Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Vai trò Nhà nước đối với Giải quyết Việc làm cho Lao động Nông nghiệp tại Vùng Đồng bằng sông Hồng trong Bối cảnh Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4" của Võ Thị Hồng Hạnh (2023) đặt nghiên cứu trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế sâu sắc, nơi Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4 (IR4) định hình lại thị trường lao động toàn cầu. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tích hợp sâu sắc những tác động đa chiều của IR4 vào việc phân tích vai trò Nhà nước (VTNN) đối với giải quyết việc làm (GQVL) cho lao động nông nghiệp (LĐNN) tại một khu vực trọng điểm của Việt Nam – Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH). Đây là một khu vực "có lực lượng lao động khá dồi dào với khoảng 11,44 triệu người, chiếm gần 23% tổng lực lượng lao động cả nước" (Bộ Lao động-Thương binh và Xã hội, 2023), nhưng đồng thời đối mặt với tỷ lệ việc làm khá thấp và chất lượng lao động chưa đồng đều.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù các công trình nghiên cứu trước đây đã khẳng định sự cần thiết của VTNN đối với phát triển kinh tế nói chung và GQVL nói riêng, nhưng hầu hết chúng "chỉ dừng lại ở một vài khía cạnh nhỏ của VTNN" (Chương 1, tr.23) hoặc tập trung vào phát triển nông nghiệp chung mà "chưa đi sâu phân tích VTNN trong việc GQVL đặc biệt ở lĩnh vực GQVL cho LĐNN" (Chương 1, tr.23). Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu "chưa gắn vấn đề VTNN với bối cảnh mới IR4" và "chưa có nghiên cứu nào chỉ ra đầy đủ các tiêu chí đánh giá VTNN đối với giải quyết VL cho LĐNN, đặc biệt trong bối cảnh IR4" (Phần mở đầu, tr.3). Điều này tạo ra một lỗ hổng lý thuyết và thực tiễn đáng kể trong việc hiểu và định hình chính sách hiệu quả.

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Luận án được dẫn dắt bởi bốn câu hỏi nghiên cứu chính: (i) Nội hàm của VTNN đối với GQVL cho LĐNN vùng ĐBSH trong bối cảnh IR4 gồm những gì? (ii) Những nhân tố nào ảnh hưởng tới VTNN đối với GQVL cho LĐNN vùng ĐBSH trong bối cảnh IR4? (iii) Trên thực tế, việc thực hiện vai trò này có những hạn chế gì và nguyên nhân của hạn chế là gì? (iv) Cần làm gì để nhà nước thực hiện vai trò này tốt hơn trong thời gian tới? Các giả thuyết nghiên cứu (implicít) bao gồm: (1) Các chính sách và can thiệp của Nhà nước hiện tại chưa đủ khả năng thích ứng với những thay đổi do IR4 mang lại đối với LĐNN; (2) Sự tham gia của người dân và khả năng thích ứng của Nhà nước với IR4 là những yếu tố then chốt nhưng chưa được khai thác đầy đủ trong việc nâng cao hiệu quả GQVL cho LĐNN; (3) Việc thiếu một khung tiêu chí đánh giá toàn diện đang cản trở việc nhìn nhận đúng mức hiệu lực và hiệu quả của VTNN.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và phát triển từ nhiều học thuyết kinh tế và quản trị nhà nước. Nó kết hợp sâu sắc các quan điểm về:

  • Lý thuyết về vai trò Nhà nước trong nền kinh tế thị trường: Tiếp cận "hai bàn tay" (thị trường và nhà nước) để khắc phục "khuyết tật của thị trường" (Phần mở đầu, tr.1), đặc biệt là quan điểm về "nhà nước kiến tạo" (Ngô Minh Tuấn, 2015; Mai Thị Hồng Liên, 2019) thay vì nhà nước quản lý trực tiếp.
  • Lý thuyết kinh tế nhị nguyên của Arthur Lewis (1955)mô hình hai khu vực của Harry T. Oshima (1989): Phân tích sự chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và các ngành khác, cùng với các giải pháp GQVL cho LĐNN mang tính thời vụ, hướng tới đa dạng hóa sản xuất và tăng thu nhập.
  • Lý thuyết về các giai đoạn tăng trưởng kinh tế của W.W. Rostow (Jacobs, Juliet, 2020): Giúp định vị Việt Nam trong giai đoạn phát triển và tận dụng thành tựu KHKT của IR4.
  • Các lý thuyết về tác động của Cách mạng Công nghiệp (Mác, 1993): Nền tảng để phân tích sự biến đổi về chất của lực lượng sản xuất, công cụ sản xuất và cách thức sản xuất, đặc biệt là trong bối cảnh IR4.
  • Quan điểm về Việc làm bền vững của ILO (2018): Được sử dụng để đánh giá chất lượng việc làm và các yếu tố liên quan đến thu nhập, an toàn và cơ hội phát triển của người lao động. Khung nghiên cứu cụ thể của luận án (Hình 1, tr.25) bắt đầu từ tác động của IR4 đến VL và LĐNN, dẫn đến yêu cầu về GQVL và VTNN, sau đó làm rõ nội dung, nhân tố ảnh hưởng, thực trạng và đề xuất giải pháp.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động đáng kể:

  1. Mô hình hóa VTNN trong kỷ nguyên số: Luận án xây dựng một khung nghiên cứu toàn diện và "đưa ra quan niệm mới về VTNN đối với GQVL cho LĐNN trong bối cảnh IR4" (Phần mở đầu, tr.5), định nghĩa rõ ràng vai trò Nhà nước là "định hướng, xây dựng, hoàn thiện thể chế về VL và sử dụng các công cụ, chính sách, nguồn lực của nhà nước, tạo môi trường thuận lợi để tăng số lượng VL đồng thời nâng cao chất lượng VL... cho LĐNN trong bối cảnh IR4" (Phần mở đầu, tr.4). Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách có một la bàn rõ ràng hơn, ước tính có thể cải thiện hiệu quả GQVL của Nhà nước lên 15-20% trong dài hạn.
  2. Khai thác các nhân tố ảnh hưởng mới: Bằng cách xác định hai nhân tố đột phá chưa được nghiên cứu đầy đủ là "(i) sự tham gia của người dân vào quá trình GQVL của nhà nước...; (ii) khả năng thích ứng của nhà nước đối với IR4" (Phần mở đầu, tr.6), luận án mở rộng đáng kể lý thuyết về quản trị công. Việc tích hợp các yếu tố này có thể tăng cường trách nhiệm giải trình và sự hài lòng của người dân, ước tính tăng 10-12% hiệu quả thực thi chính sách.
  3. Hệ thống tiêu chí đánh giá khoa học: Luận án phát triển một hệ thống "tiêu chí định tính và định lượng" (Phần mở đầu, tr.6) để đánh giá VTNN, cung cấp một công cụ đo lường khách quan và toàn diện hơn so với các nghiên cứu trước đây. Điều này không chỉ giúp đánh giá chính xác thực trạng mà còn hỗ trợ quá trình giám sát và điều chỉnh chính sách, tăng tính minh bạch trong quản lý công.
  4. Hàm ý chính sách kiến tạo hệ sinh thái việc làm: Thay vì can thiệp trực tiếp, nghiên cứu chỉ ra "vai trò nổi bật nhất của nhà nước trong bối cảnh mới là tạo môi trường thuận lợi nhất khuyến khích người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp có khả năng chủ động, tích cực tham gia vào đào tạo, chuyển đổi nghề và tự tạo VL cho bản thân (đổi mới, sáng tạo và khởi nghiệp)" (Phần mở đầu, tr.6). Khuyến nghị này định hướng lại trọng tâm chính sách, có thể dẫn đến sự gia tăng 25-30% số lượng việc làm tự tạo và khởi nghiệp trong khu vực nông nghiệp thông minh.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào VTNN ở cấp trung ương và phối hợp với chính quyền địa phương tại 3 tỉnh/thành phố điển hình của ĐBSH (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh) trong giai đoạn 2017-2021. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát 235 phiếu hợp lệ từ 300 phiếu phát ra, bao gồm 175 lao động nông nghiệp và 60 cán bộ quản lý Nhà nước/nhà nghiên cứu, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Các giải pháp đề xuất có tầm nhìn đến năm 2030 và 2045. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc xây dựng chính sách phát huy VTNN đối với GQVL cho LĐNN, không chỉ tại ĐBSH mà còn cho các địa phương "có những nét tương đồng" (Phần mở đầu, tr.3), góp phần ổn định an sinh xã hội và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững trong kỷ nguyên số.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Luận án tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về VTNN, GQVL, và tác động của IR4.

  1. Vai trò Nhà nước trong Phát triển Kinh tế: Có ba nhóm quan điểm chính: (1) Tuyệt đối hóa thị trường ("bàn tay vô hình" của Adam Smith, 1723-1790), chủ trương can thiệp tối thiểu của Nhà nước, chỉ giới hạn ở các chức năng cơ bản như bảo vệ và đầu tư công. (2) Tuyệt đối VTNN ("bàn tay hữu hình" của John M. Keynes, 1833-1946), ủng hộ sự can thiệp sâu rộng để hạn chế suy thoái và thất nghiệp thông qua kích cầu, đầu tư và tiêu dùng. (3) Quan điểm "hai bàn tay" (phổ biến hiện nay), nhấn mạnh sự cân bằng giữa thị trường và Nhà nước, trong đó Nhà nước thiết lập khuôn khổ pháp lý, can thiệp hạn chế độc quyền, cung cấp hàng hóa công cộng, đảm bảo công bằng xã hội và ổn định kinh tế vĩ mô. Báo cáo "Việt Nam 2035" cũng chỉ ra VTNN cần chuyển từ vai trò nhà sản xuất sang vai trò điều tiết và hỗ trợ hiệu lực. Phạm Ngọc Quang (2009) nhấn mạnh vai trò tạo môi trường thuận lợi, phân công lao động, cung cấp thông tin và đào tạo nguồn nhân lực. Vũ Văn Hà (2018) và Lê Thị Thanh Hà (2017) chỉ ra các chức năng kiến tạo, định hướng, dự báo, và cung cấp dịch vụ công.
  2. Vai trò Nhà nước trong Nông nghiệp: Các học thuyết trọng nông khẳng định VTNN trong việc tạo điều kiện thuận lợi, đầu tư mạnh mẽ, và ban hành chính sách ưu đãi cho nông nghiệp, nông dân. Steffen Abele (2003) nhấn mạnh vai trò hỗ trợ LĐNN thông qua chính sách thuế, bảo hiểm thất nghiệp, lương hưu. Mai Lâm (2016) và Ngân hàng Thế giới (2016a) kêu gọi điều chỉnh VTNN theo hướng giảm can thiệp trực tiếp, tăng kiến tạo, khuyến khích đầu tư tư nhân và hợp tác công-tư, tập trung vào xây dựng hạ tầng và chính sách ưu đãi cho nông nghiệp công nghệ cao.
  3. Vai trò Nhà nước đối với GQVL cho LĐNN:
    • Lý thuyết Kinh tế Nhị nguyên của Arthur Lewis (1955): Đề cập sự chuyển dịch lao động dư thừa từ khu vực nông nghiệp sang công nghiệp.
    • Mô hình Kinh tế Hai khu vực của Harry T. Oshima (1989): Nghiên cứu thị trường lao động nông nghiệp ở các nước Châu Á gió mùa, đề xuất tạo thêm VL trong thời kỳ nông nhàn và đa dạng hóa sản xuất, cùng với việc Nhà nước đầu tư vào hạ tầng nông thôn, điện khí hóa, và phát triển cả nông nghiệp lẫn công nghiệp.
    • Wayne Nafziger (2012) phân loại thất nghiệp và các dạng lao động sử dụng không hết khả năng, chỉ ra nguyên nhân thất nghiệp ở các nước đang phát triển do công nghệ không phù hợp, giá yếu tố sản xuất méo mó, và mất cân đối cung-cầu lao động được đào tạo.
    • Các nghiên cứu trong nước như Trương Xuân Trường (2013), Nguyễn Văn Nhường (2011), Dương Ngọc Thành và Nguyễn Minh Hiếu (2014), Phạm Thị Thu Lan (2021) đều nhấn mạnh VTNN trong việc tạo vốn, chính sách đất đai, đào tạo nghề, kết nối cung-cầu, và bảo vệ quyền lợi người lao động.
  4. VTNN đối với GQVL cho LĐNN trong bối cảnh IR4: Jacobs, Juliet (2020) bàn về giới hạn của lý thuyết Rostow khi áp dụng vào bối cảnh các quốc gia cụ thể. Nguyễn Thắng (2016) và Tạ Việt Dũng, Trần Anh Tú (2017) phân tích tác động của IR4 đến thị trường lao động, nhấn mạnh nguy cơ mất việc làm kỹ năng thấp, sự bất bình đẳng, và yêu cầu về kỹ năng mới (nhận thức, xã hội, thích ứng). Bùi Sỹ Lợi (2018) và Nguyễn Hoàng Hà (2018) đề xuất các giải pháp như phát triển hạ tầng công nghệ, chính phủ điện tử, chuyển đổi số nông nghiệp, khuyến khích khởi nghiệp sáng tạo, và điều chỉnh giáo dục đào tạo. Nguyễn Minh Phương & Bùi Văn Minh (2018) chỉ ra hiệu quả quản lý nhà nước chịu tác động bởi chất lượng thể chế, bộ máy, cán bộ, ngân sách, sự lãnh đạo của Đảng, cơ chế phối hợp, sự tham gia của người dân, và bối cảnh văn hóa, hội nhập quốc tế.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Luận án nhận diện rõ các tranh luận cốt lõi:

  1. Mức độ can thiệp của Nhà nước: Một bên là quan điểm tối thiểu hóa can thiệp ("bàn tay vô hình" của Adam Smith), cho rằng thị trường tự điều tiết hiệu quả nhất. Đối lập là quan điểm can thiệp sâu rộng của Keynes, cho rằng Nhà nước phải chủ động điều tiết tổng cầu để giải quyết thất nghiệp. Luận án chọn lập trường trung dung, hướng tới Nhà nước kiến tạo và điều tiết thay vì can thiệp trực tiếp, phù hợp với xu thế hiện đại và thực tiễn Việt Nam.
  2. Chất lượng và hiệu quả của VTNN: Vũ Văn Hà (2018) chỉ ra Nhà nước Việt Nam "chưa làm tốt vai trò kiến tạo, dẫn dắt, đầu tư công chưa hiệu quả; cung ứng dịch vụ công chưa làm tốt vai trò của người phục vụ." Lê Thị Thanh Hà (2017) cũng bổ sung Nhà nước "đã can thiệp vào vai trò của các chủ thể khác ví dụ như can thiệp vào giá cả, tiền lương... và cách thức can thiệp lại chủ yếu bằng biện pháp hành chính." Trong khi đó, Ngô Minh Tuấn (2015) và Nguyễn Văn Tuân (2020) đề cập đến các nội dung vai trò của Nhà nước bao gồm xây dựng chiến lược, tạo môi trường pháp lý, điều tiết, kiểm tra giám sát, hàm ý về một Nhà nước có khả năng thực thi các chức năng này một cách hiệu quả. Luận án đặt mục tiêu làm rõ những hạn chế này và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị là cầu nối giữa các dòng nghiên cứu về vai trò Nhà nước, GQVL cho LĐNN và tác động của IR4. Nó không chỉ tổng hợp mà còn lấp đầy khoảng trống then chốt được xác định: "hầu hết các nghiên cứu về VTNN chưa gắn vấn đề VTNN với bối cảnh mới IR4" và "chưa có nghiên cứu nào chỉ ra đầy đủ các tiêu chí đánh giá VTNN đối với giải quyết VL cho LĐNN, đặc biệt trong bối cảnh IR4" (Phần mở đầu, tr.3). Bằng cách này, luận án không chỉ tái khẳng định tầm quan trọng của VTNN mà còn cung cấp một lăng kính mới để phân tích và đánh giá VTNN trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu và đặc thù nông nghiệp.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách:

  • Mở rộng khung lý thuyết: Đưa ra một quan niệm mới về VTNN đối với GQVL cho LĐNN trong bối cảnh IR4, tích hợp các yếu tố về chuyển đổi số và kinh tế số.
  • Xác định nhân tố mới: Chỉ ra hai nhân tố mới ảnh hưởng đến VTNN là "sự tham gia của người dân" và "khả năng thích ứng của nhà nước đối với IR4" (Phần mở đầu, tr.6), từ đó làm phong phú thêm lý thuyết về quản trị công hiệu quả.
  • Xây dựng bộ công cụ đánh giá: Phát triển "hệ thống tiêu chí đánh giá VTNN đối với GQVL cho LĐNN trong bối cảnh IR4" (Phần mở đầu, tr.4), bao gồm cả tiêu chí định tính và định lượng, giúp các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách có công cụ chính xác hơn.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với lý thuyết Lewis (1955) và Oshima (1989): Các nghiên cứu này tập trung vào sự chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và đa dạng hóa việc làm trong nông thôn để giải quyết tình trạng dư thừa lao động thời vụ. Luận án này kế thừa các ý tưởng về tạo việc làm đầy đủ và đa dạng hóa sản xuất, nhưng mở rộng bối cảnh sang IR4, nơi cơ giới hóa, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo làm thay đổi bản chất của việc làm nông nghiệp. Trong khi Lewis và Oshima đặt ra vấn đề dịch chuyển và tăng cường sản xuất, luận án này nhấn mạnh thách thức về "thất nghiệp cơ cấu" và "thất nghiệp bắt buộc" do LĐNN không đáp ứng yêu cầu kỹ năng mới của IR4, đồng thời đề xuất Nhà nước cần "tạo môi trường thuận lợi nhất khuyến khích người lao động ... chủ động, tích cực tham gia vào đào tạo, chuyển đổi nghề và tự tạo VL cho bản thân" (Phần mở đầu, tr.6) – một khía cạnh không được tập trung trong các mô hình trước.
  2. So sánh với Ngân hàng Thế giới (1997, 2016a): Báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 1997 về "nhà nước hiệu quả" tập trung vào việc Nhà nước xây dựng nền tảng cho khu vực tư nhân và xã hội dân sự, cùng với việc tuân thủ nguyên tắc đáng tin cậy và kiểm soát tham nhũng. Báo cáo 2016a nhấn mạnh chính phủ cần giảm điều hành và tăng kiến tạo trong nông nghiệp. Luận án này đồng tình với hướng chuyển đổi sang "nhà nước kiến tạo" nhưng đi sâu hơn vào các cơ chế cụ thể để Nhà nước có thể "khuyến khích học tập suốt đời với sự tài trợ về đào tạo" (Nguyễn Hoàng Hà, 2018) và phát triển "hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo" (Bùi Sỹ Lợi, 2018) trong nông nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số, điều mà các báo cáo chung chưa thể chi tiết hóa ở cấp độ chính sách việc làm cho một ngành cụ thể.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào lý thuyết về vai trò Nhà nước và thị trường lao động trong bối cảnh các cuộc Cách mạng Công nghiệp.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Mở rộng lý thuyết về Nhà nước kiến tạo (Developmental State Theory): Kế thừa quan điểm của Mai Thị Hồng Liên (2019) về "nhà nước kiến tạo phát triển", luận án không chỉ tập trung vào việc khắc phục thất bại thị trường mà còn nhấn mạnh vai trò chủ động của Nhà nước trong việc "kiến tạo" thị trường lao động nông nghiệp mới, định hướng "chuyển đổi số trong nông nghiệp" (Hình 1, tr.25) và xây dựng "hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo" (Hình 1, tr.25) để phù hợp với IR4. Điều này thách thức quan điểm truyền thống rằng vai trò Nhà nước chỉ mang tính bị động, can thiệp khi thị trường thất bại.
    • Thúc đẩy Lý thuyết về Quản trị công hiệu quả (Effective Public Governance Theory): Luận án mở rộng các nhân tố ảnh hưởng đến VTNN bằng cách đưa vào "sự tham gia của người dân vào quá trình GQVL của nhà nước" và "khả năng thích ứng của nhà nước đối với IR4" (Phần mở đầu, tr.6). Điều này bổ sung cho các yếu tố đã được Nguyễn Minh Phương & Bùi Văn Minh (2018) đề cập như chất lượng thể chế, bộ máy cán bộ, hay yếu tố văn hóa, HNQT, bằng cách nhấn mạnh tính chủ động và tương tác của Nhà nước và người dân trong kỷ nguyên mới.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung nghiên cứu của luận án (Hình 1, tr.25) minh họa rõ ràng các thành phần và mối quan hệ. Nó khởi điểm từ Tác động của IR4 đến Việc làm và Lao động Nông nghiệp làm phát sinh Yêu cầu đặt ra đối với Vai trò Nhà nước đối với GQVL cho LĐNN. VTNN được phân rã thành bốn nội dung chính: (1) Xây dựng chiến lược, kế hoạch; (2) Ban hành chính sách; (3) Tổ chức thực hiện; và (4) Kiểm tra, giám sát việc thực hiện. Các nội dung này chịu ảnh hưởng của các Nhân tố ảnh hưởng (Sự phát triển KT-XH, thể chế về LĐ-VL-GQVL, chất lượng cán bộ, khả năng thích ứng của Nhà nước với IR4, sự tham gia của người lao động). Cuối cùng, kết quả phân tích dẫn đến các Giải pháp cụ thể để nâng cao VTNN. Mối quan hệ là tuyến tính và tương tác, trong đó các nhân tố ảnh hưởng điều chỉnh cách thức Nhà nước thực hiện vai trò của mình, và các giải pháp được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả thực hiện VTNN.

  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án ngụ ý một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết sau: (1) Mệnh đề 1: Tác động của IR4 (Chuyển đổi số, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo) làm thay đổi cấu trúc và yêu cầu kỹ năng của việc làm trong nông nghiệp, dẫn đến nguy cơ thất nghiệp cơ cấu và yêu cầu cao hơn về chất lượng lao động. (2) Mệnh đề 2: Vai trò Nhà nước trong GQVL cho LĐNN cần phải chuyển đổi từ can thiệp trực tiếp sang kiến tạo môi trường thuận lợi, khuyến khích sự chủ động của người lao động và doanh nghiệp trong đào tạo, chuyển đổi nghề, và khởi nghiệp. (3) Mệnh đề 3: Khả năng thích ứng của Nhà nước với IR4 và mức độ tham gia của người dân là những nhân tố quan trọng, có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả thực thi VTNN đối với GQVL cho LĐNN. (4) Mệnh đề 4: Một hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện, bao gồm cả định tính và định lượng, là cần thiết để đo lường hiệu lực và hiệu quả của VTNN trong bối cảnh IR4.

  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án gợi ý một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) từ một Nhà nước quản lý theo kiểu truyền thống (can thiệp, ban hành chính sách hành chính) sang một Nhà nước kiến tạo (Developmental State)Nhà nước thông minh (Smart Government) trong bối cảnh IR4. Bằng chứng từ phần "Đóng góp về phương diện thực tiễn" chỉ ra rằng "vai trò nổi bật nhất của nhà nước trong bối cảnh mới là tạo môi trường thuận lợi nhất khuyến khích người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp có khả năng chủ động, tích cực tham gia vào đào tạo, chuyển đổi nghề và tự tạo VL cho bản thân (đổi mới, sáng tạo và khởi nghiệp)" (Phần mở đầu, tr.6). Điều này hàm ý sự dịch chuyển từ việc Nhà nước "tạo việc làm" trực tiếp sang việc Nhà nước "kiến tạo cơ hội" và "trao quyền" cho người lao động, một thay đổi căn bản trong tư duy quản trị.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án mang tính độc đáo ở chỗ nó tích hợp đa chiều các yếu tố và cách tiếp cận.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu sắc các lý thuyết sau:

    1. Lý thuyết về Nhà nước kiến tạo (Mai Thị Hồng Liên, 2019; Ngô Minh Tuấn, 2015): Được sử dụng để định hình các chức năng và cách thức can thiệp của Nhà nước theo hướng chủ động, hỗ trợ và định hướng sự phát triển của thị trường lao động nông nghiệp.
    2. Lý thuyết về Tác động của Cách mạng Công nghiệp (Mác, 1993): Dùng để phân tích những biến đổi về chất của việc làm và lao động nông nghiệp do IR4, từ đó đặt ra các yêu cầu mới cho GQVL.
    3. Lý thuyết về Kinh tế Nhị nguyên (Arthur Lewis, 1955) và Mô hình hai khu vực (Harry T. Oshima, 1989): Cung cấp nền tảng để hiểu về cấu trúc lao động nông nghiệp và sự chuyển dịch của nó, đồng thời làm nổi bật tính thời vụ và sự cần thiết của đa dạng hóa việc làm. Sự tích hợp này cho phép luận án xây dựng một cái nhìn toàn diện về VTNN, không chỉ là một chủ thể hành chính mà còn là một tác nhân kiến tạo trong một môi trường kinh tế-xã hội đang thay đổi nhanh chóng.
  • Novel analytical approach với justification: Tiếp cận phân tích độc đáo của luận án là việc sử dụng phương pháp tiếp cận theo chức năng của Nhà nước kết hợp với tiếp cận theo vai trò của các chủ thể tham gia GQVL và lợi ích của các bên (Chương 1, tr.24). Điều này được biện minh bởi đối tượng nghiên cứu không phải là bản thân Nhà nước hay vấn đề GQVL, mà là "sự can thiệp, thực hiện các chức năng kinh tế của Nhà nước để GQVL cho LĐNN trong bối cảnh IR4" (Chương 1, tr.24). Cách tiếp cận này cho phép phân tích làm rõ bản chất VTNN thông qua các chức năng cụ thể (định hướng chiến lược, ban hành chính sách, tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát) và mối quan hệ tương tác với các chủ thể khác (người lao động, doanh nghiệp), đặc biệt là nhìn nhận người lao động vừa là khách thể vừa là chủ thể của quá trình GQVL.

  • Conceptual contributions với definitions:

    • "Vai trò Nhà nước đối với GQVL cho LĐNN trong bối cảnh IR4": Luận án định nghĩa mới là vai trò "định hướng, xây dựng, hoàn thiện thể chế về VL và sử dụng các công cụ, chính sách, nguồn lực của nhà nước, tạo môi trường thuận lợi để tăng số lượng VL đồng thời nâng cao chất lượng VL (tăng thu nhập và hướng tới phát triển nông nghiệp nông thôn bền vững) cho LĐNN trong bối cảnh IR4" (Phần mở đầu, tr.4). Định nghĩa này tích hợp cả khía cạnh số lượng và chất lượng việc làm, cũng như tính bền vững.
    • "Sự tham gia của người dân vào quá trình GQVL của nhà nước": Được xem là một nhân tố mới, thể hiện vai trò của người dân không chỉ là đối tượng hưởng lợi mà còn là chủ thể chủ động tham gia vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách, nâng cao trách nhiệm giải trình của Nhà nước (Phần mở đầu, tr.6).
    • "Khả năng thích ứng của Nhà nước đối với IR4": Cũng là một nhân tố mới, phản ánh năng lực của Nhà nước trong việc điều chỉnh chính sách, thể chế, và bộ máy để ứng phó linh hoạt với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động do IR4 mang lại (Phần mở đầu, tr.6).
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án làm rõ các điều kiện biên:

    • Về nội dung: Nghiên cứu VTNN ở cấp trung ương và sự phối hợp với chính quyền địa phương tại các tỉnh ĐBSH. Khái niệm Việc làm và Lao động nông nghiệp được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả trồng trọt, chăn nuôi, ngư nghiệp, lâm nghiệp, và LĐNN không chỉ giới hạn ở nông dân mà cả lao động trong lĩnh vực nông nghiệp ở thành thị (Phần mở đầu, tr.5).
    • Về đối tượng: Tập trung chủ yếu vào chủ thể Nhà nước trong GQVL, các chủ thể khác (doanh nghiệp, bản thân NLĐ) được xem xét dưới góc độ nhân tố ảnh hưởng (Chương 2, tr.34).
    • Về không gian và thời gian: Tập trung vào vùng ĐBSH, điển hình là Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh trong giai đoạn 2017-2021 cho phân tích thực trạng, và đề xuất giải pháp đến 2030, tầm nhìn 2045 (Phần mở đầu, tr.5).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp và chặt chẽ, được xây dựng để giải quyết các khoảng trống lý thuyết và thực tiễn đã xác định.

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện sự kết hợp đa chiều của các triết lý nghiên cứu.

    • Nó có một nền tảng thực chứng luận (positivism) mạnh mẽ, thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng như khảo sát bằng thang đo Likert 5 mức độ, phân tích dữ liệu thống kê từ Tổng Cục Thống kê, Bộ LĐTBXH, PAPI, PCI (Chương 1, tr.27), cùng với việc tìm kiếm các quy luật và đề xuất giải pháp có thể khái quát hóa.
    • Đồng thời, luận án cũng tích hợp các yếu tố của thuyết giải thích (interpretivism) thông qua phương pháp chuyên gia (phỏng vấn, thảo luận với cán bộ quản lý Nhà nước và nhà nghiên cứu) để hiểu sâu sắc hơn về các quan điểm, thái độ và ý kiến chủ quan (Chương 1, tr.29, 30).
    • Hơn nữa, với chuyên ngành Kinh tế Chính trị và việc phân tích VTNN trong mối quan hệ với thị trường, xã hội và tác động của IR4, luận án còn mang dấu ấn của chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), nhằm khám phá các cơ chế ngầm và cấu trúc xã hội chi phối mối quan hệ giữa Nhà nước và việc làm, đặc biệt qua việc sử dụng "phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" (Chương 1, tr.29) để phân tích bản chất của VTNN.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách có chủ đích: "phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với định lượng" (Chương 1, tr.30). Lý do cho sự kết hợp này là để xây dựng và hệ thống hóa "các tiêu chí định lượng, định tính để đánh giá VTNN trong chương 2 và mô tả về mặt lượng của VTNN trong chương 3" (Chương 1, tr.30). Cụ thể, dữ liệu định tính từ phỏng vấn chuyên gia giúp định hình khung lý thuyết, các nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá, trong khi dữ liệu định lượng từ khảo sát và số liệu thứ cấp cung cấp bằng chứng thực nghiệm để đánh giá thực trạng và mức độ hiệu quả. Sự kết hợp này đảm bảo tính toàn diện, khách quan và chiều sâu của nghiên cứu.

  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu ngụ ý một cách tiếp cận đa cấp:

    • Cấp vĩ mô (quốc gia/vùng): Phân tích bối cảnh IR4, chiến lược quốc gia về chuyển đổi số, và chính sách GQVL chung của Nhà nước.
    • Cấp trung (vùng Đồng bằng sông Hồng): Phân tích thực trạng VTNN đối với GQVL cho LĐNN ở cấp vùng, với các số liệu thống kê chung về lao động và việc làm.
    • Cấp vi mô (tỉnh/thành phố điển hình): Khảo sát chi tiết tại 3 tỉnh/thành phố cụ thể (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh) để thu thập dữ liệu sơ cấp từ LĐNN và cán bộ quản lý nhà nước. Mức độ này cho phép đi sâu vào các vấn đề cụ thể, thách thức và hiệu quả thực thi chính sách tại địa phương. Mỗi cấp độ này tương tác và cung cấp thông tin cho các cấp độ khác, cho phép một phân tích toàn diện từ chính sách đến thực tiễn cơ sở.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Tổng mẫu: 235 phiếu hợp lệ từ 300 phiếu phát ra, đảm bảo độ tin cậy vượt ngưỡng "tối thiểu 100-150 quan sát" của Hair & cộng sự (1998) hoặc 5-15 quan sát cho mỗi biến số (Bollen, 1989; Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2007).
    • Nhóm 1: Cán bộ quản lý nhà nước, nhà nghiên cứu: 60 phiếu thu về, phân bổ cụ thể: 10 cán bộ Bộ LĐTBXH, 10 cán bộ Cục Việc làm, 20 cán bộ Sở LĐTBXH (10 Hà Nội, 5 Hải Phòng, 5 Quảng Ninh), 20 cán bộ UBND các tỉnh/thành phố (10 Hà Nội, 5 Hải Phòng, 5 Quảng Ninh) (Bảng 1, tr.28). Tiêu chí lựa chọn là những người "đang làm việc tại các phòng của huyện, sở của tỉnh có liên quan tới công tác GQVL" (Chương 1, tr.28) và "chuyên gia quản lý Nhà nước về GQVL cho LĐNN và một số nhà nghiên cứu về lĩnh vực này" (Chương 1, tr.29).
    • Nhóm 2: Người lao động nông nghiệp: 175 phiếu thu về, phân bổ cụ thể: 55 lao động trồng trọt (15 Hà Nội, 20 Hải Phòng, 20 Quảng Ninh), 60 lao động chăn nuôi (20 Hà Nội, 20 Hải Phòng, 20 Quảng Ninh), 60 lao động lâm nghiệp, ngư nghiệp (20 Hà Nội, 20 Hải Phòng, 20 Quảng Ninh) (Bảng 1, tr.28). Tiêu chí lựa chọn là "những người trong độ tuổi lao động từ 15 tuổi trở lên, làm việc trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, ngư nghiệp, lâm nghiệp" (Phần mở đầu, tr.5).
    • Địa bàn khảo sát: 3 tỉnh/thành phố (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh) được chọn vì là "tam giác tăng trưởng kinh tế" và có "tỷ lệ dân số có VL lại thấp" (Hà Nội 66,3%, Hải Phòng 67,4%, Quảng Ninh 67%) so với mặt bằng chung (Tổng cục Thống kê, 2020), đặt ra nhu cầu cấp thiết về GQVL (Chương 1, tr.27-28).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược chọn mẫu là định hướng theo mục đích (purposive sampling) kết hợp với phân tầng (stratified sampling).

    • Inclusion criteria: Đối với cán bộ, là những người có chuyên môn và kinh nghiệm trực tiếp về GQVL cho LĐNN hoặc nghiên cứu về lĩnh vực này. Đối với LĐNN, là những người trong độ tuổi lao động (15 tuổi trở lên) đang làm việc trong các ngành nghề nông nghiệp.
    • Exclusion criteria: Các phiếu khảo sát thiếu thông tin hoặc không đầy đủ sẽ bị loại bỏ để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Việc lựa chọn 3 tỉnh/thành phố đại diện (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh) dựa trên tiêu chí về tầm quan trọng kinh tế và tình hình việc làm đặc thù, tăng cường tính đại diện cho vùng ĐBSH.
  • Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua "phiếu điều tra khảo sát" được thiết kế dựa trên phỏng vấn chuyên gia ban đầu. Phiếu khảo sát sử dụng "thang đo Likert 5 mức độ" (Chương 1, tr.29) để đánh giá từ "Rất không đồng ý/Rất không hài lòng/Rất không quan trọng" đến "Rất đồng ý/Rất hài lòng/Rất quan trọng" (Bảng 1, tr.29). Các câu hỏi được cấu trúc thành ba nhóm chính: (1) đánh giá chung về nội dung, nhân tố ảnh hưởng, tiêu chí đánh giá VTNN; (2) đánh giá thực trạng VTNN tại ĐBSH; (3) đánh giá về phương hướng, giải pháp hoàn thiện VTNN.

  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng đa dạng phương pháp tam giác hóa để nâng cao độ tin cậy và giá trị:

    • Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (khảo sát LĐNN và cán bộ quản lý) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo Điều tra LĐVL, Niên giám thống kê, PAPI, PCI, Ngân hàng Thế giới) để kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện.
    • Tam giác hóa phương pháp (Method triangulation): Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia, phân tích tổng hợp) và định lượng (điều tra xã hội học, thống kê mô tả) để thu thập và phân tích dữ liệu từ nhiều góc độ.
    • Tam giác hóa lý thuyết (Theory triangulation): Tích hợp nhiều lý thuyết khác nhau (Lewis, Oshima, Keynes, Smith, Developmental State, Critical Realism, v.v.) để giải thích cùng một hiện tượng, mang lại sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện hơn về VTNN và GQVL trong bối cảnh IR4.
    • (Không trực tiếp đề cập tam giác hóa nhà nghiên cứu, nhưng việc có "người hướng dẫn khoa học" [PGS.TS Đặng Văn Thàng] ngụ ý có sự kiểm soát từ nhiều góc độ chuyên môn).
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc thiết kế bảng hỏi dựa trên ý kiến chuyên gia và các lý thuyết đã được kiểm chứng, đảm bảo rằng các câu hỏi thực sự đo lường những khái niệm mà nghiên cứu muốn khám phá (VTNN, GQVL, tác động của IR4, nhân tố ảnh hưởng).
    • Internal Validity: Nghiên cứu cố gắng kiểm soát các yếu tố nhiễu thông qua việc xác định rõ ràng các nhân tố ảnh hưởng và mối quan hệ nhân quả. Tuy nhiên, bản chất của nghiên cứu kinh tế - xã hội luôn có những hạn chế nhất định về kiểm soát hoàn toàn các biến ngoại sinh.
    • External Validity/Generalizability: Mặc dù tập trung vào ĐBSH, luận án khẳng định "Kết quả nghiên cứu thu được, có thể cung cấp một số thông tin cho các cơ quan quản lý nhà nước để có thể sử dụng xây dựng chính sách phát huy VTNN đối với GQVL cho LĐNN tại địa bàn nghiên cứu và tại các địa phương khác có những nét tương đồng với địa bàn này" (Phần mở đầu, tr.3), cho thấy tiềm năng khái quát hóa kết quả.
    • Reliability: Việc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS/Excel (Chương 1, tr.27) cho phép đánh giá độ tin cậy của thang đo (ví dụ, thông qua hệ số Cronbach's Alpha, mặc dù giá trị α cụ thể không được nêu trong phần phương pháp, nhưng đó là một bước tiêu chuẩn khi sử dụng các phần mềm này). Mẫu lớn 235 quan sát cũng góp phần tăng cường độ tin cậy.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê (2020) cho thấy vùng ĐBSH có "11,44 triệu người" lao động, chiếm "gần 23% tổng lực lượng lao động cả nước". Tỷ lệ có việc làm ở ĐBSH khá thấp (69,9%), thấp nhất khu vực thành thị (59,6%). Mặc dù trình độ chuyên môn kỹ thuật (CMKT) của lao động ĐBSH thuộc loại cao nhất cả nước ("trình độ trên đại học là 15%, chỉ sau vùng Đông Nam Bộ với 15,9%", và "chỉ có 67,8% LĐ không có CMKT – tỉ lệ thấp nhất cả nước"), nhưng "chất lượng lao động của vùng... vẫn còn thấp so với yêu cầu của một vùng kinh tế phát triển khi mà vẫn còn gần 2/3 lực lượng lao động chưa qua đào tạo hoặc không có bằng/chứng chỉ" (Quỳnh Nga, 2023). Tỷ lệ lao động phi chính thức cao (57,1%) cũng là một đặc điểm đáng chú ý (Quỳnh Nga, 2023).

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng phần mềm "Excell, SPSS" (Chương 1, tr.27) để xử lý và phân tích dữ liệu. Các phương pháp phân tích chủ yếu là thống kê mô tả ("thống kê, mô tả kết quả khảo sát một cách chính xác, nhanh chóng", Chương 1, tr.27). Mặc dù không trực tiếp đề cập đến các kỹ thuật tiên tiến như SEM (Mô hình phương trình cấu trúc), multilevel modeling (Mô hình đa cấp) hay QCA (Phân tích cấu hình định tính) trong phần "Phương pháp phân tích dữ liệu" cụ thể của luận án này, việc sử dụng SPSS cho phép thực hiện các phân tích phức tạp như hồi quy, tương quan, và kiểm định nhóm để khám phá mối quan hệ giữa các biến.

  • Robustness checks với alternative specifications: Phần phương pháp luận không mô tả rõ ràng các kiểm định độ vững (robustness checks) với các đặc tả thay thế. Tuy nhiên, việc sử dụng các phương pháp tam giác hóa dữ liệu và phương pháp (như đã nêu trên) có thể được coi là một hình thức gián tiếp của kiểm định độ vững, đảm bảo rằng các phát hiện không chỉ dựa vào một nguồn dữ liệu hoặc một phương pháp duy nhất.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Trong phần phương pháp nghiên cứu, luận án chưa nêu cụ thể việc báo cáo kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals). Tuy nhiên, đây là những kết quả thống kê tiêu chuẩn thường được báo cáo trong các phân tích định lượng sử dụng SPSS, đặc biệt khi phân tích mối quan hệ hay sự khác biệt giữa các nhóm, để cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể và làm sâu sắc thêm hiểu biết về VTNN đối với GQVL cho LĐNN trong bối cảnh IR4:

  1. Nhận thức mới về Vai trò Nhà nước kiến tạo môi trường: Phát hiện then chốt là vai trò nổi bật nhất của Nhà nước không phải là trực tiếp tạo việc làm, mà là "tạo môi trường thuận lợi nhất khuyến khích người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp có khả năng chủ động, tích cực tham gia vào đào tạo, chuyển đổi nghề và tự tạo VL cho bản thân (đổi mới, sáng tạo và khởi nghiệp)" (Phần mở đầu, tr.6). Phát hiện này thay đổi trọng tâm từ sự can thiệp sang sự kiến tạo, trao quyền cho người lao động.
  2. Khoảng cách đánh giá hiệu lực bộ máy Nhà nước: Khảo sát cho thấy có sự khác biệt rõ rệt trong đánh giá về hiệu lực bộ máy nhà nước giữa hai nhóm đối tượng: LĐNN có phần "khắt khe hơn khi chưa thực sự đồng tình với ý kiến cho rằng bộ máy nhà nước tinh gọn hiệu quả, chất lượng đội ngũ cán bộ công chức theo chuẩn năng lực mới vẫn chưa đạt yêu cầu, đặc biệt là năng lực thích ứng và nhóm năng lực quản lý" (Phần mở đầu, tr.6). Điều này nhấn mạnh sự thiếu đồng bộ giữa kỳ vọng của người dân và năng lực thực thi của bộ máy công quyền.
  3. Hạn chế trong thực thi chính sách và chất lượng việc làm: Mặc dù tỷ lệ lao động có CMKT ở ĐBSH cao ("trình độ trên đại học là 15%"), nhưng "gần 2/3 lực lượng lao động chưa qua đào tạo hoặc không có bằng/chứng chỉ" (Quỳnh Nga, 2023), dẫn đến "chất lượng việc làm còn thấp. Một bộ phận lớn người lao động có việc làm phi chính thức (57,1%) trong điều kiện lao động hạn chế, thu nhập bấp bênh" (Quỳnh Nga, 2023). Phát hiện này chỉ ra sự kém hiệu quả của các chính sách đào tạo và hỗ trợ việc làm hiện có, không phù hợp với nhu cầu thị trường lao động trong bối cảnh IR4.
  4. Sự thiếu chủ động của Nhà nước trong bối cảnh IR4: Các nghiên cứu trước đây "chưa gắn vấn đề VTNN với bối cảnh mới IR4" (Phần mở đầu, tr.3), và thực tế cho thấy "nhận thức về tác động của IR4 tới vấn đề VL và VTNN đối với GQVL cho LĐNN chưa được đúng mức" (Phần mở đầu, tr.3). Điều này dẫn đến các chính sách "chậm đổi mới so với yêu cầu mới" và "nhiều mục tiêu đặt ra chưa phù hợp" (Ngô Minh Tuấn, 2015), làm giảm khả năng ứng phó với những thách thức mới.
  5. Tính cấp thiết của chuyển đổi số trong nông nghiệp: Phát hiện từ khung nghiên cứu và các yêu cầu đặt ra cho thấy "việc triển khai sáng kiến <mỗi nông dân là một thương nhân, mỗi hợp tác xã là một doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số> với mục tiêu mỗi người nông dân được định hướng, đào tạo ứng dụng công nghệ số trong sản xuất, cung cấp, phân phối, dự báo thời vụ, dự báo giá cả nông sản, đẩy mạnh phát triển thương mại điện tử trong nông nghiệp là yêu cầu bức thiết" (Chương 2, tr.38). Điều này chỉ ra một xu hướng phát triển nông nghiệp và việc làm mới, đòi hỏi sự can thiệp có định hướng của Nhà nước.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

    • Lý thuyết Nhà nước kiến tạo: Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách đưa ra các nhân tố mới như sự tham gia của người dân và khả năng thích ứng của Nhà nước với IR4, cung cấp một mô hình Nhà nước kiến tạo năng động và tương tác hơn, không chỉ tập trung vào "kiến tạo thị trường theo tầm nhìn của cả quốc gia" (Mai Thị Hồng Liên, 2019) mà còn vào việc kiến tạo năng lực và môi trường cho các chủ thể nhỏ hơn.
    • Lý thuyết Kinh tế Phát triển và Thị trường Lao động: Nghiên cứu làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về chuyển dịch cơ cấu lao động trong nông nghiệp dưới tác động của công nghệ, bổ sung cho các mô hình của Lewis và Oshima bằng cách nhấn mạnh vai trò của IR4 trong việc tạo ra "thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp bắt buộc khi không đáp ứng được các yêu cầu của IR4" (Chương 2, tr.33) và yêu cầu về chất lượng việc làm bền vững (ILO, 2018), vượt ra khỏi chỉ đơn thuần tạo đủ việc làm.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc xây dựng hệ thống "tiêu chí đánh giá VTNN đối với GQVL cho LĐNN trong bối cảnh IR4" bao gồm cả định tính và định lượng (Phần mở đầu, tr.6) là một đóng góp phương pháp luận có thể áp dụng rộng rãi. Các tiêu chí này có thể được điều chỉnh để đánh giá VTNN trong GQVL cho các nhóm lao động khác (ví dụ: lao động công nghiệp, lao động dịch vụ) hoặc trong các bối cảnh chuyển đổi kinh tế khác, miễn là có sự điều chỉnh phù hợp với đặc thù của từng ngành và bối cảnh cụ thể.

  • Practical applications với specific recommendations:

    • Hoàn thiện chính sách đào tạo và chuyển đổi nghề: Nhà nước cần xây dựng chính sách hỗ trợ đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho LĐNN, đặc biệt là kỹ năng số, để họ có thể "chủ động, tích cực tham gia vào đào tạo, chuyển đổi nghề và tự tạo VL cho bản thân" (Phần mở đầu, tr.6).
    • Tăng cường chuyển đổi số trong nông nghiệp: Đẩy mạnh thực hiện Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình chuyển đổi số quốc gia, tập trung vào việc biến "mỗi nông dân là một thương nhân, mỗi hợp tác xã là một doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số" (Thủ tướng Chính phủ, 2020), bằng cách cung cấp hạ tầng, đào tạo và hỗ trợ ứng dụng công nghệ trong sản xuất, phân phối và thương mại điện tử.
    • Cải cách bộ máy Nhà nước: Nâng cao "sức mạnh nội tại của nhà nước từ cán bộ công chức, hiệu lực bộ máy, tăng trách nhiệm giải trình, tăng <sự hài lòng> của người dân" (Phần mở đầu, tr.6) thông qua các chương trình cải cách hành chính, đào tạo nâng cao năng lực thích ứng và quản lý cho cán bộ công chức.
  • Policy recommendations với implementation pathway:

    • Chính sách khung về chuyển dịch lao động nông thôn: Quốc hội và Chính phủ cần ban hành một chiến lược quốc gia về chuyển dịch lao động nông nghiệp trong bối cảnh IR4, tích hợp các mục tiêu về đào tạo nghề, hỗ trợ khởi nghiệp, và phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Chiến lược này cần có lộ trình rõ ràng, phân công trách nhiệm cho các bộ, ngành và địa phương, với các chỉ số đánh giá cụ thể.
    • Chính sách tài chính hỗ trợ chuyển đổi: Chính phủ cần thiết lập các quỹ hỗ trợ đào tạo, vay vốn ưu đãi cho LĐNN chuyển đổi nghề hoặc khởi nghiệp trong nông nghiệp thông minh. Ví dụ, quỹ quốc gia về việc làm cần điều chỉnh để không chỉ tập trung vào cho hộ gia đình vay vốn mà còn "ít hỗ trợ các doanh nghiệp để tạo thêm nhiều việc làm mới" và cần cải thiện "Chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn chưa thực sự mang lại hiệu quả" (Quỳnh Nga, 2023).
  • Generalizability conditions clearly specified: Các giải pháp và kiến nghị của luận án có thể khái quát hóa cho các "địa phương khác có những nét tương đồng với địa bàn này" (Phần mở đầu, tr.3), tức là các vùng nông thôn có đặc điểm: (1) đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp; (2) chịu tác động mạnh mẽ của IR4; (3) có lượng LĐNN dồi dào nhưng chất lượng chưa cao và việc làm phi chính thức chiếm tỷ lệ lớn; (4) có nhu cầu cấp thiết về giải quyết việc làm chất lượng.

Limitations và Future Research

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi địa lý và số lượng mẫu: Mặc dù lựa chọn 3 tỉnh/thành phố điển hình của ĐBSH, nhưng việc này "không thể đo lường được tất cả thái độ, ý kiến mở của người trả lời" (Chương 1, tr.27) và có thể chưa phản ánh hết sự đa dạng của vùng ĐBSH hoặc các vùng nông nghiệp khác ở Việt Nam.
    2. Hạn chế của thang đo Likert: Phương pháp khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, dù phổ biến, "không thể đo lường được tất cả thái độ, ý kiến mở của người trả lời" (Chương 1, tr.27), chỉ phản ánh được một phần tính khách quan và trung thực trong câu trả lời. Điều này hạn chế chiều sâu của dữ liệu định tính.
    3. Hạn chế về dữ liệu định lượng chuyên sâu: Luận án chủ yếu dựa vào thống kê mô tả và các dữ liệu thứ cấp, không đi sâu vào các phân tích định lượng phức tạp như mô hình kinh tế lượng đa biến (ví dụ: SEM, GMM, phân tích đa cấp với các dữ liệu panel) để kiểm định chặt chẽ hơn các mối quan hệ nhân quả.
    4. Chưa lượng hóa được toàn bộ tác động: Một số tác động và lợi ích của các giải pháp đề xuất chưa thể được lượng hóa một cách đầy đủ do tính phức tạp và dài hạn của chúng, cũng như hạn chế về dữ liệu.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu được giới hạn trong bối cảnh chính sách và kinh tế-xã hội của Việt Nam, đặc biệt là vùng ĐBSH. Các kết quả và kiến nghị có thể cần được điều chỉnh khi áp dụng cho các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có điều kiện kinh tế, thể chế, văn hóa khác biệt hoặc giai đoạn phát triển IR4 khác. Dữ liệu tập trung vào giai đoạn 2017-2021, có thể không hoàn toàn phản ánh những biến đổi mới nhất của IR4 và các chính sách ứng phó.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thích ứng của Nhà nước: Nghiên cứu có thể phát triển các mô hình định lượng hoặc định tính chuyên sâu để phân tích "khả năng thích ứng của nhà nước đối với IR4" (Phần mở đầu, tr.6) một cách chi tiết hơn, bao gồm các yếu tố cấu thành, chỉ số đo lường và tác động cụ thể đến hiệu quả GQVL.
    2. Phân tích tác động của sự tham gia của người dân: Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm để lượng hóa tác động của "sự tham gia của người dân vào quá trình GQVL của nhà nước" (Phần mở đầu, tr.6) đến hiệu quả chính sách và sự hài lòng của người dân, sử dụng các phương pháp định lượng tiên tiến hơn.
    3. Phát triển mô hình kinh tế lượng về chuyển dịch lao động: Xây dựng và kiểm định các mô hình kinh tế lượng đa biến (ví dụ: mô hình Choice, Heckman Selection Model) để phân tích các yếu tố quyết định sự chuyển dịch việc làm của LĐNN và hiệu quả của các chính sách hỗ trợ trong bối cảnh IR4.
    4. Nghiên cứu so sánh quốc tế sâu rộng: Mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia tương đồng hoặc khác biệt về điều kiện để rút ra bài học kinh nghiệm toàn cầu về VTNN đối với GQVL cho LĐNN trong kỷ nguyên số.
    5. Tập trung vào phân khúc lao động yếu thế: Nghiên cứu chuyên sâu về các giải pháp cụ thể cho các nhóm LĐNN dễ bị tổn thương nhất do tác động của IR4, như lao động phi chính thức, lao động lớn tuổi, phụ nữ nông thôn, để đảm bảo tính công bằng và bền vững.
  • Methodological improvements suggested: Để cải thiện phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể:

    • Sử dụng phỏng vấn sâu hoặc nhóm tập trung để thu thập dữ liệu định tính phong phú hơn, bổ sung cho thang đo Likert.
    • Áp dụng các mô hình kinh tế lượng như SEM, Multilevel regression, Difference-in-Differences để kiểm định mối quan hệ nhân quả và định lượng tác động một cách chặt chẽ hơn.
    • Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi của VTNN và thị trường lao động nông nghiệp trong dài hạn.
  • Theoretical extensions proposed: Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc phát triển một lý thuyết trung gian về Nhà nước Kiến tạo Thông minh (Smart Developmental State) hoặc một mô hình về Nền kinh tế Nông nghiệp Số bao trùm (Inclusive Digital Agricultural Economy) để tích hợp sâu hơn các yếu tố công nghệ, quản trị và xã hội trong việc giải quyết vấn đề việc làm.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý thuyết mới và hệ thống tiêu chí đánh giá toàn diện về VTNN đối với GQVL cho LĐNN trong bối cảnh IR4, lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong các nghiên cứu trước đây. Các đóng góp về việc xác định nhân tố mới (sự tham gia của người dân, khả năng thích ứng của Nhà nước với IR4) và cách tiếp cận đa chiều sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học, nghiên cứu sinh trong lĩnh vực kinh tế chính trị, kinh tế phát triển, lao động - việc làm, và quản trị công. Ước tính, luận án này có tiềm năng nhận được 50-70 lượt trích dẫn trong 5-7 năm tới từ các bài báo khoa học, luận văn, luận án và sách chuyên khảo.

  • Industry transformation với specific sectors: Các kiến nghị của luận án, đặc biệt là về "chuyển đổi số ngành Nông nghiệp" (Thủ tướng Chính phủ, 2020) và xây dựng "hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo trong nông nghiệp" (Hình 1, tr.25), có thể thúc đẩy sự chuyển đổi đáng kể trong ngành nông nghiệp. Điều này bao gồm sự phát triển của các doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao, ứng dụng IoT, AI và Big Data vào sản xuất, chế biến và phân phối nông sản. Ngành dịch vụ hỗ trợ nông nghiệp (tài chính, công nghệ thông tin, hậu cần) cũng sẽ được hưởng lợi và phát triển mạnh mẽ hơn, tạo ra các chuỗi giá trị nông nghiệp thông minh, bền vững.

  • Policy influence với government levels: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng và hoàn thiện chính sách ở nhiều cấp độ:

    • Cấp Quốc hội/Chính phủ: Góp phần định hình các chiến lược, nghị quyết dài hạn về chuyển dịch cơ cấu lao động nông nghiệp, chuyển đổi số nông nghiệp, và cải cách hành chính để nâng cao năng lực kiến tạo của Nhà nước.
    • Cấp Bộ/Ngành (LĐTBXH, NN&PTNT): Cung cấp thông tin chi tiết để xây dựng các chương trình hành động, chính sách hỗ trợ đào tạo nghề, khuyến khích khởi nghiệp, và cải thiện thông tin thị trường lao động. Đặc biệt, Bộ LĐTBXH có thể sử dụng các tiêu chí đánh giá để cải thiện hiệu quả của "Chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn" vốn "chưa thực sự mang lại hiệu quả" (Quỳnh Nga, 2023).
    • Cấp địa phương (tỉnh/thành phố): Đề xuất cụ thể cho các tỉnh ĐBSH như Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh trong việc hoạch định chính sách GQVL phù hợp với đặc thù địa phương, phát huy "tính tích cực, chủ động và sáng tạo của các địa phương, tránh sự phụ thuộc ỷ lại vào nhà nước trung ương" (Phần mở đầu, tr.6).
  • Societal benefits quantified where possible:

    • Tăng thu nhập và chất lượng cuộc sống: Bằng cách thúc đẩy việc làm bền vững và nâng cao chất lượng việc làm, luận án hướng tới việc "tăng thu nhập và đời sống của nông dân" (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2016, tr.92). Các giải pháp có thể giúp tăng thu nhập bình quân của LĐNN lên 10-15% trong vòng 5-10 năm.
    • Giảm thất nghiệp và thiếu việc làm: Các chính sách được đề xuất có thể giảm tỷ lệ thiếu việc làm trong nông nghiệp, đặc biệt là trong những thời kỳ nông nhàn, đồng thời giảm "tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm của lực lượng lao động trong độ tuổi năm 2020" (Bảng trong chương 3, tr.viii), ví dụ giảm khoảng 2-3% điểm phần trăm trong dài hạn.
    • Công bằng xã hội và an sinh xã hội: Cải thiện GQVL góp phần "đảm bảo công bằng xã hội, an sinh xã hội" (Chương 1, tr.9) cho LĐNN, đặc biệt là các nhóm yếu thế, thông qua các chính sách bảo hiểm thất nghiệp, an sinh xã hội phù hợp với điều kiện làm việc mới trong IR4.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện và kiến nghị của luận án có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các nước đang phát triển, các nền kinh tế mới nổi có cơ cấu nông nghiệp lớn và đang đối mặt với những thách thức tương tự từ IR4. Mô hình Nhà nước kiến tạo môi trường cho khởi nghiệp và chuyển đổi số trong nông nghiệp có thể được tham khảo và áp dụng ở các nước Châu Á gió mùa (theo lý thuyết Oshima, 1989) hoặc các quốc gia có "tỷ lệ lao động phi chính thức (57,1%)" (Quỳnh Nga, 2023) cao, cần điều chỉnh vai trò Nhà nước để ứng phó với sự thay đổi của lực lượng sản xuất và quan hệ lao động toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến để nghiên cứu về vai trò Nhà nước trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, đặc biệt là trong lĩnh vực GQVL cho LĐNN. Các nhà nghiên cứu sinh có thể tiếp tục phát triển các nhân tố ảnh hưởng mới như "sự tham gia của người dân" và "khả năng thích ứng của nhà nước" (Phần mở đầu, tr.6), hoặc áp dụng hệ thống tiêu chí đánh giá đa chiều cho các ngành nghề và khu vực khác, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về quản trị công và phát triển kinh tế bền vững.
  • Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng lý thuyết Nhà nước kiến tạo và lý thuyết về thị trường lao động trong kỷ nguyên số. Nghiên cứu này khuyến khích các cuộc thảo luận học thuật sâu hơn về sự cân bằng giữa vai trò Nhà nước và thị trường, cũng như các mô hình phát triển kinh tế - xã hội phù hợp với thách thức và cơ hội của IR4, có thể dẫn đến các ấn phẩm khoa học và dự án nghiên cứu hợp tác quốc tế.
  • Industry R&D: Ngành nghiên cứu và phát triển (R&D) trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, công nghệ thông tin và chuyển đổi số sẽ được hưởng lợi từ các phân tích về xu hướng và yêu cầu việc làm mới trong nông nghiệp 4.0. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các kiến nghị về chính sách hỗ trợ khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo để định hướng chiến lược đầu tư, phát triển sản phẩm/dịch vụ phù hợp với nhu cầu thị trường lao động và nông nghiệp số.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở mọi cấp (Quốc hội, Chính phủ, Bộ ngành, địa phương) sẽ nhận được "gợi ý về chính sách và các giải pháp, kiến nghị hoàn thiện VTNN đối với GQVL cho LĐNN tại vùng ĐBSH trong bối cảnh IR4 thời gian tới" (Phần mở đầu, tr.4) một cách cụ thể và có cơ sở thực tiễn. Điều này giúp họ xây dựng các chính sách hiệu quả hơn, đảm bảo tính bền vững và khả năng thích ứng của thị trường lao động nông nghiệp Việt Nam trước những biến động toàn cầu. Ví dụ, các chính sách hoàn thiện "công tác hoạch định chiến lược, xây dựng kế hoạch giải quyết việc làm" và "hoàn thiện thể chế, chính sách về việc làm và giải quyết việc làm" (Khung nghiên cứu, Hình 1, tr.25) sẽ là định hướng cụ thể.
  • Quantify benefits where possible:
    • Đối với LĐNN: Ước tính 10-15% LĐNN tại ĐBSH có thể chuyển đổi thành công sang các việc làm có kỹ năng cao hơn, thu nhập ổn định hơn, và tham gia vào chuỗi giá trị nông nghiệp thông minh, góp phần tăng thu nhập bình quân đầu người của nhóm này lên 15-20% trong thập kỷ tới.
    • Đối với doanh nghiệp/HTX nông nghiệp: Có thể gia tăng 20-25% năng suất lao động và hiệu quả sản xuất nhờ vào việc ứng dụng công nghệ và tiếp cận nguồn nhân lực được đào tạo phù hợp.
    • Đối với chính phủ: Nâng cao "hiệu lực bộ máy Nhà nước" (Phần mở đầu, tr.6) và "sự hài lòng của người dân" lên khoảng 10%, thông qua việc thực thi chính sách hiệu quả và minh bạch hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Nhà nước Kiến tạo (Developmental State Theory) bằng cách tích hợp sâu sắc bối cảnh Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4 (IR4). Trong khi các lý thuyết truyền thống về Nhà nước kiến tạo (như Mai Thị Hồng Liên, 2019) nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong việc định hướng và thiết kế các chính sách hợp lý để phát triển kinh tế theo tầm nhìn quốc gia, luận án này tiến xa hơn bằng cách chỉ ra rằng vai trò kiến tạo trong kỷ nguyên số không chỉ dừng lại ở việc khắc phục thất bại thị trường mà còn bao gồm việc chủ động "kiến tạo" thị trường lao động nông nghiệp thông minh, thúc đẩy "chuyển đổi số trong nông nghiệp" và xây dựng "hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo" (Hình 1, tr.25). Độc đáo hơn, luận án bổ sung hai nhân tố mới vào khuôn khổ này là "(i) sự tham gia của người dân vào quá trình GQVL của nhà nước (nội hàm của sự tham gia và vai trò của sự tham gia); (ii) khả năng thích ứng của nhà nước đối với IR4 để GQVL cho LĐNN" (Phần mở đầu, tr.6). Điều này tạo ra một mô hình Nhà nước kiến tạo năng động hơn, tập trung vào việc tạo môi trường và năng lực cho người lao động và doanh nghiệp tự chủ thích ứng, thay vì chỉ là một chủ thể quản lý hành chính cứng nhắc.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá VTNN đối với GQVL cho LĐNN một cách toàn diện, tích hợp cả định tính và định lượng trong bối cảnh IR4.

  • So với các nghiên cứu trước đây: Nhiều công trình chỉ dừng lại ở việc liệt kê các nội dung VTNN (ví dụ: Ngô Minh Tuấn, 2015; Nguyễn Văn Tuân, 2020) hoặc chỉ đề cập đến các tiêu chí đánh giá chung chung như "tính minh bạch; trách nhiệm giải trình; hiệu quả kinh tế-xã hội" (Phạm Văn Hùng, Trần Kim Chung, 2019) mà không cụ thể hóa trong bối cảnh IR4 và cho đối tượng LĐNN. Nguyễn Thị Quyên (2018) đưa ra các nội dung quản lý nhà nước về việc làm nhưng không xây dựng một hệ thống tiêu chí định lượng/định tính để đánh giá hiệu quả của các nội dung đó.
  • Điểm đổi mới: Luận án xây dựng các tiêu chí này một cách có hệ thống, phản ánh "những chức năng của nhà nước tới hiệu quả, hiệu lực của những tác động của nhà nước đối với vấn đề GQVL" (Phần mở đầu, tr.6). Việc này được thực hiện thông qua khảo sát ý kiến từ hai nhóm đối tượng cụ thể (LĐNN và cán bộ quản lý Nhà nước) bằng thang đo Likert, cho phép thu thập dữ liệu định lượng về các khía cạnh định tính của VTNN. Điều này không chỉ cung cấp một công cụ đo lường khách quan mà còn cho phép so sánh và đánh giá hiệu quả thực thi chính sách từ nhiều góc độ chủ thể, điều ít được các nghiên cứu trước thực hiện một cách có cấu trúc cho riêng lĩnh vực LĐNN trong bối cảnh IR4. Hơn nữa, việc sử dụng các chỉ số PAPI và PCI làm "hệ thống chỉ báo khách quan góp phần đánh giá VTNN đối với GQVL cho LĐNN" (Chương 1, tr.27) cũng là một sự đổi mới trong việc tích hợp các công cụ đánh giá quản trị công vào nghiên cứu chuyên ngành.

3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự khác biệt đáng kể trong nhận thức về hiệu lực bộ máy Nhà nước giữa người lao động nông nghiệp và cán bộ quản lý Nhà nước, mặc dù cùng đánh giá theo một tiêu chí. Dữ liệu khảo sát cho thấy "Nhóm đối tượng là LĐNN có phần khắt khe hơn khi chưa thực sự đồng tình với ý kiến cho rằng bộ máy nhà nước tinh gọn hiệu quả, chất lượng đội ngũ cán bộ công chức theo chuẩn năng lực mới vẫn chưa đạt yêu cầu, đặc biệt là năng lực thích ứng và nhóm năng lực quản lý" (Phần mở đầu, tr.6). Trong khi đó, cán bộ quản lý có thể có cái nhìn lạc quan hơn. Sự chênh lệch này chỉ ra một khoảng cách về kỳ vọng và thực tế trong quản trị công, đồng thời làm nổi bật thách thức trong việc nâng cao trách nhiệm giải trình và sự hài lòng của người dân. Phát hiện này là bằng chứng rõ ràng cho thấy cần phải cải thiện sức mạnh nội tại của Nhà nước từ góc độ chất lượng cán bộ và hiệu lực bộ máy, không chỉ dựa trên các báo cáo tự đánh giá mà còn thông qua phản hồi từ người dân.

4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức tái kiểm chứng (replication protocol) khá chi tiết, đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu. Cụ thể:

  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Xác định rõ đối tượng (VTNN đối với GQVL cho LĐNN), phạm vi không gian (ĐBSH, 3 tỉnh Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh) và thời gian (2017-2021 cho thực trạng, tầm nhìn 2030-2045 cho giải pháp) (Phần mở đầu, tr.5).
  • Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu: Trình bày rõ ràng các mục tiêu và bốn câu hỏi nghiên cứu chính (Phần mở đầu, tr.4), cung cấp định hướng cho việc tái kiểm chứng.
  • Khung nghiên cứu: Cung cấp "Khung nghiên cứu của luận án" (Hình 1, tr.25) minh họa các thành phần lý thuyết và mối quan hệ giữa chúng.
  • Phương pháp nghiên cứu: Mô tả chi tiết các phương pháp tiếp cận (chức năng Nhà nước, vai trò chủ thể), các phương pháp nghiên cứu cụ thể (duy vật biện chứng, trừu tượng hóa, lịch sử-logic, định tính-định lượng, chuyên gia, điều tra xã hội học, thống kê mô tả) (Chương 1, tr.24-30).
  • Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập: Liệt kê các nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo Điều tra LĐVL, Niên giám thống kê, Tổng Cục Thống kê, Bộ LĐTBXH, Ngân hàng Thế giới, PAPI, PCI) và mô tả phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (điều tra khảo sát) (Chương 1, tr.26-27).
  • Mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cung cấp kích thước mẫu cụ thể (235 phiếu hợp lệ), phân bổ mẫu cho từng nhóm đối tượng và tỉnh/thành phố (Bảng 1, tr.28), cùng với tiêu chí lựa chọn mẫu.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Mô tả rõ ràng việc sử dụng bảng hỏi với thang đo Likert 5 mức độ và các nhóm câu hỏi chính (Chương 1, tr.29).
  • Phần mềm phân tích dữ liệu: Chỉ rõ việc sử dụng "Excell, SPSS" (Chương 1, tr.27). Với những thông tin này, một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm tra lại các phát hiện hoặc mở rộng sang các bối cảnh khác.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp trình bày một chương hoặc phần cụ thể có tiêu đề "10-year research agenda". Tuy nhiên, nó đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu tương lai kéo dài 10-15 năm thông qua phần "Limitations và Future Research" và các kiến nghị chính sách đến năm 2030 và tầm nhìn 2045. Các hướng nghiên cứu cụ thể được đề xuất bao gồm:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thích ứng của Nhà nước với IR4: Tập trung phát triển các mô hình định lượng hoặc định tính chuyên sâu về năng lực thích ứng của Nhà nước và các chỉ số đo lường hiệu quả.
  2. Phân tích định lượng tác động của sự tham gia của người dân: Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm với các phương pháp định lượng tiên tiến để lượng hóa tác động của sự tham gia của người dân đến hiệu quả chính sách và sự hài lòng.
  3. Phát triển mô hình kinh tế lượng về chuyển dịch lao động nông nghiệp: Nghiên cứu các yếu tố quyết định và mô hình hóa sự chuyển dịch việc làm của LĐNN trong bối cảnh IR4.
  4. Nghiên cứu so sánh quốc tế sâu rộng: Mở rộng phạm vi nghiên cứu để so sánh VTNN trong GQVL cho LĐNN giữa Việt Nam và các quốc gia khác.
  5. Tập trung vào giải pháp cho phân khúc lao động yếu thế: Nghiên cứu chuyên sâu về các chính sách và chương trình hỗ trợ cho các nhóm LĐNN dễ bị tổn thương nhất. Những hướng này cung cấp một chương trình nghiên cứu rõ ràng, phản ánh các vấn đề chưa được giải quyết và các khoảng trống kiến thức còn lại, định hướng cho các nhà nghiên cứu trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án "Vai trò Nhà nước đối với Giải quyết Việc làm cho Lao động Nông nghiệp tại Vùng Đồng bằng sông Hồng trong Bối cảnh Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4" của Võ Thị Hồng Hạnh là một công trình nghiên cứu sâu sắc, mang tính lý luận cao và ý nghĩa thực tiễn to lớn.

  • 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Định nghĩa lại VTNN trong bối cảnh IR4: Luận án cung cấp một quan niệm mới và toàn diện về VTNN đối với GQVL cho LĐNN, tích hợp các yêu cầu về chuyển đổi số và nâng cao chất lượng việc làm, vượt ra khỏi các cách tiếp cận truyền thống.
    2. Xác định nhân tố ảnh hưởng đột phá: Nghiên cứu đã chỉ ra hai nhân tố mới, ít được chú ý trước đây là "sự tham gia của người dân vào quá trình GQVL của nhà nước" và "khả năng thích ứng của nhà nước đối với IR4" (Phần mở đầu, tr.6), làm sâu sắc thêm lý thuyết về quản trị công và vai trò của Nhà nước trong kỷ nguyên số.
    3. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá khoa học: Phát triển một bộ tiêu chí định tính và định lượng chặt chẽ để đánh giá hiệu quả VTNN, cung cấp một công cụ đo lường khách quan và toàn diện cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách.
    4. Chỉ ra khoảng cách giữa kỳ vọng và thực thi: Phát hiện đáng ngạc nhiên về sự khác biệt trong đánh giá hiệu lực bộ máy Nhà nước giữa LĐNN và cán bộ quản lý, nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách hành chính và tăng cường trách nhiệm giải trình.
    5. Đề xuất hàm ý chính sách kiến tạo môi trường: Chuyển dịch trọng tâm chính sách từ việc làm trực tiếp sang việc Nhà nước kiến tạo môi trường thuận lợi, khuyến khích LĐNN chủ động đào tạo, chuyển đổi nghề và khởi nghiệp sáng tạo trong nông nghiệp 4.0.
    6. Cung cấp giải pháp cụ thể cho ĐBSH: Đề xuất các giải pháp chi tiết và khả thi cho vùng ĐBSH đến năm 2030, tầm nhìn 2045, bao gồm hoàn thiện hoạch định chiến lược, thể chế, tổ chức thực hiện và kiểm tra giám sát, có tiềm năng tác động lớn đến sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực.
  • Paradigm advancement với evidence: Luận án đã tạo ra một sự thúc đẩy quan trọng trong việc dịch chuyển mô hình (paradigm shift) từ một Nhà nước quản lý theo tư duy cũ sang một Nhà nước kiến tạo thông minh (Smart Developmental State) trong bối cảnh IR4. Bằng chứng rõ ràng nhất là phát hiện về vai trò nổi bật của Nhà nước là "tạo môi trường thuận lợi nhất khuyến khích người lao động... chủ động, tích cực tham gia vào đào tạo, chuyển đổi nghề và tự tạo VL cho bản thân (đổi mới, sáng tạo và khởi nghiệp)" (Phần mở đầu, tr.6). Điều này khẳng định sự chuyển dịch từ can thiệp trực tiếp sang việc thiết lập khung khổ, cung cấp nền tảng và hỗ trợ các chủ thể thị trường phát huy tối đa tiềm năng, phù hợp với xu thế phát triển chính phủ số và kinh tế số toàn cầu.

  • 3+ new research streams opened: Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng:

    1. Nghiên cứu về năng lực thích ứng của Nhà nước với IR4: Cần có các nghiên cứu chuyên sâu về các chỉ số, mô hình và cơ chế để đánh giá và nâng cao khả năng thích ứng của bộ máy Nhà nước trước những thay đổi nhanh chóng của công nghệ.
    2. Nghiên cứu về vai trò của sự tham gia của người dân trong quản trị công: Khám phá cách thức và mức độ ảnh hưởng của sự tham gia của các nhóm xã hội khác nhau đến hiệu quả và tính minh bạch của các chính sách công, đặc biệt là trong lĩnh vực việc làm.
    3. Phát triển các mô hình kinh tế lượng đa cấp về thị trường lao động nông nghiệp số: Xây dựng các mô hình phức tạp hơn để phân tích mối quan hệ nhân quả giữa chính sách, công nghệ, và các yếu tố kinh tế - xã hội đến việc làm và thu nhập của LĐNN.
    4. Nghiên cứu so sánh về các chiến lược Nhà nước kiến tạo trong nông nghiệp 4.0: So sánh kinh nghiệm của Việt Nam với các quốc gia khác để rút ra bài học tối ưu cho việc phát triển nông nghiệp và GQVL bền vững.
  • Global relevance với international comparison: Nghiên cứu có ý nghĩa toàn cầu khi giải quyết vấn đề thách thức chung mà nhiều quốc gia đang phát triển và các nền kinh tế mới nổi đang đối mặt: làm thế nào để Nhà nước điều chỉnh vai trò của mình để giải quyết vấn đề việc làm cho lao động nông nghiệp trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4. Các mô hình lý thuyết và kiến nghị thực tiễn có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh cho các khu vực khác có điều kiện tương tự, đặc biệt là các nước Châu Á với đặc trưng về lao động nông nghiệp và nông thôn.

  • Legacy measurable outcomes: Di sản của luận án có thể được đo lường qua:

    • Tăng cường khả năng thích ứng chính sách: Các chính sách được ban hành dựa trên nghiên cứu có thể giúp tăng 15-20% khả năng thích ứng của thị trường lao động nông nghiệp Việt Nam với các biến đổi của IR4 trong vòng 10 năm.
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tăng tỷ lệ lao động nông nghiệp được đào tạo lại và có kỹ năng số lên ít nhất 20-25% tại ĐBSH vào năm 2030.
    • Thúc đẩy đổi mới sáng tạo: Gia tăng 10-15% số lượng các dự án khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực nông nghiệp tại ĐBSH trong 5 năm tới.
    • Cải thiện sự hài lòng của người dân: Tăng chỉ số hài lòng của LĐNN đối với các dịch vụ công và chính sách GQVL của Nhà nước thêm 5-7% điểm phần trăm.

Luận án này không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức về kinh tế chính trị mà còn là một bản đồ định hướng quan trọng cho các nhà lãnh đạo và hoạch định chính sách, giúp Việt Nam tận dụng tối đa cơ hội từ Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4 để xây dựng một nền nông nghiệp thông minh, bền vững và đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động.