Sinh kế bền vững trong xâm nhập mặn Cửu Long - Luận án TS Hoàng Thị Huệ

Luận án phân tích tính dễ bị tổn thương và sinh kế cộng đồng trước xâm nhập mặn. Đề xuất giải pháp thích ứng bền vững cho đồng bằng sông Cửu Long.

Tác giả

Luan An

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Hiện nay sinh kế bền vững đã và đang là mối quan tâm hàng đầu của các nhà nghiên cứu cũng như hoạch định chính sách phát triển ở nhiều quốc gia trên thế giới. Mục tiêu cao nhất của quá trình phát triển đối với các quốc gia là cải thiện sinh kế và nâng cao phúc lợi xã hội cho cộng đồng dân cư, đồng thời phải luôn đặt nó trong mối quan hệ với phát triển bền vững. Một sinh kế được xem là bền vững khi nó phát huy được tiềm năng con người để từ đó thực hiện sản xuất và duy trì phương tiện kiếm sống của họ. Ngược lại, nếu sinh kế không thể tham gia vào việc đối phó (điều chỉnh tạm thời) hoặc thích nghi (thay đổi dài hạn) với một thay đổi thì nó được coi là dễ bị tổn thương (Scoones, 1998). Xây dựng chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế được cho là cần thiết để phân loại mức độ dễ bị tổn thương cho mỗi quốc gia, khu vực và cộng đồng. Các chỉ số này đóng vai trò là cơ sở cho các nỗ lực can thiệp trực tiếp đến các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất (Alam, 2017; Bhuiyan và cộng sự, 2017; Jacobson và cộng sự, 2018). Khẳng định lại điều này, Perch (2011) cho thấy các chính sách thích ứng (như kế hoạch hành động thích ứng quốc gia) được xây dựng mà không xem xét sinh kế của các nhóm dễ bị tổn thương thì khó có thể thành công. Do vậy, đã có nhiều phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương của sinh kế. Trong đó, phương pháp tiếp cận sinh kế bền vững cho phép

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng hạn mặn đồng bằng sông Cửu Long hiện nay
Số trang:
186 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng hạn mặn đồng bằng sông Cửu Long hiện nay

Biến đổi khí hậu đang tạo ra nhiều thách thức lớn cho vùng đồng bằng. Tình trạng hạn mặn đồng bằng sông Cửu Long diễn ra ngày càng gay gắt. Nguồn nước ngọt suy giảm nhanh trong mùa khô. Nước biển xâm nhập sâu vào các nhánh sông chính. Hoạt động sản xuất nông nghiệp chịu thiệt hại nặng nề. Nguồn nước sinh hoạt của hàng triệu người dân bị đe dọa nghiêm trọng. Đất đai bị nhiễm mặn kéo dài làm suy thoái tài nguyên đất. Các đợt hạn mặn lịch sử gây gián đoạn mùa vụ. Đời sống cư dân ven biển đối mặt nhiều rủi ro sinh kế. Các hộ gia đình nghèo chịu ảnh hưởng nặng nhất do thiếu nguồn lực thích nghi. Việc đánh giá chính xác thực trạng tổn thương là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp các nhà hoạch định đưa ra giải pháp bảo vệ kinh tế vùng bền vững.

1.1. Tác động của xâm nhập mặn đến đời sống và kinh tế

Xâm nhập mặn kéo dài làm đảo lộn cấu trúc kinh tế nông nghiệp truyền thống. Độ mặn vượt ngưỡng an toàn khiến hàng ngàn héc-ta lúa và cây ăn trái bị thiệt hại. Chi phí lấy nước ngọt phục vụ tưới tiêu tăng vọt. Thu nhập của người nông dân sụt giảm nghiêm trọng qua từng mùa vụ. Tình trạng thiếu nước ngọt sinh hoạt tạo gánh nặng lớn cho các gia đình nông thôn. Nhiều hộ dân phải mua nước sạch với giá cao. Trẻ em và người già đối mặt với nguy cơ bệnh tật do nguồn nước ô nhiễm. Nợ nần gia tăng sau mỗi đợt thiên tai khốc liệt. Lao động trẻ có xu hướng di cư lên các đô thị lớn tìm việc làm. Lực lượng lao động nông nghiệp tại chỗ ngày càng khan hiếm. Áp lực sinh kế đè nặng lên các cộng đồng dân cư ven biển miền Tây.

1.2. Sụt lún đất và xói lở bờ sông gia tăng áp lực vùng

Hiện tượng sụt lún đất và xói lở bờ sông đang diễn biến phức tạp tại hạ lưu sông Mê Kông. Khai thác nước ngầm quá mức làm nền đất yếu dần và sụt lún nhanh. Hệ thống đê điều và bờ bao liên tục bị sạt lở nghiêm trọng. Nhà cửa và đất canh tác ven sông bị dòng nước cuốn trôi hàng năm. Tác động kép giữa xâm nhập mặn và xói lở đất phá vỡ kết cấu hạ tầng nông thôn. Giao thông đường thủy và đường bộ bị gián đoạn cục bộ. Việc bảo vệ đất canh tác đòi hỏi nguồn vốn đầu tư công khổng lồ. Cư dân vùng chịu ảnh hưởng buộc phải di dời chỗ ở khẩn cấp. Mất đất sản xuất đồng nghĩa với việc mất đi tư liệu sinh kế duy nhất. Sự suy thoái địa chất làm suy giảm trầm trọng khả năng chống chịu tự nhiên của toàn vùng.

II. Đánh giá sinh kế bền vững trước áp lực biến đổi khí hậu

Nghiên cứu sinh kế bền vững là nền tảng cốt lõi trong xây dựng chính sách phát triển. Một sinh kế bền vững có khả năng chống chịu và phục hồi tốt sau thiên tai. Thích ứng biến đổi khí hậu đòi hỏi phương pháp tiếp cận khoa học và toàn diện. Chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế giúp nhận diện rõ mức độ rủi ro tại từng địa phương. Mức độ phơi lộ trước thiên tai có mối quan hệ trực tiếp đến thiệt hại kinh tế. Độ nhạy cảm của hệ sinh thái phản ánh mức độ dễ bị tổn thương của cộng đồng. Tuy nhiên, năng lực thích ứng tốt sẽ giúp giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực. Đánh giá đa chiều giúp phân bổ nguồn lực hỗ trợ đúng đối tượng. Quá trình này tạo tiền đề vững chắc cho việc bảo vệ sinh kế người dân.

2.1. Khung phân tích chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế LVI

Phương pháp đánh giá chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế LVI đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu khí hậu. Khung LVI phân tích ba thành phần chính: mức độ phơi lộ, độ nhạy cảm và năng lực thích ứng. Mức độ phơi lộ đo lường tần suất và cường độ hạn mặn. Độ nhạy cảm phản ánh sức khỏe, tài sản và mức độ phụ thuộc nông nghiệp của hộ dân. Năng lực thích ứng xem xét nguồn vốn xã hội, tài chính và kiến thức kỹ thuật. Việc áp dụng trọng số phù hợp nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Khung LVI cung cấp bức tranh rõ nét về điểm yếu sinh kế tại từng vùng ven biển. Dữ liệu lượng hóa giúp chính quyền địa phương xác định ưu tiên đầu tư. Phương pháp này hỗ trợ đắc lực cho việc thiết kế các dự án can thiệp sinh kế hiệu quả.

2.2. Vai trò của năng lực thích ứng cấp hộ gia đình ven biển

Năng lực thích ứng cấp hộ gia đình là yếu tố quyết định sự ổn định trước thiên tai. Các hộ có tài sản tích lũy chịu thiệt hại ít hơn khi hạn mặn xảy ra. Khả năng tiếp cận vốn tín dụng giúp nông dân nhanh chóng tái thiết sản xuất. Trình độ học vấn và kiến thức kỹ thuật mở ra cơ hội chuyển đổi nghề nghiệp linh hoạt. Sự tham gia vào các tổ chức đoàn thể gia tăng nguồn lực hỗ trợ xã hội. Hộ gia đình có đa dạng hóa nguồn thu nhập luôn vững vàng hơn trước biến cố. Chuyển giao công nghệ sản xuất hiện đại giúp tối ưu hóa chi phí vận hành. Tăng cường năng lực nội tại giúp người dân chủ động vượt qua khó khăn. Đây là chìa khóa để giảm nhẹ tổn thương và duy trì thu nhập ổn định.

III. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi thích ứng hạn mặn

Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi là chiến lược thích nghi bắt buộc tại vùng châu thổ. Mô hình độc canh cây lúa truyền thống không còn mang lại hiệu quả kinh tế cao. Độ mặn tăng cao trong nước tưới đòi hỏi sự thay đổi toàn diện phương thức canh tác. Nông dân chủ động bố trí lại lịch thời vụ để tránh các đỉnh hạn mặn gay gắt. Các loại cây trồng sử dụng ít nước ngọt được ưu tiên đưa vào sản xuất. Vật nuôi có khả năng chịu mặn được thuần hóa và phát triển mạnh mẽ. Quá trình chuyển đổi giúp giảm bớt rủi ro mất trắng mùa màng. Thu nhập của người sản xuất từng bước được cải thiện và nâng cao. Sự chuyển dịch linh hoạt tạo nên diện mạo mới cho nền nông nghiệp ven biển miền Tây.

3.1. Phát triển giống lúa chịu mặn và luân canh hiệu quả

Ứng dụng các giống lúa chịu mặn giúp duy trì an ninh lương thực trong mùa khô hạn. Các nhà khoa học đã lai tạo thành công nhiều giống lúa chống chịu độ mặn cao từ 4 đến 6 phần ngàn. Cây lúa sinh trưởng tốt và cho năng suất ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. Thời gian sinh trưởng ngắn giúp né tránh thời điểm xâm nhập mặn đạt đỉnh. Kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ tiết kiệm tối đa lượng nước ngọt quý giá. Mô hình luân canh lúa và cây màu ngắn ngày mang lại giá trị gia tăng vượt trội. Nông dân giảm thiểu chi phí phân bón nhờ tận dụng dinh dưỡng tự nhiên của đất. Canh tác thông minh giúp bảo vệ tài nguyên đất và duy trì năng suất bền vững qua các năm.

3.2. Mở rộng mô hình lúa tôm và nuôi tôm nước lợ bền vững

Mô hình lúa tôm đang khẳng định vị thế là hướng đi sinh thái tối ưu tại vùng ven biển. Mùa mưa nông dân trồng lúa, mùa khô tận dụng nước mặn để nuôi tôm nước lợ. Tôm tận dụng thức ăn tự nhiên trên ruộng lúa và thải phân bón hữu cơ cho đất. Cây lúa hấp thụ chất thải hữu cơ giúp làm sạch môi trường nước nuôi trồng thủy sản. Phương thức canh tác này hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất độc hại. Sản phẩm tôm sạch và gạo hữu cơ đạt tiêu chuẩn xuất khẩu với giá bán cao. Nuôi tôm nước lợ đem lại lợi nhuận kinh tế vượt trội so với độc canh cây lúa. Mô hình vừa bảo vệ môi trường vừa nâng cao mức sống cho nông hộ ven biển.

IV. Nông nghiệp tuần hoàn ven biển và giải pháp trữ nước

Phát triển nông nghiệp tuần hoàn ven biển kết hợp các giải pháp tích trữ nước là xu thế tất yếu. Nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm đòi hỏi quản lý và tái sử dụng hiệu quả. Phụ phẩm nông nghiệp được thu gom để chế biến thành thức ăn chăn nuôi hoặc phân hữu cơ. Chất thải thủy sản được xử lý làm nguồn dinh dưỡng tái sinh cho đất canh tác. Quy trình khép kín giúp tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường sinh thái tự nhiên. Các công trình tích trữ nước phân tán được xây dựng rộng khắp ở cấp độ hộ và cộng đồng. Nông dân chủ động nguồn nước tưới trong suốt những tháng cao điểm nắng nóng. Mô hình kinh tế tuần hoàn giúp tối đa hóa chuỗi giá trị nông sản và giảm thiểu chi phí sản xuất.

4.1. Kỹ thuật trữ nước ngọt mùa khô bảo vệ nguồn nước sạch

Giải pháp trữ nước ngọt mùa khô đóng vai trò sống còn đối với sản xuất và đời sống. Hệ thống hồ chứa nước dung tích lớn được đầu tư xây dựng tại các vùng trọng điểm. Các hộ gia đình áp dụng phương pháp đào ao lót bạt để trữ nước mưa và nước ngọt tự nhiên. Túi chứa nước dẻo và bể chứa ngầm được lắp đặt rộng rãi tại các xã cù lao ven biển. Nguồn nước dự trữ đáp ứng kịp thời nhu cầu tưới tiêu cho cây ăn trái có giá trị cao. Việc thu gom nước mưa giảm thiểu sự phụ thuộc vào mạng lưới cấp nước tập trung. Nông dân áp dụng công nghệ tưới nhỏ giọt nhằm tiết kiệm từng giọt nước quý giá. Bảo đảm an ninh nguồn nước là nền tảng vững chắc để vượt qua các mùa khô hạn khốc liệt.

4.2. Ứng dụng nông nghiệp tuần hoàn nâng cao giá trị sinh kế

Ứng dụng nông nghiệp tuần hoàn ven biển giúp tái sinh tài nguyên và tạo nguồn thu nhập bổ sung. Rơm rạ sau vụ thu hoạch lúa được sử dụng để trồng nấm rơm và phủ gốc giữ ẩm cho cây. Vỏ trấu và phân gia súc được ủ thành phân vi sinh chất lượng cao bón cho vườn cây. Bùn thải đáy ao nuôi tôm được hút lên để cải tạo đất trồng cỏ nuôi bò thịt. Mô hình khép kín giảm thiểu tối đa lượng rác thải xả ra môi trường tự nhiên. Chi phí mua phân bón hóa học và thức ăn chăn nuôi giảm đáng kể. Nông dân tạo ra chuỗi sản phẩm sạch có giá trị thương phẩm cao trên thị trường. Sinh kế nông hộ trở nên bền vững hơn nhờ tối ưu hóa toàn bộ vòng đời sản phẩm.

V. Hạ tầng cống ngăn mặn và chính sách thích ứng dài hạn

Đầu tư hạ tầng thủy lợi kết hợp với chính sách đồng bộ là bệ đỡ vững chắc cho vùng ven biển. Sự phối hợp giữa giải pháp công trình và phi công trình đem lại hiệu quả bền vững. Thích ứng biến đổi khí hậu đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị. Các chương trình hỗ trợ sinh kế cần tiếp cận trực tiếp đến từng hộ gia đình khó khăn. Nâng cao nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu giúp người dân chủ động ứng phó. Chính sách tín dụng ưu đãi hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi kịp thời. Mạng lưới quan trắc độ mặn tự động cung cấp thông tin nhanh chóng cho sản xuất. Sự liên kết chặt chẽ giữa nhà nước, nhà khoa học và nông dân tạo nên sức mạnh tổng hợp vượt qua thách thức.

5.1. Vận hành công trình cống ngăn mặn kiểm soát triều cường

Hệ thống công trình cống ngăn mặn quy mô lớn đóng vai trò kiểm soát nguồn nước hiệu quả. Các đại công trình thủy lợi giúp ngăn triều cường và trữ nước ngọt cho vùng nội đồng. Việc vận hành đóng mở cống được điều tiết linh hoạt theo diễn biến độ mặn trên sông chính. Công nghệ số và quan trắc tự động giúp dự báo chính xác thời điểm đóng mở cửa cống. Nguồn nước ngọt được giữ lại phục vụ hàng trăm ngàn héc-ta đất nông nghiệp trọng điểm. Công trình thủy lợi ngăn chặn nước mặn xâm nhập sâu vào vùng trồng cây ăn trái chuyên canh. Sự kết hợp giữa cống ngăn mặn và đê bao ven biển tạo lá chắn phòng thủ vững chắc. Kiểm soát tốt mặn ngọt tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp phát triển ổn định.

5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ nâng cao năng lực ứng phó

Hoàn thiện chính sách an sinh xã hội và hỗ trợ kỹ thuật giúp nâng cao năng lực thích ứng của người dân. Các gói cứu trợ tài chính kịp thời giúp nông dân khắc phục thiệt hại sau thiên tai. Nhà nước đẩy mạnh các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác thích ứng cho bà con nông dân. Việc thành lập các tổ hợp tác và hợp tác xã nông nghiệp tạo chuỗi liên kết tiêu thụ nông sản ổn định. Bảo hiểm nông nghiệp được triển khai giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cho người sản xuất. Hạ tầng giao thông và viễn thông nông thôn được nâng cấp giúp kết nối thị trường nhanh chóng. Chính sách hỗ trợ có mục tiêu nâng cao sức chống chịu của các nhóm yếu thế trong xã hội. Phát triển sinh kế bền vững là mục tiêu xuyên suốt trong mọi chiến lược phát triển kinh tế vùng.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
2.1. Mục tiêu nghiên cứu
2.1.1. Mục tiêu chung
2.1.2. Mục tiêu cụ thể
2.2. Câu hỏi nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
3.2.1. Về không gian
3.2.2. Về thời gian
4. Những đóng góp mới của đề tài
4.1. Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận
4.2. Những đề xuất mới rút ra từ kết quả nghiên cứu
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan nghiên cứu về sinh kế
1.1.1. Cách tiếp cận của UNDP
1.1.2. Cách tiếp cận của CARE
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
5. CHƯƠNG 5: LUẬN BÀN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tính dễ bị tổn thương và kết quả sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn vùng đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Hiện nay sinh kế bền vững đã và đang là mối quan tâm hàng đầu của các nhà nghiên cứu cũng như hoạch định chính sách phát triển ở nhiều quốc gia trên thế giới. Mục tiêu cao nhất của quá trình phát triển đối với các quốc gia là cải thiện sinh kế và nâng cao phúc lợi xã hội cho cộng đồng dân cư, đồng thời phải luôn đặt nó trong mối quan hệ với phát triển bền vững. Một sinh kế được xem là bền vững khi nó phát huy được tiềm năng con người để từ đó thực hiện sản xuất và duy trì phương tiện kiếm sống của họ.

Ngược lại, nếu sinh kế không thể tham gia vào việc đối phó (điều chỉnh tạm thời) hoặc thích nghi (thay đổi dài hạn) với một thay đổi thì nó được coi là dễ bị tổn thương (Scoones, 1998). Xây dựng chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế được cho là cần thiết để phân loại mức độ dễ bị tổn thương cho mỗi quốc gia, khu vực và cộng đồng. Các chỉ số này đóng vai trò là cơ sở cho các nỗ lực can thiệp trực tiếp đến các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất (Alam, 2017; Bhuiyan và cộng sự, 2017; Jacobson và cộng sự, 2018). Khẳng định lại điều này, Perch (2011) cho thấy các chính sách thích ứng (như kế hoạch hành động thích ứng quốc gia) được xây dựng mà không xem xét sinh kế của các nhóm dễ bị tổn thương thì khó có thể thành công.

Do vậy, đã có nhiều phương pháp đánh giá tính dễ bị tổn thương của sinh kế. Trong đó, phương pháp tiếp cận sinh kế bền vững cho phép đánh giá ảnh hưởng của những yếu tố khác nhau đến sinh kế của con người, đặc biệt là những yếu tố gây khó khăn hay tạo ra cơ hội trong sinh kế (Alam và cộng sự, 2017; Antwi-Agyei và cộng sự, 2014; Orencio và Fujii, 2013). Tuy nhiên, phương pháp này còn hạn chế trong việc giải quyết các vấn đề nhạy cảm với biến đổi khí hậu. Do vậy, phương pháp đánh giá chỉ số dễ bị tổn thương sinh kế (LVI – Livelihood Vulnerability Index) được đề xuất bởi Hahn và cộng sự (2009) ra đời đã cho phép các nhà nghiên cứu giải quyết vấn đề nêu trên.

Cách tiếp cận này kết hợp khung sinh kế bền vững để giải thích tính dễ bị tổn thương sinh kế đối với biến đổi khí hậu bằng cách xác định mức độ phơi lộ, mức độ nhạy cảm và năng lực thích ứng của các hộ gia đình bị ảnh hưởng (Simane và cộng sự, 2016; Zhang và cộng sự, 2019). Do đó, LVI phát triển bởi Hahn và cộng sự (2009) hoặc được sửa đổi đã được nhiều học giả sử dụng để đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế (Sarker và cộng sự, 2019; Zhang và cộng sự, 2019; Peng và cộng sự, 2019; Tjoe, 2016; Adu và cộng sự, 2018; Hương và cộng sự, 2019). Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu áp dụng LVI đều sử dụng phương pháp trọng số cân bằng, phương pháp này bị chỉ trích vì các trọng số giống nhau được áp dụng cho các 2 thành phần khác nhau của LVI (Beccari, 2016; Miller và cộng sự, 2013; Abeje và cộng sự, 2019). Do vậy, cần thiết phải phát triển một phương pháp tính toán LVI phù hợp hơn để đưa ra kết quả thuyết phục hơn.

Việc xây dựng LVI để phân loại mức độ dễ bị tổn thương cho mỗi quốc gia, khu vực và cộng đồng là việc làm quan trọng, tuy nhiên các nghiên cứu hầu như chỉ dừng lại ở việc tính toán LVI mà chưa chú trọng xem xét vai trò tổng thể của các thành phần dễ bị tổn thương ảnh hưởng như thế nào đến kết quả sinh kế. Nếu chỉ dừng lại ở việc tính toán LVI thì chưa đủ, cần phải đưa ra bức tranh tổng thể hơn về ảnh hưởng của các thành phần dễ bị tổn thương (mức độ phơi lộ, mức độ nhạy cảm và năng lực thích ứng) đến kết quả sinh kế, đồng thời tìm hiểu các yếu tố làm giảm tác động tiêu cực của bối cảnh tổn thương đến kết quả sinh kế để đưa ra các chính sách thích ứng/ứng phó hiệu quả. Một số tác giả trong và ngoài nước đã tìm hiểu tác động của một trong các thành phần LVI đến kết quả sinh kế và hầu hết kết quả đều cho thấy mức độ phơi lộ có ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả sinh kế hộ gia đình (Deryugina và cộng sự, 2018; Baez và cộng sự, 2016; Kirsch và cộng sự, 2012; Bui và cộng sự, 2014. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng khẳng định, một hệ thống càng nhạy cảm trước thảm họa thì càng dễ bị tổn thương, nhưng nếu có năng lực thích ứng tốt hơn thì cũng có xu hướng ít bị tổn thương (Smit và Wandel, 2006).

Tương tự ở cấp hộ gia đình, các hộ có năng lực thích ứng tốt hơn có thể chịu thiệt hại ít hơn so với những hộ gia đình có năng lực thích ứng thấp (Arouri và cộng sự, 2015). Như vậy, có thể nhận thấy vai trò quan trọng của năng lực thích ứng trong việc giảm tác động tiêu cực từ các bối cảnh tổn thương đến kết quả sinh kế hộ gia đình. Tuy nhiên việc xem xét vai trò điều tiết của năng lực thích ứng vẫn còn một số khoảng trống chưa được quan tâm, cụ thể: (1) các nghiên cứu về năng lực thích ứng có xu hướng tập trung vào nghiên cứu xuyên quốc gia và ở góc độ vĩ mô, chưa tiếp cận nhiều ở góc độ vi mô như cấp hộ gia đình (Briguglio và cộng sự, 2009); (2) nghiên cứu thường tập trung vào các vấn đề đơn lẻ của năng lực thích ứng như tài sản lưu động, chuyển giao công nghệ (Wainwright và Newman, 2011) hoặc đặc điểm của hộ, đặc điểm xã (Arouri và cộng sự, 2015; Nguyễn Thị Mai và Hạ Thị Thiều Dao, 2020) chưa đi sâu vào tổng thể các thành phần của năng lực thích ứng. Do vậy, rất cần những đóng góp sâu hơn để cung cấp một bức tranh rõ ràng về tác động của tổng thể các thành phần dễ bị tổn thương đến kết quả sinh kế đồng thời xem xét vai trò điều tiết của năng lực trong bối cảnh đó.

Sự cần thiết của đề tài không chỉ xuất phát từ khoảng trống tri thức mà còn xuất phát từ nhu cầu thực tiễn. Nhận thấy, biến đổi khí hậu đã tác động xấu đến nền kinh tế thế giới thông qua tần suất gia tăng của các sự kiện cực đoan như hạn hán, lũ lụt, bão, 3 nước biển dâng (Anik và cộng sự, 2018). Mặc dù nhiều quốc gia chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu toàn cầu, nhưng tác động lớn nhất sẽ xảy ra đối với các nước dựa vào sản xuất nông nghiệp (Mendelsohn, 2008). Việt Nam, một nền kinh tế nông nghiệp dựa trên lúa gạo sẽ bị ảnh hưởng nặng nề bởi biến đổi khí hậu, đặc biệt vùng đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) - cung cấp khoảng 50% sản lượng của cả nước sẽ dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai đặc biệt là xâm nhập mặn (Vu và cộng sự, 2018).

Trên thực tế, ĐBSCL được xác nhận là một trong những khu vực trên thế giới dễ bị tổn thương nhất với biến đổi khí hậu (Nguyen và cộng sự, 2019) và hầu hết các nghiên cứu đều cho rằng xâm nhập mặn là một trong những vấn đề lớn ở ĐBSCL, nó có xu hướng trở lên trầm trọng hơn trong tương lai do mực nước biển dâng, lưu lượng từ thượng nguồn suy giảm (Trần Quốc Đạt và cộng sự, 2012; Trần Hồng Thái và cộng sự, 2014). Điều này tạo nên nguy cơ là sản lượng lúa của khu vực sẽ giảm đi ít nhất một nửa và Việt Nam có thể sẽ là quốc gia không có lúa xuất khẩu (Trần Quốc Đạt và cộng sự, 2012). Mối đe doạ an ninh lương thực, hiện tượng suy giảm nguồn tài nguyên thiên nhiên, thu hẹp diện tích canh tác dẫn đến sinh kế của người dân ngày càng bấp bênh… đó là những thách thức rất lớn của ĐBSCL khi ứng phó với xâm nhập mặn để phát triển kinh tế - xã hội. Hiện nay, đã có nhiều công trình, dự án nghiên cứu về sinh kế bền vững, đánh giá mức độ dễ bị tổn thương vùng ĐBSCL (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2016; Nguyễn Thanh Bình, 2012; Trần Hồng Thái và cộng sự, 2014; ADB, 2011; Dinh và cộng sự, 2012; Birkmann và cộng sự, 2012; Miller, 2014; Trung và Thanh, 2013; Can và cộng sự, 2013; Phung và cộng sự, 2016.

Tuy nhiên các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào các kịch bản biến đổi khí hậu (thay đổi nhiệt độ, lượng mưa) nhưng không nêu rõ sinh kế nào dễ bị tổn thương trong bối cảnh xâm nhập mặn. Hơn nữa, các nghiên cứu này không cố gắng định lượng tác động của xâm nhập mặn đến sinh kế hộ gia đình cũng như xem xét các yếu tố giúp giảm thiểu ảnh hưởng của xâm nhập mặn. Định lượng được các tác động này sẽ cung cấp những hiểu biết quan trọng về việc chi bao nhiêu cho việc giảm thiểu, đồng thời sẽ giúp định hướng việc tiến hành thích ứng ở đâu, khi nào và như thế nào (Mendelsohn, 2008). Như vậy rất cần các nghiên cứu tiếp theo xem xét sinh kế nào dễ bị tổn thương trong bối cảnh xâm nhập mặn cũng như các yếu tố làm giảm tác động của xâm nhập mặn vùng ĐBSCL, từ đó đưa ra các chính sách phù hợp.

Do vậy, xuất phát từ khoảng trống tri thức và từ nhu cầu thực tiễn, tác giả nhận thấy việc nghiên cứu “Tính dễ bị tổn thương và kết quả sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn vùng Đồng bằng sông Cửu Long” là cần thiết và có ý nghĩa. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ dễ bị tổn thương sinh kế trong bối cảnh xâm 4 nhập mặn vùng ĐBSCL nhằm chỉ ra khu vực nào, đối tượng nào dễ bị tổn thương hơn. Đồng thời đánh giá tác động của các thành phần dễ bị tổn thương sinh kế (mức độ phơi lộ, mức độ nhạy cảm, năng lực thích ứng) đến kết quả sinh kế, xem xét vai trò điều tiết của năng lực thích ứng trong việc giảm nhẹ ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến kết quả sinh kế vùng ĐBSCL. Mục tiêu cụ thể: - Hoàn thiện mô hình lý thuyết về đánh giá tác động của các thành phần dễ bị tổn thương sinh kế đến kết quả sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn vùng ĐBSCL.

- Đo lường mức độ dễ bị tổn thương sinh kế trong bối cảnh xâm nhập mặn vùng ĐBSCL theo địa phương và đặc điểm hộ dựa trên phân tích mức độ phơi lộ, mức độ nhạy cảm và năng lực thích ứng bằng việc sử dụng trọng số bất cân bằng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sinh kế bền vững trong bối cảnh xâm nhập mặn Cửu Long (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/sinh-ke-ben-vung-xam-nhap-man-cuu-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sinh kế bền vững trong bối cảnh xâm nhập mặn Cửu Long" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích tính dễ bị tổn thương và sinh kế cộng đồng trước xâm nhập mặn. Đề xuất giải pháp thích ứng bền vững cho đồng bằng sông Cửu Long.

Luận án "Sinh kế bền vững trong bối cảnh xâm nhập mặn Cửu Long" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sinh kế bền vững trong bối cảnh xâm nhập mặn Cửu Long" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sinh kế bền vững trong bối cảnh xâm nhập mặn Cửu Long" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter