Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu phát triển du lịch nông thôn tỉnh Bạc Liêu - Phan Việt Đua

Nghiên cứu chuyên sâu về phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu, phân tích tiềm năng, giải pháp và mô hình hiệu quả.

Chuyên ngành
Du lịch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

305

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá tiềm năng du lịch nông thôn Bạc Liêu hiện nay
Số trang:
305 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Du lịch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá tiềm năng du lịch nông thôn Bạc Liêu hiện nay

Tỉnh Bạc Liêu sở hữu vị trí địa lý thuận lợi tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Vùng đất này có hệ sinh thái nông nghiệp đa dạng cùng nền văn hóa phong phú. Sự kết hợp giữa cảnh quan đồng quê, sông nước và bờ biển tạo nền tảng vững chắc cho kinh tế du lịch. Nguồn tài nguyên du lịch nông thôn tại đây rất dồi dào. Địa phương có tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái nông thôn Bạc Liêu gắn liền với đời sống sản xuất của cư dân. Việc khai thác đúng hướng sẽ mở ra không gian phát triển mới cho các huyện thuần nông. Không gian nông thôn Bạc Liêu lưu giữ nhiều giá trị văn hóa độc đáo của ba dân tộc Kinh, Khmer và Hoa. Đây là nguồn lực quý giá để thu hút du khách trong nước và quốc tế.

1.1. Tài nguyên sinh thái tự nhiên và cảnh quan nông nghiệp

Hệ sinh thái tự nhiên tại Bạc Liêu mang nét đặc thù của vùng ven biển Tây Nam Bộ. Tỉnh sở hữu dải rừng phòng hộ và hệ thống đầm bãi ngập mặn rộng lớn. Du lịch sinh thái rừng ngập mặn Bạc Liêu mang đến cơ hội khám phá hệ động thực vật hoang dã phong phú. Du khách có thể trải nghiệm môi trường tự nhiên nguyên sơ tại các khu bảo tồn. Bên cạnh đó, vùng đồng bằng trù phú hình thành nên những cánh đồng lúa bạt ngàn và vùng nuôi tôm sinh thái. Đặc biệt, du lịch cánh đồng muối Bạc Liêu tạo dấu ấn thị giác độc đáo với những ruộng muối trắng tinh khôi trải dài. Cảnh quan sản xuất muối truyền thống vừa có giá trị kinh tế vừa là điểm nhấn cảnh quan hiếm có. Địa phương dễ dàng kết hợp các tuyến tham quan nông nghiệp ven biển.

1.2. Giá trị văn hóa bản địa và di sản nghệ thuật truyền thống

Văn hóa Bạc Liêu là sự giao thoa hài hòa giữa ba cộng đồng Kinh, Khmer và Hoa. Nơi đây là cái nôi của nghệ thuật đờn ca tài tử Nam Bộ trứ danh. Văn hóa đờn ca tài tử Bạc Liêu gắn liền với tên tuổi cố nhạc sĩ Cao Văn Lầu cùng bản Dạ cổ hoài lang bất hủ. Lối sống mộc mạc, tính cách phóng khoáng của người dân nông thôn tạo nên sức hút nhân văn sâu sắc. Các lễ hội truyền thống như Chôl Chnăm Thmây, Ok Om Bok hay Lễ hội Nghinh Ông thu hút đông đảo khách thập phương. Không gian sinh hoạt cộng đồng tại các phum sóc, chùa chiền Khmer mang kiến trúc rực rỡ và cổ kính. Du khách đến đây không chỉ ngắm cảnh mà còn trực tiếp giao lưu, lắng nghe những giai điệu đờn ca mộc mạc ngay giữa vườn cây ăn trái.

1.3. Lợi thế kết nối không gian du lịch vùng đồng bằng

Bạc Liêu nằm trên tuyến hành lang kinh tế và du lịch trọng điểm phía Nam bán đảo Cà Mau. Địa phương kết nối thuận lợi với các trung tâm du lịch lớn như Cần Thơ, Sóc Trăng và Cà Mau. Tuyến Quốc lộ 1A và các tuyến đường liên tỉnh tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành tour liên kết. Xu hướng tìm kiếm không gian yên bình thúc đẩy nhu cầu trải nghiệm ngoại ô ngày càng tăng. Du lịch nông nghiệp Bạc Liêu trở thành điểm dừng chân hấp dẫn trong hành trình khám phá miền Tây sông nước. Vị trí tiếp giáp biển Đông mở ra cơ hội xây dựng các tour kết hợp giữa nông nghiệp nội đồng và sinh thái ven biển. Đây là tiền đề quan trọng để địa phương khẳng định vị thế trên bản đồ du lịch tiểu vùng.

II. Thực trạng phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu gần đây

Hoạt động du lịch nông thôn tại Bạc Liêu đã có những bước khởi sắc ban đầu. Tỉnh ủy và Ủy ban nhân dân tỉnh đã ban hành nhiều nghị quyết, đề án nhằm thúc đẩy kinh tế nông thôn. Các mô hình điểm bắt đầu xuất hiện tại các huyện Hồng Dân, Phước Long và Hòa Bình. Tuy nhiên, quy mô các hoạt động nhìn chung vẫn còn nhỏ lẻ và mang tính tự phát. Sản phẩm du lịch nông nghiệp Bạc Liêu chưa thực sự đa dạng và còn trùng lặp với các địa phương lân cận. Lượng khách đến trải nghiệm nông thôn đã tăng nhưng mức chi tiêu và thời gian lưu trú vẫn ở mức khiêm tốn. Sự phối hợp giữa ngành du lịch và ngành nông nghiệp cần thêm các cơ chế gắn kết đồng bộ. Hiệu quả kinh tế mang lại cho cư dân nông thôn chưa tương xứng với tiềm năng hiện có.

2.1. Thực trạng các điểm đến và sản phẩm dịch vụ hiện hữu

Hệ thống điểm đến nông thôn trên địa bàn tỉnh đang từng bước hình thành. Một số hộ gia đình đã cải tạo vườn cây, ao cá để đón khách tham quan và ăn uống. Các dịch vụ chủ yếu dừng lại ở việc phục vụ ẩm thực đồng quê, câu cá giải trí và tham quan chụp ảnh. Tính chuyên nghiệp trong khâu tổ chức và cung ứng dịch vụ chưa cao. Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ lưu trú tại nông thôn còn thiếu thốn. Hoạt động trải nghiệm thực tế trong quy trình canh tác nông nghiệp chưa được thiết kế bài bản. Du khách ít có cơ hội tham gia sâu vào các công đoạn sản xuất của nông dân. Sản phẩm quà lưu niệm đặc trưng chưa được chú trọng đầu tư bao bì, mẫu mã. Khả năng giữ chân khách du lịch lưu trú qua đêm tại các vùng nông thôn vẫn là một thách thức lớn.

2.2. Mức độ tham gia của cộng đồng dân cư và doanh nghiệp

Người dân địa phương là chủ thể trung tâm trong các hoạt động du lịch cộng đồng Bạc Liêu. Tuy nhiên, phần lớn bà con chưa qua đào tạo về kỹ năng làm du lịch và giao tiếp chuyên nghiệp. Nhận thức của người dân về lợi ích kinh tế từ du lịch còn hạn chế. Nguồn vốn tự có để đầu tư nâng cấp cảnh quan và công trình vệ sinh đạt chuẩn còn rất eo hẹp. Về phía doanh nghiệp lữ hành, sự liên kết với các điểm đến nông thôn chưa thực sự chặt chẽ. Các công ty du lịch chưa mạnh dạn đầu tư dài hạn vào khu vực nông thôn do e ngại rủi ro về hạ tầng và lợi nhuận. Mối quan hệ hợp tác công - tư giữa chính quyền, doanh nghiệp và nông dân vẫn thiếu các cam kết ràng buộc rõ ràng.

2.3. Hạn chế về hạ tầng giao thông và nguồn nhân lực

Hạ tầng giao thông kết nối đến các vùng sâu, vùng xa trong tỉnh còn nhiều điểm nghẽn. Nhiều tuyến đường nông thôn có mặt đường hẹp, cầu yếu, gây khó khăn cho các phương tiện vận chuyển khách du lịch cỡ lớn. Hệ thống biển chỉ dẫn du lịch, bãi đỗ xe và trạm dừng nghỉ đạt chuẩn còn thiếu hụt nghiêm trọng. Vấn đề xử lý rác thải và bảo vệ cảnh quan môi trường nông thôn chưa được giải quyết triệt để. Nguồn nhân lực trực tiếp phục vụ du lịch nông thôn đa phần là lao động thời vụ, thiếu kiến thức quản lý và ngoại ngữ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và tiếp thị điểm đến còn chậm chạp. Những rào cản này làm giảm sức cạnh tranh của du lịch địa phương so với các tỉnh thành lân cận.

III. Mô hình khai thác du lịch nông thôn Bạc Liêu hiệu quả cao

Xây dựng các mô hình khai thác phù hợp là chìa khóa để tạo đột phá cho du lịch địa phương. Tỉnh Bạc Liêu cần kết hợp hài hòa giữa tài nguyên thiên nhiên, giá trị văn hóa và hoạt động sản xuất nông nghiệp. Việc phân định rõ từng loại hình giúp tạo dựng nét đặc trưng riêng cho từng địa bàn. Phát triển du lịch không chỉ nhằm mục đích kinh tế mà còn góp phần bảo tồn bản sắc làng quê và nâng cao đời sống dân cư. Sự thành công của các mô hình đòi hỏi tính sáng tạo, sự đồng thuận của cộng đồng và sự đồng hành của doanh nghiệp. Các giải pháp thí điểm cần được đánh giá thực tế trước khi nhân rộng trên diện rộng. Hướng đi này giúp tối ưu hóa giá trị chuỗi sản xuất nông nghiệp địa phương.

3.1. Phát triển mô hình nông nghiệp trải nghiệm và sinh thái

Xây dựng mô hình du lịch nông nghiệp trải nghiệm là hướng đi giàu tiềm năng. Du khách được trực tiếp tham gia cấy lúa, tát mương bắt cá, thu hoạch tôm và hái rau sạch. Các trang trại sinh thái kết hợp nông nghiệp hữu cơ mang lại không gian thư giãn lành mạnh cho gia đình và thanh thiếu niên. Mô hình cánh đồng mẫu lớn gắn với du lịch giúp quảng bá quy trình sản xuất lúa chất lượng cao. Bên cạnh đó, các tour trải nghiệm làm diêm dân trên đồng muối mang đến cảm giác mới lạ và độc đáo. Việc kết hợp nông nghiệp công nghệ cao với tham quan học tập thu hút đối tượng học sinh, sinh viên và các nhà nghiên cứu. Trải nghiệm thực tế giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường và tiêu dùng xanh.

3.2. Bảo tồn văn hóa gắn với làng nghề truyền thống

Các làng nghề truyền thống là kho tàng di sản sống động cần được khôi phục và phát huy. Du lịch làng nghề truyền thống Bạc Liêu cần gắn kết chặt chẽ với nghề dệt chiếu Tân Long, rèn Ngan Dừa và đan đát truyền thống. Du khách có thể tự tay làm ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân. Hoạt động này vừa tạo sinh kế phụ cho thợ thủ công vừa gìn giữ nét tinh hoa cổ truyền. Không gian làng nghề trở nên cuốn hút hơn khi lồng ghép biểu diễn nghệ thuật bản địa. Tiếng đờn kìm, câu vọng cổ vang lên giữa làng nghề tạo nên trải nghiệm văn hóa trọn vẹn và khó quên. Sự kết hợp này mang lại giá trị gia tăng bền vững cho cả kinh tế và di sản.

3.3. Tích hợp sản phẩm OCOP vào chuỗi giá trị du lịch

Phát triển sản phẩm OCOP gắn với du lịch Bạc Liêu là chiến lược gia tăng thu nhập cho nông dân. Bạc Liêu có nhiều sản phẩm OCOP đạt chuẩn từ 3 đến 5 sao như tôm khô, muối ăn, gạo một bụi đỏ, bánh phồng tôm và thanh nhãn. Việc xây dựng các điểm trưng bày, giới thiệu sản phẩm OCOP ngay tại các tuyến du lịch nông thôn giúp du khách dễ dàng mua sắm. Chuẩn hóa bao bì, truy xuất nguồn gốc rõ ràng tạo dựng niềm tin vững chắc cho người tiêu dùng. Kết hợp thưởng thức ẩm thực chế biến từ nguyên liệu OCOP ngay tại trang trại nâng tầm trải nghiệm của du khách. Đây là kênh phân phối tại chỗ hiệu quả, giúp nông sản địa phương tiếp cận trực tiếp thị trường du khách mà không qua trung gian.

IV. Giải pháp phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu toàn diện

Để tạo bước chuyển mình mạnh mẽ, tỉnh Bạc Liêu cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược. Các chính sách phải lấy người dân làm trọng tâm, khơi dậy tinh thần khởi nghiệp tại nông thôn. Nguồn lực đầu tư công cần tập trung vào các công trình hạ tầng then chốt mang tính động lực. Đồng thời, cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực du lịch nông nghiệp cần được cụ thể hóa và thông thoáng. Công tác quy hoạch không gian du lịch nông thôn phải gắn liền với quy hoạch xây dựng nông thôn mới nâng cao. Mọi giải pháp đều phải hướng tới việc cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo tồn tài nguyên sinh thái. Sự phối hợp liên ngành giữa du lịch, nông nghiệp, giao thông và văn hóa là điều kiện tiên quyết.

4.1. Hoàn thiện chính sách và cơ chế hỗ trợ tài chính cộng đồng

Chính quyền địa phương cần ban hành các gói hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho các hộ dân làm du lịch. Hỗ trợ vốn vay giúp bà con nâng cấp cơ sở vật chất, xây dựng nhà vệ sinh đạt chuẩn và cải tạo vườn cảnh quan. Đơn giản hóa thủ tục cấp phép kinh doanh homestay và dịch vụ ăn uống tại nông thôn. Hỗ trợ thành lập các hợp tác xã du lịch nông nghiệp nhằm tạo sức mạnh tập thể và chia sẻ lợi ích công bằng. Ban hành quy chế quản lý điểm đến để đảm bảo an ninh, an toàn thực phẩm và vệ sinh môi trường. Khuyến khích các mô hình liên kết chia sẻ lợi nhuận giữa hộ kinh doanh dịch vụ và các hộ sản xuất nông nghiệp xung quanh. Cơ chế minh bạch giúp củng cố niềm tin và thúc đẩy cộng đồng tham gia tự giác.

4.2. Đầu tư hạ tầng giao thông và cơ sở vật chất kỹ thuật

Nâng cấp mạng lưới giao thông kết nối các trục đường chính đến các điểm tham quan nông thôn là ưu tiên hàng đầu. Mở rộng mặt đường, kiên cố hóa cầu giao thông nông thôn phục vụ xe khách trung chuyển. Xây dựng hệ thống bến bãi đỗ xe rộng rãi, bến thuyền du lịch an toàn và trạm dừng chân đạt chuẩn. Lắp đặt hệ thống biển báo, bảng chỉ dẫn du lịch rõ ràng, đồng bộ bằng song ngữ Việt - Anh. Đầu tư hệ thống viễn thông, mạng internet không dây miễn phí tại các điểm du lịch tiêu biểu. Triển khai các giải pháp thu gom, phân loại rác thải tại nguồn và xử lý nước thải sinh hoạt thân thiện với môi trường. Hạ tầng hoàn thiện tạo điều kiện thuận lợi cho du khách tiếp cận và lưu trú an tâm.

4.3. Đào tạo nguồn nhân lực và đẩy mạnh xúc tiến quảng bá

Tổ chức các khóa tập huấn kỹ năng nghiệp vụ du lịch, kỹ năng nấu ăn, pha chế và tiếp đón khách cho nông dân. Đào tạo văn hóa ứng xử văn minh và kỹ năng kể chuyện về lịch sử, phong tục địa phương. Xây dựng đội ngũ thuyết minh viên tại điểm am hiểu sâu sắc về văn hóa bản địa. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong công tác truyền thông và quảng bá du lịch nông thôn trên các nền tảng mạng xã hội. Xây dựng trang thông tin điện tử, bản đồ du lịch số hóa để du khách dễ dàng tra cứu lộ trình. Tổ chức các đoàn khảo sát (famtrip, presstrip) đưa doanh nghiệp lữ hành và cơ quan báo chí về trải nghiệm thực tế. Tích cực tham gia các hội chợ du lịch lớn trong nước và quốc tế để mở rộng thị trường.

V. Định hướng mở rộng du lịch nông thôn Bạc Liêu bền vững

Định hướng phát triển dài hạn cho du lịch nông thôn Bạc Liêu đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và sự kiên định. Phát triển du lịch phải gắn liền với mục tiêu bảo vệ cảnh quan thiên nhiên và cân bằng sinh thái. Địa phương cần chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng và hạn mặn. Việc khai thác tài nguyên phải đi đôi với tái tạo và gìn giữ bản sắc văn hóa cho các thế hệ tương lai. Xây dựng thương hiệu du lịch nông thôn Bạc Liêu mang bản sắc riêng biệt, không hòa lẫn với các tỉnh lân cận. Hướng đi này đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển kinh tế xanh của toàn vùng Tây Nam Bộ. Mục tiêu cao nhất là nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân nông thôn.

5.1. Tăng cường liên kết vùng và chuỗi giá trị du lịch xanh

Liên kết chặt chẽ với các địa phương lân cận như Cà Mau, Sóc Trăng, Cần Thơ tạo nên các tuyến du lịch liên tỉnh hấp dẫn. Đây là giải pháp cốt lõi nhằm phát triển du lịch bền vững ĐBSCL một cách đồng bộ và hiệu quả. Xây dựng các sản phẩm du lịch mang tính bổ trợ, tránh tình trạng sao chép và cạnh tranh không lành mạnh. Doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò cầu nối quan trọng trong việc đưa khách về các vùng nông thôn. Khuyến khích các mô hình kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp hữu cơ không phát thải trong hoạt động du lịch. Tôn trọng sức chứa môi trường tại các điểm tham quan nhằm bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá. Phát triển du lịch xanh giúp khẳng định trách nhiệm xã hội và thu hút du khách có ý thức cao.

5.2. Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong quản trị điểm đến

Ứng dụng công nghệ số là giải pháp đột phá để nâng cao năng lực quản lý và quảng bá điểm đến. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu du lịch nông thôn tích hợp bản đồ số thông minh. Du khách có thể dễ dàng đặt phòng, đặt dịch vụ và thanh toán trực tuyến không dùng tiền mặt qua mã QR. Triển khai các ứng dụng thuyết minh tự động đa ngôn ngữ tại các điểm di tích và làng nghề. Ứng dụng công nghệ thực tế ảo giúp du khách trải nghiệm thử không gian nông thôn trước khi quyết định khởi hành. Sử dụng mạng xã hội và các nền tảng số để lắng nghe phản hồi của du khách, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ kịp thời. Công nghệ số tạo đòn bẩy đưa du lịch nông thôn Bạc Liêu vươn xa trên bản đồ du lịch.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
PHẦN MỞ ĐẦU
prefix.1. Sự cần thiết về nghiên cứu
prefix.1.1. Sự cần thiết về lý luận
prefix.1.2. Sự cần thiết về thực tiễn
prefix.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
prefix.2.1. Mục tiêu nghiên cứu
prefix.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
prefix.3. Câu hỏi nghiên cứu
prefix.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
prefix.4.1. Đối tượng nghiên cứu
prefix.4.2. Phạm vi nghiên cứu
prefix.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu
prefix.5.1. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu
prefix.5.2. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
prefix.6. Cấu trúc của luận án
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu
1.1.1. Thông tin chung về các nghiên cứu
1.1.2. Tổng quan nghiên cứu về khái niệm DLNT
1.1.3. Tổng quan nghiên cứu về các loại hình DLNT
1.1.4. Tổng quan nghiên cứu về tác động của du lịch đến nông thôn
1.1.5. Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển DLNT
1.1.6. Tổng quan nghiên cứu về đánh giá tiềm năng tài nguyên DLNT
1.1.7. Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT
1.1.8. Tổng quan nghiên cứu về du lịch trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu
1.2. Khoảng trống nghiên cứu
1.3. Khái niệm về nông thôn
1.4. Khái niệm về DLNT
1.5. Khái niệm về phát triển DLNT
1.6. Các loại hình DLNT
1.7. Tác động du lịch đến vùng nông thôn
1.8. Các lý thuyết liên quan đến DLNT
1.8.1. Lý thuyết phát triển bền vững
1.8.2. Lý thuyết phát triển cộng đồng
1.8.3. Lý thuyết sự tham gia của các bên liên quan
1.8.4. Lý thuyết phát triển DLNT
1.9. Đề xuất khung nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển DLNT và các giả thuyết nghiên cứu
1.9.1. Các yếu tố về cầu DLNT
1.9.1.1. Yếu tố nhận thức DLNT
1.9.1.2. Yếu tố thời gian rỗi
1.9.1.3. Yếu tố khả năng chi trả
1.9.1.4. Yếu tố sức khoẻ
1.9.1.5. Yếu tố nhân khẩu học
1.9.2. Các yếu tố về cung DLNT
1.9.2.1. Yếu tố tài nguyên DLNT
1.9.2.2. Yếu tố CSHT, CSVCKT
1.9.2.3. Yếu tố sự tham gia của người dân địa phương vào hoạt động DLNT
1.9.2.4. Yếu tố sự tham gia của DNDL trong hoạt động DLNT
1.9.2.5. Yếu tố chính sách, hỗ trợ của CQĐP trong hoạt động DLNT
1.9.2.6. Yếu tố xúc tiến, quảng bá DLNT
1.9.2.7. Yếu tố nhân lực DLNT
1.9.3. Giả thuyết nghiên cứu
1.10. Tiểu kết chương 1
2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Mô tả địa bàn nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp tổng hợp tài liệu
2.2.2. Phương pháp thực địa (điền dã)
2.2.3. Phương pháp trắc lượng thư mục
2.2.4. Phương pháp điều tra xã hội học
2.2.5. Phương pháp thang điểm tổng hợp và phương pháp phân tích thứ bậc AHP
2.2.6. Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc
2.3. Tiểu kết chương 2
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Khái quát về du lịch tỉnh Bạc Liêu
3.2. Tiềm năng và thực trạng phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.2.1. Tiềm năng phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.2.2. Thực trạng phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.3. Nghiên cứu về cầu DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.3.1. Đặc điểm nhân khẩu học của khách du lịch
3.3.2. Hoạt động DLNT của khách du lịch mong muốn thực hiện
3.3.3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến cầu DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4. Nghiên cứu về cung DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4.1. Nghiên cứu về yếu tố tài nguyên DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4.1.1. Xác định các điểm đến DLNT tỉnh Bạc Liêu để đánh giá
3.4.1.2. Xác định trọng số các tiêu chí đánh giá tiềm năng tài nguyên DLNT
3.4.1.3. Kết quả đánh giá tổng hợp tiềm năng tài nguyên DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4.2. Nghiên cứu về các yếu tố sự tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4.2.1. Đặc điểm nhân khẩu học của người dân địa phương
3.4.2.2. Thực trạng tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4.2.3. Rào cản đối với sự tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4.2.4. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4.3. Nghiên cứu về yếu tố chính sách, hỗ trợ của CQĐP trong phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4.4. Nghiên cứu về CSHT, CSVCKT phục vụ phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4.5. Nghiên cứu về yếu tố sự tham gia tổ chức của DNDL trong hoạt động DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4.6. Nghiên cứu về yếu tố hoạt động xúc tiến, quảng bá DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.4.7. Nghiên cứu về yếu tố nhân lực DLNT tỉnh Bạc Liêu
3.5. Tiểu kết chương 3
4. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, ĐỀ XUẤT MỘT SỐ HÀM Ý QUẢN TRỊ NHẰM THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN DLNT TỈNH BẠC LIÊU
4.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.2. Đề xuất một số hàm ý quản trị phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu
4.2.1. Một số hàm ý quản trị liên quan đến cầu DLNT tỉnh Bạc Liêu
4.2.2. Đầu tư tạo sức hấp dẫn đối với điểm đến DLNT gắn liền với các tiêu chí xây dựng nông thôn mới
4.2.3. Thu hút sự tham gia của người dân địa phương vào hoạt động DLNT
4.2.4. Phát triển hệ thống CSHT, CSVCKT
4.2.5. Tăng cường sự tham gia của DNDL trong hoạt động DLNT
4.2.6. Tăng cường công tác xúc tiến, quảng bá DLNT
4.2.7. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân lực DLNT
4.2.8. Đối với CQĐP
4.2.9. Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bạc Liêu
4.2.10. Đối với DNDL
4.2.11. Đối với người dân địa phương
4.3. Những hạn chế và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo
4.4. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bảng hỏi khách du lịch
Bảng hỏi chuyên gia
Bảng hỏi người dân địa phương
Bảng hỏi chính quyền địa phương
Dữ liệu phân tích liên quan đến cầu DLNT của khách du lịch thông qua phần mềm SPSS
Dữ liệu phân tích liên quan đến sự tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT thông qua phần mềm SPSS
Danh sách chuyên gia phỏng vấn nghiên cứu định tính về mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến cầu DLNT
Danh sách chuyên gia xác định trọng số tiêu chí đánh giá tiềm năng tài nguyên DLNT
Danh sách lãnh đạo CQĐP được phỏng vấn
Danh sách người dân địa phương được phỏng vấn
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phát triển du lịch nông thôn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (305 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Phan Việt Đua NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN DU LỊCH NÔNG THÔN TỈNH BẠC LIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH Hà Nội, 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Phan Việt Đua NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN DU LỊCH NÔNG THÔN TỈNH BẠC LIÊU Chuyên ngành: Du lịch Mã số: 9810101.01 CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC HƯỚNG DẪN 1 HƯỚNG DẪN 2 PGS. TS Phạm Hồng Long PGS. TS Đào Ngọc Cảnh TS. Đỗ Hải Yến LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH Hà Nội, 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật.

Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Hà Nội, ngày… tháng… năm… Nghiên cứu sinh Phan Việt Đua LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án chính là sự nỗ lực của bản thân và sự giúp đỡ của rất nhiều người. Trước tiên, em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến giảng viên hướng dẫn 1 Thầy PGS.

TS Đào Ngọc Cảnh - Trưởng Khoa Du lịch, Trường Đại học Nam Cần Thơ và giảng viên hướng dẫn 2 Cô TS. Đỗ Hải Yến, Phó trưởng Khoa Du lịch, Trường Đại học Công Nghệ Đông Á. Với sự trách nhiệm, sự tận tình, sự định hướng sâu sát, luôn tạo điều kiện và luôn động viên em trong việc thực hiện đề tài luận án. Em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Thầy PGS.

TS Trần Đức Thanh - Khoa Du lịch học, Trường Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN đã luôn quan tâm và giúp đỡ em để em hoàn thành tốt bài luận án của mình. Qua đây em xin gửi lời cảm ơn đến Thầy PGS. TS Phạm Hồng Long - Trưởng Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN đã giúp đỡ và Thầy đã truyền cảm hứng cho em có động lực học NCS. Em xin cảm ơn Quý Thầy Cô trong Ban Giám hiệu, Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN đã tạo điều kiện thuận lợi và động viên em hoàn thành luận án của mình.

Em xin gửi lời cảm ơn đến quý Thầy Cô trong BGH Trường Đại học Bạc Liêu, lãnh đạo Khoa Khoa học Xã hội, lãnh đạo Bộ môn Việt Nam học đã tạo điều kiện thuận lợi cho em trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Đồng thời tôi xin gửi lời cảm ơn đến Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch tỉnh Bạc Liêu cùng các cơ quan ban ngành trong tỉnh; bà con địa phương và quý du khách đã nhiệt tình hỗ trợ để tôi có kết quả nghiên cứu tốt nhất. Qua đây tôi cũng xin cảm ơn đến gia đình và người thân, đồng nghiệp, bạn bè đã cổ vũ và hỗ trợ tôi về vật chất và tinh thần để tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày… tháng… năm… Nghiên cứu sinh MỤC LỤC MỤC LỤC.

1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 6 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 9 PHẦN MỞ ĐẦU.

Sự cần thiết về nghiên cứu .1 Sự cần thiết về lý luận .2 Sự cần thiết về thực tiễn. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu. Cấu trúc của luận án.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Thông tin chung về các nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu về khái niệm DLNT.

Tổng quan nghiên cứu về các loại hình DLNT. Tổng quan nghiên cứu về tác động của du lịch đến nông thôn. Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển DLNT. Tổng quan nghiên cứu về đánh giá tiềm năng tài nguyên DLNT.

Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT. Tổng quan nghiên cứu về du lịch trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu. Khoảng trống nghiên cứu. Khái niệm về nông thôn.

Khái niệm về DLNT. Khái niệm về phát triển DLNT. Các loại hình DLNT. Tác động du lịch đến vùng nông thôn.

Các lý thuyết liên quan đến DLNT. Lý thuyết phát triển bền vững. Lý thuyết phát triển cộng đồng. Lý thuyết sự tham gia của các bên liên quan.

Lý thuyết phát triển DLNT. Đề xuất khung nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển DLNT và các giả thuyết nghiên cứu. Các yếu tố về cầu DLNT. Yếu tố nhận thức DLNT.

Yếu tố thời gian rỗi. Yếu tố khả năng chi trả. Yếu tố sức khoẻ. Yếu tố nhân khẩu học.

Các yếu tố về cung DLNT. Yếu tố tài nguyên DLNT. Yếu tố CSHT, CSVCKT. Yếu tố sự tham gia của người dân địa phương vào hoạt động DLNT.

Yếu tố sự tham gia của DNDL trong hoạt động DLNT. Yếu tố chính sách, hỗ trợ của CQĐP trong hoạt động DLNT. Yếu tố xúc tiến, quảng bá DLNT. Yếu tố nhân lực DLNT.

Giả thuyết nghiên cứu. 96 Tiểu kết chương 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô tả địa bàn nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp tài liệu. Phương pháp thực địa (điền dã). Phương pháp trắc lượng thư mục.

Phương pháp điều tra xã hội học. Phương pháp thang điểm tổng hợp và phương pháp phân tích thứ bậc AHP112 2. Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc. 134 Tiểu kết chương 2.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Khái quát về du lịch tỉnh Bạc Liêu. Tiềm năng và thực trạng phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu. Tiềm năng phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu.

Thực trạng phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu. Nghiên cứu về cầu DLNT tỉnh Bạc Liêu. Đặc điểm nhân khẩu học của khách du lịch. Hoạt động DLNT của khách du lịch mong muốn thực hiện.

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến cầu DLNT tỉnh Bạc Liêu. Nghiên cứu về cung DLNT tỉnh Bạc Liêu. Nghiên cứu về yếu tố tài nguyên DLNT tỉnh Bạc Liêu. Xác định các điểm đến DLNT tỉnh Bạc Liêu để đánh giá.

Xác định trọng số các tiêu chí đánh giá tiềm năng tài nguyên DLNT. Kết quả đánh giá tổng hợp tiềm năng tài nguyên DLNT tỉnh Bạc Liêu. Nghiên cứu về các yếu tố sự tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT tỉnh Bạc Liêu. Đặc điểm nhân khẩu học của người dân địa phương.

Thực trạng tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT tỉnh Bạc Liêu. Rào cản đối với sự tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT tỉnh Bạc Liêu. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT tỉnh Bạc Liêu. Nghiên cứu về yếu tố chính sách, hỗ trợ của CQĐP trong phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu.

Nghiên cứu về CSHT, CSVCKT phục vụ phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu. Nghiên cứu về yếu tố sự tham gia tổ chức của DNDL trong hoạt động DLNT tỉnh Bạc Liêu. Nghiên cứu về yếu tố hoạt động xúc tiến, quảng bá DLNT tỉnh Bạc Liêu. Nghiên cứu về yếu tố nhân lực DLNT tỉnh Bạc Liêu.

197 Tiểu kết chương 3. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, ĐỀ XUẤT MỘT SỐ HÀM Ý QUẢN TRỊ NHẰM THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN DLNT TỈNH BẠC LIÊU. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Đề xuất một số hàm ý quản trị phát triển DLNT tỉnh Bạc Liêu.

Một số hàm ý quản trị liên quan đến cầu DLNT tỉnh Bạc Liêu. Đầu tư tạo sức hấp dẫn đối với điểm đến DLNT gắn liền với các tiêu chí xây dựng nông thôn mới. Thu hút sự tham gia của người dân địa phương vào hoạt động DLNT. Phát triển hệ thống CSHT, CSVCKT.

Tăng cường sự tham gia của DNDL trong hoạt động DLNT. Tăng cường công tác xúc tiến, quảng bá DLNT. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân lực DLNT. Đối với CQĐP.

Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bạc Liêu. Đối với DNDL. Đối với người dân địa phương. Những hạn chế và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.

220 Tiểu kết chương 4. 222 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 224 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Bảng hỏi khách du lịch.

Bảng hỏi chuyên gia. Bảng hỏi người dân địa phương. Bảng hỏi chính quyền địa phương. Dữ liệu phân tích liên quan đến cầu DLNT của khách du lịch thông qua phần mềm SPSS.

Dữ liệu phân tích liên quan đến sự tham gia của người dân địa phương trong hoạt động DLNT thông qua phần mềm SPSS. Danh sách chuyên gia phỏng vấn nghiên cứu định tính về mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến cầu DLNT. Danh sách chuyên gia xác định trọng số tiêu chí đánh giá tiềm năng tài nguyên DLNT. Danh sách lãnh đạo CQĐP được phỏng vấn.

Danh sách người dân địa phương được phỏng vấn. 293 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh CQĐP Chính quyền địa phương Local Government CSHT Cơ sở hạ tầng Infrastructure CSVCKT Cơ sở vật chất kỹ thuật Technical Facilities DLNT Du lịch nông thôn Rural Tourism DNDL Doanh nghiệp du lịch Tourism Enterprise ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long The Mekong Delta EFA Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis KMO Chỉ số KMO Kaiser-Meyer-Olkin Measure of Sampling Adequacy index OCOP Mỗi xã một sản phẩm One Commune, One Product OECD Tổ chức Hợp tác và phát triển Organization for Economic kinh tế Cooperation and Development SPSS Một chương trình máy tính phục Statistical Package for the vụ công tác thống kê Social Sciences UBND Uỷ ban nhân dân People’s Committee 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Mười từ khoá chính liên quan đến DLNT được nghiên cứu nhiều nhất giai đoạn 2018-2024. Mười quốc gia có số lượng cộng trình nghiên cứu về DLNT nhiều nhất và số lượng trích dẫn công trình nghiên cứu của các quốc gia giai đoạn năm 1979-2024.

Mười công trình nghiên cứu về DLNT được trích dẫn nhiều nhất giai đoạn 1979-2024.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Việt Đua (2024). Nghiên cứu phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/nghien-cuu-phat-trien-du-lich-nong-thon-bac-lieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu, phân tích tiềm năng, giải pháp và mô hình hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.

Luận án "Nghiên cứu phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu" có 305 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển du lịch nông thôn Bạc Liêu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter