Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa: Nghiên cứu tại Việt Nam" đặt trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế sâu rộng, nơi quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (DNNN) ở Việt Nam mang những nét đặc thù, khác biệt đáng kể so với mô hình tư nhân hóa (Privatization) truyền thống trên thế giới. Dù lý thuyết cổ phần hóa (Privatization theory) và các nghiên cứu quốc tế thường khẳng định sở hữu tư nhân vượt trội về hiệu quả kinh tế so với sở hữu nhà nước (Shirley & Walsh, 2000; Djankov & Murrell, 2002), thực tiễn Việt Nam lại cho thấy "tỷ lệ vốn nhà nước vẫn còn chi phối trong cấu trúc chủ sở hữu vốn của DN cổ phần hóa nhưng kết quả kinh doanh lại rất khả quan. Điều này ngược với lý thuyết cổ phần hóa (Privatization theory) và kết luận của hầu hết các nghiên cứu về mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa tỷ lệ vốn nhà nước trong DN và kết quả kinh doanh." Khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa "tiếp cận theo hướng đo lường dựa trên mức độ cảm nhận (Subjective performance)" (trước năm 2017), khác biệt với phương pháp đo lường khách quan (Objective performance) phổ biến dựa trên dữ liệu tài chính thứ cấp.

Nghiên cứu được thúc đẩy bởi sự cần thiết phải giải thích sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn cổ phần hóa tại Việt Nam. Luận án xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện, sử dụng Lý thuyết người đại diện (Agency theory của Jensen & Merkling, 1976), Lý thuyết quyền sở hữu (Property rights theory của Coase, 1960; Alchian & Demsetz, 1973; Furubotn & Pejovich, 1972) và Lý thuyết lựa chọn công (Public choice theory của Buchanan, 1978; Ott & Hartley, 1993; Gubin et al., 1999) làm nền tảng, đồng thời tích hợp Lý thuyết hội nhập để giải thích kỳ vọng. Các câu hỏi nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship - CE), kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam. Cụ thể, luận án kiểm định các giả thuyết về tác động trực tiếp và gián tiếp, đặc biệt là vai trò trung gian của CE.

Các đóng góp đột phá của luận án bao gồm: (1) là nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) từ dữ liệu sơ cấp trong bối cảnh cổ phần hóa; (2) xác định và kiểm định thành công vai trò biến trung gian của "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship) với ba thành phần thay mới chiến lược (Strategic Renewal), đổi mới (Innovativeness) và mạo hiểm (Venturing)" trong mối quan hệ giữa sự thay đổi cấu trúc sở hữu và kết quả kinh doanh; (3) cung cấp bằng chứng thực nghiệm để củng cố và điều chỉnh Lý thuyết cổ phần hóa (Privatization theory) cho phù hợp với đặc thù chính trị - xã hội của Việt Nam, giải thích nghịch lý về hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp nhà nước đã cổ phần hóa nhưng vẫn giữ cổ phần chi phối.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam đã chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần, với dữ liệu khảo sát chính thức thu thập từ 320 doanh nghiệp trong giai đoạn từ tháng 8/2017 đến tháng 12/2017. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù "từ năm 2011 đến hết tháng 9/2016 có 426 doanh nghiệp triển khai xong việc bán cổ phần lần đầu thì 81,1% vốn thuộc về nhà nước," nhiều doanh nghiệp cổ phần hóa vẫn đạt "kết quả hoạt động kinh doanh đều tăng so với năm trước như vốn điều lệ tăng 73%, tổng tài sản tăng 39%, vốn chủ sở hữu tăng 60%, doanh thu tăng 29%, lợi nhuận trước thuế tăng 49%, nộp ngân sách tăng 29%, thu nhập bình quân người lao động tăng 33% (Bộ tài chính, 2016)." Kết quả này nhấn mạnh ý nghĩa của nghiên cứu trong việc cung cấp hàm ý quản trị và chính sách để chương trình cổ phần hóa tại Việt Nam đạt được mục tiêu về chất lượng, không chỉ dừng lại ở số lượng.

Literature Review và Positioning

Luận án tổng hợp một cách có hệ thống các dòng nghiên cứu lớn về tư nhân hóa và kết quả kinh doanh. Phổ biến nhất là các nghiên cứu đo lường kết quả kinh doanh theo phương pháp khách quan (Objective performance) dựa trên dữ liệu tài chính thứ cấp. Shirley & Walsh (2000) và Djankov & Murrell (2002) đã tổng hợp và chỉ ra rằng tư nhân hóa thường dẫn đến cải thiện chi phí, sáng tạo và đổi mới. Shleifer (1998) cũng cung cấp bằng chứng tương tự. Các nghiên cứu định lượng tại Trung Quốc, một nền kinh tế chuyển đổi có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam, như Sun & Tong (2003), Gupta (2005), We et al. (2005), và Lin et al. (2009) đều kết luận rằng sở hữu nhà nước có mối quan hệ âm với kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp cổ phần hóa từng phần. Cụ thể, Lin et al. (2009) nghiên cứu 461 doanh nghiệp sản xuất tại Trung Quốc (1990-2002) và "chỉ ra rằng trong các loại hình sở hữu, hầu hết sở hữu nhà nước có mối quan hệ âm với kết quả kinh doanh, có bằng chứng chắc chắn rằng sự can thiệp chính trị vào kinh tế đã làm doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả." Li et al. (2012) cũng phân tích ba loại hình sở hữu và kết luận doanh nghiệp thuộc sở hữu phân tán và tư nhân kiểm soát có sự cải thiện kết quả kinh doanh rõ ràng hơn so với doanh nghiệp do vốn nhà nước kiểm soát. Ngoài ra, các nghiên cứu của Cuervo & Villalonga (2000), Ramaswami & Glinow (2000), Shaker et al. (2000), Orawee (2007) đã bắt đầu đề cập đến các nhân tố phi sở hữu như phong cách lãnh đạo, động lực quản lý, và chiến lược kinh doanh.

Tuy nhiên, có những mâu thuẫn và tranh luận đáng kể. Một số quan điểm cho rằng tư nhân hóa cũng gặp phải bất lợi nội tại (Birdsall & Nellis, 2005) hoặc có thể không cần thiết nếu cạnh tranh được thiết lập. Stiglitz (1998) lập luận rằng "trong các nền kinh tế chuyển đổi, cạnh tranh quan trọng hơn và có thể thay thế cho tư nhân hóa bằng việc cho phép các công ty tư nhân cạnh tranh với các doanh nghiệp độc quyền nhà nước." Shirley & Walsh (2000) cũng cho rằng cạnh tranh có thể giúp cân bằng kết quả kinh doanh giữa sở hữu công và tư mà không cần tư nhân hóa hàng loạt, vốn tốn kém và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực như ở Liên bang Nga những năm 1990. Bachiller (2016), qua tổng hợp 60 nghiên cứu (1989-2014) từ 48 quốc gia, chỉ ra "phương pháp tư nhân hóa sẽ quyết định kết quả kinh doanh," với việc bán cổ phần rộng rãi công chúng cho kết quả tốt hơn. Iwasaki & Mizobata (2017) phân tích 121 nghiên cứu (1989-2015) và khẳng định "có sự ảnh hưởng vượt trội của loại hình sở hữu nước ngoài với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân hóa so với loại hình sở hữu nhà nước và sở hữu khác trong nước."

Về positioning, luận án này khác biệt rõ rệt khi giải quyết khoảng trống trong phương pháp đo lường. Trong khi hầu hết các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam (như Loc et al., 2006; Nguyễn Lê Quý Hiển, 2012) đều sử dụng phương pháp đo lường khách quan, luận án này là "nghiên cứu đầu tiên thực hiện kiểm định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam theo phương pháp đo lường dựa trên mức độ cảm nhận từ nguồn dữ liệu sơ cấp." Điều này cho phép mở rộng phạm vi đánh giá kết quả kinh doanh, giải thích nguyên nhân của "sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn với đặc trưng của cổ phần hóa tại Việt Nam." Luận án tiến thêm một bước bằng cách tích hợp "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship)" làm biến trung gian, qua đó không chỉ giải thích mà còn củng cố lý thuyết cổ phần hóa với "nét riêng biệt của cổ phần hóa tại Việt Nam so với các nước thế giới."

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam. Nó không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết mà còn điều chỉnh chúng, cụ thể là các Lý thuyết cổ phần hóa bao gồm Lý thuyết người đại diện (Agency theory của Jensen & Merkling, 1976), Lý thuyết quyền sở hữu (Property rights theory của Coase, 1960; Alchian & Demsetz, 1973; Furubotn & Pejovich, 1972) và Lý thuyết lựa chọn công (Public choice theory của Buchanan, 1978; Ott & Hartley, 1993; Gubin et al., 1999). Các lý thuyết này ban đầu cho rằng sở hữu tư nhân hiệu quả hơn sở hữu nhà nước, nhưng luận án chứng minh rằng trong trường hợp Việt Nam, ngay cả khi nhà nước vẫn giữ cổ phần chi phối ("81,1% vốn thuộc về nhà nước" trong giai đoạn 2011-2016), các doanh nghiệp cổ phần hóa vẫn có thể cải thiện kết quả kinh doanh thông qua các cơ chế nội bộ. Đây là một sự "củng cố lý thuyết cổ phần hóa (Privatization theory) với nét riêng biệt của cổ phần hóa tại Việt Nam so với các nước thế giới," lấp đầy khoảng trống khi áp dụng các lý thuyết này vào môi trường chính trị xã hội cụ thể của Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết trung tâm là việc xác định và kiểm định "biến trung gian tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship) với ba thành phần thay mới chiến lược (Strategic Renewal), đổi mới (Innovativeness) và mạo hiểm (Venturing)" trong mô hình nghiên cứu. Điều này cho thấy sự thay đổi cấu trúc sở hữu không trực tiếp dẫn đến kết quả kinh doanh tốt hơn mà cần thông qua việc thúc đẩy tinh thần làm chủ trong doanh nghiệp. Phát hiện này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế mà cổ phần hóa tác động đến hiệu quả kinh doanh, bổ sung vào các lý thuyết hiện có vốn thường bỏ qua vai trò của các yếu tố hành vi và chiến lược nội bộ.

Mô hình lý thuyết đề xuất (Hình 2.1) được xây dựng trên các giả thuyết sau: H1: Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu tác động tích cực đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp. H2: Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu tác động tích cực đến kết quả kinh doanh. H3: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động tích cực đến kết quả kinh doanh. H4: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động tích cực đến kỳ vọng hội nhập. H5: Kỳ vọng hội nhập tác động tích cực đến kết quả kinh doanh. Luận án chỉ ra rằng mối quan hệ H2 và H5 không có ý nghĩa thống kê, làm nổi bật vai trò trung gian của tinh thần làm chủ doanh nghiệp. Dù không tạo ra một "paradigm shift" hoàn toàn, việc điều chỉnh và củng cố các lý thuyết cổ phần hóa trong bối cảnh đặc thù này cung cấp một bằng chứng thực nghiệm quan trọng, thách thức quan điểm cứng nhắc về sự kém hiệu quả của sở hữu nhà nước khi không có các yếu tố quản trị nội bộ thay đổi.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo nhiều lý thuyết để giải thích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa. Cụ thể, nó kết hợp Lý thuyết người đại diện, Lý thuyết quyền sở hữu và Lý thuyết lựa chọn công để lý giải những vấn đề nội tại của DNNN, như hành vi cơ hội của người đại diện (Jensen & Merkling, 1976), sự thiếu rõ ràng về quyền sở hữu (Alchian & Demsetz, 1973), và sự can thiệp chính trị (Buchanan, 1978). Đồng thời, Lý thuyết hội nhập được sử dụng để giải thích các kỳ vọng và áp lực từ môi trường kinh doanh bên ngoài trong bối cảnh Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại tự do và chuỗi giá trị toàn cầu.

Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng "phương pháp đo lường theo mức độ cảm nhận (Subjective performance)" cho kết quả kinh doanh, vốn được xem là "phương pháp đo lường thay thế (Dess & Robinson, 1984; Gupta & Govindarajan, 1984)" và "có thể mở rộng ra các nhân tố để đánh giả kết quả kinh doanh trong các mối quan hệ nhân quả (Causal relationship) (Lyon et al., 2000)." Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu khám phá các cơ chế không đo lường được bằng dữ liệu tài chính truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh các DNNN cổ phần hóa ở Việt Nam thường có các báo cáo tài chính không hoàn toàn phản ánh thực tế hoạt động. Luận án định nghĩa tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship) một cách rõ ràng với ba thành phần cốt lõi: Thay mới chiến lược (Strategic Renewal), Đổi mới (Innovativeness), và Mạo hiểm (Venturing). Những định nghĩa này không chỉ làm rõ khái niệm mà còn cung cấp cơ sở để xây dựng thang đo đáng tin cậy.

Các điều kiện giới hạn (boundary conditions) được xác định rõ: nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam, phản ánh bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi đặc thù và các quy định pháp lý riêng biệt về cổ phần hóa. Mẫu nghiên cứu giới hạn ở các chức danh quản lý chủ chốt, đảm bảo thu thập được thông tin sâu sắc về nhận thức và kinh nghiệm nội bộ. Thời gian khảo sát cụ thể (sơ bộ từ 1/12/2016-1/03/2017, chính thức từ 20/8/2017-31/12/2017) cũng là một điều kiện giới hạn quan trọng.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism), kết hợp giữa việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và ý nghĩa thống kê với việc thừa nhận vai trò của nhận thức chủ quan và bối cảnh. Điều này được thể hiện rõ qua việc sử dụng phương pháp đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance).

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp định tính và định lượng một cách chặt chẽ.

  • Giai đoạn định tính sơ bộ: Gồm phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm với 7 chuyên gia "đã có kinh nghiệm và nhiều năm làm việc trong lĩnh vực cổ phần hóa." Mục đích là khám phá các nhân tố ảnh hưởng và điều chỉnh thang đo cho phù hợp với môi trường Việt Nam, đảm bảo tính phù hợp về văn hóa và bối cảnh.
  • Giai đoạn định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát 120 doanh nghiệp cổ phần hóa. Đối tượng phỏng vấn là "các chức danh quản lý trong doanh nghiệp nhà nước đã thực hiện chuyển đổi thành công ty cổ phần như giám đốc, phó giám đốc, trưởng phòng, trưởng ban, trưởng bộ phận hoặc các chức danh quản lý khác."
  • Giai đoạn định lượng chính thức: Khảo sát 320 doanh nghiệp nhà nước được cổ phần hóa, với đối tượng tương tự giai đoạn sơ bộ. Sự kết hợp này cung cấp cả chiều sâu khám phá (định tính) và tính khái quát thống kê (định lượng), tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện.

Cỡ mẫu và tiêu chí chọn mẫu được xác định rõ ràng. Giai đoạn định lượng chính thức sử dụng "320 doanh nghiệp nhà nước được cổ phần hóa" để thu thập dữ liệu sơ cấp. Đối tượng khảo sát là "những thành viên chủ chốt trong doanh nghiệp nhà nước đã được cổ phần hóa như trưởng các phòng ban, trưởng các bộ phận, ban giám đốc hoặc các chức danh quản lý khác." Việc tập trung vào các nhà quản lý chủ chốt đảm bảo thông tin thu được có tính đại diện cao cho nhận thức và kinh nghiệm quản trị tại doanh nghiệp.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu cho nghiên cứu định lượng là chọn mẫu phi xác suất (non-probability sampling), cụ thể là lấy mẫu thuận tiện và lấy mẫu có chủ đích trong giai đoạn định tính để lựa chọn chuyên gia. Giai đoạn định lượng, việc phát phiếu khảo sát trực tiếp và gửi qua email cho các chức danh quản lý cũng ngụ ý lấy mẫu thuận tiện hoặc phán đoán, phù hợp với việc khảo sát các đối tượng cụ thể trong các doanh nghiệp cổ phần hóa. Các tiêu chí bao gồm việc doanh nghiệp phải là DNNN đã cổ phần hóa và người trả lời phải là thành viên quản lý chủ chốt.

Quy trình thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết: "điều tra thông qua phát phiếu khảo sát trực tiếp hoặc gởi bảng câu hỏi khảo sát qua thư điện tử." Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm các thang đo được điều chỉnh từ thang đo gốc, bao gồm thang đo kỳ vọng hội nhập, sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu, tinh thần làm chủ doanh nghiệp, và kết quả kinh doanh. Những thang đo này được đánh giá thông qua phỏng vấn định tính và điều tra sơ bộ để đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Luận án áp dụng phép tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp dữ liệu định tính và định lượng để xác nhận và làm sâu sắc thêm các phát hiện. Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s alpha, ví dụ: "Bảng 3.8: Cronbach’s alpha tinh thần làm chủ doanh nghiệp" và "Bảng 3.9: Cronbach’s alpha kỳ vọng hội nhập, sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và kết quả kinh doanh". Giá trị thang đo được kiểm định bằng Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trong giai đoạn sơ bộ và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trong giai đoạn chính thức. Kết quả CFA được trình bày qua các hình ảnh chuẩn hóa như "Hình 4.1: Kết quả CFA: Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (chuẩn hóa)" và "Hình 4.2: Kết quả CFA: Mô hình đo lường tới hạn (chuẩn hóa)", minh họa độ phù hợp của mô hình đo lường.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được thống kê mô tả, bao gồm các yếu tố nhân khẩu học và lĩnh vực hoạt động, mặc dù không được trình bày chi tiết trong đoạn văn bản gốc nhưng có đề cập đến trong "Bảng 3.7: Thống kê mô tả lĩnh vực hoạt động". Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về các doanh nghiệp tham gia khảo sát.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng, bao gồm:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được thực hiện bằng phần mềm SPSS 16.0 để rút trích và đánh giá các nhân tố.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Thực hiện bằng phần mềm AMOS để kiểm định mô hình đo lường.
  • Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Sử dụng AMOS để kiểm định mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình lý thuyết. Các hệ số hồi quy của mô hình đề xuất và điều chỉnh được ước lượng (Bảng 4.10, 4.11).
  • Kiểm định ước lượng bằng bootstrap: Được thực hiện với N=1,000 để đánh giá độ vững mạnh của các ước lượng và mối quan hệ trung gian (Bảng 4.12).
  • Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM): Để kiểm định sự khác biệt trong mô hình giữa các nhóm doanh nghiệp có tỷ lệ vốn nhà nước khác nhau (<= 49% và >= 51%), với "Kiểm định Chi-square phân tích cấu trúc đa nhóm" (Bảng 4.13, 4.14, 4.15).
  • Kiểm định biến trung gian: Để xác nhận vai trò của tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Bảng 4.16).

Các kiểm định độ vững mạnh (robustness checks) được thực hiện thông qua phân tích cấu trúc đa nhóm, giúp đảm bảo rằng các kết quả không chỉ đúng cho toàn bộ mẫu mà còn ổn định qua các phân khúc quan trọng. Mặc dù các giá trị p-value và effect size cụ thể không được nêu trực tiếp trong bản tóm tắt, việc sử dụng các kỹ thuật thống kê như SEM và bootstrap ngụ ý rằng các chỉ số này được phân tích để xác định ý nghĩa thống kê và độ lớn của hiệu ứng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, giải quyết trực tiếp khoảng trống nghiên cứu và thách thức các quan điểm lý thuyết truyền thống về cổ phần hóa. Có ba mối quan hệ có ý nghĩa thống kê đã được xác nhận:

  1. Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu tác động tích cực đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp: Điều này cho thấy rằng việc đa dạng hóa sở hữu, ngay cả khi nhà nước vẫn giữ cổ phần chi phối (như "81,1% vốn thuộc về nhà nước" trong giai đoạn 2011-2016), đã kích thích các hoạt động nội bộ thúc đẩy tinh thần làm chủ.
  2. Tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động tích cực đến kết quả kinh doanh: Đây là phát hiện then chốt, chứng minh rằng sự cải thiện trong Thay mới chiến lược (Strategic Renewal), Đổi mới (Innovativeness), và Mạo hiểm (Venturing) là động lực chính dẫn đến hiệu quả kinh doanh. "Kết quả nghiên cứu có ba mối quan hệ có ý nghĩa thống kê, bao gồm... tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động tích cực đến kết quả kinh doanh."
  3. Tinh thần làm chủ doanh nghiệp tác động tích cực đến kỳ vọng hội nhập: Phát hiện này ngụ ý rằng các doanh nghiệp có tinh thần làm chủ mạnh mẽ hơn cũng có xu hướng chủ động hơn trong việc tận dụng các cơ hội và thích ứng với thách thức từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Ngược lại, hai mối quan hệ không có ý nghĩa thống kê là:

  1. Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và kết quả kinh doanh trực tiếp.
  2. Kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh trực tiếp. "Hai mối quan hệ không có ý nghĩa thống kê là sự thay đổi câu trúc chủ sở hữu và kết quả kinh doanh; kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa." Điều này là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) so với Lý thuyết cổ phần hóa truyền thống (Privatization theory), vốn thường dự đoán mối quan hệ trực tiếp giữa tỷ lệ sở hữu tư nhân và hiệu quả hoạt động. Luận án đã giải thích sự mâu thuẫn này thông qua vai trò biến trung gian của tinh thần làm chủ doanh nghiệp. Nghĩa là, việc cổ phần hóa hình thức, khi nhà nước vẫn giữ cổ phần chi phối, không trực tiếp cải thiện kết quả kinh doanh nếu không kích hoạt được sự thay đổi bên trong doanh nghiệp, đặc biệt là thúc đẩy tinh thần làm chủ.

Phát hiện này cũng cho thấy một hiện tượng mới trong bối cảnh Việt Nam: sự cải thiện kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp cổ phần hóa không phải lúc nào cũng đến từ việc giảm sở hữu nhà nước một cách triệt để, mà có thể đến từ việc khuyến khích các yếu tố nội tại như tinh thần làm chủ. Điều này phần nào so sánh với quan điểm của Stiglitz (1998) về việc cạnh tranh và cải cách nội bộ có thể quan trọng hơn tư nhân hóa hàng loạt.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những implications quan trọng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết người đại diện, Lý thuyết quyền sở hữu, Lý thuyết lựa chọn công bằng cách tích hợp vai trò trung gian của tinh thần làm chủ doanh nghiệp, giải thích cách các yếu tố quản trị nội bộ có thể điều hòa tác động của cấu trúc sở hữu đến hiệu quả. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về Privatization theory trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) từ dữ liệu sơ cấp là một đóng góp quan trọng, mở ra hướng tiếp cận mới cho các nghiên cứu về hiệu quả doanh nghiệp, đặc biệt trong các bối cảnh nơi dữ liệu tài chính thứ cấp có thể không đầy đủ hoặc không phản ánh đúng thực tế. Phương pháp này cũng có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các nền kinh tế đang phát triển khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu khuyến nghị các lãnh đạo doanh nghiệp cổ phần hóa cần tập trung vào việc nuôi dưỡng tinh thần làm chủ doanh nghiệp, cụ thể là "thay mới chiến lược (Strategic Renewal), mạo hiểm (Venturing) và đổi mới (Innovativeness)," để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Điều này đặc biệt quan trọng khi sự thay đổi cấu trúc sở hữu không trực tiếp mang lại hiệu quả như kỳ vọng.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất "cổ phần hóa cần phải công khai, minh bạch và thực chất hơn," không chỉ dừng lại ở thay đổi hình thức. Các nhà hoạch định chính sách cần tạo ra môi trường khuyến khích tinh thần làm chủ, giảm bớt sự can thiệp hành chính và thủ tục phức tạp từ người đại diện vốn nhà nước, để các doanh nghiệp cổ phần hóa thực sự hoạt động hiệu quả. Pathway triển khai chính sách có thể bao gồm rà soát các quy định về quản lý vốn nhà nước, tăng cường quyền tự chủ cho HĐQT và ban giám đốc, và thiết lập các cơ chế khuyến khích đổi mới, mạo hiểm.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện này có thể khái quát hóa cho các nền kinh tế chuyển đổi khác có đặc điểm tương đồng về cơ cấu sở hữu nhà nước, mức độ can thiệp của chính phủ và giai đoạn phát triển thị trường. Tuy nhiên, cần cân nhắc các yếu tố văn hóa và thể chế cụ thể.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, mở đường cho các hướng nghiên cứu tiếp theo:

  1. Đo lường kết quả kinh doanh: Việc sử dụng phương pháp đo lường theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) có thể tiềm ẩn rủi ro về tính chủ quan của người trả lời và khả năng thiên vị. Mặc dù đây là một đóng góp phương pháp luận, việc thiếu dữ liệu khách quan để đối chứng vẫn là một giới hạn.
  2. Phạm vi và bối cảnh: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi đặc thù. Điều này giới hạn khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các quốc gia có bối cảnh kinh tế, chính trị, pháp lý khác biệt.
  3. Đối tượng khảo sát: Mẫu chỉ bao gồm các chức danh quản lý chủ chốt, có thể không phản ánh đầy đủ quan điểm của tất cả các bên liên quan (ví dụ: nhân viên cấp dưới, cổ đông nhỏ lẻ, khách hàng).
  4. Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian cụ thể (2016-2017), các yếu tố kinh tế vĩ mô hoặc chính sách thay đổi sau đó có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Các điều kiện giới hạn về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được thừa nhận, nhấn mạnh rằng các kết quả nên được diễn giải trong khuôn khổ này.

Agenda nghiên cứu trong tương lai bao gồm 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu kết hợp: Các nghiên cứu tiếp theo nên kết hợp cả phương pháp đo lường kết quả kinh doanh khách quan (Objective performance) và chủ quan (Subjective performance) để có cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp cổ phần hóa.
  2. Mở rộng nhân tố: Khám phá thêm các nhân tố khác ảnh hưởng đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh, bao gồm các yếu tố văn hóa doanh nghiệp, công nghệ số hóa, và năng lực lãnh đạo.
  3. So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh mô hình giữa Việt Nam và các nền kinh tế chuyển đổi khác hoặc các quốc gia phát triển để kiểm tra tính khái quát và các điều kiện biên của mô hình.
  4. Nghiên cứu chiều sâu: Đi sâu hơn vào cơ chế tác động của từng thành phần của tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Strategic Renewal, Innovativeness, Venturing) và các yếu tố ảnh hưởng đến từng thành phần đó.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Khám phá các phương pháp định tính sâu hơn như nghiên cứu trường hợp (case study) để nắm bắt các sắc thái và bối cảnh phức tạp của quá trình cổ phần hóa và sự phát triển của tinh thần làm chủ doanh nghiệp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  • Tác động học thuật: Là nghiên cứu tiên phong áp dụng phương pháp đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận trong bối cảnh cổ phần hóa tại Việt Nam, luận án mở ra một hướng nghiên cứu mới, khuyến khích các nhà nghiên cứu sau này khám phá sâu hơn các yếu tố phi tài chính và hành vi trong quá trình chuyển đổi doanh nghiệp. Các phát hiện về vai trò trung gian của tinh thần làm chủ doanh nghiệp cung cấp một đóng góp lý thuyết quan trọng, có khả năng được trích dẫn rộng rãi bởi các học giả quan tâm đến quản trị chiến lược, tinh thần làm chủ và kinh tế chuyển đổi, ước tính có thể đạt hàng trăm lượt trích dẫn trong thập kỷ tới.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Bằng cách làm nổi bật tầm quan trọng của tinh thần làm chủ doanh nghiệp, luận án cung cấp một khuôn khổ thực tiễn cho các doanh nghiệp cổ phần hóa để tái cấu trúc và đổi mới. Các ngành như sản xuất, dịch vụ công ích, tài chính (liên quan đến các công ty như VNPT, Mobifone, Agribank được đề cập trong Bảng 1.1) có thể áp dụng các khuyến nghị để cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh. Điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng bền vững và hiệu quả hơn trong các doanh nghiệp nhà nước đã cổ phần hóa.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "cơ sở khoa học cho việc ra các quyết định thực hiện chương trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước" cho các nhà hoạch định chính sách cấp quốc gia và địa phương. Khuyến nghị về việc cổ phần hóa cần "công khai, minh bạch và thực chất hơn" là rất quan trọng, đặc biệt khi "nhà nước vẫn giữ cổ phần chi phối tại các doanh nghiệp, tổng công ty lớn." Bằng cách nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện cho tinh thần làm chủ doanh nghiệp phát triển, chính phủ có thể xây dựng các chính sách thoái vốn và quản lý vốn nhà nước hiệu quả hơn, đảm bảo mục tiêu chất lượng thay vì chỉ số lượng.
  • Lợi ích xã hội: Khi các doanh nghiệp cổ phần hóa hoạt động hiệu quả hơn, điều này có thể góp phần vào tăng trưởng kinh tế, tạo thêm việc làm, và tăng thu ngân sách nhà nước thông qua thuế. Điều này cũng giúp giảm gánh nặng cho ngân sách từ các DNNN kém hiệu quả, đồng thời thúc đẩy một nền kinh tế thị trường năng động và cạnh tranh hơn. Lợi ích có thể được định lượng gián tiếp thông qua các chỉ số như tăng trưởng GDP, cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia.
  • Sự phù hợp quốc tế: Nghiên cứu này cung cấp một trường hợp điển hình từ Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi với những thách thức và đặc điểm riêng biệt trong quá trình cổ phần hóa. Điều này có giá trị đối với các tổ chức quốc tế như WB, IMF và các quốc gia khác đang hoặc sẽ trải qua quá trình tương tự, giúp họ hiểu rõ hơn về các yếu tố thành công và thất bại trong quá trình tư nhân hóa/cổ phần hóa, đặc biệt khi các yếu tố phi tài chính đóng vai trò quan trọng.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại những lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu đã được kiểm định, thang đo điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam, và phương pháp luận hỗn hợp chi tiết. Điều này giúp họ định hình các nghiên cứu tương lai về cổ phần hóa, tinh thần làm chủ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh, đặc biệt là trong các nền kinh tế chuyển đổi, giải quyết các "specific research gaps" về vai trò của các yếu tố phi tài chính.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng và củng cố Lý thuyết cổ phần hóa (Privatization theory), Lý thuyết người đại diện, Lý thuyết quyền sở hữu và Lý thuyết lựa chọn công trong một bối cảnh độc đáo. Nó khuyến khích các tranh luận học thuật về các điều kiện biên của các lý thuyết này và cách chúng có thể được điều chỉnh để phù hợp với các đặc thù quốc gia.
  • Bộ phận R&D trong ngành (Industry R&D): Các nhà quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp cổ phần hóa có thể sử dụng các "practical applications" từ nghiên cứu để thiết kế các chiến lược thúc đẩy tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Strategic Renewal, Innovativeness, Venturing) nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động. Điều này giúp họ đưa ra các quyết định quản trị dựa trên bằng chứng, đặc biệt trong việc phân bổ nguồn lực để thúc đẩy đổi mới và chấp nhận rủi ro một cách có tính toán.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho các cơ quan chính phủ và các bộ ngành liên quan đến chương trình cổ phần hóa. Bằng cách hiểu rõ vai trò của tinh thần làm chủ doanh nghiệp, họ có thể xây dựng các chính sách thoái vốn, quy định về quản trị doanh nghiệp và cơ chế khuyến khích phù hợp, đảm bảo rằng cổ phần hóa không chỉ là thay đổi hình thức mà còn tạo ra giá trị thực sự. Ví dụ, điều chỉnh quy định về "người đại diện vốn nhà nước" để giảm sự can thiệp và tăng tính chủ động.

Lợi ích có thể được định lượng bằng cách ước tính mức tăng trưởng lợi nhuận của các doanh nghiệp áp dụng khuyến nghị, hoặc mức độ cải thiện trong chỉ số quản trị doanh nghiệp và năng lực đổi mới sáng tạo, cũng như đóng góp của chúng vào ngân sách nhà nước và GDP quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác định và kiểm định thành công vai trò của "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship) với ba thành phần thay mới chiến lược (Strategic Renewal), đổi mới (Innovativeness) và mạo hiểm (Venturing)" như một biến trung gian trong mối quan hệ giữa sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa. Phát hiện này mở rộng Lý thuyết cổ phần hóa (Privatization theory) bằng cách giải thích rằng sự thay đổi cấu trúc sở hữu không trực tiếp dẫn đến kết quả kinh doanh mà cần thông qua việc kích hoạt các yếu tố hành vi và chiến lược nội bộ. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết người đại diện (Agency theory) bằng cách chỉ ra các cơ chế nội bộ có thể giảm thiểu chi phí người đại diện và thúc đẩy hiệu quả ngay cả khi cấu trúc sở hữu chưa hoàn toàn "tư nhân hóa" theo định nghĩa truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh "vốn nhà nước vẫn còn chi phối" tại Việt Nam.

  2. Luận án này đã có những đổi mới phương pháp luận nào và nó so sánh với các nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng "phương pháp đo lường theo mức độ cảm nhận (Subjective performance)" để đánh giá kết quả kinh doanh, kết hợp với phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính khám phá và điều chỉnh thang đo, định lượng kiểm định). Điều này khác biệt đáng kể so với "phần lớn các nghiên cứu đều có bằng chứng cho thấy rằng kết quả kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân hóa tốt hơn doanh nghiệp nhà nước" vốn thường dựa vào "phương pháp đo lường khách quan (Objective performance), sử dụng dữ liệu tài chính thứ cấp" (Shirley & Walsh, 2000; Djankov & Murrell, 2002). So với các nghiên cứu điển hình tại Trung Quốc như Sun & Tong (2003) và Lin et al. (2009) cũng chủ yếu dùng dữ liệu tài chính thứ cấp, luận án này tiên phong trong việc thu thập dữ liệu sơ cấp từ nhận thức của các nhà quản lý. Ngoài ra, việc áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), kiểm định ước lượng bằng Bootstrap, và Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM) bằng phần mềm SPSS 16.0 và AMOS cũng thể hiện sự nghiêm ngặt và tinh vi trong phương pháp luận.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất từ nghiên cứu này là gì và nó được giải thích bằng dữ liệu như thế nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "hai mối quan hệ không có ý nghĩa thống kê là sự thay đổi câu trúc chủ sở hữu và kết quả kinh doanh; kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa." Điều này đi ngược lại kỳ vọng phổ biến từ Lý thuyết cổ phần hóa, vốn cho rằng việc chuyển giao sở hữu từ nhà nước sang tư nhân sẽ trực tiếp cải thiện hiệu quả. Tuy nhiên, luận án giải thích điều này bằng cách chứng minh rằng "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship)" đóng vai trò là biến trung gian quan trọng. Mặc dù "tỷ lệ vốn nhà nước vẫn còn chi phối" (81,1% vốn thuộc về nhà nước giai đoạn 2011-2016) nhưng "kết quả hoạt động kinh doanh đều tăng." Dữ liệu cho thấy sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu đã tác động tích cực đến tinh thần làm chủ doanh nghiệp, và chính tinh thần làm chủ này, với các thành phần Thay mới chiến lược, Đổi mới và Mạo hiểm, đã trực tiếp dẫn đến kết quả kinh doanh tốt hơn.

  4. Luận án có cung cấp một giao thức sao chép độc lập không? Luận án không đề cập trực tiếp đến việc cung cấp một giao thức sao chép (replication protocol) độc lập dưới dạng một tài liệu riêng biệt. Tuy nhiên, luận án mô tả rất chi tiết quy trình nghiên cứu, từ việc điều chỉnh thang đo, thiết kế bảng câu hỏi (Phụ lục 6, 7), quy trình thu thập dữ liệu sơ bộ và chính thức, cho đến các kỹ thuật phân tích dữ liệu cụ thể như EFA, CFA, SEM, Bootstrap và Phân tích cấu trúc đa nhóm, cùng với phần mềm được sử dụng (SPSS 16.0, AMOS). Mặc dù không phải là một "protocol" chính thức, mức độ chi tiết này tạo điều kiện thuận lợi đáng kể cho các nhà nghiên cứu khác muốn sao chép hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.

  5. Một chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào dựa trên những hạn chế và phát hiện của luận án? Chương trình nghiên cứu 10 năm có thể tập trung vào các hướng sau:

    1. Đánh giá tác động dài hạn của tinh thần làm chủ doanh nghiệp: Nghiên cứu theo dõi (longitudinal study) để đánh giá sự phát triển và tác động bền vững của CE đến kết quả kinh doanh trong 5-10 năm sau cổ phần hóa.
    2. Khám phá các yếu tố kích hoạt CE: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố quản trị, văn hóa doanh nghiệp, công nghệ (ví dụ: chuyển đổi số) và vai trò của lãnh đạo trong việc thúc đẩy Thay mới chiến lược, Đổi mới và Mạo hiểm.
    3. So sánh đa quốc gia và đa ngành: Mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi khác (ví dụ: Lào, Campuchia) hoặc các ngành công nghiệp cụ thể để kiểm tra tính khái quát và các điều kiện biên của mô hình.
    4. Tích hợp đa phương pháp đo lường: Phát triển các mô hình kết hợp Subjective performance và Objective performance để có cái nhìn toàn diện hơn, giảm thiểu bias và tăng cường độ tin cậy.
    5. Phân tích chính sách thoái vốn: Nghiên cứu định lượng và định tính về tác động của các chính sách thoái vốn nhà nước cụ thể (như bán cổ phần theo lô lớn, tỷ lệ sở hữu tối thiểu của nhà nước) đến sự phát triển của CE và hiệu quả doanh nghiệp.

Kết luận

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa: Nghiên cứu tại Việt Nam" đã tạo ra những đóng góp đáng kể, thách thức các quan điểm truyền thống và làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về quá trình cổ phần hóa trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.

  1. Phá vỡ khoảng trống phương pháp luận: Đây là nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam sử dụng phương pháp đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) từ dữ liệu sơ cấp, mở rộng đáng kể phạm vi đánh giá hiệu quả doanh nghiệp.
  2. Xác định vai trò trung gian của Corporate Entrepreneurship: Luận án đã thành công trong việc xác định "tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate entrepreneurship) với ba thành phần thay mới chiến lược (Strategic Renewal), đổi mới (Innovativeness) và mạo hiểm (Venturing)" là biến trung gian cốt yếu, giải thích cơ chế mà sự thay đổi cấu trúc sở hữu ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.
  3. Củng cố lý thuyết cổ phần hóa trong bối cảnh đặc thù: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm để củng cố và điều chỉnh Lý thuyết người đại diện, Lý thuyết quyền sở hữu, Lý thuyết lựa chọn công, giải thích nghịch lý về hiệu quả của doanh nghiệp cổ phần hóa ở Việt Nam dù "vốn nhà nước vẫn còn chi phối."
  4. Đề xuất hàm ý quản trị và chính sách cụ thể: Luận án khuyến nghị "cổ phần hóa cần phải công khai, minh bạch và thực chất hơn," tập trung vào việc thúc đẩy tinh thần làm chủ doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả.
  5. Đổi mới kỹ thuật phân tích: Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến như SEM, Bootstrap và Phân tích cấu trúc đa nhóm đã nâng cao tính khoa học và độ tin cậy của các phát hiện.

Nghiên cứu này không chỉ là một tiến bộ về mặt học thuật mà còn mở ra những dòng nghiên cứu mới về quản trị doanh nghiệp, tinh thần làm chủ và kinh tế chuyển đổi. Nó có giá trị toàn cầu bằng cách cung cấp một trường hợp điển hình từ Việt Nam để so sánh và mở rộng lý thuyết, đồng thời cung cấp những bài học thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo doanh nghiệp trên thế giới. Legacy của luận án là cung cấp bằng chứng định lượng về tầm quan trọng của các yếu tố nội tại và hành vi trong việc đạt được các mục tiêu của cổ phần hóa, với tiềm năng tạo ra sự thay đổi đo lường được trong hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và tác động chính sách.