Luận án chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO - Bài học kinh nghiệm và khả năng vận dụng với Việt Nam
Luận án phân tích chính sách nông nghiệp Trung Quốc sau WTO, rút ra bài học kinh nghiệm và khả năng áp dụng tại Việt Nam.
Nông nghiệp / Kinh tế quốc tế
Luan An
Nghiên cứu
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nông nghiệp Trung Quốc: Thành tựu nổi bật sau WTO
- Số trang:
- 230 trang
- Chuyên ngành:
- Nông nghiệp / Kinh tế quốc tế
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nông nghiệp Trung Quốc Thành tựu nổi bật sau WTO
Nông nghiệp Trung Quốc đạt những thành tựu ấn tượng sau hơn bốn thập kỷ cải cách mở cửa. Khu vực này chuyển đổi từ tự cấp tự túc sang sản xuất hàng hóa. Nông nghiệp Trung Quốc hiện phát triển mạnh mẽ theo định hướng thị trường toàn cầu. Quốc gia này là một trong những nhà sản xuất lương thực lớn nhất thế giới. Trung Quốc nuôi sống hơn một phần năm dân số thế giới chỉ với khoảng 7% diện tích canh tác toàn cầu. Điều này chứng tỏ năng lực sản xuất tổng hợp vượt trội. Sau khi gia nhập WTO, nông nghiệp Trung Quốc cải thiện đáng kể năng lực cạnh tranh. Nước này trở thành “nông trại của thế giới”. Trung Quốc đứng thứ 8 toàn cầu và dẫn đầu châu Á về xuất khẩu nông sản. Những thành công này đến từ việc điều chỉnh chính sách và thực hiện chiến lược phát triển nông nghiệp hiện đại, bền vững. Đây là những bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển khác.
1.1. Chuyển đổi sản xuất Từ tự cấp sang thị trường toàn cầu
Nông nghiệp Trung Quốc thay đổi mạnh mẽ từ sản xuất tự cấp tự túc. Nền nông nghiệp chuyển sang tập trung vào sản xuất hàng hóa. Mục tiêu là phục vụ thị trường trong nước và quốc tế. Sự dịch chuyển này thúc đẩy năng suất và hiệu quả. Các chính sách khuyến khích sản xuất đã giúp nông sản Trung Quốc tiếp cận nhiều thị trường hơn. Đây là yếu tố then chốt giúp Trung Quốc trở thành cường quốc nông nghiệp.
1.2. Đột phá về sản lượng Đảm bảo an ninh lương thực quốc gia
Sản lượng lương thực Trung Quốc tăng trưởng liên tục. Năm 2018, sản lượng đạt hơn 657,9 triệu tấn, tăng gấp 4,8 lần so với năm 1949. Mức tăng trưởng trung bình hàng năm đạt 2,6%. Trung Quốc duy trì 'tăng 15 năm liên tiếp' về sản lượng lương thực. Quốc gia này sản xuất nhiều mặt hàng nông sản đứng đầu thế giới. Ví dụ: thịt lợn (46%), bông sợi (24%), trà (23%), lê (70%), táo (48%), đào (32%). Điều này đảm bảo an ninh lương thực cho dân số khổng lồ.
1.3. Vị thế xuất khẩu Dẫn đầu châu Á về nông sản
Trung Quốc không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước. Nước này còn đạt kết quả tích cực trong xuất khẩu nông sản. Sau WTO, nông nghiệp Trung Quốc từ kém cạnh tranh vươn lên thành cường quốc xuất khẩu. Hiện Trung Quốc đứng thứ 8 thế giới về xuất khẩu nông sản. Nước này cũng dẫn đầu châu Á. Điều này thể hiện khả năng thích ứng và năng lực sản xuất vượt trội của ngành nông nghiệp Trung Quốc trên trường quốc tế.
II. Hội nhập WTO Tác động và đổi mới chính sách nông nghiệp Trung Quốc
Hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập WTO mang lại cả cơ hội và thách thức cho nông nghiệp Trung Quốc. Các quy định của WTO về xuất nhập khẩu nông sản, hàng rào kỹ thuật thương mại, và an toàn thực phẩm đòi hỏi sự thay đổi. Trung Quốc đã thực hiện những điều chỉnh chính sách nông nghiệp để phù hợp với quy định WTO. Quá trình này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Trung Quốc trên thị trường toàn cầu. Chính sách nông nghiệp Trung Quốc sau WTO tập trung vào hiện đại hóa và phát triển bền vững. Mục tiêu là chuyển hóa nền nông nghiệp từ tự cấp sang sản xuất hàng hóa có giá trị cao, tăng cường tự do hóa thương mại nông sản. Những thay đổi này là động lực thúc đẩy ngành nông nghiệp Trung Quốc đạt được vị thế hiện tại.
2.1. Yêu cầu WTO Thay đổi chính sách hỗ trợ nông nghiệp
Hội nhập WTO yêu cầu các quốc gia thành viên thay đổi chính sách nông nghiệp. Đặc biệt là các chính sách hỗ trợ có thể gây méo mó thương mại. Trung Quốc đã điều chỉnh các khoản trợ cấp nông nghiệp và các biện pháp bảo hộ. Các điều chỉnh này nhằm tuân thủ Hiệp định Nông nghiệp của WTO. Việc này giúp Trung Quốc hòa nhập sâu hơn vào hệ thống thương mại nông sản toàn cầu.
2.2. Điều chỉnh chiến lược Tăng cường cạnh tranh nông sản
Trung Quốc đã điều chỉnh chiến lược phát triển nông nghiệp. Mục tiêu là nâng cao khả năng cạnh tranh nông sản. Chiến lược này bao gồm đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó cũng tập trung vào xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhờ vậy, nông sản Trung Quốc từng bước chinh phục các thị trường khó tính. Điều này củng cố vị thế trên thị trường thế giới.
2.3. Tự do hóa thương mại Cơ hội và thách thức
Tự do hóa thương mại nông sản mang đến cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về cạnh tranh. Nông nghiệp Trung Quốc phải đối mặt với sản phẩm nhập khẩu. Đồng thời, Trung Quốc cũng tận dụng cơ hội để đẩy mạnh xuất khẩu. Việc cân bằng giữa mở cửa và bảo vệ nông nghiệp trong nước là một nhiệm vụ quan trọng. Chính sách nông nghiệp linh hoạt giúp Trung Quốc vượt qua các thách thức.
III. Hiện đại hóa nông nghiệp Trung Quốc Chiến lược phát triển bền vững
Chiến lược hiện đại hóa nông nghiệp là trụ cột trong sự phát triển của Trung Quốc. Quốc gia này tập trung vào ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến. Nông nghiệp Trung Quốc hướng tới tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Phát triển nông thôn cũng là một ưu tiên. Các chính sách khuyến khích canh tác bền vững, bảo vệ môi trường được đẩy mạnh. Trợ cấp nông nghiệp đóng vai trò quan trọng. Chúng hỗ trợ nông dân đầu tư vào công nghệ mới và phương pháp sản xuất hiện đại. Trung Quốc chú trọng nâng cao năng lực sản xuất tổng hợp lương thực. Điều này không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn đóng góp vào tăng trưởng kinh tế chung. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp hiệu quả, thân thiện môi trường, và có khả năng chống chịu cao.
3.1. Đầu tư công nghệ Nâng cao năng suất canh tác
Trung Quốc đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển công nghệ nông nghiệp. Các công nghệ như giống cây trồng năng suất cao, kỹ thuật canh tác hiện đại được ứng dụng rộng rãi. Cơ giới hóa nông nghiệp và hệ thống tưới tiêu tiên tiến giúp tăng hiệu quả sản xuất. Điều này nâng cao năng suất canh tác trên mỗi đơn vị diện tích đất. Công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển vượt bậc của nông nghiệp Trung Quốc.
3.2. Hướng phát triển Nông nghiệp xanh bền vững
Phát triển nông nghiệp bền vững là trọng tâm của Trung Quốc. Quốc gia này thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường. Các biện pháp bao gồm quản lý tài nguyên đất, nước hiệu quả. Giảm thiểu sử dụng hóa chất nông nghiệp cũng là ưu tiên. Mục tiêu là xây dựng nền nông nghiệp xanh, thân thiện môi trường. Phát triển nông thôn song hành với việc cải thiện đời sống người dân, giảm bất bình đẳng.
3.3. Hỗ trợ tài chính Vai trò trợ cấp nông nghiệp
Trợ cấp nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sản xuất. Các khoản hỗ trợ tài chính giúp nông dân đầu tư vào thiết bị. Chúng cũng khuyến khích áp dụng công nghệ mới. Chính sách này giúp giảm rủi ro cho nông dân. Nó cũng đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định. Trợ cấp nông nghiệp là công cụ hữu hiệu để duy trì và phát triển ngành nông nghiệp.
IV. An ninh lương thực Cạnh tranh nông sản Trung Quốc toàn cầu
An ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của Trung Quốc. Quốc gia này đã thành công trong việc cân đối lương thực cho hơn một tỷ dân. Thành tựu này đạt được dù Trung Quốc chỉ sở hữu một phần nhỏ đất màu mỡ và trữ lượng nước ngọt toàn cầu. Năng suất lúa và lúa mì của Trung Quốc cao hơn mức trung bình toàn cầu. Điều này chứng tỏ hiệu quả của chiến lược nông nghiệp quốc gia. Bên cạnh việc đảm bảo an ninh lương thực, Trung Quốc còn vươn lên thành đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường nông sản quốc tế. Nông sản Trung Quốc đóng góp đáng kể vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, việc duy trì đà tăng trưởng bền vững và đối mặt với các thách thức như biến đổi khí hậu vẫn là những ưu tiên lớn.
4.1. Bài toán dân số Nuôi sống hơn một tỷ người
Trung Quốc phải đối mặt với bài toán lớn về an ninh lương thực. Quốc gia này có dân số đông nhất thế giới. Trung Quốc đã thành công trong việc tự cung tự cấp phần lớn lương thực. Điều này đạt được nhờ năng suất cao. Trung Quốc chỉ có 9% quỹ đất màu mỡ và 6,6% trữ lượng nước ngọt thế giới. Thành công này là minh chứng cho hiệu quả của các chính sách và đầu tư nông nghiệp.
4.2. Vị thế xuất khẩu Đóng góp vào chuỗi cung ứng toàn cầu
Ngoài đảm bảo nhu cầu trong nước, nông sản Trung Quốc còn có mặt rộng rãi trên thị trường quốc tế. Các mặt hàng như thịt lợn, bông, trà, trái cây đóng góp lớn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này củng cố vị thế Trung Quốc trong thương mại nông sản. Quốc gia này trở thành một phần không thể thiếu của nền kinh tế nông nghiệp thế giới. Nông sản Trung Quốc ảnh hưởng đến giá cả và nguồn cung toàn cầu.
4.3. Thách thức phát triển Duy trì đà tăng trưởng bền vững
Dù đạt nhiều thành tựu, nông nghiệp Trung Quốc vẫn đối mặt thách thức. Các thách thức bao gồm biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường. Áp lực về tài nguyên đất và nước cũng là vấn đề. Duy trì đà tăng trưởng bền vững đòi hỏi tiếp tục đổi mới. Việc này cũng yêu cầu các chính sách thích ứng. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản và đảm bảo an ninh lương thực dài hạn là mục tiêu quan trọng.
V. Bài học cho Việt Nam từ phát triển nông nghiệp Trung Quốc
Nông nghiệp Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong đời sống xã hội. Giống như Trung Quốc, Việt Nam cũng đang trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và WTO. Điều này đặt ra yêu cầu phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững và hiện đại. Việt Nam đối diện với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nông sản nước ngoài. Kinh nghiệm của Trung Quốc cung cấp nhiều bài học quý giá. Việt Nam cần xem xét điều chỉnh chính sách nông nghiệp. Việc này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản và đảm bảo an ninh lương thực. Học hỏi từ thành công của Trung Quốc giúp Việt Nam vượt qua thách thức. Đồng thời, tận dụng cơ hội từ tự do hóa thương mại nông sản cũng là điều cần thiết. Điều này sẽ xây dựng một nền nông nghiệp vững mạnh, hội nhập quốc tế.
5.1. Bối cảnh Việt Nam Tầm quan trọng nông nghiệp khi hội nhập WTO
Nông nghiệp Việt Nam là trụ cột kinh tế và xã hội. Hội nhập WTO đặt ra nhiều yêu cầu mới. Việt Nam phải đối mặt với các quy định quốc tế. Đồng thời, Việt Nam cũng phải cạnh tranh với nông sản toàn cầu. Tầm quan trọng của nông nghiệp càng được nhấn mạnh trong bối cảnh này. Phát triển bền vững là mục tiêu cốt lõi.
5.2. Điều chỉnh chính sách Học từ kinh nghiệm Trung Quốc
Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm điều chỉnh chính sách nông nghiệp của Trung Quốc. Việc này bao gồm thích nghi với quy định WTO. Nó cũng bao gồm đầu tư vào công nghệ. Hướng tới sản xuất hàng hóa giá trị cao là một chiến lược. Chính sách trợ cấp nông nghiệp hiệu quả cũng cần được xem xét. Mục tiêu là xây dựng khung chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp quốc gia.
5.3. Nâng cao năng lực Đối phó cạnh tranh nông sản quốc tế
Nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Điều này đòi hỏi cải thiện chất lượng sản phẩm. Nó cũng yêu cầu giảm giá thành. Xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế là cần thiết. Việt Nam cần tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ. Đồng thời, cần tận dụng tốt các hiệp định thương mại để mở rộng thị trường xuất khẩu. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp nông nghiệp Việt Nam đứng vững trên trường quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Nông nghiệp là khu vực kinh tế có vai trò đặc biệt quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Nó không chỉ cung cấp lương thực, thực phẩm cho nhu cầu đời sống con người, mà còn cung cấp nguồn nguyên liệu và nguồn nhân lực cho hoạt động phi nông nghiệp. Sự phát triển của khu vực nông nghiệp sẽ tạo ra thị trường rộng lớn cho công nghiệp và dịch vụ; đồng thời nó còn đóng vai trò tích cực làm tăng nguồn thu ngoại tệ trong xuất khẩu và nền nông nghiệp phát triển bền vững sẽ góp phần bảo vệ môi trường sinh thái. Ở các nước phát triển như Mỹ, Tây Âu, Nhật Bản, mặc dù nông nghiệp chỉ còn chiếm một tỷ trọng rất nhỏ trong GDP (1-5%), nhưng các nước này vẫn rất chú trọng đến sự phát triển của nông nghiệp và thực hiện phát triển theo hướng đa dạng, hiện đại, bền vững.
Điều này không chỉ liên quan đến an ninh kinh tế quốc gia trong xu thế kinh tế thế giới có nhiều biến động, mà còn gắn với môi trường sinh thái và những vấn đề chung của các quốc gia trong thế giới đương đại hiện nay. Đối với các nước đang phát triển, vị trí và vai trò của nông nghiệp lại càng được chú ý hơn vì ở các nước này phần lớn cư dân và lao động chủ yếu sống ở khu vực nông thôn. Nông nghiệp cho đến nay vẫn là nòng cốt, là trụ cột của nền kinh tế. Thực tế cho thấy, sự phát triển của nông nghiệp sẽ tạo hậu thuẫn vững chắc cho tiến trình công nghiệp hóa đang diễn ra tại các nước này.
Mấy thập kỷ gần đây, toàn cầu hóa đã và đang diễn ra mạnh mẽ. Nó vừa là cơ hội vừa là thách thức với tất cả các nước trong phát triển. Hội nhập kinh tế quốc tế đang lan tỏa sâu rộng đến nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội ở mỗi quốc gia. Trong xu thế hội nhập và mở rộng trao đổi thương mại quốc tế, sản xuất nông nghiệp cũng chịu ảnh hưởng từ các hiệp định nông nghiệp mà WTO quy định như các vấn đề về xuất nhập khẩu nông sản, hàng rào kỹ thuật thương mại, an toàn thực phẩm.
Do vậy, việc đáp ứng những quy định ngày càng “khắt khe” của các nước phát triển không phải là điều dễ dàng, đặc biệt với các nước chậm phát triển khi gia nhập WTO. Thực tế, các tranh chấp thương mại trên thị trường nông sản đã diễn ra ở nhiều nước. Vì vậy, các quốc gia, trong đó có Việt Nam, cần có những thay đổi phù hợp trong bối cảnh hội nhập, khi là thành viên của WTO. Trung Quốc sau bốn thập kỷ cải cách và mở cửa (kể từ 1978 đến nay), cùng với đà tăng trưởng chung của nền kinh tế, nông nghiệp đạt được những thành tựu quan trọng.
Nông nghiệp Trung Quốc từ trạng thái tự cấp tự túc đã chuyển sang sản xuất 2 hàng hóa và phát triển hướng ra thị trường thế giới và trở thành một trong những nước sản xuất lương thực lớn nhất thế giới. Mặc dù chỉ chiếm hơn 7% diện tích canh tác thế giới, nhưng Trung Quốc có thể cân đối lương thực cho hơn 1/5 (tức 22%) dân số thế giới (Trình Quốc Cường, 2008)1. Theo "Nhân dân Nhật báo" Trung Quốc, thống kê về sản lượng lương thực trong cả nước do Cục Thống kê Nhà nước Trung Quốc công bố, sản lượng lương thực cả nước năm 2018 đạt hơn 657,9 triệu tấn (tăng gấp 4,8 lần so với năm 1949 và đạt mức tăng trưởng trung bình hàng năm đạt 2,6%). Như vậy, sản lượng lương thực Trung Quốc liên tục đạt mức "tăng 15 năm liên tiếp"2.
Đặc biệt, Trung Quốc có nhiều mặt hàng nông sản đứng đầu thế giới về sản lượng như: thịt lợn (46% sản lượng thế giới), bông sợi (24%), trà (23%), lê (70%), táo (48%), đào (32%) (Ngô Thị Tuyết Mai, 2011). Điều đó cho thấy, năng lực sản xuất tổng hợp lương thực của Trung Quốc đã có bước đột phá về lượng và chất, đồng thời có sự đóng góp vào tăng trưởng chung của nền kinh tế. Trung Quốc không những có thể đáp ứng được phần lớn nhu cầu lương thực, thực phẩm trong nước, mà còn đạt được những kết quả tích cực trong hoạt động xuất khẩu nông sản3. Điều quan trọng hơn, sau khi Trung Quốc gia nhập WTO, nước này đã đưa nền nông nghiệp từ kém cạnh tranh dần trở thành “nông trại của thế giới”.
Hiện Trung Quốc đứng thứ 8 trên thế giới và đứng đầu châu Á về xuất khẩu nông sản. Đạt được kết quả này, một mặt Trung Quốc đã thực hiện những thay đổi, điều chỉnh một số chính sách phát triển nông nghiệp để phù hợp quy định của WTO, đồng thời thực hiện chiến lược phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững. Ở Việt Nam, nông nghiệp luôn giữ vai trò quan trọng trong đời sống xã hội. Với sự phát triển nhanh của khoa học và công nghệ, toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, tư duy về phát triển nông nghiệp đã có những thay đổi.
Ngày nay, phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững trong hội nhập WTO là yêu cầu cần thiết và là nhiệm vụ không dễ đối với Việt Nam. Một mặt, phải đối diện với áp lực cạnh tranh 1 Các chuyên gia cho biết Trung Quốc có thể nuôi sống hơn 20% dân số thế giới, trong khi chỉ sở hữu 9% quỹ đất màu mỡ và 6,6% trữ lượng nước ngọt thế giới. Điều này trở nên khả thi do năng suất của nhiều loại cây trồng tăng lên, ví dụ như năng suất lúa ở Trung Quốc cao hơn 50% so với mức trung bình toàn cầu và năng suất lúa mì là 55%. 2 Năm 2012, sản lượng lương thực Trung Quốc đạt xấp xỉ 580 triệu tấn, tăng 18,3 triệu tấn so với năm 2011, liên tiếp 5 năm (2008-2012) Trung Quốc duy trì sản lượng lương thực ổn định ở mức trên 520 triệu tấn.
3 Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp Trung Quốc, năm 2010 tổng giá trị xuất khẩu nông sản đạt 35,6 tỷ USD (gấp 3 lần 2001), năm 2011 đạt 60,75 tỷ USD, năm 2012 tổng kim ngạch xuất nhập khẩu nông sản của Trung Quốc đạt 175,77 tỷ USD (tăng 12,9% so với 2011), trong đó xuất khẩu đạt 63,29 tỷ USD (tăng 4,2% so với 2011). 3 của thị trường thế giới; đồng thời phải tuân thủ những quy định từ sản xuất đến xuất khẩu theo quy định của WTO và yêu cầu của thị trường toàn cầu. Với nước ta, đây vẫn là những vấn đề mới mẻ và chưa có tiền lệ. Điều này đã có những ảnh hưởng tiêu cực tới hoạt động xuất khẩu nói riêng và nền nông nghiệp hàng hóa nói chung.
Năm 2018, kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam đạt hơn 40 tỷ USD. Tuy nhiên, thuỷ sản Việt Nam nhiều lần bị EU từ chối nhập khẩu do không bảo đảm yêu cầu chất lượng4. Gia nhập WTO mang đến cho ngành nông nghiệp Việt Nam triển vọng về một “sân chơi” lớn, đồng thời cũng phải đối diện với những “luật chơi” hết sức chặt chẽ, đó là các quy định về an toàn thực phẩm, chất lượng, giá cả. Thực tế này đòi hỏi chính sách phát triển nông nghiệp Việt Nam cần có sự thay đổi cho phù hợp với khuôn khổ pháp lý của WTO đồng thời hướng nền nông nghiệp phát triển bền vững.
Trong suốt thế kỷ 20, nông nghiệp thế giới đã có những bước tiến vượt bậc, phát triển từ sản xuất truyền thống sang giai đoạn hiện đại hóa. Đặc biệt, trong những năm đầu của thế kỷ 21, với sự phát triển nhanh chóng của cách mạng KHCN, toàn cầu hóa và hội nhập, kinh tế thị trường hiện đại, kinh tế tri thức; tư duy về phát triển nông nghiệp ở các nước đã có sự thay đổi. Việc ban hành chính sách nói chung và chính sách phát triển nông nghiệp nói riêng ở mỗi quốc gia, người ta thường dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn trong nước, có tham khảo kinh nghiệm của các nước đi trước trên thế giới. Do đó, việc thiết kế và điều chỉnh chính sách phát triển nông nghiệp Việt Nam sau khi gia nhập WTO, ngoài căn cứ cơ sở lý luận chung và thực tiễn nước ta thì việc học tập, tham khảo kinh nghiệm của nước ngoài là hết sức cần thiết và ý nghĩa.
Việt Nam và Trung Quốc là hai quốc gia nằm ở vùng châu Á, tuy quy mô và vị thế của hai nước trong nền kinh tế thế giới có sự khác nhau, song hai nước có một số điểm tương đồng về con đường phát triển, chính sách phát triển kinh tế nói chung, nông nghiệp nói riêng khi gia nhập WTO. Vì vậy, những kinh nghiệm của Trung Quốc trong cả quá trình chuẩn bị gia nhập, đàm phán và đối sách sau khi gia nhập WTO sẽ là những bài học tham khảo bổ ích đối với Việt Nam (Lê Hữu Tầng và Lưu Hàm Nhạc, 2002). 4 Theo vietnameconomy và VASEP 4 Trao đổi thương mại của Trung Quốc rất lớn. Trung Quốc đã trở thành nhà nhập khẩu đứng thứ nhì thế giới (nhập khẩu hàng hóa của Trung Quốc tăng từ 243,6 tỷ USD năm 2001 lên 1.840 tỷ USD năm 2017, tăng trưởng trung bình 13,5%/năm).
Trung Quốc là quốc gia có giá trị xuất nhập khẩu rất lớn và xứng đáng để Việt Nam học hỏi những kinh nghiệm trong phát triển kinh tế, đặc biệt là phát triển nông nghiệp. Do vậy, nghiên cứu những kinh nghiệm trong chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO sẽ có ý nghĩa thiết thực cả về lý luận và thực tiễn với Việt Nam trong quá trình phát triển ngành nông nghiệp, nâng cao năng lực cạnh tranh, phát huy lợi thế so sánh của hàng hóa nông sản mà Việt Nam đang và sẽ xuất khẩu ra thị trường thế giới theo hướng bền vững. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát: Luận giải khả năng vận dụng những bài học kinh nghiệm trong chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO với Việt Nam Mục tiêu cụ thể: - Hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách phát triển nông nghiệp ở các nước sau khi gia nhập WTO - Đánh giá những thành công, hạn chế; phân tích ảnh hưởng của chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO đối với nông nghiệp và rút ra bài học kinh nghiệm - Luận giải khả năng vận dụng những bài học kinh nghiệm trong chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO với Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của luận án là chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau WTO - Bài học cho Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/luan-an-chinh-sach-phat-trien-nong-nghiep-trung-quoc-sau-khi-gia-nhap-wto-bai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau WTO - Bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích chính sách nông nghiệp Trung Quốc sau WTO, rút ra bài học kinh nghiệm và khả năng áp dụng tại Việt Nam.
Luận án "Phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau WTO - Bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau WTO - Bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Nông nghiệp / Kinh tế quốc tế. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.
Luận án "Phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau WTO - Bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau WTO - Bài học cho Việt Nam" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau WTO - Bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.