Luận án: Ảnh hưởng của dự án đầu tư đến quản lý và sử dụng đất nông nghiệp huyện Chương Mỹ, Hà Nội
"Luận án đánh giá ảnh hưởng dự án đầu tư đến quản lý sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Chương Mỹ, Hà Nội, đề xuất giải pháp sử dụng đất hiệu quả."
Luan An
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý đất nông nghiệp và tầm quan trọng chính sách đất đai
- Số trang:
- 181 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý đất đai
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý đất nông nghiệp và tầm quan trọng chính sách đất đai
Đất đai là tài nguyên quốc gia quý giá, có giới hạn. Nó là điều kiện tiên quyết cho mọi quá trình phát triển kinh tế. Sử dụng hiệu quả tài nguyên này quyết định tương lai kinh tế đất nước. Đất đai còn đảm bảo ổn định chính trị và phát triển xã hội. Hiến pháp 1992 quy định Nhà nước thống nhất quản lý đất đai. Quy hoạch và pháp luật đảm bảo sử dụng đất đúng mục đích, hiệu quả. Nhà nước giao đất cho tổ chức, cá nhân sử dụng ổn định lâu dài. Đất đai là yếu tố vật chất cơ bản của sản xuất xã hội. Nó đặc biệt quan trọng cho các dự án đầu tư. Đảng Cộng sản Việt Nam đã đổi mới chính sách, pháp luật đất đai. Nghị quyết 26-NQ/TW khẳng định đất đai là nguồn nội lực, nguồn vốn to lớn. Quyền sử dụng đất được coi như hàng hóa đặc biệt. Kinh tế Việt Nam chuyển dần sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhà nước đã ban hành 5 Luật Đất đai (1987, 1993, 2003). Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đòi hỏi huy động mọi nguồn lực. Hội nhập kinh tế quốc tế là mục tiêu quan trọng. Điều này tạo nền tảng cho Việt Nam trở thành nước công nghiệp vào năm 2020. Quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp tại các địa phương như huyện Chương Mỹ là cực kỳ quan trọng. Quy hoạch đảm bảo cân đối giữa phát triển kinh tế và bảo vệ tài nguyên. Việc định hướng sử dụng đất hiệu quả ngăn chặn lãng phí. Các chính sách cần tính đến yếu tố bền vững. Quy hoạch phải hài hòa lợi ích Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Công tác này cần minh bạch, công bằng. Nó góp phần ổn định xã hội, phát triển đất nước lâu dài.
1.1. Tài nguyên đất Yếu tố then chốt phát triển
Đất đai là tài nguyên quốc gia quý giá, hạn chế. Đây là điều kiện tiên quyết cho mọi quá trình phát triển kinh tế. Sử dụng hiệu quả tài nguyên này quyết định tương lai kinh tế đất nước. Đất đai còn đảm bảo ổn định chính trị và phát triển xã hội. Hiến pháp 1992 quy định Nhà nước thống nhất quản lý đất đai. Quy hoạch và pháp luật đảm bảo sử dụng đất đúng mục đích, hiệu quả. Nhà nước giao đất cho tổ chức, cá nhân sử dụng ổn định lâu dài. Đất đai là yếu tố vật chất cơ bản của sản xuất xã hội. Nó đặc biệt quan trọng cho các dự án đầu tư.
1.2. Chính sách đất đai Đổi mới và hội nhập
Đảng Cộng sản Việt Nam đã đổi mới chính sách, pháp luật đất đai. Nghị quyết 26-NQ/TW khẳng định đất đai là nguồn nội lực, nguồn vốn to lớn. Quyền sử dụng đất được coi như hàng hóa đặc biệt. Kinh tế Việt Nam chuyển dần sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhà nước đã ban hành 5 Luật Đất đai (1987, 1993, 2003). Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đòi hỏi huy động mọi nguồn lực. Hội nhập kinh tế quốc tế là mục tiêu quan trọng. Điều này tạo nền tảng cho Việt Nam trở thành nước công nghiệp vào năm 2020.
1.3. Quy hoạch sử dụng đất Định hướng phát triển bền vững
Quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp tại các địa phương như huyện Chương Mỹ là cực kỳ quan trọng. Quy hoạch đảm bảo cân đối giữa phát triển kinh tế và bảo vệ tài nguyên. Việc định hướng sử dụng đất hiệu quả ngăn chặn lãng phí. Các chính sách cần tính đến yếu tố bền vững. Quy hoạch phải hài hòa lợi ích Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Công tác này cần minh bạch, công bằng. Nó góp phần ổn định xã hội, phát triển đất nước lâu dài.
II.Chuyển đổi đất nông nghiệp Thực trạng và quy mô thu hồi đất
Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp diễn ra mạnh mẽ. Thu hồi đất nông nghiệp để thực hiện các dự án đầu tư là phổ biến. Việt Nam có trên 200 khu công nghiệp lớn, gần 300 cụm công nghiệp. Hàng nghìn khu đô thị cũng được hình thành. Từ 2004 đến 2009, gần 750.000 ha đất đã bị thu hồi. Hơn 80% diện tích này là đất nông nghiệp. Khoảng 50% đất nông nghiệp bị thu hồi nằm ở vùng kinh tế trọng điểm. Đây là những vùng đất đai màu mỡ, cho năng suất cao. Nhu cầu chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp tăng cao. Các dự án đầu tư cụm công nghiệp Chương Mỹ, dự án phát triển đô thị hạ tầng Chương Mỹ là ví dụ điển hình. Việc chuyển đổi này thúc đẩy phát triển kinh tế. Nó cũng tạo ra thách thức lớn về quản lý đất đai. Các địa phương có tốc độ phát triển nhanh thường thu hồi nhiều đất. Tiền Giang, Đồng Nai, Bình Dương, Hà Nội, Vĩnh Phúc là những ví dụ. Tổng vốn đầu tư giai đoạn 2006-2010 đạt hơn 3.062 nghìn tỉ đồng. Điều này gấp 2,5 lần so với 5 năm trước. Các dự án đầu tư đóng góp hàng tỉ USD vào ngân sách. Chúng tạo ra lượng lớn việc làm trực tiếp. Tuy nhiên, việc thu hồi đất nông nghiệp làm diện tích trồng lúa thu hẹp. Điều này có thể làm giảm sản lượng lúa cả nước trên 1 triệu tấn mỗi năm. Cần có chính sách cân bằng. Đảm bảo an ninh lương thực quốc gia là ưu tiên. Đồng thời, vẫn phải thúc đẩy phát triển công nghiệp và đô thị.
2.1. Quy mô thu hồi đất nông nghiệp cả nước
2.2. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp
Nhu cầu chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp tăng cao. Các dự án đầu tư cụm công nghiệp Chương Mỹ, dự án phát triển đô thị hạ tầng Chương Mỹ là ví dụ điển hình. Việc chuyển đổi này thúc đẩy phát triển kinh tế. Nó cũng tạo ra thách thức lớn về quản lý đất đai. Các địa phương có tốc độ phát triển nhanh thường thu hồi nhiều đất. Tiền Giang, Đồng Nai, Bình Dương, Hà Nội, Vĩnh Phúc là những ví dụ. Tổng vốn đầu tư giai đoạn 2006-2010 đạt hơn 3.062 nghìn tỉ đồng. Điều này gấp 2,5 lần so với 5 năm trước.
2.3. Các dự án đầu tư Động lực chuyển dịch cơ cấu
Các dự án đầu tư đóng góp hàng tỉ USD vào ngân sách. Chúng tạo ra lượng lớn việc làm trực tiếp. Tuy nhiên, việc thu hồi đất nông nghiệp làm diện tích trồng lúa thu hẹp. Điều này có thể làm giảm sản lượng lúa cả nước trên 1 triệu tấn mỗi năm. Cần có chính sách cân bằng. Đảm bảo an ninh lương thực quốc gia là ưu tiên. Đồng thời, vẫn phải thúc đẩy phát triển công nghiệp và đô thị.
III.Tác động kinh tế xã hội từ thu hồi đất nông nghiệp Chương Mỹ
Thu hồi đất nông nghiệp gây ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Hiện cả nước có 12 triệu hộ gia đình. Chỉ có 9,4 triệu ha đất sản xuất nông nghiệp. Bình quân mỗi hộ có 0,7-0,8 ha, mỗi lao động có 0,3 ha. Mỗi nhân khẩu chỉ có 0,15 ha đất. Ở Đồng bằng Bắc Bộ, con số này còn thấp hơn. Người nông dân ít đất gặp khó khăn tích lũy vốn. Khó khăn trong đào tạo nghề, chuyển dịch cơ cấu lao động. 53% số dân bị thu hồi đất có thu nhập giảm. Đây là hậu quả rõ rệt của việc mất đất sản xuất. Tác động kinh tế xã hội thu hồi đất rất lớn. Sau khi bị thu hồi đất, có tới 67% lao động nông nghiệp vẫn giữ nghề cũ. 13% chuyển sang nghề mới. Đáng lo ngại, 25-30% không có việc làm hoặc không ổn định. Trung bình mỗi hộ bị thu hồi đất có 1,5 lao động thất nghiệp. Mỗi hecta đất sản xuất nông nghiệp bị thu hồi, có tới 13 lao động mất việc. Tại Hà Nội, con số này có thể lên tới gần 20 người. Tình trạng này tạo ra gánh nặng lớn cho xã hội. Chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng Chương Mỹ cần xem xét kỹ lưỡng. Giá đất đền bù đất nông nghiệp Hà Nội thường thấp hơn giá thị trường. Điều này khiến người dân khó tái đầu tư sản xuất. Họ cũng khó có đủ vốn để chuyển đổi nghề nghiệp. Việc bồi thường không thỏa đáng là nguyên nhân chính. Nó làm giảm thu nhập và gây khó khăn cho sinh kế. Chính sách phải đảm bảo tính công bằng, hỗ trợ tái định cư. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho người dân ổn định cuộc sống mới.
3.1. Thiếu hụt đất sản xuất và thu nhập giảm
Thu hồi đất nông nghiệp gây ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Hiện cả nước có 12 triệu hộ gia đình. Chỉ có 9,4 triệu ha đất sản xuất nông nghiệp. Bình quân mỗi hộ có 0,7-0,8 ha, mỗi lao động có 0,3 ha. Mỗi nhân khẩu chỉ có 0,15 ha đất. Ở Đồng bằng Bắc Bộ, con số này còn thấp hơn. Người nông dân ít đất gặp khó khăn tích lũy vốn. Khó khăn trong đào tạo nghề, chuyển dịch cơ cấu lao động. 53% số dân bị thu hồi đất có thu nhập giảm. Đây là hậu quả rõ rệt của việc mất đất sản xuất.
3.2. Mất việc làm Thách thức lớn cho lao động nông nghiệp
Tác động kinh tế xã hội thu hồi đất rất lớn. Sau khi bị thu hồi đất, có tới 67% lao động nông nghiệp vẫn giữ nghề cũ. 13% chuyển sang nghề mới. Đáng lo ngại, 25-30% không có việc làm hoặc không ổn định. Trung bình mỗi hộ bị thu hồi đất có 1,5 lao động thất nghiệp. Mỗi hecta đất sản xuất nông nghiệp bị thu hồi, có tới 13 lao động mất việc. Tại Hà Nội, con số này có thể lên tới gần 20 người. Tình trạng này tạo ra gánh nặng lớn cho xã hội.
3.3. Bồi thường giải phóng mặt bằng Ảnh hưởng đời sống
Chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng Chương Mỹ cần xem xét kỹ lưỡng. Giá đất đền bù đất nông nghiệp Hà Nội thường thấp hơn giá thị trường. Điều này khiến người dân khó tái đầu tư sản xuất. Họ cũng khó có đủ vốn để chuyển đổi nghề nghiệp. Việc bồi thường không thỏa đáng là nguyên nhân chính. Nó làm giảm thu nhập và gây khó khăn cho sinh kế. Chính sách phải đảm bảo tính công bằng, hỗ trợ tái định cư. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho người dân ổn định cuộc sống mới.
IV.Dự án đầu tư Chương Mỹ Quy hoạch và thách thức quản lý
Huyện Chương Mỹ là huyện ngoại thành Hà Nội. Tổng diện tích tự nhiên 23204,92 ha. Huyện cách trung tâm Hà Nội 20 km về phía Tây Nam. Vị trí này thuận lợi cho phát triển kinh tế, xã hội. Huyện nằm trong quy hoạch chuỗi đô thị Miếu Môn - Xuân Mai - Hòa Lạc - Sơn Tây. Có các tuyến giao thông quan trọng đi qua. Quốc lộ 6A, đường Hồ Chí Minh, sông Bùi, sông Đáy. Những yếu tố này tạo tiềm năng lớn cho các dự án đầu tư. Quy hoạch sử dụng đất huyện Chương Mỹ tập trung vào phát triển đô thị. Các dự án phát triển đô thị hạ tầng Chương Mỹ được ưu tiên. Nhiều dự án đầu tư cụm công nghiệp Chương Mỹ cũng đang triển khai. Điều này nhằm mục tiêu biến huyện thành khu vực kinh tế năng động. Tuy nhiên, việc thực hiện quy hoạch cần thận trọng. Đảm bảo sử dụng đất hiệu quả, bền vững. Tránh gây áp lực lên tài nguyên và môi trường. Thu hồi đất nông nghiệp Chương Mỹ phục vụ các dự án là không tránh khỏi. Tuy nhiên, điều này đặt ra thách thức lớn cho quản lý đất đai. Cần có kế hoạch quản lý chặt chẽ. Đảm bảo quy trình thu hồi đất công khai, minh bạch. Đánh giá tác động môi trường, xã hội kỹ lưỡng. Ngăn chặn các tiêu cực phát sinh. Quản lý hiệu quả giúp tối đa hóa lợi ích phát triển. Đồng thời, giảm thiểu thiệt hại cho cộng đồng và môi trường.
4.1. Vị trí và tiềm năng phát triển huyện Chương Mỹ
Huyện Chương Mỹ là huyện ngoại thành Hà Nội. Tổng diện tích tự nhiên 23204,92 ha. Huyện cách trung tâm Hà Nội 20 km về phía Tây Nam. Vị trí này thuận lợi cho phát triển kinh tế, xã hội. Huyện nằm trong quy hoạch chuỗi đô thị Miếu Môn - Xuân Mai - Hòa Lạc - Sơn Tây. Có các tuyến giao thông quan trọng đi qua. Quốc lộ 6A, đường Hồ Chí Minh, sông Bùi, sông Đáy. Những yếu tố này tạo tiềm năng lớn cho các dự án đầu tư.
4.2. Quy hoạch đô thị và các dự án trọng điểm
Quy hoạch sử dụng đất huyện Chương Mỹ tập trung vào phát triển đô thị. Các dự án phát triển đô thị hạ tầng Chương Mỹ được ưu tiên. Nhiều dự án đầu tư cụm công nghiệp Chương Mỹ cũng đang triển khai. Điều này nhằm mục tiêu biến huyện thành khu vực kinh tế năng động. Tuy nhiên, việc thực hiện quy hoạch cần thận trọng. Đảm bảo sử dụng đất hiệu quả, bền vững. Tránh gây áp lực lên tài nguyên và môi trường.
4.3. Quản lý đất đai Đối mặt áp lực từ dự án
Thu hồi đất nông nghiệp Chương Mỹ phục vụ các dự án là không tránh khỏi. Tuy nhiên, điều này đặt ra thách thức lớn cho quản lý đất đai. Cần có kế hoạch quản lý chặt chẽ. Đảm bảo quy trình thu hồi đất công khai, minh bạch. Đánh giá tác động môi trường, xã hội kỹ lưỡng. Ngăn chặn các tiêu cực phát sinh. Quản lý hiệu quả giúp tối đa hóa lợi ích phát triển. Đồng thời, giảm thiểu thiệt hại cho cộng đồng và môi trường.
V.Hậu quả sinh kế và chính sách hỗ trợ chuyển đổi việc làm
Sinh kế người dân sau thu hồi đất nông nghiệp phải là ưu tiên hàng đầu. Việc mất đất sản xuất đẩy nhiều hộ gia đình vào khó khăn. Thu nhập giảm, cơ hội việc làm hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống. Chính quyền cần có các giải pháp toàn diện. Đảm bảo người dân có đủ nguồn lực để tái thiết cuộc sống. Tránh tình trạng tái nghèo do thu hồi đất. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp việc làm là cực kỳ cần thiết. Đào tạo nghề cho người lao động mất đất đóng vai trò quan trọng. Chương trình đào tạo cần phù hợp với nhu cầu thị trường. Đảm bảo người dân có kỹ năng cần thiết để tìm việc mới. Chính quyền cần khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo. Tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới tại địa phương. Đặc biệt là các cụm công nghiệp, khu đô thị mới. Các chính sách hỗ trợ cần đồng bộ và hiệu quả. Không chỉ là bồi thường tài chính. Mà còn bao gồm hỗ trợ pháp lý, tư vấn, tạo điều kiện tiếp cận tín dụng. Giá đất đền bù đất nông nghiệp Hà Nội cần được xem xét lại. Nó phải phản ánh đúng giá trị và hỗ trợ tái tạo sinh kế. Điều này giúp người dân ổn định và phát triển. Việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện là chìa khóa. Nó giải quyết vấn đề sinh kế bền vững và góp phần vào sự phát triển công bằng của xã hội.
5.1. Đảm bảo sinh kế Ưu tiên sau thu hồi đất
Sinh kế người dân sau thu hồi đất nông nghiệp phải là ưu tiên hàng đầu. Việc mất đất sản xuất đẩy nhiều hộ gia đình vào khó khăn. Thu nhập giảm, cơ hội việc làm hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống. Chính quyền cần có các giải pháp toàn diện. Đảm bảo người dân có đủ nguồn lực để tái thiết cuộc sống. Tránh tình trạng tái nghèo do thu hồi đất.
5.2. Chuyển đổi nghề nghiệp Vai trò của đào tạo
Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp việc làm là cực kỳ cần thiết. Đào tạo nghề cho người lao động mất đất đóng vai trò quan trọng. Chương trình đào tạo cần phù hợp với nhu cầu thị trường. Đảm bảo người dân có kỹ năng cần thiết để tìm việc mới. Chính quyền cần khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo. Tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới tại địa phương. Đặc biệt là các cụm công nghiệp, khu đô thị mới.
5.3. Chính sách hỗ trợ Cần đồng bộ và hiệu quả
Các chính sách hỗ trợ cần đồng bộ và hiệu quả. Không chỉ là bồi thường tài chính. Mà còn bao gồm hỗ trợ pháp lý, tư vấn, tạo điều kiện tiếp cận tín dụng. Giá đất đền bù đất nông nghiệp Hà Nội cần được xem xét lại. Nó phải phản ánh đúng giá trị và hỗ trợ tái tạo sinh kế. Điều này giúp người dân ổn định và phát triển. Việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ toàn diện là chìa khóa. Nó giải quyết vấn đề sinh kế bền vững và góp phần vào sự phát triển công bằng của xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Đất đai nằm trong nhóm tài nguyên hạn chế của Việt Nam, nhưng lại là điều kiện không thể thiếu được trong mọi quá trình phát triển, việc sử dụng thật tốt nguồn tài nguyên quốc gia này không chỉ quyết định tương lai của nền kinh tế đất nước mà còn là sự đảm bảo cho mục tiêu ổn định chính trị và phát triển xã hội. Đối với đất sản xuất nông nghiệp, quan điểm tiếp tục đổi mới chính sách, pháp luật đất đai của Đảng được ghi trong Nghị quyết số 26 - NQ/TW ngày 12 tháng 3 năm 2003 của Ban chấp hành Trung ương Đảng (khóa IX) là: “… Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là nguồn nội lực và nguồn vốn to lớn của một đất nước; quyền sử dụng đất được coi như hàng hóa đặc biệt” (BCHTW Đảng, 2003). Tại Điều 18, Chương II của Hiến pháp nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 quy định: “Nhà nước thống nhất quản lý toàn bộ đất đai theo quy hoạch và pháp luật, bảo đảm sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả. Nhà nước giao đất cho các tổ chức và cá nhân sử dụng ổn định lâu dài” (Quốc hội, 1992).
Như vậy, Đất đai được coi là yếu tố vật chất đầu tiên, cơ bản của quá trình sản xuất xã hội nói chung và hoạt động của các dự án đầu tư nói riêng. Trong vòng hai mươi năm thực hiện đường lối đổi mới do Đảng đề xướng (từ Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI), nền kinh tế vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung đang chuyển những bước vững chắc sang vận hành theo cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nhà nước đã 5 lần ban hành luật đất đai (Luật đất 1987, Luật đất đai 1993, Luật Đất đai 2003). Trong quá trình phát triển đất nước, báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá IX tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng khẳng định “.
huy động và sử dụng tất cả mọi nguồn lực cho công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. chủ động và tích cực hội nhập kinh tế quốc tế; giữ vững ổn định chính trị - xã hội; sớm đưa nước ta ra khỏi tình trạng kém phát triển; tạo 2 nền tảng để đến năm 2020 nước ta cơ bản trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại” (Nông Đức Mạnh, 2006). Chúng ta đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nên việc chuyển đổi mục đích sử dụng từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, hay nói cách khác là việc thu hồi đất nông nghiệp để thực hiện các dự án đầu tư ở nước ta diễn ra mạnh mẽ. Hiện nay, ở Việt Nam đã có trên 200 các khu công nghiệp lớn, gần 300 các cụm công nghiệp và hàng nghìn các khu đô thị (Trung tâm Phát triển Quỹ đất thành phố Hà Nội, 2009), nơi đây tập trung một lượng lớn các lực lượng lao động trực tiếp và đóng góp vào ngân sách hàng tỉ USD cho sự phát triển chung của đất nước.
Theo báo cáo không đầy đủ của 49 tỉnh, thành phố, từ 2004 đến 2009, đã thu hồi gần 750.000 ha đất để thực hiện hơn 29. Trong tổng số đất thu hồi trên có hơn 80% là đất nông nghiệp. Hiện có khoảng 50% diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi nằm trong các vùng kinh tế trọng điểm, nơi đất đai màu mỡ cho 2 vụ lúa/năm (Mai Thành, 2009). Trong 5 năm (2006 - 2010) tổng vốn đầu tư được huy động đưa vào phát triển kinh tế - xã hội theo giá hiện hành đạt khoảng 3.062 nghìn tỉ đồng (tăng 14,4% so với kế hoạch) bằng 42,7% GDP, gấp hơn 2,5 lần so với 5 năm trước đó (Nguyễn Sinh Cúc, 1998).
Trong giai đoạn vừa qua, các địa phương có tốc độ phát triển nhanh, chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh, cũng là nơi có diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi nhiều, như: Tiền Giang (20.300 ha), Đồng Nai (19.700 ha), Bình Dương (16.600 ha), Hà Nội (7.700 ha), Vĩnh Phúc (5. Theo tính toán, do bị thu hồi đất, diện tích trồng lúa sẽ thu hẹp, vì vậy có thể làm giảm sản lượng lúa hằng năm của cả nước tới trên 1 triệu tấn (Mai Thành, 2009). Hiện nay, cả nước có 12 triệu hộ gia đình, nhưng chỉ có 9,4 triệu ha đất sản xuất nông nghiệp, bình quân mỗi hộ chỉ có 0,7 - 0,8 ha, mỗi lao động có 0,3 ha và mỗi nhân khẩu có 0,15 ha. Ở đồng bằng Bắc Bộ con số này còn thấp hơn.
Càng ít đất người nông dân càng khó có điều kiện tích lũy để đào tạo nghề và 3 chuyển dịch cơ cấu lao động. Trên thực tế, sau khi bị thu hồi đất, có tới 67% số lao động nông nghiệp vẫn giữ nguyên nghề cũ, 13% chuyển sang nghề mới và có tới 25% -30% không có việc làm hoặc không có việc làm ổn định. Thực trạng này là nguyên nhân chính của 53% số dân bị thu hồi đất có thu nhập giảm so với trước. Trung bình mỗi hộ bị thu hồi đất có 1,5 lao động rơi vào tình trạng không có việc làm, mỗi héc-ta đất sản xuất nông nghiệp bị thu hồi có tới 13 lao động mất việc phải tìm cách chuyển đổi nghề nghiệp (cá biệt ở địa phương như Hà Nội có tới gần 20 người lao động bị mất việc) (Mai Thành, 2009).
Huyện Chương Mỹ là một huyện ngoại thành của thành phố Hà Nội với có diện tích tự nhiên là: 23204,92 ha. Huyện nằm trong quy hoạch chuỗi đô thị Miếu Môn - Xuân Mai - Hòa Lạc - Sơn Tây, cách trung tâm thủ đô Hà Nội 20 km về phía Tây Nam đi qua quận Hà Đông. Huyện có đường quốc lộ 6A, đường Hồ Chí Minh và các đường sông (sông Bùi và sông Đáy) chạy qua. Chương Mỹ là huyện nằm giữa tam giác du lịch Hà Nội - Ba Vì - Chùa Hương.
Huyện Chương Mỹ nói riêng, cũng như ở Việt Nam nói chung đang có nhu cầu phát triển mạnh các dự án, nhưng vấn đề quản lý sử dụng đất đai, quản lý môi trường không được giải quyết tốt sẽ làm cho sự phát triển kinh tế xã hội kém hiệu quả, kém bền vững. Nghiên cứu khoa học và thực tiễn về tác động của các dự án đầu tư đến quản lý và sử dụng đất nông nghiệp là vấn đề cần thiết và cấp thiết hiện nay. Đặc biệt, với những nghiên cứu sâu về quản lý, sử dụng đất nông nghiệp còn chưa được đề cập ở mức cần thiết. Những điều này cho thấy tính thời sự, tính cấp thiết của việc nghiên cứu vấn đề này, để có thể áp dụng ngay vào quy hoạch sử dụng đất, quản lý sử dụng đất, quản lý môi trường ở huyện nói riêng và ở Việt Nam nói chung.
Vì vậy, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Ảnh hưởng của các dự án đầu tư đến tình hình quản lý sử dụng đất nông nghiệp huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội”. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu ảnh hưởng của các dự án đầu tư đến tình hình quản lý sử dụng 4 đất nông nghiệp và đề xuất một số giải pháp chủ yếu góp phần hoàn thiện công tác quản lý sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 3. Ý nghĩa khoa học Từ kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của các dự án đầu tư đến quản lý sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội góp phần làm cơ sở để hoàn thiện chính sách quản lý sử dụng đất nông nghiệp.
Ý nghĩa thực tiễn Việc nghiên cứu những ảnh hưởng của các dự án đầu tư đến tình hình quản lý sử dụng đất nông nghiệp nhằm đưa ra một số giải pháp phục vụ công tác quản lý đất nông nghiệp và các dự án đầu tư trên địa bàn huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Nghiên cứu này còn giúp huyện Chương Mỹ, Nhà nước tổ chức lại việc sử dụng đất nông nghiệp, hạn chế các quy hoạch chồng chéo, quy hoạch treo, chống lãng phí quỹ đất nông nghiệp, huỷ hoại đất đai làm vỡ cân bằng sinh thái, gây ô nhiễm và ảnh hưởng đến môi trường. Phạm vi nghiên cứu - Về không gian: Nghiên cứu ảnh hưởng của một số dự án đường giao thông và khu công nghiệp có sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chương Mỹ. - Về thời gian: Tập trung nghiên cứu trên địa bàn trong giai đoạn từ 2000 - 2010.
- Về nội dung: ảnh hưởng của các dự án đầu tư đến tình hình quản lý sử dụng đất nông nghiệp. Đối với huyện Chương Mỹ thành phố Hà Nội đi sâu nghiên cứu các khía cạnh liên quan đến công tác quản lý sử dụng đất nông nghiệp không đi sâu vào khía cạnh kỹ thuật. Trọng tâm nghiên cứu là tác động của các dự án đầu tư đến 5 quản lý sử dụng đất nông nghiệp và những nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý sử dụng đất nông nghiệp. Trong phạm vi nghiên cứu này không đi sâu nghiên cứu về bề vững kinh tế và xã hội.
Những đóng góp mới của luận án Nghiên cứu nhằm đóng góp vào cơ sở lý luận và thực tiễn vào chính sách quản lý và sử dụng đất nông nghiệp ở huyện Chương Mỹ nói riêng và thành phố Hà Nội nói chung. Xác định được các yếu tố ảnh hưởng của các dự án đầu tư đến công tác quản lý sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chương Mỹ - thành phố Hà Nội. 6 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1.
Cơ sở lý luận về quản lý sử dụng đất nông nghiệp 1. Một số vấn đề cơ bản về quản lý sử dụng đất nông nghiệp a. Một số khái niệm về đât, đất đai và đất nông nghiệp * Đất: Đất là nguồn tài nguyên quý giá mà thiên nhiên ban tặng cho con người, là nơi họ sinh ra, sống và lớn lên. Nhà Thổ nhưỡng lỗi lạc người Nga, (Docutraiep) cho rằng “Đất là vật thể thiên nhiên cấu tạo độc lập, lâu đời do kết quả của quá trình hoạt động tổng hợp của 5 yếu tố hình thành bao gồm: đá, thực vật, động vật, khí hậu, địa hình, thời gian” (Trần Thị Minh Châu, 2007).
Về sau, một số học giả khác đã bổ sung thêm các yếu tố như nước ngầm và đặc biệt là vai trò của con người để hoàn chỉnh khái niệm nêu trên. Học giả người Anh lại đưa ra khái niệm về đất như sau: “Đất là lớp mặt tơi xốp của lục địa có khả năng tạo ra sản phẩm từ cây trồng” (De kimpe E.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ảnh hưởng dự án đầu tư đến quản lý đất nông nghiệp huyện Chương Mỹ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/luan-an-anh-huong-cua-cac-du-an-dau-tu-den-tinh-hinh-quan-ly-su-dung-dat-nong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng dự án đầu tư đến quản lý đất nông nghiệp huyện Chương Mỹ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án đánh giá ảnh hưởng dự án đầu tư đến quản lý sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Chương Mỹ, Hà Nội, đề xuất giải pháp sử dụng đất hiệu quả."
Luận án "Ảnh hưởng dự án đầu tư đến quản lý đất nông nghiệp huyện Chương Mỹ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng dự án đầu tư đến quản lý đất nông nghiệp huyện Chương Mỹ" thuộc chuyên ngành Quản lý đất đai. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.
Luận án "Ảnh hưởng dự án đầu tư đến quản lý đất nông nghiệp huyện Chương Mỹ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng dự án đầu tư đến quản lý đất nông nghiệp huyện Chương Mỹ" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng dự án đầu tư đến quản lý đất nông nghiệp huyện Chương Mỹ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.