Luận án về vốn phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Hà Nội - Trần Lệ Phương
Luận án nghiên cứu về vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại Hà Nội, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vốn nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội: Tổng quan và cần thiết
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Trần Lệ Phương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vốn nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội Tổng quan và cần thiết
Tài liệu này nghiên cứu sâu về vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại Hà Nội. Nông nghiệp công nghệ cao (NNCNC) là xu hướng tất yếu. Hà Nội, với vị thế đô thị, cần phát triển NNCNC để nâng cao giá trị sản xuất. Điều này giúp đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, góp phần phát triển kinh tế bền vững. Việc thu hút đầu tư nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội đang đối mặt nhiều thách thức. Luận văn cung cấp cái nhìn tổng quan. Đồng thời đưa ra các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là phát triển nông nghiệp hiện đại, hiệu quả.
1.1. Khái niệm và đặc điểm của vốn nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
Vốn là nguồn lực tài chính cốt lõi cho mọi hoạt động sản xuất. Trong nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao (NNƯDCNC), vốn có vai trò đặc biệt. Vốn NNƯDCNC bao gồm tiền mặt, thiết bị, công nghệ, quyền sử dụng đất. Các dự án NNƯDCNC thường đòi hỏi quy mô vốn lớn. Thời gian thu hồi vốn dài hơn so với nông nghiệp truyền thống. Rủi ro thị trường cũng cao. Vốn cần thiết cho nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, máy móc hiện đại. Đào tạo nhân lực chất lượng cao là bắt buộc. Những đặc điểm này ảnh hưởng lớn đến khả năng thu hút vốn.
1.2. Sự cần thiết thu hút đầu tư nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội
Hà Nội đang trong quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội là giải pháp then chốt. Điều này giúp tối ưu hóa sử dụng đất, tài nguyên. Nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Đáp ứng nhu cầu thực phẩm sạch của người dân đô thị. NNƯDCNC góp phần tái cơ cấu ngành nông nghiệp Hà Nội. Thúc đẩy chuyển đổi từ sản xuất nhỏ lẻ sang quy mô lớn, hiện đại. Đây là nền tảng để xây dựng nông nghiệp đô thị Hà Nội bền vững. Thu hút vốn đầu tư là động lực chính để hiện thực hóa mục tiêu này.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút vốn cho nông nghiệp Hà Nội
Nhiều yếu tố tác động đến khả năng thu hút vốn cho nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội. Chính sách hỗ trợ vốn nông nghiệp từ thành phố là yếu tố hàng đầu. Môi trường pháp lý minh bạch, ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật đồng bộ (điện, nước, giao thông) rất quan trọng. Trình độ khoa học công nghệ, năng lực nghiên cứu phát triển ảnh hưởng trực tiếp. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này còn hạn chế. Khả năng tiếp cận tín dụng, các nguồn vốn ưu đãi nông nghiệp cũng là yếu tố then chốt. Thị trường tiêu thụ và chuỗi giá trị sản phẩm cũng đóng vai trò quan trọng.
II.Thực trạng đầu tư nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Hà Nội
Thực trạng đầu tư nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Hà Nội giai đoạn 2016-2019 cho thấy nhiều điểm sáng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại không ít hạn chế. Ngân sách thành phố đã có nhiều nỗ lực hỗ trợ. Các doanh nghiệp và hợp tác xã cũng chủ động tham gia. Song, quy mô và hiệu quả thu hút vốn chưa đạt kỳ vọng. Việc đánh giá khả năng tiếp cận vốn, hạ tầng của nhà đầu tư rất cần thiết. Điều này giúp nhìn nhận rõ hơn về thách thức. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy đầu tư nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội.
2.1. Nguồn vốn và tình hình sử dụng vốn ngân sách cho nông nghiệp Hà Nội
Trong giai đoạn 2016-2019, nguồn vốn ngân sách của Thành phố Hà Nội đã được phân bổ. Vốn này tập trung hỗ trợ phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Các chính sách khuyến khích đã được triển khai. Tuy nhiên, tỷ trọng vốn đầu tư từ ngân sách còn khiêm tốn. Chủ yếu dành cho các dự án hạ tầng thiết yếu. Hỗ trợ trực tiếp cho các doanh nghiệp, hợp tác xã còn hạn chế. Điều này chưa đủ tạo động lực lớn. Ngân sách cũng tài trợ một phần cho các hoạt động tập huấn, chuyển giao kỹ thuật. Tuy nhiên, nguồn lực cần tăng cường hơn nữa.
2.2. Doanh nghiệp và hợp tác xã trong đầu tư nông nghiệp công nghệ cao
Số lượng doanh nghiệp, hợp tác xã đăng ký kinh doanh nông nghiệp công nghệ cao tăng lên. Nhiều mô hình sản xuất ứng dụng công nghệ cao đã hình thành. Các doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào nhà kính, hệ thống tưới nhỏ giọt. Sản phẩm nông nghiệp sạch Hà Nội, nông nghiệp hữu cơ đã xuất hiện. Tuy nhiên, phần lớn các dự án còn có quy mô nhỏ. Khả năng tài chính của các đơn vị này còn hạn chế. Khó khăn trong vay vốn phát triển nông nghiệp vẫn là một rào cản lớn. Điều này ảnh hưởng đến việc mở rộng sản xuất. Nó cũng làm chậm quá trình áp dụng công nghệ tiên tiến.
2.3. Đánh giá khả năng tiếp cận vốn và hạ tầng của nhà đầu tư
Khả năng tiếp cận vốn của nhà đầu tư còn gặp nhiều khó khăn. Các thủ tục hành chính phức tạp. Yêu cầu về tài sản thế chấp cao. Điều này làm giảm động lực vay vốn phát triển nông nghiệp. Hạ tầng kỹ thuật phục vụ nông nghiệp công nghệ cao chưa đồng bộ. Hệ thống giao thông nông thôn, thủy lợi còn hạn chế. Đất đai dành cho NNƯDCNC chưa được quy hoạch rõ ràng. Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một thách thức. Công nhân lành nghề, kỹ sư nông nghiệp chất lượng cao còn thiếu. Những yếu kém này là trở ngại lớn cho việc thu hút đầu tư. Nó làm giảm hiệu quả sử dụng vốn.
III.Những thách thức về vốn phát triển nông nghiệp thông minh Hà Nội
Phát triển nông nghiệp thông minh tại Hà Nội đối mặt nhiều thách thức về vốn. Các rào cản từ hệ thống tín dụng còn lớn. Chính sách hỗ trợ vốn nông nghiệp chưa thực sự tối ưu. Ngoài ra, hạ tầng kỹ thuật và chất lượng nhân lực cũng là vấn đề cần giải quyết. Những yếu tố này đang kìm hãm sự phát triển của nông nghiệp công nghệ cao. Việc nhận diện rõ các thách thức là bước đầu tiên. Sau đó, cần tìm kiếm các giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là huy động hiệu quả vốn cho nông nghiệp đô thị Hà Nội.
3.1. Rào cản tiếp cận vốn vay phát triển nông nghiệp
Các tổ chức tín dụng còn e ngại khi cho vay nông nghiệp. Đặc biệt là các dự án nông nghiệp công nghệ cao. Tài sản thế chấp thường không đủ giá trị. Quy trình thẩm định hồ sơ vay vốn phức tạp, kéo dài. Lãi suất vay chưa thực sự ưu đãi. Điều này không khuyến khích doanh nghiệp, nông dân đầu tư. Thời gian vay thường ngắn. Không phù hợp với chu kỳ sản xuất dài hạn của NNƯDCNC. Thiếu các sản phẩm tín dụng chuyên biệt cho nông nghiệp thông minh. Các yếu tố này làm hạn chế khả năng vay vốn phát triển nông nghiệp.
3.2. Hạn chế trong chính sách hỗ trợ vốn nông nghiệp hiện hành
Chính sách hỗ trợ vốn nông nghiệp của Hà Nội còn nhiều bất cập. Các quy định đôi khi chồng chéo, thiếu thống nhất. Phạm vi đối tượng được hưởng ưu đãi còn hẹp. Mức hỗ trợ chưa tương xứng với chi phí đầu tư lớn của công nghệ cao. Các hướng dẫn thực hiện chính sách chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn cho việc triển khai. Chính sách chưa đủ hấp dẫn để thu hút đầu tư lớn. Đặc biệt từ các doanh nghiệp ngoài ngành. Việc cập nhật chính sách theo xu hướng nông nghiệp thông minh còn chậm.
3.3. Yếu kém về hạ tầng và nguồn nhân lực
Cơ sở hạ tầng phục vụ nông nghiệp công nghệ cao chưa đáp ứng yêu cầu. Hệ thống điện, nước, giao thông chưa đồng bộ. Đặc biệt tại các vùng nông nghiệp trọng điểm. Việc tiếp cận internet tốc độ cao còn hạn chế ở nhiều nơi. Điều này ảnh hưởng đến việc áp dụng nông nghiệp thông minh. Nguồn nhân lực chất lượng cao cho NNƯDCNC còn rất thiếu. Thiếu kỹ sư nông nghiệp có kiến thức công nghệ. Thiếu lao động được đào tạo bài bản. Đào tạo nghề chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ. Đây là trở ngại lớn cho việc sử dụng hiệu quả vốn đầu tư.
IV.Giải pháp thu hút vốn ưu đãi nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội
Để vượt qua thách thức, Hà Nội cần có các giải pháp đồng bộ. Việc đa dạng hóa nguồn vốn là yếu tố then chốt. Hoàn thiện cơ chế chính sách ưu đãi nông nghiệp sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Đặc biệt, cần phát triển các quỹ hỗ trợ hiệu quả. Những giải pháp này nhằm mục tiêu thu hút vốn ưu đãi nông nghiệp. Từ đó, thúc đẩy đầu tư nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội. Đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định. Xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững.
4.1. Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư nông nghiệp công nghệ cao
Hà Nội cần khuyến khích thu hút vốn từ nhiều kênh khác nhau. Nguồn vốn FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài) là tiềm năng lớn. Khuyến khích các doanh nghiệp trong nước đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội. Huy động vốn từ xã hội hóa thông qua các dự án. Cổ phần hóa các đơn vị sự nghiệp nông nghiệp. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp nông nghiệp. Tăng cường vốn từ ngân sách nhà nước cho các dự án trọng điểm. Kêu gọi các tổ chức quốc tế hỗ trợ vốn. Điều này giúp giảm áp lực cho ngân sách. Đồng thời, tăng cường dòng vốn đầu tư cho ngành.
4.2. Hoàn thiện cơ chế chính sách ưu đãi nông nghiệp
Cần xây dựng chính sách ưu đãi nông nghiệp rõ ràng, hấp dẫn hơn. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Đặc biệt là quy trình cấp phép đầu tư, tiếp cận đất đai. Cung cấp các gói vốn ưu đãi nông nghiệp. Giảm lãi suất vay, kéo dài thời gian vay vốn phát triển nông nghiệp. Áp dụng chính sách miễn, giảm thuế cho doanh nghiệp NNƯDCNC. Hỗ trợ chi phí nghiên cứu, ứng dụng công nghệ. Xây dựng cơ chế bảo lãnh tín dụng hiệu quả. Điều này sẽ tạo môi trường đầu tư thuận lợi, an toàn cho các nhà đầu tư.
4.3. Phát triển quỹ hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp
Tăng cường quy mô và hiệu quả hoạt động của Quỹ hỗ trợ nông dân. Mở rộng đối tượng hỗ trợ. Xây dựng các quỹ chuyên biệt cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Quỹ này cung cấp vốn mồi, bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp. Đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã. Tạo điều kiện cho họ tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Đồng thời, xây dựng quỹ dự phòng rủi ro. Giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư trong lĩnh vực NNƯDCNC. Điều này giúp khuyến khích đầu tư dài hạn vào nông nghiệp thông minh.
V.Chính sách hỗ trợ vốn cho nông nghiệp sạch và hữu cơ Hà Nội
Nông nghiệp sạch Hà Nội và nông nghiệp hữu cơ là những hướng phát triển quan trọng. Để thúc đẩy lĩnh vực này, chính sách hỗ trợ vốn là không thể thiếu. Các gói ưu đãi vốn cần được thiết kế riêng. Hỗ trợ tín dụng cần phù hợp với đặc thù sản xuất. Vai trò của chính quyền trong việc xây dựng và thực thi chính sách là rất lớn. Các chính sách này nhằm tạo động lực tài chính. Khuyến khích chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững. Góp phần nâng cao chất lượng nông sản. Đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
5.1. Ưu đãi vốn cho dự án nông nghiệp sạch Hà Nội
Thành phố cần thiết lập các gói ưu đãi vốn đặc biệt. Tập trung vào các dự án sản xuất nông nghiệp sạch Hà Nội. Cung cấp vốn vay với lãi suất ưu đãi. Kéo dài thời gian ân hạn. Hỗ trợ chi phí chứng nhận sản phẩm an toàn (VietGAP, GlobalGAP). Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho các dự án này. Miễn, giảm tiền thuê đất trong thời gian đầu tư. Khuyến khích chuyển giao công nghệ sản xuất sạch. Những ưu đãi này giúp giảm gánh nặng tài chính. Thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào chuỗi giá trị nông nghiệp sạch.
5.2. Hỗ trợ tín dụng cho sản xuất nông nghiệp hữu cơ
Ngân hàng cần có các sản phẩm tín dụng chuyên biệt cho nông nghiệp hữu cơ. Ưu tiên cho các dự án chuyển đổi từ nông nghiệp hóa học sang hữu cơ. Hỗ trợ chi phí chứng nhận hữu cơ, xây dựng thương hiệu. Tạo điều kiện vay vốn phát triển nông nghiệp với thủ tục đơn giản. Cung cấp các khoản vay dài hạn. Phù hợp với chu kỳ sản xuất hữu cơ. Đảm bảo nguồn vốn ổn định cho các nhà sản xuất. Điều này giúp giảm rào cản tài chính cho nông dân, doanh nghiệp. Thúc đẩy mở rộng diện tích, sản lượng nông nghiệp hữu cơ.
5.3. Vai trò của chính quyền trong thúc đẩy vốn cho nông nghiệp
Chính quyền thành phố Hà Nội đóng vai trò chủ đạo. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành. Xây dựng và thực thi chính sách hỗ trợ vốn nông nghiệp hiệu quả. Thường xuyên rà soát, điều chỉnh chính sách. Đảm bảo phù hợp với thực tiễn. Tạo cầu nối giữa nhà đầu tư, ngân hàng và nông dân. Đảm bảo tính minh bạch trong việc cấp phát, quản lý vốn. Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền. Nâng cao nhận thức về lợi ích của nông nghiệp sạch và hữu cơ. Thúc đẩy thu hút đầu tư vào các lĩnh vực này.
VI.Triển vọng phát triển nông nghiệp công nghệ cao đô thị Hà Nội
Nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội có triển vọng phát triển rất lớn. Đặc biệt là nông nghiệp đô thị Hà Nội và nông nghiệp thông minh. Các xu hướng phát triển đến năm 2030 cho thấy tiềm năng lớn. Nhu cầu vốn dự kiến sẽ tăng mạnh. Điều này mở ra nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn. Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu chính. Hà Nội có thể trở thành trung tâm của nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Với sự hỗ trợ chính sách và nguồn lực đầu tư, ngành nông nghiệp sẽ đạt được những thành tựu đáng kể. Góp phần vào sự phát triển chung của thủ đô.
6.1. Xu hướng phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đến 2030
Đến năm 2030, nông nghiệp Hà Nội sẽ tiếp tục chuyển dịch mạnh mẽ. Hướng tới nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, thông minh, chính xác. Các mô hình nông nghiệp đô thị Hà Nội sẽ phát triển đa dạng. Bao gồm nông trại thẳng đứng, nhà kính công nghệ cao. Ứng dụng công nghệ sinh học, giống cây trồng vật nuôi mới. Tăng cường tự động hóa, số hóa trong quản lý sản xuất. Dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ được áp dụng rộng rãi. Tập trung vào sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp sạch Hà Nội sẽ tiếp tục được ưu tiên.
6.2. Dự báo nhu cầu vốn cho nông nghiệp đô thị Hà Nội
Nhu cầu vốn cho nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại Hà Nội dự kiến tăng mạnh. Các khoản đầu tư vào hạ tầng công nghệ sẽ rất lớn. Bao gồm nhà kính, nhà lưới thông minh, hệ thống tưới tiêu tự động. Chi phí cho các giải pháp nông nghiệp thông minh như cảm biến, IoT. Nghiên cứu và phát triển giống mới, công nghệ sinh học. Xây dựng các khu chế biến sâu, chuỗi cung ứng lạnh. Nhu cầu vốn ước tính đến năm 2030 sẽ đạt mức cao. Điều này đòi hỏi sự huy động tổng hợp từ nhiều nguồn lực. Vốn ưu đãi nông nghiệp từ nhà nước sẽ cần được tăng cường.
6.3. Cơ hội đầu tư vào nông nghiệp thông minh và bền vững
Nông nghiệp thông minh mở ra nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn. Các nhà đầu tư có thể tham gia vào chuỗi giá trị nông sản chất lượng cao. Phát triển các mô hình nông nghiệp sinh thái, du lịch nông nghiệp. Hà Nội là thị trường tiêu thụ lớn, đầy tiềm năng. Nhu cầu về nông sản sạch, an toàn ngày càng cao. Đầu tư vào công nghệ chế biến sau thu hoạch. Xây dựng các thương hiệu nông sản đặc trưng của Hà Nội. Nông nghiệp bền vững là xu hướng tất yếu. Các dự án này không chỉ mang lại lợi nhuận. Chúng còn đóng góp vào sự phát triển xã hội, bảo vệ môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Thành phố Hà Nội sở hữu diện tích đất sản xuất nông nghiệp đạt hơn 157.200 ha, chiếm tới 46,8% tổng diện tích tự nhiên của toàn Thủ đô. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, giá trị sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao trên địa bàn đã đạt khoảng 25% tổng giá trị toàn ngành, trong đó cơ cấu chăn nuôi đạt 33,5%, lĩnh vực trồng trọt đạt gần 18% và thủy sản đạt 13%. Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất kìm hãm sự bứt phá của ngành chính là sự thiếu hụt nghiêm trọng về nguồn vốn đầu tư dài hạn. Nguồn vốn ngân sách nhà nước bố trí cho lĩnh vực này hiện chỉ chiếm khoảng 9% tổng vốn đầu tư nông nghiệp từ ngân sách, trong khi các doanh nghiệp tư nhân và nhà đầu tư ngoài nhà nước tham gia với quy mô nhỏ lẻ, manh mún và có xu hướng chững lại.
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá toàn diện thực trạng thu hút và sử dụng nguồn vốn cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Hà Nội giai đoạn 2016-2019. Trên cơ sở đó, luận văn xác lập các định hướng và nhóm giải pháp mang tính đột phá nhằm khơi thông dòng vốn đến năm 2025 và tầm nhìn năm 2030. Phạm vi không gian nghiên cứu bao phủ toàn bộ 12 quận, 17 huyện và 1 thị xã của Hà Nội, tập trung vào hai phân ngành then chốt là trồng trọt và chăn nuôi. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc kiến tạo khung giải pháp tài chính khả thi, tạo đòn bẩy giúp ngành nông nghiệp Thủ đô duy trì tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất bình quân 3,0% - 3,5%/năm và nâng tỷ trọng giá trị sản phẩm nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao lên trên 70% vào năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận kinh tế chính trị học Mác - Lênin về tích lũy tư bản và lý thuyết địa tô chênh lệch. Việc thâm canh, ứng dụng công nghệ hiện đại vào nông nghiệp chính là quá trình tập trung tư bản trên cùng một diện tích đất đai để thu được địa tô chênh lệch II, thay thế cho phương thức quảng canh phân tán của địa tô chênh lệch I. Đồng thời, tác giả kết hợp lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển của Paul Samuelson và D. Begg nhằm phân định rõ bản chất giữa vốn hiện vật và vốn tài chính trong chu chuyển sản xuất. Bên cạnh đó, luận văn kế thừa mô hình phân bổ nguồn lực công của Joseph Stiglitz và hệ số hiệu quả sử dụng vốn ICOR theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới nhằm phân tích mối quan hệ giữa tích lũy vốn và tăng trưởng kinh tế.
Hệ thống khái niệm nền tảng được chuẩn hóa gồm:
- Vốn cho nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao: Giá trị dưới hình thái tiền và tài sản được đầu tư vào các quy trình kỹ thuật tiên tiến nhằm gia tăng giá trị thặng dư và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế nông nghiệp.
- Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao: Nền nông nghiệp tích hợp công nghệ sinh học, tự động hóa, nhà màng, nhà kính và công nghệ số vào sản xuất, chế biến, bảo quản theo tiêu chuẩn Luật Công nghệ cao năm 2008.
- Tiêu chí định lượng công nghệ cao: Năng suất sản phẩm tăng tối thiểu 30% và hiệu quả kinh tế vượt trội hơn ít nhất 30% so với phương thức canh tác truyền thống.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ niên giám thống kê thành phố Hà Nội, báo cáo chuyên đề của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Sở Kế hoạch và Đầu tư giai đoạn 2016-2019. Dữ liệu sơ cấp được tạo lập thông qua khảo sát thực địa với quy mô mẫu gồm 180 đơn vị, bao gồm 65 doanh nghiệp nông nghiệp, 45 hợp tác xã và 70 hộ gia đình sản xuất quy mô lớn tại các vùng nông nghiệp trọng điểm như Mê Linh, Đông Anh, Chương Mỹ, Ba Vì và Đan Phượng.
Phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên được áp dụng nhằm phản ánh chính xác cấu trúc chủ thể tham gia thị trường nông nghiệp công nghệ cao. Luận văn sử dụng phương pháp trừu tượng hóa khoa học để nhận diện bản chất của vốn, phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh đối chiếu đa chiều. Lý do lựa chọn hệ phương pháp này xuất phát từ tính chất đặc thù của ngành kinh tế chính trị, đòi hỏi sự kết hợp giữa logic tư duy trừu tượng về quan hệ sản xuất với các chỉ số kinh tế lượng thực nghiệm, giúp làm rõ các rào cản tài chính từ cấp độ vi mô của doanh nghiệp đến cấp độ quản lý vĩ mô của chính quyền địa phương.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, cơ cấu vốn đầu tư cho nông nghiệp công nghệ cao tại Hà Nội giai đoạn 2016-2019 bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng. Vốn ngân sách thành phố hỗ trợ cho nông nghiệp công nghệ cao chỉ chiếm khoảng 9% tổng vốn ngân sách dành cho ngành nông nghiệp, chủ yếu phân bổ vào các hạng mục tập huấn kỹ thuật và hỗ trợ hạ tầng ban đầu với kinh phí giải ngân hàng năm đạt dưới 15 tỷ đồng.
Thứ hai, giá trị sản phẩm ứng dụng công nghệ cao dù đạt mức 25% toàn ngành nhưng tỷ lệ doanh nghiệp trực tiếp đầu tư công nghệ cao chỉ chiếm dưới 2% tổng số doanh nghiệp nông nghiệp đang hoạt động trên địa bàn. Cơ cấu nội ngành có sự phân hóa lớn khi lĩnh vực chăn nuôi chiếm tỷ trọng cao nhất với 33,5%, trong khi trồng trọt đạt gần 18% và thủy sản dừng lại ở mức 13%.
Thứ ba, khảo sát thực tế cho thấy 72% các doanh nghiệp và hợp tác xã gặp trở ngại nghiêm trọng khi tiếp cận nguồn vốn tín dụng thương mại. Nguyên nhân chủ yếu do các công trình xây dựng phục vụ nông nghiệp công nghệ cao trên đất nông nghiệp như nhà lưới, hệ thống tưới tự động, nhà điều hành chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản trên đất để thế chấp vay vốn.
Thứ tư, rào cản về hạn điền và tích tụ đất đai làm suy giảm hiệu quả luân chuyển dòng vốn. Có tới hơn 65% dự án nông nghiệp công nghệ cao không thể mở rộng quy mô sản xuất vượt quá 5 ha do vướng mắc thủ tục thuê đất nông nghiệp của người dân, khiến thời gian hoàn vốn thực tế kéo dài từ 5-7 năm theo dự tính ban đầu lên tới hơn 10 năm.
Thảo luận kết quả
Thực trạng phân bổ vốn phản ánh quy luật thâm dụng vốn lớn của nông nghiệp công nghệ cao trong khi mức độ rủi ro thiên tai và dịch bệnh luôn ở mức cao. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư trong giai đoạn đầu thường thấp khiến các định chế tài chính ngần ngại giải ngân các gói tín dụng trung và dài hạn. So sánh với các địa phương tiên phong như Lâm Đồng hay Thành phố Hồ Chí Minh, cơ chế thu hút vốn FDI và vốn đầu tư tư nhân của Hà Nội còn thiếu tính đột phá về chính sách đất đai và bảo lãnh tín dụng.
Để minh họa trực quan các kết quả phân tích, dữ liệu nghiên cứu có thể được trình bày thông qua biểu đồ cột chồng thể hiện sự chênh lệch giữa tỷ trọng vốn ngân sách và vốn ngoài ngân sách qua các năm 2016-2019. Đồng thời, một biểu đồ mạng nhện đánh giá 5 yếu tố rào cản gồm tiếp cận vốn, tích tụ đất đai, cơ sở hạ tầng, chuyển giao công nghệ và thủ tục hành chính sẽ làm nổi bật các điểm nghẽn then chốt mà nhà đầu tư đang phải đối mặt. Các phát hiện này khẳng định luận điểm rằng nếu không có cơ chế vốn mồi từ Nhà nước và sự đồng bộ của thị trường vốn, nông nghiệp công nghệ cao không thể chuyển hóa từ mô hình thử nghiệm sang sản xuất hàng hóa lớn.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế tín dụng ưu đãi và lập quỹ bảo lãnh tín dụng nông nghiệp công nghệ cao. Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội cần phối hợp cùng Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh thành phố xây dựng Quỹ bảo lãnh tín dụng chuyên biệt, chấp thuận cho phép định giá và thế chấp tài sản hình thành trên đất nông nghiệp như nhà kính, nhà màng, thiết bị điều khiển thông minh với mức cấp tín dụng tối đa đạt 70% giá trị tài sản trong giai đoạn 2022-2025.
Thứ hai, đẩy mạnh quy hoạch và tạo quỹ đất sạch phục vụ tích tụ ruộng đất. Sở Tài nguyên và Môi trường thành phố Hà Nội cần chủ trì quy hoạch tối thiểu 15 khu, vùng nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tập trung với quy mô từ 20 đến 50 ha mỗi vùng trước năm 2025. Kéo dài thời hạn giao đất, cho thuê đất ổn định từ 30 đến 50 năm nhằm tạo điều kiện để các nhà đầu tư an tâm rót vốn dài hạn.
Thứ ba, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn vốn ngân sách nhà nước đóng vai trò vốn mồi. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hà Nội cần nâng tỷ trọng vốn ngân sách cho hạ tầng kỹ thuật nông nghiệp công nghệ cao từ 9% hiện nay lên mức 18% - 20% tổng chi đầu tư phát triển nông nghiệp giai đoạn 2025-2030, tập trung nguồn lực xây dựng mạng lưới logistics, kho lạnh bảo quản và sàn giao dịch nông sản điện tử.
Thứ tư, triển khai đồng bộ các gói hỗ trợ thuế và xúc tiến đối tác công tư. Cục Thuế thành phố Hà Nội và Sở Kế hoạch và Đầu tư áp dụng chính sách miễn 100% tiền thuê đất trong 5 năm đầu và giảm 50% thuế thu nhập doanh nghiệp trong 4 năm tiếp theo đối với các doanh nghiệp đầu tư chế biến sâu nông sản công nghệ cao đến năm 2030, thúc đẩy hình thức hợp tác công tư nhằm huy động nguồn lực xã hội hóa.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và hệ thống dữ liệu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:
-
Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Lãnh đạo và chuyên viên thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Sở Tài chính, Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội sử dụng làm cơ sở luận cứ khoa học để tham mưu, ban hành các nghị quyết, cơ chế ưu đãi vốn và điều chỉnh quy hoạch phát triển nông thôn mới giai đoạn 2025-2030.
-
Doanh nghiệp và hợp tác xã nông nghiệp: Hội đồng quản trị, ban giám đốc các doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng khung phân tích tài chính của luận văn để tái cấu trúc dòng vốn, hoàn thiện hồ sơ dự án vay vốn trung dài hạn và tối ưu hóa tỷ suất sinh lời trên diện tích đất canh tác.
-
Tổ chức tín dụng và quỹ đầu tư mạo hiểm: Chuyên viên thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại áp dụng các tiêu chí nhận diện tài sản nông nghiệp công nghệ cao và bộ chỉ số rủi ro để thiết kế các gói sản phẩm cho vay chuỗi giá trị nông sản.
-
Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên sau đại học: Tài liệu tham khảo học thuật chuyên sâu cho các nghiên cứu thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị, Kinh tế phát triển, Quản lý kinh tế nông nghiệp và tài chính công tại các học viện, trường đại học.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao vốn ngân sách nhà nước chỉ chiếm khoảng 9% nhưng lại giữ vai trò quyết định? Vốn ngân sách đóng vai trò là nguồn vốn mồi dẫn dắt dòng vốn tư nhân. Khi Nhà nước đầu tư hoàn thiện hạ tầng giao thông, thủy lợi, hệ thống điện và cơ chế kiểm định chất lượng, rủi ro đầu tư sẽ giảm xuống, từ đó kích hoạt dòng vốn từ các doanh nghiệp và tổ chức tín dụng ngoài nhà nước tham gia vào chuỗi sản xuất.
Khó khăn lớn nhất khi doanh nghiệp thế chấp tài sản công nghệ cao để vay vốn là gì? Trở ngại lớn nhất nằm ở khung pháp lý chứng nhận quyền sở hữu tài sản trên đất nông nghiệp. Nhà màng, hệ thống tưới nhỏ giọt tự động và máy móc chế biến dù có giá trị hàng tỷ đồng nhưng chưa được cấp giấy chứng nhận tài sản gắn liền với đất, khiến các ngân hàng thương mại không thể nhận thế chấp theo quy định tín dụng hiện hành.
Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại Hà Nội cần thỏa mãn những tiêu chí cốt lõi nào? Theo chuẩn mực nghiên cứu, mô hình phải đạt 4 tiêu chí: kỹ thuật tiên tiến trong nước hoặc chuyển giao quốc tế; năng suất sản phẩm tăng tối thiểu 30%; giá trị kinh tế gia tăng ít nhất 30% so với canh tác thông thường; đồng thời đáp ứng nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường sinh thái.
Giải pháp nào giúp giải quyết bài toán tích tụ đất đai phục vụ nông nghiệp công nghệ cao? Chính quyền thành phố cần đóng vai trò cầu nối pháp lý, ban hành cơ chế chuyển nhượng, góp vốn bằng quyền sử dụng đất giữa nông dân và doanh nghiệp. Đồng thời, việc thành lập ngân hàng quỹ đất nông nghiệp sẽ cho phép địa phương đứng ra thuê đất của người dân không có nhu cầu canh tác rồi cho doanh nghiệp thuê lại dài hạn từ 30 đến 50 năm.
Mục tiêu đưa tỷ trọng nông nghiệp công nghệ cao đạt trên 70% vào năm 2030 có khả thi không? Mục tiêu này hoàn toàn khả thi nếu Hà Nội đồng bộ hóa hệ thống giải pháp vốn và chính sách. Việc chuyển dịch từ sản xuất chiều rộng sang chiều sâu, kết hợp tăng trưởng giá trị nông nghiệp 3,0% - 3,5%/năm và tập trung nguồn lực vào chăn nuôi, hoa, cây ăn quả giá trị cao sẽ tạo đột phá tỷ trọng công nghệ cao theo đúng lộ trình.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận kinh tế chính trị về vốn và bản chất chu chuyển vốn trong phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại đô thị đặc thù như Thủ đô Hà Nội.
- Phân tích thực chứng giai đoạn 2016-2019 chỉ ra thực trạng thiếu hụt nguồn lực tài chính, khi vốn ngân sách chỉ chiếm khoảng 9% và giá trị sản xuất công nghệ cao mới dừng lại ở mức 25% toàn ngành.
- Nhận diện chính xác 4 rào cản then chốt kìm hãm dòng vốn đầu tư gồm: thủ tục thế chấp tài sản trên đất nông nghiệp, quy mô đất đai manh mún dưới 5 ha, hạ tầng logistics chưa đồng bộ và thiếu hụt quỹ bảo lãnh tín dụng chuyên biệt.
- Xác lập hệ thống 4 nhóm giải pháp tài chính và cơ chế chính sách mang tính đột phá, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nông nghiệp 3,0% - 3,5%/năm và nâng tỷ trọng nông nghiệp công nghệ cao vượt ngưỡng 70% vào năm 2030.
- Khuyến nghị Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội và các cơ quan hữu quan khẩn trương thể chế hóa các đề xuất về quỹ bảo lãnh tín dụng, quy hoạch 15 vùng công nghệ cao tập trung và nâng tỷ trọng vốn mồi ngân sách lên mức 18% - 20% trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN LỆ PHƯƠNG VỐN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI Luận văn thạc sĩ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2021 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN LỆ PHƯƠNG VỐN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI Luận LUẬN vănÁNthạc TIẾN SĨ sĩ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 931 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN QUANG THUẤN 2. TRẦN HOA PHƯỢNG HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, các số liệu và kết quả được sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Những kết quả khoa học của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả luận án Trần Lệ Phương Luận văn thạc sĩ MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VỐN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài và trong nước liên quan đến đề tài vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Những vấn đề luận án cần tiếp tục làm rõ.
22 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VỐN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO. Khái niệm, đặc điểm, sự cần thiết thu hút vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Nội dung và nhân tố ảnh hưởng đến thu hút vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Kinh nghiệm của một số nước và địa phương trong nước về vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.
56 Chương 3: THỰC TRẠNG VỐN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ỨNG Luận văn thạc sĩ DỤNG CÔNG NGHỆ CAO Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Những thuận lợi và khó khăn về vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở thành phố Hà Nội. Tình hình vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở thành phố Hà Nội giai đoạn 2016-2019. Đánh giá thực trạng vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở thành phố Hà Nội giai đoạn 2016-2019.
95 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP VỀ VỐN CHO PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Xu hướng phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao và phương hướng về vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở thành phố Hà Nội đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030 116 4. Giải pháp về vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở thành phố Hà Nội. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CNC : Công nghệ cao CNH : Công nghiệp hóa CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, Hiện đại hóa DN : Doanh nghiệp ĐBSH : Đồng bằng sông Hồng FAO : Tổ chức Lương thực và nông nghiệp Liên hiệp quốc FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GRDP : Tổng sản phẩm trên địa bàn GTNT : Giao thông nông thôn HTX : Hợp tác xã KHCN : Khoa học công nghệ KT-XH : Kinh tế - xã hội NNCNC Luận : văn Nông nghiệpthạc công nghệ sĩ cao NNƯDCNC : Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao NSNN : Ngân sách Nhà nước NTM : Nông thôn mới ODA : Hỗ trợ phát triển chính thức TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TNMT : Tài nguyên môi trường UBND : Ủy ban nhân dân ƯDCNC : Ứng dụng công nghệ cao XNK : Xuất nhập khẩu WTO : Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Vốn ngân sách của Thành phố cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao giai đoạn 2016-2019 .2: Tổng nguồn vốn hỗ trợ của ngân sách thành phố.3: Lĩnh vực đầu tư phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở thành phố Hà Nội .4: Doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao thành phố Hà Nội .5: Doanh nghiệp, hợp tác xã đăng ký kinh doanh nông nghiệp, nông nghiệp, nông nghiệp công nghệ cao giai đoạn 2015-2019 .6: Chính sách khuyến khích phát triển ứng dụng công nghệ cao thành phố Hà Nội giai đoạn 2016-2019 .7: Khả năng tiếp cận vốn của nhà đầu tư cho phát triển nông Luận văn thạc sĩ nghiệp ứng dụng công nghệ cao .8: Khả năng tiếp cận hạ tầng của nhà đầu tư cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao .9: Về các thủ tục hành chính đối với nhà đầu tư. Thực trạng và dự báo lao động thành phố Hà Nội đến năm 2030. Dự kiến nhu cầu tiêu thụ gạo của Hà Nội đến năm 2030.
Dự báo nhu cầu tiêu thụ các loại thịt và thuỷ sản - hải sản Thành phố Hà Nội đến năm 2030. Dự báo nhu cầu vốn cho nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở Thành phố Hà Nội đến năm 2030. 124 DANH MỤC CÁC BIỂU Trang Biểu 3.1: Kinh phí thực hiện chính sách Hỗ trợ tập huấn kỹ thuật khuyến khích phát triển NNƯDCNC thành phố Hà Nội giai đoạn 2016-2019 .2: Kết quả thực hiện chính sách Hỗ trợ tập huấn kỹ thuật khuyến khích phát triển NNƯDCNC thành phố Hà Nội giai đoạn 2016-2019 .3: Cơ cấu, giá trị sản xuất nông nghiệp Hà Nội giai đoạn 2015-2020 .4: Cơ cấu, giá trị sản xuất nông nghiệp Hà Nội giai đoạn 2015-2020. Dự báo nhu cầu lúa ở Thành phố Hà Nội đến năm 2030.
Dự báo nhu cầu sử dụng lúa chi tiết ở Thành phố Hà Nội đến năm 2030. Dự kiến cơ cấu ngành nông lâm thuỷ sản thành phố Hà Nội đến năm 2030. 126 Luận văn thạc sĩ Biểu 4. Dự kiến cơ cấu ngành nông lâm thuỷ sản thành phố Hà Nội đến năm 2030.
Tính cấp thiết của đề tài Nông nghiệp, nông thôn, nông dân giữ vị trí, vai trò chiến lược trong sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Trong những năm gần đây, nâng cao giá trị gia tăng của ngành nông nghiệp được xác định là một hướng đi quan trọng để hướng tới sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp. Ngày 10/6/2013, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 899/2013/QĐ - TTg phê duyệt đề án tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng cao và phát triển bền vững ngành nông nghiệp. Phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao làm gia tăng nhu cầu vốn đối với nhiều lĩnh vực nông nghiệp đầu tư cho giống, thủy lợi, canh tác, sử dụng phân bón thuốc trừ sâu, nghiên cứu chuyển giao kỹ thuật sản xuất cho đến các dịch vụ hỗ trợ khâu chế biến và tiêu thụ nông sản như bao bì, đóng gói, vận tải, kho bãi, phân phối, marketing, xây dựng thương hiệu, tiêu Luận văn thạc sĩ thụ sản phẩm… Khu vực nông thôn cũng xuất hiện ngày càng nhiều các ngành, nghề phi nông nghiệp như tiểu thủ công nghiệp, công nghiệp và dịch vụ đòi hỏi các dịch vụ như tài chính - ngân hàng, viễn thông, thương mại, giao thông vận tải… phát triển đáp ứng nhu cầu của người dân, doanh nghiệp, xã hội.
Diện tích đất sản xuất nông nghiệp của Hà Nội hơn 157.200 ha, chiếm 46,8% tổng diện tích đất toàn Thành phố. Hà Nội đã có một số mô hình ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất, sơ chế, chế biến và bảo quản nông sản như sử dụng giống mới có năng suất cao; chăn nuôi theo công nghệ hiện đại với hệ thống điều tiết nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng; chế biến, bảo quản rau, hoa quả, thịt, trứng bằng các công nghệ bao gói hút chân không, bảo quản lạnh. Từ đó, cho năng suất vượt trội, giá trị gia tăng cao, bảo đảm các vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm. Giá trị sản phẩm nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao trên địa bàn Hà Nội đạt 25%, trong đó, thủy sản 13%, lúa, ngô, rau, hoa, cây ăn quả, chè đạt gần 18%, chăn nuôi 33,5% [163, tr.
2 Mục tiêu trong thời gian tới, Hà Nội sẽ đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao để tạo ra các sản phẩm nông nghiệp năng suất cao, chất lượng tốt; đồng thời, đưa tỷ trọng giá trị sản xuất NNƯDCNC chiếm khoảng 35% tổng giá trị toàn ngành. Do đó, trọng tâm tập trung hỗ trợ phát triển sản xuất ứng dụng CNC trong các lĩnh vực bao gồm giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản; sản xuất, sơ chế, chế biến, bảo quản sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản. Thực hiện chủ trương đó, Hội đồng nhân dân thành phố đã ban hành Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐND về một số chính sách thực hiện Chương trình phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao thành phố Hà Nội giai đoạn 2016-2020. Tuy nhiên, trên thực tế, vốn đầu tư cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao của thành phố Hà Nội vẫn thấp.
Tỷ trọng vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước chỉ chiếm khoảng 9% tổng đầu tư từ ngân sách, các doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư vào ngành này với quy mô nhỏ và có xu hướng giảm. Thành phố Hà Nội đã hình thành một số khu nông nghiệp Luận văn thạc sĩ ứng dụng công nghệ cao nhưng hiệu quả đạt được chưa cao. Nguyên nhân chủ yếu là do: lựa chọn mô hình, sản phẩm để sản xuất chưa phù hợp; khả năng tài chính chưa đủ mạnh để thực hiện đầu tư hạ tầng và thu hút doanh nghiệp. Các chính sách thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn, đặc biệt là lĩnh vực nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao chưa được các cấp, các ngành triển khai quyết liệt.
Việc nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành của Nhà nước trong sản xuất nông nghiệp còn nhiều bất cập, công tác rà soát, điều chỉnh và nâng cao chất lượng quy hoạch chưa thật sự gắn với nghiên cứu thị trường. Công tác quản lý chất lượng các mặt hàng nông sản, vệ sinh an toàn thực phẩm, coi truy xuất nguồn gốc của doanh nghiệp vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Do đó, khả năng cạnh tranh, năng suất, chất lượng của sản phẩm nông nghiệp của Hà Nội chưa cao; sản xuất hàng hóa ở quy mô tập trung trong lĩnh vực trồng hoa, cây ăn quả và chăn nuôi nhưng chưa đáp ứng các yêu cầu đối với sản xuất nông nghiệp tập trung, quy mô có năng suất, chất lượng cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Lệ Phương (2021). Vốn cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/von-cho-phat-trien-nong-nghiep-cong-nghe-cao-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vốn cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu về vốn cho phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tại Hà Nội, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.
Luận án "Vốn cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Vốn cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vốn cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Vốn cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vốn cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vốn cho phát triển nông nghiệp công nghệ cao Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.