Luận án tiến sĩ: Giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững trên địa bàn tỉnh Bình Phước - Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Nghiên cứu giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tại Bình Phước, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người nông dân.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng sản xuất điều bền vững tại tỉnh Bình Phước
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Trường Vỹ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng sản xuất điều bền vững tại tỉnh Bình Phước
Bình Phước là thủ phủ điều của cả nước. Diện tích canh tác chiếm gần 50% tổng diện tích điều toàn quốc. Ngành điều giữ vai trò trụ cột trong phát triển kinh tế nông nghiệp địa phương. Tuy nhiên, mô hình canh tác truyền thống đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn lớn. Năng suất cây trồng có xu hướng biến động mạnh qua các năm. Hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng đất đai và khí hậu.
Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, người trồng điều cần nguồn thu nhập ổn định và lâu dài. Về xã hội, ngành điều tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Về môi trường, việc bảo vệ đất và nguồn nước là yêu cầu cấp thiết. Sự suy thoái tài nguyên đất đòi hỏi thay đổi phương thức sản xuất. Tỉnh Bình Phước đang tập trung cơ cấu lại toàn diện ngành nông nghiệp. Mục tiêu then chốt là xây dựng nền sản xuất hạt điều hiện đại, an toàn và có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.
1.1. Hiện trạng quy mô diện tích và cơ cấu cây điều
Bình Phước sở hữu hơn 130.000 ha điều. Vùng nguyên liệu phân bố tập trung tại các huyện Bù Gia Mập, Bù Đăng, Đồng Phú và Phú Riềng. Cây điều thích nghi tốt với đất đỏ bazan và khí hậu nhiệt đới gió mùa. Dù vậy, phần lớn diện tích vẫn thuộc sở hữu của các nông hộ nhỏ lẻ. Quy mô canh tác manh mún gây khó khăn cho việc quản lý kỹ thuật đồng bộ.
Mức độ đầu tư thâm canh của người dân chưa đồng đều. Nhiều hộ gia đình thiếu vốn và kỹ thuật chăm sóc hiện đại. Cơ sở hạ tầng thủy lợi tại các vùng trồng tập trung còn hạn chế. Năng suất bình quân dao động từ 1,2 đến 1,5 tấn hạt khô trên mỗi hecta. Con số này thấp hơn nhiều so với tiềm năng sinh học của cây điều. Việc chuyển dịch từ sản xuất chiều rộng sang chiều sâu là xu thế tất yếu. Tỉnh đang điều chỉnh quy hoạch diện tích theo hướng giữ vững các vùng trồng chuyên canh hiệu quả cao.
1.2. Thách thức lớn từ dịch bệnh và suy thoái đất
Nhiều diện tích điều tại Bình Phước đã vượt qua chu kỳ kinh doanh tối ưu. Vườn cây già cỗi dẫn đến tình trạng suy giảm năng suất và chất lượng hạt. Đất đai canh tác lâu năm bị chua hóa và xói mòn nghiêm trọng. Lạm dụng phân bón hóa học làm mất cân bằng hệ vi sinh vật có ích trong đất.
Dịch hại bùng phát thường xuyên trong các giai đoạn nhạy cảm của cây. Bọ xít muỗi và bệnh thán thư gây thiệt hại lớn cho giai đoạn ra hoa, đậu quả. Người dân thường phun thuốc bảo vệ thực vật thiếu kiểm soát. Cách làm này làm tăng chi phí đầu vào và ô nhiễm môi trường sinh thái. Dư lượng hóa chất nông nghiệp cản trở hạt điều thâm nhập các thị trường tiêu chuẩn cao. Nhu cầu phục hồi đất và tái cấu trúc vùng trồng đang trở nên vô cùng cấp bách.
II. Tái canh và chuyển đổi giống điều cao sản chất lượng
Trẻ hóa vườn điều là điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh. Quá trình thoái hóa giống và tuổi thọ cây cao làm giảm nghiêm trọng năng suất thu hoạch. Tỉnh Bình Phước đã triển khai các chương trình hỗ trợ tái canh đồng bộ trên quy mô toàn tỉnh. Mục tiêu là thay thế triệt để các vườn cây kém hiệu quả bằng các giống chọn lọc ưu việt.
Chuyển đổi giống cây trồng giúp tăng khả năng chống chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Các bộ giống mới mang lại năng suất vượt trội và thời gian sinh trưởng rút ngắn. Nông dân được hướng dẫn kỹ thuật ghép cải tạo và trồng mới đúng quy trình khoa học. Chính quyền địa phương ban hành nhiều chính sách hỗ trợ vốn vay và nguồn cây giống đạt chuẩn. Đây là bước đi then chốt để xây dựng vùng nguyên liệu hạt điều đồng nhất về chất lượng. Năng suất vườn điều sau tái canh có thể tăng gấp hai đến ba lần so với trước.
2.1. Đẩy mạnh tái canh vườn điều già cỗi diện rộng
Chương trình tái canh vườn điều già cỗi đang được triển khai quyết liệt tại các địa bàn trọng điểm. Tỉnh tập trung rà soát và phân loại diện tích cây trên 20 năm tuổi. Những diện tích cho năng suất dưới 1 tấn trên mỗi hecta được ưu tiên xử lý trước. Quy trình chặt tỉa, xử lý đất và cải tạo tầng canh tác được thực hiện nghiêm ngặt.
Nông dân áp dụng phương pháp trồng dặm hoặc cưa đốn ghép cải tạo chồi giống mới. Biện pháp ghép giúp rút ngắn thời gian kiến thiết cơ bản xuống còn 1 đến 2 năm. Đất trồng được bổ sung vôi bột và phân hữu cơ vi sinh để nâng cao độ phì nhiêu. Nguồn nước tưới tiêu được quy hoạch bài bản giúp cây con phát triển khỏe mạnh. Quá trình tái canh bài bản giúp nâng cao sức sống và kéo dài chu kỳ khai thác kinh tế của vườn điều.
2.2. Nhân rộng giống điều cao sản PN1 AB29 vượt trội
Việc đưa giống điều cao sản PN1 AB29 vào canh tác tạo nên bước đột phá lớn về sản lượng. Đây là các giống điều ưu tú được chọn lọc và kiểm nghiệm kỹ lưỡng tại Đông Nam Bộ. Chúng sở hữu đặc tính phát triển tán đồng đều, ra hoa nhiều đợt và tỷ lệ đậu quả rất cao. Cây bắt đầu cho thu hoạch thương phẩm ngay từ năm thứ ba sau khi trồng.
Năng suất thực tế của giống PN1 và AB29 đạt từ 2,5 đến 3,5 tấn hạt khô trên mỗi hecta. Tỷ lệ nhân hạt thu hồi đạt trên 30%, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế. Hạt có kích thước lớn, màu sắc sáng và hàm lượng dinh dưỡng vượt trội. Cây có sức đề kháng mạnh trước các loài sâu bệnh phổ biến và biến động khô hạn. Việc phổ biến bộ giống này giúp người nông dân gia tăng lợi nhuận rõ rệt trên cùng một đơn vị diện tích.
III. Chuỗi giá trị và chế biến sâu hạt điều xuất khẩu mới
Chuyển dịch cơ cấu từ xuất khẩu thô sang chế biến tinh là định hướng chiến lược của ngành điều Bình Phước. Việc phụ thuộc vào hạt điều thô nhập khẩu và bán nhân thô sơ cấp mang lại biên lợi nhuận thấp. Địa phương đang thúc đẩy hoàn thiện chuỗi giá trị hạt điều Bình Phước từ khâu trồng trọt đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
Tạo lập chuỗi cung ứng khép kín giúp nâng cao giá trị gia tăng của nông sản địa phương. Doanh nghiệp và người sản xuất được liên kết chặt chẽ thông qua các hợp đồng bao tiêu minh bạch. Các giải pháp kiểm soát chất lượng được áp dụng đồng bộ ở mọi mắt xích. Hạ tầng logistics và trung tâm kiểm định chất lượng nông sản được đầu tư hiện đại. Bình Phước phấn đấu trở thành trung tâm chế biến và xuất khẩu hạt điều có giá trị gia tăng cao hàng đầu khu vực châu Á.
3.1. Ứng dụng công nghệ cao trong sơ chế hạt điều
Doanh nghiệp Bình Phước tích cực ứng dụng công nghệ cao trong sơ chế hạt điều. Dây chuyền tự động hóa dần thay thế các công đoạn thủ công truyền thống. Máy chẻ vỏ hạt điều tự động bằng dao định vị và công nghệ laser giúp giảm tỷ lệ vỡ nhân hạt xuống mức tối thiểu.
Hệ thống máy phân loại màu quang học bằng cảm biến camera nhận diện chính xác các khuyết tật của hạt. Thiết bị sấy hơi nhiệt kín giúp kiểm soát độ ẩm tối ưu và ngăn ngừa nấm mốc phát triển. Công nghệ tiệt trùng bằng tia cực tím và ozone nâng cao tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Mọi khâu sản xuất đều được số hóa dữ liệu để theo dõi xuyên suốt. Tự động hóa giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhân công, nâng cao năng suất và đáp ứng các đơn hàng quy mô lớn.
3.2. Mở rộng chế biến sâu hạt điều xuất khẩu giá trị
Chiến lược chế biến sâu hạt điều xuất khẩu là chìa khóa mở rộng thị phần tại châu Âu, Mỹ và Nhật Bản. Doanh nghiệp không chỉ cung cấp nhân điều thô trắng mà chuyển mạnh sang sản phẩm chế biến sẵn. Các dòng sản phẩm hạt điều rang muối, tẩm gia vị, hạt điều phủ mật ong và bánh kẹo hạt điều rất được ưa chuộng.
Ngành công nghiệp còn khai thác các phụ phẩm giá trị như sữa hạt điều, bơ điều và dầu vỏ hạt điều CNSL. Dầu vỏ hạt điều là nguyên liệu quý cho ngành sản xuất hóa chất và vật liệu cách điện. Việc tận dụng toàn diện nguyên liệu giúp nâng cao giá trị tổng thể của quả điều lên gấp nhiều lần. Doanh nghiệp đầu tư bao bì đóng gói hiện đại, thân thiện với môi trường để gia tăng sức hút trên quầy kệ siêu thị toàn cầu.
IV. Mô hình canh tác hữu cơ và chứng nhận chuẩn quốc tế
Nhu cầu tiêu dùng toàn cầu đang hướng mạnh về các sản phẩm nông nghiệp sạch và có nguồn gốc rõ ràng. Bình Phước xác định phát triển nông nghiệp hữu cơ là hướng đi tất yếu cho cây điều. Việc chuyển đổi từ phương thức canh tác truyền thống sang canh tác an toàn sinh học giúp bảo vệ sức khỏe con người và hồi sinh đất canh tác.
Mô hình sản xuất sinh thái kết hợp quản lý dịch hại tổng hợp IPM tạo ra sự cân bằng cho hệ sinh thái vườn. Nông dân giảm thiểu tối đa việc sử dụng hóa chất độc hại. Nguồn nước ngầm và môi trường sống xung quanh vùng trồng được bảo tồn nguyên vẹn. Hạt điều sạch không chỉ bảo đảm an toàn cho người tiêu dùng mà còn nâng cao vị thế của nông sản Việt Nam. Nền nông nghiệp xanh chính là nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng lâu dài của vùng đất Bình Phước.
4.1. Mở rộng canh tác điều hữu cơ Organic đồng bộ
Mô hình canh tác điều hữu cơ Organic đang được nhân rộng mạnh mẽ tại huyện Bù Gia Mập và Bù Đăng. Người nông dân tuyệt đối không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ cỏ và thuốc trừ sâu tổng hợp. Phân chuồng hoai mục kết hợp nấm đối kháng Trichoderma được dùng để cải tạo và nuôi dưỡng đất.
Cỏ dại được kiểm soát bằng biện pháp cắt cơ học để giữ ẩm và bổ sung sinh khối hữu cơ cho đất. Nông dân sử dụng các chế phẩm sinh học từ tỏi, ớt và gừng để xua đuổi bọ xít muỗi. Hệ sinh thái thiên địch như kiến vàng được nuôi dưỡng để kiểm soát côn trùng hại tự nhiên. Vườn điều hữu cơ phục hồi độ phì nhiêu của đất rõ rệt sau 3 năm chuyển đổi. Chất lượng hạt điều thu hoạch đạt độ béo ngậy tự nhiên và an toàn tuyệt đối.
4.2. Đạt chứng nhận VietGAP GlobalGAP cây điều sạch
Việc áp dụng chứng nhận VietGAP GlobalGAP cây điều giúp chuẩn hóa toàn bộ quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế. Nông dân được đào tạo bài bản về ghi chép nhật ký nông hộ điện tử và quản lý vật tư đầu vào. Mọi lô hạt điều đều có mã định danh vùng trồng để phục vụ truy xuất nguồn gốc minh bạch qua mã QR.
Các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường và phúc lợi cho người lao động được thực hiện nghiêm túc. Cơ quan chức năng tiến hành lấy mẫu đất, nước và nhân hạt định kỳ để kiểm tra tồn dư kim loại nặng. Sản phẩm đạt chứng nhận VietGAP và GlobalGAP dễ dàng vượt qua các hàng rào kỹ thuật khắt khe. Doanh nghiệp thu mua cam kết trả mức giá cao hơn 15% đến 20% so với hạt điều canh tác thông thường.
V. Giải pháp liên kết hợp tác xã và bảo vệ thương hiệu
Sản xuất điều bền vững không thể tách rời vai trò của kinh tế tập thể và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Xây dựng các tổ chức kinh tế của nông dân giúp khắc phục hoàn toàn nhược điểm của kinh tế hộ nhỏ lẻ. Bên cạnh đó, việc chủ động ứng phó với thiên tai và bảo vệ uy tín thương hiệu địa phương là những trụ cột mang tính sống còn.
Tỉnh Bình Phước đang tập trung nguồn lực thực thi đồng bộ các nhóm chính sách hỗ trợ phát triển vùng nguyên liệu. Sự phối hợp chặt chẽ giữa 4 nhà: Nhà nước, Nhà khoa học, Doanh nghiệp và Nhà nông tạo ra bệ đỡ vững chắc. Việc liên kết ngang giữa các hộ nông dân và liên kết dọc với doanh nghiệp chế biến giúp tạo lập thị trường tiêu thụ ổn định. Đây là cơ sở then chốt để xây dựng chuỗi ngành hàng điều Bình Phước phát triển thịnh vượng và bền vững.
5.1. Thúc đẩy liên kết hợp tác xã nông nghiệp trồng điều
Mô hình liên kết hợp tác xã nông nghiệp trồng điều đóng vai trò hạt nhân trong việc tổ chức lại sản xuất. Hợp tác xã đứng ra làm đầu mối cung ứng vật tư nông nghiệp chính hãng với giá sỉ cho thành viên. Việc mua chung giúp tiết kiệm chi phí đầu vào và ngăn ngừa nạn phân bón giả.
Hợp tác xã đại diện cho người dân ký kết hợp đồng cung ứng hạt điều nguyên liệu dài hạn với các nhà máy lớn. Quy trình thu hoạch, bảo quản và định giá được thống nhất rõ ràng, loại bỏ hoàn toàn tình trạng bị thương lái ép giá. Ngoài ra, hợp tác xã còn tổ chức đào tạo kỹ thuật, hỗ trợ vốn vay xoay vòng và chia sẻ lợi nhuận cuối vụ cho các thành viên. Nông dân an tâm đầu tư thâm canh khi đầu ra của sản phẩm được bảo đảm ổn định.
5.2. Giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu trên cây điều
Triển khai giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu trên cây điều là yêu cầu cấp bách trước tình trạng khô hạn và mưa trái mùa. Tỉnh khuyến khích nông dân lắp đặt hệ thống tưới nước tiết kiệm nhỏ giọt kết hợp bón phân qua rễ (fertigation). Kỹ thuật này giúp tiết kiệm 40% lượng nước tưới và tăng hiệu quả hấp thụ dinh dưỡng của cây.
Nông dân xây dựng hồ chứa nước tuần hoàn và đào hố bồn giữ nước xung quanh gốc cây trong mùa khô. Kỹ thuật tỉa cành tạo tán thông thoáng giúp giảm thiểu tác hại của sương muối và nấm bệnh khi gặp mưa bất thường. Dự báo khí tượng nông nghiệp được cập nhật qua ứng dụng điện thoại để nông dân chủ động điều chỉnh lịch chăm sóc. Các biện pháp đồng bộ này giúp duy trì tỷ lệ đậu quả ổn định ngay cả trong điều kiện thời tiết cực đoan.
5.3. Phát triển chỉ dẫn địa lý hạt điều Bình Phước
Khai thác và bảo vệ chỉ dẫn địa lý hạt điều Bình Phước là công cụ chiến lược để khẳng định danh tiếng trên thị trường thế giới. Hạt điều Bình Phước nổi tiếng nhờ đặc trưng hạt chắc, vị ngọt thanh và độ giòn béo đặc trưng. Sản phẩm được cấp văn bằng bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam và nhiều thị trường quốc tế quan trọng.
Chính quyền địa phương kiểm soát nghiêm ngặt việc cấp quyền sử dụng tem nhãn chỉ dẫn địa lý cho các doanh nghiệp đủ điều kiện. Hành vi pha trộn điều giá rẻ nhập khẩu rồi dán nhãn điều Bình Phước bị xử lý nghiêm minh. Các chương trình xúc tiến thương mại và quảng bá thương hiệu được đẩy mạnh tại các hội chợ quốc tế. Việc giữ vững uy tín thương hiệu giúp hạt điều địa phương duy trì giá bán cao và khẳng định vị thế thủ phủ điều hàng đầu thế giới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----------***---------- NGUYỄN TRƯỜNG VỸ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT ĐIỀU BỀN VỮNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH PHƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI, 2021 luan an HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----------***---------- NGUYỄN TRƯỜNG VỸ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT ĐIỀU BỀN VỮNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH PHƯỚC Chuyên ngành : Kinh tế phát triển Mã số : 9 31 01 05 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Minh Hiền HÀ NỘI, 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được ghi rõ nguồn gốc. Hà nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Trường Vỹ i luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy, cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Nguyễn Thị Minh Hiền đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Phát triển nông thôn, Khoa Kinh tế và PTNT – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn, gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án.
Hà nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Trường Vỹ ii luan an MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.
vii Danh mục hình và đồ thị. ix Danh mục hộp. x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract.
Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển sản xuất điều bền vững. Cơ sở lý luận về phát triển sản xuất điều bền vững. Các quan điểm và khái niệm có liên quan.
Vai trò và sự cần thiết của phát triển sản xuất bền vững điều. Đặc điểm sinh học của cây điều. Nội dung đánh giá phát triển sản xuất điều bền vững. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất điều bền vững.
Cơ sở thực tiễn. Kinh nghiệm quốc tế trong phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững và sản xuất điều bền vững. 32 iii luan an 2. Kinh nghiệm của một số địa phương trong phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững và phát triển sản xuất điều bền vững.
Bài học kinh nghiệm rút ra cho phát triển điều bền vững. Tổng quan các nghiên cứu có liên quan. Một số nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu trong nước.
Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế xã hội.
Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp tiếp cận. Khung phân tích. Phương pháp thu thập thông tin .1 Phương pháp chọn điểm nghiên cứu.
Thu thập thông tin thứ cấp. Thu thập thông tin sơ cấp. Phương pháp phân tích. Thống kê kinh tế.
Phương pháp phân tích đầu tư dài hạn. Phương pháp phân tích chuỗi giá trị .4 Phân tích SWOT .5 Phương pháp thang đo Likert. Hệ thống các chỉ tiêu phân tích. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.
Thực trạng phát triển sản xuất điều .1 Khái quát tình hình phát triển cây điều tại Bình Phước. Thực trạng phát triển về quy mô và cơ cấu diện tích điều. Thực trạng phát triển hình thức tổ chức sản xuất điều .4 Thực trạng phát triển kỹ thuật và công nghệ trong sản xuất điều. 77 iv luan an 4.
Thực trạng quản lý và sử dụng đầu vào cho sản xuất điều. Tổ chức tiêu thụ điều. Đánh giá mức độ bền vững trong sản xuất điều. Mức độ bền vững trên khía cạnh kinh tế.
Mức độ bền vững khía cạnh xã hội. Mức độ bền vững về môi trường. Ảnh hưởng của các yếu tố đến phát triển sản xuất điều bền vững tỉnh Bình Phước .1 Đánh giá chung về thuận lợi, khó khăn trong sản xuất điều bền vững. Điều kiện tự nhiên.
Chính sách. Qui hoạch và quản lý quy hoạch. Cơ sở hạ tầng cho sản xuất điều. Công nghệ sau thu hoạch và chế biến điều.
Nguồn lực cho sản xuất điều. Thị trường và hoạt động tiêu thụ. Định hướng và giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tỉnh Bình Phước. Các căn cứ đề xuất định hướng và giải pháp.
Quan điểm phát triển sản xuất điều bền vững tỉnh Bình Phước .3 Giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tỉnh Bình Phước. 132 Phần 5: Kết luận và kiến nghị. 150 Tài liệu tham khảo. 151 v luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BQ Bình quân CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CSVN Cao su Việt Nam FAO Tổ chức nông lương Liện hiệp quốc GDP Tổng thu nhập quốc dân HTX Hợp tác xã KH&ĐT Kế hoạch và đầu tư KHKT Khoa học kỹ thuật PTNT Phát triển nông thôn PTĐBV Phát triển điều bền vững PTNNBV Phát triển nông nghiệp bền vững SXNN Sản xuất nông nghiệp TBKT Tiến bộ kỹ thuật UBND Ủy ban nhân dân WECD Ủy ban Môi trường và phát triển thế giới vi luan an DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng trang 2.
1 Thời gian phát triển trung bình đối với hạt và trái điều. 1 Tình hình sử dụng đất đai của tỉnh Bình Phước giai đoạn 2013 – 2015 .2 Tình hình phát triển kinh tế của tỉnh Bình Phước năm 2016 – 2018 .3 Tình hình dân số và lao động của tỉnh Bình Phước năm 2016 – 2018 .4 Đối tượng khảo sát, số lượng mẫu, phương pháp và nội dung khảo sát .1 Diện tích điều của cả nước, tỉnh Bình Phước giai đoạn 2001 – 2019 .2 Diện tích điều của các địa phương tại tỉnh Bình Phước giai đoạn 2011 – 2019 .3 Các hình thức tổ chức sản xuất điều tại Bình Phước giai đoạn 2016 - 2018 .4 Nguồn gốc giống điều của các hộ sản xuất .5 Thực trạng sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ các hộ sản xuất điều trong giai đoạn kinh doanh theo quy mô .6 Thực trạng sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ các hộ sản xuất điều trong giai đoạn kinh doanh theo hình thức tổ chức sản xuất .7 Thực trạng sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ các hộ sản xuất điều với các mô hình trồng điều xen canh .8 Tình hình áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong canh tác điều .9 Thực trạng nguồn nước tưới cho phát triển sản xuất điều .10 Thực trạng chi phí sản xuất điều phân theo quy mô năm .11 Thực trạng chi phí sản xuất điều trên 1 ha của các hộ điều tra phân theo hình thức tổ chức sản xuất năm .12 Tỷ lệ hao hụt qua quá trình chế biến sản phẩm hạt điều nhân .13 Hiệu quả sản xuất điều theo quy mô năm 2017.14 Hiệu quả sản xuất điều theo hình thức tổ chức sản xuất .15 So sánh hiệu quả sản xuất điều với các mô hình trồng điều xen canh .16 Tình hình sử dụng lao động trong chuỗi ngành hàng điều .17 Đóng góp của thu nhập từ sản xuất điều đối với các hộ.18 Đánh giá ảnh hưởng của sản xuất điều đến môi trường .19 Đánh giá của hộ về canh tác ảnh hưởng đến môi trường. 108 vii luan an 4.20 Đánh giá của hộ nông dân về các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển sản xuất điều tại tỉnh Bình Phước .21 Những rủi ro thường gặp trong sản xuất điều .22 Số lượng văn bản chính sách liên quan phát triển sản xuất điều .23 Thống kê cầu đường giao thông .24 Khó khăn về vận chuyển .25 Khó khăn về kỹ thuật sản xuất .26 Rủi ro về kỹ thuật sản xuất .27 Khó khăn về nguồn lao động .28 Khó khăn trong việc vay vốn sản xuất .29 Phân tích SWOT trong phát triển sản xuất điều bền vững tỉnh Bình Phước. 130 viii luan an DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ STT Tên hình, sơ đồ, đồ thị trang Hình 3.1 Bản đồ hành chính tỉnh Bình Phước.1 Khung phân tích phát triển sản xuất bền vững điều tại Bình Phước .1 Chuỗi giá trị điều tỉnh Bình Phước.2 Phân bổ GTGT và lợi nhuận của các tác nhân trong chuỗi giá trị điều theo kênh phân phối dài.3 Phân bổ GTGT và lợi nhuận của các tác nhân trong chuỗi giá trị điều theo kênh phân phối ngắn.
Diễn biến năng suất, sản lượng điều giai đoạn 2001 – 2019. Đánh giá của hộ về tỷ lệ trộm cắp điều trong những năm gần đây .5 Đánh giá của hộ về các chính sách trong phát triển điều .6 Đánh giá của các chuyên gia, các nhà quản lý về quy hoạch sản xuất điều của tỉnh Bình Phước. 118 ix luan an DANH MỤC HỘP TT Tên hộp trang 4.1 Mô hình hoạt động của HTX Phước Hưng .2 Nên thay thế các vườn điều già cỗi, giống cũ .3 Khuyến cáo của cơ quan chức năng về giống điều mới .4 Ưu thế của sản xuất điều hữu cơ .5 Ảnh hưởng của thời tiết đến năng suất và chất lượng điều tại Bình Phước.6 Tỉnh Bình Phước tập trung phát triển cây điều .7 Thiếu nguyên liệu phục vụ chế biến điều .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trường Vỹ (2021). Giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tại Bình Phước [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/luan-an-tien-si-giai-phap-phat-trien-san-xuat-dieu-ben-vung-binh-phuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tại Bình Phước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tại Bình Phước, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người nông dân.
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tại Bình Phước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tại Bình Phước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tại Bình Phước" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tại Bình Phước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tại Bình Phước" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp phát triển sản xuất điều bền vững tại Bình Phước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.