Tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân nghiên cứu trường hợp các vùng k
Tác động của đầu tư công tới đầu tư tư nhân: nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đầu tư công và đầu tư tư nhân: Hiệu ứng tác động
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Hồ Thị Hoài Thương
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đầu tư công và đầu tư tư nhân Hiệu ứng tác động
Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ giữa đầu tư công và đầu tư tư nhân tại Việt Nam. Nó tập trung vào các vùng kinh tế trọng điểm. Luận án phân tích cả hiệu ứng lấn át và cộng hưởng. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế. Hiểu rõ tác động này giúp tối ưu hóa chính sách tài khóa. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.1. Các dạng tác động của đầu tư công
Đầu tư công là động lực quan trọng cho nền kinh tế. Chi tiêu công xây dựng cơ sở hạ tầng, nâng cao năng lực sản xuất. Đầu tư công tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến nhiều lĩnh vực. Mục tiêu là kích thích tăng trưởng kinh tế. Các tác động có thể trực tiếp hoặc gián tiếp. Việc phân bổ nguồn lực công hiệu quả rất cần thiết.
1.2. Phân biệt hiệu ứng lấn át và cộng hưởng
Mối quan hệ giữa đầu tư công và đầu tư tư nhân phức tạp. Hiệu ứng lấn át xảy ra khi chi tiêu công làm giảm nguồn lực cho khu vực tư nhân. Điều này tăng lãi suất, giảm khả năng tiếp cận vốn. Ngược lại, hiệu ứng cộng hưởng mô tả tác động tích cực. Đầu tư công vào hạ tầng thiết yếu giảm chi phí cho doanh nghiệp. Điều này mở rộng cơ hội kinh doanh. Nó khuyến khích đầu tư tư nhân. Sự cân bằng giữa hai hiệu ứng này quyết định hiệu quả chính sách tài khóa.
1.3. Nghiên cứu trước về tác động giữa hai loại hình đầu tư
Nhiều nghiên cứu đã phân tích tác động này. Một số nghiên cứu chỉ ra hiệu ứng lấn át trong ngắn hạn. Số khác nhấn mạnh hiệu ứng cộng hưởng dài hạn. Các kết quả thường phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể. Ví dụ: loại hình đầu tư công, mức độ phát triển kinh tế. Nghiên cứu này tập trung vào Việt Nam. Mục tiêu là làm rõ tác động trong bối cảnh các vùng kinh tế trọng điểm. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới.
II.Cơ sở lý luận về tác động chi tiêu công tới đầu tư tư nhân
Cơ sở lý luận vững chắc là nền tảng của nghiên cứu. Nó định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt. Các kênh tác động của chi tiêu công được phân tích chi tiết. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế tương tác. Vai trò của đầu tư công và đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm cũng được làm rõ. Mục tiêu là xây dựng khung phân tích toàn diện.
2.1. Khái niệm và vai trò đầu tư công đầu tư tư nhân
Đầu tư công là hoạt động sử dụng ngân sách nhà nước. Nó xây dựng tài sản cố định, phát triển cơ sở hạ tầng. Mục tiêu là phục vụ lợi ích công cộng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đầu tư tư nhân là hoạt động của các doanh nghiệp, cá nhân. Nó tạo ra lợi nhuận. Cả hai loại hình đầu tư đều thiết yếu. Chúng bổ sung cho nhau trong quá trình phát triển. Chi tiêu công là công cụ chính sách tài khóa quan trọng.
2.2. Kênh tác động của chi tiêu công
Chi tiêu công tác động đến đầu tư tư nhân qua nhiều kênh. Kênh thứ nhất là cung cấp hạ tầng. Đường sá, điện, nước tốt giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp. Kênh thứ hai là tăng tổng cầu. Các dự án công tạo việc làm, tăng thu nhập. Điều này kích thích tiêu dùng và đầu tư. Kênh thứ ba là cạnh tranh nguồn lực. Chi tiêu công quá mức có thể đẩy lãi suất lên. Nó làm giảm khả năng tiếp cận vốn của tư nhân. Sự phân bổ nguồn lực ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường kinh doanh.
2.3. Đầu tư tại vùng kinh tế trọng điểm
Các vùng kinh tế trọng điểm đóng vai trò đầu tàu. Đầu tư công tại đây ưu tiên phát triển hạ tầng chiến lược. Điều này thu hút đầu tư tư nhân. Nó tạo ra cụm công nghiệp, dịch vụ. Đầu tư tư nhân góp phần đa dạng hóa kinh tế. Nó tạo ra giá trị gia tăng cao. Sự phối hợp hiệu quả giữa hai loại hình đầu tư là chìa khóa. Nó giúp các vùng này phát huy tiềm năng. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững.
III.Thực trạng đầu tư công tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm
Tình hình đầu tư tại các vùng kinh tế trọng điểm Việt Nam rất quan trọng. Nghiên cứu mô tả tổng quan về các vùng này. Nó phân tích thực trạng đầu tư công và đầu tư tư nhân. Mối quan hệ giữa hai loại hình đầu tư được đánh giá. Thực trạng chính sách cũng được xem xét. Mục tiêu là hiểu rõ bối cảnh thực tiễn để đưa ra các giải pháp phù hợp.
3.1. Tổng quan các vùng kinh tế trọng điểm Việt Nam
Việt Nam có các vùng kinh tế trọng điểm chiến lược. Chúng là động lực tăng trưởng chính của quốc gia. Các vùng này tập trung dân cư, nguồn lực và hoạt động kinh tế. Lịch sử hình thành và phát triển cho thấy vai trò đặc biệt. Tình hình phát triển kinh tế tại đây luôn được ưu tiên. Chúng thu hút lượng lớn đầu tư công và tư nhân. Điều này tạo ra sự phát triển vượt bậc.
3.2. Thực trạng đầu tư công tại các vùng
Đầu tư công vào các vùng kinh tế trọng điểm rất lớn. Nó tập trung vào cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng, đô thị. Chi tiêu công được sử dụng để xây dựng các công trình trọng điểm. Điều này nhằm cải thiện kết nối, nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn còn là vấn đề. Phân bổ nguồn lực cần tối ưu hóa. Điều này để tránh lãng phí.
3.3. Thực trạng đầu tư tư nhân và mối quan hệ
Đầu tư tư nhân tại các vùng này cũng tăng trưởng mạnh mẽ. Các doanh nghiệp trong nước và FDI đều đóng góp. Họ đầu tư vào sản xuất, dịch vụ, công nghệ cao. Mối quan hệ giữa đầu tư công và đầu tư tư nhân tại đây rất rõ rệt. Đầu tư công tạo tiền đề cho tư nhân phát triển. Hạ tầng tốt giúp giảm chi phí, tăng năng suất. Chính sách khuyến khích cũng đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những thách thức. Nó bao gồm thủ tục hành chính và khả năng tiếp cận vốn. Môi trường kinh doanh cần tiếp tục được cải thiện.
IV.Phân tích định lượng tác động Cộng hưởng và lấn át
Phân tích định lượng là phần cốt lõi của nghiên cứu. Nó sử dụng mô hình kinh tế lượng để đo lường tác động. Kết quả ước lượng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó làm rõ cách đầu tư công ảnh hưởng đến đầu tư tư nhân. Sự tồn tại của hiệu ứng cộng hưởng và lấn át được kiểm chứng. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học cho các đề xuất chính sách.
4.1. Mô hình và phương pháp nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. Mô hình kinh tế lượng được xây dựng. Dữ liệu được thu thập từ các vùng kinh tế trọng điểm Việt Nam. Phương pháp ước lượng tiên tiến được áp dụng. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Mục tiêu là phân tích mối quan hệ định lượng. Nó làm rõ tác động của đầu tư công.
4.2. Kết quả ước lượng tác động chính
Kết quả cho thấy đầu tư công có tác động đáng kể. Tác động này không chỉ một chiều. Nó có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hình đầu tư. Ví dụ: đầu tư vào hạ tầng giao thông có thể tạo hiệu ứng cộng hưởng mạnh. Trong khi đó, các loại đầu tư khác có thể gây lấn át. Các kết quả ước lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng làm cơ sở cho các đề xuất chính sách.
4.3. Phân tích hiệu ứng lấn át và cộng hưởng
Phân tích sâu hơn cho thấy sự tồn tại của cả hai hiệu ứng. Hiệu ứng cộng hưởng chiếm ưu thế trong dài hạn. Đầu tư công chất lượng cao, có chọn lọc thúc đẩy đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, một số chi tiêu công có thể gây hiệu ứng lấn át. Điều này xảy ra khi nguồn lực tài chính bị hạn chế. Tác động này phụ thuộc vào cách thức triển khai. Nó cũng phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế vĩ mô. Việc phân tích rõ ràng hai hiệu ứng này giúp đưa ra chính sách tài khóa hiệu quả. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ chi tiêu công.
V.Chính sách tài khóa thúc đẩy phát triển khu vực tư nhân
Các đề xuất chính sách được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu. Chúng xem xét bối cảnh kinh tế quốc tế và trong nước. Định hướng đầu tư công đến năm 2030 được làm rõ. Vai trò của chính sách tài khóa trong việc kích thích đầu tư tư nhân được nhấn mạnh. Mục tiêu là đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Nó giúp chính phủ tối ưu hóa chi tiêu công.
5.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng chính sách
Chính sách tài khóa được xây dựng trong bối cảnh phức tạp. Kinh tế toàn cầu biến động liên tục. Các yếu tố như thương mại, đầu tư quốc tế ảnh hưởng lớn. Trong nước, yêu cầu tăng trưởng kinh tế bền vững là ưu tiên. Mục tiêu là cải thiện đời sống người dân. Chính sách đầu tư công phải phù hợp. Nó cần đáp ứng cả yêu cầu trong nước và xu thế quốc tế.
5.2. Định hướng chính sách đầu tư công đến năm 2030
Việt Nam có định hướng rõ ràng về đầu tư công. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển khu vực tư nhân đến năm 2030. Chính sách nhấn mạnh hiệu quả sử dụng vốn. Nó ưu tiên các dự án có tính lan tỏa cao. Phát triển cơ sở hạ tầng chiến lược là trọng tâm. Định hướng này áp dụng cho tổng thể các vùng kinh tế trọng điểm. Nó cũng có các mục tiêu cụ thể cho từng vùng. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi.
5.3. Vai trò của chính sách tài khóa trong kích thích đầu tư tư nhân
Chính sách tài khóa đóng vai trò then chốt. Nó định hướng nguồn lực công. Mục tiêu là kích thích đầu tư tư nhân. Chính phủ cần cân nhắc cẩn trọng. Chi tiêu công phải được phân bổ hợp lý. Nó ưu tiên các dự án bổ trợ. Các khoản đầu tư vào giáo dục, y tế, R&D cũng quan trọng. Chúng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Điều này tạo ra năng lực cạnh tranh cho khu vực tư nhân.
VI.Giải pháp đầu tư cơ sở hạ tầng tăng trưởng kinh tế
Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể. Chúng nhằm tối ưu hóa đầu tư công. Mục tiêu là thúc đẩy đầu tư tư nhân và tăng trưởng kinh tế. Các giải pháp chung áp dụng cho toàn bộ vùng kinh tế trọng điểm. Các giải pháp đặc thù được thiết kế cho từng vùng. Cải thiện môi trường kinh doanh là yếu tố cốt lõi. Điều này đảm bảo hiệu quả lâu dài của chính sách.
6.1. Nhóm giải pháp chung cho các vùng kinh tế trọng điểm
Các giải pháp chung tập trung vào hiệu quả. Nó bao gồm tăng cường quản lý, giám sát đầu tư công. Ưu tiên các dự án cơ sở hạ tầng thiết yếu. Điều này giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp. Cải thiện thủ tục hành chính. Minh bạch hóa quy trình đầu tư. Khuyến khích hợp tác công tư (PPP). Mục tiêu là chia sẻ rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực. Các giải pháp này nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.
6.2. Giải pháp cụ thể cho từng vùng KTTĐ
Mỗi vùng kinh tế trọng điểm có đặc thù riêng. Giải pháp cần được tùy chỉnh. Ví dụ, vùng công nghiệp cần đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật. Vùng du lịch cần hạ tầng dịch vụ. Chính sách cần căn cứ vào tiềm năng, lợi thế của từng vùng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực.
6.3. Cải thiện môi trường kinh doanh thúc đẩy tăng trưởng
Môi trường kinh doanh đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư tư nhân. Các giải pháp bao gồm giảm gánh nặng pháp lý. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Bảo vệ quyền tài sản. Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Mục tiêu là tạo động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy phát triển khu vực tư nhân. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững của đất nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ CÔNG TỚI ĐẦU TƯ TƯ NHÂN: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế HỒ THỊ HOÀI THƯƠNG Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ CÔNG TỚI ĐẦU TƯ TƯ NHÂN: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã ngành: 9310106 Nghiên cứu sinh: Hồ Thị Hoài Thương Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Nguyễn Thị Thùy Vinh Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố ở bất kỳ một công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Hồ Thị Hoài Thương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS,TS Nguyễn Thị Thùy Vinh, giáo viên hướng dẫn đã hết lòng hỗ trợ và tạo mọi điều kiện cho tôi có thể hoàn thành được Luận án. Đồng thời, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Ngoại thương, Khoa Sau đại học, Ban lãnh đạo Khoa Kinh tế Quốc tế, Bộ môn Kinh tế Vĩ mô cùng các thầy cô đồng nghiệp, bạn bè đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi rất tận tình trong quá trình thực hiện Luận án.
Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình đã luôn yêu thương, tin tưởng và động viên tôi. Tác giả luận án Hồ Thị Hoài Thương iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.
ix PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .1 Các nghiên cứu về tác động lấn át của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân .2 Các nghiên cứu về tác động bổ trợ của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân.3 Khoảng trống nghiên cứu .1 Nội dung tiếp cận nghiên cứu .2 Phương pháp tiếp cận nghiên cứu. 20 TỔNG KẾT CHƯƠNG 1. 21 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ CÔNG TỚI ĐẦU TƯ TƯ NHÂN VÀ VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM .1 Những vấn đề cơ bản về đầu tư công và đầu tư tư nhân .3 Tác động của đầu tư công tới đầu tư tư nhân .2 Đầu tư công, đầu tư tư nhân tại vùng kinh tế trọng điểm .1 Những vấn đề cơ bản về vùng kinh tế trọng điểm .2 Vai trò của đầu tư công, đầu tư tư nhân đối với vùng kinh tế trọng điểm .43 TỔNG KẾT CHƯƠNG 2.
46 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Khung phân tích và giả thuyết nghiên cứu.1 Khung phân tích .2 Giả thuyết nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng .1 Mô hình nghiên cứu .2 Phương pháp ước lượng .3 Phương pháp nghiên cứu định tính .1 Phương pháp thống kê mô tả .2 Phương pháp phân tích - tổng hợp .4 Dữ liệu nghiên cứu. 59 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ CÔNG VÀ ĐẦU TƯ TƯ NHÂN TẠI CÁC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM CỦA VIỆT NAM.1 Tổng quan về các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .1 Lịch sử hình thành các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .2 Tình hình phát triển kinh tế tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .2 Thực trạng đầu tư công và đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .1 Thực trạng đầu tư công tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .2 Thực trạng đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .3 Thực trạng mối quan hệ giữa đầu tư công và đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .4 Thực trạng chính sách thực hiện đầu tư công nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam. 85 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4. 79 CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ CÔNG TỚI ĐẦU TƯ TƯ NHÂN TẠI CÁC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM CỦA VIỆT NAM .1 Mô tả thống kê.2 Kết quả ước lượng tác động của đầu tư công tới đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .2 Phân tích kết quả.
81 TỔNG KẾT CHƯƠNG 5. 103 CHƯƠNG 6: GIẢI PHÁP THỰC HIỆN ĐẦU TƯ CÔNG NHẰM THÚC ĐẨY ĐẦU TƯ TƯ NHÂN TẠI CÁC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM CỦA VIỆT NAM.1 Bối cảnh quốc tế và trong nước .1 Bối cảnh quốc tế.2 Bối cảnh trong nước .2 Định hướng chính sách về đầu tư công nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam đến năm 2030 .1 Định hướng chính sách về đầu tư công nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân đối với tổng thể các vùng KTTĐ .2 Định hướng chính sách về đầu tư công nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân đối với từng vùng KTTĐ .3 Giải pháp thực hiện đầu tư công nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam. Nhóm giải pháp chung cho các vùng kinh tế trọng điểm. Nhóm giải pháp cụ thể đối với từng vùng kinh tế trọng điểm.
126 TỔNG KẾT CHƯƠNG 6. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Mô hình tự phân phối độ trễ ARDL Autoregressive Distributed Lag hồi quy CSHT Cơ sở hạ tầng Ước lượng ảnh hưởng cố DFE Dynamic Fixed Effect định động ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long CGE Computable General Equibrilium Mô hình cân bằng tổng thể FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FPI Foreign Portfolio Investment Đầu tư gián tiếp nước ngoài GMM Generalized Method of Moments Hồi quy khoảnh khắc GRDP Gross Regional Domestic Product Tổng sản phẩm địa phương IMF International Money Fund Qũy tiền tệ thế giới INF Inflation Lạm phát IR Real interest rate Lãi suất thực tế The Japan International Cooperation Cơ quan Hợp tác Quốc tế JICA Agency Nhật Bản KTTĐ Kinh tế trọng điểm MG Mean Group Ước lượng nhóm trung bình NSNN Ngân sách Nhà nước Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD Cooperation and Development Kinh tế Phương pháp bình phương OLS Ordinary Least Square nhỏ nhất PI Private investment Đầu tư tư nhân PIE Private investment of Enterprises Đầu tư khu vực doanh nghiệp PIH Private investment of Households Đầu tư khu vực hộ gia đình Ước lượng nhóm trung bình PMG Pool Mean Group gộp vii Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt PU Public investment Đầu tư công Mô hình vectơ tự động hồi PVAR Panel Vector Autoregression quy dạng bảng Mô hình vectơ tự động hồi SVAR Structural Vector Autoregression quy cấu trúc TP Thành phố UN United Nations Liên hợp quốc United Nations Conference on Trade Hội nghị Liên Hợp Quốc về UNCTAD and Development Thương mại và Phát triển Mô hình vectơ tự động hồi VAR Vector Autoregression quy VECM Vector Error Correction Model Mô hình hiệu chỉnh sai số WB World Bank Ngân hàng thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân của các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.2: Tốc độ tăng đầu tư công bình quân giai đoạn 2010-2021 .3: Tốc độ tăng đầu tư tư nhân bình quân giai đoạn 2010-2021.4: So sánh tốc độ tăng trưởng đầu tư công, đầu tư tư nhân, FDI giai đoạn 2010-2018 so với giai đoạn 2019-2021 tại các vùng KTTĐ .1: Các giả thuyết nghiên cứu và dấu kỳ vọng .2: Thống kê mô tả các biến .3: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng .4: Kết quả kiểm định đồng liên kết .5: Kiểm định tác động dài hạn của đầu tư công tới đầu tư tư nhân tại 4 vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021 .6: Kiểm định phi nhân quả Granger về tác động của đầu tư công cho CSHT tới đầu tư tư nhân tại các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.7: Kiểm định tác động dài hạn của đầu tư công tới đầu tư tư nhân khu vực doanh nghiệp (PIE) tại 4 vùng KTTĐ .8: Kiểm định phi nhân quả Granger về tác động của đầu tư công cho CSHT tới đầu tư tư nhân khu vực doanh nghiệp tại các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.9: Kiểm định tác động dài hạn của đầu tư công đầu tư tư nhân khu vực hộ gia đình (PIH) tại 4 vùng KTTĐ .10: Kiểm định tác động ngắn hạn của đầu tư công tới đầu tư tư nhân tại các Vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021 .11: Kiểm định tác động ngắn hạn của đầu tư công tới đầu tư tư nhân của khu vực doanh nghiệp (PIE) và khu vực hộ gia đình (PIH) tại các Vùng KTTĐ .1: Tình hình phát triển các khu công nghiệp theo các vùng KTTĐ đến cuối năm 2020 .2: Thông tin chung về kết quả xây dựng cánh đồng lớn tại vùng KTTĐ ĐBSCL năm 2020 so với năm 2016. 143 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Khung nghiên cứu của Luận án .2: Hiệu ứng lấn át đầu tư tư nhân .3: Kênh tác động của đầu tư công tới đầu tư tư nhân .1: GRDP bình quân của các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021 .2: Quy mô đầu tư công tại các vùng KTTĐ bình quân giai đoạn 2010-2021.3: Cơ cấu vốn đầu tư công theo nguồn vốn tại các vùng KTTĐ .4: Cơ cấu vốn đầu tư công theo nguồn vốn tại các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.5: Quy mô đầu tư tư nhân bình quân tại các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.6: Cơ cấu đầu tư tư nhân theo nguồn vốn tại các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.7: Tỷ trọng đầu tư công, đầu tư tư nhân, FDI trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2010-2021 .8: Hệ số thu hút đầu tư và tốc độ tăng trưởng FDI tại các vùng KTTĐ .1: Cơ sở xây dựng giải pháp .2: Tình hình thu chi bình quân từ NS địa phương trong giai đoạn 2010-2021 tại các địa phương thuộc vùng KTTĐ miền Trung. 133 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đầu tư công có vai trò to lớn thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nhất là trong xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế-xã hội, tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh từ đó nâng cao được năng lực cạnh tranh của khu vực tư nhân. Bên cạnh đó, tăng cường đầu tư công vào kết cấu hạ tầng kinh tế- xã hội cũng một trong các nhân tố quan trọng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), từ đó gia tăng nguồn lực phát triển đất nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Hoài Thương (2023). Tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân nghiên cứu t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/tac-dong-cua-dau-tu-cong-doi-voi-dau-tu-tu-nhan-nghien-cuu-truong-hop-cac-vung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân nghiên cứu t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tác động của đầu tư công tới đầu tư tư nhân: nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam.
Luận án "Tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân nghiên cứu t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân nghiên cứu t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân nghiên cứu t" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân nghiên cứu t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân nghiên cứu t" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân nghiên cứu t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.