Luận án: Chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam, yếu tố tác động & vai trò tăng trưởng
Chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam: yếu tố tác động, xu hướng tăng trưởng và giải pháp cải thiện.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chuyển dịch cơ cấu lao động Khái niệm vai trò tăng trưởng
Chuyển dịch cơ cấu lao động là một khái niệm trung tâm trong phân tích phát triển kinh tế. Nó liên quan mật thiết đến quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của mỗi quốc gia. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những định nghĩa cốt lõi. Đồng thời, nó phân tích tầm quan trọng của sự dịch chuyển này đối với tăng trưởng bền vững. Sự chuyển dịch diễn ra không chỉ giữa các ngành kinh tế mà còn trong nội bộ từng ngành. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực là mục tiêu chính. Nó là động lực then chốt để đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội.
1.1. Định nghĩa cơ bản về cơ cấu lao động và chuyển dịch.
Cơ cấu lao động phản ánh phân bố lực lượng lao động. Phân bố này theo ngành kinh tế, khu vực địa lý, hoặc thành phần kinh tế. Chuyển dịch cơ cấu lao động là quá trình thay đổi tỷ trọng lao động. Quá trình này diễn ra giữa các khu vực nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ. Nó cũng bao gồm thay đổi trong nội bộ mỗi ngành. Đây là một yêu cầu tất yếu trong phát triển kinh tế. Một quốc gia muốn công nghiệp hóa, hiện đại hóa cần có sự dịch chuyển này. Lao động di chuyển từ khu vực năng suất thấp sang khu vực năng suất cao. Sự thay đổi này tạo nền tảng cho sự phát triển. Khái niệm này đóng vai trò trung tâm trong phân tích. Phân tích liên quan đến tăng trưởng và phát triển kinh tế bền vững.
1.2. Vai trò chuyển dịch cơ cấu lao động với tăng trưởng.
Chuyển dịch cơ cấu lao động đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Sự dịch chuyển lao động từ ngành nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ làm tăng năng suất. Các ngành công nghiệp và dịch vụ thường có năng suất cao hơn. Năng suất lao động tăng dẫn đến tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Việc phân bổ lại nguồn lực lao động hiệu quả hơn. Điều này giúp tối ưu hóa sản xuất và tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn. Chuyển dịch này còn cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng được chú trọng. Thị trường lao động trở nên linh hoạt hơn. Cung và cầu lao động được điều chỉnh tốt hơn. Sự thay đổi này cũng thúc đẩy đổi mới công nghệ. Các ngành mới, công nghệ cao thu hút lao động có trình độ. Điều này tạo động lực cho phát triển kinh tế. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào kinh tế toàn cầu.
II. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam 1995 2014
Giai đoạn 1995-2014 chứng kiến nhiều thay đổi lớn trong cơ cấu lao động Việt Nam. Kinh tế hội nhập sâu rộng, các chính sách kinh tế mở cửa tạo động lực mạnh mẽ. Tài liệu này đi sâu vào bối cảnh kinh tế và các chính sách quan trọng. Chúng định hình sự dịch chuyển lực lượng lao động. Phân tích chi tiết diễn biến cơ cấu lao động theo từng ngành. Đồng thời, nó đánh giá sự thay đổi năng suất lao động. Những dữ liệu thực tiễn cung cấp bức tranh toàn cảnh. Bức tranh về những thành tựu và thách thức của quá trình này.
2.1. Bối cảnh kinh tế Việt Nam và chính sách liên quan.
Giai đoạn 1995-2014, kinh tế Việt Nam chứng kiến tăng trưởng mạnh mẽ. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra sâu rộng. Các chính sách mở cửa, thu hút đầu tư nước ngoài được đẩy mạnh. Nhà nước ban hành nhiều chính sách nhằm định hướng. Các chính sách hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu lao động. Một nhóm chính sách tập trung vào định hướng dịch chuyển. Chính sách khuyến khích phát triển công nghiệp, dịch vụ. Chính sách ưu tiên các ngành có giá trị gia tăng cao. Nhóm chính sách khác hỗ trợ quá trình dịch chuyển. Chúng bao gồm đào tạo nghề, hỗ trợ di cư lao động. Các chính sách về thị trường lao động cũng được cải thiện. Chúng tạo điều kiện cho lao động thích ứng với yêu cầu mới. Tuy nhiên, vẫn tồn tại thách thức lớn. Việc làm chất lượng thấp ở nông thôn còn phổ biến. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ ở nhiều vùng. Sự chênh lệch phát triển giữa các vùng miền còn rõ rệt. Những yếu tố này ảnh hưởng đến tốc độ dịch chuyển.
2.2. Diễn biến cơ cấu lao động theo ngành và năng suất.
Cơ cấu lao động Việt Nam có sự chuyển dịch đáng kể. Tỷ trọng lao động ngành nông nghiệp giảm dần. Tỷ trọng lao động ngành công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Sự dịch chuyển này phù hợp xu thế phát triển. Lao động từ khu vực nông thôn di chuyển tới thành thị. Các khu công nghiệp, đô thị thu hút nhiều lao động. Năng suất lao động giữa các ngành có sự khác biệt. Ngành công nghiệp và dịch vụ có năng suất cao hơn. Mặc dù có chuyển dịch, năng suất lao động tổng thể còn thấp. Hiệu quả sử dụng lao động chưa tối ưu. Chuyển dịch nội ngành cũng diễn ra. Trong ngành nông nghiệp, lao động chuyển từ trồng trọt sang chăn nuôi, thủy sản. Trong công nghiệp, lao động tập trung vào chế biến, chế tạo. Các yếu tố đầu vào như vốn, công nghệ ảnh hưởng. Chúng tác động đến sản lượng và năng suất. Vấn đề đào tạo, nâng cao kỹ năng lao động còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng chuyển dịch.
III. Yếu tố tác động chuyển dịch cơ cấu lao động Phân tích định lượng
Chuyển dịch cơ cấu lao động là kết quả của nhiều yếu tố tương tác. Tài liệu này sử dụng các phương pháp định lượng tiên tiến. Chúng phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Phân tích này bao gồm cả chuyển dịch nội ngành và giữa các ngành. Các mô hình kinh tế lượng giúp xác định mức độ tác động. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng làm rõ những động lực chính thúc đẩy sự thay đổi. Điều này giúp xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Chính sách hướng đến việc tối ưu hóa cấu trúc lao động.
3.1. Phân tích yếu tố tác động chuyển dịch nội ngành.
Chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành là một quá trình phức tạp. Nhiều yếu tố tác động đến sự thay đổi này. Đầu tư vào các ngành, công nghệ mới là yếu tố quan trọng. Vốn đầu tư tăng giúp mở rộng sản xuất. Nó tạo ra việc làm mới trong các phân ngành. Chính sách khuyến khích phát triển ngành cụ thể thúc đẩy dịch chuyển. Ví dụ, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Trình độ học vấn và kỹ năng của lao động cũng ảnh hưởng. Lao động có kỹ năng phù hợp dễ dàng chuyển đổi. Đô thị hóa, phát triển hạ tầng giao thông cũng đóng vai trò. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho di chuyển lao động. Các mô hình kinh tế lượng được sử dụng để định lượng. Mô hình số liệu mảng đa bậc giúp đánh giá tác động. Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố. Yếu tố này ảnh hưởng đến sự dịch chuyển.
3.2. Đánh giá yếu tố ảnh hưởng chuyển dịch giữa các ngành.
Sự dịch chuyển lao động giữa các ngành chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Chính sách phát triển ngành có vai trò định hướng. Các chính sách về FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài) thu hút vốn. Vốn FDI tạo ra việc làm mới trong công nghiệp và dịch vụ. Sự phát triển của các khu công nghiệp, khu chế xuất cũng là động lực. Chúng tạo ra các cực tăng trưởng, hút lao động từ nông nghiệp. Trình độ phát triển kinh tế của từng tỉnh, thành phố ảnh hưởng. Các địa phương có GDP cao thường có cơ cấu lao động hiện đại hơn. Sự khác biệt về năng suất lao động giữa các ngành thúc đẩy dịch chuyển. Lao động có xu hướng di chuyển đến ngành có thu nhập cao hơn. Các mô hình hồi quy số liệu mảng không gian được áp dụng. Chúng đánh giá tác động của yếu tố này. Kết quả phân tích giúp xác định. Yếu tố nào có ý nghĩa thống kê trong việc thúc đẩy dịch chuyển.
3.3. Mô hình nghiên cứu định lượng áp dụng.
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp định lượng tiên tiến. Mô hình số liệu mảng đa bậc được áp dụng rộng rãi. Chúng giúp phân tích tác động của yếu tố vĩ mô. Đồng thời đánh giá yếu tố cấp độ cá nhân, hộ gia đình. Mô hình này giúp kiểm soát các biến không quan sát được. Mô hình hồi quy số liệu mảng không gian cũng được sử dụng. Chúng phân tích ảnh hưởng của sự lan tỏa giữa các vùng. Sự tương tác không gian giữa các tỉnh, thành phố được xem xét. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Biến số được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng đại diện cho các yếu tố kinh tế, xã hội. Kết quả từ các mô hình cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này về các yếu tố tác động đến chuyển dịch. Chúng làm cơ sở cho khuyến nghị chính sách.
IV. Tác động cơ cấu lao động đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Mối liên hệ giữa chuyển dịch cơ cấu lao động và tăng trưởng kinh tế là chủ đề quan trọng. Tài liệu này định lượng tác động này một cách chi tiết. Nó sử dụng các mô hình đánh giá và hạch toán tăng trưởng. Nghiên cứu phân tích đóng góp của sự dịch chuyển lao động. Đóng góp này vào tăng trưởng GDP tổng thể và từng ngành. Kết quả cung cấp bằng chứng rõ ràng. Chuyển dịch lao động không chỉ là hệ quả. Nó còn là một yếu tố chủ động thúc đẩy phát triển. Hiểu rõ tác động này giúp tối ưu hóa định hướng chính sách. Điều này nhằm đạt được tăng trưởng bền vững và toàn diện.
4.1. Đánh giá tác động chuyển dịch lên tăng trưởng tổng thể.
Chuyển dịch cơ cấu lao động có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu đã định lượng mối quan hệ này. Sự dịch chuyển lao động từ ngành năng suất thấp sang cao. Điều này góp phần tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Phương pháp hạch toán tăng trưởng được áp dụng. Phương pháp này phân tách các nguồn đóng góp vào tăng trưởng. Một phần tăng trưởng đến từ việc tái phân bổ lao động. Phần khác đến từ tăng năng suất trong từng ngành. Tác động này đặc biệt rõ rệt trong giai đoạn công nghiệp hóa. Việt Nam đã trải qua quá trình này mạnh mẽ. Việc tối ưu hóa sử dụng nguồn lực lao động quan trọng. Nó giúp đạt được tốc độ tăng trưởng cao. Tuy nhiên, hiệu quả chuyển dịch còn phụ thuộc. Phụ thuộc vào chất lượng lao động và môi trường chính sách. Các mô hình hồi quy số liệu mảng đa bậc xác nhận điều này. Chúng chỉ ra ý nghĩa thống kê của chuyển dịch.
4.2. Phân tích tác động theo ngành và khu vực kinh tế.
Tác động của chuyển dịch cơ cấu lao động không đồng đều. Nó khác nhau giữa các ngành kinh tế. Ngành công nghiệp và dịch vụ thường có mức đóng góp cao hơn. Các ngành này có khả năng hấp thụ lao động lớn. Chúng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Lao động chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp. Điều này làm tăng năng suất lao động trung bình của nền kinh tế. Sự phân tách tăng trưởng theo ngành cho thấy. Ngành công nghiệp chế biến chế tạo có vai trò chủ đạo. Ngành này thu hút nhiều đầu tư và công nghệ mới. Khu vực kinh tế tư nhân đóng góp lớn vào việc tạo việc làm. Họ cũng thúc đẩy chuyển dịch lao động. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy cách thức từng ngành phản ứng. Cách từng ngành hưởng lợi từ sự thay đổi cơ cấu lao động.
4.3. Phương pháp hạch toán tăng trưởng và kết quả.
Phương pháp hạch toán tăng trưởng là công cụ chính. Nó được sử dụng để phân tích đóng góp của chuyển dịch. Phương pháp này phân tách tăng trưởng GDP thành các yếu tố. Yếu tố gồm tăng vốn, tăng lao động và năng suất yếu tố tổng hợp (TFP). Nghiên cứu còn phân tách tăng trưởng theo ngành. Điều này cho phép nhìn nhận chi tiết hơn. Nó xem xét đóng góp của từng ngành vào tăng trưởng chung. Kết quả cho thấy chuyển dịch lao động đóng vai trò đáng kể. Nó không chỉ là nguồn tăng trưởng độc lập. Nó còn hỗ trợ nâng cao TFP của nền kinh tế. Tái phân bổ lao động hiệu quả giúp cải thiện hiệu suất. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì tăng trưởng bền vững. Những phát hiện này khẳng định. Chính sách thúc đẩy chuyển dịch cần được ưu tiên.
V. Khuyến nghị chính sách thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động
Dựa trên những phân tích sâu rộng, tài liệu đưa ra các khuyến nghị chính sách. Chúng nhằm mục tiêu thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam. Các khuyến nghị này hướng đến phát triển bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chúng bao gồm các giải pháp cụ thể cho định hướng chiến lược. Đồng thời, các đề xuất về chính sách đào tạo, việc làm, và thu hút đầu tư được đưa ra. Phần này cũng nêu rõ những hạn chế của nghiên cứu. Nó đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai. Điều này góp phần hoàn thiện hơn nữa bức tranh về lao động và tăng trưởng.
5.1. Định hướng chiến lược cho chuyển dịch cơ cấu lao động.
Việt Nam cần định hướng chiến lược rõ ràng. Định hướng này cho quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững. Đồng thời nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chiến lược cần tập trung vào việc nâng cao năng suất. Các ngành có giá trị gia tăng cao cần được ưu tiên. Việc chuyển dịch không chỉ về số lượng. Nó còn cần hướng đến chất lượng lao động. Đào tạo lại và đào tạo nâng cao kỹ năng là cần thiết. Đặc biệt cho lao động từ khu vực nông nghiệp. Họ cần chuyển sang ngành công nghiệp, dịch vụ. Chính sách cần tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ. Công nghệ cao giúp tạo ra việc làm chất lượng. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong sản xuất.
5.2. Đề xuất chính sách cụ thể giải pháp thực tiễn.
Một số khuyến nghị chính sách cụ thể được đưa ra. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện chính sách đất đai. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho tích tụ ruộng đất. Nó giải phóng lao động nông nghiệp. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn là cần thiết. Việc này giúp cải thiện điều kiện sống, làm việc. Chính sách giáo dục và đào tạo nghề cần đổi mới. Chương trình đào tạo cần gắn với nhu cầu thị trường. Đảm bảo lao động có đủ kỹ năng cho các ngành mới. Hỗ trợ tài chính cho lao động di chuyển là quan trọng. Giúp họ ổn định cuộc sống ở nơi làm việc mới. Chính sách thu hút FDI cần định hướng rõ ràng. Ưu tiên các dự án công nghệ cao. Các dự án có khả năng tạo ra việc làm chất lượng. Cần xây dựng hệ thống thông tin thị trường lao động. Hệ thống này giúp kết nối cung cầu hiệu quả.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển tiếp theo.
Nghiên cứu có những đóng góp quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế. Dữ liệu thu thập có thể chưa hoàn hảo. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 1995-2014. Điều này có thể không phản ánh đầy đủ xu hướng hiện tại. Các yếu tố định tính chưa được phân tích sâu. Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào khía cạnh định lượng. Hướng nghiên cứu mở rộng có thể bao gồm. Phân tích tác động của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của chính sách xã hội. Tác động của yếu tố biến đổi khí hậu đến lao động. Cần cập nhật dữ liệu mới nhất. Điều này giúp đánh giá chính xác hơn. Việc nghiên cứu so sánh với các quốc gia khác cũng hữu ích.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n !" # H Néi 2017 Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n !" # !" #$%&'&'& Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: H Néi 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng: luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động tại Việt Nam: Các yếu tố tác động và vai trò đối với tăng trưởng kinh tế" do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày 14 tháng 8 năm 2017 Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS.TS NGUYỄN THỊ MINH VŨ THỊ THU HƯƠNG LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cô giáo - PGS.TS Nguyễn Thị Minh, Người đã luôn đồng hành, định hướng khoa học, chỉ dẫn nhiệt tình, động viên và tạo điều kiện cho tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các ý kiến góp ý của các Nhà khoa học, các Thầy giáo, Cô giáo công tác trong và ngoài khoa Toán kinh tế - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, các ý kiến quý báu đó đã giúp tác giả bổ sung và hoàn thiện luận án.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô giáo và cán bộ Viện Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã nhiệt tình giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập. Đồng thời, tác giả xin chân thành cảm ơn các Cán bộ quản lý, bạn bè và đồng nghiệp trường Đại học Thương mại đã động viên, khích lệ và tạo điều kiện để tác giả hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cuối cùng, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình đã luôn chia sẻ, động viên và là nguồn động lực giúp tác giả hoàn thành luận án. Tác giả luận án VŨ THỊ THU HƯƠNG MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ PHẦN MỞ ĐẦU.
1 Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Một số khái niệm .1 Cơ cấu lao động .2 Chuyển dịch cơ cấu lao động .2 Tổng quan nghiên cứu.1 Tổng quan nghiên cứu về vai trò của chuyển dịch cơ cấu lao động đối với tăng trưởng kinh tế .2 Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu lao động .3 Tóm tắt chương 1. 23 Chương 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đo lường chuyển dịch cơ cấu lao động .2 Phương pháp phân tích chuyển dịch tỷ trọng .3 Phương pháp hạch toán tăng trưởng .1 Phân tách tăng trưởng theo mức tổng thể .2 Phân tách tăng trưởng theo ngành .4 Một số mô hình kinh tế lượng .1 Mô hình số liệu mảng .2 Mô hình số liệu mảng đa bậc .3 Mô hình số liệu mảng không gian .5 Tóm tắt chương 2. THỰC TRẠNG VỀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1995-2014 .1 Bối cảnh quốc tế .2 Thực trạng tăng trưởng và phát triển kinh tế Việt Nam .3 Một số chính sách có liên quan đến chuyển dịch cơ cấu lao động .1 Nhóm chính sách định hướng chuyển dịch cơ cấu lao động .2 Nhóm chính sách hỗ trợ, tạo điều kiện cho chuyển dịch cơ cấu lao động .4 Thực trạng về chuyển dịch cơ cấu lao động và các yếu tố liên quan tại Việt Nam .1 Cơ cấu lao động và năng suất lao động theo ngành của Việt Nam .2 Chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành và các yếu tố đầu vào ảnh hưởng đến sản lượng .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành .4 Chuyển dịch cơ cấu lao động giữa các ngành trong các tỉnh /thành phố .5 Tóm tắt chương 3. 67 Chương 4 CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG VÀ TĂNG TRƯỞNG TẠI VIỆT NAM .1 Các mô hình đánh giá tác động của chuyển dịch cơ cấu lao động lên tăng trưởng kinh tế Việt Nam .1 Mô hình hồi qui theo số liệu mảng đa bậc .2 Mô hình phân tích chuyển dịch tỷ trọng .3 Mô hình hạch toán tăng trưởng .2 Mô hình đánh giá tác động của các yếu tố đến chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành tại Việt Nam .1 Mô hình hồi qui số liệu mảng đa bậc đánh giá tác động của các yếu tố đến chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành.2 Mô hình hồi qui số liệu mảng đa bậc đánh giá tác động của các yếu tố đến chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành của ngành công nghiệp chế biến chế tạo97 4.3 Mô hình hồi qui số liệu mảng không gian đánh giá tác động của các yếu tố đến chuyển dịch cơ cấu lao động giữa các ngành .1 Quy trình nghiên cứu, số liệu và các biến số .2 Mô hình nghiên cứu .3 Kết quả ước lượng .4 Tóm tắt chương 4.
110 Chương 5 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .2 Đề xuất các khuyến nghị về chính sách .1 Định hướng chuyển dịch cơ cấu lao động .2 Một số khuyến nghị về chính sách .3 Những phát hiện mới của luận án .1 Đóng góp về mặt lý luận, học thuật .2 Những kết luận, đề xuất mới rút ra từ các kết quả nghiên cứu .4 Hạn chế của luận án .5 Đề xuất một số hướng nghiên cứu mở rộng. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ NỘI DUNG LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN LUẬN ÁN. 122 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích tiếng Anh Giải thích tiếng Việt AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực thương mại tự do ASEAN ANOVA Analysis of variance Phân tích phương sai ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các nước Đông nam Á Asean Nations ASEM Asia - Europe Meeting Hội nghị các nguyên thủ quốc gia về hợp tác Á -Âu BRIC Brasil, Russia, India, China Các nền kinh tế lớn mới nổi CDCC Chuyển dịch cơ cấu CDCCLĐ Chuyển dịch cơ cấu lao động CIEM Center Institute for Economic Viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung Management ương CNCB Công nghiệp chế biến CNCBCT Công nghiệp chế biến chế tạo GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài ILO International Labor Tổ chức lao động quốc tế Organization OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương nhỏ nhất LLLĐ Lực lượng lao động NSLĐ Năng suất lao động SSA Shift - Share Analysis Phân tích chuyển dịch tỷ trọng TFP Total Factors Productivity Năng suất nhân tố tổng hợp WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Qui trình lựa chọn mô hình .1 Tỉ trọng lao động, tỉ trọng GDP và tốc độ tăng NSLĐ trung bình hàng năm theo 9 ngành kinh tế chủ yếu của Việt Nam .2 Giá trị trung bình của CDCCLĐ nội ngành .1 Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu .2 Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình .3 Kết quả ước lượng phần tác động cố định trong mô hình (4.4 Kết quả ước lượng sai số chuẩn theo nhóm của phần ngẫu nhiên trong mô hình (4.5 Kết quả ước lượng giá trị trung bình của phần ngẫu nhiên trong hệ số chặn và hệ số góc của biến CDCCLĐ theo nhóm ngành .6 Kết quả ước lượng phần tác động cố định trong mô hình (4.7 Đóng góp trung bình hàng năm của chuyển dịch cơ cấu lao động vào tăng trưởng NSLĐ tổng thể giai đoạn 1995-2013 .8 Đóng góp trung bình hàng năm của chuyển dịch cơ cấu lao động vào tăng trưởng NSLĐ tổng thể: Phân tách theo tác động “tĩnh” và “động” .9 Các thành phần đóng góp vào tăng trưởng GDP bình quân đầu người của Việt Nam giai đoạn 1995-2013 .10 Đóng góp của mỗi ngành vào tăng trưởng GDP bình quân đầu người ở Việt Nam .11 Giải thích các biến trong mô hình hồi quy .12 Thống kê mô tả một số biến trong mô hình nghiên cứu .13 Ma trận hệ số tương quan giữa các biến trong mô hình .14 Kết quả ước lượng tham số trong phần tác động cố định của mô hình (4.15 Kết quả ước lượng giá trị trung bình của phần ngẫu nhiên trong hệ số chặn và hệ số góc của biến KBTN theo nhóm ngành .16 Kết quả ước lượng tham số trong phần tác động cố định của mô hình (4.17 Giá trị trung bình trong phần tác động ngẫu nhiên của hệ số chặn và hệ số góc của các biến trong mô hình (4.2) giai đoạn 2010-2014 theo nhóm ngành .18 Giải thích các biến trong mô hình hồi quy .19 Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu .20 Kết quả ước lượng hệ số của các biến độc lập trong phần tác động cố định của mô hình (4.3) theo các nhóm ngành .21 Kết quả ước lượng sai số chuẩn theo nhóm của phần ngẫu nhiên trong mô hình (4.22 Kết quả ước lượng giá trị trung bình của phần ngẫu nhiên trong hệ số chặn và hệ số góc của biến KBTN theo các phân ngành thuộc ngành CNCBCT .23 Giải thích các biến số trong mô hình nghiên cứu .24 Thống kê mô tả các biến số trong mô hình nghiên cứu .25 Kết quả ước lượng các mô hình số liệu mảng không gian.
109 DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Hình 2.1 Mô hình phân tách tăng trưởng kinh tế .1 Giá trị trung bình của chỉ số Lilien đo lường chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành theo 63 tỉnh/ thành phố giai đoạn 2000-2014 .2 Giá trị trung bình của sản lượng, vốn, lao động (lấy logarit Nepe) và chỉ số Lilien đo CDCCLĐ nội ngành giai đoạn 2000-2014 .4 Giá trị trung bình của CDCCLĐ nội ngành, cường độ vốn và lao động theo ngành giai đoạn 2000-2014 .5 Biểu đồ phân tán về quan hệ giữa các cặp biến số .6 Giá trị trung bình của đào tạo lao động theo tỉnh, giai đoạn 2006-2014 .7 Chỉ số Lilien trung bình theo các phân ngành cấp 2 trong ngành CNCBCT giai đoạn 2007-2014.8 Chuyển dịch cơ cấu lao động nội ngành cấp 2 trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo theo 63 tỉnh, giai đoạn 2007-2014.9 Giá trị trung bình của chuyển dịch cơ cấu lao động giữa các ngành trong mỗi tỉnh/ thành phố giai đoạn 2000-2014. 67 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Giới thiệu Chuyển dịch cơ cấu lao động và tăng trưởng kinh tế là những vấn đề quan trọng của kinh tế học, nó nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách ở các cấp khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam: Yếu tố tác động, tăng trưởng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam: yếu tố tác động, xu hướng tăng trưởng và giải pháp cải thiện.
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam: Yếu tố tác động, tăng trưởng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam: Yếu tố tác động, tăng trưởng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam: Yếu tố tác động, tăng trưởng" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển dịch cơ cấu lao động Việt Nam: Yếu tố tác động, tăng trưởng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.