Luận án Tiến sĩ: Thrombomodulin tiên lượng AKI & tử vong BN nhiễm khuẩn huyết
Thrombomodulin huyết tương tiên lượng AKI & tử vong ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giá trị Thrombomodulin huyết tương Tiên lượng AKI và tử vong Sepsis
Thrombomodulin huyết tương đóng vai trò quan trọng như một dấu ấn sinh học trong việc tiên lượng các biến chứng nghiêm trọng của nhiễm khuẩn huyết. Nghiên cứu tập trung vào khả năng của Thrombomodulin trong việc dự đoán tổn thương thận cấp (AKI) và nguy cơ tử vong ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Đây là một vấn đề y tế cấp bách, đòi hỏi các công cụ tiên lượng hiệu quả để cải thiện kết cục bệnh nhân. Sự tăng cao nồng độ Thrombomodulin huyết tương phản ánh tình trạng tổn thương nội mô mạch máu, một yếu tố then chốt trong bệnh sinh của sepsis. Việc xác định sớm những bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển AKI hoặc tử vong là vô cùng cần thiết. Thrombomodulin mang lại hy vọng như một công cụ chẩn đoán và tiên lượng tiềm năng, giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị kịp thời và chính xác hơn. Phân tích sâu hơn về mối liên hệ giữa Thrombomodulin với các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng khác cũng được thực hiện để đánh giá toàn diện giá trị của dấu ấn sinh học này.
1.1. Thrombomodulin huyết tương Dấu ấn sinh học tiềm năng
Thrombomodulin huyết tương là một protein xuyên màng được biểu hiện trên bề mặt tế bào nội mô. Nó đóng vai trò chính trong quá trình điều hòa đông máu và chống viêm. Khi tế bào nội mô bị tổn thương, Thrombomodulin có thể bị cắt ra và giải phóng vào tuần hoàn máu. Do đó, nồng độ Thrombomodulin huyết tương tăng cao thường được coi là một chỉ dấu của rối loạn chức năng nội mô. Trong bối cảnh nhiễm khuẩn huyết, tình trạng viêm toàn thân và rối loạn đông máu kích hoạt tổn thương nội mô, dẫn đến tăng giải phóng Thrombomodulin. Điều này biến Thrombomodulin thành một dấu ấn sinh học (biomarker) đầy hứa hẹn để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và khả năng phát triển các biến chứng.
1.2. Mối liên hệ Thrombomodulin với Tổn thương thận cấp AKI
Tổn thương thận cấp (AKI) là một biến chứng phổ biến và nghiêm trọng ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. AKI làm tăng đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Cơ chế gây ra AKI trong sepsis rất phức tạp, liên quan đến thiếu máu cục bộ thận, viêm, và rối loạn chức năng nội mô. Nồng độ Thrombomodulin huyết tương tăng cao phản ánh tình trạng tổn thương và hoạt hóa tế bào nội mô. Sự tổn thương này có thể góp phần vào suy giảm chức năng thận thông qua cơ chế vi huyết khối, giảm tưới máu thận, và phản ứng viêm tại chỗ. Do đó, Thrombomodulin có tiềm năng trở thành một chỉ số đáng tin cậy để tiên lượng sự phát triển của AKI ở những bệnh nhân này.
1.3. Tiên lượng tử vong ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết nặng
Nhiễm khuẩn huyết và đặc biệt là sốc nhiễm khuẩn có tỷ lệ tử vong cao. Việc xác định sớm các yếu tố tiên lượng tử vong là rất quan trọng để can thiệp kịp thời. Nồng độ Thrombomodulin huyết tương cao đã được chứng minh là có liên quan đến mức độ nghiêm trọng của nhiễm khuẩn huyết và khả năng phát triển suy đa cơ quan (MODS). MODS là nguyên nhân chính gây tử vong trong sepsis. Nồng độ Thrombomodulin tăng phản ánh tổn thương nội mô lan rộng, rối loạn đông máu không kiểm soát, và phản ứng viêm quá mức. Do đó, nó có thể được sử dụng như một chỉ số độc lập hoặc kết hợp với các thang điểm lâm sàng khác để cải thiện khả năng tiên lượng tử vong ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết nặng.
II.Thrombomodulin và cơ chế bệnh sinh AKI trong Nhiễm khuẩn huyết
Sự phát triển của Tổn thương thận cấp (AKI) ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết liên quan mật thiết đến cơ chế bệnh sinh phức tạp. Trong bối cảnh nhiễm khuẩn huyết, hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) và rối loạn đông máu đóng vai trò trung tâm. Thrombomodulin, với vị trí chiến lược trên bề mặt nội mô, liên quan sâu sắc đến các quá trình này. Khi hệ thống miễn dịch phản ứng quá mức với nhiễm trùng, các tế bào nội mô bị kích hoạt và tổn thương. Sự tổn thương nội mô không chỉ giải phóng Thrombomodulin vào máu mà còn làm suy yếu hàng rào bảo vệ mạch máu, gây ra sự thoát mạch và phù nề. Trong thận, điều này có thể dẫn đến giảm tưới máu, hình thành vi huyết khối và viêm tại chỗ, tất cả đều góp phần vào suy giảm chức năng thận. Nghiên cứu này khám phá cách Thrombomodulin phản ánh và tham gia vào chuỗi sự kiện dẫn đến AKI trong nhiễm khuẩn huyết.
2.1. Rối loạn chức năng nội mô Yếu tố khởi phát AKI Sepsis
Rối loạn chức năng nội mô là đặc điểm nổi bật của nhiễm khuẩn huyết. Vi khuẩn và độc tố của chúng kích hoạt một phản ứng viêm toàn thân, gây tổn thương trực tiếp hoặc gián tiếp lên các tế bào nội mô. Tế bào nội mô bị tổn thương mất đi khả năng duy trì hàng rào mạch máu bình thường, điều hòa trương lực mạch máu và chống đông máu. Sự suy yếu này dẫn đến tăng tính thấm thành mạch, phù nề mô kẽ, giảm tưới máu cơ quan và hình thành cục máu đông nhỏ trong vi tuần hoàn. Nồng độ Thrombomodulin huyết tương tăng phản ánh chính xác mức độ tổn thương nội mô này, đồng thời là dấu hiệu cảnh báo sớm về các biến chứng như AKI.
2.2. Thrombomodulin Chỉ điểm của rối loạn đông máu trong Sepsis
Nhiễm khuẩn huyết thường đi kèm với rối loạn đông máu, từ xu hướng tăng đông đến hội chứng đông máu rải rác nội mạch (DIC). Thrombomodulin thường liên kết với thrombin, biến thrombin từ yếu tố gây đông máu thành yếu tố hoạt hóa protein C (APC) – một chất chống đông và chống viêm mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi nội mô bị tổn thương, Thrombomodulin bị cắt rời, làm giảm khả năng tạo APC và thúc đẩy trạng thái tăng đông. Do đó, nồng độ Thrombomodulin huyết tương cao không chỉ là dấu hiệu của tổn thương nội mô mà còn là chỉ điểm của sự suy giảm khả năng điều hòa đông máu, góp phần vào hình thành vi huyết khối và tổn thương cơ quan, bao gồm thận.
III.Chẩn đoán sớm AKI Tiên lượng tử vong Ứng dụng Thrombomodulin
Việc chẩn đoán sớm Tổn thương thận cấp (AKI) và đánh giá nguy cơ tử vong là những thách thức lớn trong quản lý bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống thường chậm trễ và ít nhạy. Do đó, tìm kiếm các dấu ấn sinh học (biomarker) mới có khả năng tiên lượng sớm và chính xác là rất cần thiết. Thrombomodulin huyết tương nổi lên như một ứng cử viên đầy tiềm năng. Khả năng của nó trong việc phản ánh tổn thương nội mô và rối loạn đông máu, những yếu tố then chốt trong bệnh sinh nhiễm khuẩn huyết và AKI, làm cho nó trở thành một công cụ giá trị. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của Thrombomodulin trong việc cải thiện khả năng tiên lượng AKI và tử vong khi được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các chỉ số lâm sàng hiện có.
3.1. Hiệu quả của Thrombomodulin trong phát hiện sớm AKI
Phát hiện sớm Tổn thương thận cấp (AKI) cho phép can thiệp kịp thời, ngăn chặn bệnh tiến triển và cải thiện kết cục. Các chỉ số truyền thống như creatinine huyết thanh thường chỉ tăng khi chức năng thận đã bị suy giảm đáng kể. Thrombomodulin huyết tương, phản ánh tổn thương nội mô sớm, có thể là một dấu ấn sinh học nhạy hơn để phát hiện nguy cơ AKI trước khi có sự thay đổi rõ rệt về chức năng thận. Việc sử dụng Thrombomodulin có thể giúp xác định những bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết cần được theo dõi sát sao hoặc bắt đầu các biện pháp bảo vệ thận sớm hơn.
3.2. Cải thiện tiên lượng tử vong bằng Thrombomodulin và thang điểm
Thrombomodulin không chỉ có giá trị trong tiên lượng AKI mà còn trong dự đoán nguy cơ tử vong ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Khi kết hợp với các thang điểm đánh giá mức độ nặng như APACHE II, NEWS, Thrombomodulin có thể nâng cao độ chính xác của tiên lượng. Nồng độ Thrombomodulin cao phản ánh tổn thương hệ thống lan rộng và rối loạn chức năng cơ quan. Sự kết hợp này cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về tình trạng bệnh nhân, giúp các bác sĩ lâm sàng phân tầng nguy cơ hiệu quả hơn và đưa ra các quyết định điều trị tối ưu, đặc biệt đối với bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn và nguy cơ suy đa cơ quan.
IV.Dấu ấn sinh học Thrombomodulin Từ viêm đến suy đa cơ quan
Thrombomodulin huyết tương không chỉ là một chỉ số đơn thuần về tổn thương nội mô, mà còn là một dấu ấn sinh học phản ánh toàn bộ diễn biến phức tạp của nhiễm khuẩn huyết, từ phản ứng viêm ban đầu đến suy đa cơ quan (MODS). Trong giai đoạn đầu của nhiễm khuẩn huyết, Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) được kích hoạt, dẫn đến tổn thương tế bào và giải phóng các mẫu phân tử liên quan đến tổn thương (DAMPs). Những yếu tố này góp phần vào việc giải phóng Thrombomodulin. Khi bệnh tiến triển đến sốc nhiễm khuẩn, tổn thương nội mô trở nên lan rộng, làm tăng đáng kể nồng độ Thrombomodulin. Sự tăng cao này đồng thời phản ánh tình trạng rối loạn đông máu không kiểm soát và nguy cơ cao phát triển suy đa cơ quan, bao gồm cả Tổn thương thận cấp (AKI). Do đó, Thrombomodulin cung cấp một cái nhìn sâu sắc về mức độ nghiêm trọng và sự tiến triển của bệnh, là công cụ hữu ích trong việc đánh giá gánh nặng bệnh tật toàn cầu (GBD) liên quan đến sepsis.
4.1. Thrombomodulin trong Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân SIRS
Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) là phản ứng ban đầu của cơ thể đối với nhiễm trùng hoặc các tác nhân gây viêm khác. Trong SIRS, các cytokine tiền viêm được giải phóng ồ ạt, gây kích hoạt và tổn thương tế bào nội mô. Sự tổn thương này dẫn đến việc giải phóng Thrombomodulin từ bề mặt tế bào vào huyết tương. Do đó, nồng độ Thrombomodulin huyết tương có thể tăng lên ngay cả ở giai đoạn đầu của nhiễm khuẩn huyết, phản ánh mức độ hoạt hóa và tổn thương nội mô từ rất sớm. Đây là một chỉ điểm quan trọng cho sự tiến triển của bệnh từ SIRS sang sepsis nghiêm trọng và sốc nhiễm khuẩn.
4.2. Thrombomodulin Chỉ dấu của Suy đa cơ quan MODS trong Sepsis
Suy đa cơ quan (MODS) là biến chứng cuối cùng và gây tử vong nhiều nhất của nhiễm khuẩn huyết. MODS xảy ra khi tổn thương nội mô và rối loạn đông máu trở nên lan rộng, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau. Nồng độ Thrombomodulin huyết tương cao tương quan mạnh mẽ với sự phát triển và mức độ nghiêm trọng của MODS. Nó phản ánh sự suy giảm chức năng hàng rào nội mô và mất khả năng điều hòa đông máu. Việc theo dõi Thrombomodulin có thể giúp nhận diện những bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển thành MODS, cho phép can thiệp hỗ trợ cơ quan sớm hơn và cải thiện cơ hội sống sót. Đặc biệt, nó có giá trị trong việc tiên lượng các trường hợp nặng như sốc nhiễm khuẩn.
V.Hướng nghiên cứu tương lai Tối ưu hóa giá trị Thrombomodulin
Mặc dù nghiên cứu đã chứng minh giá trị đáng kể của Thrombomodulin huyết tương trong việc tiên lượng Tổn thương thận cấp (AKI) và tử vong ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết (sepsis), vẫn còn nhiều hướng để tối ưu hóa ứng dụng lâm sàng của dấu ấn sinh học này. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định ngưỡng giá trị tối ưu của Thrombomodulin cho các mục tiêu tiên lượng khác nhau, cũng như đánh giá khả năng kết hợp nó với các dấu ấn sinh học mới nổi khác. Việc tích hợp Thrombomodulin vào các thuật toán dự đoán đa biến có thể nâng cao độ chính xác. Ngoài ra, cần có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn hơn để xác nhận những phát hiện này trên các quần thể bệnh nhân đa dạng. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các chiến lược chẩn đoán và điều trị dựa trên biomarker để cải thiện kết cục cho bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết, giảm gánh nặng bệnh tật toàn cầu (GBD) do AKI và tử vong gây ra.
5.1. Kết hợp Thrombomodulin với các dấu ấn sinh học khác
Để tăng cường khả năng tiên lượng của Thrombomodulin, các nghiên cứu tương lai nên khám phá việc kết hợp nó với các dấu ấn sinh học khác. Ví dụ, việc phối hợp với các dấu ấn tổn thương thận sớm (như NGAL, KIM-1) có thể cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu trong tiên lượng AKI. Tương tự, kết hợp với các chỉ số viêm (như CRP, Procalcitonin) hoặc các chỉ số đông máu khác có thể cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về diễn biến bệnh. Sự kết hợp này có thể tạo ra một panel dấu ấn sinh học mạnh mẽ hơn, giúp phân tầng nguy cơ chính xác hơn và định hướng các can thiệp cá thể hóa cho bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn.
5.2. Tiềm năng ứng dụng Thrombomodulin trong thực hành lâm sàng
Việc đưa Thrombomodulin vào thực hành lâm sàng đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi và hiệu quả chi phí. Các bước tiếp theo bao gồm phát triển các xét nghiệm nhanh chóng và dễ tiếp cận, xác định ngưỡng cắt (cutoff values) cụ thể cho các mục tiêu lâm sàng khác nhau (ví dụ: nguy cơ AKI, nguy cơ tử vong 28 ngày). Mục tiêu là tạo ra một công cụ chẩn đoán và tiên lượng chuẩn hóa, giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định nhanh chóng tại giường bệnh. Ứng dụng Thrombomodulin có thể dẫn đến việc cá thể hóa điều trị, từ đó cải thiện kết cục bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết, giảm tỷ lệ suy đa cơ quan và tử vong.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN VĂN TRÍ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ THROMBOMODULIN TRONG TIÊN LƯỢNG TỔN THƯƠNG THẬN CẤP VÀ TỬ VONG Ở BỆNH NHÂN NHIỄM KHUẨN HUYẾT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ, NĂM 2025 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN VĂN TRÍ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ THROMBOMODULIN TRONG TIÊN LƯỢNG TỔN THƯƠNG THẬN CẤP VÀ TỬ VONG Ở BỆNH NHÂN NHIỄM KHUẨN HUYẾT Ngành: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TS HOÀNG BÙI BẢO HUẾ, NĂM 2025 LỜI CẢM ƠN Với tất cả tấm lòng và sự kính trọng, tôi xin chân thành cám ơn: Ban Giám đốc, Ban Đào tạo và Công tác sinh viên Đại học Huế. Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Nội, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Ban Giám đốc, Phòng Tổ chức cán bộ, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Phòng Nghiên cứu khoa học, Bệnh viện Trung ương Huế.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới thầy GS. Trần Văn Huy, Ban Chủ Nhiệm, cùng tất cả quý Thầy Cô Bộ môn Nội, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện, đôn đốc, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc TTĐTTYC & QT, Tập thể Cán bộ nhân viên Khoa Gây mê hồi sức - TTĐTTYC & QT, Khoa Hồi sức tích cực, Khoa Gây mê hồi sức A, Khoa Hóa Sinh, Khoa Vi Sinh, Trung tâm Huyết học Truyền máu, Bệnh viện Trung ương Huế đã tạo mọi điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy PGS.
Hoàng Bùi Bảo, là người thầy đã tận tình hướng dẫn, đôn đốc, giúp đỡ, dành nhiều thời gian và công sức cho tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã tình nguyện tham gia vào nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Xin chân thành cảm ơn bạn bè, quý đồng nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành khóa học. Cuối cùng, tôi luôn ghi nhớ những tình cảm yêu thương nhất của gia đình, vợ và các con đã luôn bên cạnh hỗ trợ, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập.
Xin gửi đến tất cả mọi người lòng biết ơn chân thành của tôi. Tác giả luận án NCS. Nguyễn Văn Trí LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng chúng tôi, các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nếu có gì sai sót, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Tác giả luận án NCS. Nguyễn Văn Trí MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nhiễm khuẩn huyết. Tổn thương thận cấp ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.
Các nghiên cứu liên quan đến đề tài. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Nồng độ thrombomodulin huyết thanh và mối liên quan với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng.
Giá trị tiên lượng tổn thương thận cấp và tử vong của thrombomodulin huyết thanh. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Nồng độ thrombomodulin huyết thanh và mối liên quan với một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng. Giá trị tiên lượng tổn thương thận cấp và tử vong của thrombomodulin huyết thanh.
118 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 141 PHỤ LỤC BẢNG CHỮ VIẾT TẮT ADQI : Acute Disease and Quality Initiative Tổ Chức Sáng Kiến Chất Lượng Bệnh Cấp Tính AKI : Acute Kidney Injury Tổn thương thận cấp AKIN : Acute Kidney Injury Network Mạng lưới tổn thương thận cấp APACHE II : Acute Physiology and Chronic Health Evaluation II Thang điểm lượng giá bệnh lý cấp tính và mạn tính APC : Activated Protein C Protein C hoạt hóa ARDS : Acute Respiratory Distress Syndrome : Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển BC : Bạch cầu BN : Bệnh nhân COPD : Chronic Obstructive Pulmonary Disease : Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính CVP : Central Venous Pressure : Áp lực tĩnh mạch trung tâm DAMP : Damage-associated molecular patterns Mẫu phân tử liên quan đến tổn thương DASH : Dấu ấn sinh học DIC : Disseminated intravascular coagulation Hội chứng đông máu rải rác nội mạch GBD : Global Burden of Disease Gánh nặng bệnh tật toàn cầu EGF : Epidermal Growth Factor Yếu tố tăng trưởng biểu bì eGFR : estimated Glomerular Filtration Rate Mức lọc cầu thận ước tính ELISA : Enzyme-linked immunosorbent assays Phương pháp miễn dịch hấp thụ liên kết với enzym FDP : Fibrin degradation products Các sản phẩm thoái hóa fibrin HATB : Huyết áp trung bình HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương HC : Hồng cầu HSTC : Hồi sức tích cực ICU : Intensive care unit : Đơn vị hồi sức tích cực IL-18 : Interleukin 18 KDIGO : Kidney Disease Improving Global Outcome Hội đồng về cải thiện kết cục bệnh thận toàn cầu NEWS : National Early Warning Score : Thang điểm cảnh báo sớm Quốc gia MDRD : Modification of Diet in Renal Disease Study : Nghiên cứu thay đổi chế độ ăn ở bệnh thận MLCT : Mức lọc cầu thận MRSA : Methicillin-Resistant Staphylococcus aureus Tụ cầu vàng kháng methicillin MODS : Multiorgan dysfunction syndrome : Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan NGAL : Neutrophil gelatinase associated lipocalin Lipocalin liên kết gelatinase bạch cầu trung tính NKH : Nhiễm khuẩn huyết NKN : Nhiễm khuẩn nặng PAMP : Pathogen-Associated Molecular Pattern Mẫu phân tử liên quan mầm bệnh qSOFA : quick Sequential organ failure assessment score Thang điểm lượng giá suy cơ quan theo thời gian nhanh RIFLE : Risk, Injury, Failure, Loss Nguy cơ, tổn thương, suy thận, mất chức năng thận RL : Rối loạn SIC Sepsis induced coagulopathy Bệnh lý đông máu do nhiễm khuẩn huyết SIRS : Systemic Inflammatory Response Syndrome Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân SLB : Sinh lý bệnh SNK : Sốc nhiễm khuẩn SOFA : Sequential organ failure assessment score Thang điểm lượng giá suy cơ quan theo thời gian SSC : Surviving Sepsis Campaign Chiến dịch sống còn trong nhiễm khuẩn huyết TAFI : Thrombin activatable fibrinolysis inhibitor Chất ức chế tiêu sợi huyết hoạt hoá thrombin TB : Tế bào TBMD : Tế bào miễn dịch TC : Tiểu cầu TM : Thrombomodulin TMD1 : Thrombomodulin domain 1 Miền thrombomodulin thứ nhất TMD6 : Thrombomodulin domain 6 : Miền thrombomodulin thứ sáu TTTC : Tổn thương thận cấp TV : Trung vị DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn. Phân độ giai đoạn tổn thương thận cấp theo KDIGO 2012. Phân loại các dấu ấn sinh học trong tổn thương thận cấp. Bộ kit ELISA định lượng thrombomodulin hòa tan trên thị trường.
Thang điểm DIC và SIC. Thang điểm SOFA. Tỷ lệ tử vong theo thang điểm SOFA. Thang điểm APACHE II.
Tỷ lệ tử vong theo thang điểm APACHE II. Định nghĩa và cách đo lường các biến trong nghiên cứu. Ý nghĩa của diện tích dưới đường cong ROC. Đặc điểm về tuổi, giới, chiều cao, cân nặng và BMI.
Đặc điểm bệnh lý kèm theo ở nhóm nghiên cứu. Đặc điểm đường vào nhiễm khuẩn ở nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ các chủng vi sinh vật được phân lập từ máu. Đặc điểm lâm sàng ở nhóm bệnh nhân NKH TTTC và không TTTC 66 Bảng 3.
Đặc điểm lâm sàng ở nhóm bệnh nhân NKH sống sót và tử vong. Đặc điểm XN huyết học ở nhóm bệnh nhân NKH TTTC và không TTTC. Đặc điểm XN huyết học ở nhóm bệnh nhân NKH sống sót và tử vong. Đặc điểm XN sinh hóa ở nhóm bệnh nhân NKH TTTC và không TTTC.
Đặc điểm XN sinh hóa ở nhóm bệnh nhân NKH sống sót và tử vong. Đặc điểm XN huyết học và sinh hóa tại các thời điểm T0, T2, T7 71 Bảng 3. Nồng độ creatinin tại các thời điểm ở nhóm bệnh nhân NKH TTTC và không TTTC. Nồng độ creatinin tại các thời điểm ở nhóm bệnh nhân NKH sống sót và tử vong.
Đặc điểm TTTC theo KDIGO 2012 ở nhóm bệnh nhân NKH sống sót và tử vong. Các thang điểm đánh giá mức độ nặng ở nhóm bệnh nhân NKH TTTC và không TTTC. Các thang điểm đánh giá mức độ nặng ở nhóm bệnh nhân NKH sống sót và tử vong. Kết quả điều trị ở nhóm bệnh nhân NKH TTTC và không TTTC.
Kết quả điều trị ở nhóm bệnh nhân NKH sống sót và tử vong. Nồng độ thrombomodulin ở nhóm tham chiếu và nhóm bệnh. Nồng độ thrombomodulin theo nhóm tuổi ở nhóm tham chiếu và nhóm bệnh. Tương quan giữa thrombomodulin với một số yếu tố lâm sàng.
Tương quan giữa thrombomodulin với một số yếu tố cận lâm sàng. Tương quan giữa thrombomodulin với creatinin huyết thanh tại thời điểm T0, T2, T7. Nồng độ thrombomodulin ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ thrombomodulin theo giai đoạn TTTC ở bệnh nhân NKH sống sót và tử vong.
Giá trị tiên lượng TTTC của TM huyết thanh so với một số yếu tố khác tại thời điểm T0. Mô hình hồi quy logistic đa biến xác định yếu tố tiên lượng TTTC 86 Bảng 3. Giá trị tiên lượng SNK của TM huyết thanh so với một số yếu tố khác tại thời điểm T0. Mô hình hồi quy logistic đa biến xác định yếu tố tiên lượng SNK.
Giá trị tiên lượng tử vong của TM huyết thanh so với một số yếu tố khác tại thời điểm T0. Mô hình hồi quy Cox đa biến xác định yếu tố tiên lượng tử vong. 92 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sinh lý bệnh của nhiễm khuẩn huyết gây suy đa cơ quan.
Đáp ứng của hệ miễn dịch với nhiễm khuẩn huyết. Hình ảnh mô bệnh học TTTC ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Tăng sinh, lắng đọng fibrin và apoptosis ở ống kẽ thận. Sinh lý bệnh của tổn thương thận cấp trong nhiễm khuẩn huyết.
Đáp ứng viêm và rối loạn chức năng vi tuần hoàn. Quá trình giảm tiêu thụ năng lượng của tế bào. Ứng dụng dấu ấn sinh học trong chẩn đoán sớm TTTC. Các dạng cấu trúc của thrombomodulin.
Trình tự sắp xếp các acid amin trên phân tử thrombomodulin. Chức năng chống đông máu của thrombomodulin. Chức năng chống viêm và bảo vệ tế bào của thrombomodulin.26 DANH MỤC BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ Biểu đồ 3. Kết quả cấy máu ở nhóm nghiên cứu.
Tương quan giữa thrombomodulin huyết thanh với HATT. Tương quan giữa thrombomodulin huyết thanh với thời gian LMLT. Tương quan giữa thrombomodulin huyết thanh với thời gian thở máy. Tương quan giữa thrombomodulin huyết thanh với thang điểm SOFA.
Tương quan giữa thrombomodulin huyết thanh với thang điểm APACHE II.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị Thrombomodulin tiên lượng AKI & tử vong BN nhiễm khuẩn huyết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thrombomodulin huyết tương tiên lượng AKI & tử vong ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.
Luận án "Giá trị Thrombomodulin tiên lượng AKI & tử vong BN nhiễm khuẩn huyết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y - dược, đại học huế. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Giá trị Thrombomodulin tiên lượng AKI & tử vong BN nhiễm khuẩn huyết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị Thrombomodulin tiên lượng AKI & tử vong BN nhiễm khuẩn huyết" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Giá trị Thrombomodulin tiên lượng AKI & tử vong BN nhiễm khuẩn huyết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị Thrombomodulin tiên lượng AKI & tử vong BN nhiễm khuẩn huyết" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị Thrombomodulin tiên lượng AKI & tử vong BN nhiễm khuẩn huyết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.