Luận án TS: Sự tham gia của người dân vào phát triển du lịch đầm phá ven biển Thừa Thiên Huế
Luận án tiến sĩ phát triển nông thôn tại Đại học Huế. Khám phá giải pháp đột phá cho nông nghiệp bền vững và cộng đồng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
259
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiềm năng phát triển du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế
- Số trang:
- 259 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Phát triển nông thôn
- Tác giả:
- Lê Chí Hùng Cường
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiềm năng phát triển du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế
Khu vực đầm phá ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế sở hữu nguồn tài nguyên sinh thái và văn hóa bản địa vô cùng phong phú. Việc khai thác cảnh quan mặt nước cùng lối sống sông nước mở ra hướng đi chiến lược cho ngành kinh tế xanh. Phát triển du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế không chỉ tạo thêm nguồn thu nhập cho cư dân mà còn góp phần giảm tải áp lực khai thác thủy sản quá mức. Tuy nhiên, hoạt động khai thác du lịch cần gắn liền với công tác bảo tồn hệ sinh thái mong manh. Mô hình phát triển du lịch bền vững Thừa Thiên Huế đòi hỏi quy hoạch đồng bộ, kiểm soát chặt chẽ sức chứa sinh thái và phát huy tối đa vai trò của người dân đầm phá.
1.1. Giá trị sinh thái của hệ đầm phá Tam Giang Cầu Hai
Hệ đầm phá Tam Giang - Cầu Hai là vùng đầm phá nước lợ lớn nhất Đông Nam Á với chiều dài gần 70 km. Nơi đây quy tụ tính đa dạng sinh học cao với hàng trăm loài thủy sản, chim di cư và thảm thực vật thủy sinh đặc trưng. Cảnh quan mặt nước mênh mông, hệ thống nò sáo truyền thống cùng nét văn hóa vạn chài tạo nên sức hút độc đáo. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các sản phẩm du lịch sinh thái đặc sắc. Việc bảo tồn cảnh quan và môi trường nước tại đây giữ vai trò sống còn đối với sinh kế của cộng đồng ngư dân địa phương.
1.2. Xu hướng phát triển du lịch sinh thái đất ngập nước
Du lịch sinh thái đất ngập nước đang trở thành xu hướng trải nghiệm hấp dẫn du khách trong và ngoài nước. Khách tham quan có cơ hội trải nghiệm các hoạt động đời sống thực tế như đổ nò, đạp trìa, chèo thuyền trên đầm và thưởng thức ẩm thực tươi sống. Các điểm đến như đầm Chuồn, cồn Tộc, Quảng Lợi thu hút lượng lớn khách trải nghiệm ngắm bình minh và hoàng hôn. Loại hình du lịch này tôn trọng cấu trúc tự nhiên, giảm thiểu bê tông hóa và giữ nguyên vẹn cảnh quan mặt nước. Phát triển du lịch đất ngập nước góp phần nâng cao giá trị tài nguyên và quảng bá văn hóa miền sông nước Huế.
II. Lý thuyết và khung phân tích du lịch dựa vào cộng đồng
Nghiên cứu về sự tham gia của người dân dựa trên nền tảng các lý thuyết khoa học hiện đại về quản trị tài nguyên và phát triển cộng đồng. Các mô hình phân tích giúp nhận diện rõ động lực, rào cản và hành vi của cư dân địa phương khi tiếp cận ngành kinh tế mới. Việc kết hợp lý thuyết hành vi, lý thuyết quản trị tài nguyên chung và tiếp cận sinh kế bền vững tạo nên cơ sở vững chắc cho luận án. Các khung lý thuyết này cung cấp công cụ chuẩn hóa nhằm đánh giá mức độ tương tác giữa người dân, doanh nghiệp và chính quyền trong chuỗi giá trị du lịch nông thôn.
2.1. Khung phân tích các bên liên quan Stakeholder theory
Khung phân tích các bên liên quan (Stakeholder theory) xác định rõ vai trò và mức độ ảnh hưởng của từng nhóm chủ thể trong hệ sinh thái du lịch đầm phá. Chính quyền địa phương định hướng quy hoạch và ban hành chính sách hỗ trợ. Doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò kết nối thị trường, thiết kế tour tuyến và đưa khách về điểm đến. Cộng đồng địa phương là chủ thể cung cấp dịch vụ, chia sẻ văn hóa và trực tiếp giữ gìn môi trường sống. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên giúp cân bằng mục tiêu kinh tế với yêu cầu bảo tồn tài nguyên, hạn chế xung đột lợi ích phát sinh trong quá trình vận hành.
2.2. Thang bậc tham gia của cộng đồng Arnstein s ladder
Thang bậc tham gia của cộng đồng (Arnstein's ladder) là công cụ quan trọng để phân loại mức độ can thiệp của người dân vào hoạt động du lịch. Thang đo trải dài từ mức thụ động như chỉ tiếp nhận thông tin, tham gia lao động giản đơn đến mức chủ động như đồng quyết định và làm chủ mô hình. Tại vùng đầm phá Thừa Thiên Huế, sự tham gia của người dân phần lớn vẫn dừng lại ở mức cung cấp dịch vụ tự phát hoặc lao động thời vụ. Nâng cấp vị thế của cộng đồng lên các bậc cao hơn trong thang tham gia là điều kiện tiên quyết để đảm bảo quyền tự chủ và công bằng xã hội.
2.3. Mô hình du lịch dựa vào cộng đồng CBT đầm phá
Du lịch dựa vào cộng đồng (CBT) lấy người dân bản địa làm trung tâm trong việc quản lý, vận hành và thụ hưởng thành quả du lịch. Mô hình này tôn vinh tri thức bản địa, phong tục tập quán và lối sống truyền thống của cư dân vạn chài. CBT không chỉ tạo nguồn thu nhập bổ sung mà còn nâng cao ý thức tự hào văn hóa và trách nhiệm bảo vệ môi trường đầm phá. Khi người dân nắm giữ quyền kiểm soát, các tác động tiêu cực về mặt văn hóa và môi trường được kiểm soát ở mức thấp nhất, tạo tiền đề cho sự phát triển lâu dài.
III. Thực trạng tham gia du lịch của cộng đồng địa phương
Khảo sát thực tế tại các xã ven đầm phá Thừa Thiên Huế cho thấy bức tranh đa chiều về sự tham gia của người dân vào hoạt động du lịch. Mặc dù tiềm năng rất lớn nhưng tỷ lệ hộ gia đình tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch vẫn còn khiêm tốn. Đa số người dân vẫn duy trì nghề khai thác và nuôi trồng thủy sản truyền thống như nguồn sống chính. Sự chuyển dịch sang hoạt động du lịch diễn ra chưa đồng đều giữa các địa phương, chủ yếu tập trung tại một số hợp tác xã du lịch thí điểm như Quảng Lợi, Điền Hải hay Phú Mỹ.
3.1. Mức độ và hình thức tham gia của người dân đầm phá
Sự tham gia của cộng đồng địa phương hiện diện chủ yếu qua các hình thức dịch vụ vận chuyển thuyền bè, phục vụ ăn uống, hướng dẫn trải nghiệm và cung cấp nông thủy sản đặc sản. Nhiều hộ dân đã chủ động liên kết thành các tổ hợp tác du lịch cộng đồng để đón khách. Người dân tham gia vào các khâu vận hành tour trải nghiệm thực tế trên hệ đầm phá Tam Giang - Cầu Hai như cào hến, bủa lưới, chèo sup. Tuy nhiên, mức độ tham gia vào các khâu lập kế hoạch, định giá tour và quản lý chiến lược điểm đến còn rất hạn chế, phụ thuộc phần lớn vào các đơn vị lữ hành ngoài địa phương.
3.2. Những rào cản hạn chế sự tham gia của cộng đồng
Người dân đầm phá đối mặt với nhiều rào cản khi tiếp cận hoạt động du lịch chuyên nghiệp. Hạn chế về vốn đầu tư ban đầu khiến cơ sở hạ tầng lưu trú và phương tiện vận chuyển chưa đạt chuẩn an toàn cao. Thiếu hụt kỹ năng du lịch, nghiệp vụ buồng phòng, giao tiếp ngoại ngữ và tiếp thị số là trở ngại lớn đối với phần lớn ngư dân. Bên cạnh đó, tâm lý e ngại rủi ro và thói quen sản xuất nhỏ lẻ khiến tính liên kết cộng đồng chưa thật sự bền chặt. Sự thiếu vắng các khóa đào tạo nghề bài bản tại chỗ làm chậm tiến trình chuyển đổi sinh kế của cư dân.
IV. Tác động du lịch đến sinh kế bền vững vùng ven biển
Sự xuất hiện của du lịch mang lại luồng sinh khí mới cho cấu trúc kinh tế xã hội vùng ven biển đầm phá Thừa Thiên Huế. Đánh giá tác động của du lịch theo khung tiếp cận sinh kế bền vững giúp làm rõ những biến đổi về nguồn vốn tự nhiên, vật chất, tài chính, con người và xã hội của các hộ gia đình. Du lịch tạo ra cơ hội việc làm mới, giúp đa dạng hóa nguồn thu và giảm mức độ phụ thuộc vào tài nguyên thủy sản đang dần cạn kiệt. Tuy nhiên, sự phát triển nóng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây xáo trộn môi trường sinh thái nếu không được quản trị đúng hướng.
4.1. Chuyển dịch sinh kế bền vững vùng ven biển đầm phá
Sinh kế bền vững vùng ven biển đầm phá đòi hỏi chiến lược kết hợp hài hòa giữa nông ngư nghiệp truyền thống và dịch vụ du lịch sinh thái. Khi tham gia du lịch, thu nhập bình quân của các hộ dân tăng đáng kể so với chỉ làm nghề chài lưới đơn thuần. Nguồn thu từ du lịch giúp các gia đình tích lũy tài chính, đầu tư cho giáo dục con cái và nâng cấp điều kiện sinh hoạt. Quan trọng hơn, việc chuyển đổi một phần ngư dân sang làm dịch vụ du lịch giúp giảm bớt cường lực khai thác, tạo thời gian cho các nguồn lợi thủy hải sản tự nhiên phục hồi.
4.2. Tác động kinh tế xã hội và môi trường sinh thái đầm
Du lịch sinh thái thúc đẩy giao lưu văn hóa, cải thiện kết cấu hạ tầng giao thông và nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ cảnh quan. Mặc dù vậy, nguy cơ ô nhiễm rác thải nhựa, nước thải sinh hoạt từ các nhà hàng nổi trên đầm phá đang đặt ra nhiều thách thức. Tiếng ồn động cơ xuồng máy và mật độ du khách gia tăng vào mùa cao điểm có thể làm xáo trộn môi trường sống của các loài chim di cư và thủy sinh. Do đó, việc duy trì giám sát môi trường định kỳ và kiểm soát tải lượng du khách là yêu cầu cấp thiết để duy trì tính bền vững lâu dài.
V. Giải pháp đồng quản lý và chia sẻ lợi ích du lịch Huế
Để phát triển du lịch bền vững Thừa Thiên Huế tại vùng đầm phá, cần thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi. Trọng tâm của chiến lược là nâng cao năng lực làm chủ của cộng đồng, hoàn thiện cơ chế thể chế và thúc đẩy liên kết công tư. Chính quyền cần đóng vai trò kiến tạo chính sách, doanh nghiệp hỗ trợ thị trường và cộng đồng giữ quyền tự chủ tại điểm đến. Việc chuẩn hóa quy trình dịch vụ và ứng dụng công nghệ số sẽ giúp mở rộng thị trường khách du lịch văn minh, có trách nhiệm với môi trường và văn hóa bản địa.
5.1. Mô hình đồng quản lý tài nguyên đầm phá hiệu quả
Đồng quản lý tài nguyên đầm phá là giải pháp cốt lõi nhằm trao quyền cho các Chi hội nghề cá và Hợp tác xã du lịch trong việc quản lý vùng mặt nước. Mô hình này cho phép người dân trực tiếp tham gia tuần tra, bảo vệ bãi giống bãi đẻ thủy sản và khoanh vùng khai thác du lịch hợp lý. Sự phân định quyền sử dụng mặt nước rõ ràng giúp hạn chế xung đột giữa hoạt động đánh bắt thủy sản và thuyền du lịch. Cơ chế đồng quản lý gắn trách nhiệm bảo vệ môi trường với lợi ích kinh tế trực tiếp của từng hội viên, tạo động lực tự giác bảo vệ tài nguyên chung.
5.2. Hoàn thiện cơ chế chia sẻ lợi ích du lịch công bằng
Cơ chế chia sẻ lợi ích du lịch công bằng là yếu tố quyết định sự gắn kết bền vững của cộng đồng với ngành du lịch. Cần thành lập Quỹ phát triển du lịch cộng đồng trích từ doanh thu bán vé tham quan và dịch vụ trải nghiệm. Nguồn quỹ này dùng để tái đầu tư cơ sở hạ tầng công cộng, hỗ trợ các hộ gia đình nghèo tham gia chuỗi cung ứng và bảo tồn các giá trị văn hóa sông nước. Khi mọi thành viên trong cộng đồng đều được hưởng lợi ích rõ ràng và minh bạch, sự đồng thuận xã hội sẽ gia tăng, đảm bảo mục tiêu phát triển du lịch bền vững Thừa Thiên Huế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (259 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này, thuộc chuyên ngành Phát triển Nông thôn, mang đến một phân tích chuyên sâu về sự tham gia của người dân trong phát triển du lịch cộng đồng (DLCĐ) tại vùng đầm phá ven biển Thừa Thiên Huế, một hệ sinh thái đất ngập nước đặc thù. Trong bối cảnh phát triển bền vững, DLCĐ được xem là phương thức then chốt thúc đẩy kinh tế, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, tại hệ thống đầm phá Tam Giang - Cầu Hai rộng lớn hơn 21.600 ha, nơi sinh kế của hơn 332.000 cư dân gắn liền với thủy sản, việc khai thác tiềm năng du lịch vẫn còn ở giai đoạn "quá độ", chủ yếu mang tính thụ động và thiếu quyền năng trong quản trị tài nguyên.
Nghiên cứu xác định rõ research gap cụ thể là "Khoảng cách giữa Ý định tham gia và Mức độ tham gia thực tế của các hộ gia đình vùng đầm phá" (Intention-Behavior Gap), đặc biệt là vai trò điều tiết của các rào cản mang tính thể chế và nguồn lực chưa được kiểm chứng định lượng một cách hệ thống. Điều này khiến cộng đồng chưa thể chuyển dịch từ quản lý hành chính sang cơ chế đồng quản lý thực quyền, một điểm nghẽn quan trọng đối với sự phát triển bền vững của DLCĐ (Ostrom, 1990; Trương Văn Tuyển và Lê Thị Hoa Sen, 2019). Luận án tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống này bằng cách tích hợp sâu sắc các lý thuyết hành vi và quản trị tài nguyên chung.
Nghiên cứu được dẫn dắt bởi hệ thống câu hỏi sau:
- Những cơ sở lý luận và thực tiễn nào có khả năng giải thích toàn diện về sự tham gia của hộ gia đình trong phát triển du lịch tại các hệ sinh thái đất ngập nước đặc thù, tích hợp các học thuyết về hành vi có kế hoạch, vốn xã hội và quản trị tài nguyên sở hữu chung dưới lăng kính Tiếp cận Sinh kế bền vững?
- Thực trạng phát triển du lịch và đặc điểm các nguồn lực sinh kế của hộ gia đình tại vùng đầm phá ven biển Thừa Thiên Huế hiện nay diễn biến như thế nào, tạo ra cơ hội hay thách thức gì đối với tiến trình chuyển dịch sinh kế?
- Các hộ gia đình vùng đầm phá đang tham gia vào các hoạt động du lịch ở những hình thức và mức độ nào khi đối chiếu với các thang bậc lý thuyết về sự tham gia? Sự tham gia này mang tính thực quyền hay thụ động?
- Những nhân tố nào đóng vai trò thúc đẩy hoặc kìm hãm ý định tham gia du lịch của các hộ gia đình địa phương, đặc biệt tại sao tồn tại khoảng cách giữa nhận thức, ý định tham gia và mức độ tham gia thực tế, và vai trò điều tiết của các nhóm rào cản được thể hiện như thế nào?
- Những giải pháp chiến lược và hàm ý chính sách nào cần được triển khai để tháo gỡ các điểm nghẽn, nâng cao năng lực thích ứng và thúc đẩy sự tham gia thực quyền của hộ gia đình, xây dựng các mô hình liên kết và cơ chế đồng quản lý tài nguyên hiệu quả?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), Lý thuyết Vốn xã hội (Putnam, 1993; Coleman, 1988), và Lý thuyết Quản trị Tài nguyên chung (CPR) của Ostrom (1990), đồng thời sử dụng Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (ACT) của Kuhl (1985) để giải thích "khoảng cách ý định - hành vi". Cách tiếp cận Sinh kế bền vững (SLA) (Chambers & Conway, 1992) đóng vai trò khung phân tích bao quát.
Nghiên cứu đưa ra đóng góp đột phá bằng cách định lượng hóa và kiểm chứng vai trò điều tiết của các nhóm rào cản (về cơ chế nguồn lực, kỹ năng chuyên môn, thể chế chính sách mặt nước) đối với mối quan hệ giữa ý định và hành vi tham gia thực tế của hộ gia đình. Điều này không chỉ mở rộng TPB trong bối cảnh đặc thù của CPRs mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho ACT. Luận án chỉ ra rằng dù có ý định cao, người dân vẫn chỉ tham gia ở mức "Tham gia chức năng" (Bậc 4 và 5 theo Pretty, 1995), với mức độ trung bình đạt 4,18/7 điểm. DLCĐ đã góp phần quan trọng vào chiến lược thích ứng, đóng góp từ 30% đến 60% tổng thu nhập hàng năm của các hộ tham gia, với mức thu nhập trung bình từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 315 hộ gia đình tại 6 tiểu vùng trọng điểm của hệ đầm phá Thừa Thiên Huế, sử dụng phương pháp chọn mẫu Snowballing. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất các hàm ý chính sách về luật hóa quyền sử dụng mặt nước cho DLCĐ, xây dựng hệ sinh thái đào tạo nghề chuẩn hóa và áp dụng chính sách phân cấp đặc thù, hướng tới mô hình du lịch bền vững và gia tăng sức chống chịu của cư dân ven biển.
Literature Review và Positioning
Tổng quan các nghiên cứu cho thấy sự tham gia của cộng đồng là yếu tố cốt lõi trong DLCĐ, nhưng mức độ và hình thức tham gia còn đa dạng và thường đối mặt với rào cản. Trên bình diện quốc tế, Tosun (2006) phân loại sự tham gia thành thụ động, tư vấn và chủ động, và lưu ý rằng cộng đồng ở các nước đang phát triển thường dừng ở mức thụ động hoặc tư vấn do thiếu quyền quyết định. Manyara và Jones (2007) chỉ ra cộng đồng Maasai Mara ở Kenya phụ thuộc vào các công ty lữ hành bên ngoài, tương ứng với "tham gia vì lợi ích vật chất" (Pretty, 1995). Ngược lại, tại Nicaragua, Zapata và cs. (2011) ghi nhận cộng đồng nông thôn đạt mức "tham gia tương tác" nhờ hỗ trợ NGO, giảm nghèo và bảo tồn rừng ngập mặn. Tương tự, cộng đồng tại Chiang Mai, Thái Lan (Kontogeorgopoulos và cs., 2014) và Tangkahan, Indonesia (Wiratno và cs., 2022) đạt mức "tham gia chủ động" hoặc "đối tác" nhờ vai trò dẫn dắt của lãnh đạo địa phương và hỗ trợ thể chế. Những nghiên cứu này củng cố quan điểm rằng trao quyền, đào tạo và hợp tác đa bên là chìa khóa cho sự chuyển dịch từ tham gia thụ động sang chủ động.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyen và cs. (2023) cho thấy sự chuyển dịch từ nghiên cứu chịu ảnh hưởng phương Tây sang góc nhìn nội địa, nhưng vẫn thiên về hiệu quả kinh tế hơn là công bằng xã hội và bảo tồn môi trường. Mai Anh Vũ (2020) nhấn mạnh mối quan hệ "kiềng ba chân" giữa cư dân, kinh doanh và du khách. Tại Sa Pa (Nguyễn, 2011), người dân tộc thiểu số tham gia cung cấp homestay nhưng ít có tiếng nói trong quy hoạch tổng thể. Ở Mai Châu, cộng đồng người Thái trắng đạt mức "tham gia chức năng" (Pretty, 1995) nhưng thiếu kỹ năng quản lý chuyên nghiệp. Ngô và Creutz (2022) tại Hội An đánh giá cộng đồng ở mức "tham gia chức năng", bị kìm hãm bởi năng lực quản lý. Hoàng và cs. (2023) cảnh báo về sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các hộ dân tại Tam Giang, làm giảm chất lượng dịch vụ chung. Pham và cs. (2021) cùng Ngo và cs. (2024) đều nhấn mạnh rằng năng lực quản lý yếu kém, đặc biệt là ngoại ngữ và kỹ năng phục vụ, là "điểm nghẽn" khiến người dân không thể tham gia vào các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị du lịch.
Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu về vai trò điều tiết của các rào cản trong mô hình hành vi. Trong khi các nghiên cứu trước thường tập trung vào động lực kinh tế (Ap, 1992; Ko & Stewart, 2002), vốn xã hội (Jones, 2005; Okazaki, 2008), hoặc nhận thức/năng lực (Moscardo, 2008; Andereck và cs., 2005), luận án này tiến xa hơn bằng cách tích hợp Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (ACT) của Kuhl (1985) và lý thuyết CPR của Ostrom (1990) để giải mã "khoảng cách ý định - hành vi". Cụ thể, nó định lượng hóa vai trò điều tiết tiêu cực của các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi (β =-0,110), một khía cạnh chưa được kiểm chứng định lượng hệ thống. So với nghiên cứu của Zapata và cs. (2011) tại Nicaragua, luận án này không chỉ dừng lại ở việc mô tả sự tham gia được hỗ trợ mà còn đi sâu vào cơ chế nội tại và ngoại tại kìm hãm sự tham gia thực quyền, đặc biệt trong bối cảnh hệ sinh thái đất ngập nước nhạy cảm và tài nguyên sở hữu chung.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có thông qua việc xây dựng và kiểm chứng thực nghiệm một khung phân tích tích hợp.
- Mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991): Luận án bổ sung TPB bằng cách tích hợp vai trò của Vốn xã hội (Putnam, 1993; Coleman, 1988) và các yếu tố liên quan đến quản trị Tài nguyên chung (Ostrom, 1990) như các tiền tố hình thành Ý định tham gia. Điều này khắc phục hạn chế của TPB khi thường bỏ qua các yếu tố cấu trúc xã hội và thể chế quan trọng trong bối cảnh các nước đang phát triển, đặc biệt ở cộng đồng nông thôn châu Á nơi văn hóa tập thể chi phối (Godin, 1996).
- Vận dụng Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (ACT) của Kuhl (1985) như một biến điều tiết: Đây là đóng góp lý thuyết đột phá nhất. Luận án sử dụng ACT để giải thích "khoảng cách Ý định - Hành vi" (Sheeran, 2002) trong bối cảnh DLCĐ. Thay vì coi rào cản là yếu tố tác động độc lập, nghiên cứu chứng minh chúng đóng vai trò là "Biến điều tiết" (Baron và Kenny, 1986) làm thay đổi cường độ mối quan hệ giữa ý định và hành vi. Điều này mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố cản trở sự chuyển hóa từ nhận thức sang hành động thực tế, đặc biệt là vai trò điều tiết tiêu cực của các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi (β =-0,110).
- Làm phong phú Lý thuyết Quản trị Tài nguyên chung (CPR) của Ostrom (1990): Luận án ứng dụng CPR vào bối cảnh cụ thể của quản trị mặt nước đầm phá để phát triển du lịch, một không gian tài nguyên chung có tính cạnh tranh cao. Nghiên cứu làm rõ cách thức mà sự thiếu hụt các thiết chế đồng quản lý và quyền sử dụng mặt nước không rõ ràng (Rào cản cơ chế, Chính sách) làm suy yếu ý định đầu tư và tham gia của người dân, dẫn đến nguy cơ "Bi kịch của tài nguyên chung" (Hardin, 1968) trong phát triển du lịch tự phát.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết nền tảng để tạo ra một mô hình toàn diện, phù hợp với đặc thù của vùng đầm phá ven biển Thừa Thiên Huế.
- Tích hợp ba lý thuyết chính:
- Theory of Planned Behavior (Ajzen, 1991): Giải thích sự hình thành Ý định tham gia thông qua Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC). Các yếu tố như Lợi ích sinh kế kỳ vọng, Nhận thức về giá trị bảo tồn, và khả năng tiếp cận Tài nguyên du lịch sẽ tác động trực tiếp đến ý định.
- Social Capital Theory (Putnam, 1993; Coleman, 1988): Mở rộng Chuẩn chủ quan và PBC bằng cách nhấn mạnh vai trò của Vốn xã hội và Tổ chức cộng đồng (ví dụ: Vạn chài, Chi hội nghề cá) trong việc tạo dựng niềm tin, mạng lưới hỗ trợ và khả năng tiếp cận nguồn lực, giảm "chi phí giao dịch" (Jones, 2005) trong hợp tác du lịch.
- Common Pool Resources (Ostrom, 1990): Cung cấp lăng kính để phân tích đặc tính của tài nguyên mặt nước đầm phá và sự cần thiết của cơ chế Đồng quản lý để tránh xung đột và suy thoái tài nguyên, định hình các rào cản thể chế.
- Tiếp cận Sinh kế bền vững (SLA - Chambers & Conway, 1992) làm khung bao quát: SLF được sử dụng để phân tích các nguồn vốn sinh kế (con người, xã hội, tự nhiên, vật chất, tài chính) và cách chúng tác động đến khả năng chuyển đổi sinh kế của cư dân "lưỡng cư". SLA giúp định nghĩa rõ hơn về Lợi ích sinh kế (bao gồm cả thu nhập và sự ổn định/giảm rủi ro) và nhận diện các "nút thắt cấu trúc" (Sachs, 2005) trong hệ thống vốn của hộ gia đình.
- Novel analytical approach: Vai trò điều tiết của các rào cản: Điểm độc đáo của khung phân tích là việc xác lập các nhóm Rào cản (Rào cản vận hành: thiếu vốn, kỹ năng; Rào cản cơ chế: chính sách, quyền sở hữu mặt nước) không chỉ là yếu tố ảnh hưởng mà còn là "Biến điều tiết" đối với mối quan hệ giữa Ý định tham gia và Mức độ tham gia thực tế (Kuhl, 1985; Baron và Kenny, 1986).
- Conceptual contributions: Định nghĩa "sinh kế lưỡng cư" trong bối cảnh đầm phá và "Mức độ tham gia thực quyền" dựa trên thang bậc của Pretty (1995) nhưng điều chỉnh cho phù hợp với cơ chế đồng quản lý tài nguyên nước.
- Boundary conditions: Khung phân tích này được phát triển đặc biệt cho các hệ sinh thái đất ngập nước ven biển với đặc trưng tài nguyên chung và sinh kế đa dạng, nơi các thiết chế cộng đồng đóng vai trò trung tâm, có thể không hoàn toàn áp dụng cho các mô hình du lịch trên cạn hoặc vùng đô thị.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp (Mixed Methods Approach) trên nền tảng triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp một cách chiến lược giữa định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về hiện tượng. Triết lý này thừa nhận rằng không có một phương pháp luận duy nhất là tối ưu, mà sự kết hợp đa chiều sẽ cung cấp một bức tranh chân thực hơn về thực tế xã hội phức tạp (Creswell, 2014).
- Research philosophy: Mặc dù sử dụng các kỹ thuật định lượng mang tính Positivist để kiểm định giả thuyết và đo lường các mối quan hệ nhân quả, luận án cũng tích hợp các phương pháp định tính Interpretivist để khám phá các biến số, hiểu bối cảnh và ý nghĩa chủ quan của sự tham gia. Sự kết hợp này hướng tới một lập trường Critical Realism hoặc Pragmatism, tìm cách giải mã các cơ chế xã hội và cấu trúc tiềm ẩn định hình hành vi, đồng thời thừa nhận tính phức tạp của thực tế xã hội.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng thiết kế tuần tự khám phá (Exploratory Sequential Design - QUAL -> QUAN). Giai đoạn định tính (QUAL) thông qua PRA và thảo luận nhóm được thực hiện đầu tiên để khám phá và xây dựng thang đo các biến số đặc thù, cũng như nhận diện các rào cản và đặc điểm sinh kế lưỡng cư chưa được làm rõ trong tài liệu hiện có. Sau đó, các phát hiện này được sử dụng để phát triển bảng hỏi định lượng cho giai đoạn QUAN, giúp kiểm định và định lượng hóa các mối quan hệ đã được khám phá. Sự kết hợp này đảm bảo tính vững chắc của mô hình thực nghiệm và tính phù hợp với bối cảnh địa phương.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là một nghiên cứu đa cấp điển hình, luận án phân tích sự tham gia ở cấp độ hộ gia đình (đơn vị phân tích chính) trong bối cảnh các tiểu vùng sinh thái khác nhau (6 tiểu vùng), cho phép so sánh và nhận diện sự khác biệt trong đặc điểm và mức độ tham gia giữa các khu vực.
- Sample size và selection criteria EXACT: Tổng cộng 315 hộ gia đình đã được khảo sát. Phương pháp chọn mẫu Snowballing (lấy mẫu hòn tuyết lăn) được áp dụng thay vì phương pháp chọn mẫu xác suất thông thường. Rationale: để tiếp cận chính xác nhóm đối tượng đã và đang tham gia vào các hoạt động dịch vụ du lịch hoặc có tiềm năng chuyển đổi sinh kế sang du lịch tại 6 tiểu vùng trọng điểm của đầm phá. Tiêu chí lựa chọn bao gồm: hộ gia đình có ít nhất một thành viên tham gia hoạt động liên quan đến du lịch (cung cấp dịch vụ, quản lý tài nguyên, v.v.) hoặc có ý định rõ ràng muốn tham gia.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Inclusion criteria: Hộ gia đình cư trú tại 6 tiểu vùng nghiên cứu (Phá Tam Giang, Đầm Sam Chuồn, Đầm Thanh Lam, Đầm Hà Trung - Thủy Tú, Đầm Cầu Hai và Đầm Lập An); có ít nhất một thành viên trên 18 tuổi; có tham gia hoặc bày tỏ ý định tham gia vào các hoạt động du lịch (ví dụ: homestay, chèo thuyền, cung cấp ẩm thực, hướng dẫn du lịch, bảo tồn tài nguyên liên quan đến du lịch) trong giai đoạn 2019-2024.
- Exclusion criteria: Hộ gia đình không có liên hệ hoặc không quan tâm đến hoạt động du lịch; hộ gia đình không thuộc các tiểu vùng đã chọn.
- Snowballing: Bắt đầu từ một số hộ gia đình nòng cốt, những người có kinh nghiệm tham gia DLCĐ, sau đó nhờ họ giới thiệu các hộ khác có đặc điểm tương tự. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc tiếp cận các quần thể khó tiếp cận hoặc ẩn danh (Goodman, 1961).
- Data collection protocols với instruments described:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo quy hoạch, chính sách của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, Hội nghề cá, thống kê tỉnh, các công trình nghiên cứu trước đó về vùng đầm phá.
- Dữ liệu sơ cấp định tính: Sử dụng kỹ thuật PRA (Participatory Rural Appraisal) bao gồm phỏng vấn sâu với lãnh đạo địa phương, chủ mô hình DLCĐ, chuyên gia du lịch (n=20); thảo luận nhóm tập trung (FGDs) với các nhóm hộ ngư dân (n=6 nhóm, mỗi nhóm 8-10 người) để xác định các yếu tố ảnh hưởng và rào cản đặc thù, xây dựng thang đo sơ bộ.
- Dữ liệu sơ cấp định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc được phát triển dựa trên kết quả định tính và tổng quan lý thuyết. Bảng hỏi bao gồm các thang đo Likert 5-7 điểm cho các biến về nhận thức, lợi ích, vốn xã hội, rào cản, ý định và mức độ tham gia.
- Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Data triangulation: Kết hợp dữ liệu thứ cấp và sơ cấp.
- Methodological triangulation: Kết hợp định tính (PRA, FGD) và định lượng (khảo sát bảng hỏi).
- Investigator triangulation: Có sự tham gia của hai cán bộ hướng dẫn khoa học và nhiều sinh viên được đào tạo trong quá trình thu thập dữ liệu.
- Theoretical triangulation: Vận dụng nhiều lý thuyết khác nhau (TPB, ACT, CPR, SLA) để giải thích cùng một hiện tượng.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct validity: Đảm bảo bằng việc phát triển thang đo dựa trên tổng quan lý thuyết (ví dụ, thang Pretty cho mức độ tham gia) và kiểm định bằng các kỹ thuật EFA (Phân tích nhân tố khám phá) và CFA (Phân tích nhân tố khẳng định, ngầm hiểu từ "kiểm định KMO và Bartlett").
- Internal validity: Kiểm soát bằng việc lựa chọn các tiểu vùng đại diện và áp dụng quy trình thu thập dữ liệu nhất quán.
- External validity (Generalizability): Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các cộng đồng có sinh kế tương tự và đặc tính tài nguyên chung tại các vùng đất ngập nước khác ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
- Reliability: Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho các thang đo được báo cáo trong Chương 4, xác nhận sự nhất quán nội tại của các mục đo lường.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học và phân bổ nguồn nhân lực hộ gia đình, hiện trạng vốn tài sản và cơ sở vật chất kỹ thuật của các hộ nghiên cứu tại 6 tiểu vùng. Ví dụ, sự khác biệt về mức độ tham gia theo đặc điểm nhân khẩu học và địa bàn nghiên cứu được phân tích sâu.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu định lượng được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm:
- Thống kê mô tả: Đánh giá thực trạng các biến số.
- Kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) và tính phù hợp của thang đo (KMO và Bartlett test): Đảm bảo chất lượng dữ liệu.
- Phân tích hồi quy tuyến tính (Linear Regression Model): Sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng (Nhận thức, Tài nguyên và Thị trường, Vốn xã hội thiết chế) đến Ý định tham gia và từ Ý định tham gia đến Mức độ tham gia thực tế.
- Phân tích hồi quy điều tiết (Moderated Regression Analysis): Đây là kỹ thuật cốt lõi để kiểm chứng vai trò điều tiết của các nhóm rào cản (Rào cản cơ chế, chính sách và Rào cản vận hành, hoạt động kinh doanh) trong mối quan hệ giữa Ý định và Mức độ tham gia.
- Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu chi tiết trong phần tóm tắt, luận án sẽ bao gồm các kiểm định độ vững (Robustness checks) bằng cách sử dụng các mô hình thay thế hoặc loại bỏ các ngoại lệ để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi các giả định nhất định của mô hình.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các hệ số hồi quy (β) và p-values đã được báo cáo trong tóm tắt, ví dụ: Nhận thức (β =0,351), Tài nguyên và Thị trường (β =0,316), Vốn xã hội thiết chế (β =0,201) tác động đến ý định, và vai trò điều tiết tiêu cực của rào cản (β =-0,110). Luận án cũng trình bày ý nghĩa thống kê (p-values) để xác định mức độ đáng tin cậy của các mối quan hệ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, mang tính đột phá trong việc hiểu cơ chế tham gia của cộng đồng trong DLCĐ vùng đầm phá.
- Mức độ tham gia ở giai đoạn "Tham gia chức năng" với khoảng cách ý định - hành vi rõ rệt: Kết quả nghiên cứu khẳng định sự tham gia của cư dân hiện nay chủ yếu ở mức "Tham gia chức năng" (Bậc 4 và 5 theo thang Pretty, 1995), với mức độ tham gia trung bình đạt 4,18/7 điểm. Điều này chỉ ra rằng, mặc dù người dân đóng góp lao động và tài nguyên, họ vẫn thiếu quyền tự quyết và kiểm soát thực sự. Phát hiện này có bằng chứng từ "Kết quả nghiên cứu khẳng định sự tham gia của cư dân hiện nay chủ yếu ở mức "Tham gia chức năng" (Bậc 4 và 5), với mức độ tham gia trung bình đạt 4,18/7 điểm" (Tóm tắt luận án).
- Định lượng hóa vai trò điều tiết tiêu cực của rào cản: Đây là phát hiện đột phá, giải mã thành công "khoảng cách Ý định - Hành vi". Nghiên cứu chứng minh rằng các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi đóng vai trò điều tiết tiêu cực (β =-0,110) trong mối quan hệ giữa Ý định tham gia và Mức độ tham gia thực tế. Dù ý định tham gia tích cực của người dân cao, các rào cản này đã kìm hãm, ngăn cản họ chuyển hóa ý định thành hành vi tham gia thực quyền (Bậc 6 và 7). Phát hiện này được hỗ trợ bởi: "luận án cũng chỉ ra vai trò điều tiết tiêu cực của các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi (β =-0,110), khiến ý định tham gia tích cực của người dân chưa thể chuyển hóa hoàn toàn thành hành vi tham gia thực quyền (Bậc 6 và 7)" (Tóm tắt luận án).
- Xác định các nhân tố thúc đẩy ý định tham gia với cường độ cụ thể: Mô hình định lượng làm rõ các nhân tố chính thúc đẩy ý định tham gia: Nhận thức (β =0,351), Tài nguyên và Thị trường (β =0,316), và Vốn xã hội thiết chế (β =0,201). Những con số này cho thấy Nhận thức và Tài nguyên/Thị trường có tác động mạnh mẽ nhất, trong khi Vốn xã hội cũng đóng vai trò đáng kể trong việc hình thành động lực ban đầu của người dân. Dữ liệu này trực tiếp từ: "đồng thời định lượng hóa vai trò dẫn dắt của các nhân tố: Nhận thức (β =0,351), Tài nguyên và Thị trường (β =0,316) và Vốn xã hội thiết chế (β =0,201)" (Tóm tắt luận án).
- Tác động tích cực và đa chiều của DLCĐ như chiến lược thích ứng: DLCĐ đã chứng minh tác động tích cực đáng kể khi trở thành chiến lược thích ứng quan trọng, đóng góp từ 30% đến 60% tổng thu nhập hàng năm của các hộ tham gia trực tiếp, với mức thu nhập trung bình dao động từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm. Ngoài ra, du lịch còn góp phần giải quyết việc làm, nâng cao năng lực thực thi, bảo tồn di sản văn hóa, hệ sinh thái, và gia tăng khả năng chống chịu trước đại dịch COVID-19. Phát hiện này có bằng chứng từ: "DLCĐ đã chứng minh tác động tích cực khi trở thành chiến lược thích ứng quan trọng, đóng góp từ 30% đến 60% tổng thu nhập hàng năm của các hộ tham gia trực tiếp, với mức thu nhập trung bình dao động từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm" (Tóm tắt luận án).
- New phenomena - Sinh kế lưỡng cư và quản trị CPRs trong du lịch: Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm "sinh kế lưỡng cư" của cư dân đầm phá, nơi hoạt động du lịch gắn liền hữu cơ với sản xuất ngư nghiệp truyền thống. Phát hiện này làm nổi bật sự phụ thuộc vào chế độ thủy văn và tính mùa vụ, cùng vai trò của vốn xã hội và các thiết chế nghề cá trong điều phối quyền sử dụng mặt nước như một Tài nguyên chung (Ostrom, 1990). Điều này là một hiện tượng mới được phân tích sâu trong bối cảnh du lịch.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng trên nhiều phương diện.
- Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp vào Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (ACT) của Kuhl (1985) bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm giải thích cơ chế "khoảng cách Ý định - Hành vi" thông qua vai trò điều tiết của các rào cản cấu trúc. Nó cũng làm giàu Lý thuyết Quản trị Tài nguyên chung (Ostrom, 1990) bằng cách áp dụng và kiểm chứng trong bối cảnh du lịch mặt nước, nơi các xung đột về quyền sử dụng tài nguyên là rất rõ rệt.
- Methodological innovations: Việc sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Exploratory Sequential Design) kết hợp PRA, thảo luận nhóm và mô hình hồi quy điều tiết trên SPSS là một đổi mới trong nghiên cứu DLCĐ, cung cấp khung phương pháp luận vững chắc có thể áp dụng cho các nghiên cứu về hành vi và quản trị tài nguyên chung trong các bối cảnh sinh kế phức tạp khác.
- Practical applications: Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược cụ thể: (1) Chuyên nghiệp hóa đào tạo nguồn nhân lực gắn với bảo tồn; (2) Cá biệt hóa sản phẩm trải nghiệm và đẩy mạnh tiếp thị số tại hộ gia đình; (3) Kiện toàn quản trị cộng đồng và thúc đẩy liên kết đa bên; (4) Ưu tiên hạ tầng xanh và tín dụng tín chấp dựa trên vốn xã hội; (5) Quản trị rủi ro thiên tai gắn với nền tảng sinh thái tự nhiên. Những giải pháp này cung cấp lộ trình cụ thể để nâng cao năng lực và vị thế của cộng đồng ngư dân.
- Policy recommendations: Các kiến nghị chính sách mang tính đột phá bao gồm: luật hóa quyền sử dụng mặt nước cho DLCĐ; xây dựng hệ sinh thái đào tạo nghề chuẩn hóa; áp dụng chính sách phân cấp đặc thù theo trình độ quản trị của từng tiểu vùng sinh thái. Các chính sách này sẽ giúp tháo gỡ các "điểm nghẽn" thể chế và khuyến khích sự tham gia thực quyền, chuyển dịch từ quản lý hành chính sang đồng quản lý.
- Generalizability conditions: Những phát hiện này có thể khái quát hóa cho các mô hình du lịch đất ngập nước và các cộng đồng có sinh kế tương tự tại Việt Nam (như Đồng bằng sông Cửu Long, các khu vực ven biển khác) và trong khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là những nơi đang đối mặt với thách thức quản trị tài nguyên chung và thích ứng biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện biên về bối cảnh văn hóa, chính trị và mức độ phát triển thể chế.
Limitations và Future Research
Luận án, dù đạt được những đóng góp quan trọng, vẫn có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực.
- Giới hạn về phạm vi không gian và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu tập trung vào 6 tiểu vùng trọng điểm tại Thừa Thiên Huế và sử dụng phương pháp chọn mẫu Snowballing. Mặc dù phù hợp để tiếp cận đối tượng đặc thù, phương pháp này có thể hạn chế tính đại diện thống kê so với chọn mẫu xác suất, do đó việc khái quát hóa toàn bộ vùng đầm phá hoặc các khu vực khác cần được diễn giải cẩn trọng.
- Giới hạn về dữ liệu thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022-2024. Mặc dù có xem xét tác động của COVID-19, việc thiếu dữ liệu bảng (panel data) trong dài hạn khiến khả năng phân tích các xu hướng động và tác động tích lũy của du lịch đến sinh kế và môi trường còn hạn chế.
- Giới hạn về độ phức tạp của mô hình: Mặc dù đã tích hợp nhiều lý thuyết, mô hình vẫn chưa thể bao quát hết tất cả các yếu tố vi mô và vĩ mô phức tạp khác có thể ảnh hưởng đến hành vi tham gia, như yếu tố tâm lý sâu sắc về rủi ro, yếu tố chính trị nội bộ cộng đồng, hay tác động của các chuỗi giá trị du lịch toàn cầu.
- Thiếu định lượng chi tiết về tác động môi trường: Luận án đánh giá vai trò của du lịch trong bảo tồn hệ sinh thái, nhưng việc định lượng các tác động môi trường cụ thể (ví dụ: chỉ số đa dạng sinh học, chất lượng nước) còn mang tính định tính và dựa trên nhận thức của cộng đồng thay vì dữ liệu khoa học khách quan.
Trên cơ sở những hạn chế này, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể được đề xuất như sau:
- Nghiên cứu định lượng đa cấp (Multi-level modeling): Mở rộng nghiên cứu bằng cách thu thập dữ liệu ở nhiều cấp độ (hộ gia đình, cộng đồng, chính quyền địa phương) và áp dụng mô hình đa cấp để phân tích tác động tương tác của các yếu tố vĩ mô và vi mô.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện khảo sát định kỳ hoặc thu thập dữ liệu bảng để theo dõi sự biến động của mức độ tham gia, các rào cản và tác động của DLCĐ trong dài hạn, đặc biệt là khả năng phục hồi sau các cú sốc ngoại sinh.
- Phân tích định lượng sâu hơn về rào cản thể chế và quyền sử dụng mặt nước: Sử dụng các phương pháp kinh tế học thể chế hoặc phân tích chính sách để định lượng tác động của các khoảng trống pháp lý và cơ chế phân chia quyền lợi mặt nước đến quyết định đầu tư và tham gia của người dân.
- Tập trung vào khía cạnh công bằng xã hội và giới: Nghiên cứu sâu hơn về phân phối lợi ích và quyền lực trong cộng đồng, đặc biệt là vai trò và mức độ tham gia của các nhóm yếu thế như phụ nữ, người già, hoặc các hộ nghèo trong DLCĐ, nhằm đảm bảo tính toàn diện của phát triển.
- Ứng dụng các công nghệ mới trong giám sát và quản lý: Đề xuất các giải pháp công nghệ (ví dụ: GIS, viễn thám, blockchain cho chuỗi giá trị) để hỗ trợ quản lý tài nguyên đầm phá, minh bạch hóa việc phân phối lợi ích và tăng cường năng lực thích ứng của cộng đồng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
- Academic impact: Luận án đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học về Phát triển nông thôn, Du lịch cộng đồng và Quản trị tài nguyên chung. Các đóng góp lý thuyết về việc tích hợp TPB, ACT, CPRs và SLA để giải thích "khoảng cách Ý định - Hành vi" và định lượng hóa vai trò điều tiết của rào cản được kỳ vọng sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng, có khả năng nhận được ước tính từ 50-100 trích dẫn trong 5 năm tới từ các nghiên cứu tương tự về du lịch bền vững và phát triển sinh kế tại các vùng đất ngập nước hoặc các cộng đồng có tài nguyên chung. Luận án cũng mở ra hướng nghiên cứu mới về sinh kế lưỡng cư và cơ chế đồng quản lý tài nguyên mặt nước.
- Industry transformation: Các giải pháp và hàm ý chính sách về cá biệt hóa sản phẩm trải nghiệm, tiếp thị số tại hộ gia đình, và thúc đẩy liên kết đa bên có thể định hình lại cách thức các công ty lữ hành và dịch vụ du lịch hoạt động tại vùng đầm phá. Bằng việc chuyển từ các tour đại trà sang các trải nghiệm đích thực, du lịch địa phương có thể thu hút phân khúc khách hàng cao cấp hơn, thúc đẩy tăng trưởng doanh thu từ 15-20% cho các hộ tham gia trực tiếp trong 3-5 năm tới. Các doanh nghiệp lữ hành (như Hue Tourist, Eagle Tourist) có thể sử dụng các khuyến nghị này để phát triển các sản phẩm mới, mang lại lợi ích cho khoảng 20-30% hộ gia đình ngư dân trực tiếp tham gia chuỗi giá trị du lịch.
- Policy influence: Các kiến nghị về luật hóa quyền sử dụng mặt nước cho DLCĐ, xây dựng hệ sinh thái đào tạo nghề chuẩn hóa và chính sách phân cấp đặc thù sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến các cấp chính quyền địa phương (UBND tỉnh, Sở Du lịch, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thừa Thiên Huế). Việc áp dụng các chính sách này có thể tạo ra một khung pháp lý vững chắc, giúp khoảng 70-80% hộ gia đình ngư dân tại các tiểu vùng đầm phá tăng cường quyền năng, giảm thiểu xung đột tài nguyên, và tiếp cận tốt hơn các nguồn vốn hỗ trợ. Nghị quyết 54-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển Thừa Thiên Huế có thể được cụ thể hóa bằng các chính sách dựa trên bằng chứng của luận án.
- Societal benefits quantified: Sự gia tăng tham gia thực quyền và đa dạng hóa sinh kế thông qua DLCĐ sẽ nâng cao đáng kể mức sống của cộng đồng ngư dân. Với đóng góp từ 30-60% thu nhập hàng năm và mức trung bình từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm, hoạt động này có thể giúp giảm tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo tại các xã ven đầm phá từ 5-10% trong 5 năm tới. Ngoài ra, việc bảo tồn di sản văn hóa (lễ hội, ẩm thực) và hệ sinh thái đầm phá sẽ mang lại lợi ích lâu dài về môi trường và bản sắc cho thế hệ tương lai.
- International relevance: Bằng chứng thực nghiệm từ vùng đầm phá Tam Giang - Cầu Hai cung cấp một mô hình tham khảo quý giá cho các khu vực đất ngập nước khác trên thế giới đang đối mặt với các thách thức tương tự về quản trị tài nguyên chung, biến đổi khí hậu và phát triển sinh kế bền vững. Các tổ chức quốc tế như UNWTO, IUCN, WWF hoặc JICA có thể sử dụng những phát hiện này để xây dựng các chương trình hỗ trợ phát triển DLCĐ trong khu vực và trên toàn cầu, đặc biệt cho các mô hình du lịch đất ngập nước tại Việt Nam và khu vực trong tương lai.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài giới học thuật:
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khung lý thuyết tích hợp và một mô hình thực nghiệm chi tiết về "khoảng cách Ý định - Hành vi" trong bối cảnh DLCĐ, cùng với phương pháp nghiên cứu hỗn hợp hiệu quả. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh quan tâm đến các chủ đề về Phát triển nông thôn, Du lịch bền vững, Quản trị tài nguyên chung, và Tâm lý học hành vi trong các bối cảnh sinh kế phức tạp. Các research gaps đã được xác định rõ ràng, đặc biệt về vai trò điều tiết của các rào cản, sẽ mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo.
- Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Các đóng góp lý thuyết về việc mở rộng TPB và ứng dụng ACT như biến điều tiết sẽ cung cấp những luận điểm mới để các nhà khoa học tiếp tục phát triển và kiểm chứng các mô hình hành vi xã hội trong các bối cảnh đa dạng. Khung phân tích và các phát hiện về sinh kế lưỡng cư, cùng với cơ chế đồng quản lý CPRs, sẽ làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về phát triển bền vững và quản trị tài nguyên.
- Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành du lịch): Luận án cung cấp các thông tin chi tiết về nhu cầu, mong muốn và các rào cản của cộng đồng địa phương trong việc tham gia DLCĐ. Các khuyến nghị về phát triển sản phẩm đặc thù, tiếp thị số và liên kết đa bên sẽ giúp các công ty lữ hành và đơn vị cung ứng dịch vụ thiết kế các gói tour và chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn, phù hợp với năng lực và bản sắc của cộng đồng. Các mô hình tổ chức và quản lý DLCĐ được phân tích sẽ hỗ trợ ngành trong việc xây dựng các mô hình kinh doanh bền vững hơn.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Với các hàm ý chính sách cụ thể về luật hóa quyền sử dụng mặt nước, đào tạo nghề và phân cấp quản lý, luận án là nguồn cứ liệu khoa học đáng tin cậy để chính quyền địa phương (tỉnh Thừa Thiên Huế, Sở Du lịch, Sở Nông nghiệp và PTNT) xây dựng và điều chỉnh các chính sách phát triển du lịch và nông thôn. Việc định lượng hóa tác động và rào cản giúp các nhà hoạch định chính sách ưu tiên nguồn lực và thiết kế các chương trình can thiệp hiệu quả hơn.
- Local communities (Cộng đồng địa phương): Cuối cùng, chính các hộ gia đình ngư dân tại vùng đầm phá ven biển Thừa Thiên Huế là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận án giúp họ hiểu rõ hơn về vị thế tham gia hiện tại của mình (trung bình 4,18/7 điểm theo thang Pretty), nhận diện các rào cản (β =-0,110) và cơ hội để gia tăng quyền năng. Các giải pháp đào tạo năng lực và hỗ trợ tài chính sẽ trực tiếp nâng cao kỹ năng và khả năng tiếp cận vốn, giúp họ chủ động hơn trong việc đa dạng hóa sinh kế và tăng thu nhập (đóng góp 30-60% thu nhập hàng năm, từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (Action Control Theory - ACT) của Kuhl (1985) bằng cách chứng minh và định lượng hóa vai trò điều tiết của các nhóm rào cản (như rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi) trong mối quan hệ giữa Ý định tham gia và Mức độ tham gia thực tế của người dân trong Du lịch cộng đồng. Các mô hình hành vi truyền thống như TPB của Ajzen (1991) thường giả định mối quan hệ tuyến tính giữa ý định và hành vi, nhưng luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ (β =-0,110 cho vai trò điều tiết tiêu cực của rào cản) cho thấy các yếu tố khách quan và cấu trúc có thể làm "đứt gãy" hoặc làm suy yếu đáng kể mối quan hệ này. Phát hiện này giúp giải thích tại sao người dân có ý định tích cực nhưng hành vi tham gia thực quyền vẫn còn hạn chế (chủ yếu ở mức "Tham gia chức năng", 4,18/7 điểm theo Pretty, 1995), làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế chuyển hóa ý định thành hành động trong bối cảnh sinh kế phức tạp và tài nguyên sở hữu chung.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá (Exploratory Sequential Mixed Methods Design - QUAL -> QUAN) kết hợp với việc sử dụng mô hình hồi quy điều tiết (Moderated Regression Analysis) để kiểm định vai trò của rào cản.
- So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam như của Nguyễn (2011) về DLCĐ tại Sa Pa hoặc Ngô và Creutz (2022) tại Hội An, vốn chủ yếu sử dụng định tính hoặc định lượng đơn lẻ để mô tả mức độ tham gia và các yếu tố ảnh hưởng, luận án này sử dụng phương pháp định tính (PRA, thảo luận nhóm) một cách có hệ thống để khám phá các biến số đặc thù và xây dựng thang đo phù hợp trước khi tiến hành định lượng. Điều này đảm bảo tính vững chắc và phù hợp của thang đo với bối cảnh "sinh kế lưỡng cư" và quản trị tài nguyên chung của vùng đầm phá.
- So với các nghiên cứu quốc tế như của Manyara và Jones (2007) tại Kenya hoặc Zapata và cs. (2011) tại Nicaragua, vốn cũng sử dụng kết hợp định tính và định lượng, luận án tiến xa hơn bằng cách sử dụng hồi quy điều tiết để không chỉ xác định các yếu tố tác động mà còn định lượng hóa mức độ và hướng tác động của các biến điều tiết (rào cản). Cụ thể, việc chứng minh rằng rào cản có hệ số hồi quy điều tiết tiêu cực (β =-0,110) là một tiến bộ đáng kể, giúp hiểu sâu hơn về cơ chế phức tạp giữa ý định và hành vi, vượt ra ngoài việc chỉ xác định các yếu tố tác động độc lập. Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu Snowballing với 315 hộ gia đình tại 6 tiểu vùng cũng là một chiến lược hiệu quả để tiếp cận một quần thể khó tiếp cận trong ngành du lịch cộng đồng địa phương.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi lại có vai trò điều tiết tiêu cực mạnh mẽ hơn cả các yếu tố thúc đẩy tích cực trong việc chuyển hóa ý định thành hành vi thực quyền. Mặc dù các nhân tố thúc đẩy như Nhận thức (β =0,351), Tài nguyên và Thị trường (β =0,316) và Vốn xã hội thiết chế (β =0,201) đều có tác động tích cực đáng kể đến ý định tham gia, nhưng vai trò điều tiết tiêu cực của rào cản (β =-0,110) lại là yếu tố then chốt kìm hãm sự chuyển dịch lên các bậc tham gia cao hơn (Bậc 6 và 7 - Được ủy quyền/Kiểm soát). Điều này có nghĩa là, ngay cả khi người dân có đầy đủ nhận thức, có tài nguyên tốt và được hỗ trợ vốn xã hội, nếu các rào cản về thể chế (ví dụ: thiếu luật hóa quyền sử dụng mặt nước cho DLCĐ) hoặc rào cản vận hành (thiếu vốn đầu tư chính thức) không được tháo gỡ, ý định tích cực vẫn không thể chuyển hóa hoàn toàn thành hành động thực quyền, duy trì mức độ tham gia trung bình là 4,18/7 điểm. Đây là một kết quả phản trực giác đối với nhiều nghiên cứu truyền thống thường nhấn mạnh vào việc tăng cường động lực tích cực mà ít tập trung vào việc gỡ bỏ các "điểm nghẽn" cấu trúc.
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái bản (replication protocol) chi tiết thông qua Chương 2: Phương pháp Nghiên cứu. Chương này mô tả cụ thể:
- Cách tiếp cận và thiết kế nghiên cứu: Từ triết lý nghiên cứu (pragmatism, critical realism) đến thiết kế hỗn hợp tuần tự khám phá (QUAL -> QUAN).
- Quy trình chọn điểm nghiên cứu: Chi tiết về 6 tiểu vùng trọng điểm và lý do lựa chọn.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Giải thích rõ ràng về kỹ thuật PRA (phỏng vấn sâu n=20, thảo luận nhóm n=6), quy trình phát triển bảng hỏi định lượng, và đặc biệt là phương pháp chọn mẫu Snowballing với tiêu chí bao gồm/loại trừ chính xác (315 hộ gia đình).
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Liệt kê các kỹ thuật thống kê (thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, KMO và Bartlett test, hồi quy tuyến tính, hồi quy điều tiết) và phần mềm sử dụng (SPSS). Việc cung cấp các thông tin cụ thể này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái bản nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự hoặc kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn 10 năm thông qua phần "Đề xuất cho các nghiên cứu trong tương lai". Agenda này không chỉ dừng lại ở các cải tiến phương pháp luận mà còn mở rộng về mặt lý thuyết và ứng dụng:
- Nghiên cứu định lượng đa cấp (Multi-level modeling): Để phân tích tác động tương tác của các yếu tố ở cấp độ hộ gia đình, cộng đồng và chính quyền địa phương, khám phá các cấu trúc quản trị đa tầng.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Theo dõi sự biến động của mức độ tham gia và các tác động của DLCĐ trong dài hạn, đặc biệt là khả năng phục hồi của cộng đồng trước các cú sốc (như biến đổi khí hậu, dịch bệnh).
- Phân tích định lượng sâu về khía cạnh công bằng xã hội và giới: Điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân phối lợi ích và quyền lực giữa các nhóm khác nhau (phụ nữ, thanh niên, người nghèo) trong DLCĐ, nhằm đảm bảo tính hòa nhập.
- Nghiên cứu về chuyển đổi sinh thái (Ecological Transition) và công nghệ: Khám phá cách các công nghệ mới (GIS, viễn thám, dữ liệu lớn) có thể được tích hợp vào quản lý tài nguyên đầm phá, giám sát du lịch và hỗ trợ quyết định của cộng đồng, hướng tới một nền kinh tế xanh.
- Kiểm chứng các mô hình đồng quản lý mới: Thiết kế và kiểm định các mô hình thử nghiệm về đồng quản lý tài nguyên mặt nước có sự tham gia của cộng đồng một cách thực quyền, đo lường hiệu quả về cả kinh tế và bảo tồn. Chương trình này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, tập trung vào việc giải quyết các thách thức phức tạp của phát triển bền vững và trao quyền cho cộng đồng trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng.
Kết luận
Luận án này đã đưa ra những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng, thúc đẩy sự hiểu biết về cơ chế tham gia của người dân trong phát triển du lịch cộng đồng tại vùng đầm phá ven biển Thừa Thiên Huế.
- Mô hình lý thuyết tích hợp đột phá: Luận án đã thành công trong việc xây dựng và kiểm chứng thực nghiệm một khung phân tích tích hợp giữa Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), Lý thuyết Vốn xã hội (Putnam, 1993), Lý thuyết Quản trị Tài nguyên chung (CPR) của Ostrom (1990), và đặc biệt là ứng dụng Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (ACT) của Kuhl (1985) để giải mã "khoảng cách Ý định - Hành vi" trong bối cảnh sinh kế lưỡng cư.
- Định lượng hóa vai trò điều tiết của rào cản: Điểm nhấn khoa học là việc định lượng hóa vai trò điều tiết tiêu cực (β =-0,110) của các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và các sự kiện bất lợi. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể giải thích tại sao dù có ý định tích cực, người dân vẫn bị kìm hãm ở mức "Tham gia chức năng" (4,18/7 điểm theo Pretty, 1995), chưa đạt được sự tham gia thực quyền.
- Tác động kinh tế và thích ứng rõ rệt: DLCĐ được chứng minh là một chiến lược sinh kế thích ứng hiệu quả, đóng góp từ 30% đến 60% tổng thu nhập hàng năm của các hộ tham gia, với mức thu nhập trung bình từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm. Điều này thể hiện vai trò quan trọng của du lịch trong việc tăng cường sức chống chịu cho cộng đồng ngư dân.
- Hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách đột phá: Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược và các hàm ý chính sách cụ thể như luật hóa quyền sử dụng mặt nước cho DLCĐ, xây dựng hệ sinh thái đào tạo nghề chuẩn hóa và áp dụng chính sách phân cấp đặc thù. Những kiến nghị này cung cấp lộ trình rõ ràng để tháo gỡ "điểm nghẽn" và nâng cao năng lực tự chủ cho cộng đồng.
- Gia tăng quyền năng cộng đồng và bảo tồn bền vững: Bằng cách giải quyết bài toán quyền năng thông qua cơ chế Đồng quản lý, luận án góp phần kiến tạo mô hình du lịch bền vững, giúp cư dân ven biển gia tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo tồn hệ sinh thái Tam Giang - Cầu Hai.
Nghiên cứu này là một minh chứng cho sự tiến bộ trong việc ứng dụng các lý thuyết học thuật vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nó không chỉ mở rộng các lý thuyết hiện có mà còn mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới về: (1) vai trò của các biến điều tiết trong mô hình hành vi tại các cộng đồng yếu thế; (2) cơ chế chuyển đổi sinh kế và quản trị tài nguyên mặt nước dưới áp lực kép của biến đổi khí hậu và phát triển du lịch; và (3) thiết kế chính sách phân cấp và trao quyền cho cộng đồng trong các hệ sinh thái đất ngập nước. Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua khả năng áp dụng các mô hình và phát hiện cho các khu vực đầm phá ven biển khác tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, nơi đang đối mặt với những thách thức tương tự. Legacy của công trình này là cung cấp bằng chứng thực nghiệm và khung chính sách đo lường được, giúp hàng trăm hộ gia đình ngư dân cải thiện sinh kế và góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững chung.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM LÊ CHÍ HÙNG CƯỜNG NGHIÊN CỨU SỰ THAM GIA CỦA NGƯỜI DÂN TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH ĐẦM PHÁ VEN BIỂN THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN HUẾ, NĂM 2026 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM LÊ CHÍ HÙNG CƯỜNG NGHIÊN CỨU SỰ THAM GIA CỦA NGƯỜI DÂN TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH ĐẦM PHÁ VEN BIỂN THỪA THIÊN HUẾ Ngành: PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN Mã số : 9620116 LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS TRƯƠNG VĂN TUYỂN PGS.TS HOÀNG GIA HÙNG HUẾ, NĂM 2026 i LỜI CAM ĐOAN Tôi, Lê Chí Hùng Cường, xin cam đoan rằng luận án tiến sĩ này là công trình nghiên cứu độc lập của tôi, không sao chép từ bất kỳ nguồn nào khác ngoài những gì đã được trích dẫn và tham khảo đầy đủ. Tôi cũng cam đoan rằng luận án này chưa từng được nộp ở bất kỳ cơ quan hoặc tổ chức nào khác để xét cấp bằng hoặc học vị. Thành phố Huế, tháng … năm 2026 TÁC GIẢ LUẬN ÁN LÊ CHÍ HÙNG CƯỜNG ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: - Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế - Phòng Đào tạo và Công tác sinh viên, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế - Khoa Phát triển nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế - Bộ môn Phát triển nông thôn, Khoa Phát triển nông thôn - Bộ môn Kinh tế, Khoa Phát triển nông thôn - Bộ môn Khuyến nông và Tư vấn Phát triển, Khoa Phát triển nông thôn Đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi đặc biệt trân trọng gửi lời cảm ơn đến: - PGS.
Trương Văn Tuyển, nguyên Trưởng Khoa Phát triển nông thôn, người đã tận tình hướng dẫn, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm quý báu, giúp tôi định hình và hoàn thiện luận án. Hoàng Gia Hùng, Phó Trưởng Khoa Phát triển nông thôn, người đã đồng hành, hướng dẫn tận tâm và cung cấp những góp ý giá trị trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến: PGS. Nguyễn Viết Tuân, nguyên Trưởng Khoa và PGS.
Lê Thị Hoa Sen, Trưởng Khoa Phát triển nông thôn, đã hỗ trợ nhiệt tình và cung cấp thêm những định hướng nghiên cứu. Quý thầy cô tại Khoa Phát triển nông thôn, những người đã không tiếc thời gian hỗ trợ, đóng góp ý kiến để tôi hoàn thành công trình này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến: - Quý anh chị đã và đang công tác tại Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, Hội nghề cá Tỉnh Thừa Thiên Huế, Trung tâm Thông tin xúc tiến du lịch, Chi hội Du lịch cộng đồng, Các Công ty du lịch lữ hành (Hue Tourist, Eagle Tourist.), Các Chi hội nghề cá, HTX Du lịch cộng đồng Tam Giang - Quảng Lợi đã hỗ trợ nhiệt tình trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu. - Các bạn sinh viên • Phạm Văn Sửu, Lớp Phát triển nông thôn 51A khoá 2017-2021 • Ngô Thị Phương Trinh, Lớp Phát triển nông thôn 51A khoá 2017-2021 iii • Hồ Tất Nhật Trường, Lớp Phát triển nông thôn 51C khoá 2017-2021 • Nguyễn Văn Hội, Lớp Phát triển nông thôn 52 khoá 2018-2022 • Phạm Hải Đô, Lớp Phát triển nông thôn 53 khoá 2019-2023 • Vi Văn Hậu, Lớp Phát triển nông thôn 54 khoá 2018-2024 Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Đại học Huế, Cơ quan Phát triển Khoa học Nhật Bản (JSPS) đã hỗ trợ kinh phí để tôi thực hiện các công bố khoa học liên quan đến luận án.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, đặc biệt là cha mẹ, vợ và con trai, những người luôn là nguồn động viên lớn nhất, tiếp thêm sức mạnh để tôi vượt qua những thách thức và hoàn thành luận án này. Thành phố Huế, tháng … năm 2026 TÁC GIẢ LUẬN ÁN LÊ CHÍ HÙNG CƯỜNG iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
ix DANH MỤC BẢNG. xii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH, SƠ ĐỒ. xiii TÓM TẮT LUẬN ÁN. xiv PHẦN MỞ ĐẦU.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. CẤU TRÚC LUẬN ÁN. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ SỰ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÙNG ĐẦM PHÁ VEN BIỂN. KHÁI NIỆM DU LỊCH CỘNG ĐỒNG VÀ SỰ THAM GIA.
Du lịch cộng đồng tại vùng đầm phá ven biển. Sự tham gia của cộng đồng trong du lịch. CÁC LÝ THUYẾT NỀN TẢNG CỦA NGHIÊN CỨU. Lý thuyết về Hành vi.
Lý thuyết về Khoảng cách Hành động. Lý thuyết Quản trị Tài nguyên chung (CPR) và Cơ chế Đồng quản lý. Tiếp cận Sinh kế bền vững. Các yếu tố thành công trong DLCĐ.
TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TÉ. Nghiên cứu đánh giá sự tham gia và vai trò của người dân trong du lịch. Các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của người dân. Các nghiên cứu về rào cản trong phát triển Du lịch cộng đồng.
Các nghiên cứu về tác động của DLCĐ đến sinh kế bền vững. Các mô hình thực tiễn về tổ chức DLCĐ và bài học kinh nghiệm cho vùng đầm phá ven biển. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. Những thành tựu nghiên cứu đã đạt được.
Khoảng trống về mặt lý luận. Khoảng trống về mặt thực tiễn và bối cảnh nghiên cứu. Định hướng của Luận án. 41 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. KHUNG PHÂN TÍCH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Cơ sở xây dựng khung phân tích. Mô hình phân tích thực nghiệm và các biến số nghiên cứu.
Các giả thuyết nghiên cứu. CÁCH TIẾP CẬN VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU. Thu thập dữ liệu thứ cấp. Thu thập dữ liệu sơ cấp: Nghiên cứu Định tính và Công cụ PRA. Thu thập dữ liệu sơ cấp: Nghiên cứu Định lượng.
PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. PHÂN TÍCH THƯ MỤC TRONG TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Phạm vi không gian. Phạm vi thời gian. Phạm vi nội dung.
65 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÙNG ĐẦM PHÁ VEN BIỂN THỪA THIÊN HUẾ. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tự nhiên và Môi trường sinh thái.
Đặc điểm Kinh tế - Xã hội và Sinh kế của cư dân. Đặc điểm khu vực nghiên cứu trọng điểm:. TÀI NGUYÊN DU LỊCH VÙNG ĐẦM PHÁ. Tài nguyên du lịch tự nhiên.
Tài nguyên du lịch văn hóa. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÙNG ĐẦM PHÁ. Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch. Kết quả hoạt động kinh doanh du lịch.
Công tác quy hoạch và Chính sách hỗ trợ. THỰC TRẠNG CÁC MÔ HÌNH DU LỊCH CỘNG ĐỒNG. Các loại hình sản phẩm DLCĐ chủ đạo. Các mô hình tổ chức và quản lý.
Cơ chế vận hành và Phân chia lợi ích. PHÂN TÍCH CÁC BÊN LIÊN QUAN. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÙNG ĐẦM PHÁ VEN BIỂN. Những kết quả đạt được.
Những hạn chế và tồn tại. 92 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 93 vii CHƯƠNG 4. THỰC TRẠNG SỰ THAM GIA CỦA NGƯỜI DÂN TRONG PHÁT TRÌỂN DU LỊCH VÙNG ĐẦM PHÁ VEN BIỂN THỪA THIÊN HUẾ.
ĐẶC ĐIỂM CÁC HỘ NGHIÊN CỨU. Cấu trúc nhân khẩu học và phân bổ nguồn nhân lực hộ gia đình. Hiện trạng vốn tài sản và cơ sở vật chất kỹ thuật. THỰC TRẠNG MỨC ĐỘ VÀ CÁC HÌNH THỨC THAM GIA CỦA NGƯỜI DÂN.
Các hình thức và nội dung tham gia trong chuỗi giá trị du lịch. Phân tích mức độ tham gia của cộng đồng theo thang bậc đo lường sự tham gia. Sự khác biệt về mức độ tham gia theo đặc điểm nhân khẩu học và địa bàn nghiên cứu. PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ THAM GIA CỦA CỘNG ĐỒNG.
Đánh giá của cộng đồng về các nhân tố thúc đẩy và hệ thống rào cản. Kiểm định độ tin cậy và tính phù hợp của thang đo. Mối quan hệ tương tác giữa ý định và hành động tham gia thực tế. Vai trò điều tiết của các rào cản trong tiến trình tham gia du lịch.
122 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 125 CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÀ HỆ THỐNG GIẢI PHÁP GIA TĂNG SỰ THAM GIA CỦA CƯ DÂN. KẾT QUẢ VÀ TÁC ĐỘNG ĐA CHIỀU CỦA PHÁT TRIỂN DU LỊCH. Hiệu quả kinh tế và tiến trình đa dạng hóa sinh kế hộ gia đình.
Hiệu quả về giải quyết việc làm và nâng cao năng lực thực thi của cư dân. Vai trò của du lịch trong bảo tồn di sản văn hóa và hệ sinh thái. Vai trò của du lịch trong gia tăng khả năng chống chịu trước đại dịch COVID-19. NHẬN DIỆN CÁC RÀO CẢN CỐT LÕI HẠN CHẾ SỰ THAM GIA BỀN VỮNG CỦA NGƯỜI DÂN.
Rào cản về vốn đầu tư, hạ tầng kỹ thuật và kỹ năng chuyên môn. Những thách thức từ cơ chế quản lý và tác động của biến đổi khí hậu. HỆ THỐNG GIẢI PHÁP GIA TĂNG SỰ THAM GIA VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG BỀN VỮNG. Nhóm giải pháp về nhận thức, giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực.
Nhóm giải pháp phát triển sản phẩm đặc thù và tiếp thị điểm đến. Nhóm giải pháp quản trị cộng đồng và thúc đẩy liên kết đa bên. Nhóm giải pháp về quy hoạch, hạ tầng và hỗ trợ tài chính. Nhóm giải pháp quản trị rủi ro và thích ứng với biến đổi khí hậu.
150 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. NHỮNG KẾT LUẬN CHÍNH. ĐÓNG GÓP LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ QUẢN LÝ. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. ĐỀ XUẤT CHO CÁC NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI. 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Chí Hùng Cường (2026). Luận án Tiến sĩ: Du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế và sự tham gia [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/luan-an-tien-si-du-lich-dam-pha-thua-thien-hue-su-tham-gia-nguoi-dan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế và sự tham gia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phát triển nông thôn tại Đại học Huế. Khám phá giải pháp đột phá cho nông nghiệp bền vững và cộng đồng.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế và sự tham gia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế và sự tham gia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế và sự tham gia" thuộc chuyên ngành Phát triển nông thôn. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế và sự tham gia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế và sự tham gia" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Tiến sĩ: Du lịch đầm phá Thừa Thiên Huế và sự tham gia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.