Luận án TS Y học 2020: MRI 3.0T chẩn đoán tổn thương khớp vai do chấn thương - Lê Duy Dũng

Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị cộng hưởng từ 3.0 Tesla trong chẩn đoán tổn thương khớp vai do chấn thương, luận án tiến sĩ.

Chuyên ngành

Chẩn đoán hình ảnh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.T Khớp Vai Nâng Cao Chẩn Đoán Tổn Thương

Chụp cộng hưởng từ (MRI) 3.0T đại diện cho bước tiến quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh khớp vai. Công nghệ này cung cấp hình ảnh chi tiết, độ phân giải cao. Nó giúp đánh giá chính xác các tổn thương phức tạp. Đặc biệt, MRI 3.0T có giá trị vượt trội trong việc phát hiện tổn thương khớp vai do chấn thương. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm hình ảnh và giá trị chẩn đoán của MRI 3.0T. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phát hiện và quản lý tổn thương khớp vai. MRI khớp vai 3.0T là công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

1.1. Tổng quan về MRI 3.0T khớp vai

MRI 3.0T sử dụng cường độ từ trường cao gấp đôi so với MRI 1.5T. Điều này tạo ra tín hiệu mạnh hơn, hình ảnh rõ nét hơn. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp cho các cấu trúc nhỏ và phức tạp như khớp vai. Nó giúp phát hiện sớm các bất thường. MRI 3.0T khớp vai giảm thiểu bỏ sót tổn thương. Phương pháp này không xâm lấn, an toàn cho bệnh nhân. Đây là tiêu chuẩn vàng trong nhiều trường hợp chẩn đoán tổn thương khớp vai.

1.2. Giá trị chẩn đoán tổn thương khớp vai

MRI 3.0T cung cấp thông tin toàn diện về xương, sụn, gân, dây chằng và bao khớp. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc đánh giá tổn thương sụn viền, rách chóp xoay và viêm gân. Giá trị chẩn đoán tổn thương khớp vai trên MRI 3.0T được khẳng định qua nhiều nghiên cứu. Nó giúp phân biệt các loại tổn thương, mức độ nghiêm trọng. Kết quả chẩn đoán chính xác hỗ trợ lập kế hoạch điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật. MRI vai phát hiện tổn thương ngay cả những thay đổi nhỏ.

1.3. Khảo sát tổn thương do chấn thương

Chấn thương khớp vai thường gây ra nhiều loại tổn thương cùng lúc. MRI 3.0T có khả năng khảo sát chi tiết mọi cấu trúc. Nó phát hiện rách sụn viền, rách chóp xoay, bong gân hoặc đụng dập xương. Khả năng phát hiện đa dạng tổn thương giúp đánh giá toàn diện sau chấn thương. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các vận động viên. Nó cũng quan trọng với những bệnh nhân có hoạt động thể chất cao. MRI 3.0T cung cấp cái nhìn rõ ràng về nguyên nhân gây đau và hạn chế vận động.

II.T Trong Chẩn Đoán Vai

Ưu điểm MRI 3.0T khớp vai là không thể phủ nhận. Nó mang lại hình ảnh chất lượng cao, giúp cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán. Cường độ từ trường mạnh hơn giúp thu được tín hiệu tốt hơn. Điều này dẫn đến hình ảnh sắc nét, rõ ràng hơn các máy MRI thông thường. Các bác sĩ có thể nhìn thấy cấu trúc giải phẫu nhỏ bé. Họ cũng có thể phát hiện những tổn thương vi mô khó nhận biết trên các phương tiện khác. MRI 3.0T giảm thời gian chụp, tăng sự thoải mái cho bệnh nhân. Công nghệ này tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán.

2.1. Hình ảnh MRI vai độ phân giải cao

MRI 3.0T tạo ra hình ảnh MRI vai độ phân giải cao vượt trội. Mỗi pixel hình ảnh chứa nhiều thông tin hơn. Điều này giúp hiển thị rõ ràng các sợi gân, sụn và dây chằng. Các cấu trúc giải phẫu phức tạp của khớp vai được tái tạo sắc nét. Hình ảnh chất lượng cao hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Nó giúp xác định vị trí và kích thước tổn thương. Độ phân giải cao là yếu tố then chốt trong việc đánh giá các bệnh lý khớp vai.

2.2. Phát hiện tổn thương khớp vai chi tiết

Với hình ảnh rõ ràng, MRI 3.0T có khả năng phát hiện tổn thương khớp vai chi tiết. Nó nhận diện được những vết rách nhỏ, tổn thương sụn sớm. Nó cũng phát hiện những thay đổi viêm nhiễm khó thấy. Ngay cả các tổn thương xương dưới sụn hoặc phù tủy xương cũng được nhìn rõ. MRI vai phát hiện tổn thương ngay cả khi chúng còn rất nhỏ. Điều này rất quan trọng trong việc chẩn đoán sớm. Chẩn đoán sớm giúp can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng bệnh.

2.3. Cải thiện độ tương phản mô mềm

Cường độ từ trường cao của 3.0T cải thiện độ tương phản giữa các loại mô mềm. Điều này giúp phân biệt rõ ràng gân, cơ, sụn và dây chằng. Sự khác biệt tín hiệu giữa mô bệnh lý và mô lành mạnh trở nên rõ rệt. Nhờ đó, các tổn thương như viêm gân chóp xoay MRI hay tổn thương sụn viền trở nên dễ nhận diện hơn. Cải thiện độ tương phản hỗ trợ đánh giá chính xác mức độ tổn thương. Nó cũng giúp xác định phạm vi lan rộng của bệnh lý.

III.MRI Vai Phát Hiện Tổn Thương Sụn Viền và Chóp Xoay

MRI 3.0T là công cụ tối ưu để đánh giá các tổn thương phổ biến ở khớp vai. Sụn viền và chóp xoay là hai cấu trúc dễ bị tổn thương nhất. Đặc biệt là sau chấn thương hoặc do vận động quá mức. MRI 3.0T cung cấp khả năng hiển thị vượt trội cho những cấu trúc này. Độ phân giải cao giúp phân tích chi tiết từng sợi gân, từng phần sụn. Điều này cho phép chẩn đoán rách chóp xoay MRI và tổn thương sụn viền khớp vai trên MRI với độ chính xác cao. Nó hỗ trợ lập kế hoạch điều trị phù hợp cho bệnh nhân.

3.1. Chẩn đoán rách chóp xoay MRI hiệu quả

Chẩn đoán rách chóp xoay MRI trên máy 3.0T rất hiệu quả. Nó xác định được vị trí, kích thước và mức độ rách. Hình ảnh rõ nét giúp phân biệt rách bán phần hay toàn phần. Nó cũng phát hiện rách ở vị trí bám xương. Thông tin chi tiết này rất quan trọng cho phẫu thuật viên. Họ có thể lựa chọn phương pháp khâu phục hồi phù hợp. MRI 3.0T giúp đánh giá tình trạng gân chóp xoay trước và sau phẫu thuật.

3.2. Tổn thương sụn viền khớp vai trên MRI chính xác

Tổn thương sụn viền khớp vai trên MRI được chẩn đoán chính xác nhờ công nghệ 3.0T. Các loại tổn thương sụn viền như SLAP (Superior Labral Anterior to Posterior) hay Bankart được phát hiện rõ ràng. Sụn viền là cấu trúc nhỏ, khó thấy. Tuy nhiên, hình ảnh độ phân giải cao giúp đánh giá chi tiết tình trạng sụn viền. Nó cho thấy sự tách rời, rách hoặc thoái hóa. Điều này hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Nó định hướng điều trị phẫu thuật hoặc bảo tồn cho bệnh nhân.

3.3. Viêm gân chóp xoay MRI và hội chứng chèn ép

MRI 3.0T rất nhạy trong việc phát hiện viêm gân chóp xoay MRI. Nó cũng giúp chẩn đoán hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai MRI. Hình ảnh cho thấy sự dày lên, tăng tín hiệu dịch trong gân. Nó cũng hiển thị phù nề hoặc thoái hóa gân. Các dấu hiệu chèn ép như hẹp khoang dưới mỏm cùng vai được đánh giá rõ. Nó cũng cho thấy sự thay đổi hình dạng mỏm cùng vai. Chẩn đoán sớm giúp điều trị bảo tồn kịp thời. Nó ngăn chặn tiến triển thành rách gân hoàn toàn.

IV.T Đối Với Tổn Thương Vai

Độ chính xác MRI 3.0T khớp vai đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học. Công nghệ này cung cấp khả năng phát hiện và đánh giá tổn thương với độ tin cậy cao. Nó vượt trội so với các phương pháp hình ảnh khác. Độ chính xác này đặc biệt quan trọng trong việc chẩn đoán những tổn thương phức tạp. Nó cũng giúp phát hiện những tổn thương khó thấy bằng mắt thường. Kết quả MRI 3.0T giúp giảm thiểu sai sót chẩn đoán. Nó cải thiện hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Đây là công cụ không thể thiếu trong y học hiện đại.

4.1. Đánh giá độ chính xác MRI 3.0T khớp vai

Độ chính xác của MRI 3.0T trong chẩn đoán tổn thương khớp vai rất cao. Các nghiên cứu đã so sánh kết quả MRI 3.0T với kết quả phẫu thuật nội soi (tiêu chuẩn vàng). MRI 3.0T đạt độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó phát hiện chính xác các tổn thương sụn viền, rách chóp xoay, và các bệnh lý khác. Khả năng tái tạo hình ảnh 3D cũng góp phần tăng cường độ chính xác. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về cấu trúc khớp.

4.2. So sánh với các phương pháp chẩn đoán khác

Khi so sánh với X-quang, siêu âm, hoặc CT scan, MRI 3.0T có nhiều ưu điểm. X-quang chỉ thấy xương. Siêu âm phụ thuộc người làm và không xuyên sâu được. CT scan sử dụng tia X, có giới hạn trong mô mềm. MRI 3.0T cung cấp hình ảnh chi tiết các mô mềm mà không dùng bức xạ ion hóa. Nó vượt trội trong việc đánh giá gân, sụn, dây chằng. Đây là những cấu trúc quan trọng trong tổn thương khớp vai. MRI vai phát hiện tổn thương mà các phương pháp khác bỏ lỡ.

4.3. Giá trị trong lập kế hoạch điều trị

Kết quả chẩn đoán chính xác từ MRI 3.0T có giá trị lớn trong lập kế hoạch điều trị. Thông tin chi tiết về tổn thương giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp tối ưu. Ví dụ, quyết định phẫu thuật hay điều trị bảo tồn. Nó cũng định hướng kỹ thuật phẫu thuật cụ thể. Chẳng hạn như loại chỉ khâu hoặc vị trí bám. Độ chính xác MRI 3.0T khớp vai giúp giảm thiểu biến chứng. Nó cũng cải thiện kết quả phục hồi chức năng sau điều trị.

V.T Tối Ưu Hình Ảnh

Kỹ thuật chụp MRI khớp vai 3.0T đòi hỏi sự tỉ mỉ để tối ưu chất lượng hình ảnh. Việc tuân thủ quy trình chuẩn và sử dụng chuỗi xung phù hợp là rất quan trọng. Mục tiêu là thu được hình ảnh MRI vai độ phân giải cao nhất. Điều này giúp chẩn đoán chính xác mọi tổn thương. Sự phát triển của công nghệ 3.0T đi kèm với các cải tiến về kỹ thuật chụp. Điều này đảm bảo mỗi lần chụp mang lại thông tin đầy đủ và đáng tin cậy. Bệnh nhân được hưởng lợi từ việc chẩn đoán nhanh chóng và chính xác.

5.1. Quy trình kỹ thuật chụp MRI khớp vai 3.0T

Quy trình chụp MRI khớp vai 3.0T bắt đầu với việc chuẩn bị bệnh nhân. Bệnh nhân cần tháo bỏ vật kim loại. Tư thế bệnh nhân được cố định để giảm thiểu chuyển động. Cuộn thu tín hiệu (coil) chuyên dụng cho khớp vai được sử dụng. Các lát cắt được định vị chính xác theo ba mặt phẳng giải phẫu. Thời gian chụp được tối ưu để đảm bảo thoải mái. Kỹ thuật chụp MRI khớp vai 3.0T được chuẩn hóa. Nó đảm bảo tính nhất quán và chất lượng hình ảnh.

5.2. Các chuỗi xung hình ảnh chuyên biệt

MRI 3.0T sử dụng đa dạng các chuỗi xung hình ảnh chuyên biệt. Các chuỗi xung T1W, T2W, PDW (Proton Density Weighted) thường được áp dụng. Kỹ thuật xóa mỡ (Fat Sat) được kết hợp để tăng độ tương phản của tổn thương. Chuỗi xung T2* hoặc SPACE/VISTA giúp thu được hình ảnh độ phân giải cao 3D. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về khớp vai. Các chuỗi xung này giúp phát hiện tổn thương sụn viền khớp vai trên MRI. Chúng cũng chẩn đoán viêm gân chóp xoay MRI.

5.3. Tối ưu hóa chất lượng hình ảnh chẩn đoán

Việc tối ưu hóa chất lượng hình ảnh chẩn đoán trên MRI 3.0T là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm việc điều chỉnh các thông số chụp như FOV (trường nhìn), ma trận, độ dày lát cắt. Giảm thiểu nhiễu ảnh và vật cản kim loại cũng rất quan trọng. Kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu để thực hiện. Hình ảnh MRI vai độ phân giải cao giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhận diện rõ ràng các tổn thương. Nó tối đa hóa giá trị của MRI khớp vai 3.0T.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị của cộng hưởng từ 3 0 tesla trong chẩn đoán tổn thương khớp vai do chấn thương luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ------------******------------ LÊ DUY DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ 3.0 TESLA TRONG CHẨN ĐOÁN TỔN THƯƠNG KHỚP VAI DO CHẤN THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ------------******------------ LÊ DUY DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ GIÁ TRỊ CỦA CỘNG HƯỞNG TỪ 3.0 TESLA TRONG CHẨN ĐOÁN TỔN THƯƠNG KHỚP VAI DO CHẤN THƯƠNG Chuyên ngành: Chẩn đoán hình ảnh Mã số: 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lâm Khánh 2. Lê Văn Đoàn HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Duy Dũng, nghiên cứu sinh của Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, chuyên ngành Chẩn đoán Hình ảnh. Tôi xin cam đoan: 1.

Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lâm Khánh và PGS.TS Lê Văn Đoàn. Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã công bố tại Việt Nam. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, khách quan, được xác nhận bởi cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Lê Duy Dũng LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Chẩn đoán Hình ảnh - Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108 đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Phó giáo sư, Tiến sĩ Lâm Khánh - Phó Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108; Phó giáo sư, Tiến sĩ Lê Văn Đoàn – Viện trưởng Viện chấn thương chỉnh hình 108- Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108, các Thầy đã hết lòng hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Phó giáo sư, Tiến sĩ Đỗ Đức Cường – Chủ nhiệm khoa chẩn đoán hình ảnh cùng toàn thể tập thể, đồng nghiệp Khoa Chẩn đoán Hình ảnh - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tôi trong công việc và trong quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu.

Xin chân thành cảm ơn Bố Mẹ, các em, vợ và các con yêu quý đã luôn ở bên tôi trong quá trình học tập, làm việc và nghiên cứu. Lê Duy Dũng MỤC LỤC Trang Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu khớp vai.

Xương khớp vai. Sụn viền ổ chảo. Dây chằng ổ chảo cánh tay. Nhóm cơ chóp xoay và liên quan.

Chẩn đoán lâm sàng tổn thương khớp vai. Chẩn đoán hình ảnh khớp vai. Nội soi khớp vai. Chụp cắt lớp vi tính có bơm thuốc cản quang ổ khớp.

Chụp cộng hưởng từ. Giải phẫu cộng hưởng từ khớp vai. Tín hiệu chung trên hình ảnh cộng hưởng từ. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ khớp vai trên các lát cắt.

Hình ảnh cộng hưởng từ xương khớp vai. Hình ảnh cộng hưởng từ sụn viền. Hình ảnh cộng hưởng từ gân cơ xoay. Hình ảnh cộng hưởng từ dây chằng quạ cánh tay và ổ chảo cánh tay.

Hình ảnh cộng hưởng từ một số gân cơ khác. Hình ảnh cộng hưởng từ sụn khớp. Một số hình ảnh tổn thương khớp vai trên cộng hưởng từ. Tổn thương chóp xoay.

Tổn thương sụn viền. Tổn thương phức hợp bờ trên ổ chảo (SLAP: Superior Labral Anterior to Posterior). Tổn thương xương. Tổn thương dây chằng, bao khớp.

Hình dạng mỏm cùng vai. Các tổn thương khác ở khớp vai. Sơ lược các phương pháp điều trị khớp vai .1 Điều trị bảo tồn .2 Điều trị ngoại khoa. Tình hình nghiên cứu cộng hưởng từ khớp vai.

Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Một số nghiên cứu đánh giá về giá trị cộng hưởng từ 3. Tình hình nghiên cứu trong nước. 40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ khớp vai. Các biến số nghiên cứu.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Sơ đồ tiến hành nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. 60 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố theo tuổi. Phân bố theo vị trí.

Nguyên nhân chấn thương. Thời gian chấn thương. Đặc điểm bệnh nhân với nhóm sai khớp. Các nghiệm pháp lâm sàng.

Đặc điểm hình ảnh trên cộng hưởng từ các tổn thương khớp vai do chấn thương. Phân loại bệnh nhân tiêm khớp theo nhóm phẫu thuật và không phẫu thuật. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ theo nhóm phẫu thuật và nhóm không phẫu thuật. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ ở nhóm bệnh nhân tiêm khớp.

Giá trị của cộng hưởng từ trong khảo sát tổn thương khớp vai do chấn thương so sánh với phẫu thuật .1 Đánh giá sự phù hợp chẩn đoán CHT so với phẫu thuật trong chẩn đoán tổn thương gân cơ chóp xoay.2 Đánh giá sự phù hợp chẩn đoán CHT với phẫu thuật trong chẩn đoán tổn thương sụn viền .3 Giá trị và độ phù hợp chẩn đoán cộng hưởng từ các tổn thương khớp vai do chấn thương ở bệnh nhân có tiêm khớp. 87 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu .1 Phân bố theo giới và vị trí. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi và nhóm bệnh nhân sai khớp .3 Nguyên nhân chấn thương .4 Thời gian chấn thương.

Đặc điểm lâm sàng với nhóm bệnh nhân có sai khớp. Các nghiệm pháp lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh CHT khớp vai ở những BN chấn thương .1 Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương gân cơ chóp xoay. Hình ảnh cộng hưởng từ thoái hóa mỡ gân cơ chóp xoay.

Tổn thương viêm phù nề gân cơ chóp xoay .4 Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương sụn viền. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương SLAP. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương khác. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tiêm chất tương phản nội khớp 116 4.

Tổn thương rách gân cơ chóp xoay ở bệnh nhân tiêm khớp .Tổn thương viêm phù nề gân cơ chóp xoay. Đặc điểm tổn thương rách bán phần gân cơ chóp xoay theo vị trí, phân độ Ellman, Habermeyer ở bệnh nhân tiêm khớp. Tổn thương rách hoàn toàn gân cơ chóp xoay ở BN tiêm khớp.5 Hình ảnh cộng hưởng từ thoái hóa mỡ teo cơ gân cơ chóp xoay. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương sụn viền.

Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ tổn thương khác. Đánh giá sự phù hợp trong chẩn đoán giữa 2 nhóm tiêm và không tiêm khớp ở bệnh nhân phẫu thuật. Giá trị của cộng hưởng từ trong khảo sát tổn thương khớp vai do chấn thương đối chiếu với phẫu thuật .1 Đánh giá sự phù hợp trong chẩn đoán CHT và phẫu thuật trong chẩn đoán tổn thương gân cơ chóp xoay. Đánh giá sự phù hợp trong chẩn đoán CHT và phẫu thuật trong chẩn đoán tổn thương sụn viền bao gồm tổn thương Bankart và Hill-Sachs.

Giá trị của cộng hưởng từ trong chẩn đoán tổn thương SLAP .5 Giá trị chẩn đoán cộng hưởng từ đối chiếu phẫu thuật giữa nhóm tiêm và không tiêm. Giá trị chẩn đoán cộng hưởng từ so với phẫu thuật giữa nhóm tiêm và không tiêm trong chẩn đoán tổn thương chóp xoay và sụn viền nói chung. Giá trị trong đánh giá rách bán phần và hoàn toàn gân cơ chóp xoay so sánh với phẫu thuật. Đánh giá sự phù hợp chẩn đoán CHT với phẫu thuật trong chẩn đoán tổn thương Bankart, Hill-Sachs và SLAP .4 Giá trị chẩn đoán CHT đối chiếu phẫu thuật giữa nhóm tiêm và không tiêm trong chẩn đoán tổn thương hẹp khoang dưới mỏm cùng vai.

135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ Tài liệu tham khảo Phụ lục 1: Mẫu bệnh án nghiên cứu Phụ lục 2: Danh sách bệnh nhân DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CHT : Cộng hưởng từ CTKV : Chấn thương khớp vai SKVTD : Sai khớp vai tái diễn CĐHA : Chẩn đoán hình ảnh GCDG : Gân cơ dưới gai GCTG : Gân cơ trên gai GCDV : Gân cơ dưới vai GCTB : Gân cơ tròn bé GCNĐ : Gân cơ nhị đầu OCCT : Ổ chảo cánh tay GRE : Gradient- echo PT : Phẫu thuật SE : Spin-Echo MP : Mặt phẳng NC : Nghiên cứu STIR : Short time inversion recovery (chuỗi xung STIR) T1W : Time 1 Weighted (chuỗi xung T1W) T2W : Time 2 Weighted (chuỗi xung T2W) PD : Proton Density (chuỗi xung mật độ Proton) DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: So sánh giá trị CHT 1.0T trong đánh giá tổn thương sụn bề mặt khớp gối…………………………………………………………………40 Bảng 2.1: Bảng tính giá trị thống kê 2 x 2 .2: Ý nghĩa độ phù hợp chẩn đoán của giá trị Kappa .1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi và nhóm sai khớp .2: Thời gian chấn thương .3: Đặc điểm bệnh nhân trong nhóm sai khớp .4: Số lượng BN theo nhóm phẫu thuật và tiêm thuốc nội khớp .5: Kết quả CHT rách bán phần gân cơ chóp xoay .6: Kết quả CHT rách hoàn toàn gân cơ chóp xoay .7: Phân loại rách bán phần theo vị trí .8: Phân độ rách bán phần gân cơ theo Ellmans và Habermeyer .9: So sánh phù hợp chẩn đoán phân độ giữa Ellmans và Habemayer 69 Bảng 3.10: Phân loại rách hoàn toàn theo nhóm, vị trí và giới .11: Phân độ co rút rách hoàn toàn gân cơ chóp xoay theo Patte .12: Phân độ co rút rách hoàn toàn gân cơ chóp xoay theo Bateman.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "MRI 3.0T: Đặc điểm hình ảnh, giá trị chẩn đoán tổn thương khớp vai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và giá trị cộng hưởng từ 3.0 Tesla trong chẩn đoán tổn thương khớp vai do chấn thương, luận án tiến sĩ.

Luận án "MRI 3.0T: Đặc điểm hình ảnh, giá trị chẩn đoán tổn thương khớp vai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "MRI 3.0T: Đặc điểm hình ảnh, giá trị chẩn đoán tổn thương khớp vai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "MRI 3.0T: Đặc điểm hình ảnh, giá trị chẩn đoán tổn thương khớp vai" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "MRI 3.0T: Đặc điểm hình ảnh, giá trị chẩn đoán tổn thương khớp vai" có bao nhiêu trang?

Luận án "MRI 3.0T: Đặc điểm hình ảnh, giá trị chẩn đoán tổn thương khớp vai" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "MRI 3.0T: Đặc điểm hình ảnh, giá trị chẩn đoán tổn thương khớp vai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter