Luận án TS Hồ Thị Diệu Ánh: Tự tạo việc làm lao động nông thôn Nghệ An
Luận án phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và giải pháp tự tạo việc làm cho lao động nông thôn tại tỉnh Nghệ An. Đề xuất mô hình hiệu quả.
Quản trị nhân lực (Kinh tế lao động)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
306
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu tự tạo việc làm ở Nghệ An
Nghiên cứu tập trung vào việc tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Luận án tiến sĩ này phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự tạo việc làm, đồng thời đề xuất giải pháp thúc đẩy quá trình này. Tình hình phát triển kinh tế nông thôn, sự chuyển dịch cơ cấu lao động là bối cảnh chính. Tự tạo việc làm đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập nông thôn và ổn định sinh kế bền vững. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng, các thách thức và cơ hội cho lao động nông thôn Nghệ An. Các kết quả nghiên cứu là cơ sở xây dựng chính sách hỗ trợ việc làm hiệu quả.
1.1. Mục tiêu và đóng góp của luận án
Luận án xác định rõ mục tiêu chính. Mục tiêu là phân tích thực trạng tự tạo việc làm của lao động nông thôn. Luận án cũng tìm hiểu các yếu tố tác động đến tự tạo việc làm. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Nghệ An. Đóng góp của nghiên cứu rất lớn. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng giải pháp phù hợp. Các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn. Nó hỗ trợ khởi nghiệp nông thôn. Luận án còn đóng góp vào quản lý nguồn nhân lực hiệu quả hơn.
1.2. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu việc làm nông thôn
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào lao động nông thôn tỉnh Nghệ An. Thời gian nghiên cứu là giai đoạn 2010-2013. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp bao gồm phân tích số liệu thứ cấp. Các số liệu được thu thập từ thống kê, báo cáo. Số liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát định lượng. Phỏng vấn sâu cũng được thực hiện. Phân tích hồi quy Logistic được áp dụng. Điều này giúp đánh giá mức độ tác động của các yếu tố. Nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó đưa ra kết luận đáng tin cậy về tình hình việc làm nông thôn.
II.Cơ sở lý luận về tự tạo việc làm và vai trò phát triển
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho khái niệm tự tạo việc làm. Luận án làm rõ định nghĩa, đặc điểm của tự tạo việc làm. Vai trò của nó trong phát triển kinh tế xã hội được nhấn mạnh. Đặc biệt là đối với khu vực nông thôn. Việc làm không chỉ là nguồn thu nhập. Nó còn là yếu tố quan trọng để đảm bảo sinh kế bền vững. Hoạt động phi nông nghiệp được xem xét kỹ lưỡng. Đây là một hướng đi quan trọng cho lao động nông thôn. Các lý thuyết về tạo việc làm, giải quyết việc làm được trình bày. Cơ sở này là kim chỉ nam cho việc phân tích thực trạng. Nó cũng giúp đề xuất các giải pháp phù hợp.
2.1. Định nghĩa tự tạo việc làm và lao động nông thôn
Tự tạo việc làm được định nghĩa rõ ràng. Đó là hoạt động cá nhân tự khởi xướng sản xuất kinh doanh. Lao động tự làm việc cho chính mình. Hoạt động này không phụ thuộc vào việc làm công ăn lương. Lao động nông thôn là những người sống và làm việc tại khu vực nông thôn. Họ chủ yếu tham gia vào sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, họ cũng có thể tham gia các hoạt động phi nông nghiệp. Khái niệm này bao gồm các hộ kinh doanh cá thể. Nó cũng bao gồm những người tự thành lập doanh nghiệp nhỏ.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng chính đến tự tạo việc làm
Nhiều yếu tố tác động đến khả năng tự tạo việc làm. Các yếu tố này được phân loại thành ba nhóm chính. Nhóm yếu tố cá nhân bao gồm trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm. Nhóm yếu tố hộ gia đình liên quan đến vốn, đất đai, quan hệ. Nhóm yếu tố cộng đồng và chính sách cũng rất quan trọng. Chúng bao gồm cơ sở hạ tầng, tiếp cận tín dụng, chính sách hỗ trợ việc làm. Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định thành công của việc tự tạo việc làm. Việc hiểu rõ các yếu tố giúp đề xuất giải pháp đúng trọng tâm.
2.3. Hoạt động phi nông nghiệp và tiềm năng việc làm
Hoạt động phi nông nghiệp ngày càng quan trọng. Đây là một hướng đi mới cho lao động nông thôn. Các hoạt động này bao gồm tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ, thương mại. Chúng có tiềm năng lớn trong việc tạo ra thu nhập cao hơn. Việc phát triển các ngành nghề này giúp đa dạng hóa sinh kế. Nó cũng giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống. Tuy nhiên, việc phát triển các hoạt động phi nông nghiệp cần được hỗ trợ. Cần có đào tạo nghề nông thôn. Cần có chính sách hỗ trợ khởi nghiệp nông thôn.
III.Thực trạng tự tạo việc làm lao động nông thôn Nghệ An
Phần này trình bày kết quả nghiên cứu thực trạng. Tình hình tự tạo việc làm của lao động nông thôn tại Nghệ An giai đoạn 2010-2013 được phân tích. Các hoạt động tự tạo việc làm phổ biến được mô tả. Kết quả và hiệu quả của các hoạt động này được đánh giá. Phân tích cũng làm rõ vai trò của các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố thuộc về cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng đều được xem xét. Thực trạng cho thấy nhiều tiềm năng nhưng cũng tồn tại nhiều hạn chế. Việc làm nông thôn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Cần có sự can thiệp từ chính sách để thúc đẩy. Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân nông thôn.
3.1. Các hoạt động tự tạo việc làm phổ biến
Lao động nông thôn Nghệ An tham gia nhiều hoạt động tự tạo việc làm. Các hoạt động nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Đó là trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản. Ngoài ra, các hoạt động phi nông nghiệp cũng phát triển. Tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ kinh doanh nhỏ lẻ, thương mại là phổ biến. Một số người tham gia vào các hoạt động chế biến nông sản. Đây là những nỗ lực đa dạng hóa thu nhập. Các hoạt động này góp phần giải quyết việc làm tại chỗ. Chúng cũng thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn.
3.2. Kết quả và hiệu quả việc làm nông thôn giai đoạn 2010 2013
Giai đoạn 2010-2013 chứng kiến sự tăng trưởng trong tự tạo việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả còn chưa đồng đều. Một số hoạt động mang lại thu nhập ổn định. Nhiều hoạt động khác còn gặp khó khăn. Mức thu nhập từ tự tạo việc làm có sự khác biệt lớn. Sự khác biệt phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô và vốn đầu tư. Kết quả cho thấy cần nâng cao năng lực cho lao động. Cần có thêm chính sách hỗ trợ việc làm để cải thiện hiệu quả. Sinh kế bền vững là mục tiêu hướng tới.
3.3. Đánh giá tác động từ các yếu tố cá nhân hộ gia đình cộng đồng
Các yếu tố cá nhân như trình độ học vấn, kinh nghiệm có tác động rõ rệt. Vốn, đất đai của hộ gia đình cũng ảnh hưởng lớn. Môi trường cộng đồng hỗ trợ cũng quan trọng. Việc tiếp cận tín dụng, thông tin thị trường, cơ sở hạ tầng giao thông đóng vai trò tích cực. Tuy nhiên, mức độ tác động của từng yếu tố khác nhau. Nghiên cứu đã sử dụng mô hình hồi quy Logistic. Mô hình này định lượng mức độ tác động. Kết quả phân tích sâu giúp hiểu rõ hơn cơ chế ảnh hưởng.
IV.Phân tích các yếu tố tác động đến tự tạo việc làm bền vững
Chương này đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố được phân tích kỹ lưỡng. Phân tích sử dụng dữ liệu định lượng và định tính. Mục tiêu là xác định rõ những yếu tố then chốt. Những yếu tố này thúc đẩy hoặc cản trở tự tạo việc làm. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố giúp đề xuất giải pháp đúng đắn. Nó tạo ra các chính sách hỗ trợ việc làm hiệu quả. Đồng thời, nó giúp cải thiện môi trường kinh doanh cho lao động nông thôn. Việc này góp phần vào phát triển kinh tế nông thôn bền vững.
4.1. Tác động của yếu tố cá nhân và hộ gia đình
Yếu tố cá nhân bao gồm tuổi, giới tính, trình độ học vấn, kỹ năng. Kinh nghiệm làm việc cũng rất quan trọng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khởi nghiệp. Yếu tố hộ gia đình bao gồm quy mô hộ, nguồn vốn, tài sản. Quyền sử dụng đất cũng là một yếu tố then chốt. Gia đình hỗ trợ là động lực lớn. Các yếu tố này tạo nền tảng cho việc tự tạo việc làm. Sự thiếu hụt về vốn hoặc kỹ năng là rào cản lớn.
4.2. Ảnh hưởng từ yếu tố cộng đồng và cơ sở hạ tầng
Yếu tố cộng đồng bao gồm sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương. Các chính sách hỗ trợ việc làm, mạng lưới xã hội cũng quan trọng. Cơ sở hạ tầng đóng vai trò thiết yếu. Đường giao thông, điện, nước, internet giúp tiếp cận thị trường. Chợ nông thôn cũng tạo điều kiện thuận lợi cho buôn bán. Các nhà cung cấp dịch vụ tài chính địa phương (ngân hàng, quỹ tín dụng) hỗ trợ vốn. Môi trường cộng đồng thuận lợi thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp nông thôn.
4.3. Mô hình hồi quy Logistic phân tích tự tạo việc làm
Mô hình hồi quy Logistic được sử dụng để định lượng tác động. Mô hình này xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả cho thấy một số yếu tố có ý nghĩa thống kê. Chúng tác động đáng kể đến quyết định tự tạo việc làm phi nông nghiệp. Ví dụ, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận vốn, sự hỗ trợ cộng đồng. Phân tích này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó là cơ sở cho các đề xuất giải pháp chính sách.
V.Giải pháp thúc đẩy tự tạo việc làm hiệu quả tại Nghệ An
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là thúc đẩy quá trình tự tạo việc làm của lao động nông thôn. Các giải pháp này nhằm phát triển kinh tế nông thôn bền vững. Chúng tập trung vào việc cải thiện năng lực cá nhân, củng cố hộ gia đình và phát huy sức mạnh cộng đồng. Đồng thời, việc cải thiện chính sách và môi trường hỗ trợ cũng rất quan trọng. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và linh hoạt. Việc này sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân Nghệ An.
5.1. Nhóm giải pháp khuyến khích cá nhân và hộ gia đình
Nhóm giải pháp này tập trung vào nâng cao năng lực cá nhân. Cần tăng cường đào tạo nghề nông thôn. Các khóa học phải phù hợp với nhu cầu thị trường. Hỗ trợ kỹ năng khởi nghiệp là cần thiết. Cần cung cấp thông tin thị trường và tư vấn kinh doanh. Đối với hộ gia đình, cần hỗ trợ tiếp cận vốn tín dụng dễ dàng hơn. Đặc biệt là các chương trình cho vay ưu đãi. Khuyến khích sử dụng hiệu quả tài nguyên đất đai và lao động gia đình. Đây là nền tảng vững chắc cho sinh kế bền vững.
5.2. Nhóm giải pháp phát huy sức mạnh cộng đồng
Giải pháp này nhấn mạnh vai trò của cộng đồng. Cần xây dựng và củng cố các tổ chức cộng đồng. Các hợp tác xã, hội nghề nghiệp là ví dụ. Chúng giúp liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn cần được ưu tiên. Điện, đường, trường, trạm phải được nâng cấp. Cần cải thiện khả năng tiếp cận thông tin và công nghệ. Khuyến khích các mô hình liên kết sản xuất giữa nông dân và doanh nghiệp. Điều này tạo ra chuỗi giá trị, mở rộng thị trường.
5.3. Cải thiện chính sách và môi trường hỗ trợ việc làm
Chính sách của nhà nước cần được hoàn thiện. Cần có các chính sách hỗ trợ việc làm rõ ràng, minh bạch. Thủ tục hành chính cần được đơn giản hóa. Điều này tạo thuận lợi cho việc đăng ký kinh doanh. Chính sách ưu đãi thuế, tín dụng cho khởi nghiệp nông thôn là cần thiết. Cần tăng cường đầu tư công vào cơ sở hạ tầng. Đặc biệt là các vùng khó khăn. Việc tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Điều này sẽ thúc đẩy các hoạt động tự tạo việc làm. Nó cũng thu hút đầu tư vào khu vực nông thôn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (306 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN HỒ THỊ DIỆU ÁNH TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN HỒ THỊ DIỆU ÁNH TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN Chuyên ngành: Quản trị nhân lực (Kinh tế lao động) Mã số: 62 34 04 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN XUÂN CẦU HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình khoa học độc lập của mình. Những số liệu và nội dung được đưa ra trong luận án là trung thực. Nội dung của luận án chưa từng được công bố ở cả trong và ngoài nước.
MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH, HỘP, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN. Tổng quan nghiên cứu. Các nghiên cứu về tự tạo việc làm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm. Cơ sở lý luận tự tạo việc làm của lao động nông thôn. Việc làm, tạo việc làm, giải quyết việc làm và tự tạo việc làm. Các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm của lao động nông thôn.
Khái niệm và đặc điểm lao động nông thôn. Hoạt động phi nông nghiệp.36 Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Vị trí địa lý, địa hình, tài nguyên thiên nhiên tỉnh Nghệ An.
Tình hình phát triển kinh tế xã hội. Tình hình phát triển dân số. Các giả thuyết khoa học và khung phân tích. Các giả thuyết khoa học.
Khung lý thuyết phân tích. Quy trình nghiên cứu. Các nguồn số liệu, tư liệu được sử dụng. Số liệu thứ cấp.
Số liệu sơ cấp. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu. Mục tiêu phân tích số liệu. Phương pháp phân tích.55 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Thực trạng tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn 2010 - 2013.
Các hoạt động tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Kết quả hoạt động tự tạo việc làm của lao động nông thôn. Các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Các yếu tố thuộc về cá nhân lao động nông thôn.
Các yếu tố thuộc về hộ gia đình. Các yếu tố thuộc về cộng đồng. Đánh giá mức độ tác động bằng mô hình hồi quy Logistic.106 Chương 4: GIẢI PHÁP NHẰM THÚC ĐẨY TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN NGHỆ AN. Phương hướng phát triển kinh tế xã hội tỉnh Nghệ An giai đoạn 2015-2025.
Các quan điểm tự tạo việc làm của lao động nông thôn Nghệ An. Các giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Nhóm giải pháp khuyến khích cá nhân lao động nông thôn tự tạo việc làm120 4. Nhóm giải pháp phát huy động lực tự tạo việc làm của lao động nông thôn từ hộ gia đình.
Nhóm giải pháp phát huy sức mạnh cộng đồng thúc đẩy tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. 134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.136 TÀI LIỆU THAM KHẢO.137 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CN Công nghiệp CNH - HĐH Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa ĐTĐT Đối tượng điều tra ĐVT Đơn vị tính GDP Tổng sản phẩm quốc nội HTX Hợp tác xã ILO Tổ chức lao động quốc tế LĐ – TB&XH Lao động - Thương binh và Xã hội MTQG Môi trường quốc gia NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NTM Nông thôn mới PCCC Phòng cháy chữa cháy SXKD Sản xuất kinh doanh TDCM Trình độ chuyên môn TTCN Tiểu thủ công nghiệp UBND Ủy ban nhân dân XKLĐ Xuất khẩu lao động DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH, HỘP, SƠ ĐỒ BẢNG: Bảng 2. Một số chỉ tiêu tổng hợp kinh tế Nghệ An giai đoạn 2010 - 2013. Tình hình dân số và giới tính giai đoạn 2010 - 2013.3: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm trong các nghiên cứu trước đây.
Phân bố của mẫu điều tra lao động nông thôn. Phân bố (%) của đối tượng điều tra theo một số đặc điểm cơ bản. Tóm tắt kiểm định ( ) các mối liên hệ đến tự tạo việc làm phi nông nghiệp .7: Biến độc lập trong phân tích hồi quy nhị phân (Binary Logicstic) các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm phi nông nghiệp.8: Tóm tắt nội dung phỏng vấn. Kết quả giải quyết việc làm giai đoạn 2011- 2013 (6 tháng đầu năm 2013).
Các kết quả về lao động việc làm của tỉnh Nghệ An năm 2011, 2012, 2013. Kết quả sau học nghề của lao động nông thôn Nghệ An giai đoạn 2010 - 2012. Lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc phân theo vị thế. Dân số và lao động nông thôn tỉnh Nghệ An.6: Bảng phân bố (%) ĐTĐT theo các yếu tố thuộc về cá nhân lao động nông thôn.
Bảng phân bố (%) ĐTĐT theo các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc thuộc về hộ gia đình. Phân bố (%) ĐTĐT các yếu tố thuộc về cộng đồng. Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo. Tỷ lệ lao động được đào tạo nghề trong chương trình NTM.
Tổng hợp các chỉ tiêu về tiếp cận điện năm 2011. Tổng hợp các chỉ tiêu về đường giao thông. Tổng hợp các chỉ tiêu về chợ nông thôn. Các nhà cung cấp dịch vụ tài chính khu vực nông thôn Nghệ An .Các nguồn lực tài chính địa phương 105 Bảng 3.16: Kết quả kiểm định phương sai ANOVA.17: Kết quả phân tích Hồi quy Binary logictics.
Phân bố phần trăm các nghề của lao động nông thôn. Phân bố % của đối tượng tự tạo việc làm phi nông nghiệp.3: Tiếp cận thông tin nông thôn Nghệ An. Bản đồ địa lý tỉnh Nghệ An.1: Trình độ chuyên môn ảnh hưởng tự tạo việc làm. Yếu tố được đào tạo nghề tác động tự tạo việc làm.
Vốn tài chính bản thân tác động đến tự tạo việc làm. Vai trò gia đình đối với tự tạo việc làm. Yếu tố hộ gia đình tác động tự tạo việc làm của lao động nông thôn 86 Hộp 3. Hỗ trợ địa phương tác động đến tự tạo việc làm.7: Khó khăn trong tiếp cận vốn.
Chia sẻ thông tin tác động đến tự tạo việc làm. Khung lý thuyết nghiên cứu. Giới thiệu luận án Luận án được viết với tổng số trang là 135, trong đó số trang của từng chương, từng phần được chia cụ thể như sau: (mở đầu: 5 trang, chương 1: 33 trang, chương 2: 23 trang, chương 3: 53 trang,chương 4: 19 trang ,kết luận: 2 trang). Luận án được thực hiện thông qua quá trình tham khảo 73 tài liệu (gồm có 55 tài liệu tiếng Việt, 18 tài liệu nước ngoài).
Tổng số phụ lục của luận án là 79 trang (bao gồm 6 phụ lục). Luận án được minh họa thông qua 25 bảng, 3 biểu đồ, 1 sơ đồ, 1 hình và 8 hộp trích dẫn. Luận án được thực hiện có ý nghĩa về lý luận và thực tiễn về tự tạo việc làm của lao động nông thôn. Trong đó đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tự tạo việc làm, tập trung khai thác các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm của lao động nông thôn.
Xây dựng các nhóm yếu tố ảnh hưởng tự tạo việc làm phi nông nghiệp của lao động nông thôn theo ba cấp độ khác nhau (cá nhân, hộ gia đình, cộng đồng). Các kết quả phân tích đã cho thấy cách nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng tự tạo việc làm phi nông nghiệp của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An Luận án đo lường xác suất tự tạo việc làm phi nông nghiệp so với không tự tạo việc làm phi nông nghiệp khi có sự tác động của các nhóm yếu tố bằng mô hình Binary logictics. Từ đó luận án xác định mức độ tác động của các yếu tố đến khả năng tự tạo việc làm phi nông nghiệp. Sau khi thực hiện các phân tích từ thực trạng luận án đã xác định yếu tố thuộc về cá nhân sẽ góp phần làm thay đổi tư duy tự tạo việc làm của lao động nông thôn.
Tác động của các yếu tố thuộc về cá nhân (trình độ học vấn, trình độ chuyên môn, sức khỏe.) sẽ làm thay đổi khả năng tự tạo việc làm phi nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Nâng cao vai trò hộ gia đình, mối quan hệ cộng đồng và dòng họ sẽ góp phần làm thúc đẩy tự tạo việc làm phi nông nghiệp của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Phát huy các yếu tố cộng đồng bao gồm đổi mới cơ chế chính sách, đa dạng hóa các dịch vụ tài chính, nâng cao khả năng chia sẻ thông tin từ các tổ chức đoàn thể địa phương sẽ tác động mạnh mẽ đến tự tạo việc làm phi nông nghiệp của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. 2 Sau khi luận án được hình thành thì tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm trên địa bàn tỉnh Nghệ An được làm rõ tạo tiền đề cho việc thúc đẩy tự tạo việc làm của lao động nông thôn trong giai đoạn tới.
Kết quả sẽ có ý nghĩa quan trọng đóng góp vào xóa đói giảm nghèo địa phương giai đoạn 2015 – 2020 tầm nhìn 2030 dưới cả giác độ mục tiêu phát triển kinh tế và đảm bảo công bằng xã hội. Lý do chọn đề tài Nguồn nhân lực nông thôn là một bộ phận của nguồn nhân lực nói chung, được phân bố ở nông thôn và làm việc trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội trên địa bàn nông thôn, bao gồm: sản xuất nông, lâm, thủy sản, công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, thương mại, dịch vụ và các hoạt động phi nông nghiệp khác diễn ra ở nông thôn. Vì vậy phát triển nguồn nhân lực nông thôn có thể hiểu là làm tăng giá trị con người trên các mặt đạo đức học tập, lao động, trí tuệ, kỹ năng, tâm hồn và thể lực làm cho con người có khả năng làm việc cao nhất, đóng góp có hiệu quả nhất vào phát triển kinh tế, xã hội nông thôn. Lao động nông thôn là những người thuộc lực lượng lao động và tham gia hoạt động trong hệ thống các ngành kinh tế nông thôn như trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, ngư nghiệp, diêm nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ trong nông thôn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và giải pháp tự tạo việc làm cho lao động nông thôn tại tỉnh Nghệ An. Đề xuất mô hình hiệu quả.
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực (Kinh tế lao động). Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" có 306 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.