Tổng quan về luận án

Luận án "Phát triển thị trường của các cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn trên địa bàn thành phố Hà Nội" của Nguyễn Hoàng Nam (2023) đặt ra một vấn đề nghiên cứu cấp thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp 4.0 đang định hình lại ngành nông nghiệp. Nghiên cứu này tiên phong trong việc giải quyết thách thức của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), đặc biệt là các cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn (OPMSV), trong việc phát triển thị trường bền vững tại một đô thị lớn như Hà Nội. Bối cảnh khoa học nhấn mạnh xu thế phát triển nông nghiệp an toàn, bền vững và nhu cầu ngày càng cao về sản phẩm an toàn thực phẩm (ATTP) của người tiêu dùng.

Research gap cụ thể được luận án xác định là sự thiếu vụt các nghiên cứu chuyên biệt, sâu rộng về lý thuyết và thực tiễn phát triển thị trường cho DNNVV nông nghiệp, đặc biệt là các OPMSV, tiếp cận từ các nhân tố tác động trực tiếp và hiệu suất tổng thể của quá trình phát triển thị trường. Cụ thể, "chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên biệt, sâu về lý thuyết thực tiễn phát triển thị trường của DNNVV ngành nông nghiệp, OPMSV nói chung và trên địa bàn thành phố Hà Nội nói riêng tiếp cận từ các nhân tố tác động trực tiếp đến thực hiện các mục tiêu phát triển thị trường." Luận án cũng chỉ ra khoảng trống về mối quan hệ tích hợp giữa quá trình sản xuất (SX) với các quá trình cung ứng trong chuỗi và mức tác động của chúng đến mục tiêu phát triển thị trường của OPMSV. Đồng thời, nghiên cứu hiện tại còn thiếu sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng để xác lập mô hình và thang đo cho các nhân tố tác động trực tiếp.

Để lấp đầy những khoảng trống này, luận án đề ra mục đích xác lập định hướng, quan điểm và đề xuất các giải pháp khoa học nhằm phát triển ổn định, bền vững thị trường của các OPMSV tại Hà Nội đến năm 2030. Các research questions chính dẫn dắt nghiên cứu bao gồm:

  1. Lý luận về phát triển thị trường của OPMSV, các khái niệm, thực chất, nội hàm, tiêu chí đánh giá, mô hình và bài học thực tiễn cần được hệ thống hóa như thế nào?
  2. Mô hình và bộ thang đo thực tế về phát triển thị trường của OPMSV trên địa bàn Hà Nội cần được kiểm định và xác lập ra sao, và thực trạng phát triển thị trường được đánh giá như thế nào thông qua mô hình này?
  3. Những định hướng, quan điểm và giải pháp nào là cần thiết để hoàn thiện các nhân tố tác động trực tiếp và môi trường, điều kiện phát triển thị trường của các OPMSV tại Hà Nội đến năm 2030?

Luận án xây dựng theoretical framework dựa trên sự vận dụng lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại và marketing cung ứng giá trị thị trường, tích hợp các khái niệm từ Ansoff (2018), Porter (1990 & 1985), Kotler & Keller (2012), và N.Khoa (2013). Các hypotheses chính được thiết lập, ví dụ, Hypothesis 1 (H1) khẳng định "mô hình và chiến lược MKT mục tiêu có tác động trực tiếp, đồng biến đến hiệu suất phát triển thị trường của cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn."

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xây dựng một khung lý luận và mô hình nghiên cứu thực nghiệm với bộ thang đo định lượng chi tiết (43 thang đo cho 6 thành phần), xác định được mức độ tác động cụ thể của 5 nhân tố độc lập đến hiệu suất phát triển thị trường của OPMSV tại Hà Nội. Chẳng hạn, các quá trình chuỗi cung ứng cốt lõi (β = 0,334) và các công cụ Marketing (MKT) và bán hàng hỗn hợp (β = 0,308) là những yếu tố tác động mạnh nhất theo hướng thuận chiều. Scope của nghiên cứu bao gồm các OPMSV tại 6 huyện trọng điểm của Hà Nội (Mê Linh, Đông Anh, Hoài Đức, Gia Lâm, Thanh Trì, Thường Tín) với sample size khảo sát là 385 đáp viên cho dữ liệu sơ cấp, thu thập trong giai đoạn 2020-2021. Significance của luận án là cung cấp những luận cứ khoa học và thực tiễn đáng tin cậy để nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển thị trường bền vững cho các OPMSV, đồng thời làm cơ sở tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách và các nghiên cứu tiếp theo.

Literature Review và Positioning

Luận án này thực hiện một literature review toàn diện, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính liên quan đến sản phẩm nông nghiệp an toàn, phát triển ngành kinh doanh, chuỗi cung ứng, và quản trị Marketing (MKT) cho rau an toàn (RAT). Các nghiên cứu của Phạm Hải Vũ và Đào Thế An (2016) [99] đã xác lập quy định hệ thống sản xuất nông nghiệp và chính sách an toàn thực phẩm tại Việt Nam, cụ thể hóa các tiêu chuẩn VietGAP. Nghiên cứu của Bello & cộng sự (2014) [3] và Đỗ Kim Chung (2021) [67] chỉ ra xu hướng phát triển nông nghiệp an toàn và công nghệ cao. Kromol & các cộng sự (2010) [4] so sánh hiệu quả sản xuất RAT ở Thái Lan, cung cấp bài học tham khảo.

Major streams of literature cũng bao gồm các công trình của M. Porter (1985) [28] về lợi thế cạnh tranh ngành, Thompson và cộng sự (2019) [6] về quản trị chiến lược, và D. Aaker (2008, 2017) [1] về quản trị chiến lược phát triển thị trường. Trong nước, các tài liệu của Nguyễn Cảnh Chắt (2009) [123], Nguyễn Hoàng Long & Nguyễn Hoàng Việt (2015) [91] và Trần Thị Hoàng Hà (2012) [75] cung cấp nền tảng lý thuyết cho phát triển thị trường DNNVV.

Luận án cũng tổng hợp các nghiên cứu về chuỗi cung ứng như Nguyễn Hoàng Việt (2013) [108] và các nghiên cứu về hành vi mua của khách hàng (Lê Thúy Hương, 2015 [81]; Phan Thành Hưng và cộng sự, 2019 [82]; Xie & cộng sự, 2015 [42]), nhấn mạnh các yếu tố "nội tại" khách hàng và Marketing (MKT) của người sản xuất kinh doanh có vị trí then chốt.

Contradictions/debates được nhận diện trong việc các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận từ góc độ kỹ thuật sản xuất hoặc chỉ tập trung vào các khía cạnh bề mặt của phát triển thị trường. Ví dụ, các công trình về sản xuất RAT chủ yếu từ góc độ kỹ thuật, "chưa cho thấy mối quan hệ tích hợp các quá trình SX với các quá trình cung ứng... và mức tác động của nó đến thực hiện các mục tiêu phát triển thị trường của OPMSV." Ngoài ra, các nghiên cứu về phát triển thị trường thường tập trung vào doanh nghiệp lớn hoặc chỉ mô tả kết quả hiện hữu, mà thiếu đi "những nghiên cứu chuyên sâu, kết hợp các yếu tố nội sinh của cơ sở SXKD với mức hấp dẫn và khai thác thời cơ phát triển thị trường nhất là thị trường RAT nội địa."

Positioning của luận án trong literature là nhằm lấp đầy những khoảng trống này bằng cách cung cấp một nghiên cứu chuyên biệt, sâu sắc, kết hợp định tính và định lượng, tập trung vào các nhân tố tác động trực tiếp đến hiệu suất phát triển thị trường của OPMSV. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa lý luận mà còn xây dựng và kiểm định mô hình thực tế, đưa ra giải pháp toàn diện cho các OPMSV. Luận án advances the field bằng cách cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn mới cho phát triển thị trường của DNNVV nông nghiệp, vốn là lĩnh vực ít được nghiên cứu sâu ở Việt Nam, đặc biệt là với mô hình định lượng chi tiết các yếu tố tác động.

So sánh với ít nhất 2 international studies, luận án tham chiếu đến các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, EUGAP, AseanGAP, JapanGAP, ThaiGAP, cho thấy sự nhận thức về bối cảnh toàn cầu. Đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm phát triển sản xuất RAT dựa trên công nghệ cao của một số nước Châu Á [92], hay các dự báo thị trường RAT toàn cầu của Makatouni (2002), Willer & Klicher (2009), Organic food and bevezge (năm 2019 tổng dung lượng khoảng 190–200 tỉ USD và tăng bình quân năm từ 15-17%/năm giai đoạn 2020–2030), cung cấp một bức tranh so sánh về tiềm năng và yêu cầu phát triển ngành RAT. Các nghiên cứu này chỉ ra xu hướng tăng trưởng nhanh của thị trường thực phẩm an toàn, đặt ra yêu cầu tái cấu trúc ngành và nâng cao năng lực cạnh tranh, định vị và phát triển thị trường bền vững. Điều này làm nổi bật tính cấp thiết của nghiên cứu trong việc điều chỉnh và áp dụng các kinh nghiệm quốc tế vào bối cảnh cụ thể của Hà Nội.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về phát triển thị trường, đặc biệt trong bối cảnh DNNVV nông nghiệp. Nghiên cứu này extend lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại và Marketing (MKT) cung ứng giá trị thị trường bằng cách hệ thống hóa và xây dựng một khung cơ sở lý luận về phát triển thị trường của các Cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn (OPMSV) theo một tiếp cận mới. Tiếp cận này tập trung vào các nhân tố tác động trực tiếp và hiệu suất phát triển thị trường tổng thể.

Specifically, nghiên cứu đã xây dựng một conceptual framework chi tiết, bao gồm 5 thành phần/biến độc lập:

  1. Mô hình và chiến lược MKT mục tiêu: Nắm bắt nhu cầu thị trường, phân đoạn, định mục tiêu, định vị và quản trị quan hệ khách hàng (CRM).
  2. Các quá trình chuỗi cung ứng cốt lõi: Hoạch định sản xuất, mua sắm đầu vào, sản xuất, cung ứng, quản lý chất lượng và tài nguyên.
  3. Các công cụ MKT và bán hàng hỗn hợp: Phát triển sản phẩm, định giá, phân phối đa kênh, và xúc tiến thương mại.
  4. Các rủi ro phát triển thị trường cảm nhận: Nhận dạng, dự báo và quản trị các rủi ro từ sản phẩm không phù hợp, truyền thông tiêu cực, cạnh tranh và thiên tai.
  5. Sự hài lòng, tín nhiệm, lòng trung thành khách hàng (KH): Đo lường và quản trị các yếu tố tạo nên sự tin cậy, hài lòng và lòng trung thành của KH.

Mô hình nghiên cứu lý thuyết đề xuất (Hình 1.4) với các propositions/hypotheses được đánh số cụ thể, xác lập mối quan hệ đồng biến và nghịch biến giữa 5 biến độc lập này và biến phụ thuộc là "hiệu suất phát triển thị trường tổng thể." Ví dụ, H1: "mô hình và chiến lược MKT mục tiêu có tác động trực tiếp, đồng biến đến hiệu suất phát triển thị trường của cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn." Mối quan hệ này được kiểm định định lượng trong phần phương pháp.

Luận án này không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết mà còn điều chỉnh chúng để phù hợp với đặc thù của ngành nông nghiệp, DNNVV và sản phẩm RAT. Điều này có thể được xem là tạo ra một paradigm advancement nhỏ trong việc hiểu cách thức các doanh nghiệp quy mô nhỏ trong lĩnh vực nông nghiệp có thể phát triển thị trường một cách chiến lược, vượt ra ngoài các khuôn khổ quản lý truyền thống. Evidence từ findings cho thấy mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố (ví dụ, chuỗi cung ứng cốt lõi β = 0,334) đã lượng hóa được những đóng góp này, khẳng định giá trị của khung lý thuyết được đề xuất trong việc giải thích hiện tượng thực tiễn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự integration của nhiều lý thuyết marketing và quản trị kinh doanh, bao gồm lý thuyết Marketing STP (Segmentation, Targeting, Positioning) của Kotler (2004), lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) từ D. Lu (2011) và hiệp hội chuỗi cung ứng Mỹ (2010), cũng như lý thuyết về giá trị cảm nhận của khách hàng (Customer Perceived Value - CPV) của Kotler & Keller (2016) [90]. Ngoài ra, lý thuyết về chiến lược cạnh tranh của Porter (1985) [28] và phát triển thị trường của Ansoff (2018) [8] cũng được lồng ghép để tạo ra một góc nhìn đa chiều.

Novel analytical approach của nghiên cứu này nằm ở việc kết hợp mô hình Marketing cung ứng giá trị với việc phân tích định lượng mức độ tác động của các nhân tố trực tiếp đến hiệu suất phát triển thị trường. Luận án justification cho phương pháp này bằng cách lập luận rằng việc chỉ nghiên cứu các khía cạnh bề mặt hoặc hiệu quả sản xuất là chưa đủ để hiểu và thúc đẩy sự phát triển thị trường bền vững cho OPMSV. Thay vào đó, cần tập trung vào các yếu tố nội sinh mà OPMSV có thể chủ động triển khai, từ chiến lược MKT mục tiêu đến quản trị rủi ro và sự hài lòng khách hàng.

Các conceptual contributions bao gồm định nghĩa rõ ràng về "thị trường của OPMSV" là "một tập mở các KH – người mua hiện tại và tiềm năng có nhu cầu, mong muốn; có khả năng, điều kiện và sẵn sàng tham gia vào quá trình mua bán hoặc tiêu dùng các SP RAT mà OPMSV hiện và sẽ SXKD trong mối quan hệ với các yếu tố của môi trường KD và các nhà SXCU RAT cạnh tranh" [89, 1, 88]. Khái niệm "hiệu suất phát triển thị trường" cũng được định nghĩa là "kết quả thực tế phát triển thị trường trong so sánh với mục tiêu phát triển và/hoặc kỳ vọng kết quả đạt được," được đo lường qua cả hiệu quả (effectiveness) và hiệu năng (efficiency) [90].

Boundary conditions được explicitly stated trong phạm vi nghiên cứu, giới hạn ở các OPMSV trên địa bàn thành phố Hà Nội, tập trung vào các hộ sản xuất, tổ hợp, hợp tác xã có quy mô nhỏ và vừa, hoạt động sản xuất kinh doanh RAT tối thiểu 3 năm. Thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp từ 2010-2021 và sơ cấp từ 2020-2021, có tính đến ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Những giới hạn này giúp xác định rõ ràng ngữ cảnh áp dụng của khung phân tích và mô hình được đề xuất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và mạnh mẽ, dựa trên phương pháp luận tiếp cận hệ thống, biện chứng, logic và lịch sử. Research philosophy của nghiên cứu là sự pha trộn giữa chủ nghĩa thực chứng (positivism) và giải thích (interpretivism), với xu hướng mạnh mẽ về việc tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và định lượng, đồng thời không bỏ qua các yếu tố ngữ cảnh và diễn giải. Điều này được thể hiện rõ qua việc "xác lập định hướng, quan điểm và đề xuất một số giải pháp có luận cứ lý luận thực tiễn xác đáng và khoa học," cho thấy mục tiêu vừa giải thích, vừa định hướng hành động.

Nghiên cứu sử dụng mixed methods với sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Rationale cho sự kết hợp này là để vừa xây dựng khung lý thuyết và thang đo ban đầu thông qua nghiên cứu định tính (tham vấn chuyên gia, tổng quan tài liệu), vừa kiểm định và lượng hóa các mối quan hệ thông qua nghiên cứu định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi, phân tích thống kê). Sự kết hợp này giúp tăng cường tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả.

Mặc dù không trực tiếp nêu "multi-level design," nghiên cứu phân tích các yếu tố tác động ở nhiều cấp độ, từ các yếu tố nội tại của OPMSV (mô hình MKT, chuỗi cung ứng) đến các yếu tố môi trường (thị trường, chính sách quản lý nhà nước). Sample size cho dữ liệu sơ cấp là 385 đáp viên, bao gồm CEO/nhà quản trị SXKD của OPMSV (49,61%), CMO/nhà quản trị KD của trung gian thương mại (34,55%), nhà quản lý nhà nước (9,35%) và nhà nghiên cứu khoa học (6,49%). Đây là một cỡ mẫu đáng kể, đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa của kết quả. Selection criteria chính xác bao gồm các hộ sản xuất, kinh doanh RAT tại 6 huyện trọng điểm của Hà Nội có diện tích sản xuất từ 0,3 ha trở lên và kinh nghiệm hoạt động tối thiểu 3 năm, cùng với các tổ hợp, trang trại, hợp tác xã có quy mô nhỏ và vừa, hoạt động từ 3 năm trở lên và RAT là một Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) chủ yếu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế một cách nghiêm ngặt để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Sampling strategy bao gồm việc lựa chọn các OPMSV tại các huyện trọng điểm sản xuất RAT của Hà Nội, cũng như các đối tượng liên quan trong chuỗi giá trị và quản lý nhà nước. Inclusion criteria rõ ràng về quy mô, thời gian hoạt động và loại hình kinh doanh đã được nêu. Exclusion criteria được ngầm định bằng việc chỉ tập trung vào các cơ sở đáp ứng các tiêu chí đã nêu.

Data collection protocols bao gồm việc thu thập dữ liệu thứ cấp từ các văn bản pháp luật, báo cáo ngành, số liệu thống kê và các công trình nghiên cứu khoa học liên quan. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua tham vấn ý kiến 15 chuyên gia và điều tra bằng bảng hỏi tới 385 đáp viên. Các instruments described bao gồm bảng hỏi được thiết kế để đo lường các thành phần của mô hình lý thuyết trên thang đo Likert 7 mức độ.

Triangulation được thực hiện thông qua nhiều nguồn và phương pháp:

  • Data triangulation: Sử dụng cả dữ liệu thứ cấp và sơ cấp.
  • Method triangulation: Kết hợp nghiên cứu định tính (tham vấn chuyên gia, nghiên cứu điển hình) và định lượng (khảo sát bảng hỏi, phân tích thống kê).
  • Investigator triangulation: Mặc dù không nói rõ, việc có các giảng viên hướng dẫn khoa học (GS,TS. Nguyễn Bách Khoa và TS. Trần Thị Hoàng Hà) ngụ ý sự kiểm duyệt và góp ý từ nhiều nhà nghiên cứu.
  • Theory triangulation: Vận dụng nhiều lý thuyết khác nhau (MKT STP, SCM, CPV) để xây dựng khung phân tích.

Validity được đảm bảo thông qua nhiều kiểm định:

  • Construct validity: Đánh giá qua Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) với các chỉ số giá trị hội tụ (factor loading > 0,5, AVE > 0,5, CR > 0,7) và giá trị phân biệt (AVE > MSV và căn bậc 2 của AVE > hệ số tương quan).
  • Internal validity: Kiểm định sai lệch do phương pháp (Common Bias Method) bằng Harman’s Single Factor test của Podsakoff & cộng sự (2012) để loại trừ ảnh hưởng của phương pháp thu thập dữ liệu.
  • External validity: Cỡ mẫu lớn (385 đáp viên) và tiêu chí lựa chọn mẫu rõ ràng giúp tăng cường khả năng khái quát hóa kết quả cho các OPMSV khác trong bối cảnh tương tự.

Reliability của các thang đo được kiểm định nghiêm ngặt bằng hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (α values > 0,7 và chỉ số tương quan biến tổng > 0,3). Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng các thang đo được sử dụng là nhất quán và đáng tin cậy.

Data và phân tích

Sample characteristics của dữ liệu khảo sát chính thức được mô tả chi tiết, bao gồm phân bố 49,61% đáp viên là CEO/nhà quản trị SXKD của OPMSV và chủ hộ/trang trại, 34,55% là CMO/nhà quản trị KD của trung gian thương mại, và phần còn lại là nhà quản lý nhà nước và nhà nghiên cứu khoa học. Sự đa dạng trong đối tượng khảo sát giúp thu thập góc nhìn đa chiều về phát triển thị trường RAT.

Các advanced techniques được sử dụng để phân tích dữ liệu, bao gồm:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Với các tiêu chuẩn KMO từ 0,5 đến 1, Sig của kiểm định Bartlett < 0,05, và hệ số tải nhân tố (Factor loading) > 0,5. (Lưu ý: trong văn bản ghi Eigenvalue < 1, nhưng theo tiêu chuẩn thống kê, Eigenvalue > 1 thường được dùng để giữ lại nhân tố).
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Sử dụng phần mềm AMOS 20.0 để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình thông qua các chỉ số Model Fit Indices như CMIN/DF, GFI, CFI, TLI, RMSEA, đảm bảo mô hình có độ phù hợp tốt với dữ liệu.
  • Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Được dùng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá tác động của các nhân tố, với các ngưỡng đánh giá phù hợp tuân thủ khuyến nghị của Hair & cộng sự (2010).
  • Kiểm định Bootstrap: Với số mẫu lặp là 1000 và tỉ số Bias/se-bias nhỏ hơn 1,96, được sử dụng để kiểm định độ bền vững của các giả thuyết, tăng cường độ tin cậy của các phát hiện về mối quan hệ giữa các biến.

Robustness checks được thực hiện thông qua kiểm định Bootstrap và kiểm định sai lệch do phương pháp Harman’s Single Factor test. Các kỹ thuật này đảm bảo rằng kết quả không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài hoặc lỗi phương pháp. Effect sizes và confidence intervals được báo cáo trong kết quả phân tích SEM và Bootstrap, cung cấp thông tin định lượng về cường độ và ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ giữa các biến. Ví dụ, hệ số Beta (β) cho các quá trình chuỗi cung ứng cốt lõi là 0,334 và cho công cụ MKT hỗn hợp là 0,308, chỉ ra mức độ tác động mạnh mẽ và ý nghĩa thống kê của các nhân tố này đối với hiệu suất phát triển thị trường.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 findings đột phá với SPECIFIC EVIDENCE từ dữ liệu:

  1. Xác lập mô hình thực tế và thang đo phát triển thị trường: Luận án đã kiểm định và xác định mô hình nghiên cứu thực tế gồm 6 thành phần với 41 thang đo, trong đó 35 thang đo của 5 nhân tố tác động trực tiếp/biến độc lập. Điều này cung cấp một công cụ định lượng đáng tin cậy để đánh giá và quản lý phát triển thị trường cho OPMSV.
  2. Lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố: Phát hiện then chốt là mức độ tác động định lượng của các nhân tố độc lập đến hiệu suất phát triển thị trường. Các quá trình chuỗi cung ứng cốt lõi có tác động mạnh nhất (β = 0,334), tiếp theo là các công cụ Marketing (MKT) và bán hàng hỗn hợp (β = 0,308), mô hình và chiến lược MKT mục tiêu (β = 0,227), và sự hài lòng, tín nhiệm, lòng trung thành khách hàng (KH) (β = 0,146).
  3. Tác động nghịch chiều của rủi ro: Một kết quả đáng chú ý là nhân tố rủi ro phát triển thị trường cảm nhận có tác động ngược chiều mạnh (β = -0,268) đến hiệu suất phát triển thị trường. Điều này Statistical significance, với p-values < 0.001 (implied by the strong β values and bootstrap results), khẳng định tầm quan trọng của quản trị rủi ro trong việc duy trì và tăng trưởng thị trường.
  4. Chất lượng triển khai dưới mức tối ưu: Phân tích thống kê mô tả chỉ ra rằng chất lượng triển khai các quá trình chuỗi cung ứng cốt lõi và các công cụ MKT hỗn hợp của OPMSV Hà Nội chỉ đạt mức "trung bình khá và khá," thấp hơn so với cơ sở FDI hoặc chuẩn đối sánh khu vực. Đây là Counter-intuitive results đối với một thị trường tiềm năng, và luận án giải thích nó bằng những hạn chế nội tại của DNNVV về năng lực quản trị và nguồn lực.
  5. New phenomena về nhu cầu thị trường và hành vi tiêu dùng: Dữ liệu cho thấy thị trường RAT Hà Nội tăng trưởng bình quân từ 15-20%/năm giai đoạn 2015-2020 và tăng cao hơn (25-30%) những năm tiếp theo, với đòi hỏi cao hơn nhiều về chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) và chất lượng dịch vụ cung ứng bán. Điều này tạo ra một phân khúc thị trường với hành vi tiêu dùng xanh rõ rệt, đòi hỏi OPMSV phải thích ứng nhanh chóng.

So sánh với prior research findings, luận án bổ sung một góc nhìn định lượng sâu sắc về các yếu tố tác động mà các nghiên cứu trước đây (như của Phạm Hải Vũ và Đào Thế An, 2016; Lê Thúy Hương, 2015) chỉ đề cập ở mức độ khái quát hơn hoặc từ góc độ kỹ thuật. Phát hiện về tác động nghịch chiều của rủi ro cũng làm phong phú thêm lý thuyết quản trị rủi ro trong bối cảnh thị trường nông sản đặc thù.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án có implications sâu rộng ở nhiều cấp độ:

Theoretical advances: Nghiên cứu này đóng góp vào 2+ theories chính. Nó extend lý thuyết Marketing STP của Kotler (2004) bằng cách cụ thể hóa các yếu tố phân đoạn, định mục tiêu và định vị giá trị cho thị trường nông sản an toàn. Đồng thời, nó challenge một số giả định về khả năng áp dụng các mô hình Marketing và quản trị chuỗi cung ứng phức tạp cho các DNNVV nông nghiệp, cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh và tích hợp. Luận án cung cấp một theoretical model mới, tích hợp các yếu tố Marketing mục tiêu, chuỗi cung ứng, Marketing hỗn hợp, quản trị rủi ro và sự hài lòng khách hàng, tạo ra một khuôn khổ toàn diện hơn để nghiên cứu phát triển thị trường.

Methodological innovations: Phương pháp kết hợp định tính và định lượng, sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến như EFA, CFA, SEM và Bootstrap, cùng với việc kiểm định nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về độ tin cậy và giá trị, là một điểm nhấn. Cách tiếp cận này có thể applicable to other contexts, đặc biệt là trong nghiên cứu về phát triển thị trường của các DNNVV trong các ngành hàng đặc thù khác, nơi mà các yếu tố nội sinh và môi trường có sự tương tác phức tạp. Việc xác lập bộ thang đo chi tiết cho từng nhân tố cũng là một đóng góp về phương pháp, có thể được tái sử dụng hoặc điều chỉnh trong các nghiên cứu tương lai.

Practical applications: Luận án đưa ra specific recommendations cho các OPMSV. Cụ thể, cần "nâng cấp chất lượng thực hành các quá trình chuỗi cung ứng cốt lõi" và "phát triển hiệu suất các công cụ MKT và bán hàng hỗn hợp" do đây là những yếu tố có tác động mạnh nhất. Các OPMSV được khuyến nghị tập trung vào việc quản trị rủi ro chủ động và nâng cao giá trị cung ứng cho khách hàng để tạo sự khác biệt và bền vững. Nghiên cứu cũng khuyến nghị phát triển mô hình kinh doanh và chiến lược Marketing mục tiêu linh hoạt, phù hợp với từng nhóm/loại OPMSV và động thái thị trường.

Policy recommendations: Luận án đề xuất các chính sách với implementation pathway rõ ràng. Các cơ quan quản lý nhà nước trung ương và thành phố Hà Nội cần "phát triển các chính sách thể chế quản lý Nhà nước" nhằm tạo môi trường thuận lợi hơn, bao gồm hỗ trợ xúc tiến đầu tư phát triển sản xuất, xúc tiến thương mại, đào tạo bồi dưỡng về kỹ thuật canh tác và kỹ năng tiếp cận thị trường. Cần phát triển các chương trình khuyến nông, xúc tiến thương mại và truyền thông xã hội để thay đổi hành vi tiêu dùng xanh của người dân Hà Nội, hỗ trợ các OPMSV trong việc nâng cao giá trị thương hiệu và năng lực cạnh tranh.

Generalizability conditions: Kết quả của luận án có thể khái quát hóa cho các OPMSV có đặc điểm tương tự về quy mô, năng lực và bối cảnh thị trường tại các đô thị lớn khác ở Việt Nam. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các boundary conditions về context (thành phố Hà Nội), sample (OPMSV quy mô nhỏ và vừa) và time (giai đoạn 2010-2021) khi áp dụng. Các yếu tố văn hóa, kinh tế và chính sách địa phương có thể cần được xem xét thêm.

Limitations và Future Research

Luận án trung thực acknowledging 3-4 specific limitations.

  1. Phạm vi không gian nghiên cứu: Mặc dù mẫu nghiên cứu lớn, nó chỉ tập trung vào các OPMSV trên địa bàn thành phố Hà Nội, có thể không hoàn toàn đại diện cho các vùng nông thôn hoặc các đô thị khác có đặc thù thị trường khác biệt.
  2. Thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020-2021, bị ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19, có thể làm biến động hành vi tiêu dùng và hoạt động kinh doanh, cần thận trọng khi khái quát hóa cho các giai đoạn bình thường.
  3. Giới hạn về loại hình OPMSV: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hộ sản xuất, tổ hợp, hợp tác xã quy mô nhỏ và vừa, có thể chưa phản ánh đầy đủ thực trạng của các doanh nghiệp quy mô lớn hơn hoặc các mô hình kinh doanh khác trong chuỗi cung ứng RAT.
  4. Tập trung vào yếu tố nội sinh: Mặc dù luận án đã xem xét tác động của môi trường, nhưng trọng tâm chính vẫn là các nhân tố mà OPMSV chủ thể triển khai, có thể bỏ qua một số yếu tố vĩ mô khác có tác động đáng kể nhưng OPMSV không kiểm soát được trực tiếp.

Boundary conditions về context, sample, và time đã được nêu rõ. Cụ thể, các khuyến nghị được đề xuất cho giai đoạn đến 2030, đòi hỏi sự linh hoạt và điều chỉnh theo diễn biến thực tế của thị trường và chính sách.

Future research agenda được phác thảo với 4-5 concrete directions:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý: Nghiên cứu có thể được mở rộng sang các đô thị lớn khác như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hoặc các vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm để so sánh và khái quát hóa kết quả.
  2. Nghiên cứu sâu về các yếu tố cụ thể: Đi sâu vào từng nhân tố tác động trực tiếp, ví dụ, nghiên cứu chi tiết về cách thức tối ưu hóa từng công cụ Marketing trong bối cảnh RAT hoặc các chiến lược quản trị rủi ro chuyên biệt.
  3. Tích hợp công nghệ 4.0: Nghiên cứu tác động của các thành tựu Cách mạng công nghiệp 4.0 (AI, IoT, blockchain) đến hiệu quả chuỗi cung ứng và Marketing cho RAT.
  4. Nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh: Phân tích sâu hơn về hành vi tiêu dùng xanh của khách hàng với RAT và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của họ, bao gồm các yếu tố tâm lý và xã hội.
  5. Đánh giá chính sách: Thực hiện các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ phát triển ngành RAT của nhà nước, xác định các rào cản và đề xuất hoàn thiện chính sách.

Methodological improvements suggested bao gồm việc sử dụng các phương pháp định tính sâu hơn như phỏng vấn nhóm tập trung (focus group) hoặc nghiên cứu dân tộc học (ethnography) để nắm bắt sắc thái hành vi khách hàng và các thách thức nội bộ của OPMSV. Theoretical extensions proposed có thể bao gồm việc lồng ghép các lý thuyết về đổi mới sáng tạo (innovation theory) hoặc lý thuyết tổ chức học tập (learning organization) để giải thích cách các OPMSV có thể cải thiện năng lực nội tại để phát triển thị trường.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực.

Academic impact: Nghiên cứu này bổ sung một khung lý thuyết và mô hình thực nghiệm chi tiết về phát triển thị trường cho các doanh nghiệp nông nghiệp quy mô nhỏ và vừa (OPMSV), một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu sâu ở Việt Nam và khu vực. Với bộ thang đo 41 biến và mức độ tác động định lượng của các nhân tố (ví dụ: β = 0,334 cho chuỗi cung ứng cốt lõi), luận án có potential citations estimate cao trong các nghiên cứu về marketing nông sản, quản trị chuỗi cung ứng bền vững và phát triển DNNVV. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về hành vi người tiêu dùng xanh và quản trị rủi ro trong nông nghiệp.

Industry transformation: Luận án cung cấp các giải pháp thực tiễn có thể thúc đẩy specific sectors, đặc biệt là ngành sản xuất và kinh doanh rau an toàn, và rộng hơn là ngành nông nghiệp đô thị. Các khuyến nghị về nâng cấp chất lượng chuỗi cung ứng và hiệu suất công cụ Marketing có thể giúp OPMSV cải thiện năng lực cạnh tranh, mở rộng thị phần và tăng lợi nhuận, từ đó thúc đẩy chuyển đổi ngành theo hướng hiện đại, bền vững và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường.

Policy influence: Các policy recommendations của luận án cung cấp bằng chứng khoa học cho government levels (từ trung ương đến thành phố Hà Nội) để hoàn thiện các chính sách hỗ trợ phát triển ngành RAT. Các giải pháp như phát triển chính sách thể chế quản lý nhà nước, chương trình khuyến nông, xúc tiến thương mại và đào tạo bồi dưỡng có thể định hình một lộ trình thực hiện cụ thể, tạo môi trường thuận lợi hơn cho sự phát triển của OPMSV.

Societal benefits: Việc phát triển thị trường RAT bền vững mang lại societal benefits quantified where possible thông qua việc nâng cao chất lượng sản phẩm thực phẩm, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng Hà Nội. Điều này đóng góp vào sức khỏe cộng đồng, giảm thiểu rủi ro bệnh tật liên quan đến thực phẩm không an toàn, đồng thời thúc đẩy lối sống xanh và ý thức bảo vệ môi trường trong sản xuất và tiêu dùng.

International relevance: Bằng cách tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, và so sánh với kinh nghiệm các nước trong khu vực (Thái Lan, Trung Quốc), luận án có global implications trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển đều phải đối mặt với thách thức đảm bảo an ninh lương thực và thực phẩm an toàn trong quá trình đô thị hóa. Mô hình và giải pháp của luận án có thể là bài học kinh nghiệm cho các địa phương, quốc gia khác có điều kiện tương tự.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Doctoral researchers: Cung cấp specific research gaps đã được xác định rõ ràng và một khung lý thuyết, mô hình thực nghiệm cùng bộ thang đo chi tiết, làm nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về phát triển thị trường, Marketing và quản trị chuỗi cung ứng trong nông nghiệp.
  • Senior academics: Nhận được theoretical advances về việc tích hợp các lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại và Marketing cung ứng giá trị để giải quyết các vấn đề thực tiễn của DNNVV nông nghiệp, mở rộng hiểu biết về các yếu tố tác động đến hiệu suất thị trường.
  • Industry R&D: Các nhà quản lý, doanh nghiệp trong ngành RAT và các tổ chức nghiên cứu và phát triển (R&D) có thể sử dụng các practical applications và khuyến nghị để cải thiện chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, và phát triển sản phẩm/dịch vụ Marketing hiệu quả hơn.
  • Policy makers: Các cấp quản lý nhà nước có được evidence-based recommendations để xây dựng và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của ngành RAT, góp phần vào an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng.

Lợi ích có thể quantify benefits where possible, ví dụ, thông qua việc tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của OPMSV, tăng thị phần sản phẩm an toàn, cải thiện chỉ số hài lòng khách hàng và lòng trung thành, và giảm thiểu rủi ro thị trường.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng một khung cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu lý thuyết chi tiết về phát triển thị trường của các Cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn (OPMSV) tại Việt Nam. Luận án extend lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại và lý thuyết Marketing cung ứng giá trị thị trường của Kotler & Keller (2012) bằng cách cụ thể hóa các nhân tố tác động trực tiếp và hiệu suất phát triển thị trường tổng thể trong bối cảnh đặc thù của DNNVV nông nghiệp. Nghiên cứu xác lập 5 biến độc lập (Mô hình và chiến lược MKT mục tiêu, Các quá trình chuỗi cung ứng cốt lõi, Các công cụ MKT và bán hàng hỗn hợp, Các rủi ro phát triển thị trường cảm nhận, Sự hài lòng, tín nhiệm, lòng trung thành KH) tác động lên biến phụ thuộc (Hiệu suất phát triển thị trường tổng thể) với bộ 43 thang đo nghiên cứu lý thuyết. Đây là sự mở rộng có ý nghĩa, mang tính ứng dụng cao cho một lĩnh vực kinh tế quan trọng nhưng ít được nghiên cứu sâu về mặt lý thuyết ở cấp độ vi mô doanh nghiệp.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp chặt chẽ nghiên cứu định tính (tham vấn 15 chuyên gia) và định lượng (khảo sát 385 đáp viên) để xây dựng và kiểm định mô hình, thang đo một cách toàn diện. Đặc biệt, luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến tiên tiến như Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) bằng phần mềm AMOS 20.0, Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) và Kiểm định Bootstrap.

    • So với nghiên cứu của Phạm Hải Vũ và Đào Thế An (2016) [99] tập trung vào hệ thống quy định và chính sách, luận án này đi sâu hơn vào các yếu tố nội sinh và định lượng hóa tác động của chúng đến hiệu suất thị trường.
    • So với các nghiên cứu hành vi mua của khách hàng như Lê Thuý Hương (2015) [81] hay Xie & cộng sự (2015) [42], luận án không chỉ dừng lại ở việc nhận diện các nhân tố ảnh hưởng mà còn tích hợp các nhân tố đó vào một mô hình tổng thể, kiểm định mối quan hệ nhân quả và lượng hóa mức độ tác động thông qua SEM.
    • Việc sử dụng Harman’s Single Factor test (của Podsakoff & Cộng sự, 2012) để kiểm định sai lệch do phương pháp cũng là một điểm nhấn về tính nghiêm ngặt trong phương pháp.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là vai trò đáng kể và tác động nghịch chiều của "các rủi ro phát triển thị trường cảm nhận" (β = -0,268) đến hiệu suất phát triển thị trường. Với một ngành như rau an toàn, người ta thường kỳ vọng các yếu tố tích cực như chất lượng sản phẩm hay chiến lược Marketing sẽ có vai trò chi phối. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy việc quản trị không tốt các rủi ro (như rủi ro đầu tư không phù hợp, phá vỡ hợp đồng, truyền thông tiêu cực, hay tác động của thiên tai dịch bệnh làm đứt gãy chuỗi cung ứng) có thể làm giảm hiệu suất phát triển thị trường mạnh mẽ. Điều này nhấn mạnh rằng trong bối cảnh thị trường biến động và cạnh tranh khốc liệt, việc phòng ngừa và xử lý rủi ro không chỉ là yếu tố hỗ trợ mà là một điều kiện tiên quyết cho sự phát triển ổn định, bền vững của OPMSV.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" riêng biệt dưới dạng một tài liệu độc lập, các chi tiết về phương pháp nghiên cứu đã được mô tả rất cụ thể và rõ ràng trong Chương 1 và Chương 2. Điều này bao gồm:

    • Khung nghiên cứu luận án (Hình 0.1)
    • Mô hình nghiên cứu lý thuyết (Hình 1.4) và bộ thang đo với 43 biến.
    • Tiêu chí lựa chọn mẫu (hộ SX ≥ 0,3 ha, hoạt động ≥ 3 năm; HTX/DN quy mô nhỏ và vừa, hoạt động ≥ 3 năm).
    • Cỡ mẫu khảo sát (385 đáp viên) và phân bổ.
    • Chi tiết về các phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu (EFA, CFA, SEM, Bootstrap) với các tiêu chuẩn chấp nhận cụ thể (KMO 0.5-1, Cronbach's Alpha >0.7, Factor loading >0.5, tiêu chuẩn Model Fit Indices theo Hair & cộng sự (2010), tỉ số Bias/se-bias <1.96). Những chi tiết này đủ để một nghiên cứu sinh khác có thể tái tạo lại nghiên cứu hoặc áp dụng mô hình và thang đo trong bối cảnh tương tự.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda" nhưng đã đưa ra một "future research agenda" với các hướng nghiên cứu cụ thể. Các hướng này, mặc dù không gắn với một khung thời gian 10 năm, nhưng đủ rộng và sâu để định hình nghiên cứu trong thập kỷ tới. Chúng bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi địa lý nghiên cứu đến các đô thị hoặc vùng khác.
    • Nghiên cứu sâu hơn từng nhân tố tác động trực tiếp (ví dụ: tối ưu hóa công cụ Marketing, chiến lược quản trị rủi ro).
    • Tích hợp tác động của công nghệ 4.0 trong chuỗi cung ứng và Marketing RAT.
    • Nghiên cứu chuyên sâu hơn về hành vi tiêu dùng xanh và yếu tố tâm lý xã hội.
    • Đánh giá định kỳ hiệu quả các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Những hướng này tạo nền tảng cho sự phát triển liên tục của tri thức trong lĩnh vực này.

Kết luận

Luận án của Nguyễn Hoàng Nam là một công trình nghiên cứu sâu sắc và có giá trị cao, mang lại nhiều đóng góp cụ thể và toàn diện cho cả lý luận và thực tiễn về phát triển thị trường của các cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn (OPMSV) trên địa bàn thành phố Hà Nội.

  1. Hệ thống hóa lý luận: Luận án đã thành công trong việc hệ thống hóa và xây dựng khung cơ sở lý luận mới về phát triển thị trường của OPMSV, tiếp cận từ các nhân tố tác động trực tiếp và hiệu suất phát triển thị trường tổng thể dựa trên vận dụng lý thuyết quản trị kinh doanh hiện đại và Marketing cung ứng giá trị thị trường.
  2. Mô hình và thang đo định lượng: Đóng góp đột phá là việc xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu lý thuyết với 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, cùng bộ thang đo chi tiết gồm 41 thang đo, cung cấp công cụ đáng tin cậy để phân tích và đánh giá thực trạng phát triển thị trường của OPMSV.
  3. Lượng hóa mức độ tác động: Nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến hiệu suất phát triển thị trường, với các quá trình chuỗi cung ứng cốt lõi (β = 0,334) và công cụ Marketing hỗn hợp (β = 0,308) là các yếu tố thuận chiều mạnh nhất, và rủi ro cảm nhận (β = -0,268) có tác động nghịch chiều đáng kể.
  4. Đánh giá thực trạng toàn diện: Luận án đã phân tích và đánh giá khách quan thực trạng phát triển thị trường của OPMSV Hà Nội, chỉ ra 7 ưu điểm, 7 hạn chế và 10 nguyên nhân (5 khách quan, 5 chủ quan) gây ra những hạn chế này, cung cấp một bức tranh chi tiết về tình hình hiện tại.
  5. Giải pháp và định hướng chiến lược: Dựa trên những luận cứ khoa học và dự báo thị trường đến 2030, luận án đã đề xuất 2 nhóm giải pháp căn cơ và 4 quan điểm phát triển thị trường cụ thể, có tính khả thi cao, nhằm nâng cấp chất lượng triển khai các nhân tố tác động và hoàn thiện môi trường, điều kiện phát triển thị trường cho OPMSV.
  6. Bài học tham khảo: Nghiên cứu rút ra 6 bài học có giá trị từ thực tiễn phát triển thị trường của các OPMSV điển hình ở Thái Lan, Trung Quốc và một số tỉnh của Việt Nam.

Luận án này đại diện cho một paradigm advancement trong việc nghiên cứu phát triển thị trường của các doanh nghiệp nông nghiệp quy mô nhỏ và vừa. Nó cung cấp evidence mạnh mẽ rằng sự phát triển thị trường bền vững không chỉ dựa vào chất lượng sản phẩm mà còn phụ thuộc sâu sắc vào quản trị chiến lược Marketing mục tiêu, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, hiệu quả của Marketing hỗn hợp, quản trị rủi ro chủ động và xây dựng lòng trung thành khách hàng.

Nghiên cứu này đã mở ra 3+ new research streams tiềm năng, bao gồm: (1) nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng công nghệ 4.0 trong chuỗi cung ứng RAT; (2) phân tích chi tiết các chiến lược Marketing xanh và hành vi tiêu dùng xanh; và (3) đánh giá định kỳ và tối ưu hóa chính sách hỗ trợ ngành nông nghiệp sạch.

Với các so sánh quốc tế về tiêu chuẩn sản xuất (GlobalGAP, AseanGAP) và dự báo thị trường (Makatouni, 2002; Willer & Klicher, 2009), luận án khẳng định global relevance của mình. Đây là một công trình nghiên cứu quan trọng, có khả năng tạo ra legacy measurable outcomes thông qua việc cải thiện đáng kể năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của hàng trăm OPMSV, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.