Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính an toàn và hiệu quả giải độc của pháp GĐ-103 trên người phơi nhiễm chất da cam/dioxin

Nghiên cứu tính an toàn, hiệu quả giải độc của pháp GĐ103 trên người phơi nhiễm dioxin/chất da cam. Cung cấp giải pháp y tế quan trọng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về nghiên cứu và phác đồ điều trị GĐ-103
Số trang:
171 trang
Trường:
Viện Y học Cổ truyền Quân đội
Chuyên ngành:
Y học cổ truyền
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về nghiên cứu và phác đồ điều trị GĐ 103

Dioxin là hợp chất hữu cơ độc hại và bền vững trong môi trường. Phơi nhiễm chất da cam/dioxin để lại nhiều di chứng nặng nề cho sức khỏe con người. Việc tìm kiếm các giải pháp giải độc an toàn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Phương pháp kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại mở ra hướng đi mới trong điều trị. Phác đồ điều trị GĐ-103 là một giải pháp can thiệp không đặc hiệu. Phương pháp này hỗ trợ tăng cường chuyển hóa và tăng thải trừ độc tố tích tụ trong cơ thể. Công trình nghiên cứu được triển khai tại Viện Y học cổ truyền Quân đội và Bệnh viện Quân y 103. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học về tính an toàn và hiệu quả của bài thuốc.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu giải độc dioxin tại Việt Nam

Chất da cam chứa hàm lượng lớn 2,3,7,8-TCDD. Hợp chất này có độc tính rất cao và thời gian bán hủy kéo dài. Người phơi nhiễm phải đối mặt với nguy cơ suy giảm miễn dịch và mắc nhiều bệnh mạn tính. Y học hiện nay chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với dioxin. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng. Đề tài KHCN-33 đặt nền móng cho việc ứng dụng thảo dược trong xử lý độc chất dioxin. Phương pháp giải độc không đặc hiệu giúp bảo vệ tế bào và phục hồi thể trạng cho cựu chiến binh và người dân vùng phơi nhiễm. Nghiên cứu giải quyết bài toán cấp bách về chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.2. Cấu trúc và nguyên lý của phác đồ điều trị GĐ 103

Phác đồ điều trị GĐ-103 bao gồm sự kết hợp chặt chẽ giữa hai dạng dùng thuốc. Bài thuốc uống GĐU-103 cung cấp hoạt chất sinh học hỗ trợ gan và chống oxy hóa. Bài thuốc xông GĐX-103 hỗ trợ giãn mạch ngoại vi và kích thích tuyến mồ hôi. Liệu trình điều trị kết hợp uống thuốc, xông hơi thuốc, chế độ vận động và bù dịch dinh dưỡng. Nguyên lý cốt lõi là huy động độc tố từ mô mỡ vào tuần hoàn máu. Sau đó, độc tố được đào thải qua đường bài tiết và bề mặt da. Quy trình can thiệp diễn ra liên tục theo các chu kỳ được kiểm soát nghiêm ngặt. Phác đồ hướng tới mục tiêu an toàn và phục hồi chức năng toàn diện.

II. Nghiên cứu tiền lâm sàng về tính an toàn sinh học

Nghiên cứu tiền lâm sàng là bước bắt buộc trước khi thử nghiệm trên người. Mục tiêu chính nhằm xác định tính an toàn sinh học của bài thuốc GĐ-103. Quá trình thử nghiệm được tiến hành trên động vật thực nghiệm đạt chuẩn. Các nhà khoa học đã thực hiện đánh giá toàn diện về độc tính cấp tính và bán trường diễn. Kết quả thực nghiệm cho thấy bài thuốc có độ an toàn cao và không gây ngộ độc tức thời. Động vật thử nghiệm duy trì hành vi ăn uống và tăng trưởng thể trọng bình thường. Dữ liệu tiền lâm sàng tạo cơ sở pháp lý và khoa học vững chắc cho các bước thử nghiệm tiếp theo.

2.1. Đánh giá độc tính cấp tính trên động vật thực nghiệm

Thử nghiệm độc tính cấp tính giúp xác định giới hạn liều dùng an toàn của thuốc. Chuột nhắt trắng được cho uống thuốc GĐU-103 ở các mức liều tăng dần. Thử nghiệm theo dõi phản ứng chung, triệu chứng ngộ độc và tỷ lệ tử vong trong 72 giờ và 14 ngày. Kết quả ghi nhận thuốc không làm chết súc vật ở liều tối đa có thể cho uống qua đường tiêu hóa. Giá trị liều gây chết 50% (LD50) không xác định được do thuốc có độc tính rất thấp. Động vật thực nghiệm không có biểu hiện co giật hay rối loạn vận động. Kết quả này chứng minh thuốc uống GĐU-103 có phạm vi an toàn rộng và không gây ngộ độc cấp.

2.2. Kiểm chứng độc tính bán trường diễn của bài thuốc

Độc tính bán trường diễn được đánh giá trên thỏ thực nghiệm trong thời gian dùng thuốc kéo dài. Thỏ được cho dùng thuốc liên tục trong nhiều tuần với các liều lượng quy định. Nghiên cứu theo dõi tình trạng lông da, niêm mạc, hoạt động phản xạ và cân nặng của thỏ. Xét nghiệm định kỳ các chỉ số huyết học và sinh hóa máu sau thời gian can thiệp. Kết quả cho thấy số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu duy trì ở mức sinh lý bình thường. Cấu trúc vi thể của gan, thận và lách không xuất hiện tổn thương hoại tử hay thoái hóa. Bài thuốc không gây tích lũy độc chất hay làm biến đổi mô bệnh học cơ quan.

III. Cơ chế đào thải độc tố và khả năng chống oxy hóa

Dioxin tích lũy chủ yếu trong các mô giàu lipid và gây tổn thương tế bào qua stress oxy hóa. Sự kích hoạt thụ thể hydrocacbon thơm (AhR) dẫn tới hình thành hàng loạt gốc tự do nguy hại. Phác đồ GĐ-103 tác động trực tiếp vào cơ chế đào thải độc tố và cân bằng nội môi. Các hoạt chất thảo dược kích thích chuyển hóa tế bào và tăng cường lưu thông tuần hoàn. Đồng thời, bài thuốc cung cấp các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ màng tế bào. Việc ức chế chuỗi phản ứng peroxy hóa lipid giúp hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương cơ quan đích. Cơ chế tác động đa đích nâng cao hiệu quả phục hồi sinh học.

3.1. Kích hoạt cơ chế đào thải độc tố qua bài tiết và mồ hôi

Dioxin là chất tan trong lipid nên rất khó đào thải qua đường bài tiết thông thường. Phác đồ GĐ-103 kết hợp xông hơi thuốc để kích thích mở lỗ chân lông và tăng tiết mồ hôi. Quá trình xông hơi thúc đẩy dòng máu vi mạch ngoại vi và huy động độc chất từ lớp mỡ dưới da. Thuốc uống GĐU-103 hỗ trợ chức năng liên hợp ở gan và tăng bài xuất qua đường tiêu hóa, nước tiểu. Việc kết hợp uống và xông tạo ra dòng chảy liên tục đưa độc chất ra môi trường ngoài. Cơ chế đào thải độc tố kép này làm giảm áp lực tích tụ độc chất trong các tạng nội tạng. Thể trạng người bệnh cải thiện rõ sau mỗi đợt can thiệp.

3.2. Cải thiện hoạt độ enzyme chống oxy hóa và giảm MDA

Nhiễm độc dioxin làm tăng sinh nồng độ Malondialdehyde (MDA) và làm cạn kiệt enzyme chống oxy hóa nội sinh. Bài thuốc GĐ-103 giúp phục hồi hoạt độ của các enzyme Superoxid dismutase (SOD) và Glutathion peroxydase (GPx). Nồng độ enzyme SOD và GPx trong máu tăng lên đáng kể sau thời gian dùng thuốc. Đồng thời, hàm lượng MDA trong huyết thanh giảm mạnh, phản ánh sự suy giảm quá trình peroxy hóa màng tế bào. Chỉ số tình trạng chống oxy hóa toàn phần (TAS) được củng cố và nâng cao rõ rệt. Nhờ đó, các tổn thương mô do stress oxy hóa được kiểm soát và ngăn chặn hiệu quả. Tế bào gan và hệ thống miễn dịch được bảo vệ tối ưu.

IV. Thử nghiệm lâm sàng và đánh giá hiệu quả giải độc

Thử nghiệm lâm sàng được tiến hành trên các đối tượng cựu chiến binh và người dân phơi nhiễm dioxin. Nghiên cứu thực hiện theo dõi dọc tại các mốc thời gian N0, N15, N30 và N45. Hiệu quả giải độc được đánh giá khách quan qua sự thay đổi triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Các chỉ tiêu về thể lực, giấc ngủ, cảm giác thèm ăn và mức độ mệt mỏi đều có sự chuyển biến tích cực. Điểm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân tăng lên sau mỗi giai đoạn điều trị. Đa số người bệnh cảm thấy cơ thể nhẹ nhõm và cải thiện sức bền vận động. Kết quả khẳng định giá trị ứng dụng cao của phác đồ GĐ-103.

4.1. Thiết kế thử nghiệm lâm sàng trên người phơi nhiễm

Nghiên cứu lâm sàng được thiết kế chặt chẽ theo các quy chuẩn y đức và y học bằng chứng. Bệnh nhân tham gia được khám sàng lọc toàn diện trước khi đưa vào phác đồ can thiệp. Quy trình điều trị gồm liệu trình uống thuốc GĐU-103 kết hợp xông hơi thuốc GĐX-103 hàng ngày. Bệnh nhân được theo dõi sát sao tình trạng huyết động, thân nhiệt và lượng dịch bài tiết. Máu và các mẫu sinh học được thu thập tại ngày N0 (trước điều trị), ngày N15, N30 và N45 (sau điều trị). Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê y học để so sánh sự khác biệt trước và sau can thiệp. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao.

4.2. Hiệu quả giải độc và giảm nồng độ độc chất thực tế

Hiệu quả giải độc được chứng minh rõ rệt qua việc suy giảm các hợp chất độc hại trong mẫu máu và mô mỡ. Sau 30 đến 45 ngày áp dụng phác đồ, nồng độ các chất tương tự dioxin có xu hướng giảm đáng kể. Tỷ lệ đào thải độc chất qua mồ hôi và nước tiểu tăng cao trong các ngày đầu xông thuốc. Bệnh nhân giảm rõ các triệu chứng đau mỏi cơ khớp, mất ngủ và suy nhược thần kinh. Tình trạng viêm da và các biểu hiện dị ứng ngoài da thuyên giảm rõ rệt. Khả năng lao động và sinh hoạt hàng ngày của người phơi nhiễm phục hồi tích cực. Phác đồ mang lại hiệu quả điều trị bền vững và an toàn.

V. Kiểm soát tác dụng phụ và chỉ số chức năng gan thận

Đánh giá an toàn trên người bệnh đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các chỉ số hóa sinh và huyết học. Gan và thận là hai cơ quan đảm nhiệm vai trò chuyển hóa và đào thải thuốc chính. Do đó, việc theo dõi chỉ số chức năng gan thận giữ vai trò then chốt trong suốt liệu trình. Bệnh nhân được kiểm tra liên tục để phát hiện sớm các tác dụng phụ không mong muốn. Dữ liệu lâm sàng ghi nhận phác đồ GĐ-103 dung nạp tốt trên hầu hết đối tượng nghiên cứu. Không ghi nhận trường hợp nào phải dừng can thiệp do biến cố bất lợi nghiêm trọng. Kết quả khẳng định phác đồ vừa an toàn vừa bảo tồn tốt chức năng các cơ quan.

5.1. Theo dõi chỉ số chức năng gan thận qua các mốc N0 N45

Các xét nghiệm sinh hóa máu được thực hiện định kỳ tại các mốc N0, N15, N30 và N45. Hoạt độ men gan AST, ALT và chỉ số GGT duy trì trong giới hạn bình thường suốt quá trình nghiên cứu. Ở những bệnh nhân có men gan cao trước điều trị, hoạt độ men gan có xu hướng giảm về mức an toàn. Nồng độ Bilirubin toàn phần và trực tiếp không có sự biến động bất thường. Về chức năng thận, nồng độ Urê và Creatinin huyết thanh không thay đổi đáng kể so với trước khi dùng thuốc. Mức lọc cầu thận được bảo tồn ổn định. Kết quả cho thấy bài thuốc không gây độc tính trên nhu mô gan và cầu thận.

5.2. Đánh giá tác dụng phụ không mong muốn trên lâm sàng

Trong suốt quá trình can thiệp, các biến cố lâm sàng được ghi nhận và xử trí kịp thời. Một số bệnh nhân xuất hiện cảm giác mệt nhẹ hoặc vã mồ hôi nhiều trong 1-2 ngày đầu xông hơi. Hiện tượng này nhanh chóng biến mất sau khi cơ thể thích nghi và được bù đủ nước, điện giải. Không có bệnh nhân nào gặp tác dụng phụ không mong muốn nghiêm trọng như tụt huyết áp, sốc nhiệt hay dị ứng thuốc cấp tính. Các thông số điện tâm đồ và huyết áp duy trì ổn định. Người bệnh tuân thủ tốt liệu trình và có mức độ hài lòng cao với phương pháp điều trị. Nghiên cứu khẳng định tính ứng dụng rộng rãi của phác đồ GĐ-103.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. MỘT SỐ HIỂU BIẾT CƠ BẢN VÀ KHẢ NĂNG GÂY BỆNH CỦA DIOXIN
1.1.1. Một số hiểu biết cơ bản về dioxin
1.1.1.1. Dioxin và các hợp chất tương tự dioxin
1.1.1.2. Tổng đương lượng độc (TEQ), Hệ số đương lượng độc (TEF)
1.1.1.3. Nguồn gốc của dioxin
1.1.1.4. Tính chất vật lý, tính chất hóa - sinh
1.1.1.5. Độc động học của dioxin
1.1.2. Khả năng gây bệnh của dioxin
1.1.2.1. Cơ chế tác động thông qua thụ thể AHR
1.1.2.2. Những cơ chế không qua thụ thể AHR
1.1.2.3. Danh mục bệnh liên quan phơi nhiễm dioxin của Hoa Kỳ
1.1.2.4. Nghiên cứu về hậu quả chất da cam/dioxin trên đối tượng là người Việt Nam
1.1.2.5. Danh mục bệnh liên quan theo Quyết định số 09/QĐ-BYT của Bộ Y tế Việt Nam
1.2. QUAN NIỆM VỀ ĐỘC VÀ PHƯƠNG PHÁP GIẢI ĐỘC CỦA YHCT
1.2.1. Quan niệm về độc
1.2.1.1. Phân loại độc
1.2.1.2. Đặc điểm gây độc
1.2.1.3. Nguyên tắc trị độc
1.2.2. Phương pháp giải độc của y học cổ truyền
1.2.2.1. Giải độc trong nhiễm độc cấp
1.2.2.2. Giải độc trong nhiễm độc mạn
1.3. NGHIÊN CỨU VỀ GIẢI ĐỘC CỦA THUỐC YHCT
1.4. NHỮNG NGHIÊN CỨU VỀ BÀI BỔ TRUNG ÍCH KHÍ THANG
2. Chương 2: CHẤT LIỆU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. CHẤT LIỆU NGHIÊN CỨU
2.2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2.1. Động vật thí nghiệm
2.2.2. Người bị phơi nhiễm chất da cam/dioxin
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Nghiên cứu trên thực nghiệm
2.3.1.1. Xác định độc tính cấp (LD50) của bài thuốc GĐU-103
2.3.1.2. Nghiên cứu độc tính bán trường diễn của bài thuốc GĐU-103
2.3.1.3. Nghiên cứu phản ứng kích ứng da, niêm mạc của bài thuốc GĐX-103
2.3.2. Nghiên cứu trên lâm sàng
2.3.2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.3.2.2. Quy trình nghiên cứu trên lâm sàng
2.3.2.3. Kỹ thuật xét nghiệm dùng trong nghiên cứu
2.3.2.4. Các chỉ tiêu theo dõi
2.3.2.5. Phương pháp đánh giá kết quả
2.4. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
2.5. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
2.6. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
3.1.1. Kết quả nghiên cứu độc tính cấp của bài thuốc GĐU-103
3.1.2. Kết quả nghiên cứu độc tính bán trường diễn của bài thuốc GĐU-103
3.1.2.1. Tình trạng chung của thỏ
3.1.2.2. Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 lên cân nặng thỏ
3.1.2.3. Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đối với chỉ số huyết học
3.1.2.4. Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đối với chỉ tiêu sinh hóa máu
3.1.2.5. Kết quả nghiên cứu mô bệnh học (đại thể và vi thể) gan, thận thỏ
3.1.3. Đánh giá phản ứng kích ứng da, niêm mạc của bài thuốc GĐX-103
3.1.3.1. Ảnh hưởng của bài thuốc GĐX-103 trên da thỏ
3.1.3.2. Ảnh hưởng của bài thuốc GĐX-103 lên niêm mạc của chuột nhắt trắng
3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN LÂM SÀNG
3.2.1. Đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu
3.2.1.1. Tình hình phơi nhiễm chất da cam/dioxin của NPN
3.2.1.2. Một số đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu
3.2.1.3. Đặc điểm về bệnh lý kèm theo
3.2.2. Kết quả nghiên cứu về tác dụng của pháp GĐ-103
3.2.2.1. Kết quả nghiên cứu các triệu chứng lâm sàng
3.2.2.2. Kết quả nghiên cứu một số chỉ tiêu cận lâm sàng
3.2.2.3. Tác dụng không mong muốn của pháp GĐ-103
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. CĂN CỨ ĐỂ XÂY DỰNG PHÁP GĐ-103
4.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
4.2.1. Kết quả nghiên cứu độc tính cấp của bài thuốc GĐU-103
4.2.2. Kết quả nghiên cứu độc tính bán trường diễn của bài thuốc GĐU-103
4.2.2.1. Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến tình trạng chung và cân nặng thỏ
4.2.2.2. Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 lên chức năng cơ quan tạo máu
4.2.2.3. Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đối với một số chỉ tiêu sinh hóa máu, mô bệnh học đánh giá chức năng gan, thận thỏ
4.2.3. Đánh giá phản ứng kích ứng da, niêm mạc của bài thuốc GĐX-103
4.2.3.1. Ảnh hưởng của bài thuốc GĐX-103 trên da thỏ
4.2.3.2. Ảnh hưởng của thuốc GĐX-103 trên niêm mạc của chuột nhắt trắng
4.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN LÂM SÀNG
4.3.1. Đặc điểm chung của nhóm đối tượng trong nghiên cứu
4.3.1.1. Đặc điểm về tình trạng phơi nhiễm, tuổi, giới và thành phần
4.3.1.2. Đặc điểm về bệnh lý kèm theo
4.3.2. Kết quả nghiên cứu tác dụng giải độc của pháp GĐ-103
4.3.2.1. Cải thiện các triệu chứng lâm sàng
4.3.2.2. Thay đổi các chỉ tiêu cận lâm sàng
4.4. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁP GĐ-103
4.5. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính an toàn và hiệu quả giải độc của pháp gđ103 trên người phơi nhiễm chất da camdioxin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN QUÂN ĐỘI DƯƠNG QUANG HIẾN NGHIÊN CỨU TÍNH AN TOÀN VÀ HIỆU QUẢ GIẢI ĐỘC CỦA PHÁP “GĐ-103” TRÊN NGƯỜI PHƠI NHIỄM CHẤT DA CAM/DIOXIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN QUÂN ĐỘI DƯƠNG QUANG HIẾN NGHIÊN CỨU TÍNH AN TOÀN VÀ HIỆU QUẢ GIẢI ĐỘC CỦA PHÁP “GĐ-103” TRÊN NGƯỜI PHƠI NHIỄM CHẤT DA CAM/DIOXIN Chuyên ngành: Y học cổ truyền Mã số : 62720201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS ĐOÀN CHÍ CƯỜNG 2.TS LÊ VĂN ĐÔNG HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Đảng ủy, Ban giám đốc và toàn thể cán bộ, nhân viên Trung tâm Huấn luyện và Đào tạo - Viện Y học cổ truyền Quân đội; Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Đảng ủy, Ban giám đốc; Bộ môn Khoa Y học cổ truyền và Bộ môn Khoa Máu độc xạ và bệnh nghề nghiệp - Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y, đã cho phép và tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu; Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới Tiến sĩ Đoàn Chí Cường và Phó giáo sư, tiến sĩ Lê Văn Đông những người thầy đã giành nhiều thời gian, công sức, trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án; Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Phó giáo sư, tiến sĩ Trần Quốc Bảo - Chủ nhiệm Bộ môn Khoa Y học cổ truyền; Phó giáo sư, tiến sĩ Nguyễn Hoàng Thanh - Chủ nhiệm Bộ môn Khoa và Phó giáo sư, tiến sĩ Nguyễn Bá Vượng - phó Chủ nhiệm Bộ môn Khoa Máu độc xạ và bệnh nghề nghiệp, Bệnh viện Quân y 103, là những người trực tiếp chỉ đạo, luôn tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy giáo, các Cô giáo, những người bệnh, bạn bè đồng nghiệp, người thân trong gia đình, vợ, con luôn động viên, khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả Dương Quang Hiến LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong luận án này là một phần số liệu trong đề tài nhánh, tên đề tài: “Nghiên cứu xây dựng và đánh giá tác dụng giải độc không đặc hiệu của bài thuốc “GĐ-103” ở những người bị phơi nhiễm chất da cam/dioxin”. Thuộc đề tài cấp nhà nước, tên đề tài: “Nghiên cứu và ứng dụng một số biện pháp điều trị giải độc không đặc hiệu cho những người bị phơi nhiễm chất da cam/dioxin”.

Mã số đề tài: KHCN - 33. Kết quả đề tài là thành quả nghiên cứu của tập thể mà tôi là một thành viên chính. Tôi đã được Chủ nhiệm đề tài và toàn bộ các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng số liệu của đề tài vào trong luận án để bảo vệ lấy bằng tiến sĩ. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả Dương Quang Hiến DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ 2,4,5-T 2,4,5-trichlorophenoxyacetic acid ADN Acid deoxyribonucleic AHR Aryl hydrocarbon receptor (thụ thể hydrocacbon thơm) ALDH Aldehyde dehydronase ALT Alanin transaminase AO Agent orange (chất da cam) ARNm Acid RiboNucleic messager ARNT AHR nuclear translocator (AHR trong nhân) AST Aspartat transaminase BHL Basic Helix - Loophelix BMI Body mass index (chỉ số trọng khối cơ thể) BN Bệnh nhân CCB Cựu chiến binh CD Cluster of Differentiation CCl4 Cacbontetraclorua CYP1A1 Cytochrome P450A1 protein DDT Dichlorodiphenyltrichloroethane DRE Dioxin-responsive element (yếu tố đáp ứng dioxin) DTBS Dị tật bẩm sinh GĐ-103 Giải độc -103 GĐU-103 Giải độc uống -103 GĐX-103 Giải độc xông -103 GGT Gamma glutamyltransferase GPx Glutathion peroxydase GSH Glutathion HCB Hexaclobenzen HSP 90 Heat-shock protein 90 (Protein sốc nhiệt 90) Ig Immunoglobulin (globulin miễn dịch ) IOM Institute of Medicine (viện Y khoa) LD50 Lethal dose- 50 (liều gây chết 50%) MDA Malondialdehyde N0 Ngày trước khi cho dùng thuốc nghiên cứu N15 Ngày thứ 15 N30 Ngày thứ 30 N45 Ngày thứ 45 ng Nanogram (1ng/kg = 1pg/g = 1ppt =10-12 gam ) NPN Người phơi nhiễm PCBs Polychlorinated biphenyls PCDD Polychlorinated dibenzo-p-dioxin PCDF Polychlorinated dibenzofuran pg Picogram POP Persistent Organic Pollutants (chất hữu cơ khó phân hủy) SOD Superoxid dismutase ppt Parts per trillion PVC Polyvinyl chloride TAS Total antioxidant status T½ Thời gian bán hủy TCDD 2,3,7,8-tetrachlorodibenzo-p-dioxin TEF Toxic Equivalency Factor (hệ số đương lượng độc) TEQ Toxic Equivalency Quotients (tổng đương lượng độc) US-EPA United States Environmental Protection Agency (Cục bảo vệ Môi trường - Hoa Kỳ) WHO World Health Organisation (tổ chức Y tế thế giới) VAO Veterans and Agent Orange: Cựu chiến binh và chất da cam XN Xét nghiệm YHCT Y học cổ truyền MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 MỘT SỐ HIỂU BIẾT CƠ BẢN VÀ KHẢ NĂNG GÂY BỆNH CỦA DIOXIN…………………………………….1 Một số hiểu biết cơ bản về dioxin………………………….1 Dioxin và các hợp chất tương tự dioxin …….2 Tổng đương lượng độc (TEQ), Hệ số đương lượng độc (TEF) 4 1.3 Nguồn gốc của dioxin.4 Tính chất vật lý, tính chất hóa - sinh.5 Độc động học của dioxin…………………………………… 6 1.2 Khả năng gây bệnh của dioxin…………………………… 9 1.1 Cơ chế tác động thông qua thụ thể AHR ……………………… 10 1.2 Những cơ chế không qua thụ thể AHR…………………….3 Danh mục bệnh liên quan phơi nhiễm dioxin của Hoa Kỳ.4 Nghiên cứu về hậu quả chất da cam/dioxin trên đối tượng là người Việt Nam.5 Danh mục bệnh liên quan theo Quyết định số 09/QĐ-BYT của Bộ Y tế Việt Nam.2 QUAN NIỆM VỀ ĐỘC VÀ PHƯƠNG PHÁP GIẢI ĐỘC CỦA YHCT………………………………………….1 Quan niệm về độc…………….2 Phân loại độc……………………………………………… 23 1.3 Đặc điểm gây độc…………………………………………… 25 1.4 Nguyên tắc trị độc ………………………………………….2 Phương pháp giải độc của y học cổ truyền ……………… 26 1.1 Giải độc trong nhiễm độc cấp……………………………… 26 1.2 Giải độc trong nhiễm độc mạn……………………………… 28 1.3 NGHIÊN CỨU VỀ GIẢI ĐỘC CỦA THUỐC YHCT 30 1.4 NHỮNG NGHIÊN CỨU VỀ BÀI BỔ TRUNG ÍCH KHÍ THANG……………………………………………………. 38 Chương 2: CHẤT LIỆU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 CHẤT LIỆU NGHIÊN CỨU………………………….2 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU…………………………… 42 2.1 Động vật thí nghiệm……………………………………….2 Người bị phơi nhiễm chất da cam/dioxin……………… 42 2.3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……………………… 43 2.1 Nghiên cứu trên thực nghiệm …………………………….1 Xác định độc tính cấp (LD50) của bài thuốc GĐU-103…….2 Nghiên cứu độc tính bán trường diễn của bài thuốc GĐU-103 44 2.3 Nghiên cứu phản ứng kích ứng da, niêm mạc của bài thuốc GĐX-103 ………………………………………………… 45 2.2 Nghiên cứu trên lâm sàng………………………………….1 Đối tượng nghiên cứu……………………………………… 49 2.2 Quy trình nghiên cứu trên lâm sàng………………………… 49 2.3 Kỹ thuật xét nghiệm dùng trong nghiên cứu 51 2.4 Các chỉ tiêu theo dõi……………………………………….5 Phương pháp đánh giá kết quả …………………………….4 ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU………….5 ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU…………………….6 PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU……………………. 66 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3.1 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM…………….1 Kết quả nghiên cứu độc tính cấp của bài thuốc GĐU-103 … 69 3.2 Kết quả nghiên cứu độc tính bán trường diễn của bài thuốc GĐU-103………………………………………… 69 3.1 Tình trạng chung của thỏ ………………………………….2 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 lên cân nặng thỏ….3 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU -103 đối với chỉ số huyết học.4 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU -103 đối với chỉ tiêu sinh hóa máu 74 3.5 kết quả nghiên cứu mô bệnh học (đại thể và vi thể) gan, thận thỏ 81 3.3 Đánh giá phản ứng kích ứng da, niêm mạc của bài thuốc 85 GĐX 103 3.1 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐX-103 trên da thỏ ………….2 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐX-103 lên niêm mạc của chuột nhắt trắng……………………………….2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN LÂM SÀNG……….1 Đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu….1 Tình hình phơi nhiễm chất da cam/dioxin của NPN….2 Một số đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu 90 3.3 Đặc điểm về bệnh lý kèm theo……………………………… 92 3.2 Kết quả nghiên cứu về tác dụng của pháp GĐ-103…….1 Kết quả nghiên cứu các triệu chứng lâm sàng …………… 93 3.2 Kết quả nghiên cứu mét sè chỉ tiêu cận lâm sàng………… 95 3.3 Tác dụng không mong muốn của pháp GĐ-103 107 Chương 4: BÀN LUẬN 4.1 CĂN CỨ ĐỂ XÂY DỰNG PHÁP GĐ-103……………….2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM…………….1 Kết quả nghiên cứu độc tính cấp của bài thuốc GĐU-103 111 4.2 Kết quả nghiên cứu độc tính bán trường diễn của bài thuốc GĐU-103………………………………………….1 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến tình trạng chung và cân nặng thỏ…………………………………………….2 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 nên chức năng cơ quan tạo máu…………………………………………………….3 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đối với một số chỉ tiêu sinh hóa máu, mô bệnh học đánh giá chức năng gan, thận thỏ 113 4.4 Đánh giá phản ứng kích ứng da, niêm mạc của bài thuốc 117 GĐX-103 4.1 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐX-103 trên da thỏ…………….2 Ảnh hưởng của thuốc GĐX-103 trên niêm mạc của chuột nhắt trắng ……………………………….3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN LÂM SÀNG……….1 Đặc điểm chung của nhóm đối tượng trong nghiên cứu 120 4.1 Đặc điểm về tình trạng phơi nhiễm, tuổi, giới và thành phần 120 4.2 Đặc điểm về bệnh lý kèm theo…………………………….2 Kết quả nghiên cứu tác dụng giải độc của pháp GĐ-103 123 4.1 Cải thiện các triệu chứng lâm sàng.2 Thay đổi các chỉ tiêu cận lâm sàng.4 TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁP GĐ-103 139 4.5 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI…………………………………. 140 KẾT LUẬN………………………………………………… 141 KIẾN NGHỊ.

143 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng số Tên bảng Trang Bảng 1.1 LD50 của 2,3,7,8-TCDD đối với một số loài động vật 6 Bảng 2.1 Đánh giá tính điểm cho 2 triệu chứng ban đỏ và phù nề… 46 Bảng 2.2 Cách xếp loại và tính điểm kích ứng da……………….3 Giá trị tham chiếu một số chỉ số huyết học…………….4 Phương pháp định lượng, giá trị tham chiếu một số chỉ số hóa sinh máu………….5 Các đồng phân độc của nhóm PCDD và PCDF.6 Điểm các triệu chứng lâm sàng trước và sau điều trị… 64 Bảng 3.1 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến cân nặng thỏ 70 Bảng 3.2 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến số lượng HC 71 Bảng 3.3 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến nồng độ huyết sắc tố 71 Bảng 3.4 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến hematocrit… 72 Bảng 3.5 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến thể tích trung bình hồng cầu………………………………………… 72 Bảng 3.6 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến số lượng tiểu 73 cầu Bảng 3.7 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến số lượng BC 73 Bảng 3.8 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến số lượng bạch cầu trung tính…………………………………… 74 Bảng 3.9 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến bạch cầu lympho 74 Bảng 3.10 Ảnh hưởng của bài thuốc GĐU-103 đến hoạt độ AST 75 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Quang Hiến (n.d.). Nghiên cứu tính an toàn và hiệu quả giải độc của pháp GĐ-103 [Luận án tiến sĩ, Viện Y học cổ truyền Quân đội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/nghien-cu-tinh-an-toan-va-hieu-qua-giai-doc-cua-phap-gd-103

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tính an toàn và hiệu quả giải độc của pháp GĐ-103" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tính an toàn, hiệu quả giải độc của pháp GĐ103 trên người phơi nhiễm dioxin/chất da cam. Cung cấp giải pháp y tế quan trọng.

Luận án "Nghiên cứu tính an toàn và hiệu quả giải độc của pháp GĐ-103" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Y học cổ truyền Quân đội.

Luận án "Nghiên cứu tính an toàn và hiệu quả giải độc của pháp GĐ-103" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tính an toàn và hiệu quả giải độc của pháp GĐ-103" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.

Luận án "Nghiên cứu tính an toàn và hiệu quả giải độc của pháp GĐ-103" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tính an toàn và hiệu quả giải độc của pháp GĐ-103" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tính an toàn và hiệu quả giải độc của pháp GĐ-103" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter