Luận án: Tác động CBTT bền vững đến hiệu quả DN thủy sản miền Trung - 2024

Nghiên cứu tác động của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thủy hải sản duyên hải miền Trung Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

306

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ doanh nghiệp thủy sản

Nghiên cứu khám phá tác động của công bố thông tin bền vững (CBTT bền vững) đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (HĐHĐ) của các doanh nghiệp thủy sản. Luận án tập trung vào các doanh nghiệp khai thác và chế biến thủy hải sản tại vùng duyên hải miền Trung Việt Nam. Kết quả chỉ ra CBTT bền vững không chỉ là yêu cầu tuân thủ. Nó còn là một công cụ chiến lược. Công cụ này giúp nâng cao hiệu suất kinh doanh tổng thể. Các doanh nghiệp thủy sản cần nhận thức rõ tầm quan trọng này. Họ cần tích hợp CBTT bền vững vào chiến lược phát triển. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững lâu dài. CBTT bền vững tác động đa chiều đến doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng đến tài chính, quản lý rủi ro và uy tín.

1.1. Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến hiệu quả tài chính

Minh bạch thông tin là yếu tố then chốt. Minh bạch thông tin phát triển bền vững giúp doanh nghiệp thủy sản thu hút vốn đầu tư. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm yếu tố ESG. Công bố thông tin đầy đủ về môi trường, xã hội và quản trị giúp tăng niềm tin. Niềm tin này có thể dẫn đến chi phí vốn thấp hơn. Doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các khoản vay xanh, tín dụng bền vững. Hiệu quả tài chính được cải thiện. Minh bạch thông tin còn giúp giảm thiểu các rủi ro pháp lý. Việc này tránh các khoản phạt liên quan đến môi trường. Thông tin rõ ràng cũng hỗ trợ quản lý nội bộ. Quyết định đầu tư và phân bổ nguồn lực trở nên hiệu quả hơn. Doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh.

1.2. Mối liên hệ CBTT bền vững và quản trị rủi ro DN thủy sản

Công bố thông tin phát triển bền vững giúp doanh nghiệp thủy sản nhận diện rủi ro. Các rủi ro môi trường, xã hội, quản trị được đánh giá sớm. Việc này bao gồm biến đổi khí hậu, thiếu hụt nguồn lợi thủy sản, tranh chấp lao động. Doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng chiến lược ứng phó. Quản trị rủi ro được nâng cao. CBTT bền vững thể hiện sự chuẩn bị của doanh nghiệp. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ các sự kiện bất ngờ. Báo cáo phát triển bền vững chi tiết giúp nhà quản lý nắm bắt toàn diện. Họ có cái nhìn sâu sắc về các mối đe dọa tiềm ẩn. Điều này bảo vệ giá trị thương hiệu. Nó đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh.

1.3. Nâng cao uy tín thu hút đầu tư qua CBTT bền vững

Công bố thông tin bền vững minh bạch giúp củng cố uy tín. Doanh nghiệp thủy sản xây dựng hình ảnh tích cực. Hình ảnh này hướng tới phát triển bền vững. Uy tín được tăng cường giúp thu hút đối tác. Nó còn thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sản phẩm bền vững. Doanh nghiệp có CBTT tốt sẽ được ưu tiên. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó mở rộng thị phần. Các báo cáo ESG chi tiết thể hiện cam kết. Cam kết này về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là rất quan trọng. Đây là tín hiệu mạnh mẽ gửi đến thị trường. Việc này giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

II.Vai trò CBTT bền vững trong phát triển doanh nghiệp thủy sản

Công bố thông tin bền vững (CBTT bền vững) đóng vai trò trung tâm. Nó định hình hướng phát triển của các doanh nghiệp thủy sản. Đặc biệt là những doanh nghiệp tại miền Trung Việt Nam. CBTT bền vững không chỉ là một hành động đơn lẻ. Nó là một chiến lược tích hợp. Chiến lược này giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kép. Mục tiêu đó là hiệu quả kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Việc này thúc đẩy minh bạch thông tin. Nó củng cố lòng tin từ các bên liên quan. Qua đó, doanh nghiệp xây dựng nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng. Nền tảng này bền vững trong dài hạn.

2.1. CBTT bền vững thúc đẩy trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR

CBTT bền vững yêu cầu doanh nghiệp thủy sản báo cáo các hoạt động CSR. Báo cáo này bao gồm tác động xã hội, môi trường của họ. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện tốt hơn trách nhiệm của mình. Ví dụ, bảo vệ môi trường biển, phúc lợi lao động, đóng góp cộng đồng. Doanh nghiệp phải minh bạch về những nỗ lực này. Qua đó, họ xây dựng hình ảnh đáng tin cậy. Họ cũng đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của xã hội. Báo cáo phát triển bền vững chi tiết là bằng chứng. Bằng chứng về sự cam kết của doanh nghiệp với phát triển bền vững.

2.2. Hỗ trợ quyết định chiến lược cho doanh nghiệp thủy sản

Thông tin bền vững cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược tốt hơn. Doanh nghiệp thủy sản có thể đánh giá hiệu suất. Họ có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Ví dụ, tối ưu hóa quy trình sản xuất thân thiện môi trường. Hoặc đầu tư vào công nghệ khai thác bền vững. CBTT bền vững giúp doanh nghiệp nhìn nhận rủi ro. Nó cũng giúp nhận diện cơ hội từ các xu hướng bền vững. Điều này đảm bảo sự phù hợp với mục tiêu dài hạn. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kịp thời. Điều này giúp họ duy trì sự cạnh tranh.

2.3. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng bền vững ngành thủy sản

Ngành thủy sản có chuỗi cung ứng phức tạp. CBTT bền vững thúc đẩy sự minh bạch trong toàn bộ chuỗi. Từ khâu khai thác, nuôi trồng đến chế biến và phân phối. Doanh nghiệp thủy sản có thể kiểm soát tốt hơn các nhà cung cấp. Họ đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững. Ví dụ, nguồn gốc sản phẩm rõ ràng, không sử dụng lao động cưỡng bức. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro về danh tiếng. Nó cũng giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Người tiêu dùng tin tưởng hơn vào sản phẩm có nguồn gốc bền vững. Việc này tạo ra giá trị gia tăng. Nó cũng tối ưu hóa hoạt động kinh doanh bền vững.

III.Nâng cao hiệu quả kinh doanh DN thủy sản qua CBTT bền vững

Nâng cao hiệu quả kinh doanh là mục tiêu hàng đầu. Các doanh nghiệp thủy sản miền Trung Việt Nam có thể đạt được mục tiêu này. Họ thực hiện thông qua công bố thông tin phát triển bền vững (CBTT bền vững). CBTT bền vững không chỉ là nghĩa vụ. Nó là một đòn bẩy chiến lược mạnh mẽ. Nó tác động trực tiếp đến các khía cạnh tài chính. Nó cũng ảnh hưởng đến hoạt động và hình ảnh của doanh nghiệp. Việc này đòi hỏi sự đầu tư ban đầu. Tuy nhiên, lợi ích mang lại là đáng kể. Lợi ích này bao gồm tăng cường lợi nhuận, giảm chi phí và mở rộng thị trường. CBTT bền vững thúc đẩy một chu trình tích cực. Chu trình này dẫn đến sự phát triển bền vững.

3.1. Cải thiện hiệu suất hoạt động và lợi nhuận DN thủy sản

Công bố thông tin bền vững thúc đẩy cải tiến nội bộ. Doanh nghiệp thủy sản phải thu thập và phân tích dữ liệu về môi trường, xã hội. Quá trình này giúp nhận diện các điểm yếu. Nó cũng tìm ra cơ hội tối ưu hóa hoạt động. Ví dụ, giảm tiêu thụ năng lượng, quản lý chất thải hiệu quả hơn. Những cải tiến này trực tiếp giảm chi phí vận hành. Nó tăng cường hiệu suất sản xuất. Kết quả là lợi nhuận hoạt động được cải thiện. Các báo cáo ESG minh bạch cũng thu hút nhà đầu tư. Nhà đầu tư quan tâm đến các doanh nghiệp có tầm nhìn dài hạn. Đây là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Nó giúp đảm bảo sự phát triển bền vững.

3.2. Giảm chi phí vận hành tăng cường bền vững tài chính

Thực hành công bố thông tin bền vững khuyến khích tiết kiệm tài nguyên. Doanh nghiệp thủy sản giảm lãng phí trong sản xuất. Việc này bao gồm sử dụng nước, điện, nguyên liệu. Họ cũng áp dụng các công nghệ thân thiện môi trường. Ví dụ, công nghệ tái chế, xử lý nước thải. Các biện pháp này giảm đáng kể chi phí vận hành. Hơn nữa, doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ các ưu đãi. Ưu đãi này đến từ chính phủ hoặc các tổ chức tài chính xanh. Việc này củng cố bền vững tài chính. Minh bạch thông tin giúp giảm rủi ro pháp lý. Nó tránh các khoản phạt môi trường. Qua đó, doanh nghiệp bảo vệ nguồn lực tài chính.

3.3. Thu hút người tiêu dùng mở rộng thị trường bền vững

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sản phẩm bền vững. Đặc biệt là trong ngành thủy sản. Công bố thông tin bền vững rõ ràng tạo dựng niềm tin. Niềm tin này giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm của doanh nghiệp. Điều này dẫn đến tăng doanh số bán hàng. Nó mở rộng thị phần. Doanh nghiệp có thể tiếp cận các thị trường mới. Các thị trường này có yêu cầu cao về bền vững. Báo cáo phát triển bền vững giúp truyền tải thông điệp. Thông điệp về sản phẩm có trách nhiệm xã hội. Đây là yếu tố khác biệt hóa. Yếu tố này giúp doanh nghiệp vượt trội hơn đối thủ. Nó cũng củng cố vị thế trong ngành.

IV.Thực trạng CBTT bền vững của doanh nghiệp thủy sản miền Trung

Thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững (CBTT bền vững) của các doanh nghiệp thủy sản miền Trung Việt Nam đang được quan tâm. Vùng duyên hải miền Trung có vai trò quan trọng. Ngành thủy sản là mũi nhọn kinh tế tại đây. Tuy nhiên, mức độ và chất lượng CBTT bền vững còn nhiều điểm cần cải thiện. Nghiên cứu này đánh giá rõ thực tế. Nó chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Việc này giúp đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển bền vững. Phát triển này cần minh bạch thông tin trong toàn ngành.

4.1. Khảo sát mức độ công bố thông tin bền vững hiện tại

Mức độ công bố thông tin bền vững tại các doanh nghiệp thủy sản miền Trung còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa có báo cáo phát triển bền vững riêng biệt. Hoặc báo cáo ESG còn sơ sài. Thông tin thường chỉ tập trung vào tài chính. Các khía cạnh môi trường, xã hội thường ít được đề cập. Các doanh nghiệp lớn có xu hướng công bố nhiều hơn. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn gặp khó khăn. Họ thiếu nguồn lực và kiến thức chuyên môn. Việc tuân thủ quy định còn mang tính hình thức. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đánh giá toàn diện. Nó cũng làm giảm giá trị của CBTT bền vững.

4.2. Những thách thức khi thực hiện báo cáo ESG CSR

Các doanh nghiệp thủy sản miền Trung đối mặt nhiều thách thức. Thách thức khi thực hiện báo cáo ESG và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Đầu tiên là thiếu nhận thức về tầm quan trọng. Ban lãnh đạo chưa xem CBTT bền vững là chiến lược. Họ coi nó là một gánh nặng. Thứ hai, thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhân lực. Việc thu thập dữ liệu, phân tích thông tin đòi hỏi chi phí. Nó cũng cần đội ngũ chuyên môn. Thứ ba, thiếu hướng dẫn cụ thể từ cơ quan quản lý. Các khung chuẩn báo cáo chưa được áp dụng rộng rãi. Điều này gây khó khăn trong việc chuẩn hóa thông tin.

4.3. Đánh giá tiềm năng phát triển CBTT bền vững

Mặc dù có nhiều thách thức, tiềm năng phát triển CBTT bền vững là rất lớn. Các doanh nghiệp thủy sản miền Trung có thể tận dụng lợi thế. Lợi thế từ xu hướng toàn cầu về phát triển bền vững. Nhu cầu thị trường đối với sản phẩm bền vững ngày càng cao. Chính phủ đang có nhiều chính sách khuyến khích. Các tổ chức quốc tế cũng hỗ trợ. Việc nâng cao năng lực cho doanh nghiệp là cần thiết. Đặc biệt là cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Họ cần được hướng dẫn cụ thể về cách lập báo cáo phát triển bền vững. Điều này sẽ giúp cải thiện đáng kể thực trạng hiện tại. Nó cũng thúc đẩy minh bạch thông tin.

V.Chiến lược CBTT bền vững cho doanh nghiệp thủy sản bền vững

Xây dựng chiến lược công bố thông tin phát triển bền vững (CBTT bền vững) là cần thiết. Điều này giúp các doanh nghiệp thủy sản miền Trung phát triển bền vững. Chiến lược này không chỉ là tuân thủ quy định. Nó là một phần của kế hoạch kinh doanh tổng thể. Nó giúp doanh nghiệp tối đa hóa giá trị. Nó cũng củng cố uy tín và tăng cường hiệu quả hoạt động. Một chiến lược hiệu quả sẽ tập trung vào sự minh bạch thông tin. Nó cần có sự tham gia của các bên liên quan. Đồng thời, nó cần liên tục cải tiến và thích ứng.

5.1. Xây dựng khung báo cáo phát triển bền vững hiệu quả

Doanh nghiệp thủy sản cần thiết lập khung báo cáo rõ ràng. Khung này dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như GRI, SASB. Hoặc các nguyên tắc báo cáo ESG phù hợp. Khung này cần xác định các chỉ số quan trọng. Chỉ số liên quan đến môi trường (nước, năng lượng, chất thải). Chỉ số xã hội (lao động, cộng đồng). Chỉ số quản trị (minh bạch, đạo đức). Việc này đảm bảo tính đầy đủ, chính xác của thông tin. Báo cáo phát triển bền vững phải dễ hiểu. Nó cần được công bố định kỳ. Điều này giúp các bên liên quan dễ dàng tiếp cận và đánh giá. Việc này nâng cao niềm tin.

5.2. Đào tạo nâng cao năng lực công bố thông tin bền vững

Đầu tư vào đào tạo nhân sự là yếu tố then chốt. Đội ngũ quản lý và nhân viên cần hiểu rõ CBTT bền vững. Họ cần biết cách thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu. Các khóa học về báo cáo ESG, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là cần thiết. Nâng cao năng lực giúp doanh nghiệp tự tin thực hiện. Nó cũng đảm bảo chất lượng thông tin. Điều này giảm thiểu sai sót. Nó tăng cường sự hiệu quả của quá trình CBTT. Doanh nghiệp nên tận dụng các nguồn lực từ chuyên gia. Hoặc từ các tổ chức hỗ trợ phát triển bền vững.

5.3. Tích hợp CBTT bền vững vào hoạt động kinh doanh cốt lõi

Công bố thông tin phát triển bền vững không nên là một hoạt động riêng lẻ. Nó cần được tích hợp vào mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh. Từ chiến lược sản xuất đến quản lý chuỗi cung ứng. Từ marketing đến tài chính. Doanh nghiệp thủy sản cần xây dựng văn hóa minh bạch thông tin. Họ cần xem phát triển bền vững là một giá trị cốt lõi. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các quyết định kinh doanh nên tính đến tác động ESG. Việc này đảm bảo rằng CBTT bền vững phục vụ mục tiêu chung. Mục tiêu đó là sự tăng trưởng và thịnh vượng lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp khai thác chế biến thủy hải sản vùng duyên hải miền trung việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (306 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------- NGUYỄN THỊ THANH TRẦM TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC, CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN VÙNG DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG - VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------- NGUYỄN THỊ THANH TRẦM TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ THÔNG TIN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC, CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN VÙNG DUYÊN HẢI MIỀN TRUNG - VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS VÕ VĂN NHỊ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án là do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS. Trong luận án, tôi không sao chép bất kỳ công trình nghiên cứu nào, ngoại trừ những tham khảo từ những nghiên cứu trước đã được trích dẫn trong luận án. HCM, ngày tháng năm 2024 Tác giả Nguyễn Thị Thanh Trầm ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án tiến sĩ này, bên cạnh sự nổ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự hỗ trợ rất lớn từ Quý Thầy/ Cô, các đối tượng đã tham gia khảo sát, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè của tôi. Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo sau đại học và tập thể Quý Thầy/ Cô khoa Kế toán – Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh.

Xin cảm ơn Quý Thầy/ Cô vì đã cung cấp cho tôi những kiến thức bổ ích và môi trường học tập tốt đẹp. Sự đóng góp của Khoa đã giúp tôi phát triển những kỹ năng và nhận thức quan trọng trong việc nghiên cứu. Đặc biệt nhất, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.TS Võ Văn Nhị vì sự hỗ trợ và động viên không ngừng suốt thời gian tôi thực hiện nghiên cứu. Những kiến thức và sự chỉ dẫn tận tâm của Thầy đã giúp tôi có những ý tưởng và hiểu sâu hơn về vấn đề nghiên cứu.

Tôi không thể quên nhắc đến những người đã tham gia vào cuộc khảo sát của tôi để thu thập dữ liệu nghiên cứu. Sự hợp tác và đóng góp của họ là điều quan trọng giúp nghiên cứu của tôi trở nên chính xác và đáng tin cậy hơn. Và cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn nồng ấm đến gia đình, đồng nghiệp và bạn bè, cảm ơn vì đã luôn ở bên cạnh và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu. Những lời động viên và cổ vũ từ gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã và luôn là niềm động lực to lớn giúp tôi vượt qua mọi khó khăn và truyền động lực mạnh mẽ để hoàn thành luận án này.

Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn tất cả mọi người đã đồng hành cùng tôi trong hành trình này. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Trầm iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

ix DANH MỤC BẢNG BIỂU. xi DANH MỤC SƠ ĐỒ. xiii DANH MỤC HÌNH VẼ. xvii PHẦN MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án.

9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC.2 Các nghiên cứu nước ngoài .1 Các nghiên cứu về khuôn khổ lập báo cáo phát triển bền vững .2 Các nghiên cứu về chỉ số đo lường mức độ công bố thông tin phát triển bền vững .3 Các nghiên cứu về chấp nhập công bố thông tin phát triển bền vững .4 Các nghiên cứu về thực hành công bố thông tin phát triển bền vững .5 Các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trên quan điểm phát triển bền vững.6 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát triển bền vững .7 Các nghiên cứu về ảnh hưởng của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.3 Các nghiên cứu trong nước .1 Các nghiên cứu về khuôn khổ lập báo cáo phát triển bền vững .2 Các nghiên cứu về chỉ số đo lường mức độ công bố thông tin phát triển bền vững .3 Các nghiên cứu về chấp nhập công bố thông tin phát triển bền vững .4 Các nghiên cứu về thực hành công bố thông tin phát triển bền vững .5 Các nghiên cứu về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trên quan điểm phát triển bền vững.6 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát triển bền vững .7 Các nghiên cứu về ảnh hưởng của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.4 Nhận xét và xác định khe hổng nghiên cứu .1 Nhận xét các nghiên cứu trước .2 Xác định khe hổng nghiên cứu và hướng nghiên cứu của đề tài. 38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 42 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT .2 Các khái niệm nghiên cứu.1 Thông tin phát triển bền vững và công bố thông tin phát triển bền vững .1 Thông tin phát triển bền vững .2 Công bố thông tin phát triển bền vững .3 Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững.2 Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trên quan điểm phát triển bền vững .1 Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory) .3 Lý thuyết thông tin hữu ích cho việc ra quyết định (Decision usefulness theory) 55 2.4 Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (The Resource-based view theory (RBVT) .5 Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) .4 Các nhân tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát triển bền vững .1 Áp lực của các bên liên quan .2 Cam kết nhà quản lý hàng đầu đối với phát triển bền vững .3 Chiến lược phát triển bền vững chủ động .5 Đặc thù doanh nghiệp ngành khai thác, chế biến thủy hải sản ảnh hưởng đến công bố thông tin phát triển bền vững .6 Đề xuất giả thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Đề xuất giả thuyết nghiên cứu .1 Giả thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát triển bền vững .2 Giả thuyết về ảnh hưởng của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp .3 Giả thuyết về vai trò trung gian của công bố thông tin phát triển bền vững .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất.

75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 80 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu và quy trình nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Khung nghiên cứu .3 Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.

Mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu .4 Phương pháp nghiên cứu định lượng .1 Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu .2 Nghiên cứu định lượng chính thức. Mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Các bước phân tích dữ liệu. Đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu. Thang đo biến cam kết nhà quản lý hàng đầu.

Thang đo biến áp lực các bên liên quan. Thang đo biến chiến lược triển bền vững chủ động. Đo lường công bố thông tin phát triển bền vững. Thang đo hiệu quả hoạt động.

106 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 109 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .2 Thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp khai thác, chế biến thủy hải sản vùng duyên hải miền Trung .1 Phương diện kinh tế - xã hội - môi trường của vùng duyên hải miền Trung .2 Phát triển bền vững của các doanh nghiệp khai thác, chế biến thủy hải sản vùng duyên hải miền Trung .3 Công bố thông tin phát triển bền vững của các doanh nghiệp khai thác, chế biến thủy hải sản vùng duyên hải miền Trung .3 Kết quả nghiên cứu định tính .1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu định tính .2 Kết quả nghiên cứu định tính về xác định mô hình nghiên cứu .3 Kết quả nghiên cứu định tính về về đo lường các khái niệm nghiên cứu trong mô hình .4 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .5 Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức.1 Mẫu và thống kê mô tả mẫu nghiên cứu .2 Kết quả kiểm định mô hình đo lường .1 Kiểm định mô hình PLS - SEM giai đoạn 1 .2 Kiểm định mô hình PLS - SEM giai đoạn 2 .3 Kiểm định mô hình cấu trúc .1 Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến .2 Đánh giá hệ số xác định R2 .3 Đánh giá hệ số tác động f2 .4 Đánh giá sự phù hợp khả năng dự báo của mô hình .5 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu .6 Bàn luận kết quả nghiên cứu .1 Bàn luận kết quả nghiên cứu định tính .2 Bàn luận kết quả nghiên cứu định lượng. 142 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 149 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.3 Hàm ý nghiên cứu .2 Hàm ý quản trị .3 Hàm ý chính sách .4 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài.

158 viii KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 160 KẾT LUẬN CHUNG. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 165 PHỤ LỤC NGHIÊN CỨU.

1 ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt tiết Việt Từ viết tắt Từ đầy đủ BCTC Báo cáo tài chính BCTN Báo cáo thường niên BLQ Bên liên quan BTC Bộ Tài Chính CBTT Công bố thông tin DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNNY Doanh nghiệp niêm yết HĐQT Hội đồng quản trị KT Kinh tế MT Môi trường NQL Nhà quản lý PTBV Phát triển bền vững TNXH Trách nhiệm xã hội TP Thành phố TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác động của công bố thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp thủy hải sản duyên hải miền Trung Việt Nam.

Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" có 306 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động CBTT bền vững đến HĐHĐ DN thủy sản miền Trung" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter