Tổng quan về luận án

Luận án này ra đời trong bối cảnh Việt Nam đang trên đà đổi mới và phát triển kinh tế mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu cấp thiết về xây dựng cơ sở hạ tầng và đầu tư kỹ thuật. Tổng công ty Sông Đà (SDC), một đơn vị tiên phong trong lĩnh vực xây lắp với hơn 50 năm truyền thống, đã và đang thi công nhiều công trình trọng điểm quốc gia như Thủy điện Hòa Bình, Sơn La và Đường dây 500KV Bắc Nam. Tuy nhiên, dù đóng góp quan trọng, SDC đang đối mặt với những thách thức đáng kể về quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là trong hiệu quả của các dự án đầu tư và sự hạn chế trong hoạt động kiểm tra, kiểm soát nội bộ. Tình hình tài chính của SDC giai đoạn 2011-2014 cho thấy Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu đã vượt ngưỡng an toàn (là 3 theo quy định của Bộ Tài chính), đạt mức 4,35 năm 2012, 4,99 năm 2013 và 5,14 năm 2014. Thêm vào đó, vốn lưu động ròng âm 3.849 tỷ đồng, tiềm ẩn nguy cơ phá sản, cùng với lợi nhuận trước thuế rất thấp, chỉ từ 95 đến 156 tỷ đồng (Nguồn: Tác giả tính toán, tổng hợp từ BCTC hợp nhất đã kiểm toán của TCT Sông Đà). Điều này tạo nên bối cảnh khoa học cấp bách cho nghiên cứu về hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ (KTNB) nhằm hỗ trợ tái cơ cấu và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Nghiên cứu này đi sâu vào giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong bối cảnh các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về KTNB trên thế giới và tại Việt Nam, phần lớn chưa đề cập đến các mô hình tổ chức bộ máy KTNB, vị trí, tính độc lập, khách quan cũng như phương án xác định số lượng nhân sự KTNB (Phan Trung Kiên, 2008; Nguyễn Thị Hồng Thuý, 2010; Lê Thị Thu Hà, 2011; Vũ Thuý Hà, 2017). Luận án này đặc biệt tập trung vào tổ chức KTNB trong một tổng công ty có mô hình nhiều cấp (công ty cấp I, II, III) hoạt động trong các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao như SDC. Khoảng trống này còn bao gồm việc thiếu các hướng dẫn cụ thể về xây dựng bảng mô tả công việc, tiêu chuẩn chức danh cho KTNB, cũng như các mô hình đánh giá, phân tích rủi ro để lựa chọn đơn vị/hoạt động kiểm toán và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá kiểm toán hoạt động.

Để giải quyết những khoảng trống trên, luận án tập trung trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Các lý luận cơ bản về KTNB trong doanh nghiệp là gì, tổ chức KTNB trong doanh nghiệp gồm những nội dung gì?
  2. Các phương pháp tiếp cận KTNB, ưu điểm của phương pháp tiếp cận trên cơ sở phân tích rủi ro so với các phương pháp khác?
  3. Hoạt động sản xuất kinh doanh của TCT Sông Đà có những đặc thù gì, có những loại rủi ro nào và ảnh hưởng của nó đến tổ chức KTNB?
  4. Thực trạng, ưu nhược điểm, nguyên nhân của những nhược điểm về tổ chức KTNB trong TCT Sông Đà?
  5. Để hoàn thiện tổ chức KTNB trong TCT Sông Đà cần các giải pháp gì?

Khung lý thuyết của luận án dựa trên sự kế thừa và phát triển các lý thuyết kiểm toán nội bộ hiện đại, đặc biệt là các chuẩn mực do Viện Kiểm toán nội bộ (IIA) ban hành (IIA, 1978, 1999, 2011), các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), và khái niệm về hệ thống kiểm soát nội bộ của Ủy ban chống gian lận báo cáo tài chính (COSO, 1992). Luận án mở rộng phương pháp tiếp cận kiểm toán nội bộ trên cơ sở rủi ro (risk-based internal audit) được đề xuất bởi Phil Griffiiths (2005) và Lê Thị Thu Hà (2011) bằng cách cụ thể hóa thành mô hình đánh giá rủi ro ứng dụng trong lập kế hoạch kiểm toán hàng năm và kế hoạch kiểm toán chi tiết, tập trung vào loại hình kiểm toán hoạt động.

Những đóng góp đột phá của luận án bao gồm: (1) Xây dựng mô hình tính định biên lao động khoa học cho bộ phận KTNB, một vấn đề chưa được nghiên cứu sâu trong các công trình trước đây; (2) Phát triển mô hình đánh giá, phân tích rủi ro chi tiết cho việc lựa chọn chủ đề và đơn vị kiểm toán, nâng cao tính ứng dụng thực tế của kiểm toán hoạt động; (3) Đề xuất mô hình tổ chức KTNB tối ưu cho DNNN có vốn nhà nước chi phối tại Việt Nam, dựa trên thông lệ quốc tế (General Motor, Poste Italiane) và Nghị định số 05/2019/NĐ-CP của Chính phủ; (4) Cụ thể hóa định hướng xây dựng Sổ tay KTNB và hệ thống hồ sơ mẫu biểu, góp phần chuyên nghiệp hóa hoạt động KTNB.

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào tổ chức bộ máy và quy trình KTNB tại Công ty mẹ và 14 công ty con thuộc SDC trong giai đoạn 2012-2015, có cập nhật tình hình cổ phần hóa đến hết 31/12/2018 và các nội dung liên quan đến Nghị định số 05/2019/NĐ-CP ngày 22/01/2019 của Chính phủ về Kiểm toán nội bộ. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản trị, kiểm soát rủi ro và góp phần vào quá trình tái cơ cấu, phát triển bền vững của SDC, đồng thời cung cấp những kiến nghị chính sách hữu ích cho Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước về hoàn thiện hành lang pháp lý cho KTNB trong DNNN.

Literature Review và Positioning

Nền tảng lý luận về kiểm toán nội bộ hiện đại được đặt ra từ các công trình kinh điển như "Kiểm toán nội bộ hiện đại – Đánh giá các hoạt động và hệ thống kiểm soát" của Victor Z. Brink và Herbert Witt (1941, bản dịch 2000), làm rõ các khái niệm, chức năng, nhiệm vụ và vị trí của KTNB trong doanh nghiệp, đặc biệt là sự cần thiết của việc báo cáo trực tiếp lên Ủy ban kiểm toán trực thuộc Ban giám đốc. Quan điểm này được củng cố bởi Đặng Văn Thanh và Lê Thị Hoà trong "Kiểm toán nội bộ – Lý luận và hướng dẫn nghiệp vụ" (1998), nhấn mạnh tính độc lập của KTNB với các bộ phận quản lý kinh doanh. Các học giả quốc tế khác như Ann Neale (1991) với "Hệ thống kiểm toán: Lý thuyết và thực hành", John A. Edds (1980) về "Kiểm toán quản trị", J. Shaw (1980) về "Kiểm toán nội bộ – Một yếu tố cần thiết cho hoạt động quản lý hiệu quả", Lawrence B. Sawyer, Mortimer Dittenhofe, James H. Scheiner (2003) với "Thực hành kiểm toán nội bộ hiện đại", và Robert Moeller (2005) qua "Kiểm toán nội bộ hiện đại theo quan điểm của Brink", đều đã đóng góp vào việc định hình lý thuyết KTNB. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này chưa đi sâu vào các mô hình tổ chức cụ thể, đánh giá ưu nhược điểm của chúng về tính độc lập, khách quan, và đặc biệt là thiếu phương pháp luận xác định định biên nhân sự KTNB.

Về tổ chức hoạt động, cuốn "Kiểm toán nội bộ trên cơ sở rủi ro" của Phil Griffiiths (2005) đã nêu bật sự cần thiết của phương pháp tiếp cận KTNB theo định hướng rủi ro, phân chia thành bốn giai đoạn phát triển (truyền thống, tiếp cận hệ thống, định hướng rủi ro, hướng tới tương lai). Tác giả Martin Grimwood trong "Sổ tay Kiểm toán nội bộ" (bản dịch 2007) cung cấp hướng dẫn tính toán chỉ số rủi ro chi tiết. Tại Việt Nam, các luận án tiến sĩ của Phan Trung Kiên (2008), Nguyễn Thị Hồng Thuý (2010), Lê Thị Thu Hà (2011), Vũ Thuỳ Linh (2014) và Vũ Thuý Hà (2017) đã nghiên cứu về hoàn thiện tổ chức KTNB trong các doanh nghiệp xây dựng, tập đoàn kinh tế, công ty tài chính và các tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam. Các công trình này đã hệ thống hóa lý luận về KTNB, phân tích các mô hình tổ chức phổ biến, và đề xuất phương pháp tiếp cận trên cơ sở rủi ro. Tuy nhiên, như luận án này đã chỉ ra, các nghiên cứu vẫn còn mang nhiều đặc điểm của phương pháp tiếp cận hệ thống, chú trọng kiểm toán tài chính và chưa đưa ra mô hình đánh giá, phân tích, xếp loại rủi ro cụ thể, cũng như các hướng dẫn chi tiết về tổ chức bộ máy và định biên nhân sự trong bối cảnh đặc thù.

Điểm mấu chốt trong các cuộc tranh luận về KTNB là sự dịch chuyển từ vai trò kiểm tra tài chính truyền thống sang vai trò tư vấn, đánh giá hoạt động và quản trị rủi ro, nhằm "làm tăng giá trị cho các hoạt động của tổ chức đó" (IIA, 1999) [52, tr1]. Sự mâu thuẫn tồn tại giữa việc xem KTNB như một công cụ kiểm soát nội bộ thuần túy với quan điểm coi nó là một chức năng độc lập, tư vấn chiến lược. Vị trí báo cáo của KTNB – trực thuộc Tổng giám đốc hay Hội đồng quản trị (HĐQT)/Ủy ban Kiểm toán – cũng là một điểm gây tranh cãi về mức độ độc lập và khách quan.

Luận án này định vị mình bằng cách trực tiếp giải quyết những khoảng trống còn tồn tại trong nghiên cứu trước đây, đặc biệt là trong bối cảnh của một tổng công ty nhà nước đa cấp như SDC. Thay vì chỉ khái quát hóa lý luận, nghiên cứu này phát triển các mô hình và hướng dẫn cụ thể, mang tính ứng dụng cao, điều mà các công trình trước đây còn bỏ ngỏ. Cụ thể, luận án sẽ xây dựng một mô hình đánh giá rủi ro độc đáo để lựa chọn chủ đề kiểm toán hoạt động và xác định định biên nhân sự KTNB một cách khoa học, giải quyết một hạn chế được nêu trong các nghiên cứu trước.

Để đưa ra các giải pháp phù hợp, luận án so sánh với ít nhất hai nghiên cứu và thông lệ quốc tế. Luận án đã đi sâu nghiên cứu tổ chức KTNB tại hai tập đoàn kinh tế lớn trên thế giới là General Motor và Poste Italiane, rút ra bài học kinh nghiệm về mô hình tổ chức, tính độc lập và phạm vi hoạt động của KTNB. Đặc biệt, nghiên cứu này còn tham khảo khuyến nghị của OECD về việc "Doanh nghiệp nhà nước cần xây dựng quy trình KTNB hiệu quả và thiết lập chức năng kiểm toán nội bộ dưới sự giám sát và báo cáo trực tiếp cho HĐQT và Ủy ban Kiểm toán hay bộ phận tương đương" [24, tr18,45], làm cơ sở cho đề xuất mô hình tổ chức tại SDC. Các trường hợp quốc tế này cung cấp bằng chứng cho thấy việc đặt KTNB dưới sự chỉ đạo trực tiếp của cấp lãnh đạo cao nhất (HĐQT/HĐTV hoặc Ủy ban Kiểm toán) là yếu tố then chốt để đảm bảo tính độc lập và nâng cao hiệu quả hoạt động, một điểm còn hạn chế trong thực trạng tổ chức KTNB tại nhiều DNNN Việt Nam, bao gồm SDC.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này không chỉ kế thừa mà còn mở rộng và cụ thể hóa các lý thuyết kiểm toán nội bộ hiện đại, đặc biệt là sự chuyển dịch từ chức năng kiểm soát sang chức năng tư vấn và tăng cường giá trị của tổ chức. Nghiên cứu này thách thức quan điểm truyền thống về KTNB chỉ tập trung vào kiểm toán tài chính bằng cách mạnh mẽ đề xuất và cụ thể hóa phương pháp tiếp cận kiểm toán hoạt động, phù hợp với định nghĩa của IIA (1999) coi KTNB là "hoạt động đánh giá tư vấn độc lập trong nội bộ tổ chức, được thiết kế nhằm cải tiến và làm tăng giá trị cho các hoạt động của tổ chức đó" [52, tr1]. Luận án mở rộng lý thuyết về quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ (COSO, 1992) bằng cách tích hợp nguyên tắc Ba vòng bảo vệ (Three Lines of Defense) vào đề xuất mô hình tổ chức KTNB tại SDC, đảm bảo KTNB đóng vai trò "cấp bảo vệ thứ ba: Bảo đảm độc lập" đối với rủi ro và kiểm soát.

Khung phân tích khái niệm của luận án tập trung vào việc cụ thể hóa các nhân tố ảnh hưởng đến thiết kế và vận hành KTNB trong các doanh nghiệp, bao gồm hành lang pháp lý, sự phát triển của hội nghề nghiệp, quan điểm của nhà quản trị và đặc điểm tổ chức hoạt động. Điều này mở rộng lý thuyết về sự phù hợp của cấu trúc KTNB với bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp. Luận án đặc biệt nhấn mạnh "phương pháp tiếp cận KTNB trên cơ sở phân tích rủi ro" (Phil Griffiiths, 2005) làm nền tảng cho việc phát triển các mô hình ứng dụng.

Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các đóng góp chính sau:

  1. Mô hình tính định biên lao động cho bộ phận KTNB: Đây là một đóng góp lý thuyết quan trọng, chuyển từ nhận định chung chung về nhu cầu nhân sự sang một phương pháp khoa học, hợp lý để xác định số lượng kiểm toán viên nội bộ, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước đây còn bỏ ngỏ. Mô hình này đưa ra các công thức và tiêu chí định lượng dựa trên đặc thù quy mô, phạm vi hoạt động và mức độ rủi ro của doanh nghiệp.
  2. Mô hình đánh giá, phân tích, xếp loại rủi ro: Mô hình này được thiết kế để áp dụng trong quá trình lập Kế hoạch Kiểm toán (KHKT) năm (lựa chọn đơn vị kiểm toán) và KHKT chi tiết (xác định nội dung kiểm toán). Nó cụ thể hóa lý thuyết kiểm toán trên cơ sở rủi ro bằng cách cung cấp một khung phân tích đa chiều về các yếu tố rủi ro (chính trị, pháp luật, vốn, nhân sự, tiến độ, trượt giá, thiên tai...) và cách lượng hóa chúng để ưu tiên các lĩnh vực cần kiểm toán, đặc biệt trong các ngành nghề tiềm ẩn rủi ro cao của SDC (Tổng thầu xây dựng, đầu tư điện, phát triển nhà ở và đô thị).
  3. Khung tiêu chí đánh giá kiểm toán hoạt động: Để hướng KTNB tập trung vào kiểm toán hoạt động, luận án đề xuất một bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng về tính kinh tế, hiệu quả và hiệu lực của các hoạt động, từ đó hỗ trợ chức năng tư vấn chiến lược cho nhà quản trị.

Luận án hướng đến một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong nhận thức về KTNB tại các DNNN Việt Nam, từ một chức năng kiểm soát đơn thuần sang một đối tác chiến lược, chủ động "tham gia vào quá trình hoạch định chiến lược, tư vấn cho nhà quản trị lựa chọn phương án tối ưu nhất". Bằng chứng từ các phát hiện về tình hình tài chính yếu kém của SDC (vốn lưu động ròng âm 3.849 tỷ đồng, hệ số nợ/CSH cao gấp 1,5 đến 1,7 lần ngưỡng an toàn) và những hạn chế của các hoạt động kiểm tra, kiểm soát hiện tại cung cấp cơ sở thực nghiệm cho sự cần thiết của sự dịch chuyển này.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc các lý thuyết về kiểm soát nội bộ (COSO), quản trị rủi ro (risk management frameworks), và các chuẩn mực kiểm toán nội bộ của IIA. Thay vì chỉ áp dụng từng lý thuyết riêng lẻ, luận án tổng hợp chúng để xây dựng một phương pháp tiếp cận mới mẻ: đó là việc thiết lập một chức năng KTNB độc lập, có giá trị gia tăng, hoạt động dựa trên rủi ro, và tập trung vào hiệu quả hoạt động trong một cấu trúc đa cấp, đặc biệt của DNNN.

Phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc:

  • Tổng hợp lý thuyết và thông lệ: Kết hợp lý thuyết KTNB hiện đại với kinh nghiệm quản trị quốc tế (General Motor, Poste Italiane) và các khuyến nghị của OECD về KTNB trong DNNN [24, tr18,45] để đưa ra các đề xuất phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
  • Phát triển mô hình định lượng và định tính: Không chỉ dừng lại ở các phân tích định tính về tổ chức KTNB, luận án còn phát triển các mô hình định lượng như tính định biên lao động và đánh giá rủi ro, mang lại tính ứng dụng và độ tin cậy cao hơn cho các kiến nghị.
  • Tập trung vào kiểm toán hoạt động: Luận án tiên phong trong việc thiết kế các giải pháp cụ thể để KTNB tập trung vào kiểm toán hoạt động, với các định hướng lựa chọn chủ đề, xác định mục tiêu, nội dung và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá, giải quyết một khoảng trống lớn trong thực tiễn và nghiên cứu tại Việt Nam.

Những đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa lại vai trò của KTNB trong DNNN Việt Nam, xác định rõ ràng các yếu tố cấu thành tính độc lập và khách quan, cũng như đưa ra các định nghĩa chi tiết cho các tiêu chí đánh giá tính kinh tế, hiệu quả và hiệu lực trong kiểm toán hoạt động.

Các điều kiện biên được nêu rõ: các giải pháp đề xuất chủ yếu phù hợp với các tổng công ty nhà nước hoặc doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối tại Việt Nam, đặc biệt là những đơn vị có quy mô lớn, hoạt động đa ngành nghề và mô hình tổ chức nhiều cấp. Mặc dù các mô hình có thể điều chỉnh để áp dụng cho các doanh nghiệp khác, mức độ hiệu quả sẽ phụ thuộc vào sự phù hợp với đặc thù sở hữu, quy mô và văn hóa quản trị của từng tổ chức.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp chặt chẽ phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để nghiên cứu các vấn đề một cách hệ thống, toàn diện và logic. Triết lý này cho phép tác giả vượt ra khỏi giới hạn của một triết lý đơn lẻ, kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để đạt được mục tiêu giải quyết vấn đề thực tiễn một cách hiệu quả nhất.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa khảo sát định lượng, phỏng vấn định tính, và phân tích tài liệu thứ cấp. Cơ sở lý luận cho sự kết hợp này là nhằm thu thập thông tin đa chiều, khách quan và toàn diện về thực trạng tổ chức KTNB tại SDC, từ đó đưa ra các giải pháp có tính thuyết phục và ứng dụng cao. Cụ thể, dữ liệu định lượng từ phiếu điều tra cho phép đánh giá tổng quát và nhận diện các vấn đề phổ biến, trong khi dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu cung cấp cái nhìn chi tiết về nguyên nhân, thách thức và quan điểm của các nhà quản lý, cán bộ.

Thiết kế nghiên cứu là đa cấp (multi-level design), khảo sát tại cả Công ty mẹ (gồm 11 Ban, trong đó 10 Ban trực thuộc Tổng Giám đốc và 01 Ban trực thuộc HĐTV) và 14 Công ty con của SDC. Cấu trúc này cho phép nghiên cứu đánh giá sự khác biệt và tương đồng trong tổ chức KTNB giữa các cấp độ trong cùng một tổng công ty, đồng thời xem xét ảnh hưởng của đặc thù ngành nghề và quy mô từng đơn vị thành viên.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn:

  • Công ty mẹ: 11 Ban được lựa chọn, bao gồm các Ban chuyên trách về kiểm soát nội bộ (Ban KSNB), quản trị rủi ro (Ban QTRR), tài chính kế toán (Ban TCKT), kinh tế (Ban Kinh tế), v.v.
  • Công ty con: 14 Công ty con được khảo sát trực tiếp. Việc lựa chọn mẫu này dựa trên "định hướng tái cơ cấu SDC", đảm bảo tính đại diện cho các đơn vị trọng yếu trong tổng công ty, bao gồm các đơn vị đã thành lập KTNB (như CTCP Sông Đà 11, Sông Đà 2, Sông Đà 5, Sông Đà 9) và các đơn vị chưa có.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thực hiện như sau:

  • Đối với khảo sát phiếu điều tra: Áp dụng phương pháp lấy mẫu toàn bộ (census) hoặc lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) đối với 11 Ban tại Công ty mẹ và 14 Công ty con, nhằm đảm bảo thu thập dữ liệu từ tất cả các đơn vị trọng điểm.
  • Tiêu chí bao gồm/loại trừ: Phiếu khảo sát được gửi trực tiếp tới những người giữ chức vụ quan trọng (Thành viên HĐQT/HĐTV, Phó TGĐ, Kế toán trưởng, Trưởng Ban kiểm soát/Kiểm soát viên) và các chuyên viên tác nghiệp (kế toán – tài chính, quản trị rủi ro, tổ chức – hành chính, kinh tế – kế hoạch, dự án), đảm bảo thu thập thông tin từ nhiều cấp độ và chức năng.

Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết:

  • Phiếu điều tra sơ cấp: Được thiết kế sẵn với các bảng hỏi riêng cho Công ty mẹ và Công ty con. Tại Công ty con, phiếu hỏi được chia thành 05 nhóm chính, bao gồm các câu hỏi về tổ chức bộ máy và hoạt động KTNB (15 câu + 40 câu), KSNB (16 câu + 41 câu), thanh, kiểm tra chuyên trách (17 câu + 42 câu), hoạt động thanh, kiểm tra chung (10 câu) và quan điểm về KTNB (05 câu). Các câu hỏi bao gồm cả loại mở và đóng.
  • Phỏng vấn trực tiếp: Được tiến hành với lãnh đạo và cán bộ tại các Ban trọng yếu ở Công ty mẹ (Ban KSNB, Ban QTRR, Ban TCKT, Ban Kinh tế) và các đơn vị thành viên (CTCP Sông Đà 11, Sông Đà 2, Sông Đà 5, Sông Đà 9) nhằm làm rõ và sâu sắc hơn các thông tin thu thập từ khảo sát.
  • Dữ liệu thứ cấp: Bao gồm các Thông tư, Nghị định của Chính phủ (đáng chú ý là Nghị định số 05/2019/NĐ-CP ngày 22/01/2019 về Kiểm toán nội bộ), quy trình, quy chế nội bộ của SDC, các báo cáo kiểm tra, giám sát, báo cáo phân tích tổng hợp của Ban KSNB, cũng như các công trình nghiên cứu và bài báo khoa học. Việc sử dụng đa dạng nguồn tài liệu này đảm bảo "độ tin cậy cao" cho quá trình phân tích.

Tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng thông qua:

  • Tam giác hóa dữ liệu: Sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (phiếu điều tra, phỏng vấn, tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, tài liệu pháp lý).
  • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp các phương pháp định lượng (thống kê, phân tích số liệu tài chính) và định tính (phân tích nội dung phỏng vấn, tài liệu).
  • Tam giác hóa điều tra viên (Investigator triangulation): Tác giả đã vận dụng "các kiến thức có được trong công tác kiểm toán tại Kiểm toán nhà nước cũng như trong quá trình khảo sát thực tế các Tập đoàn kinh tế trong và ngoài nước", mang đến nhiều góc nhìn chuyên gia trong quá trình phân tích và đề xuất.
  • Tam giác hóa lý thuyết: Đối chiếu thực trạng với các lý thuyết và chuẩn mực KTNB quốc tế (IIA, IFAC, COSO) và thông lệ quản trị tốt (OECD).

Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

  • Độ giá trị cấu trúc (Construct Validity): Các câu hỏi trong phiếu điều tra được thiết kế chi tiết, bao quát các khía cạnh tổ chức bộ máy và tổ chức hoạt động KTNB/KSNB/thanh kiểm tra, dựa trên lý luận và thực tiễn để đảm bảo đo lường đúng những gì cần đo.
  • Độ giá trị nội bộ (Internal Validity): Mối quan hệ giữa các hoạt động kiểm soát hiện hành với các vấn đề tài chính của SDC được đánh giá bằng cách phân tích nguyên nhân và hệ quả, ví dụ, công tác quản lý chi phí chưa chặt chẽ và đầu tư kém hiệu quả dẫn đến tình hình tài chính xấu.
  • Độ giá trị bên ngoài (External Validity): Mặc dù tập trung vào SDC, tác giả hy vọng các giải pháp có thể "áp dụng cho bộ phận KTNB tại TCT Sông Đà" và "rút ra những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam nói chung", gợi ý khả năng khái quát hóa đến các DNNN có đặc điểm tương tự.
  • Độ tin cậy (Reliability): Việc sử dụng các bảng hỏi có cấu trúc sẵn, quy trình thu thập dữ liệu nhất quán, và phân tích các tài liệu thứ cấp "đảm bảo độ tin cậy cao" (theo tác giả) góp phần vào tính nhất quán của kết quả. Các giá trị alpha cụ thể không được cung cấp trong văn bản gốc.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu tập trung vào Tổng công ty Sông Đà, một tập đoàn hoạt động trong các lĩnh vực chủ chốt như tổng thầu xây dựng và tổng thầu EPC, đầu tư, sản xuất và kinh doanh điện, phát triển nhà ở và đô thị. Các ngành nghề này "tiềm ẩn rất nhiều rủi ro" từ yếu tố chính trị, pháp luật, vốn, nhân sự, tiến độ, trượt giá, thiên tai. Tình hình tài chính của SDC giai đoạn 2012-2014 đặc trưng bởi "Hệ số nợ trên vốn CSH 4,35 – 5,14" (vượt ngưỡng an toàn là 3), "vốn lưu động ròng âm 3.849 tỷ đồng", và "khả năng thanh toán rất thấp", cho thấy tình trạng mất cân đối tài chính nghiêm trọng.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến:

  • Thống kê và phân tích mô tả: Dữ liệu từ phiếu điều tra được tổng hợp bằng phần mềm Excel để đưa ra các số liệu thống kê về thực trạng tổ chức và hoạt động KTNB/KSNB/thanh kiểm tra tại SDC.
  • Phân tích so sánh và đối chiếu: Các kết quả thực trạng được so sánh "đối chiếu với lý thuyết KTNB", với thông lệ quốc tế (General Motor, Poste Italiane) và với các khuyến nghị của OECD [24, tr18,45] để nhận diện khoảng cách và điểm yếu.
  • Phương pháp chuyên gia, tổng hợp và phân tích độc lập: Tác giả sử dụng "phương pháp chuyên gia, tổng hợp và phân tích, tư duy độc lập trong việc vận dụng các quan điểm, định hướng chiến lược phát triển của TCT Sông Đà, tiếp cận các kết quả nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước, vận dụng các kiến thức có được trong công tác kiểm toán tại Kiểm toán nhà nước" để phát triển các giải pháp.
  • Phân tích ngang và phân tích dọc: Được sử dụng để phân tích các chỉ tiêu tài chính của SDC, so sánh giữa các kỳ và với các tỷ lệ tương quan để phát hiện bất thường.
  • Phân tích rủi ro: Một mô hình đánh giá rủi ro được xây dựng để lựa chọn đơn vị và nội dung kiểm toán, tập trung vào các hoạt động có rủi ro cao.

Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Mặc dù không nêu rõ các kiểm định thống kê phức tạp, quá trình "đánh giá mức độ phù hợp trong tổ chức KTNB, KSNB, thanh kiểm tra so với lý thuyết KTNB" và việc tham khảo "các kết quả nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước" là một hình thức kiểm tra độ vững chắc của các nhận định. Việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (triangulation) cũng góp phần xác nhận các phát hiện. Hiệu ứng kích thước (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals) không được báo cáo cụ thể trong văn bản gốc, nhưng các dữ liệu tài chính (ví dụ, tỷ lệ nợ trên vốn CSH tăng từ 4.35 lên 5.14) cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện quan trọng, có tính đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng từ dữ liệu:

  1. Tình trạng tài chính nghiêm trọng của SDC và sự thiếu hụt của các chức năng kiểm soát hiện có: Dữ liệu cho thấy SDC đối mặt với "Hệ số nợ trên vốn CSH đã vượt ngưỡng an toàn (là 3 theo quy định của Bộ Tài chính), đạt 5,14 vào năm 2014" và "vốn lưu động ròng âm 3.849 tỷ đồng," tiềm ẩn nguy cơ phá sản. Nguyên nhân chính là "công tác quản lý chi phí chưa chặt chẽ" và "công tác đầu tư chưa mang lại hiệu quả". Mặc dù có Ban KSNB và Ban QTRR, các bộ phận này chỉ hoạt động ở "cấp độ bảo vệ thứ hai: giám sát rủi ro," thiếu chức năng "Bảo đảm độc lập" theo nguyên tắc Ba vòng bảo vệ. Điều này khẳng định sự cấp thiết của việc thành lập một bộ phận KTNB độc lập, hiệu quả.
  2. Khoảng trống trong lý luận và thực tiễn về định biên nhân sự KTNB và mô hình đánh giá rủi ro cụ thể cho DNNN đa cấp: Các công trình nghiên cứu trước đây "chưa đưa đề cập đến các mô hình tổ chức bộ máy KTNB, xác định vị trí có thể có của KTNB... và chưa có phương án xác định số lượng nhân sự KTNB." Tương tự, các nghiên cứu về tiếp cận KTNB trên cơ sở rủi ro "chưa đưa ra mô hình đánh giá, phân tích, xếp loại rủi ro" cụ thể. Phát hiện này nhấn mạnh nhu cầu về các mô hình ứng dụng được phát triển trong luận án.
  3. Sự cần thiết của mô hình tổ chức KTNB trực thuộc HĐTV/HĐQT và Ủy ban Kiểm toán để đảm bảo tính độc lập: Luận án phát hiện rằng để KTNB phát huy hiệu quả, cần tuân thủ thông lệ quốc tế, nơi KTNB "báo cáo trực tiếp với HĐQT hoặc tương đương." Sự thiếu độc lập trong mô hình tổ chức hiện tại (nếu có) sẽ làm giảm "niềm tin của nhà đầu tư" trong bối cảnh SDC chuẩn bị cổ phần hóa.
  4. Thiếu hụt phương pháp luận cụ thể cho kiểm toán hoạt động và kiểm soát chất lượng kiểm toán: Mặc dù KTNB hiện đại chú trọng kiểm toán hoạt động, SDC và các nghiên cứu trước đây vẫn "mang nhiều đặc điểm của phương pháp tiếp cận hệ thống, chú trọng vào kiểm toán tài chính và chưa đưa ra mô hình đánh giá, phân tích, xếp loại rủi ro." Luận án cũng chỉ ra thiếu hụt các định hướng hoàn thiện Sổ tay KTNB và hệ thống hồ sơ mẫu biểu, ảnh hưởng đến tính chuyên nghiệp.

Kết quả thống kê về tình hình tài chính của SDC từ BCTC hợp nhất đã kiểm toán, ví dụ Hệ số nợ trên vốn CSH 4,35 (2012) lên 5,14 (2014), vốn lưu động ròng âm 3.849 tỷ đồng, cung cấp bằng chứng cụ thể cho các phát hiện. Những kết quả này so sánh với các nghiên cứu trước đây (như của Phan Trung Kiên, Nguyễn Thị Hồng Thuý, Lê Thị Thu Hà) cho thấy luận án này đã tiến thêm một bước trong việc cụ thể hóa các giải pháp, đặc biệt cho DNNN.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Luận án đóng góp vào lý thuyết kiểm toán nội bộ bằng cách mở rộng khái niệm "tăng giá trị cho doanh nghiệp" (IIA, 1999) thông qua việc phát triển các mô hình định lượng (tính định biên lao động) và định tính (mô hình đánh giá rủi ro chi tiết, bộ tiêu chí kiểm toán hoạt động). Nó củng cố lý thuyết quản trị doanh nghiệp và quản trị rủi ro bằng cách đưa ra các giải pháp thực tiễn để thiết lập "cấp bảo vệ thứ ba" độc lập, đặc biệt trong bối cảnh DNNN.
  • Methodological innovations: Các mô hình tính định biên lao động và đánh giá rủi ro được đề xuất là những công cụ mới, có thể áp dụng cho các tổng công ty đa cấp khác, cung cấp phương pháp luận chặt chẽ để tối ưu hóa nguồn lực KTNB và định hướng hoạt động kiểm toán.
  • Practical applications: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho SDC về tổ chức bộ máy KTNB (trực thuộc HĐTV/HĐQT dưới sự chỉ đạo của Ủy ban kiểm toán), xây dựng quy chế, mô tả công việc, tiêu chuẩn chức danh, Sổ tay KTNB, và hệ thống hồ sơ mẫu biểu. Những khuyến nghị này giúp SDC "giải quyết được một số vấn đề" như quản lý chi phí chặt chẽ, tối ưu hóa đầu tư và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản.
  • Policy recommendations: Luận án đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Xây dựng) về việc hoàn thiện hành lang pháp lý (ví dụ, Nghị định số 05/2019/NĐ-CP) để tạo điều kiện phát triển KTNB trong DNNN, đảm bảo tính độc lập và hiệu lực.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện và giải pháp được đề xuất chủ yếu có thể áp dụng cho các doanh nghiệp nhà nước hoặc doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối tại Việt Nam, đặc biệt là những tổng công ty có quy mô lớn, hoạt động đa ngành và mô hình tổ chức nhiều cấp. Việc nghiên cứu các tập đoàn quốc tế như General Motor và Poste Italiane cũng giúp xác định các nguyên tắc chung có thể điều chỉnh và áp dụng.

Limitations và Future Research

Luận án này, mặc dù mang lại những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận một cách trung thực:

  1. Phạm vi nghiên cứu hẹp về ngữ cảnh: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào Tổng công ty Sông Đà. Mặc dù SDC là một điển hình tiêu biểu cho DNNN đa cấp tại Việt Nam, việc khái quát hóa hoàn toàn các kết quả và mô hình đề xuất cho tất cả các DNNN khác cần được xem xét cẩn trọng, do sự đa dạng về đặc thù ngành nghề, quy mô và văn hóa tổ chức.
  2. Giới hạn về dữ liệu kiểm toán thực tế: Luận án chỉ đánh giá "việc xây dựng, ban hành và tình hình thực hiện quy trình" KTNB, KSNB, thanh kiểm tra, mà không "đề cập đến những phát hiện, đánh giá, nhận xét, kết luận, kiến nghị của các cuộc KTNB, KSNB, thanh kiểm tra." Điều này có thể hạn chế cái nhìn sâu sắc về hiệu quả thực sự của các hoạt động kiểm toán trong việc phát hiện và khắc phục sai sót cụ thể.
  3. Dữ liệu khảo sát dựa trên tự báo cáo: Mặc dù đã cố gắng đảm bảo tính khách quan qua phỏng vấn và đối chiếu, dữ liệu thu thập từ phiếu điều tra vẫn có thể chịu ảnh hưởng của xu hướng tự báo cáo (self-reporting bias) từ các cán bộ và lãnh đạo doanh nghiệp.
  4. Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát thực trạng chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2012-2015, có cập nhật đến 2018 và Nghị định 05/2019/NĐ-CP. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và môi trường kinh doanh có thể đã tạo ra những thay đổi mới trong thực tiễn KTNB mà nghiên cứu chưa kịp bao quát hoàn toàn.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian: Các mô hình và giải pháp đề xuất là tối ưu cho các DNNN có mô hình tổ chức tập đoàn, hoạt động trong lĩnh vực xây lắp, năng lượng và bất động sản – các ngành có rủi ro cao và tính đặc thù về quản lý dự án. Mức độ áp dụng cho các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: công ty cổ phần niêm yết không có vốn nhà nước chi phối, doanh nghiệp nhỏ và vừa) cần có sự điều chỉnh và nghiên cứu bổ sung.

Để tiếp tục phát triển lĩnh vực nghiên cứu này, một chương trình nghiên cứu tương lai có thể bao gồm:

  1. Đánh giá thực nghiệm các mô hình đề xuất: Thực hiện các nghiên cứu định lượng dài hạn để đánh giá hiệu quả của mô hình tính định biên lao động và mô hình đánh giá rủi ro được đề xuất sau khi triển khai tại SDC hoặc các DNNN tương tự.
  2. Nghiên cứu định tính sâu hơn về thách thức triển khai: Khảo sát các yếu tố văn hóa tổ chức, sự chấp nhận của lãnh đạo và nhân viên, và các rào cản trong việc áp dụng các chuẩn mực KTNB hiện đại.
  3. So sánh đa quốc gia: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các DNNN ở các nước đang phát triển khác để tìm hiểu sự tương đồng và khác biệt trong tổ chức KTNB và rút ra các bài học toàn cầu.
  4. Tích hợp công nghệ trong KTNB: Nghiên cứu về ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) và tự động hóa quy trình (RPA) trong hoạt động KTNB để nâng cao hiệu quả và khả năng giám sát liên tục.
  5. Nghiên cứu về vai trò của KTNB trong quản trị ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị): Khám phá cách KTNB có thể đóng góp vào việc đánh giá và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn phát triển bền vững trong DNNN.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ trong Tổng công ty Sông Đà" được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tác động học thuật (Academic impact): Luận án cung cấp một nghiên cứu tình huống chi tiết và sâu sắc về tổ chức KTNB trong một tổng công ty nhà nước đa cấp ở Việt Nam, một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu chuyên sâu. Các mô hình và khung phân tích độc đáo (như mô hình tính định biên lao động, mô hình đánh giá rủi ro chi tiết cho KTNB hoạt động) sẽ là nguồn tài liệu quý giá, có tiềm năng được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kiểm toán, quản trị doanh nghiệp, và quản trị công ở các nền kinh tế chuyển đổi. Luận án mở ra các hướng nghiên cứu mới về sự thích ứng của các chuẩn mực KTNB toàn cầu với bối cảnh đặc thù của Việt Nam, đặc biệt là trong khu vực DNNN.
  • Chuyển đổi ngành (Industry transformation): Đối với SDC và các tổng công ty nhà nước tương tự, luận án cung cấp một lộ trình rõ ràng, cụ thể để hoàn thiện chức năng KTNB. Việc triển khai các giải pháp đề xuất sẽ giúp SDC cải thiện quản lý chi phí, tối ưu hóa các khoản đầu tư, và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và ổn định tài chính. Các khuyến nghị về cơ cấu tổ chức, quy trình và tiêu chuẩn chất lượng sẽ thúc đẩy sự chuyên nghiệp hóa hoạt động KTNB trong ngành xây lắp và đầu tư cơ sở hạ tầng.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các kiến nghị của luận án đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Xây dựng) về việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho KTNB sẽ là cơ sở thực tiễn để điều chỉnh và bổ sung các quy định, đặc biệt là Nghị định số 05/2019/NĐ-CP. Điều này sẽ góp phần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi hơn, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ và độc lập của KTNB trong DNNN nói chung, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp này.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách nâng cao hiệu quả và minh bạch của hoạt động kiểm toán nội bộ trong một tổng công ty nhà nước lớn như SDC, luận án gián tiếp góp phần vào việc sử dụng hiệu quả tài sản và nguồn lực công, giảm thiểu rủi ro gian lận và thất thoát. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng cường niềm tin của công chúng và các nhà đầu tư vào các DNNN, đồng thời hỗ trợ mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của đất nước.
  • Tính liên quan quốc tế (International relevance): Nghiên cứu về KTNB trong DNNN tại Việt Nam cung cấp những hiểu biết có giá trị về cách các nền kinh tế đang phát triển thích ứng với các chuẩn mực quản trị toàn cầu. Việc so sánh với các tập đoàn quốc tế như General Motor và Poste Italiane, cùng với việc tham chiếu các khuyến nghị của OECD [24, tr18,45], làm nổi bật tính liên quan của luận án đối với cộng đồng nghiên cứu và thực hành KTNB trên thế giới, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án chỉ rõ các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực KTNB tại Việt Nam, đặc biệt là về định biên nhân sự, mô hình đánh giá rủi ro và tiêu chí kiểm toán hoạt động trong các doanh nghiệp nhà nước đa cấp. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc và định hướng rõ ràng cho các nghiên cứu sinh muốn tiếp tục phát triển lý thuyết và thực tiễn về kiểm toán nội bộ, quản trị doanh nghiệp và quản trị rủi ro trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án mở rộng hiểu biết về lý thuyết KTNB hiện đại và cách thức áp dụng chúng trong các ngữ cảnh đặc thù. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức KTNB và sự tích hợp các thông lệ quốc tế (General Motor, Poste Italiane) giúp các học giả có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của KTNB, đặc biệt trong khu vực kinh tế nhà nước, cung cấp tài liệu tham khảo cho các khóa học và chương trình giảng dạy về quản trị và kiểm toán.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): SDC và các tổng công ty xây lắp, năng lượng, bất động sản khác tại Việt Nam sẽ trực tiếp hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của luận án. Các giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy KTNB, mô hình tính định biên lao động, mô hình đánh giá rủi ro và Sổ tay KTNB cung cấp công cụ hữu ích để các doanh nghiệp này xây dựng, kiện toàn hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro của mình. Điều này giúp họ quản lý chi phí chặt chẽ hơn, nâng cao hiệu quả đầu tư (giảm thiểu các dự án kém hiệu quả như Dự án Xi măng Hạ Long, Dự án đầu tư trụ sở HH4), và tăng cường khả năng thanh toán (từ mức khả năng thanh toán hiện thời 0,71 năm 2012 lên 0,78 năm 2014) và cải thiện lợi nhuận.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn cho Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện các văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động KTNB tại các doanh nghiệp nhà nước (ví dụ: Nghị định số 05/2019/NĐ-CP). Các khuyến nghị về việc tăng cường tính độc lập, quyền hạn và trách nhiệm của KTNB sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng một khung pháp lý mạnh mẽ hơn, thúc đẩy quản trị doanh nghiệp hiệu quả và minh bạch, đóng góp vào mục tiêu tái cơ cấu DNNN. Việc này có thể giúp giảm thiểu các rủi ro tài chính cấp quốc gia do các tập đoàn lớn gặp khó khăn.
  • Định lượng lợi ích:
    • Đối với SDC: Giảm thiểu "rủi ro phá sản" do "vốn lưu động ròng âm 3.849 tỷ đồng" và cải thiện "Hệ số nợ trên vốn CSH 4,35 – 5,14" về mức an toàn (dưới 3).
    • Đối với nhà đầu tư/cổ đông: Tăng cường "lòng tin của nhà đầu tư đối với các thông tin tài chính" và nâng cao "khả năng IPO" của SDC.
    • Đối với Chính phủ: Đảm bảo thực hiện thành công "Đề án tái cơ cấu DNNN, trọng tâm là tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước giai đoạn 2011-2015" (Quyết định số 929/QĐ-TTg ngày 17/7/2012).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng mô hình tính định biên lao động một cách khoa học và hợp lý cho bộ phận Kiểm toán nội bộ (KTNB)mô hình đánh giá, phân tích, xếp loại rủi ro chi tiết ứng dụng trong lập kế hoạch kiểm toán năm và kế hoạch kiểm toán chi tiết, đặc biệt tập trung vào loại hình kiểm toán hoạt động trong bối cảnh doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đa cấp. Đóng góp này mở rộng lý thuyết về kiểm toán trên cơ sở rủi ro (risk-based internal audit) được đề xuất bởi Phil Griffiiths (2005) và Lê Thị Thu Hà (2011). Trong khi các nghiên cứu trước đây thường dừng lại ở việc đề xuất phương pháp tiếp cận này, luận án này cụ thể hóa nó thành một mô hình định lượng và định tính có thể áp dụng trực tiếp để lựa chọn các đơn vị và chủ đề kiểm toán trong một môi trường phức tạp. Đồng thời, việc giải quyết bài toán định biên nhân sự KTNB, một khía cạnh tổ chức ít được lượng hóa trong lý thuyết, đã bổ sung một mảnh ghép quan trọng vào khung lý thuyết về quản trị và vận hành KTNB hiệu quả, vượt ra ngoài các khuyến nghị chung về chức năng và vị trí.

  2. Đổi mới trong phương pháp nghiên cứu là gì, và nó so sánh với những nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới trong phương pháp nghiên cứu của luận án nằm ở phương pháp hỗn hợp (mixed methods) được áp dụng một cách toàn diện và đa cấp, kết hợp khảo sát định lượng chi tiết với phỏng vấn định tính sâu, phân tích tài liệu thứ cấp chuyên sâu và vận dụng tư duy chuyên gia trong ngữ cảnh của một tổng công ty nhà nước đa cấp, có rủi ro cao.

    • So với 2+ nghiên cứu trước đây:
      • Các nghiên cứu như của Phan Trung Kiên (2008) và Nguyễn Thị Hồng Thuý (2010) về KTNB trong doanh nghiệp xây dựng hoặc tập đoàn kinh tế Việt Nam thường tập trung vào khái quát hóa lý luận và đề xuất chung về mô hình tổ chức. Luận án này khác biệt ở chỗ đi sâu vào xây dựng các mô hình định lượng cụ thể (định biên lao động, đánh giá rủi ro) và khung phân tích chi tiết (tiêu chí kiểm toán hoạt động) thông qua dữ liệu thực nghiệm.
      • Về thu thập dữ liệu, luận án không chỉ dựa vào dữ liệu thứ cấp hay khảo sát chung chung mà tiến hành phát phiếu điều tra được thiết kế sẵn cho 11 Ban tại Công ty mẹ và 14 Công ty con, đồng thời phỏng vấn trực tiếp lãnh đạo và cán bộ chủ chốt (như tại CTCP Sông Đà 11, Sông Đà 2, Sông Đà 5, Sông Đà 9). Điều này đảm bảo một cái nhìn toàn diện và khách quan hơn, thay vì chỉ thu thập thông tin từ một bộ phận hoặc cấp độ quản lý.
      • Ngoài ra, việc tích hợp kinh nghiệm thực tiễn của tác giả trong công tác kiểm toán tại Kiểm toán nhà nước và khảo sát hai tập đoàn kinh tế lớn quốc tế (General Motor và Poste Italiane) mang lại chiều sâu và tính ứng dụng cao cho các giải pháp đề xuất, điều mà nhiều nghiên cứu học thuật trước đây thường thiếu.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tình trạng mất cân bằng tài chính nghiêm trọng và tiềm ẩn nguy cơ phá sản của Tổng công ty Sông Đà, một tập đoàn nhà nước lớn và có vai trò chiến lược trong xây dựng cơ sở hạ tầng quốc gia, cùng với sự kém hiệu quả của các hoạt động kiểm soát nội bộ hiện hành.

    • Bằng chứng dữ liệu: "Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu đã vượt ngưỡng an toàn (là 3 theo quy định của Bộ Tài chính); đạt 4,35 năm 2012, 4,99 năm 2013 và 5,14 năm 2014" (Bảng 1). Đặc biệt, "TCT Sông Đà đang mất cân bằng tài chính nghiêm trọng khi vốn lưu động ròng âm 3.849 tỷ đồng". Hơn nữa, "khả năng thanh toán rất thấp" và "Lợi nhuận trước thuế 95-156 tỷ đồng" trong giai đoạn 2012-2014. Những con số này tương phản gay gắt với quy mô và vị thế của SDC, đồng thời nhấn mạnh rằng các cơ chế kiểm tra, kiểm soát hiện tại còn "hạn chế" và chưa thực sự phát huy hiệu quả trong việc phòng ngừa rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực. Việc các dự án lớn như "Dự án Xi măng Hạ Long" hoạt động không hiệu quả và "Dự án đầu tư trụ sở HH4 chậm tiến độ" càng làm rõ sự yếu kém trong quản lý và kiểm soát.
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo không? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) ở mức độ chi tiết đáng kể thông qua việc mô tả rõ ràng các phương pháp và công cụ nghiên cứu:

    • Công cụ thu thập dữ liệu: Các bảng câu hỏi điều tra được thiết kế sẵn cho Công ty mẹ (Phụ lục số 02) và các Công ty con (Phụ lục số 03), bao gồm cấu trúc chi tiết với số lượng câu hỏi cụ thể cho từng nhóm (15 câu về tổ chức bộ máy KTNB, 40 câu về tổ chức hoạt động KTNB, v.v.). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể sử dụng hoặc điều chỉnh các công cụ này.
    • Chiến lược lấy mẫu và đối tượng: Nêu rõ số lượng đơn vị được khảo sát (11 Ban tại Công ty mẹ, 14 Công ty con) và các đối tượng phỏng vấn (lãnh đạo, cán bộ chủ chốt như Thành viên HĐQT/HĐTV, Phó TGĐ, Kế toán trưởng, Trưởng Ban kiểm soát/Kiểm soát viên).
    • Phương pháp xử lý và tổng hợp dữ liệu: "sử dụng phần mềm Excel để tổng hợp số liệu".
    • Các mô hình đề xuất: Luận án trình bày "mô hình tính định biên lao động" và "mô hình đánh giá, phân tích, xếp loại rủi ro" với các yếu tố và quy trình rõ ràng, tạo cơ sở để tái tạo hoặc áp dụng trong các ngữ cảnh tương tự. Những chi tiết này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu trong các tổng công ty nhà nước đa cấp khác, hoặc kiểm định tính hiệu quả của các mô hình và giải pháp đề xuất.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong luận án là gì? Dựa trên các hạn chế được thừa nhận và các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất, chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án có thể phác thảo như sau:

    1. Giai đoạn 1 (1-3 năm): Đánh giá tác động thực nghiệm và định lượng: Thực hiện các nghiên cứu định lượng dài hạn để đo lường cụ thể hiệu quả tài chính và quản trị của việc triển khai các mô hình KTNB (định biên lao động, đánh giá rủi ro) tại SDC và các DNNN thí điểm khác. Đánh giá mức độ cải thiện các chỉ số như Hệ số nợ trên vốn CSH, ROE, hiệu quả dự án và giảm thiểu gian lận/sai sót.
    2. Giai đoạn 2 (3-6 năm): Nghiên cứu so sánh và thích ứng toàn cầu: Mở rộng nghiên cứu so sánh về tổ chức và hiệu quả KTNB trong các DNNN ở các quốc gia đang phát triển khác (ví dụ: các nước ASEAN), nhằm xác định các yếu tố thành công và thách thức chung trong việc áp dụng chuẩn mực quốc tế, đồng thời tinh chỉnh các mô hình thích ứng với bối cảnh văn hóa và pháp lý đa dạng.
    3. Giai đoạn 3 (6-10 năm): Tích hợp công nghệ và vai trò chiến lược mới: Nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng ứng dụng các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI), Machine Learning, Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) để tự động hóa và nâng cao năng lực giám sát liên tục của KTNB, chuyển đổi KTNB thành một chức năng dự báo rủi ro chủ động. Đồng thời, khám phá vai trò mở rộng của KTNB trong việc đảm bảo quản trị ESG và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
    4. Nghiên cứu về tác động của hành lang pháp lý (liên tục): Liên tục theo dõi và đánh giá tác động của các thay đổi trong quy định pháp luật (ví dụ: Nghị định 05/2019/NĐ-CP và các văn bản liên quan) đối với sự độc lập, chuyên nghiệp hóa và hiệu quả của KTNB trong các doanh nghiệp Việt Nam, từ đó đưa ra các kiến nghị chính sách điều chỉnh kịp thời.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa cho cả lý luận và thực tiễn trong lĩnh vực kiểm toán nội bộ tại Việt Nam.

Cụ thể, có 5-6 đóng góp chính sau:

  1. Cụ thể hóa lý luận KTNB hiện đại: Luận án đã hệ thống hóa và phát triển các vấn đề lý luận cơ bản về KTNB, phân tích các quan điểm khác nhau và làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến thiết kế, vận hành KTNB trong DNNN.
  2. Mô hình tổ chức KTNB tối ưu: Đề xuất một mô hình tổ chức KTNB tối ưu cho tổng công ty đa cấp có vốn nhà nước chi phối, đặt KTNB trực thuộc HĐTV/HĐQT dưới sự chỉ đạo của Ủy ban kiểm toán, đảm bảo tính độc lập và khách quan, học hỏi từ thông lệ quốc tế (General Motor, Poste Italiane) và khuyến nghị của OECD [24, tr18,45].
  3. Mô hình tính định biên lao động khoa học: Xây dựng một phương pháp luận và mô hình định biên lao động cho bộ phận KTNB, giải quyết khoảng trống trong việc định lượng nhân sự KTNB, mang lại tính khoa học và hợp lý cho công tác tổ chức.
  4. Mô hình đánh giá rủi ro chi tiết cho kiểm toán hoạt động: Phát triển mô hình đánh giá, phân tích, xếp loại rủi ro ứng dụng trong lập KHKT năm và KHKT chi tiết, định hướng KTNB tập trung vào loại hình kiểm toán hoạt động với các tiêu chí đánh giá tính kinh tế, hiệu quả, hiệu lực rõ ràng.
  5. Giải pháp hoàn thiện công cụ chuyên nghiệp hóa: Đề xuất định hướng xây dựng Sổ tay KTNB chi tiết, dễ tiếp cận, cùng với hệ thống hồ sơ mẫu biểu chuẩn hóa và phương án kiểm soát chất lượng kiểm toán, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả hoạt động KTNB.
  6. Kiến nghị chính sách thực tiễn: Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với các cơ quan quản lý nhà nước về hoàn thiện hành lang pháp lý, đặc biệt là Nghị định số 05/2019/NĐ-CP, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của KTNB trong DNNN.

Luận án này thúc đẩy sự dịch chuyển mô hình (paradigm advancement) trong nhận thức về KTNB tại Việt Nam, từ một chức năng kiểm soát thuần túy sang một đối tác chiến lược, chủ động tư vấn và tăng cường giá trị cho doanh nghiệp. Bằng chứng từ tình hình tài chính yếu kém của SDC (vốn lưu động ròng âm 3.849 tỷ đồng, hệ số nợ trên vốn CSH 5,14) và sự thiếu hụt của các chức năng kiểm soát hiện hành là minh chứng rõ ràng cho sự cần thiết của sự dịch chuyển này.

Những đóng góp trên đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về quản trị doanh nghiệp và hiệu quả KTNB trong bối cảnh tái cơ cấu của DNNN Việt Nam; (2) Phát triển và kiểm định các mô hình định lượng cho quản lý KTNB (như định biên nhân sự, lượng hóa rủi ro); và (3) Nghiên cứu so sánh về sự thích ứng của chuẩn mực KTNB toàn cầu với các đặc thù của các nền kinh tế chuyển đổi.

Luận án có tính liên quan toàn cầu cao, cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng và thích nghi các chuẩn mực kiểm toán quốc tế trong một môi trường đặc thù của DNNN đang hội nhập. Di sản của luận án có thể đo lường được thông qua tiềm năng cải thiện hiệu quả tài chính và quản trị tại SDC, nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, và đóng góp vào việc hoàn thiện chính sách quốc gia về kiểm toán nội bộ, từ đó thúc đẩy quản trị tốt và phát triển bền vững trong khu vực kinh tế nhà nước Việt Nam.