Luận án tiến sĩ: Tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long - Nguyễn Thị Huỳnh Giao (2023)

Luận án tiến sĩ phân tích tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế vùng ĐBSCL. Kết quả nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài ĐBSCL hiện nay
Số trang:
186 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài ĐBSCL hiện nay

Đầu tư trực tiếp nước ngoài ĐBSCL đóng vai trò động lực đối với phát triển kinh tế. Dòng vốn FDI bổ sung nguồn lực tài chính quan trọng cho khu vực. Nguồn vốn này kích thích chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Tỷ trọng nông nghiệp truyền thống giảm dần theo thời gian. Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ gia tăng ổn định. FDI tạo việc làm mới cho người dân địa phương. Thu nhập bình quân đầu người được cải thiện rõ rệt. Vốn ngoại thúc đẩy nâng cấp hệ thống kết cấu hạ tầng. Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và cấp vùng từng bước nâng cao. Hoạt động xuất khẩu hàng hóa tăng trưởng mạnh mẽ. Doanh nghiệp FDI mở rộng thị trường tiêu thụ quốc tế cho nông sản Tây Nam Bộ.

1.1. Tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế vùng

FDI tác động trực tiếp lên quy mô sản xuất toàn vùng ĐBSCL. Dòng vốn đầu tư gia tăng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Các dự án có vốn đầu tư nước ngoài tạo ra giá trị gia tăng lớn. Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước. Hoạt động sản xuất công nghiệp mở rộng nhanh chóng. Năng lực sản xuất hàng hóa xuất khẩu tăng mạnh. Dòng vốn này thúc đẩy hình thành các cụm công nghiệp mới. Nhiều chuỗi cung ứng hiện đại được thiết lập tại địa phương. Doanh nghiệp FDI thúc đẩy thương mại nội vùng và quốc tế phát triển. Cơ cấu kinh tế ba khu vực thay đổi theo hướng tích cực.

1.2. Tác động gián tiếp và hiệu ứng lan tỏa công nghệ

Doanh nghiệp FDI mang lại nhiều tác động lan tỏa giá trị. Hiệu ứng lan tỏa công nghệ (technology spillover) thúc đẩy doanh nghiệp nội địa đổi mới. Doanh nghiệp trong nước học hỏi quy trình quản lý hiện đại. Tiêu chuẩn kỹ thuật sản xuất được nâng cấp đồng bộ. Áp lực cạnh tranh buộc doanh nghiệp nội địa nâng cao chất lượng sản phẩm. Trình độ tay nghề của lao động bản địa được cải thiện nhanh chóng. Mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và nhà cung ứng trong nước mở rộng. Năng suất lao động và TFP của toàn vùng được thúc đẩy mạnh mẽ. Sự lan tỏa tri thức tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn.

II. Thực trạng thu hút vốn FDI Tây Nam Bộ giai đoạn mới

Thực trạng thu hút vốn FDI Tây Nam Bộ ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Số lượng dự án đăng ký mới tăng đều qua từng năm. Tuy nhiên, quy mô vốn đầu tư vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng. Tỷ trọng vốn FDI vào ĐBSCL chiếm tỷ lệ thấp so với cả nước. Vốn đầu tư tập trung chủ yếu tại một số tỉnh trọng điểm như Long An, Tiền Giang, Cần Thơ. Các địa phương còn lại thu hút lượng vốn khá hạn chế. Cơ cấu ngành tiếp nhận vốn đầu tư có sự mất cân đối. Lĩnh vực chế biến chế tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất. Lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ logistics chưa thu hút được nhiều dự án quy mô lớn.

2.1. Quy mô và cơ cấu dòng vốn đầu tư nước ngoài

Quy mô các dự án FDI tại Tây Nam Bộ chủ yếu ở mức vừa và nhỏ. Vốn đầu tư tập trung nhiều vào các ngành thâm dụng lao động như may mặc, da giày. Gần đây, dòng vốn bắt đầu chuyển dịch sang ngành năng lượng tái tạo. Năng lượng gió và năng lượng mặt trời thu hút sự quan tâm lớn từ nhà đầu tư quốc tế. Công nghiệp chế biến nông thủy sản nhận được dòng vốn ổn định. Các dự án FDI giúp hiện đại hóa chuỗi giá trị nông sản. Tuy nhiên, số lượng dự án công nghệ cao vẫn còn ít. Cơ cấu phân bổ vốn cần định hướng rõ nét hơn để phục vụ chiến lược chuyển dịch kinh tế bền vững.

2.2. Lợi thế cùng rào cản hạ tầng và nguồn nhân lực

ĐBSCL sở hữu nguồn tài nguyên nông nghiệp phong phú và lực lượng lao động dồi dào. Vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương thủy bộ kết nối vùng Đông Nam Bộ. Mặc dù vậy, hệ thống hạ tầng giao thông kết nối liên vùng vẫn còn điểm nghẽn. Logistics vận tải thủy chưa phát huy tối đa hiệu quả. Nguồn nhân lực chất lượng cao và kỹ sư công nghệ còn thiếu hụt. Tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật ở mức thấp. Môi trường đầu tư kinh doanh tại một số địa phương cần cải thiện thêm. Việc khắc phục các điểm nghẽn hạ tầng là điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn chất lượng.

III. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế vùng ĐBSCL gần đây

Quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế tại ĐBSCL diễn ra liên tục. Mô hình tăng trưởng kinh tế chuyển dịch từ chiều rộng sang chiều sâu. Tỷ trọng ngành nông nghiệp trong GRDP giảm dần theo xu hướng chung. Ngành công nghiệp và xây dựng duy trì tốc độ phát triển ổn định. Khu vực dịch vụ mở rộng quy mô và tăng tỷ trọng đóng góp. Quá trình này phản ánh xu thế hiện đại hóa kinh tế vùng. Sự chuyển dịch diễn ra không đồng đều giữa các tiểu vùng sinh thái. Khu vực đô thị và duyên hải có tốc độ chuyển dịch nhanh hơn vùng nội đồng. Nền kinh tế từng bước giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thô.

3.1. Chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp chế biến

Cơ cấu kinh tế nội ngành chuyển dịch mạnh từ nông nghiệp truyền thống sang công nghiệp chế biến. Hoạt động sản xuất nông sản thô chuyển đổi sang chế biến sâu. Các cụm công nghiệp chế biến nông sản hình thành dọc theo các trục giao thông chính. Nhà máy hiện đại thay thế dần các cơ sở gia công thủ công. Tỷ trọng giá trị gia tăng công nghiệp trong GRDP tăng trưởng đều. Ngành công nghiệp hỗ trợ từng bước hình thành phục vụ chế biến thực phẩm. Nông dân chuyển dịch sang cung ứng nguyên liệu đạt chuẩn quốc tế. Quá trình này thúc đẩy công nghiệp hóa hiện đại hóa ĐBSCL diễn ra thực chất hơn.

3.2. Xu hướng mở rộng khu vực dịch vụ chất lượng cao

Khu vực dịch vụ tại ĐBSCL ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh. Các ngành dịch vụ logistics, tài chính ngân hàng và du lịch sinh thái mở rộng mạnh. Dịch vụ kho lạnh và chuỗi cung ứng nông sản phát triển đồng bộ. Thương mại điện tử và dịch vụ số thâm nhập sâu vào đời sống kinh tế. Dòng vốn FDI hỗ trợ nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải và phân phối. Dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp công nghệ cao xuất hiện ngày càng nhiều. Cơ cấu kinh tế ba khu vực ngày càng cân đối và hiện đại. Sự trỗi dậy của ngành dịch vụ tạo động lực mới cho tăng trưởng bền vững toàn vùng.

3.3. Quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động giữa các ngành

Chuyển dịch cơ cấu lao động là yếu tố cốt lõi trong phát triển kinh tế ĐBSCL. Lao động nông nghiệp thuần túy chuyển dần sang làm việc tại các nhà máy, xí nghiệp. Khu vực dịch vụ thu hút lượng lớn nhân lực trẻ và có kỹ năng. Tỷ lệ lao động làm việc trong khu vực nông thôn giảm rõ rệt. Lao động phi nông nghiệp gia tăng nhanh tại các khu kinh tế và đô thị. Doanh nghiệp FDI trực tiếp đào tạo kỹ năng nghề cho công nhân bản địa. Quá trình chuyển dịch này giúp tối ưu hóa phân bổ nguồn nhân lực. Năng suất lao động xã hội tăng lên đáng kể nhờ chuyển đổi ngành nghề hiệu quả.

IV. Thúc đẩy công nghiệp hóa hiện đại hóa ĐBSCL qua FDI

Đầu tư trực tiếp nước ngoài là đòn bẩy thúc đẩy công nghiệp hóa hiện đại hóa ĐBSCL. Dòng vốn ngoại mang theo công nghệ sản xuất tiên tiến và hệ thống quản trị hiện đại. Cơ cấu kinh tế chuyển đổi từ sản xuất truyền thống sang mô hình công nghiệp giá trị cao. Tỷ trọng công nghiệp chế biến và năng lượng sạch gia tăng nhanh chóng. FDI thúc đẩy xây dựng các chuỗi giá trị nông sản khép kín. Hoạt động nghiên cứu và phát triển được chú trọng nhiều hơn tại doanh nghiệp. Nền tảng kỹ thuật công nghiệp tạo điều kiện cho kinh tế số bứt phá. Tác động của FDI giúp vùng Tây Nam Bộ thu hẹp khoảng cách phát triển.

4.1. Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao và gia tăng giá trị

Dự án FDI đóng góp lớn vào tiến trình phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại ĐBSCL. Doanh nghiệp nước ngoài đầu tư hệ thống giống cây trồng và vật nuôi chất lượng. Công nghệ tưới tự động, nhà kính và cảm biến IoT được đưa vào ứng dụng thực tế. Chuỗi sản xuất lúa gạo, trái cây và thủy sản đạt tiêu chuẩn GlobalGAP, VietGAP. Nông nghiệp thông minh giúp thích ứng tốt với biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn. Tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch giảm mạnh nhờ công nghệ bảo quản lạnh. Giá trị kinh tế trên mỗi hecta đất canh tác tăng trưởng vượt bậc.

4.2. Phát triển công nghiệp chế biến nông thủy sản xuất khẩu

Công nghiệp chế biến nông thủy sản là trụ cột kinh tế xuất khẩu hàng đầu của vùng. Dòng vốn FDI hỗ trợ xây dựng các nhà máy chế biến tôm, cá tra, trái cây đạt chuẩn quốc tế. Dây chuyền tự động hóa giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm nghiêm ngặt. Hàng hóa chế biến đáp ứng tốt các rào cản kỹ thuật của thị trường châu Âu, Mỹ, Nhật Bản. Giá trị gia tăng của nông thủy sản xuất khẩu tăng gấp nhiều lần so với xuất thô. Doanh nghiệp FDI giữ vai trò cầu nối đưa thương hiệu nông sản Việt Nam vươn xa. Ngành chế biến tạo chuỗi liên kết bền vững với hàng triệu hộ nông dân.

4.3. Cải thiện năng suất lao động và TFP toàn vùng

Đầu tư nước ngoài tác động mạnh mẽ đến năng suất lao động và TFP tại ĐBSCL. Máy móc tự động hóa thay thế các khâu sản xuất thủ công kém hiệu quả. Năng suất lao động trong ngành chế biến chế tạo tăng nhanh qua các năm. Đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng GRDP ngày càng lớn. Nguồn nhân lực được rèn luyện tác phong công nghiệp chuyên nghiệp. Kỹ năng quản lý và vận hành kỹ thuật cao được phổ biến rộng rãi. Sự cải thiện TFP giúp nền kinh tế vùng nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư toàn xã hội được tối ưu hóa.

V. Giải pháp hoàn thiện cơ cấu kinh tế ba khu vực ĐBSCL

Chiến lược chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế giai đoạn 2021-2030 đòi hỏi giải pháp đột phá. Hoàn thiện cơ cấu kinh tế ba khu vực cần gắn liền với thu hút vốn FDI chọn lọc. ĐBSCL ưu tiên dự án xanh, công nghệ cao và thân thiện với môi trường sinh thái. Quy hoạch không gian kinh tế vùng cần đồng bộ và liên kết chặt chẽ. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cần được xây dựng bài bản. Nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối cao tốc và cảng biển nước sâu là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu công nghiệp 4.0. Thể chế chính sách cần thông thoáng và tạo thuận lợi tối đa cho nhà đầu tư.

5.1. Đổi mới chính sách thu hút đầu tư theo đặc thù địa phương

Các tỉnh Tây Nam Bộ cần đổi mới tư duy thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Chính sách ưu đãi đầu tư phải bám sát thế mạnh đặc thù của từng địa phương. Vùng sinh thái nước ngọt tập trung phát triển nông nghiệp công nghệ cao và chế biến thực phẩm. Vùng duyên hải ven biển đẩy mạnh kinh tế biển, năng lượng tái tạo và logistics cảng biển. Cải cách thủ tục hành chính để rút ngắn thời gian cấp phép dự án. Chính quyền các tỉnh cần chủ động đồng hành, hỗ trợ tháo gỡ khó khăn cho nhà đầu tư FDI. Xúc tiến đầu tư tại chỗ thông qua sự hài lòng của doanh nghiệp hiện hữu.

5.2. Nâng cao hiệu ứng lan tỏa công nghệ technology spillover

Chính sách cần thúc đẩy mạnh mẽ hiệu ứng lan tỏa công nghệ (technology spillover) từ khối FDI. Nhà nước ban hành cơ chế khuyến khích doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ cho đối tác nội địa. Thiết lập mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp FDI với viện nghiên cứu, trường đại học trong vùng. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Xây dựng các trung tâm ươm tạo công nghệ và chuyển giao tri thức tại Cần Thơ. Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của đội ngũ kỹ sư và lao động bản địa. Cơ chế này bảo đảm sự phát triển nội lực tự chủ và bền vững cho toàn vùng ĐBSCL.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU
DANH MỤC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn số liệu
Đóng góp mới của luận án
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỒNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN
1.1. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
1.1.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.1.1. FDI tác động trực tiếp đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
1.1.1.2. FDI tác động gián tiếp đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
1.1.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam
1.1.2.1. FDI tác động trực tiếp đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
1.1.2.2. FDI tác động gián tiếp đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
1.2. Những điểm đã thống nhất và khoảng trống nghiên cứu
1.2.1. Những điểm đã thống nhất
1.2.2. Khoảng trống nghiên cứu
1.3. Những hướng nghiên cứu tiếp theo trong luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN SỰ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ CỦA VÙNG CỦA MỘT QUỐC GIA
2.1. Khái quát một số vấn đề lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.1.1. Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.1.2. Phân loại mục đích đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.1.3. Nguyên nhân hình thành đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.1.4. Vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển các ngành và tăng trưởng kinh tế
2.2. Khái luận về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
2.2.1. Khái niệm về cơ cấu ngành kinh tế và chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
2.2.2. Các tiêu chí đánh giá chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
2.2.3. Một số lý thuyết về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
2.3. Một số vấn đề về tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
2.3.1. Tác động của FDI đối với chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
2.3.1.1. Tác động tích cực
2.3.1.2. Tác động tiêu cực
2.3.2. Lý thuyết về tác động của FDI đối với chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
2.4. Cơ sở thực tiễn của chủ đề nghiên cứu – Lợi thế và khó khăn của Vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong thu hút FDI và trong chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
2.5. Khung phân tích
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Mô hình thực nghiệm
3.3. Kỹ thuật ước lượng
3.3.1. Kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng
3.3.2. Khắc phục khuyết tật của mô hình nghiên cứu
3.4. Dữ liệu nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Thực trạng thu hút FDI của vùng đồng bằng sông Cửu Long
4.2. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2010 – 2019
4.3. Thực trạng vai trò của FDI thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Vùng Đồng bằng sông Cửu Long 2010 - 2019
4.4. Kết quả đo lường tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Vùng đồng bằng sông Cửu Long
4.4.1. Tốc độ chuyển dịch
4.4.2. Xu hướng chuyển dịch
4.4.2.1. Xu hướng chuyển dịch từ Nông nghiệp sang Công nghiệp
4.4.2.2. Xu hướng chuyển dịch từ Nông nghiệp sang Dịch vụ
4.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ NHẰM PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI QUÁ TRÌNH CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG TRONG THỜI GIAN TỚI
5.1. Bối cảnh hiện nay ảnh hưởng đến thu hút FDI và chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế tại Vùng đồng bằng sông Cửu Long
5.1.1. Bối cảnh quốc tế
5.1.2. Bối cảnh trong nước
5.2. Mục tiêu, quan điểm về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở vùng ĐBSCL trong giai đoạn 2021-2030 tầm nhìn đến năm 2050
5.3. Định hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở vùng ĐBSCL đến năm 2030 giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050
5.4. Một số khuyến nghị nhằm phát huy vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long
5.4.1. Đổi mới tư duy trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của Vùng ĐBSCL
5.4.2. Chính sách tính đến yếu tố đặc thù của từng tỉnh trong Vùng
5.4.3. Xây dựng chiến lược thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của Vùng ĐBSCL
5.4.4. Hoàn thiện cơ chế chính sách để khuyến khích thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nhằm thúc đẩy hơn nữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của Vùng ĐBSCL
5.4.5. Đổi mới công tác xúc tiến đầu tư để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của Vùng
5.4.6. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính của Vùng ĐBSCL
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi đối với sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của vùng đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDI) ĐỐI VỚI SỰ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ CỦA VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Ngành: Kinh tế quốc tế NGUYỄN THỊ HUỲNH GIAO Hà Nội – 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----o0o----- LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDI) ĐỐI VỚI SỰ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ CỦA VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Ngành: Kinh tế quốc tế Mã ngành: 9310106 Nghiên cứu sinh: Nguyễn Thị Huỳnh Giao Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Võ Khắc Thường Hà Nội– 2023 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu ra và trích dẫn trong luận án là trung thực. Toàn bộ kết quả nghiên cứu của luận án chưa được bất cứ ai khác công bố tại bất cứ công trình nào. TÁC GIẢ Nguyễn Thị Huỳnh Giao luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG, BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH. viii PHẦN MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Nguồn số liệu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 7 CHƯƠNG 1 TỒNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN.

Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Các nghiên cứu ở nước ngoài. FDI tác động trực tiếp đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. FDI tác động gián tiếp đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế.

Các nghiên cứu ở Việt Nam. FDI tác động trực tiếp đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. FDI tác động gián tiếp đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Những điểm đã thống nhất và khoảng trống nghiên cứu .1 Những điểm đã thống nhất.

17 luan an iii 1.2 Khoảng trống nghiên cứu. Những hướng nghiên cứu tiếp theo trong luận án. 19 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẾN SỰ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ CỦA VÙNG CỦA MỘT QUỐC GIA. Khái quát một số vấn đề lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài. Phân loại mục đích đầu tư trực tiếp nước ngoài. Nguyên nhân hình thành đầu tư trực tiếp nước ngoài. Vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển các ngành và tăng trưởng kinh tế.

Khái luận về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Khái niệm về cơ cấu ngành kinh tế và chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Các tiêu chí đánh giá chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Một số lý thuyết về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế.

Một số vấn đề về tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Tác động của FDI đối với chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Tác động tích cực. Tác động tiêu cực.

Lý thuyết về tác động của FDI đối với chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Cơ sở thực tiễn của chủ đề nghiên cứu – Lợi thế và khó khăn của Vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong thu hút FDI và trong chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Khung phân tích. 58 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Quy trình nghiên cứu. 62 luan an iv 3. Mô hình thực nghiệm. Kỹ thuật ước lượng.

Kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng. Khắc phục khuyết tật của mô hình nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. 70 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thực trạng thu hút FDI của vùng đồng bằng sông Cửu Long. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2010 – 2019. Thực trạng vai trò của FDI thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Vùng Đồng bằng sông Cửu Long 2010 - 2019. Kết quả đo lường tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Tốc độ chuyển dịch. Xu hướng chuyển dịch. Xu hướng chuyển dịch từ Nông nghiệp sang Công nghiệp. Xu hướng chuyển dịch từ Nông nghiệp sang Dịch vụ.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. 108 CHƯƠNG 5 MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ NHẰM PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐỐI VỚI QUÁ TRÌNH CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG TRONG THỜI GIAN TỚI. Bối cảnh hiện nay ảnh hưởng đến thu hút FDI và chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế tại Vùng đồng bằng sông Cửu Long. Bối cảnh quốc tế.

Bối cảnh trong nước. Mục tiêu, quan điểm về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở vùng ĐBSCL trong giai đoạn 2021-2030 tầm nhìn đến năm 2050. Định hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở vùng ĐBSCL đến năm 2030 giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050. Một số khuyến nghị nhằm phát huy vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Đổi mới tư duy trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của Vùng ĐBSCL. Chính sách tính đến yếu tố đặc thù của từng tỉnh trong Vùng. Xây dựng chiến lược thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của Vùng ĐBSCL. Hoàn thiện cơ chế chính sách để khuyến khích thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nhằm thúc đẩy hơn nữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của Vùng ĐBSCL.

Đổi mới công tác xúc tiến đầu tư để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của Vùng. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính của Vùng ĐBSCL. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

162 luan an vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt CCKT Cơ cấu kinh tế CDCC Chuyển dịch cơ cấu CDCCKT Chuyển dịch cơ cấu kinh tế CDCCNKT Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài ICOR Incremental Capital Ratio Hệ số sử dụng vốn GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Gross Regional Domestic GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn Product MNCs Multinational corporation Công ty đa quốc gia OECD Organization for Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế Economic Cooperation and Development TFP Total Factor Productivity Năng suất nhân tố tổng hợp UNCTAD United Nations Conference Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại on Trade and Development và Phát triển VAR Vector autorewardsion Mô hình tự hồi quy luan an vii DANH MỤC BẢNG, BIỂU Bảng 2. Khu vực kinh tế và loại FDI. Phân ngành cấp 1 tại Việt Nam. Danh sách các biến sử dụng trong nghiên cứu.

Một số đặc tính của mô hình FEM và REM. Thống kê mô tả giá trị các biến trong mô hình. Kiểm định tương quan các biến trong mô hình. FDI lũy kế đến năm 2019 theo cơ cấu ngành ở ĐBSCL.

Tỷ lệ vốn FDI giữa các vùng kinh tế (lũy kế đến 2019). Tỷ lệ vốn FDI vào các tỉnh ở vùng ĐBSCL (lũy kế đến 2019). Cơ cấu vốn đầu tư toàn xã hội ở ĐBSCL 2010-2019. Tỷ trọng các ngành trong nhóm công nghiệp ở ĐBSCL 2010-2019.

Tỷ trọng các ngành trong lĩnh vực dịch vụ ở ĐBSCL 2010-2019. Tỷ trọng đóng góp vào GRDP vùng ĐBSCL 2010-2019. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế mất cân đối ở ĐBSCL. Tỷ trọng GRDP ở ĐBSCL (lũy kế đến năm 2019).

Tỷ trọng vốn FDI đăng ký ở ĐBSCL (lũy kế đến năm 2019). Cơ cấu kinh tế ĐBSCL giai đoạn 2012-2019. Kết quả mô hình đo lường tác động của FDI đến quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế của Vùng thông qua hệ số cos(φ). Ước lượng mô hình chuyển dịch NN-CN ban đầu.

Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến mô hình NN-CN. Mô hình NN-CN theo ước lượng sai số chuẩn mạnh. Ước lượng mô hình chuyển dịch NN-DV ban đầu. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến mô hình NN-DV.

Mô hình NN-DV theo ước lượng sai số chuẩn mạnh. Kết luận tổng hợp từ các mô hình đo lường tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long. 109 luan an viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Đường sản xuất khu vực nông nghiệp.

Khung phân tích của đề tài. Quy trình nghiên cứu. Các đơn vị hành chính thuộc Đồng bằng sông Cửu Long. Tỷ trọng các ngành trong cơ cấu GRDP năm 2019.

Cơ cấu GRDP vùng ĐBSCL theo tỉnh. GRDP đầu người và tỷ trọng ngành công nghiệp ở ĐBSCL 2018. Thực trạng thu HÚT FDI vào ĐBSCL giai đoạn 2010 - 2019. Giá trị GRDP của ĐBSCL giai đoạn 2010 – 2019.

Cơ cấu GRDP phân theo nhóm ngành của ĐBSCL 2010-2019. Gợi ý chính sách phát triển vùng ĐBSCL. 137 luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không chỉ đóng góp vào sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của các nước đang phát triển thông qua hình thành vốn, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ, mà còn ảnh hưởng đến quá trình đô thị hóa (Wu và Chen, 2016).

Thông qua việc thu hút FDI, nước tiếp nhận có cơ hội được tiếp thu kỹ thuật và công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản lý kinh doanh tiên tiến của đối tác nước ngoài (Ridzuan và cộng sự, 2017). Đối với các nước đang phát triển, nguồn nhân lực dồi dào, đặc biệt là số lượng lớn lao động phổ thông, nên nguồn vốn FDI có xu hướng tập trung vào các lĩnh vực sử dụng nhiều lao động. Vì vậy, FDI không chỉ đóng góp vào phát triển kinh tế mà còn tạo điều kiện thúc đẩy thay đổi cơ cấu kinh tế thông qua việc góp phần mở rộng khu vực công nghiệp, dịch vụ của các nước này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Huỳnh Giao (2023). Tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tac-dong-fdi-chuyen-dich-co-cau-nganh-kinh-te-dbscl

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế vùng ĐBSCL. Kết quả nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư.

Luận án "Tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ĐBSCL" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ĐBSCL" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ĐBSCL" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter