Luận án tiến sĩ kinh tế: Các giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam
Luận án đề xuất giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách ô tô tại Việt Nam qua nghiên cứu tình huống và mô hình hóa, giảm 30% phát thải.
Tổ chức và quản lý vận tải
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Khái niệm phát triển bền vững vận tải ô tô
Phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô là mục tiêu then chốt. Khái niệm này bao gồm sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Vận tải hành khách cần đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi quy hoạch toàn diện, áp dụng công nghệ mới và thay đổi tư duy quản lý. Các nguyên tắc và tiêu chí rõ ràng hỗ trợ việc đánh giá, định hướng cho các giải pháp hiệu quả.
1.1. Khái niệm và nguyên tắc phát triển bền vững
Phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô tích hợp ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm đảm bảo khả năng tiếp cận, nâng cao an toàn giao thông, giảm thiểu tác động môi trường, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Mục tiêu là tạo ra hệ thống vận tải đáp ứng nhu cầu di chuyển, đồng thời duy trì nguồn lực cho tương lai.
1.2. Tiêu chí đánh giá sự phát triển bền vững
Việc đánh giá phát triển bền vững vận tải hành khách dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí kinh tế bao gồm lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn, chi phí vận hành. Tiêu chí xã hội xem xét mức độ hài lòng của hành khách, an toàn, khả năng tiếp cận dịch vụ, giảm tắc nghẽn giao thông. Tiêu chí môi trường tập trung vào giảm khí thải nhà kính, ô nhiễm tiếng ồn, sử dụng năng lượng tái tạo, phát triển phương tiện xanh.
1.3. Trình tự nghiên cứu vận tải hành khách bền vững
Nghiên cứu phát triển bền vững vận tải hành khách ô tô tuân thủ trình tự logic. Bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu và nguyên tắc. Tiếp theo là đề xuất hệ thống tiêu chí, chỉ tiêu đánh giá. Sau đó, phân tích hiện trạng, thu thập dữ liệu về các yếu tố ảnh hưởng. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích để xây dựng và đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi cho Việt Nam.
II.Thực trạng vận tải hành khách ô tô Việt Nam
Vận tải hành khách bằng ô tô tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các vùng miền. Tuy nhiên, ngành này đối mặt với nhiều thách thức từ yếu tố vĩ mô đến quản lý nội bộ. Sự phát triển nhanh chóng của phương tiện cá nhân, áp lực đô thị hóa, và hệ thống hạ tầng chưa đồng bộ gây ra nhiều vấn đề. Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp gay gắt, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, và công tác quản lý nhà nước cần được cải thiện để hướng tới mục tiêu bền vững.
2.1. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng vận tải hành khách
Nhiều yếu tố vĩ mô tác động đến vận tải hành khách ô tô. Yếu tố xã hội như tăng dân số, đô thị hóa nhanh tạo áp lực lớn lên hạ tầng giao thông. Yếu tố kinh tế bao gồm tăng trưởng GDP, thu nhập bình quân đầu người ảnh hưởng đến nhu cầu và khả năng chi trả dịch vụ. Yếu tố công nghệ và chính sách cũng đóng vai trò định hình sự phát triển của ngành, đòi hỏi sự thích ứng liên tục.
2.2. Hoạt động vận tải và cạnh tranh doanh nghiệp
Hoạt động vận tải hành khách ô tô tại Việt Nam thể hiện sự đa dạng, từ xe buýt công cộng đến xe khách liên tỉnh và taxi. Thị trường cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp, cả truyền thống và các nền tảng công nghệ mới. Điều này thúc đẩy cải thiện dịch vụ, nhưng cũng tạo ra thách thức về giá, chất lượng, và sự bền vững của các đơn vị kinh doanh.
2.3. Quản lý nhà nước đối với vận tải hành khách
Công tác quản lý nhà nước đối với vận tải hành khách đường bộ còn tồn tại nhiều bất cập. Các quy định pháp luật đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển, dẫn đến tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, vi phạm quy định về an toàn giao thông. Việc thiếu đồng bộ trong quản lý, giám sát gây khó khăn cho việc kiểm soát chất lượng dịch vụ và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
III.Đánh giá tác động bền vững vận tải hành khách
Đánh giá mức độ phát triển bền vững của vận tải hành khách bằng ô tô tại Việt Nam là cần thiết. Nghiên cứu này phân tích nhiều khía cạnh, từ sự hài lòng của hành khách đến hiệu quả kinh tế và tác động môi trường. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn tổng thể về điểm mạnh, điểm yếu hiện tại. Từ đó, xác định những ưu tiên và lĩnh vực cần can thiệp để thúc đẩy sự phát triển bền vững, nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo vệ môi trường.
3.1. Đánh giá mức độ hài lòng của hành khách
Mức độ hài lòng của hành khách là chỉ số quan trọng đo lường chất lượng dịch vụ vận tải. Khảo sát thường xuyên giúp đánh giá các yếu tố như an toàn, sự thoải mái, đúng giờ, giá vé, thái độ phục vụ của nhân viên. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá để các nhà quản lý và doanh nghiệp vận tải cải thiện dịch vụ, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân.
3.2. Đánh giá theo tiêu chí kinh tế vận tải
Hiệu quả kinh tế là yếu tố cốt lõi của sự bền vững. Đánh giá này bao gồm phân tích doanh thu, chi phí, lợi nhuận, hiệu quả đầu tư vào cơ sở vật chất, phương tiện. Khả năng duy trì hoạt động kinh doanh bền vững, tạo ra công ăn việc làm, đóng góp vào ngân sách nhà nước là những chỉ số quan trọng. Phân tích giúp nhận diện những rào cản tài chính và tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa.
3.3. Đánh giá theo tiêu chí môi trường
Tác động môi trường của vận tải hành khách ô tô là một thách thức lớn. Đánh giá tập trung vào lượng khí thải CO2, bụi mịn, tiếng ồn và mức độ tiêu thụ nhiên liệu. Việc xem xét tỷ lệ sử dụng phương tiện công cộng so với phương tiện cá nhân, mức độ áp dụng xe điện hoặc xe sử dụng nhiên liệu sạch cũng là một phần quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu dấu chân carbon của ngành giao thông.
IV.Bài học quốc tế cho vận tải hành khách bền vững
Nhiều quốc gia trên thế giới đã đạt được những thành tựu đáng kể trong phát triển vận tải bền vững. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Các giải pháp như phát triển hệ thống giao thông công cộng hiệu quả, ưu tiên phương tiện xanh, tích hợp quy hoạch đô thị với hạ tầng giao thông đã chứng minh hiệu quả. Áp dụng những kinh nghiệm này một cách phù hợp với điều kiện Việt Nam sẽ thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng và bền vững của ngành.
4.1. Kinh nghiệm phát triển bền vững quốc tế
Các mô hình thành công trên thế giới tập trung vào phát triển mạng lưới giao thông công cộng đa phương thức, tích hợp hệ thống vé, ưu tiên làn đường dành riêng cho xe buýt. Quy hoạch đô thị chặt chẽ, khuyến khích đi bộ và xe đạp cũng là những điểm nhấn. Các thành phố như Singapore, Curitiba (Brazil), Copenhagen (Đan Mạch) là những ví dụ điển hình về chiến lược phát triển bền vững hiệu quả.
4.2. Ứng dụng năng lượng sạch trong vận tải
Việc chuyển đổi sang năng lượng sạch là xu hướng toàn cầu. Nhiều quốc gia đã đầu tư mạnh vào xe buýt điện, xe taxi điện, và các phương tiện chạy bằng khí thiên nhiên (CNG/LPG). Các chính sách hỗ trợ như ưu đãi thuế, xây dựng trạm sạc, khuyến khích nghiên cứu và phát triển công nghệ mới đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình xanh hóa ngành vận tải, giảm thiểu ô nhiễm không khí đô thị.
4.3. Bài học rút ra cho Việt Nam
Bài học cho Việt Nam bao gồm cần có quy hoạch tổng thể, dài hạn về giao thông vận tải, ưu tiên phát triển giao thông công cộng khối lượng lớn. Đồng thời, cần ban hành các chính sách khuyến khích sử dụng phương tiện xanh, đầu tư vào hạ tầng sạc/nạp nhiên liệu. Hợp tác công tư và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý vận tải cũng là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu bền vững.
V.Giải pháp phát triển vận tải hành khách bền vững
Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này bao gồm việc hoàn thiện chính sách, đầu tư nâng cấp hạ tầng, ứng dụng công nghệ hiện đại và nâng cao chất lượng dịch vụ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng là yếu tố quyết định thành công. Các giải pháp cụ thể sẽ tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực, tối đa hóa lợi ích kinh tế và xã hội.
5.1. Quan điểm và mục tiêu phát triển giao thông
Quan điểm phát triển giao thông vận tải Việt Nam đến năm 2030 hướng tới hệ thống hiện đại, đồng bộ, bền vững và thân thiện môi trường. Mục tiêu cụ thể bao gồm nâng cao năng lực vận tải, giảm ùn tắc giao thông, cải thiện an toàn. Đặc biệt, ưu tiên phát triển giao thông công cộng, giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân, hướng tới một nền giao thông xanh và thông minh.
5.2. Các giải pháp chính sách phát triển bền vững
Các giải pháp chính sách bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, ban hành các quy định khuyến khích đầu tư vào phương tiện sạch và hạ tầng giao thông thông minh. Chính sách thuế, phí cũng cần được điều chỉnh để ưu tiên giao thông công cộng và hạn chế phương tiện cá nhân. Cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành vận tải.
5.3. Ứng dụng giải pháp cho doanh nghiệp vận tải
Việc ứng dụng các giải pháp bền vững tại cấp độ doanh nghiệp là thiết yếu. Các công ty cần đầu tư vào phương tiện tiết kiệm nhiên liệu, áp dụng hệ thống quản lý vận hành thông minh (ITS). Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, đảm bảo an toàn, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng tới bảo vệ môi trường là những bước đi cụ thể. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, tăng cường uy tín và đóng góp vào mục tiêu chung.
VI.Chính sách phát triển giao thông vận tải thân thiện
Phát triển giao thông vận tải thân thiện với môi trường là một trọng tâm trong chiến lược quốc gia. Điều này đòi hỏi các chính sách mạnh mẽ để thúc đẩy sử dụng năng lượng sạch, giảm phát thải và tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên. Các biện pháp bao gồm ưu đãi cho phương tiện điện, xây dựng hạ tầng cho xe buýt nhanh (BRT), và phát triển các trung tâm trung chuyển đa phương thức. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái giao thông xanh, bền vững cho đô thị và cả nước.
6.1. Định hướng phát triển giao thông vận tải
Định hướng phát triển tập trung vào xây dựng hệ thống giao thông đồng bộ, hiện đại, kết nối hiệu quả các phương thức vận tải. Ưu tiên phát triển giao thông công cộng, đặc biệt là ở các đô thị lớn, nhằm giảm áp lực giao thông và ô nhiễm. Khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến vào quản lý, điều hành và phát triển phương tiện giao thông thông minh, thân thiện môi trường.
6.2. Chính sách ưu tiên phương tiện giao thông xanh
Các chính sách ưu tiên phương tiện giao thông xanh bao gồm hỗ trợ tài chính, miễn giảm thuế, phí cho xe điện, xe hybrid và xe sử dụng nhiên liệu sạch. Cần có quy hoạch và đầu tư vào cơ sở hạ tầng sạc/nạp nhiên liệu, trạm bảo dưỡng chuyên biệt. Ban hành các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt hơn, loại bỏ dần phương tiện cũ, gây ô nhiễm là cần thiết để thúc đẩy sự chuyển đổi.
6.3. Giải pháp cụ thể nâng cao hiệu quả vận tải
Để nâng cao hiệu quả, cần thực hiện các giải pháp như tối ưu hóa luồng tuyến, lịch trình xe buýt, ứng dụng hệ thống vé điện tử thông minh. Nâng cấp chất lượng dịch vụ, đào tạo lái xe và nhân viên phục vụ chuyên nghiệp. Đồng thời, cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông, xây dựng các điểm dừng đỗ thuận tiện, an toàn. Các giải pháp này hướng tới trải nghiệm tốt hơn cho hành khách và vận hành hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ---------- NGUYỄN QUỐC KHÁNH CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ---------- NGUYỄN QUỐC KHÁNH CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Tổ chức và quản lý vận tải Mã số : 62.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS.TSKH NGUYỄN HỮU HÀ HÀ NỘI - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chƣa đƣợc công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả Nguyễn Quốc Khánh ii LỜI CẢM ƠN Công trình nghiên cứu này đƣợc thực hiện tại Việt Nam dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS.TSKH Nguyễn Hữu Hà. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TSKH Nguyễn Hữu Hà về định hƣớng khoa học, liên tục quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành cuốn luận án này.
Tác giả xin đƣợc chân thành cảm ơn các nhà khoa học, tác giả các công trình công bố đã trích dẫn trong luận án vì đã cung cấp nguồn tƣ liệu quý báu, những kiến thức liên quan trong quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trƣờng Đại Học Giao Thông Vận tải; Khoa Vận tải Kinh tế; Phòng Đào tạo sau Đại học; Bộ môn Vận tải Đƣờng bộ và Thành phố, cùng với các nhà khoa học của Trƣờng Đại học Giao Thông Vận tải cũng nhƣ các tác giả khác về sự hỗ trợ trên phƣơng diện hành chính, hợp tác có hiệu quả trong suốt quá trình nghiên cứu khoa học của mình. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các bạn đồng nghiệp, bạn bè nhất là nhóm cộng tác nghiên cứu vì đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi, hỗ trợ thực hiện việc quan trắc thu thập dữ liệu, triển khai các đề tài cứu tại hiện trƣờng. Cuối cùng là sự biết ơn tới gia đình và những ngƣời bạn thân thiết vì đã liên tục động viên để duy trì nghị lực, sự cảm thông, chia sẻ về thời gian, sức khỏe và các khía cạnh của cuộc sống trong cả quá trình để hoàn thành công trình nghiên cứu.
Tác giả Nguyễn Quốc Khánh iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
viii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu trên thế giới. Các công trình nghiên cứu trong nƣớc.
Các Công trình, Đề án, Nghiên cứu thí điểm và Hội thảo khoa học liên quan đến nhiên liệu sạch. Các khoảng trống nghiên cứu và đề xuất hƣớng nghiên cứu của đề tài. Các khoảng trống nghiên cứu. Đề xuất hƣớng nghiên cứu và mục tiêu của đề tài.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập và xử lý số liệu. Phƣơng pháp nghiên cứu phân tích .15 Kết luận chƣơng 1 .15 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ. Tổng quan về vận tải, đặc điểm, vai trò của các phƣơng thức vận tải.
Khái niệm, phân loại vận tải. Đặc điểm của các phƣơng thức vận tải. Tổng quan về phát triển bền vững. Khái niệm phát triển bền vững.
Các nguyên tắc phát triển bền vững. Các tiêu chí đánh giá phát triển bền vững. Phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô. Đề xuất trình tự logic nghiên cứu phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô.
Xây dựng mục tiêu, nguyên tắc phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô. Đề xuất các tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá sự phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô. Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển bền vững và năng lƣợng sạch, bài học rút ra cho Việt Nam:. Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển bền vững và năng lƣợng sạch:.
Bài học phát triển bền vững và năng lƣợng sạch rút ra cho Việt Nam: .47 Kết luận chƣơng 2 .48 CHƢƠNG 3 PHÂN TÍCH HIỆN TRẠNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ Ở VIỆT NAM. Các yếu tố của môi trƣờng vĩ mô ảnh hƣởng đến dịch vụ vận tải. Các yếu tố xã hội. Yếu tố về kinh tế.
Hoạt động của vận tải hành khách tại Việt Nam. Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp vận tải. Quản lý nhà nƣớc đối với vận tải hành khách bằng đƣờng bộ. Phân tích sự phát triển bền vững của vận tải hành khách bằng ô tô ở Việt Nam.
Đánh giá hiện trạng vận tải hành khách bằng ô tô .Đánh giá theo kết quả khảo sát mức độ hài lòng của hành khách đối với dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô. Đánh giá theo tiêu chí kinh tế. Đánh giá sự phát triển của vận tải hành khách bằng ô tô theo tiêu chí môi trƣờng .80 Kết luận chƣơng 3 .85 v CHƢƠNG 4 CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH BẰNG Ô TÔ Ở VIỆT NAM VÀ ỨNG DỤNG CHO CÔNG TY CỔ PHẬN VẬN TẢI DẦU KHÍ ĐÔNG DƢƠNG. Quan điểm và mục tiêu phát triển giao thông Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030.
Quan điểm phát triển giao thông vận tải Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Mục tiêu phát triển đến năm 2020. Chính sách phát triển Giao thông vận tải bền vững, thân thiện với môi trƣờng. Phát triển phƣơng tiện giao thông vận tải thân thiện với môi trƣờng.
Cơ sở đề xuất các giải pháp phát triển bền vững cho vận tải hành khách bằng ô tô. Các chính sách pháp luật của nhà nƣớc. Cơ sở về chính sách quản lý nhà nƣớc. Các giải pháp cụ thể để phát triển bền vững doanh nghiệp vận tải ô tô.
Giải pháp nâng cao chất lƣợng nhân lực. Giải pháp khác nhau đối với từng loại phƣơng tiện vận tải. Giải pháp nâng cao hình ảnh của dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô. Ứng dụng giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô cho Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dƣơng.
Đánh giá công tác vận tải hành khách đƣờng bộ tại Công ty Cổ phần Vận tải Dầu Khí Đông Dƣơng. Ứng dụng giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô cho Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông Dƣơng.130 Kết luận chƣơng 4 .150 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT A. TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa ATGT An toàn giao thông ATGTQG An toàn giao thông Quốc gia BĐKH Biến đổi khí hậu BĐS Bất động sản BRT Hệ thống xe buýt nhanh CPH Cổ phần hóa CTCLNL Chỉ thị chất lƣợng nhiên liệu CTNLTT Chỉ thị năng lƣợng tái tạo ĐTNN Đầu tƣ nƣớc ngoài GTVT Giao thông vận tải KCHT Kết cấu hạ tầng KH&CN Khoa học và Công nghệ KHHGĐ Kế hoạch hóa gia đình MNBD Mực nƣớc biển dâng NHNN Ngân hàng Nhà nƣớc NSNN Ngân sách Nhà nƣớc PTBV Phát triển bền vững TDSI Viện chiến lƣợc và phát triển giao thông vận tải TĐTDS Tốc độ tăng dân số TNGT Tai nạn giao thông UBGSTCQG Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia VAMC Công ty mua bán nợ Quốc gia VTHKCC Vận tải hành khách công cộng vii B. TIẾNG ANH Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AEC ASEAN Economic Cộng đồng Kinh tế Đông Nam Á Community ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asian Nations BOT Build-Operate-Transfer Xây dựng-Kinh doanh-Chuyển giao BTO Build-Transfer-Operate Xây dựng-Chuyển giao-Kinh doanh BT Build-Transfer Xây dựng-Chuyển giao ECA Export Credit Agencies Tổ chức tín dụng xuất khẩu FDI Foreign Direct investment Đầu tƣ nƣớc ngoài IBRD International Bank for Ngân hàng Quốc Tế về Tái Thiết và Reconstruction and Phát triển Development.
IUCN International Union for the Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc Conservation of Nature. tế LPG Liquified petroleum gas Khí dầu mỏ hóa lỏng ODA OfficialDevelopment Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance PNTR Permanent Normal Trade Quan hệ thƣơng mại bình thƣờng Relations vĩnh viễn PPP Public Private Partnership Hợp tác công tƣ TMC Toyota Motor Corporation Tập đoàn ô tô Toyota TPP Trans-Pacific Strategic Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lƣợc Economic Partnership xuyên Thái Bình Dƣơng Agreement SPSS Statistical Package for the Phần mềm thống kê Social Sciences WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thƣơng mại thế giới WEDB World Environment and Ủy ban môi trƣờng và phát triển thế Development Board giới viii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 2.1 Tiêu chuẩn mức phát thải của xe động cơ diesel theo các tiêu chuẩn EURO .2 Mức phát thải khí CO2theo loại nhiên liệu .1 Cơ hội và thách thức của doanh nghiệp VTHK trƣớc yếu tố dân số .2 Mức tăng trƣởng GDP của Việt Nam. Lƣợng hành khách vận tải phân theo ngành vận tải. Lƣợng hành khách luân chuyển phân theo ngành vận tải.
Tỉ trọng nhu cầu vận tải hành khách theo tuyến đƣờng. Chỉ số phát triển lƣợng hành khách vận tải hành khách đƣờng bộ. Thống kê mô tả mẫu theo đặc điểm nhân khẩu học. Mức độ hài lòng với từng tiêu chí.
Bảng tổng hợp kết quả hài lòng đối với các loại hình dịch vụ phân theo 4 tiêu chí khảo sát chính. Phát thải khí nhà kính của các ngành do tiêu thụ năng lƣợng. Tỷ lệ phần trăm phát thải khí nhà kính của các ngành. Thị phần vận tải tính đến năm 2020-2030.
Dự báo số chuyến đi trên các tuyến trục chính của Hà Nội. Thống kê số lƣợng xe Taxi năm 1996 tại Hà Nội. Thống kê một số hãng taxi tiêu biểu năm 2016 tại Hà Nội. Các chỉ số hóa học của LPG .135 ix DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang Hình 2.
Các lĩnh vực đảm bảo phát triển bền vững. Phát triển bền vững theo lãnh thổ. Phát triển bền vững theo ngành, lĩnh vực. Phát triển bền vững theo quan điểm của Benger [21] .Trình tự logic nghiên cứu xây dựng các mục tiêu, nguyên tắc, tiêu chí, chỉ tiêu phát triển bền vững dịch vụ vận tải hành khách bằng ô tô.
Mô hình Marketing 7P .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách ô tô tại Việt Nam qua nghiên cứu tình huống và mô hình hóa, giảm 30% phát thải.
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tổ chức và quản lý vận tải. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô Việt Nam" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp phát triển bền vững vận tải hành khách bằng ô tô Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.