Luận án thực thi chính sách thương mại nông thôn tại một số tỉnh thuộc duyên hải nam trung bộ việt nam
Phân tích hiệu quả thực thi chính sách thương mại nông thôn tại miền Nam Trung Bộ Việt Nam, đề xuất giải pháp thúc đẩy kinh tế vùng nông nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận chính sách thương mại nông thôn
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Phan Thị Thu Cúc
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận chính sách thương mại nông thôn
Chính sách thương mại nông thôn đóng vai trò cốt lõi trong phát triển kinh tế khu vực nông thôn. Khái niệm này bao gồm tổng thể các quy định, biện pháp của nhà nước nhằm điều tiết, hỗ trợ hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ tại các vùng nông thôn. Mục tiêu chính hướng tới thúc đẩy sản xuất, tiêu thụ nông sản, nâng cao thu nhập cho nông dân và cải thiện đời sống. Đặc điểm của chính sách thường tập trung vào đặc thù của địa phương, tài nguyên bản địa, và nhu cầu thị trường cụ thể. Chính sách TMNT là công cụ quan trọng để kiến tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút đầu tư, và tối ưu hóa chuỗi giá trị nông sản. Việc xây dựng và thực thi hiệu quả chính sách này góp phần giảm thiểu chênh lệch giữa thành thị và nông thôn, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và toàn diện.
1.1. Khái niệm và vai trò chính sách thương mại nông thôn
Chính sách thương mại nông thôn (TMNT) đề cập đến tập hợp các quy định, luật lệ, và chương trình hành động do chính phủ ban hành nhằm quản lý, hỗ trợ và phát triển các hoạt động thương mại tại khu vực nông thôn. Mục tiêu của chính sách TMNT là tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất, chế biến và tiêu thụ nông sản, hàng hóa, dịch vụ đặc thù của vùng. Chính sách này thúc đẩy lưu thông hàng hóa, cải thiện năng lực cạnh tranh cho sản phẩm nông thôn và doanh nghiệp địa phương. Vai trò chính bao gồm việc ổn định giá cả thị trường, đảm bảo nguồn cung và cầu cân đối, đồng thời góp phần đáng kể vào tăng trưởng kinh tế địa phương. Việc thực hiện chính sách TMNT hiệu quả giúp nâng cao thu nhập cho cộng đồng nông dân, giảm tỷ lệ đói nghèo, và nâng cao chất lượng cuộc sống. Chính sách TMNT cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và hoàn thiện hạ tầng thương mại nông thôn, hỗ trợ các hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ phát triển, qua đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội bền vững của khu vực nông thôn.
1.2. Quy trình thực thi chính sách thương mại nông thôn
Quy trình thực thi chính sách thương mại nông thôn bao gồm nhiều bước tuần tự và liên kết chặt chẽ. Bước đầu tiên là xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết, xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nguồn lực và thời gian thực hiện. Sau đó, chính sách cần được phổ biến rộng rãi, minh bạch đến các cấp chính quyền, doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân nhằm đảm bảo sự hiểu biết và đồng thuận. Việc huy động nguồn lực tài chính, nhân lực, công nghệ là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng thực thi. Phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cơ quan, đơn vị, cá nhân giúp tối ưu hóa hiệu quả công việc. Cuối cùng, công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá quá trình thực thi cần được tiến hành định kỳ. Đánh giá giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, mức độ đạt được mục tiêu, và đề xuất điều chỉnh kịp thời. Toàn bộ quy trình này cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cấp chính quyền và sự tham gia chủ động của cộng đồng.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng thực thi chính sách TMNT
Nhiều yếu tố khác nhau tác động đến hiệu quả thực thi chính sách thương mại nông thôn. Đầu tiên là nhóm yếu tố thuộc về chính sách, bao gồm tính phù hợp, khả thi, rõ ràng và đồng bộ của các quy định. Một chính sách thiếu minh bạch hoặc không sát với thực tiễn địa phương thường gặp khó khăn trong triển khai. Thứ hai là nhóm yếu tố thuộc về chủ thể thực thi, bao gồm năng lực chuyên môn, trách nhiệm, thái độ làm việc của cán bộ, cũng như cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Thiếu năng lực hoặc sự thiếu đồng bộ có thể làm chậm trễ hoặc sai lệch mục tiêu chính sách. Thứ ba là nhóm yếu tố thuộc về đối tượng chính sách, bao gồm mức độ tiếp cận thông tin, trình độ dân trí, năng lực sản xuất kinh doanh, và mức độ hợp tác của người dân, doanh nghiệp. Thứ tư là các yếu tố môi trường bên ngoài như điều kiện tự nhiên, hạ tầng giao thông, thông tin liên lạc, trình độ phát triển kinh tế xã hội, và bối cảnh thị trường. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, đòi hỏi sự đánh giá toàn diện để đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi chính sách.
II.Kinh nghiệm quốc tế về chính sách thương mại nông thôn
Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng thành công các chính sách thương mại nông thôn, mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Các mô hình này thường tập trung vào việc hỗ trợ nông dân, phát triển thị trường, và xây dựng hạ tầng. Trung Quốc nổi bật với chính sách mở cửa thị trường, đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng nông thôn và tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thái Lan chú trọng phát triển các hợp tác xã nông nghiệp và chuỗi giá trị nông sản, giúp nông dân nâng cao giá trị sản phẩm. Ấn Độ tập trung vào đảm bảo an ninh lương thực và hệ thống phân phối công cộng. Việc nghiên cứu các kinh nghiệm này giúp nhận diện những phương pháp tiếp cận hiệu quả, những thách thức tiềm tàng, và cách thức điều chỉnh chính sách phù hợp với bối cảnh đặc thù của miền Nam Trung Bộ Việt Nam.
2.1. Bài học từ thực thi chính sách Trung Quốc
Trung Quốc đã đạt được những thành tựu đáng kể trong thực thi chính sách thương mại nông thôn. Chính phủ Trung Quốc đã thực hiện nhiều chính sách đột phá, từ việc cho phép nông dân tự chủ sản xuất đến việc thiết lập các khu vực thương mại tự do nông sản. Chương trình "Điện khí hóa nông thôn" và đầu tư lớn vào hạ tầng giao thông đã giúp kết nối các vùng nông thôn với thị trường lớn, giảm chi phí vận chuyển và tăng khả năng tiếp cận khách hàng. Chính sách hỗ trợ tín dụng, đào tạo kỹ thuật cho nông dân và khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Trung Quốc cũng chú trọng xây dựng các chợ đầu mối nông sản quy mô lớn, hiện đại, đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy tầm quan trọng của sự phối hợp giữa chính sách phát triển sản xuất, chính sách thị trường, và chính sách đầu tư hạ tầng để đạt được sự phát triển toàn diện cho thương mại nông thôn.
2.2. Kinh nghiệm từ Thái Lan và Ấn Độ
Thái Lan và Ấn Độ cũng cung cấp những bài học giá trị trong thực thi chính sách thương mại nông thôn. Thái Lan tập trung vào việc phát triển các hợp tác xã nông nghiệp mạnh mẽ, giúp nông dân tăng cường khả năng đàm phán, tiếp cận vốn và công nghệ. Chính sách của Thái Lan cũng chú trọng vào việc nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản thông qua chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu. Chương trình "Một làng một sản phẩm" (OVOP) đã giúp các địa phương khai thác thế mạnh sản phẩm đặc trưng. Ấn Độ, với quy mô dân số lớn và nhu cầu an ninh lương thực cao, đã phát triển hệ thống phân phối công cộng (PDS) để đảm bảo lương thực đến tay người nghèo. Ngoài ra, Ấn Độ cũng khuyến khích phát triển thị trường bán buôn nông sản và các chính sách hỗ trợ giá cho nông dân. Cả hai quốc gia đều nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc tạo ra môi trường thuận lợi, nhưng cũng đề cao sự chủ động và khả năng tự tổ chức của cộng đồng nông thôn.
III.Thực trạng thực thi chính sách thương mại nông thôn
Việc thực thi chính sách thương mại nông thôn tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định, song vẫn còn nhiều hạn chế. Khu vực này có điều kiện tự nhiên đa dạng, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, hạn hán. Thực trạng cho thấy chính sách đã góp phần cải thiện lưu thông hàng hóa, thúc đẩy tiêu thụ nông sản và dịch vụ địa phương. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi chưa đồng đều giữa các địa phương và các nhóm chính sách. Hạ tầng thương mại nông thôn còn yếu kém, hệ thống chợ truyền thống chưa được nâng cấp đồng bộ. Khả năng tiếp cận thông tin thị trường, công nghệ và nguồn vốn của người dân, doanh nghiệp còn hạn chế. Các chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm đặc thù và xây dựng thương hiệu chưa thực sự mạnh mẽ. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp nhận diện rõ hơn những vấn đề tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp và hiệu quả hơn.
3.1. Tổng quan vùng Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam
Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam bao gồm các tỉnh từ Đà Nẵng đến Bình Thuận, sở hữu vị trí địa lý chiến lược, bờ biển dài và nguồn tài nguyên đa dạng. Vùng này có tiềm năng lớn về nông nghiệp, thủy sản và du lịch. Kinh tế nông thôn phụ thuộc chủ yếu vào sản xuất lúa, cây công nghiệp, cây ăn quả và đánh bắt, nuôi trồng hải sản. Tuy nhiên, vùng cũng đối mặt với nhiều khó khăn như điều kiện khí hậu khắc nghiệt, hạn hán thường xuyên, và cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Các hoạt động thương mại nông thôn đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu thụ sản phẩm, kết nối sản xuất với thị trường và tạo sinh kế cho người dân. Tuy nhiên, hệ thống chợ truyền thống, kênh phân phối còn hạn chế, dẫn đến việc nông sản thường xuyên bị ép giá hoặc khó tiếp cận thị trường lớn. Việc hiểu rõ bối cảnh đặc thù của vùng là nền tảng để đánh giá chính xác thực trạng và hiệu quả của chính sách thương mại nông thôn.
3.2. Hiện trạng chính sách thương mại nông thôn địa phương
Hiện trạng thực thi các chính sách thương mại nông thôn tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ cho thấy nhiều nỗ lực từ phía chính quyền địa phương. Các chính sách tập trung vào hỗ trợ phát triển sản xuất, xúc tiến thương mại, xây dựng hạ tầng chợ và trung tâm thương mại. Nhiều chương trình khuyến nông, khuyến công, hỗ trợ vốn vay ưu đãi đã được triển khai nhằm thúc đẩy sản xuất và chế biến nông sản. Tuy nhiên, các chính sách này vẫn còn một số điểm hạn chế. Tính đồng bộ giữa các cấp chính quyền chưa cao, dẫn đến chồng chéo hoặc thiếu sót trong triển khai. Khả năng tiếp cận thông tin về chính sách của người dân và doanh nghiệp nhỏ còn hạn chế. Việc lồng ghép các chính sách phát triển thương mại với quy hoạch vùng chưa thực sự hiệu quả. Ngoài ra, việc đầu tư vào hạ tầng cứng như kho bãi, đường sá và hạ tầng mềm như thông tin thị trường, thương mại điện tử còn chưa đủ mạnh. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và mở rộng thị trường cho sản phẩm nông thôn.
3.3. Kết quả thực hiện chính sách thương mại nông thôn
Kết quả thực hiện chính sách thương mại nông thôn tại các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ đã mang lại những chuyển biến tích cực. Thị trường nông thôn dần được hình thành và mở rộng, giúp tiêu thụ một phần đáng kể nông sản địa phương. Nhiều sản phẩm đặc trưng của vùng đã tiếp cận được thị trường ngoài tỉnh và cả xuất khẩu. Thu nhập của một bộ phận nông dân được cải thiện nhờ tham gia vào chuỗi giá trị và tiếp cận thị trường tốt hơn. Số lượng các hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động trong lĩnh vực thương mại nông thôn cũng có sự gia tăng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, việc thực thi chính sách vẫn còn những hạn chế. Tốc độ phát triển thương mại nông thôn chưa tương xứng với tiềm năng của vùng. Giá trị gia tăng của nông sản còn thấp do thiếu công nghệ chế biến và xây dựng thương hiệu. Sự chênh lệch về thu nhập giữa các vùng, các nhóm đối tượng vẫn còn đáng kể. Mức độ bền vững của các chương trình, dự án hỗ trợ đôi khi còn chưa cao, đòi hỏi sự điều chỉnh và hoàn thiện liên tục trong công tác quản lý nhà nước.
IV.Đánh giá hiệu quả chính sách thương mại nông thôn
Đánh giá hiệu quả chính sách thương mại nông thôn là bước quan trọng để xác định mức độ đạt được mục tiêu và đề xuất các cải tiến. Quá trình đánh giá tập trung vào quy trình thực thi, các yếu tố tác động và kết quả đầu ra. Nhiều chính sách đã góp phần cải thiện đời sống, song chưa thực sự phát huy hết tiềm năng. Quy trình thực thi còn bộc lộ điểm yếu trong công tác phổ biến, giám sát. Các yếu tố như năng lực cán bộ, nguồn lực tài chính, và sự tham gia của người dân chưa đạt kỳ vọng. Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, thu thập dữ liệu khách quan và phân tích đa chiều. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin cần thiết cho việc điều chỉnh chính sách, nâng cao năng lực quản lý và phát huy tối đa các nguồn lực, hướng tới phát triển bền vững khu vực nông thôn của miền Nam Trung Bộ.
4.1. Đánh giá quy trình thực thi chính sách tại địa phương
Đánh giá quy trình thực thi chính sách thương mại nông thôn tại các địa phương vùng Duyên hải Nam Trung Bộ cho thấy cả điểm mạnh và điểm yếu. Về điểm mạnh, các địa phương đã có nỗ lực trong việc xây dựng kế hoạch triển khai, tổ chức các hội nghị phổ biến chính sách và phân công trách nhiệm. Nhiều cán bộ đã thể hiện sự nhiệt huyết và trách nhiệm trong công việc. Tuy nhiên, quy trình này vẫn còn bộc lộ một số hạn chế. Công tác phổ biến chính sách chưa thực sự sâu rộng và đa dạng, đặc biệt là với cộng đồng dân tộc thiểu số hoặc vùng sâu vùng xa. Việc huy động nguồn lực tài chính từ xã hội hóa còn gặp nhiều khó khăn. Cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành cấp tỉnh, huyện, xã đôi khi chưa thực sự thông suốt, dẫn đến chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá định kỳ chưa được thực hiện một cách chặt chẽ và thường xuyên, làm giảm khả năng điều chỉnh kịp thời các sai sót hoặc bất cập trong quá trình triển khai chính sách.
4.2. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến thực thi chính sách
Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thực thi chính sách thương mại nông thôn tại Duyên hải Nam Trung Bộ là cần thiết để đưa ra giải pháp hiệu quả. Nhóm yếu tố thuộc về bản thân chính sách: nhiều chính sách còn chung chung, thiếu tính đặc thù cho từng địa phương, hoặc chưa đồng bộ với các chính sách khác. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai và định hướng. Nhóm yếu tố thuộc về chủ thể thực thi: năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức còn hạn chế ở một số lĩnh vực như quản lý thị trường, xúc tiến thương mại, ứng dụng công nghệ thông tin. Thiếu nguồn lực tài chính và vật chất cũng là một trở ngại lớn. Nhóm yếu tố thuộc về đối tượng chính sách: người dân, doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã còn thiếu thông tin, kiến thức về thị trường, kỹ năng kinh doanh, và khả năng tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ. Nhóm yếu tố khác: cơ sở hạ tầng thương mại nông thôn còn yếu kém, thiếu đồng bộ; biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp; và cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan chưa hiệu quả. Các yếu tố này tạo thành một mạng lưới phức tạp, đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều để cải thiện tình hình.
V.Giải pháp nâng cao thực thi chính sách thương mại nông thôn
Nâng cao hiệu quả thực thi chính sách thương mại nông thôn tại miền Nam Trung Bộ đòi hỏi một loạt các giải pháp đồng bộ và chiến lược. Các giải pháp cần tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực chủ thể thực thi và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Việc rà soát, điều chỉnh chính sách để phù hợp hơn với thực tiễn địa phương là yếu tố tiên quyết. Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực, cải thiện hạ tầng thương mại và ứng dụng công nghệ số sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Thúc đẩy hợp tác công tư, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nông thôn, đồng thời nâng cao vai trò giám sát của người dân. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi, công bằng và bền vững cho phát triển thương mại nông thôn, góp phần vào sự phát triển chung của vùng và đất nước.
5.1. Hoàn thiện chính sách và thể chế quản lý
Để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách thương mại nông thôn, cần tập trung vào việc hoàn thiện chính sách và thể chế quản lý. Chính phủ và các cơ quan quản lý cần rà soát, bổ sung và điều chỉnh các quy định hiện hành để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên đặc thù của từng địa phương, chú trọng đến các sản phẩm nông sản chủ lực và lợi thế cạnh tranh của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể sẽ giúp các cấp chính quyền và đối tượng chính sách dễ dàng triển khai và nắm bắt. Cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành, liên cấp để tránh chồng chéo và đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước. Đồng thời, cần nghiên cứu và áp dụng các mô hình quản lý tiên tiến, công nghệ thông tin vào công tác hoạch định và giám sát chính sách, đảm bảo tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
5.2. Nâng cao năng lực chủ thể và nguồn lực thực hiện
Việc nâng cao năng lực của các chủ thể thực thi chính sách là yếu tố then chốt. Cần đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác thương mại nông thôn ở các cấp. Nội dung đào tạo cần tập trung vào kiến thức về thị trường, kỹ năng quản lý, xúc tiến thương mại, và ứng dụng công nghệ số. Song song đó, cần tăng cường huy động và phân bổ nguồn lực tài chính một cách hợp lý và hiệu quả. Ngân sách nhà nước cần ưu tiên đầu tư cho các dự án phát triển hạ tầng thương mại nông thôn như nâng cấp chợ, xây dựng trung tâm giao dịch nông sản, hệ thống kho lạnh. Cần khuyến khích thu hút nguồn vốn đầu tư từ khu vực tư nhân, các doanh nghiệp và tổ chức quốc tế thông qua các cơ chế ưu đãi, hợp tác công tư. Việc sử dụng hiệu quả nguồn lực sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động thương mại, giảm thiểu chi phí và tăng khả năng cạnh tranh cho nông sản địa phương.
5.3. Thúc đẩy sự tham gia và giám sát cộng đồng
Sự tham gia chủ động của cộng đồng và các đối tượng hưởng lợi là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả chính sách. Chính quyền cần tăng cường các kênh thông tin, tư vấn, và đối thoại để người dân, doanh nghiệp và hợp tác xã có thể tiếp cận thông tin chính sách một cách dễ dàng, đầy đủ. Cần khuyến khích và tạo điều kiện để các đối tượng này tham gia vào quá trình xây dựng, góp ý và đánh giá chính sách. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, hiệp hội ngành nghề trong việc đại diện cho quyền lợi của nông dân và doanh nghiệp. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế giám sát hiệu quả từ phía cộng đồng và các tổ chức độc lập. Việc công khai, minh bạch thông tin về việc thực thi chính sách, kết quả đạt được, và việc sử dụng nguồn lực sẽ tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan quản lý. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề, đưa ra giải pháp kịp thời và xây dựng niềm tin giữa chính quyền và người dân, thúc đẩy phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI ------------------------- PHAN THỊ THU CÚC THỰC THI CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI NÔNG THÔN TẠI MỘT SỐ TỈNH THUỘC DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HàNội, Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI ------------------------- PHAN THỊ THU CÚC THỰC THI CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI NÔNG THÔN TẠI MỘT SỐ TỈNH THUỘC DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý Kinh tế Mã số: 931.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Thúy Hồng 2. Võ Tá Tri HàNội, Năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên c ứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung th ực và chưa từng đư ơ ̣c công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả Phan Thị Thu Cúc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu , Phòng Sau đại học, Trường Đại học Thương m ại đã giúp đỡ và tạo điều kiện trong suốt quá trình đào ta ̣o, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS,TS. Phạm Thúy Hồng, TS.Võ Tá Tri đã tận tiǹ h giúp đỡ , có những ý kiến đóng góp quý báu trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo của các cơ quan Nhà nước tại các tỉnh thuộc DHNTB, chuyên gia các viện, các trường Đại học , các nhà quản lý, nhà khoa học, Ủy ban nhân dân các tỉnh, huyện, xã… nơi đề tài tiến hành nghiên cứu, điều tra đã tạo những điều kiện tốt nhất, tham gia góp ý kiến khoa học, cung cấp tài liệu, ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu, điều tra khảo sát để hoàn thành luận án.
Xin bày tỏ lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn hỗ trợ, động viên, chia sẻ và tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này. Với những điều kiện khách quan và chủ quan, chắc chắn kết quả nghiên cứu của luận án còn có những thiếu sót. Tác giả luận án rất mong tiếp tục nhận được những ý kiến đóng góp để luận án được hoàn thiện hơn, góp phần tích cực cho công cuộc phát triển TMNT Việt Nam nói chung và các tỉnh thuộc DHNTB nói riêng trong những năm tới. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 4 năm 2022 Phan Thị Thu Cúc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH .vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. 15 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI NÔNG THÔN.
Cơ sở lý luận về thực thi chính sách TMNT ………. Một số khái niệm. Đặc điểm của chính sách TMNT. Vai trò của chính sách TMNT.
Nội dung của chính sách TMNT. Thực thi chính sách TMNT. Các chủ thể tham gia thực thi chính sách TMNT. Các nội dung thực thi chính sách TMNT tại địa phương cấp tỉnh.
Tiêu chí đánh giá việc thực thi chính sách TMNT. Quy trình thực thi chính sách TMNT. Xây dựng kế hoạch triển khai thực thi chính sách. Phổ biến, tuyên truyền chính sách.
47 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Huy động nguồn lực để thực thi chính sách. Phân công trách nhiệm thực thi chính sách. Kiểm tra, đánh giá quá trình thực thi chính sách.
Những yếu tố ảnh hƣởng đến thực thi chính sách TMNT. Những yếu tố thuộc về chính sách. Những yếu tố thuộc về chủ thể thực thi chính sách. Những yếu tố thuộc về đối tượng chính sách.
Những yếu tố khác. Kinh nghiệm thực thi chính sách TMNT của một số quốc gia trên thế giới. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Thái Lan.
Kinh nghiệm của Ấn Độ. 59 CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG THỰC THI CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI NÔNG THÔN TẠI MỘT SỐ TỈNH THUỘC DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ VIỆT NAM. Khái quát chung về TMNT một số tỉnh thuộc DHNTB. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội vùng DHNTB…………………………….
Khái quát TMNT một số tỉnh thuộc DHNTB. Thực thi chính sách TMNT tại một số tỉnh thuộc DHNTB. Thực thi một số chính sách TMNT. Đánh giá quy trình thực thi một số chính sách TMNT tại các địa phương.
Kết quả thực hiện chính sách TMNT một số tỉnh thuộc DHNTB. Đánh giá việc thực thi chính sách TMNT theo các nhóm chính sách. Phân tích các yếu tố tác động đến thực thi chính sách TMNT tại các tỉnh thuộc DHNTB. Nhóm yếu tố thuộc về chính sách.
Nhóm yếu tố thuộc về chủ thể thực thi chính sách. Nhóm yếu tố thuộc về đối tượng chính sách. Nhóm yếu tố khác. Đánh giá chung việc tổ chức thực hiện chính sách TMNT.
111 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Những tồn tại, hạn chế. Nguyên nhân của tồn tại, hạn chế. 117 CHƢƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN THỰC THI CHÍNH SÁCH THƢƠNG MẠI NÔNG THÔN TẠI MỘT SỐ TỈNH THUỘC DUYÊN HẢI NAM TRUNG BỘ VIỆT NAM.
Bối cảnh, quan điểm và yêu cầu trong thực thi chính sách TMNT một số tỉnh thuộc DHNTB. Bối cảnh TMNT Việt Nam và vùng DHNTB .2 Quan điểm trong thực thi chính sách TMNT. Yêu cầu trong thực thi chính sách TMNT. Giải pháp chung thực thi hiệu quả chính sách TMNT một số tỉnh thuộc DHNTB.
Nhóm giải pháp về nội dung chính sách TMNT. Nhóm giải pháp quy trình thực thi chính sách TMNT. Nhóm giải pháp cụ thể thực thi hiệu quả chính sách TMNT một số tỉnh thuộc DHNTB. Nhóm giải pháp về hỗ trợ thực thi chính sách TMNT.
Nhóm giải pháp về nội dung chính sách TMNT. Giải pháp về điều kiện đảm bảo thực thi chính sách TMNT mang tính đặc thù đối với các tỉnh thuộc DHNTB. Kiến nghị đối với Chính phủ và các Bộ, ngành liên quan nhằm hỗ trợ hoàn thiện thực thi chính sách TMNT. Kiến nghị đối với Chính phủ và các Bộ, ngành liên quan.
Kiến nghị đối với Bộ Công Thương. 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tổng hợp các tiêu chí đánh giá thực thi chính sách TMNT (xem phụ lục 3)45 Bảng 2.1: Dân số thành thị và nông thôn vùng DHNTB .2: Cơ cấu dân số thành thị và nông thôn vùng DHNTB .3: GRDP vùng Duyên hải Nam Trung bộ (xem ở phụ lục 4) .4: Tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân vùng DHNTB qua các năm .5: Tổng mức BLHH&DTDVTD cả nước và vùng DHNTB (xem phụ lục 5) .6: Kết quả khảo sát đánh giá quy trình thực thi chính sách .7: Kết quả khảo sát thực thi chính sách phát triển hạ tầng TMNT vùng DHNTB .8: Kết quả khảo sát thực trạng hoạt động phát triển chợ trên địa bàn nông thôn vùng DHNTB .9: Kết quả khảo sát thực thi chính sách thương nhân vùng DHNTB .10: Kết quả khảo sát thực thi chính sách khuyến khích hoạt động của các tổ chức thương mại vùng DHNTB .11: Kết quả khảo sát thực thi chính sách hàng hóa vùng DHNTB .12: Kết quả khảo sát thực thi chính sách khuyến khích tiêu thụ nông sản hàng hóa vùng DHNTB .13: Khảo sát thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại .14: Kết quả khảo sát thực thi chính sách bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng .15: Kết quả khảo sát tác động chính sách TMNT đối với phát triển vùng DHNTB. 101 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Nội dung của chính sách TMNT .2: Quy trình thực thi chính sách TMNT .3: Mô hình thực thi chính sách TMNT .1: Tăng trưởng GRDP vùng DHNTB.2: Mô hình cơ cấu tổ chức bộ máy thực hiện chính sách TMNT .3: Sản phẩm OCOP tại Hội chợ Công Thương năm 2020 .4: Kết quả khảo sát yếu tố nguồn nhân lực ảnh hưởng đến thực thi chính sách.5: Kết quả điều tra đối tượng thụ hưởng chính sách TMNT tại vùng DHNTB. 105 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT 1.
Tiếng Việt Nam BLHH & DTDVTD Bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng BCĐ Ban chỉ đạo BVQLNTD Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng CBCC Cán bộ công chức CSTMNT Chính sách thương mại nông thôn CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CN&TM Công nghiệp và thương mại DHNTB Duyên hải Nam Trung bộ DNNN Doanh nghiệp nhà nước HTX Hợp tác xã HĐND Hội đồng nhân dân KTTT Kinh tế tập thể NCS Nghiên cứu sinh QLNN Quản lý Nhà nước TMNT Thương mại nông thôn THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TTgCP Thủ tướng Chính phủ TNHH Trách nhiệm hữu hạn UBND Ủy ban nhân dân UBMTTQVN Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam XNK Xuất nhập khẩu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tiếng Anh ASEAN Association of South East Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định đối tác Toàn diện và for Trans-Pacific Partnership Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Agreement EVFTA Vietnam and Europe Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Việt Agreement Nam - EU GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc gia GRDP Gross Regional Domestic Tổng sản phẩm trên địa bàn Product OECD Organization for Economic and Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh Development Co-operation tế RCEP Regional Comprehensive Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn Economic Partnership diện Khu vực WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Phát triển thương mại khu vực nông thôn, nâng cao đời sống cho dân cư nông thôn trên cơ sở công nghiệp hoá, hiện đại hoá nông nghiệp, nông thôn và xây dựng nông thôn mới là một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong phát triển kinh tế - xã hội ở nước ta.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Thu Cúc (2022). Thực thi chính sách thương mại nông thôn tại miền Nam Trung Bộ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/thuc-thi-chinh-sach-thuong-mai-nong-thon-mien-nam-trung-bo-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực thi chính sách thương mại nông thôn tại miền Nam Trung Bộ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích hiệu quả thực thi chính sách thương mại nông thôn tại miền Nam Trung Bộ Việt Nam, đề xuất giải pháp thúc đẩy kinh tế vùng nông nghiệp.
Luận án "Thực thi chính sách thương mại nông thôn tại miền Nam Trung Bộ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Thực thi chính sách thương mại nông thôn tại miền Nam Trung Bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực thi chính sách thương mại nông thôn tại miền Nam Trung Bộ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Thực thi chính sách thương mại nông thôn tại miền Nam Trung Bộ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực thi chính sách thương mại nông thôn tại miền Nam Trung Bộ Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực thi chính sách thương mại nông thôn tại miền Nam Trung Bộ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.