Luận án: Tác động CBTT bền vững đến hiệu quả DN thủy sản miền Trung - 2024
Nghiên cứu tác động của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thủy hải sản duyên hải miền Trung Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
306
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ doanh nghiệp thủy sản
- Số trang:
- 306 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Trầm
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ doanh nghiệp thủy sản
Nghiên cứu khám phá tác động của công bố thông tin bền vững (CBTT bền vững) đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (HĐHĐ) của các doanh nghiệp thủy sản. Luận án tập trung vào các doanh nghiệp khai thác và chế biến thủy hải sản tại vùng duyên hải miền Trung Việt Nam. Kết quả chỉ ra CBTT bền vững không chỉ là yêu cầu tuân thủ. Nó còn là một công cụ chiến lược. Công cụ này giúp nâng cao hiệu suất kinh doanh tổng thể. Các doanh nghiệp thủy sản cần nhận thức rõ tầm quan trọng này. Họ cần tích hợp CBTT bền vững vào chiến lược phát triển. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững lâu dài. CBTT bền vững tác động đa chiều đến doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng đến tài chính, quản lý rủi ro và uy tín.
1.1. Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến hiệu quả tài chính
Minh bạch thông tin là yếu tố then chốt. Minh bạch thông tin phát triển bền vững giúp doanh nghiệp thủy sản thu hút vốn đầu tư. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm yếu tố ESG. Công bố thông tin đầy đủ về môi trường, xã hội và quản trị giúp tăng niềm tin. Niềm tin này có thể dẫn đến chi phí vốn thấp hơn. Doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các khoản vay xanh, tín dụng bền vững. Hiệu quả tài chính được cải thiện. Minh bạch thông tin còn giúp giảm thiểu các rủi ro pháp lý. Việc này tránh các khoản phạt liên quan đến môi trường. Thông tin rõ ràng cũng hỗ trợ quản lý nội bộ. Quyết định đầu tư và phân bổ nguồn lực trở nên hiệu quả hơn. Doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh.
1.2. Mối liên hệ CBTT bền vững và quản trị rủi ro DN thủy sản
Công bố thông tin phát triển bền vững giúp doanh nghiệp thủy sản nhận diện rủi ro. Các rủi ro môi trường, xã hội, quản trị được đánh giá sớm. Việc này bao gồm biến đổi khí hậu, thiếu hụt nguồn lợi thủy sản, tranh chấp lao động. Doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng chiến lược ứng phó. Quản trị rủi ro được nâng cao. CBTT bền vững thể hiện sự chuẩn bị của doanh nghiệp. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ các sự kiện bất ngờ. Báo cáo phát triển bền vững chi tiết giúp nhà quản lý nắm bắt toàn diện. Họ có cái nhìn sâu sắc về các mối đe dọa tiềm ẩn. Điều này bảo vệ giá trị thương hiệu. Nó đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh.
1.3. Nâng cao uy tín thu hút đầu tư qua CBTT bền vững
Công bố thông tin bền vững minh bạch giúp củng cố uy tín. Doanh nghiệp thủy sản xây dựng hình ảnh tích cực. Hình ảnh này hướng tới phát triển bền vững. Uy tín được tăng cường giúp thu hút đối tác. Nó còn thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sản phẩm bền vững. Doanh nghiệp có CBTT tốt sẽ được ưu tiên. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó mở rộng thị phần. Các báo cáo ESG chi tiết thể hiện cam kết. Cam kết này về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là rất quan trọng. Đây là tín hiệu mạnh mẽ gửi đến thị trường. Việc này giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
II.Vai trò CBTT bền vững trong phát triển doanh nghiệp thủy sản
Công bố thông tin bền vững (CBTT bền vững) đóng vai trò trung tâm. Nó định hình hướng phát triển của các doanh nghiệp thủy sản. Đặc biệt là những doanh nghiệp tại miền Trung Việt Nam. CBTT bền vững không chỉ là một hành động đơn lẻ. Nó là một chiến lược tích hợp. Chiến lược này giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kép. Mục tiêu đó là hiệu quả kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Việc này thúc đẩy minh bạch thông tin. Nó củng cố lòng tin từ các bên liên quan. Qua đó, doanh nghiệp xây dựng nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng. Nền tảng này bền vững trong dài hạn.
2.1. CBTT bền vững thúc đẩy trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR
CBTT bền vững yêu cầu doanh nghiệp thủy sản báo cáo các hoạt động CSR. Báo cáo này bao gồm tác động xã hội, môi trường của họ. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện tốt hơn trách nhiệm của mình. Ví dụ, bảo vệ môi trường biển, phúc lợi lao động, đóng góp cộng đồng. Doanh nghiệp phải minh bạch về những nỗ lực này. Qua đó, họ xây dựng hình ảnh đáng tin cậy. Họ cũng đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của xã hội. Báo cáo phát triển bền vững chi tiết là bằng chứng. Bằng chứng về sự cam kết của doanh nghiệp với phát triển bền vững.
2.2. Hỗ trợ quyết định chiến lược cho doanh nghiệp thủy sản
Thông tin bền vững cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược tốt hơn. Doanh nghiệp thủy sản có thể đánh giá hiệu suất. Họ có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Ví dụ, tối ưu hóa quy trình sản xuất thân thiện môi trường. Hoặc đầu tư vào công nghệ khai thác bền vững. CBTT bền vững giúp doanh nghiệp nhìn nhận rủi ro. Nó cũng giúp nhận diện cơ hội từ các xu hướng bền vững. Điều này đảm bảo sự phù hợp với mục tiêu dài hạn. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kịp thời. Điều này giúp họ duy trì sự cạnh tranh.
2.3. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng bền vững ngành thủy sản
Ngành thủy sản có chuỗi cung ứng phức tạp. CBTT bền vững thúc đẩy sự minh bạch trong toàn bộ chuỗi. Từ khâu khai thác, nuôi trồng đến chế biến và phân phối. Doanh nghiệp thủy sản có thể kiểm soát tốt hơn các nhà cung cấp. Họ đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững. Ví dụ, nguồn gốc sản phẩm rõ ràng, không sử dụng lao động cưỡng bức. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro về danh tiếng. Nó cũng giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Người tiêu dùng tin tưởng hơn vào sản phẩm có nguồn gốc bền vững. Việc này tạo ra giá trị gia tăng. Nó cũng tối ưu hóa hoạt động kinh doanh bền vững.
III.Nâng cao hiệu quả kinh doanh DN thủy sản qua CBTT bền vững
Nâng cao hiệu quả kinh doanh là mục tiêu hàng đầu. Các doanh nghiệp thủy sản miền Trung Việt Nam có thể đạt được mục tiêu này. Họ thực hiện thông qua công bố thông tin phát triển bền vững (CBTT bền vững). CBTT bền vững không chỉ là nghĩa vụ. Nó là một đòn bẩy chiến lược mạnh mẽ. Nó tác động trực tiếp đến các khía cạnh tài chính. Nó cũng ảnh hưởng đến hoạt động và hình ảnh của doanh nghiệp. Việc này đòi hỏi sự đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, lợi ích mang lại là đáng kể. Lợi ích này bao gồm tăng cường lợi nhuận, giảm chi phí và mở rộng thị trường. CBTT bền vững thúc đẩy một chu trình tích cực. Chu trình này dẫn đến sự phát triển bền vững.
3.1. Cải thiện hiệu suất hoạt động và lợi nhuận DN thủy sản
Công bố thông tin bền vững thúc đẩy cải tiến nội bộ. Doanh nghiệp thủy sản phải thu thập và phân tích dữ liệu về môi trường, xã hội. Quá trình này giúp nhận diện các điểm yếu. Nó cũng tìm ra cơ hội tối ưu hóa hoạt động. Ví dụ, giảm tiêu thụ năng lượng, quản lý chất thải hiệu quả hơn. Những cải tiến này trực tiếp giảm chi phí vận hành. Nó tăng cường hiệu suất sản xuất. Kết quả là lợi nhuận hoạt động được cải thiện. Các báo cáo ESG minh bạch cũng thu hút nhà đầu tư. Nhà đầu tư quan tâm đến các doanh nghiệp có tầm nhìn dài hạn. Đây là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Nó giúp đảm bảo sự phát triển bền vững.
3.2. Giảm chi phí vận hành tăng cường bền vững tài chính
Thực hành công bố thông tin bền vững khuyến khích tiết kiệm tài nguyên. Doanh nghiệp thủy sản giảm lãng phí trong sản xuất. Việc này bao gồm sử dụng nước, điện, nguyên liệu. Họ cũng áp dụng các công nghệ thân thiện môi trường. Ví dụ, công nghệ tái chế, xử lý nước thải. Các biện pháp này giảm đáng kể chi phí vận hành. Hơn nữa, doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ các ưu đãi. Ưu đãi này đến từ chính phủ hoặc các tổ chức tài chính xanh. Việc này củng cố bền vững tài chính. Minh bạch thông tin giúp giảm rủi ro pháp lý. Nó tránh các khoản phạt môi trường. Qua đó, doanh nghiệp bảo vệ nguồn lực tài chính.
3.3. Thu hút người tiêu dùng mở rộng thị trường bền vững
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sản phẩm bền vững. Đặc biệt là trong ngành thủy sản. Công bố thông tin bền vững rõ ràng tạo dựng niềm tin. Niềm tin này giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm của doanh nghiệp. Điều này dẫn đến tăng doanh số bán hàng. Nó mở rộng thị phần. Doanh nghiệp có thể tiếp cận các thị trường mới. Các thị trường này có yêu cầu cao về bền vững. Báo cáo phát triển bền vững giúp truyền tải thông điệp. Thông điệp về sản phẩm có trách nhiệm xã hội. Đây là yếu tố khác biệt hóa. Yếu tố này giúp doanh nghiệp vượt trội hơn đối thủ. Nó cũng củng cố vị thế trong ngành.
IV.Thực trạng CBTT bền vững của doanh nghiệp thủy sản miền Trung
Thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững (CBTT bền vững) của các doanh nghiệp thủy sản miền Trung Việt Nam đang được quan tâm. Vùng duyên hải miền Trung có vai trò quan trọng. Ngành thủy sản là mũi nhọn kinh tế tại đây. Tuy nhiên, mức độ và chất lượng CBTT bền vững còn nhiều điểm cần cải thiện. Nghiên cứu này đánh giá rõ thực tế. Nó chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Việc này giúp đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển bền vững. Phát triển này cần minh bạch thông tin trong toàn ngành.
4.1. Khảo sát mức độ công bố thông tin bền vững hiện tại
Mức độ công bố thông tin bền vững tại các doanh nghiệp thủy sản miền Trung còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa có báo cáo phát triển bền vững riêng biệt. Hoặc báo cáo ESG còn sơ sài. Thông tin thường chỉ tập trung vào tài chính. Các khía cạnh môi trường, xã hội thường ít được đề cập. Các doanh nghiệp lớn có xu hướng công bố nhiều hơn. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn gặp khó khăn. Họ thiếu nguồn lực và kiến thức chuyên môn. Việc tuân thủ quy định còn mang tính hình thức. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đánh giá toàn diện. Nó cũng làm giảm giá trị của CBTT bền vững.
4.2. Những thách thức khi thực hiện báo cáo ESG CSR
Các doanh nghiệp thủy sản miền Trung đối mặt nhiều thách thức. Thách thức khi thực hiện báo cáo ESG và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Đầu tiên là thiếu nhận thức về tầm quan trọng. Ban lãnh đạo chưa xem CBTT bền vững là chiến lược. Họ coi nó là một gánh nặng. Thứ hai, thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhân lực. Việc thu thập dữ liệu, phân tích thông tin đòi hỏi chi phí. Nó cũng cần đội ngũ chuyên môn. Thứ ba, thiếu hướng dẫn cụ thể từ cơ quan quản lý. Các khung chuẩn báo cáo chưa được áp dụng rộng rãi. Điều này gây khó khăn trong việc chuẩn hóa thông tin.
4.3. Đánh giá tiềm năng phát triển CBTT bền vững
Mặc dù có nhiều thách thức, tiềm năng phát triển CBTT bền vững là rất lớn. Các doanh nghiệp thủy sản miền Trung có thể tận dụng lợi thế. Lợi thế từ xu hướng toàn cầu về phát triển bền vững. Nhu cầu thị trường đối với sản phẩm bền vững ngày càng cao. Chính phủ đang có nhiều chính sách khuyến khích. Các tổ chức quốc tế cũng hỗ trợ. Việc nâng cao năng lực cho doanh nghiệp là cần thiết. Đặc biệt là cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Họ cần được hướng dẫn cụ thể về cách lập báo cáo phát triển bền vững. Điều này sẽ giúp cải thiện đáng kể thực trạng hiện tại. Nó cũng thúc đẩy minh bạch thông tin.
V.Chiến lược CBTT bền vững cho doanh nghiệp thủy sản bền vững
Xây dựng chiến lược công bố thông tin phát triển bền vững (CBTT bền vững) là cần thiết. Điều này giúp các doanh nghiệp thủy sản miền Trung phát triển bền vững. Chiến lược này không chỉ là tuân thủ quy định. Nó là một phần của kế hoạch kinh doanh tổng thể. Nó giúp doanh nghiệp tối đa hóa giá trị. Nó cũng củng cố uy tín và tăng cường hiệu quả hoạt động. Một chiến lược hiệu quả sẽ tập trung vào sự minh bạch thông tin. Nó cần có sự tham gia của các bên liên quan. Đồng thời, nó cần liên tục cải tiến và thích ứng.
5.1. Xây dựng khung báo cáo phát triển bền vững hiệu quả
Doanh nghiệp thủy sản cần thiết lập khung báo cáo rõ ràng. Khung này dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như GRI, SASB. Hoặc các nguyên tắc báo cáo ESG phù hợp. Khung này cần xác định các chỉ số quan trọng. Chỉ số liên quan đến môi trường (nước, năng lượng, chất thải). Chỉ số xã hội (lao động, cộng đồng). Chỉ số quản trị (minh bạch, đạo đức). Việc này đảm bảo tính đầy đủ, chính xác của thông tin. Báo cáo phát triển bền vững phải dễ hiểu. Nó cần được công bố định kỳ. Điều này giúp các bên liên quan dễ dàng tiếp cận và đánh giá. Việc này nâng cao niềm tin.
5.2. Đào tạo nâng cao năng lực công bố thông tin bền vững
Đầu tư vào đào tạo nhân sự là yếu tố then chốt. Đội ngũ quản lý và nhân viên cần hiểu rõ CBTT bền vững. Họ cần biết cách thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu. Các khóa học về báo cáo ESG, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là cần thiết. Nâng cao năng lực giúp doanh nghiệp tự tin thực hiện. Nó cũng đảm bảo chất lượng thông tin. Điều này giảm thiểu sai sót. Nó tăng cường sự hiệu quả của quá trình CBTT. Doanh nghiệp nên tận dụng các nguồn lực từ chuyên gia. Hoặc từ các tổ chức hỗ trợ phát triển bền vững.
5.3. Tích hợp CBTT bền vững vào hoạt động kinh doanh cốt lõi
Công bố thông tin phát triển bền vững không nên là một hoạt động riêng lẻ. Nó cần được tích hợp vào mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh. Từ chiến lược sản xuất đến quản lý chuỗi cung ứng. Từ marketing đến tài chính. Doanh nghiệp thủy sản cần xây dựng văn hóa minh bạch thông tin. Họ cần xem phát triển bền vững là một giá trị cốt lõi. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các quyết định kinh doanh nên tính đến tác động ESG. Việc này đảm bảo rằng CBTT bền vững phục vụ mục tiêu chung. Mục tiêu đó là sự tăng trưởng và thịnh vượng lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (306 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh suy thoái tài nguyên biển toàn cầu, các hàng rào phi thuế quan khắt khe về phát triển bền vững cùng các cảnh báo nghiêm ngặt (điển hình là thẻ vàng IUU của Ủy ban Châu Âu - EC) đã đặt ngành thủy sản Việt Nam trước yêu cầu cấp thiết về việc chuyển đổi mô hình kinh doanh và minh bạch hóa thông tin. Hội nghị thượng đỉnh về Môi trường và Phát triển của Liên hợp quốc tại Rio de Janeiro năm 1992 đã khẳng định phát triển bền vững (PTBV) là: "Một sự phát triển thỏa mãn những nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm hại đến khả năng đáp ứng những nhu cầu của thế hệ tương lai". Trong bối cảnh nền kinh tế biển đóng vai trò rường cột, theo Niên giám thống kê (2021), "khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,27%, đóng góp 15,7% vào tốc độ tăng tổng giá trị tăng thêm của toàn nền KT", với sản lượng thủy sản chạm mốc 8.792,5 nghìn tấn. Tuy nhiên, mức độ tổn thương sinh thái và áp lực trách nhiệm xã hội đặt ra thách thức sống còn đối với các doanh nghiệp khai thác, chế biến thủy hải sản tại dải Duyên hải Miền Trung – ngư trường trọng điểm của cả nước.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG QUAN KHUNG NGHIÊN CỨU |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TIỀN ĐỀ NỘI BỘ & BÊN NGOÀI BIẾN TRUNG GIAN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG |
| +------------------------------+ +----------------------------+ +-----------------------+ |
| | - Áp lực Bên liên quan (SP) | --> | | --> | - Hiệu quả Kinh tế | |
| | - Cam kết Nhà quản lý (TMC) | | Công bố Thông tin PTBV | | - Hiệu quả Xã hội | |
| | - Chiến lược Chủ động (PSS) | --> | (SID - 3 Trụ cột Kinh tế, | --> | - Hiệu quả Môi trường | |
| +------------------------------+ | Môi trường, Xã hội) | | (TBL Performance) | |
| +----------------------------+ +-----------------------+ |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Phần lớn các nghiên cứu trước đây về công bố thông tin (CBTT) PTBV chủ yếu tập trung vào các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn tại các quốc gia phát triển thông qua phân tích dữ liệu thứ cấp trên báo cáo thường niên (Fifka, 2013; Waris và cộng sự, 2017). Ngược lại, có một khoảng trống nghiên cứu sâu sắc (research gap) liên quan đến việc đánh giá các nhân tố thuộc bối cảnh nội bộ doanh nghiệp (Aguinis và Glavas, 2012; Frynas và Yamahaki, 2016; Passetti và cộng sự, 2018) và đo lường hiệu quả hoạt động toàn diện theo khung ba điểm cơ bản (Triple Bottom Line - TBL: Kinh tế, Môi trường, Xã hội) tại các doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) thuộc các thị trường mới nổi.
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Thị Thanh Trầm (chuyên ngành Kế toán, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh - UEH, năm 2024, do PGS.TS Võ Văn Nhị hướng dẫn) tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu nền tảng:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Những nhân tố nào thuộc bối cảnh bên ngoài và nội bộ tác động đến CBTT PTBV của các doanh nghiệp khai thác, chế biến thủy hải sản vùng Duyên hải Miền Trung, và mức độ tác động ra sao?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Mức độ CBTT PTBV có thúc đẩy trực tiếp hiệu quả hoạt động (HQHĐ) đa chiều (kinh tế, môi trường, xã hội) của doanh nghiệp hay không?
- Câu hỏi 3 (RQ3): CBTT PTBV có đóng vai trò biến trung gian (mediator) truyền dẫn tác động từ áp lực bên liên quan, cam kết của nhà quản lý và chiến lược phát triển bền vững chủ động đến HQHĐ doanh nghiệp hay không?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:
- H1: Áp lực của các bên liên quan có tác động cùng chiều đến Chiến lược phát triển bền vững chủ động.
- H2: Cam kết của nhà quản lý hàng đầu có tác động cùng chiều đến Chiến lược phát triển bền vững chủ động.
- H3: Áp lực của các bên liên quan có tác động cùng chiều đến mức độ CBTT PTBV.
- H4: Cam kết của nhà quản lý hàng đầu có tác động cùng chiều đến mức độ CBTT PTBV.
- H5: Chiến lược phát triển bền vững chủ động có tác động cùng chiều đến mức độ CBTT PTBV.
- H6: Mức độ CBTT PTBV có tác động cùng chiều đến HQHĐ của doanh nghiệp (bao gồm các giả thuyết thành phần: H6a - Hiệu quả kinh tế, H6b - Hiệu quả môi trường, H6c - Hiệu quả xã hội).
- H7, H8, H9: CBTT PTBV đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Áp lực các bên liên quan, Cam kết nhà quản lý hàng đầu, Chiến lược PTBV chủ động với HQHĐ của doanh nghiệp.
Luận án xây dựng khung lý thuyết đa tầng tích hợp 5 lý thuyết: Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory), Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View Theory - RBVT), Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) và Lý thuyết thông tin hữu ích cho việc ra quyết định (Decision Usefulness Theory). Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi không gian bao gồm các tỉnh duyên hải ven biển miền Trung từ Thanh Hóa đến Bình Thuận, thu thập dữ liệu sơ cấp từ 211 nhà quản lý doanh nghiệp khai thác, chế biến thủy hải sản trong khung thời gian 2020–2023.
Literature Review và Positioning
Lịch sử kế toán và báo cáo phát triển bền vững trải qua bốn giai đoạn tiến hóa căn bản (Buallay, 2019):
- Thập niên 1950: Khởi nguồn của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), tập trung thuần túy vào khía cạnh xã hội và đạo đức kinh doanh.
- Thập niên 1980: Nhận thức gia tăng về rủi ro sinh thái, chuyển dịch trọng tâm sang khía cạnh quản trị môi trường và kiểm soát ô nhiễm.
- Đầu thập niên 1990: Định hình khung ba điểm cơ bản (Triple Bottom Line - TBL) tích hợp đồng thời ba trụ cột Kinh tế - Môi trường - Xã hội (Elkington, 1997).
- Từ năm 2010 đến nay: Xu hướng Báo cáo tích hợp (Integrated Reporting - IR) do Ủy ban Báo cáo Tích hợp Quốc tế (IIRC, 2019) và Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) khởi xướng, kết hợp thông tin tài chính và phi tài chính vào cấu trúc quản trị chiến lược.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH TIẾN HÓA BÁO CÁO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1950s: Trách nhiệm Xã hội (CSR) --> Tập trung khía cạnh Xã hội & Đạo đức |
| 1980s: Báo cáo Môi trường --> Tập trung Quản lý Môi trường & Ô nhiễm |
| 1990s: Khung Ba điểm cơ bản (TBL) --> Tích hợp 3 Trụ cột: Kinh tế - Xã hội - Môi trường |
| 2010s+: Báo cáo Tích hợp (IR / ESG) --> Tích hợp Tài chính, Phi tài chính, Quản trị chiến lược |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Trong dòng chảy học thuật quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc về mối quan hệ giữa CBTT PTBV và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp:
- Quan điểm chi phí ủy nhiệm và tân cổ điển (Trade-off & Opportunistic View): Các học giả như Friedman (1970), Preston và O'Bannon (1997), Lee và cộng sự (2013), Reverte (2012) cho rằng chi phí dành cho các hoạt động bền vững và CBTT là gánh nặng tài chính không cần thiết, làm suy giảm lợi thế cạnh tranh. Nhà quản lý có thể lợi dụng việc CBTT như một hành vi cơ hội (managerial opportunism) để gia tăng uy tín cá nhân thay vì tạo ra giá trị thực cho cổ đông.
- Quan điểm tạo lập giá trị và tính hợp pháp (Value Creation & Legitimacy View): Khởi xướng bởi Clarkson và cộng sự (2008), Jo và Harjoto (2011), Longoni và Cagliano (2018), luồng quan điểm này lập luận rằng CBTT tự nguyện là tín hiệu chiến lược chủ động, giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin, củng cố lòng tin của các bên liên quan và thiết lập "vòng tròn nhân đức" (virtuous circle) nâng cao hiệu quả tài chính và thương hiệu (Nelling và Webb, 2009).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Dias và cộng sự (2018) nghiên cứu 25 chỉ mục CBTT CSR của các DNNVV tại Bồ Đào Nha, chứng minh rằng các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ có động cơ và cách thức tiếp cận trách nhiệm xã hội hoàn toàn khác biệt so với các tập đoàn lớn; các thang đo áp dụng cho tập đoàn không thể phản ánh chính xác thực tiễn tại DNNVV.
- Singh và cộng sự (2021) xây dựng bộ chỉ số gồm 47 mục thông tin (5 kinh tế, 19 môi trường, 23 xã hội) cho các doanh nghiệp sản xuất tại Ấn Độ dựa trên GRI G4 và phỏng vấn chuyên gia, khẳng định vai trò cốt lõi của tính nhạy cảm ngành đối với mức độ minh bạch thông tin.
- Nuskiya và cộng sự (2021) tại Sri Lanka và Jadhav và cộng sự (2022) tại Úc chỉ ra rằng các doanh nghiệp thuộc ngành nhạy cảm sinh thái có mức độ CBTT môi trường cao hơn, và việc tuân thủ các chuẩn mực GRI tạo ra sự cải thiện vượt bậc về tỷ số lợi nhuận trên tài sản (ROA).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Châu Thị Lệ Duyên và Huỳnh Trường Thọ (2015), Phạm Thị Minh Hồng (2018), Hà Thị Thủy (2019), Lê Ngọc Mỹ Hằng (2020), Nguyễn Văn Linh (2022) cho thấy mức độ CBTT PTBV tại các doanh nghiệp Việt Nam còn rất thấp và mang tính hình thức. Điển hình, nghiên cứu của Phạm Thị Minh Hồng (2018) trên 14 doanh nghiệp thủy sản niêm yết trên HOSE chỉ ra "vẫn có 6/14 DN thủy sản niêm yết chưa báo cáo thông tin về PTBV, tất cả các DN đã báo cáo đều lồng ghép thông tin PTBV trong BCTN với nội dung báo cáo trung bình 2 trang và chưa có DN nào lập báo cáo độc lập". Mặc dù Thông tư 96/2020/TT-BTC (thay thế Thông tư 155/2015/TT-BTC) đã bắt buộc các doanh nghiệp niêm yết CBTT phát thải khí nhà kính và trách nhiệm cộng đồng, nhưng các quy định này hoàn toàn bỏ ngỏ khu vực DNNVV và các doanh nghiệp chưa niêm yết. Luận án đã định vị chính xác khoảng trống này để cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu cho ngành thủy sản Miền Trung.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH LÝ THUYẾT ĐA TẦNG TÍCH HỢP |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| LÝ THUYẾT HÀNH VI DỰ ĐỊNH (TPB) LÝ THUYẾT QUAN ĐIỂM DỰA TRÊN NGUỒN LỰC (RBVT) |
| - Cam kết của Nhà quản lý (TMC) ---> - Chiến lược PTBV Chủ động (PSS) |
| - Thái độ & Chuẩn chủ quan - Tài sản Vô hình & Năng lực Cạnh tranh Độc động |
| \ / |
| \ / |
| v v |
| LÝ THUYẾT CÁC BÊN LIÊN QUAN & HỢP PHÁP ---> CÔNG BỐ THÔNG TIN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (SID) |
| - Áp lực từ Cơ quan, Khách hàng, Ngư dân - Giảm Bất cân xứng Thông tin (Decision Usefulness) |
| | |
| v |
| HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG (TBL PERFORMANCE) |
| - Hiệu quả Kinh tế | Xã hội | Môi trường |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý thuyết kế toán quản trị và quản trị chiến lược thông qua việc tích hợp 5 lý thuyết nền tảng:
- Mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) và Lý thuyết hợp pháp (Suchman, 1995; Deegan, 2002): Luận án chứng minh rằng trong ngành thủy sản, áp lực không chỉ đến từ các cơ quan quản lý nhà nước mà còn xuất phát từ các đối tác thương mại quốc tế, khách hàng và cộng đồng ngư dân địa phương. CBTT PTBV là cơ chế đối thoại chiến lược nhằm duy trì "hợp đồng xã hội" và củng cố tính hợp pháp cho hoạt động khai thác tài nguyên biển.
- Bổ sung Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (RBVT - Barney, 1991): Chiến lược PTBV chủ động và năng lực thực hành CBTT minh bạch được định vị như những tài sản vô hình có giá trị (Valuable), hiếm có (Rare), khó bắt chước (Inimitable) và được tổ chức khai thác hiệu quả (Organized - VRIO), giúp doanh nghiệp tạo dựng năng lực động (dynamic capabilities) để chuyển hóa thành hiệu quả hoạt động vượt trội.
- Phát triển Lý thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Luận án đưa biến Cam kết của nhà quản lý hàng đầu vào mô hình như một nhân tố tâm lý - nhận thức chủ đạo, chứng minh rằng nhận thức đạo đức và cam kết cá nhân của lãnh đạo cấp cao là động lực tiên quyết kích hoạt ý định và hành vi thực thi chiến lược bền vững.
- Củng cố Lý thuyết thông tin hữu ích cho việc ra quyết định (Staubus, 1961; Beaver, 1989): Việc cung cấp đầy đủ thông tin phi tài chính giúp các đối tượng sử dụng thông tin (ngân hàng, nhà đầu tư, người tiêu dùng) đánh giá chính xác mức độ rủi ro môi trường và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Sự chuyển dịch mô thức (paradigm shift) mà luận án mang lại là việc chứng minh CBTT PTBV không phải là hoạt động mang tính thụ động hay đối phó (compliance-driven) nhằm xoa dịu áp lực bên ngoài, mà là một công cụ quản trị chiến lược chủ động (proactive strategic governance tool) mang lại giá trị nội sinh đa chiều.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều các cấu trúc khái niệm:
- Mô hình cấu trúc đa tầng (Hierarchical Component Model): Hiệu quả hoạt động được mô hình hóa dưới dạng cấu trúc bậc hai (second-order construct) cấu thành từ 3 thành phần bậc một: Hiệu quả kinh tế (Economic performance), Hiệu quả môi trường (Environmental performance) và Hiệu quả xã hội (Social performance). Tương tự, CBTT PTBV phản ánh cấu trúc tích hợp 3 khía cạnh thông tin kinh tế, môi trường và xã hội.
- Tiếp cận dựa trên năng lực nội sinh và bối cảnh đặc thù: Khung phân tích giải thích cơ chế tương tác phức hợp giữa áp lực bên ngoài (Stakeholder Pressure), nhận thức lãnh đạo nội bộ (Top Management Commitment), định hướng hành động (Proactive Sustainability Strategy) và đầu ra minh bạch thông tin (Sustainability Information Disclosure).
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập chặt chẽ trong phạm vi các doanh nghiệp khai thác, chế biến thủy hải sản tại các nền kinh tế mới nổi có hành lang pháp lý CBTT tự nguyện, chịu sự giám sát nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc xuất xứ và quy chuẩn môi trường nước thải công nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU HỖN HỢP |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH |
| [Tổng quan tài liệu] --> [Quy trình dịch thuật/dịch ngược] --> [Phỏng vấn sâu chuyên gia (n=12)] |
| | |
| v |
| BƯỚC 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ (n = 100) |
| [Khảo sát thử nghiệm] --> [Kiểm định Cronbach's Alpha & EFA] --> [Hoàn thiện thang đo chính thức] |
| | |
| v |
| BƯỚC 3: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC (n = 211) |
| [Thu thập dữ liệu SmartPLS 3] --> [Mô hình đo lường 2 giai đoạn] --> [Mô hình cấu trúc PLS-SEM] |
| [Kiểm định Fornell-Larcker, HTMT] --> [Bootstrap 5.000 mẫu: R², f², Q²] --> [Kiểm định Giả thuyết]|
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng hậu kỳ (post-positivism/positivism), kết hợp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (exploratory sequential mixed methods design):
- Giai đoạn định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu chuyên gia (bao gồm các nhà nghiên cứu kế toán, chuyên gia quản lý thủy sản và các tổng giám đốc doanh nghiệp) nhằm điều chỉnh thang đo quốc tế cho phù hợp với đặc thù thực tiễn Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng sơ bộ: Thực hiện trên mẫu khảo sát $n = 100$ để sàng lọc biến quan sát, kiểm định sơ bộ độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Tiến hành khảo sát diện rộng thu được $n = 211$ mẫu phiếu hợp lệ từ các nhà quản lý cấp cao và cấp trung (Giám đốc, Phó Giám đốc, Kế toán trưởng, Trưởng phòng Quản lý chất lượng/Môi trường) tại các doanh nghiệp khai thác, chế biến thủy hải sản vùng Duyên hải Miền Trung.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình chuẩn hóa thang đo: Toàn bộ thang đo gốc tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt và dịch ngược độc lập sang tiếng Anh (translation – back-translation protocol) nhằm đảm bảo tính tương đương về mặt ngữ nghĩa và khái niệm.
- Kiểm soát giá trị nội dung và độ tin cậy: Thang đo được hiệu chỉnh qua tham vấn chuyên gia để đảm bảo tính bao quát (content validity). Độ nhất quán nội tại được thẩm định qua hệ số Cronbach's Alpha ($> 0,70$) và độ tin cậy tổng hợp Composite Reliability ($CR > 0,70$).
- Kiểm soát hiện tượng chệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Áp dụng các biện pháp kiểm soát quy trình (thiết kế câu hỏi ngẫu nhiên, ẩn danh người trả lời) kết hợp kiểm định thống kê hệ số phóng đại phương sai toàn diện (Full Collinearity VIF), tất cả các chỉ số VIF đều $< 3,3$, khẳng định dữ liệu không bị sai lệch bởi phương pháp thu thập đơn nguồn.
Data và phân tích
- Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu ($n = 211$):
- Quy mô doanh nghiệp: DNNVV chiếm tỷ trọng $78,2%$, doanh nghiệp quy mô lớn chiếm $21,8%$.
- Lĩnh vực hoạt động: Chế biến đông lạnh xuất khẩu ($54,5%$), Khai thác và sơ chế hải sản ($28,4%$), Nuôi trồng kết hợp chế biến ($17,1%$).
- Thâm niên hoạt động: Trên 10 năm ($46,9%$), từ 5–10 năm ($36,5%$), dưới 5 năm ($16,6%$).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 26 và SmartPLS 3 với kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) – phương pháp tối ưu cho các mô hình phức tạp có biến trung gian và cấu trúc bậc cao, không đòi hỏi giả định phân phối chuẩn nghiêm ngặt.
- Kiểm định mô hình đo lường qua quy trình hai giai đoạn (Disjoint two-stage approach):
- Tất cả hệ số tải ngoài (outer loadings) của các biến quan sát đều $> 0,708$.
- Phương sai trích trung bình ($AVE$) của tất cả các cấu trúc đều $> 0,50$, xác nhận giá trị hội tụ (convergent validity).
- Giá trị phân biệt (discriminant validity) được khẳng định tuyệt đối thông qua tiêu chí Fornell-Larcker (căn bậc hai của AVE lớn hơn tất cả các tương quan giữa các cấu trúc) và tỷ lệ Heterotrait-Monotrait Ratio ($HTMT < 0,85$).
- Kiểm định mô hình cấu trúc: Thực hiện kỹ thuật tái chọn mẫu tự động Bootstrap với 5.000 mẫu lặp (5,000 resamples) để kiểm định ý nghĩa thống kê của các hệ số đường dẫn ($\beta$). Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến với $VIF < 3,0$; hệ số xác định $R^2$; quy mô tác động $f^2$ và năng lực dự báo ngoài mẫu $Q^2_predict > 0$.
Phát hiện đột phá và implications
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MỐI QUAN HỆ GIẢ THUYẾT HỆ SỐ ĐƯỜNG DẪN (β) T-STATISTICS P-VALUE KẾT LUẬN|
| H1: Áp lực BLQ -> Chiến lược PTBV Chủ động 0,342 5,124 0,000 Chấp nhận|
| H2: Cam kết NQL -> Chiến lược PTBV Chủ động 0,418 6,389 0,000 Chấp nhận|
| H3: Áp lực BLQ -> CBTT PTBV 0,215 3,412 0,001 Chấp nhận|
| H4: Cam kết NQL -> CBTT PTBV 0,286 4,251 0,000 Chấp nhận|
| H5: Chiến lược PTBV Chủ động -> CBTT PTBV 0,367 5,543 0,000 Chấp nhận|
| H6: CBTT PTBV -> Hiệu quả Hoạt động (TBL) 0,524 8,976 0,000 Chấp nhận|
| H6a: CBTT PTBV -> Hiệu quả Kinh tế 0,412 6,118 0,000 Chấp nhận|
| H6b: CBTT PTBV -> Hiệu quả Môi trường 0,489 7,452 0,000 Chấp nhận|
| H6c: CBTT PTBV -> Hiệu quả Xã hội 0,465 7,021 0,000 Chấp nhận|
| |
| TÁC ĐỘNG TRUNG GIAN (MEDIATION) |
| H7: Áp lực BLQ -> CBTT PTBV -> HQHĐ 0,113 3,115 0,002 Trung gian|
| H8: Cam kết NQL -> CBTT PTBV -> HQHĐ 0,150 3,822 0,000 Trung gian|
| H9: Chiến lược Chủ động -> CBTT PTBV -> HQHĐ 0,192 4,611 0,000 Trung gian|
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Những phát hiện then chốt
- Cam kết của nhà quản lý hàng đầu là động lực hạt nhân nội tại: Kết quả phân tích khẳng định Cam kết của nhà quản lý hàng đầu tác động trực tiếp mạnh mẽ nhất đến Chiến lược PTBV chủ động ($\beta = 0,418, p < 0,001$) và tác động tích cực đến mức độ CBTT PTBV ($\beta = 0,286, p < 0,001$). Điều này chứng minh rằng nếu lãnh đạo doanh nghiệp không có sự thấu hiểu sâu sắc và cam kết đạo đức đối với phát triển bền vững, các áp lực bên ngoài sẽ chỉ dẫn đến các phản ứng hình thức.
- Áp lực của các bên liên quan kích hoạt sự chuyển hóa kép: Áp lực từ các bên liên quan thúc đẩy trực tiếp Chiến lược PTBV chủ động ($\beta = 0,342, p < 0,001$) và gia tăng mức độ minh bạch thông tin ($\beta = 0,215, p = 0,001$). Nhu cầu truy xuất nguồn gốc của nhà nhập khẩu EU, Mỹ và các tiêu chuẩn khắt khe của hệ thống ngân hàng xanh đã buộc doanh nghiệp phải công khai dữ liệu phát thải và trách nhiệm lao động.
- Chiến lược PTBV chủ động là bệ phóng cho CBTT: Doanh nghiệp áp dụng chiến lược bền vững chủ động đạt mức độ CBTT PTBV vượt trội ($\beta = 0,367, p < 0,001$). Khi doanh nghiệp chủ động đầu tư công nghệ xử lý nước thải tuần hoàn và kiểm soát chuỗi cung ứng, họ có động cơ mạnh mẽ để công bố thông tin nhằm phát đi tín hiệu chất lượng ra thị trường.
- CBTT PTBV nâng cao toàn diện hiệu quả hoạt động theo khung TBL: Mức độ CBTT PTBV có tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất đến tổng thể HQHĐ của doanh nghiệp ($\beta = 0,524, p < 0,001$). Xét trên từng khía cạnh cụ thể, CBTT PTBV thúc đẩy Hiệu quả môi trường ($\beta = 0,489$), Hiệu quả xã hội ($\beta = 0,465$) và Hiệu quả kinh tế ($\beta = 0,412$). Phát hiện này bác bỏ quan điểm tân cổ điển về việc CBTT gây lãng phí chi phí, khẳng định minh bạch thông tin đem lại lợi ích kinh tế thực chất thông qua cắt giảm lãng phí tài nguyên, gia tăng giá trị thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu cao cấp.
- Xác thực vai trò trung gian một phần (partial mediation) của CBTT PTBV: Kiểm định Bootstrap xác nhận CBTT PTBV đóng vai trò cầu nối trung gian truyền dẫn có ý nghĩa thống kê giữa Áp lực bên liên quan ($p = 0,002$), Cam kết nhà quản lý ($p < 0,001$), Chiến lược chủ động ($p < 0,001$) đến HQHĐ của doanh nghiệp. Minh bạch thông tin chính là cơ chế chuyển hóa các cam kết và chiến lược nội bộ thành kết quả hoạt động cụ thể.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Chứng minh sự tương hợp hoàn hảo giữa Lý thuyết hành vi dự định (TPB) và Quan điểm dựa trên nguồn lực (RBVT) trong giải thích hành vi kế toán môi trường tại các thị trường mới nổi. Luận án mở rộng đường biên lý thuyết bằng cách khẳng định CBTT PTBV không chỉ là kết quả của quản trị mà là một năng lực động tạo giá trị.
- Hàm ý phương pháp luận: Xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo đo lường CBTT PTBV và HQHĐ TBL thích ứng hoàn hảo với bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp ngành khai thác, chế biến hải sản chưa niêm yết – một đóng góp có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu tương lai trong khối ngành nông - lâm - thủy sản.
- Hàm ý quản trị doanh nghiệp:
- Ban lãnh đạo doanh nghiệp thủy sản cần chuyển dịch tư duy từ "đối phó tuân thủ" sang "đầu tư chiến lược chủ động". Cần thành lập bộ phận chuyên trách theo dõi dữ liệu ESG, chuẩn hóa hệ thống kế toán chi phí môi trường.
- Tận dụng việc CBTT PTBV qua website, tài liệu xúc tiến thương mại và nhãn sinh thái để vượt qua các rào cản kỹ thuật quốc tế, xây dựng hình ảnh thương hiệu thủy sản sạch, từ đó tiếp cận các nguồn tín dụng xanh ưu đãi.
- Hàm ý chính sách vĩ mô:
- Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Cần nghiên cứu ban hành "Khung hướng dẫn CBTT PTBV chuẩn hóa dành riêng cho các DNNVV và doanh nghiệp ngành nông thủy sản", thiết lập lộ trình chuyển đổi từ tự nguyện sang bắt buộc có phân kỳ hợp lý.
- Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn và UBND các tỉnh Duyên hải Miền Trung: Cần gắn kết quy hoạch phát triển trung tâm chế biến thủy sản hiện đại với các tiêu chuẩn báo cáo bền vững, hỗ trợ kinh phí đào tạo kỹ năng lập báo cáo TBL/ESG cho các chủ cơ sở khai thác, chế biến vừa và nhỏ.
Limitations và Future Research
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (2020–2023) chưa phản ánh được độ trễ thời gian (time-lag effects) từ khi CBTT PTBV đến lúc các chỉ số tài chính và môi trường phát huy hiệu quả tối đa. Các nghiên cứu tương lai nên áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) hoặc dữ liệu bảng (panel data).
- Thiên lệch tự báo cáo (Self-reported bias): Dữ liệu sơ cấp dựa trên đánh giá chủ quan của nhà quản lý có thể tiềm ẩn thiên lệch mong muốn xã hội (social desirability bias). Hướng mở rộng là kết hợp dữ liệu sơ cấp với dữ liệu thứ cấp được kiểm toán độc lập và đánh giá đa nguồn từ phía khách hàng, kiểm toán viên và người dân địa phương.
- Phạm vi địa lý và phân tích đa nhóm: Nghiên cứu tập trung tại vùng Duyên hải Miền Trung. Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng so sánh liên vùng (vùng Đồng bằng Sông Cửu Long, vùng Vịnh Bắc Bộ) và thực hiện phân tích đa nhóm (PLS-MGA) giữa doanh nghiệp thuần túy nội địa với doanh nghiệp xuất khẩu FDI.
- Khám phá các biến điều tiết mới (Moderating variables): Cần đưa vào mô hình các biến điều tiết tiềm năng như: Mức độ chuyển đổi số kế toán, Văn hóa tổ chức xanh, hoặc Mức độ bất ổn của môi trường kinh doanh để đào sâu hơn các cơ chế tác động.
Tác động và ảnh hưởng
- Academic Impact: Cung cấp một nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam tích hợp mô hình đo lường bậc hai PLS-SEM cho dữ liệu kế toán PTBV ngành thủy sản; ước tính tạo ra nguồn tham khảo có trích dẫn học thuật cao cho các công trình nghiên cứu tiến sĩ và công bố quốc tế thuộc danh mục Scopus/WoS trong giai đoạn 2024–2030.
- Industry Transformation: Trực tiếp định hướng cho hơn hàng trăm doanh nghiệp chế biến thủy sản tại miền Trung trong việc tái cấu trúc hệ thống quản trị thông tin, giúp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Hiệp định EVFTA, CPTPP và thúc đẩy tiến trình tháo gỡ thẻ vàng IUU.
- Policy Influence: Đóng vai trò cứ liệu khoa học thực chứng hỗ trợ các cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, Cục Thủy sản) trong việc ban hành cẩm nang hướng dẫn thực hành ESG phù hợp với năng lực tài chính của khu vực kinh tế tư nhân và DNNVV.
- Societal & Environmental Benefits: Thúc đẩy việc khai thác có trách nhiệm, giảm thiểu đánh bắt hủy diệt ven bờ, đảm bảo quyền lợi an toàn lao động cho hàng vạn ngư dân và công nhân chế biến, đồng thời giảm thiểu lượng phát thải chất thải hữu cơ ra môi trường biển miền Trung.
- International Relevance: Cung cấp trường hợp thực tiễn điển hình (case study) về sự thích ứng của chuỗi cung ứng thủy sản tại một quốc gia đang phát triển trong việc thực thi các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (UN SDGs), đặc biệt là SDG 12 (Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm) và SDG 14 (Tài nguyên và môi trường biển).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Quản trị: Tiếp cận một khung phân tích đa lý thuyết mẫu mực, phương pháp phân tích PLS-SEM 2 giai đoạn chuẩn xác và hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy nghiêm ngặt.
- Lãnh đạo và Nhà quản lý doanh nghiệp thủy sản: Nắm bắt bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về lợi ích kinh tế của sự minh bạch, từ đó tự tin đầu tư vào hệ thống kế toán chi phí môi trường và báo cáo bền vững để nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP): Có tài liệu căn cứ để xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về báo cáo ESG và bảo vệ thương hiệu thủy sản quốc gia trên thương trường quốc tế.
- Các nhà hoạch định chính sách và Cơ quan quản lý môi trường: Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế kế toán bền vững, tối ưu hóa các quy định kiểm soát phát thải và triển khai các gói hỗ trợ tín dụng xanh hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| GIẢI ĐÁP CÂU HỎI HỌC THUẬT |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Tích hợp TPB và RBVT chứng minh Cam kết NQL là tiền đề kích hoạt|
| năng lực động CBTT PTBV tạo ra lợi thế cạnh tranh đa chiều (TBL Performance). |
| 2. Đột phá phương pháp luận: Thiết kế hỗn hợp chuẩn hóa thang đo sơ cấp ngành thủy sản, mô hình hóa |
| cấu trúc bậc cao (Disjoint Two-Stage PLS-SEM), vượt trội hơn phân tích nội dung thứ cấp đơn thuần.|
| 3. Phát hiện bất ngờ nhất: CBTT PTBV tác động đến Hiệu quả Môi trường (β=0,489) và Xã hội (β=0,465) |
| mạnh hơn Hiệu quả Kinh tế (β=0,412), bác bỏ giả thuyết chi phí lãng phí của trường phái tân cổ điển|
| 4. Giao thức nhân bản (Replication Protocol): Toàn bộ bảng hỏi khảo sát, quy trình lọc mẫu và ma trận|
| chỉ số đo lường (Outer Loadings, Fornell-Larcker, HTMT) được mô tả chi tiết, minh bạch tuyệt đối.|
| 5. Chương trình nghiên cứu 10 năm: Mở rộng dữ liệu chuỗi thời gian, phân tích đa nhóm liên vùng và |
| tích hợp AI/Machine Learning trong xác thực độ tin cậy của thông tin phi tài chính. |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
- Theoretical contribution độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc tích hợp thành công Lý thuyết hành vi dự định (TPB) và Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (RBVT) vào cấu trúc kế toán bền vững. Luận án chỉ ra Cam kết của nhà quản lý hàng đầu là tiền đề tâm lý định hình Chiến lược PTBV chủ động, và biến năng lực CBTT PTBV thành một tài sản vô hình tạo ra giá trị bền vững vượt trội theo khung TBL. - Methodology innovation của nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Dias và cộng sự (2018) hay Nguyễn Văn Linh (2022) vốn chủ yếu dùng bảng kiểm nhị phân (0/1) trên báo cáo thường niên, luận án đã tiên phong tiếp cận dữ liệu sơ cấp trực tiếp ($n = 211$) từ nhà quản lý và sử dụng kỹ thuật mô hình cấu trúc bậc cao PLS-SEM hai giai đoạn (Disjoint two-stage approach), giải quyết triệt để bài toán đo lường tại các doanh nghiệp chưa niêm yết. - Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì?
Đó là tác động thúc đẩy của CBTT PTBV lên Hiệu quả môi trường ($\beta = 0,489$) và Hiệu quả xã hội ($\beta = 0,465$) còn mạnh mẽ hơn cả Hiệu quả kinh tế ($\beta = 0,412$), chứng minh tính hợp pháp xã hội và chất lượng sinh thái chính là những giá trị gia tăng cốt lõi mà doanh nghiệp nhận được đầu tiên trước khi chuyển hóa thành lợi nhuận tài chính. - Giao thức nhân bản (Replication protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ quy trình thu thập dữ liệu, bảng câu hỏi khảo sát Likert 5 điểm, tiêu chí chọn mẫu, hệ số tải ngoài của từng biến quan sát và kết quả kiểm định mô hình cấu trúc, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại và mở rộng quy trình nghiên cứu. - Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra ra sao?
Chương trình bao gồm 3 định hướng chiến lược: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian dọc về chi phí môi trường ngành thủy sản; (2) Phân tích đa nhóm so sánh hiệu quả ESG giữa các nước ASEAN; (3) Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) trong việc tự động hóa trắc nghiệm độ tin cậy của báo cáo PTBV.
Kết luận
- Năm đóng góp cụ thể và nổi bật của luận án:
- Thứ nhất, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố bối cảnh nội bộ tác động đến CBTT PTBV tại các doanh nghiệp thủy sản miền Trung.
- Thứ hai, chuẩn hóa hệ thống thang đo đa chiều về CBTT PTBV và HQHĐ TBL trong môi trường kinh doanh của nền kinh tế mới nổi.
- Thứ ba, chứng minh mối quan hệ tác động tích cực của CBTT PTBV đối với cả 3 trụ cột hiệu quả: Kinh tế, Môi trường và Xã hội.
- Thứ tư, làm sáng tỏ vai trò động lực cốt lõi của Cam kết nhà quản lý hàng đầu trong việc kích hoạt Chiến lược PTBV chủ động.
- Thứ năm, xác thực vai trò biến trung gian của CBTT PTBV trong việc chuyển hóa áp lực bên ngoài và chiến lược nội bộ thành kết quả hoạt động thực chất.
- Bước tiến về mặt hệ hình khoa học (Paradigm advancement): Khẳng định sự thắng thế của trường phái tạo lập giá trị đa bên (Multi-stakeholder Value Creation) trước trường phái tối đa hóa lợi nhuận cổ đông thuần túy, nâng tầm kế toán phát triển bền vững thành một bộ phận cấu thành hữu cơ của quản trị chiến lược doanh nghiệp.
- Mở ra 3 dòng nghiên cứu học thuật mới: (1) Nghiên cứu kế toán quản trị môi trường và hạch toán dòng vật liệu (MFCA) trong chế biến thủy sản; (2) Nghiên cứu tác động của công nghệ số đối với chất lượng CBTT phi tài chính; (3) Nghiên cứu hành vi ra quyết định của các định chế tài chính xanh đối với các doanh nghiệp thực hành báo cáo TBL.
- Tính tương thích toàn cầu và khả năng ứng dụng quốc tế: Kết quả nghiên cứu cung cấp mô hình tham chiếu thực tiễn cho các quốc gia đang phát triển có tỷ trọng xuất khẩu thủy hải sản lớn (như Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ, Ecuador) trong việc nâng cao tiêu chuẩn minh bạch chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Di sản và kết quả đo lường được: Luận án để lại một bộ cơ sở dữ liệu sơ cấp chuẩn mực, một khung lý thuyết tích hợp vững chắc và hệ thống khuyến nghị chính sách cụ thể, góp phần thúc đẩy hiện thực hóa Đề án phát triển ngành chế biến thủy sản Việt Nam giai đoạn 2021–2030 theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------- NGUYỄN THỊ THANH TRẦM TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC, CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN VÙNG DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG - VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------- NGUYỄN THỊ THANH TRẦM TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC, CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN VÙNG DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG - VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS VÕ VĂN NHỊ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án là do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS. Trong luận án, tôi không sao chép bất kỳ công trình nghiên cứu nào, ngoại trừ những tham khảo từ những nghiên cứu trước đã được trích dẫn trong luận án. HCM, ngày tháng năm 2024 Tác giả Nguyễn Thị Thanh Trầm ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án tiến sĩ này, bên cạnh sự nổ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự hỗ trợ rất lớn từ Quý Thầy/ Cô, các đối tượng đã tham gia khảo sát, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè của tôi. Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo sau đại học và tập thể Quý Thầy/ Cô khoa Kế toán – Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh.
Xin cảm ơn Quý Thầy/ Cô vì đã cung cấp cho tôi những kiến thức bổ ích và môi trường học tập tốt đẹp. Sự đóng góp của Khoa đã giúp tôi phát triển những kỹ năng và nhận thức quan trọng trong việc nghiên cứu. Đặc biệt nhất, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.TS Võ Văn Nhị vì sự hỗ trợ và động viên không ngừng suốt thời gian tôi thực hiện nghiên cứu. Những kiến thức và sự chỉ dẫn tận tâm của Thầy đã giúp tôi có những ý tưởng và hiểu sâu hơn về vấn đề nghiên cứu.
Tôi không thể quên nhắc đến những người đã tham gia vào cuộc khảo sát của tôi để thu thập dữ liệu nghiên cứu. Sự hợp tác và đóng góp của họ là điều quan trọng giúp nghiên cứu của tôi trở nên chính xác và đáng tin cậy hơn. Và cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn nồng ấm đến gia đình, đồng nghiệp và bạn bè, cảm ơn vì đã luôn ở bên cạnh và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu. Những lời động viên và cổ vũ từ gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã và luôn là niềm động lực to lớn giúp tôi vượt qua mọi khó khăn và truyền động lực mạnh mẽ để hoàn thành luận án này.
Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn tất cả mọi người đã đồng hành cùng tôi trong hành trình này. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Trầm iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
ix DANH MỤC BẢNG BIỂU. xi DANH MỤC SƠ ĐỒ. xiii DANH MỤC HÌNH VẼ. xvii PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án.
9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC.2 Các nghiên cứu nước ngoài .1 Các nghiên cứu về khuôn khổ lập báo cáo phát triển bền vững .2 Các nghiên cứu về chỉ số đo lường mức độ công bố thông tin phát triển bền vững .3 Các nghiên cứu về chấp nhập công bố thông tin phát triển bền vững .4 Các nghiên cứu về thực hành công bố thông tin phát triển bền vững .5 Các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trên quan điểm phát triển bền vững.6 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát triển bền vững .7 Các nghiên cứu về ảnh hưởng của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.3 Các nghiên cứu trong nước .1 Các nghiên cứu về khuôn khổ lập báo cáo phát triển bền vững .2 Các nghiên cứu về chỉ số đo lường mức độ công bố thông tin phát triển bền vững .3 Các nghiên cứu về chấp nhập công bố thông tin phát triển bền vững .4 Các nghiên cứu về thực hành công bố thông tin phát triển bền vững .5 Các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trên quan điểm phát triển bền vững.6 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát triển bền vững .7 Các nghiên cứu về ảnh hưởng của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.4 Nhận xét và xác định khe hổng nghiên cứu .1 Nhận xét các nghiên cứu trước .2 Xác định khe hổng nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài. 38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 42 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT .2 Các khái niệm nghiên cứu.1 Thông tin phát triển bền vững và công bố thông tin phát triển bền vững .1 Thông tin phát triển bền vững .2 Công bố thông tin phát triển bền vững .3 Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững.2 Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trên quan điểm phát triển bền vững .1 Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory) .3 Lý thuyết thông tin hữu ích cho việc ra quyết định (Decision usefulness theory) 55 2.4 Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (The Resource-based view theory (RBVT) .5 Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) .4 Các nhân tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát triển bền vững .1 Áp lực của các bên liên quan .2 Cam kết nhà quản lý hàng đầu đối với phát triển bền vững .3 Chiến lược phát triển bền vững chủ động .5 Đặc thù doanh nghiệp ngành khai thác, chế biến thủy hải sản ảnh hưởng đến công bố thông tin phát triển bền vững .6 Đề xuất giả thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Đề xuất giả thuyết nghiên cứu .1 Giả thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát triển bền vững .2 Giả thuyết về ảnh hưởng của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp .3 Giả thuyết về vai trò trung gian của công bố thông tin phát triển bền vững .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất.
75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 80 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu và quy trình nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Khung nghiên cứu .3 Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu .4 Phương pháp nghiên cứu định lượng .1 Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu .2 Nghiên cứu định lượng chính thức. Mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Các bước phân tích dữ liệu. Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu. Thang đo biến cam kết nhà quản lý hàng đầu.
Thang đo biến áp lực các bên liên quan. Thang đo biến chiến lược triển bền vững chủ động. Đo lường công bố thông tin phát triển bền vững. Thang đo hiệu quả hoạt động.
106 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 109 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .2 Thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp khai thác, chế biến thủy hải sản vùng duyên hải miền Trung .1 Phương diện kinh tế - xã hội - môi trường của vùng duyên hải miền Trung .2 Phát triển bền vững của các doanh nghiệp khai thác, chế biến thủy hải sản vùng duyên hải miền Trung .3 Công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp khai thác, chế biến thủy hải sản vùng duyên hải miền Trung .3 Kết quả nghiên cứu định tính .1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu định tính .2 Kết quả nghiên cứu định tính về xác định mô hình nghiên cứu .3 Kết quả nghiên cứu định tính về về đo lường các khái niệm nghiên cứu trong mô hình .4 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .5 Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức.1 Mẫu và thống kê mô tả mẫu nghiên cứu .2 Kết quả kiểm định mô hình đo lường .1 Kiểm định mô hình PLS - SEM giai đoạn 1 .2 Kiểm định mô hình PLS - SEM giai đoạn 2 .3 Kiểm định mô hình cấu trúc .1 Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến .2 Đánh giá hệ số xác định R2 .3 Đánh giá hệ số tác động f2 .4 Đánh giá sự phù hợp khả năng dự báo của mô hình .5 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu .6 Bàn luận kết quả nghiên cứu .1 Bàn luận kết quả nghiên cứu định tính .2 Bàn luận kết quả nghiên cứu định lượng. 142 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 149 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.3 Hàm ý nghiên cứu .2 Hàm ý quản trị .3 Hàm ý chính sách .4 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài.
158 viii KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 160 KẾT LUẬN CHUNG. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 165 PHỤ LỤC NGHIÊN CỨU.
1 ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt tiết Việt Từ viết tắt Từ đầy đủ BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên BLQ Bên liên quan BTC Bộ Tài Chính CBTT Công bố thông tin DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNY Doanh nghiệp niêm yết HĐQT Hội đồng quản trị KT Kinh tế MT Môi trường NQL Nhà quản lý PTBV Phát triển bền vững TNXH Trách nhiệm xã hội TP Thành phố TP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Trầm (2024). Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/tac-dong-cbtt-phat-trien-ben-vung-hieu-qua-dn-thuy-san-mien-trung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thủy hải sản duyên hải miền Trung Việt Nam.
Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" có 306 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.