Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do hạn hán ở Ninh Thuận - Luận án TS Châu Tấn Lực

Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ tại Ninh Thuận do hạn hán, đề xuất giải pháp giúp cải thiện đời sống và phát triển bền vững.

Trường ĐH

trường đại học nông lâm tp.hcm

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do hạn hán Ninh Thuận

Nghiên cứu này tập trung phân tích tổn thương sinh kế của nông hộ tại tỉnh Ninh Thuận. Tình trạng hạn hán ngày càng trở nên nghiêm trọng. Hạn hán gây ra ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động sản xuất nông nghiệp. Đồng thời, tác động mạnh đến hoạt động sinh kế của nông hộ. Tài liệu này khám phá mức độ tổn thương của cộng đồng nông dân. Đặc biệt là những người phụ thuộc vào nông nghiệp tại Ninh Thuận. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về các thách thức. Đồng thời, tìm kiếm các giải pháp hiệu quả. Các giải pháp nhằm nâng cao khả năng phục hồi sinh kế. Hạn hán Ninh Thuận là bối cảnh chính của nghiên cứu. Đây là một khu vực thường xuyên chịu tác động của nắng nóng kéo dài. Vấn đề thiếu nước sản xuất nông nghiệp luôn hiện hữu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức này.

1.1. Tình trạng hạn hán gây ảnh hưởng sản xuất nông nghiệp

Hạn hán tại Ninh Thuận diễn ra với tần suất và cường độ ngày càng tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cây trồng và vật nuôi. Sản lượng nông nghiệp giảm sút nghiêm trọng. Thu nhập của nông hộ bị ảnh hưởng lớn. Nắng nóng kéo dài làm cạn kiệt nguồn nước tưới. Hoạt động sản xuất nông nghiệp gặp nhiều khó khăn. Thiếu nước sản xuất nông nghiệp là nguyên nhân chính dẫn đến thiệt hại kinh tế. Các hộ gia đình phải đối mặt với nhiều rủi ro. Mất mùa liên tiếp làm giảm khả năng tích lũy. Nông dân cần những giải pháp ứng phó kịp thời và bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tổn thương sinh kế nông hộ

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu phân tích cụ thể tổn thương sinh kế nông hộ. Việc này được thực hiện do ảnh hưởng của hạn hán. Nghiên cứu đánh giá các khía cạnh khác nhau của sinh kế. Nó bao gồm tài chính, sức khỏe, và xã hội. Mục đích là xác định mức độ và phạm vi tổn thương. Đồng thời, làm rõ các yếu tố góp phần vào sự dễ bị tổn thương. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở quan trọng. Nó giúp đề xuất các chính sách và biện pháp hỗ trợ. Các biện pháp này nhằm tăng cường khả năng phục hồi sinh kế. Đặc biệt đối với những nông hộ chịu ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán tại Ninh Thuận.

II. Phương pháp đánh giá mức độ nhạy cảm với hạn hán

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng chi tiết. 231 nông hộ được phỏng vấn trực tiếp tại 3 huyện trọng điểm. Các huyện này là Thuận Nam, Thuận Bắc và Ninh Hải. Bảng câu hỏi chi tiết được áp dụng để thu thập dữ liệu. Phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế của Hahn và cộng sự (2009) được triển khai. Phương pháp này bao gồm nhiều yếu tố thành phần. Chúng giúp xác định mức độ nhạy cảm với hạn hán của mỗi hộ. Sự tích hợp các yếu tố này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện. Đây là cách tiếp cận khoa học để định lượng tổn thương sinh kế nông hộ. Các mô hình thống kê tiên tiến cũng được sử dụng. Mô hình hồi quy Tobit và Multivariate Probit là công cụ chính. Chúng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế và chiến lược thích ứng.

2.1. Tiếp cận nghiên cứu 231 nông hộ tại 3 huyện trọng điểm

Việc thu thập dữ liệu được thực hiện tại các huyện Thuận Nam, Thuận Bắc và Ninh Hải. Đây là những khu vực thường xuyên chịu tác động của hạn hán. 231 nông hộ đã tham gia phỏng vấn trực tiếp. Sự lựa chọn mẫu đảm bảo tính đại diện cho khu vực nghiên cứu. Thông tin thu thập bao gồm đặc điểm hộ gia đình. Các chiến lược sinh kế hiện có cũng được ghi nhận. Dữ liệu này là nền tảng cho việc phân tích sâu rộng. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tác động của hạn hán Ninh Thuận lên đời sống người dân.

2.2. Các yếu tố thành phần đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế

Phương pháp của Hahn và cộng sự (2009) xem xét nhiều yếu tố. Chúng bao gồm đặc điểm hộ gia đình, chiến lược sinh kế. Sức khỏe, vốn tài chính, thực phẩm và nguồn nước là các chỉ số quan trọng. Mạng lưới xã hội và ảnh hưởng trực tiếp của hạn hán cũng được đánh giá. Các yếu tố này được tích hợp để tính toán chỉ số LVI. Chỉ số này phản ánh mức độ dễ bị tổn thương tổng thể. Nó giúp nhận diện các khía cạnh yếu kém của sinh kế nông hộ. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp để tăng khả năng phục hồi sinh kế.

III. Chỉ số tiếp cận sinh kế và khả năng phục hồi hạn hán

Nghiên cứu đã xác định các chỉ số quan trọng về tổn thương sinh kế. Chỉ số LVI (Livelihood Vulnerability Index) được tính toán. Kết quả cho thấy nông hộ Ninh Thuận có chỉ số LVI ở mức trung bình đến cao. Điều này phản ánh mức độ tổn thương sinh kế nông hộ đáng kể. Các yếu tố có giá trị tổn thương cao được nhận diện rõ ràng. Đó là vốn tài chính, nguồn nước, mạng lưới xã hội và ảnh hưởng của hạn hán. Chỉ số LVI-IPCC cũng được tính toán. Giá trị -0,008 cho thấy khả năng tổn thương sinh kế trong bối cảnh hạn hán ở mức trung bình. Phân tích sâu hơn chỉ ra một điểm yếu then chốt. Khả năng thích ứng của nông hộ có giá trị tổn thương tương đối cao. Nó cao hơn so với sự nhạy cảm và sự phơi nhiễm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao khả năng thích ứng nông dân. Cần thiết xây dựng các biện pháp hỗ trợ để tăng cường khả năng phục hồi sinh kế. Đặc biệt đối phó với biến đổi khí hậu miền Trung và tình trạng nông nghiệp khô hạn.

3.1. Xác định chỉ số LVI và LVI IPCC của nông hộ Ninh Thuận

Chỉ số LVI cung cấp bức tranh tổng thể về tổn thương sinh kế. Nó cho thấy mức độ trung bình đến cao ở Ninh Thuận. Các thành phần như vốn tài chính và nguồn nước đóng vai trò chủ chốt. Mạng lưới xã hội yếu kém cũng làm tăng tính tổn thương. Chỉ số LVI-IPCC tích hợp thêm các yếu tố về phơi nhiễm, nhạy cảm và khả năng thích ứng. Giá trị -0,008 của LVI-IPCC xác nhận mức độ tổn thương trung bình. Kết quả này giúp định hướng các can thiệp chính xác. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro cho nông hộ.

3.2. Khả năng thích ứng so với nhạy cảm và phơi nhiễm hạn hán

Phân tích LVI-IPCC cho thấy một sự thật quan trọng. Khả năng thích ứng của nông hộ là yếu tố dễ bị tổn thương nhất. Nó có giá trị tổn thương cao hơn so với sự nhạy cảm và sự phơi nhiễm. Điều này có nghĩa là nông dân vẫn chưa có đủ công cụ và kiến thức. Họ cần tăng cường khả năng thích ứng nông dân với nắng nóng kéo dài và thiếu nước sản xuất nông nghiệp. Các chính sách cần tập trung vào việc củng cố năng lực thích ứng. Từ đó, cải thiện khả năng phục hồi sinh kế lâu dài cho cộng đồng.

IV. Các yếu tố ảnh hưởng khả năng thích ứng nông dân

Nghiên cứu áp dụng các mô hình thống kê tiên tiến để phân tích. Mô hình hồi quy Tobit được sử dụng để đánh giá. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế của nông hộ. Mô hình Multivariate Probit cũng được triển khai. Mục đích là xác định các yếu tố tác động đến sự lựa chọn chiến lược thích ứng với hạn hán. Kết quả nghiên cứu đã khám phá nhiều yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến kết quả sinh kế của nông hộ. Đặc biệt trong điều kiện hạn hán nhẹ. Các yếu tố này bao gồm yếu tố dân tộc. Nguồn vốn nhân lực và nguồn vốn xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Diện tích cây trồng là một yếu tố khác cần được xem xét. Những phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó giúp xây dựng các chính sách phù hợp. Mục tiêu là tăng cường khả năng thích ứng nông dân. Đồng thời, hỗ trợ họ đối phó hiệu quả hơn với tác động của hạn hán.

4.1. Sử dụng mô hình hồi quy Tobit và Multivariate Probit

Mô hình hồi quy Tobit giúp định lượng tác động của các yếu tố. Các yếu tố này ảnh hưởng đến kết quả sinh kế của nông hộ. Mô hình Multivariate Probit phân tích sự lựa chọn chiến lược thích ứng. Nó xem xét các biến số đa dạng. Việc sử dụng kết hợp hai mô hình này đảm bảo tính khách quan. Đồng thời, nó tăng cường độ chính xác của phân tích. Các phương pháp này giúp xác định các mối quan hệ phức tạp. Đặc biệt giữa các yếu tố sinh kế và tác động của hạn hán.

4.2. Các yếu tố tác động đến kết quả sinh kế trong hạn hán

Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế. Yếu tố dân tộc có vai trò nhất định. Nguồn vốn nhân lực, bao gồm trình độ học vấn và kinh nghiệm, là quan trọng. Nguồn vốn xã hội, như các mối quan hệ và sự hỗ trợ cộng đồng, cũng rất cần thiết. Diện tích cây trồng ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và khả năng sản xuất. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là giảm tổn thương sinh kế nông hộ và tăng khả năng phục hồi sinh kế.

V. Chiến lược ứng phó hạn hán và nông nghiệp khô hạn

Các phát hiện từ nghiên cứu cung cấp cơ sở quan trọng. Chúng giúp đề xuất các chiến lược ứng phó hạn hán hiệu quả. Cần tập trung vào việc tăng cường vốn tài chính cho nông hộ. Đồng thời, cải thiện khả năng tiếp cận và quản lý nguồn nước bền vững là thiết yếu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thiếu nước sản xuất nông nghiệp. Nâng cao vai trò của mạng lưới xã hội cũng là một giải pháp then chốt. Mạng lưới này giúp nông dân chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Cần tăng cường kiến thức về biến đổi khí hậu miền Trung. Nông dân cần hiểu rõ hơn về các biện pháp canh tác phù hợp với nông nghiệp khô hạn. Các chiến lược này nhằm mục tiêu giảm tổn thương sinh kế nông hộ. Đồng thời, xây dựng một nền nông nghiệp kiên cường hơn. Nó có thể đối phó tốt hơn với những thách thức của hạn hán. Đây là hướng đi quan trọng để đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân Ninh Thuận.

5.1. Đề xuất giải pháp tăng cường vốn tài chính và nguồn nước

Để giảm thiểu tác động của hạn hán, cần có giải pháp cụ thể. Tăng cường vốn tài chính giúp nông hộ đầu tư vào công nghệ. Họ có thể áp dụng các giống cây trồng chịu hạn. Cải thiện hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước là cần thiết. Việc quản lý nguồn nước hiệu quả, sử dụng công nghệ tưới nhỏ giọt, là ưu tiên hàng đầu. Thiếu nước sản xuất nông nghiệp là vấn đề cốt lõi. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính để nông dân có thể tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi. Các biện pháp này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính. Đồng thời, nâng cao khả năng sản xuất trong điều kiện nông nghiệp khô hạn.

5.2. Nâng cao mạng lưới xã hội và kiến thức về biến đổi khí hậu

Mạng lưới xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nông dân. Cần khuyến khích thành lập các hợp tác xã và nhóm nông dân. Các tổ chức này giúp chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và nguồn lực. Nâng cao kiến thức về biến đổi khí hậu miền Trung là cấp bách. Các chương trình đào tạo về canh tác thích ứng cần được triển khai rộng rãi. Nông dân cần được trang bị kỹ năng để đối phó với nắng nóng kéo dài. Điều này giúp tăng cường khả năng thích ứng nông dân. Đồng thời, xây dựng một cộng đồng vững mạnh hơn trước các thách thức môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do tác động của hạn hán tại tỉnh ninh thuận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP.HCM CHÂU TẤN LỰC PHÂN TÍCH TỔN THƯƠNG SINH KẾ NÔNG HỘ DO TÁC ĐỘNG CỦA HẠN HÁN TẠI TỈNH NINH THUẬN Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9.15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Thành phố Hồ Chí Minh - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP.HCM CHÂU TẤN LỰC PHÂN TÍCH TỔN THƯƠNG SINH KẾ NÔNG HỘ DO TÁC ĐỘNG CỦA HẠN HÁN TẠI TỈNH NINH THUẬN Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9.15 Người hướng dẫn Khoa học: PGS.TS Đặng Thanh Hà Thành phố Hồ Chí Minh - 2024 i LÝ LỊCH CÁ NHÂN Tôi tên là Châu Tấn Lực, sinh ngày 24 tháng 12 năm 1974 tại tỉnh Ninh Thuận. Số điện thoại: 0918. Email: chautanluc@gmail.com Thời gian Quá trình Địa chỉ Năm 1993 Tốt nghiệp THPT tại Trường Trường PTTH An Phước PTTH An Phước Huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận Năm 1998 Tốt nghiệp tại Trường ĐH Kinh tế Số 37 Ngũ Hành Sơn, Q3. & QTKD Đà Nẵng TP.

Đà Nẵng Chuyên ngành: Kinh tế Phát triển Năm 1999 – 2010 Làm việc tại Agribank Ninh Chi nhánh Agribank Ninh Phước, Ninh Thuận. Phước, tỉnh Ninh Thuận. Năm 2010-2013 Học Cao học (Thạc sỹ) AIT Thái Lan Chuyên ngành: Regional and Rural Development Planning Năm 2013- 3/2014 Làm việc tại Agribank Ninh Chi nhánh Agribank Ninh Phước, Ninh Thuận Phước, tỉnh Ninh Thuận. Tháng 3/2014 – Giảng viên: Ngành Quản trị Kinh Trường ĐH Hoa Sen, nay Doanh.

Khoa Kinh tế - Quản Trị. Số 8, Nguyễn Văn Tráng, Q.1 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Châu Tấn Lực, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Châu Tấn Lực iii LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian dài tiến hành triển khai và nghiên cứu, tác giả đã hoàn thành nội dung luận án “Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do tác động của hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận”.

Luận án được hoàn thành không chỉ là công sức của bản thân tác giả mà có nhiều sự giúp đỡ, hỗ trợ tích cực của nhiều cá nhân và tập thể. Trước hết, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành, sâu sắc đến PGS.TS Đặng Thanh Hà, người trực tiếp hướng dẫn khoa học. Thầy đã dành nhiều thời gian, tâm sức, nhiều ý kiến, nhận xét quý báu, chỉnh sửa những chi tiết nhỏ trong luận án, giúp luận án được hoàn thiện hơn về mặt nội dung cũng như hình thức. Thầy cũng đã luôn quan tâm, động viên, nhắc nhở để tác giả có thể hoàn thành luận án đúng tiến độ.

Tác giả chân thành cảm ơn TS. Lê Công Trứ, TS. Đặng Lê Hoa, TS. Lê Quang Thông, TS.

Nguyễn Ngọc Thùy, TS. Trần Độc Lập, TS. Đặng Minh Phương và TS. Hoàng Hà Anh đã có những ý kiến đóng góp quý báu đồng thời sự quan tâm, động viên và chỉ bảo tận tình của quý thầy/cô đã là nguồn động lực, nhắc nhở và giúp tôi hoàn thiện luận án tốt hơn.

Đó là những đóng góp quý giá và không thể phủ nhận trong quá trình nghiên cứu và viết luận án của tác giả. Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý thầy/cô Tác giả xin trân trọng cảm ơn cán bộ Trung tâm Khí tượng Thủy văn Ninh Thuận; Chi Cục Thống kê tỉnh, Sở Kế hoạch & Đầu tư tỉnh, Sở Nông Nghiệp & PTNT tỉnh, cán bộ Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn các huyện Thuận Nam, Thuận Bắc, Ninh Hải, cán bộ UBND xã và nông hộ ở xã Phước Nam, Phước Ninh, Thanh Hải, Vĩnh Hải, Lợi Hải, và Bắc Sơn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình thu thập tài liệu, số liệu phục vụ cho đề tài. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè, các đồng nghiệp, vì đã luôn động viên, quan tâm giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án! iv TÓM TẮT Trong những năm gần đây, tình trạng hạn hán ngày càng trở nên nghiêm trọng, gây ra ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động sản xuất nông nghiệp và tác động mạnh đến hoạt động sinh kế của nông hộ tại tỉnh Ninh Thuận. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích tổn thương sinh kế của nông hộ do ảnh hưởng hạn hán thông qua phỏng vấn trực tiếp 231 nông hộ bằng bảng câu hỏi tại 3 huyện: Thuận Nam, Thuận Bắc và Ninh Hải.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế của Hahn và ctv (2009), bao gồm các yếu tố thành phần như đặc điểm hộ, chiến lược sinh kế, sức khỏe, vốn tài chính, thực phẩm, nguồn nước, mạng lưới xã hội, và hạn hán để xác định chỉ số LVI và LVI-IPCC. Mô hình hồi quy Tobit và mô hình Multivariate Probit được sử dụng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn chiến lược thích ứng với hạn hán của nông hộ. Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ số LVI đối với nông hộ Ninh Thuận bị tổn thương sinh kế ở mức trung bình đến cao. Các yếu tố có giá trị tổn thương cao như tài chính, nguồn nước, mạng lưới xã hội và ảnh hưởng của hạn hán.

Chỉ số LVI-IPCC là -0,008 cho thấy khả năng tổn thương sinh kế trong bối cảnh hạn hán ở mức trung bình. Trong đó, khả năng thích ứng của nông hộ có giá trị tổn thương tương đối cao so với sự nhạy cảm và sự phơi nhiễm. Nghiên cứu đã khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế của nông hộ trong điều kiện hạn hán nhẹ bao gồm 7 yếu tố: yếu tố dân tộc, nguồn vốn nhân lực, nguồn vốn xã hội, diện tích cây trồng lâu năm, diện tích cây trồng hàng năm, điều chỉnh lịch thời vụ và thông tin cảnh báo về hạn hán. Có 7 yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh kế của nông hộ trong điều kiện hạn hán nặng bao gồm: yếu tố dân tộc, nguồn vốn nhân lực, nguồn vốn xã hội, diện tích cây trồng lâu năm, nguồn vốn tài chính, di cư tạm thời và thông tin cảnh báo về hạn hán.

Đối với chiến lược thích ứng, nghiên cứu cũng đã nhận diện được 11 chiến lược thích ứng với hạn hán mà nông hộ lựa chọn áp dụng được chia thành 5 nhóm chính là điều chỉnh lịch thời vụ, chủ động nguồn nước, chuyển đổi mô hình, đa dạng sinh kế và di cư tạm v thời. Các chiến lược thích ứng có sự thay thế và bổ sung cho nhau khi nông hộ lựa chọn. Trong quá trình lựa chọn chiến lược của nông hộ có một số rào cản đã ảnh hưởng đến sự áp dụng các chiến lược thích ứng. Nghiên cứu đã tìm thấy 26 rào cản, trong đó có 9 rào cản có trở ngại cao và rất cao đến sự lựa chọn chiến lược như: trình độ học vấn, thiếu kiến thức kỹ thuật về chiến lược, thiếu các chương trình khuyến nông phù hợp, không dự đoán được các hiện tượng thời tiết cực đoan, chi phí cây và con giống cao, chi phí vật tư (đầu vào) cao, thị trường đầu ra nông sản bấp bênh và chi phí thuê lao động cao.

Để cải thiện sinh kế và kết quả sinh kế, nông hộ cần có những chiến lược thích ứng phù hợp để nâng cao khả năng thích ứng trong bối cảnh hạn hán. Từ kết quả phân tích, luận án đã đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thích ứng hạn hán và cải thiện sinh kế cho nông hộ. vi ABSTRACT Drought has become increasingly serious in Ninh Thuan Province in recent years and has seriously affected agricultural production and the livelihoods of farmers’ households. This study aims to analyze the livelihood vulnerability of farmers’ households due to the impact of drought through a direct interview survey with 231 farmers’ households in 3 districts of Ninh Thuan Province.

The study employed the livelihood vulnerability assessment method of Hahn et al. (2009), including household characteristics, livelihood strategies, health, financial capital, food, water sources, social networks, and drought to determine the LVI and LVI-IPCC indexes. Tobit Regression Model and Multivariate Probit model are used to evaluate factors affecting livelihood outcomes and influencing the choice of drought adaptation strategies of farmers’ households. The findings show that the LVI index of livelihood vulnerability for Ninh Thuan farmers’ households was found moderate to high.

Factors with high vulnerability values include financial capital, water resources, social networks, and drought impact. The LVI-IPCC index is -0,008, showing moderate vulnerability to livelihoods in the context of drought. The adaptive capacity of farmers’ households has a relatively high vulnerability value compared to sensitivity and exposure. There are 7 factors affecting the livelihood outcomes of farmers’ households in severe drought conditions including ethnicity, human capital, social capital, perennial crop area, financial capital, temporary migration, and drought warning information.

Regarding adaptation strategies, the study also identified 11 drought adaptation strategies that farmers choose to apply, divided into 5 main groups: adjusting seasonal schedules, being proactive in water sources, converting farming models, livelihood diversity, and temporary migration. Adaptation strategies can substitute and complement each other when chosen by farmers. There are a number of barriers that have been discovered to affect the application of adaptation strategies. vii Among the 26 barriers, 9 barriers have a high and very high impact on strategic choice such as educational level, lack of technical knowledge about the strategy, lack of agricultural extension programs, the unpredictability of extreme weather events, high costs of plants and seeds, high costs of materials (inputs), unstable agricultural output markets and high costs of hiring labor.

To improve livelihoods and livelihood outcomes, farmers’ households need to have appropriate adaptation strategies to improve adaptive capacity in the context of drought. From the analysis results, the thesis has proposed a number of solutions to improve drought adaptability and improve the livelihoods of farmers’ households. Keyword: Drought, farmers’ households, Vulnerability, Livelihood outcomes, adaptive strategies. viii MỤC LỤC Lý lịch cá nhân.

i Lời cam đoan .ii Lời cảm ơn. vi Mục lục. viii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt .xii Danh sách các bảng. xiii Danh sách các hình.

xv MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN. Một số khái niệm về hạn hán và phân loại hạn hán. Khái niệm hạn hán.

Phân loại hạn hán. Chỉ tiêu khô hạn và phân cấp hạn. Phân loại hạn hán. Tác động của hạn hán.

Tổng quan về nghiên cứu hạn hán.1 Nghiên cứu về hạn hán trên thế giới. Nghiên cứu hạn hán ở Việt Nam. Hạn hán tại Tỉnh Ninh Thuận. Một số khái niệm về sinh kế và tính dễ bị tổn thương sinh kế.

Khái niệm về sinh kế. Nguồn vốn sinh kế. Khái niệm về Tính dễ bị tổn thương. Tổng quan về nghiên cứu tính dễ bị tổn thương sinh kế .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do hạn hán tại Ninh Thuận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ tại Ninh Thuận do hạn hán, đề xuất giải pháp giúp cải thiện đời sống và phát triển bền vững.

Luận án "Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do hạn hán tại Ninh Thuận" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học nông lâm tp.hcm. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do hạn hán tại Ninh Thuận" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do hạn hán tại Ninh Thuận" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.

Luận án "Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do hạn hán tại Ninh Thuận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do hạn hán tại Ninh Thuận" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích tổn thương sinh kế nông hộ do hạn hán tại Ninh Thuận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter