Luận án tiến sĩ: Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò tự do hóa thương mại - TS. Trần Xuân Hằng (ĐH Tài chính – Marketing)
Luận án tiến sĩ phân tích cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế thông qua tự do hóa thương mại ở các nước đang phát triển.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấu trúc thuế, tự do hóa thương mại & tăng trưởng kinh tế
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tài chính – Marketing
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Trần Xuân Hằng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấu trúc thuế tự do hóa thương mại tăng trưởng kinh tế
Luận án tập trung phân tích mối quan hệ phức tạp giữa cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh tự do hóa thương mại ngày càng sâu rộng. Đặc biệt, tài liệu này khảo sát các nước đang phát triển. Tự do hóa thương mại tạo ra nhiều thách thức và cơ hội cho chính sách thuế. Nó đòi hỏi các quốc gia phải điều chỉnh cấu trúc thuế để duy trì ổn định ngân sách. Đồng thời, các điều chỉnh này cần thúc đẩy tăng trưởng GDP bền vững. Tác động thuế đến kinh tế là một chủ đề trọng tâm. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về cách các cải cách thuế có thể hỗ trợ phát triển kinh tế trong môi trường thương mại toàn cầu. Việc hiểu rõ các cơ chế này là thiết yếu để xây dựng chính sách kinh tế hiệu quả.
1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Nghiên cứu giải quyết sự cần thiết của việc điều chỉnh cấu trúc thuế. Điều này xảy ra khi các quốc gia mở cửa kinh tế thông qua tự do hóa thương mại. Mục tiêu là duy trì nguồn thu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các Hiệp định thương mại tự do (FTA) giảm hàng rào thuế quan. Điều này buộc các chính phủ phải tìm kiếm các nguồn thu khác. Tài liệu đánh giá lý do tại sao cấu trúc thuế lại quan trọng. Nó cũng xem xét làm thế nào để thuế có thể vừa đáp ứng nhu cầu ngân sách vừa kích thích đầu tư. Luận án nhấn mạnh vai trò của chính sách thuế trong việc định hình quỹ đạo tăng trưởng của các nước đang phát triển.
1.2. Khái niệm và khung lý thuyết
Phần này trình bày các khái niệm cơ bản. Bao gồm khái niệm tăng trưởng kinh tế, cấu trúc thuế và tự do hóa thương mại. Tăng trưởng kinh tế được đo lường chủ yếu qua Tăng trưởng GDP. Cấu trúc thuế bao gồm tỷ trọng các loại thuế trong tổng thu ngân sách. Tự do hóa thương mại là quá trình giảm bớt các rào cản thương mại quốc tế. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết liên quan. Đó là lý thuyết tăng trưởng ngoại sinh, nội sinh, và lý thuyết thuế tối ưu. Khung phân tích lý thuyết hỗ trợ việc đánh giá tác động của chính sách thuế. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của thương mại quốc tế đến cấu trúc thuế. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng cho việc phân tích thực nghiệm.
II. Tự do hóa thương mại Tác động đến cấu trúc thuế
Tự do hóa thương mại có tác động sâu rộng đến cấu trúc thuế của một quốc gia. Khi các hàng rào thuế quan giảm bớt thông qua Hiệp định thương mại tự do (FTA), nguồn thu từ thuế nhập khẩu giảm mạnh. Điều này đòi hỏi các nước phải thực hiện cải cách thuế để bù đắp thâm hụt ngân sách. Chính sách thuế cần linh hoạt để thích ứng với môi trường thương mại quốc tế mới. Các quốc gia thường chuyển hướng sang các nguồn thu nội địa. Ví dụ như thuế giá trị gia tăng (VAT) hoặc thuế thu nhập. Việc này giúp ổn định ngân sách và giảm sự phụ thuộc vào thuế ngoại thương. Tác động này đặc biệt rõ rệt ở các nước đang phát triển, nơi thuế quan thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu ngân sách.
2.1. Thay đổi nguồn thu ngân sách
Giảm thuế nhập khẩu theo các cam kết tự do hóa thương mại làm xói mòn cơ sở thu nhập của chính phủ. Các quốc gia phải đối mặt với thách thức lớn trong việc duy trì ổn định tài chính. Điều này thúc đẩy quá trình chuyển đổi cấu trúc thuế. Từ thuế ngoại thương sang thuế nội địa là một xu hướng phổ biến. Thuế tiêu dùng (như VAT) và thuế thu nhập (cá nhân và doanh nghiệp) trở thành trụ cột mới. Mục tiêu là đảm bảo nguồn thu bền vững, ít bị ảnh hưởng bởi biến động thương mại quốc tế. Việc này cũng giúp Chính sách thuế trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh toàn cầu cho doanh nghiệp.
2.2. Điều chỉnh chính sách thuế nhập khẩu
Tự do hóa thương mại trực tiếp ảnh hưởng đến các hàng rào thuế quan. Chính sách thuế nhập khẩu được điều chỉnh để tuân thủ các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Mức thuế giảm dần, tiến tới loại bỏ hoàn toàn đối với nhiều mặt hàng. Sự thay đổi này tạo áp lực cạnh tranh lớn cho các ngành sản xuất trong nước. Tuy nhiên, nó cũng mở ra cơ hội tiếp cận thị trường mới và công nghệ hiện đại. Chính sách thuế phải cân bằng giữa việc bảo hộ hợp lý các ngành non trẻ và khuyến khích Thương mại quốc tế. Việc điều chỉnh này là một phần của cải cách thuế tổng thể, nhằm tối ưu hóa tác động thuế đến kinh tế.
III. Cấu trúc thuế Vai trò then chốt trong tăng trưởng GDP
Cấu trúc thuế đóng vai trò trung tâm trong việc định hình quỹ đạo tăng trưởng GDP của một nền kinh tế. Các loại thuế khác nhau có tác động khác nhau đến quyết định đầu tư, tiết kiệm, và tiêu dùng. Một chính sách thuế được thiết kế tốt có thể khuyến khích Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thúc đẩy đổi mới và tạo việc làm. Ngược lại, một cấu trúc thuế không hiệu quả có thể cản trở tăng trưởng. Nó làm giảm động lực sản xuất và làm méo mó các tín hiệu thị trường. Cải cách thuế thường hướng tới việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Mục tiêu là tối đa hóa tiềm năng Tăng trưởng kinh tế.
3.1. Thuế và khuyến khích đầu tư sản xuất
Chính sách thuế có thể là công cụ mạnh mẽ để khuyến khích đầu tư và sản xuất. Thuế suất thấp đối với thu nhập doanh nghiệp hoặc các ưu đãi thuế cho đầu tư mới có thể thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Điều này thúc đẩy mở rộng sản xuất. Thuế đánh vào tiêu dùng có thể gián tiếp khuyến khích tiết kiệm và đầu tư. Tuy nhiên, thuế suất quá cao có thể làm giảm động lực kinh doanh và kìm hãm đổi mới. Việc thiết kế cấu trúc thuế phải cân nhắc kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Tác động thuế đến kinh tế được đánh giá qua khả năng thu hút vốn và tăng cường năng lực sản xuất.
3.2. Ảnh hưởng của các loại thuế cụ thể
Từng loại thuế trong cấu trúc thuế có ảnh hưởng riêng biệt. Thuế thu nhập (cá nhân và doanh nghiệp) có thể ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc và đầu tư. Thuế tiêu dùng (như VAT) có thể là nguồn thu ổn định nhưng có thể ảnh hưởng đến sức mua. Thuế ngoại thương (thuế nhập khẩu, xuất khẩu) tác động trực tiếp đến Thương mại quốc tế. Việc giảm hàng rào thuế quan buộc phải có cải cách thuế sâu rộng hơn. Các nước đang phát triển cần lựa chọn tỷ trọng thuế phù hợp. Điều này nhằm đạt được mục tiêu Tăng trưởng GDP bền vững. Đồng thời, nó duy trì công bằng xã hội và khả năng cạnh tranh toàn cầu.
IV. Chính sách thuế Tối ưu tăng trưởng kinh tế bền vững
Việc tối ưu hóa chính sách thuế là một nhiệm vụ phức tạp, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại. Chính sách thuế cần linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh tế quốc tế. Nó phải hướng tới việc tạo ra một hệ thống thuế công bằng, hiệu quả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Các nước đang phát triển cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Họ cần tìm ra giải pháp cải cách thuế phù hợp với điều kiện đặc thù của mình. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cấu trúc thuế hỗ trợ phát triển, tăng cường sức cạnh tranh toàn cầu và thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
4.1. Điều chỉnh thuế trong bối cảnh toàn cầu
Trong bối cảnh tự do hóa thương mại, các quốc gia phải điều chỉnh chính sách thuế để duy trì khả năng cạnh tranh toàn cầu. Việc giảm hàng rào thuế quan đòi hỏi phải đa dạng hóa nguồn thu. Các nước cần tránh phụ thuộc quá mức vào một loại thuế duy nhất. Chính sách thuế cũng phải tính đến các quy tắc quốc tế về thuế. Ví dụ như các quy định về chống trốn thuế xuyên biên giới. Sự phối hợp chính sách thuế giữa các quốc gia ngày càng trở nên quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn 'cuộc đua xuống đáy' về thuế suất. Mục tiêu là tạo ra một sân chơi công bằng cho Thương mại quốc tế và Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
4.2. Khuyến nghị cho các nước đang phát triển
Để tối ưu hóa Tăng trưởng kinh tế, các nước đang phát triển nên tập trung vào cải cách thuế toàn diện. Khuyến nghị bao gồm mở rộng cơ sở thuế, giảm bớt các ưu đãi thuế không hiệu quả. Việc chuyển dịch từ thuế ngoại thương sang thuế nội địa bền vững hơn là cần thiết. Nâng cao hiệu quả quản lý thuế và giảm chi phí tuân thủ cũng rất quan trọng. Chính sách thuế nên ưu tiên các biện pháp khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao và ngành công nghiệp giá trị gia tăng. Việc này giúp tăng cường năng lực cạnh tranh toàn cầu. Nó cũng đảm bảo nguồn thu đủ để tài trợ cho các dịch vụ công thiết yếu, thúc đẩy phát triển con người.
V. Cải cách thuế Tăng cường cạnh tranh toàn cầu
Cải cách thuế là một yếu tố không thể thiếu để các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, có thể tăng cường khả năng cạnh tranh toàn cầu trong môi trường tự do hóa thương mại. Một hệ thống thuế hiện đại, minh bạch và hiệu quả sẽ thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và khuyến khích đổi mới. Cải cách không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh thuế suất mà còn bao gồm việc cải thiện quy trình quản lý thuế. Mục tiêu là giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả thu ngân sách. Đây là một bước đi chiến lược để tối ưu hóa Tác động thuế đến kinh tế và thúc đẩy Tăng trưởng kinh tế bền vững.
5.1. Nâng cao hiệu quả quản lý thuế
Hiệu quả quản lý thuế là yếu tố then chốt cho mọi chính sách thuế thành công. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thuế giúp tăng cường minh bạch, giảm tham nhũng và tăng cường khả năng thu nộp. Đào tạo cán bộ thuế, đơn giản hóa thủ tục hành chính cũng góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả. Một hệ thống quản lý thuế hiện đại sẽ giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Điều này tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Nó khuyến khích đầu tư và thúc đẩy tăng trưởng GDP. Đây là một phần quan trọng của cải cách thuế nhằm tối đa hóa lợi ích từ tự do hóa thương mại.
5.2. Định hướng cải cách thuế tương lai
Định hướng cải cách thuế trong tương lai cần tập trung vào việc tạo ra một hệ thống thuế công bằng, cạnh tranh và thích ứng với nền kinh tế số. Các nước cần xem xét mở rộng cơ sở thuế, giảm bớt các miễn giảm thuế không hiệu quả. Đồng thời, họ cần chuyển sang các loại thuế ít gây méo mó hơn. Ví dụ như thuế tiêu dùng phổ biến. Việc tích hợp các yếu tố về môi trường và xã hội vào chính sách thuế cũng là một xu hướng mới. Mục tiêu là đảm bảo Tăng trưởng kinh tế bền vững. Các nước đang phát triển cần liên tục rà soát và điều chỉnh chính sách thuế. Điều này nhằm duy trì khả năng cạnh tranh toàn cầu và thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong bối cảnh Thương mại quốc tế biến đổi nhanh chóng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tái cấu trúc dòng chảy thương mại quốc tế, việc hoạch định chính sách tài khóa nhằm duy trì đà tăng trưởng kinh tế (TTKT) bền vững là thách thức sống còn đối với các nền kinh tế đang phát triển. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9340201) của nghiên cứu sinh Trần Xuân Hằng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hồ Thủy Tiên và TS. Nguyễn Văn Thuận tại Trường Đại học Tài chính – Marketing (2022), mang tên: "Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại tại các nước đang phát triển" đã đặt nền móng tiên phong trong việc giải quyết mối quan hệ tương tác phức hợp giữa cấu trúc thuế, tự do hóa thương mại (TDHTM) và tăng trưởng kinh tế.
Thực tiễn thống kê chỉ ra rằng, tại các quốc gia đang phát triển, "tỷ trọng thuế/GDP chỉ đang chiếm khoảng 15 – 16%, so với các nước phát triển có tỷ trọng thuế khoảng 30%/GDP" (World Bank, 2019). Dù thu nhập bình quân đầu người của nhóm nước này đã tăng từ 1.600 USD/người/năm (năm 2000) lên xấp xỉ 5.000 USD/người/năm (năm 2019), khoảng cách so với mức trung bình 13.000 USD/người/năm của các quốc gia phát triển vẫn rất lớn. Khi tiến trình hội nhập buộc các nước phải dỡ bỏ hàng rào thuế quan, nguồn thu từ thuế ngoại thương bị thu hẹp đáng kể, tạo ra áp lực tài khóa nghiêm trọng. Như Ogbonna (2016) nhấn mạnh: "Một hệ thống thuế tốt là một trong những phương tiện hiệu quả nhất để huy động nội lực của một quốc gia, nó có tiền đề cho việc tạo ra môi trường thuận lợi giúp thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các nghiên cứu trước đây (như Krueger, 1997; Keen & Baunsgaard, 2005; Gnangnon & Brun, 2019) thường chỉ khảo sát đơn lẻ tác động của TDHTM lên tổng số thu ngân sách hoặc phân tích mối liên hệ trực tiếp giữa thuế và GDP mà chưa đặt cấu trúc thuế trong mô hình tương tác đồng thời với các phương thức TDHTM đa chiều trên cùng một mẫu thực nghiệm.
Luận án thiết lập hệ thống 5 câu hỏi và 4 giả thuyết nghiên cứu chính:
- H1: Tự do hóa thương mại thúc đẩy sự dịch chuyển cơ cấu thu ngân sách từ thuế ngoại thương sang thuế tiêu dùng nội địa và thuế thu nhập.
- H2: Cấu trúc thuế định hướng thuế tiêu dùng có tác động thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn so với cấu trúc thuế dựa vào thuế thu nhập tại các nước đang phát triển.
- H3: Mức độ tự do hóa thương mại đóng vai trò điều tiết (moderating effect) làm biến đổi chiều hướng tác động của từng sắc thuế lên tăng trưởng kinh tế.
- H4: Tác động của cấu trúc thuế và TDHTM lên tăng trưởng có sự phân hóa rõ rệt theo các ngưỡng thu nhập quốc gia (nhóm thu nhập thấp, trung bình thấp so với nhóm thu nhập trung bình cao).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory của Barro, 1990; Lucas, 1990), Lý thuyết Lựa chọn công (Public Choice Theory của Brennan & Buchanan, 1980), Lý thuyết Thuế tối ưu (Optimal Taxation của Ramsey, 1927; Mirrlees, 1971) và Mô hình Hai quốc gia (Two-Country Model của Borjas, 1999; Palomba, 2007).
Nghiên cứu được triển khai trên tập dữ liệu bảng cân đối gồm 55 quốc gia đang phát triển trong khung thời gian 20 năm (2000 – 2019), bao gồm 6 quốc gia thu nhập thấp (< 1.035 USD), 23 quốc gia thu nhập trung bình thấp (1.036 – 4.045 USD) và 26 quốc gia thu nhập trung bình cao (4.046 – 12.535 USD). Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc lượng hóa được ngưỡng tác động tương tác của TDHTM lên hiệu quả của từng sắc thuế, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cho cải cách chính sách tài khóa vĩ mô.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận ba luồng nghiên cứu (streams) chính với những quan điểm đối lập sâu sắc:
[Luồng 1: TDHTM & Cấu trúc thuế] ──┐
(Keen & Baunsgaard vs. Gnangnon) ├─► [Khoảng trống nghiên cứu: Thiếu mô hình] ──► Luận án Trần Xuân Hằng (2022)
[Luồng 2: Thuế & Tăng trưởng GDP] ──┤ tích hợp đa sắc thuế và hiệu ứng tương tác (55 nước, 2000-2019, DGMM)
(Solow/Swan vs. Barro/Lucas) │ dưới các ngưỡng thu nhập khác nhau
[Luồng 3: Tương tác mở cửa & Thuế] ─┘
(Palomba vs. Pupongsak)
Luồng thứ nhất nghiên cứu tác động của TDHTM đến cơ cấu thu thuế. Nhóm tác giả bi quan (Khattry & Rao, 2002; Keen & Baunsgaard, 2005; Baunsgaard & Keen, 2010) chứng minh rằng việc cắt giảm thuế quan dẫn đến suy giảm nghiêm trọng số thu thuế ngoại thương và gia tăng thâm hụt ngân sách ở các nước có năng lực quản lý yếu kém. Ngược lại, nhóm lạc quan (Gabriel & Obeng, 2008; Gnangnon & Brun, 2019) lập luận rằng TDHTM mở rộng cơ sở tính thuế thông qua tăng trưởng quy mô giao thương, gia tăng thu nhập doanh nghiệp và thúc đẩy mở rộng thuế giá trị gia tăng (GTGT) nội địa.
Luồng thứ hai tập trung vào mối quan hệ giữa cấu trúc thuế và tăng trưởng. Trong khi mô hình tân cổ điển (Solow, 1956; Swan, 1956) cho rằng chính sách thuế chỉ ảnh hưởng đến mức sản lượng trong ngắn hạn mà không làm thay đổi tốc độ tăng trưởng dài hạn ở trạng thái dừng, thì trường phái tăng trưởng nội sinh (Barro, 1990; King & Rebelo, 1990; Mendoza et al., 1997) khẳng định thuế bóp méo (thuế đánh vào vốn và lao động) làm giảm tích lũy tư bản và triệt tiêu động lực đổi mới công nghệ, trong khi thuế tiêu dùng ít gây méo mó hơn.
Luồng thứ ba khảo sát vai trò của độ mở kinh tế trong việc định hình tác động của thuế (Palomba, 2007; Pupongsak, 2009; Bird & Zolt, 2011; Cagé & Gadenne, 2012). Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm còn phân mảnh và thiếu tính hệ thống khi đo lường mức độ hội nhập.
Luận án định vị chính xác khoảng trống khoa học bằng cách: (1) Kết hợp đồng thời hai chỉ số đo lường TDHTM là thước đo độ mở thực tế qua tỷ trọng xuất nhập khẩu trên GDP (XK + NK)/GDP và thước đo chính sách dựa trên thuế suất bình quân gia quyền kết hợp hàng rào phi thuế quan (NTBs); (2) Bóc tách cấu trúc thuế theo hệ thống phân loại của Tanzi (1988) gồm ba cấu phần cốt lõi: thuế thu nhập (thuế thu nhập doanh nghiệp - TNDN, thuế thu nhập cá nhân - TNCN), thuế tiêu dùng (thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt - TTĐB, thuế bảo vệ môi trường) và thuế ngoại thương; (3) So sánh đối chiếu trực tiếp với hai nghiên cứu quốc tế điển hình là nghiên cứu của Keen & Baunsgaard (2005) về khả năng bù đắp thuế quan tại 111 quốc gia và nghiên cứu của Gnangnon & Brun (2019) trên nhóm nước đang phát triển, từ đó làm rõ cơ chế truyền dẫn của các cú sốc thương mại đến hiệu quả tài khóa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển:
- Mở rộng Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh (Barro, 1990; Lucas, 1990): Đưa yếu tố thể chế thương mại và độ mở kinh tế vào hàm sản xuất mở rộng $Y = F(K, L, A, \tau, OPEN)$, chứng minh rằng tác động của các sắc thuế không cố định mà biến thiên phụ thuộc vào mức độ thâm nhập thương mại quốc tế.
- Bổ khuyết Lý thuyết Thuế tối ưu (Ramsey, 1927; Mirrlees, 1971): Làm sáng tỏ giới hạn của quy tắc Ramsey tại các nước có khu vực kinh tế phi chính thức lớn; chỉ ra rằng việc chuyển dịch gánh nặng thuế từ thuế quan sang thuế tiêu dùng nội địa là điều kiện cần để tối thiểu hóa tổn thất phúc lợi xã hội khi mở cửa thị trường.
- Hiện thực hóa Mô hình Hai quốc gia (Borjas, 1999; Palomba, 2007): Luận giải cơ chế cạnh tranh thuế quốc tế, chứng minh sự dịch chuyển nguồn vốn ngoại sinh dưới tác động của thuế TNDN và các cam kết cắt giảm hàng rào kỹ thuật.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ CỦA LUẬN ÁN │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỰ DO HÓA THƯƠNG MẠI (TDHTM) │
│ - Chỉ số độ mở thực tế: (XK + NK) / GDP │
│ - Chỉ số chính sách: Thuế suất bình quân + NTBs │
└────────────┬────────────────────────────┬───────────────┘
│ (Tác động tái cơ cấu) │ (Vai trò điều tiết - Moderating)
▼ │
┌─────────────────────────┐ │
│ CẤU TRÚC THUẾ │ │
│ - Thuế Thu nhập (INC) │ │
│ - Thuế Tiêu dùng (CON) │ │
│ - Thuế Ngoại thương(TRD│ │
└────────────┬────────────┘ │
│ ▼
│ ┌───────────────────┐
└─────────────────►│ TĂNG TRƯỞNG │
│ KINH TẾ (TTKT) │
│ (Tốc độ tăng GDP)│
└───────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp 4 lý thuyết cốt lõi tạo nên mô hình ước lượng đa tầng:
$$\Delta GDP_{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \Delta GDP_{it-1} + \sum_{k} \beta_k TAX_{k,it} + \gamma OPEN_{it} + \sum_{k} \theta_k (TAX_{k,it} \times OPEN_{it}) + \delta X_{it} + \varepsilon_{it}$$
Trong đó, $TAX_{k}$ đại diện cho các sắc thuế thuộc cấu trúc thuế, $OPEN$ là chỉ số tự do hóa thương mại, và $(TAX_{k} \times OPEN)$ là biến tương tác nhằm kiểm định vai trò điều tiết. Khung phân tích xác định rõ điều kiện biên (boundary conditions): mô hình phát huy hiệu lực giải thích cao nhất tại các quốc gia đang phát triển có cơ chế tỷ giá linh hoạt và mức độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ diễn ra mạnh mẽ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp cách tiếp cận suy diễn (deductive approach) chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng động đa quốc gia (dynamic panel data design) được lựa chọn nhằm kiểm soát triệt để các vấn đề cố hữu trong kinh tế lượng vĩ mô: hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi, và đặc biệt là tính nội sinh (endogeneity) phát sinh từ quan hệ hai chiều giữa thuế và tăng trưởng kinh tế.
QUY TRÌNH KIỂM ĐỊNH KINH TẾ LƯỢNG 4 BƯỚC NGHIÊM NGẶT
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 1: Kiểm định tính dừng dữ liệu bảng │
│ (LLC, IPS, Fisher-ADF Tests: Bác bỏ H0 tại sai phân bậc 1) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 2: Kiểm định đồng liên kết bảng Westerlund (2007) │
│ (Xác lập quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 3: Kiểm định quan hệ nhân quả Granger bảng │
│ (Kiểm tra chiều tác động nhân quả giữa TDHTM & sắc thuế) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bước 4: Hồi quy GMM sai phân (DGMM - Arellano & Bond, 1991) │
│ - Sử dụng độ trễ biến nội sinh làm biến công cụ │
│ - Kiểm định AR(1), AR(2) và Sargan/Hansen overidentification│
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Dữ liệu thứ cấp được trích xuất đồng bộ từ các cơ sở dữ liệu quốc tế uy tín: World Development Indicators (WDI - World Bank), International Financial Statistics (IFS - IMF) và Government Finance Statistics (GFS - IMF).
Quy trình xử lý dữ liệu qua 4 bước kiểm định tiên tiến:
- Kiểm định tính dừng bảng (Panel Unit Root Tests): Sử dụng các kiểm định Levin-Lin-Chu (LLC), Im-Pesaran-Shin (IPS), và Fisher-ADF để xác định bậc tích hợp của chuỗi dữ liệu (hầu hết dừng ở sai phân bậc 1 - $I(1)$).
- Kiểm định đồng liên kết Westerlund (2007): Đảm bảo sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa TDHTM, cấu trúc thuế và tăng trưởng mà không bị ảnh hưởng bởi hiện tượng tương quan chuỗi chéo.
- Kiểm định quan hệ nhân quả Granger (Panel Granger Causality): Xác định chiều hướng tác động đa chiều giữa các biến số.
- Kỹ thuật ước lượng chính: Áp dụng phương pháp GMM sai phân (Difference GMM - DGMM) theo chuẩn Arellano & Bond (1991), Arellano & Bover (1995) và Holtz-Eakin et al. (1988) bằng phần mềm chuyên dụng Stata 16.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát gồm 55 quốc gia (1.100 quan sát) đại diện cho các khu vực địa lý: Châu Á, Châu Phi, Mỹ Latinh và Đông Âu. Các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô quan trọng bao gồm: chi tiêu chính phủ trên GDP, tỷ lệ lạm phát (chỉ số CPI), tỷ trọng ngành nông nghiệp, và dòng vốn FDI.
Độ tin cậy và giá trị khoa học của mô hình được bảo đảm thông qua các tiêu chí kinh tế lượng khắt khe:
- Kiểm định Arellano-Bond AR(1) và AR(2): Giá trị p-value của kiểm định AR(1) < 0,05 (bác bỏ giả thuyết không có tự tương quan bậc nhất, phù hợp với sai phân bậc một) và p-value của kiểm định AR(2) > 0,10 (chấp nhận giả thuyết không có tự tương quan bậc hai trong phần dư), khẳng định tính nhất quán của ước lượng.
- Kiểm định Hansen/Sargan: Giá trị p-value nằm trong khoảng hợp lệ ($0,10 < p < 0,25$), chứng minh các biến công cụ ngoại sinh hoàn toàn hợp lệ và không xảy ra hiện tượng vượt nhận dạng (overidentifying restrictions).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng thực nghiệm từ luận án đem lại 4 phát hiện mang tính đột phá:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM CHÍNH │
├──────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Phát hiện 1: Cơ chế dịch │ TDHTM làm suy giảm thuế ngoại thương nhưng mở rộng cơ sở │
│ chuyển cơ cấu thuế │ thuế tiêu dùng nội địa (GTGT/TTĐB) với độ tin cậy p < 0,01│
├──────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Phát hiện 2: Hiệu quả tối ưu │ Cấu trúc thuế thiên về thuế tiêu dùng thúc đẩy TTKT │
│ của thuế tiêu dùng │ mạnh nhất, ít gây méo mó hơn thuế thu nhập và thuế quan │
├──────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Phát hiện 3: Phân hóa theo │ - Nhóm thu nhập thấp/TB thấp: Phụ thuộc thuế tiêu dùng │
│ ngưỡng thu nhập quốc gia │ - Nhóm thu nhập TB cao: Thuế thu nhập phát huy vai trò │
├──────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Phát hiện 4: Hiệu ứng tương │ TDHTM quá mức làm suy giảm tác động tích cực của tổng thu│
│ tác và ngưỡng mở cửa │ thuế lên GDP nếu thiếu năng lực thể chế quản lý nội địa │
└──────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────────────────┘
- Hiệu ứng phân bổ sắc thuế từ các hình thức TDHTM: Mỗi hình thức TDHTM tạo ra tác động tái cơ cấu thuế khác nhau. Mở rộng khối lượng xuất nhập khẩu hỗ trợ số thu thuế ngoại thương và thuế thu nhập nhưng làm suy giảm tương đối thuế tiêu dùng. Ngược lại, việc cắt giảm thuế suất quan thuế kết hợp dỡ bỏ NTBs bảo vệ thặng dư người tiêu dùng nhưng gây tổn thất trực tiếp cho thuế nhập khẩu, buộc hệ thống thuế phải dịch chuyển tỷ trọng gánh nặng sang thuế tiêu dùng nội địa ($p < 0,01$).
- Cấu trúc thuế dựa trên tiêu dùng tối ưu hóa tăng trưởng: Tại 55 quốc gia đang phát triển, thuế tiêu dùng có hệ số tác động dương và có ý nghĩa thống kê cao nhất đối với tăng trưởng kinh tế ($p < 0,01$). Điều này xác nhận rằng thuế tiêu dùng ít làm sai lệch các quyết định tích lũy tư bản và đầu tư công nghệ so với thuế thu nhập.
- Sự phân hóa sâu sắc theo trình độ phát triển: Tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa các nhóm thu nhập:
- Đối với nhóm nước thu nhập thấp và trung bình thấp ($< 4.045$ USD): Cấu trúc thuế ưu tiên thuế tiêu dùng mang lại hiệu ứng kích thích tăng trưởng mạnh mẽ nhất; năng lực quản lý thuế thu nhập còn yếu kém khiến việc tăng thuế trực thu dễ dẫn đến trốn thuế.
- Đối với nhóm nước thu nhập trung bình cao ($4.046 – 12.535$ USD): Động lực tăng trưởng chuyển dịch rõ nét sang sự phụ thuộc vào thuế thu nhập, khi thị trường tài chính phát triển và khu vực kinh tế chính thức mở rộng.
- Nghịch lý mở cửa quá mức và hiệu ứng xói mòn tài khóa: Kết quả kiểm định biến tương tác chỉ ra rằng, khi các nước đang phát triển duy trì mức độ TDHTM vượt quá năng lực hấp thụ và quản trị của nền kinh tế, tác động tích cực của tổng thu thuế đến tăng trưởng GDP bị suy giảm nghiêm trọng. Việc mở cửa thương mại quá nhanh mà không đồng bộ cải cách thuế nội địa sẽ triệt tiêu dư địa tài khóa.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp khung phân tích đa chiều tích hợp vai trò điều tiết của TDHTM vào lý thuyết thuế trong nền kinh tế mở, thiết lập chuẩn mực phương pháp luận mới cho các nghiên cứu kinh tế lượng tài chính công.
- Về mặt chính sách vĩ mô:
- Đưa ra lộ trình tái cấu trúc hệ thống thuế: Chuyển dịch trọng tâm từ thuế quan sang thuế GTGT hiện đại, mở rộng cơ sở đánh thuế tiêu dùng nội địa và thu hẹp các diện miễn giảm không cần thiết.
- Xây dựng chiến lược TDHTM có chọn lọc: Điều tiết tốc độ hội nhập kinh tế tương thích với lộ trình củng cố năng lực hành chính thuế; tránh tình trạng cắt giảm thuế quan đột ngột gây sốc ngân sách.
- Khuyến nghị cho Việt Nam: Là quốc gia có độ mở thương mại thuộc nhóm cao nhất thế giới (tỷ lệ xuất nhập khẩu/GDP vượt 200%), Việt Nam cần khẩn trương hiện đại hóa hệ thống quản lý thuế tiêu dùng (GTGT, TTĐB), hoàn thiện cơ chế thu thuế đối với thương mại điện tử xuyên biên giới, và từng bước cơ cấu lại thuế TNDN theo hướng minh bạch, bình đẳng, không lạm dụng ưu đãi thuế để thu hút FDI chất lượng thấp.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 3 hạn chế khoa học và các điều kiện biên:
- Dữ liệu phân loại sắc thuế: Do rào cản hạn chế nguồn số liệu thống kê chuẩn hóa tại nhiều quốc gia đang phát triển, luận án chưa thể tách biệt chi tiết số thu từ thuế tài sản và các loại thuế tài nguyên môi trường chuyên biệt trong mô hình thực nghiệm tổng thể.
- Khu vực kinh tế phi chính thức: Chưa lượng hóa trực tiếp quy mô của nền kinh tế ngầm (shadow economy), vốn là yếu tố có thể làm sai lệch độ co giãn của thuế thu nhập tại các quốc gia thu nhập thấp.
- Phạm vi chuỗi thời gian: Khung dữ liệu dừng ở năm 2019, chưa bao hàm các cú sốc phi kinh tế bất thường như đại dịch COVID-19 và xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng trong chuỗi cung ứng toàn cầu sau năm 2020.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào 4 định hướng:
- Mở rộng phân tích tác động của chuyển đổi số và kinh tế số đến hiệu quả thu thuế tiêu dùng trong bối cảnh các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP).
- Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động (DSGE) để mô phỏng phản ứng tức thời của các tác nhân kinh tế trước cú sốc thay đổi cấu trúc thuế.
- Đo lường tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2 của OECD) đến việc tái định hình cấu trúc thuế thu nhập doanh nghiệp tại các nước đang phát triển.
- Khảo sát sâu hơn vai trò trung gian của chất lượng thể chế và kiểm soát tham nhũng trong việc nâng cao hiệu quả thu thuế nội địa.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu sở hữu giá trị ứng dụng học thuật và thực tiễn sâu rộng:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN LAN TỎA TÁC ĐỘNG CỦA LUẬN ÁN │
├────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────┤
│ Ảnh hưởng học thuật │ Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực cho │
│ (Academic Impact) │ các nghiên cứu sinh, ước tính trích dẫn │
│ │ cao trong các tạp chí Scopus/WoS Q1-Q2 │
├────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┤
│ Chuyển đổi chính sách │ Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho │
│ (Policy Influence) │ Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Tổng cục Hải │
│ │ quan trong xây dựng Chiến lược Thuế 2030 │
├────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┤
│ Lợi ích kinh tế xã hội │ Tối ưu hóa phân bổ nguồn lực công, giảm │
│ (Socio-economic Benefits) │ gánh nặng chi phí xã hội, đảm bảo bền │
│ │ vững ngân sách quốc gia │
├────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┤
│ Tầm ảnh hưởng quốc tế │ Khái quát hóa bài học tài khóa thực tiễn │
│ (Global Relevance) │ cho khối các nền kinh tế mới nổi (EMEs) │
└────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────┘
Công trình tạo tiền đề khoa học vững chắc để các nhà nghiên cứu kinh tế lượng tài khóa khai thác, đồng thời hỗ trợ trực tiếp cho các nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước cấp vĩ mô trong việc thiết lập lộ trình cải cách hệ thống thuế gắn liền với các cam kết hội nhập thương mại quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu học thuật: Tiếp cận mô hình kinh tế lượng bảng động DGMM hoàn chỉnh, phương pháp đo lường TDHTM đa chiều và các khoảng trống nghiên cứu sâu sắc về tài chính công.
- Giảng viên và Chuyên gia kinh tế cao cấp: Có thêm hệ thống tài liệu giảng dạy và khung lý thuyết chuẩn mực kết hợp giữa lý thuyết tăng trưởng nội sinh và mô hình thương mại hai quốc gia.
- Các nhà hoạch định chính sách tài khóa (Bộ Tài chính, Ủy ban Tài chính – Ngân sách của Quốc hội): Nhận được các khuyến nghị có cơ sở định lượng vững chắc để thiết kế tỷ trọng các sắc thuế tối ưu trong từng giai đoạn phát triển.
- Cơ quan quản lý thuế và hải quan: Nắm bắt cơ chế dịch chuyển dòng thu để chủ động hiện đại hóa công tác hành chính thuế, kiểm soát gian lận thương mại và chống xói mòn cơ sở tính thuế.
- Cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư: Dự báo được xu hướng điều chỉnh chính sách thuế tiêu dùng và thuế TNDN trong bối cảnh Việt Nam thực thi sâu rộng các hiệp định thương mại tự do.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết Tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory) của Barro (1990) bằng việc chứng minh rằng tác động của cấu trúc thuế đến tăng trưởng kinh tế không phải là mối quan hệ bất biến mà chịu sự điều tiết trực tiếp bởi mức độ và phương thức tự do hóa thương mại. Công trình chỉ ra rằng thuế tiêu dùng là công cụ thúc đẩy tăng trưởng vượt trội tại các nước đang phát triển, giải quyết thỏa đáng tranh luận kéo dài giữa trường phái Solow và Barro trong môi trường kinh tế mở.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án vượt trội hơn các nghiên cứu trước như thế nào?
So với các nghiên cứu của Keen & Baunsgaard (2005) (chỉ sử dụng OLS/Fixed Effects cơ bản) hay Gnangnon & Brun (2019) (chỉ dùng một thước đo độ mở thương mại), luận án ứng dụng Difference GMM (DGMM) đồng thời với hai thước đo TDHTM riêng biệt (thước đo độ mở thực tế và thước đo chính sách NTBs), kết hợp kiểm định đồng liên kết bảng Westerlund (2007) và kiểm định nhân quả Granger, loại bỏ triệt để hiện tượng nội sinh và sai số quan sát chéo trên tập dữ liệu 55 quốc gia.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong luận án?
Phát hiện về nghịch lý mở cửa quá mức: Mức độ TDHTM quá cao ở các quốc gia có năng lực nội tại và thể chế thuế yếu kém không làm tăng trưởng kinh tế nhanh hơn mà ngược lại, làm suy giảm tác động tích cực của tổng thu thuế đến GDP. Điều này bác bỏ quan điểm đơn giản hóa cho rằng tự do hóa thương mại càng sâu rộng thì nguồn thu thuế và tăng trưởng càng tự động cải thiện.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Luận án trình bày chi tiết và minh bạch toàn bộ quy trình nghiên cứu: từ công thức toán học của các biến số, nguồn trích xuất dữ liệu (WDI, IFS, GFS), danh sách cụ thể 55 quốc gia phân theo 3 nhóm thu nhập, cho đến các lệnh ước lượng kinh tế lượng, ma trận tương quan và kết quả kiểm định AR(1), AR(2), Hansen test trong hệ thống bảng biểu, cho phép tái lập kiểm chứng hoàn toàn độc lập.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án?
Chương trình nghiên cứu thập kỷ tới tập trung vào: (1) Tích hợp tác động của chính sách Thuế tối thiểu toàn cầu vào mô hình phân bổ vốn FDI tại các nước đang phát triển; (2) Đo lường hiệu quả thu thuế tiêu dùng số hóa trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới; (3) Nghiên cứu mô hình cấu trúc thuế xanh (Environmental Tax Shift) hỗ trợ mục tiêu Net-Zero 2050.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Xuân Hằng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Khẳng định tính quy luật của sự dịch chuyển cấu trúc thuế dưới tác động của tự do hóa thương mại: thu hẹp thuế quan bắt buộc phải được bù đắp bằng mở rộng thuế tiêu dùng nội địa.
- Chứng minh thực nghiệm cấu trúc thuế định hướng thuế tiêu dùng là mô hình tối ưu nhất để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững tại các quốc gia đang phát triển.
- Xác lập ranh giới phát triển: Chỉ ra sự chuyển dịch căn bản về vai trò của thuế thu nhập khi quốc gia vượt qua ngưỡng thu nhập trung bình thấp lên thu nhập trung bình cao.
- Cảnh báo khoa học về rủi ro xói mòn tài khóa khi tự do hóa thương mại vượt quá năng lực quản lý thể chế của hệ thống thuế nội địa.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách toàn diện, khả thi và có giá trị thực tiễn cao cho tiến trình cải cách hệ thống thuế của Việt Nam và khối các nền kinh tế đang phát triển trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING ****** TRẦN XUÂN HẰNG CẤU TRÚC THUẾ VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ DƯỚI VAI TRÒ CỦA TỰ DO HÓA THƯƠNG MẠI TẠI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING ****** TRẦN XUÂN HẰNG CẤU TRÚC THUẾ VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ DƯỚI VAI TRÒ CỦA TỰ DO HÓA THƯƠNG MẠI TẠI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGÀNH :TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ NGÀNH : 9340201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS HỒ THỦY TIÊN TS. NGUYỄN VĂN THUẬN Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại tại các nước đang phát triển” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các dữ liệu cũng như kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng và đáng tin cậy. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được cá nhân nào công bố trong bất kỳ các công trình khác.
Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Xuân Hằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS.TS Hồ Thủy Tiên và TS. Nguyễn Văn Thuận đã luôn tận tình hỗ trợ, giúp đỡ, động viên tôi để hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến quý Thầy Cô Viện đào tạo sau đại học, đặc biệt là TS. Phạm Quốc Việt đã hỗ trợ tôi nói riêng và các anh chị Nghiên cứu sinh nói chung trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện về thời gian và đóng góp ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Xuân Hằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
x CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu .6 Đóng góp mới của luận án .1 Về mặt khoa học.2 Về mặt thực tiễn .7 Bố cục của luận án. 9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT .1 Các khái niệm liên quan .1 Khái niệm tăng trưởng kinh tế .2 Khung khái niệm về cấu trúc thuế .1 Khái niệm về thuế .2 Khái niệm về cấu trúc thuế .3 Phân loại cấu trúc thuế .3 Khái niệm về tự do hóa thương mại .2 Khung phân tích lý thuyết .1 Lý thuyết tăng trưởng kinh tế .1 Lý thuyết của John Maynard Keynes .2 Lý thuyết tăng trưởng ngoại sinh .3 Lý thuyết tăng trưởng nội sinh. 26 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Lý thuyết lựa chọn công (Public choice) 26 2.2 Lý thuyết thuế tối ưu (Optimal taxation) 27 2.3 Lý thuyết mối quan hệ giữa cấu trúc thuế, tự do hóa thương mại và tăng trưởng kinh tế .1 Lý thuyết tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế .2 Lý thuyết thuế trong các mô hình tăng trưởng kinh tế .1 Thuế trong mô hình tăng trưởng Solow .2 Thuế trong mô hình tăng trưởng nội sinh .3 Tự do hóa thương mại, cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế .1 Mô hình hai quốc gia (Two-country Model) .2 Thuế và tăng trưởng nội sinh trong nền kinh tế mở.4 Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm.1 Tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế .1 Tự do hóa thương mại tác động đến từng sắc thuế cụ thể .2 Tăng trưởng kinh tế tác động đến cấu trúc thuế .3 Tỷ trọng ngành nông nghiệp tác động đến cấu trúc thuế .4 Chi tiêu chính phủ tác động đến cấu trúc thuế .5 Lạm phát tác động đến cấu trúc thuế .2 Tác động của cấu trúc thuế đến tăng trưởng kinh tế .1 Tác động của thuế thu nhập đến tăng trưởng kinh tế .2 Tác động của thuế tiêu dùng đến tăng trưởng kinh tế .3 Tác động của thuế ngoại thương đến tăng trưởng kinh tế .3 Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .5 Khoảng trống nghiên cứu. 58 Kết luận chương 2.
60 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Lựa chọn biến và mô hình nghiên cứu đề xuất.1 Tự do hóa thương mại tác động đến cấu trúc thuế tại các nước đang phát triển .2 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển. 64 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .3 Mô tả biến và giả thuyết nghiên cứu .1 Tự do hóa thương mại tác động đến cấu trúc thuế tại các nước đang phát triển .2 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển.3 Mẫu nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .1 Tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế .1 Kiểm định tính dừng dữ liệu bảng (Panel unit root test) .2 Kiểm định đồng liên kết bảng Westerlund .3 Mô hình kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger giữa hai biến .2 Tác động của cấu trúc thuế đến tăng trưởng kinh tế .1 Phương pháp Dif-GMM (Difference Generalized method of moments) .2 Kiểm định sự khác biệt về tự do hóa thương mại giữa các nhóm mẫu nước. 84 Kết luận chương 3. 85 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thực trạng cấu trúc thuế tại các nước đang phát triển giai đoạn 2000 – 2019.1 Số thu thuế tại các nước đang phát triển .2 Tự do hóa thương mại, số thu thuế và tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển .3 Cấu trúc thuế của các nước đang phát triển phân theo từng nhóm thu nhập .2 Thống kê mô tả .3 Kết quả tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế tại các nước đang phát triển .1 Tương quan giữa các biến .2 Kiểm định tính dừng .3 Mối quan hệ nhân quả Granger giữa tự do hóa thương mại và cấu trúc thuế .4 Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế .5 Kết quả ước lượng và phân tích .1 Tự do hóa thương mại tác động đến tổng thu thuế tại các nước đang phát triển.
98 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Tự do hóa thương mại tác động đến thuế thu nhập tại các nước đang phát triển .3 Tự do hóa thương mại tác động đến thuế tiêu dùng tại các nước đang phát triển .4 Tự do hóa thương mại tác động đến thuế ngoại thương tại các nước đang phát triển .4 Kết quả kiểm định cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển .1 Tương quan giữa các biến .2 Kiểm định tính dừng .3 Kết quả kiểm định theo nhóm quốc gia .1 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển107 4.2 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước thu nhập thấp và trung bình thấp .3 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước có thu nhập trung bình cao .5 Kiểm định tác động của cấu trúc thuế đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .1 Kiểm định tổng thu thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .2 Kiểm định thuế thu nhập tác động đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .3 Kiểm định thuế tiêu dùng tác động đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .4 Kiểm định thuế ngoại thương tác động đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại. 126 Kết luận chương 4. 128 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .2 Một số gợi ý chính sách .1 Các gợi ý chính sách đối với hoạt động tự do hóa thương mại .1 Chiến lược sản xuất thay thế nhập khẩu. 133 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Chiến lược thúc đẩy xuất khẩu .2 Một số gợi ý chính sách với cấu trúc thuế .3 Gợi ý chính sách cho từng nhóm nước .1 Nhóm nước có thu nhập thấp và trung bình thấp .2 Nhóm nước có thu nhập trung bình cao .4 Một số gợi ý chính sách đối với Việt Nam .3 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.
150 Kết luận chương 5. 150 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
155 DANH MỤC PHỤ LỤC. 167 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFTA Asean Free Trade Area - Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN ARDL Autoregressive distributed lags – Mô hình tự hồi quy phân phối trễ CGE Computable General Equibrilium - Mô hình cân bằng tổng thể EU European Union – Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment – Đầu tư trực tiếp nước ngoài FEM Fixed Effects Model - Mô hình tác động cố định FTA Free Trade Area - Hiệp định Thương mại Tự do GDP Gross Domestic Product – Tổng sản phẩm quốc nội GTGT Giá trị gia tăng MG Mean Group NAFTA North American Free Trade Agreement – Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ NSNN Ngân sách nhà nước NTBs Non-Tariff Trade Barriers – Hàng rào phi thuế quan OECD Organization for Economic Cooperation and Development – Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OLS Ordinary Least Square – Phương pháp bình phương nhỏ PMG Pooled Mean Group TDHTM Tự do hóa thương mại TTĐB Tiêu thụ đặc biệt TNCN Thu nhập cá nhân TNDN Thu nhập doanh nghiệp TTKT Tăng trưởng kinh tế VAR Vector autorewardsion – Mô hình tự hồi quy (XK + NK)/GDP (Xuất khẩu + Nhập khẩu)/Tổng sản phẩm quốc nội WTO World Trade Organization – Tổ chức Thương mại Thế giới vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Thu nhập bình quân đầu người theo phân loại của Ngân hàng Thế giới. Kiểm định sự khác biệt về tự do hóa thương mại.
Thống kê mô tả các nước đang phát triển .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Xuân Hằng (2022). Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò tự do hóa thương mại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính – Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-cau-truc-thue-va-tang-truong-kinh-te-duoi-vai-tro-tu-do-hoa-thuong-mai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò tự do hóa thương mại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế thông qua tự do hóa thương mại ở các nước đang phát triển.
Luận án "Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò tự do hóa thương mại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính – Marketing. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò tự do hóa thương mại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò tự do hóa thương mại" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò tự do hóa thương mại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò tự do hóa thương mại" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò tự do hóa thương mại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.