Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu yếu tố phát triển du lịch xanh tại Việt Nam - Trường Đại học Ngoại thương

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Đình Thanh nghiên cứu ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề xuất mô hình hiệu quả mới.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan du lịch xanh & yếu tố ảnh hưởng tại Việt Nam
Số trang:
205 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan du lịch xanh yếu tố ảnh hưởng tại Việt Nam

Nghiên cứu về du lịch xanh đang trở thành trọng tâm phát triển du lịch toàn cầu. Việt Nam, với tiềm năng thiên nhiên phong phú, có cơ hội lớn phát triển loại hình này. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch xanh đối mặt với nhiều thách thức. Luận án này phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch xanh tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về cả khía cạnh lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố then chốt, từ đó đưa ra những đề xuất chính sách phù hợp. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra cả cơ hội và áp lực cho ngành du lịch Việt Nam. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp định hướng phát triển bền vững. Du lịch xanh không chỉ bảo vệ môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế, xã hội cho cộng đồng địa phương. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào từng khía cạnh riêng lẻ. Luận án này hướng đến một phân tích tổng hợp hơn. Kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp trong việc thúc đẩy du lịch xanh. Nhu cầu về du lịch bền vững ngày càng tăng, đòi hỏi Việt Nam phải có những chiến lược rõ ràng.

1.1. Nghiên cứu trước đây về du lịch xanh bền vững

Các công trình nghiên cứu trước đây đã khám phá mối liên hệ giữa du lịch xanh và phát triển bền vững. Nhiều nghiên cứu tập trung vào tác động của du lịch xanh đến môi trường, kinh tế và xã hội. Một số học giả phân tích yếu tố ảnh hưởng từ phía cầu, như ý thức và hành vi của du khách. Các nghiên cứu khác đi sâu vào yếu tố cung, bao gồm cơ sở hạ tầng, dịch vụ và nguồn nhân lực xanh. Chính sách và cơ chế quản lý cũng được đề cập như một yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường mang tính riêng lẻ, chưa có sự tổng hợp toàn diện. Việc đánh giá tác động trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế cũng còn hạn chế. Các phương pháp nghiên cứu đa dạng, từ định tính đến định lượng, đã được áp dụng. Dù vậy, một mô hình tổng thể cho du lịch xanh tại Việt Nam vẫn cần được xây dựng. Việc phân tích các yếu tố một cách hệ thống là cần thiết để đưa ra giải pháp hiệu quả.

1.2. Khoảng trống trong nghiên cứu du lịch xanh Việt Nam

Nhiều nghiên cứu hiện tại chưa đánh giá đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng tới du lịch xanh tại Việt Nam. Đặc biệt, mối liên hệ giữa hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển du lịch xanh còn ít được làm rõ. Chưa có một khung phân tích toàn diện, bao gồm cả yếu tố cầu, cung và chính sách, áp dụng riêng cho Việt Nam. Các nghiên cứu thường tập trung vào những khía cạnh riêng lẻ, thiếu tính liên kết. Việc thiếu dữ liệu cụ thể về hiệu quả các chính sách hiện hành cũng là một khoảng trống. Chưa có mô hình định lượng chi tiết để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố. Khoảng trống này cản trở việc đưa ra các đề xuất chính sách có tính thực tiễn cao. Nghiên cứu này đặt mục tiêu lấp đầy những khoảng trống đó. Luận án cung cấp một cái nhìn tổng thể, đa chiều về du lịch xanh Việt Nam. Điều này giúp hiểu rõ hơn bức tranh phức tạp của ngành.

II.Cơ sở lý luận về phát triển du lịch xanh bền vững

Cơ sở lý luận về du lịch xanh đóng vai trò nền tảng cho mọi phân tích. Khái niệm này xuất phát từ nhu cầu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Du lịch xanh không chỉ là một xu hướng mà còn là định hướng phát triển tất yếu. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ bảo tồn thiên nhiên đến nâng cao đời sống cộng đồng. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này đòi hỏi một cái nhìn đa chiều, từ phía cung cấp dịch vụ đến nhu cầu của du khách. Các chỉ tiêu đánh giá cũng cần được xác định rõ ràng để đo lường hiệu quả. Du lịch xanh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế cũng là một phần quan trọng. Lý thuyết về du lịch có trách nhiệm và du lịch sinh thái là nền tảng. Luận án này xây dựng một khung lý thuyết vững chắc cho việc nghiên cứu. Từ đó, các yếu tố được phân tích một cách có hệ thống.

2.1. Khái niệm và đặc điểm của du lịch xanh

Du lịch xanh là hình thức du lịch có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Nó nhấn mạnh việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Mục tiêu là bảo tồn các nguồn tài nguyên tự nhiên và văn hóa địa phương. Du lịch xanh cũng đề cao việc mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng sở tại. Đặc điểm chính bao gồm sự tham gia của cộng đồng, giáo dục môi trường cho du khách. Các hoạt động du lịch xanh thường thân thiện với môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả. Điều này bao gồm việc ưu tiên các nhà cung cấp địa phương, giảm thiểu rác thải. Du khách được khuyến khích khám phá vẻ đẹp tự nhiên và văn hóa một cách có ý thức. Các sản phẩm du lịch xanh thường mang tính giáo dục, nâng cao nhận thức. Nó khác biệt với du lịch đại trà ở sự chú trọng vào chất lượng và trải nghiệm độc đáo. Sự phát triển du lịch xanh đòi hỏi sự cam kết từ tất cả các bên liên quan.

2.2. Các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển du lịch xanh

Việc đánh giá sự phát triển du lịch xanh cần dựa trên nhiều chỉ tiêu khác nhau. Các chỉ tiêu này bao gồm quy mô và chất lượng của hoạt động du lịch xanh. Về môi trường, các chỉ số như mức độ ô nhiễm, quản lý rác thải, bảo tồn đa dạng sinh học là quan trọng. Chỉ số hiệu suất môi trường (EPI) thường được sử dụng. Về kinh tế, các chỉ tiêu bao gồm doanh thu từ du lịch xanh, tạo việc làm cho người dân địa phương. Đánh giá sự phân phối lợi ích kinh tế công bằng cũng cần thiết. Về xã hội, các chỉ tiêu liên quan đến sự hài lòng của cộng đồng, bảo tồn văn hóa bản địa. Mức độ tham gia của cộng đồng vào hoạt động du lịch cũng là yếu tố quan trọng. Các chỉ tiêu này giúp theo dõi tiến độ và hiệu quả của các chính sách du lịch xanh. Chúng cung cấp cái nhìn tổng thể về mức độ bền vững. Việc áp dụng các bộ tiêu chuẩn quốc tế cũng giúp định hướng đánh giá khách quan.

2.3. Yếu tố tác động tới sự phát triển du lịch xanh

Nhiều yếu tố khác nhau tác động đến sự phát triển du lịch xanh. Chúng được chia thành ba nhóm chính: yếu tố từ phía cầu, yếu tố từ phía cung và yếu tố cơ chế chính sách. Yếu tố cầu bao gồm nhận thức, sở thích, và khả năng chi trả của du khách cho các sản phẩm xanh. Nhu cầu về du lịch bền vững đang tăng lên. Yếu tố cung liên quan đến năng lực của các nhà cung cấp dịch vụ du lịch. Điều này bao gồm cơ sở hạ tầng xanh, sản phẩm du lịch sinh thái, nguồn nhân lực xanh. Chất lượng dịch vụ và khả năng sáng tạo sản phẩm mới cũng quan trọng. Yếu tố cơ chế chính sách bao gồm các quy định pháp luật, chính sách khuyến khích và hỗ trợ từ nhà nước. Sự ổn định chính trị, vai trò của các tổ chức du lịch cũng ảnh hưởng. Ngoài ra, bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra áp lực cạnh tranh và cơ hội hợp tác. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh phức tạp.

III.Thực trạng phát triển du lịch xanh Việt Nam hiện nay

Ngành du lịch Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong những năm qua. Tuy nhiên, sự phát triển nóng cũng gây ra nhiều vấn đề môi trường và xã hội. Việc chuyển đổi sang du lịch xanh trở thành một yêu cầu cấp bách. Thực trạng phát triển du lịch xanh tại Việt Nam cho thấy cả cơ hội và thách thức. Khía cạnh từ phía cầu, cung và chính sách đều cần được đánh giá kỹ lưỡng. Du khách ngày càng quan tâm đến các trải nghiệm du lịch có trách nhiệm. Các doanh nghiệp cũng bắt đầu nhận thấy lợi ích của việc áp dụng các tiêu chuẩn xanh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều rào cản như thiếu vốn, công nghệ và nhận thức. Chính phủ đã có những nỗ lực trong việc ban hành chính sách hỗ trợ. Song, hiệu quả thực thi và tính đồng bộ cần được cải thiện. Phân tích thực trạng giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, các giải pháp có thể được đưa ra một cách có căn cứ. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế cũng tác động mạnh mẽ đến thực trạng này.

3.1. Thành tựu và thách thức của du lịch xanh

Việt Nam đã đạt được một số thành tựu trong phát triển du lịch xanh. Số lượng các khu du lịch sinh thái, cộng đồng tăng lên. Một số điểm đến đã áp dụng các tiêu chuẩn xanh trong quản lý. Các doanh nghiệp du lịch cũng bắt đầu chú trọng hơn đến các hoạt động bảo vệ môi trường. Du khách quốc tế và nội địa ngày càng có xu hướng tìm kiếm trải nghiệm xanh. Tuy nhiên, ngành du lịch Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Ô nhiễm môi trường tại các điểm du lịch vẫn còn phổ biến. Việc quy hoạch thiếu bền vững dẫn đến phá vỡ cảnh quan. Nguồn nhân lực phục vụ du lịch xanh còn hạn chế về chuyên môn. Nhận thức của một bộ phận du khách và doanh nghiệp chưa cao. Chính sách hỗ trợ còn thiếu đồng bộ và chưa đủ mạnh mẽ để thúc đẩy. Việc cạnh tranh với các loại hình du lịch truyền thống cũng là một thách thức.

3.2. Yếu tố cầu ảnh hưởng đến du lịch xanh Việt Nam

Yếu tố cầu có tác động đáng kể đến sự phát triển du lịch xanh tại Việt Nam. Nhu cầu của du khách đối với các sản phẩm du lịch có trách nhiệm ngày càng tăng. Du khách quốc tế, đặc biệt từ các thị trường phát triển, có ý thức cao về môi trường. Họ sẵn sàng chi trả cho các dịch vụ du lịch bền vững. Du khách nội địa cũng dần hình thành thói quen du lịch xanh hơn. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận lớn du khách chưa thực sự hiểu rõ về du lịch xanh. Thông tin về các sản phẩm và điểm đến xanh chưa được truyền tải rộng rãi. Yếu tố giá cả cũng ảnh hưởng đến quyết định của du khách. Các sản phẩm du lịch xanh thường có chi phí cao hơn. Việc giáo dục và nâng cao nhận thức cho du khách là cần thiết. Khuyến khích du khách tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường cũng quan trọng. Nhu cầu đa dạng đòi hỏi các nhà cung cấp phải sáng tạo hơn trong sản phẩm.

3.3. Yếu tố cung và chính sách phát triển du lịch xanh

Từ phía cung, năng lực của các doanh nghiệp du lịch xanh còn nhiều hạn chế. Cơ sở hạ tầng xanh chưa được đầu tư đồng bộ và hiện đại. Việc áp dụng các công nghệ thân thiện môi trường còn chậm. Nguồn nhân lực chất lượng cao, có kiến thức về du lịch bền vững còn thiếu. Các sản phẩm du lịch xanh chưa thực sự đa dạng và hấp dẫn. Nhiều doanh nghiệp còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Về chính sách, Việt Nam đã ban hành một số văn bản pháp luật liên quan đến phát triển bền vững. Tuy nhiên, các chính sách riêng biệt cho du lịch xanh chưa đủ mạnh. Thiếu cơ chế khuyến khích cụ thể cho doanh nghiệp và cộng đồng. Việc thực thi chính sách còn chưa hiệu quả ở một số địa phương. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương chưa đồng bộ. Cần có một khung pháp lý rõ ràng, minh bạch hơn. Chính sách marketing và xúc tiến du lịch xanh cũng cần được tăng cường.

IV.Kinh nghiệm quốc tế thúc đẩy du lịch xanh hiệu quả

Nhiều quốc gia trên thế giới đã đạt được thành công đáng kể trong phát triển du lịch xanh. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp những bài học quý báu cho Việt Nam. Các mô hình thành công thường có sự kết hợp hài hòa giữa chính sách nhà nước, sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng. Các nước tiên tiến đã xây dựng hệ thống chứng nhận xanh, khuyến khích đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững. Họ cũng chú trọng vào marketing du lịch xanh và giáo dục du khách. Thái Lan, Nhật Bản, Slovenia, New Zealand là những ví dụ điển hình. Mỗi quốc gia có những đặc thù riêng nhưng đều có chung mục tiêu phát triển du lịch bền vững. Bài học từ những quốc gia này có thể áp dụng vào bối cảnh Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và điều chỉnh phù hợp. Việc học hỏi không chỉ dừng lại ở chính sách mà còn cả ở cách thức triển khai. Sự hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc trao đổi kinh nghiệm.

4.1. Bài học từ các quốc gia tiên tiến về du lịch xanh

Thái Lan đã thành công trong việc xây dựng thương hiệu du lịch sinh thái thông qua các chương trình chứng nhận xanh. Nhật Bản chú trọng phát triển du lịch dựa trên văn hóa địa phương và bảo tồn thiên nhiên. Slovenia được biết đến với chiến lược trở thành điểm đến xanh hàng đầu châu Âu. Quốc gia này đầu tư mạnh vào hệ thống cơ sở hạ tầng xanh. New Zealand nổi bật với du lịch mạo hiểm và bảo tồn cảnh quan hoang sơ. Các bài học chung bao gồm việc xây dựng một chiến lược quốc gia rõ ràng cho du lịch xanh. Chính phủ đóng vai trò dẫn dắt, ban hành các quy định và khuyến khích. Các quốc gia này đều chú trọng vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Họ cũng đầu tư vào công nghệ và đổi mới để giảm thiểu tác động môi trường. Marketing và truyền thông về du lịch xanh cũng được đẩy mạnh. Sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt.

4.2. Áp dụng kinh nghiệm vào du lịch xanh Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm quốc tế để phát triển du lịch xanh. Cần xây dựng một chiến lược quốc gia rõ ràng và dài hạn cho du lịch xanh. Việc ban hành các bộ tiêu chuẩn và hệ thống chứng nhận xanh quốc gia là cần thiết. Chính phủ cần tăng cường các chính sách khuyến khích đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ xanh. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có kiến thức về du lịch bền vững là ưu tiên. Học tập cách các quốc gia khác marketing và truyền thông hiệu quả về du lịch xanh. Cần tạo điều kiện cho sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quy trình phát triển. Việc nghiên cứu các mô hình quản lý du lịch bền vững ở các quốc gia này cũng hữu ích. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh phù hợp với đặc thù văn hóa và điều kiện tự nhiên của Việt Nam. Không nên sao chép mà cần có sự sáng tạo, thích nghi.

V.Giải pháp chiến lược phát triển du lịch xanh bền vững

Để thúc đẩy du lịch xanh tại Việt Nam, cần có những giải pháp chiến lược đồng bộ. Các giải pháp này phải bao gồm cả việc nâng cao nhận thức, hoàn thiện chính sách và phát triển sản phẩm. Việc phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng là yếu tố then chốt. Cần xây dựng một lộ trình rõ ràng với các mục tiêu cụ thể và chỉ số đánh giá. Đầu tư vào công nghệ xanh và cơ sở hạ tầng bền vững là không thể thiếu. Việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có chuyên môn cũng rất quan trọng. Các giải pháp phải tính đến bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng với các xu hướng toàn cầu. Mục tiêu cuối cùng là biến Việt Nam thành một điểm đến du lịch xanh hấp dẫn. Đồng thời, bảo đảm sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các đề xuất được đưa ra dựa trên phân tích các yếu tố ảnh hưởng và kinh nghiệm quốc tế.

5.1. Nâng cao nhận thức về lợi ích du lịch xanh

Việc nâng cao nhận thức là giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất. Cần triển khai các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ về lợi ích của du lịch xanh. Đối tượng bao gồm du khách, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương và các nhà quản lý. Giáo dục du khách về hành vi du lịch có trách nhiệm, cách bảo vệ môi trường. Các chương trình đào tạo cho doanh nghiệp về tiêu chuẩn xanh, quản lý bền vững cần được tổ chức thường xuyên. Cộng đồng địa phương cần được nâng cao nhận thức về vai trò của họ trong bảo tồn tài nguyên. Các trường học và tổ chức xã hội cũng có thể tham gia vào việc truyền tải thông điệp. Việc sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại như mạng xã hội giúp lan tỏa thông tin nhanh chóng. Nâng cao nhận thức giúp tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của du lịch xanh. Mọi người đều hiểu được trách nhiệm và quyền lợi của mình.

5.2. Hoàn thiện chính sách và khung pháp lý du lịch xanh

Chính sách đóng vai trò định hướng và tạo động lực cho du lịch xanh. Cần hoàn thiện khung pháp lý về du lịch xanh, ban hành các quy định cụ thể. Điều này bao gồm các tiêu chuẩn xanh cho cơ sở lưu trú, dịch vụ du lịch. Các chính sách ưu đãi về thuế, vốn và đất đai cho các dự án du lịch xanh cần được triển khai. Thành lập quỹ hỗ trợ phát triển du lịch xanh là một ý tưởng. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định môi trường. Phối hợp liên ngành giữa các bộ, ban, ngành để đảm bảo tính đồng bộ của chính sách. Chính sách cần rõ ràng, minh bạch và dễ tiếp cận cho doanh nghiệp và cộng đồng. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đã thành công trong việc xây dựng chính sách. Việc tham vấn ý kiến từ các chuyên gia và đối tác quốc tế cũng rất quan trọng.

5.3. Phát triển sản phẩm nguồn lực du lịch xanh chất lượng

Phát triển sản phẩm và nguồn lực là yếu tố cốt lõi để thu hút du khách. Cần đa dạng hóa các loại hình sản phẩm du lịch xanh, như du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng. Các sản phẩm cần độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng xanh, thân thiện với môi trường (hệ thống năng lượng tái tạo, quản lý chất thải). Phát triển nguồn nhân lực xanh chất lượng cao thông qua đào tạo chuyên sâu. Hướng dẫn viên du lịch, nhân viên phục vụ cần có kiến thức về bảo vệ môi trường. Khuyến khích ứng dụng công nghệ trong quản lý và tiếp thị du lịch xanh. Nâng cao chất lượng dịch vụ để tạo ra trải nghiệm tốt nhất cho du khách. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc chuyển đổi sang mô hình kinh doanh xanh. Liên kết các điểm đến xanh để tạo thành các tuyến du lịch hấp dẫn. Quảng bá mạnh mẽ hình ảnh du lịch xanh của Việt Nam trên trường quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Nghiên cứu về phát triển du lịch xanh tới phát triển bền vững
1.1.1. Ảnh hưởng của du lịch xanh tới phát triển bền vững về môi trường
1.1.2. Ảnh hưởng của du lịch xanh tới phát triển bền vững về kinh tế
1.1.3. Ảnh hưởng của du lịch xanh tới phát triển bền vững về xã hội
1.2. Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng tới phát triển du lịch xanh
1.2.1. Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng phát triển du lịch xanh từ phía cầu
1.2.2. Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng phát triển du lịch xanh từ phía cung
1.2.3. Nghiên cứu yếu tố cơ chế chính sách ảnh hưởng phát triển du lịch xanh
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH
2.1. Khái niệm du lịch xanh
2.2. Đặc điểm du lịch xanh
2.3. Phát triển du lịch xanh và các chỉ tiêu đánh giá
2.3.1. Quy mô phát triển du lịch xanh
2.3.2. Phát triển chất lượng du lịch xanh
2.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển du lịch xanh
2.4.1. Yếu tố ảnh hưởng từ phía cầu
2.4.2. Yếu tố ảnh hưởng từ phía cung
2.4.3. Yếu tố cơ chế chính sách ảnh hưởng phát triển du lịch xanh
2.5. Kinh nghiệm quốc tế phát triển du lịch xanh
2.5.1. Kinh nghiệm Thái Lan
2.5.2. Kinh nghiệm Nhật Bản
2.5.3. Kinh nghiệm Slovenia
2.5.4. Kinh nghiệm New Zealand
2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH TẠI VIỆT NAM
3.1. Tổng quan về ngành du lịch và sự cần thiết phát triển du lịch xanh tại Việt Nam
3.1.1. Thành tựu phát triển ngành du lịch Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế
3.1.2. Những vấn đề tồn tại đối với ngành du lịch và sự cần thiết phát triển du lịch xanh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế
3.2. Thực trạng phát triển du lịch xanh tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập KTQT
3.2.1. Phát triển du lịch xanh từ phía cầu
3.2.2. Thực trạng du lịch xanh từ phía cung
3.2.3. Thực trạng chính sách phát triển DLX trong bối cảnh hội nhập KTQT
3.3. Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế tới các yếu tố ảnh hưởng phát triển DLX
3.3.1. Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế tới các yếu tố cầu DLX
3.3.2. Tác động của Hội nhập kinh tế quốc tế tới các yếu tố cung DLX
3.3.3. Tác động của Hội nhập kinh tế quốc tế tới các yếu tố chính sách phát triển DLX
3.4. Đánh giá chung về phát triển du lịch xanh ở Việt Nam
3.4.1. Kết quả đạt được
3.4.2. Hạn chế và nguyên nhân
3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4.1. Nghiên cứu yếu tố từ phía cầu – yếu tố ảnh hưởng tới quyết định sử dụng dịch vụ DLX
4.1.1. Giả thuyết nghiên cứu
4.1.2. Xây dựng thang đo và thiết kế Bảng hỏi
4.1.3. Phương pháp thu thập dữ liệu
4.1.4. Phương pháp phân tích dữ liệu
4.2. Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng phát triển du lịch xanh từ phía cung
4.2.1. Giả thuyết nghiên cứu và thiết kế Bảng hỏi
4.2.2. Thu thập dữ liệu
4.2.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
4.3. Phân tích yếu tố cơ chế chính sách ảnh hưởng phát triển du lịch xanh
4.3.1. Giả thuyết nghiên cứu
4.3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH
5.1. Nghiên cứu yếu tố từ phía cầu – yếu tố ảnh hưởng tới quyết định sử dụng dịch vụ DLX
5.1.1. Mô tả dữ liệu
5.1.2. Phân tích dữ liệu
5.1.3. Kiểm định độ tin cậy của thang đo
5.1.4. Kết quả phân tích kiểm định
5.1.5. Kiểm định độ phù hợp của mô hình lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu
5.2. Phân tích yếu tố từ phía cung
5.2.1. Yếu tố ảnh hưởng phát triển chương trình du lịch xanh
5.2.2. Phân tích yếu tố ảnh hưởng phát triển điểm đến xanh
5.2.3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng phát triển khách sạn xanh
5.3. Phân tích yếu tố từ cơ chế chính sách ảnh hưởng phát triển du lịch xanh
5.3.1. Mô tả thông tin chung về mẫu phỏng vấn
5.3.2. Yếu tố mang tính khuyến khích
5.3.3. Yếu tố mang tính quy định, chế tài
5.3.4. Đánh giá chung
6. CHƯƠNG 6: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ
6.1. Xu hướng phát triển du lịch xanh trên thế giới
6.2. Đề xuất giải pháp phát triển du lịch xanh tại Việt Nam
6.2.1. Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước
6.2.2. Đề xuất với doanh nghiệp lữ hành và khách sạn
6.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 6
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
1 ftu nguyễn đình thanh ktqt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG --------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ngành: Kinh tế quốc tế NGUYỄN ĐÌNH THANH HÀ NỘI – 2022 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 NGUYỄN ĐÌNH THANH Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Nguyễn Thị Thùy Vinh HÀ NỘI – 2022 2 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, Nghiên cứu sinh xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất tới PGS, TS Nguyễn Thị Thùy Vinh, người hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn, chỉ bảo tận tình, cũng như động viên để Nghiên cứu sinh hoàn thành Luận án. Thứ hai, Nghiên cứu sinh xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Ngoại thương, Ban chủ nhiệm Khoa Sau Đại học vì những hỗ trợ và tạo mọi điều kiện giúp đỡ cho nghiên cứu sinh trong thời gian học tập, nghiên cứu. Thứ ba, Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn Ban chủ nhiệm khoa Kinh tế Quốc tế vì những hỗ trợ và tạo mọi điều kiện để Nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Cuối cùng, Nghiên cứu sinh gửi lời tri ân sâu sắc tới người thân yêu trong gia đình đã luôn đồng hành và hỗ trợ trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

i LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của mình. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Thanh ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations ASEANTA ASEAN Tourism Association Hiệp hội du lịch các quốc gia ĐNÁ BTB Slovenia Tourism Board Ủy ban Du lịch Slovenia CUX Cung ứng xanh DLX Du lịch xanh EPI Environmental Performance Index Chỉ số hoạt động môi trường GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm Quốc nội HDV Hướng dẫn viên KTQT Kinh tế Quốc tế NCS Nghiên cứu sinh NLX Nhân lực xanh NTB New Zealand Tourism Board Bộ Du lịch New Zealand OECD Organisation for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế opration and Development PATA Pacific Asia Travel Association Hiệp hội Du lịch châu Á Thái Bình Dương STB Singapore Tourism Board Cục Du lịch Singapore TAT Thailand Authority of Tourism Tổng cục Du lịch Thái Lan TTX Tiếp thị xanh UBND Ủy ban Nhân dân UNEP United Nations Environment Chương trình Môi trường Liên Hợp Programme quốc UNWTO World Tourims Organization Tổ chức Du lịch Thế giới VITA Vietnam Tourism Association Hiệp hội Du lịch Việt Nam VNAT Vietnam National Administration of Tổng cục Du lịch Việt Nam Tourism WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới WTTC World Travel and Tourism Council Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC BẢNG.

viii DANH MỤC HÌNH. x LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Nghiên cứu về phát triển du lịch xanh tới phát triển bền vững .1 Ảnh hưởng của du lịch xanh tới phát triển bền vững về môi trường .2 Ảnh hưởng của du lịch xanh tới phát triển bền vững về kinh tế .3 Ảnh hưởng của du lịch xanh tới phát triển bền vững về xã hội.2 Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng tới phát triển du lịch xanh .1 Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng phát triển du lịch xanh từ phía cầu .2 Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng phát triển du lịch xanh từ phía cung .3 Nghiên cứu yếu tố cơ chế chính sách ảnh hưởng phát triển du lịch xanh.4 Khoảng trống nghiên cứu. 21 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.

23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH .1 Khái niệm du lịch xanh .2 Đặc điểm du lịch xanh .3 Phát triển du lịch xanh và các chỉ tiêu đánh giá .1 Quy mô phát triển du lịch xanh ……………………………………………27 2.2 Phát triển chất lượng du lịch xanh ……………………………………….4 Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển du lịch xanh .1 Yếu tố ảnh hưởng từ phía cầu. Yếu tố ảnh hưởng từ phía cung .3 Yếu tố cơ chế chính sách ảnh hưởng phát triển du lịch xanh .5 Kinh nghiệm quốc tế phát triển du lịch xanh .1 Kinh nghiệm Thái Lan .2 Kinh nghiệm Nhật Bản .3 Kinh nghiệm Slovenia .4 Kinh nghiệm New Zealand. 52 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 54 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH TẠI VIỆT NAM …………………………………………………………….1 Tổng quan về ngành du lịch và sự cần thiết phát triển du lịch xanh tại Việt Nam .1 Thành tựu phát triển ngành du lịch Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế .2 Những vấn đề tồn tại đối với ngành du lịch và sự cần thiết phát triển du lịch xanh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.2 Thực trạng phát triển du lịch xanh tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập KTQT .1 Phát triển du lịch xanh từ phía cầu .2 Thực trạng du lịch xanh từ phía cung.3 Thực trạng chính sách phát triển DLX trong bối cảnh hội nhập KTQT .3 Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế tới các yếu tố ảnh hưởng phát triển DLX .1 Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế tới các yếu tố cầu DLX .2 Tác động của Hội nhập kinh tế quốc tế tới các yếu tố cung DLX .3 Tác động của Hội nhập kinh tế quốc tế tới các yếu tố chính sách phát triển DLX 73 3.4 Đánh giá chung về phát triển du lịch xanh ở Việt Nam .1 Kết quả đạt được .2 Hạn chế và nguyên nhân.

76 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 79 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nghiên cứu yếu tố từ phía cầu – yếu tố ảnh hưởng tới quyết định sử dụng dịch vụ DLX. Giả thuyết nghiên cứu. Xây dựng thang đo và thiết kế Bảng hỏi.

Phương pháp thu thập dữ liệu .4 Phương pháp phân tích dữ liệu .2 Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng phát triển du lịch xanh từ phía cung .1 Giả thuyết nghiên cứu và thiết kế Bảng hỏi .2 Thu thập dữ liệu .3 Phương pháp phân tích dữ liệu .3 Phân tích yếu tố cơ chế chính sách ảnh hưởng phát triển du lịch xanh .1 Giả thuyết nghiên cứu.2 Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu. 97 CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH .1 Nghiên cứu yếu tố từ phía cầu – yếu tố ảnh hưởng tới quyết định sử dụng dịch vụ DLX .1 Mô tả dữ liệu .2 Phân tích dữ liệu .3 Kiếm định độ tin cậy của thang đo.4 Kết quả phân tích kiểm định .5 Kiểm định độ phù hợp của mô hình lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu .2 Phân tích yếu tố từ phía cung .1 Yếu tố ảnh hưởng phát triển chương trình du lịch xanh .2 Phân tích yếu tố ảnh hưởng phát triển điểm đến xanh .3 Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng phát triển khách sạn xanh .3 Phân tích yếu tố từ cơ chế chính sách ảnh hưởng phát triển du lịch xanh .1 Mô tả thông tin chung về mẫu phỏng vấn ……………………………….2 Yếu tố mang tính khuyến khích .3 Yếu tố mang tính quy định, chế tài .4 Đánh giá chung. 129 CHƯƠNG 6: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH XANH TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ .1 Xu hướng phát triển du lịch xanh trên thế giới .2 Đề xuất giải pháp phát triển du lịch xanh tại Việt Nam .1 Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước .2 Đề xuất với doanh nghiệp lữ hành và khách sạn. 142 vi TÓM TẮT CHƯƠNG 6.

149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 165 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Quan điểm về du lịch xanh .2: Bảng tổng hợp bộ tiêu chí thành phố du lịch sạch ASEAN .3: Tổng hợp yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn du lịch xanh của khách du lịch .4: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng tới chương trình du lịch xanh .1: Ngành du lịch các nước ASEAN đóng góp vào nền kinh tế năm 2018 .2: Bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh du lịch các nước ASEAN .3: Số lượng khách du lịch nội địa tham quan điểm đến xanh (2015- 2019) 61 Bảng 3.4: Số lượt khách tham quan điểm đến xanh Việt Nam (2015- 2019) .5: Tổng hợp chương trình du lịch xanh của các doanh nghiệp lữ hành .6: Bảng thành phố, điểm đến du lịch xanh ASEAN tại Việt Nam .7: Bảng tiêu chuẩn khách sạn xanh tại Việt Nam .2: Yếu tố ảnh hưởng phát triển chương trình du lịch xanh .4: Yếu tố ảnh hưởng tới phát triển điểm đến xanh .2 Kế hoạch thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia .1: Thống kê mô tả mẫu khảo sát .2: Thống kê biến nhận thức khí hậu .3: Thống kê biến nhận thức du lịch xanh .4: Thống kê biến thái độ bảo vệ môi trường.5: Thống kê biến ý định tham gia du lịch xanh .6: Thống kê biến nhu cầu dịch vụ du lịch xanh .7: Thống kê biến quyết định lựa chọn du lịch xanh .8 Độ tin cậy của các thang đo .9: Hệ số tương quan biến tổng .10: Kết quả KMO .11: Phân tích tổng phương sai trích.12: Ma trận mẫu các biến quan sát .13: Các chỉ số đánh giá sự phù hợp của mô hình với dữ liệu nghiên cứu .14: Độ tin cậy tổng hợp và tổng phương sai rút trích các nhân tố .15: Đánh giá giá trị phân biệt.16: Kiểm định giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận ở mức ý nghĩa 95% .17: Kết quả ước lượng Bootstrap so với ước lượng.18: Tính phân biệt của thang đo .21: Kết quả khảo sát quan điểm du lịch xanh và phát triển du lịch xanh .22: Kết quả khảo sát đánh giá vai trò DLX trong phát triển bền vững .23: Kết quả thang đo nghiên cứu .25: Kết quả thống kê mô tả tài nguyên du lịch thiên nhiên .26: Kết quả thống kê mô tả tài nguyên du lịch nhân văn .27: Kết quả thống kê mô tả về chính sách phát triển du lịch xanh .28: Thống kê mô tả khách sạn đã tiến hành khảo sát .29: Kết quả khảo sát về quan điểm phát triển khách sạn xanh của nhà lãnh đạo, người quản lý .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đình Thanh (2022). Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới du lịch xanh tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-nghien-cuu-yeu-to-phat-trien-du-lich-xanh-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới du lịch xanh tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Đình Thanh nghiên cứu ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề xuất mô hình hiệu quả mới.

Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới du lịch xanh tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới du lịch xanh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới du lịch xanh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới du lịch xanh tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới du lịch xanh tại Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới du lịch xanh tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter