Tổng quan về luận án

Luận án này, thuộc chuyên ngành Phát triển Nông thôn, mang đến một phân tích chuyên sâu về sự tham gia của người dân trong phát triển du lịch cộng đồng (DLCĐ) tại vùng đầm phá ven biển Thừa Thiên Huế, một hệ sinh thái đất ngập nước đặc thù. Trong bối cảnh phát triển bền vững, DLCĐ được xem là phương thức then chốt thúc đẩy kinh tế, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, tại hệ thống đầm phá Tam Giang - Cầu Hai rộng lớn hơn 21.600 ha, nơi sinh kế của hơn 332.000 cư dân gắn liền với thủy sản, việc khai thác tiềm năng du lịch vẫn còn ở giai đoạn "quá độ", chủ yếu mang tính thụ động và thiếu quyền năng trong quản trị tài nguyên.

Nghiên cứu xác định rõ research gap cụ thể là "Khoảng cách giữa Ý định tham gia và Mức độ tham gia thực tế của các hộ gia đình vùng đầm phá" (Intention-Behavior Gap), đặc biệt là vai trò điều tiết của các rào cản mang tính thể chế và nguồn lực chưa được kiểm chứng định lượng một cách hệ thống. Điều này khiến cộng đồng chưa thể chuyển dịch từ quản lý hành chính sang cơ chế đồng quản lý thực quyền, một điểm nghẽn quan trọng đối với sự phát triển bền vững của DLCĐ (Ostrom, 1990; Trương Văn Tuyển và Lê Thị Hoa Sen, 2019). Luận án tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống này bằng cách tích hợp sâu sắc các lý thuyết hành vi và quản trị tài nguyên chung.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi hệ thống câu hỏi sau:

  1. Những cơ sở lý luận và thực tiễn nào có khả năng giải thích toàn diện về sự tham gia của hộ gia đình trong phát triển du lịch tại các hệ sinh thái đất ngập nước đặc thù, tích hợp các học thuyết về hành vi có kế hoạch, vốn xã hội và quản trị tài nguyên sở hữu chung dưới lăng kính Tiếp cận Sinh kế bền vững?
  2. Thực trạng phát triển du lịch và đặc điểm các nguồn lực sinh kế của hộ gia đình tại vùng đầm phá ven biển Thừa Thiên Huế hiện nay diễn biến như thế nào, tạo ra cơ hội hay thách thức gì đối với tiến trình chuyển dịch sinh kế?
  3. Các hộ gia đình vùng đầm phá đang tham gia vào các hoạt động du lịch ở những hình thức và mức độ nào khi đối chiếu với các thang bậc lý thuyết về sự tham gia? Sự tham gia này mang tính thực quyền hay thụ động?
  4. Những nhân tố nào đóng vai trò thúc đẩy hoặc kìm hãm ý định tham gia du lịch của các hộ gia đình địa phương, đặc biệt tại sao tồn tại khoảng cách giữa nhận thức, ý định tham gia và mức độ tham gia thực tế, và vai trò điều tiết của các nhóm rào cản được thể hiện như thế nào?
  5. Những giải pháp chiến lược và hàm ý chính sách nào cần được triển khai để tháo gỡ các điểm nghẽn, nâng cao năng lực thích ứng và thúc đẩy sự tham gia thực quyền của hộ gia đình, xây dựng các mô hình liên kết và cơ chế đồng quản lý tài nguyên hiệu quả?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), Lý thuyết Vốn xã hội (Putnam, 1993; Coleman, 1988), và Lý thuyết Quản trị Tài nguyên chung (CPR) của Ostrom (1990), đồng thời sử dụng Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (ACT) của Kuhl (1985) để giải thích "khoảng cách ý định - hành vi". Cách tiếp cận Sinh kế bền vững (SLA) (Chambers & Conway, 1992) đóng vai trò khung phân tích bao quát.

Nghiên cứu đưa ra đóng góp đột phá bằng cách định lượng hóa và kiểm chứng vai trò điều tiết của các nhóm rào cản (về cơ chế nguồn lực, kỹ năng chuyên môn, thể chế chính sách mặt nước) đối với mối quan hệ giữa ý định và hành vi tham gia thực tế của hộ gia đình. Điều này không chỉ mở rộng TPB trong bối cảnh đặc thù của CPRs mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho ACT. Luận án chỉ ra rằng dù có ý định cao, người dân vẫn chỉ tham gia ở mức "Tham gia chức năng" (Bậc 4 và 5 theo Pretty, 1995), với mức độ trung bình đạt 4,18/7 điểm. DLCĐ đã góp phần quan trọng vào chiến lược thích ứng, đóng góp từ 30% đến 60% tổng thu nhập hàng năm của các hộ tham gia, với mức thu nhập trung bình từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 315 hộ gia đình tại 6 tiểu vùng trọng điểm của hệ đầm phá Thừa Thiên Huế, sử dụng phương pháp chọn mẫu Snowballing. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất các hàm ý chính sách về luật hóa quyền sử dụng mặt nước cho DLCĐ, xây dựng hệ sinh thái đào tạo nghề chuẩn hóa và áp dụng chính sách phân cấp đặc thù, hướng tới mô hình du lịch bền vững và gia tăng sức chống chịu của cư dân ven biển.

Literature Review và Positioning

Tổng quan các nghiên cứu cho thấy sự tham gia của cộng đồng là yếu tố cốt lõi trong DLCĐ, nhưng mức độ và hình thức tham gia còn đa dạng và thường đối mặt với rào cản. Trên bình diện quốc tế, Tosun (2006) phân loại sự tham gia thành thụ động, tư vấn và chủ động, và lưu ý rằng cộng đồng ở các nước đang phát triển thường dừng ở mức thụ động hoặc tư vấn do thiếu quyền quyết định. Manyara và Jones (2007) chỉ ra cộng đồng Maasai Mara ở Kenya phụ thuộc vào các công ty lữ hành bên ngoài, tương ứng với "tham gia vì lợi ích vật chất" (Pretty, 1995). Ngược lại, tại Nicaragua, Zapata và cs. (2011) ghi nhận cộng đồng nông thôn đạt mức "tham gia tương tác" nhờ hỗ trợ NGO, giảm nghèo và bảo tồn rừng ngập mặn. Tương tự, cộng đồng tại Chiang Mai, Thái Lan (Kontogeorgopoulos và cs., 2014) và Tangkahan, Indonesia (Wiratno và cs., 2022) đạt mức "tham gia chủ động" hoặc "đối tác" nhờ vai trò dẫn dắt của lãnh đạo địa phương và hỗ trợ thể chế. Những nghiên cứu này củng cố quan điểm rằng trao quyền, đào tạo và hợp tác đa bên là chìa khóa cho sự chuyển dịch từ tham gia thụ động sang chủ động.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyen và cs. (2023) cho thấy sự chuyển dịch từ nghiên cứu chịu ảnh hưởng phương Tây sang góc nhìn nội địa, nhưng vẫn thiên về hiệu quả kinh tế hơn là công bằng xã hội và bảo tồn môi trường. Mai Anh Vũ (2020) nhấn mạnh mối quan hệ "kiềng ba chân" giữa cư dân, kinh doanh và du khách. Tại Sa Pa (Nguyễn, 2011), người dân tộc thiểu số tham gia cung cấp homestay nhưng ít có tiếng nói trong quy hoạch tổng thể. Ở Mai Châu, cộng đồng người Thái trắng đạt mức "tham gia chức năng" (Pretty, 1995) nhưng thiếu kỹ năng quản lý chuyên nghiệp. Ngô và Creutz (2022) tại Hội An đánh giá cộng đồng ở mức "tham gia chức năng", bị kìm hãm bởi năng lực quản lý. Hoàng và cs. (2023) cảnh báo về sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các hộ dân tại Tam Giang, làm giảm chất lượng dịch vụ chung. Pham và cs. (2021) cùng Ngo và cs. (2024) đều nhấn mạnh rằng năng lực quản lý yếu kém, đặc biệt là ngoại ngữ và kỹ năng phục vụ, là "điểm nghẽn" khiến người dân không thể tham gia vào các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị du lịch.

Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu về vai trò điều tiết của các rào cản trong mô hình hành vi. Trong khi các nghiên cứu trước thường tập trung vào động lực kinh tế (Ap, 1992; Ko & Stewart, 2002), vốn xã hội (Jones, 2005; Okazaki, 2008), hoặc nhận thức/năng lực (Moscardo, 2008; Andereck và cs., 2005), luận án này tiến xa hơn bằng cách tích hợp Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (ACT) của Kuhl (1985) và lý thuyết CPR của Ostrom (1990) để giải mã "khoảng cách ý định - hành vi". Cụ thể, nó định lượng hóa vai trò điều tiết tiêu cực của các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi (β =-0,110), một khía cạnh chưa được kiểm chứng định lượng hệ thống. So với nghiên cứu của Zapata và cs. (2011) tại Nicaragua, luận án này không chỉ dừng lại ở việc mô tả sự tham gia được hỗ trợ mà còn đi sâu vào cơ chế nội tại và ngoại tại kìm hãm sự tham gia thực quyền, đặc biệt trong bối cảnh hệ sinh thái đất ngập nước nhạy cảm và tài nguyên sở hữu chung.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có thông qua việc xây dựng và kiểm chứng thực nghiệm một khung phân tích tích hợp.

  1. Mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991): Luận án bổ sung TPB bằng cách tích hợp vai trò của Vốn xã hội (Putnam, 1993; Coleman, 1988) và các yếu tố liên quan đến quản trị Tài nguyên chung (Ostrom, 1990) như các tiền tố hình thành Ý định tham gia. Điều này khắc phục hạn chế của TPB khi thường bỏ qua các yếu tố cấu trúc xã hội và thể chế quan trọng trong bối cảnh các nước đang phát triển, đặc biệt ở cộng đồng nông thôn châu Á nơi văn hóa tập thể chi phối (Godin, 1996).
  2. Vận dụng Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (ACT) của Kuhl (1985) như một biến điều tiết: Đây là đóng góp lý thuyết đột phá nhất. Luận án sử dụng ACT để giải thích "khoảng cách Ý định - Hành vi" (Sheeran, 2002) trong bối cảnh DLCĐ. Thay vì coi rào cản là yếu tố tác động độc lập, nghiên cứu chứng minh chúng đóng vai trò là "Biến điều tiết" (Baron và Kenny, 1986) làm thay đổi cường độ mối quan hệ giữa ý định và hành vi. Điều này mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố cản trở sự chuyển hóa từ nhận thức sang hành động thực tế, đặc biệt là vai trò điều tiết tiêu cực của các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi (β =-0,110).
  3. Làm phong phú Lý thuyết Quản trị Tài nguyên chung (CPR) của Ostrom (1990): Luận án ứng dụng CPR vào bối cảnh cụ thể của quản trị mặt nước đầm phá để phát triển du lịch, một không gian tài nguyên chung có tính cạnh tranh cao. Nghiên cứu làm rõ cách thức mà sự thiếu hụt các thiết chế đồng quản lý và quyền sử dụng mặt nước không rõ ràng (Rào cản cơ chế, Chính sách) làm suy yếu ý định đầu tư và tham gia của người dân, dẫn đến nguy cơ "Bi kịch của tài nguyên chung" (Hardin, 1968) trong phát triển du lịch tự phát.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết nền tảng để tạo ra một mô hình toàn diện, phù hợp với đặc thù của vùng đầm phá ven biển Thừa Thiên Huế.

  • Tích hợp ba lý thuyết chính:
    • Theory of Planned Behavior (Ajzen, 1991): Giải thích sự hình thành Ý định tham gia thông qua Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC). Các yếu tố như Lợi ích sinh kế kỳ vọng, Nhận thức về giá trị bảo tồn, và khả năng tiếp cận Tài nguyên du lịch sẽ tác động trực tiếp đến ý định.
    • Social Capital Theory (Putnam, 1993; Coleman, 1988): Mở rộng Chuẩn chủ quan và PBC bằng cách nhấn mạnh vai trò của Vốn xã hội và Tổ chức cộng đồng (ví dụ: Vạn chài, Chi hội nghề cá) trong việc tạo dựng niềm tin, mạng lưới hỗ trợ và khả năng tiếp cận nguồn lực, giảm "chi phí giao dịch" (Jones, 2005) trong hợp tác du lịch.
    • Common Pool Resources (Ostrom, 1990): Cung cấp lăng kính để phân tích đặc tính của tài nguyên mặt nước đầm phá và sự cần thiết của cơ chế Đồng quản lý để tránh xung đột và suy thoái tài nguyên, định hình các rào cản thể chế.
  • Tiếp cận Sinh kế bền vững (SLA - Chambers & Conway, 1992) làm khung bao quát: SLF được sử dụng để phân tích các nguồn vốn sinh kế (con người, xã hội, tự nhiên, vật chất, tài chính) và cách chúng tác động đến khả năng chuyển đổi sinh kế của cư dân "lưỡng cư". SLA giúp định nghĩa rõ hơn về Lợi ích sinh kế (bao gồm cả thu nhập và sự ổn định/giảm rủi ro) và nhận diện các "nút thắt cấu trúc" (Sachs, 2005) trong hệ thống vốn của hộ gia đình.
  • Novel analytical approach: Vai trò điều tiết của các rào cản: Điểm độc đáo của khung phân tích là việc xác lập các nhóm Rào cản (Rào cản vận hành: thiếu vốn, kỹ năng; Rào cản cơ chế: chính sách, quyền sở hữu mặt nước) không chỉ là yếu tố ảnh hưởng mà còn là "Biến điều tiết" đối với mối quan hệ giữa Ý định tham gia và Mức độ tham gia thực tế (Kuhl, 1985; Baron và Kenny, 1986).
    • Conceptual contributions: Định nghĩa "sinh kế lưỡng cư" trong bối cảnh đầm phá và "Mức độ tham gia thực quyền" dựa trên thang bậc của Pretty (1995) nhưng điều chỉnh cho phù hợp với cơ chế đồng quản lý tài nguyên nước.
    • Boundary conditions: Khung phân tích này được phát triển đặc biệt cho các hệ sinh thái đất ngập nước ven biển với đặc trưng tài nguyên chung và sinh kế đa dạng, nơi các thiết chế cộng đồng đóng vai trò trung tâm, có thể không hoàn toàn áp dụng cho các mô hình du lịch trên cạn hoặc vùng đô thị.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp (Mixed Methods Approach) trên nền tảng triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp một cách chiến lược giữa định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về hiện tượng. Triết lý này thừa nhận rằng không có một phương pháp luận duy nhất là tối ưu, mà sự kết hợp đa chiều sẽ cung cấp một bức tranh chân thực hơn về thực tế xã hội phức tạp (Creswell, 2014).

  • Research philosophy: Mặc dù sử dụng các kỹ thuật định lượng mang tính Positivist để kiểm định giả thuyết và đo lường các mối quan hệ nhân quả, luận án cũng tích hợp các phương pháp định tính Interpretivist để khám phá các biến số, hiểu bối cảnh và ý nghĩa chủ quan của sự tham gia. Sự kết hợp này hướng tới một lập trường Critical Realism hoặc Pragmatism, tìm cách giải mã các cơ chế xã hội và cấu trúc tiềm ẩn định hình hành vi, đồng thời thừa nhận tính phức tạp của thực tế xã hội.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng thiết kế tuần tự khám phá (Exploratory Sequential Design - QUAL -> QUAN). Giai đoạn định tính (QUAL) thông qua PRA và thảo luận nhóm được thực hiện đầu tiên để khám phá và xây dựng thang đo các biến số đặc thù, cũng như nhận diện các rào cản và đặc điểm sinh kế lưỡng cư chưa được làm rõ trong tài liệu hiện có. Sau đó, các phát hiện này được sử dụng để phát triển bảng hỏi định lượng cho giai đoạn QUAN, giúp kiểm định và định lượng hóa các mối quan hệ đã được khám phá. Sự kết hợp này đảm bảo tính vững chắc của mô hình thực nghiệm và tính phù hợp với bối cảnh địa phương.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là một nghiên cứu đa cấp điển hình, luận án phân tích sự tham gia ở cấp độ hộ gia đình (đơn vị phân tích chính) trong bối cảnh các tiểu vùng sinh thái khác nhau (6 tiểu vùng), cho phép so sánh và nhận diện sự khác biệt trong đặc điểm và mức độ tham gia giữa các khu vực.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Tổng cộng 315 hộ gia đình đã được khảo sát. Phương pháp chọn mẫu Snowballing (lấy mẫu hòn tuyết lăn) được áp dụng thay vì phương pháp chọn mẫu xác suất thông thường. Rationale: để tiếp cận chính xác nhóm đối tượng đã và đang tham gia vào các hoạt động dịch vụ du lịch hoặc có tiềm năng chuyển đổi sinh kế sang du lịch tại 6 tiểu vùng trọng điểm của đầm phá. Tiêu chí lựa chọn bao gồm: hộ gia đình có ít nhất một thành viên tham gia hoạt động liên quan đến du lịch (cung cấp dịch vụ, quản lý tài nguyên, v.v.) hoặc có ý định rõ ràng muốn tham gia.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
    • Inclusion criteria: Hộ gia đình cư trú tại 6 tiểu vùng nghiên cứu (Phá Tam Giang, Đầm Sam Chuồn, Đầm Thanh Lam, Đầm Hà Trung - Thủy Tú, Đầm Cầu Hai và Đầm Lập An); có ít nhất một thành viên trên 18 tuổi; có tham gia hoặc bày tỏ ý định tham gia vào các hoạt động du lịch (ví dụ: homestay, chèo thuyền, cung cấp ẩm thực, hướng dẫn du lịch, bảo tồn tài nguyên liên quan đến du lịch) trong giai đoạn 2019-2024.
    • Exclusion criteria: Hộ gia đình không có liên hệ hoặc không quan tâm đến hoạt động du lịch; hộ gia đình không thuộc các tiểu vùng đã chọn.
    • Snowballing: Bắt đầu từ một số hộ gia đình nòng cốt, những người có kinh nghiệm tham gia DLCĐ, sau đó nhờ họ giới thiệu các hộ khác có đặc điểm tương tự. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc tiếp cận các quần thể khó tiếp cận hoặc ẩn danh (Goodman, 1961).
  • Data collection protocols với instruments described:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo quy hoạch, chính sách của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế, Hội nghề cá, thống kê tỉnh, các công trình nghiên cứu trước đó về vùng đầm phá.
    • Dữ liệu sơ cấp định tính: Sử dụng kỹ thuật PRA (Participatory Rural Appraisal) bao gồm phỏng vấn sâu với lãnh đạo địa phương, chủ mô hình DLCĐ, chuyên gia du lịch (n=20); thảo luận nhóm tập trung (FGDs) với các nhóm hộ ngư dân (n=6 nhóm, mỗi nhóm 8-10 người) để xác định các yếu tố ảnh hưởng và rào cản đặc thù, xây dựng thang đo sơ bộ.
    • Dữ liệu sơ cấp định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc được phát triển dựa trên kết quả định tính và tổng quan lý thuyết. Bảng hỏi bao gồm các thang đo Likert 5-7 điểm cho các biến về nhận thức, lợi ích, vốn xã hội, rào cản, ý định và mức độ tham gia.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory):
    • Data triangulation: Kết hợp dữ liệu thứ cấp và sơ cấp.
    • Methodological triangulation: Kết hợp định tính (PRA, FGD) và định lượng (khảo sát bảng hỏi).
    • Investigator triangulation: Có sự tham gia của hai cán bộ hướng dẫn khoa học và nhiều sinh viên được đào tạo trong quá trình thu thập dữ liệu.
    • Theoretical triangulation: Vận dụng nhiều lý thuyết khác nhau (TPB, ACT, CPR, SLA) để giải thích cùng một hiện tượng.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct validity: Đảm bảo bằng việc phát triển thang đo dựa trên tổng quan lý thuyết (ví dụ, thang Pretty cho mức độ tham gia) và kiểm định bằng các kỹ thuật EFA (Phân tích nhân tố khám phá) và CFA (Phân tích nhân tố khẳng định, ngầm hiểu từ "kiểm định KMO và Bartlett").
    • Internal validity: Kiểm soát bằng việc lựa chọn các tiểu vùng đại diện và áp dụng quy trình thu thập dữ liệu nhất quán.
    • External validity (Generalizability): Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các cộng đồng có sinh kế tương tự và đặc tính tài nguyên chung tại các vùng đất ngập nước khác ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
    • Reliability: Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho các thang đo được báo cáo trong Chương 4, xác nhận sự nhất quán nội tại của các mục đo lường.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học và phân bổ nguồn nhân lực hộ gia đình, hiện trạng vốn tài sản và cơ sở vật chất kỹ thuật của các hộ nghiên cứu tại 6 tiểu vùng. Ví dụ, sự khác biệt về mức độ tham gia theo đặc điểm nhân khẩu học và địa bàn nghiên cứu được phân tích sâu.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu định lượng được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm:
    • Thống kê mô tả: Đánh giá thực trạng các biến số.
    • Kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) và tính phù hợp của thang đo (KMO và Bartlett test): Đảm bảo chất lượng dữ liệu.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính (Linear Regression Model): Sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng (Nhận thức, Tài nguyên và Thị trường, Vốn xã hội thiết chế) đến Ý định tham gia và từ Ý định tham gia đến Mức độ tham gia thực tế.
    • Phân tích hồi quy điều tiết (Moderated Regression Analysis): Đây là kỹ thuật cốt lõi để kiểm chứng vai trò điều tiết của các nhóm rào cản (Rào cản cơ chế, chính sách và Rào cản vận hành, hoạt động kinh doanh) trong mối quan hệ giữa Ý định và Mức độ tham gia.
  • Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu chi tiết trong phần tóm tắt, luận án sẽ bao gồm các kiểm định độ vững (Robustness checks) bằng cách sử dụng các mô hình thay thế hoặc loại bỏ các ngoại lệ để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi các giả định nhất định của mô hình.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các hệ số hồi quy (β) và p-values đã được báo cáo trong tóm tắt, ví dụ: Nhận thức (β =0,351), Tài nguyên và Thị trường (β =0,316), Vốn xã hội thiết chế (β =0,201) tác động đến ý định, và vai trò điều tiết tiêu cực của rào cản (β =-0,110). Luận án cũng trình bày ý nghĩa thống kê (p-values) để xác định mức độ đáng tin cậy của các mối quan hệ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, mang tính đột phá trong việc hiểu cơ chế tham gia của cộng đồng trong DLCĐ vùng đầm phá.

  1. Mức độ tham gia ở giai đoạn "Tham gia chức năng" với khoảng cách ý định - hành vi rõ rệt: Kết quả nghiên cứu khẳng định sự tham gia của cư dân hiện nay chủ yếu ở mức "Tham gia chức năng" (Bậc 4 và 5 theo thang Pretty, 1995), với mức độ tham gia trung bình đạt 4,18/7 điểm. Điều này chỉ ra rằng, mặc dù người dân đóng góp lao động và tài nguyên, họ vẫn thiếu quyền tự quyết và kiểm soát thực sự. Phát hiện này có bằng chứng từ "Kết quả nghiên cứu khẳng định sự tham gia của cư dân hiện nay chủ yếu ở mức "Tham gia chức năng" (Bậc 4 và 5), với mức độ tham gia trung bình đạt 4,18/7 điểm" (Tóm tắt luận án).
  2. Định lượng hóa vai trò điều tiết tiêu cực của rào cản: Đây là phát hiện đột phá, giải mã thành công "khoảng cách Ý định - Hành vi". Nghiên cứu chứng minh rằng các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi đóng vai trò điều tiết tiêu cực (β =-0,110) trong mối quan hệ giữa Ý định tham gia và Mức độ tham gia thực tế. Dù ý định tham gia tích cực của người dân cao, các rào cản này đã kìm hãm, ngăn cản họ chuyển hóa ý định thành hành vi tham gia thực quyền (Bậc 6 và 7). Phát hiện này được hỗ trợ bởi: "luận án cũng chỉ ra vai trò điều tiết tiêu cực của các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi (β =-0,110), khiến ý định tham gia tích cực của người dân chưa thể chuyển hóa hoàn toàn thành hành vi tham gia thực quyền (Bậc 6 và 7)" (Tóm tắt luận án).
  3. Xác định các nhân tố thúc đẩy ý định tham gia với cường độ cụ thể: Mô hình định lượng làm rõ các nhân tố chính thúc đẩy ý định tham gia: Nhận thức (β =0,351), Tài nguyên và Thị trường (β =0,316), và Vốn xã hội thiết chế (β =0,201). Những con số này cho thấy Nhận thức và Tài nguyên/Thị trường có tác động mạnh mẽ nhất, trong khi Vốn xã hội cũng đóng vai trò đáng kể trong việc hình thành động lực ban đầu của người dân. Dữ liệu này trực tiếp từ: "đồng thời định lượng hóa vai trò dẫn dắt của các nhân tố: Nhận thức (β =0,351), Tài nguyên và Thị trường (β =0,316) và Vốn xã hội thiết chế (β =0,201)" (Tóm tắt luận án).
  4. Tác động tích cực và đa chiều của DLCĐ như chiến lược thích ứng: DLCĐ đã chứng minh tác động tích cực đáng kể khi trở thành chiến lược thích ứng quan trọng, đóng góp từ 30% đến 60% tổng thu nhập hàng năm của các hộ tham gia trực tiếp, với mức thu nhập trung bình dao động từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm. Ngoài ra, du lịch còn góp phần giải quyết việc làm, nâng cao năng lực thực thi, bảo tồn di sản văn hóa, hệ sinh thái, và gia tăng khả năng chống chịu trước đại dịch COVID-19. Phát hiện này có bằng chứng từ: "DLCĐ đã chứng minh tác động tích cực khi trở thành chiến lược thích ứng quan trọng, đóng góp từ 30% đến 60% tổng thu nhập hàng năm của các hộ tham gia trực tiếp, với mức thu nhập trung bình dao động từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm" (Tóm tắt luận án).
  5. New phenomena - Sinh kế lưỡng cư và quản trị CPRs trong du lịch: Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm "sinh kế lưỡng cư" của cư dân đầm phá, nơi hoạt động du lịch gắn liền hữu cơ với sản xuất ngư nghiệp truyền thống. Phát hiện này làm nổi bật sự phụ thuộc vào chế độ thủy văn và tính mùa vụ, cùng vai trò của vốn xã hội và các thiết chế nghề cá trong điều phối quyền sử dụng mặt nước như một Tài nguyên chung (Ostrom, 1990). Điều này là một hiện tượng mới được phân tích sâu trong bối cảnh du lịch.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng trên nhiều phương diện.

  • Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp vào Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (ACT) của Kuhl (1985) bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm giải thích cơ chế "khoảng cách Ý định - Hành vi" thông qua vai trò điều tiết của các rào cản cấu trúc. Nó cũng làm giàu Lý thuyết Quản trị Tài nguyên chung (Ostrom, 1990) bằng cách áp dụng và kiểm chứng trong bối cảnh du lịch mặt nước, nơi các xung đột về quyền sử dụng tài nguyên là rất rõ rệt.
  • Methodological innovations: Việc sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Exploratory Sequential Design) kết hợp PRA, thảo luận nhóm và mô hình hồi quy điều tiết trên SPSS là một đổi mới trong nghiên cứu DLCĐ, cung cấp khung phương pháp luận vững chắc có thể áp dụng cho các nghiên cứu về hành vi và quản trị tài nguyên chung trong các bối cảnh sinh kế phức tạp khác.
  • Practical applications: Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược cụ thể: (1) Chuyên nghiệp hóa đào tạo nguồn nhân lực gắn với bảo tồn; (2) Cá biệt hóa sản phẩm trải nghiệm và đẩy mạnh tiếp thị số tại hộ gia đình; (3) Kiện toàn quản trị cộng đồng và thúc đẩy liên kết đa bên; (4) Ưu tiên hạ tầng xanh và tín dụng tín chấp dựa trên vốn xã hội; (5) Quản trị rủi ro thiên tai gắn với nền tảng sinh thái tự nhiên. Những giải pháp này cung cấp lộ trình cụ thể để nâng cao năng lực và vị thế của cộng đồng ngư dân.
  • Policy recommendations: Các kiến nghị chính sách mang tính đột phá bao gồm: luật hóa quyền sử dụng mặt nước cho DLCĐ; xây dựng hệ sinh thái đào tạo nghề chuẩn hóa; áp dụng chính sách phân cấp đặc thù theo trình độ quản trị của từng tiểu vùng sinh thái. Các chính sách này sẽ giúp tháo gỡ các "điểm nghẽn" thể chế và khuyến khích sự tham gia thực quyền, chuyển dịch từ quản lý hành chính sang đồng quản lý.
  • Generalizability conditions: Những phát hiện này có thể khái quát hóa cho các mô hình du lịch đất ngập nước và các cộng đồng có sinh kế tương tự tại Việt Nam (như Đồng bằng sông Cửu Long, các khu vực ven biển khác) và trong khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là những nơi đang đối mặt với thách thức quản trị tài nguyên chung và thích ứng biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, cần lưu ý các điều kiện biên về bối cảnh văn hóa, chính trị và mức độ phát triển thể chế.

Limitations và Future Research

Luận án, dù đạt được những đóng góp quan trọng, vẫn có những hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực.

  1. Giới hạn về phạm vi không gian và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu tập trung vào 6 tiểu vùng trọng điểm tại Thừa Thiên Huế và sử dụng phương pháp chọn mẫu Snowballing. Mặc dù phù hợp để tiếp cận đối tượng đặc thù, phương pháp này có thể hạn chế tính đại diện thống kê so với chọn mẫu xác suất, do đó việc khái quát hóa toàn bộ vùng đầm phá hoặc các khu vực khác cần được diễn giải cẩn trọng.
  2. Giới hạn về dữ liệu thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022-2024. Mặc dù có xem xét tác động của COVID-19, việc thiếu dữ liệu bảng (panel data) trong dài hạn khiến khả năng phân tích các xu hướng động và tác động tích lũy của du lịch đến sinh kế và môi trường còn hạn chế.
  3. Giới hạn về độ phức tạp của mô hình: Mặc dù đã tích hợp nhiều lý thuyết, mô hình vẫn chưa thể bao quát hết tất cả các yếu tố vi mô và vĩ mô phức tạp khác có thể ảnh hưởng đến hành vi tham gia, như yếu tố tâm lý sâu sắc về rủi ro, yếu tố chính trị nội bộ cộng đồng, hay tác động của các chuỗi giá trị du lịch toàn cầu.
  4. Thiếu định lượng chi tiết về tác động môi trường: Luận án đánh giá vai trò của du lịch trong bảo tồn hệ sinh thái, nhưng việc định lượng các tác động môi trường cụ thể (ví dụ: chỉ số đa dạng sinh học, chất lượng nước) còn mang tính định tính và dựa trên nhận thức của cộng đồng thay vì dữ liệu khoa học khách quan.

Trên cơ sở những hạn chế này, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể được đề xuất như sau:

  1. Nghiên cứu định lượng đa cấp (Multi-level modeling): Mở rộng nghiên cứu bằng cách thu thập dữ liệu ở nhiều cấp độ (hộ gia đình, cộng đồng, chính quyền địa phương) và áp dụng mô hình đa cấp để phân tích tác động tương tác của các yếu tố vĩ mô và vi mô.
  2. Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện khảo sát định kỳ hoặc thu thập dữ liệu bảng để theo dõi sự biến động của mức độ tham gia, các rào cản và tác động của DLCĐ trong dài hạn, đặc biệt là khả năng phục hồi sau các cú sốc ngoại sinh.
  3. Phân tích định lượng sâu hơn về rào cản thể chế và quyền sử dụng mặt nước: Sử dụng các phương pháp kinh tế học thể chế hoặc phân tích chính sách để định lượng tác động của các khoảng trống pháp lý và cơ chế phân chia quyền lợi mặt nước đến quyết định đầu tư và tham gia của người dân.
  4. Tập trung vào khía cạnh công bằng xã hội và giới: Nghiên cứu sâu hơn về phân phối lợi ích và quyền lực trong cộng đồng, đặc biệt là vai trò và mức độ tham gia của các nhóm yếu thế như phụ nữ, người già, hoặc các hộ nghèo trong DLCĐ, nhằm đảm bảo tính toàn diện của phát triển.
  5. Ứng dụng các công nghệ mới trong giám sát và quản lý: Đề xuất các giải pháp công nghệ (ví dụ: GIS, viễn thám, blockchain cho chuỗi giá trị) để hỗ trợ quản lý tài nguyên đầm phá, minh bạch hóa việc phân phối lợi ích và tăng cường năng lực thích ứng của cộng đồng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

  • Academic impact: Luận án đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học về Phát triển nông thôn, Du lịch cộng đồng và Quản trị tài nguyên chung. Các đóng góp lý thuyết về việc tích hợp TPB, ACT, CPRs và SLA để giải thích "khoảng cách Ý định - Hành vi" và định lượng hóa vai trò điều tiết của rào cản được kỳ vọng sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng, có khả năng nhận được ước tính từ 50-100 trích dẫn trong 5 năm tới từ các nghiên cứu tương tự về du lịch bền vững và phát triển sinh kế tại các vùng đất ngập nước hoặc các cộng đồng có tài nguyên chung. Luận án cũng mở ra hướng nghiên cứu mới về sinh kế lưỡng cư và cơ chế đồng quản lý tài nguyên mặt nước.
  • Industry transformation: Các giải pháp và hàm ý chính sách về cá biệt hóa sản phẩm trải nghiệm, tiếp thị số tại hộ gia đình, và thúc đẩy liên kết đa bên có thể định hình lại cách thức các công ty lữ hành và dịch vụ du lịch hoạt động tại vùng đầm phá. Bằng việc chuyển từ các tour đại trà sang các trải nghiệm đích thực, du lịch địa phương có thể thu hút phân khúc khách hàng cao cấp hơn, thúc đẩy tăng trưởng doanh thu từ 15-20% cho các hộ tham gia trực tiếp trong 3-5 năm tới. Các doanh nghiệp lữ hành (như Hue Tourist, Eagle Tourist) có thể sử dụng các khuyến nghị này để phát triển các sản phẩm mới, mang lại lợi ích cho khoảng 20-30% hộ gia đình ngư dân trực tiếp tham gia chuỗi giá trị du lịch.
  • Policy influence: Các kiến nghị về luật hóa quyền sử dụng mặt nước cho DLCĐ, xây dựng hệ sinh thái đào tạo nghề chuẩn hóa và chính sách phân cấp đặc thù sẽ có ảnh hưởng trực tiếp đến các cấp chính quyền địa phương (UBND tỉnh, Sở Du lịch, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thừa Thiên Huế). Việc áp dụng các chính sách này có thể tạo ra một khung pháp lý vững chắc, giúp khoảng 70-80% hộ gia đình ngư dân tại các tiểu vùng đầm phá tăng cường quyền năng, giảm thiểu xung đột tài nguyên, và tiếp cận tốt hơn các nguồn vốn hỗ trợ. Nghị quyết 54-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển Thừa Thiên Huế có thể được cụ thể hóa bằng các chính sách dựa trên bằng chứng của luận án.
  • Societal benefits quantified: Sự gia tăng tham gia thực quyền và đa dạng hóa sinh kế thông qua DLCĐ sẽ nâng cao đáng kể mức sống của cộng đồng ngư dân. Với đóng góp từ 30-60% thu nhập hàng năm và mức trung bình từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm, hoạt động này có thể giúp giảm tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo tại các xã ven đầm phá từ 5-10% trong 5 năm tới. Ngoài ra, việc bảo tồn di sản văn hóa (lễ hội, ẩm thực) và hệ sinh thái đầm phá sẽ mang lại lợi ích lâu dài về môi trường và bản sắc cho thế hệ tương lai.
  • International relevance: Bằng chứng thực nghiệm từ vùng đầm phá Tam Giang - Cầu Hai cung cấp một mô hình tham khảo quý giá cho các khu vực đất ngập nước khác trên thế giới đang đối mặt với các thách thức tương tự về quản trị tài nguyên chung, biến đổi khí hậu và phát triển sinh kế bền vững. Các tổ chức quốc tế như UNWTO, IUCN, WWF hoặc JICA có thể sử dụng những phát hiện này để xây dựng các chương trình hỗ trợ phát triển DLCĐ trong khu vực và trên toàn cầu, đặc biệt cho các mô hình du lịch đất ngập nước tại Việt Nam và khu vực trong tương lai.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài giới học thuật:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khung lý thuyết tích hợp và một mô hình thực nghiệm chi tiết về "khoảng cách Ý định - Hành vi" trong bối cảnh DLCĐ, cùng với phương pháp nghiên cứu hỗn hợp hiệu quả. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu sinh quan tâm đến các chủ đề về Phát triển nông thôn, Du lịch bền vững, Quản trị tài nguyên chung, và Tâm lý học hành vi trong các bối cảnh sinh kế phức tạp. Các research gaps đã được xác định rõ ràng, đặc biệt về vai trò điều tiết của các rào cản, sẽ mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo.
  • Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Các đóng góp lý thuyết về việc mở rộng TPB và ứng dụng ACT như biến điều tiết sẽ cung cấp những luận điểm mới để các nhà khoa học tiếp tục phát triển và kiểm chứng các mô hình hành vi xã hội trong các bối cảnh đa dạng. Khung phân tích và các phát hiện về sinh kế lưỡng cư, cùng với cơ chế đồng quản lý CPRs, sẽ làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về phát triển bền vững và quản trị tài nguyên.
  • Industry R&D (Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển của ngành du lịch): Luận án cung cấp các thông tin chi tiết về nhu cầu, mong muốn và các rào cản của cộng đồng địa phương trong việc tham gia DLCĐ. Các khuyến nghị về phát triển sản phẩm đặc thù, tiếp thị số và liên kết đa bên sẽ giúp các công ty lữ hành và đơn vị cung ứng dịch vụ thiết kế các gói tour và chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn, phù hợp với năng lực và bản sắc của cộng đồng. Các mô hình tổ chức và quản lý DLCĐ được phân tích sẽ hỗ trợ ngành trong việc xây dựng các mô hình kinh doanh bền vững hơn.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Với các hàm ý chính sách cụ thể về luật hóa quyền sử dụng mặt nước, đào tạo nghề và phân cấp quản lý, luận án là nguồn cứ liệu khoa học đáng tin cậy để chính quyền địa phương (tỉnh Thừa Thiên Huế, Sở Du lịch, Sở Nông nghiệp và PTNT) xây dựng và điều chỉnh các chính sách phát triển du lịch và nông thôn. Việc định lượng hóa tác động và rào cản giúp các nhà hoạch định chính sách ưu tiên nguồn lực và thiết kế các chương trình can thiệp hiệu quả hơn.
  • Local communities (Cộng đồng địa phương): Cuối cùng, chính các hộ gia đình ngư dân tại vùng đầm phá ven biển Thừa Thiên Huế là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận án giúp họ hiểu rõ hơn về vị thế tham gia hiện tại của mình (trung bình 4,18/7 điểm theo thang Pretty), nhận diện các rào cản (β =-0,110) và cơ hội để gia tăng quyền năng. Các giải pháp đào tạo năng lực và hỗ trợ tài chính sẽ trực tiếp nâng cao kỹ năng và khả năng tiếp cận vốn, giúp họ chủ động hơn trong việc đa dạng hóa sinh kế và tăng thu nhập (đóng góp 30-60% thu nhập hàng năm, từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (Action Control Theory - ACT) của Kuhl (1985) bằng cách chứng minh và định lượng hóa vai trò điều tiết của các nhóm rào cản (như rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi) trong mối quan hệ giữa Ý định tham gia và Mức độ tham gia thực tế của người dân trong Du lịch cộng đồng. Các mô hình hành vi truyền thống như TPB của Ajzen (1991) thường giả định mối quan hệ tuyến tính giữa ý định và hành vi, nhưng luận án đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ (β =-0,110 cho vai trò điều tiết tiêu cực của rào cản) cho thấy các yếu tố khách quan và cấu trúc có thể làm "đứt gãy" hoặc làm suy yếu đáng kể mối quan hệ này. Phát hiện này giúp giải thích tại sao người dân có ý định tích cực nhưng hành vi tham gia thực quyền vẫn còn hạn chế (chủ yếu ở mức "Tham gia chức năng", 4,18/7 điểm theo Pretty, 1995), làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế chuyển hóa ý định thành hành động trong bối cảnh sinh kế phức tạp và tài nguyên sở hữu chung.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá (Exploratory Sequential Mixed Methods Design - QUAL -> QUAN) kết hợp với việc sử dụng mô hình hồi quy điều tiết (Moderated Regression Analysis) để kiểm định vai trò của rào cản.

    • So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam như của Nguyễn (2011) về DLCĐ tại Sa Pa hoặc Ngô và Creutz (2022) tại Hội An, vốn chủ yếu sử dụng định tính hoặc định lượng đơn lẻ để mô tả mức độ tham gia và các yếu tố ảnh hưởng, luận án này sử dụng phương pháp định tính (PRA, thảo luận nhóm) một cách có hệ thống để khám phá các biến số đặc thù và xây dựng thang đo phù hợp trước khi tiến hành định lượng. Điều này đảm bảo tính vững chắc và phù hợp của thang đo với bối cảnh "sinh kế lưỡng cư" và quản trị tài nguyên chung của vùng đầm phá.
    • So với các nghiên cứu quốc tế như của Manyara và Jones (2007) tại Kenya hoặc Zapata và cs. (2011) tại Nicaragua, vốn cũng sử dụng kết hợp định tính và định lượng, luận án tiến xa hơn bằng cách sử dụng hồi quy điều tiết để không chỉ xác định các yếu tố tác động mà còn định lượng hóa mức độ và hướng tác động của các biến điều tiết (rào cản). Cụ thể, việc chứng minh rằng rào cản có hệ số hồi quy điều tiết tiêu cực (β =-0,110) là một tiến bộ đáng kể, giúp hiểu sâu hơn về cơ chế phức tạp giữa ý định và hành vi, vượt ra ngoài việc chỉ xác định các yếu tố tác động độc lập. Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu Snowballing với 315 hộ gia đình tại 6 tiểu vùng cũng là một chiến lược hiệu quả để tiếp cận một quần thể khó tiếp cận trong ngành du lịch cộng đồng địa phương.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và tác động của các sự kiện bất lợi lại có vai trò điều tiết tiêu cực mạnh mẽ hơn cả các yếu tố thúc đẩy tích cực trong việc chuyển hóa ý định thành hành vi thực quyền. Mặc dù các nhân tố thúc đẩy như Nhận thức (β =0,351), Tài nguyên và Thị trường (β =0,316) và Vốn xã hội thiết chế (β =0,201) đều có tác động tích cực đáng kể đến ý định tham gia, nhưng vai trò điều tiết tiêu cực của rào cản (β =-0,110) lại là yếu tố then chốt kìm hãm sự chuyển dịch lên các bậc tham gia cao hơn (Bậc 6 và 7 - Được ủy quyền/Kiểm soát). Điều này có nghĩa là, ngay cả khi người dân có đầy đủ nhận thức, có tài nguyên tốt và được hỗ trợ vốn xã hội, nếu các rào cản về thể chế (ví dụ: thiếu luật hóa quyền sử dụng mặt nước cho DLCĐ) hoặc rào cản vận hành (thiếu vốn đầu tư chính thức) không được tháo gỡ, ý định tích cực vẫn không thể chuyển hóa hoàn toàn thành hành động thực quyền, duy trì mức độ tham gia trung bình là 4,18/7 điểm. Đây là một kết quả phản trực giác đối với nhiều nghiên cứu truyền thống thường nhấn mạnh vào việc tăng cường động lực tích cực mà ít tập trung vào việc gỡ bỏ các "điểm nghẽn" cấu trúc.

  4. Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái bản (replication protocol) chi tiết thông qua Chương 2: Phương pháp Nghiên cứu. Chương này mô tả cụ thể:

    • Cách tiếp cận và thiết kế nghiên cứu: Từ triết lý nghiên cứu (pragmatism, critical realism) đến thiết kế hỗn hợp tuần tự khám phá (QUAL -> QUAN).
    • Quy trình chọn điểm nghiên cứu: Chi tiết về 6 tiểu vùng trọng điểm và lý do lựa chọn.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Giải thích rõ ràng về kỹ thuật PRA (phỏng vấn sâu n=20, thảo luận nhóm n=6), quy trình phát triển bảng hỏi định lượng, và đặc biệt là phương pháp chọn mẫu Snowballing với tiêu chí bao gồm/loại trừ chính xác (315 hộ gia đình).
    • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Liệt kê các kỹ thuật thống kê (thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, KMO và Bartlett test, hồi quy tuyến tính, hồi quy điều tiết) và phần mềm sử dụng (SPSS). Việc cung cấp các thông tin cụ thể này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái bản nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự hoặc kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu dài hạn 10 năm thông qua phần "Đề xuất cho các nghiên cứu trong tương lai". Agenda này không chỉ dừng lại ở các cải tiến phương pháp luận mà còn mở rộng về mặt lý thuyết và ứng dụng:

    • Nghiên cứu định lượng đa cấp (Multi-level modeling): Để phân tích tác động tương tác của các yếu tố ở cấp độ hộ gia đình, cộng đồng và chính quyền địa phương, khám phá các cấu trúc quản trị đa tầng.
    • Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Theo dõi sự biến động của mức độ tham gia và các tác động của DLCĐ trong dài hạn, đặc biệt là khả năng phục hồi của cộng đồng trước các cú sốc (như biến đổi khí hậu, dịch bệnh).
    • Phân tích định lượng sâu về khía cạnh công bằng xã hội và giới: Điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân phối lợi ích và quyền lực giữa các nhóm khác nhau (phụ nữ, thanh niên, người nghèo) trong DLCĐ, nhằm đảm bảo tính hòa nhập.
    • Nghiên cứu về chuyển đổi sinh thái (Ecological Transition) và công nghệ: Khám phá cách các công nghệ mới (GIS, viễn thám, dữ liệu lớn) có thể được tích hợp vào quản lý tài nguyên đầm phá, giám sát du lịch và hỗ trợ quyết định của cộng đồng, hướng tới một nền kinh tế xanh.
    • Kiểm chứng các mô hình đồng quản lý mới: Thiết kế và kiểm định các mô hình thử nghiệm về đồng quản lý tài nguyên mặt nước có sự tham gia của cộng đồng một cách thực quyền, đo lường hiệu quả về cả kinh tế và bảo tồn. Chương trình này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo, tập trung vào việc giải quyết các thách thức phức tạp của phát triển bền vững và trao quyền cho cộng đồng trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng.

Kết luận

Luận án này đã đưa ra những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng, thúc đẩy sự hiểu biết về cơ chế tham gia của người dân trong phát triển du lịch cộng đồng tại vùng đầm phá ven biển Thừa Thiên Huế.

  1. Mô hình lý thuyết tích hợp đột phá: Luận án đã thành công trong việc xây dựng và kiểm chứng thực nghiệm một khung phân tích tích hợp giữa Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), Lý thuyết Vốn xã hội (Putnam, 1993), Lý thuyết Quản trị Tài nguyên chung (CPR) của Ostrom (1990), và đặc biệt là ứng dụng Lý thuyết Kiểm soát Hành vi (ACT) của Kuhl (1985) để giải mã "khoảng cách Ý định - Hành vi" trong bối cảnh sinh kế lưỡng cư.
  2. Định lượng hóa vai trò điều tiết của rào cản: Điểm nhấn khoa học là việc định lượng hóa vai trò điều tiết tiêu cực (β =-0,110) của các rào cản về thể chế pháp lý, thiếu hụt vốn đầu tư và các sự kiện bất lợi. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể giải thích tại sao dù có ý định tích cực, người dân vẫn bị kìm hãm ở mức "Tham gia chức năng" (4,18/7 điểm theo Pretty, 1995), chưa đạt được sự tham gia thực quyền.
  3. Tác động kinh tế và thích ứng rõ rệt: DLCĐ được chứng minh là một chiến lược sinh kế thích ứng hiệu quả, đóng góp từ 30% đến 60% tổng thu nhập hàng năm của các hộ tham gia, với mức thu nhập trung bình từ 40,56 đến 219,43 triệu đồng/năm. Điều này thể hiện vai trò quan trọng của du lịch trong việc tăng cường sức chống chịu cho cộng đồng ngư dân.
  4. Hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách đột phá: Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược và các hàm ý chính sách cụ thể như luật hóa quyền sử dụng mặt nước cho DLCĐ, xây dựng hệ sinh thái đào tạo nghề chuẩn hóa và áp dụng chính sách phân cấp đặc thù. Những kiến nghị này cung cấp lộ trình rõ ràng để tháo gỡ "điểm nghẽn" và nâng cao năng lực tự chủ cho cộng đồng.
  5. Gia tăng quyền năng cộng đồng và bảo tồn bền vững: Bằng cách giải quyết bài toán quyền năng thông qua cơ chế Đồng quản lý, luận án góp phần kiến tạo mô hình du lịch bền vững, giúp cư dân ven biển gia tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo tồn hệ sinh thái Tam Giang - Cầu Hai.

Nghiên cứu này là một minh chứng cho sự tiến bộ trong việc ứng dụng các lý thuyết học thuật vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nó không chỉ mở rộng các lý thuyết hiện có mà còn mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới về: (1) vai trò của các biến điều tiết trong mô hình hành vi tại các cộng đồng yếu thế; (2) cơ chế chuyển đổi sinh kế và quản trị tài nguyên mặt nước dưới áp lực kép của biến đổi khí hậu và phát triển du lịch; và (3) thiết kế chính sách phân cấp và trao quyền cho cộng đồng trong các hệ sinh thái đất ngập nước. Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua khả năng áp dụng các mô hình và phát hiện cho các khu vực đầm phá ven biển khác tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, nơi đang đối mặt với những thách thức tương tự. Legacy của công trình này là cung cấp bằng chứng thực nghiệm và khung chính sách đo lường được, giúp hàng trăm hộ gia đình ngư dân cải thiện sinh kế và góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững chung.