Luận án nghiên cứu sử dụng bền vững đất nông nghiệp huyện nghĩa hưng tỉnh nam đị
Luận án nghiên cứu giải pháp sử dụng bền vững đất nông nghiệp tại huyện Ng. Phân tích thực trạng và đề xuất mô hình quản lý hiệu quả.
Nông nghiệp / Quản lý đất đai
Luan An
Luận án
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Sử dụng đất nông nghiệp bền vững: Thách thức & Giải pháp
- Số trang:
- 237 trang
- Chuyên ngành:
- Nông nghiệp / Quản lý đất đai
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Sử dụng đất nông nghiệp bền vững Thách thức Giải pháp
Sản xuất nông nghiệp giữ vai trò thiết yếu cho phát triển kinh tế xã hội, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Nông nghiệp giải quyết sinh kế cho lực lượng lao động nông thôn quy mô lớn. Tuy nhiên, tốc độ công nghiệp hóa, đô thị hóa gia tăng cùng áp lực dân số ngày càng thu hẹp quỹ đất nông nghiệp. Nhu cầu tăng năng suất, sản lượng lương thực, thực phẩm đòi hỏi thâm canh cao và sử dụng giống cây trồng mới. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách: sử dụng đất bền vững. Việc sử dụng đất nông nghiệp phải cân bằng lợi ích kinh tế trước mắt với lợi ích xã hội và môi trường sinh thái. Đảm bảo đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến thế hệ tương lai là mục tiêu cốt lõi của việc sử dụng đất bền vững. Nghiên cứu này tìm kiếm giải pháp cho những thách thức này.
1.1. Tầm quan trọng của nông nghiệp và áp lực đất đai
Nông nghiệp là nền tảng cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn. Năm 2009, lao động nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 51,9% tổng số lao động. Ngành này sản xuất lương thực, thực phẩm, đảm bảo an ninh lương thực. Tuy nhiên, quỹ đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp bởi quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh chóng. Sức ép dân số cũng góp phần làm tăng nhu cầu sử dụng đất, gây khó khăn trong việc duy trì hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.
1.2. Nhu cầu cấp thiết cho phát triển bền vững đất
Việc tăng năng suất và sản lượng phải đi đôi với các phương pháp canh tác bền vững. Thâm canh cao đòi hỏi quản lý đất cẩn trọng, tránh thoái hóa đất nông nghiệp. Sử dụng đất bền vững không chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế ngắn hạn. Nó phải tính đến tác động lâu dài đến môi trường và xã hội. Đảm bảo đất đai vẫn màu mỡ, năng suất cho các thế hệ sau là mục tiêu hàng đầu.
1.3. Lợi ích hài hòa kinh tế xã hội môi trường
Khái niệm phát triển bền vững yêu cầu đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm suy giảm khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai. Điều này áp dụng cho sử dụng đất nông nghiệp. Việc cân bằng giữa lợi nhuận kinh tế từ sản xuất, đảm bảo sinh kế cho người dân, và bảo vệ hệ sinh thái là trọng tâm. Một mô hình sử dụng đất bền vững cần hài hòa các yếu tố này, tạo ra giá trị lâu dài.
II.Hiện trạng Tiềm năng đất nông nghiệp Nghĩa Hưng
Huyện Nghĩa Hưng, Nam Định, là vùng đồng bằng ven biển với tổng diện tích tự nhiên 25444,06 ha. Đất nông nghiệp chiếm 16664,87 ha (48,09%), hình thành từ bồi đắp của ba con sông. Khu vực này có tiềm năng lớn mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản nước lợ, nước mặn và trồng rừng phòng hộ ven biển. Huyện đã có nhiều chuyển biến tích cực trong sản xuất nông nghiệp, chuyển dịch cơ cấu cây trồng, thủy sản theo hướng sản xuất hàng hóa. Năng suất lúa năm 2009 đạt 130 tạ/ha/năm. Nhiều diện tích lúa kém hiệu quả, đất trũng đã chuyển sang nuôi trồng thủy sản thâm canh, bán thâm canh với chất lượng cao. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi vẫn gặp nhiều bất cập, cần có giải pháp khoa học để tối ưu hóa sử dụng đất.
2.1. Đặc điểm tự nhiên và tài nguyên đất huyện Nghĩa Hưng
Nghĩa Hưng nằm ở phía Tây nam tỉnh Nam Định, có địa hình đồng bằng ven biển. Đất đai được hình thành từ sự bồi đắp của sông Đào, sông Ninh Cơ và sông Đáy. Xu hướng lấn biển tạo ra các vùng bãi bồi rộng lớn. Đây là tiềm năng lớn cho phát triển nuôi trồng thủy sản và rừng phòng hộ. Việc hiểu rõ đặc tính đất là cơ sở cho quy hoạch sử dụng đất cấp huyện hiệu quả.
2.2. Chuyển dịch cơ cấu cây trồng thủy sản hiệu quả
Trong những năm qua, Nghĩa Hưng đạt được nhiều thành tựu trong chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Giá trị thu nhập trên một đơn vị diện tích canh tác tăng rõ rệt. Huyện đẩy mạnh thâm canh lúa hai vụ. Nhiều diện tích trồng lúa năng suất kém đã chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Những mô hình chuyển đổi này đang nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.
2.3. Hạn chế và thách thức trong sử dụng đất nông nghiệp
Mặc dù có những bước tiến, việc sử dụng đất nông nghiệp vẫn tồn tại nhiều bất cập. Một số mô hình chuyển đổi chưa thực sự thích hợp. Việc thực hiện chuyển đổi của nông dân còn tự phát, thiếu cơ sở khoa học. Hệ thống thủy lợi chưa đáp ứng được yêu cầu của loại hình chuyển đổi mới. Nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và thoái hóa đất nông nghiệp do phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và chất thải nông nghiệp vẫn hiện hữu. Nhiều tiềm năng đất đai vẫn chưa được khai thác triệt để.
III.Đánh giá thích hợp đất đai Nền tảng quy hoạch bền vững
Việc đánh giá thích hạng đất đai đóng vai trò then chốt trong việc định hướng quy hoạch sử dụng đất bền vững. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đánh giá đất thích hợp của FAO, một chuẩn mực quốc tế, để xác định tiềm năng và hạn chế của từng loại đất. Kết quả đánh giá làm rõ đặc tính và tính chất đất đai ở huyện Nghĩa Hưng, cung cấp luận cứ khoa học vững chắc. Điều này giúp đề xuất các loại hình sử dụng đất (LUT) nông nghiệp phù hợp nhất, đảm bảo tính bền vững. Đây là bước đi quan trọng để tạo ra một khung quy hoạch sử dụng đất cấp huyện có cơ sở khoa học, tránh các quyết định tự phát và tối ưu hóa nguồn tài nguyên đất.
3.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đánh giá đất
Đánh giá thích hợp đất đai góp phần bổ sung, hoàn thiện cơ sở lý luận khoa học cho sử dụng đất nông nghiệp bền vững. Đặc biệt, nó hữu ích cho các khu vực ven biển như Nghĩa Hưng. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu làm rõ các đặc tính, tính chất đất đai. Từ đó, xây dựng luận cứ khoa học để đề xuất các loại hình sử dụng đất (LUT) nông nghiệp bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển.
3.2. Tiêu chí và phương pháp đánh giá đất phù hợp FAO
Phương pháp đánh giá đất thích hợp của FAO được áp dụng làm xương sống cho nghiên cứu. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ tiêu chuẩn để phân loại đất dựa trên các yếu tố sinh thái, vật lý và kinh tế xã hội. Việc này giúp xác định mức độ phù hợp của đất cho từng loại hình sử dụng nông nghiệp cụ thể, từ đó tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên đất và giảm thiểu rủi ro thoái hóa đất nông nghiệp.
3.3. Xác định đơn vị đất đai LMU cho quy hoạch hiệu quả
Trong quá trình đánh giá, việc xác định các đơn vị đất đai (LMU) là cực kỳ quan trọng. LMU là các khu vực đất có đặc tính đồng nhất, giúp phân tích và quy hoạch chi tiết hơn. Việc này cho phép đưa ra các khuyến nghị sử dụng đất cụ thể, phù hợp với từng vùng nhỏ trong huyện. LMU tạo cơ sở cho ứng dụng GIS trong quản lý đất đai, giúp hình dung và phân tích không gian hiệu quả hơn, hỗ trợ cho quy hoạch sử dụng đất cấp huyện.
IV.Đề xuất loại hình sử dụng đất LUT tối ưu bền vững
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đề xuất các loại hình sử dụng đất (LUT) nông nghiệp bền vững cho huyện Nghĩa Hưng. Các LUT này được xây dựng trên cơ sở các luận cứ khoa học vững chắc, tích hợp kết quả từ đánh giá thích hạng đất đai và phân tích đa tiêu chí. Việc đề xuất này nhằm khắc phục các bất cập hiện có, tối ưu hóa tiềm năng đất đai và thúc đẩy hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Các mô hình được đề xuất sẽ tập trung vào chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội địa phương, hướng tới nông nghiệp sinh thái bền vững. Điều này đảm bảo phát triển kinh tế đồng thời bảo vệ môi trường cho tương lai.
4.1. Luận cứ khoa học cho các loại hình sử dụng đất mới
Các đề xuất về loại hình sử dụng đất mới được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Điều này bao gồm việc phân tích đặc tính đất, điều kiện khí hậu, thủy văn, và các yếu tố kinh tế – xã hội. Mục tiêu là tạo ra các LUT không chỉ hiệu quả về kinh tế mà còn bền vững về môi trường. Luận cứ khoa học giúp đảm bảo tính khả thi và hiệu quả lâu dài của các mô hình được đề xuất.
4.2. Đề xuất mô hình chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp
Nghiên cứu sẽ đưa ra các khuyến nghị cụ thể về chuyển đổi cơ cấu cây trồng và vật nuôi. Các mô hình này sẽ phù hợp với từng vùng đất khác nhau của Nghĩa Hưng. Đặc biệt chú trọng đến việc chuyển đổi các diện tích lúa kém hiệu quả sang nuôi trồng thủy sản hoặc các cây trồng có giá trị kinh tế cao hơn. Điều này nhằm nâng cao thu nhập cho người dân, đồng thời thúc đẩy hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và giảm thiểu thoái hóa đất nông nghiệp.
4.3. Nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp dài hạn
Các đề xuất LUT không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn hướng đến nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trong dài hạn. Điều này bao gồm việc cải thiện hệ thống thủy lợi, áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Khuyến khích nông nghiệp sinh thái bền vững, giảm thiểu ô nhiễm. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo quỹ đất nông nghiệp duy trì được năng suất và khả năng sản xuất liên tục cho các thế hệ.
V.Phương pháp nghiên cứu GIS và phân tích đa tiêu chí AHP
Nghiên cứu áp dụng một cách tiếp cận đa phương pháp để đảm bảo tính khoa học và toàn diện. Phương pháp đánh giá đất thích hợp của FAO là nền tảng. Kết hợp với phương pháp tiếp cận hệ thống, nghiên cứu xem xét các yếu tố một cách tổng thể. Đặc biệt, phương pháp phân tích đa tiêu chí AHP (Analytic Hierarchy Process) được sử dụng để tính trọng số các yếu tố ảnh hưởng. Điều này giúp xác định mức độ quan trọng của từng tiêu chí trong quá trình ra quyết định. Ứng dụng GIS trong quản lý đất đai cung cấp công cụ mạnh mẽ để xử lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian. Sự kết hợp này mang lại các đề xuất LUT nông nghiệp bền vững có tính thuyết phục cao cho huyện Nghĩa Hưng.
5.1. Ứng dụng GIS trong quản lý và phân tích dữ liệu đất đai
Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu này. GIS được sử dụng để thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị các dữ liệu không gian liên quan đến đất đai. Việc này giúp lập bản đồ thích hợp đất đai, phân tích các lớp dữ liệu khác nhau (như thổ nhưỡng, địa hình, thủy văn, hiện trạng sử dụng đất). GIS hỗ trợ hiệu quả cho việc xác định các đơn vị đất đai (LMU) và đánh giá thích hạng đất đai.
5.2. Phân tích đa tiêu chí AHP xác định trọng số yếu tố
Phương pháp Analytic Hierarchy Process (AHP) là một kỹ thuật mạnh mẽ để phân tích đa tiêu chí. AHP giúp cấu trúc một quyết định phức tạp thành một hệ thống thứ bậc, từ mục tiêu đến các tiêu chí và phương án. Phương pháp này cho phép định lượng hóa các yếu tố định tính và xác định trọng số ưu tiên của từng tiêu chí thông qua so sánh cặp. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học trong việc đánh giá và lựa chọn các loại hình sử dụng đất bền vững.
5.3. Kết hợp các phương pháp luận đề xuất bền vững
Nghiên cứu kết hợp phương pháp đánh giá đất FAO, tiếp cận hệ thống, AHP và GIS. Sự kết hợp này tạo nên một khung phân tích toàn diện và mạnh mẽ. Việc này giúp xác định chính xác các LUT nông nghiệp bền vững. Phương pháp luận này cho phép xem xét đồng thời nhiều yếu tố. Bao gồm cả các yếu tố vật lý, sinh học, kinh tế và xã hội, trong quy hoạch sử dụng đất cấp huyện. Đây là đóng góp mới của đề tài.
VI.Nông nghiệp sinh thái bền vững Hướng đi cho Nghĩa Hưng
Kết quả nghiên cứu cung cấp một hướng đi rõ ràng cho sự phát triển nông nghiệp sinh thái bền vững tại huyện Nghĩa Hưng. Các đề xuất về loại hình sử dụng đất (LUT) tối ưu không chỉ nhằm tăng năng suất mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc áp dụng quy hoạch sử dụng đất cấp huyện dựa trên cơ sở khoa học giúp hạn chế thoái hóa đất nông nghiệp, bảo vệ tài nguyên đất và nước. Nông nghiệp sinh thái bền vững là chìa khóa để đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, nó bảo vệ hệ sinh thái ven biển và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Đây là con đường phát triển lâu dài, cân bằng giữa lợi ích hiện tại và tương lai của thế hệ mai sau.
6.1. Hạn chế thoái hóa đất nông nghiệp thông qua quy hoạch
Quy hoạch sử dụng đất cấp huyện dựa trên đánh giá thích hạng đất đai giúp xác định những khu vực dễ bị thoái hóa. Từ đó, đưa ra các biện pháp quản lý đất phù hợp, như luân canh, trồng cây phủ đất, hoặc chuyển đổi sang các loại hình sử dụng ít tác động hơn. Việc này giảm thiểu nguy cơ xói mòn, nhiễm mặn, và suy giảm độ phì nhiêu của đất, bảo vệ chất lượng đất cho sản xuất nông nghiệp bền vững.
6.2. Phát triển nông nghiệp sinh thái bền vững khu vực ven biển
Nghĩa Hưng có tiềm năng lớn cho nông nghiệp sinh thái bền vững, đặc biệt là nuôi trồng thủy sản kết hợp với bảo vệ rừng ngập mặn. Phát triển các mô hình nông nghiệp hữu cơ, giảm sử dụng hóa chất. Khuyến khích các hệ thống canh tác đa dạng sinh học là trọng tâm. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Nó còn góp phần bảo vệ môi trường, đặc biệt là nguồn nước và đất đai ven biển.
6.3. Đảm bảo an ninh lương thực và lợi ích thế hệ tương lai
Việc sử dụng đất bền vững là yếu tố cốt lõi để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia và địa phương. Các đề xuất của nghiên cứu không chỉ giúp tăng sản lượng hiện tại mà còn bảo vệ khả năng sản xuất của đất trong tương lai. Điều này đảm bảo rằng các thế hệ mai sau vẫn có đủ tài nguyên đất để sản xuất lương thực, thực phẩm. Nó cũng duy trì sự cân bằng sinh thái, hướng tới một tương lai phát triển bền vững toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU 1 Tính cấp thiết của đề tài Sản xuất nông nghiệp có tầm quan trọng đặc biệt đối với sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Mặc dù hiệu quả kinh tế của sản xuất nông nghiệp so với các ngành khác chưa cao, nhưng đã giải quyết được lực lượng lao động lớn ở nông thôn; sản xuất ra lương thực, thực phẩm, nhằm đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Theo Tổng cục Thống kê (2009) [43], lao động nông, lâm nghiệp và thủy sản năm 2009 chiếm 51,9% tổng số lao động. Ngành nông nghiệp đã đặt nền tảng cho công cuộc công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp nông thôn.
Do tốc độ công nghiệp hoá, đô thị hoá ngày càng phát triển mạnh mẽ, cùng với sức ép về dân số ngày càng gia tăng, đã làm cho quỹ đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp. Vì vậy, nước ta cũng như xu hướng chung của thế giới, muốn tăng nhanh năng suất và sản lượng lương thực, thực phẩm. Muốn vậy, phải dùng những giống cây trồng mới và thực hiện thâm canh cao. Yêu cầu cấp bách đặt ra đối với sản xuất nông nghiệp hiện đại là cần sử dụng đất bền vững.
Việc sử dụng đất nông nghiệp không chỉ quan tâm đến lợi ích kinh tế trước mắt, mà còn phải đảm bảo hài hòa cả lợi ích xã hội và môi trường sinh thái. Sử dụng đất nông nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu của thế hệ hiện tại, mà còn không làm ảnh hưởng đến yêu cầu và lợi ích của thế hệ mai sau. Nghĩa Hưng là huyện đồng bằng ven biển, nằm ở phía Tây nam của tỉnh Nam Định. Theo Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Nghĩa Hưng (2010) [34], tổng diện tích tự nhiên của huyện là 25444,06 ha, trong đó đất nông nghiệp là 16664,87 ha (chiếm 48,09%).
Đất của huyện được hình thành do sự bồi đắp bởi 3 con sông (sông Đào, sông Ninh Cơ và sông Đáy), có xu hướng lấn ra biển, tạo nên những vùng bãi bồi rộng lớn. Đây là một tiềm năng 2 lớn để mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản nước lợ và nước mặn, trồng rừng phòng hộ ven biển. Trong những năm qua, huyện Nghĩa Hưng đã có những bước chuyển biến về lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, chuyển dịch cơ cấu cây trồng, thủy sản theo hướng sản xuất hàng hóa. Giá trị thu nhập trên một đơn vị diện tích canh tác tăng lên rõ rệt.
Toàn huyện đã đẩy mạnh thâm canh 2 vụ lúa, đưa năng suất lúa năm 2009 lên 130 tạ/ha/năm. Huyện đã mạnh dạn chuyển đổi diện tích trồng lúa năng suất kém, đất trũng sang nuôi trồng thủy sản. Diện tích nuôi trồng thủy sản theo hình thức thâm canh và bán thâm canh có chiều hướng tăng, nhiều mô hình nuôi trồng thủy sản đạt chất lượng cao. Tuy nhiên, huyện Nghĩa Hưng vẫn đang trong quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, tìm tòi mô hình chuyển đổi thích hợp.
Việc sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên đất cho phát triển nông nghiệp vẫn còn những bất cập như: một số mô hình chuyển đổi chưa thích hợp; việc thực hiện chuyển đổi của nông dân còn tự phát và chưa dựa trên cơ sở khoa học; hệ thống thủy lợi chưa đáp ứng được yêu cầu của loại hình chuyển đổi mới; nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và ô nhiễm đất do phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và chất thải nông nghiệp; chưa khai thác hết tiềm năng đất. Vì vậy, "Nghiên cứu sử dụng bền vững đất nông nghiệp huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định" là rất cần thiết. 2 Mục tiêu nghiên cứu Đề xuất được các loại hình sử dụng đất (LUT) nông nghiệp cho huyện Nghĩa Hưng trên quan điểm sử dụng đất bền vững. 3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3.1 Ý nghĩa khoa học Góp phần bổ sung và hoàn thiện cơ sở lý luận khoa học cho việc sử dụng đất nông nghiệp bền vững khu vực ven biển.2 Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu làm rõ đặc tính và tính chất đất đai ở huyện Nghĩa Hưng.
- Đề xuất được các LUT nông nghiệp bền vững cho huyện Nghĩa Hưng, trên cơ sở luận cứ khoa học đã xây dựng. 4 Đóng góp mới của đề tài Sử dụng phương pháp đánh giá đất thích hợp của FAO, kết hợp với phương pháp tiếp cận hệ thống và phương pháp tính trọng số (Analytic Hierarchy Process – AHP) để xác định các LUT nông nghiệp bền vững cho huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định. 4 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Cơ sở khoa học của sử dụng đất nông nghiệp bền vững 1.1 Các khái niệm cơ bản 1.1 Phát triển bền vững Khái niệm “Phát triển bền vững” xuất hiện trong phong trào bảo vệ môi trường từ những năm đầu thập niên 70 của thế kỷ XX. Hội đồng thế giới về môi trường và phát triển (WCED, 1986) [80], đã đề xuất “Chương trình tương lai của chúng ta”.
Sau đó, Hội nghị Olympic thế giới (thể thao và môi trường) (1992) [72], đã đưa ra “Chương trình nghị sự 21”. Hai chương trình này đều định nghĩa: “Phát triển bền vững là phát triển đáp ứng các nhu cầu hiện tại mà không làm thương tổn đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai”. Hội đồng Liên Hợp Quốc trong Hội nghị Rio de Janeiro về môi trường và phát triển (1992) [78], có 182 nước tham gia đã thông qua bản tuyên bố Rio de Janeiro về môi trường và phát triển. Bản tuyên bố này đã đưa ra 27 nguyên tắc cho sự phát triển và bảo vệ môi trường.
Hội đồng Liên Hợp Quốc trong Hội nghị về phát triển bền vững (2002) [79], đã thông qua bản tuyên bố “Johannesburg”. Trong bản tuyên bố này đã nêu, phát triển bền vững là có sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý và hài hòa giữa 3 mặt của sự phát triển gồm: phát triển kinh tế (nhất là tăng trưởng kinh tế), phát triển xã hội (nhất là thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội, xóa đói giảm nghèo và giải quyết việc làm) và bảo vệ môi trường (nhất là xử lý, khắc phục ô nhiễm, phục hồi và cải thiện chất lượng môi trường; phòng chống cháy và chặt phá rừng; khai thác hợp lý và sử dụng tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ và nâng cao chất lượng môi trường sống). 5 FAO (1991) [56] và FAO (1994) [67], đề xuất “Phát triển bền vững là quản lý và bảo vệ nguồn lực tự nhiên, định hướng sự thay đổi công nghệ, thể chế, nhằm đảm bảo và đáp ứng các nhu cầu ngày càng tăng của con người trong các thế hệ hiện tại và tương lai”.2 Nông nghiệp bền vững Mục đích của nông nghiệp bền vững là kiến tạo một hệ thống nông nghiệp bền vững về mặt sinh thái, có tiềm lực về mặt kinh tế, có khả năng thoả mãn những nhu cầu ngày càng tăng của con người mà không làm suy thoái đất, không làm ô nhiễm môi trường trên cơ sở sử dụng hợp lý tài nguyên. Nhóm tư vấn về nghiên cứu nông nghiệp quốc tế (1989) [77], cho rằng “Nông nghiệp bền vững là sự quản lý thành công nguồn nhân lực cho nông nghiệp, để thỏa mãn các nhu cầu thay đổi của con người, trong khi vẫn giữ vững hoặc nâng cao được chất lượng môi trường và bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên”.
FAO (1991) [56] và FAO (1994) [67], định nghĩa “Phát triển bền vững trong lĩnh vực nông lâm ngư là bảo tồn đất đai, nguồn nước, các nguồn di truyền động thực vật, môi trường không suy thoái, kỹ thuật phù hợp, kinh tế phát triển và xã hội chấp nhận được”. Theo nghiên cứu nông nghiệp Hội nghị ở New Delhi Ấn Độ về quản lý nông nghiệp bền vững (Baier, 1990) [55], “Hệ thống nông nghiệp bền vững là hệ thống có hiệu quả kinh tế, đáp ứng nhu cầu xã hội về an ninh lương thực, đồng thời giữ gìn, cải thiện tài nguyên thiên nhiên và chất lượng của môi trường sống cho đời sau”.R (1993) [57], đã định nghĩa “Một hệ thống nông nghiệp bền vững phải đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao về ăn và mặc thích hợp; có hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội; gắn với việc tăng phúc lợi trên đầu người”.3 Hệ sinh thái nông nghiệp Hệ sinh thái nông nghiệp là hệ sinh thái do con người tạo ra với mục đích thỏa mãn nhu cầu trên nhiều mặt và ngày càng tăng của mình. Hệ sinh thái nông nghiệp duy trì trên cơ sở quy luật khách quan của nó, tương đối đơn giản về thành phần và đồng nhất về cấu trúc, chưa cân bằng, kém bền vững và dễ bị phá vỡ. Hệ sinh thái nông nghiệp được duy trì dưới sự tác động thường xuyên của con người, nếu ngừng tác động nó sẽ quay về hệ sinh thái tự nhiên (Trần Đức Viên, 2004) [54].2 Chỉ tiêu đánh giá sử dụng đất nông nghiệp bền vững 1.1 Đảm bảo bền vững kinh tế ¾ Hướng dẫn quy hoạch sử dụng đất của FAO (1993) [66], các chỉ tiêu đánh giá tính bền vững về kinh tế gồm: - Tổng lợi nhuận: Là giá trị sản xuất trừ đi tổng chi phí biến đổi được phân bổ trực tiếp (đối với cây trồng chi phí gồm: hạt giống, phân bón, nhiên liệu, nước, lao động, máy móc thuê…).
- Thu nhập thuần: Là tổng lợi nhuận trừ đi các chi phí cố định cho sản xuất. - Giá trị hiện hữu thuần: Giá trị hiện hữu của lợi ích trừ đi giá trị hiện hữu của chi phí. - Tỉ lệ lợi ích/chi phí: Giá trị hiện hữu của lợi ích chia cho giá trị hiện hữu của chi phí. - Mức hoàn trả vốn.
¾ Hội Khoa học Đất Việt Nam (2000) [23], lại đề xuất: - Năng suất cao: + Hệ thống sử dụng đất phải có mức năng suất sinh học cao hơn mức bình quân vùng có cùng điều kiện đất đai. + Xu thế năng suất phải tăng dần. 7 - Chất lượng sản phẩm: Đạt tiêu chuẩn tiêu thụ tại địa phương, trong nước và xuất khẩu, tùy mục tiêu thị trường. - Tổng giá trị sản phẩm trên đơn vị diện tích.
- Giảm rủi ro: Hệ thống có mức thiệt hại do thiên tai, sâu bệnh thấp nhất. ¾ Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2009) [7], chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế cho cây trồng ngắn ngày gồm: Giá trị sản xuất, chi phí, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, giá trị ngày công.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án nghiên cứu sử dụng bền vững đất nông nghiệp huyện ng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/luan-an-nghien-cuu-su-dung-ben-vung-dat-nong-nghiep-huyen-nghia-hung-tinh-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng bền vững đất nông nghiệp huyện ng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu giải pháp sử dụng bền vững đất nông nghiệp tại huyện Ng. Phân tích thực trạng và đề xuất mô hình quản lý hiệu quả.
Luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng bền vững đất nông nghiệp huyện ng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng bền vững đất nông nghiệp huyện ng" thuộc chuyên ngành Nông nghiệp / Quản lý đất đai. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.
Luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng bền vững đất nông nghiệp huyện ng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng bền vững đất nông nghiệp huyện ng" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu sử dụng bền vững đất nông nghiệp huyện ng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.