Luận án tiến sĩ: Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò tự do hóa thương mại tại các nước đang phát triển - Trần Xuân Hằng
Luận án nghiên cứu cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế thông qua tự do hóa thương mại tại các nước đang phát triển.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế thời hội nhập
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Trường Đại học Tài chính – Marketing
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Trần Xuân Hằng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế thời hội nhập
Cấu trúc thuế đóng vai trò then chốt đối với ổn định vĩ mô. Mỗi quốc gia cần thiết lập hệ thống thuế phù hợp để nuôi dưỡng nguồn thu. Cơ cấu thuế phản ánh tỷ trọng giữa các nhóm thuế trong tổng thu ngân sách. Tỷ lệ này tác động trực tiếp đến động lực làm việc, tiết kiệm và đầu tư. Khi nền kinh tế hội nhập, các rào cản thương mại dần bị xóa bỏ. Môi trường cạnh tranh quốc tế đòi hỏi chính sách tài khóa linh hoạt. Sự thay đổi trong chính sách thuế định hình hành vi của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Cấu trúc thuế hợp lý giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả. Ngược lại, chính sách thuế bất cập kìm hãm các hoạt động sản xuất. Do đó, việc nghiên cứu mối liên hệ giữa cấu trúc thuế và tăng trưởng là yêu cầu cấp thiết. Quá trình này giúp các nền kinh tế đang phát triển tìm ra lộ trình tăng trưởng bền vững.
1.1. Khung lý thuyết về cấu trúc thuế và tăng trưởng vĩ mô
Các lý thuyết tăng trưởng kinh tế cung cấp nền tảng vững chắc để đánh giá chính sách tài khóa. Mô hình tăng trưởng tân cổ điển chỉ ra rằng thuế chỉ ảnh hưởng đến mức sản lượng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, lý thuyết tăng trưởng nội sinh khẳng định cấu trúc thuế có thể tác động lâu dài đến tốc độ tăng trưởng. Sự kết hợp giữa Thuế trực thu và thuế gián thu quyết định mức độ can thiệp của chính phủ vào thị trường. Thuế trực thu tác động trực tiếp lên thu nhập từ lao động và tích lũy tư bản. Loại thuế này có thể làm nảy sinh Hiệu ứng biến dạng thuế (Tax distortion), làm giảm động lực sản xuất. Trong khi đó, thuế gián thu đánh vào hành vi tiêu dùng nên ít gây biến dạng đối với quyết định đầu tư hơn. Việc duy trì một tỷ trọng hài hòa giữa hai nhóm thuế giúp tối ưu hóa phúc lợi xã hội và gia tăng sản lượng quốc gia.
1.2. Mối liên hệ giữa các sắc thuế và chỉ số phát triển
Mỗi sắc thuế cụ thể tạo ra những tác động kinh tế riêng biệt. Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn và lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp. Mức thuế suất cao làm giảm nguồn lực tái đầu tư và hạn chế đổi mới công nghệ. Ngược lại, Thuế giá trị gia tăng (VAT) tạo ra nguồn thu ngân sách ổn định và có tính trung lập cao đối với sản xuất. Khi tỷ trọng thuế tiêu dùng tăng lên, gánh nặng thuế dịch chuyển từ sản xuất sang tiêu dùng. Điều này khuyến khích tiết kiệm trong dân cư và thúc đẩy tích lũy tư bản. Hệ thống thuế hiện đại cần ưu tiên mở rộng cơ sở thuế thay vì tăng thuế suất. Cách tiếp cận này bảo đảm nguồn thu cho ngân sách nhà nước, đồng thời tạo môi trường thông thoáng cho khu vực kinh tế thực phát triển mạnh mẽ.
II. Tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế thu
Tự do hóa thương mại là xu thế tất yếu trong quá trình toàn cầu hóa. Tiến trình này làm biến đổi sâu sắc môi trường kinh tế của các quốc gia đang phát triển. Khi biên giới kinh tế mở rộng, luồng hàng hóa và dịch vụ lưu thông dễ dàng hơn. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này cũng tạo ra những thách thức lớn đối với công tác quản lý tài chính công. Nguồn thu từ thuế quan truyền thống sụt giảm nhanh chóng. Chính phủ buộc phải tìm kiếm các nguồn thu thay thế để duy trì chi tiêu công. Điều này dẫn đến sự biến chuyển mạnh mẽ trong cấu trúc thuế tổng thể. Hệ thống thuế chuyển dịch từ việc phụ thuộc vào hoạt động ngoại thương sang khai thác các nguồn lực nội địa. Đây là bước ngoặt quan trọng nhằm đảm bảo an ninh tài khóa quốc gia.
2.1. Suy giảm thuế thương mại quốc tế do cam kết hội nhập
Việc tham gia các liên kết kinh tế quốc tế tạo ra áp lực lớn lên nguồn thu hải quan. Khi ký kết Hiệp định thương mại tự do (FTA), các quốc gia phải cam kết dỡ bỏ hàng rào thuế quan theo lộ trình nghiêm ngặt. Quá trình Cắt giảm thuế quan làm suy giảm trực tiếp tỷ trọng thuế xuất nhập khẩu trong tổng thu ngân sách. Đối với các nước đang phát triển, thuế ngoại thương từng là nguồn thu chủ lực do chi phí quản lý thu thấp. Việc mất đi nguồn thu này đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải nhanh chóng thích ứng. Không thể chỉ dựa vào bảo hộ thương mại để thu ngân sách. Thay vào đó, nền kinh tế cần đổi mới tư duy quản lý thuế để hội nhập sâu rộng mà không làm suy yếu cán cân tài chính quốc gia.
2.2. Áp lực tái cơ cấu nguồn thu ngân sách tại các quốc gia
Gia tăng Độ mở thương mại (Trade openness) thúc đẩy các quốc gia tiến hành cải cách tài khóa toàn diện. Sự sụt giảm nguồn thu từ thuế quan buộc chính phủ phải Tái cơ cấu nguồn thu ngân sách. Trọng tâm chính sách chuyển dịch sang củng cố hệ thống thuế nội địa, bao gồm thuế tiêu dùng và thuế thu nhập. Việc chuyển dịch này không chỉ bù đắp khoảng trống ngân sách mà còn nâng cao tính minh bạch của nền tài chính. Một hệ thống thuế nội địa vững mạnh giúp giảm thiểu rủi ro từ những cú sốc kinh tế bên ngoài. Cơ cấu thu ngân sách được hiện đại hóa sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc tài trợ các dự án cơ sở hạ tầng và dịch vụ công, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế dài hạn.
III. Cấu trúc thuế thúc đẩy tăng trưởng kinh tế qua đầu tư
Đầu tư là động lực cốt lõi quyết định tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế. Chính sách thuế là công cụ điều tiết vĩ mô có tác động trực tiếp nhất đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Một cấu trúc thuế hợp lý giúp giảm chi phí gia nhập thị trường và nâng cao tỷ suất sinh lời của các dự án. Ngược lại, mức thuế suất quá cao hoặc các quy định thuế phức tạp sẽ làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia. Do đó, thiết kế hệ thống thuế thân thiện với đầu tư là mục tiêu hàng đầu của các nền kinh tế đang phát triển. Sự dịch chuyển cơ cấu thuế cần hướng tới việc khuyến khích đầu tư dài hạn và giảm bớt gánh nặng tài chính cho các hoạt động sản xuất kinh doanh có giá trị gia tăng cao.
3.1. Thu hút vốn FDI nhờ tối ưu hóa chính sách thuế thu nhập
Chính sách thuế là yếu tố cạnh tranh quan trọng trong chiến lược Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các tập đoàn đa quốc gia luôn xem xét mức Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) khi lựa chọn địa điểm đặt cơ sở sản xuất. Mức thuế TNDN cạnh tranh cùng các ưu đãi thuế hợp lý giúp gia tăng dòng vốn ngoại đổ vào nền kinh tế. Dòng vốn FDI không chỉ mang lại nguồn lực tài chính dồi dào mà còn kèm theo công nghệ hiện đại và kỹ năng quản lý tiên tiến. Tuy nhiên, việc áp dụng ưu đãi thuế cần được tính toán kỹ lưỡng để tránh xói mòn cơ sở tính thuế. Một chính sách thuế minh bạch, ổn định và có tính dự báo cao sẽ tạo niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư quốc tế.
3.2. Đòn bẩy tích lũy vốn và mở rộng sản xuất khu vực tư nhân
Khu vực kinh tế tư nhân là động cơ chính thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm. Để khuyến khích Tích lũy vốn và đầu tư tư nhân, chính sách thuế cần giảm thiểu các rào cản đối với lợi nhuận tái đầu tư. Khi chính phủ hạn chế Hiệu ứng biến dạng thuế (Tax distortion), nguồn lực trong xã hội sẽ tự do luân chuyển đến các lĩnh vực có hiệu quả sinh lời cao nhất. Việc hạ thấp gánh nặng thuế trực thu đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa giúp họ có thêm nguồn vốn mở rộng quy mô. Đồng thời, việc khấu trừ chi phí khấu hao nhanh và ưu đãi cho hoạt động nghiên cứu phát triển kích thích doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Nền tảng vốn tư nhân vững mạnh sẽ tạo ra bước nhảy vọt về năng suất lao động cho toàn bộ nền kinh tế.
IV. Tác động tương hỗ giữa mở cửa thương mại và hệ thống thuế
Mối quan hệ giữa cấu trúc thuế, độ mở kinh tế và tăng trưởng không diễn ra đơn lẻ mà có tính tương hỗ sâu sắc. Tự do hóa thương mại đóng vai trò như một chất xúc tác làm thay đổi cơ chế tác động của thuế lên nền kinh tế. Trong môi trường hội nhập, tác động tiêu cực của các sắc thuế biến dạng có thể bị khuếch đại nếu chính sách tài khóa không được điều chỉnh kịp thời. Ngược lại, khi cấu trúc thuế được thiết kế đồng bộ với tiến trình mở cửa, lợi ích từ thương mại quốc tế sẽ được khai thác tối đa. Do đó, việc xem xét mối quan hệ đa chiều này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng khung khổ tài chính linh hoạt và hiệu quả hơn.
4.1. Vai trò điều tiết của độ mở thương mại lên hiệu quả thuế
Chỉ số Độ mở thương mại (Trade openness) thể hiện mức độ hội nhập sâu rộng của một quốc gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Khi độ mở kinh tế gia tăng, cơ cấu giữa Thuế trực thu và thuế gián thu phát huy tác động rõ rệt hơn lên tăng trưởng kinh tế. Độ mở cao tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu và tiếp cận công nghệ mới. Trong bối cảnh đó, hệ thống thuế nghiêng về thuế tiêu dùng giúp giảm bớt chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Độ mở thương mại đóng vai trò điều tiết, làm gia tăng tác động tích cực của việc tái cấu trúc thuế lên tốc độ tăng trưởng kinh tế tổng thể.
4.2. Giảm thiểu biến dạng thuế để tối đa hóa lợi thế hội nhập
Khi thực thi Hiệp định thương mại tự do (FTA) và đẩy mạnh Cắt giảm thuế quan, quốc gia đứng trước cơ hội mở rộng giao thương vượt bậc. Để tận dụng tối đa cơ hội này, hệ thống thuế nội địa phải loại bỏ các yếu tố gây cản trở dòng chảy hàng hóa. Việc áp dụng Thuế giá trị gia tăng (VAT) theo nguyên tắc điểm đến giúp bảo đảm tính cạnh tranh công bằng cho hàng xuất khẩu thông qua cơ chế hoàn thuế đầu vào. Đồng thời, việc tinh giản các thủ tục thuế quan và thuế nội địa giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí tuân thủ. Giảm thiểu biến dạng thuế là chìa khóa để biến các lợi thế từ tự do hóa thương mại thành động lực tăng trưởng kinh tế thực chất và bền vững.
V. Chiến lược cải cách cấu trúc thuế giúp tăng trưởng kinh tế
Cải cách cấu trúc thuế là nhiệm vụ cấp bách nhằm duy trì đà tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế. Các nước đang phát triển cần một chiến lược tài khóa dài hạn, vừa bảo đảm an toàn nợ công vừa thúc đẩy khu vực tư nhân lớn mạnh. Quá trình cải cách đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách thu thuế và hiện đại hóa công tác quản lý. Việc chuyển dịch cơ cấu thuế cần diễn ra theo lộ trình rõ ràng, giảm dần sự phụ thuộc vào các nguồn thu dễ tổn thương. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một hệ thống thuế đơn giản, công bằng, hiệu quả và có khả năng chống chịu cao trước các biến động của nền kinh tế toàn cầu.
5.1. Tăng cường khai thác thuế gián thu mở rộng cơ sở tính thuế
Hoàn thiện chính sách thuế gián thu là trọng tâm trong chiến lược Tái cơ cấu nguồn thu ngân sách. Chính phủ cần tiếp tục củng cố vai trò của Thuế giá trị gia tăng (VAT) thông qua việc thu hẹp đối tượng không chịu thuế và chuẩn hóa các mức thuế suất. Việc mở rộng cơ sở thuế sang các lĩnh vực kinh tế số và thương mại điện tử là yêu cầu tất yếu. Thuế gián thu mang lại nguồn thu ổn định, ít chịu tác động bởi chu kỳ kinh doanh hơn thuế trực thu. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin và hóa đơn điện tử giúp ngăn chặn thất thu thuế và tăng cường tính tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế, tạo nguồn lực dồi dào cho đầu tư phát triển.
5.2. Cân bằng ưu đãi thuế và thúc đẩy đầu tư dài hạn bền vững
Chính sách thuế cần dung hòa giữa mục tiêu Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và nuôi dưỡng nguồn thu nội địa. Cần rà soát lại các gói ưu đãi Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) dàn trải để chuyển sang ưu đãi dựa trên hiệu quả thực tế và cam kết chuyển giao công nghệ. Song song đó, chính sách thuế phải tạo đòn bẩy cho Tích lũy vốn và đầu tư tư nhân trong nước. Việc thiết lập mức thuế suất hợp lý cùng môi trường pháp lý minh bạch sẽ khuyến khích các doanh nghiệp tái đầu tư lợi nhuận vào hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi. Sự kết hợp hài hòa này sẽ kiến tạo nền tảng kinh tế tự chủ và tăng trưởng bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING ****** TRẦN XUÂN HẰNG CẤU TRÚC THUẾ VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ DƯỚI VAI TRÒ CỦA TỰ DO HÓA THƯƠNG MẠI TẠI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2022 BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING ****** TRẦN XUÂN HẰNG CẤU TRÚC THUẾ VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ DƯỚI VAI TRÒ CỦA TỰ DO HÓA THƯƠNG MẠI TẠI CÁC NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGÀNH :TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ NGÀNH : 9340201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS HỒ THỦY TIÊN TS. NGUYỄN VĂN THUẬN Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại tại các nước đang phát triển” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các dữ liệu cũng như kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng và đáng tin cậy. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được cá nhân nào công bố trong bất kỳ các công trình khác.
Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Xuân Hằng LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến PGS.TS Hồ Thủy Tiên và TS. Nguyễn Văn Thuận đã luôn tận tình hỗ trợ, giúp đỡ, động viên tôi để hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến quý Thầy Cô Viện đào tạo sau đại học, đặc biệt là TS. Phạm Quốc Việt đã hỗ trợ tôi nói riêng và các anh chị Nghiên cứu sinh nói chung trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện về thời gian và đóng góp ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Xuân Hằng MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
x CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu .6 Đóng góp mới của luận án .1 Về mặt khoa học.2 Về mặt thực tiễn .7 Bố cục của luận án. 9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT .1 Các khái niệm liên quan .1 Khái niệm tăng trưởng kinh tế .2 Khung khái niệm về cấu trúc thuế .1 Khái niệm về thuế .2 Khái niệm về cấu trúc thuế .3 Phân loại cấu trúc thuế .3 Khái niệm về tự do hóa thương mại .2 Khung phân tích lý thuyết .1 Lý thuyết tăng trưởng kinh tế .1 Lý thuyết của John Maynard Keynes .2 Lý thuyết tăng trưởng ngoại sinh .3 Lý thuyết tăng trưởng nội sinh .1 Lý thuyết lựa chọn công (Public choice) 26 2.2 Lý thuyết thuế tối ưu (Optimal taxation) 27 2.3 Lý thuyết mối quan hệ giữa cấu trúc thuế, tự do hóa thương mại và tăng trưởng kinh tế .1 Lý thuyết tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế .2 Lý thuyết thuế trong các mô hình tăng trưởng kinh tế .1 Thuế trong mô hình tăng trưởng Solow .2 Thuế trong mô hình tăng trưởng nội sinh .3 Tự do hóa thương mại, cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế .1 Mô hình hai quốc gia (Two-country Model) .2 Thuế và tăng trưởng nội sinh trong nền kinh tế mở.4 Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm.1 Tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế .1 Tự do hóa thương mại tác động đến từng sắc thuế cụ thể .2 Tăng trưởng kinh tế tác động đến cấu trúc thuế .3 Tỷ trọng ngành nông nghiệp tác động đến cấu trúc thuế .4 Chi tiêu chính phủ tác động đến cấu trúc thuế .5 Lạm phát tác động đến cấu trúc thuế .2 Tác động của cấu trúc thuế đến tăng trưởng kinh tế .1 Tác động của thuế thu nhập đến tăng trưởng kinh tế .2 Tác động của thuế tiêu dùng đến tăng trưởng kinh tế .3 Tác động của thuế ngoại thương đến tăng trưởng kinh tế .3 Cấu trúc thuế và tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .5 Khoảng trống nghiên cứu. 58 Kết luận chương 2. 60 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Lựa chọn biến và mô hình nghiên cứu đề xuất.1 Tự do hóa thương mại tác động đến cấu trúc thuế tại các nước đang phát triển .2 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển.3 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .3 Mô tả biến và giả thuyết nghiên cứu .1 Tự do hóa thương mại tác động đến cấu trúc thuế tại các nước đang phát triển .2 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển.3 Mẫu nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .1 Tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế .1 Kiểm định tính dừng dữ liệu bảng (Panel unit root test) .2 Kiểm định đồng liên kết bảng Westerlund .3 Mô hình kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger giữa hai biến .2 Tác động của cấu trúc thuế đến tăng trưởng kinh tế .1 Phương pháp Dif-GMM (Difference Generalized method of moments) .2 Kiểm định sự khác biệt về tự do hóa thương mại giữa các nhóm mẫu nước.
84 Kết luận chương 3. 85 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thực trạng cấu trúc thuế tại các nước đang phát triển giai đoạn 2000 – 2019.1 Số thu thuế tại các nước đang phát triển .2 Tự do hóa thương mại, số thu thuế và tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển .3 Cấu trúc thuế của các nước đang phát triển phân theo từng nhóm thu nhập .2 Thống kê mô tả .3 Kết quả tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế tại các nước đang phát triển .1 Tương quan giữa các biến .2 Kiểm định tính dừng .3 Mối quan hệ nhân quả Granger giữa tự do hóa thương mại và cấu trúc thuế .4 Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger tác động của tự do hóa thương mại đến cấu trúc thuế .5 Kết quả ước lượng và phân tích .1 Tự do hóa thương mại tác động đến tổng thu thuế tại các nước đang phát triển .2 Tự do hóa thương mại tác động đến thuế thu nhập tại các nước đang phát triển .3 Tự do hóa thương mại tác động đến thuế tiêu dùng tại các nước đang phát triển .4 Tự do hóa thương mại tác động đến thuế ngoại thương tại các nước đang phát triển .4 Kết quả kiểm định cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển .1 Tương quan giữa các biến .2 Kiểm định tính dừng .3 Kết quả kiểm định theo nhóm quốc gia .1 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển107 4.2 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước thu nhập thấp và trung bình thấp .3 Cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế tại các nước có thu nhập trung bình cao .5 Kiểm định tác động của cấu trúc thuế đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .1 Kiểm định tổng thu thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .2 Kiểm định thuế thu nhập tác động đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .3 Kiểm định thuế tiêu dùng tác động đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại .4 Kiểm định thuế ngoại thương tác động đến tăng trưởng kinh tế dưới vai trò của tự do hóa thương mại. 126 Kết luận chương 4. 128 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .2 Một số gợi ý chính sách .1 Các gợi ý chính sách đối với hoạt động tự do hóa thương mại .1 Chiến lược sản xuất thay thế nhập khẩu .2 Chiến lược thúc đẩy xuất khẩu .2 Một số gợi ý chính sách với cấu trúc thuế .3 Gợi ý chính sách cho từng nhóm nước .1 Nhóm nước có thu nhập thấp và trung bình thấp .2 Nhóm nước có thu nhập trung bình cao .4 Một số gợi ý chính sách đối với Việt Nam .3 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.
150 Kết luận chương 5. 150 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
155 DANH MỤC PHỤ LỤC. 167 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFTA Asean Free Trade Area - Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN ARDL Autoregressive distributed lags – Mô hình tự hồi quy phân phối trễ CGE Computable General Equibrilium - Mô hình cân bằng tổng thể EU European Union – Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Investment – Đầu tư trực tiếp nước ngoài FEM Fixed Effects Model - Mô hình tác động cố định FTA Free Trade Area - Hiệp định Thương mại Tự do GDP Gross Domestic Product – Tổng sản phẩm quốc nội GTGT Giá trị gia tăng MG Mean Group NAFTA North American Free Trade Agreement – Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ NSNN Ngân sách nhà nước NTBs Non-Tariff Trade Barriers – Hàng rào phi thuế quan OECD Organization for Economic Cooperation and Development – Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OLS Ordinary Least Square – Phương pháp bình phương nhỏ PMG Pooled Mean Group TDHTM Tự do hóa thương mại TTĐB Tiêu thụ đặc biệt TNCN Thu nhập cá nhân TNDN Thu nhập doanh nghiệp TTKT Tăng trưởng kinh tế VAR Vector autorewardsion – Mô hình tự hồi quy (XK + NK)/GDP (Xuất khẩu + Nhập khẩu)/Tổng sản phẩm quốc nội WTO World Trade Organization – Tổ chức Thương mại Thế giới vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Thu nhập bình quân đầu người theo phân loại của Ngân hàng Thế giới. Kiểm định sự khác biệt về tự do hóa thương mại.
Thống kê mô tả các nước đang phát triển. Tương quan giữa biến trong mô hình. Kết quả kiểm định tính dừng. Kiểm định đồng liên kết Westerlund cho các nước đang phát triển.
Kết quả kiểm định Granger. Tự do hóa thương mại tác động đến tổng thu thuế tại các nước đang phát triển giai đoạn 2000 – 2019. Tự do hóa thương mại tác động đến thuế thu nhập tại các nước đang phát triển 101 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Xuân Hằng (2022). Cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế dưới tự do thương mại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính – Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/cau-truc-thue-tang-truong-kinh-te-tu-do-hoa-thuong-mai-nuoc-dang-phat-trien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế dưới tự do thương mại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu cấu trúc thuế tác động đến tăng trưởng kinh tế thông qua tự do hóa thương mại tại các nước đang phát triển.
Luận án "Cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế dưới tự do thương mại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính – Marketing. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế dưới tự do thương mại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế dưới tự do thương mại" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế dưới tự do thương mại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế dưới tự do thương mại" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc thuế tác động tăng trưởng kinh tế dưới tự do thương mại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.