Luận án TS: Giải pháp việc làm cho nông dân bị thu hồi đất ở Hà Nội - Phạm Thị Thủy

Luận án tiến sĩ phân tích thách thức việc làm cho nông dân Hà Nội khi thu hồi đất. Đề xuất chính sách, mô hình chuyển đổi nghề nghiệp hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu rõ Thực trạng Việc làm cho Nông dân Mất Đất Hà Nội

Hà Nội đang trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Việc thu hồi đất nông nghiệp là tất yếu. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra hàng ngàn hộ nông dân bị ảnh hưởng. Nguồn đất sản xuất chính bị mất đi. Điều này tạo ra một lượng lớn lao động dôi dư. Nông dân mất đất đối mặt với nhiều thách thức. Kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp không còn phù hợp. Nhu cầu việc làm mới trở nên cấp thiết. Tỷ lệ lao động nông nghiệp giảm sút. Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp tăng lên. Tuy nhiên, chất lượng việc làm mới chưa đảm bảo. Nhiều người phải làm các công việc thời vụ. Thu nhập không ổn định. Điều kiện làm việc còn hạn chế. Thực trạng việc làm cho nông dân mất đất Hà Nội cho thấy sự thiếu hụt kỹ năng. Đa số nông dân lớn tuổi. Khả năng thích ứng với môi trường làm việc công nghiệp yếu. Việc chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân ngoại thành gặp nhiều khó khăn. Chính sách hỗ trợ việc làm cho người mất đất chưa đủ mạnh. Nông dân thiếu thông tin về thị trường lao động. Trung tâm dịch vụ việc làm chưa tiếp cận hiệu quả. Việc làm cho nông dân mất đất Hà Nội cần được nhìn nhận nghiêm túc. Cần có giải pháp đồng bộ.

1.1. Bức tranh thu hồi đất và tác động lao động tại Hà Nội.

Hà Nội là thủ đô, trung tâm kinh tế trọng điểm. Quá trình phát triển đòi hỏi quỹ đất lớn. Nhiều dự án đô thị, khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng được triển khai. Điều này dẫn đến việc thu hồi hàng ngàn hecta đất nông nghiệp. Đất nông nghiệp là sinh kế chính của nhiều hộ gia đình. Khi đất bị thu hồi, nguồn thu nhập chính của họ mất đi. Lao động nông nghiệp không còn đất để sản xuất. Họ phải tìm kiếm việc làm mới. Tác động này rất lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng triệu nông dân. Nhiều người chuyển sang làm công nhân. Số khác chọn tự kinh doanh nhỏ. Tuy nhiên, đây thường là các công việc không ổn định. Yêu cầu kỹ năng và vốn đầu tư thấp. Tỷ lệ thất nghiệp hoặc thiếu việc làm vẫn còn cao. Phân tích thực trạng này rất quan trọng. Nó giúp định hình các chính sách hỗ trợ phù hợp.

1.2. Thách thức chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân ngoại thành.

Chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân ngoại thành là một quá trình phức tạp. Nông dân thường thiếu kỹ năng chuyên môn. Họ chưa được đào tạo bài bản cho các ngành nghề phi nông nghiệp. Độ tuổi trung bình của lao động nông nghiệp cao. Khả năng tiếp thu công nghệ mới hạn chế. Nhiều người gặp rào cản về giáo dục và ngoại ngữ. Điều này gây khó khăn khi tìm việc làm tại các khu công nghiệp Hà Nội. Việc cạnh tranh với lao động trẻ, được đào tạo tốt hơn là rất lớn. Tâm lý bám trụ với đất đai cũng ảnh hưởng. Nông dân quen với lối sống tự chủ. Họ khó thích nghi với môi trường làm việc công nghiệp. Các rủi ro về sức khỏe, an toàn lao động cũng là một thách thức. Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề chưa thật sự hiệu quả. Số lượng người tham gia đào tạo thấp. Chất lượng đào tạo chưa đáp ứng nhu cầu thị trường.

1.3. Nhu cầu đào tạo và hỗ trợ tìm việc làm.

Nhu cầu đào tạo nghề cho người bị thu hồi đất là rất lớn. Chương trình đào tạo cần đa dạng. Nó phải phù hợp với nhiều đối tượng. Các khóa học ngắn hạn, thực tế cần được ưu tiên. Ví dụ như sửa chữa điện, điện tử, may mặc, lái xe, hoặc các dịch vụ du lịch. Bên cạnh đào tạo, hỗ trợ tìm việc làm cho nông dân Hà Nội cũng cần được tăng cường. Trung tâm dịch vụ việc làm cần chủ động hơn. Họ cần kết nối doanh nghiệp với người lao động. Thông tin về việc làm cần minh bạch. Quy trình tuyển dụng cần đơn giản. Các sàn giao dịch việc làm cần được tổ chức thường xuyên. Cần có chính sách hỗ trợ việc làm cho người mất đất. Các gói hỗ trợ tài chính ban đầu cho khởi nghiệp cũng cần xem xét. Mục tiêu là giúp nông dân tái hòa nhập thị trường lao động. Tạo ra mô hình sinh kế bền vững cho người dân tái định cư.

II. Cơ sở Lý luận Giải pháp Việc làm cho Nông dân Thu hồi Đất

Việc giải quyết việc làm cho nông dân bị thu hồi đất là một vấn đề kinh tế - xã hội quan trọng. Luận án nghiên cứu sâu về các lý thuyết liên quan. Nó phân tích các khái niệm cơ bản về việc làm, thất nghiệp, và chuyển dịch cơ cấu lao động. Khi đất nông nghiệp bị thu hồi, nông dân mất đi tư liệu sản xuất. Họ buộc phải thay đổi ngành nghề. Điều này tạo ra áp lực lớn lên thị trường lao động. Cơ sở lý luận khẳng định vai trò của nhà nước. Chính sách cần định hướng, hỗ trợ quá trình chuyển đổi. Mục tiêu là đảm bảo ổn định đời sống. Đồng thời phát huy tiềm năng lao động. Giải pháp việc làm cho nông dân thu hồi đất phải dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Nó phải kết hợp hài hòa các yếu tố kinh tế, xã hội, và môi trường. Đảm bảo tính bền vững lâu dài.

2.1. Khái niệm việc làm và tác động thu hồi đất nông nghiệp.

Việc làm được hiểu là một hoạt động có ích. Nó tạo ra thu nhập cho người lao động. Đồng thời đóng góp vào sự phát triển xã hội. Thu hồi đất nông nghiệp tác động sâu sắc đến việc làm. Nông dân mất đất. Họ không còn khả năng tự sản xuất. Điều này đẩy họ vào tình trạng thiếu việc làm hoặc thất nghiệp. Nguồn thu nhập chính bị cắt đứt. Đời sống gia đình gặp khó khăn. Các phân tích lý luận chỉ ra rằng, việc làm cho nông dân mất đất Hà Nội không chỉ là vấn đề kinh tế. Nó còn là vấn đề xã hội. Nó liên quan đến an sinh xã hội, bình đẳng và phát triển con người. Việc giải quyết việc làm cần được xem xét toàn diện. Nó phải bao gồm cả khía cạnh kinh tế và xã hội.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng giải quyết việc làm cho người mất đất.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc giải quyết việc làm cho người bị thu hồi đất. Đầu tiên là chính sách của nhà nước. Các chính sách về bồi thường, hỗ trợ tái định cư. Chính sách đào tạo nghề và giới thiệu việc làm. Tiếp theo là trình độ học vấn, kỹ năng của người lao động. Nông dân thường có trình độ chuyên môn thấp. Khả năng thích ứng với ngành nghề mới hạn chế. Thị trường lao động cũng đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp. Cơ hội việc làm tại các khu công nghiệp Hà Nội. Cuối cùng là nguồn lực tài chính. Vốn để đào tạo, hỗ trợ khởi nghiệp. Kinh nghiệm của các địa phương khác cũng là bài học quý. Nó giúp Hà Nội xây dựng giải pháp hiệu quả.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế về sinh kế bền vững cho nông dân.

Nhiều quốc gia trên thế giới đã đối mặt với vấn đề tương tự. Kinh nghiệm cho thấy sự cần thiết của mô hình sinh kế bền vững cho người dân tái định cư. Trung Quốc đã áp dụng các chính sách chuyển đổi nghề nghiệp linh hoạt. Họ tập trung đào tạo nghề. Tạo ra các khu công nghiệp gần khu tái định cư. Hàn Quốc chú trọng phát triển nông nghiệp đô thị. Đồng thời hỗ trợ nông dân khởi nghiệp trong các lĩnh vực mới. Các quốc gia này thường có chương trình hỗ trợ tài chính. Ví dụ như vốn vay ưu đãi cho nông dân khởi nghiệp. Họ cũng xây dựng hệ thống thông tin thị trường lao động. Các bài học này rất giá trị. Hà Nội có thể học hỏi. Áp dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn. Đảm bảo quyền lợi và ổn định cuộc sống cho nông dân bị thu hồi đất.

III. Đề xuất Giải pháp Việc làm Bền vững cho Nông dân Hà Nội

Để giải quyết hiệu quả vấn đề việc làm cho nông dân mất đất Hà Nội, cần có các giải pháp đồng bộ và dài hạn. Tài liệu nghiên cứu đề xuất nhiều hướng đi quan trọng. Các giải pháp tập trung vào nâng cao năng lực lao động. Khai thác tiềm năng địa phương. Đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng mô hình sinh kế bền vững cho người dân tái định cư. Các giải pháp này không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt. Nó còn hướng đến sự phát triển lâu dài. Giúp nông dân tự chủ trong cuộc sống mới. Đảm bảo an sinh xã hội. Góp phần vào sự phát triển chung của Thủ đô.

3.1. Đào tạo nghề nâng cao năng lực cho người mất đất.

Đào tạo nghề cho người bị thu hồi đất là giải pháp trọng tâm. Các chương trình đào tạo cần đa dạng hóa. Nó phải phù hợp với nhu cầu thị trường lao động Hà Nội. Cần ưu tiên các ngành nghề đang thiếu hụt lao động. Ví dụ như dịch vụ, du lịch, công nghiệp chế biến, hoặc công nghệ thông tin. Việc đào tạo cần gắn liền với thực tiễn sản xuất. Cần có sự tham gia của doanh nghiệp. Điều này đảm bảo đầu ra cho người học. Nâng cao kỹ năng mềm cũng rất quan trọng. Ví dụ như giao tiếp, làm việc nhóm, kỹ năng tin học cơ bản. Việc này giúp nông dân dễ dàng thích nghi với môi trường làm việc mới. Chính sách hỗ trợ chi phí đào tạo cần minh bạch và dễ tiếp cận. Đảm bảo mọi nông dân đều có cơ hội học nghề.

3.2. Hỗ trợ tài chính vốn vay ưu đãi cho nông dân khởi nghiệp.

Nhiều nông dân có ý tưởng kinh doanh. Tuy nhiên, họ thiếu vốn. Cần có chính sách vốn vay ưu đãi cho nông dân khởi nghiệp. Các ngân hàng chính sách cần đơn giản hóa thủ tục. Mức vay cần đủ lớn để thực hiện dự án. Đồng thời, cần có các chương trình tư vấn khởi nghiệp. Hỗ trợ nông dân xây dựng kế hoạch kinh doanh. Cung cấp kiến thức về quản lý tài chính. Phát triển thị trường cho sản phẩm khởi nghiệp. Việc này giúp nông dân tự tạo việc làm. Không phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường lao động. Nó thúc đẩy tinh thần sáng tạo. Tạo ra các mô hình kinh doanh nhỏ lẻ. Đóng góp vào sự đa dạng của nền kinh tế địa phương.

3.3. Tăng cường kết nối thị trường lao động giới thiệu việc làm.

Việc kết nối giữa người lao động và doanh nghiệp rất quan trọng. Trung tâm dịch vụ việc làm cần đẩy mạnh hoạt động. Tổ chức thường xuyên các ngày hội việc làm. Cung cấp thông tin thị trường lao động kịp thời, chính xác. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu về nhu cầu tuyển dụng. Đồng thời có dữ liệu về hồ sơ lao động nông dân. Áp dụng công nghệ thông tin vào việc giới thiệu việc làm. Hỗ trợ tìm việc làm cho nông dân Hà Nội qua các ứng dụng di động. Hoặc các nền tảng trực tuyến. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành. Cả với các tổ chức xã hội. Đảm bảo mọi nông dân đều có cơ hội tiếp cận thông tin việc làm. Mục tiêu là giúp họ tìm được việc làm phù hợp, ổn định.

IV. Chính sách Hỗ trợ Việc làm cho Nông dân Bị Giải Tỏa Đất

Các chính sách hỗ trợ việc làm cho người mất đất đóng vai trò then chốt. Nó đảm bảo công bằng xã hội. Đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của một khung pháp lý rõ ràng. Các chính sách phải minh bạch, hiệu quả. Nó cần đảm bảo quyền lợi chính đáng của nông dân. Việc này bao gồm cả giai đoạn bồi thường đất. Đến giai đoạn chuyển đổi nghề nghiệp và tái định cư. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên thực tế. Nó phải có sự tham vấn rộng rãi từ người dân. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả khi triển khai. Chính sách hỗ trợ việc làm cho người mất đất là một phần không thể thiếu. Nó giúp giảm thiểu xung đột. Xây dựng lòng tin trong cộng đồng.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý chính sách đền bù và tái định cư.

Khung pháp lý về thu hồi đất cần được hoàn thiện. Nó phải đảm bảo quyền lợi tối đa cho người dân. Chính sách đền bù cần thỏa đáng. Nó phải bù đắp được giá trị đất đai và tài sản. Đồng thời hỗ trợ ổn định cuộc sống. Chính sách tái định cư cần đảm bảo chất lượng. Ví dụ như nhà ở, hạ tầng xã hội, trường học, trạm y tế. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực hiện. Tránh tình trạng tiêu cực, khiếu kiện. Chính sách hỗ trợ việc làm cho người mất đất cần được tích hợp. Nó phải là một phần của gói đền bù. Đảm bảo nông dân có nguồn thu nhập mới. Giúp họ tự tin bắt đầu cuộc sống tại nơi ở mới.

4.2. Khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng lao động nông thôn.

Chính phủ cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp. Đặc biệt là doanh nghiệp tại các khu công nghiệp Hà Nội. Họ cần tuyển dụng lao động nông thôn bị thu hồi đất. Các ưu đãi có thể bao gồm giảm thuế. Hỗ trợ đào tạo tại chỗ. Hoặc trợ cấp lương cho một giai đoạn nhất định. Cần tạo ra cầu nối vững chắc giữa doanh nghiệp và người lao động. Tổ chức các buổi phỏng vấn trực tiếp. Hoặc cung cấp thông tin chi tiết về nhu cầu tuyển dụng. Việc làm tại các khu công nghiệp Hà Nội cho lao động nông thôn là một giải pháp hiệu quả. Nó hấp thụ được lượng lớn lao động. Đồng thời giúp họ có thu nhập ổn định. Nâng cao kỹ năng công nghiệp.

4.3. Nâng cao vai trò của chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội.

Chính quyền địa phương đóng vai trò trung tâm. Họ cần chủ động hơn trong việc nắm bắt nhu cầu. Đồng thời triển khai các giải pháp việc làm cho nông dân mất đất Hà Nội. Các cấp chính quyền cần phối hợp chặt chẽ. Từ cấp thành phố đến cấp xã, phường. Các tổ chức xã hội như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ. Họ cũng cần tham gia tích cực. Họ có thể tổ chức các lớp tập huấn. Tư vấn pháp luật. Hoặc hỗ trợ kết nối với các nguồn lực bên ngoài. Vai trò của họ là cầu nối quan trọng. Nó giúp nông dân tiếp cận thông tin. Đồng thời sử dụng hiệu quả các chính sách hỗ trợ. Đảm bảo mọi người dân đều nhận được sự quan tâm, giúp đỡ cần thiết.

V. Phát triển Nông nghiệp Đô thị Làng Nghề cho Nông dân

Bên cạnh các giải pháp chuyển đổi nghề nghiệp truyền thống, cần khai thác các tiềm năng mới. Đặc biệt là phát triển nông nghiệp đô thị và làng nghề. Đây là những hướng đi bền vững. Nó phù hợp với kinh nghiệm và kỹ năng sẵn có của nông dân. Đồng thời tạo ra giá trị kinh tế cao. Giải pháp việc làm cho nông dân mất đất Hà Nội cần đa dạng hóa. Nó không chỉ tập trung vào việc làm công nghiệp. Mà còn phát triển các mô hình kinh doanh nhỏ. Hoặc các hoạt động sản xuất có tính chất văn hóa. Nông nghiệp đô thị cho nông dân bị giải tỏa có thể mang lại thu nhập ổn định. Phát triển làng nghề cho nông dân bị thu hồi đất giúp giữ gìn bản sắc văn hóa. Đồng thời tạo ra việc làm tại chỗ.

5.1. Cơ hội từ nông nghiệp đô thị và công nghệ cao tại Hà Nội.

Nông nghiệp đô thị là một xu hướng mới. Nó mang lại nhiều cơ hội cho nông dân bị giải tỏa. Hà Nội có thể quy hoạch các khu vực chuyên canh. Phát triển các mô hình nông nghiệp công nghệ cao. Ví dụ như trồng rau sạch thủy canh, nhà kính. Hoặc chăn nuôi ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc này không đòi hỏi diện tích đất lớn. Nông dân có thể tận dụng kiến thức về cây trồng, vật nuôi. Đồng thời áp dụng công nghệ mới. Chính quyền cần hỗ trợ về vốn, kỹ thuật. Tổ chức các lớp tập huấn về nông nghiệp đô thị. Đồng thời kết nối sản phẩm với thị trường tiêu thụ. Mô hình này giúp tạo ra nguồn thực phẩm sạch cho thành phố. Đồng thời mang lại thu nhập ổn định cho nông dân.

5.2. Khôi phục và phát triển làng nghề truyền thống.

Hà Nội có nhiều làng nghề truyền thống. Ví dụ như gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc, thêu Quất Động. Phát triển làng nghề cho nông dân bị thu hồi đất là một giải pháp tiềm năng. Nông dân có thể được đào tạo. Học các kỹ thuật truyền thống. Hoặc tham gia vào các công đoạn sản xuất. Việc này không chỉ tạo ra việc làm. Nó còn góp phần bảo tồn di sản văn hóa. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển làng nghề. Ví dụ như đầu tư cơ sở hạ tầng. Hỗ trợ xúc tiến thương mại. Tìm kiếm thị trường xuất khẩu. Nâng cao chất lượng sản phẩm. Giúp sản phẩm làng nghề cạnh tranh tốt hơn. Tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người dân.

5.3. Tạo chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ cho sản phẩm.

Để nông nghiệp đô thị và làng nghề phát triển bền vững. Cần xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Nó bao gồm từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Cần có sự liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Phát triển các kênh phân phối đa dạng. Ví dụ như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, thương mại điện tử. Hỗ trợ nông dân xây dựng thương hiệu. Đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn. Chính quyền cần có vai trò xúc tiến thương mại. Tổ chức các hội chợ, triển lãm. Giúp sản phẩm của nông dân tiếp cận người tiêu dùng. Điều này góp phần xây dựng mô hình sinh kế bền vững cho người dân tái định cư. Đảm bảo họ có thu nhập ổn định. Đồng thời duy trì và phát triển các giá trị văn hóa, kinh tế độc đáo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Việc làm cho nông dân khi thu hồi đất ở hà nội luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM THỊ THỦY ViÖc lµm cho n«ng d©n Khi thu håi ®Êt ë hµ néi LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM THỊ THỦY ViÖc lµm cho n«ng d©n Khi thu håi ®Êt ë hµ néi Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 62 31 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN VĂN HẬU HÀ NỘI-2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào. Tác giả luận án Phạm Thị Thủy MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ VIỆC LÀM 7 CHO NÔNG DÂN KHI THU HỒI ĐẤT Ở HÀ NỘI 1. Tình hình nghiên cứu về việc làm cho nông dân khi thu hồi đất ở Hà Nội 7 1. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài việc 23 làm cho nông dân khi thu hồi đất ở Việt Nam hiện nay Chƣơng 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VIỆC LÀM CHO 27 NÔNG DÂN KHI THU HỒI ĐẤT 2.

Lý luận chung về việc làm cho nông dân khi thu hồi đất 27 2. Giải quyết việc làm cho nông dân khi thu hồi đất 43 2. Kinh nghiệm của một số địa phương trong việc giải quyết việc làm 62 cho nông dân khi thu hồi đất Chƣơng 3. THỰC TRẠNG VIỆC LÀM CHO NÔNG DÂN KHI THU 69 HỒI ĐẤT Ở HÀ NỘI 3.

Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của Hà Nội có liên quan 69 đến việc làm và giải quyết việc làm cho nông dân khi thu hồi đất 3. Thực trạng việc làm và giải quyết việc làm cho nông dân Hà Nội 82 khi thu hồi đất nông nghiệp 3. Đánh giá chung về giải quyết việc làm cho nông dân khi thu hồi 104 đất ở Hà Nội trong thời gian qua Chƣơng 4. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM 120 CHO NÔNG DÂN KHU THU HỒI ĐẤT Ở HÀ NỘI 4.

Dự báo tình hình thu hồi đất và quan điểm giải quyết việc làm cho 120 nông dân Hà Nội khi thu hồi đất nông nghiệp 4. Giải pháp giải quyết việc làm cho nông dân khi thu hồi đất ở Hà Nội 126 KẾT LUẬN 153 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 158 PHỤ LỤC 167 DANH MỤC VIẾT TẮT CNH : Công nghiệp hóa CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DNVVN : Doanh nghiệp vừa và nhỏ GQVL : Giải quyết việc làm KH-CN : Khoa học - Công nghệ KCN : Khu công nghiệp TP : Thành phố TTDVVL : Trung tâm dịch vụ việc làm DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Mức độ hiểu biết và mức độ thành thạo của người nông 34 dân với các hoạt động sản xuất nông nghiệp (%) Bảng 3.1: Tốc độ tăng trưởng và cơ cấu kinh tế của TP Hà Nội 72 Bảng 3.2: Tình hình xuất khẩu sản phẩm nông nghiệp của Hà Nội 74 Bảng 3.3: Dân số trung bình ở Hà Nội.4: Lực lượng lao động của Hà Nội 75 Bảng 3.5: Trường dạy nghề, trung học chuyên nghiệp và cao đẳng, 77 đại học trên địa bàn Hà Nội Bảng 3.6: Giáo viên, học sinh các trường dạy nghề, trung học 78 chuyên nghiệp và cao đẳng, đại học Bảng 3.7: Thu nhập bình quân đầu người 1 tháng, tỷ lệ hộ nghèo và 79 chênh lệch giàu nghèo năm 2008 Bảng 3.8: Tình hình thu hồi, bàn giao đất cho các chủ dự án tại Hà 81 Nội năm 2008- 2011 Bảng 3.9: Số giờ làm việc bình quân/ tuần của lao động từ 15 tuổi 83 trở lên, năm 2011 Bảng 3.10: Tỷ trọng lao động chia theo nhóm giờ làm việc trong tuần/ 84 năm của Hà Nội năm 2011 Bảng 3.11: Cơ cấu trình độ chuyên môn kỹ thuật của lao động trong 85 độ tuổi lao động ở Hà Nội năm 2011.12: Nghề nghiệp chính của lao động vùng thu hồi đất năm 87 2008 Bảng 3.13: Việc làm của lao động sau khi thu hồi đất năm 2012 88 Bảng 3.14: Thu hồi đất nông nghiệp và nhu cầu lao động GQVL 89 Bảng 3.15: Cơ cấu lao động trong tuổi lao động chia theo thành phần 91 kinh tế năm 2011 ở Hà Nội.16: Cách thức tìm việc/ xin việc của những người đang tìm 109 việc trong tuổi lao động năm 2011 ở Hà Nội.17: Cơ cấu lao động trong độ tuổi lao động ở Hà Nội năm 110 2011 chia theo vị thế làm việc.18: Mục đích sử dụng tiền đền bù của nông dân khi thu hồi đất 117 nông nghiệp Bảng 3.19: Thực trạng hỗ trợ tìm việc làm 118 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nguồn lực con người có vai trò to lớn trong sự nghiệp phát triển bền vững của mỗi quốc gia, dân tộc. Vấn đề nguồn lực con người được Đảng ta hết sức coi trọng, là tư tưởng cơ bản xuyên suốt trong thời kỳ đổi mới, đặc biệt từ Đại hội VII đến nay ".

Con người Việt Nam có truyền thống yêu nước, cần cù sáng tạo, có nền tảng văn hoá, giáo dục, có khả năng nắm bắt nhanh khoa học và công nghệ. đó là nguồn lực quan trọng nhất" [25]. Con người Việt Nam trong thời kỳ mới đã có những bước chuyển biến đáng kể, thực sự say mê, sáng tạo trong lao động, học tập, nghiên cứu. góp phần quan trọng trong việc tạo ra bộ mặt mới của đất nước.

Tuy nhiên để phát huy được những tiềm năng đó thì phải được thể hiện qua quá trình lao động sản xuất mà một trong những biểu hiện cụ thể của nó đó chính là việc làm và hiệu quả về mặt kinh tế - xã hội mà nó tạo ra. Vì vậy, trong văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng đã nhấn mạnh: "GQVL là nhân tố quyết định để phát huy nhân tố con người, ổn định và phát triển kinh tế, làm lành mạnh xã hội, đáp ứng nguyện vọng chính đáng và yêu cầu bức xúc của nhân dân" [26]. Xu hướng chung của quá trình CNH các nước đang phát triển gắn với quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế theo hướng giảm tỷ lệ lao động nông nghiệp, tăng tỷ trọng lao động công nghiệp và dịch vụ. Trong đó xu hướng đô thị hoá, phát triển các khu công nghiệp, các trung tâm kinh tế, văn hoá mới dẫn đến tình trạng một số đông lao động mất đất sản xuất, mất nghề phải chuyển sang các công việc khác.

Tình hình này đang diễn ra đối với quá trình CNH, HĐH của Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng. Thực tiễn cho thấy, hình thành khu công nghiệp và khu đô thị mới một mặt là nơi tập trung những ưu thế của nền văn minh công nghiệp, mặt khác là 2 nơi tích tụ những mặt trái hay những vấn nạn của quá trình đô thị hoá bắt nguồn từ tình trạng mất việc làm của nông dân bị thu hồi đất canh tác nông nghiệp. GQVL cho nông dân bị thu hồi đất vì mục tiêu đô thị hoá, công nghiệp hoá là yêu cầu cấp bách, đồng thời tạo tiền đề cần thiết bảo đảm đô thị hoá, công nghiệp hoá thành công bền vững. Những năm qua, Thủ đô Hà nội đã đạt được nhiều thành tựu về GQVL cho người lao động đặc biệt là lao động nông thôn ở các huyện ngoại thành Hà nội thông qua triển khai hàng loạt các chương trình phát triển kinh tế gắn với giải quyết các vấn đề xã hội.

Với chủ trương phát triển kinh tế - xã hội và gắn với vấn đề GQVL của Thành phố Hà Nội đã có tác động tích cực đến tăng cầu lao động, thúc đẩy thị trường lao động phát triển, cơ cấu lại lực lượng lao động, góp phần nâng cao chất lượng lao động, tạo môi trường và nhiều cơ hội cho người nông dân bị thu hồi đất nông nghiệp tìm được việc làm, ổn định đời sống. Tuy nhiên, kết quả trên chưa phải là nhiều trong điều kiện sức ép về việc làm của Thành phố, đặc biệt là đối với nông dân khi thu hồi đất ở các huyện ngoại thành ngày càng gia tăng dưới tác động của quá trình đô thị hoá, công nghiệp hoá. Trong quá trình cơ cấu, sắp xếp lại doanh nghiệp, một bộ phận lao động đáp ứng được yêu cầu mới về tuyển dụng, nhưng không thể đào tạo lại, bị mất việc làm; vấn đề chuyển đổi ngành nghề, đào tạo, phục hồi thu nhập cho số lao động trong diện thu hồi đất đề phục vụ yêu cầu của quá trình đô thị hoá còn nhiều khó khăn… càng làm cho vấn đề GQVL ngày càng là vấn đề bức xúc. Vì vậy, việc nghiên cứu vấn đề "Việc làm cho nông dân khi thu hồi đất ở Hà Nội" được tác giả chọn làm đề tài luận án tiến sĩ.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Phân tích, đánh giá thực trạng việc làm và giải quyết việc làm cho nông 3 dân khi thu hồi đất ở TP.Hà Nội, chỉ ra những kết quả đạt được và những mặt còn hạn chế, yếu kém và nguyên nhân, từ đó đề xuất các quan điểm, phương hướng và giải pháp chủ yếu nhằm giải quyết việc làm, bảo đảm ổn định đời sống lâu dài cho nông dân khi thu hồi đất ở TP. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hoá những vấn đề lý luận cơ bản về việc làm và giải quyết việc làm cho nông dân khi thu hồi đất. - Nghiên cứu kinh nghiệm của một số địa phương trong nước về giải quyết việc làm cho nông dân khi thu hồi đất và rút ra bài học kinh nghiệm đối với Hà Nội.

- Phân tích, đánh giá thực trạng việc làm và giải quyết việc làm cho nông dân khi thu hồi đất ở TP.Hà Nội, chỉ ra những kết quả đạt được và những mặt còn hạn chế, yếu kém trong GQVL cho nông dân khi thu hồi đất ở Thành Phố Hà Nội trong thời gian qua. - Đề xuất quan điểm và giải pháp GQVL nhằm bảo đảm ổn định đời sống lâu dài cho nông dân khi thu hồi đất ở TP. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là: việc làm cho nông dân khi thu hồi đất dưới góc độ kinh tế chính trị.

Phạm vi nghiên cứu - Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu là việc làm và giải quyết việc làm cho nông dân khi thu hồi đất ở Hà Nội từ năm 2005 trở lại đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp việc làm cho nông dân bị thu hồi đất tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích thách thức việc làm cho nông dân Hà Nội khi thu hồi đất. Đề xuất chính sách, mô hình chuyển đổi nghề nghiệp hiệu quả.

Luận án "Giải pháp việc làm cho nông dân bị thu hồi đất tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện chính trị quốc gia hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Giải pháp việc làm cho nông dân bị thu hồi đất tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp việc làm cho nông dân bị thu hồi đất tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.

Luận án "Giải pháp việc làm cho nông dân bị thu hồi đất tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp việc làm cho nông dân bị thu hồi đất tại Hà Nội" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp việc làm cho nông dân bị thu hồi đất tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter