Luận án TS Hồ Thị Diệu Ánh: Tự tạo việc làm lao động nông thôn Nghệ An
Luận án phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và giải pháp tự tạo việc làm cho lao động nông thôn tại tỉnh Nghệ An. Đề xuất mô hình hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
306
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu tự tạo việc làm ở Nghệ An
- Số trang:
- 306 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị Nhân lực (Kinh tế Lao động)
- Tác giả:
- Hồ Thị Diệu Ánh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu tự tạo việc làm ở Nghệ An
Nghiên cứu tập trung vào việc tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Luận án tiến sĩ này phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự tạo việc làm, đồng thời đề xuất giải pháp thúc đẩy quá trình này. Tình hình phát triển kinh tế nông thôn, sự chuyển dịch cơ cấu lao động là bối cảnh chính. Tự tạo việc làm đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập nông thôn và ổn định sinh kế bền vững. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng, các thách thức và cơ hội cho lao động nông thôn Nghệ An. Các kết quả nghiên cứu là cơ sở xây dựng chính sách hỗ trợ việc làm hiệu quả.
1.1. Mục tiêu và đóng góp của luận án
Luận án xác định rõ mục tiêu chính. Mục tiêu là phân tích thực trạng tự tạo việc làm của lao động nông thôn. Luận án cũng tìm hiểu các yếu tố tác động đến tự tạo việc làm. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Nghệ An. Đóng góp của nghiên cứu rất lớn. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng giải pháp phù hợp. Các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn. Nó hỗ trợ khởi nghiệp nông thôn. Luận án còn đóng góp vào quản lý nguồn nhân lực hiệu quả hơn.
1.2. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu việc làm nông thôn
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào lao động nông thôn tỉnh Nghệ An. Thời gian nghiên cứu là giai đoạn 2010-2013. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp bao gồm phân tích số liệu thứ cấp. Các số liệu được thu thập từ thống kê, báo cáo. Số liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát định lượng. Phỏng vấn sâu cũng được thực hiện. Phân tích hồi quy Logistic được áp dụng. Điều này giúp đánh giá mức độ tác động của các yếu tố. Nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó đưa ra kết luận đáng tin cậy về tình hình việc làm nông thôn.
II.Cơ sở lý luận về tự tạo việc làm và vai trò phát triển
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho khái niệm tự tạo việc làm. Luận án làm rõ định nghĩa, đặc điểm của tự tạo việc làm. Vai trò của nó trong phát triển kinh tế xã hội được nhấn mạnh. Đặc biệt là đối với khu vực nông thôn. Việc làm không chỉ là nguồn thu nhập. Nó còn là yếu tố quan trọng để đảm bảo sinh kế bền vững. Hoạt động phi nông nghiệp được xem xét kỹ lưỡng. Đây là một hướng đi quan trọng cho lao động nông thôn. Các lý thuyết về tạo việc làm, giải quyết việc làm được trình bày. Cơ sở này là kim chỉ nam cho việc phân tích thực trạng. Nó cũng giúp đề xuất các giải pháp phù hợp.
2.1. Định nghĩa tự tạo việc làm và lao động nông thôn
Tự tạo việc làm được định nghĩa rõ ràng. Đó là hoạt động cá nhân tự khởi xướng sản xuất kinh doanh. Lao động tự làm việc cho chính mình. Hoạt động này không phụ thuộc vào việc làm công ăn lương. Lao động nông thôn là những người sống và làm việc tại khu vực nông thôn. Họ chủ yếu tham gia vào sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, họ cũng có thể tham gia các hoạt động phi nông nghiệp. Khái niệm này bao gồm các hộ kinh doanh cá thể. Nó cũng bao gồm những người tự thành lập doanh nghiệp nhỏ.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng chính đến tự tạo việc làm
Nhiều yếu tố tác động đến khả năng tự tạo việc làm. Các yếu tố này được phân loại thành ba nhóm chính. Nhóm yếu tố cá nhân bao gồm trình độ học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm. Nhóm yếu tố hộ gia đình liên quan đến vốn, đất đai, quan hệ. Nhóm yếu tố cộng đồng và chính sách cũng rất quan trọng. Chúng bao gồm cơ sở hạ tầng, tiếp cận tín dụng, chính sách hỗ trợ việc làm. Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định thành công của việc tự tạo việc làm. Việc hiểu rõ các yếu tố giúp đề xuất giải pháp đúng trọng tâm.
2.3. Hoạt động phi nông nghiệp và tiềm năng việc làm
Hoạt động phi nông nghiệp ngày càng quan trọng. Đây là một hướng đi mới cho lao động nông thôn. Các hoạt động này bao gồm tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ, thương mại. Chúng có tiềm năng lớn trong việc tạo ra thu nhập cao hơn. Việc phát triển các ngành nghề này giúp đa dạng hóa sinh kế. Nó cũng giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống. Tuy nhiên, việc phát triển các hoạt động phi nông nghiệp cần được hỗ trợ. Cần có đào tạo nghề nông thôn. Cần có chính sách hỗ trợ khởi nghiệp nông thôn.
III.Thực trạng tự tạo việc làm lao động nông thôn Nghệ An
Phần này trình bày kết quả nghiên cứu thực trạng. Tình hình tự tạo việc làm của lao động nông thôn tại Nghệ An giai đoạn 2010-2013 được phân tích. Các hoạt động tự tạo việc làm phổ biến được mô tả. Kết quả và hiệu quả của các hoạt động này được đánh giá. Phân tích cũng làm rõ vai trò của các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố thuộc về cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng đều được xem xét. Thực trạng cho thấy nhiều tiềm năng nhưng cũng tồn tại nhiều hạn chế. Việc làm nông thôn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Cần có sự can thiệp từ chính sách để thúc đẩy. Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân nông thôn.
3.1. Các hoạt động tự tạo việc làm phổ biến
Lao động nông thôn Nghệ An tham gia nhiều hoạt động tự tạo việc làm. Các hoạt động nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Đó là trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản. Ngoài ra, các hoạt động phi nông nghiệp cũng phát triển. Tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ kinh doanh nhỏ lẻ, thương mại là phổ biến. Một số người tham gia vào các hoạt động chế biến nông sản. Đây là những nỗ lực đa dạng hóa thu nhập. Các hoạt động này góp phần giải quyết việc làm tại chỗ. Chúng cũng thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn.
3.2. Kết quả và hiệu quả việc làm nông thôn giai đoạn 2010 2013
Giai đoạn 2010-2013 chứng kiến sự tăng trưởng trong tự tạo việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả còn chưa đồng đều. Một số hoạt động mang lại thu nhập ổn định. Nhiều hoạt động khác còn gặp khó khăn. Mức thu nhập từ tự tạo việc làm có sự khác biệt lớn. Sự khác biệt phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô và vốn đầu tư. Kết quả cho thấy cần nâng cao năng lực cho lao động. Cần có thêm chính sách hỗ trợ việc làm để cải thiện hiệu quả. Sinh kế bền vững là mục tiêu hướng tới.
3.3. Đánh giá tác động từ các yếu tố cá nhân hộ gia đình cộng đồng
Các yếu tố cá nhân như trình độ học vấn, kinh nghiệm có tác động rõ rệt. Vốn, đất đai của hộ gia đình cũng ảnh hưởng lớn. Môi trường cộng đồng hỗ trợ cũng quan trọng. Việc tiếp cận tín dụng, thông tin thị trường, cơ sở hạ tầng giao thông đóng vai trò tích cực. Tuy nhiên, mức độ tác động của từng yếu tố khác nhau. Nghiên cứu đã sử dụng mô hình hồi quy Logistic. Mô hình này định lượng mức độ tác động. Kết quả phân tích sâu giúp hiểu rõ hơn cơ chế ảnh hưởng.
IV.Phân tích các yếu tố tác động đến tự tạo việc làm bền vững
Chương này đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố được phân tích kỹ lưỡng. Phân tích sử dụng dữ liệu định lượng và định tính. Mục tiêu là xác định rõ những yếu tố then chốt. Những yếu tố này thúc đẩy hoặc cản trở tự tạo việc làm. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố giúp đề xuất giải pháp đúng đắn. Nó tạo ra các chính sách hỗ trợ việc làm hiệu quả. Đồng thời, nó giúp cải thiện môi trường kinh doanh cho lao động nông thôn. Việc này góp phần vào phát triển kinh tế nông thôn bền vững.
4.1. Tác động của yếu tố cá nhân và hộ gia đình
Yếu tố cá nhân bao gồm tuổi, giới tính, trình độ học vấn, kỹ năng. Kinh nghiệm làm việc cũng rất quan trọng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khởi nghiệp. Yếu tố hộ gia đình bao gồm quy mô hộ, nguồn vốn, tài sản. Quyền sử dụng đất cũng là một yếu tố then chốt. Gia đình hỗ trợ là động lực lớn. Các yếu tố này tạo nền tảng cho việc tự tạo việc làm. Sự thiếu hụt về vốn hoặc kỹ năng là rào cản lớn.
4.2. Ảnh hưởng từ yếu tố cộng đồng và cơ sở hạ tầng
Yếu tố cộng đồng bao gồm sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương. Các chính sách hỗ trợ việc làm, mạng lưới xã hội cũng quan trọng. Cơ sở hạ tầng đóng vai trò thiết yếu. Đường giao thông, điện, nước, internet giúp tiếp cận thị trường. Chợ nông thôn cũng tạo điều kiện thuận lợi cho buôn bán. Các nhà cung cấp dịch vụ tài chính địa phương (ngân hàng, quỹ tín dụng) hỗ trợ vốn. Môi trường cộng đồng thuận lợi thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp nông thôn.
4.3. Mô hình hồi quy Logistic phân tích tự tạo việc làm
Mô hình hồi quy Logistic được sử dụng để định lượng tác động. Mô hình này xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả cho thấy một số yếu tố có ý nghĩa thống kê. Chúng tác động đáng kể đến quyết định tự tạo việc làm phi nông nghiệp. Ví dụ, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận vốn, sự hỗ trợ cộng đồng. Phân tích này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó là cơ sở cho các đề xuất giải pháp chính sách.
V.Giải pháp thúc đẩy tự tạo việc làm hiệu quả tại Nghệ An
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Mục tiêu là thúc đẩy quá trình tự tạo việc làm của lao động nông thôn. Các giải pháp này nhằm phát triển kinh tế nông thôn bền vững. Chúng tập trung vào việc cải thiện năng lực cá nhân, củng cố hộ gia đình và phát huy sức mạnh cộng đồng. Đồng thời, việc cải thiện chính sách và môi trường hỗ trợ cũng rất quan trọng. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và linh hoạt. Việc này sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân Nghệ An.
5.1. Nhóm giải pháp khuyến khích cá nhân và hộ gia đình
Nhóm giải pháp này tập trung vào nâng cao năng lực cá nhân. Cần tăng cường đào tạo nghề nông thôn. Các khóa học phải phù hợp với nhu cầu thị trường. Hỗ trợ kỹ năng khởi nghiệp là cần thiết. Cần cung cấp thông tin thị trường và tư vấn kinh doanh. Đối với hộ gia đình, cần hỗ trợ tiếp cận vốn tín dụng dễ dàng hơn. Đặc biệt là các chương trình cho vay ưu đãi. Khuyến khích sử dụng hiệu quả tài nguyên đất đai và lao động gia đình. Đây là nền tảng vững chắc cho sinh kế bền vững.
5.2. Nhóm giải pháp phát huy sức mạnh cộng đồng
Giải pháp này nhấn mạnh vai trò của cộng đồng. Cần xây dựng và củng cố các tổ chức cộng đồng. Các hợp tác xã, hội nghề nghiệp là ví dụ. Chúng giúp liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn cần được ưu tiên. Điện, đường, trường, trạm phải được nâng cấp. Cần cải thiện khả năng tiếp cận thông tin và công nghệ. Khuyến khích các mô hình liên kết sản xuất giữa nông dân và doanh nghiệp. Điều này tạo ra chuỗi giá trị, mở rộng thị trường.
5.3. Cải thiện chính sách và môi trường hỗ trợ việc làm
Chính sách của nhà nước cần được hoàn thiện. Cần có các chính sách hỗ trợ việc làm rõ ràng, minh bạch. Thủ tục hành chính cần được đơn giản hóa. Điều này tạo thuận lợi cho việc đăng ký kinh doanh. Chính sách ưu đãi thuế, tín dụng cho khởi nghiệp nông thôn là cần thiết. Cần tăng cường đầu tư công vào cơ sở hạ tầng. Đặc biệt là các vùng khó khăn. Việc tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Điều này sẽ thúc đẩy các hoạt động tự tạo việc làm. Nó cũng thu hút đầu tư vào khu vực nông thôn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (306 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, khu vực nông thôn Việt Nam nói chung và tỉnh Nghệ An nói riêng đang đối mặt với những biến động sâu sắc về cấu trúc lao động - việc làm. Sự thu hẹp diện tích đất nông nghiệp do quá trình đô thị hóa và xây dựng các khu kinh tế, khu công nghiệp tập trung đã làm nảy sinh một bộ phận lớn nông dân mất tư liệu sản xuất truyền thống nhưng chưa thể hấp thụ ngay vào khu vực công nghiệp chính quy. Tại Nghệ An, với quy mô lực lượng lao động gia tăng bình quân trên 30.000 đến 35.000 người mỗi năm, áp lực giải quyết việc làm tại chỗ trở nên đặc biệt gay gắt. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị nhân lực (Kinh tế lao động) của tác giả Hồ Thị Diệu Ánh, với đề tài "Tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An" (người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Xuân Cầu, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2015), đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong, làm thay đổi căn bản cách tiếp cận từ trạng thái "chờ đợi việc làm từ nhà nước" sang cơ chế chủ động xác lập sinh kế phi nông nghiệp của người lao động.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án nhận diện xuất phát từ sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đa tầng, tích hợp đồng thời ba cấp độ: cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng nhằm giải thích hành vi tự tạo việc làm phi nông nghiệp tại các tỉnh chuyển tiếp kinh tế. Trước đó, các nghiên cứu trong nước như Ngô Quỳnh An (2012) chủ yếu tập trung vào thanh niên đô thị và nông thôn trên diện rộng, hoặc Lê Xuân Bá (2006, 2009) chỉ phân tích chuyển dịch cơ cấu việc làm ở tầm vĩ mô mà chưa lượng hóa được xác suất lựa chọn tự tạo việc làm của lao động nông thôn dưới tác động của các biến số vi mô và môi trường thể chế địa phương thông qua mô hình kinh tế lượng chuẩn xác.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 nhóm giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các yếu tố thuộc về cá nhân lao động nông thôn (độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, trình độ chuyên môn, vốn tài chính cá nhân, tâm lý) có tác động như thế nào và ở mức độ nào đến xác suất tự tạo việc làm phi nông nghiệp?
- Giả thuyết 1 (H1): Trình độ chuyên môn kỹ thuật, đào tạo nghề và nguồn vốn tự tích lũy của cá nhân có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến khả năng tự tạo việc làm phi nông nghiệp.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Nguồn lực và cấu trúc của hộ gia đình đóng vai trò gì trong việc thúc đẩy hoặc hạn chế quyết định tự tạo việc làm của lao động nông thôn?
- Giả thuyết 2 (H2): Nguồn lực tài chính phi lao động của hộ, truyền thống nghề nghiệp gia đình và sự ủng hộ tinh thần từ các thành viên gia tăng đáng kể xác suất tự tạo việc làm của cá nhân.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Các điều kiện hạ tầng, thể chế, tín dụng và mạng lưới thông tin cộng đồng tại địa phương tác động như thế nào đến khả năng tự tạo việc làm phi nông nghiệp?
- Giả thuyết 3 (H3): Khả năng tiếp cận hạ tầng giao thông, mạng lưới điện nông thôn, dịch vụ tài chính vi mô và sự hỗ trợ thông tin từ các đoàn thể địa phương tạo ra lực đẩy thể chế mạnh mẽ thúc đẩy tự tạo việc làm.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework - SLF) của DFID (2001), Lý thuyết Lực kéo - Lực đẩy (Push-Pull Theory) của Reardon (1997), Lý thuyết Vốn con người (Human Capital Theory) và Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital Theory). Về phạm vi nghiên cứu, luận án thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010 - 2013, kết hợp khảo sát sơ cấp trên địa bàn các huyện đại diện thuộc tỉnh Nghệ An giai đoạn 2013 - 2014, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược cho giai đoạn 2015 - 2020 và tầm nhìn 2030. Đóng góp đột phá của luận án là việc định lượng hóa được hàm xác suất tự tạo việc làm phi nông nghiệp, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để tái cấu trúc chính sách việc làm nông thôn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong luận án được cấu trúc bài bản qua sự đối chiếu giữa các trường phái lý thuyết kinh tế học cổ điển, hiện đại và các nghiên cứu thực nghiệm trong nước cũng như quốc tế. Về mặt lý luận nền tảng, luận án trích dẫn nguyên lý cổ điển của David Ricardo về mô hình thặng dư lao động, theo đó: "việc lợi tức nông nghiệp giảm dần theo thời gian sẽ tạo ra 'thặng dư lao động' và người ta có thể rút thặng dư lao động ra khỏi nông nghiệp, chuyển sang công nghiệp mà không làm thay đổi tổng sản lượng nông nghiệp cũng như tăng tiền lương ở hai khu vực". Đối chiếu với lý thuyết kinh tế vi mô hiện đại của N. Gregory Mankiw, quyết định gia nhập thị trường tự doanh dựa trên sự so sánh giữa tổng doanh thu và tổng chi phí kỳ vọng dài hạn. Tuy nhiên, luận án chỉ rõ hạn chế của mô hình Mankiw là tính chất tĩnh, không phản ánh được sự tương tác động giữa các rào cản xã hội và cấu trúc sinh kế đặc thù của người nông dân.
Trong dòng nghiên cứu về động cơ tự tạo việc làm, y văn thế giới tồn tại cuộc tranh luận sâu sắc giữa hai trường phái:
- Lý thuyết Lực đẩy (Push Theory): Cho rằng tự tạo việc làm chỉ là phương thức sinh kế tạm thời, mang tính đối phó khi người lao động rơi vào tình trạng thất nghiệp, thiếu việc làm hoặc chi phí cơ hội quá thấp trong thời kỳ suy thoái kinh tế (Dewit, 1993; James, 1998). Nghiên cứu của Đỗ Thị Quỳnh Trang (2007) tại Việt Nam cũng chỉ ra xu hướng những người có trình độ học vấn thấp thường lựa chọn tự làm trong khu vực phi chính thức vì không có cơ hội tiếp cận khu vực làm công ăn lương chính quy.
- Lý thuyết Lực hút (Pull Theory): Ngược lại, trường phái này lập luận rằng tự tạo việc làm là lựa chọn chủ động của những cá nhân sở hữu năng lực vượt trội, có tinh thần khởi sự kinh doanh, muốn khai thác cơ hội thị trường và tối đa hóa thu nhập độc lập (Reardon, 1997; Ngô Quỳnh An, 2012).
Để làm sáng tỏ tính đặc thù của địa bàn nghiên cứu, luận án đặt kết quả trong sự so sánh quốc tế với ít nhất hai công trình điển hình:
- Nghiên cứu của Sandeep Mohapatra, Scott Rozelle và Rachael Goodhue (2009) tại nông thôn Trung Quốc sử dụng mô hình Markov trên bộ dữ liệu 20 năm, chứng minh rằng sự gia tăng tự tạo việc làm phi nông nghiệp là dấu hiệu của sự phát triển kinh tế chủ động chứ không đơn thuần là khu vực tích tụ lao động dư thừa.
- Nghiên cứu của Timothy J. Forsyth (London, UK) về phát triển du lịch và nông nghiệp tại miền Bắc Thái Lan, cho thấy du lịch cộng đồng nông nghiệp tạo ra việc làm phi nông nghiệp cho hộ gia đình nhưng đòi hỏi sự tái phân bổ nguồn lực đất đai và lao động nội bộ hộ để tối ưu hóa hiệu quả.
- Nghiên cứu của Sana El Harbi và Gilles Grolleau trên dữ liệu bảng 15 quốc gia OECD trong 18 năm, khẳng định tự làm chủ có hiệu ứng lan tỏa tích cực đến phúc lợi xã hội và mức độ thỏa mãn cuộc sống của người lao động.
Vị vị trí khoa học (positioning), công trình của Hồ Thị Diệu Ánh đã dung hòa hai trường phái Push - Pull bằng cách chỉ ra rằng tại một địa bàn đặc thù như Nghệ An, các nhân tố đẩy (như thiếu đất canh tác, thu nhập thuần nông thấp) và nhân tố kéo (như cơ hội thị trường phi nông nghiệp, sự hỗ trợ của hạ tầng và mạng lưới xã hội) cùng đồng thời tác động, nhưng xác suất chuyển đổi thành công phụ thuộc quyết định vào năng lực nội tại của cá nhân và bệ đỡ nguồn lực của hộ gia đình.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã kế thừa và phát triển định nghĩa mang tính chuẩn mực về tự tạo việc làm được Ngô Quỳnh An (2012) xác lập: "Về mặt lý luận, tự tạo việc làm là quá trình người lao động tự tổ chức kết hợp sức lao động của bản thân và những người khác với tư liệu sản xuất mà họ sở hữu hay tự bỏ chi phí đầu tư nhằm đem lại thu nhập hợp pháp. Trong thực tế, tự tạo việc làm của người lao động là quá trình họ tự tạo ra, chịu trách nhiệm tổ chức và thực hiện các hoạt động lao động đem lại nguồn thu nhập hợp pháp, mà với những hoạt động này người lao động tự đầu tư chi phí và hưởng toàn bộ lợi nhuận thu được ứng với chi phí họ đầu tư".
Trên cơ sở đó, tác giả đã mở rộng nội hàm khái niệm áp dụng riêng cho đối tượng lao động nông thôn, phân biệt rõ nét giữa ba trạng thái: Lao động làm công ăn lương (wage employment), Lao động tự làm chủ (self-employed/entrepreneur) và Lao động gia đình không hưởng lương. Đóng góp lý thuyết của công trình được cụ thể hóa qua 4 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 (P1): Sự tích lũy vốn con người (học vấn, chuyên môn, sức khỏe) không chỉ làm tăng năng suất lao động mà còn trực tiếp hạ thấp ngưỡng rào cản gia nhập các ngành phi nông nghiệp đòi hỏi kỹ thuật.
- Mệnh đề 2 (P2): Vốn tài chính của hộ gia đình đóng vai trò như một quỹ bảo hiểm rủi ro và nguồn tài trợ ban đầu, bù đắp cho sự thiếu hụt của thị trường tín dụng chính thức ở nông thôn.
- Mệnh đề 3 (P3): Vốn xã hội (mối quan hệ dòng họ, bạn bè, đoàn thể) đóng vai trò kênh dẫn thông tin thị trường và giảm thiểu chi phí giao dịch cho các cơ sở tự doanh vi mô.
- Mệnh đề 4 (P4): Môi trường thể chế và cơ sở hạ tầng địa phương đóng vai trò điều tiết (moderator), khuyếch đại hoặc triệt tiêu tác động của các nguồn lực cá nhân và hộ gia đình lên quyết định tự tạo việc làm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp toàn diện ba luồng lý thuyết: Khung sinh kế bền vững DFID (5 nguồn vốn: Con người, Tự nhiên, Vật chất, Tài chính, Xã hội), Lý thuyết Phân tầng xã hội và Lý thuyết Hành vi kinh tế. Điểm độc đáo nằm ở việc phân rã các nhân tố ảnh hưởng thành mô hình phân tích 3 cấp độ tương tác:
[CẤP ĐỘ CÁ NHÂN] --> (Tuổi, Giới tính, Học vấn, Chuyên môn, Vốn cá nhân, Tâm lý)
+
[CẤP ĐỘ HỘ GIA ĐÌNH] --> (Quy mô hộ, Đất đai, Thu nhập ngoài lương, Truyền thống, Hỗ trợ)
+ ||
[CẤP ĐỘ CỘNG ĐỒNG] --> (Hạ tầng, Tín dụng, Thị trường, Thể chế, Đoàn thể, Thông tin)
\/
[QUYẾT ĐỊNH TỰ TẠO VIỆC LÀM PHI NÔNG NGHIỆP]
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng cho lực lượng lao động nông thôn trong độ tuổi lao động (15 - 60 đối với nam, 15 - 55 đối với nữ), sinh sống tại địa bàn nông thôn của một tỉnh có nền kinh tế chuyển đổi với tỷ trọng nông nghiệp còn cao, và tập trung vào các ngành nghề phi nông nghiệp (tiểu thủ công nghiệp, thương mại, dịch vụ, xây dựng, chế biến).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research), trong đó định lượng giữ vai trò chủ đạo nhằm kiểm định các mối quan hệ nhân quả và định tính đóng vai trò giải thích sâu cơ chế hành vi. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai qua các giai đoạn logic từ nghiên cứu tài liệu, thu thập số liệu thứ cấp, khảo sát định lượng diện rộng đến phỏng vấn sâu bán cấu trúc.
Quy mô mẫu điều tra sơ cấp được tính toán đảm bảo tính đại diện thống kê cao, phân bổ theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) qua 3 tiểu vùng địa lý - kinh tế đặc trưng của Nghệ An: Vùng đồng bằng ven biển (Diễn Châu, Quỳnh Lưu, Nghi Lộc), Vùng trung du (Nam Đàn, Thanh Chương, Yên Thành) và Vùng miền núi cao (Quỳ Châu, Tương Dương, Con Cuông).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn phương pháp luận:
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi cấu trúc dành cho lao động nông thôn (thu thập các biến số nhân khẩu học, sinh kế, nguồn lực vốn, quyết định việc làm) kết hợp 8 khung phỏng vấn sâu (Hộp tình huống định tính) đối với lãnh đạo địa phương, chủ cơ sở kinh doanh cá thể và người lao động.
- Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê nhà nước (Cục Thống kê Nghệ An, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội), dữ liệu khảo sát bảng hỏi sơ cấp và thông tin định tính từ các biên bản phỏng vấn sâu.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Kiểm tra tính giá trị nội dung (content validity), kiểm định mối liên hệ bằng bảng chéo và kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$), kiểm định phân tích phương sai ANOVA một chiều để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
Data và phân tích
Mô hình kinh tế lượng cốt lõi được tác giả sử dụng là Hồi quy Logistic Nhị phân (Binary Logistic Regression) trên phần mềm SPSS, cho phép ước lượng xác suất người lao động đưa ra quyết định tự tạo việc làm phi nông nghiệp ($Y = 1$) so với không tự tạo việc làm phi nông nghiệp ($Y = 0$).
Dạng hàm tổng quát của mô hình: $$\ln\left(\frac{P_i}{1 - P_i}\right) = \beta_0 + \sum_{k=1}^m \beta_k X_{ki}$$
Trong đó:
- $P_i$: Xác suất cá nhân thứ $i$ tự tạo việc làm phi nông nghiệp.
- $\frac{P_i}{1 - P_i}$: Tỷ số chênh lệch (Odds Ratio - OR).
- $X_{ki}$: Vector các biến độc lập thuộc 3 nhóm: Cá nhân ($X_1$: Giới tính, $X_2$: Tuổi, $X_3$: Trình độ văn hóa, $X_4$: Trình độ chuyên môn, $X_5$: Đào tạo nghề, $X_6$: Vốn tự có, $X_7$: Tình trạng sức khỏe); Hộ gia đình ($X_8$: Quy mô nhân khẩu, $X_9$: Diện tích đất canh tác, $X_{10}$: Thu nhập phi lao động của hộ, $X_{11}$: Truyền thống hộ); Cộng đồng ($X_{12}$: Tiếp cận đường giao thông, $X_{13}$: Tiếp cận điện lưới, $X_{14}$: Tiếp cận tín dụng ngân hàng/quỹ tín dụng nhân dân, $X_{15}$: Tiếp cận chợ/trung tâm thương mại, $X_{16}$: Hỗ trợ thông tin từ đoàn thể).
- $\beta_k$: Các hệ số hồi quy được ước lượng bằng phương pháp Hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation - MLE).
- Mức ý nghĩa thống kê được kiểm định ở các ngưỡng $p < 0.01$, $p < 0.05$ và $p < 0.10$; mức độ phù hợp của mô hình được đánh giá qua chỉ số -2 Log Likelihood, Cox & Snell $R^2$ và Nagelkerke $R^2$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình Binary Logistic trong luận án đã mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Ngưỡng hội tụ nguồn lực theo độ tuổi (The Age-Capital Convergence Threshold): Xác suất tự tạo việc làm phi nông nghiệp đạt đỉnh ở nhóm tuổi 30 - 45 tuổi với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$). Đây là giai đoạn người lao động tích lũy đủ 5 nguồn lực sinh kế (vốn kinh nghiệm, vốn tài chính cá nhân, uy tín xã hội, sức khỏe và mạng lưới gia đình). Ngược lại, nhóm tuổi trẻ (18 - 24 tuổi) có xu hướng di cư làm thuê hoặc gặp rào cản lớn về vốn và kinh nghiệm thương trường.
- Vai trò quyết định của Đào tạo nghề gắn với Chuyên môn kỹ thuật: Người lao động đã qua các lớp đào tạo nghề ngắn hạn hoặc dài hạn có xác suất tự tạo việc làm phi nông nghiệp cao gấp nhiều lần so với lao động chưa qua đào tạo (Odds Ratio $\text{Exp}(\beta) > 2.5$, $p < 0.01$). Trình độ học vấn phổ thông đơn thuần không có tác động mạnh bằng trình độ kỹ năng nghề cụ thể.
- Hiện tượng phân tầng thị trường việc làm tự tạo theo giới tính: Nghiên cứu phát hiện sự phân mảng giới sâu sắc trong việc lựa chọn loại hình tự làm. Nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối trong các ngành cơ khí, sửa chữa máy móc, mộc mỹ nghệ, xây dựng và vận tải (xác suất tự làm cao hơn nữ giới ở các ngành đòi hỏi vốn và kỹ thuật). Trong khi đó, lao động nữ tập trung chủ yếu vào các ngành buôn bán nhỏ lẻ, dịch vụ ăn uống, tiểu thủ công nghiệp quy mô gia đình với mức tích lũy vốn thấp và phụ thuộc lớn vào thời gian quán xuyến gia đình.
- Tác động đòn bẩy của nguồn vốn phi lao động từ Hộ gia đình: Các hộ gia đình có nguồn thu nhập ngoài lương (như kiều hối, tiền tích lũy từ bán sản vật, hỗ trợ của người thân đi làm xa) tạo ra bệ đỡ an toàn cực kỳ vững chắc, thúc đẩy cá nhân mạnh dạn đầu tư máy móc, mở xưởng sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp ($p < 0.05$).
- Nghịch lý chuyển đổi đất đai và áp lực sinh kế: Việc thu hồi đất nông nghiệp phục vụ công nghiệp hóa nếu không đi kèm đào tạo nghề chuyển đổi sẽ đẩy lao động nông thôn vào tình trạng làm thuê thời vụ bấp bênh thay vì tự tạo việc làm bền vững. Các xã có hạ tầng giao thông và chợ phát triển ghi nhận tỷ lệ hộ chuyển sang kinh doanh tự chủ cao vượt trội so với các vùng thuần nông cô lập.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung luận cứ thực nghiệm khẳng định việc tích hợp khung SLF và lý thuyết Push-Pull là hoàn toàn phù hợp để giải thích hành vi kinh tế của hộ nông dân trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình lượng hóa hành vi tự tạo việc làm bằng mô hình nhị phân, cung cấp bộ công cụ đo lường có thể nhân rộng cho các địa phương có điều kiện tương đồng tại Bắc Trung Bộ và cả nước.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Chính sách đào tạo nghề (Đề án 1956): Cần chuyển trọng tâm từ "dạy nghề theo chỉ tiêu sẵn có" sang "đào tạo theo nhu cầu tự tạo việc làm tại chỗ", gắn đào tạo kỹ thuật với kỹ năng quản trị kinh doanh vi mô và kiến thức thị trường.
- Chính sách tín dụng vi mô: Đơn giản hóa thủ tục thế chấp cho các dự án khởi sự kinh doanh nhỏ ở nông thôn; mở rộng hạn mức vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội và Quỹ Quốc gia về Việc làm.
- Quy hoạch hạ tầng và cụm làng nghề: Tăng cường đầu tư hệ thống logistics nông thôn, mạng lưới viễn thông, số hóa thông tin thị trường lao động để giảm thiểu bất đối xứng thông tin giữa cung và cầu nông thôn.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế khoa học cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo:
- Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu điều tra sơ cấp thu thập tại một thời điểm chưa phản ánh được toàn bộ quỹ đạo biến đổi động (dynamic trajectory) và tính bền vững dài hạn của các cơ sở tự tạo việc làm qua các chu kỳ kinh tế.
- Giới hạn không gian địa lý: Mặc dù mẫu khảo sát tại Nghệ An có tính đại diện cao cho vùng Bắc Trung Bộ, nhưng các đặc thù về văn hóa làng xã và điều kiện tự nhiên khắt khe của miền Trung có thể hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp cho khu vực Tây Nguyên hoặc Đồng bằng sông Cửu Long.
- Chưa lượng hóa sâu yếu tố kinh tế số: Tại thời điểm nghiên cứu (2015), tác động của thương mại điện tử, mạng xã hội và kinh tế nền tảng (platform economy) lên hành vi tự tạo việc làm của nông dân chưa bộc lộ rõ nét như giai đoạn hiện nay.
- Vấn đề nội sinh tiềm ẩn: Một số biến số như vốn tài chính cá nhân và quyết định tự tạo việc làm có thể tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều (simultaneity) chưa được xử lý triệt để bằng biến công cụ (Instrumental Variables).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Xây dựng bộ dữ liệu bảng theo dõi dọc (Longitudinal Panel Data) 5 - 10 năm để đánh giá tỷ lệ sinh tồn và hiệu quả tài chính của các hộ tự tạo việc làm.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng (Cross-regional comparative study) giữa các tỉnh Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ và Đồng bằng sông Hồng.
- Khảo sát tác động của chuyển đổi số, công nghệ tài chính (Fintech) và kinh tế tuần hoàn đối với việc hình thành các mô hình khởi nghiệp nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ sinh thái nông thôn.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động và Kinh tế phát triển tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam; mở ra hướng nghiên cứu kết hợp giữa kinh tế vi mô và xã hội học nông thôn.
- Tác động đến hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ủy ban nhân dân tỉnh Nghệ An, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trong việc xây dựng Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Nghệ An giai đoạn 2016 - 2020 và Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng Nông thôn mới.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động tỉnh Nghệ An theo hướng giảm tỷ trọng lao động nông nghiệp thuần túy, nâng cao thu nhập bình quân đầu người, giảm tỷ lệ di cư tự phát không có tổ chức vào các đô thị lớn, từ đó giữ vững ổn định trật tự an toàn xã hội tại địa bàn nông thôn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích đa tầng hoàn chỉnh và phương pháp ứng dụng mô hình Binary Logistic trong phân tích hành vi thị trường lao động.
- Các nhà nghiên cứu kinh tế lao động: Sở hữu hệ thống dữ liệu thực nghiệm chi tiết về các nhân tố cấu thành sinh kế nông thôn tại một tỉnh đất rộng, dân đông điển hình của Việt Nam.
- Các nhà hoạch định chính sách địa phương: Nhận diện rõ ràng các nút thắt về vốn, kỹ năng và thể chế để ban hành các gói hỗ trợ việc làm "trúng và đúng" đối tượng.
- Tổ chức Đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên): Có cơ sở khoa học để thiết kế các chương trình đồng hành khởi nghiệp, tổ chức câu lạc bộ nghề và chuyển giao tiến bộ kỹ thuật hiệu quả hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa và tích hợp thành công Khung sinh kế bền vững (DFID, 2001) với Lý thuyết Lực kéo - Lực đẩy (Reardon, 1997) thành mô hình quyết định tự tạo việc làm 3 cấp độ (Cá nhân - Hộ gia đình - Cộng đồng). Luận án đã làm rõ rằng tại nông thôn Việt Nam, quyết định tự tạo việc làm không thuần túy là hành vi cá nhân đơn lẻ mà là một chiến lược sinh kế tập thể của hộ gia đình dưới sự điều tiết của vốn xã hội làng xã.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng thống kê mô tả (như một số đề tài cấp bộ) hoặc chỉ phân tích định tính đơn thuần, luận án đã thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ: Sử dụng kiểm định ANOVA để phát hiện sai khác cấu trúc, sau đó áp dụng mô hình hồi quy Binary Logistic để lượng hóa chính xác tỷ số chênh (Odds Ratio) của từng nhân tố tác động đến xác suất tự tạo việc làm, đồng thời sử dụng 8 hộp phỏng vấn sâu chất lượng cao để kiểm chứng kết quả định lượng.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất và có bằng chứng định lượng đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là trình độ học vấn phổ thông (số năm đi học nói chung) không có tác động tỷ lệ thuận tuyến tính mạnh mẽ đến quyết định tự tạo việc làm phi nông nghiệp bằng việc sở hữu kỹ năng nghề cụ thể qua đào tạo ngắn hạn. Lao động có trình độ văn hóa trung học cơ sở nhưng có chứng chỉ nghề thực hành có xác suất tự mở cơ sở kinh doanh/dịch vụ cao hơn đáng kể so với người tốt nghiệp trung học phổ thông thuần túy nhưng thiếu kỹ năng thực hành ($p < 0.01$).
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Toàn bộ bảng hỏi điều tra sơ cấp, hệ thống mã hóa biến số, quy trình xử lý dữ liệu sạch và cú pháp phân tích hồi quy trên phần mềm thống kê được trình bày chi tiết trong 79 trang phụ lục của luận án, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập có thể nhân rộng quy trình nghiên cứu trên các địa bàn nông thôn khác.
5. Luận án đã vạch ra chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (i) Đánh giá tác động của tái cấu trúc nông nghiệp và chuyển đổi đất đai đến việc làm phi nông nghiệp; (ii) Vai trò của thương mại điện tử và chuỗi cung ứng nông sản ngắn đối với khởi sự kinh doanh nông thôn; (iii) Mô hình hóa sự chuyển dịch từ cơ sở tự làm vi mô sang doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) ở khu vực nông thôn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hồ Thị Diệu Ánh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về tự tạo việc làm của lao động nông thôn trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi.
- Xây dựng thành công khung phân tích toàn diện tích hợp 3 cấp độ: cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng.
- Lượng hóa chính xác mức độ tác động của các nhân tố bằng mô hình kinh tế lượng Binary Logistic với bộ dữ liệu sơ cấp chuẩn mực.
- Phát hiện các quy luật quan trọng về ngưỡng tuổi tối ưu (30 - 45 tuổi), vai trò đòn bẩy của vốn phi lao động hộ gia đình và sự phân mảng thị trường việc làm theo giới.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cao năng lực cá nhân, củng cố nguồn lực hộ đến hoàn thiện hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ cộng đồng.
- Cung cấp luận cứ khoa học có giá trị thực tiễn cao cho chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và giải quyết việc làm của tỉnh Nghệ An tầm nhìn đến năm 2030.
Công trình không chỉ khẳng định vị thế học thuật vững chắc trong chuyên ngành Kinh tế lao động mà còn mở ra những hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu quản trị nguồn nhân lực nông thôn tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN HỒ THỊ DIỆU ÁNH TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN HỒ THỊ DIỆU ÁNH TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN Chuyên ngành: Quản trị nhân lực (Kinh tế lao động) Mã số: 62 34 04 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN XUÂN CẦU HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình khoa học độc lập của mình. Những số liệu và nội dung được đưa ra trong luận án là trung thực. Nội dung của luận án chưa từng được công bố ở cả trong và ngoài nước.
MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH, HỘP, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN. Tổng quan nghiên cứu. Các nghiên cứu về tự tạo việc làm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm. Cơ sở lý luận tự tạo việc làm của lao động nông thôn. Việc làm, tạo việc làm, giải quyết việc làm và tự tạo việc làm. Các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm của lao động nông thôn.
Khái niệm và đặc điểm lao động nông thôn. Hoạt động phi nông nghiệp.36 Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Vị trí địa lý, địa hình, tài nguyên thiên nhiên tỉnh Nghệ An.
Tình hình phát triển kinh tế xã hội. Tình hình phát triển dân số. Các giả thuyết khoa học và khung phân tích. Các giả thuyết khoa học.
Khung lý thuyết phân tích. Quy trình nghiên cứu. Các nguồn số liệu, tư liệu được sử dụng. Số liệu thứ cấp.
Số liệu sơ cấp. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu. Mục tiêu phân tích số liệu. Phương pháp phân tích.55 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Thực trạng tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn 2010 - 2013.
Các hoạt động tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Kết quả hoạt động tự tạo việc làm của lao động nông thôn. Các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Các yếu tố thuộc về cá nhân lao động nông thôn.
Các yếu tố thuộc về hộ gia đình. Các yếu tố thuộc về cộng đồng. Đánh giá mức độ tác động bằng mô hình hồi quy Logistic.106 Chương 4: GIẢI PHÁP NHẰM THÚC ĐẨY TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA LAO ĐỘNG NÔNG THÔN NGHỆ AN. Phương hướng phát triển kinh tế xã hội tỉnh Nghệ An giai đoạn 2015-2025.
Các quan điểm tự tạo việc làm của lao động nông thôn Nghệ An. Các giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Nhóm giải pháp khuyến khích cá nhân lao động nông thôn tự tạo việc làm120 4. Nhóm giải pháp phát huy động lực tự tạo việc làm của lao động nông thôn từ hộ gia đình.
Nhóm giải pháp phát huy sức mạnh cộng đồng thúc đẩy tự tạo việc làm của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. 134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.136 TÀI LIỆU THAM KHẢO.137 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CN Công nghiệp CNH - HĐH Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa ĐTĐT Đối tượng điều tra ĐVT Đơn vị tính GDP Tổng sản phẩm quốc nội HTX Hợp tác xã ILO Tổ chức lao động quốc tế LĐ – TB&XH Lao động - Thương binh và Xã hội MTQG Môi trường quốc gia NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NTM Nông thôn mới PCCC Phòng cháy chữa cháy SXKD Sản xuất kinh doanh TDCM Trình độ chuyên môn TTCN Tiểu thủ công nghiệp UBND Ủy ban nhân dân XKLĐ Xuất khẩu lao động DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH, HỘP, SƠ ĐỒ BẢNG: Bảng 2. Một số chỉ tiêu tổng hợp kinh tế Nghệ An giai đoạn 2010 - 2013. Tình hình dân số và giới tính giai đoạn 2010 - 2013.3: Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm trong các nghiên cứu trước đây.
Phân bố của mẫu điều tra lao động nông thôn. Phân bố (%) của đối tượng điều tra theo một số đặc điểm cơ bản. Tóm tắt kiểm định ( ) các mối liên hệ đến tự tạo việc làm phi nông nghiệp .7: Biến độc lập trong phân tích hồi quy nhị phân (Binary Logicstic) các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm phi nông nghiệp.8: Tóm tắt nội dung phỏng vấn. Kết quả giải quyết việc làm giai đoạn 2011- 2013 (6 tháng đầu năm 2013).
Các kết quả về lao động việc làm của tỉnh Nghệ An năm 2011, 2012, 2013. Kết quả sau học nghề của lao động nông thôn Nghệ An giai đoạn 2010 - 2012. Lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc phân theo vị thế. Dân số và lao động nông thôn tỉnh Nghệ An.6: Bảng phân bố (%) ĐTĐT theo các yếu tố thuộc về cá nhân lao động nông thôn.
Bảng phân bố (%) ĐTĐT theo các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc thuộc về hộ gia đình. Phân bố (%) ĐTĐT các yếu tố thuộc về cộng đồng. Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo. Tỷ lệ lao động được đào tạo nghề trong chương trình NTM.
Tổng hợp các chỉ tiêu về tiếp cận điện năm 2011. Tổng hợp các chỉ tiêu về đường giao thông. Tổng hợp các chỉ tiêu về chợ nông thôn. Các nhà cung cấp dịch vụ tài chính khu vực nông thôn Nghệ An .Các nguồn lực tài chính địa phương 105 Bảng 3.16: Kết quả kiểm định phương sai ANOVA.17: Kết quả phân tích Hồi quy Binary logictics.
Phân bố phần trăm các nghề của lao động nông thôn. Phân bố % của đối tượng tự tạo việc làm phi nông nghiệp.3: Tiếp cận thông tin nông thôn Nghệ An. Bản đồ địa lý tỉnh Nghệ An.1: Trình độ chuyên môn ảnh hưởng tự tạo việc làm. Yếu tố được đào tạo nghề tác động tự tạo việc làm.
Vốn tài chính bản thân tác động đến tự tạo việc làm. Vai trò gia đình đối với tự tạo việc làm. Yếu tố hộ gia đình tác động tự tạo việc làm của lao động nông thôn 86 Hộp 3. Hỗ trợ địa phương tác động đến tự tạo việc làm.7: Khó khăn trong tiếp cận vốn.
Chia sẻ thông tin tác động đến tự tạo việc làm. Khung lý thuyết nghiên cứu. Giới thiệu luận án Luận án được viết với tổng số trang là 135, trong đó số trang của từng chương, từng phần được chia cụ thể như sau: (mở đầu: 5 trang, chương 1: 33 trang, chương 2: 23 trang, chương 3: 53 trang,chương 4: 19 trang ,kết luận: 2 trang). Luận án được thực hiện thông qua quá trình tham khảo 73 tài liệu (gồm có 55 tài liệu tiếng Việt, 18 tài liệu nước ngoài).
Tổng số phụ lục của luận án là 79 trang (bao gồm 6 phụ lục). Luận án được minh họa thông qua 25 bảng, 3 biểu đồ, 1 sơ đồ, 1 hình và 8 hộp trích dẫn. Luận án được thực hiện có ý nghĩa về lý luận và thực tiễn về tự tạo việc làm của lao động nông thôn. Trong đó đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tự tạo việc làm, tập trung khai thác các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm của lao động nông thôn.
Xây dựng các nhóm yếu tố ảnh hưởng tự tạo việc làm phi nông nghiệp của lao động nông thôn theo ba cấp độ khác nhau (cá nhân, hộ gia đình, cộng đồng). Các kết quả phân tích đã cho thấy cách nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng tự tạo việc làm phi nông nghiệp của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An Luận án đo lường xác suất tự tạo việc làm phi nông nghiệp so với không tự tạo việc làm phi nông nghiệp khi có sự tác động của các nhóm yếu tố bằng mô hình Binary logictics. Từ đó luận án xác định mức độ tác động của các yếu tố đến khả năng tự tạo việc làm phi nông nghiệp. Sau khi thực hiện các phân tích từ thực trạng luận án đã xác định yếu tố thuộc về cá nhân sẽ góp phần làm thay đổi tư duy tự tạo việc làm của lao động nông thôn.
Tác động của các yếu tố thuộc về cá nhân (trình độ học vấn, trình độ chuyên môn, sức khỏe.) sẽ làm thay đổi khả năng tự tạo việc làm phi nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Nâng cao vai trò hộ gia đình, mối quan hệ cộng đồng và dòng họ sẽ góp phần làm thúc đẩy tự tạo việc làm phi nông nghiệp của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Phát huy các yếu tố cộng đồng bao gồm đổi mới cơ chế chính sách, đa dạng hóa các dịch vụ tài chính, nâng cao khả năng chia sẻ thông tin từ các tổ chức đoàn thể địa phương sẽ tác động mạnh mẽ đến tự tạo việc làm phi nông nghiệp của lao động nông thôn trên địa bàn tỉnh Nghệ An. 2 Sau khi luận án được hình thành thì tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm trên địa bàn tỉnh Nghệ An được làm rõ tạo tiền đề cho việc thúc đẩy tự tạo việc làm của lao động nông thôn trong giai đoạn tới.
Kết quả sẽ có ý nghĩa quan trọng đóng góp vào xóa đói giảm nghèo địa phương giai đoạn 2015 – 2020 tầm nhìn 2030 dưới cả giác độ mục tiêu phát triển kinh tế và đảm bảo công bằng xã hội. Lý do chọn đề tài Nguồn nhân lực nông thôn là một bộ phận của nguồn nhân lực nói chung, được phân bố ở nông thôn và làm việc trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội trên địa bàn nông thôn, bao gồm: sản xuất nông, lâm, thủy sản, công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, thương mại, dịch vụ và các hoạt động phi nông nghiệp khác diễn ra ở nông thôn. Vì vậy phát triển nguồn nhân lực nông thôn có thể hiểu là làm tăng giá trị con người trên các mặt đạo đức học tập, lao động, trí tuệ, kỹ năng, tâm hồn và thể lực làm cho con người có khả năng làm việc cao nhất, đóng góp có hiệu quả nhất vào phát triển kinh tế, xã hội nông thôn. Lao động nông thôn là những người thuộc lực lượng lao động và tham gia hoạt động trong hệ thống các ngành kinh tế nông thôn như trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, ngư nghiệp, diêm nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ trong nông thôn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Diệu Ánh (2015). Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/tu-tao-viec-lam-lao-dong-nong-thon-nghe-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng và giải pháp tự tạo việc làm cho lao động nông thôn tại tỉnh Nghệ An. Đề xuất mô hình hiệu quả.
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực (Kinh tế lao động). Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" có 306 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tự tạo việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn Nghệ An" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.