Luận án: Phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan - Kinh nghiệm cho Việt Nam

Nghiên cứu phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan thế kỷ XXI. Phân tích chính sách, nông nghiệp, kinh tế bền vững. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan
Số trang:
174 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan

Kinh tế nông thôn giữ vai trò chiến lược trong ổn định xã hội và tăng trưởng quốc gia. Cơ sở lý luận về phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan dựa trên sự kết hợp nhiều trường phái kinh tế hiện đại. Lý thuyết hai khu vực giải thích sự chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Thuyết tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò quyết định của tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực bản địa. Khung sinh kế bền vững tập trung nâng cao năng lực chống chịu của hộ nông dân trước biến động thị trường. Việc phân tích lý luận làm rõ động lực thúc đẩy kinh tế nông thôn Ba Lan chuyển mình mạnh mẽ. Các nhân tố nội tại và hội nhập quốc tế cùng định hình diện mạo kinh tế làng quê. Cách tiếp cận đa ngành mang lại cái nhìn toàn diện về sự phát triển bền vững.

1.1. Khung lý thuyết và mô hình tăng trưởng nội sinh nông thôn

Lý thuyết tăng trưởng nội sinh xem vốn con người và đổi mới sáng tạo là nhân tố quyết định phát triển nông thôn. Nguồn lực nội tại của địa phương quyết định năng suất và thu nhập dài hạn. Khu vực nông thôn không chỉ trông chờ trợ cấp bên ngoài. Nông thôn cần kích hoạt tiềm năng bản địa qua đào tạo nghề và chuyển giao kỹ thuật canh tác. Mô hình sinh kế bền vững cung cấp khung phân tích về năm nguồn vốn: tự nhiên, tài chính, con người, vật chất và xã hội. Việc kết hợp hài hòa các nguồn vốn giúp nông dân thích ứng linh hoạt với thị trường mở. Quá trình công nghiệp hóa nông thôn phải gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái. Đây là nền tảng lý thuyết vững chắc cho các quốc gia đang chuyển đổi kinh tế.

1.2. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của kinh tế nông thôn

Kinh tế nông thôn bao gồm toàn bộ hoạt động sản xuất nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ trên địa bàn làng xã. Khái niệm này vượt ra ngoài phạm vi sản xuất nông nghiệp thuần túy. Đặc điểm của kinh tế nông thôn gắn liền với đất đai, tài nguyên thiên nhiên và tính mùa vụ đặc thù. Trình độ phân công lao động nông thôn thường thấp hơn khu vực đô thị. Mối liên kết giữa nông thôn và thành thị ngày càng chặt chẽ thông qua dòng luân chuyển hàng hóa và lao động. Phát triển kinh tế nông thôn đòi hỏi nâng cao hiệu quả nông nghiệp đi đôi với mở rộng ngành nghề phi nông nghiệp. Đa dạng hóa nguồn thu nhập giúp phân tán rủi ro kinh tế cho cư dân nông thôn.

1.3. Hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển khu vực nông thôn

Đánh giá phát triển kinh tế nông thôn cần dựa trên hệ thống tiêu chí định lượng và định tính toàn diện. Nhóm tiêu chí nông nghiệp phản ánh năng suất cây trồng, vật nuôi, giá trị gia tăng và diện tích canh tác quy mô trang trại. Nhóm tiêu chí phi nông nghiệp đo lường tỷ trọng công nghiệp chế biến, dịch vụ thương mại và mức độ tạo việc làm tại chỗ. Các chỉ số về thu nhập bình quân, tỷ lệ giảm nghèo và chất lượng cơ sở hạ tầng giao thông điện nước đóng vai trò then chốt. Mức độ bảo vệ môi trường và bảo tồn cảnh quan tự nhiên cũng là tiêu chuẩn bắt buộc. Bộ tiêu chí này cho phép đo lường chính xác hiệu quả chính sách qua từng giai đoạn phát triển.

II. Tác động của chính sách nông nghiệp chung EU tại Ba Lan

Quá trình gia nhập Liên minh châu Âu năm 2004 đã tạo bước ngoặt lịch sử cho kinh tế nông thôn Ba Lan. Việc thực thi chính sách nông nghiệp chung EU (CAP) mang lại nguồn vốn hỗ trợ khổng lồ và mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản. Ba Lan nhanh chóng tận dụng các dòng vốn hỗ trợ trực tiếp và quỹ phát triển nông thôn để tái thiết hạ tầng. Chính sách CAP thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng gia tăng tỷ trọng dịch vụ và chế biến sâu. Đời sống cư dân nông thôn được cải thiện rõ rệt nhờ tiếp cận nguồn lực công bằng. Nông nghiệp Ba Lan từ trạng thái phân tán đã vươn lên thành trung tâm cung ứng nông sản hàng đầu khu vực châu Âu.

2.1. Vai trò của chính sách nông nghiệp chung EU đối với Ba Lan

Chính sách nông nghiệp chung EU (CAP) giữ vai trò trụ cột trong việc định hình cơ cấu sản xuất nông nghiệp Ba Lan. CAP cung cấp hai trụ cột chính: hỗ trợ thu nhập trực tiếp cho nông dân và tài trợ các chương trình phát triển nông thôn. Cơ chế chi trả trực tiếp giúp bảo đảm mức sống ổn định cho người sản xuất trước biến động giá cả toàn cầu. Các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường của EU buộc các nông hộ Ba Lan phải nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc tuân thủ quy chuẩn CAP giúp nông sản Ba Lan thâm nhập dễ dàng vào thị trường chung châu Âu. Đây là đòn bẩy quan trọng giúp Ba Lan hiện đại hóa toàn diện khu vực nông thôn.

2.2. Nguồn lực tài chính từ các quỹ hỗ trợ phát triển châu Âu

Nguồn tài chính từ Quỹ Nông nghiệp châu Âu đối với Phát triển Nông thôn (EAFRD) đóng vai trò huyết mạch. Hàng tỷ Euro đã được giải ngân cho các dự án nâng cấp đường giao thông nông thôn, hệ thống thủy lợi và mạng lưới điện viễn thông. Quỹ hỗ trợ vốn cho nông dân trẻ khởi nghiệp và đầu tư máy móc cơ giới hóa hiện đại. Nguồn vốn ưu đãi giảm bớt gánh nặng tài chính và khuyến khích khu vực tư nhân rót vốn vào nông nghiệp. Việc giám sát giải ngân minh bạch bảo đảm nguồn vốn đến đúng đối tượng thụ hưởng. Hạ tầng hoàn thiện tạo tiền đề vững chắc cho việc thu hút đầu tư vào các vùng nông thôn xa xôi.

2.3. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn từ sản xuất sang dịch vụ

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn tại Ba Lan diễn ra nhanh chóng và thực chất. Tỷ trọng lao động làm việc thuần nông giảm dần, nhường chỗ cho các ngành công nghiệp phụ trợ và dịch vụ thương mại. Các trung tâm logistics, kho lạnh và cơ sở sơ chế nông sản mọc lên dày đặc tại các vùng nguyên liệu. Lao động dôi dư từ nông nghiệp được đào tạo nghề để chuyển sang làm việc tại các nhà xưởng địa phương. Thu nhập ngoài nông nghiệp ngày càng đóng góp tỷ trọng lớn vào cơ cấu thu nhập của hộ gia đình nông thôn. Sự chuyển dịch này giúp cân bằng khoảng cách phát triển giữa nông thôn và thành thị tại Ba Lan.

III. Động lực hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn ở Ba Lan

Chiến lược phát triển của Ba Lan tập trung vào việc gia tăng hàm lượng công nghệ và giá trị kinh tế trên từng hecta đất. Động lực hiện đại hóa nông nghiệp giúp chuyển đổi phương thức canh tác truyền thống sang nền nông nghiệp công nghệ cao và tự động hóa. Ba Lan đẩy mạnh tái cấu trúc các nông trại nhỏ lẻ thành các trang trại quy mô lớn có hiệu quả kinh tế vượt trội. Song song đó, công nghiệp chế biến nông sản và du lịch sinh thái trở thành hai mũi nhọn kinh tế mới tại nông thôn. Nông thôn Ba Lan không chỉ là nơi sản xuất lương thực mà còn là không gian kinh tế đa chức năng, bảo tồn văn hóa và tạo sinh kế bền vững.

3.1. Hiện đại hóa nông nghiệp và ứng dụng khoa học kỹ thuật

Hiện đại hóa nông nghiệp tại Ba Lan đạt bước tiến vượt bậc nhờ cơ giới hóa đồng bộ và chuyển đổi số. Máy móc hiện đại thay thế sức lao động thủ công trong hầu hết khâu gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch. Nông dân ứng dụng công nghệ định vị GPS, thiết bị cảm biến và hệ thống tưới tiêu tự động vào quản lý đồng ruộng. Năng suất cây trồng và vật nuôi tăng vọt trong khi chi phí sản xuất giảm đáng kể. Nghiên cứu khoa học và chuyển giao giống mới chất lượng cao được ưu tiên hàng đầu. Nông nghiệp Ba Lan nhanh chóng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và giảm phát thải của châu Âu. Năng lực cạnh tranh của nông sản Ba Lan tăng mạnh trên trường quốc tế.

3.2. Phát triển công nghiệp chế biến nông sản gắn với thị trường

Công nghiệp chế biến nông sản là ngành công nghiệp mũi nhọn đem lại giá trị gia tăng vượt trội cho Ba Lan. Các nhà máy chế biến thịt, sữa, rau quả và nấm được đầu tư dây chuyền hiện đại đạt tiêu chuẩn châu Âu. Sản phẩm chế biến sẵn có bao bì bắt mắt, thời hạn bảo quản lâu và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn tuyệt đối. Mối liên kết chặt chẽ giữa nhà máy chế biến và vùng nguyên liệu giúp ổn định đầu ra cho người nông dân. Xuất khẩu nông sản chế biến chiếm tỷ trọng áp đảo so với nông sản thô. Đây là yếu tố then chốt giúp Ba Lan dẫn đầu thị trường châu Âu về xuất khẩu gia cầm và táo.

3.3. Thúc đẩy du lịch nông nghiệp nông thôn và ngành nghề phụ trợ

Du lịch nông nghiệp nông thôn mở ra hướng đi đột phá trong việc đa dạng hóa thu nhập cho cư dân Ba Lan. Các trang trại kết hợp sản xuất nông nghiệp với dịch vụ lưu trú, trải nghiệm văn hóa làng quê và ẩm thực truyền thống. Khách du lịch từ thành thị đổ về các vùng nông thôn để tận hưởng không khí trong lành và học làm nông dân. Các lễ hội nông sản và làng nghề thủ công truyền thống được phục dựng bài bản. Mô hình này không chỉ tạo việc làm tại chỗ cho phụ nữ và thanh niên mà còn góp phần bảo vệ cảnh quan thiên nhiên. Du lịch sinh thái nông thôn trở thành kênh quảng bá nông sản bản địa vô cùng hiệu quả.

IV. Bài học kinh nghiệm phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan

Kinh nghiệm từ Ba Lan mang lại nhiều giá trị thực tiễn cho các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi kinh tế. Thành công của kinh tế nông thôn Ba Lan đến từ mô hình liên kết chặt chẽ và tư duy kinh tế thị trường sắc bén. Việc tổ chức lại nông dân thành các nhóm sản xuất giúp tối ưu hóa chi phí đầu vào và nâng cao quyền thương lượng giá bán. Xây dựng chuỗi giá trị khép kín từ đồng ruộng đến bàn ăn là chìa khóa thâm nhập thị trường quốc tế. Tuy nhiên, Ba Lan cũng đối mặt với nhiều thách thức như bất bình đẳng vùng miền và nguy cơ phụ thuộc quá mức vào trợ cấp công.

4.1. Bài học về liên kết hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới

Mô hình hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới đóng vai trò nòng cốt trong việc tổ chức lại sản xuất tại Ba Lan. Các nhóm người sản xuất nông nghiệp (Producer Groups) tự nguyện liên kết để cùng mua vật tư giá rẻ và cùng bán sản phẩm số lượng lớn. Hợp tác xã đầu tư chung vào kho lạnh, máy sơ chế và phương tiện vận tải chuyên dụng. Mô hình này tôn trọng quyền tự chủ của từng thành viên nhưng phát huy tối đa sức mạnh tập thể. Ban quản trị hợp tác xã được chuyên nghiệp hóa với chuyên môn kinh doanh cao. Nông hộ nhỏ lẻ nhờ đó không bị thương lái ép giá và vững vàng cạnh tranh trên thị trường mở.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản xuất khẩu chất lượng cao

Xây dựng chuỗi giá trị nông sản xuất khẩu là bài học đắt giá từ câu chuyện thành công của Ba Lan. Quốc gia này thiết lập chuỗi cung ứng khép kín với sự tham gia của nông dân, doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối toàn cầu. Nông sản được kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu chọn giống, canh tác đến đóng gói và truy xuất nguồn gốc điện tử. Xây dựng thương hiệu nông sản quốc gia gắn liền với chỉ dẫn địa lý giúp gia tăng uy tín sản phẩm. Nhờ chuỗi cung ứng hiệu quả, Ba Lan nhanh chóng mở rộng thị phần tại thị trường EU và xuất khẩu sang nhiều nước châu Á.

4.3. Những hạn chế và rủi ro trong quản lý nguồn lực hỗ trợ

Quá trình phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan cũng bộc lộ những bài học cảnh báo cần lưu ý. Sự chênh lệch phát triển giữa các vùng miền phía Tây phát triển nhanh và phía Đông phát triển chậm tạo ra sự mất cân đối xã hội. Việc quá phụ thuộc vào các khoản trợ cấp trực tiếp từ ngân sách EU khiến một bộ phận nông dân thiếu chủ động đổi mới sáng tạo. Quy mô ruộng đất phân tán ban đầu gây khó khăn lớn cho việc tập trung đất đai để cơ giới hóa. Rủi ro về ô nhiễm môi trường do lạm dụng phân bón hóa học trong giai đoạn đầu đòi hỏi chi phí khắc phục tốn kém.

V. Giải pháp chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn Việt Nam

Việt Nam có nhiều điểm tương đồng với Ba Lan về xuất phát điểm nông nghiệp và quá trình hội nhập quốc tế. Kinh nghiệm Ba Lan cung cấp cơ sở thực tiễn phong phú để Việt Nam đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Đổi mới tư duy từ sản xuất nông nghiệp truyền thống sang phát triển kinh tế nông thôn đa ngành là yêu cầu cấp thiết. Việc lồng ghép các bài học về liên kết chuỗi giá trị và hỗ trợ hạ tầng sẽ tạo xung lực mới cho các vùng nông thôn Việt Nam. Chính sách cần hướng vào nâng cao năng lực cạnh tranh của nông dân và doanh nghiệp trong bối cảnh thương mại tự do thế hệ mới.

5.1. Đẩy mạnh chương trình xây dựng nông thôn mới toàn diện

Chương trình xây dựng nông thôn mới tại Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ đầu tư cơ sở hạ tầng sang phát triển kinh tế sinh kế bền vững. Hoàn thiện hệ thống giao thông, thủy lợi và viễn thông là điều kiện cần nhưng nâng cao thu nhập người dân mới là điều kiện đủ. Cần khuyến khích các mô hình làng nghề sinh thái, kinh tế tuần hoàn và dịch vụ nông thôn tại từng địa phương. Đào tạo nghề cho lao động nông thôn phải gắn liền với nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp chế biến. Phát huy vai trò chủ thể của người dân trong việc xây dựng nông thôn mới văn minh và giàu bản sắc.

5.2. Thực thi chiến lược tái cơ cấu ngành nông nghiệp bền vững

Chiến lược tái cơ cấu ngành nông nghiệp cần tập trung vào chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng thích ứng biến đổi khí hậu. Việt Nam cần giảm tỷ trọng xuất khẩu nông sản thô, đẩy mạnh công nghiệp chế biến sâu và bảo quản sau thu hoạch. Khuyến khích tích tụ và tập trung đất đai hợp pháp để hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn. Ứng dụng công nghệ cao và tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP vào toàn bộ quy trình sản xuất. Nhân rộng mô hình hợp tác xã kiểu mới liên kết với các tập đoàn nông nghiệp hàng đầu. Đây là nền tảng để nông sản Việt Nam chinh phục các thị trường khó tính.

5.3. Hoàn thiện khung khổ pháp lý và hội nhập kinh tế quốc tế

Hoàn thiện thể chế pháp lý và tận dụng các hiệp định thương mại tự do là đòn bẩy quan trọng cho nông nghiệp Việt Nam. Cần cải cách thủ tục hành chính, tạo hành lang pháp lý thông thoáng cho doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp nông thôn. Thiết lập các chính sách tín dụng ưu đãi và bảo hiểm nông nghiệp để bảo vệ người sản xuất trước thiên tai dịch bệnh. Tận dụng tối đa các cam kết mở cửa thị trường từ EVFTA và CPTPP để đẩy mạnh xuất khẩu nông sản chủ lực. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và hỗ trợ kỹ thuật giúp nông dân vượt qua các rào cản kỹ thuật thương mại quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Những công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến luận án
1.1.1. Nghiên cứu lý luận về khu vực nông thôn và thành thị
1.1.2. Nghiên cứu lý luận về kinh tế nông thôn
1.1.3. Những nghiên cứu về phương thức phát triển kinh tế nông thôn
1.1.4. Nghiên cứu các trường hợp cụ thể về phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan
1.1.5. Nghiên cứu về phát triển nông nghiệp và kinh tế nông thôn của Việt Nam
1.2. Một số kết luận được rút ra liên quan đến luận án và khoảng trống cần phải tiếp tục nghiên cứu trong luận án
1.2.1. Các vấn đề đã thống nhất
1.2.2. Những vấn đề liên quan đến đề tài luận án mà các công trình trên còn bỏ ngỏ cần tiếp tục nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu và khung phân tích phát triển kinh tế nông thôn
1.3.1. Các câu hỏi nghiên cứu
1.3.2. Khung phân tích của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG THÔN
2.1. Các lý thuyết về phát triển kinh tế nông thôn
2.1.1. Lý thuyết hai khu vực ( lý thuyết nhị nguyên)
2.1.2. Thuyết tăng trưởng nội sinh (hay thuyết tăng trưởng mới)
2.1.3. Lý thuyết sinh kế bền vững
2.1.4. Lý thuyết về mô hình nông thôn mới
2.2. Phát triển kinh tế nông thôn
2.2.1. Các khái niệm về khu vực nông thôn, kinh tế nông thôn và phát triển kinh tế nông thôn
2.2.2. Đặc điểm phát triển kinh tế nông thôn
2.2.3. Nội dung phát triển kinh tế nông thôn
2.3. Các nhân tố tác động đến phát triển kinh tế nông thôn
2.3.1. Nhân tố tác động bên ngoài
2.3.2. Các nhân tố ảnh hưởng bên trong quốc gia
2.4. Tiêu chí đánh giá phát triển kinh tế nông thôn
2.4.1. Nhóm tiêu chí đánh giá sản xuất nông nghiệp trong khu vực nông thôn
2.4.2. Nhóm tiêu chí đánh giá các hoạt động phi nông nghiệp
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG THÔN BA LAN NHỮNG THẬP NIÊN ĐẦU THẾ KỶ XXI
3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội khu vực nông thôn Ba Lan
3.1.1. Điều kiện tự nhiên
3.1.2. Điều kiện kinh tế- xã hội
3.2. Phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan trong những thập niên đầu thế kỷ XXI
3.2.1. Một số nét chính về kinh tế nông thôn Ba Lan
3.2.2. Các biện pháp phát triển kinh tế khu vực nông thôn Ba Lan
3.3. Đánh giá thành công và hạn chế về phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan
3.3.1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan
3.3.2. Một số kết quả đạt được trong phát triển kinh tế nông thôn
3.3.3. Những hạn chế và nguyên nhân
3.3.4. Một số đánh giá về những sáng kiến, giải pháp mà Ba Lan đã thực hiện trong phát triển kinh tế nông thôn
4. CHƯƠNG 4: BÀI HỌC KINH NGHIỆM VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM
4.1. Tương đồng và khác biệt trong phát triển kinh tế nông thôn giữa Ba Lan và Việt Nam
4.1.1. Một số điểm tương đồng giữa hai nước
4.1.2. Một số điểm khác biệt
4.2. Bài học kinh nghiệm trong phát triển kinh tế nông thôn
4.2.1. Một số bài học thành công của Ba Lan mà Việt Nam có thể học hỏi
4.2.2. Một số bài học chưa thành công, cần tránh
4.3. Hàm ý chính sách trong triển khai phát triển kinh tế nông thôn ở Việt Nam
4.3.1. Hoàn thiện khung khổ chính sách phát triển kinh tế nông thôn
4.3.2. Hội nhập khu vực và quốc tế đối với phát triển kinh tế nông thôn
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển kinh tế nông thôn ở ba lan trong những thập niên đầu thế kỷ xxi và bài học kinh nghiệm cho việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI BÙI VIỆT HƯNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG THÔN BA LAN TRONG NHỮNG THẬP NIÊN ĐẦU THẾ KỶ XXI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9. 06 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn An Hà 2. Đặng Minh Đức HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng 8 năm 2020 Tác giả luận án Bùi Việt Hưng luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ tạo điều kiện của Học viện Khoa học xã hội, Khoa Kinh tế quốc tế và các Thầy, Cô giáo đã nhiệt tình chỉ dạy, hướng dẫn Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn An Hà và PGS. Đặng Minh Đức, Viện nghiên cứu Châu Âu, các anh, chị, em đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án Luận án là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả nên không thể tránh được những thiếu sót, rất mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp của các nhà khoa học, của các thầy giáo, cô giáo và các bạn đồng nghiệp để luận án được tốt hơn. Trân trọng cảm ơn! Tác giả Bùi Việt Hưng luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

i DANH MỤC CÁC BẢNG .ii DANH MỤC CÁC HÌNH .iii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến luận án .Nghiên cứu lý luận về khu vực nông thôn và thành thị .Nghiên cứu lý luận về kinh tế nông thôn.Những nghiên cứu về phương thức phát triển kinh tế nông thôn. Nghiên cứu các trường hợp cụ thể về phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan.

Nghiên cứu về phát triển nông nghiệp và kinh tế nông thôn của Việt Nam .Một số kết luận được rút ra liên quan đến luận án và khoảng trống cần phải tiếp tục nghiên cứu trong luận án.Các vấn đề đã thống nhất:. Những vấn đề liên quan đến đề tài luận án mà các công trình trên còn bỏ ngỏ cần tiếp tục nghiên cứu: .3 Câu hỏi nghiên cứu và khung phân tích phát triển kinh tế nông thôn .Các câu hỏi nghiên cứu .Khung phân tích của luận án. 23 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG THÔN. Các lý thuyết về phát triển kinh tế nông thôn .1 Lý thuyết hai khu vực ( lý thuyết nhị nguyên).

Thuyết tăng trưởng nội sinh (hay thuyết tăng trưởng mới). Lý thuyết sinh kế bền vững. Lý thuyết về mô hình nông thôn mới. Phát triển kinh tế nông thôn.

Các khái niệm về khu vực nông thôn, kinh tế nông thôn và phát triển kinh tế nông thôn. Đặc điểm phát triển kinh tế nông thôn. Nội dung phát triển kinh tế nông thôn. Các nhân tố tác động đến phát triển kinh tế nông thôn.

Nhân tố tác động bên ngoài. Các nhân tố ảnh hưởng bên trong quốc gia. Tiêu chí đánh giá phát triển kinh tế nông thôn. Nhóm tiêu chí đánh giá sản xuất nông nghiệp trong khu vực nông thôn.

Nhóm tiêu chí đánh giá các hoạt động phi nông nghiệp. 58 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG THÔN BA LAN NHỮNG THẬP NIÊN ĐẦU THẾ KỶ XXI. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội khu vực nông thôn Ba Lan. Điều kiện tự nhiên.

Điều kiện kinh tế- xã hội. Phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan trong những thập niên đầu thế kỷ XXI .1 Một số nét chính về kinh tế nông thôn Ba Lan. Các biện pháp phát triển kinh tế khu vực nông thôn Ba Lan. Đánh giá thành công và hạn chế về phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan.

Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan. Một số kết quả đạt được trong phát triển kinh tế nông thôn. Những hạn chế và nguyên nhân. Một số đánh giá về những sáng kiến, giải pháp mà Ba Lan đã thực hiện trong phát triển kinh tế nông thôn.

108 CHƯƠNG 4: BÀI HỌC KINH NGHIỆM VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH CHO VIỆT NAM. Tương đồng và khác biệt trong phát triển kinh tế nông thôn giữa Ba Lan và Việt Nam .Một số điểm tương đồng giữa hai nước. Một số điểm khác biệt. Bài học kinh nghiệm trong phát triển kinh tế nông thôn .Một số bài học thành công của Ba Lan mà Việt Nam có thể học hỏi.

Một số bài học chưa thành công, cần tránh. Hàm ý chính sách trong triển khai phát triển kinh tế nông thôn ở Việt Nam .1 Hoàn thiện khung khổ chính sách phát triển kinh tế nông thôn .2 Hội nhập khu vực và quốc tê đối với phát triển kinh tế nông thôn. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

163 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASIF Agricultural Social Insurance Fund Quỹ bảo hiểm xã hội nông nghiệp CAP Common Agriculture Policy Chính sách nông nghiệp chung EAFRD European Agricultural Fund for Quỹ nông nghiệp châu Âu đối với Rural Development phát triển nông thôn EAGF European Agricultural Guarantee Quỹ bảo đảm nông nghiệp châu Fund Âu EC European Commision Uỷ ban Châu Âu EU Eurpean Union Liên minh châu Âu EFTA European Free Trade Association Khu vực mậu dịch tự do Châu Âu FAO Food and Agriculture Organization Tổ chức nông lương Liên hiệp quốc FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tư do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội NDS National Development Stratergy Chiến lược phát triển quốc gia NGO Non-Governmental Organization– Tổ chức phi chính phủ MARD Ministry of Agriculture and Rural Bộ nông nghiệp và Phát triển nông Development thôn LED Local Economic Development Phát triển kinh tế địa phương PR Predominantly rural Khu vực trung gian nông thôn RDP Regional Development Programme Chương trình phát triển khu vực OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Cooperation and Development Kinh tế SME Small and medium-sized enterprise Doanh nghiệp vừa và nhỏ SPS Sanitary and Phytosanitary Các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động vật của WTO WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1 Dân số Ba Lan theo khu vực giai đoạn 2010- 2018 61 Bảng 3.2 Thị trường lao động Ba Lan qua các năm 64 Bảng 3.3 Tỷ lệ việc làm phân theo trình độ học vấn 65 Bảng 3 4 Khu vực nông thôn Ba Lan năm 2018 72 Bảng 3.5 giá trị sản lượng nông nghiệp Ba Lan 76 Bảng 3.6 Số lao động tự chủ kinh doanh giai đoạn 2012- 2016 87 Bảng 3.7 Phân tích SWOT kinh tế nông thôn Ba Lan 98 Bảng 4.1 Số lượng các thôn xã Việt Nam 118 Bảng 4.2 Tăng trưởng ngành nông nghiệp Việt Nam 2005- 2016 119 Bảng 4.3 Một số hàng nông sản xuất khẩu Việt Nam năm 2016 120 Bảng 4.4 Số người lao động có khả năng lao động trong khu vực nông 125 thôn phân theo trình độ luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình2.1 Mô hình lý thuyết phát triển nông thôn mới – The New Rural 27 Paradigm Hình 2. Khung phân tích phát triển kinh tế nông thôn 57 Hình 3.1 Quy mô các trang trại sản xuất nông nghiệp Ba Lan 79 Hình 3.2 Số lượng giấy phép cấp cho người nước ngoài mua bất động 81 sản ở Ba Lan Hình 3.3 Tỷ trọng xuất nhập khẩu hàng nông sản Ba Lan 82 Hình 3.4 Kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm nông sản Ba Lan giai 82 đoạn 2004-2017 Hình 3.5 Ngân sách thực hiện các chương trình phát triển nông thôn từ 85 EU chuyển cho Ba Lan giai đoạn 2004-2015 Hình 3.6 Thực trạng khu vực nông thôn Ba Lan đối với việc phát triển 86 mô hình tự kinh doanh ( Self employment) Hình 3.7 Cơ cấu các trang trại sản xuất phi nông nghiệp Ba Lan năm 89 2014 Hình 3.8 Chỉ số đổi mới Ba Lan giai đoạn 2011- 2018 94 Hình 4.1 Năng suất lao động nông nghiệp của Việt Nam so với một số 120 các quốc gia luan an MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu: Phát triển kinh tế nông thôn với mục tiêu cải thiện cuộc sống người dân khu vực nông thôn thông qua việc triển khai các chính sách, hoạt động nhằm đa dạng hóa kinh tế nông thôn, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, khuyến khích sự tham gia của người dân, doanh nghiệp vào các hoạt động sản xuất phi nông nghiệp, gắn kết sản xuất với các vấn đề về an ninh lương thực, nâng cao chất lượng nguồn lực lao động nông thôn. luôn là những ưu tiên hàng đầu trong chính sách phát triển kinh tế - xã hội ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Sau khi trở thành thành viên của EU vào ngày 1/5/2004, Chính phủ Ba Lan đã thực hiện cải cách một cách sâu rộng và toàn diện, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn gia nhập của EU trên tất cả các góc độ: Từ việc cải cách luật pháp, chính trị đến hoàn thiện khung thể chế kinh tế thị trường với mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững, thu hẹp khoảng cách thu nhập đầu người với mức bình quân chung của EU, thúc đẩy cải cách các vấn đề xã hội.tiến hội nhập toàn diện vào khu vực Liên minh Châu Âu.

Trong bối cảnh như vậy, nông thôn Ba Lan cũng đã từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn chung của EU theo hướng cạnh tranh, hiện đại và phát triển bền vững. Những kết quả đạt được trong việc triển khai chính sách phát triển kinh tế nông thôn của Ba Lan trong thời gian qua đã tạo ra những chuyển đổi kinh tế, xã hội khu vực nông thôn hết sức ấn tượng: Quy mô trang trại nông nghiệp được điều chỉnh theo hướng tích tụ; cơ sở hạ tầng nông thôn cải thiện rõ rệt, thu nhập của người nông dân đã tăng nhanh và tiệm cận với thu nhập người dân đô thị; tỷ lệ lao động qua đào tạo đại học khu vực nông thôn được cải thiện, thất nghiệp khu vực nông thôn giảm đáng kể. Các vấn đề xã hội như hệ thống an sinh, chăm sóc sức khỏe, bảo vệ môi trường khu vực nông thôn…đã hướng tới phát triển bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Việt Hưng (2020). Phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan - Bài học Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/phat-trien-kinh-te-nong-thon-ba-lan-bai-hoc-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan - Bài học Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan thế kỷ XXI. Phân tích chính sách, nông nghiệp, kinh tế bền vững. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Luận án "Phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan - Bài học Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan - Bài học Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan - Bài học Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.

Luận án "Phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan - Bài học Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan - Bài học Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển kinh tế nông thôn Ba Lan - Bài học Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter