Luận án đánh giá tiềm năng đất sản xuất nông nghiệp bền vững huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh

Luận án đánh giá tiềm năng đất đai huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh, định hướng sử dụng đất nông nghiệp bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là nguồn tư liệu đầu vào của nền kinh tế và là tư liệu đặc biệt quan trọng trong hoạt động sản xuất, tạo nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Tuy nhiên do đất đai là tài nguyên không tái tạo và rất hạn chế nhưng dân số ngày càng gia tăng, kéo theo yêu cầu về lương thực, thực phẩm tăng đòi hỏi phải khai thác, sử dụng triệt để tiềm năng đất cho sản xuất nông nghiệp. Do vậy để phát triển bền vững cần phải sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả. Ngành nông nghiệp tại Việt Nam có vị trí đặc biệt quan trọng, có nhiệm vụ tạo ra lượng thực, thực phẩm cho nhu cầu của hơn 93 triệu người, nguyên liệu cho chế biến, mặt khác còn tham gia vào thị trường xuất khẩu. So với các quốc gia trên thế giới, diện tích đất sử dụng cho sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam còn thấp với 11. Theo Viện Quy hoạch và Thiết kế nông nghiệp (2017) [87], tốc độ tăng trưởng toàn ngành nông nghiệp trong giai đoạn 2006 – 2015 đạt 4,46%/năm, trong đó giai đoạn 2006 - 2010 đạt 5,12%/năm và giai đoạn 2011 - 2015 bình quân mỗi năm tăng 3,81%. Ngành nông nghiệp là lĩnh vực duy nhất liên tục xuất siêu với tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu cao kể cả trong những giai đoạn kinh tế gặp khó khăn. Kim ngạch xuất khẩu nông sản năm 2016 chiếm 18,2% kim ngạch xuất khẩu cả nước, đóng góp 17% trong tổng GDP cả nước (năm 2005: 19,3%, năm 2010: 18,4%), đảm bảo ổn định chính trị, xã hội và an ninh quốc

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá tiềm năng đất nông nghiệp Hương Sơn: Cấp thiết
Số trang:
217 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá tiềm năng đất nông nghiệp Hương Sơn Cấp thiết

Đất đai là nguồn tư liệu sản xuất chính. Nó tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế – xã hội. Đất là tài nguyên không tái tạo, nhưng dân số liên tục tăng. Nhu cầu về lương thực, thực phẩm tăng cao. Việc khai thác, sử dụng triệt để tiềm năng đất nông nghiệp là cần thiết. Sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả giúp phát triển bền vững. Ngành nông nghiệp Việt Nam giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Ngành này cung cấp lương thực, thực phẩm cho hơn 93 triệu người. Nông nghiệp còn tạo nguyên liệu cho chế biến và tham gia xuất khẩu. Tuy đạt nhiều thành tựu, nông nghiệp Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Sản xuất nhỏ, manh mún làm giảm năng suất. Chất lượng nông sản chưa đáp ứng yêu cầu. Liên kết chuỗi giá trị yếu, khả năng cạnh tranh thấp. Huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh, có diện tích đất nông nghiệp lớn. Tuy nhiên, đất bị bạc màu do canh tác không bền vững. Sản phẩm có giá trị gia tăng thấp. Ủy ban nhân dân huyện đã phê duyệt Đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Đề án tập trung chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Mục tiêu là nâng cao giá trị gia tăng. Việc xác định loại đất, quy mô diện tích cần được nghiên cứu toàn diện. Nghiên cứu hiện trạng sử dụng đất, đặc điểm đất, khí hậu, và nước là cần thiết. Điều này giúp xác định tiềm năng đất phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững. Việc thực hiện nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao.

1.1. Tầm quan trọng của tài nguyên đất nông nghiệp

Đất đai đóng vai trò cốt lõi trong nền kinh tế. Nó là yếu tố đầu vào không thể thiếu cho sản xuất. Nền tảng phát triển kinh tế - xã hội phụ thuộc vào tài nguyên này. Đất là tài nguyên hữu hạn, không tái tạo được. Trong khi đó, dân số ngày càng gia tăng. Nhu cầu về lương thực, thực phẩm cũng tăng lên đáng kể. Điều này đòi hỏi khai thác tối đa tiềm năng đất. Sử dụng đất cho sản xuất nông nghiệp cần hiệu quả. Việc sử dụng tiết kiệm, bền vững là yếu tố then chốt. Ngành nông nghiệp Việt Nam có vị trí đặc biệt quan trọng. Nó cung cấp lương thực, thực phẩm cho hơn 93 triệu dân. Nông nghiệp cũng tạo nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Đồng thời, ngành này tham gia vào thị trường xuất khẩu.

1.2. Thách thức phát triển nông nghiệp Việt Nam

Việt Nam có diện tích đất nông nghiệp thấp so với nhiều quốc gia. Tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp ổn định. Giai đoạn 2006-2015 đạt 4,46%/năm. Nông nghiệp là lĩnh vực duy nhất liên tục xuất siêu. Kim ngạch xuất khẩu nông sản tăng cao ngay cả khi kinh tế khó khăn. Xuất khẩu nông sản chiếm 18,2% kim ngạch cả nước năm 2016. Nó đóng góp 17% GDP cả nước. Nông nghiệp góp phần ổn định chính trị, xã hội, an ninh quốc gia. Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp đối mặt nhiều thách thức. Sản xuất vẫn nhỏ lẻ, manh mún. Mức độ cơ giới hóa thấp. Năng suất lao động nông nghiệp còn hạn chế. Chất lượng nông sản chưa đáp ứng yêu cầu người tiêu dùng. Liên kết chuỗi giá trị yếu, khả năng cạnh tranh thấp.

1.3. Vấn đề sử dụng đất tại huyện Hương Sơn

Hương Sơn là huyện miền núi thuộc tỉnh Hà Tĩnh. Tổng diện tích tự nhiên là 109.679,50ha. Diện tích đất sản xuất nông nghiệp là 100.532,49ha. Đất đang dùng cho lúa, cây chuyên màu, cây công nghiệp lâu năm. Các cây trồng chính bao gồm cao su, chè, cây ăn quả. Đặc biệt, cam Bù nổi tiếng gắn liền với địa danh huyện. Năng suất và chất lượng cây trồng đang tăng. Điều này góp phần tăng thu nhập cho hộ nông dân. Nó cũng thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội huyện. Tuy nhiên, canh tác nông nghiệp chưa chú ý bồi dưỡng đất. Đất bị bạc màu hóa, sản phẩm có sức cạnh tranh yếu. Giá trị gia tăng thấp, xu hướng phát triển không bền vững. Một số mô hình sử dụng đất hiệu quả đã xuất hiện. Nhưng sức lan tỏa của chúng còn thấp.

II.Phân tích hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp bền vững

Nghiên cứu phân tích sâu sắc hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Hương Sơn. Nó làm rõ các loại cây trồng chủ lực đang được canh tác. Đánh giá chi tiết về những hạn chế tồn tại trong sản xuất. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra nhu cầu cấp thiết về tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Hương Sơn có diện tích đất nông nghiệp lớn. Đất đang được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Các cây trồng chính gồm lúa, cây chuyên màu, cao su, chè, cây ăn quả. Cam Bù là đặc sản nổi tiếng, mang lại giá trị kinh tế. Năng suất và chất lượng cây trồng ngày càng tăng. Điều này góp phần cải thiện thu nhập cho nông dân. Tuy nhiên, việc canh tác chưa bền vững làm đất bị bạc màu. Sản phẩm thiếu sức cạnh tranh, giá trị gia tăng thấp. Uỷ ban nhân dân huyện đã phê duyệt Đề án tái cơ cấu. Mục tiêu là chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng giá trị cao. Các cây trồng chiến lược là chè, cao su, cam Bù. Đồng thời, phát triển chăn nuôi bò sữa và hươu. Việc xác định loại đất và quy mô diện tích phù hợp là cần thiết. Điều này đòi hỏi nghiên cứu toàn diện về hiện trạng đất, đặc điểm, khí hậu, và nguồn nước.

2.1. Thực trạng canh tác đất nông nghiệp Hương Sơn

Huyện Hương Sơn hiện sử dụng đất nông nghiệp đa dạng. Các loại cây trồng chính gồm lúa, cây màu ngắn ngày, cây công nghiệp lâu năm. Cao su, chè và các loại cây ăn quả như cam Bù đang phát triển mạnh. Cam Bù đã trở thành thương hiệu gắn liền với địa phương. Việc phát triển các loại cây trồng này giúp cải thiện thu nhập cho nông dân. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Tuy nhiên, phương pháp canh tác truyền thống còn phổ biến. Nhiều diện tích đất chưa được khai thác hết tiềm năng. Một số mô hình sử dụng đất hiệu quả đã xuất hiện. Song, chúng vẫn chưa được nhân rộng. Khả năng lan tỏa các mô hình này còn hạn chế. Điều này tạo ra thách thức trong việc nâng cao hiệu quả tổng thể.

2.2. Hạn chế trong sản xuất nông nghiệp tại địa phương

Sản xuất nông nghiệp tại Hương Sơn đối mặt nhiều hạn chế. Đất đai chưa được bồi dưỡng, cải tạo thường xuyên. Tình trạng bạc màu hóa đất diễn ra ở nhiều nơi. Sản phẩm nông nghiệp có sức cạnh tranh yếu trên thị trường. Giá trị gia tăng của sản phẩm còn thấp. Điều này dẫn đến xu hướng phát triển không bền vững. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún. Mức độ áp dụng cơ giới hóa còn hạn chế. Năng suất lao động nông nghiệp chưa cao. Chất lượng nông sản chưa đồng đều. Khả năng liên kết trong chuỗi giá trị còn yếu. Việc này làm giảm hiệu quả tổng thể của ngành. Những hạn chế này đòi hỏi các giải pháp toàn diện.

2.3. Nhu cầu tái cơ cấu ngành nông nghiệp

Nhận thức rõ những vấn đề trên, huyện Hương Sơn đã hành động. Uỷ ban nhân dân huyện đã phê duyệt Đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Mục tiêu chính là chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Định hướng nhằm nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm. Các cây lâu năm chủ lực được xác định là chè, cao su, cam Bù. Đồng thời, huyện cũng chú trọng phát triển trồng cỏ. Cỏ phục vụ chăn nuôi bò sữa và nuôi hươu. Tuy nhiên, việc xác định loại đất phù hợp là cần thiết. Quy mô diện tích cho từng loại sử dụng đất cũng cần được xác định rõ. Nghiên cứu toàn diện về hiện trạng sử dụng đất, đặc điểm đất, khí hậu, và nước là cấp bách. Điều này giúp xác định tiềm năng đất nông nghiệp bền vững.

III.Mục tiêu chính Nâng cao hiệu quả đất nông nghiệp Hương Sơn

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu tổng quát và cụ thể rõ ràng. Mục tiêu tổng quát tập trung vào việc đánh giá tiềm năng đất. Nó nhằm phát triển các loại sử dụng đất sản xuất nông nghiệp. Từ đó, đề xuất định hướng sử dụng đất bền vững. Các giải pháp thực hiện cũng được đề xuất. Phạm vi nghiên cứu là huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh, đến năm 2020. Mục tiêu cụ thể bao gồm ba nội dung chính. Thứ nhất, đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp. Thứ hai, xác định tiềm năng đất và các loại sử dụng đất bền vững. Thứ ba, đề xuất định hướng và giải pháp thực hiện. Đề tài mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó góp phần hệ thống hóa lý luận về đánh giá tiềm năng đất đai. Việc này phục vụ cho việc sử dụng đất nông nghiệp bền vững. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho các cấp quản lý địa phương. Việc này giúp hoạch định chính sách khai thác, sử dụng đất hiệu quả. Đồng thời, nó đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững cho khu vực.

3.1. Mục tiêu tổng quát về sử dụng đất bền vững

Đề tài nghiên cứu hướng tới mục tiêu tổng quát quan trọng. Đó là đánh giá tiềm năng phát triển các loại hình sử dụng đất. Các loại hình này phục vụ sản xuất nông nghiệp. Từ đó, đề xuất định hướng sử dụng đất cụ thể. Việc này đi kèm với các giải pháp thực hiện thiết thực. Phạm vi nghiên cứu tập trung trên địa bàn huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh. Mục tiêu này đặt ra cho đến năm 2020. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất. Điều này đảm bảo sự phát triển nông nghiệp bền vững cho huyện.

3.2. Mục tiêu cụ thể Đánh giá và định hướng đất

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu cụ thể rõ ràng. Thứ nhất, đánh giá thực trạng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp. Việc này diễn ra trên địa bàn huyện Hương Sơn. Thứ hai, đánh giá tiềm năng đất sản xuất nông nghiệp. Mục tiêu này bao gồm việc xác định các loại sử dụng đất bền vững. Các loại đất này phải phù hợp với điều kiện địa phương. Thứ ba, đề xuất định hướng sử dụng đất nông nghiệp bền vững. Định hướng này kéo dài đến năm 2020. Kèm theo là các giải pháp cụ thể để triển khai. Các giải pháp này đảm bảo tính khả thi, hiệu quả. Việc này giúp huyện Hương Sơn phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững.

3.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

Đề tài mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó góp phần hệ thống hóa vấn đề lý luận. Lý luận về đánh giá tiềm năng đất đai được đề cập. Đánh giá này phục vụ sử dụng đất nông nghiệp bền vững. Nó có thể áp dụng cho các huyện miền núi biên giới khác. Đặc biệt là các địa phương có điều kiện sinh thái tương tự. Về ý nghĩa thực tiễn, kết quả nghiên cứu rất quan trọng. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho cấp quản lý địa phương. Các cấp này có thể hoạch định việc khai thác, sử dụng đất nông nghiệp. Việc khai thác cần hiệu quả, tiết kiệm. Đồng thời, nó phải đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững. Nghiên cứu giúp định hình chính sách đất đai phù hợp.

IV.Định hướng sử dụng đất nông nghiệp bền vững Hương Sơn

Nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể để sử dụng đất nông nghiệp bền vững tại huyện Hương Sơn. Các định hướng này tập trung vào việc tối ưu hóa tiềm năng đất đai. Nó nhằm nâng cao giá trị gia tăng của nông sản. Đồng thời, đảm bảo phát triển kinh tế bền vững. Các mô hình sử dụng đất hiệu quả được xây dựng. Chúng dựa trên đặc điểm khí hậu, đất đai và nguồn nước. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng là trọng tâm. Các loại cây như chè, cao su, cam Bù được ưu tiên phát triển. Việc trồng cỏ phục vụ chăn nuôi bò sữa và hươu cũng được chú trọng. Các giải pháp kỹ thuật canh tác bền vững được áp dụng. Điều này bao gồm luân canh, xen canh, bón phân hữu cơ. Mục tiêu là cải tạo đất, chống bạc màu. Nâng cao giá trị gia tăng nông sản thông qua chế biến được khuyến khích. Xây dựng thương hiệu và liên kết chuỗi giá trị là cần thiết. Hợp tác giữa nông dân, doanh nghiệp, nhà khoa học được thúc đẩy. Điều này giúp nông sản Hương Sơn cạnh tranh tốt hơn. Nó cũng mở rộng thị trường tiêu thụ. Các định hướng này góp phần vào sự phát triển bền vững của huyện.

4.1. Đề xuất mô hình sử dụng đất hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất các mô hình sử dụng đất hiệu quả. Các mô hình này dựa trên việc đánh giá tiềm năng đất. Nó tích hợp đặc điểm đất đai, khí hậu, và nguồn nước. Mục tiêu là tối ưu hóa năng suất và giá trị. Đề xuất này tập trung vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Các loại cây như chè, cao su, cam Bù được ưu tiên. Đây là những cây có giá trị kinh tế cao. Mô hình cũng bao gồm việc trồng cỏ chăn nuôi. Cỏ dùng cho bò sữa và hươu. Việc này tạo ra chuỗi giá trị mới. Các mô hình được thiết kế để phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng. Chúng cũng tính đến yếu tố thị trường. Điều này nhằm đảm bảo tính bền vững lâu dài.

4.2. Giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp

Chuyển đổi cơ cấu cây trồng là giải pháp trọng tâm. Giải pháp này dựa trên tiềm năng đất đai. Nó xác định loại đất phù hợp cho từng cây trồng. Ví dụ, đất dốc có thể trồng chè, cao su. Đất có độ phì nhiêu cao hơn phù hợp trồng cam Bù. Việc quy hoạch rõ ràng giúp tránh lãng phí tài nguyên. Nó cũng tối đa hóa lợi nhuận cho người nông dân. Các giải pháp kỹ thuật canh tác bền vững được áp dụng. Điều này bao gồm luân canh, xen canh. Nó cũng chú trọng bón phân hữu cơ. Các biện pháp này cải tạo đất, chống bạc màu. Việc này tăng cường sức khỏe của đất nông nghiệp. Đảm bảo năng suất cao và ổn định.

4.3. Nâng cao giá trị gia tăng nông sản địa phương

Việc nâng cao giá trị gia tăng nông sản là yếu tố then chốt. Đề tài tập trung vào việc phát triển các sản phẩm đặc trưng. Cam Bù là ví dụ điển hình. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến sau thu hoạch. Nó giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Đồng thời, tạo ra sản phẩm mới có giá trị cao hơn. Xây dựng thương hiệu và liên kết chuỗi giá trị là cần thiết. Hợp tác giữa nông dân, doanh nghiệp, nhà khoa học được khuyến khích. Việc này giúp sản phẩm Hương Sơn cạnh tranh tốt hơn. Nó cũng mở rộng thị trường tiêu thụ. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của huyện. Nông sản địa phương sẽ có chỗ đứng vững chắc.

V.Đóng góp mới Phương pháp đánh giá đất nông nghiệp bền vững

Luận án mang lại những đóng góp mới đáng kể cho khoa học và thực tiễn. Nó đã thành công trong việc xác định các chỉ tiêu đánh giá. Các chỉ tiêu này bao gồm cả định lượng và định tính. Chúng được thiết kế để phù hợp với điều kiện đặc thù của huyện miền núi biên giới. Đặc biệt là khu vực Bắc Trung Bộ. Việc này đảm bảo tính chính xác và khả thi của kết quả đánh giá. Ngoài ra, nghiên cứu đã bổ sung và hoàn thiện bộ cơ sở dữ liệu. Dữ liệu này liên quan đến đánh giá tiềm năng đất đai. Nó phục vụ cho việc định hướng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp. Cơ sở dữ liệu tích hợp thông tin về đặc điểm tự nhiên, khí hậu, thủy văn. Nó cũng chứa dữ liệu về hiện trạng sử dụng đất. Đây là một công cụ hữu ích cho các nhà quản lý. Dữ liệu chính xác hỗ trợ xây dựng kế hoạch. Nó giúp đưa ra các quyết định chiến lược về đất đai. Việc này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của định hướng phát triển.

5.1. Tiêu chí định lượng định tính phù hợp

Luận án đã tạo ra đóng góp mới quan trọng. Nó lựa chọn và xác định các chỉ tiêu. Các chỉ tiêu này bao gồm cả định lượng và định tính. Chúng dùng để đánh giá tính bền vững của các loại sử dụng đất (LUTs). Các chỉ tiêu này được điều chỉnh để phù hợp. Nó thích hợp với điều kiện đặc thù của huyện miền núi biên giới. Đặc biệt là khu vực Bắc Trung Bộ. Việc này đảm bảo kết quả đánh giá chính xác. Nó phản ánh đúng thực trạng và tiềm năng của đất đai. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ đáng tin cậy. Nó hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất nông nghiệp. Giúp tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên.

5.2. Bổ sung cơ sở dữ liệu đất đai chính xác

Nghiên cứu đã bổ sung và hoàn thiện bộ cơ sở dữ liệu. Dữ liệu này liên quan đến đánh giá tiềm năng đất đai. Nó phục vụ định hướng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp. Cơ sở dữ liệu này tích hợp thông tin đa dạng. Nó bao gồm đặc điểm tự nhiên của đất. Các yếu tố khí hậu, thủy văn cũng được thu thập. Dữ liệu về hiện trạng sử dụng đất cũng được cập nhật. Việc này tạo ra một nguồn thông tin phong phú. Nó là công cụ hữu ích cho các nhà quản lý. Dữ liệu chính xác hỗ trợ xây dựng kế hoạch. Nó giúp đưa ra các quyết định chiến lược về đất đai. Việc này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của định hướng.

Mục lục chi tiết luận án

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI
2. Mục tiêu tổng quát
3. Mục tiêu cụ thể
Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI
Ý nghĩa khoa học
Ý nghĩa thực tiễn
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI
Luận án đã lựa chọn và xác định được các chỉ tiêu định lượng, định tính trong đánh giá tính bền vững của các LUTs phù hợp với điều kiện một huyện miền núi, biên giới vùng Bắc Trung Bộ
Bổ sung, hoàn thiện bộ cơ sở dữ liệu về đánh giá tiềm năng đất đai phục vụ định hướng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp bền vững trên địa bàn huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG
1.1.1. Khái niệm về đất, đất đai, đất sản xuất nông nghiệp
1.1.1.1. Đất (thổ nhưỡng, soil)
1.1.1.2. Đất sản xuất nông nghiệp
1.1.2. Sử dụng đất sản xuất nông nghiệp bền vững
1.1.3. Hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp
1.1.3.1. Khái niệm về hiệu quả sử dụng đất
1.1.3.2. Các loại hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp
1.1.3.2.1. Hiệu quả kinh tế
1.1.3.2.2. Hiệu quả xã hội
1.1.3.2.3. Hiệu quả môi trường
1.1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp
1.1.4.1. Nhóm các yếu tố về điều kiện tự nhiên
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá tiềm năng đất đai và định hướng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp bền vững huyện hương sơn tỉnh hà tĩnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Đất đai là nguồn tư liệu đầu vào của nền kinh tế và là tư liệu đặc biệt quan trọng trong hoạt động sản xuất, tạo nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Tuy nhiên do đất đai là tài nguyên không tái tạo và rất hạn chế nhưng dân số ngày càng gia tăng, kéo theo yêu cầu về lương thực, thực phẩm tăng đòi hỏi phải khai thác, sử dụng triệt để tiềm năng đất cho sản xuất nông nghiệp. Do vậy để phát triển bền vững cần phải sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả. Ngành nông nghiệp tại Việt Nam có vị trí đặc biệt quan trọng, có nhiệm vụ tạo ra lượng thực, thực phẩm cho nhu cầu của hơn 93 triệu người, nguyên liệu cho chế biến, mặt khác còn tham gia vào thị trường xuất khẩu.

So với các quốc gia trên thế giới, diện tích đất sử dụng cho sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam còn thấp với 11. Theo Viện Quy hoạch và Thiết kế nông nghiệp (2017) [87], tốc độ tăng trưởng toàn ngành nông nghiệp trong giai đoạn 2006 – 2015 đạt 4,46%/năm, trong đó giai đoạn 2006 - 2010 đạt 5,12%/năm và giai đoạn 2011 - 2015 bình quân mỗi năm tăng 3,81%. Ngành nông nghiệp là lĩnh vực duy nhất liên tục xuất siêu với tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu cao kể cả trong những giai đoạn kinh tế gặp khó khăn. Kim ngạch xuất khẩu nông sản năm 2016 chiếm 18,2% kim ngạch xuất khẩu cả nước, đóng góp 17% trong tổng GDP cả nước (năm 2005: 19,3%, năm 2010: 18,4%), đảm bảo ổn định chính trị, xã hội và an ninh quốc gia.

Tuy đạt được những thành tựu to lớn nhưng sản xuất nông nghiệp của nước ta cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức và có xu hướng không bền vững do sản xuất nhỏ, manh mún, mức độ cơ giới hoá thấp nên năng suất lao động trong nông nghiệp cũng thấp, chất lượng nông sản chưa đáp ứng được yêu cầu của người tiêu dùng, liên kết trong chuỗi giá trị sản xuất còn thấp và khả năng cạnh tranh yếu. Hương Sơn là huyện miền núi thuộc tỉnh Hà Tĩnh có diện tích tự nhiên là 109.679,50ha, diện tích đất nông nghiệp có 100.532,49ha đất sản xuất nông nghiệp (Cục Thống kê tỉnh Hà Tĩnh, 2015) [25], hiện đang sử dụng cho gieo trồng lúa, các cây chuyên màu, trồng cây công nghiệp lâu năm như cao su, chè, cây ăn quả, đặc biệt là quả cam Bù nổi tiếng đã gắn liền với địa danh của huyện; năng 2 suất và chất lượng của cây trồng ngày càng gia tăng, góp phần tăng thu nhập cho hộ nông dân nói riêng và phát triển kinh tế, xã hội của huyện nói chung. Quá trình canh tác nông nghiệp đã không chú ý đến biện pháp bồi dưỡng, cải tạo và bảo vệ nên đất bị bạc màu hoá. Sản phẩm sản xuất ra có sức cạnh tranh yếu, giá trị gia tăng thấp và có xu hướng không bền vững.

Trong khi đó cũng chính trên địa bàn huyện Hương Sơn đã có một số mô hình sử dụng đất hiệu quả nhưng sức lan toả thấp. Do vậy, Uỷ ban nhân dân huyện Hương Sơn đã phê duyệt Đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp, trong đó có việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, với cây lâu năm là chè, cao su, cây ăn quả là cam Bù và trồng cỏ phục vụ chăn nuôi bò sữa và nuôi Hươu (UBND huyện Hương Sơn, 2014b) [82]. Tuy nhiên, chuyển đổi ở loại đất nào và quy mô diện tích của từng loại sử dụng đất cần phải được xác định nên cần thiết phải có một nghiên cứu toàn diện bao gồm cả hiện trạng sử dụng đất, đặc điểm, tính chất đất, khí hậu và điều kiện về nước nhằm xác định được tiềm năng đất phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững dựa trên phương pháp khoa học. Xuất phát từ tình hình thực tiễn trên, việc thực hiện nghiên cứu: “Đánh giá tiềm năng đất đai và định hướng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp bền vững huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh” là cần thiết và có ý nghĩa.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 2. Mục tiêu tổng quát Đánh giá tiềm năng phát triển các loại sử dụng đất sản xuất nông nghiệp và đề xuất định hướng sử dụng đất gắn với các giải pháp thực hiện trên địa bàn huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh đến năm 2020. Mục tiêu cụ thể - Đánh giá thực trạng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh; - Đánh giá tiềm năng đất sản xuất nông nghiệp, xác định được các loại sử dụng đất sản xuất nông nghiệp bền vững trên địa bàn huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh; - Đề xuất định hướng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp bền vững đến năm 2020 và các giải pháp thực hiện trên địa bàn huyện Hương Sơn. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI - Ý nghĩa khoa học Góp phần hệ thống hoá những vấn đề lý luận về đánh giá tiềm năng đất đai phục vụ sử dụng đất sản xuất nông nghiệp bền vững địa trên bàn nghiên cứu và các huyện miền núi biên giới có điều kiện sinh thái tương tự.

- Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu của luận án sẽ giúp các cấp quản lý ở địa phương có cơ sở khoa học hoạch định khai thác, sử dụng đất sản xuất nông nghiệp một cách hiệu quả, tiết kiệm và đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI - Luận án đã lựa chọn và xác định được các chỉ tiêu định lượng, định tính trong đánh giá tính bền vững của các LUTs phù hợp với điều kiện một huyện miền núi, biên giới vùng Bắc Trung Bộ. - Bổ sung, hoàn thiện bộ cơ sở dữ liệu về đánh giá tiềm năng đất đai phục vụ định hướng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp bền vững trên địa bàn huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh. 4 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG 1. Khái niệm về đất, đất đai, đất sản xuất nông nghiệp 1. Đất (thổ nhưỡng, soil) Docutraiep, nhà khoa học người Nga tiên phong trong lĩnh vực khoa học đất cho rằng: “Đất như là một thực thể tự nhiên có nguồn gốc và lịch sử phát triển riêng, là thực thể với những quá trình phức tạp và đa dạng diễn ra trong nó. Đất được coi là khác biệt bởi với đá.

Đá trở thành đất dưới ảnh hưởng của một loạt các yếu tố tạo thành đất như khí hậu, cây cỏ, khu vực, địa hình và tuổi” (dẫn theo Vũ Ngọc Tuyên, 1994) [78]. Theo Wiliam “Đất là lớp mặt tơi xốp của lục địa có khả năng tạo ra sản phẩm cho cây trồng” (dẫn theo Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, 2009a) [12]. Theo học thuyết sinh thái học cảnh quan, đất được coi là “vật mang” (Carrier) của hệ sinh thái (Lê Văn Khoa, 2000) [40]. Trong đánh giá đất, đất đai được định nghĩa là những khoanh/vạt đất được xác định trên bản đồ với những đặc tính và tính chất riêng biệt như chế độ nhiệt, độ dốc, loại đất, địa hình, chế độ nước… (Đào Châu Thu và Nguyễn Khang, 1998) [64].

Như vậy, "đất đai" là khoảng không gian có giới hạn, theo chiều thẳng đứng (gồm khí hậu của bầu khí quyển, lớp đất phủ bề mặt, thảm thực vật, động vật, diện tích nước, tài nguyên nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất), theo chiều nằm ngang trên mặt đất (là sự kết hợp giữa thổ nhưỡng, địa hình, thuỷ văn, thảm thực vật cùng các 5 thành phần khác) giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của xã hội loài người. Đất sản xuất nông nghiệp Đất nông nghiệp là đất được sử dụng chủ yếu vào sản xuất của các ngành nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thuỷ sản hoặc sử dụng để nghiên cứu thí nghiệm về nông nghiệp và còn được gọi là ruộng đất, còn đất sản xuất nông nghiệp bao gồm đất sản xuất cây hàng năm, đất sản xuất cây công nghiệp lâu năm và cây ăn quả (Nguyễn Công Thắng, 2014) [63]. Trong nông nghiệp, đất đai vừa là đối tượng lao động, vừa là tư liệu sản xuất đặc biệt, là cơ sở tự nhiên sản sinh ra của cải vật chất cho xã hội. Ở nước ta với hơn 70% dân số làm nông nghiệp nên vấn đề phát triển nông nghiệp là mặt trận hàng đầu tạo cơ sở vững chắc cho sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước (Lê Du Phong, 2007) [53].

Vì vậy, việc quản lý, sử dụng đất đai nói chung cũng như đất s ả n x u ấ t nông nghiệp nói riêng một cách đúng hướng, có hiệu quả, sẽ góp phần làm tăng thu nhập, ổn định kinh tế, chính trị và xã hội. Sử dụng đất sản xuất nông nghiệp bền vững Theo Bill Mollison và Mia Slay (1994) [5], nông nghiệp bền vững là một hệ thống được thiết kế để chọn môi trường bền vững cho sự sống của con người. Đó là một hệ thống ổn định về mặt sinh thái, có tiềm lực về kinh tế, có khả năng thoả mãn những nhu cầu của con người mà không bóc lột đất đai, không làm ô nhiễm môi trường. Nông nghiệp bền vững sử dụng những đặc tính vốn có của cây trồng, vật nuôi kết hợp với đặc trưng của cảnh quan và cấu trúc, trên những diện tích đất sử dụng thấp nhất, nhờ vậy con người có thể tồn tại được, sử dụng nguồn tài nguyên phong phú trong thiên nhiên một cách bền vững mà không liên tục huỷ diệt sự sống trên trái đất.

Theo Dumanski (2000) [98], nền tảng của một nền nông nghiệp bền vững là duy trì tiềm năng sản xuất sinh học, đặc biệt là duy trì chất lượng đất, nước và tính đa dạng gen. Nền nông nghiệp bền vững phải đảm bảo được 3 yêu cầu: quản lý đất bền vững, công nghệ được cải tiến và hiệu quả kinh tế phải nâng cao, trong đó quản lý đất đai bền vững được đặt lên hàng đầu. Nông nghiệp giữ vai trò động lực cho phát triển kinh tế ở hầu 6 hết các nước đang phát triển. Một nền nông nghiệp bền vững hơn rất cần thiết để tạo ra những lợi ích lâu dài, góp phần vào phát triển bền vững và xóa đói giảm nghèo.

Theo Conway và Barier (1990) [96] thì xu hướng chung hiện nay trên thế giới, các chủ trương và biện pháp nhằm PTNNBV cần phải đồng thời hướng đến ba mục tiêu chính gồm: - Phát triển bền vững về kinh tế: Trong nông nghiệp, bền vững về kinh tế được hiểu là sự tăng lên ổn định của năng suất và sản lượng các loại cây trồng, các con vật nuôi trong từng giai đoạn nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá tiềm năng đất sản xuất nông nghiệp bền vững huyện Hương Sơn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/luan-an-danh-gia-tiem-nang-dat-dai-va-dinh-huong-su-dung-dat-san-xuat-nong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá tiềm năng đất sản xuất nông nghiệp bền vững huyện Hương Sơn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá tiềm năng đất đai huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh, định hướng sử dụng đất nông nghiệp bền vững.

Luận án "Đánh giá tiềm năng đất sản xuất nông nghiệp bền vững huyện Hương Sơn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá tiềm năng đất sản xuất nông nghiệp bền vững huyện Hương Sơn" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá tiềm năng đất sản xuất nông nghiệp bền vững huyện Hương Sơn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter