Luận án Tiến sĩ Công nghệ thông tin: Xử lý không nhất quán tích hợp tri thức

Giải quyết không nhất quán trong tích hợp tri thức logic. Đề xuất phương pháp mới nâng cao độ tin cậy và hiệu quả hệ thống.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giải quyết Không Nhất Quán Nền tảng Tích hợp Tri Thức

Luận án này tập trung vào xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức logic. Nó thiết lập các khái niệm cơ bản để quản lý mâu thuẫn trong hệ thống tri thức. Tích hợp tri thức thường đối mặt với thông tin xung đột. Các không nhất quán này có thể làm giảm độ tin cậy của hệ thống. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp nhận diện, mô tả và giải quyết các vấn đề này. Nó nhấn mạnh cách tiếp cận có hệ thống để duy trì tính nhất quán của tri thức tổng hợp. Công trình này rất quan trọng cho việc phát triển các hệ thống trí tuệ nhân tạo mạnh mẽ. Nó ảnh hưởng đến các lĩnh vực như web ngữ nghĩa, hệ thống chuyên gia và suy luận tự động. Việc hiểu rõ bản chất của không nhất quán là bước đầu tiên. Sau đó, cần phát triển các cơ chế quản lý phù hợp. Luận án đóng góp đáng kể cho ngành kỹ thuật tri thức. Nó cung cấp khung lý thuyết và hiểu biết thực tiễn. Khung này giúp xây dựng các cơ sở tri thức vững chắc hơn. Mục tiêu cuối cùng là sử dụng tri thức một cách liền mạch và chính xác.

1.1. Khái niệm cơ bản về Quản lý Mâu Thuẫn

Quản lý mâu thuẫn là lĩnh vực trọng tâm. Nó tập trung vào xử lý các xung đột trong dữ liệu và tri thức. Mâu thuẫn phát sinh khi các thông tin đối lập cùng tồn tại. Hệ thống tri thức cần duy trì tính nhất quán. Điều này đảm bảo độ tin cậy của thông tin. Các khái niệm cốt lõi bao gồm định nghĩa về không nhất quán. Nó cũng bao gồm các loại mâu thuẫn khác nhau. Các phương pháp phát hiện mâu thuẫn cũng được nghiên cứu. Việc phân loại mâu thuẫn giúp lựa chọn chiến lược phù hợp. Giải quyết mâu thuẫn không chỉ là loại bỏ thông tin. Nó thường bao gồm việc dung hòa hoặc ưu tiên các nguồn. Mục tiêu là đạt được một cơ sở tri thức nhất quán. Luận án đặt nền móng lý thuyết cho việc này. Nó khảo sát các cách tiếp cận truyền thống. Đồng thời, nó đề xuất các phương pháp mới. Các phương pháp này được thiết kế để xử lý các kịch bản phức tạp.

1.2. Các tiếp cận Tích hợp Tri Thức

Tích hợp tri thức là quá trình hợp nhất thông tin từ nhiều nguồn. Các nguồn này thường có cấu trúc và ngữ nghĩa khác nhau. Vấn đề chính là duy trì tính nhất quán. Các tiếp cận truyền thống thường tập trung vào chuẩn hóa. Chúng cố gắng biến đổi dữ liệu về một định dạng chung. Tuy nhiên, các mâu thuẫn logic vẫn có thể phát sinh. Luận án xem xét các mô hình tích hợp khác nhau. Nó đánh giá ưu và nhược điểm của chúng. Đặc biệt, nó khảo sát các phương pháp sử dụng logic hình thức. Các phương pháp này cung cấp một khuôn khổ nghiêm ngặt. Chúng giúp kiểm tra tính đúng đắn của quá trình hợp nhất tri thức. Mục tiêu là tạo ra một cơ sở tri thức thống nhất. Cơ sở này phải đảm bảo tính toàn vẹn. Đồng thời, nó vẫn giữ được ý nghĩa của các nguồn ban đầu. Điều này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Nó cân bằng giữa việc loại bỏ mâu thuẫn và bảo toàn thông tin.

1.3. Vai trò của Logic Hình Thức

Logic hình thức cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó dùng để biểu diễn tri thức và suy luận. Nó là nền tảng cho nhiều hệ thống tri thức. Trong bối cảnh quản lý mâu thuẫn, logic hình thức rất quan trọng. Nó cho phép định nghĩa chính xác về không nhất quán. Nó cung cấp các quy tắc để phát hiện mâu thuẫn. Các hệ thống suy luận logic giúp xác định điểm xung đột. Chúng cũng hỗ trợ trong quá trình giải quyết mâu thuẫn. Luận án nhấn mạnh việc sử dụng logic hình thức. Nó đặc biệt quan tâm đến các loại logic phi đơn điệu. Các logic này có khả năng xử lý thông tin không chắc chắn. Chúng cũng có thể xử lý các thay đổi trong tri thức. Việc này không yêu cầu rút lại toàn bộ kết luận trước đó. Logic hình thức giúp xây dựng các mô hình chặt chẽ. Các mô hình này có thể xử lý các tình huống phức tạp. Chúng duy trì tính toàn vẹn của cơ sở tri thức.

II.Logic Mô Tả Para nhất Quán Khám phá Mâu Thuẫn

Logic mô tả para-nhất quán là một công cụ quan trọng. Nó giúp xử lý các tình huống không nhất quán. Các hệ thống tri thức thường đối mặt với dữ liệu mâu thuẫn. Logic truyền thống sẽ sụp đổ khi gặp mâu thuẫn. Ngược lại, logic para-nhất quán vẫn hoạt động. Nó cho phép suy luận ngay cả trong sự hiện diện của xung đột. Nghiên cứu này khám phá sâu về loại logic này. Nó đặc biệt tập trung vào các ứng dụng trong tích hợp tri thức. Việc sử dụng logic para-nhất quán mở ra nhiều khả năng. Nó giúp xây dựng các hệ thống mạnh mẽ hơn. Các hệ thống này có thể xử lý thông tin không hoàn hảo. Đồng thời, chúng vẫn cung cấp các kết luận hữu ích. Đây là bước tiến quan trọng trong quản lý mâu thuẫn. Nó đảm bảo tính khả dụng của cơ sở tri thức.

2.1. Giới thiệu Logic Mô Tả para nhất quán

Logic mô tả (DL) là một họ logic hình thức. Nó dùng để biểu diễn tri thức khái niệm. DL cung cấp một cú pháp và ngữ nghĩa rõ ràng. Nó hỗ trợ suy luận về các khái niệm và quan hệ. Tuy nhiên, DL truyền thống đòi hỏi tính nhất quán tuyệt đối. Sự xuất hiện của mâu thuẫn có thể làm mất hiệu lực. Logic mô tả para-nhất quán giải quyết vấn đề này. Nó cho phép các mâu thuẫn tồn tại cục bộ. Hệ thống vẫn có thể đưa ra các suy luận hợp lệ. Loại logic này đặc biệt hữu ích khi tích hợp tri thức. Nhiều nguồn tri thức khác nhau thường không đồng bộ. Chúng có thể chứa các thông tin mâu thuẫn. Logic mô tả para-nhất quán cung cấp một khung làm việc. Nó giúp xây dựng các cơ sở tri thức linh hoạt. Các cơ sở này có thể chấp nhận một mức độ không nhất quán. Đồng thời, chúng vẫn duy trì khả năng suy luận.

2.2. Ngữ nghĩa và mô phỏng hai chiều

Ngữ nghĩa của logic mô tả para-nhất quán được định nghĩa cẩn thận. Luận án tập trung vào ngữ nghĩa bốn giá trị. Ngữ nghĩa này cho phép các mệnh đề vừa đúng vừa sai. Nó cũng cho phép các mệnh đề không đúng không sai. Đây là một sự mở rộng của ngữ nghĩa boolean truyền thống. Mô phỏng hai chiều là một công cụ phân tích quan trọng. Nó được dùng để so sánh các cấu trúc tri thức. Mô phỏng hai chiều giúp đánh giá sự tương đương ngữ nghĩa. Nó cũng kiểm tra sự bảo toàn của các tính chất. Luận án nghiên cứu mô phỏng hai chiều trong logic para-nhất quán. Nó chứng minh tính chất Hennessy-Milner. Tính chất này liên quan đến khả năng phân biệt trạng thái. Điều này rất quan trọng cho việc hợp nhất tri thức. Nó đảm bảo các hệ thống có thể được so sánh một cách chính xác.

2.3. Ứng dụng Học Khái Niệm

Học khái niệm là quá trình tự động thu thập tri thức. Nó từ dữ liệu hoặc các ví dụ cụ thể. Trong logic mô tả para-nhất quán, học khái niệm có ý nghĩa đặc biệt. Nó giúp xây dựng và cập nhật cơ sở tri thức. Ngay cả khi dữ liệu đầu vào chứa mâu thuẫn. Các thuật toán học khái niệm truyền thống có thể gặp khó khăn. Chúng khi đối mặt với sự không nhất quán. Luận án đề xuất các thuật toán học khái niệm mới. Các thuật toán này được thiết kế cho môi trường para-nhất quán. Chúng có khả năng dung hòa các thông tin xung đột. Đồng thời, chúng vẫn tạo ra các khái niệm có ý nghĩa. Thực nghiệm chứng minh hiệu quả của các phương pháp này. Ứng dụng này tăng cường khả năng tự động hóa. Nó giúp mở rộng các hệ thống tri thức thông minh.

III.Hợp nhất Tri Thức Mờ Quản lý Mâu Thuẫn Hiệu quả

Tích hợp tri thức mờ là một lĩnh vực mới nổi. Nó xử lý sự không chắc chắn và tính mâu thuẫn. Nhiều cơ sở tri thức chứa thông tin không rõ ràng. Chúng cũng có thể chứa dữ liệu không đầy đủ. Logic mô tả mờ cung cấp một khung làm việc. Nó cho phép biểu diễn các khái niệm với mức độ thành viên. Luận án khám phá cách hợp nhất tri thức mờ. Nó tập trung vào việc quản lý mâu thuẫn trong ngữ cảnh này. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống tri thức linh hoạt hơn. Các hệ thống này có thể xử lý các sắc thái phức tạp. Chúng tồn tại trong thế giới thực. Việc quản lý mâu thuẫn hiệu quả là rất quan trọng. Nó đảm bảo độ tin cậy của các suy luận. Nó cũng cải thiện chất lượng của các quyết định.

3.1. Logic Mô Tả Mờ theo ngữ nghĩa Gódel

Logic mô tả mờ mở rộng logic mô tả truyền thống. Nó đưa vào các giá trị chân lý liên tục. Các giá trị này nằm trong khoảng [0, 1]. Ngữ nghĩa Gódel là một trong các ngữ nghĩa phổ biến. Nó dùng để định nghĩa các phép toán logic mờ. Luận án nghiên cứu logic mô tả mờ. Nó sử dụng ngữ nghĩa Gódel để xử lý mâu thuẫn. Các phép toán mờ cho phép biểu diễn sự không chắc chắn. Chúng cũng cho phép biểu diễn mức độ của sự thật. Điều này rất hữu ích trong tích hợp tri thức. Thông tin từ các nguồn khác nhau thường có độ tin cậy khác nhau. Logic mô tả mờ cung cấp công cụ để kết hợp chúng. Nó vẫn duy trì được ý nghĩa gốc. Đồng thời, nó xử lý được các xung đột tiềm ẩn.

3.2. Mô phỏng hai chiều trong logic mờ

Mô phỏng hai chiều là một công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để phân tích các hệ thống chuyển tiếp. Trong ngữ cảnh logic mô tả mờ, công cụ này được mở rộng. Nó giúp so sánh các cơ sở tri thức mờ. Điều này đặc biệt quan trọng khi hợp nhất tri thức. Nó đảm bảo rằng các cấu trúc tri thức khác nhau. Chúng có thể được coi là tương đương. Hoặc ít nhất là tương tự ở một mức độ nào đó. Luận án nghiên cứu tính chất bảo toàn của mô phỏng hai chiều. Nó cũng xem xét tính chất Hennessy-Milner trong logic mờ. Các tính chất này cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc. Chúng cho việc phát triển các thuật toán tích hợp tri thức. Các thuật toán này duy trì tính nhất quán mờ. Chúng cũng đảm bảo các đặc tính quan trọng của hệ thống.

3.3. Thuật toán hợp nhất tri thức mờ

Luận án đề xuất các thuật toán cụ thể. Chúng dùng để hợp nhất các cơ sở tri thức mờ. Các thuật toán này tận dụng các đặc tính của logic mô tả mờ. Đặc biệt, chúng sử dụng ngữ nghĩa Gódel. Mục tiêu là giải quyết mâu thuẫn trong môi trường mờ. Các phương pháp truyền thống thường không phù hợp. Chúng không xử lý được sự không chắc chắn. Các thuật toán mới giúp xác định các điểm xung đột mờ. Sau đó, chúng áp dụng các chiến lược giải quyết mâu thuẫn. Các chiến lược này có thể bao gồm việc trung bình hóa. Chúng cũng có thể bao gồm việc ưu tiên các nguồn. Thực nghiệm cho thấy hiệu quả của các thuật toán. Chúng giúp tạo ra cơ sở tri thức mờ nhất quán hơn. Đồng thời, chúng vẫn giữ được độ giàu có của thông tin.

IV.Khung Đàm Phán Ưu Tiên Giải quyết Mâu Thuẫn Logic

Khung tranh luận và đàm phán cung cấp một phương pháp mới. Nó giúp giải quyết mâu thuẫn trong tích hợp tri thức. Khi nhiều nguồn tri thức được hợp nhất, xung đột là điều khó tránh. Thay vì loại bỏ cứng nhắc các thông tin mâu thuẫn. Khung này cho phép các "đại lý" tranh luận. Chúng thương lượng để đạt được sự đồng thuận. Luận án phát triển một khung đàm phán hướng ưu tiên. Khung này giúp xử lý các xung đột phức tạp hơn. Nó dựa trên việc gán các mức độ ưu tiên. Các mức độ này cho các phần khác nhau của tri thức. Điều này rất quan trọng trong các hệ thống tri thức lớn. Nó cho phép đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Việc này đảm bảo rằng các thông tin quan trọng được bảo vệ. Đồng thời, các mâu thuẫn vẫn được giải quyết một cách có cấu trúc.

4.1. Khung tranh luận và đàm phán tri thức

Tích hợp tri thức thường gặp phải các mâu thuẫn logic. Khung tranh luận cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt. Nó cho phép các bên liên quan trao đổi lập luận. Mỗi lập luận có thể ủng hộ hoặc phản đối một mệnh đề. Quá trình này giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của mâu thuẫn. Đàm phán là bước tiếp theo. Các bên tìm kiếm một giải pháp chung. Giải pháp này có thể là thỏa hiệp hoặc đồng thuận. Luận án mô hình hóa quá trình tranh luận và đàm phán. Nó sử dụng các công cụ từ logic hình thức. Mô hình này cho phép phân tích các chiến lược khác nhau. Nó cũng đánh giá hiệu quả của chúng. Khung này đặc biệt hữu ích khi các nguồn tri thức có các quan điểm khác nhau. Nó giúp đạt được một cơ sở tri thức hợp nhất và chấp nhận được.

4.2. Chiến lược xử lý mâu thuẫn dựa trên ưu tiên

Trong các hệ thống tri thức thực tế, không phải tất cả thông tin đều có giá trị như nhau. Một số thông tin có thể đáng tin cậy hơn. Một số nguồn có thể có thẩm quyền cao hơn. Chiến lược xử lý mâu thuẫn dựa trên ưu tiên giải quyết vấn đề này. Nó gán các mức độ ưu tiên cho các mệnh đề tri thức. Khi phát hiện mâu thuẫn, hệ thống sử dụng các ưu tiên này. Nó quyết định mệnh đề nào nên được giữ lại hoặc sửa đổi. Luận án đề xuất một mô hình toán học cho việc này. Mô hình này cho phép định nghĩa và áp dụng các ưu tiên một cách nhất quán. Nó đặc biệt quan trọng trong việc giải quyết các mâu thuẫn sâu sắc. Mục tiêu là duy trì tính nhất quán. Đồng thời, nó vẫn giữ được tính toàn vẹn của tri thức cốt lõi.

4.3. Tích hợp tri thức phi đơn điệu

Các hệ thống tri thức truyền thống thường là đơn điệu. Điều này có nghĩa là khi thêm thông tin mới, các kết luận cũ không bị mất. Tuy nhiên, trong thế giới thực, tri thức có thể thay đổi. Thông tin mới có thể làm thay đổi các kết luận trước đó. Tích hợp tri thức phi đơn điệu cho phép điều này. Nó cho phép các suy luận được rút lại. Điều này khi có bằng chứng mới hoặc mâu thuẫn mới. Luận án xem xét các toán tử tích hợp tri thức phi đơn điệu. Các toán tử này rất quan trọng trong khung đàm phán. Chúng cho phép hệ thống điều chỉnh theo các thông tin cập nhật. Việc này giúp giải quyết mâu thuẫn một cách linh hoạt. Nó không cần phải xây dựng lại toàn bộ cơ sở tri thức.

V.Biểu diễn Tri Thức Phát hiện và Xử lý Mâu Thuẫn

Biểu diễn tri thức là nền tảng của mọi hệ thống thông minh. Nó định hình cách chúng ta lưu trữ và truy cập thông tin. Tuy nhiên, việc tích hợp các biểu diễn khác nhau thường gây ra mâu thuẫn. Luận án này đi sâu vào các phương pháp. Nó dùng để phát hiện và xử lý mâu thuẫn. Điều này đặc biệt quan trọng trong cơ sở tri thức lớn. Một cơ sở tri thức hiệu quả phải không chỉ lưu trữ. Nó còn phải quản lý và giải quyết các xung đột. Mục tiêu là đảm bảo tính nhất quán. Đồng thời, nó tối đa hóa khả năng suy luận. Việc này cải thiện độ tin cậy của thông tin. Nó cũng tăng cường hiệu quả hoạt động của hệ thống. Nghiên cứu này cung cấp các chiến lược thiết thực. Chúng giúp các nhà phát triển xây dựng các hệ thống mạnh mẽ hơn.

5.1. Cơ sở Tri Thức và vấn đề không nhất quán

Cơ sở tri thức là kho lưu trữ thông tin có tổ chức. Nó được sử dụng bởi các hệ thống máy tính. Cơ sở này chứa dữ liệu, quy tắc và các mối quan hệ. Trong quá trình tích hợp tri thức từ nhiều nguồn. Khả năng phát sinh không nhất quán là rất cao. Ví dụ, hai nguồn có thể cung cấp thông tin đối lập. Vấn đề không nhất quán có thể làm hỏng suy luận. Nó dẫn đến các kết luận sai lệch hoặc không có kết luận nào. Luận án phân tích cấu trúc của các cơ sở tri thức. Nó xác định các điểm yếu tiềm tàng. Các điểm yếu này dễ dẫn đến mâu thuẫn. Hiểu rõ bản chất của các vấn đề này là cần thiết. Nó giúp phát triển các giải pháp hiệu quả. Các giải pháp này đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Chúng cũng đảm bảo tính hợp lệ của suy luận.

5.2. Các phương pháp Phát hiện Mâu Thuẫn

Phát hiện mâu thuẫn là bước đầu tiên trong quản lý mâu thuẫn. Có nhiều phương pháp khác nhau. Chúng được sử dụng để xác định các xung đột. Các phương pháp này bao gồm kiểm tra tính nhất quán logic. Chúng cũng bao gồm so sánh ngữ nghĩa giữa các mệnh đề. Luận án xem xét các kỹ thuật phát hiện mâu thuẫn. Nó từ các phương pháp dựa trên logic hình thức. Đến các phương pháp dựa trên phân tích dữ liệu. Các công cụ này giúp xác định vị trí chính xác của mâu thuẫn. Chúng cũng giúp xác định mức độ nghiêm trọng của chúng. Việc phát hiện kịp thời giúp giảm thiểu rủi ro. Nó ngăn chặn sự lan rộng của các lỗi logic. Điều này là tối quan trọng cho sự ổn định của hệ thống tri thức.

5.3. Chiến lược Giải quyết Mâu Thuẫn

Sau khi phát hiện, giải quyết mâu thuẫn là cần thiết. Luận án trình bày nhiều chiến lược. Các chiến lược này giúp đưa cơ sở tri thức về trạng thái nhất quán. Một số chiến lược bao gồm loại bỏ thông tin gây mâu thuẫn. Một số khác bao gồm việc sửa đổi hoặc ưu tiên thông tin. Chiến lược được chọn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó cũng phụ thuộc vào bản chất của mâu thuẫn. Các phương pháp dựa trên logic phi đơn điệu được ưu tiên. Chúng cho phép điều chỉnh mà không làm mất quá nhiều thông tin. Việc này tạo ra một sự cân bằng giữa tính nhất quán và tính đầy đủ. Luận án cung cấp một khung làm việc toàn diện. Nó giúp lựa chọn và áp dụng các chiến lược giải quyết mâu thuẫn. Mục tiêu cuối cùng là một hệ thống tri thức đáng tin cậy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tốt nghiệp xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức dựa trên logic

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC XỬ LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN TRONG TÍCH HỢP TRI THỨC DỰA TRÊN LOGIC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hà Nội - 20 ĐẠI HỌC XỬ LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN TRONG TÍCH HỢP TRI THỨC DỰA TRÊN LOGIC Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9480104.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Hà Quang PGS. Nguyễn Anh Hà Nội – 20 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án.

Các kết quả nêu là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác. Nghiên cứu sinh 1 LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Bộ môn Các Hệ thống thông tin, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Công nghệ (Đại học quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Quang Thụy và PGS. Nguyễn Anh Linh.

Trước tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Hà Quang Thuỵ và PGS. Nguyễn Anh Linh – hai người thầy đã hướng dẫn, khuyến khích, truyền cảm hứng, chỉ bảo và tạo cho tôi những điều kiện tốt nhất từ khi bắt đầu làm nghiên cứu sinh đến khi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS.TSKH Nguyễn Ngọc Thành, Đại học công nghệ Wroclaw (Ba Lan), PGS.TS Võ Quốc Bảo, Đại học công nghệ Swinburne (Australia), TS.

Trần Thanh Lương, Trường Đại học khoa học (Đại học Huế) đã có hỗ trợ nhiều về chuyên môn cho luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tới tập thể các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc Trường Đại học Công nghệ (đặc biệt là các thành viên của Phòng thí nghiệm Khoa học dữ liệu và Công nghệ tri thức – DSKTlab) đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới các cộng sự đã cùng tôi thực hiện các công trình nghiên cứu và các bạn đồng nghiệp đã giúp đỡ, trao đổi và chia sẻ những kinh nghiệm về chuyên môn, đóng góp các ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chuyên môn đã đóng góp các ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Bộ Giáo dục và Đào tạo, Đề án 911 của Bộ GD&ĐT đã hỗ trợ một phần kinh phí cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu, Trưởng khoa Công nghệ thông tin và các anh chị em đồng nghiệp trường Đại học Điện lực đã giúp đỡ, chia sẻ trong quá trình công tác, học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án của mình. Tôi luôn biết ơn những người thân trong gia đình, mẹ nội, bố mẹ ngoại, các anh chị em đã luôn chia sẻ khó khăn, động viên và là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho tôi trong suốt thời gian qua. Nguyễn Thị Hồng Khánh 2 Mục lục LỜI CAM ĐOAN.

3 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 7 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. 8 DANH MỤC CÁC BẢNG. 10 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ QUẢN LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN. Một số khái niệm cơ bản. Dữ liệu, thông tin và tri thức. Cơ sở tri thức.

Không nhất quán. Tích hợp tri thức. Các toán tử tích hợp tri thức. Logic mô tả.

Giới thiệu về logic mô tả. Cơ sở tri thức LGMT. Học khái niệm trong LGMT. Logic para-nhất quán.

Logic bốn giá trị của N. Ngữ nghĩa của logic bốn giá trị. Lý thuyết chứng minh logic bốn giá trị. Logic khả năng.

Độ không nhất quán theo logic khả năng. Mô phỏng hai chiều, tương tự hai chiều, tính chất Hennessy-Milner 45 1. Mô phỏng hai chiều và tương tự hai chiều. Tính chất Hennessy-Milner.

Nghiên cứu về quản lý không nhất quán và tiếp cận của luận án. Quản lý KNQ dựa trên logic mô tả. Quản lý KNQ dựa trên logic khả năng với khung tranh luận và đàm phán. Kết luận chương 1.

LOGIC MÔ TẢ PARA-NHẤT QUÁN BỐN GIÁ TRỊ: MÔ PHỎNG HAI CHIỀU, TÍNH CHẤT HENNESSY- MILNER VÀ ỨNG DỤNG HỌC KHÁI NIỆM. Nghiên cứu về mô phỏng hai chiều trong LGMT. LGMT para-nhất quán bốn giá trị. Ngữ nghĩa của LGMT para-nhất quán bốn giá trị.

Mô phỏng hai chiều đối với LGMT para-nhất quán bốn giá trị 64 4 Mục lục 2. Tính chất bảo toàn của mô phỏng hai chiều. Tính chất Hennessy-Milner của mô phỏng hai chiều. Học khái niệm cho LGMT para-nhất quán.

Bài toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán. Thuật toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán. Thực nghiệm và nhận xét. Kết luận chương 2.

LOGIC MÔ TẢ MỜ THEO NGỮ NGHĨA GÓDEL: MÔ PHỎNG HAI CHIỀU VÀ TÍNH CHẤT HENNESSY- MILNER. Nghiên cứu về mô phỏng hai chiều trong logic mờ. Tập mờ theo ngữ nghĩa Gódel. Tập mờ và các phép toán tập mờ.

Ba ngữ nghĩa của tập mờ. Toán tử mờ Gódel. Logic mô tả mờ theo ngữ nghĩa Gódel. Mô phỏng hai chiều với LGMT mờ.

Tính chất bảo toàn của mô phỏng hai chiều mờ. Tính chất Hennessy-Milner của mô phỏng hai chiều mờ. Kết luận chương 3. KHUNG TRANH LUẬN VÀ ĐÀM PHÁN HƯỚNG ƯU TIÊN TRONG TÍCH HỢP TRI THỨC NHẤT QUÁN.

Tích hợp tri thức bằng đàm phán. Khung đàm phán trong tích hợp tri thức. Mô hình đàm phán. Chiến lược sắp xếp trong tích hợp tri thức.

Đàm phán dựa trên các ưu tiên. Các tính chất logic của toán tử tích hợp tri thức. Xử lý tri thức KNQ bằng tranh luận. Tích hợp tri thức bằng tranh luận trong logic khả năng.

Các định đề và các thuộc tính logic. Kết luận chương 4. 124 6 Danh mục từ viết tắt DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt ABox Assertion Box Bộ khẳng định cá thể GCI General Concept Inclusion Bao hàm khái niệm tổng quát KB Knowledge Base Cơ sở tri thức KNQ Inconsistent Không nhất quán LGMT Description Logics Logic mô tả LTS Labelled Transition System Hệ thống chuyển có nhãn OWL Ontology Web Language Ngôn ngữ web ngữ nghĩa TBox Terminology Box Bộ tiên đề thuật ngữ TTL Knowledge Integration by Tích hợp tri thức bằng Argumentation tranh luận WWW World Wide Web Mạng toàn cầu 7 Danh mục các ký hiệu DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Diễn giải ý nghĩa A, B Các thuộc tính/tên khái niệm C, D Các khái niệm r, s Các tên vai trò R, S Các vai trò a, b Các cá thể c, d Các phần tử thuộc miền giá trị R Bộ tiên đề vai trò T Bộ tiên đề thuật ngữ A Bộ khẳng định cá thể > Khái niệm đỉnh đại diện toàn bộ đối tượng ⊥ Khái niệm đáy không đại diện đối tượng nào u Giao của các khái niệm t Hợp của các khái niệm ¬ Phủ định của khái niệm ∀ Lượng từ hạn chế với mọi ∃ Lượng từ hạn chế tồn tại s Ngữ nghĩa para-nhất quán Φ Tập đặc trưng của logic mô tả S Tập các ngữ nghĩa para-nhất quán KB Cơ sở tri thức trong logic mô tả ALC Ngôn ngữ logic mô tả cơ bản I Vai trò nghịch đảo O Định danh Q Hạn chế số lượng có định tính U Vai trò phổ quát Self Tính phản xạ cục bộ của vai trò I Diễn dịch trong logic mô tả ∆I Miền của diễn dịch I ·I Ánh xạ của diễn dịch I 8 Danh mục các ký hiệu AI Kết quả diễn dịch của tên khái niệm A rI Kết quả diễn dịch của tên vai trò r aI Kết quả diễn dịch của tên cá thể a 9 DANH MỤC CÁC BẢNG 1.1 Biểu diễn tri thức theo logic cấp 1 và theo LGMT .2 Bảng ký hiệu LGMT .3 Bảng cú pháp và ngữ nghĩa của LGMT ALC Φ .4 Bảng chân lý của phép phủ định .5 Bảng chân lý của phép giao .6 Bảng chân lý của phép hợp .1 Ảnh hưởng của tham số KNQ trong cơ sở tri thức .1 Họ các toán tử mờ .1 Độ mạnh của các tranh luận. 119 10 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ 1 Phân bố công bố khoa học về KNQ trên ScienceDirect giai đoạn 1995 - 2018.

14 2 Phân bố các chủ đề trong các chương của luận án .1 Kiến trúc của một hệ thống biểu diễn tri thức dựa trên LGMT 33 1.2 Dàn xấp xỉ cho logic bốn giá trị .3 Dàn logic bốn giá trị .1 Ví dụ ngữ nghĩa para-nhất quán .2 Tri thức KNQ trong học máy .3 Kiểm tra tri thức KNQ với bộ suy diễn HermiT .4 Tỉ lệ tri thức KNQ tỉ lệ thuận với độ chính xác. 84 11 MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của luận án F. Berto [13] nhận định rằng luật nhất quán (Law of Non- Contradiction) của Aristotle cho rằng cùng một thời điểm không đồng thời xảy ra các trạng thái mâu thuẫn nhau trở thành một nguyên lý tối thượng trong lịch sử tư duy phương Tây trong một thời gian dài. Không nhất quán (KNQ) là một hiện tượng tự nhiên của thế giới [25], và tư duy đã thay đổi, KNQ (inconsistent) đã được thừa nhận trong triết học và các lĩnh vực khoa học có liên quan đến nhận thức.

KNQ là khái niệm chỉ các tình huống khi mà các mệnh đề KNQ nhau (ví dụ, q và ¬q ) đồng thời cùng xảy ra. Tính đa dạng và phong phú của thế giới khách quan, quá trình hình thành học thuyết về thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập là những động lực to lớn cho việc thừa nhận KNQ. Bertossi và cộng sự [14], sự thay đổi tư duy từ không thừa nhận tới thừa nhận KNQ cũng diễn ra trong khoa học tính toán theo một quá trình chuyển hóa thái độ từ chối bỏ tới chính thức hóa và sử dụng KNQ. Quá trình tiến hóa từ logic cổ điển tới các logic mở rộng được coi là một minh chứng cho quá trình chuyển hóa nói trên.

Trong khoa học máy tính, 12 Mở đầu KNQ được coi là không thể được chấp nhận trong rất nhiều tình huống (ví dụ, đặc tả một kế hoạch làm việc hoặc tổng hợp cảm biến của người máy, v. Tuy nhiên, KNQ lại cần được hiện diện trong nhiều tình huống khác do tính hữu ích của nó (ví dụ, phiên động não (brainstorming) trong nhóm cộng tác nghiên cứu, các luật sư tìm kiếm KNQ từ đối thủ, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức logic" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giải quyết không nhất quán trong tích hợp tri thức logic. Đề xuất phương pháp mới nâng cao độ tin cậy và hiệu quả hệ thống.

Luận án "Luận án: Xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức logic" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận án "Luận án: Xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức logic" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức logic" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Trí Tuệ Nhân Tạo.

Luận án "Luận án: Xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức logic" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức logic" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức logic" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter