Phân tích quyền năng kinh tế phụ nữ nông thôn Việt Nam trong các Hợp tác xã kiểu mới

"Phân tích quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong hợp tác xã kiểu mới tại Việt Nam. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp nâng cao vị thế phụ nữ."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Ở Việt Nam, phụ nữ nông thôn là lực lượng có đóng góp lớn trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Vị thế của phụ nữ nông thôn trong các lĩnh vực của đời sống xã hội cũng như trong gia đình phần nào được phát huy, họ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động sản xuất kinh doanh. Thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII, Luật Bình đẳng giới, Mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc đến năm 2030, trong bối cảnh CMCN 4.0, dưới những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, với hơn 47% lực lượng lao động ở nông thôn [77], việc thúc đẩy vai trò, trong đó có quyền năng kinh tế cho phụ nữ nông thôn ở Việt Nam là một đòi hỏi tất yếu. Tuy nhiên hiện nay, vị thế của phụ nữ nông thôn Việt Nam trong các lĩnh vực của đời sống, quan hệ xã hội và trong gia đình chưa được phát huy đầy đủ, quyền năng kinh tế của họ còn nhiều hạn chế. Phụ nữ nông thôn tham gia nhiều loại hình kinh tế nhưng phần lớn là sản xuất hộ gia đình, manh mún, không kịp thời nắm bắt được cung cầu thị trường, ít có điều kiện tập huấn về khoa học kỹ thuật, kiến thức kinh doanh, ít có điều kiện tiếp cận các nguồn lực để phát triển sản xuất. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê năm 2019, chỉ 20,5% lao động nữ nói chung đã qua đào tạo chuyên môn, kỹ thuật, trong đó có lao động nữ nông thôn [65]. Phụ nữ nông thôn chưa nắm được đầy đủ quyền

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quyền năng kinh tế nữ nông thôn: Xu thế phát triển HTX mới
Số trang:
192 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quyền năng kinh tế nữ nông thôn Xu thế phát triển HTX mới

Phụ nữ nông thôn Việt Nam đóng góp quan trọng vào công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp. Họ là lực lượng lao động chiếm hơn 47% ở khu vực này. Tuy nhiên, quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn còn nhiều hạn chế. Sản xuất hộ gia đình thường manh mún, thiếu liên kết. Khả năng tiếp cận thông tin thị trường, khoa học kỹ thuật còn thấp. Các khóa tập huấn, kiến thức kinh doanh ít đến được với họ. Việc tiếp cận nguồn lực để phát triển sản xuất cũng gặp nhiều khó khăn. Theo báo cáo năm 2019, chỉ 20,5% lao động nữ qua đào tạo chuyên môn, kỹ thuật. Phụ nữ nông thôn chưa nắm rõ quyền lợi của mình. Những thách thức này cản trở sự phát huy vai trò toàn diện của họ. Kinh tế hợp tác, đặc biệt là hợp tác xã kiểu mới, nổi lên như một giải pháp thiết yếu. HTX hoạt động ổn định, số lượng tăng, chất lượng được nâng cao. Các HTX kiểu mới tập trung hỗ trợ kinh tế thành viên. Chúng cung cấp dịch vụ, tạo việc làm. Quy mô hoạt động, vốn đầu tư HTX ngày càng mở rộng. Nhiều mô hình HTX liên xã, cấp huyện hình thành. Điều này tạo nền tảng vững chắc để nâng cao quyền năng kinh tế cho phụ nữ nông thôn, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của phụ nữ nông thôn Việt Nam

Phụ nữ nông thôn là trụ cột của nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Họ tham gia tích cực vào mọi khâu sản xuất, chế biến và tiêu thụ. Sự đóng góp của họ thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn. Vị thế của phụ nữ nông thôn từng bước được cải thiện trong xã hội và gia đình. Họ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động sản xuất kinh doanh. Điều này phù hợp với Nghị quyết Đại hội Đảng và Luật Bình đẳng giới. Phát triển bền vững nông thôn không thể thiếu vai trò của họ. Thúc đẩy quyền năng kinh tế phụ nữ nông thôn là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Hạn chế quyền năng kinh tế phụ nữ hiện tại

Quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn vẫn còn nhiều rào cản. Họ thường tham gia vào các hoạt động sản xuất hộ gia đình nhỏ lẻ. Mô hình này thiếu sự kết nối thị trường, không kịp thời nắm bắt cung cầu. Phụ nữ ít có cơ hội tiếp cận tập huấn khoa học kỹ thuật, kiến thức kinh doanh. Nguồn lực phát triển sản xuất như vốn, đất đai, công nghệ còn hạn chế. Tỷ lệ lao động nữ được đào tạo chuyên môn kỹ thuật thấp. Đây là một nguyên nhân chính làm giảm khả năng tự chủ kinh tế phụ nữ nông thôn. Họ cũng chưa được cung cấp đầy đủ thông tin về quyền lợi. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của họ.

1.3. Vai trò HTX kiểu mới trong bối cảnh hiện nay

Kinh tế hợp tác là thành phần quan trọng trong nông nghiệp, nông thôn. Mô hình hợp tác xã kiểu mới Việt Nam đã chứng minh hiệu quả. Sau Luật HTX 2012, khu vực HTX duy trì hoạt động ổn định. Số lượng HTX tăng liên tục, phát triển đồng đều. Chất lượng hoạt động được nâng cao. Các HTX hoạt động đúng nguyên tắc, tập trung hỗ trợ thành viên. Họ cung cấp dịch vụ đầu vào, đầu ra hoặc tạo việc làm. Quy mô hoạt động và vốn đầu tư của HTX được mở rộng. Nhiều loại hình HTX mới xuất hiện, đa dạng hóa các ngành nghề. Đây là kênh hiệu quả để trao quyền kinh tế phụ nữ, giúp họ vượt qua hạn chế cá nhân.

II.Trao quyền kinh tế phụ nữ trong HTX kiểu mới Việt Nam

Hợp tác xã kiểu mới là kênh quan trọng để trao quyền kinh tế phụ nữ nông thôn. Các HTX giúp phụ nữ vượt qua rào cản tiếp cận nguồn lực sản xuất. Điều này bao gồm vốn, đất đai, khoa học kỹ thuật và thông tin thị trường. Tham gia HTX, phụ nữ có cơ hội tiếp cận tín dụng dễ dàng hơn. Họ được hỗ trợ về thủ tục vay vốn, điều kiện tiếp cận. Các chương trình đào tạo, nâng cao năng lực cũng được HTX tổ chức thường xuyên. Điều này cải thiện kiến thức chuyên môn, kỹ năng quản lý kinh doanh. HTX cũng là cầu nối thông tin, giúp thành viên nữ nắm bắt kịp thời diễn biến thị trường. Thông tin về giá cả, kỹ thuật mới, xu hướng tiêu dùng được chia sẻ minh bạch. Nhờ đó, phụ nữ có thể đưa ra quyết định sản xuất kinh doanh hiệu quả hơn. Sự hỗ trợ từ HTX giúp tăng cường tiếng nói, vị thế của phụ nữ trong cộng đồng. Họ tham gia sâu hơn vào các hoạt động kinh tế tập thể. HTX là môi trường thúc đẩy bình đẳng giới trong nông nghiệp. Nó tạo điều kiện cho phụ nữ phát triển toàn diện. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển nông thôn bền vững.

2.1. Tiếp cận nguồn lực sản xuất tài chính

Phụ nữ nông thôn thường gặp khó khăn trong tiếp cận vốn và các nguồn lực sản xuất. Hợp tác xã kiểu mới giúp giải quyết vấn đề này. HTX tạo điều kiện cho thành viên nữ tiếp cận vốn vay ưu đãi. Họ cũng được hỗ trợ về quy trình, thủ tục. HTX cung cấp giống, vật tư nông nghiệp chất lượng. Điều này giúp phụ nữ giảm chi phí đầu vào, tăng hiệu quả sản xuất. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ tiếp cận vốn của phụ nữ nông thôn tăng đáng kể sau khi tham gia HTX. Sự thay đổi này góp phần nâng cao tự chủ kinh tế phụ nữ nông thôn. HTX là giải pháp hiệu quả cho vấn đề tiếp cận vốn cho phụ nữ HTX.

2.2. Nâng cao năng lực kiến thức cho nữ nông dân

HTX đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cho nữ nông dân. Các chương trình tập huấn được tổ chức định kỳ. Nội dung bao gồm kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản lý chất lượng sản phẩm. Kiến thức về kinh doanh, tiếp thị và tài chính cũng được chú trọng. HTX hỗ trợ phụ nữ tiếp cận công nghệ mới, chuyển đổi số trong nông nghiệp. Điều này khắc phục tình trạng thiếu kiến thức chuyên môn của lao động nữ nông thôn. Nhiều phụ nữ đã tham gia các hoạt động nâng cao năng lực do HTX tổ chức. Sự thay đổi về năng lực giúp họ tự tin hơn trong sản xuất và kinh doanh. Đây là bước đệm quan trọng để trao quyền kinh tế phụ nữ.

2.3. Cải thiện thông tin thị trường cho thành viên nữ

Tiếp cận thông tin là yếu tố quan trọng cho sự thành công kinh tế. HTX kiểu mới cung cấp thông tin thị trường kịp thời và chính xác cho thành viên nữ. Các thông tin về giá cả, xu hướng tiêu thụ, yêu cầu chất lượng được phổ biến rộng rãi. HTX giúp kết nối sản phẩm của phụ nữ với các kênh phân phối lớn hơn. Điều này giảm sự phụ thuộc vào các thương lái nhỏ lẻ. Phụ nữ được tiếp cận thông tin về chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Họ cũng nắm bắt kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm. Sự thay đổi về tiếp cận thông tin giúp tăng khả năng cạnh tranh cho sản phẩm của nữ nông dân. Điều này củng cố vai trò phụ nữ trong kinh tế tập thể.

III.Nâng cao tự chủ kinh tế phụ nữ nông thôn qua HTX

Tham gia HTX kiểu mới mang lại sự thay đổi đáng kể cho tự chủ kinh tế phụ nữ nông thôn. Phụ nữ có thu nhập ổn định hơn, nâng cao chất lượng cuộc sống gia đình. Họ được trao quyền tham gia vào các quyết định kinh tế quan trọng. Điều này bao gồm quyết định sản xuất, đầu tư, tiêu thụ sản phẩm. HTX khuyến khích phụ nữ phát triển các mô hình kinh doanh riêng. Họ được hỗ trợ trong việc khởi nghiệp nông thôn cho phụ nữ. Sự tự chủ này không chỉ thể hiện qua tài chính. Nó còn thể hiện ở việc phụ nữ chủ động hơn trong cuộc sống. Họ tự tin hơn trong giao tiếp xã hội, tham gia các hoạt động cộng đồng. HTX tạo môi trường thúc đẩy vai trò phụ nữ trong kinh tế tập thể. Điều này góp phần giảm gánh nặng lao động, cân bằng cuộc sống. Phụ nữ trở thành tác nhân tích cực trong phát triển kinh tế địa phương. Sự phát triển này là nền tảng cho phát triển nông thôn bền vững. Nó cũng thúc đẩy bình đẳng giới trong nông nghiệp. HTX là cầu nối giúp phụ nữ đạt được sự độc lập tài chính và xã hội.

3.1. Sự thay đổi trong tham gia kinh tế hộ gia đình

Tham gia HTX giúp phụ nữ nông thôn có tiếng nói hơn trong các quyết định kinh tế gia đình. Thu nhập ổn định từ các hoạt động HTX giúp họ tự chủ tài chính. Phụ nữ có khả năng đóng góp vào chi tiêu gia đình. Họ cũng chủ động hơn trong việc đầu tư cho giáo dục con cái, nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều này giảm sự phụ thuộc vào người chồng hoặc các thành viên nam giới. Quyền năng kinh tế tăng cường vị thế của phụ nữ trong hộ gia đình. Họ không còn chỉ là người nội trợ. Họ trở thành người tạo ra giá trị kinh tế bền vững.

3.2. Cơ hội khởi nghiệp phát triển chuỗi giá trị

HTX mở ra cơ hội khởi nghiệp cho phụ nữ nông thôn. Các HTX hỗ trợ phụ nữ xây dựng sản phẩm đặc trưng. Họ giúp kết nối sản phẩm với các chuỗi giá trị lớn hơn. Điều này bao gồm các siêu thị, nhà hàng, xuất khẩu. Phụ nữ được hướng dẫn phát triển thương hiệu, nâng cao giá trị sản phẩm. HTX cung cấp môi trường để thử nghiệm ý tưởng kinh doanh mới. Các dự án khởi nghiệp nông thôn cho phụ nữ được HTX hỗ trợ về kỹ thuật và thị trường. Điều này khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo. Nó thúc đẩy phụ nữ trở thành doanh nhân. Đây là yếu tố then chốt cho phát triển kinh tế nông thôn.

3.3. Tăng cường quyền lợi tiếng nói của phụ nữ HTX

HTX là môi trường dân chủ, nơi mỗi thành viên đều có quyền bình đẳng. Phụ nữ tham gia vào các cuộc họp, quyết định quan trọng của HTX. Họ được bầu cử, ứng cử vào ban quản trị. Điều này tăng cường tiếng nói và quyền lợi của phụ nữ trong kinh tế tập thể. HTX đảm bảo quyền lợi về tài chính, phúc lợi xã hội cho thành viên nữ. Các chính sách bình đẳng giới được thực hiện trong nội bộ HTX. Phụ nữ cảm thấy được tôn trọng, có giá trị. Điều này khuyến khích họ tham gia tích cực hơn vào các hoạt động cộng đồng. Sự tham gia này củng cố vị thế của phụ nữ trong xã hội.

IV.Phát triển nông thôn bền vững Vai trò nữ nông dân HTX

Phát triển nông thôn bền vững không thể tách rời vai trò của nữ nông dân trong HTX. Phụ nữ đóng góp đáng kể vào chuỗi giá trị nông nghiệp. Họ tham gia từ sản xuất, chế biến đến tiếp thị sản phẩm. Sự tham gia của họ góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Các HTX cũng là nơi thúc đẩy thực hành nông nghiệp bền vững. Phụ nữ được tiếp cận kiến thức về canh tác hữu cơ, nông nghiệp sinh thái. Họ tham gia vào các dự án bảo vệ môi trường, thích ứng biến đổi khí hậu. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường nông thôn. Bên cạnh đó, HTX còn xây dựng cộng đồng vững mạnh. Phụ nữ được hỗ trợ lẫn nhau, cải thiện đời sống. Các hoạt động xã hội, văn hóa được tổ chức. Điều này tăng cường tình đoàn kết, gắn bó. HTX là nền tảng để phụ nữ đóng góp vào sự thịnh vượng chung. Mục tiêu phát triển nông thôn bền vững được hiện thực hóa. Đây là minh chứng cho tầm quan trọng của vai trò phụ nữ trong kinh tế tập thể.

4.1. Đóng góp của phụ nữ vào chuỗi giá trị nông nghiệp

Phụ nữ trong HTX tham gia sâu rộng vào chuỗi giá trị nông nghiệp. Họ đảm nhiệm nhiều công đoạn từ gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch. Họ cũng trực tiếp tham gia vào khâu chế biến, đóng gói, phân phối sản phẩm. Sự tỉ mỉ, khéo léo của phụ nữ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Điều này tăng sức cạnh tranh trên thị trường. Họ đóng góp vào việc tạo ra các sản phẩm nông sản có giá trị gia tăng cao. Các HTX giúp phụ nữ liên kết sản xuất. Điều này ổn định đầu ra, đảm bảo thu nhập. Sự đóng góp này là cốt lõi cho sự phát triển của nền nông nghiệp Việt Nam.

4.2. Giải quyết thách thức biến đổi khí hậu phát triển xanh

Biến đổi khí hậu đặt ra nhiều thách thức cho nông nghiệp. Phụ nữ nông thôn trong HTX đóng vai trò tiên phong trong việc ứng phó. Họ được tập huấn về kỹ thuật canh tác thích ứng biến đổi khí hậu. Điều này bao gồm sử dụng giống chịu hạn, tiết kiệm nước. Các HTX khuyến khích phụ nữ áp dụng mô hình nông nghiệp hữu cơ, không sử dụng hóa chất độc hại. Họ tham gia vào các dự án trồng rừng, bảo vệ nguồn nước. Điều này góp phần vào phát triển xanh, bền vững. Phụ nữ trở thành những người bảo vệ môi trường. Các HTX là môi trường lý tưởng để triển khai các sáng kiến này.

4.3. Xây dựng cộng đồng nông thôn vững mạnh

HTX không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn là hạt nhân xây dựng cộng đồng nông thôn vững mạnh. Phụ nữ trong HTX được kết nối, hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống và công việc. Các hoạt động cộng đồng, văn hóa, xã hội được tổ chức thường xuyên. Điều này tăng cường tình đoàn kết, gắn bó. HTX góp phần cải thiện các dịch vụ công cộng ở nông thôn. Điều này bao gồm y tế, giáo dục, cơ sở hạ tầng. Phụ nữ có vai trò tích cực trong các hoạt động này. Họ cùng nhau xây dựng một cộng đồng phồn thịnh, an toàn. Điều này đảm bảo phát triển nông thôn bền vững.

V.Chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn đào tạo cho nữ nông thôn

Chính sách hỗ trợ đóng vai trò then chốt trong việc trao quyền kinh tế phụ nữ nông thôn. Các chính phủ và tổ chức quốc tế đã triển khai nhiều chương trình. Điều này tập trung vào tiếp cận vốn và đào tạo. Nhiều phụ nữ nông thôn vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng điều kiện vay vốn. Các chương trình cần được thiết kế linh hoạt hơn. Cần đơn giản hóa thủ tục, tăng cường tư vấn tài chính. Việc đẩy mạnh đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn là cần thiết. Các khóa học phải phù hợp với nhu cầu và điều kiện của phụ nữ. Nguyên nhân không tham gia tập huấn cần được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này có thể do thời gian, địa điểm, nội dung không phù hợp. Chính sách cần tập trung tạo môi trường thuận lợi cho nữ nông dân phát triển. Điều này bao gồm hỗ trợ về đất đai, công nghệ, thông tin thị trường. Việc thúc đẩy bình đẳng giới trong các chính sách là yếu tố quan trọng. Chính phủ cần khuyến khích sự tham gia của phụ nữ vào các tổ chức kinh tế tập thể. HTX kiểu mới Việt Nam cần được ưu tiên trong các chính sách này. Điều này nhằm nâng cao tự chủ kinh tế phụ nữ nông thôn. Các chính sách hỗ trợ phụ nữ nông thôn cần được thực hiện đồng bộ.

5.1. Các chương trình hỗ trợ tài chính cho nữ nông dân

Nhiều chương trình hỗ trợ tài chính đã được triển khai. Điều này bao gồm tín dụng ưu đãi, quỹ quay vòng, cho vay vi mô. Tuy nhiên, phụ nữ nông thôn vẫn gặp rào cản về điều kiện vay vốn. Cần có các chính sách đặc thù. Điều này bao gồm giảm lãi suất, kéo dài thời gian trả nợ. Cần tăng cường tiếp cận vốn cho phụ nữ HTX thông qua các tổ chức tín dụng. Các tổ chức tài chính cần đơn giản hóa thủ tục. Cần có các gói hỗ trợ khởi nghiệp dành riêng cho phụ nữ. Điều này khuyến khích họ phát triển kinh tế. Các quỹ hỗ trợ phụ nữ phát triển kinh tế cũng cần được mở rộng.

5.2. Đẩy mạnh đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn

Đào tạo là chìa khóa để nâng cao năng lực cho phụ nữ nông thôn. Các chương trình tập huấn cần đa dạng về nội dung. Điều này bao gồm kiến thức khoa học kỹ thuật mới, kỹ năng quản lý kinh doanh. Cần chú trọng đào tạo về chuyển đổi số, thương mại điện tử. Các khóa học cần linh hoạt về thời gian, địa điểm. Điều này phù hợp với điều kiện của phụ nữ nông thôn. Cần có chính sách hỗ trợ chi phí đào tạo. Điều này khuyến khích phụ nữ tham gia. Các trung tâm khuyến nông, Hội Phụ nữ cần phối hợp. Điều này nhằm mở rộng các chương trình đào tạo. Việc này góp phần nâng cao trình độ lao động nữ.

5.3. Tạo môi trường thuận lợi cho nữ nông dân phát triển

Chính sách cần tạo môi trường thuận lợi toàn diện cho phụ nữ nông thôn. Điều này bao gồm việc đảm bảo quyền sở hữu đất đai. Cần hỗ trợ tiếp cận công nghệ sản xuất tiên tiến. Các kênh thông tin thị trường cần được cung cấp minh bạch. Chính phủ cần thúc đẩy bình đẳng giới trong các chính sách kinh tế. Cần có các chương trình cố vấn, hỗ trợ khởi nghiệp cho phụ nữ. Điều này giúp họ phát triển tiềm năng. Các chính sách hỗ trợ phụ nữ nông thôn cần được lồng ghép vào chiến lược phát triển nông nghiệp. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững và toàn diện.

VI.Bình đẳng giới khởi nghiệp nông thôn cho phụ nữ

Bình đẳng giới trong nông nghiệp là mục tiêu quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của phụ nữ nông thôn. HTX kiểu mới đóng vai trò trung tâm trong việc thu hẹp khoảng cách giới. Các HTX đảm bảo phụ nữ có quyền bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực. Điều này bao gồm đất đai, vốn, công nghệ và thông tin. Họ cũng có quyền bình đẳng trong tham gia quyết định. Chính sách cần khuyến khích khởi nghiệp nông thôn cho phụ nữ. Điều này mở ra những cơ hội mới. Phụ nữ có thể phát triển các mô hình kinh doanh sáng tạo. Điều này không chỉ giới hạn trong nông nghiệp truyền thống. Các tổ chức xã hội, cộng đồng có vai trò hỗ trợ quan trọng. Hội Phụ nữ, các tổ chức phi chính phủ cần tăng cường hoạt động. Họ cần cung cấp đào tạo, tư vấn và kết nối thị trường. Việc này giúp phụ nữ tự tin hơn trong các hoạt động kinh tế. Nó cũng nâng cao vai trò phụ nữ trong kinh tế tập thể. Sự kết hợp giữa chính sách và nỗ lực cộng đồng sẽ tạo ra tác động lớn. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và công bằng xã hội.

6.1. Thúc đẩy bình đẳng giới trong khu vực nông nghiệp

Bình đẳng giới là yếu tố cốt lõi để phát huy quyền năng kinh tế phụ nữ. Trong khu vực nông nghiệp, phụ nữ thường đối mặt với định kiến. Họ cũng gặp khó khăn trong việc sở hữu tài sản. Các HTX cần thực hiện chính sách bình đẳng giới rõ ràng. Điều này bao gồm đảm bảo phụ nữ có quyền tham gia vào các ban lãnh đạo. Họ có tiếng nói trong việc lập kế hoạch sản xuất kinh doanh. Cần xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử. Điều này giúp phụ nữ tự tin hơn. Mục tiêu là tạo ra môi trường làm việc công bằng, tôn trọng. Điều này thúc đẩy sự đóng góp của phụ nữ vào sự phát triển chung.

6.2. Hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo cho phụ nữ nông thôn

Khởi nghiệp là con đường quan trọng để phụ nữ nông thôn vươn lên. Chính sách cần có các chương trình hỗ trợ đặc biệt. Điều này bao gồm đào tạo kỹ năng kinh doanh, quản lý. Cần cung cấp vốn mồi, tư vấn pháp lý cho các dự án khởi nghiệp. Các vườn ươm doanh nghiệp, trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp cần mở rộng hoạt động. Họ cần tiếp cận phụ nữ ở vùng nông thôn. Điều này khuyến khích phụ nữ phát triển ý tưởng sáng tạo. Họ có thể khởi nghiệp trong nông nghiệp công nghệ cao, du lịch cộng đồng. Điều này đa dạng hóa kinh tế nông thôn. Mục tiêu là tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới cho phụ nữ.

6.3. Vai trò của các tổ chức xã hội cộng đồng

Các tổ chức xã hội và cộng đồng đóng vai trò quan trọng. Hội Phụ nữ, các tổ chức phi chính phủ là cầu nối. Họ kết nối phụ nữ với các nguồn lực, chương trình hỗ trợ. Họ tổ chức các buổi tư vấn, chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp phụ nữ nâng cao kiến thức, kỹ năng. Các tổ chức này cũng vận động chính sách. Họ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của phụ nữ. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho phụ nữ phát triển. Sự hợp tác giữa các tổ chức sẽ tăng cường hiệu quả. Điều này góp phần vào phát triển nông thôn bền vững và bình đẳng giới.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án
2.1. Mục đích nghiên cứu
2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
2.3. Câu hỏi nghiên cứu
2.4. Giả thuyết nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án
4.1. Phương pháp luận
4.2. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
4.2.1. Cách tiếp cận
4.2.2. Phương pháp nghiên cứu
4.2.2.1. Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp
4.2.2.2. Phương pháp điều tra, khảo sát
4.2.2.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình hợp tác xã kiểu mới tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CPTPP Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CMCN 4.0 Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư ICA Liên minh hợp tác xã quốc tế ILO Tổ chức Lao động quốc tế FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc HTX Hợp tác xã LHPN Liên hiệp Phụ nữ LĐTBXH Lao động, Thương binh và Xã hội NCS Nghiên cứu sinh Nxb Nhà xuất bản XHCN Xã hội chủ nghĩa STEM Khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học UN Women Cơ quan phụ nữ Liên hợp quốc DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. So sánh mô hình HTX kiểu cũ và mô hình HTX kiểu mới ở Việt Nam. Tình hình hoạt động của các hợp tác xã ở Việt Nam giai đoạn 2013-2018. Phân bố lực lượng lao động theo thành thị, nông thôn (2013-2019).

Cơ cấu lao động có việc làm theo giới tính và một số ngành kinh tế (2013-2019). Tỷ lệ lao động nữ khu vực nông thôn và lao động nữ có trình độ chuyên môn. Điều kiện để được vay vốn. Nguyên nhân không tham gia tập huấn, đào tạo nâng cao năng lực.

Nhóm tuổi của phụ nữ tham gia và không tham gia HTX. 155 Bảng 2: Học vấn của phụ nữ tham gia HTX. Học vấn của phụ nữ không tham gia HTX. 156 Bảng 4: Phân loại hộ gia đình của phụ nữ tham gia HTX.

156 Bảng 5: Phân loại hộ gia đình của phụ nữ không tham gia HTX. Các hình thức làm kinh tế của phụ nữ không tham gia HTX. 157 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. Cơ cấu hợp tác xã trong các ngành, lĩnh vực năm 2018 .2: Phân loại nhóm phụ nữ nông thôn ham gia hợp tác xã theo tỷ lệ tiếp cận vốn thời điểm trước và sau tham gia hợp tác xã.3: Phân loại nhóm phụ nữ nông thôn tham gia và không tham gia hợp tác xã theo các hình thức hỗ trợ thành viên .4: Phân loại nhóm phụ nữ nông thôn tham gia hợp tác xã theo các hình thức hỗ trợ của hợp tác xã với thành viên .5: Phân loại nhóm phụ nữ nông thôn tham gia hợp tác xã theo tỷ lệ tham gia hoạt động nâng cao năng lực trước khi tham gia hợp tác xã .6: Phân loại nhóm phụ nữ nông thôn tham gia hợp tác xã theo tỷ lệ tham gia hoạt động nâng cao năng lực sau khi tham gia hợp tác xã.7: Phân loại nhóm phụ nữ nông thôn tham gia hợp tác xã theo tỷ lệ các loại thông tin được hợp tác xã cung cấp cho thành viên .8: Phân loại nhóm phụ nữ nông thôn không tham gia hợp tác xã theo lý do không tham gia hợp tác xã.

99 DANH MỤC CÁC HỘP Tên bảng Trang Hộp 3. Sự thay đổi về tiếp cận nguồn lực sản xuất của 79 phụ nữ nông thôn trong mô hình hợp tác xã kiểu mới Hộp 3. Sự thay đổi về năng lực của phụ nữ nông thôn 82 trong mô hình hợp tác xã kiểu mới Hộp 3.3 Sự thay đổi về tiếp cận thông tin của phụ nữ nông 84 thôn trong mô hình hợp tác xã kiểu mới Hộp 3. Sự thay đổi về năng lực tham gia và thụ hưởng 87 của phụ nữ nông thôn trong mô hình hợp tác xã kiểu mới MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Ở Việt Nam, phụ nữ nông thôn là lực lượng có đóng góp lớn trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn. Vị thế của phụ nữ nông thôn trong các lĩnh vực của đời sống xã hội cũng như trong gia đình phần nào được phát huy, họ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động sản xuất kinh doanh. Thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII, Luật Bình đẳng giới, Mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc đến năm 2030, trong bối cảnh CMCN 4.0, dưới những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, với hơn 47% lực lượng lao động ở nông thôn [77], việc thúc đẩy vai trò, trong đó có quyền năng kinh tế cho phụ nữ nông thôn ở Việt Nam là một đòi hỏi tất yếu. Tuy nhiên hiện nay, vị thế của phụ nữ nông thôn Việt Nam trong các lĩnh vực của đời sống, quan hệ xã hội và trong gia đình chưa được phát huy đầy đủ, quyền năng kinh tế của họ còn nhiều hạn chế.

Phụ nữ nông thôn tham gia nhiều loại hình kinh tế nhưng phần lớn là sản xuất hộ gia đình, manh mún, không kịp thời nắm bắt được cung cầu thị trường, ít có điều kiện tập huấn về khoa học kỹ thuật, kiến thức kinh doanh, ít có điều kiện tiếp cận các nguồn lực để phát triển sản xuất. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê năm 2019, chỉ 20,5% lao động nữ nói chung đã qua đào tạo chuyên môn, kỹ thuật, trong đó có lao động nữ nông thôn [65]. Phụ nữ nông thôn chưa nắm được đầy đủ quyền lợi của mình, còn gặp nhiều khó khăn, thách thức trong tiếp cận nguồn lực, thông tin, kiến thức để nâng cao quyền năng của mình, nhất là quyền năng kinh tế. Trong các mô hình kinh tế ở khu vực nông nghiệp, nông thôn, kinh tế hợp tác là một thành tố quan trọng.

Sau gần 10 năm triển khai Luật HTX năm 1 2012, mặc dù tình hình kinh tế thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng có nhiều biến động bất ổn, đặc biệt đại dịch Covid-19 diễn ra từ đầu năm 2020 đến nay, nhưng khu vực HTX hoạt động vẫn khá ổn định. Số lượng HTX tăng theo từng năm, phát triển khá đồng đều trên khắp các vùng miền, chất lượng hoạt động được nâng lên. Các HTX từng bước hoạt động theo đúng nguyên tắc, tập trung hơn vào việc hỗ trợ kinh tế hộ thành viên thông qua cung cấp các dịch vụ hoặc việc làm cho thành viên. Quy mô hoạt động, vốn đầu tư của HTX được mở rộng, xuất hiện nhiều HTX có quy mô liên xã hoặc cấp huyện.

Nhiều loại hình HTX mới được thành lập, trình độ cán bộ quản lý HTX được nâng cao, nhiều HTX thể hiện sự nhạy bén với cơ chế thị trường, mạnh dạn áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, kinh doanh. Hàng trăm HTX hoạt động theo mô hình HTX kiểu mới ra đời và phát triển, mang lại hiệu quả kinh tế thiết thực cho các thành viên HTX, qua đó khẳng định vị trí, vai trò của HTX trong tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp, xây dựng nông thôn mới. Sự phát triển của mô hình HTX kiểu mới đã tạo cơ hội cho phụ nữ nông thôn nâng cao quyền năng kinh tế của mình ở các phương diện nhận biết nhu cầu của thị trường, nhận biết cơ hội tiếp cận các nguồn lực và khả năng phát triển của các hợp tác xã kiểu mới từ đó có quyết định phát triển sản xuất đúng đắn, nâng cao thu nhập và vai trò của bản thân trong gia đình và cộng đồng. Ở một mức độ nào đấy có thể nói chính mối tương tác giữa HTX kiểu mới với quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn đã tạo ra nhiều cơ hội và kể cả những thách thức cho phụ nữ nông thôn phát huy tiềm năng, đáp ứng quyền năng kinh tế của mình.

Thông qua mô hình HTX kiểu mới, vai trò, tiềm năng của các thành viên HTX, trong đó có phụ nữ nông thôn được phát huy, được khẳng định và thừa nhận. 2 Đã có một số nghiên cứu quốc tế về quyền năng kinh tế của phụ nữ, về mô hình HTX và phân tích tác động của mô hình HTX đối với việc nâng cao vai trò, quyền năng của phụ nữ, trong đó có phụ nữ nông thôn. Ở Việt Nam cũng đã có nghiên cứu về HTX, quá trình hình thành và phát triển của HTX, về vai trò của phụ nữ ở nông thôn, phụ nữ hoạt động trong khu vực nông nghiệp… góp phần vào việc cung cấp cơ sở lý luận cơ bản về HTX, vai trò của phụ nữ nông thôn trong quá trình phát triển đất nước. Tuy nhiên trong phạm vi tài liệu mà NCS được tiếp cận, chưa có nghiên cứu nào ở Việt Nam đi sâu phân tích về quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình HTX kiểu mới ở các khía cạnh: trong mô hình HTX kiểu mới, quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn thay đổi như thế nào? Mô hình HTX kiểu mới có ảnh hưởng gì đến việc nâng cao quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn.

Khái niệm quyền năng kinh tế đã được đề cập tới trong một số công trình nghiên cứu ở nước ngoài nhưng ở Việt Nam vẫn còn ít. Thông qua công trình này NCS muốn làm rõ nội hàm của quyền năng kinh tế phụ nữ nông thôn Việt Nam trong mô hình HTX kiểu mới, từ đó chỉ ra các cách thức để người phụ nữ phát huy tốt nhất quyền năng kinh tế trong mô hình HTX kiểu mới. Với ý nghĩa trên, vấn đề “Quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình hợp tác xã kiểu mới ở Việt Nam” được NCS chọn là đề tài nghiên cứu Luận án tiến sĩ, ngành kinh tế phát triển là có ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.

Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở làm rõ cơ sở lý luận, luận án nhận diện thực trạng quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình HTX kiểu mới ở Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình HTX kiểu mới ở Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu: 2. Nhiệm vụ nghiên cứu: - Hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận về quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình HTX kiểu mới. - Phân tích, đánh giá thực trạng quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình HTX kiểu mới ở Việt Nam.

- Đề xuất quan điểm và giải pháp chủ yếu nâng cao quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình HTX kiểu mới ở Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu: 1) Thế nào là mô hình HTX kiểu mới và quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình HTX kiểu mới? 2) Thực trạng quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình HTX kiểu mới ở Việt Nam hiện nay như thế nào? Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình HTX kiểu mới ở Việt Nam? 3) Cần có các giải pháp chủ yếu nào để nâng cao quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong mô hình HTX kiểu mới ở Việt Nam?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quyền năng kinh tế phụ nữ nông thôn Việt Nam trong HTX mới (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/quyen-nang-kinh-te-phu-nu-nong-thon-trong-htx-kieu-moi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quyền năng kinh tế phụ nữ nông thôn Việt Nam trong HTX mới" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích quyền năng kinh tế của phụ nữ nông thôn trong hợp tác xã kiểu mới tại Việt Nam. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp nâng cao vị thế phụ nữ."

Luận án "Quyền năng kinh tế phụ nữ nông thôn Việt Nam trong HTX mới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quyền năng kinh tế phụ nữ nông thôn Việt Nam trong HTX mới" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quyền năng kinh tế phụ nữ nông thôn Việt Nam trong HTX mới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter