Luận án tiến sĩ: Phát triển công nghiệp vùng KTTĐ Bắc Bộ theo hướng bền vững - Tô Hiến Thà (2014)

Phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Việt Nam theo hướng bền vững: nghiên cứu, đề xuất giải pháp phát triển công nghiệp bền vững, hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển công nghiệp bền vững vùng kinh tế trọng điểm
Số trang:
181 trang
Trường:
Học viện Chính trị
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển công nghiệp bền vững vùng kinh tế trọng điểm

Phát triển công nghiệp bền vững là yêu cầu sống còn của nền kinh tế hiện đại. Quá trình này đòi hỏi sự hài hòa giữa ba trụ cột: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái. Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ giữ vai trò đầu tàu kinh tế của cả nước. Vùng bao gồm Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh và Vĩnh Phúc. Tốc độ tăng trưởng công nghiệp tại đây luôn ở mức cao. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng cũ bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Việc khai thác tài nguyên cạn kiệt làm gia tăng chi phí sản xuất. Khí thải và nước thải công nghiệp gây áp lực nặng nề lên hệ sinh thái. Do đó, chuyển dịch sang mô hình bền vững là con đường bắt buộc. Quá trình này giúp nâng cao giá trị gia tăng nội địa. Đồng thời, nền tảng công nghiệp vùng sẽ nâng cao sức chống chịu trước các biến động thị trường toàn cầu.

1.1. Khái niệm và hệ thống chỉ số phát triển công nghiệp bền vững

Phát triển công nghiệp bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Khái niệm này bao trùm hiệu quả kinh tế, tiến bộ xã hội và an toàn sinh thái. Để lượng hóa mục tiêu này, hệ thống chỉ số phát triển công nghiệp bền vững được thiết lập chặt chẽ. Hệ thống chỉ số kinh tế bao gồm tốc độ tăng trưởng giá trị gia tăng (VA), tỷ trọng công nghiệp chế biến chế tạo và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư (ICOR). Chỉ số xã hội đo lường tỷ lệ tạo việc làm ổn định, mức tăng thu nhập và điều kiện an toàn lao động. Chỉ số môi trường đánh giá mức tiêu hao năng lượng trên một đơn vị sản phẩm, tỷ lệ xử lý chất thải rắn và mức độ xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn. Việc áp dụng bộ chỉ số giúp các cơ quan quản lý định lượng chính xác tiến độ chuyển đổi. Đây là công cụ đo lường hiệu quả quản trị công nghiệp theo chuẩn mực quốc tế.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế về giảm phát thải carbon công nghiệp

Nhiều quốc gia phát triển đã chuyển đổi công nghiệp thành công qua chiến lược giảm phát thải carbon công nghiệp bài bản. Tại Nhật Bản, chính phủ áp dụng luật bảo tồn năng lượng nghiêm ngặt. Các nhà máy bắt buộc phải kiểm toán năng lượng định kỳ và tái chế tài nguyên. Đức dẫn đầu trong việc phát triển công nghệ sản xuất sạch hơn và áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro cao cấp. Hàn Quốc triển khai chiến lược tăng trưởng xanh tập trung vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Họ khuyến khích các tập đoàn đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng. Trung Quốc chuyển đổi các khu công nghiệp truyền thống thành các cụm công nghiệp sinh thái khép kín. Các bài học quốc tế chỉ ra ba yếu tố then chốt. Thứ nhất, khung pháp lý phải rõ ràng và có chế tài xử phạt nghiêm minh. Thứ hai, nhà nước cần có chính sách ưu đãi tài chính cho các dự án xanh. Thứ ba, doanh nghiệp phải chủ động đổi mới sáng tạo công nghệ xử lý chất thải.

II. Thực trạng chuyển đổi xanh ngành công nghiệp vùng Bắc Bộ

Chuyển đổi xanh ngành công nghiệp tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ đạt nhiều bước tiến nhưng còn thiếu chiều sâu. Giai đoạn vừa qua, vùng thu hút lượng vốn FDI khổng lồ vào các ngành điện tử, cơ khí và dệt may. Tỷ trọng công nghiệp trong cơ cấu GDP duy trì ở mức cao. Các khu công nghiệp tập trung được mở rộng nhanh chóng tại Bắc Ninh, Hải Phòng và Vĩnh Phúc. Tuy nhiên, động lực tăng trưởng chủ yếu vẫn dựa vào vốn và lao động giá rẻ. Đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) còn khiêm tốn. Tiêu hao năng lượng và nguyên vật liệu thô trên mỗi đơn vị sản phẩm vẫn ở mức cao. Sự thiếu hụt các dự án công nghệ cao làm chậm tiến trình công nghiệp hóa sạch. Việc cải tạo mô hình sản xuất hiện hành là nhiệm vụ cấp bách của toàn vùng.

2.1. Đánh giá tăng trưởng và năng suất lao động toàn vùng

Giá trị sản xuất công nghiệp toàn vùng ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc trong nhiều năm liền. Hà Nội và Hải Phòng giữ vai trò trung tâm dịch vụ và công nghiệp đầu mối. Bắc Ninh, Hải Dương và Vĩnh Phúc bứt phá mạnh mẽ nhờ nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tuy nhiên, hệ số ICOR của vùng vẫn ở mức cao, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chưa tương xứng với tiềm năng. Năng suất lao động công nghiệp vùng KTTĐ Bắc Bộ cao hơn bình quân cả nước nhưng thấp hơn nhiều nước trong khu vực Đông Nam Á. Nguyên nhân chủ yếu do doanh nghiệp tập trung nhiều ở khâu gia công, lắp ráp giản đơn. Giá trị gia tăng giữ lại trong nước còn thấp. Tỷ lệ đóng góp của khoa học công nghệ vào tăng trưởng chưa đạt kỳ vọng. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tự động hóa quy trình là chìa khóa then chốt để cải thiện năng suất lao động.

2.2. Hạn chế về ô nhiễm môi trường và thâm dụng tài nguyên

Sự phát triển công nghiệp nhanh chóng tạo áp lực gay gắt lên môi trường tự nhiên. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt diễn ra tại nhiều lưu vực sông Cầu, sông Đáy và sông Nhuệ. Nhiều cụm công nghiệp vừa và nhỏ chưa đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung đạt chuẩn. Khí thải từ các nhà máy nhiệt điện than, luyện kim, xi măng tại Quảng Ninh và Hải Dương làm suy giảm chất lượng không khí. Lượng chất thải rắn công nghiệp nguy hại phát sinh ngày càng lớn. Hoạt động thu gom và tái chế chất thải chưa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Công nghệ sản xuất tại nhiều doanh nghiệp nội địa còn lạc hậu, gây lãng phí điện năng và than đá. Việc xử lý vi phạm môi trường còn thiếu tính răn đe. Thực trạng này đe dọa sự phát triển bền vững lâu dài của cả vùng.

2.3. Thực trạng phát triển công nghiệp phụ trợ vùng Bắc Bộ

Ngành công nghiệp phụ trợ vùng Bắc Bộ còn yếu kém và chưa đáp ứng yêu cầu chuỗi cung ứng toàn cầu. Số lượng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ nội địa đủ năng lực cung ứng linh kiện cấp 1 cho các tập đoàn đa quốc gia còn rất ít. Tỷ lệ nội địa hóa trong ngành công nghiệp điện tử và sản xuất ô tô duy trì ở mức thấp. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn lớn về vốn, mặt bằng sản xuất và công nghệ chế tạo chính xác. Mối liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI còn lỏng lẻo. Thiếu các trung tâm kỹ thuật hỗ trợ phát triển công nghiệp chuyên biệt. Tình trạng này khiến công nghiệp vùng dễ bị tổn thương trước sự đứt gãy chuỗi cung ứng quốc tế. Xây dựng ngành công nghiệp phụ trợ vững mạnh là tiền đề tự chủ kinh tế.

III. Phát triển khu công nghiệp sinh thái và kinh tế tuần hoàn

Phát triển khu công nghiệp sinh thái là mô hình tất yếu nhằm xanh hóa hạ tầng sản xuất. Mô hình này chuyển đổi các khu công nghiệp truyền thống thành các tổ hợp sinh thái thông minh. Tại đây, chất thải của nhà máy này trở thành nguyên liệu đầu vào của nhà máy khác. Kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp giúp tối ưu hóa vòng đời sản phẩm và giảm thiểu phát thải rác thải ra môi trường. Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ có mật độ khu công nghiệp dày đặc. Đây là điều kiện thuận lợi để triển khai các mạng lưới cộng sinh công nghiệp. Chuyển đổi mô hình sản xuất giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí vận hành và tài nguyên. Đồng thời, mô hình này nâng cao vị thế cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu trên thị trường quốc tế.

3.1. Mô hình khu công nghiệp sinh thái và sản xuất sạch hơn

Khu công nghiệp sinh thái hoạt động dựa trên nguyên lý cộng sinh công nghiệp và sử dụng tài nguyên hiệu quả. Doanh nghiệp tham gia mô hình cùng chia sẻ nguồn lực, cơ sở hạ tầng, năng lượng và dịch vụ tiện ích. Các quy trình sản xuất sạch hơn (SXSH) được áp dụng đồng bộ nhằm giảm thiểu chất thải ngay tại nguồn. Doanh nghiệp thực hiện kiểm toán vật liệu, thay thế hóa chất độc hại bằng vật liệu thân thiện môi trường. Hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp được trang bị hệ thống thu gom nước mưa, tái sử dụng nước thải tuần hoàn và điện mặt trời mái nhà. Ban quản lý các khu công nghiệp tại Hải Phòng và Bắc Ninh đang tiên phong thí điểm mô hình này. Kết quả thực tiễn cho thấy lượng nước tiêu thụ giảm rõ rệt và lượng khí thải độc hại giảm thiểu đáng kể.

3.2. Ứng dụng kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp chế tạo

Kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp chế tạo loại bỏ tư duy khai thác - sản xuất - vứt bỏ truyền thống. Mô hình tập trung vào việc thiết kế lại sản phẩm để dễ sửa chữa, tái sử dụng và tái chế. Trong ngành cơ khí điện tử, việc thu hồi kim loại quý từ linh kiện cũ giúp tiết kiệm chi phí nhập khẩu nguyên liệu. Ngành vật liệu xây dựng tận dụng xỉ than nhiệt điện và tro bay làm phụ gia xi măng không nung. Các doanh nghiệp dệt may đẩy mạnh tái chế sợi tổng hợp và xử lý tuần hoàn nước nhuộm. Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các công nghệ xử lý chất thải tiên tiến. Việc ứng dụng tuần hoàn vừa bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên, vừa mở ra các cơ hội kinh doanh mới mẻ, đem lại giá trị gia tăng kinh tế vượt trội.

IV. Tăng cường liên kết vùng trong phát triển công nghiệp

Liên kết vùng trong phát triển công nghiệp là chìa khóa mở rộng không gian kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện. Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ sở hữu hệ thống hạ tầng giao thông kết nối hoàn chỉnh gồm đường bộ cao tốc, cảng biển nước sâu và sân bay quốc tế. Tuy nhiên, tính liên kết giữa các địa phương trong vùng thời gian qua còn mang tính hình thức. Tình trạng chia cắt địa giới hành chính cản trở dòng chảy nguồn lực và hàng hóa. Sự phối hợp lỏng lẻo dẫn đến việc quy hoạch các khu công nghiệp bị manh mún và trùng lặp ngành nghề. Để bứt phá, vùng cần xây dựng một thể chế điều phối thống nhất. Thể chế này định hướng chiến lược chung và phân bổ nguồn lực dựa trên lợi thế so sánh của từng tỉnh, thành phố.

4.1. Cơ chế phân bổ không gian kinh tế và chuỗi giá trị

Phân bổ không gian công nghiệp hợp lý giúp tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh của từng địa phương. Hà Nội định hướng trở thành trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, thiết kế sản phẩm và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Hải Phòng và Quảng Ninh đóng vai trò trung tâm công nghiệp gắn liền dịch vụ logistics, cảng biển và đóng tàu. Bắc Ninh, Vĩnh Phúc và Hải Dương tập trung phát triển các ngành chế biến, chế tạo, công nghệ cao và công nghiệp phụ trợ. Việc hình thành chuỗi giá trị liên tỉnh giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận chuyển và rút ngắn thời gian giao hàng. Các địa phương cần phối hợp chặt chẽ trong việc xây dựng mạng lưới cấp điện, cấp nước và xử lý chất thải liên tỉnh. Điều này tạo nên hệ sinh thái công nghiệp đồng bộ và linh hoạt.

4.2. Xóa bỏ cạnh tranh cục bộ giữa các địa phương trọng điểm

Cạnh tranh cục bộ giữa các tỉnh thành làm giảm hiệu quả thu hút đầu tư của toàn vùng. Hiện tượng đua nhau trải thảm đỏ, hạ thấp tiêu chuẩn môi trường để lôi kéo dự án FDI gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Để khắc phục, các địa phương cần thống nhất một khung tiêu chí tuyển chọn dự án đầu tư chung. Khung tiêu chí này ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ cao, ít phát thải và cam kết chuyển giao công nghệ. Cơ chế chia sẻ nguồn thu ngân sách giữa các địa phương tham gia chuỗi cung ứng cần được nghiên cứu và áp dụng. Hội đồng điều phối vùng phải có thực quyền trong việc phê duyệt quy hoạch công nghiệp liên tỉnh. Sự đồng thuận và chia sẻ lợi ích giữa các địa phương là nền tảng vững chắc để xây dựng một vùng kinh tế thịnh vượng.

V. Hoàn thiện chính sách công nghiệp vùng KTTĐ đến năm 2030

Chính sách công nghiệp vùng KTTĐ đóng vai trò kiến tạo môi trường phát triển và dẫn dắt xu hướng chuyển đổi bền vững. Đến năm 2030, bối cảnh kinh tế toàn cầu đối mặt với nhiều biến động địa chính trị và yêu cầu khắt khe về bảo vệ môi trường. Các cam kết quốc tế về giảm phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) đòi hỏi hệ thống chính sách phải đổi mới mạnh mẽ. Nhà nước cần chuyển từ vai trò quản lý thụ động sang kiến tạo phát triển xanh. Các đòn bẩy chính sách bao gồm ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng xanh và cải cách hành chính. Mục tiêu tối thượng là xây dựng nền công nghiệp tự chủ, hiện đại và thân thiện với môi trường. Điều này bảo đảm vị thế trung tâm kinh tế của vùng đối với cả nước.

5.1. Định hướng chính sách công nghiệp vùng KTTĐ giai đoạn mới

Chính sách công nghiệp trong giai đoạn mới tập trung vào việc sàng lọc dự án đầu tư kỹ lưỡng. Cơ quan quản lý kiên quyết từ chối cấp phép cho các dự án sử dụng công nghệ cũ, tiêu tốn nhiều năng lượng và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm cao. Nhà nước ban hành các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp dành cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ sạch. Các quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo và nghiên cứu khoa học được thành lập để trợ lực cho doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ. Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật về khí thải và nước thải công nghiệp được nâng cao tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế. Cải cách thủ tục hành chính, số hóa quy trình hải quan và logistics giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí tuân thủ. Chính sách đồng bộ tạo môi trường kinh doanh minh bạch và thuận lợi cho tăng trưởng xanh.

5.2. Thu hút dòng vốn đầu tư xanh và công nghệ cao

Chiến lược thu hút vốn đầu tư FDI cần chuyển mạnh từ số lượng sang chất lượng cao. Vùng tập trung thu hút các tập đoàn đa quốc gia dẫn đầu về công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, thiết bị y tế và năng lượng tái tạo. Doanh nghiệp FDI nhận ưu đãi đầu tư phải cam kết tỷ lệ nội địa hóa cụ thể và hỗ trợ đào tạo nhân lực địa phương. Nhà nước phát hành trái phiếu xanh để huy động vốn đầu tư vào các công trình hạ tầng bảo vệ môi trường quy mô lớn. Các chương trình kết nối kinh doanh (Business Matching) định kỳ được tổ chức nhằm kết nối doanh nghiệp nội địa với các nhà sản xuất nước ngoài. Việc định vị thương hiệu công nghiệp sạch giúp vùng KTTĐ Bắc Bộ trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn xanh toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP THEO HƯỚNG BỀN VỮNG
1.1. Phát triển công nghiệp và phát triển công nghiệp theo hướng bền vững
1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển công nghiệp theo hướng bền vững
1.3. Kinh nghiệm phát triển công nghiệp theo hướng bền vững ở một số nước và bài học cho vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ THEO HƯỚNG BỀN VỮNG
2.1. Khái quát vị trí, vai trò, điều kiện phát triển và cơ chế, chính sách tác động đến phát triển công nghiệp theo hướng bền vững của vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ
2.2. Đánh giá thực trạng phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ theo hướng bền vững
2.3. Những vấn đề đặt ra trong phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ theo hướng bền vững
3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ THEO HƯỚNG BỀN VỮNG
3.1. Dự báo bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ theo hướng bền vững
3.2. Quan điểm phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ theo hướng bền vững
3.3. Giải pháp chủ yếu nhằm phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Việt Nam theo hướng bền vững
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm bắc bộ việt nam theo hướng bền vững

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ  TÔ HIẾN THÀ PH¸T TRIÓN C¤NG NGHIÖP VïNG KINH TÕ TRäNG §IÓM B¾C Bé VIÖT NAM THEO H¦íNG BÒN V÷NG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI -2014 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ  TÔ HIẾN THÀ PH¸T TRIÓN C¤NG NGHIÖP VïNG KINH TÕ TRäNG §IÓM B¾C Bé VIÖT NAM THEO H¦íNG BÒN V÷NG Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số : 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS, TS Phan Huy Đường 2. PGS, TS Bùi Ngọc Quỵnh HÀ NỘI -2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực.

Các tài liệu được trích dẫn đúng quy định và được ghi đầy đủ trong danh mục tài liệu tham khảo. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Tô Hiến Thà MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH MỞ ĐẦU 5 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 10 Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP THEO HƯỚNG BỀN VỮNG 33 1. Phát triển công nghiệp và phát triển công nghiệp theo hướng bền vững 33 1. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển công nghiệp theo hướng bền vững 49 1.

Kinh nghiệm phát triển công nghiệp theo hướng bền vững ở một số nước và bài học cho vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Việt Nam 55 Chương 2 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ THEO HƯỚNG BỀN VỮNG 73 2. Khái quát vị trí, vai trò, điều kiện phát triển và cơ chế, chính sách tác động đến phát triển công nghiệp theo hướng bền vững của vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ 73 2. Đánh giá thực trạng phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ theo hướng bền vững 84 2. hững vấn đề đặt ra trong phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ theo hướng bền vững 117 Chương 3 QUAN ĐIỂM VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM BẮC BỘ THEO HƯỚNG BỀN VỮNG 124 3.

Dự báo bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ theo hướng bền vững 124 3. Quan điểm phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ theo hướng bền vững 128 3. Giải pháp chủ yếu nhằm phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Việt Nam theo hướng bền vững 132 KẾT LUẬN 161 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 163 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 164 PHỤ LỤC 174 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 BVMT Bảo vệ môi trường 2 CNHT Công nghiệp hỗ trợ 3 FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài 4 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 5 GO Giá trị sản xuất công nghiệp 6 IC Chi phí trung gian 7 ICOR Hiệu suất sử dụng vốn đầu tư 8 KTTĐ Kinh tế trọng điểm 9 KCN Khu công nghiệp 10 KH&CN Khoa học và công nghệ 11 R&D Nghiên cứu và phát triển 12 PTBV Phát triển bền vững 13 SXSH Sản xuất sạch hơn 14 TFP Năng suất các nhân tố tổng hợp 15 UNDP Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc 16 VA Giá trị gia tăng 17 WTO Tổ chức Thương mại Thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 1 Bảng 2.1: Cơ cấu nội bộ ngành công nghiệp của vùng KTTĐ 86 Bắc Bộ 2 Bảng 2. Hệ số ICOR của vùng KTTĐ Bắc Bộ và cả nước 89 giai đoạn 2000 - 2008 3 Bảng 2.

Năng suất lao động vùng KTTĐ Bắc Bộ và cả nước 90 4 Bảng 2. Năng suất lao động các ngành vùng KTTĐ Bắc Bộ 91 5 Bảng 2.5: Đóng góp của các KCN vào kim ngạch xuất khẩu 98 một số địa phương vùng KTTĐ Bắc Bộ năm 2008 6 Bảng 2.6: Thâm hụt thương mại của vùng KTTĐ Bắc Bộ và cả 107 nước 2000-2008 DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang 1 Hình 2. Tốc độ tăng trưởng GDP vùng KTTĐ Bắc Bộ 75 2001-2010 2 Hình 2. Cơ cấu GDP theo ngành vùng KTTĐ Bắc Bộ năm 76 2000 và 2010 3 Hình 2.

Giá trị sản xuất công nghiệp vùng KTTĐ Bắc Bộ 85 2001-2005 4 Hình 2. Qui mô và tốc độ tăng GO công nghiệp theo giá so 85 sánh giai đoạn 2001-2010 của vùng KTTĐ Bắc Bộ 5 Hình 2. Cơ cấu công nghiệp theo địa phương ở vùng KTTĐ 88 Bắc Bộ 6 Hình 2. Đóng góp của các yếu tố đầu vào cho tăng trưởng 90 của vùng KTTĐ Bắc Bộ so với cả nước và các vùng KTTĐ khác 2001-2010 7 Hình 2.

Năng suất lao động công nghiệp vùng KTTĐ Bắc 91 Bộ và các vùng trọng điểm khác 8 Hình 2. Tỷ trọng GO công nghiệp trong GDP vùng KTTĐ 93 Bắc Bộ 9 Hình 2. Tốc độ tăng NSLĐ vùng KTTĐ Bắc Bộ và cả nước 103 10 Hình 2. So sánh đóng góp của các yếu tố đầu vào cho tăng 105 trưởng của vùng KTTĐ Bắc Bộ với một số nước.

Giới thiệu khái quát về công trình nghiên cứu Công trình“Phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Việt Nam theo hướng bền vững” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập, do nghiên cứu sinh hoàn thành tại Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng, trên cơ sở tham khảo hơn 100 công trình, tài liệu có liên quan, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS, TS Phan Huy Đường và PGS, TS Bùi Ngọc Quỵnh cùng sự tư vấn của nhiều nhà khoa học kinh tế trong nước. Công trình được kết cấu thành 3 chương, 9 tiết nhằm trả lời ba câu hỏi nghiên cứu chính: Thứ nhất, thế nào là một nền công nghiệp phát triển theo hướng bền vững? vấn đề này đã được nghiên cứu, đề cập như thế nào trong và ngoài nước? Thứ hai, công nghiệp tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Việt Nam trong những năm qua đã phát triển theo hướng bền vững chưa? những vấn đề đặt ra cần giải quyết là gì? Thứ ba, cần thực hiện những quan điểm và giải pháp nào để công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Việt Nam phát triển theo hướng bền vững? 2. Lý do lựa chọn đề tài luận án Phát triển bền vững với ba trụ cột: phát triển kinh tế, giải quyết các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường là nhu cầu tất yếu và đang là thách thức đối với mọi quốc gia trong điều kiện toàn cầu hoá, hội nhập quốc tế hiện nay. Việc lựa chọn con đường, biện pháp và cơ chế, chính sách bảo đảm PTBV luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nước trong quá trình phát triển.

Ở Việt Nam, quan điểm phát triển nhanh và bền vững đã sớm được Đảng và Nhà nước ta đặt ra với nội dung ngày càng hoàn thiện và đã trở thành một chủ trương nhất quán trong lãnh đạo, quản lý, điều hành tiến trình phát triển của đất nước trong hơn một thập kỷ qua. Tại Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng, Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 6 2011 - 2020 và Báo cáo Chính trị của Ban chấp hành T.Ư khoá X được Ðại hội XI thông qua đều rút ra bài học về mục tiêu phải bảo đảm phát triển bền vững nền kinh tế, đó là đặc biệt coi trọng chất lượng, hiệu quả tăng trưởng và phát triển bền vững, nâng cao chất lượng và hiệu quả của nền kinh tế, đồng thời duy trì tỷ lệ tăng trưởng hợp lý. Để thực hiện mục tiêu PTBV đất nước, ở cấp quốc gia, Chiến lược Phát triển bền vững Việt Nam giai đoạn 2011 - 2020 đã được Chính phủ ban hành năm 2012. Đây là một chiến lược khung, bao gồm những định hướng lớn làm cơ sở pháp lý để các Bộ, ngành, địa phương, các tổ chức và cá nhân có liên quan triển khai thực hiện, đồng thời thể hiện sự cam kết của Việt Nam với quốc tế.

Tuy nhiên, ở từng lĩnh vực riêng biệt và ở từng địa phương trong đó có các vùng KTTĐ, vấn đề PTBV cần được xem xét một cách có hệ thống và cụ thể hoá để có thể triển khai thực hiện, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghiệp - lĩnh vực có ảnh hưởng quyết định đến sự PTBV của các vùng này. Với chủ trương tập trung đầu tư phát triển các vùng KTTĐ có ý nghĩa tạo động lực, lôi kéo các vùng khác cùng phát triển, Đảng và Nhà nước đã thành lập bốn vùng kinh tế trọng điểm, trong đó có vùng KTTĐ Bắc Bộ. Vùng KTTĐ Bắc Bộ gồm có 7 tỉnh, thành phố là Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh và Vĩnh Phúc. Đây là vùng có vị trí quan trọng trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của cả nước.

Trong thời gian gầy đây, vùng KTTĐ Bắc Bộ đã có những chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá và chủ động hội nhập quốc tế. Nhờ có những chủ trương, chính sách phát triển công nghiệp đúng đắn nên công nghiệp trong vùng bước đầu đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Sản xuất công nghiệp tiếp tục tăng nhanh với GDP gia tăng bình quân 16,2%/năm trong giai đoạn 2006 - 2010, cao gấp 1,15 lần mức bình quân của cả nước. Nhìn chung công nghiệp trong vùng đã có một cơ cấu tương đối đầy đủ với sự 7 có mặt của hầu hết các ngành công nghiệp như chế biến nông lâm sản thực phẩm, khai thác chế biến khoáng sản, sản xuất vật liệu xây dựng, cơ khí, hoá chất, sản xuất điện.

Tỷ trọng công nghiệp trong GDP của vùng năm 2010 là 45,5% [19], cao hơn mức bình quân chung của cả nước. Những kết quả đạt được nêu trên là khả quan, nhưng so với tiềm năng, lợi thế và vai trò của vùng KTTĐ Bắc Bộ thì những kết quả đó chưa đáp ứng được yêu cầu, công nghiệp của vùng KTTĐ Bắc Bộ vẫn phát triển ở mức khiêm tốn và chưa theo hướng bền vững, trong đó: tốc độ tăng trưởng cao nhưng không ổn định; giá trị gia tăng thấp, tỷ suất giá trị gia tăng trên giá trị sản xuất công nghiệp có xu hướng giảm dần; công nghệ lạc hậu, chậm đổi mới; công nghiệp hỗ trợ trong vùng kém phát triển. Bên cạnh đó, việc thành lập các khu công nghiệp, cụm công nghiệp tập trung. đang đặt ra nhiều vấn đề cấp bách về mặt xã hội và môi trường, đe doạ đến sự phát triển bền vững, ổn định của toàn vùng và đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tô Hiến Thà (2014). Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp bền vững vùng KTTĐ Bắc Bộ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-phat-trien-cong-nghiep-ben-vung-vung-kinh-te-trong-diem-bac-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp bền vững vùng KTTĐ Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát triển công nghiệp vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Việt Nam theo hướng bền vững: nghiên cứu, đề xuất giải pháp phát triển công nghiệp bền vững, hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp bền vững vùng KTTĐ Bắc Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp bền vững vùng KTTĐ Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp bền vững vùng KTTĐ Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp bền vững vùng KTTĐ Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp bền vững vùng KTTĐ Bắc Bộ" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp bền vững vùng KTTĐ Bắc Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter