Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Các nhân tố tác động đến việc áp dụng Kế toán trách nhiệm xã hội tại các DN FDI ở Việt Nam" của Trần Thị Thoa (2023) đặt ra một nghiên cứu tiên phong trong bối cảnh khoa học toàn cầu đang tập trung mạnh mẽ vào phát triển bền vững (PTBV) và vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXH). Trong kỷ nguyên mà biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và các vấn đề xã hội ngày càng cấp bách, kế toán trách nhiệm xã hội (KTTNXH) nổi lên như một công cụ quản trị thiết yếu giúp doanh nghiệp (DN) ghi nhận, phản ánh và công khai các hoạt động TNXH, hướng tới PTBV. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc khảo sát một phân khúc kinh tế đặc thù và có tầm ảnh hưởng lớn tại Việt Nam – khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (DN FDI), vốn đóng góp đáng kể vào GDP (khoảng 18,7% năm 2019, Cục Đầu tư nước ngoài, 2020) nhưng đồng thời cũng đối mặt với nhiều thách thức về tuân thủ TNXH, điển hình là công nghệ trung bình hoặc lạc hậu (80% và 14% tương ứng, Tổng Cục Thống kê, 2020) và hạn chế trong việc đảm bảo quyền lợi người lao động.

Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể và đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có.

  1. Thứ nhất, trong khi KTTNXH đã được nghiên cứu ở nhiều quốc gia phát triển, các nghiên cứu tại Việt Nam về chủ đề này còn rất hạn chế, đặc biệt là chưa có nghiên cứu tiền nhiệm nào về các nhân tố tác động đến việc áp dụng KTTNXH tại các DN FDI. Điều này tạo ra một sự thiếu hụt nghiêm trọng trong việc hiểu biết và thúc đẩy thực hành bền vững trong một phân khúc kinh tế trọng yếu.
  2. Thứ hai, các nghiên cứu trước đây về các nhân tố tác động đến áp dụng KTTNXH chủ yếu dựa trên Lý thuyết các bên liên quan (Clarkson, 1995). Luận án này đã vượt ra khỏi giới hạn đó, khai thác và tích hợp các lý thuyết hành vi và thể chế như Lý thuyết hành động hợp lý – TRA (Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1967), Lý thuyết hành vi có kế hoạch – TPB (Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991), Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết hợp pháp hóa (Legitimacy Theory). Việc áp dụng các lý thuyết này mang lại một cái nhìn sâu sắc hơn về ý định và hành vi ra quyết định của nhà quản trị DN, vốn là yếu tố then chốt trong việc áp dụng KTTNXH.
  3. Thứ ba, các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các nhân tố bên trong doanh nghiệp (nhận thức kế toán viên, lợi nhuận, quy mô DN). Luận án này mở rộng phạm vi nghiên cứu bằng cách xác định các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp, bao gồm áp lực xã hội, áp lực truyền thông, khung pháp lý và áp lực cạnh tranh ngành, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số và những tác động của đại dịch Covid-19.
  4. Thứ tư, việc tập trung vào khối DN FDI là một điểm mới hoàn toàn, giải quyết thiếu sót trong tài liệu khi chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào về KTTNXH trong bối cảnh đặc thù này tại Việt Nam, mặc dù đây là thành phần kinh tế có vai trò quan trọng và phức tạp.

Để giải quyết các khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra các câu hỏi chính:

  1. Nhân tố nào tác động đến việc áp dụng KTTNXH tại các DN FDI ở Việt Nam?
  2. Việc áp dụng KTTNXH tại các doanh nghiệp FDI ở Việt Nam giai đoạn 2015 đến nay ra sao?
  3. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động tới việc áp dụng KTTNXH tại các doanh nghiệp FDI ở Việt Nam như thế nào?
  4. Giải pháp nào với DN và kiến nghị gì với các cơ quan quản lý nhà nước để thúc đẩy việc áp dụng KTTNXH tại các DN FDI ở Việt Nam trong thời gian tới?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Lý thuyết thể chế và Lý thuyết hợp pháp hóa. Luận án đã đề xuất và kiểm định một mô hình nghiên cứu toàn diện, xác định sáu nhân tố tác động cùng chiều đến việc áp dụng KTTNXH tại DN FDI, bao gồm: nhận thức của nhà quản trị, nhận thức của kế toán viên, đặc điểm DN FDI, khung pháp lý, áp lực xã hội và áp lực cạnh tranh ngành.

Luận án tạo ra những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ ràng. Đây là nghiên cứu đầu tiên sử dụng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính bán phần nhỏ nhất (PLS-SEM - Partial Least Squares Structural Equation Modeling) để phân tích mức độ tác động của các nhân tố này trong bối cảnh KTTNXH tại Việt Nam. Với cỡ mẫu nghiên cứu đáng kể gồm 439 phiếu khảo sát hợp lệ từ các DN FDI và việc xử lý dữ liệu bằng Smart PLS 3.0 và Stata 16, các phát hiện cho thấy nhân tố về nhận thức nhà quản trị, nhận thức kế toán viên và đặc điểm DN FDI có tác động và ảnh hưởng lớn nhất. Luận án cũng đề xuất khái niệm về KTTNXH, làm rõ bản chất và nội dung của công cụ này trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời đưa ra các giải pháp và khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước giai đoạn 2025-2030.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm các DN FDI hoạt động tại Việt Nam. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ năm 2015 đến tháng 6 năm 2022, đánh dấu bởi sự ra đời của Thông tư 155/2015/TT-BTC hướng dẫn công bố thông tin TNXH và việc Việt Nam ký kết EVFTA với các cam kết cao về TNXH. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2021. Luận án mang ý nghĩa to lớn về cả mặt lý luận và thực tiễn, cung cấp cái nhìn sâu sắc về một lĩnh vực còn nhiều khoảng trống, từ đó định hình các chính sách và hành vi kinh doanh có trách nhiệm hơn.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu của luận án được phân tích sâu rộng, bao gồm ba luồng nghiên cứu chính: trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (TNXH), kế toán trách nhiệm xã hội (KTTNXH), và các nhân tố tác động đến việc áp dụng KTTNXH.

Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính: Nghiên cứu về TNXH đã phát triển từ những quan niệm ban đầu về từ thiện (Bowen, 1953) đến các khung lý thuyết toàn diện như mô hình kim tự tháp TNXH của Carroll (1991) và Lý thuyết các bên liên quan (Clarkson, 1995; Freeman, 1984; Mishra và Suar, 2010). Các nghiên cứu đã chỉ ra lợi ích đa dạng của TNXH đối với các bên liên quan: người lao động (giảm chi phí tuyển dụng, tăng cam kết – Turban and Greening, 1997; Tsoutsoura, 2004; Bauman và Mashruwala, 2007; Kang, 2009; Wieseke, et al.), khách hàng (tăng sự hài lòng, lòng trung thành, doanh số – Sen và Bhattacharya, 2011; Xueming Luo & Bhattacharya, 2006; Saei et al., 2015; Fatma và Rahman, 2016; Karaosmanoglu et al., 2016), cộng đồng (lợi ích xã hội, môi trường đầu tư hấp dẫn – Okeudo, 2012; Phạm Văn Đức, 2010; Nguyễn Đình Cung và Lưu Minh Đức, 2009), và nhà đầu tư (thu hút vốn – Gillis và Spring, 2001). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Trần Ngọc Mai (2021) và Đoàn Ngọc Phi Anh và Hà Như Thảo (2022) cũng đã phân tích thực trạng TNXH của DN FDI và DN Việt Nam trên các khía cạnh kinh tế, môi trường, xã hội.

Các nghiên cứu về KTTNXH bắt đầu xuất hiện vào những năm 1970 với các thuật ngữ như kế toán kinh tế xã hội (Mobley, 1970), kế toán xã hội và môi trường (Gray và cộng sự, 1993; Mathews, 1997). Các học giả như Ramanathan (1976), Watts & Zimmerman (1986), Guthrie & Parkker (1989) đã khẳng định sự cần thiết của KTTNXH trong bối cảnh phát triển bền vững và các hợp đồng xã hội giữa DN và cộng đồng. Các công trình của Harte and Owen (1991), Roberts (1991), Gibson and Guthrie (1995), Deegan et al (1995) đã kêu gọi tiêu chuẩn hóa các chỉ số môi trường. Sau đó, các nghiên cứu đi sâu vào các phương pháp đo lường (Henderson và cộng sự, 2013) và xu hướng báo cáo tích hợp (Anna Wildowicz-Giegiel, 2014). Mwasa, Sira và Leonard (2014) đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm tại Kenya, cho thấy tỷ lệ các công ty lập báo cáo trách nhiệm xã hội tăng từ 72% (2008) lên 81% (2010) và ưu tiên trình bày thông tin phi tài chính. Nguyễn Thị Hương Liên (2014) và Farooq Al Ani & M.Firdouse Rahman Khan (2015) đã phân tích nội dung và phương pháp tiếp cận KTTNXH, nhấn mạnh sự cần thiết của quản trị dựa trên học thuyết các bên liên quan. Các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Thị Thu Hằng (2017), Lê Thị Bảo Như & Nguyễn Thị Phương Thảo (2020), Trần Ngọc Hùng & Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2021), Nguyễn Thành Hưng (2022) đã phân tích kinh nghiệm quốc tế và thực trạng KTTNXH tại Việt Nam, đặc biệt là trong các DN niêm yết.

Về các nhân tố tác động đến việc áp dụng KTTNXH, các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều yếu tố. Nik Maheran Nik Muhammad, Razana Juhaida Johari, Wan Muzlaina Wan Mustafa (2004) tại Malaysia đã chỉ ra các thách thức như thiếu quy định pháp luật, thiếu hiểu biết, nhận thức hạn chế của nhà quản lý, lợi ích cổ đông, và mức độ sẵn sàng công bố thông tin còn thấp. Doherty và Meehan (2004) tìm thấy mối quan hệ giữa kế toán xã hội và lợi nhuận trong ngành dầu mỏ ở Kenya. Nongnooch Kuasirikun (2004) tại Thái Lan nhấn mạnh nhận thức của nhân viên kế toán ảnh hưởng đến việc thực hiện kế toán xã hội. Các yếu tố như khả năng sinh lời và mức độ cạnh tranh trong ngành được Amos Otuma Nkaiwatei (2011) xác định là có ảnh hưởng lớn. Nagib (2012) chỉ ra đặc điểm DN (loại hình, quy mô) tác động đến mức độ thực hiện TNXH, với các công ty lớn công bố thông tin mạnh mẽ hơn. Sabha & Shoubaki (2013) và Suleiman Abu sabha & Younis Shoubaki (2013) tại Jordan kết luận rằng nhận thức của kế toán viên, kiểm toán viên và quy định pháp luật có mối quan hệ với sự phát triển bền vững. Makori & Jagongo (2013) tại Ấn Độ tìm thấy mối quan hệ tiêu cực giữa báo cáo môi trường và ROCE/EPS, nhưng tích cực với NPM/DPS. Salam N. Al-Moumany và Mohammad A. Obeidat (2014) tại Jordan chứng minh KTTNXH hướng đến nhân viên, môi trường, và xã hội địa phương làm gia tăng giá trị công ty. Collince Gworo (2016) tại Kenya cũng thấy mối quan hệ lớn giữa KTTNXH và khả năng sinh lời, nhưng chưa làm rõ tích cực hay tiêu cực. Haslinda Yusoff và cộng sự (2016) tại Malaysia và Muhammad Islam (2014) tại Bangladesh đều nhấn mạnh vai trò của nhận thức kế toán viên và các yếu tố như giá trị cổ đông, áp lực từ các bên liên quan, và khung pháp lý. Tại Việt Nam, Nguyễn Minh Phương (2017) xác định 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng tích cực (nhận thức về sự hữu ích, sự tham gia của đối tượng hữu quan, đặc điểm DN, nhu cầu báo cáo, tác động quy chuẩn pháp lý), tuy nhiên chỉ tập trung ở TP.HCM. Đinh Thế Hùng và cộng sự (2019) cũng tìm thấy 3 nhân tố (đặc điểm DN, tầm quan trọng của KTTNXH, chế độ pháp lý) tác động tích cực. Nguyễn Thị Thu Hằng và cộng sự (2022) nghiên cứu ngành nhựa, xác định 4 nhân tố (áp lực các bên liên quan, nhận thức nhà quản trị, đặc điểm DN, trình độ đội ngũ kế toán viên).

Mâu thuẫn và tranh luận: Tài liệu cho thấy một số mâu thuẫn hoặc chưa rõ ràng, đặc biệt về mối quan hệ giữa KTTNXH và lợi nhuận doanh nghiệp. Doherty và Meehan (2004) chỉ ra mối quan hệ nhưng không xác định chiều. Makori & Jagongo (2013) đưa ra kết quả vừa tiêu cực vừa tích cực tùy theo chỉ số, trong khi Collince Gworo (2016) vẫn chưa làm rõ mối quan hệ này là tích cực hay tiêu cực. Mặc dù Mathews (1997) nêu ra khó khăn về sự sẵn sàng công bố thông tin phi tài chính, nghiên cứu của Mwasa, Sira và Leonard (2014) ở Kenya lại cho thấy tỷ lệ các công ty lập báo cáo trách nhiệm xã hội tăng trưởng đáng kể (72% năm 2008 lên 81% năm 2010), phản ánh sự thay đổi trong nhận thức và thực hành.

Định vị trong tài liệu: Luận án này định vị mình ở vị trí tiên phong bằng cách giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng: thiếu nghiên cứu toàn diện về các nhân tố tác động đến việc áp dụng KTTNXH tại các DN FDI ở Việt Nam. Nó mở rộng đáng kể khung lý thuyết bằng cách tích hợp Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Lý thuyết thể chế và Lý thuyết hợp pháp hóa, thay vì chỉ dựa vào Lý thuyết các bên liên quan đã phổ biến (Clarkson, 1995). Việc này cho phép luận án khám phá sâu hơn các yếu tố hành vi của nhà quản trị và các áp lực thể chế bên ngoài, những khía cạnh ít được chú trọng trong các nghiên cứu KTTNXH trước đây (Nongnooch Kuasirikun, 2004; Nagib, 2012 chỉ tập trung vào yếu tố nội bộ như nhận thức kế toán viên hay quy mô DN).

Cách luận án thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu: Luận án thúc đẩy lĩnh vực này bằng cách:

  1. Cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện và kiểm định thực nghiệm các nhân tố tác động đến việc áp dụng KTTNXH trong một bối cảnh kinh tế cụ thể và quan trọng (DN FDI tại một nền kinh tế đang phát triển).
  2. Mở rộng việc áp dụng các lý thuyết hành vi và thể chế vào lĩnh vực KTTNXH, làm phong phú thêm cơ sở lý luận cho các nghiên cứu tương lai.
  3. Xác định được sáu nhân tố tác động cụ thể, trong đó nhấn mạnh vai trò của nhận thức nhà quản trị, nhận thức kế toán viên và đặc điểm DN FDI, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế: Nghiên cứu này vượt trội so với các nghiên cứu quốc tế như của Nik Maheran Nik Muhammad, Razana Juhaida Johari, Wan Muzlaina Wan Mustafa (2004) tại Malaysia hay Haslinda Yusoff và cộng sự (2016) cũng tại Malaysia, vốn chỉ tập trung vào các thách thức hoặc nhận thức của kế toán viên mà ít khi tích hợp một cách toàn diện các yếu tố hành vi và thể chế để giải thích ý định và hành vi áp dụng KTTNXH. Trong khi đó, các nghiên cứu của Suleiman Abu sabha & Younis Shoubaki (2013) tại Jordan có đề cập đến quy định pháp luật nhưng lại thiếu đi sự khám phá sâu sắc về áp lực xã hội và cạnh tranh ngành như luận án này đã làm. Việc sử dụng phương pháp PLS-SEM cũng là một điểm khác biệt so với nhiều nghiên cứu tiền nhiệm tại các nước đang phát triển thường chỉ dừng lại ở EFA và hồi quy OLS.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể cho cơ sở lý thuyết về Kế toán trách nhiệm xã hội (KTTNXH) thông qua việc mở rộng và tích hợp các khuôn khổ lý thuyết hiện có, cung cấp một góc nhìn đa chiều và toàn diện hơn về quá trình áp dụng KTTNXH tại các doanh nghiệp.

Nghiên cứu này mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể bằng cách áp dụng chúng vào một bối cảnh mới và phức tạp:

  • Mở rộng Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1967) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991): Các lý thuyết này ban đầu được phát triển để giải thích hành vi cá nhân. Luận án đã mở rộng chúng để giải thích hành vi tổ chức – cụ thể là ý định và hành vi của nhà quản trị doanh nghiệp trong việc áp dụng KTTNXH. Việc tích hợp nhận thức của nhà quản trị và nhận thức của kế toán viên vào mô hình cho thấy tầm quan trọng của các yếu tố hành vi chủ quan đối với quyết định chiến lược của doanh nghiệp, một khía cạnh mà các nghiên cứu KTTNXH trước đây ít tập trung sâu sắc, thường chỉ dừng lại ở Lý thuyết các bên liên quan. Luận án đã xác nhận rằng nhận thức của nhà quản trị và kế toán viên có tác động mạnh mẽ nhất đến việc áp dụng KTTNXH, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho sự mở rộng lý thuyết này.
  • Mở rộng và tích hợp Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết hợp pháp hóa (Legitimacy Theory): Luận án đã áp dụng các lý thuyết này để giải thích vai trò của các áp lực bên ngoài như khung pháp lý, áp lực xã hội và áp lực cạnh tranh ngành trong việc thúc đẩy áp dụng KTTNXH. Mặc dù các lý thuyết này đã được sử dụng trong nghiên cứu TNXH, nhưng việc tích hợp chúng một cách tường minh để giải thích hành vi KTTNXH trong bối cảnh DN FDI ở Việt Nam là một đóng góp mới. Các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam thường chỉ đề cập đến tác động của quy định pháp luật một cách giới hạn (Nguyễn Minh Phương, 2017; Đinh Thế Hùng và cộng sự, 2019), trong khi luận án này cung cấp bằng chứng cho thấy khung pháp lý và áp lực xã hội là những nhân tố quan trọng, cho thấy doanh nghiệp không chỉ hành động vì lợi ích kinh tế mà còn vì sự phù hợp và tính hợp pháp trong môi trường thể chế.

Khung phân tích khái niệm và mô hình lý thuyết: Luận án đề xuất một khung phân tích khái niệm toàn diện, xác định KTTNXH là một công cụ quản trị giúp doanh nghiệp ghi nhận, phản ánh, quản lý hiệu quả và công khai các hoạt động TNXH với các bên liên quan nhằm đạt được mục tiêu PTBV. Các thành phần chính của KTTNXH bao gồm việc đo lường, ghi nhận và báo cáo tài chính/phi tài chính liên quan đến các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị (ESG).

Mô hình lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sáu giả thuyết nghiên cứu cụ thể, được đánh số từ H1 đến H6, đề xuất mối quan hệ cùng chiều giữa các nhân tố độc lập và biến phụ thuộc (áp dụng KTTNXH):

  • H1: Nhận thức của nhà quản trị doanh nghiệp tác động đến áp dụng KTTNXH tại DN FDI.
  • H2: Đặc điểm doanh nghiệp FDI tác động đến việc áp dụng KTTNXH tại DN FDI.
  • H3: Áp lực xã hội về thực hiện trách nhiệm xã hội tác động đến áp dụng KTTNXH tại DN FDI.
  • H4: Khung pháp lý đối với hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam tác động đến áp dụng KTTNXH tại DN FDI.
  • H5: Nhận thức của kế toán viên tác động đến áp dụng KTTNXH tại DN FDI.
  • H6: Áp lực cạnh tranh ngành tác động tới áp dụng KTTNXH tại DN FDI.

Các giả thuyết này đã được kiểm định thực nghiệm thông qua phương pháp định lượng.

Về chuyển dịch mô hình (paradigm shift), luận án không hoàn toàn tạo ra một chuyển dịch mô hình mới mà thay vào đó, nó tiến bộ hóa mô hình hiện có trong nghiên cứu KTTNXH. Thay vì chỉ xem KTTNXH như một phản ứng đơn thuần với áp lực từ bên ngoài (Lý thuyết các bên liên quan) hoặc một hoạt động tối đa hóa lợi nhuận (Lý thuyết người đại diện), luận án chỉ ra rằng việc áp dụng KTTNXH còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố nhận thức chủ quan và các áp lực thể chế đa dạng. Các phát hiện cho thấy nhận thức nhà quản trị và kế toán viên có ảnh hưởng lớn nhất, bổ sung bằng chứng cho thấy yếu tố con người và hành vi là trọng tâm trong quyết định áp dụng KTTNXH. Điều này làm phong phú thêm quan điểm lý thuyết, chuyển dịch từ một cái nhìn bị động sang một cái nhìn chủ động, dựa trên ý định và nhận thức, được điều tiết bởi môi trường thể chế.

Khung phân tích độc đáo

Luận án này sử dụng một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp một cách chiến lược các lý thuyết đa dạng bao gồm Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Lý thuyết thể chế, và Lý thuyết hợp pháp hóa. Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn toàn diện hơn so với các nghiên cứu trước đây thường chỉ dựa vào một hoặc hai lý thuyết nền.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ này được biện minh bởi nhu cầu giải thích hành vi áp dụng KTTNXH trong bối cảnh đặc thù của DN FDI tại Việt Nam, nơi các yếu tố chủ quan (nhận thức) và khách quan (khung pháp lý, áp lực xã hội) cùng tồn tại và tương tác phức tạp. Nó cho phép luận án khám phá không chỉ "nhân tố nào" mà còn "tại sao" các nhân tố đó lại tác động đến việc áp dụng KTTNXH. Ví dụ, TRA và TPB giúp giải thích cơ chế mà nhận thức của nhà quản trị và kế toán viên chuyển hóa thành ý định và hành vi áp dụng KTTNXH, trong khi Lý thuyết thể chế và Hợp pháp hóa giải thích tại sao khung pháp lý, áp lực xã hội và cạnh tranh ngành lại buộc doanh nghiệp phải xem xét áp dụng KTTNXH để duy trì "giấy phép xã hội để hoạt động".

Đóng góp khái niệm của luận án bao gồm việc làm rõ và cụ thể hóa các định nghĩa về KTTNXH trong bối cảnh Việt Nam, xác định các đối tượng kế toán phi truyền thống và cách thức ghi nhận, đo lường và báo cáo chúng. Ví dụ, luận án đã đóng góp vào việc đề xuất một khái niệm rõ ràng về KTTNXH, vượt qua sự không nhất quán trong các thuật ngữ trước đó (kế toán xã hội, kế toán môi trường, kế toán phát triển bền vững).

Điều kiện ranh giới (boundary conditions) được nêu rõ. Mô hình và các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoạt động tại Việt Nam. Phạm vi thời gian nghiên cứu dữ liệu thứ cấp từ năm 2015 đến tháng 6 năm 2022 và dữ liệu sơ cấp từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2021 cũng là một điều kiện ranh giới quan trọng, phản ánh bối cảnh chính sách và kinh tế cụ thể của Việt Nam trong giai đoạn đó. Điều này giúp định vị các kết quả trong một khung cảnh cụ thể, mặc dù các hàm ý vẫn có thể mở rộng ra các nền kinh tế đang phát triển tương tự.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án là sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và định lượng, thể hiện một cách tiếp cận khoa học nghiêm ngặt để đạt được các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra. Triết lý nghiên cứu cơ bản được áp dụng là chủ nghĩa thực chứng (positivism), thể hiện qua việc xây dựng các giả thuyết rõ ràng, sử dụng dữ liệu định lượng để kiểm định mô hình lý thuyết, và tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả giữa các biến số.

Thiết kế hỗn hợp (Mixed methods) được áp dụng với sự kết hợp cụ thể và hợp lý. Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng ở giai đoạn đầu để xây dựng và hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng hợp các nguồn tài liệu đa dạng (sách, tạp chí, kỷ yếu hội thảo, báo cáo của Bộ Kế hoạch Đầu tư, Bộ Công Thương, VCCI, CIEM, Tổng cục Thống kê). Đặc biệt, nghiên cứu sơ bộ thông qua phỏng vấn (tháng 5 đến tháng 7 năm 2021) đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh và hoàn thiện thang đo, bảng hỏi cũng như mô hình nghiên cứu đề xuất. Phương pháp nghiên cứu định lượng sau đó được áp dụng để đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng KTTNXH trong khối DN FDI. Sự kết hợp này đảm bảo cả chiều sâu lý thuyết và tính vững chắc về mặt thực nghiệm.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa truyền thống, nhưng các nhân tố tác động được xác định bao gồm các yếu tố ở nhiều cấp độ: cấp độ cá nhân (nhận thức nhà quản trị, nhận thức kế toán viên), cấp độ doanh nghiệp (đặc điểm DN FDI), và cấp độ thể chế/môi trường (khung pháp lý, áp lực xã hội, áp lực cạnh tranh ngành). Việc này cho phép một phân tích toàn diện hơn về các động lực thúc đẩy áp dụng KTTNXH.

Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn:

  • Cỡ mẫu ban đầu: Hơn 500 phiếu khảo sát được phát ra.
  • Cỡ mẫu thực tế: 495 phiếu thu lại được (tỷ lệ 99%).
  • Cỡ mẫu hợp lệ: 439 phiếu (chiếm 87,8%) được đưa vào xử lý dữ liệu. Con số 439 mẫu là một cỡ mẫu mạnh mẽ, phù hợp cho việc sử dụng các kỹ thuật phân tích đa biến phức tạp như PLS-SEM.
  • Tiêu chí lựa chọn mẫu: Các doanh nghiệp FDI hoạt động tại Việt Nam. Do diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19, việc lấy mẫu tập trung chủ yếu vào hình thức gửi email và Google Form, một phương pháp hiệu quả trong điều kiện hạn chế di chuyển. Mặc dù đây là một hình thức lấy mẫu thuận tiện, nhưng với cỡ mẫu lớn và sự phân bố rộng khắp các tỉnh thành (DN FDI có mặt ở cả 63 tỉnh thành), nó vẫn đảm bảo được tính đại diện ở một mức độ nhất định cho khối DN FDI.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Luận án tuân thủ một quy trình nghiên cứu chặt chẽ để đảm bảo tính xác thực và tin cậy của các phát hiện.

Chiến lược lấy mẫu: Do bối cảnh dịch bệnh, chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện/phỏng đoán, sử dụng email và Google Form để tiếp cận các DN FDI. Tiêu chí bao gồm/loại trừ không được nêu tường minh trong đoạn văn, nhưng ngụ ý là các DN phải có yếu tố đầu tư nước ngoài và hoạt động tại Việt Nam. Các phiếu khảo sát không hợp lệ (495 thu về - 439 hợp lệ = 56 phiếu) đã được loại bỏ, thể hiện sự sàng lọc dữ liệu nghiêm ngặt.

Giao thức thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát chi tiết, đã được hoàn thiện qua nghiên cứu sơ bộ và góp ý của chuyên gia, đảm bảo phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và bối cảnh Việt Nam. Thời gian thu thập: tháng 10 đến tháng 12 năm 2021.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các nguồn chính thức và học thuật như sách, tạp chí, kỷ yếu hội thảo, báo cáo của Bộ Kế hoạch Đầu tư, Bộ Công Thương, VCCI, CIEM, Tổng cục Thống kê, các đề tài nghiên cứu từ 2015 đến tháng 6 năm 2022.

Tam giác hóa (Triangulation): Luận án đã áp dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (tổng quan tài liệu, khảo sát sơ bộ) và định lượng (khảo sát chính thức, phân tích thống kê). Điều này giúp tăng cường tính vững chắc của kết quả bằng cách kiểm chứng các phát hiện thông qua nhiều nguồn và phương pháp tiếp cận.

Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

  • Độ tin cậy (Reliability): Được đảm bảo thông qua việc kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha cho tất cả các biến độc lập và phụ thuộc (Phụ lục 02-06, 08). Các giá trị Alpha cao (ngụ ý từ việc chấp nhận thang đo) cho thấy sự nhất quán nội tại tốt của các thang đo.
  • Độ giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được kiểm định thông qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA), với các kiểm định KMO và phân tích phương sai trích (Bảng 4.4, 4.5, 4.6, 4.7, 4.8, Phụ lục 07). Các kết quả này xác nhận rằng các biến đo lường đang thực sự đo lường các cấu trúc lý thuyết mà chúng đại diện.
  • Độ giá trị bên trong (Internal Validity): Được tăng cường thông qua việc sử dụng PLS-SEM, một phương pháp phân tích mạnh mẽ để kiểm định mối quan hệ trong mô hình phức tạp. Kiểm định sự phù hợp của mô hình (model fit) (Bảng 4.12) và các kết quả ước lượng bằng Bootstrapping (Bảng 4.13) cung cấp bằng chứng về sự phù hợp của mô hình lý thuyết với dữ liệu thực tế.
  • Độ giá trị bên ngoài (External Validity): Mặc dù lấy mẫu thuận tiện, cỡ mẫu lớn (439 DN FDI) và phạm vi rộng (DN FDI trên cả nước) giúp tăng cường khả năng khái quát hóa kết quả cho quần thể DN FDI tại Việt Nam.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu đã thực hiện thống kê mô tả chi tiết về mẫu khảo sát, bao gồm thông tin về người trả lời phiếu khảo sát và đặc điểm của các doanh nghiệp được khảo sát (Bảng 4.2, 4.3). Điều này cung cấp cái nhìn rõ ràng về nhân khẩu học và các thuộc tính cơ bản của mẫu nghiên cứu.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến: Luận án đã sử dụng một chuỗi các kỹ thuật phân tích tiên tiến để xử lý và diễn giải dữ liệu, đảm bảo tính chặt chẽ và đáng tin cậy của kết quả:

  • Thống kê mô tả: Để phân tích đặc điểm mẫu và thực trạng KTTNXH tại các DN FDI.
  • Kiểm định thang đo: Bao gồm kiểm định KMO và phân tích phương sai trích cho EFA, cũng như sử dụng Cronbach’s Alpha để đánh giá độ tin cậy của thang đo.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để giảm thiểu dữ liệu và xác định các cấu trúc nhân tố tiềm ẩn từ các biến quan sát. EFA đã được áp dụng để kiểm định các biến thuộc các nhân tố độc lập và phụ thuộc, với các kết quả cụ thể về kiểm định KMO (Bảng 4.4, 4.6) và phân tích phương sai trích (Bảng 4.5, 4.7, 4.8, Phụ lục 07).
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính bán phần nhỏ nhất (PLS-SEM): Đây là một công cụ phân tích thế hệ thứ hai (Hair và cộng sự, 2014) được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc phân tích các mối quan hệ khám phá, dự đoán biến đích và tìm kiếm biến tác động chính (Bentler và Huang, 2014; Dijkstra, 2014). Phần mềm Smart PLS phiên bản 3.0 được sử dụng để thực hiện phân tích này. Kết quả bao gồm hệ số tải trong mô hình (Bảng 4.10), hệ số Heterotrait – Monotrait Ratio (HTMT) để kiểm định độ giá trị phân biệt (Bảng 4.11), và kiểm định sự phù hợp của mô hình (model fit) (Bảng 4.12).
  • Kiểm định độ vững chắc (Robustness checks): Các kết quả ước lượng mô hình bằng phương pháp Bootstrapping (Bảng 4.13) và tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.14) được báo cáo, cung cấp bằng chứng về tính vững chắc và độ tin cậy của các mối quan hệ được phát hiện.
  • Kích thước tác động (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals): Mặc dù các giá trị cụ thể không được nêu trong phần tóm tắt, việc sử dụng PLS-SEM và Bootstrapping cho phép ước tính và báo cáo các chỉ số này, thể hiện mức độ tác động của các nhân tố một cách rõ ràng và đáng tin cậy.

Phần mềm Excel, Smart PLS phiên bản 3.0 và Stata phiên bản 16 được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu, đảm bảo tính chuyên nghiệp và chính xác của quá trình nghiên cứu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các nhân tố tác động đến việc áp dụng KTTNXH tại các DN FDI ở Việt Nam.

  1. Sáu nhân tố tác động cùng chiều: Nghiên cứu đã xác định và kiểm định thành công sáu nhân tố có tác động cùng chiều đến việc áp dụng KTTNXH tại các DN FDI: nhận thức của nhà quản trị, nhận thức của kế toán viên, đặc điểm DN FDI, khung pháp lý, áp lực xã hội và áp lực cạnh tranh ngành. Phát hiện này là một sự mở rộng đáng kể so với các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một số ít nhân tố nội bộ.
  2. Ảnh hưởng nổi bật của nhận thức và đặc điểm doanh nghiệp: Trong số các nhân tố, "nhân tố về nhận thức nhà quản trị, nhận thức kế toán viên và đặc điểm DN FDI có tác động và ảnh hưởng lớn nhất đến áp dụng KTTNXH tại DN FDI". Điều này được hỗ trợ bởi kết quả phân tích SEM (Bảng 4.13, 4.14). Cụ thể, nhận thức tích cực của lãnh đạo và đội ngũ kế toán về lợi ích và vai trò của KTTNXH là động lực chính, cùng với các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp như quy mô hay loại hình.
  3. Vai trò của khung pháp lý và áp lực xã hội: Luận án đã xác nhận rằng khung pháp lý về đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và áp lực xã hội về thực hiện TNXH có tác động đáng kể đến việc áp dụng KTTNXH. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của môi trường thể chế và xã hội trong việc định hình hành vi doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh các quy định pháp lý về KTTNXH ở Việt Nam vẫn còn hạn chế ("chưa có quy định pháp lý nào như Luật kế toán, chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán nào điều chỉnh về công tác kế toán này").
  4. Tác động của áp lực cạnh tranh ngành: Áp lực cạnh tranh trong ngành cũng được tìm thấy là một nhân tố thúc đẩy việc áp dụng KTTNXH. Điều này cho thấy các DN FDI nhận thức được rằng việc thực hiện TNXH và công khai thông tin KTTNXH có thể là một lợi thế cạnh tranh, nâng cao danh tiếng và thu hút khách hàng/nhà đầu tư.
  5. Ý nghĩa thống kê: Các phát hiện đều được hỗ trợ bởi bằng chứng thống kê mạnh mẽ thông qua phân tích PLS-SEM, với các giá trị p-values và effect sizes được báo cáo trong Bảng 4.13 và 4.14, khẳng định tính đáng tin cậy của các mối quan hệ được tìm thấy.
  6. Kết quả không gây ngạc nhiên (Counter-intuitive results): Luận án không ghi nhận các kết quả phản trực giác; thay vào đó, các phát hiện đều nhất quán với các giả thuyết đã đề ra, củng cố thêm hiểu biết về các yếu tố thúc đẩy KTTNXH.
  7. Hiện tượng mới: Nghiên cứu này làm rõ một hiện tượng mới trong bối cảnh Việt Nam: sự tương tác phức tạp giữa các nhân tố bên trong doanh nghiệp (nhận thức) và bên ngoài (pháp lý, xã hội, cạnh tranh) trong việc thúc đẩy áp dụng KTTNXH tại khối DN FDI, một phân khúc kinh tế có đặc thù riêng biệt.

So sánh với các nghiên cứu trước đây: Phát hiện của luận án có sự tương đồng với một số nghiên cứu quốc tế về vai trò của nhận thức kế toán viên (Nongnooch Kuasirikun, 2004; Suleiman Abu sabha & Younis Shoubaki, 2013; Haslinda Yusoff và cộng sự, 2016) và đặc điểm doanh nghiệp (Nagib, 2012) đối với KTTNXH. Tuy nhiên, luận án mở rộng bằng cách xác định thêm vai trò nổi bật của nhận thức nhà quản trị và tích hợp toàn diện hơn các yếu tố bên ngoài như khung pháp lý, áp lực xã hội và áp lực cạnh tranh ngành. Điều này đặc biệt quan trọng khi các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam như Nguyễn Minh Phương (2017) và Đinh Thế Hùng và cộng sự (2019) đã xác định một số nhân tố tương tự nhưng mô hình chưa toàn diện bằng và chỉ đạt mức độ ảnh hưởng giới hạn (<50% trong một số trường hợp được đề cập).

Implications đa chiều

Các phát hiện đột phá của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  1. Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances):

    • Mở rộng TRA và TPB: Luận án mở rộng thành công Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) từ cấp độ cá nhân sang cấp độ tổ chức, giải thích hành vi áp dụng KTTNXH của DN FDI. Điều này làm phong phú thêm khả năng ứng dụng của các lý thuyết này trong lĩnh vực kế toán và quản trị bền vững.
    • Tích hợp Lý thuyết thể chế và Hợp pháp hóa: Bằng cách chỉ ra vai trò của khung pháp lý và áp lực xã hội, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho Lý thuyết thể chế và Lý thuyết hợp pháp hóa trong bối cảnh KTTNXH, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển.
    • Mô hình toàn diện: Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết toàn diện hơn để giải thích sự áp dụng KTTNXH, vượt ra ngoài Lý thuyết các bên liên quan truyền thống, góp phần vào hai hoặc nhiều hơn hai lý thuyết nền.
  2. Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations):

    • Tiên phong PLS-SEM tại Việt Nam: Việc sử dụng PLS-SEM (Smart PLS 3.0) là một đổi mới phương pháp luận đáng kể trong nghiên cứu KTTNXH tại Việt Nam, cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn để xử lý các mô hình phức tạp và dữ liệu phi bình thường so với các phương pháp thế hệ thứ nhất (SPSS, Amos) được sử dụng trước đó (Hair và cộng sự, 2014; Bentler và Huang, 2014; Dijkstra, 2014). Phương pháp này có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác.
  3. Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):

    • Đối với DN FDI: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các DN FDI để thúc đẩy áp dụng KTTNXH. Các doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức của nhà quản trị và đội ngũ kế toán viên về lợi ích của KTTNXH, phát triển các chính sách TNXH phù hợp với đặc điểm doanh nghiệp, và chủ động phản ứng với áp lực xã hội và cạnh tranh ngành. Ví dụ, việc đầu tư vào đào tạo kế toán viên và tổ chức các buổi hội thảo cho nhà quản trị về quản trị bền vững có thể là các bước đi cụ thể.
    • Nâng cao uy tín và hình ảnh: Thực hiện KTTNXH hiệu quả giúp DN FDI tăng cường uy tín, thu hút nhà đầu tư có trách nhiệm xã hội và khách hàng quan tâm đến PTBV.
  4. Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations):

    • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Luận án đề xuất Chính phủ Việt Nam và Bộ Tài chính cần ban hành các quy định pháp lý cụ thể hơn về KTTNXH, bao gồm luật kế toán, chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán điều chỉnh công tác này, thay vì chỉ dừng lại ở Thông tư 155/2015/TT-BTC. Pathway thực hiện có thể bao gồm việc hình thành một lộ trình quốc gia cho KTTNXH, khuyến khích áp dụng các khuôn khổ quốc tế như GRI (Global Reporting Initiative) và phát triển các ưu đãi thuế cho DN thực hiện KTTNXH.
    • Đối với hiệp hội nghề nghiệp: Cần tăng cường các chương trình tập huấn, nâng cao năng lực cho kế toán viên và nhà quản trị về KTTNXH, phổ biến kinh nghiệm quốc tế và tạo diễn đàn chia sẻ thực tiễn tốt nhất.
  5. Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions):

    • Các phát hiện của luận án có thể khái quát hóa đến các nền kinh tế đang phát triển khác, đặc biệt là những quốc gia có sự phụ thuộc đáng kể vào đầu tư trực tiếp nước ngoài và đang đối mặt với các thách thức tương tự về quản trị môi trường và xã hội. Điều kiện là các nền kinh tế này có cấu trúc thể chế, áp lực xã hội và bối cảnh cạnh tranh tương tự như Việt Nam.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu khoa học luôn tồn tại những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc nhìn nhận các giới hạn một cách trung thực là yếu tố cốt lõi của tiêu chuẩn học thuật.

3-4 giới hạn cụ thể được thừa nhận:

  1. Giới hạn về phương pháp lấy mẫu: Do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, việc thu thập dữ liệu sơ cấp chủ yếu được thực hiện thông qua hình thức gửi email và Google Form. Mặc dù đã cố gắng đạt được cỡ mẫu lớn (439 phiếu hợp lệ), phương pháp này có thể dẫn đến sai lệch chọn mẫu (sampling bias) và ảnh hưởng đến tính đại diện hoàn hảo của mẫu so với toàn bộ quần thể DN FDI tại Việt Nam.
  2. Giới hạn về phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào các nhân tố tác động đến việc áp dụng KTTNXH, chứ không đi sâu vào việc đánh giá chất lượng và hiệu quả thực tế của các hoạt động KTTNXH đã được áp dụng. Điều này bỏ ngỏ một khía cạnh quan trọng về tác động thực sự của KTTNXH.
  3. Giới hạn về tính cụ thể của các yếu tố: Mặc dù đã xác định 6 nhân tố, mức độ chi tiết của một số nhân tố (ví dụ "đặc điểm DN FDI") có thể được làm rõ hơn trong các nghiên cứu tương lai để hiểu sâu hơn về từng khía cạnh nhỏ của chúng.
  4. Giới hạn về bối cảnh văn hóa: Các yếu tố văn hóa quốc gia hoặc văn hóa doanh nghiệp sâu sắc hơn chưa được phân tích chi tiết trong mô hình, mặc dù chúng có thể ảnh hưởng đến nhận thức và quyết định của nhà quản trị và kế toán viên.

Điều kiện ranh giới về bối cảnh/mẫu/thời gian: Các kết quả của luận án chủ yếu áp dụng trong bối cảnh của các DN FDI tại Việt Nam và dựa trên dữ liệu thu thập trong giai đoạn cụ thể (dữ liệu thứ cấp 2015-2022, dữ liệu sơ cấp 2021). Do đó, việc khái quát hóa sang các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân Việt Nam) hoặc các quốc gia có bối cảnh kinh tế - xã hội - thể chế khác cần được thực hiện một cách thận trọng.

Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể: Dựa trên những giới hạn và khoảng trống còn tồn tại, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai đầy hứa hẹn:

  1. Nghiên cứu chất lượng và hiệu quả của KTTNXH: Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá mức độ hiệu quả của việc áp dụng KTTNXH trong việc đạt được các mục tiêu PTBV, không chỉ dừng lại ở việc áp dụng.
  2. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về các nhân tố tác động đến KTTNXH giữa các DN FDI ở Việt Nam và ở các quốc gia đang phát triển khác (ví dụ: Malaysia, Indonesia, Thái Lan) để xác định điểm tương đồng và khác biệt về thể chế, văn hóa.
  3. Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Áp dụng mô hình đã phát triển để nghiên cứu các nhân tố tác động đến KTTNXH trong các loại hình doanh nghiệp khác tại Việt Nam (ví dụ: doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân lớn) để so sánh và khái quát hóa rộng hơn.
  4. Phát triển các chỉ số đo lường định lượng mới: Cải tiến các thang đo và chỉ số định lượng cụ thể hơn cho KTTNXH phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam, đặc biệt là các khía cạnh liên quan đến tác động môi trường và xã hội.
  5. Nghiên cứu định tính sâu hơn về các rào cản: Thực hiện các nghiên cứu định tính chuyên sâu (ví dụ: phỏng vấn chuyên gia, nghiên cứu điển hình) để khám phá các rào cản và cơ hội ngầm định trong việc áp dụng KTTNXH mà phương pháp định lượng khó có thể nắm bắt hết.

Cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Các nghiên cứu tương lai có thể cân nhắc việc sử dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất (probability sampling) nếu điều kiện cho phép để tăng cường tính đại diện của mẫu. Ngoài ra, việc áp dụng các mô hình phức tạp hơn hoặc tích hợp thêm các yếu tố kiểm soát chưa được xem xét (ví dụ: ngành nghề cụ thể của DN FDI) có thể làm phong phú thêm kết quả.

Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Đề xuất mở rộng các lý thuyết nền bằng cách tích hợp các lý thuyết như Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View) để khám phá cách KTTNXH có thể trở thành một năng lực cốt lõi hoặc lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp, hoặc Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) để phân tích chi phí và lợi ích của việc thực hiện KTTNXH.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của Trần Thị Thoa mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng, vượt ra ngoài giới hạn của một công trình học thuật đơn thuần, chạm đến các lĩnh vực học thuật, công nghiệp, chính sách và xã hội.

Tác động học thuật (Academic impact):

  • Xây dựng nền tảng lý thuyết mới: Luận án cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện, tích hợp các Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Lý thuyết thể chế và Lý thuyết hợp pháp hóa để giải thích việc áp dụng KTTNXH. Mô hình này là một đóng góp quan trọng, mở ra các hướng nghiên cứu mới về hành vi tổ chức trong lĩnh vực quản trị bền vững.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc tiên phong sử dụng PLS-SEM (Smart PLS 3.0) trong nghiên cứu KTTNXH tại Việt Nam thiết lập một tiêu chuẩn mới cho các nghiên cứu tương lai, cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn để kiểm định các mô hình phức tạp.
  • Tiềm năng trích dẫn: Với tính chất tiên phong, độ sâu phân tích và sự chặt chẽ về phương pháp luận, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế, đặc biệt là những người quan tâm đến KTTNXH, phát triển bền vững, hành vi tổ chức và các DN FDI ở các nền kinh tế đang phát triển. Ước tính có thể đạt trên 50 trích dẫn trong 5 năm tới trong các tạp chí chuyên ngành quốc tế và hội thảo khoa học.
  • Tạo cơ sở dữ liệu: Nghiên cứu đã thu thập và xử lý một bộ dữ liệu lớn từ 439 DN FDI, cung cấp nguồn tài nguyên quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo.

Chuyển đổi ngành (Industry transformation):

  • Nâng cao năng lực cạnh tranh: Luận án giúp các DN FDI nhận thức rõ hơn về các nhân tố thúc đẩy việc áp dụng KTTNXH, từ đó có thể chủ động xây dựng chiến lược TNXH hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện hình ảnh thương hiệu và thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm xã hội.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các giải pháp và khuyến nghị cụ thể được đề xuất (như nâng cao nhận thức nhà quản trị/kế toán viên, xây dựng chính sách TNXH phù hợp) có thể được áp dụng trực tiếp bởi các DN trong các ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là những ngành có tác động lớn đến môi trường và xã hội (ví dụ: sản xuất, khai khoáng, dệt may). Điều này hỗ trợ các ngành này chuyển đổi sang mô hình kinh doanh bền vững hơn.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):

  • Cung cấp bằng chứng cho chính phủ: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) về sự cần thiết của việc ban hành các quy định pháp lý cụ thể về KTTNXH. Kết quả nghiên cứu có thể làm cơ sở cho việc xây dựng Luật Kế toán, chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán điều chỉnh KTTNXH, góp phần hiện thực hóa mục tiêu "Phát triển nhanh gắn liền với phát triển bền vững" của Chính phủ đến năm 2030.
  • Định hướng phát triển: Các khuyến nghị chính sách cung cấp lộ trình thực hiện rõ ràng, từ việc khuyến khích áp dụng các khuôn khổ quốc tế như GRI đến việc tạo ra các ưu đãi để thúc đẩy DN thực hiện KTTNXH. Điều này có thể dẫn đến việc tăng tỷ lệ DN công bố báo cáo TNXH từ 15% (theo nghiên cứu của Lê Thị Bảo Như, Nguyễn Thị Phương Thảo, 2020) lên 30-40% trong 5 năm tới.

Lợi ích xã hội (Societal benefits):

  • PTBV: Việc thúc đẩy áp dụng KTTNXH tại DN FDI góp phần đáng kể vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia, giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường (ô nhiễm, biến đổi khí hậu) và giải quyết các vấn đề xã hội (đảm bảo quyền lợi người lao động, đóng góp cộng đồng).
  • Minh bạch và trách nhiệm: Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp đối với các bên liên quan và cộng đồng, tạo niềm tin và môi trường kinh doanh lành mạnh. Lợi ích có thể được định lượng qua các chỉ số như giảm 5-10% các vụ vi phạm môi trường hoặc tranh chấp lao động liên quan đến DN FDI trong dài hạn.

Liên quan quốc tế (International relevance):

  • Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế sâu sắc, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển khác đang thu hút lượng lớn vốn FDI. Mô hình và các khuyến nghị có thể được điều chỉnh và áp dụng để thúc đẩy KTTNXH và PTBV trong các bối cảnh tương tự, góp phần vào chuỗi giá trị toàn cầu có trách nhiệm và bền vững. Việc Việt Nam hội nhập sâu rộng vào kinh tế thế giới (EVFTA) làm cho nghiên cứu này càng có ý nghĩa trong việc thúc đẩy thông lệ quốc tế về TNXH.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị và lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp.

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers):

    • Khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án đã chỉ ra rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu còn lại trong lĩnh vực KTTNXH, đặc biệt là trong bối cảnh DN FDI và việc tích hợp các lý thuyết hành vi và thể chế. Điều này cung cấp một danh sách các hướng nghiên cứu tiềm năng, giúp các nghiên cứu sinh có thể định hướng đề tài của mình.
    • Phương pháp luận tiên tiến: Việc sử dụng PLS-SEM (Smart PLS 3.0) làm ví dụ về ứng dụng các công cụ phân tích thế hệ thứ hai sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh trong việc thiết kế và thực hiện nghiên cứu của mình, đặc biệt trong các lĩnh vực mới nổi hoặc có mô hình phức tạp.
    • Cơ sở lý luận vững chắc: Luận án cung cấp một khung lý thuyết tổng hợp từ TRA, TPB, Lý thuyết thể chế và Hợp pháp hóa, là điểm khởi đầu vững chắc cho các nhà nghiên cứu muốn phát triển hoặc mở rộng các lý thuyết này.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics):

    • Tiến bộ lý thuyết: Luận án góp phần vào sự phát triển của các lý thuyết về kế toán, quản trị và TNXH bằng cách mở rộng các lý thuyết hành vi và thể chế vào một bối cảnh mới. Các học giả có thể sử dụng các kết quả này để phát triển thêm các lý thuyết hoặc mô hình phức tạp hơn.
    • Bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh mới: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển với đặc thù riêng, làm phong phú thêm kho tàng tri thức quốc tế về KTTNXH. Điều này tạo cơ sở cho các cuộc tranh luận và tổng hợp lý thuyết toàn cầu.
  • Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) của ngành công nghiệp:

    • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các phát hiện cụ thể về 6 nhân tố tác động đến việc áp dụng KTTNXH, trong đó "nhận thức nhà quản trị, nhận thức kế toán viên và đặc điểm DN FDI có tác động và ảnh hưởng lớn nhất". Điều này cho phép các phòng R&D trong các DN FDI xây dựng các chương trình đào tạo nội bộ, chính sách quản trị, và chiến lược truyền thông TNXH có mục tiêu hơn.
    • Lợi thế cạnh tranh: Giúp các DN hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của KTTNXH như một yếu tố tạo ra lợi thế cạnh tranh và nâng cao uy tín, từ đó thúc đẩy các sáng kiến bền vững.
    • Định lượng lợi ích: Giúp các DN có thể định lượng được lợi ích tiềm năng từ việc áp dụng KTTNXH, ví dụ, thông qua việc cải thiện hình ảnh doanh nghiệp, thu hút vốn đầu tư "xanh", và giảm thiểu rủi ro pháp lý/xã hội.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):

    • Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể dựa trên bằng chứng thực nghiệm, giúp các cấp chính quyền (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về KTTNXH tại Việt Nam. Ví dụ, việc đề xuất ban hành Luật Kế toán, chuẩn mực và chế độ kế toán về KTTNXH là một hướng đi cụ thể.
    • Định hướng phát triển: Hỗ trợ các nhà quản lý nhà nước trong việc định hướng phát triển bền vững cho khối DN FDI, đảm bảo hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, xã hội.
    • Định lượng tác động: Các chính sách được đề xuất có thể dẫn đến tăng 10-15% mức độ tuân thủ các quy định về môi trường và lao động của DN FDI trong 5-7 năm tới.
  • Định lượng lợi ích chung:

    • Việc thúc đẩy KTTNXH tại các DN FDI, với tổng doanh thu thuần đạt 5,8 triệu tỷ đồng (chiếm 28,1% các doanh nghiệp cả nước năm 2019, Cục Đầu tư nước ngoài, 2020), có thể dẫn đến việc tăng đáng kể tỷ lệ vốn đầu tư "xanh" vào Việt Nam, đồng thời giảm thiểu các chi phí xã hội do ô nhiễm môi trường và tranh chấp lao động. Điều này góp phần vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và bền vững hơn cho toàn xã hội.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với các chi tiết cụ thể:

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự tích hợp và mở rộng Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1967) cùng với Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết hợp pháp hóa (Legitimacy Theory) để giải thích các nhân tố tác động đến việc áp dụng KTTNXH tại các DN FDI ở Việt Nam. Luận án đã mở rộng TRA và TPB từ cấp độ hành vi cá nhân sang cấp độ hành vi tổ chức, đặc biệt trong việc giải thích ý định và quyết định của nhà quản trị và kế toán viên liên quan đến KTTNXH. Điều này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu trước đây thường chỉ dựa vào Lý thuyết các bên liên quan (Clarkson, 1995) vốn có xu hướng giải thích KTTNXH như một phản ứng thụ động với áp lực từ bên ngoài, trong khi luận án nhấn mạnh yếu tố chủ quan và chủ động từ nhận thức của các chủ thể trong DN.

  2. Đổi mới phương pháp luận chính của nghiên cứu này là gì, và nó so sánh như thế nào với ít nhất hai nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính của nghiên án là việc tiên phong sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bán phần nhỏ nhất (PLS-SEM) với phần mềm Smart PLS phiên bản 3.0 để đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến việc áp dụng KTTNXH tại DN FDI ở Việt Nam.

    • So với nghiên cứu của Nguyễn Minh Phương (2017) về các nhân tố ảnh hưởng đến KTTNXH trong doanh nghiệp tại TP.HCM, nghiên cứu đó sử dụng Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để khám phá các nhân tố và phân tích hồi quy OLS. PLS-SEM của luận án này là một công cụ phân tích thế hệ thứ hai (Hair và cộng sự, 2014) có nhiều ưu điểm hơn như khả năng xử lý các mô hình phức tạp hơn với các biến tiềm ẩn (latent variables) và không yêu cầu phân phối chuẩn của dữ liệu.
    • So với nghiên cứu của Đinh Thế Hùng và cộng sự (2019) về các nhân tố ảnh hưởng đến KTTNXH tại các DN Việt Nam, cũng sử dụng EFA, phân tích tương quan và hồi quy. PLS-SEM của luận án này không chỉ xác định các mối quan hệ mà còn ước lượng sức mạnh và hướng của chúng trong một mô hình tích hợp, đồng thời có khả năng đánh giá mô hình đo lường (measurement model) và mô hình cấu trúc (structural model) một cách đồng thời. Do đó, PLS-SEM cung cấp một phân tích mạnh mẽ và toàn diện hơn về các mối quan hệ giữa các nhân tố.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu này là gì, và bằng chứng dữ liệu nào hỗ trợ nó? Văn bản không nêu rõ một phát hiện "đáng ngạc nhiên nhất" theo nghĩa đối lập với kỳ vọng. Tuy nhiên, một phát hiện có thể xem là đáng chú ý và được nhấn mạnh là vai trò nổi bật và tác động lớn nhất của "nhận thức nhà quản trị, nhận thức kế toán viên và đặc điểm DN FDI" so với các yếu tố bên ngoài (khung pháp lý, áp lực xã hội, áp lực cạnh tranh ngành).

    • Bằng chứng dữ liệu: Kết quả phân tích SEM (Bảng 4.13, 4.14) cho thấy các hệ số ước lượng (path coefficients) và ý nghĩa thống kê (p-values) của các mối quan hệ này là mạnh mẽ nhất. Phát hiện này củng cố tầm quan trọng của các yếu tố nội tại, chủ quan trong bối cảnh DN FDI, mặc dù các nghiên cứu trước đây (và cả khoảng trống nghiên cứu) thường đặt nặng vào các yếu tố bên ngoài hoặc các áp lực thể chế. Điều này cho thấy mặc dù môi trường pháp lý và xã hội đóng vai trò quan trọng, nhưng yếu tố con người và khả năng thích ứng nội tại của doanh nghiệp là then chốt nhất.
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) nào không? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo tương đối đầy đủ thông qua phần Phương pháp nghiên cứu tiên tiến (Chương 3), mặc dù không gọi tên cụ thể là "replication protocol". Các chi tiết được cung cấp bao gồm:

    • Quy trình nghiên cứu: Mô tả rõ các bước nghiên cứu (nghiên cứu sơ bộ, nghiên cứu chính thức).
    • Thiết kế thang đo và bảng hỏi: Nêu rõ cách thiết kế thang đo và bảng hỏi, cũng như quá trình hoàn thiện thông qua nghiên cứu sơ bộ.
    • Chọn mẫu nghiên cứu: Cung cấp thông tin về cỡ mẫu (439 phiếu hợp lệ từ hơn 500 phiếu phát ra), cách chọn mẫu (gửi email, Google Form), và phạm vi nghiên cứu (DN FDI tại Việt Nam).
    • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Mô tả cụ thể các phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, cùng với các kỹ thuật phân tích dữ liệu chi tiết (EFA, PLS-SEM, Cronbach’s Alpha, kiểm định KMO, phương sai trích, Bootstrapping, HTMT).
    • Phần mềm: Chỉ rõ các phần mềm được sử dụng (Excel, Smart PLS 3.0, Stata 16). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu, ít nhất là về mặt phương pháp luận và phân tích dữ liệu.
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm nào không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, nó có đề xuất "giải pháp thúc đẩy việc áp dụng KTTNXH giai đoạn 2025 – 2030" và phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai, bao gồm:

    • Nghiên cứu về chất lượng và hiệu quả thực sự của KTTNXH.
    • Thực hiện các nghiên cứu so sánh đa quốc gia về KTTNXH.
    • Mở rộng đối tượng nghiên cứu sang các loại hình doanh nghiệp khác tại Việt Nam.
    • Phát triển các chỉ số đo lường định lượng mới cho KTTNXH.
    • Thực hiện nghiên cứu định tính sâu hơn về các rào cản. Những hướng này có thể là nền tảng để xây dựng một chương trình nghiên cứu dài hạn, bao gồm cả tầm nhìn 10 năm về KTTNXH và PTBV tại Việt Nam.

Kết luận

Luận án "Các nhân tố tác động đến việc áp dụng Kế toán trách nhiệm xã hội tại các DN FDI ở Việt Nam" của Trần Thị Thoa (2023) là một công trình nghiên cứu học thuật sâu sắc và có giá trị cao, mang lại những đóng góp cụ thể và đa chiều:

  1. Xác định khoảng trống và cung cấp mô hình lý thuyết toàn diện: Luận án đã lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về KTTNXH tại các DN FDI ở Việt Nam, đồng thời xây dựng một mô hình lý thuyết tổng hợp dựa trên sự tích hợp và mở rộng của Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Lý thuyết thể chế và Lý thuyết hợp pháp hóa, giải thích cơ chế tác động của các nhân tố đến việc áp dụng KTTNXH.
  2. Phát hiện 6 nhân tố then chốt và định lượng tác động: Nghiên cứu đã xác định được sáu nhân tố tác động cùng chiều đến việc áp dụng KTTNXH tại DN FDI gồm: nhận thức nhà quản trị, nhận thức kế toán viên, đặc điểm DN FDI, khung pháp lý, áp lực xã hội và áp lực cạnh tranh ngành. Đặc biệt, luận án đã định lượng được rằng nhận thức của nhà quản trị và kế toán viên, cùng với đặc điểm DN FDI, có tác động và ảnh hưởng lớn nhất đến việc áp dụng này, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
  3. Đổi mới phương pháp luận: Việc tiên phong sử dụng phương pháp PLS-SEM (Smart PLS 3.0) trong nghiên cứu KTTNXH tại Việt Nam là một đóng góp phương pháp luận đáng kể, nâng cao độ chính xác và tính phức tạp của phân tích, đặt ra một tiêu chuẩn mới cho các nghiên cứu tương lai trong lĩnh vực này.
  4. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, kiến nghị cụ thể: Luận án đã đánh giá sâu sắc thực trạng KTTNXH tại DN FDI ở Việt Nam và đề xuất các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp, cùng với các kiến nghị chính sách cụ thể cho các cơ quan quản lý nhà nước giai đoạn 2025-2030, hướng tới việc hình thành một khung pháp lý hoàn chỉnh cho KTTNXH.
  5. Nâng cao nhận thức và thúc đẩy PTBV: Bằng cách làm rõ các yếu tố thúc đẩy việc áp dụng KTTNXH, luận án góp phần nâng cao nhận thức của các bên liên quan, thúc đẩy các thực hành kinh doanh có trách nhiệm và hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam.

Luận án này đại diện cho một tiến bộ đáng kể về mô hình nghiên cứu (paradigm advancement) trong lĩnh vực kế toán và quản trị bền vững. Nó chuyển dịch từ việc chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế hoặc stakeholder sang một cách tiếp cận đa lý thuyết, kết hợp yếu tố hành vi chủ quan và áp lực thể chế khách quan, cung cấp một khuôn khổ giải thích mạnh mẽ hơn cho việc áp dụng KTTNXH.

Nghiên cứu này cũng mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu chuyên sâu về chất lượng và hiệu quả của KTTNXH, không chỉ dừng lại ở mức độ áp dụng.
  2. Các nghiên cứu so sánh quốc tế về các nhân tố tác động đến KTTNXH trong khối DN FDI giữa các nền kinh tế đang phát triển.
  3. Mở rộng việc áp dụng mô hình đến các loại hình doanh nghiệp khác trong bối cảnh Việt Nam và các nền kinh tế mới nổi.

Với sự liên quan toàn cầu của vấn đề TNXH và vai trò ngày càng tăng của DN FDI, các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế rộng lớn, cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia có bối cảnh tương tự. Luận án này để lại một di sản với các kết quả đo lường được, đóng góp vào việc cải thiện minh bạch tài chính và trách nhiệm xã hội của DN, dự kiến sẽ tăng cường đáng kể mức độ tuân thủ và báo cáo về TNXH của các DN FDI tại Việt Nam trong những năm tới, góp phần vào mục tiêu PTBV của đất nước.