Nghiên cứu sinh kế dựa vào du lịch vùng đầm phá Thừa Thiên Huế - Cao Thị Thuyết
Nghiên cứu sinh kế người dân vùng đầm phá Thừa Thiên Huế dựa vào du lịch. Phân tích tác động, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu sinh kế du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Phát triển nông thôn
- Tác giả:
- Cao Thị Thuyết
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu sinh kế du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu sinh kế du lịch người dân đầm phá Thừa Thiên Huế" đi sâu phân tích mối liên hệ giữa du lịch và đời sống cộng đồng. Nghiên cứu đánh giá thực trạng, mục tiêu và khung lý thuyết cho phát triển sinh kế bền vững tại vùng đầm phá. Các yếu tố tác động đến sinh kế dựa vào du lịch của người dân địa phương được làm rõ, cung cấp nền tảng cho các đề xuất chính sách và giải pháp thực tiễn.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa luận án về sinh kế du lịch
Luận án tập trung nghiên cứu toàn diện sinh kế dựa vào du lịch của người dân vùng đầm phá Thừa Thiên Huế. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng đa dạng sinh kế hiện tại. Luận án phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của sinh kế du lịch. Nghiên cứu xác định vai trò cụ thể của du lịch trong việc cải thiện đời sống cộng đồng. Nó còn làm rõ tác động du lịch đến kinh tế địa phương. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách địa phương. Các chính sách có thể nâng cao thu nhập người dân địa phương một cách công bằng. Đồng thời, chúng phải đảm bảo sinh kế bền vững cho các thế hệ. Nghiên cứu cũng góp phần vào phát triển kinh tế địa phương. Việc bảo tồn văn hóa bản địa và tài nguyên thiên nhiên đầm phá là ưu tiên hàng đầu. Hiểu rõ sinh kế người dân giúp phát triển du lịch cộng đồng hiệu quả hơn. Đặc biệt tại vùng đầm phá Tam Giang-Cầu Hai, nơi có tiềm năng lớn. Phát triển cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường.
1.2. Tổng quan về du lịch và vai trò với sinh kế
Phần này trình bày khái niệm du lịch, các loại hình du lịch phổ biến. Trong đó, du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng được nhấn mạnh. Vai trò của du lịch trong việc tạo sinh kế mới được phân tích chi tiết. Du lịch có khả năng đa dạng hóa nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương. Nó tạo ra nhiều cơ hội việc làm trực tiếp và gián tiếp. Điều này giúp giảm áp lực lên các sinh kế truyền thống như nông nghiệp, thủy sản. Tuy nhiên, tác động du lịch cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Du lịch mang lại cơ hội phát triển nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về môi trường và xã hội. Các mô hình sinh kế truyền thống thường phụ thuộc vào tài nguyên tự nhiên. Du lịch mở ra hướng đi mới, ít phụ thuộc hơn. Việc chuyển đổi sinh kế này cần có sự hỗ trợ từ chính quyền và cộng đồng. Phát triển du lịch bền vững yêu cầu sự tham gia tích cực của người dân. Nó cũng cần quản lý tài nguyên đầm phá một cách khoa học.
1.3. Khung phân tích sinh kế du lịch cộng đồng
Luận án sử dụng khung phân tích sinh kế bền vững của DFID. Khung này giúp đánh giá toàn diện các loại tài sản sinh kế: tự nhiên, vật chất, tài chính, con người, xã hội. Nó phân tích các chiến lược sinh kế mà người dân đang áp dụng. Các kết quả sinh kế đạt được cũng được đo lường. Khung lý thuyết này giúp hiểu rõ sự phức tạp của sinh kế dựa vào du lịch. Nó đặc biệt phù hợp với đặc thù vùng đầm phá. Các yếu tố bối cảnh dễ bị tổn thương, như biến đổi khí hậu, cũng được xem xét. Chính sách và thể chế hiện hành ảnh hưởng lớn đến khả năng tiếp cận và phát triển sinh kế. Phân tích này hỗ trợ xác định các giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm tăng cường sinh kế bền vững. Chúng cũng giảm thiểu rủi ro cho cộng đồng. Nghiên cứu đưa ra đề xuất nhằm tối ưu hóa lợi ích từ du lịch cộng đồng. Các đề xuất này hướng đến một mô hình sinh kế bền vững, hiệu quả.
II. Tác động du lịch đến sinh kế người dân đầm phá Huế
Phần này trình bày các tác động cụ thể của du lịch đến sinh kế của người dân. Nó đánh giá sự thay đổi trong thu nhập, đời sống kinh tế địa phương và những thách thức trong quản lý tài nguyên đầm phá do du lịch mang lại. Các tác động kinh tế và xã hội được phân tích kỹ lưỡng, cung cấp cái nhìn đa chiều về vai trò của du lịch.
2.1. Đánh giá thu nhập người dân địa phương từ du lịch
Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát chi tiết thu nhập của các hộ gia đình. Các hộ này trực tiếp tham gia vào chuỗi giá trị du lịch. So sánh thu nhập của nhóm có và không có hoạt động du lịch được thực hiện. Các hoạt động du lịch mang lại nguồn thu nhập đa dạng. Đó là cung cấp dịch vụ lưu trú (homestay), ăn uống, vận chuyển khách, bán sản phẩm thủ công, đặc sản địa phương. Dữ liệu cho thấy du lịch góp phần đáng kể vào tổng thu nhập hộ gia đình. Nó giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống, giảm nghèo. Tuy nhiên, phân bố lợi ích này không đồng đều. Một số hộ hưởng lợi nhiều hơn các hộ khác do lợi thế về vị trí hoặc nguồn lực. Cần có chính sách hỗ trợ công bằng hơn. Mục tiêu là đảm bảo mọi người dân địa phương đều có cơ hội hưởng lợi. Sự phát triển du lịch cần cân bằng, bền vững. Nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất.
2.2. Phân tích tác động kinh tế xã hội của du lịch
Du lịch không chỉ tạo ra việc làm trực tiếp. Nó còn kích thích sự phát triển của các ngành kinh tế phụ trợ. Điều này thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển năng động. Tuy nhiên, tác động xã hội cũng cần được nhìn nhận đa chiều. Có thể có sự thay đổi trong cấu trúc xã hội truyền thống. Gia tăng áp lực lên văn hóa bản địa, lối sống địa phương có thể xảy ra. Vấn đề an ninh trật tự, giao thông cũng là những khía cạnh cần quan tâm. Nghiên cứu đánh giá cả mặt tích cực và tiêu cực của tác động du lịch. Nó đưa ra khuyến nghị để tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực về xã hội và môi trường cũng được đề xuất. Phát triển du lịch cộng đồng đúng hướng sẽ tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Nó cũng bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, làm giàu thêm cho văn hóa bản địa.
2.3. Thách thức trong quản lý tài nguyên đầm phá
Vùng đầm phá Tam Giang-Cầu Hai là hệ sinh thái vô cùng nhạy cảm và đa dạng sinh học. Hoạt động du lịch, nếu không được quản lý chặt chẽ, có thể gây áp lực nghiêm trọng lên tài nguyên. Ô nhiễm môi trường do chất thải du lịch, suy thoái đa dạng sinh học là những rủi ro lớn. Quản lý tài nguyên đầm phá là một thách thức phức tạp. Cần có các chính sách hiệu quả và quy hoạch du lịch chặt chẽ. Chính sách bảo vệ môi trường, kiểm soát chất lượng nước là cần thiết. Sự tham gia của cộng đồng trong quản lý tài nguyên là rất quan trọng. Nhận thức về bảo vệ môi trường cần được nâng cao trong toàn dân. Việc áp dụng các biện pháp du lịch bền vững là không thể thiếu. Điều này đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn sinh thái lâu dài. Luận án đề xuất giải pháp để quản lý hiệu quả hơn.
III. Phát triển du lịch bền vững cho cộng đồng đầm phá
Phát triển du lịch bền vững là trọng tâm, hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Nghiên cứu đề xuất các mô hình sinh kế hiệu quả, tăng cường du lịch cộng đồng và bảo tồn văn hóa bản địa. Các chiến lược được xây dựng nhằm đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.
3.1. Các mô hình sinh kế dựa vào du lịch hiệu quả
Nghiên cứu đã phân tích các mô hình sinh kế thành công. Các mô hình này dựa vào du lịch tại vùng đầm phá Thừa Thiên Huế. Ví dụ điển hình bao gồm du lịch trải nghiệm (đánh bắt cá, làm nông), ẩm thực địa phương, lưu trú homestay. Vai trò của các hợp tác xã du lịch trong việc tổ chức và hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng. Các mô hình này giúp đa dạng hóa sinh kế, giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động truyền thống. Chúng tạo ra nguồn thu nhập mới, ổn định cho người dân địa phương. Các yếu tố thành công được xác định rõ. Đó là sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương, các chương trình đào tạo chuyên môn. Sự gắn kết cộng đồng và quản lý minh bạch cũng rất quan trọng. Việc nhân rộng các mô hình này cần được xem xét cẩn thận. Nó sẽ giúp phát triển du lịch cộng đồng rộng khắp, mang lại lợi ích cho nhiều người dân hơn.
3.2. Nâng cao vai trò du lịch cộng đồng tại đầm phá
Du lịch cộng đồng đặt người dân vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển. Họ là người trực tiếp tham gia vào các hoạt động du lịch và là người hưởng lợi chính. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao vai trò này. Tăng cường năng lực cho cộng đồng thông qua các khóa đào tạo là cần thiết. Đào tạo kỹ năng về dịch vụ du lịch, quản lý homestay, tiếp thị sản phẩm rất quan trọng. Cơ chế phân chia lợi ích công bằng và minh bạch cần được thiết lập. Sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định, từ lập kế hoạch đến thực hiện, cần được khuyến khích mạnh mẽ. Phát triển du lịch bền vững đòi hỏi sự đồng thuận. Nó cũng cần sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương.
3.3. Hướng tới sinh kế bền vững và văn hóa bản địa
Sinh kế bền vững không chỉ được đo bằng thu nhập. Nó còn bao gồm khả năng chống chịu với các cú sốc, sự công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Bảo tồn văn hóa bản địa là yếu tố then chốt để phát triển du lịch bền vững. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp lồng ghép giá trị văn hóa truyền thống vào sản phẩm du lịch. Các lễ hội truyền thống, nghề thủ công, ẩm thực địa phương cần được giữ gìn và phát huy. Nó tạo nên nét đặc trưng, độc đáo cho du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế. Việc này giúp nâng cao giá trị trải nghiệm cho du khách. Đồng thời, nó cũng đảm bảo sinh kế bền vững cho các thế hệ tương lai. Phát triển du lịch cần tôn trọng và bảo vệ bản sắc văn hóa địa phương.
IV. Đa dạng sinh kế du lịch cộng đồng tại đầm phá
Nghiên cứu khám phá tiềm năng đa dạng sinh kế từ du lịch tại đầm phá. Nó tập trung vào quá trình chuyển đổi, khai thác tài nguyên hiệu quả và định hướng chiến lược cho kinh tế địa phương. Các phương pháp mới để tối ưu hóa lợi ích từ du lịch, đồng thời bảo vệ hệ sinh thái đầm phá được đề xuất.
4.1. Chuyển đổi sinh kế khai thác du lịch đầm phá Tam Giang
Vùng đầm phá Tam Giang-Cầu Hai sở hữu tiềm năng du lịch khổng lồ. Nghiên cứu đã khảo sát quá trình chuyển đổi sinh kế của người dân. Nhiều hộ gia đình từ ngư nghiệp truyền thống đã chuyển sang hoặc kết hợp với các hoạt động du lịch. Các mô hình như nuôi trồng thủy sản kết hợp du lịch sinh thái, tham quan cảnh quan, trải nghiệm văn hóa đang được phát triển. Việc khai thác hiệu quả cảnh quan thiên nhiên độc đáo và di sản văn hóa phong phú đã mở ra nhiều cơ hội mới. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sinh kế này cần có lộ trình rõ ràng. Nó cũng cần sự hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ các cấp. Đa dạng hóa sinh kế giúp giảm thiểu rủi ro từ biến động thị trường. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng của cộng đồng với biến đổi khí hậu.
4.2. Khai thác hiệu quả tài nguyên du lịch địa phương
Tài nguyên du lịch của vùng đầm phá rất phong phú và đa dạng. Đó là hệ sinh thái ngập mặn độc đáo, các loài chim di cư quý hiếm, hải sản tươi sống. Văn hóa ngư dân với những phong tục tập quán, nghề truyền thống, ẩm thực đặc trưng cũng là điểm nhấn. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp khai thác tài nguyên một cách bền vững. Việc tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn là cần thiết. Quảng bá hiệu quả giá trị văn hóa bản địa và cảnh quan thiên nhiên là ưu tiên. Hướng dẫn viên địa phương cần được đào tạo chuyên nghiệp. Phát triển các tour du lịch trải nghiệm thực tế, gần gũi với cuộc sống ngư dân. Điều này giúp tăng cường trải nghiệm cho du khách, tạo ra nguồn thu bền vững. Đồng thời, nó cũng mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho cộng đồng.
4.3. Định hướng phát triển kinh tế địa phương bền vững
Luận án đưa ra các định hướng chiến lược dài hạn. Mục tiêu là phát triển kinh tế địa phương dựa trên nền tảng du lịch bền vững. Định hướng này tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội, kinh tế một cách hài hòa. Xây dựng quy hoạch du lịch tổng thể, có tầm nhìn xa là cần thiết. Khuyến khích hợp tác công - tư để thu hút đầu tư. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và các hộ gia đình tham gia du lịch cần được đẩy mạnh. Đẩy mạnh liên kết chuỗi giá trị du lịch, từ sản xuất đến tiêu thụ. Điều này tạo ra một hệ sinh thái du lịch hoàn chỉnh, có tính cạnh tranh cao. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho vùng đầm phá, mang lại thịnh vượng cho người dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu sinh kế dựa vào du lịch của cộng đồng cư dân vùng đầm phá Thừa Thiên Huế đại diện cho một công trình khoa học tiên phong trong chuyên ngành Phát triển nông thôn (Mã số: 9620116), được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Cao Thị Thuyết dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Văn Tuyển và TS. Hồ Lê Phi Khanh tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Huế (2025). Hệ thống đầm phá Tam Giang – Cầu Hai với diện tích mặt nước trải dài qua nhiều địa phương là hệ đầm phá nước lợ lớn nhất Đông Nam Á, giữ vai trò đặc biệt xung yếu về mặt sinh thái và cung cấp nguồn lợi thủy sản nuôi sống trực tiếp khoảng 332.000 nhân khẩu, tương ứng với 66.400 hộ gia đình (Dương Ngọc Phước, 2012; Tong Thi Hai Hanh, 2021). Trong cơ cấu sinh kế truyền thống, khoảng 33% số hộ hoàn toàn phụ thuộc vào hoạt động khai thác và nuôi trồng thủy sản nước lợ, trong khi 67% số hộ có sinh kế gắn liền với tổng hòa các nguồn tài nguyên thiên nhiên ven biển và đầm phá (Truong Van Tuyen và cs., 2010; Hoang Dung Ha và cs., 2020).
Tuy nhiên, bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, xâm nhập mặn, ngọt hóa bất thường kết hợp với tình trạng khai thác thủy sản quá mức mang tính hủy diệt đã đẩy hệ sinh thái đầm phá vào tình trạng suy thoái nghiêm trọng, gia tăng tính dễ bị tổn thương và bất ổn kinh tế - xã hội của cộng đồng cư dân (Hoang Dung Ha và cs., 2020; Nguyen Van Chung và cs., 2021). Dưới định hướng của Quyết định số 1955/QĐ-TTg ngày 27/11/2009 của Thủ tướng Chính phủ về quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội vùng đầm phá Thừa Thiên Huế đến năm 2020 và các chiến lược phát triển dịch vụ du lịch sinh thái nông thôn giai đoạn 2021–2024, du lịch được kỳ vọng là một hướng đi đột phá (Hoàng Dũng Hà và cs., 2021).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế thường tiếp cận du lịch ven biển theo hướng kinh tế thuần túy hoặc nhìn nhận sinh kế nông thôn một cách tĩnh tại, thiếu vắng các khung phân tích tích hợp đánh giá mối quan hệ tương hỗ phức tạp giữa các nguồn vốn sinh kế, khả năng tiếp cận dịch vụ du lịch và phản hồi sinh thái - môi trường trong bối cảnh đầm phá đặc thù (Peter Mason, 2020; Phạm Lê Hồng Nhung và cs., 2012). Luận án giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết trọng tâm:
- RQ1: Thực trạng phát triển hoạt động du lịch và mức độ sẵn có của các tài nguyên du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế hiện nay diễn ra như thế nào?
- RQ2: Hoạt động dịch vụ du lịch tạo ra kết quả sinh kế và cơ cấu thu nhập khác biệt ra sao giữa nhóm hộ tham gia du lịch và nhóm hộ phi du lịch? (H1: Tham gia du lịch làm gia tăng đáng kể tổng thu nhập và đa dạng hóa nguồn thu hộ gia đình).
- RQ3: Những yếu tố thuộc về 5 nguồn vốn sinh kế và thể chế tác động như thế nào đến xác suất tham gia dịch vụ du lịch của hộ dân? (H2: Vốn xã hội và vốn con người đóng vai trò quyết định xác suất tham gia dịch vụ du lịch).
- RQ4: Hoạt động du lịch tác động đa chiều thế nào đến việc làm, văn hóa bản địa và việc giảm thiểu áp lực khai thác tài nguyên môi trường đầm phá? (H3: Du lịch sinh thái cộng đồng tạo ra cơ chế tự điều tiết giúp giảm áp lực khai thác thủy sản quá mức).
- RQ5: Phát triển du lịch gắn với khai thác tài nguyên đầm phá có thể trở thành phương thức sinh kế bền vững mang tính thích ứng dài hạn cho cộng đồng cư dân hay không? (H4: Tích hợp du lịch vào sinh kế truyền thống tạo ra năng lực thích ứng cao hơn so với mô hình đơn ngành).
Phạm vi không gian nghiên cứu bao phủ 9 điểm du lịch trọng điểm thuộc 5 tiểu vùng sinh thái đầm phá đại diện: Phá Tam Giang (huyện Quảng Điền), vùng cửa biển Hương Phong – Hải Dương – Thuận An (Thành phố Huế), đầm Sam – An Truyền (đầm Chuồn, huyện Phú Vang), đầm Cầu Hai (huyện Phú Lộc) và đầm Lập An / Lăng Cô (huyện Phú Lộc). Khung thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn bản lề 2021–2024 với các số liệu khảo sát thực địa chuyên sâu (2020–2023), cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác cho việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn ven biển.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước về mối quan hệ giữa du lịch và sinh kế cộng đồng phản ánh ba dòng lý thuyết chủ đạo (major streams). Dòng thứ nhất tiếp cận theo lý thuyết đa dạng hóa sinh kế nông thôn (Livelihood Diversification), khẳng định việc mở rộng các hoạt động phi nông nghiệp và dịch vụ là chiến lược then chốt để phân tán rủi ro khí hậu, cải thiện an ninh thu nhập và nâng cao phúc lợi hộ gia đình (Frank Ellis, 1998, 2000; Nicholas Minot, 2006; Raphael O. Babatunde và Matin Qaim, 2009; Emmanuel Ekow Asmah, 2011; Biswarup Saha và Ram Bahal, 2010). Dòng thứ hai vận dụng Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework - SLF) để định lượng ngũ giác vốn và đo lường tính dễ bị tổn thương (Caroline Ashley và Diana Carney, 1999; Ian Scoones, 1998; DFID, 2001; Wei Liu và cs., 2008; Yaping Liu và cs., 2022). Dòng thứ ba tập trung vào du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng (Community-Based Ecotourism - CBET) như một công cụ trao quyền, bảo tồn văn hóa và quản trị tài nguyên thiên nhiên (John Brohman, 1996; WWF, 2001; Kerry Godfrey và Jackie Clarke, 2000; Aref Fariborz, 2011; Simbarashe Kativhu và cs., 2018).
Trong y văn học thuật, tồn tại những tranh luận lý thuyết và mâu thuẫn đối kháng sâu sắc về vai trò thực sự của du lịch đối với cộng đồng bản địa:
- Quan điểm ủng hộ (Pro-Tourism/Optimistic View): Các học giả như Felician Andrew Kitole và Jennifer Kasanda Sesabo (2024) khi khảo sát 582 hộ dân tại Tanzania, hay Mark Joseph J. Buncag (2019) tại Palawan (Philippines) đã chứng minh du lịch là "cứu cánh sinh kế", giúp chuyển dịch cơ cấu từ ngư nghiệp cạn kiệt sang các dịch vụ homestay, ẩm thực, vận chuyển thuyền, gia tăng an ninh lương thực và tiếp cận dịch vụ xã hội. Ahmed M. Elbaz và Mohamed A. Abou-Shouk (2016) sử dụng mô hình Structural Equation Modelling (SEM) tại Ai Cập khẳng định du lịch tạo ra vai trò kép (dual-role) bảo vệ môi trường và phát triển sinh kế bền vững thông qua mạng lưới tổ chức địa phương.
- Quan điểm phê phán (Critical/Pessimistic View): Ngược lại, Peter Mason (2020) cùng với Nguyễn Thị Hoài Thanh và Phạm Thị Duyên lập luận rằng hoạt động du lịch thường là nguyên nhân trực tiếp phá hủy cảnh quan hoang sơ, gia tăng rác thải và làm biến dạng môi trường sinh thái nhạy cảm. Albert Nsom Kimbu và cs. (2022) qua nghiên cứu tại Nam Phi và Anh Quốc cảnh báo hiện tượng xói mòn bản sắc văn hóa bản địa, phân hóa giàu nghèo và xung đột xã hội khi cộng đồng đánh mất tư liệu sản xuất truyền thống. Đồng thời, Michael Fabinyi và cs. (2022) phân tích dưới lăng kính kinh tế chính trị tại Đông Nam Á chỉ ra rằng du lịch làm gay gắt thêm sự cạnh tranh tài nguyên ven biển và bất bình đẳng tiếp cận giữa các nhóm xã hội. Radisti A. Praptiwi và cs. (2021) tại Indonesia nhấn mạnh du lịch là sinh kế thay thế tiềm năng nhưng lợi ích kinh tế phân bổ không đồng đều do rào cản kỹ năng của ngư dân nghèo.
Luận án của NCS. Cao Thị Thuyết định vị nghiên cứu của mình tại giao điểm của các tranh luận trên, tạo ra bước tiến khoa học quan trọng: thay vì nhìn nhận du lịch như sự thay thế toàn phần mang tính đối kháng với nông - ngư nghiệp, nghiên cứu định vị du lịch đầm phá như một thành tố sinh kế bổ trợ tích hợp trong mô hình hệ thống sinh thái - xã hội (Social-Ecological Systems - SES). Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu đa chiều với các điển cứu quốc tế tiêu biểu như mô hình homestay nông thôn tại Lào (Khamsavay Pasanchay và Christian Schott, 2021), mô hình đánh giá khả năng chống chịu sinh kế tại dãy núi Vũ Lăng - Trung Quốc (Yuchun Xiao và cs., 2022), và mô hình du lịch nông nghiệp tại Botswana (Oluwatoyin Dare Kolawole và cs., 2023), từ đó xác lập một luận điểm thực chứng vững chắc về bối cảnh đầm phá nước lợ nhiệt đới gió mùa tại miền Trung Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho kho tàng lý luận về phát triển nông thôn và quản lý tài nguyên ven biển:
- Mở rộng và tái định hình Khung sinh kế bền vững (SLF) của DFID: Bổ sung tính thích ứng ngữ cảnh cao độ cho các vùng đầm phá ven biển có hệ sinh thái siêu nhạy cảm. Luận án điều chỉnh khung SLF cổ điển (Ashley & Carney, 1999) bằng cách tích hợp trực tiếp các biến số cấu trúc thể chế vi mô (như vai trò của Hợp tác xã Du lịch Ngư Mỹ Thạnh, Chi hội Nghề cá cơ sở) vào quá trình biến đổi các nguồn vốn sinh kế.
- Kế thừa và hoàn thiện mô hình Ưu tiên Du lịch (Tourism Priority - TP) và Phi Du lịch (Non-Tourism Priority - NTP) của Ming Ming Su và cs. (2019): Làm sáng tỏ cơ chế chuyển dịch nội bộ giữa các hoạt động kinh tế hộ gia đình, chứng minh rằng sự kết hợp hài hòa giữa du lịch (dịch vụ thuyền bè, homestay, ẩm thực đầm phá) và sinh kế truyền thống (đánh bắt, nuôi trồng thủy sản có kiểm soát) tạo ra năng lực đệm (buffer capacity) và năng lực thích ứng (adaptive capacity) tối ưu, chống lại các cú sốc môi trường tốt hơn hẳn mô hình chuyên môn hóa đơn ngành.
- Thiết lập mô hình lý thuyết với 5 mệnh đề/giả thuyết khoa học được kiểm định thực chứng:
- Mệnh đề 1: Mức độ tích lũy vốn con người (trình độ học vấn, kỹ năng giao tiếp, kiến thức du lịch) và vốn xã hội (mạng lưới quan hệ, sự tham gia hội đoàn) có tương quan thuận mức ý nghĩa cao với xác suất tham gia chuỗi dịch vụ du lịch.
- Mệnh đề 2: Thu nhập từ dịch vụ du lịch có tác động bù đắp và san bằng tính bấp bênh theo mùa vụ (seasonality) của nghề khai thác thủy sản.
- Mệnh đề 3: Tham gia du lịch thúc đẩy sự thay đổi nhận thức sinh thái, biến ngư dân từ đối tượng khai thác tài nguyên thụ động thành chủ thể bảo vệ hệ sinh thái đầm phá.
- Mệnh đề 4: Rào cản về vốn vật chất (phương tiện ghe thuyền đạt chuẩn du lịch, cơ sở lưu trú) và vốn tài chính (tiếp cận tín dụng chính thức) là điểm nghẽn chính hạn chế nhóm hộ nghèo tham gia du lịch.
- Mệnh đề 5: Thể chế đồng quản lý tài nguyên và liên kết chuỗi giá trị du lịch cộng đồng quyết định tính công bằng trong phân phối phúc lợi tại điểm đến.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhuần nhuyễn 3 cấu trúc lý thuyết: (1) Khung sinh kế bền vững SLF (DFID, 2001; Ellis, 2000), (2) Lý thuyết Hệ thống Xã hội - Sinh thái SES (Ostrom; Kolawole và cs., 2023), và (3) Lý thuyết Trao quyền trong Du lịch cộng đồng (Brohman, 1996; Fariborz, 2011).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG |
| - Biến đổi khí hậu, bão lũ, xâm nhập mặn, ngọt hóa bất thường |
| - Suy thoái nguồn lợi thủy sản đầm phá do khai thác quá mức |
| - Tính thời vụ khắt khe của nghề ngư nghiệp & dao động thị trường |
+----------------------------------------+------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| NGŨ GIÁC NGUỒN VỐN SINH KẾ (LIVELIHOOD ASSETS) |
| - Vốn Tự nhiên (N): Mặt nước đầm phá, bãi triều, hệ sinh thái ngập mặn |
| - Vốn Con người (H): Trình độ văn hóa, kỹ năng nghề cá & nghiệp vụ du lịch |
| - Vốn Vật chất (P): Nhà ở, homestay, thuyền máy đạt chuẩn du lịch, CSHT |
| - Vốn Xã hội (S): Thành viên HTX Du lịch, Chi hội Nghề cá, mạng lưới liên kết |
| - Vốn Tài chính (F): Thu nhập tích lũy, vốn vay ưu đãi chính sách, tiền tiết kiệm |
+----------------------------------------+------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔI TRƯỜNG THỂ CHẾ, CHÍNH SÁCH VÀ QUẢN TRỊ ĐỊA PHƯƠNG |
| - Quyết định 1955/QĐ-TTg, chính sách phát triển du lịch cộng đồng tỉnh TT-Huế |
| - Quy chế hoạt động của HTX Du lịch Ngư Mỹ Thạnh & Chi hội Nghề cá cơ sở |
| - Mô hình đồng quản lý tài nguyên & quy hoạch không gian đầm phá |
+----------------------------------------+------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CHIẾN LƯỢC SINH KẾ DỰA VÀO DU LỊCH & ĐA DẠNG HÓA |
| - Ưu tiên Du lịch (TP): Dịch vụ thuyền tour, homestay, ăn uống, trải nghiệm nghề cá|
| - Bổ trợ Phi Du lịch (NTP): Nuôi trồng thủy sản sạch, đánh bắt bảo tồn, nghề phụ |
| - Đa dạng hóa theo chiều dọc và chiều ngang (Horizontal & Vertical Integration) |
+----------------------------------------+------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ SINH KẾ BỀN VỮNG |
| - Kinh tế: Gia tăng tổng thu nhập, ổn định dòng tiền quanh năm, giảm tỷ lệ nghèo |
| - Xã hội: Nâng cao năng lực cộng đồng, giữ gìn bản sắc văn hóa thủy diện |
| - Môi trường: Giảm áp lực khai thác thủy sản hủy diệt, tái tạo hệ sinh thái phá |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích này thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: áp dụng tối ưu cho các cộng đồng ven biển đầm phá có quyền tiếp cận tài nguyên mở hoặc bán mở, có sự hiện diện của các thiết chế cộng đồng (HTX, Chi hội) và nằm trong bán kính kết nối với các trung tâm du lịch đô thị lớn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án kiên định lập trường Thực chứng diễn giải kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism / Pragmatism), cho phép giải thích các cơ chế nhân quả tiềm ẩn đằng sau các biến số kinh tế - xã hội định lượng thông qua nhận thức và trải nghiệm văn hóa sống động của cư dân đầm phá.
- Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design): Kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (Qualitative) và định lượng (Quantitative) theo quy trình tuần tự bổ trợ (Sequential Explanatory / Concurrent Triangulation Design).
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design): Tiếp cận dữ liệu từ 3 cấp độ: Cấp tỉnh/huyện (Sở Du lịch, Sở NN&PTNT, UBND các huyện Quảng Điền, Phú Vang, Phú Lộc, TP. Huế), Cấp tổ chức cơ sở (HTX Du lịch Ngư Mỹ Thạnh, Chi hội Nghề cá thôn xóm), và Cấp vi mô hộ gia đình.
- Cỡ mẫu và phân bố mẫu: Khảo sát phân tầng ngẫu nhiên có chủ đích tại 9 điểm du lịch thuộc 5 tiểu vùng sinh thái đầm phá Thừa Thiên Huế, đảm bảo tính đại diện thống kê cao cho cả nhóm hộ trực tiếp tham gia dịch vụ du lịch (nhóm can thiệp/treatment group) và nhóm hộ thuần ngư nghiệp/phi du lịch (nhóm đối chứng/control group).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí tuyển chọn:
- Tiêu chuẩn đưa vào (Inclusion criteria): Các hộ gia đình cư trú liên tục tại vùng đầm phá từ 5 năm trở lên, có sinh kế trực tiếp hoặc gián tiếp gắn liền với mặt nước/tài nguyên đầm phá, bao gồm các hộ làm dịch vụ thuyền, homestay, ẩm thực đặc sản, hoặc hộ thuần đánh bắt/nuôi trồng thủy sản.
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Các hộ mới chuyển đến dưới 1 năm, cán bộ công chức không có hoạt động sinh kế đầm phá.
- Công cụ thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (Participatory Rural Appraisal - PRA): Sử dụng sơ đồ không gian sinh kế, dòng lịch sử biến động tài nguyên và biểu đồ Venn phân tích thể chế.
- Thảo luận nhóm trọng tâm (FGDs): Tiến hành tại các thôn điển hình (Ngư Mỹ Thạnh, An Truyền, Cầu Hai, Lập An) với đại diện ngư dân, phụ nữ, thanh niên và ban quản trị HTX.
- Phỏng vấn sâu (In-depth interviews / KII): Thực hiện với các già làng, chuyên gia quản lý du lịch, cán bộ khuyến nông - khuyến ngư và lãnh đạo chính quyền địa phương.
- Bảng hỏi cấu trúc chuẩn hóa (Structured Questionnaire): Thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ kết hợp các biến số kinh tế lượng về tài sản, chi phí, doanh thu, việc làm.
- Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Đảm bảo độ tin cậy thông qua tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation - sơ cấp, thứ cấp), phương pháp (Methodological triangulation - PRA, phỏng vấn sâu, hồi quy kinh tế lượng), và lý thuyết (Theory triangulation - SLF, SES, CBET).
- Độ giá trị và độ tin cậy: Độ giá trị nội dung (content validity) được thẩm định qua ý kiến chuyên gia; độ tin cậy thang đo được kiểm định qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha > 0.70$) cho toàn bộ các nhóm chỉ báo nguồn vốn sinh kế.
Data và phân tích
- Đặc trưng mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu phản ánh đầy đủ cơ cấu nhân khẩu học, trình độ học vấn chủ hộ, quy mô lao động, diện tích mặt nước nuôi trồng, giá trị tài sản phương tiện ghe thuyền và tiếp cận vốn vay tín dụng chính sách giữa các nhóm hộ dịch vụ du lịch và hộ phi du lịch.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu nâng cao:
- Phân tích định tính: Phân tích theo chủ đề (Thematic Analysis) và phân tích nội dung (Content Analysis) với sự hỗ trợ của phần mềm xử lý dữ liệu định tính.
- Phân tích định lượng: Thống kê mô tả so sánh (t-test, Chi-square test), phân tích hồi quy xác suất Probit / Multivariate Probit nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến xác suất tham gia dịch vụ du lịch của hộ dân. Áp dụng phương pháp Ghép điểm xu hướng (Propensity Score Matching - PSM) để triệt tiêu sai lệch chọn mẫu (selection bias) khi đánh giá tác động thuần túy của du lịch đến thu nhập hộ gia đình.
- Kiểm định độ vững (Robustness checks): Thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (VIF < 2.5), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và so sánh kết quả giữa các mô hình kinh tế lượng thay thế trên phần mềm chuyên dụng (SPSS và Stata). Toàn bộ hệ số hồi quy được báo cáo chi tiết kèm giá trị $p$-value và khoảng tin cậy 95% ($CI_{95%}$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm của luận án làm sáng tỏ 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
- Hiệu ứng đệm thu nhập và chuyển dịch cơ cấu dòng tiền sinh kế: Hoạt động dịch vụ du lịch (tour thuyền đầm phá, homestay, ẩm thực thủy sản) đóng góp tỷ trọng từ 35% đến 52% trong tổng thu nhập của các hộ tham gia, tạo ra mức chênh lệch thu nhập ròng bình quân cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) so với nhóm hộ phi du lịch. Quan trọng hơn, du lịch tạo ra nguồn thu rải đều trong năm, triệt tiêu thế bấp bênh của mùa đánh bắt thủy sản (vốn bị gián đoạn vào mùa mưa bão).
- Vai trò quyết định của Vốn Xã hội và Thể chế Hợp tác xã: Kết quả hồi quy xác suất chỉ ra rằng biến số "Là thành viên HTX Du lịch / Chi hội Nghề cá" và "Mức độ tiếp cận các lớp tập huấn kỹ năng du lịch" có hệ số tác động dương lớn nhất đến khả năng tham gia du lịch ($p < 0.001$). Vốn xã hội đóng vai trò như chiếc cầu nối giúp hộ vượt qua rào cản thiếu hụt vốn tài chính ban đầu.
- Hiện tượng nghịch lý về nguồn lực đất đai và mặt nước (Counter-intuitive Finding): Trái với quan niệm thông thường cho rằng hộ sở hữu diện tích đầm phá lớn sẽ dễ chuyển đổi sang du lịch, kết quả phân tích cho thấy các hộ có ít diện tích mặt nước hoặc bị mất bãi triều lại có động lực và xác suất tham gia dịch vụ du lịch cao hơn ($Odds\ Ratio > 1.85$). Đây là phản ứng thích ứng sinh tồn bắt buộc trước sự suy thoái nguồn lợi tự nhiên.
- Cơ chế phản hồi sinh thái - giảm áp lực khai thác mang tính hủy diệt: Bằng chứng định lượng từ các cuộc khảo sát ý kiến cộng đồng cho thấy trên 78% số hộ tham gia du lịch chủ động từ bỏ các ngư cụ khai thác tận diệt (như lưới mắt nhỏ, xung điện, lừ xếp) để bảo vệ cảnh quan và nguồn cá tôm phục vụ du khách trải nghiệm. Hoạt động du lịch đã nội hóa giá trị bảo tồn vào lợi ích kinh tế trực tiếp của ngư dân.
- Sự đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ dựa trên tri thức bản địa: Luận án ghi nhận các mô hình dịch vụ sáng tạo như trải nghiệm chèo thuyền ngắm bình minh/hoàng hôn phá Tam Giang, đánh bắt thủy sản truyền thống (đổ nò, thả lưới ngô), chế biến ẩm thực cá kình, bánh khoái cá kình đầm Chuồn đã nâng cao giá trị gia tăng của tài nguyên bản địa lên gấp 3–4 lần so với bán thủy sản thô.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết (Theoretical Advances): Đóng góp bằng chứng thực nghiệm củng cố lý thuyết Hệ thống Xã hội - Sinh thái (SES) của Ostrom và mở rộng khung SLF trong bối cảnh vùng đất ngập nước ven biển các nước đang phát triển.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp bộ công cụ chỉ báo đánh giá sinh kế du lịch đầm phá tích hợp có thể chuẩn hóa và nhân rộng cho các hệ đầm phá khác tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á (như Đầm Nha Phu, Đầm Thị Nại, Hồ Songkhla - Thái Lan).
- Ứng dụng thực tiễn cho cộng đồng và doanh nghiệp (Practical Applications):
- Hoàn thiện chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch cộng đồng khép kín: Tổ thuyền vận chuyển an toàn $\rightarrow$ Điểm dừng chân ẩm thực sinh thái $\rightarrow$ Trải nghiệm nghề cá văn hóa $\rightarrow$ Quầy lưu niệm sản vật OCOP đầm phá.
- Thiết lập các tổ hợp tác/HTX du lịch có quy chế chia sẻ lợi ích minh bạch, tránh cạnh tranh phá giá và loại trừ hộ nghèo.
- Khuyến nghị chính sách (Policy Recommendations & Implementation Pathway):
- Cấp tỉnh (UBND tỉnh Thừa Thiên Huế): Cụ thể hóa Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn 2050; ban hành gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ ngư dân đóng mới/hoán cải thuyền du lịch đạt chuẩn an toàn đường thủy.
- Cấp Sở ngành (Sở Du lịch, Sở NN&PTNT): Xây dựng bộ tiêu chuẩn dịch vụ du lịch sinh thái đầm phá; tổ chức đào tạo chuẩn hóa kỹ năng đón tiếp, an toàn cứu hộ và ngoại ngữ cơ bản cho cộng đồng ngư dân.
- Cấp huyện/xã: Đẩy mạnh phân cấp quyền đồng quản lý mặt nước cho các Chi hội Nghề cá; quy hoạch không gian bảo tồn nghiêm ngặt đan xen không gian phát triển du lịch trải nghiệm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn khoa học cụ thể:
- Giới hạn về không gian địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung vào hệ thống đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế. Do tính đặc thù về văn hóa Cố đô và cấu trúc đầm phá Tam Giang - Cầu Hai, khả năng khái quát hóa (generalizability) sang các vùng cửa sông, vịnh biển hở hoặc đầm phá ngập mặn phía Nam cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
- Thiết kế dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Mặc dù khung thời gian khảo sát bao quát giai đoạn 2020–2023, việc thiếu chuỗi số liệu bảng (panel data) dài hạn 10–15 năm hạn chế khả năng quan sát toàn diện vòng đời sinh kế và những biến động cấu trúc sâu sắc sau các biến cố vĩ mô.
- Độ nhạy cảm của biến số tài chính: Số liệu thu nhập và chi phí sinh kế của hộ gia đình phụ thuộc vào trí nhớ và sự cởi mở của đối tượng phỏng vấn, dù đã áp dụng kỹ thuật kiểm tra chéo nhưng vẫn tiềm ẩn dung sai nhất định.
- Tác động tích lũy môi trường chưa được đo kiểm bằng chỉ số sinh học: Tác động tích cực đến tài nguyên môi trường chủ yếu được đánh giá qua nhận thức và hành vi tự khai báo của người dân, chưa kết hợp quan trắc các chỉ số hóa - lý - sinh học môi trường nước đầm phá định kỳ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Xây dựng nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal Study) để đánh giá khả năng chống chịu sinh kế của hộ dân sau 5–10 năm chuyển đổi sang du lịch.
- Hướng 2: Ứng dụng mô hình hóa phương trình cấu trúc đa cấp (Multilevel SEM) kết hợp phân tích so sánh định tính tập mờ (fsQCA) để tìm ra các cấu hình điều kiện dẫn đến thành công của du lịch cộng đồng ven biển.
- Hướng 3: Nghiên cứu liên ngành tích hợp quan trắc môi trường sinh học biển với phân tích kinh tế lượng sinh kế nhằm xác định chính xác ngưỡng sức chứa du lịch (Tourism Carrying Capacity) của từng phân khu đầm phá.
- Hướng 4: Đánh giá tác động của chuyển đổi số, thương mại điện tử và mạng xã hội đến năng lực tiếp thị trực tiếp sản phẩm du lịch đầm phá của các hộ nông ngư dân.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực, có tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí khoa học quốc tế uy tín thuộc danh mục Web of Science / Scopus (các chuyên ngành: Journal of Rural Studies, Tourism Management, Ocean & Coastal Management, World Development). Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm phong phú về kinh tế phát triển nông thôn miền Trung Việt Nam.
- Chuyển đổi ngành và kinh tế địa phương (Industry Transformation): Trực tiếp định hướng cho các Hợp tác xã, doanh nghiệp lữ hành tại Thừa Thiên Huế tái cấu trúc các sản phẩm tour đầm phá theo hướng bền vững, gia tăng tỷ lệ chi tiêu giữ lại tại cộng đồng địa phương từ dưới 15% lên ước đạt trên 45%.
- Ảnh hưởng chính sách công (Policy Influence): Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho HĐND và UBND tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc rà soát, đánh giá các nghị quyết chuyên đề về phát triển du lịch cộng đồng, xây dựng nông thôn mới nâng cao và chương trình quản lý tổng hợp vùng bờ.
- Lợi ích xã hội và môi trường (Societal & Environmental Benefits): Đóng góp thiết thực vào việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (UN SDGs), đặc biệt là SDG 1 (Xóa nghèo), SDG 8 (Tăng trưởng kinh tế và việc làm bền vững), SDG 12 (Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm), và SDG 14 (Bảo tồn tài nguyên biển và đầm phá). Giúp bảo vệ hệ sinh thái đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế của Thừa Thiên Huế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học (Doctoral & Graduate Researchers): Tiếp cận một khung phân tích sinh kế mở rộng hoàn chỉnh, phương pháp nghiên cứu hỗn hợp mẫu mực và gợi mở các khoảng trống nghiên cứu sâu hơn về kinh tế tài nguyên ven biển.
- Các nhà khoa học và giảng viên đại học (Senior Academics): Tài liệu giảng dạy, tham khảo chuyên sâu trong các chuyên ngành Phát triển nông thôn, Kinh tế nông nghiệp, Quản lý tài nguyên môi trường và Du lịch học.
- Hợp tác xã, Doanh nghiệp lữ hành và Khối R&D Du lịch (Industry & Cooperatives): Nắm bắt đặc điểm hành vi, cơ cấu vốn và năng lực cung ứng dịch vụ của cư dân địa phương để thiết kế các chuỗi sản phẩm du lịch trải nghiệm có trách nhiệm, mang lại hiệu quả thương mại cao.
- Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước (Policy Makers): Cung cấp luận cứ vững chắc để thiết kế các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, phân bổ ngân sách hạ tầng, bảo hiểm rủi ro thiên tai và ban hành quy chế đồng quản lý đầm phá hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Khung phân tích sinh kế bền vững (DFID SLF) kết hợp với mô hình Ưu tiên Du lịch (TP/NTP của Ming Ming Su và cs., 2019) cho hệ sinh thái đầm phá nước lợ nhiệt đới. Luận án chứng minh du lịch không hoạt động như một ngành độc lập mà vận hành như một cơ chế đệm sinh thái - kinh tế, tích hợp bổ trợ vào sinh kế ngư nghiệp truyền thống để tối ưu hóa năng lực thích ứng của cộng đồng.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào so với các nghiên cứu trước? So với các nghiên cứu của Felician Andrew Kitole & Jennifer Kasanda Sesabo (2024) tại Tanzania hay Mark Joseph J. Buncag (2019) tại Philippines vốn thuần túy định lượng kinh tế lượng, luận án đã thực hiện phương pháp tiếp cận có sự tham gia (PRA) đa cấp độ kết hợp kỹ thuật phân tích tam giác đạc (Triangulation) giữa định tính chuyên sâu và định lượng phân tích xác suất tham gia, giúp giải mã tận gốc các rào cản thể chế vi mô và văn hóa bản địa của cư dân đầm phá.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (Most surprising finding) có số liệu chứng minh là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là các hộ nghèo bị suy giảm hoặc mất quyền tiếp cận mặt nước nuôi trồng thủy sản lại có xu hướng và xác suất chuyển đổi sang dịch vụ du lịch cao hơn các hộ sở hữu nguồn vốn tự nhiên lớn ($p < 0.05$). Điều này bác bỏ giả định truyền thống cho rằng vốn tự nhiên dồi dào là tiền đề thúc đẩy du lịch sinh thái, đồng thời chứng minh du lịch là chiến lược thích ứng sinh tồn năng động khi nguồn lực cốt lõi bị cạn kiệt.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) khả thi không? Có. Toàn bộ thiết kế nghiên cứu từ khung chỉ báo đo lường 5 nguồn vốn sinh kế, bảng hỏi điều tra cấu trúc, quy trình tổ chức thảo luận nhóm PRA đến thuật toán phân tích kinh tế lượng đều được chuẩn hóa chi tiết trong Chương 2, cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng nhân rộng kiểm chứng tại các vùng đầm phá ven biển khác tại Việt Nam và quốc tế.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được phác thảo ra sao? Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu bảng dọc (Panel Data) theo dõi biến động sinh kế hộ đầm phá thích ứng với biến đổi khí hậu; (2) Tích hợp mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) với GIS để quy hoạch tối ưu không gian du lịch - sinh thái; (3) Nghiên cứu cơ chế tài chính carbon xanh (Blue Carbon) và chi trả dịch vụ môi trường đầm phá gắn với sinh kế du lịch cộng đồng.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Cao Thị Thuyết mang lại 6 kết luận và đóng góp khoa học đặc sắc:
- Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về sinh kế du lịch bền vững gắn liền với bảo tồn hệ sinh thái đầm phá nhạy cảm, làm phong phú thêm khung phân tích SLF và lý thuyết hệ thống xã hội - sinh thái SES trong bối cảnh các nước đang phát triển.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, chuẩn xác về hiện trạng phân bổ 5 nguồn vốn sinh kế và cơ cấu kinh tế của 66.400 hộ gia đình vùng đầm phá Thừa Thiên Huế trong giai đoạn bản lề 2021–2024.
- Xác định chính xác các nhân tố kinh tế lượng then chốt chi phối xác suất tham gia dịch vụ du lịch của hộ dân, trong đó vốn xã hội (thành viên HTX/Chi hội) và vốn con người đóng vai trò đòn bẩy quyết định.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò kép của du lịch đầm phá: vừa gia tăng thu nhập và ổn định việc làm cho cư dân, vừa tạo động lực nội sinh thúc đẩy cộng đồng tự giác từ bỏ các phương thức đánh bắt hủy diệt, góp phần bảo vệ tài nguyên môi trường đầm phá Tam Giang – Cầu Hai.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và lộ trình thực thi mang tính khả thi cao, gắn kết chặt chẽ trách nhiệm giữa "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Người dân) nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững theo Quyết định 1955/QĐ-TTg.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành đột phá về quản trị tài nguyên ven biển, du lịch có trách nhiệm và thích ứng biến đổi khí hậu, định hình chuẩn mực mới cho các nghiên cứu phát triển nông thôn tại Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM CAO THỊ THUYẾT NGHIÊN CỨU SINH KẾ DỰA VÀO DU LỊCH CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG ĐẦM PHÁ THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HUẾ - 2025 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM CAO THỊ THUYẾT NGHIÊN CỨU SINH KẾ DỰA VÀO DU LỊCH CỦA NGƯỜI DÂN VÙNG ĐẦM PHÁ THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN Ngành: Phát triển nông thôn Mã số: 9620116 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRƯƠNG VĂN TUYỂN TS. HỒ LÊ PHI KHANH HUẾ - 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án này là là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện dựa trên cơ sở nghiên cứu khoa học nghiêm túc, trung thực và không sao chép từ bất kỳ nguồn nào mà không trích dẫn đúng quy định. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về nội dung nghiên cứu của mình.
Nếu có bất kỳ vi phạm nào về tính trung thực trong nghiên cứu, tôi xin chịu mọi hình thức xử lý theo quy định của cơ sở đào tạo và pháp luật hiện hành. Huế, ngày tháng 8 năm 2025 TÁC GIẢ LUẬN ÁN CAO THỊ THUYẾT ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án tiến sĩ “Nghiên cứu sinh kế dựa vào du lịch của người dân vùng đầm phá Thừa Thiên Huế”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của một số cơ quan, tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Khoa Phát triển nông thôn và các phòng ban chức năng trường của trường Đại học Nông Lâm, các thầy giáo, cô giáo đã tham gia quản lý, giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy PGS.
Trương Văn Tuyển và thầy TS. Hồ Lê Phi Khanh, hai giảng viên đã tận tâm hướng dẫn, định hướng và giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn các đơn vị: Sở Du lịch, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thành phố Huế; UBND các huyện Quảng Điền, thành phố Huế, huyện Phú Vang, huyện Phú Lộc và các xã phường, thị trấn vùng đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế; Cán bộ HTX Du lịch Ngư Mỹ Thạnh, Chi Hội Nghề cá, trưởng các thôn, xóm và các hộ gia đình đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập thông tin, điều tra, phỏng vấn số liệu tại các địa phương. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, người thân, bạn bè và quý anh chị đồng nghiệp đã quan tâm, khích lệ, động viên và hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tuy có nhiều cố gắng, song không thể tránh khỏi những hạn chế, thiếu sót. Vì vậy, tôi rất mong tiếp tục nhận được sự quan tâm và những ý kiến đóng góp ý kiến của các thầy/cô, đồng nghiệp và bạn bè để luận án được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn. Huế, ngày tháng 8 năm 2025 Nghiên cứu sinh CAO THỊ THUYẾT iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮA VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BBTS Buôn bán thủy sản BQ Bình quân CBT CBET Community-based Ecotourism Du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng CP Chính phủ CSHT Cơ sở hạ tầng CSVC Cơ sở vật chất CTr Chương trình DFID khung phân tích sinh kế bền vững DL Du lịch DLCĐ Du lịch cộng đồng DLST Du lịch sinh thái DVDL Dịch vụ du lịch KT - XH Kinh tế xã hội KH Kế hoạch GEF Global Environmental Facility Quỹ Môi trường Toàn cầu HĐND Hội đồng nhân dân HTX Hợp tác xã KTTS Khai thác thủy sản NN Nông nghiệp NTTS Nuôi trồng thủy sản Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham PRA Participatory Rural Appraisal gia iv Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt PSM Propensity Score Matching Ghép điểm xu hướng PV Phỏng vấn QĐ Quyết định UBND Ủy ban nhân dân SDG SEM Structural Equation Modelling SES mô hình hệ thống xã hội-sinh thái Sustainable Livelihood SLF Framework The International Ecotourism TIES Society Hiệp hội Du lịch Sinh thái Thế giới TTg Thủ tướng TW Trung ương United Nations Development Chương trình Phát triển UNDP Programme Liên Hợp Quốc United Nations Educational, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn UNESCO Scientific and Cultural hóa của Liên Hợp Quốc Organization tổ chức Du lịch Thế giới của Liên UNWTO Hợp Quốc WWF Quỹ Bảo tồn Thiên nhiên thế giới v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC .v DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN .6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 DU LỊCH VÀ VAI TRÒ CỦA DU LỊCH ĐỐI VỚI SINH KẾ .1 Khái niệm du lịch và điểm du lịch.2 Hoạt động du lịch và dịch vụ du lịch của người dân .3 Vai trò và tầm quan trọng của du lịch .4 Các loại hình du lịch .5 Du lịch cộng đồng .6 Sự tham gia của người dân trong phát triển du lịch .2 SINH KẾ VÀ SINH KẾ DU LỊCH CỦA NGƯỜI DÂN.2 Đa dạng và chuyển đổi sinh kế .3 Sinh kế dựa vào du lịch .4 Phân tích sinh kế .5 Du lịch và sinh kế .6 Tiếp cận nghiên cứu du lịch và sinh kế của cộng đồng .3 NGHIÊN CỨU SINH KẾ DỰA VÀO DU LỊCH CỦA NGƯỜI DÂN .1 Nghiên cứu sinh kế người dân đầm phá, ven biển theo ngành nghề .2 Nghiên cứu đa dạng, chuyển đổi sinh kế du lịch .3 Đánh giá sinh kế bền vững dựa vào du lịch .4 KHUNG LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU .1 Khoảng trống trong nghiên cứu .2 Đề xuất khung phân tích sinh kế du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế .47 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 TIẾP CẬN NGHIÊN CỨU .1 Áp dụng khung phân tích sinh kế bền vững DFID .2 Phương pháp hỗn hợp định tính định lượng (Mixed Methods).3 Phương pháp tiếp cận có sự tham gia .2 NGHIÊN CỨU ĐIỂM .1 Điểm nghiên cứu .2 Phương pháp thu thập số liệu .1 Thu thập số liệu thứ cấp .2 Thu thập số liệu sơ cấp .3 Phương pháp phân tích dữ liệu .1 Phân tích dữ liệu định tính.2 Phân tích dữ liệu định lượng .64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 ĐẶC ĐIỂM TÀI NGUYÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ DU LỊCH VÙNG ĐẦM PHÁ THỪA THIÊN HUẾ .1 Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng đầm phá Thừa Thiên Huế .2 Tài nguyên du lịch đầm phá tỉnh Thừa Thiên Huế .3 Thực trạng phát triển du lịch đầm phá.2 SINH KẾ DU LỊCH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC THAM GIA SINH KẾ DU LỊCH CỦA NGƯỜI DÂN ĐẦM PHÁ THỪA THIÊN HUẾ .1 Nguồn vốn sinh kế của hộ vùng đầm phá .2 Hoạt động sinh kế của hộ .3 Sự tham gia của người dân trong hoạt động du lịch đầm phá .4 Kết quả sinh kế của các nhóm hộ dịch vụ du lịch và phi du lịch .3 TÁC ĐỘNG CỦA HOẠT ĐỘNG DU LỊCH ĐẦM PHÁ .1 Tác động của hoạt động du lịch đối với thu nhập và phát triển kinh tế .2 Tác động của hoạt động du lịch đối với việc làm của hộ .3 Tác động của hoạt động du lịch đối với bảo vệ các giá trị văn hóa và tài nguyên môi trường đầm phá.4 CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH ĐẦM PHÁ .1 Khó khăn, thách thức trong phát triển hoạt động du lịch của người dân đầm phá .2 Giải pháp phát triển du lịch đầm phá.3 Các bên liên quan và cách thức thực hiện các giải pháp .1 Lý luận và thực tiễn về sinh kế dựa vào du lịch của người dân gắn với bảo tồn tài nguyên môi trường đầm phá .2 Hiện trạng sinh kế của người dân sống vùng đầm phá Thừa Thiên Huế .3 Tác động của hoạt động du lịch đối với cải thiện sinh kế và bảo tồn tài nguyên môi trường vùng đầm phá .139 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .3 ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN .4 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN .149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .161 viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tổng hợp nghiên cứu về du lịch và sinh kế cộng đồng. Tóm tắt thông tin, số liệu thứ cấp.
Số hộ và phân bố mẫu nghiên cứu. Dân số và mật độ dân số vùng đầm phá phân theo khu vực. Cơ cấu giá trị sản xuất theo đơn vị hành chính. Đặc điểm hoạt động sinh kế của hộ vùng đầm phá.
Tổng hợp một số Chính sách phát triển du lịch đầm phá. Điểm du lịch tiềm năng và tài nguyên du lịch đầm phá. Du lịch lễ hội và làng nghề thủ công vùng đầm phá ven biển. Kết quả đánh giá điểm du lịch phân theo huyện.
Đặc điểm sản phẩm dịch vụ tour thuyền tham quan đầm phá. Đặc điểm dịch vụ ăn uống, lưu trú vùng đầm phá. Phân công phục vụ ăn uống của tổ/nhóm/HTX du lịch. Đặc điểm dịch vụ vui chơi, mua sắm, trải nghiệm vùng đầm phá.
Đặc điểm nhân khẩu và lao động các nhóm hộ điều tra. Nguồn lực đất đai của hai nhóm hộ điều tra (ĐVT: m2). Giá trị tài sản và phương tiện của hộ. Nguồn lực tài chính của các nhóm hộ.
Nguồn lực xã hội của các nhóm hộ (ĐVT: %). Hoạt động tạo thu nhập của nhóm hộ khảo sát. Sản phẩm dịch vụ du lịch và tỷ lệ tham gia của hộ (%). Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng xác suất tham gia DVDL của hộ.
Nguồn thu từ các hoạt động sinh kế của hộ. Thu nhập từ dịch vụ du lịch của hộ. Tác động của hoạt động du lịch đến thu nhập hộ. Ý kiến đánh giá của hộ về tác động của hoạt động du lịch đối với giá trị văn hóa và tài nguyên môi trường (ĐVT:%).
Tác động của hoạt động du lịch đến tài nguyên môi trường. Tác động của hoạt động du lịch đến văn hóa. Các bên liên quan và cách thức thực hiện các giải pháp. Tổng hợp đối chiếu kết quả nghiên cứu của luận án với các nghiên cứu .143 x DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Hình 1.
Khung sinh kế bền vững DFID (Nguồn: Caroline Ashley và Diana Carney, 1999). Ngũ giác sinh kế. Khung sinh kế bền vững gắn với phát triển du lịch. Khung phân tích sinh kế dựa vào du lịch của người dân đầm phá.
Khung phân tích sinh kế dựa vào du lịch của người dân đầm phá. Hệ Đầm phá Thừa Thiên Huế theo đơn vị hành chính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Cao Thị Thuyết (2025). Nghiên cứu sinh kế du lịch người dân đầm phá Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, Đại học Nông Lâm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/sinh-ke-du-lich-dam-pha-thua-thien-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh kế du lịch người dân đầm phá Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sinh kế người dân vùng đầm phá Thừa Thiên Huế dựa vào du lịch. Phân tích tác động, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế du lịch người dân đầm phá Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế du lịch người dân đầm phá Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế du lịch người dân đầm phá Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Phát triển nông thôn. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế du lịch người dân đầm phá Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế du lịch người dân đầm phá Thừa Thiên Huế" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh kế du lịch người dân đầm phá Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.