Luận án tiến sĩ: Liên kết doanh nghiệp - nông dân trong sản xuất tiêu thụ mía đường ở Việt Nam - Ma Ngọc Ngà (Học viện KHXH)
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên kết doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất, tiêu thụ mía đường tại Việt Nam."
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng chuỗi giá trị mía đường Việt Nam hiện nay
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Ma Ngọc Ngà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng chuỗi giá trị mía đường Việt Nam hiện nay
Ngành mía đường Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp. Quá trình phát triển phụ thuộc mật thiết vào mối quan hệ giữa nông hộ và các đơn vị chế biến. Sau hơn 30 năm đổi mới, mô hình canh tác nhỏ lẻ bộc lộ nhiều điểm nghẽn lớn. Nông dân sở hữu ruộng đất manh mún. Khả năng kiểm soát chất lượng nông sản chưa đồng đều. Doanh nghiệp phụ trách chế biến sâu, thương hiệu và đầu ra thị trường. Khi hai bên thiếu liên kết chặt chẽ, chuỗi giá trị mía đường dễ bị đứt gãy. Tình trạng tranh mua tranh bán diễn ra thường xuyên trong các vụ thu hoạch. Sự thiếu tin cậy khiến hiệu quả sản xuất của toàn ngành sụt giảm. Việc thiết lập mô hình hợp tác bền vững là yêu cầu cấp bách. Liên kết kinh tế giúp chia sẻ rủi ro và hài hòa lợi ích cho các bên tham gia.
1.1. Vai trò của hợp đồng bao tiêu mía đường hiện nay
Hợp đồng bao tiêu mía đường là công cụ pháp lý then chốt điều tiết mối quan hệ sản xuất. Văn bản này quy định rõ quyền lợi, trách nhiệm và nghĩa vụ tài chính của đôi bên. Doanh nghiệp cam kết tiêu thụ toàn bộ sản lượng đạt tiêu chuẩn. Người nông dân có trách nhiệm tuân thủ quy trình canh tác và giao hàng đúng hạn. Dù có Quyết định 80/2002/QĐ-TTg và Nghị định 98/2018/NĐ-CP, việc thực thi hợp đồng vẫn gặp nhiều trở ngại. Khi giá thị trường tự do tăng cao, nông dân dễ vi phạm cam kết để bán ra ngoài. Ngược lại, khi giá đường thế giới giảm sâu, một số đơn vị chậm thu mua hoặc ép giá. Thiếu cơ chế tài phán nghiêm minh khiến thỏa thuận dễ bị phá vỡ. Việc hoàn thiện khung pháp lý cho hợp đồng bao tiêu là giải pháp sống còn.
1.2. Khó khăn khi tổ chức vùng nguyên liệu mía tập trung
Xây dựng vùng nguyên liệu mía tập trung là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa chi phí sản xuất. Tuy nhiên, diện tích đất đai tại nhiều địa phương còn phân tán nghiêm trọng. Tập quán canh tác manh mún làm giảm hiệu suất vận hành của các nhà máy. Cạnh tranh chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra gay gắt tại khu vực nông thôn. Cây ăn trái và cây công nghiệp khác tạo áp lực cạnh tranh lớn lên quỹ đất trồng mía. Bên cạnh đó, hạ tầng giao thông nội đồng tại các vùng trồng mía còn yếu kém. Xe tải lớn khó tiếp cận trực tiếp ruộng mía trong mùa mưa lũ. Chi phí bốc xếp và vận chuyển trung gian tăng cao. Việc tích tụ ruộng đất để hình thành cánh đồng lớn đòi hỏi sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính quyền địa phương.
1.3. Bất cập trong xác định giá thu mua mía nguyên liệu
Cơ chế xác định giá thu mua mía nguyên liệu là nguồn gốc gây xung đột lợi ích dai dẳng. Hiện nay, mức giá thường do doanh nghiệp đơn phương công bố trước mỗi vụ ép. Nông dân thiếu công cụ đàm phán và chịu vị thế yếu hơn trong giao dịch. Giá mía chưa phản ánh kịp thời sự biến động của giá vật tư đầu vào. Khi phân bón và xăng dầu tăng giá, lợi nhuận của nông dân bị bào mòn nghiêm trọng. Mặt khác, giá thu mua không theo sát diễn biến giá đường thực tế trên thị trường. Việc chia sẻ lợi nhuận sau chế biến chưa được thể chế hóa rõ ràng. Điều này dẫn tới tâm lý bất an và thiếu gắn bó của người trồng mía. Cần xây dựng công thức định giá linh hoạt dựa trên chi phí sản xuất và giá đường thành phẩm.
II. Vai trò nhà máy chế biến đường trong chuỗi giá trị mía
Mỗi nhà máy chế biến đường đóng vai trò hạt nhân trung tâm trong cụm liên kết sản xuất. Đơn vị sản xuất đường định hướng kế hoạch vùng trồng và tiếp nhận nguyên liệu từ nông hộ. Công nghệ nghiền ép và tinh luyện hiện đại quyết định trực tiếp hiệu suất thu hồi đường. Các nhà máy không chỉ thu mua nông sản mà còn cung ứng giải pháp kỹ thuật toàn diện. Việc nâng cấp dây chuyền chế biến giúp giảm thiểu thất thoát đường sau thu hoạch. Đồng thời, nhà máy tận dụng phụ phẩm như bã mía và mật rỉ để sản xuất điện sinh khối và cồn sinh học. Chuỗi sản xuất khép kín gia tăng giá trị kinh tế cho toàn bộ cây mía. Mối quan hệ tương hỗ giữa nhà máy và nông dân tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn.
2.1. Phương thức đo chữ đường CCS tạo dựng sự minh bạch
Áp dụng quy trình đo chữ đường CCS là bước tiến quan trọng trong đánh giá chất lượng mía nguyên liệu. Chữ đường CCS phản ánh tỷ lệ đường có thể thu hồi thực tế trong cây mía. Phương thức này thay thế cách tính giá cào bằng theo khối lượng truyền thống. Việc kiểm định CCS khuyến khích nông dân chăm sóc mía đúng kỹ thuật để đạt độ ngọt cao. Tuy nhiên, khâu lấy mẫu và kiểm nghiệm tại nhà máy đôi khi thiếu sự giám sát độc lập. Nông dân thường nghi ngờ tính chính xác của kết quả phân tích độ đường. Để xây dựng niềm tin, cần có đơn vị giám định độc lập cùng tham gia quá trình đo đạc. Trạm kiểm định tự động và minh bạch hóa dữ liệu giúp loại bỏ triệt để các tranh chấp về phẩm cấp mía.
2.2. Chính sách đầu tư ứng trước giống và phân bón cho mía
Chính sách đầu tư ứng trước giống và phân bón là đòn bẩy tài chính thiết thực cho nông hộ. Nông dân thường thiếu vốn lưu động vào đầu chu kỳ canh tác. Doanh nghiệp cung ứng kịp thời cây giống sạch bệnh, phân bón chuyên dùng và thuốc bảo vệ thực vật. Khoản chi phí này được khấu trừ trực tiếp khi thanh toán tiền mía cuối vụ. Cách làm này giảm áp lực vay vốn lãi suất cao từ thị trường tự do. Đồng thời, doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ quy trình chăm bón đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Chất lượng nguyên liệu đầu vào nhờ đó được nâng cao rõ rệt. Để duy trì hiệu quả, các bên cần có bảo hiểm nông nghiệp phòng ngừa rủi ro thiên tai và sâu bệnh bất ngờ.
III. Giải pháp mở rộng cơ giới hóa vùng mía và liên kết 4 nhà
Hiện đại hóa nông nghiệp đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức thủ công sang tự động hóa. Sản xuất mía đường truyền thống tiêu tốn nhiều nhân công và chi phí đốn chặt. Trong bối cảnh lao động nông thôn ngày càng khan hiếm, chi phí thu hoạch tăng vọt. Nâng cao năng suất lao động là yêu cầu cấp thiết để giảm giá thành sản xuất đường. Sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà khoa học và nông dân là chìa khóa tháo gỡ khó khăn. Các bên cùng tham gia quy hoạch, cung cấp vốn, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm. Mô hình này giúp chuyển đổi các vùng đất dốc, phân tán thành những cánh đồng lớn thuận lợi cho máy móc vận hành. Nhờ đó, hiệu quả kinh tế trên mỗi hecta đất trồng mía tăng lên vượt bậc.
3.1. Đẩy mạnh liên kết 4 nhà nông nghiệp phát triển bền vững
Mô hình liên kết 4 nhà nông nghiệp tạo thành hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho cây mía. Nhà nước ban hành chính sách quy hoạch đất đai và hỗ trợ hạ tầng thủy lợi. Nhà khoa học nghiên cứu giống mía lai tạo có chữ đường cao, kháng sâu bệnh tốt. Doanh nghiệp đóng vai trò cầu nối thị trường, đầu tư vốn và thu mua thành phẩm. Nông dân và hợp tác xã trực tiếp tổ chức sản xuất theo đúng quy trình chuẩn. Sự kết nối chặt chẽ giữa 4 chủ thể giải quyết triệt để bài toán được mùa mất giá. Các chương trình khuyến nông và tập huấn kỹ thuật được triển khai định kỳ tới từng hộ dân. Mô hình liên kết này tạo động lực thúc đẩy ngành mía đường phát triển ổn định và lâu dài.
3.2. Ứng dụng cơ giới hóa vùng mía nâng cao năng suất cây trồng
Đẩy mạnh cơ giới hóa vùng mía là giải pháp then chốt để hạ giá thành sản xuất. Máy móc được đưa vào tất cả các khâu từ làm đất, đặt hom, bón phân đến thu hoạch mía. Máy thu hoạch liên hợp giúp giải phóng sức lao động và rút ngắn thời gian vận chuyển về nhà máy. Mía tươi được ép ngay trong vòng 24 giờ giữ trọn vẹn lượng đường tự nhiên. Việc san phẳng đồng ruộng và cải tạo rãnh thoát nước tạo điều kiện cho cơ giới hóa diện rộng. Doanh nghiệp hỗ trợ nông dân thành lập các tổ dịch vụ cơ giới hóa tại địa phương. Năng suất lao động tăng gấp nhiều lần so với canh tác thủ công. Chi phí sản xuất trên một tấn mía nguyên liệu nhờ đó giảm đáng kể.
IV. Định hướng từ Hiệp hội Mía đường Việt Nam VSSA tới 2030
Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA) giữ vai trò then chốt trong việc định hướng thị trường và bảo vệ quyền lợi ngành sản xuất nội địa. Khi Việt Nam thực thi đầy đủ các cam kết ATIGA, ngành mía đường chịu áp lực cạnh tranh khốc liệt từ đường nhập khẩu giá rẻ. Hiệp hội tích cực phối hợp với các cơ quan quản lý để điều tra và áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại. Đồng thời, VSSA thúc đẩy tái cơ cấu toàn diện ngành mía đường theo hướng gia tăng giá trị. Mục tiêu chiến lược tới năm 2030 là khôi phục diện tích vùng trồng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Doanh nghiệp và nông dân được khuyến khích tái thiết mối liên kết trên nền tảng minh bạch, bình đẳng và cùng phát triển bền vững.
4.1. Hoàn thiện thể chế pháp lý và hợp đồng liên kết sản xuất
Thể chế pháp lý vững chắc là bệ đỡ không thể thiếu cho các mối quan hệ liên kết nông nghiệp. Cần cụ thể hóa chế tài xử lý nghiêm các hành vi vi phạm hợp đồng kinh tế. Doanh nghiệp không được phép tự ý hạ giá mua hoặc chậm trễ thanh toán tiền mía. Nông dân không được bán nông sản cho thương lái bên ngoài khi đã nhận đầu tư ứng trước. Chính quyền cơ sở cần đóng vai trò trọng tài trung gian giám sát quá trình thực hiện cam kết. Các điều khoản về chia sẻ rủi ro khi thiên tai, dịch bệnh phải được ghi rõ trong hợp đồng. Mẫu hợp đồng chuẩn hóa giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho cả người trồng mía lẫn nhà máy chế biến.
4.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho mía đường trước hội nhập
Hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu bức thiết về tối ưu hóa chi phí và đa dạng hóa sản phẩm. Ngành mía đường phải giảm giá thành sản xuất về mức tương đương các nước trong khu vực. Việc áp dụng giống mía mới năng suất cao kết hợp tưới tiết kiệm nước nâng cao sản lượng trên từng hecta. Các nhà máy đẩy mạnh chế biến sâu, tận dụng tối đa các sản phẩm phụ như điện bã mía, phân bón hữu cơ vi sinh. Xây dựng thương hiệu đường sạch và đường hữu cơ mở ra phân khúc thị trường giá trị cao. Sự liên kết bền vững giữa nông dân và doanh nghiệp chính là chìa khóa cốt lõi. Năng lực nội tại vững vàng giúp mía đường Việt Nam đứng vững trên thị trường quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------------- MA NGỌC NGÀ LIÊN KẾT GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN TRONG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ MÍA ĐƯỜNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, năm 2022 1 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------------- Ma Ngọc Ngà LIÊN KẾT GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN TRONG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ MÍA ĐƯỜNG Ở VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐÀO THỊ HOÀNG MAI 2. VŨ TUẤN ANH Hà Nội, năm 2022 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Ma Ngọc Ngà 3 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AFTA Hiệp định thương mại tự do khu vực Đông Nam Á ASEAN Khu vực Đông Nam Á ATIGA Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN Commercial Cane Sugar - Chữ đường (tỷ lệ đường trong cây CCS mía) DN Doanh nghiệp HTX Hợp tác xã NN Nông nghiệp ND Nông dân PTNT Phát triển nông thôn WTO Tổ chức Thương mại thế giới NMĐ Nhà máy đường TMN Tấn mía/ngày FAO Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế EU Liên minh châu Âu FTA Hiệp định thương mại tự do 4 USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ SRI Viện nghiên cứu mía đường VSSA Hiệp hội mía đường Việt Nam QĐ Quyết định TTg Thủ tướng Chính phủ THT Tổ hợp tác MARD Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn USD Đô la Mỹ VND Việt Nam đồng SWOT Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức GAP Thực hành nông nghiệp tốt 5 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Sau hơn 30 năm tiến hành công cuộc Đổi mới, nông nghiệp nông thôn Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Tuy nhiên ngành nông nghiệp Việt Nam hiện đang đối mặt với các thách thức mới về chất lượng nông sản và phát triển bền vững trong điều kiện hội nhập kinh tế thế giới và tác động của biến đổi khí hậu. Nông sản chất lượng thấp, nuôi trồng xong không có đầu ra dẫn đến sự bế tắc trong sản xuất, tiêu thụ.
Trong một chuỗi giá trị nông sản, khâu sản xuất là một quá trình hoàn toàn mang tính sinh học. Để có được sản phẩm đạt năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế cao, con người phải kiểm soát chặt chẽ toàn bộ quá trình sản xuất trên đồng ruộng, chăm sóc từng cá thể cây/con một cách đúng lúc và đúng kỹ thuật. Nông dân là chủ thể đảm đương tốt nhất các yêu cầu này. Tuy nhiên, các khâu còn lại của chuỗi giá trị, như chế biến, bảo quản, tiêu thụ nông sản đều vượt quá tầm kiểm soát của nhà nông.
Nhà nông không thể một mình giải quyết các vấn đề mà kinh tế thị trường đặt ra như việc tiêu thụ, thương hiệu sản phẩm, công nghệ mới và vốn đầu tư. Chỉ doanh nghiệp mới có thể giải quyết tốt những vấn đề đó, vì lợi ích của cả nhà nông và doanh nghiệp. Thực tế này đòi hỏi phải có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất nông nghiệp, từ đầu vào tới đầu ra, từ cây/con giống tới nuôi trồng và tiêu thụ. Đây không phải là vấn đề mới đối với nông nghiệp thế giới nói chung và Việt nam nói riêng.
Có nhiều hình thức liên kết giữa khâu sản xuất nông nghiệp với khâu chế biến, tiêu thụ sản phẩm, từ đơn giản như việc “bắt tay” hay “hứa bằng lời nói” dựa trên sự tin cậy và uy tín giữa các ông chủ xưa kia, tới việc ký kết hợp đồng được đảm bảo bằng pháp luật, hay phức tạp hơn là hình thành tập đoàn, công ty cổ phần nông – công – thương nghiệp mà trong đó nông dân là một cổ đông. Ở nền nông nghiệp Việt Nam, khi 6 hộ gia đình nông dân vẫn còn là chủ thể kinh doanh chủ yếu, thì liên kết với doanh nghiệp chế biến và tiêu thụ nông sản thông qua hợp đồng là hình thức thích hợp. Chủ trương khuyến khích liên kết sản xuất nông nghiệp với chế biến và tiêu thụ nông sản theo hợp đồng được Chính phủ đề ra từ cách đây 20 năm tại Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/6/2002 của Thủ tướng Chính phủ và được chỉ đạo tăng cường tại Chỉ thị số 25/2008/CT-TTg ngày 25/6/2008. Mười năm sau, chủ trương này tiếp tục được thúc đẩy với Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg về khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ nông sản, xây dựng cánh đồng lớn.
Năm 2018, Chính phủ ban hành Nghị định số 98/2018/NĐ- CP về chính sách khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết gắn sản xuất với tiêu thụ sản phẩm, trong đó nêu rõ các chính sách ưu đãi, hỗ trợ như hỗ trợ 100% chi phí tư vấn xây dựng liên kết, hỗ trợ 30% vốn đầu tư máy móc trang thiết bị; xây dựng các công trình hạ tầng phục vụ liên kết; hỗ trợ khuyến nông, đào tạo, tập huấn và giống, vật tư, bao bì, nhãn mác sản phẩm. Tuy nhiên, cho đến nay cả cơ sở chế biến lẫn người nông dân sản xuất ra nông sản nguyên liệu đều không mấy mặn mà. Nguyên nhân chính là do quá trình thực hiện chưa có những cơ chế chia sẻ khó khăn và lợi ích một cách hợp lý, cũng như chưa có thể chế pháp lý và hành chính đảm bảo cho việc thực thi hợp đồng, cho nên khi có lợi, bên này có thể bỏ rơi bên kia. Phá vỡ hợp đồng, chạy theo thị trường là một trong những vấn đề tồn tại lớn nhất đối với liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong hầu như mọi chuỗi nông sản ở Việt Nam hiện nay.
Theo đánh giá của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, hiện nay việc liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong hầu hết các ngành hàng nông sản còn mờ nhạt và thiếu tính bền vững. Tỷ lệ nông sản sản xuất và tiêu thụ thông qua cơ chế liên kết nông dân và doanh nghiệp còn quá thấp. Phần lớn các doanh nghiệp chế biến chưa thiết lập được nguồn nguyên liệu ổn định, thường sản xuất đến đâu thu 7 mua đến đó. Vì vậy, khi khan hiếm nguyên liệu thường khó sản xuất đủ theo nhu cầu đặt hàng của đối tác, thậm chí dẫn đến phá sản.
Ngược lại, thực tế cho thấy không ít doanh nghiệp chế biến nông sản cứng nhắc trong quá trình vận hành cơ chế thu mua sản phẩm của nông dân nên khó có điểm chung trong phân chia lợi ích. Chẳng hạn có những hợp đồng đã ký với nông dân với giá từ niên vụ trước nhưng thực tế thị trường giá đã tăng lên nhiều lần nhưng doanh nghiệp vẫn không chịu thỏa hiệp, kiên quyết áp giá cũ, khiến nông dân bức xúc, phá hợp đồng, bán cho thương lái theo giá thị trường. Người nông dân thường có lợi trước mắt thì tập trung đầu tư, khi hiệu quả thấp là sẵn sàng chuyển đổi sang cây trồng, vật nuôi khác hiệu quả cao hơn. Thực trạng này diễn ra khá phổ biến nhiều năm qua, đẩy một số nhà máy vào cảnh sản xuất đình đốn, thậm chí còn bị đóng cửa, phá sản.
Mía là cây nông sản đặc biệt, hàm lượng đường trong mía phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm thu hoạch và thời điểm nhà máy thu gom. Chất lượng mía nguyên liệu được đảm bảo tốt nhất nếu được vận chuyển ngay sau khi thu hoạch (tối đa là 16 giờ sau khi cây mía được chặt). So với nhiều loại nông sản khác, mía đường có sự liên kết tương đối rõ ràng giữa sản xuất và tiêu thụ. Các nhà máy đường và nông dân có mối quan hệ hữu cơ đôi bên cùng có lợi.
Vì vậy, việc liên kết hài hòa giữa nhà máy và nông dân đối với loại cây nguyên liệu này là vô cùng cần thiết. Song nhiều năm qua mía đường cũng chính là một trong những ngành hàng nông sản xảy ra tình trạng liên kết yếu kém giữa nông dân trồng mía và doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ. Mặc dù một số doanh nghiệp đã thúc đẩy việc liên kết với nông dân, mở rộng vùng nguyên liệu nhưng nhìn chung liên kết trong chuỗi sản xuất mía đường (nhà máy - nông dân) còn rất lỏng lẻo, thiếu tính bền vững, có thể bị phá vỡ bất cứ lúc nào. Đặc biệt, chia sẻ lợi ích giữa các khâu trong chuỗi sản 8 xuất mía - đường đang mất cân đối nghiêm trọng, thiệt thòi luôn thuộc về phía nông dân.
Trong khi người trồng mía cung ứng khoảng 80% mía để sản xuất ra đường, thì lợi ích được hưởng lại thấp nhất, chưa đến 11% lợi nhuận trung bình từ mía và đường1. Do vấn đề phân chia lợi ích không công bằng, giá bán mía nguyên liệu thấp, hợp đồng liên kết giữa các nhà máy và nông dân không được đảm bảo hiệu lực dẫn đến việc nông dân trồng mía ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng ĐBSCL đã bỏ cây trồng này chuyển sang cây trồng khác. Đối với nhiều địa phương, mía được coi là nguồn sinh kế chính, là cây “xóa đói giảm nghèo” cho nông dân. Chính vì vậy, khi xảy ra tình trạng này sẽ dấn đến nhiều hệ lụy không chỉ đối với các nhà máy đường mà còn đối với cả các ngành chức năng và chính quyền địa phương.
Trong nhiều thập kỷ qua, ngành mía đường Việt Nam đã được bảo hộ mạnh với việc duy trì hạn ngạch nhập khẩu và áp dụng thuế nhập khẩu ở mức cao. Mặc dù được bảo hộ, nhưng mía đường vẫn liên tục là ngành có năng lực cạnh tranh thấp, vẫn gặp khó khăn cả về phía doanh nghiệp, nông dân trong khi người tiêu dùng trong nước vẫn phải sử dụng đường giá cao. Theo Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA), đầu năm 2020, thuế suất cho mặt hàng đường nhập khẩu từ các nước ASEAN giảm về 0%. Với thực trạng Việt Nam hiện nay thì sau khi tham gia ATIGA, dự kiến sẽ có khoảng một nửa số nhà máy đường đóng cửa, số còn lại nhờ đầu tư mạnh về nguồn lực sẽ vẫn có cơ hội phát triển.
Lợi thế thị trường mở rộng hơn, nhưng áp lực cạnh tranh về giá thành với các nước sản xuất đường trong khu vực càng căng thẳng. Việc thực thi cam kết này sẽ khiến ngành mía đường Việt Nam vốn dĩ đang gặp nhiều khó khăn sẽ chịu áp lực cạnh tranh lớn hơn do sức ép từ đường nhập khẩu từ các 1 https://congthuong.vn/lien-ket-chuoi-san-xuat-mia-duong-long-leo-bat-binh-dang-171113.html 9 nước ASEAN, đặc biệt là Thái Lan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ma Ngọc Ngà (2022). Liên kết doanh nghiệp - nông dân sản xuất tiêu thụ mía đường Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/luan-an-lien-ket-doanh-nghiep-nong-dan-san-xuat-tieu-thu-mia-duong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nông dân sản xuất tiêu thụ mía đường Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên kết doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất, tiêu thụ mía đường tại Việt Nam."
Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nông dân sản xuất tiêu thụ mía đường Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nông dân sản xuất tiêu thụ mía đường Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nông dân sản xuất tiêu thụ mía đường Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nông dân sản xuất tiêu thụ mía đường Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nông dân sản xuất tiêu thụ mía đường Việt Nam" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Liên kết doanh nghiệp - nông dân sản xuất tiêu thụ mía đường Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.