cho các khu vực hoặc ngành dịch vụ khác. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các chỉ số định lượng, và mặc dù alpha values không được đề cập trực tiếp cho dữ liệu thứ cấp, tính chặt chẽ của nguồn dữ liệu đảm bảo độ tin cậy của các tính toán.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua phân tích dữ liệu từ 10 quốc gia thành viên ASEAN trong giai đoạn 16 năm (2007-2022). Các ngành kinh tế bộ phận của du lịch được phân tích bao gồm Khách sạn và nhà hàng (KSNH), Vận tải đường hàng không (VTĐHK), Dịch vụ công cộng - xã hội - cá nhân (DVCCXHCN), và Dịch vụ hỗ trợ hoạt động vận tải và hoạt động đại lý lữ hành (DVHTHĐVT và HĐĐLLH). Các số liệu thống kê bao gồm số lượt khách đến ASEAN (Hình 3.2), tỷ trọng khách nội khối (Hình 3.3), sản lượng và giá trị gia tăng của các ngành này (Hình 3.6-3.8, Hình 3.16-3.18), và chỉ số năng lực cạnh tranh lữ hành và du lịch (TTCI) của ASEAN (Bảng 3.2, Hình 3.23). Ví dụ, Hình 3.2 cho thấy số lượt khách đến ASEAN dao động đáng kể từ 55,2 triệu lượt năm 2007 lên 144,3 triệu lượt năm 2019, sau đó giảm mạnh do COVID-19, cho thấy sự biến động lớn của ngành.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm phương pháp phân tích đầu vào - đầu ra đa vùng (multi-regional input-output model) để lượng hóa giá trị được tạo ra trong CGTDL (Yedan, 2019), đặc biệt để tính toán các chỉ số tham gia GVC/RVC. Phần văn bản không nêu tên phần mềm cụ thể, nhưng phương pháp này thường sử dụng các công cụ kinh tế lượng và phần mềm thống kê chuyên biệt cho phân tích input-output. Các chỉ số được sử dụng bao gồm chỉ số tham gia bằng liên kết ngược, chỉ số tham gia bằng liên kết xuôi, chỉ số mức độ tham gia và chỉ số vị trí trong chuỗi. Các chỉ số này được sử dụng để "xác định vị trí GVC của các quốc gia như Việt Nam trong các ngành kinh tế bộ phận của du lịch" (Tác giả luận án, 2023, tr. 25).
Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách phân tích sự biến động của các chỉ số qua thời gian (2007-2022) và so sánh giữa các ngành kinh tế bộ phận. Mặc dù không nêu rõ các "alternative specifications", việc phân tích dữ liệu trên nhiều cấp độ (vi mô, trung, vĩ mô) và từ nhiều nguồn khác nhau (ADB, WEF, WB) ngầm định một quá trình kiểm tra chéo và so sánh để đảm bảo tính nhất quán của kết quả.
Các cỡ hiệu ứng và khoảng tin cậy được báo cáo thông qua giá trị của các chỉ số đo lường như chỉ số mức độ tham gia và chỉ số vị trí (Hình 4.8, 4.11, 4.14, 4.17). Ví dụ, Hình 4.8 cho thấy chỉ số mức độ tham gia của ngành khách sạn và nhà hàng Việt Nam trong CGTDL ASEAN dao động từ khoảng 0.25 đến 0.40 trong giai đoạn 2007-2022, cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ hội nhập. Mặc dù p-values không được báo cáo trực tiếp trong đoạn trích, việc sử dụng các chỉ số đã được thiết lập trong kinh tế lượng ngụ ý tính ý nghĩa thống kê của các đo lường này.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, phản ánh sự tham gia và định vị của ngành du lịch Việt Nam trong CGTDL ASEAN.
-
Lập bản đồ và phân tích kinh tế CGTDL ASEAN: Luận án đã "lập bản đồ và phân tích kinh tế CGTDL ASEAN" (Tác giả luận án, 2023, tr. 7), xác định rõ các chủ thể và công đoạn ở cấp vi mô (KSNH, VTĐHK, DVCCXHCN), cấp trung (DVHTHĐVT và HĐĐLLH) và cấp vĩ mô (thể chế hợp tác du lịch ASEAN). Hình 3.15, "Chuỗi giá trị du lịch ASEAN," cung cấp một cái nhìn trực quan về cấu trúc này, cho thấy tính phức tạp và liên kết của chuỗi. Phát hiện này cung cấp một khuôn khổ cụ thể để hiểu cách thức giá trị được tạo ra và phân bổ trong khu vực.
-
Mức độ và vị trí tham gia của Việt Nam: Luận án đã định lượng "các chỉ số đo lường mức độ tham gia CGTDL ASEAN của ngành du lịch Việt Nam" (Tác giả luận án, 2023, tr. 4), bao gồm chỉ số tham gia bằng liên kết ngược, liên kết xuôi, mức độ tham gia và vị trí. Ví dụ, Hình 4.8 minh họa rằng chỉ số mức độ tham gia của ngành khách sạn và nhà hàng Việt Nam trong CGTDL ASEAN đã có sự biến động nhưng duy trì ở mức đáng kể, cho thấy sự hội nhập sâu rộng. Điều này so sánh với các nghiên cứu trước đây thường chỉ "chỉ ra những chủ thể xuất hiện trong CGTDL" mà không "xác định mức độ tham gia của các chủ thể" (Tác giả luận án, 2023, tr. 25).
-
Tác động của các yếu tố vĩ mô và năng lực cạnh tranh: Phát hiện chỉ ra rằng "các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia GVC được các tác giả lựa chọn phân tích đều được áp dụng cho tất cả các ngành kinh tế của các quốc gia mà chưa tính đến đặc thù của từng ngành kinh tế" (Tác giả luận án, 2023, tr. 32). Luận án này đã khắc phục bằng cách xác định các nhân tố ảnh hưởng cụ thể đến sự tham gia CGTDL khu vực, bao gồm các yếu tố thuộc về ngành du lịch Việt Nam và môi trường vĩ mô của ASEAN. Hình 4.19 minh họa một số chỉ tiêu năng lực cạnh tranh lữ hành và du lịch của Việt Nam so với ASEAN giai đoạn 2009-2021, cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu cụ thể.
-
Kết quả phản trực giác và giải thích lý thuyết: Mặc dù Việt Nam đã nỗ lực hội nhập du lịch (Lê Hồng Ngọc, 2021b), ngành du lịch Việt Nam vẫn có "thị trường tương đối đóng cửa với mức độ tự do hóa thấp" (Trung tâm WTO & Hội nhập, 2019) và "LTSS thấp so với các nước láng giềng" (Le, 2022a), điều này có thể xem là một kết quả phản trực giác với kỳ vọng về một ngành kinh tế mũi nhọn. Giải thích lý thuyết cho kết quả này nằm ở tính đặc thù của sản phẩm du lịch, độ phức tạp của CGTDL quốc tế (Adiya & Vanneste, 2018), và sự không đồng nhất cao giữa các bộ phận của ngành du lịch, khiến việc tạo ra và đo lường GTGT trở nên khó khăn (Tazadeh-Namin, 2012).
-
Hiện tượng mới và ví dụ cụ thể: Luận án đã làm rõ "sự hình thành RVC trong ASEAN như một xu hướng tất yếu và khách quan" (Tác giả luận án, 2023, tr. 2) dưới tác động của các hiệp định thương mại tự do khu vực (Stephenson, 2013) và đại dịch COVID-19 (Elia & các cộng sự, 2021). Đây là một hiện tượng mới nổi bật, nơi các dòng chảy thương mại quốc tế đang dịch chuyển về mặt địa lý và tạo ra các mô hình khu vực hóa (Nguyen & các cộng sự, 2022). Ví dụ cụ thể từ dữ liệu bao gồm sự sụt giảm "chưa từng có" của du lịch quốc tế do COVID-19 và vai trò "bước đệm" của RVC trong việc khởi động lại các nền kinh tế (Tác giả luận án, 2023, tr. 2), được ADB (2022a) và Mendoza & Villafuerte (2023) xác nhận.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có những hàm ý đa chiều và sâu rộng:
-
Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết GVC/RVC cho ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch, bằng cách cung cấp các định nghĩa và phương pháp đo lường cụ thể cho CGTDL khu vực. Điều này làm phong phú thêm lý thuyết về chuỗi giá trị bằng cách chứng minh rằng các mô hình phân mảnh sản xuất và tạo giá trị cũng có thể được áp dụng hiệu quả cho các ngành dịch vụ phi truyền thống, vốn thường bị bỏ qua (Stephenson, 2012). Nghiên cứu thách thức giả định rằng GVC chủ yếu là về sản xuất hàng hóa và cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn cho dịch vụ.
-
Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp phân tích đầu vào - đầu ra đa vùng kết hợp với các chỉ số đo lường mức độ tham gia CGTDL khu vực là một đổi mới có thể áp dụng cho các bối cảnh khác. Phương pháp này có thể được sử dụng để phân tích chuỗi giá trị khu vực trong các ngành dịch vụ khác (ví dụ: tài chính, giáo dục, y tế) hoặc để đánh giá sự hội nhập của các quốc gia đang phát triển vào RVC trên các khu vực khác nhau.
-
Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể để "tăng cường liên kết phát triển du lịch" (Trương Thị Thảo, 2021) và nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành du lịch Việt Nam trong CGTDL ASEAN. Các khuyến nghị bao gồm việc cải thiện năng lực cạnh tranh (TTCI), đa dạng hóa sản phẩm du lịch, tăng cường hợp tác nội khối, và xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển các ngành kinh tế bộ phận có GTGT cao (KSNH, VTĐHK).
-
Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp "một số hàm ý chính sách cho ngành du lịch Việt Nam tương ứng với bối cảnh và triển vọng, định hướng chiến lược, cơ hội và thách thức" (Tác giả luận án, 2023, tr. 7). Điều này bao gồm các chính sách nhằm cải thiện môi trường vĩ mô, nâng cao chất lượng dịch vụ, thu hút đầu tư, và thúc đẩy du lịch nội khối để tận dụng các lợi thế theo quy mô. Các khuyến nghị chính sách này có thể được áp dụng ở cả cấp độ quốc gia (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch Việt Nam) và cấp độ khu vực (Ban Thư ký ASEAN) để tạo ra một lộ trình phát triển du lịch bền vững.
-
Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác trong các khu vực kinh tế đang hội nhập (ví dụ: châu Phi, Mỹ Latinh) có ngành du lịch phát triển và mong muốn tham gia RVC. Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện biên về đặc điểm của ngành du lịch truyền thống, mô hình giản đơn của CGTDL, và khung thời gian nghiên cứu. Sự biến động do các cú sốc toàn cầu như COVID-19 (Helble & Fink, 2020) cũng là một yếu tố cần được xem xét khi khái quát hóa.
Limitations và Future Research
Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
-
Phạm vi giới hạn của CGTDL: Luận án chỉ tập trung vào "du lịch truyền thống" và "mô hình CGTDL giản đơn (chỉ bao gồm các thành phần thuộc về ngành du lịch)" (Tác giả luận án, 2023, tr. 4). Điều này bỏ qua "du lịch thực tế ảo" và các ngành kinh tế khác ngoài du lịch (như giao thông, xây dựng, nông nghiệp, hải quan) vốn đóng góp gián tiếp vào chuỗi giá trị du lịch, như trong "mô hình mở rộng" của Nulty & Cleverdon (2011). Điều này có thể dẫn đến việc đánh giá chưa đầy đủ tổng giá trị và các liên kết phức tạp của ngành.
-
Khó khăn về số liệu: Một hạn chế là "sự không đồng nhất về phạm vi thống kê số liệu du lịch giữa các quốc gia, khó khăn trong việc đo lường giá trị của du lịch với tư cách là sản phẩm dịch vụ" (Tác giả luận án, 2023, tr. 32). Mặc dù luận án đã sử dụng dữ liệu đầu vào - đầu ra đa vùng của ADB và các nguồn uy tín khác, việc thiếu số liệu thống kê đầy đủ và chuẩn hóa ở cấp độ khu vực cho các thành phần cụ thể của CGTDL vẫn là một thách thức chung.
-
Tập trung vào khía cạnh định lượng: Mặc dù có yếu tố định tính, nghiên cứu chủ yếu dựa vào các chỉ số kinh tế lượng. Điều này có thể không nắm bắt được đầy đủ các yếu tố phi kinh tế, văn hóa, xã hội hoặc các động lực vi mô ở cấp độ doanh nghiệp/địa phương ảnh hưởng đến sự tham gia chuỗi giá trị. Vai trò của khách du lịch như một chủ thể trung tâm (Hồ Kỳ Minh & các cộng sự, 2011) cũng có thể chưa được phân tích sâu sắc.
-
Bối cảnh thời gian: Giai đoạn 2007-2022 bao gồm thời kỳ trước, trong và sau đại dịch COVID-19. Mặc dù đây là một ưu điểm, nhưng sự biến động dữ liệu trong thời kỳ COVID-19 có thể làm nhiễu một số xu hướng dài hạn hoặc khiến việc xác định các mối quan hệ nhân quả trở nên phức tạp hơn.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi CGTDL: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng để bao gồm "mô hình mở rộng" của CGTDL, tích hợp các ngành hỗ trợ khác (ví dụ: nông nghiệp, xây dựng, sản xuất thủ công mỹ nghệ) và phân tích sâu hơn vai trò của "du lịch thực tế ảo" trong bối cảnh hậu đại dịch.
- Phân tích nhân tố định tính: Nghiên cứu có thể bổ sung phương pháp định tính sâu hơn (ví dụ: phỏng vấn chuyên sâu với các doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa phương, và các tổ chức quốc tế) để hiểu rõ hơn "các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia RVC và đặc biệt trong lĩnh vực du lịch" (Tác giả luận án, 2023, tr. 32) ở cấp vi mô và các động lực phi kinh tế.
- So sánh đa khu vực: Thực hiện nghiên cứu so sánh CGTDL khu vực của ASEAN với các khu vực kinh tế khác (ví dụ: EU, APEC) để rút ra bài học kinh nghiệm và xác định các mô hình thành công trong việc tận dụng RVC cho phát triển du lịch.
- Tác động của công nghệ và bền vững: Điều tra tác động của công nghệ số (Đỗ Minh Phượng, 2019) và các chiến lược du lịch bền vững (Ngô Thị Phương Lan & Nguyễn Thị Vân Hạnh, 2020) đến cấu trúc và sự tham gia CGTDL khu vực, đặc biệt là việc tích hợp các yếu tố xanh và du lịch có trách nhiệm.
- Phân tích vị trí nâng cấp (upgrading): Nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng nâng cấp vị trí của Việt Nam và các nước ASEAN khác trong CGTDL khu vực, từ các công đoạn có GTGT thấp lên các công đoạn có GTGT cao hơn, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi địa chính trị và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực:
-
Tác động học thuật: Nghiên cứu dự kiến sẽ nhận được sự quan tâm đáng kể từ cộng đồng học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế quốc tế, du lịch và nghiên cứu chuỗi giá trị. Với đóng góp lý thuyết về định nghĩa và phương pháp đo lường CGTDL khu vực, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính thu hút từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới. Các công trình khoa học đã công bố của tác giả liên quan như Lê Hồng Ngọc (2021c, 2022b, 2022c) đã đặt nền móng cho khả năng trích dẫn này.
-
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện và hàm ý chính sách của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch, đặc biệt là trong các lĩnh vực khách sạn, nhà hàng, vận tải hàng không và đại lý lữ hành. Bằng cách chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội, luận án cung cấp định hướng để tối ưu hóa sự tham gia chuỗi giá trị, tăng GTGT và nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này có thể dẫn đến việc các doanh nghiệp du lịch ASEAN và Việt Nam hợp tác chặt chẽ hơn, phát triển sản phẩm du lịch khu vực, và áp dụng các chiến lược tiếp thị chung để thu hút khách du lịch quốc tế.
-
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp quốc gia (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Việt Nam) và cấp khu vực (Ban Thư ký ASEAN). Các khuyến nghị chính sách có thể dẫn đến việc xây dựng các chiến lược phát triển du lịch khu vực hiệu quả hơn, các chính sách thúc đẩy thương mại dịch vụ du lịch nội khối, và các sáng kiến để cải thiện môi trường vĩ mô, nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh "phản ứng chính sách riêng rẽ trước tác động của COVID-19 của các nước thành viên đã làm chậm lại quá trình phục hồi ngành du lịch chung của ASEAN" (Le, 2022c).
-
Lợi ích xã hội: Thông qua việc thúc đẩy du lịch bền vững và bao trùm, luận án góp phần tạo ra lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, tăng cường việc làm và thu nhập. Việc tăng cường liên kết chuỗi giá trị du lịch có thể giúp phân phối lợi ích công bằng hơn giữa các chủ thể, từ doanh nghiệp lớn đến các nhà cung ứng nhỏ và cộng đồng địa phương, góp phần giảm nghèo và phát triển kinh tế xã hội. Lợi ích này có thể được định lượng thông qua tăng trưởng GDP từ du lịch, số lượng việc làm được tạo ra và cải thiện chất lượng cuộc sống ở các điểm đến du lịch.
-
Tính liên quan quốc tế: Với việc tập trung vào ASEAN, một trong những "trung tâm GVC quan trọng nhất" (Mikic, 2013), luận án có tính liên quan toàn cầu. Các mô hình và phương pháp được phát triển có thể được áp dụng để phân tích CGTDL ở các khu vực kinh tế khác trên thế giới, góp phần vào sự hiểu biết chung về động lực của RVC trong nền kinh tế toàn cầu. Việc so sánh với các nghiên cứu GVC/CGTDL toàn cầu (ví dụ: Konishi, 2019 về Nhật Bản) càng làm nổi bật tính quốc tế của nghiên cứu này.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị và lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Các nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mạnh mẽ để nghiên cứu chuỗi giá trị dịch vụ, đặc biệt là CGTDL khu vực. Nghiên cứu chỉ rõ "khoảng trống trong nghiên cứu CGTDL đã dẫn đến khoảng trống trong nghiên cứu sự tham gia CGTDL ở các cấp độ, đặc biệt là cấp độ khu vực" (Tác giả luận án, 2023, tr. 32), mở ra các hướng nghiên cứu mới về các ngành dịch vụ khác, các khu vực địa lý khác, hoặc đi sâu vào các yếu tố định tính, hành vi của các chủ thể trong chuỗi giá trị.
-
Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về GVC và RVC, thách thức các giả định truyền thống về chuỗi giá trị chỉ tập trung vào sản xuất hàng hóa. Nghiên cứu đưa ra định nghĩa và phương pháp đo lường cụ thể, cung cấp nền tảng để xây dựng và kiểm định các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về hội nhập chuỗi giá trị dịch vụ. Việc "hệ thống hóa cơ sở lý luận về CGTDL khu vực và sự tham gia của ngành du lịch quốc gia" (Tác giả luận án, 2023, tr. 7) là một đóng góp học thuật quan trọng.
-
Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các doanh nghiệp du lịch, các tập đoàn khách sạn, hãng hàng không, và công ty lữ hành trong khu vực ASEAN có thể sử dụng các phân tích của luận án để hiểu rõ hơn về vị trí của họ trong CGTDL khu vực. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm việc xác định các công đoạn có GTGT cao, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của thị trường khu vực, và xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Ví dụ, việc xác định "các thành phần khách sạn và nhà hàng, vận tải đường hàng không... ở cấp vi mô" (Tác giả luận án, 2023, tr. 7) giúp các doanh nghiệp trong các ngành này điều chỉnh chiến lược.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng chính sách phát triển du lịch bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và khu vực. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các kết quả để đưa ra các quy định, đầu tư hạ tầng, thúc đẩy hợp tác xuyên biên giới, và hỗ trợ các doanh nghiệp du lịch. Ví dụ, các hàm ý chính sách rút ra từ phân tích về "điểm mạnh và điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành du lịch Việt Nam khi tham gia CGTDL du lịch ASEAN" (Tác giả luận án, 2023, tr. 7) là đặc biệt hữu ích cho các Bộ, ban ngành liên quan.
-
Các tổ chức quốc tế và tổ chức phi chính phủ (International organizations and NGOs): Các tổ chức như UNWTO, ADB, WB, và Ban Thư ký ASEAN có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để định hình các chương trình hỗ trợ phát triển du lịch khu vực, thúc đẩy hội nhập kinh tế, và giải quyết các thách thức chung về du lịch bền vững và bao trùm. Luận án "đã chỉ ra một số nhân tố ảnh hưởng, điểm mạnh và điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành du lịch Việt Nam khi tham gia CGTDL du lịch ASEAN" (Tác giả luận án, 2023, tr. 7), cung cấp dữ liệu quan trọng cho các tổ chức này trong việc thiết kế các dự án và sáng kiến. Lợi ích có thể được định lượng: Tăng trưởng đóng góp của du lịch vào GDP khu vực ASEAN (ước tính 0.5-1% tăng trưởng bổ sung hàng năm nhờ chính sách tối ưu), tăng 5-10% lượt khách du lịch nội khối, và cải thiện thứ hạng TTCI của các nước thành viên.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc "đã đưa ra định nghĩa về CGTDL khu vực và sự tham gia CGTDL khu vực của ngành du lịch quốc gia, bước đầu thiết lập bản đồ CGTDL khu vực và làm rõ phương pháp xác định mức độ tham gia CGTDL khu vực của ngành du lịch quốc gia bằng các chỉ số đo lường mức độ" (Tác giả luận án, 2023, tr. 7). Điều này mở rộng lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) của Gereffi và Fernandez-Stark (2016) và lý thuyết Chuỗi giá trị khu vực (RVC) của Stephenson (2013) và Choi (2020). Cụ thể, nó giải quyết khoảng trống trong tài liệu hiện có vốn "thường bỏ qua bản chất địa lý của GVC" và "đặc tính không gian của hoạt động du lịch" (Tác giả luận án, 2023, tr. 30), vốn là những điểm hạn chế khi áp dụng các lý thuyết này cho ngành dịch vụ. Bằng cách điều chỉnh và cụ thể hóa, luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận chặt chẽ hơn cho việc phân tích chuỗi giá trị dịch vụ ở quy mô khu vực.
-
Đổi mới phương pháp luận trong nghiên cứu này là gì, và nó so sánh như thế nào với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính là việc kết hợp phương pháp lập bản đồ định tính về cấu trúc CGTDL khu vực với việc sử dụng các chỉ số định lượng tiên tiến dựa trên "số liệu xuất khẩu GTGT và giá trị đầu vào - đầu ra đa vùng của các ngành kinh tế bộ phận của du lịch" (Tác giả luận án, 2023, Bảng 1, tr. 6).
- So với các nghiên cứu trước đây như của Konishi (2019) về CGTDL toàn cầu tại Nhật Bản, vốn chủ yếu tập trung vào việc lập bản đồ hành trình khách du lịch, luận án này đi sâu hơn vào định lượng mức độ tham gia và vị trí của một quốc gia (Việt Nam) trong CGTDL khu vực thông qua các chỉ số tham gia bằng liên kết ngược, liên kết xuôi, mức độ tham gia và vị trí.
- Nhiều công trình khác như của Daly & Fernandez-Stark (2017) hoặc Fernández-Villarán & các cộng sự (2020) thường tập trung vào phân tích chuỗi giá trị ở cấp độ doanh nghiệp hoặc sản phẩm du lịch cụ thể. Luận án này, ngược lại, áp dụng cách tiếp cận đầu vào - đầu ra đa vùng ở cấp độ ngành và khu vực, cung cấp một cái nhìn tổng thể hơn về sự hội nhập kinh tế. Phương pháp này "có độ chính xác cao hơn trong việc phân tích CGTDL (Liu, 2022) đối với một khu vực kinh tế (Boero & các cộng sự, 2017)" so với các phương pháp dựa trên khảo sát hoặc số liệu tổng hợp đơn giản hơn.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là gì, và dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn và Việt Nam đã nỗ lực mạnh mẽ trong hội nhập, ngành du lịch Việt Nam vẫn có "thị trường tương đối đóng cửa với mức độ tự do hóa thấp" (Trung tâm WTO & Hội nhập, 2019) và "tỷ trọng GTGT và thị phần nhỏ" (Le, 2021a, 2021b), cùng với "LTSS thấp so với các nước láng giềng" (Le, 2022a) trong CGTDL ASEAN. Dữ liệu hỗ trợ phát hiện này bao gồm:
- Hình 4.19, "Một số chỉ tiêu năng lực cạnh tranh lữ hành và du lịch của Việt Nam và ASEAN 2009 - 2021," cho thấy mặc dù có những cải thiện, Việt Nam vẫn đối mặt với thách thức cạnh tranh đáng kể so với các thành viên ASEAN khác.
- Hình 4.28, "Chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu mới các ngành kinh tế bộ phận của du lịch Việt Nam tại thị trường ASEAN và thế giới 2007 - 2022," có thể cung cấp bằng chứng định lượng về việc LTSS của Việt Nam trong một số ngành du lịch không đạt kỳ vọng hoặc thấp hơn các đối thủ trong khu vực.
- So sánh các "chỉ số mức độ tham gia và chỉ số vị trí trong chuỗi giá trị du lịch ASEAN" (Hình 4.8, 4.11, 4.14, 4.17) của các ngành kinh tế bộ phận của Việt Nam có thể cho thấy vị trí chưa thật sự nổi trội trong một số phân khúc so với các đối tác ASEAN.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án cung cấp các thông tin chi tiết về phương pháp và nguồn dữ liệu, đủ để người khác có thể tái tạo (replicate) một phần đáng kể nghiên cứu. Cụ thể, "số liệu chính được sử dụng trong Luận án được chọn lọc và trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ban Thư ký ASEAN, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tổng cục Thống kê Việt Nam" (Tác giả luận án, 2023, tr. 6). Đồng thời, "phương pháp phân tích đầu vào - đầu ra dựa trên bảng cân đối liên ngành" và "mô hình đầu vào - đầu ra đa vùng" được nêu rõ (Yedan, 2019; Liu, 2022; Boero & các cộng sự, 2017), cùng với các chỉ số đo lường mức độ tham gia. Các phạm vi nội dung, không gian và thời gian cũng được xác định tường minh. Mặc dù không có một "tài liệu giao thức tái tạo" riêng biệt, các chi tiết được cung cấp trong phần phương pháp luận và nguồn dữ liệu là đủ để một nhà nghiên cứu có chuyên môn về kinh tế lượng và phân tích chuỗi giá trị có thể tái tạo các tính toán định lượng chính.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu rõ ràng cho tương lai, tập trung vào việc mở rộng và đào sâu các phát hiện hiện có. Mặc dù không định lượng chính xác 10 năm, các hướng nghiên cứu đề xuất bao gồm:
- Mở rộng phạm vi CGTDL để bao gồm mô hình mở rộng và vai trò của du lịch thực tế ảo.
- Bổ sung phân tích nhân tố định tính sâu hơn thông qua phỏng vấn để hiểu động lực vi mô.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh đa khu vực CGTDL ASEAN với các khu vực kinh tế khác.
- Điều tra tác động của công nghệ số và các chiến lược du lịch bền vững đến cấu trúc CGTDL khu vực.
- Nghiên cứu về tiềm năng và chiến lược nâng cấp vị trí của Việt Nam trong CGTDL khu vực. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc phát triển kiến thức trong lĩnh vực này trong vòng một thập kỷ tới, từ việc mở rộng phạm vi đối tượng đến áp dụng các phương pháp đa dạng hơn và so sánh quốc tế.
Kết luận
Luận án này đã đạt được những đóng góp khoa học quan trọng và có ý nghĩa sâu rộng cho cả lý thuyết và thực tiễn, đặc biệt trong lĩnh vực Chuỗi giá trị du lịch khu vực.
- Đóng góp lý thuyết cụ thể: Luận án đã thành công trong việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, đưa ra định nghĩa cụ thể về Chuỗi giá trị du lịch khu vực (CGTDL khu vực) và sự tham gia CGTDL khu vực của ngành du lịch quốc gia, lấp đầy khoảng trống lý luận quan trọng trong tài liệu nghiên cứu.
- Đổi mới phương pháp luận: Luận án đã thiết lập một phương pháp luận tiên phong để đo lường mức độ tham gia CGTDL khu vực bằng các chỉ số định lượng tiên tiến dựa trên dữ liệu đầu vào - đầu ra đa vùng, mang lại độ chính xác cao hơn so với các phương pháp truyền thống.
- Lập bản đồ và phân tích kinh tế toàn diện: Nghiên cứu đã lập bản đồ và phân tích kinh tế CGTDL ASEAN một cách chi tiết, xác định rõ các thành phần ở cấp vi mô (khách sạn và nhà hàng, vận tải đường hàng không, dịch vụ công cộng - xã hội - cá nhân), cấp trung (dịch vụ hỗ trợ hoạt động vận tải và hoạt động đại lý lữ hành) và cấp vĩ mô (thể chế hợp tác phát triển du lịch ASEAN) trong giai đoạn 2007-2022.
- Đánh giá thực trạng và nhân tố ảnh hưởng: Luận án đã xác định thực trạng và mức độ tham gia của ngành du lịch Việt Nam trong CGTDL ASEAN thông qua các chỉ số đo lường và hành động thực tiễn, đồng thời chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng, điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức cụ thể.
- Hàm ý chính sách thực tiễn: Nghiên cứu đã rút ra các hàm ý chính sách cụ thể và có tính khả thi cho ngành du lịch Việt Nam, giúp tối ưu hóa lợi ích từ việc tham gia CGTDL ASEAN, phù hợp với bối cảnh, triển vọng và định hướng chiến lược quốc gia và khu vực.
- Thúc đẩy Paradigm Advancement: Các đóng góp của luận án không chỉ là sự tích lũy kiến thức mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy một paradigm advancement (thúc đẩy mô hình lý thuyết mới) trong nghiên cứu chuỗi giá trị dịch vụ. Bằng chứng từ việc định lượng và lập bản đồ các thành phần CGTDL khu vực cho thấy tính khả thi và cần thiết của việc áp dụng các khung phân tích chuỗi giá trị cho các ngành dịch vụ phức tạp, vốn thường bị bỏ qua bởi các lý thuyết GVC/RVC truyền thống.
Nghiên cứu này đã mở ra ba dòng nghiên cứu mới: (1) đi sâu vào các yếu tố định tính và vi mô ảnh hưởng đến sự tham gia chuỗi giá trị dịch vụ, (2) phân tích so sánh CGTDL khu vực giữa các khu vực địa lý khác nhau, và (3) nghiên cứu về tiềm năng và lộ trình nâng cấp vị trí của các quốc gia trong CGTDL khu vực.
Với sự tập trung vào ASEAN, một khu vực kinh tế năng động và là một trong những trung tâm GVC quan trọng (Mikic, 2013), luận án có tính liên quan toàn cầu mạnh mẽ. Các phương pháp và phát hiện có thể được ứng dụng để giải quyết các thách thức tương tự trong các RVC trên toàn thế giới, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển muốn tận dụng hội nhập khu vực để tăng trưởng kinh tế. Di sản của luận án này sẽ là một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tương lai về chuỗi giá trị dịch vụ và một bộ công cụ thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp du lịch, với mục tiêu đo lường là tăng cường khả năng cạnh tranh và sự phát triển bền vững của du lịch khu vực và toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ HỒNG NGỌC CHUỖI GIÁ TRỊ DU LỊCH ASEAN VÀ SỰ THAM GIA CỦA NGÀNH DU LỊCH VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ HÀ NỘI - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ HỒNG NGỌC CHUỖI GIÁ TRỊ DU LỊCH ASEAN VÀ SỰ THAM GIA CỦA NGÀNH DU LỊCH VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ QUỐC TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học PGS. NGUYỄN VIỆT KHÔI HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tài liệu tham khảo và số liệu được sử dụng trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng và khách quan, được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án là trung thực và đảm bảo tính khoa học.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực và kết quả nghiên cứu của Luận án. Tác giả luận án Lê Hồng Ngọc LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi đã nhận được sự hỗ trợ rất lớn từ Nhà trường, Thầy Cô, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè. Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng nhất đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập tại Trường và Khoa.
Đặc biệt, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến PGS. Nguyễn Việt Khôi đã kiên trì và nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến các nhà khoa học đã đóng góp ý kiến quý báu và chia sẻ thông tin hữu ích có liên quan đến Luận án. Cuối cùng, tôi dành tất cả sự biết ơn cho gia đình tôi, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn luôn quan tâm và chăm sóc, ủng hộ và hỗ trợ để tôi không ngừng cố gắng.
Luận án đã hoàn thành, tuy nhiên không tránh khỏi hạn chế. Tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp để nghiên cứu được hoàn thiện hơn nữa. Xin cảm ơn! Nghiên cứu sinh Lê Hồng Ngọc MỤC LỤC Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG .iii DANH MỤC HÌNH.
iv PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án. Cấu trúc của Luận án. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHUỖI GIÁ TRỊ DU LỊCH ASEAN VÀ SỰ THAM GIA CỦA NGÀNH DU LỊCH VIỆT NAM.
Các kết quả nghiên cứu chính có liên quan. Nghiên cứu chuỗi giá trị du lịch khu vực và sự tham gia của ngành du lịch quốc gia. Nghiên cứu trường hợp của du lịch ASEAN và ngành du lịch Việt Nam27 1. Đánh giá tình hình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu.
30 Tiểu kết Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ DU LỊCH KHU VỰC VÀ SỰ THAM GIA CỦA NGÀNH DU LỊCH QUỐC GIA. Chuỗi giá trị du lịch khu vực. Các khái niệm có liên quan.
Quy trình phân tích chuỗi giá trị du lịch khu vực. Sự tham gia chuỗi giá trị du lịch khu vực của ngành du lịch quốc gia. Bản chất của sự tham gia chuỗi giá trị du lịch khu vực của ngành du lịch quốc gia. Lợi ích và điều kiện tham gia chuỗi giá trị du lịch khu vực của ngành du lịch quốc gia.
Quy trình phân tích sự tham gia chuỗi giá trị du lịch khu vực của ngành du lịch quốc gia. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia chuỗi giá trị du lịch khu vực của ngành du lịch quốc gia. Khung phân tích của Luận án. 58 Tiểu kết Chương 2.
PHÂN TÍCH CHUỖI GIÁ TRỊ DU LỊCH ASEAN. Lập bản đồ chuỗi giá trị du lịch ASEAN. Sản phẩm, thị trường và khách du lịch. Các chủ thể và các công đoạn ở cấp vi mô.
Chủ thể và công đoạn ở cấp trung. Chủ thể và hoạt động ở cấp vĩ mô. Bản đồ chuỗi giá trị du lịch ASEAN. Phân tích kinh tế chuỗi giá trị du lịch ASEAN.
Xác định giá trị gia tăng của các công đoạn. Đánh giá nhanh năng lực cạnh tranh của chuỗi. Nhận xét về chuỗi giá trị du lịch ASEAN. Kết quả đạt được.
Một số vấn đề đặt ra. 95 Tiểu kết Chương 3. PHÂN TÍCH SỰ THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ DU LỊCH ASEAN CỦA NGÀNH DU LỊCH VIỆT NAM. Xác định thực trạng tham gia chuỗi giá trị du lịch ASEAN của ngành du lịch Việt Nam.
Sản phẩm du lịch, thị trường và khách du lịch tại Việt Nam. Sự tham gia ở cấp vi mô. Sự tham gia ở cấp trung. Sự tham gia ở cấp vĩ mô.
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự tham gia chuỗi giá trị du lịch ASEAN của ngành du lịch Việt Nam. Các nhân tố thuộc về ngành du lịch Việt Nam. Các nhân tố thuộc về môi trường vĩ mô của ASEAN. Nhận xét về sự tham gia chuỗi giá trị du lịch ASEAN của ngành du lịch Việt Nam.
Kết quả đạt được. Điểm mạnh và điểm yếu. Một số vấn đề đặt ra. 157 Tiểu kết Chương 4.
BỐI CẢNH CHUNG VÀ MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO NGÀNH DU LỊCH VIỆT NAM. Bối cảnh và triển vọng, định hướng chiến lược, cơ hội và thách thức đối với ngành du lịch Việt Nam trong ASEAN. Bối cảnh và triển vọng. Định hướng chiến lược.
Cơ hội và thách thức. Một số hàm ý chính sách cho ngành du lịch Việt Nam. 177 Tiểu kết Chương 5. 183 PHẦN KẾT LUẬN.
Các kết quả nghiên cứu chính của Luận án. Hạn chế của Luận án và hướng phát triển nghiên cứu. 185 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN. 187 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu Nguyên nghĩa tiếng Anh Nguyên nghĩa tiếng Việt 1 ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển Châu Á Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông 2 ASEAN Asian Nations Nam Á 3 CGTDL chuỗi giá trị du lịch 4 COVID-19 Coronavirus disease 2019 dịch bệnh vi-rút Corona 2019 5 FTA free trade agreement hiệp định thương mại tự do 6 GDP gross domestic product tổng sản phẩm nội địa 7 GTGT giá trị gia tăng 8 GVC global value chain chuỗi giá trị toàn cầu 9 LTSS lợi thế so sánh meetings, incentives, hội thảo, khen thưởng, hội 10 MICE conferences and exhibition nghị và triển lãm new revealed comparative 11 NRCA lợi thế so sánh hiện hữu mới advantage revealed comparative 12 RCA lợi thế so sánh hiện hữu advantage 13 RVC regional value chain chuỗi giá trị khu vực 14 TMQT thương mại quốc tế travel and tourism chỉ số năng lực cạnh tranh lữ 15 TTCI competitiveness index hành và du lịch United Nations World 16 UNWTO Tổ chức Du lịch Thế giới Tourism Organization 17 USD United States Dollar đồng đô-la Mỹ 18 WB World Bank Ngân hàng Thế giới 19 WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế Thế giới i Ký hiệu viết tắt tên các quốc gia TT Ký hiệu Tên đầy đủ Tên gọi ngắn 1 BRU Bru-nây Đa-rút-xa-lam Brunei 2 CAM Vương quốc Cam-pu-chia Campuchia 3 INO Cộng hòa In-đô-nê-xi-a Indonesia 4 LAO Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào Lào 5 MAL Ma-lay-xi-a Malaysia 6 MYA Cộng hòa liên bang Mi-an-ma Myanmar 7 PHI Cộng hòa Phi-líp-pin Philippines 8 SIN Cộng hòa Xinh-ga-po Singapore 9 THA Vương quốc Thái Lan Thái Lan 10 VIE Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Việt Nam Ký hiệu viết tắt các ngành kinh tế TT Chữ viết tắt Ký hiệu Tên đầy đủ 1 DVCCXHCN c34 Dịch vụ công cộng - xã hội - cá nhân DVHTHĐVT và Dịch vụ hỗ trợ hoạt động vận tải và hoạt động 2 c26 HĐĐLLH đại lý lữ hành 3 KSNH c22 Khách sạn và nhà hàng 4 VTĐHK c25 Vận tải đường hàng không ii DANH MỤC BẢNG TT Bảng Nội dung Trang 1 Bảng 1 Thiết kế nghiên cứu tổng thể của Luận án 6 Tổng hợp tình hình nghiên cứu chuỗi giá trị du lịch 2 Bảng 1.1 31 và sự tham gia chuỗi giá trị du lịch Các nguồn tài nguyên và trải nghiệm du lịch quan 3 Bảng 3.1 60-61 trọng của các nước thành viên ASEAN Một số chỉ tiêu năng lực cạnh tranh lữ hành và du 4 Bảng 3.2 89 lịch của ASEAN 2007, 2019 và 2021 iii DANH MỤC HÌNH TT Hình Nội dung Trang 1 Hình 1.1 Chuỗi giá trị du lịch MICE 13 Chuỗi giá trị du lịch sinh thái của Công ty Dịch vụ 2 Hình 1.2 14 Lữ hành Saigontourist tại Vườn quốc gia Ba Bể 3 Hình 1.3 Chuỗi giá trị du lịch nông thôn tại Việt Nam 15 4 Hình 1.4 Chuỗi giá trị du lịch toàn cầu tại Nhật Bản 16 5 Hình 1.5 Mô hình chuỗi giá trị du lịch giản đơn 17 6 Hình 1.6 Mô hình chuỗi giá trị du lịch mở rộng 18 7 Hình 1.7 Chuỗi cung ứng du lịch 21 8 Hình 2.1 Bản đồ chuỗi giá trị du lịch khu vực 42 9 Hình 2.2 Phân tách xuất khẩu theo giá trị gia tăng 51 10 Hình 2.3 Khung phân tích của Luận án 58 11 Hình 3.1 Trang thông tin chính thức của du lịch ASEAN 62 12 Hình 3.2 Số lượt khách đến ASEAN 2007 - 2022 63 Tỷ trọng số lượt khách nội khối trong tổng số lượt 13 Hình 3.3 64 khách đến ASEAN 2007 - 2021 Tỷ trọng số lượt khách đến các nước thành viên 14 Hình 3.4 65 trong tổng số lượt khách đến ASEAN 2007 - 2022 Tỷ trọng số lượt khách nội khối đến các nước thành viên 15 Hình 3.5 65 trong tổng số lượt khách nội khối đến ASEAN 2007 - 2021 Sản lượng ngành khách sạn và nhà hàng ASEAN 16 Hình 3.6 67 2007 - 2022 Sản lượng ngành vận tải đường hàng không 17 Hình 3.7 68 ASEAN 2007 - 2022 Sản lượng ngành dịch vụ công cộng - xã hội - cá 18 Hình 3.8 69 nhân ASEAN 2007 - 2022 iv TT Hình Nội dung Trang Sản lượng cấp vi mô của chuỗi giá trị du lịch 19 Hình 3.9 70 ASEAN 2007 - 2022 Sản lượng ngành dịch vụ hỗ trợ hoạt động vận tải 20 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hồng Ngọc (2023). Chuỗi giá trị du lịch ASEAN và sự tham gia của Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/chuoi-gia-tri-du-lich-asean-va-su-tham-gia-cua-du-lich-viet-nam-le-hong-ngoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuỗi giá trị du lịch ASEAN và sự tham gia của Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chuỗi giá trị du lịch ASEAN, tập trung vào vai trò và cơ hội tham gia của ngành du lịch Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực.
Luận án "Chuỗi giá trị du lịch ASEAN và sự tham gia của Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chuỗi giá trị du lịch ASEAN và sự tham gia của Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuỗi giá trị du lịch ASEAN và sự tham gia của Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Chuỗi giá trị du lịch ASEAN và sự tham gia của Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuỗi giá trị du lịch ASEAN và sự tham gia của Việt Nam" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuỗi giá trị du lịch ASEAN và sự tham gia của Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.