Luận án TS: Kinh tế biển vùng Tây Nam Việt Nam trong hội nhập quốc tế - Phạm Văn Quang

Luận án tiến sĩ kinh tế biển ở vùng Tây Nam Việt Nam. Đánh giá thách thức, cơ hội từ hội nhập quốc tế, kiến nghị chính sách phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan kinh tế biển Tây Nam Bộ hội nhập quốc tế

Kinh tế biển vùng Tây Nam Việt Nam giữ vị trí chiến lược quan trọng. Luận án này phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của khu vực trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Vùng Tây Nam Bộ, hay còn gọi là Đồng bằng sông Cửu Long, có tiềm năng to lớn về tài nguyên biển. Ngành kinh tế biển tại đây đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP của vùng và quốc gia. Hội nhập quốc tế tạo ra cả cơ hội và thách thức. Cần có chiến lược phát triển rõ ràng để tối đa hóa lợi thế. Đồng thời phải giảm thiểu rủi ro từ thị trường toàn cầu. Luận án tập trung vào việc đánh giá thực trạng, đưa ra các quan điểm và giải pháp. Mục tiêu là thúc đẩy kinh tế biển phát triển bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu. Các hoạt động như nuôi trồng thủy sản, khai thác hải sản, xuất khẩu thủy sản và phát triển cảng biển là trọng tâm.

1.1. Tầm quan trọng của kinh tế biển vùng Tây Nam

Vùng Tây Nam Bộ (Đồng bằng sông Cửu Long) có vị trí địa lý chiến lược. Khu vực này sở hữu tài nguyên biển đa dạng, phong phú. Kinh tế biển đóng vai trò thiết yếu cho phát triển kinh tế-xã hội địa phương và cả nước. Hội nhập quốc tế mang lại nhiều cơ hội phát triển. Đồng thời cũng đặt ra các thách thức lớn về cạnh tranh và bảo vệ môi trường. Phát triển bền vững kinh tế biển là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi sự khai thác tài nguyên hợp lý. Cần nâng cao năng lực sản xuất và xuất khẩu thủy sản. Bảo vệ hệ sinh thái biển là nhiệm vụ trọng tâm. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng. Giúp định hướng các chính sách phát triển. Hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế biển hiệu quả, bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về hội nhập kinh tế biển

Nhiều công trình khoa học đã khảo sát kinh tế biển. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển. Hội nhập quốc tế được xem là yếu tố then chốt. Đã có nhiều phân tích về tiềm năng của vùng Tây Nam Bộ. Các công trình chỉ ra vai trò của thủy sản, nuôi trồng thủy sản, khai thác hải sản. Cũng như tầm quan trọng của cảng biển. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống. Cần làm rõ hơn cơ chế tác động của hội nhập. Phân tích sâu hơn các chính sách cụ thể. Đặc biệt là những giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu này tạo nền tảng vững chắc. Giúp luận án phát triển thêm những góc nhìn mới. Đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn cao.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu luận án

Mặc dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại khoảng trống cần được làm sáng tỏ. Mối quan hệ giữa kinh tế biển và hội nhập quốc tế chưa được phân tích toàn diện. Đặc thù của vùng Đồng bằng sông Cửu Long cần được xem xét kỹ lưỡng hơn. Luận án này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó. Cụ thể, đánh giá thực trạng kinh tế biển vùng Tây Nam Bộ. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Đề xuất các quan điểm, giải pháp nhằm đẩy mạnh phát triển. Tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng của thủy sản. Tăng cường khả năng cạnh tranh của cảng biển. Phát triển bền vững môi trường biển. Các giải pháp này hướng đến mục tiêu hội nhập sâu rộng hơn. Đem lại lợi ích tối đa cho vùng và người dân.

II.Cơ sở phát triển kinh tế biển vùng Tây Nam Việt Nam

Phát triển kinh tế biển vùng Tây Nam Việt Nam cần dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Đồng thời học hỏi kinh nghiệm thực tiễn từ các khu vực khác. Khái niệm kinh tế biển trong hội nhập quốc tế rất rộng. Nó bao gồm các hoạt động khai thác, chế biến, dịch vụ liên quan đến biển. Các đặc trưng riêng biệt của kinh tế biển đòi hỏi cách tiếp cận đặc thù. Hội nhập quốc tế tác động mạnh mẽ đến các ngành như thủy sản, nuôi trồng thủy sản, khai thác hải sản. Nó cũng ảnh hưởng đến việc đầu tư cảng biển và hạ tầng. Nhiều nhân tố nội tại và ngoại tại ảnh hưởng đến sự phát triển này. Phân tích các nhân tố này giúp xây dựng chiến lược hiệu quả. Bài học từ các quốc gia có kinh tế biển phát triển cũng rất quý giá. Chúng cung cấp cái nhìn đa chiều. Giúp vùng Tây Nam Bộ tránh được những sai lầm. Thúc đẩy phát triển nhanh chóng và bền vững.

2.1. Khái niệm đặc trưng kinh tế biển hội nhập

Kinh tế biển là tổng hòa các hoạt động kinh tế khai thác tài nguyên biển. Bao gồm thủy sản, vận tải biển, du lịch biển, khai thác khoáng sản. Trong điều kiện hội nhập quốc tế, kinh tế biển đòi hỏi tuân thủ các chuẩn mực chung. Các đặc trưng chính bao gồm tính đa ngành, liên vùng. Nó phụ thuộc rất nhiều vào môi trường tự nhiên. Sự phát triển phải hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Hội nhập đặt ra yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm. Đặc biệt là các mặt hàng xuất khẩu thủy sản. Cần có sự minh bạch trong quản lý. Áp dụng công nghệ tiên tiến vào nuôi tôm công nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho các sản phẩm địa phương.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng phát triển kinh tế biển

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến phát triển kinh tế biển vùng Tây Nam Bộ. Vị trí địa lý thuận lợi là một lợi thế tự nhiên. Chính sách phát triển của nhà nước đóng vai trò dẫn dắt. Nó định hướng các hoạt động đầu tư, sản xuất. Khoa học công nghệ ứng dụng vào nuôi trồng thủy sản, khai thác hải sản, chế biến. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng rất cần thiết. Đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý cảng biển, công nghệ chế biến thủy sản. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế là yếu tố quyết định thành công. Các yếu tố này cần được xem xét đồng bộ. Tạo ra môi trường thuận lợi cho sự tăng trưởng. Giúp kinh tế biển vùng Tây Nam phát triển mạnh mẽ hơn.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển kinh tế biển

Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển kinh tế biển. Họ tập trung vào quy hoạch bền vững, đầu tư cảng biển hiện đại. Phát triển nuôi tôm công nghiệp hiệu quả. Quản lý tài nguyên biển chặt chẽ. Nhật Bản, Hàn Quốc, Na Uy là những ví dụ điển hình. Các nước này chú trọng vào công nghệ chế biến thủy sản. Xây dựng thương hiệu quốc tế. Bài học về liên kết vùng và hợp tác quốc tế rất có giá trị. Nó giúp vùng Tây Nam Bộ học hỏi kinh nghiệm. Áp dụng các mô hình thành công. Đặc biệt là trong việc xây dựng chuỗi giá trị cho xuất khẩu thủy sản. Cần chú ý đến việc bảo vệ môi trường. Phát triển kinh tế xanh, bền vững.

III.Thực trạng kinh tế biển Tây Nam Bộ ĐBSCL hiện nay

Thực trạng kinh tế biển vùng Tây Nam Bộ (Đồng bằng sông Cửu Long) từ năm 2006 đến nay cho thấy sự phát triển đáng kể. Khu vực này có những đặc điểm tự nhiên, kinh tế và xã hội riêng biệt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh tế biển. Ngành thủy sản là mũi nhọn, với nuôi trồng thủy sản và khai thác hải sản đóng vai trò chủ đạo. Hoạt động xuất khẩu thủy sản mang lại nguồn thu lớn. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cảng biển cũng được chú trọng. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, vẫn còn nhiều hạn chế. Hiệu quả sử dụng tài nguyên chưa tối ưu. Liên kết vùng còn yếu. Sức cạnh tranh của sản phẩm chưa thực sự mạnh mẽ. Các đánh giá này cung cấp cái nhìn tổng quan. Giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế biển trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

3.1. Đặc điểm tự nhiên xã hội kinh tế biển vùng

Vùng Tây Nam Bộ có đường bờ biển dài, nhiều cửa sông lớn. Hệ sinh thái biển và ven biển đa dạng, phong phú. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển kinh tế biển. Đặc biệt là nuôi trồng thủy sản, khai thác hải sản. Vùng là vựa tôm, cá lớn của cả nước. Nuôi tôm công nghiệp phát triển mạnh mẽ. Dân số đông, tạo ra nguồn lao động dồi dào. Tuy nhiên, vùng cũng đối mặt với thách thức. Biến đổi khí hậu gây ra xâm nhập mặn, sạt lở bờ biển. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế và hoạt động kinh tế biển. Cần có các giải pháp thích ứng. Bảo vệ môi trường biển là điều cấp thiết. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

3.2. Thực tiễn hoạt động kinh tế biển từ 2006

Giai đoạn từ năm 2006 đến nay chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể của kinh tế biển. Ngành thủy sản duy trì vai trò mũi nhọn. Sản lượng nuôi trồng thủy sản liên tục tăng. Đặc biệt là nuôi tôm công nghiệp. Hoạt động khai thác hải sản được duy trì, tuy nhiên cần quản lý chặt chẽ hơn. Xuất khẩu thủy sản đạt được nhiều thành tựu, mở rộng thị trường. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cảng biển và dịch vụ hậu cần biển cũng được đẩy mạnh. Các khu công nghiệp chế biến thủy sản hình thành. Góp phần nâng cao giá trị sản phẩm. Tạo việc làm, cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các vấn đề về chất lượng sản phẩm. Các rào cản kỹ thuật từ các thị trường nhập khẩu.

3.3. Đánh giá tổng quan thực trạng kinh tế biển

Kinh tế biển vùng Tây Nam Bộ đạt nhiều kết quả tích cực. Đóng góp quan trọng vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Tạo ra nhiều việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Hiệu quả sử dụng tài nguyên biển chưa thực sự tối ưu. Các hoạt động khai thác hải sản đôi khi chưa bền vững. Công nghệ nuôi trồng thủy sản còn chưa đồng đều. Liên kết giữa các địa phương trong vùng còn yếu. Điều này hạn chế sức mạnh tổng hợp. Sức cạnh tranh của các sản phẩm thủy sản vẫn cần cải thiện. Đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Cần chú trọng đầu tư nghiên cứu, phát triển. Nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.

IV.Phát triển thủy sản cảng biển vùng Tây Nam bền vững

Phát triển bền vững ngành thủy sản và hệ thống cảng biển là trọng tâm của kinh tế biển vùng Tây Nam. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long có tiềm năng lớn về thủy sản. Đây là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Cần tập trung vào việc nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Từ nuôi trồng thủy sản, khai thác hải sản cho đến chế biến và xuất khẩu thủy sản. Hệ thống cảng biển đóng vai trò cửa ngõ giao thương quan trọng. Nó kết nối vùng với thị trường quốc tế. Việc đầu tư và hiện đại hóa cảng biển giúp cải thiện năng lực logistics. Hỗ trợ hiệu quả cho xuất khẩu. Tuy nhiên, phát triển cần đi đôi với bảo vệ môi trường. Đảm bảo nguồn lợi thủy sản được duy trì. Hướng tới một nền kinh tế biển xanh, bền vững.

4.1. Tiềm năng và thực trạng ngành thủy sản khu vực

Ngành thủy sản vùng Tây Nam Bộ có tiềm năng lớn. Đây là vựa thủy sản của cả nước. Với lợi thế về hệ thống sông ngòi, kênh rạch và vùng biển rộng. Nuôi trồng thủy sản chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu ngành. Nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực như tôm, cá tra. Ngành tạo sinh kế cho hàng triệu người dân. Tuy nhiên, ngành đang đối mặt với nhiều thách thức. Biến động thị trường, dịch bệnh, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sản xuất. Các rào cản kỹ thuật từ các thị trường nhập khẩu cũng khó khăn. Cần có sự chuyển đổi mạnh mẽ. Hướng tới sản xuất chất lượng cao. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Đảm bảo truy xuất nguồn gốc sản phẩm thủy sản.

4.2. Khai thác nuôi trồng thủy sản và xuất khẩu

Hoạt động khai thác hải sản cần đi đôi với bảo vệ nguồn lợi. Tránh khai thác quá mức. Ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả đánh bắt. Nuôi trồng thủy sản phát triển theo hướng công nghệ cao. Nuôi tôm công nghiệp là điển hình. Nó mang lại năng suất và chất lượng vượt trội. Chất lượng sản phẩm được nâng cao thông qua các chứng nhận quốc tế. Xuất khẩu thủy sản là động lực chính. Cần đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Tăng cường chuỗi giá trị từ sản xuất đến chế biến, xuất khẩu. Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm thủy sản Việt Nam. Điều này sẽ giúp tăng khả năng cạnh tranh trong hội nhập quốc tế.

4.3. Vai trò hệ thống cảng biển và dịch vụ hậu cần

Hệ thống cảng biển đóng vai trò cửa ngõ giao thương quan trọng của vùng Tây Nam Bộ. Các cảng biển giúp kết nối vùng với thế giới. Tạo điều kiện thuận lợi cho xuất nhập khẩu hàng hóa, đặc biệt là xuất khẩu thủy sản. Dịch vụ hậu cần biển phát triển hỗ trợ hiệu quả cho các hoạt động kinh tế. Cần đầu tư đồng bộ, hiện đại hóa hạ tầng cảng biển. Nâng cao năng lực bốc xếp, lưu trữ hàng hóa. Phát triển các tuyến vận tải biển mới. Tăng cường kết nối đa phương thức giữa cảng biển và nội địa. Việc này sẽ giảm chi phí logistics. Nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm. Thúc đẩy giao thương, hội nhập quốc tế cho toàn vùng.

V.Giải pháp thúc đẩy kinh tế biển Tây Nam hội nhập sâu

Để kinh tế biển vùng Tây Nam Bộ hội nhập sâu rộng, cần có các giải pháp toàn diện. Dựa trên dự báo xu hướng phát triển và phân tích SWOT. Các giải pháp này nhằm phát huy tối đa tiềm năng, khắc phục hạn chế. Đồng thời nắm bắt cơ hội từ hội nhập quốc tế. Mục tiêu đến năm 2025 là xây dựng một nền kinh tế biển bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho các ngành chủ lực. Cụ thể là thủy sản, nuôi trồng thủy sản, khai thác hải sản, và dịch vụ cảng biển. Cần hoàn thiện thể chế, chính sách. Đầu tư vào khoa học công nghệ, đào tạo nhân lực chất lượng cao. Đẩy mạnh liên kết vùng và hợp tác quốc tế. Xây dựng thương hiệu mạnh cho sản phẩm. Đồng thời, bảo vệ môi trường biển là ưu tiên hàng đầu. Hướng tới phát triển kinh tế biển xanh, có trách nhiệm.

5.1. Dự báo xu hướng quan điểm phát triển đến 2025

Kinh tế biển vùng Tây Nam Bộ dự kiến tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ đến năm 2025. Hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Điều này đòi hỏi thích ứng linh hoạt. Phát triển bền vững là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Vùng sẽ tập trung vào kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Nâng cao giá trị gia tăng của thủy sản. Nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Các ngành khai thác hải sản, nuôi trồng thủy sản sẽ được quy hoạch lại. Nhằm đảm bảo cân bằng giữa sản xuất và bảo vệ môi trường. Du lịch biển cũng sẽ là mũi nhọn mới. Các cảng biển lớn được đầu tư hiện đại hóa. Định hình vai trò trung tâm giao thương khu vực.

5.2. Phân tích SWOT kinh tế biển vùng Tây Nam

Phân tích SWOT giúp nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu của kinh tế biển vùng Tây Nam Bộ. Điểm mạnh bao gồm tài nguyên biển phong phú, vị trí địa lý thuận lợi. Nền tảng phát triển ngành thủy sản vững chắc. Điểm yếu là công nghệ còn hạn chế. Liên kết vùng chưa chặt chẽ. Cơ sở hạ tầng cảng biển còn thiếu đồng bộ. Cơ hội đến từ hội nhập quốc tế, thị trường xuất khẩu thủy sản rộng lớn. Sự phát triển của khoa học công nghệ. Thách thức bao gồm biến đổi khí hậu, cạnh tranh gay gắt từ các nước. Rào cản thương mại quốc tế. Phân tích này là cơ sở để xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Tận dụng tối đa lợi thế. Khắc phục điểm yếu, đối phó thách thức.

5.3. Các giải pháp cụ thể đẩy mạnh kinh tế biển

Để đẩy mạnh kinh tế biển vùng Tây Nam, cần áp dụng nhiều giải pháp. Hoàn thiện thể chế, chính sách quản lý biển. Đặc biệt là các quy định liên quan đến nuôi trồng thủy sản, khai thác hải sản. Đầu tư vào khoa học công nghệ để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Đào tạo nhân lực chất lượng cao cho các ngành kinh tế biển. Đẩy mạnh liên kết vùng giữa các tỉnh trong Đồng bằng sông Cửu Long. Tăng cường hợp tác quốc tế. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm xuất khẩu thủy sản. Phát triển du lịch biển chất lượng cao. Đa dạng hóa các ngành kinh tế biển mới. Ưu tiên phát triển hạ tầng cảng biển hiện đại. Đảm bảo an ninh quốc phòng trên biển. Các giải pháp này sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Giúp kinh tế biển vùng Tây Nam phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế biển ở vùng tây nam của việt nam trong điều kiện hội nhập quốc tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM VĂN QUANG KINH TẾ BIỂN Ở VÙNG TÂY NAM CỦA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI – 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM VĂN QUANG KINH TẾ BIỂN Ở VÙNG TÂY NAM CỦA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ M s : 62 31 01 02 Người hướng dẫn khoa học: PGS. AN NHƢ HẢI HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. TÁC GIẢ LUẬN ÁN MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN KINH TẾ BIỂN TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Những công trình nghiên cứu cơ sở lý luận về kinh tế biển trong hội nhập quốc tế. Các nghiên cứu thực tiễn về phát triển kinh tế biển trong hội nhập quốc tế. Đánh giá kết quả của các công trình nghiên cứu và khoảng trống cần được làm sáng tỏ……………………………………………….20 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ KINH TẾ BIỂN TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ.

Khái niệm, đặc trưng và vai trò của kinh tế biển trong hội nhập quốc tế. Nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến kinh tế biển trong điều kiện hội nhập quốc tế. Kinh nghiệm của một số v ng về đẩy mạnh hoạt động kinh tế biển trong điều kiện hội nhập quốc tế. 55 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG KINH TẾ BIỂN Ở VÙNG TÂY NAM CỦA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ.

Đặc điểm tự nhiên, kinh tế và xã hội v ng Tây Nam của Việt Nam tiếp cận từ kinh tế biển. Thực tiễn tổ chức hoạt động kinh tế biển ở v ng Tây Nam của Việt Nam từ năm 2006 đến nay. Đánh giá thực trạng kinh tế biển ở v ng Tây Nam của Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. 83 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP THÖC ĐẨY HOẠT ĐỘNG KINH TẾ BIỂN Ở VÙNG TÂY NAM CỦA VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ.

Dự báo xu hướng và quan điểm đẩy mạnh kinh tế biển ở vùng Tây Nam của Việt Nam đến năm 2025. Phân tích SWOT kinh tế biển v ng Tây Nam của Việt Nam…………. Giải pháp đẩy mạnh hoạt động kinh tế biển ở v ng Tây Nam của Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN TÁC GIẢ LUẬN ÁN.

152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN : Association of South East Asian Nations (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) BRC : British Retailer Consortium (Tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn thực phẩm) BCH : Ban Chấp hành BĐKH : Biến đổi khí hậu CNH,HĐH : Công nghiệp hoá, hiện đại hoá CTQG : Chính trị quốc gia CV : Cheval Vapeur (Mã lực) DWT : Trọng tải ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long ĐCSVN : Đảng Cộng sản Việt Nam ĐVT : Đơn vị tính FDI : Foreign Direct Investment (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) GDP : Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm quốc nội) GO : Gross Output (Giá trị sản xuất) GRDP : Gross Regional Domestic Product (Tổng sản phẩm trên địa bàn) GSP : Gross State Product (Tổng sản phẩm bang) HACCP : Hazard Analysis and Critical Control Point System (Hệ thống xác định và kiểm soát chế biến thực phẩm) HDI : Human Development Index (Chỉ số phát triển con người) HĐND : Hội đồng nhân dân HNQT : Hội nhập quốc tế IC : Intermediational Cost (Chi phí trung gian) ICOR : Incremental Capital Output Ratio (Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư) I/O : Input - Output (Bảng cân đối liên ngành) ISO : International Organisation for Standardisation (Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế) KGB : Không gian biển KH&CN : Khoa học và công nghệ KTB : Kinh tế biển KT-XH : Kinh tế - xã hội NSLĐ : Năng suất lao động NXB : Nhà xuất bản OECD : Organization for Economic Cooperation and Development (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) QPAN : Quốc phòng an ninh R/P : Hệ số trữ lượng/sản xuất TFP : Total Factor Productivity (Năng suất các yếu tố tổng hợp) UBND : Uỷ ban nhân dân UNESCO : United Nations Educational Scientific and Cultural Organization (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hiệp quốc) UNDP : United Nations Development Programme (Chương trình Phát triển Liên Hiệp Quốc) VA : Value Added (Giá trị tăng thêm) VASEP : Vietnam Association of Seafood Exporters and Producers (Hiệp hội chế biến và xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam) VTN : Vùng Tây Nam WTO : World Trade Organization (Tổ chức thương mại thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Hiện trạng một số loại tài nguyên du lịch ở VTN của Việt Nam………….2: Hệ số ICOR KTB ở VTN của Việt Nam giai đoạn 2006-2017….3: Năng suất lao động KTB ở VTN của Việt Nam giai đoạn 2006- 2017…………………………………………………………….4: Tốc độ tăng trưởng và tỷ trọng đóng góp của TFP vào tăng trưởng GDP KTB ở VTN của Việt Nam giai đoạn 2006-2017.5: Chỉ số HDI của các tỉnh VTN của Việt Nam và xếp hạng trong 63 tỉnh thành Việt Nam…………………………………………….6: Diện tích rừng ngập mặn thả nuôi thuỷ sản ở VTN của Việt Nam giai đoạn 2006-2017.7: Sản xuất thuỷ sản ở VTN của Việt Nam giai đoạn 2011-2017.8: Đầu tư du lịch biển ở VTN của Việt Nam tính đến năm 2017.9: Cơ sở lưu trú du lịch ở VTN của Việt Nam tính đến năm 2017.10: Khối lượng vận chuyển hàng hoá bằng đường thuỷ VTN của Việt Nam giai đoạn 2011-2017.11: Sản lượng sản xuất khí - điện - đạm ở VTN của Việt Nam giai đoạn 2012-2017…………….12: Thực trạng sản xuất vật liệu xây dựng ở VTN của Việt Nam giai đoạn 2012-2017……………………………………….13: Xuất khẩu thủy sản chế biến ở VTN của Việt Nam giai đoạn 2011-2017………………………………………………….1: Một số chỉ tiêu KTB cần phải phấn đấu để đạt được của VTN của Việt Nam đến năm 2025……………………………………….2: Phân tích SWOT kinh tế biển vùng Tây Nam của Việt Nam.…125 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.1: Cơ cấu kinh tế vùng Tây Nam của Việt Nam năm 2017 .2: Kết quả khảo sát thu nhập của người lao động ở vùng Tây Nam của Việt Nam thời điểm 2016 .3: Kim ngạch xuất nhập khẩu KTB ở vùng Tây Nam của Việt Nam giai đoạn 2011-2017.4: Lượng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào KTB ở vùng Tây Nam của Việt Nam giai đoạn 2011-2017 .5: Tốc độ tăng trưởng sản lượng tôm nuôi ở VTN của Việt Nam giai đoạn 2011-2017 .6: Lao động du lịch biển ở vùng Tây Nam của Việt Nam giai đoạn 2011-2017 .7: Tốc độ tăng trưởng khách du lịch quốc tế đến VTN của Việt Nam giai đoạn 2006-2017.8: Chi phí của khách du lịch quốc tế tự tổ chức và đi theo tour đến VTN của Việt Nam năm 2017 .9: Lượng vận chuyển hành khách bằng đường thuỷ ở VTN của Việt Nam giai đoạn 2011-2017 .10: Giá trị tăng thêm ngành xây dựng biển VTN của Việt Nam giai đoạn 2011-2017 .11:Thu nhập bình quân đầu người ở các đảo Tây Nam giai đoạn 2011-2017. Tính cấp thiết của đề tài Thế kỷ XXI được các nhà chiến lược xem là “Thế kỷ của đại dương”, mỗi quốc gia có biển cần phải hội đủ 3 thế mạnh: kinh tế biển (KTB), khoa học biển và quản lý tổng hợp biển [113]. Ngày nay, hầu hết các nước có biển đều coi trọng Chiến lược biển và xem đó là một bộ phận hữu cơ của hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Việt Nam nằm ở bờ Tây của Biển Đông, một biển lớn và quan trọng của thế giới. Theo quy định của Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, v ng biển Việt Nam rộng hơn 1 triệu km2, chiều dài bờ biển hơn 3.260 km gồm 28 tỉnh, thành phố ven biển, dân số khoảng 27 triệu người, ngoài ra, còn có 12 huyện đảo với 66 đảo có dân sinh sống, dân số 155.000 người [46, tr. Phát triển KTB không những có đóng góp to lớn về kinh tế - xã hội (KT-XH), mà còn có ý nghĩa chiến lược về quốc phòng an ninh (QPAN) bảo vệ Tổ quốc. Ban Chấp hành (BCH) Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN) đã có Nghị quyết Hội nghị lần thứ 4 khoá X (năm 2007) về Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020 đề ra mục tiêu: “Phấn đấu đưa nước ta trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu lên từ biển, bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo, góp phần giữ vững ổn định và phát triển đất nước” [4, tr.76] và Nghị quyết Hội nghị lần thứ 8 khóa XII (năm 2018) về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, nhấn mạnh: “Đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh; đạt cơ bản các tiêu chí về phát triển bền vững kinh tế biển…” [5, tr.

Vùng Tây Nam (VTN) của Việt Nam có bờ biển dài trên 347 km, có vùng đặc quyền kinh tế rộng hơn 300.000 km2, với hơn 150 hòn đảo lớn nhỏ, nằm sát với tuyến đường hàng hải lớn thứ hai thế giới, cho thấy đây là V ng rất giàu tiềm năng KTB. Từ lâu, V ng đã đóng vai trò quan trọng trong Chiến lược biển quốc gia, có thể phát triển toàn diện các ngành KTB như: kinh tế hàng hải, kinh tế thủy sản, du lịch biển, khai thác khoáng sản biển, kinh tế đảo, phát triển đô thị ven biển, phát triển năng lượng tái tạo… có đóng góp không nhỏ vào tăng trưởng kinh tế 2 của đất nước, là tuyến tiền tiêu bảo vệ biên giới phía Tây Nam của Tổ quốc, và cửa ngõ hội nhập quốc tế (HNQT). Những năm qua, việc đầu tư phát triển KTB ở Vùng đã đạt được những kết quả quan trọng, tốc độ tăng trưởng KTB đạt mức trung bình khoảng 9,93%/năm, đóng góp khoảng 18-19% vào sản lượng thủy sản, 23% vào kim ngạch xuất khẩu thủy sản của cả nước. Hiện nay, các ngành KTB của VTN đã tạo việc làm và thu nhập cho trên 1,7 triệu lao động, góp phần giảm hộ nghèo, ứng phó với biến đổi khí hậu (BĐKH) toàn cầu, thúc đẩy KT-XH ở VTN của Việt Nam phát triển năng động, không những góp phần vào tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội mà còn góp phần tăng cường QPAN, bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc [88], [89].

Tuy nhiên, kết quả hoạt động KTB ở VTN của Việt Nam vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, còn thiếu tính bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kinh tế biển vùng Tây Nam Việt Nam trong hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế biển ở vùng Tây Nam Việt Nam. Đánh giá thách thức, cơ hội từ hội nhập quốc tế, kiến nghị chính sách phát triển bền vững.

Luận án "Kinh tế biển vùng Tây Nam Việt Nam trong hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện chính trị quốc gia hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Kinh tế biển vùng Tây Nam Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kinh tế biển vùng Tây Nam Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Kinh tế biển vùng Tây Nam Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kinh tế biển vùng Tây Nam Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kinh tế biển vùng Tây Nam Việt Nam trong hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter