Luận án tiến sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước - Xây dựng mô hình hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới
"Nghiên cứu quy hoạch và quản lý tài nguyên nước, xây dựng mô hình hiện đại hóa vận hành hệ thống tưới."
Quy hoạch và quản lý tài nguyên nước
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới
Nông nghiệp hiện đại yêu cầu quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Các hệ thống tưới tiêu truyền thống gặp nhiều thách thức. Chúng thiếu khả năng đáp ứng biến động khí hậu. Quản lý vận hành thường kém tối ưu. Điều này dẫn đến lãng phí nước, giảm năng suất cây trồng. Nghiên cứu tập trung xây dựng mô hình hiện đại hóa. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất quản lý vận hành thủy lợi. Mô hình này hướng đến việc tối ưu hóa tài nguyên nước. Nó cải thiện khả năng thích ứng với điều kiện thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Giải pháp hiện đại hóa hệ thống tưới tiêu là cần thiết. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của hiện đại hóa nông nghiệp. Luận án này cung cấp một khuôn khổ toàn diện. Khung này giúp chuyển đổi các hệ thống tưới hiện có. Hệ thống sẽ trở nên thông minh và hiệu quả hơn.
1.1. Tầm quan trọng hiện đại hóa nông nghiệp
Hiện đại hóa nông nghiệp là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh. Hệ thống tưới tiêu đóng vai trò trung tâm. Nó cung cấp nước cho cây trồng. Việc áp dụng công nghệ mới là cần thiết. Điều này giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí. Hiện đại hóa giúp nông nghiệp phát triển bền vững. Nông nghiệp thông minh trở thành xu thế chủ đạo. Các công nghệ tiên tiến thay đổi phương thức canh tác. Mô hình quản lý thông minh giúp nông dân đưa ra quyết định tốt hơn. Tầm quan trọng của việc này ngày càng lớn. Đặc biệt khi tài nguyên nước khan hiếm. Hiện đại hóa giúp thích ứng với điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
1.2. Mục tiêu mô hình quản lý thông minh
Mô hình quản lý thông minh hướng đến nhiều mục tiêu. Đầu tiên là tối ưu hóa việc sử dụng nước. Điều này giảm lãng phí, tăng hiệu quả tưới. Thứ hai là nâng cao độ chính xác của việc điều tiết nước. Hệ thống phản ứng nhanh với nhu cầu cây trồng. Thứ ba là tự động hóa các quy trình vận hành. Giảm thiểu sự can thiệp thủ công. Nông nghiệp thông minh cần các giải pháp tích hợp. Mô hình quản lý vận hành hệ thống tưới này cung cấp điều đó. Nó tạo ra một hệ thống tưới tự động. Hệ thống này có khả năng tự điều chỉnh. Công nghệ IoT nông nghiệp là nền tảng. Nó thu thập dữ liệu, phân tích và đưa ra khuyến nghị. Mục tiêu cuối cùng là tăng lợi nhuận cho nông dân. Đồng thời, bảo vệ môi trường.
II.Tổng quan giải pháp hiện đại hóa hệ thống tưới
Nghiên cứu đánh giá nhiều công trình. Các công trình này liên quan đến hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới trên thế giới và tại Việt Nam. Các giải pháp bao gồm mô hình lập kế hoạch quản lý bán tự động. Chúng cũng bao gồm hệ thống giám sát điều khiển từ xa (SCADA). Mỗi giải pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc phân tích giúp xác định hướng nghiên cứu phù hợp. Giải pháp hiện đại hóa nông nghiệp cần cân nhắc các yếu tố địa phương. Công nghệ IoT nông nghiệp đang thay đổi cách quản lý. Nó cho phép giám sát hệ thống tưới theo thời gian thực. Điều này giúp tối ưu hóa tài nguyên nước. Các mô hình hiện có thường gặp hạn chế về khả năng tích hợp. Chúng cũng thiếu tính linh hoạt trong điều kiện thực tế. Một hệ thống tưới hiện đại cần khắc phục những điểm này.
2.1. Đánh giá mô hình quản lý vận hành truyền thống
Các mô hình quản lý vận hành thủy lợi truyền thống có nhiều hạn chế. Việc điều tiết nước thủ công tốn nhiều công sức. Nó cũng kém chính xác. Dữ liệu thường không được thu thập đầy đủ. Hoặc nó không được phân tích kịp thời. Quyết định vận hành dựa trên kinh nghiệm. Không có sự hỗ trợ từ dữ liệu thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng tưới thừa hoặc thiếu. Gây lãng phí tài nguyên nước. Ảnh hưởng xấu đến năng suất cây trồng. Hệ thống tưới tiêu truyền thống khó thích ứng với biến đổi khí hậu. Nhu cầu nước thay đổi liên tục. Cần một phương pháp tiếp cận mới. Hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới là giải pháp. Nó giải quyết những tồn tại này.
2.2. Xu hướng công nghệ IoT nông nghiệp tưới tự động
Công nghệ IoT nông nghiệp đang tạo ra cuộc cách mạng. Nó mang đến hệ thống tưới tự động. Các cảm biến thu thập dữ liệu về độ ẩm đất. Chúng cũng đo lường thời tiết, nhu cầu cây trồng. Dữ liệu này được truyền về trung tâm. Hệ thống phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Từ đó, đưa ra quyết định tưới chính xác. Tưới nhỏ giọt là một trong những ứng dụng phổ biến. Nó tối ưu hóa việc phân phối nước. Giám sát hệ thống tưới trở nên dễ dàng. Người quản lý có thể theo dõi mọi lúc, mọi nơi. Mô hình quản lý thông minh dựa trên IoT tăng hiệu quả sử dụng nước. Nó giảm chi phí vận hành. Đây là hướng phát triển tất yếu của nông nghiệp hiện đại.
2.3. Hạn chế tiềm năng phát triển hệ thống tưới tiêu
Các hệ thống SCADA hiện có vẫn còn hạn chế. Chúng thường chỉ tập trung vào giám sát. Khả năng điều khiển tự động còn chưa toàn diện. Chi phí triển khai ban đầu cao. Việc tích hợp với các hệ thống khác còn phức tạp. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển rất lớn. Công nghệ IoT đang ngày càng rẻ hơn. Nó cũng dễ dàng triển khai hơn. Nhu cầu về nông nghiệp thông minh ngày càng tăng. Các giải pháp tối ưu hóa tài nguyên nước được ưu tiên. Khả năng tích hợp dữ liệu đa nguồn là một thế mạnh. Nó giúp tạo ra một mô hình quản lý thông minh toàn diện. Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi. Nước ta có thể áp dụng rộng rãi các công nghệ này. Hệ thống tưới tiêu có thể được hiện đại hóa hiệu quả.
III.Nội dung phương pháp nghiên cứu hệ thống tưới
Nghiên cứu này trình bày các nội dung chính. Nó bao gồm xây dựng mô hình lập kế hoạch quản lý tối ưu. Mô hình này dựa trên việc khai thác hệ thống tưới. Nó cũng phát triển bộ công cụ giám sát, cập nhật dữ liệu thực tế. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng đa dạng. Chúng gồm mô hình hóa, dự báo, lập trình và thí nghiệm. Việc kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính khoa học. Nó cũng đảm bảo tính thực tiễn của giải pháp. Mục tiêu là tạo ra một mô hình quản lý thông minh. Mô hình này có thể hoạt động hiệu quả trong các hệ thống tưới tiêu. Công nghệ IoT nông nghiệp là nền tảng cho việc thu thập dữ liệu. Các phương pháp này giúp xây dựng một hệ thống hiện đại. Hệ thống có khả năng tối ưu hóa tài nguyên nước. Nó cũng giúp quản lý vận hành thủy lợi tốt hơn.
3.1. Phương pháp mô hình hóa bài toán tưới tối ưu
Phương pháp mô hình hóa là trọng tâm nghiên cứu. Nó giúp xác định các hàm mục tiêu. Các ràng buộc và biến quyết định trong bài toán. Mục tiêu là tối ưu hóa việc phân phối nước. Nó cũng tối đa hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, nó giảm thiểu tác động môi trường. Mô hình toán học được xây dựng. Nó phản ánh đặc điểm của hệ thống tưới. Nó cũng tính đến nhu cầu nước của cây trồng. Các yếu tố khí tượng thủy văn được đưa vào. Công cụ này giúp lập kế hoạch tưới chính xác. Giảm thiểu lãng phí. Đảm bảo sử dụng hiệu quả tài nguyên nước. Đây là bước quan trọng để xây dựng mô hình quản lý thông minh.
3.2. Phương pháp dự báo lập trình thí nghiệm
Nghiên cứu sử dụng phương pháp dự báo thích nghi. Nó dự báo các yếu tố khí tượng, thủy văn. Điều này giúp hệ thống phản ứng chủ động. Phương pháp lập trình được dùng để phát triển phần mềm. Phần mềm này triển khai các thuật toán tối ưu. Nó cũng giúp tích hợp dữ liệu cảm biến IoT. Thực nghiệm tại các khu vực thí điểm. Nó giúp kiểm chứng tính hiệu quả của mô hình. Kết quả thí nghiệm cung cấp cơ sở thực tiễn. Nó chứng minh khả năng ứng dụng của hệ thống tưới tự động. Các phương pháp này đảm bảo tính toàn diện của nghiên cứu. Nó từ lý thuyết đến triển khai thực tế.
IV.Kết quả xây dựng mô hình quản lý tưới thông minh
Nghiên cứu đã xây dựng thành công mô hình. Mô hình này hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới. Các kết quả bao gồm mô hình hóa bài toán lập kế hoạch khai thác tối ưu. Nó cũng có thuật toán phát triển tương ứng. Phần mềm quản lý khai thác tối ưu được tạo ra. Ngoài ra, bộ công cụ giám sát, cập nhật số liệu quan trắc thực tế cũng được phát triển. Những thành phần này tạo nên một hệ thống tưới hiện đại. Nó có khả năng tự động hóa cao. Giúp tối ưu hóa tài nguyên nước. Đồng thời, nó cải thiện hiệu quả vận hành thủy lợi. Mô hình quản lý thông minh này là một bước tiến. Nó góp phần vào hiện đại hóa nông nghiệp. Đặc biệt trong bối cảnh cần sử dụng nước một cách khôn ngoan.
4.1. Mô hình lập kế hoạch quản lý khai thác tối ưu
Mô hình này giải quyết bài toán phân phối nước. Nó dựa trên các hàm mục tiêu đa dạng. Các mục tiêu có thể là tối đa hóa lợi nhuận nông nghiệp. Hoặc giảm thiểu chi phí vận hành. Nó cũng tính đến các điều kiện ràng buộc. Điều kiện này bao gồm khả năng cấp nước. Nó còn bao gồm nhu cầu nước của cây trồng. Thuật toán tối ưu được phát triển. Nó giúp đưa ra các quyết định tưới hiệu quả nhất. Phần mềm đi kèm cung cấp giao diện trực quan. Người dùng dễ dàng lập kế hoạch. Mô hình này là nền tảng cho một hệ thống tưới tự động. Nó mang lại khả năng tối ưu hóa tài nguyên nước vượt trội.
4.2. Bộ công cụ giám sát cập nhật dữ liệu thực tế
Bộ công cụ này là trái tim của hệ thống. Nó giúp thu thập dữ liệu theo thời gian thực. Các cảm biến IoT nông nghiệp được tích hợp. Chúng đo lường độ ẩm đất, nhiệt độ, độ mặn. Nó cũng đo mức nước kênh mương. Dữ liệu được cập nhật liên tục vào hệ thống. Giúp người quản lý có cái nhìn tổng quan. Nó cũng hỗ trợ ra quyết định kịp thời. Công cụ này là cần thiết cho việc giám sát hệ thống tưới. Nó đảm bảo các kế hoạch tưới được điều chỉnh linh hoạt. Điều này rất quan trọng trong điều kiện thời tiết thay đổi. Nó là yếu tố then chốt cho một mô hình quản lý thông minh, thích ứng.
V.Ứng dụng thực tiễn hệ thống tưới tự động IoT
Mô hình hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới mang lại nhiều lợi ích. Các ứng dụng thực tiễn là rõ ràng. Nó giúp tối ưu hóa tài nguyên nước. Nó cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý vận hành thủy lợi. Hệ thống tưới tự động dựa trên công nghệ IoT nông nghiệp. Nó cho phép nông dân điều khiển việc tưới tiêu từ xa. Giám sát hệ thống tưới trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Khả năng ứng dụng mô hình này vào các vùng nông nghiệp khác là rất lớn. Nó là giải pháp bền vững cho hiện đại hóa nông nghiệp. Đặc biệt ở những khu vực có nguồn nước hạn chế. Mô hình này giúp tăng cường năng suất cây trồng. Nó cũng giảm thiểu chi phí. Đồng thời, nó góp phần bảo vệ môi trường. Nông nghiệp thông minh không còn là khái niệm xa vời.
5.1. Tối ưu hóa tài nguyên nước hiệu quả vận hành
Việc áp dụng mô hình giúp tối ưu hóa việc sử dụng nước. Nước được cấp chính xác theo nhu cầu cây trồng. Điều này giảm thiểu lãng phí đáng kể. Hiệu quả vận hành của hệ thống tưới tiêu được nâng cao. Công sức lao động giảm bớt. Chi phí điện năng cũng được tiết kiệm. Nhờ khả năng giám sát và điều khiển tự động. Các sự cố được phát hiện sớm. Hệ thống phản ứng nhanh với thay đổi. Điều này giúp duy trì năng suất cao. Đồng thời bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá. Mô hình quản lý thông minh là giải pháp toàn diện. Nó mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.
5.2. Khả năng nhân rộng phát triển nông nghiệp thông minh
Mô hình này có khả năng nhân rộng cao. Nó có thể áp dụng cho nhiều loại hình hệ thống tưới. Từ tưới nhỏ giọt đến các hệ thống kênh mương lớn. Công nghệ IoT nông nghiệp ngày càng phổ biến. Chi phí đầu tư giảm dần. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để triển khai. Nông nghiệp thông minh đang trở thành xu thế toàn cầu. Mô hình này đóng góp vào sự phát triển đó. Nó cung cấp một giải pháp thiết thực. Giúp các vùng nông thôn hiện đại hóa. Tăng cường khả năng cạnh tranh. Đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGO ĐĂNG HAI NGHIÊN CỨU XÂY DUNG MO HÌNH HIEN ĐẠI HOA QUAN LY VẬN HANH HE THONG TƯỚI LUAN AN TIEN SI KY THUAT HÀ NỘI, NAM 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGO DANG HAL NGHIÊN CỨU XÂY DUNG MO HÌNH HIỆN ĐẠI HÓA. QUAN LÝ VẬN HANH HE THONG TƯỚI Chuyên ngành: QUY HOẠCH VA QUAN LÝ TAI NGUYÊN NƯỚC. Mã số: 62-62-30-01 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC 1.
Lê Văn Ước HA NỘI, NAM 2016 LỜI CAM DOAN “Tác giả luận án xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và những kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn tai liệu nảo và dưới bắt cứ hình thức nào. Việc tham kháo, trích dẫn các nguồ ti liu đã được ghỉ rỡ nguồn ti liệu tham khảo đúng qu định. “Tác giả luận án "Ngô Ding Hải LỜI CẢM ON “Tác giả luận án xin trân trong cảm ơn GS.
Bùi Hiế và PGS, TS. Lê Văn Ước đã tan tin hướng dẫn tác giả nghiên cửu và hoàn thành Luận án tiến sĩ này “Tác giả xin chân (hành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Thủy lợi, Phòng Đào tạo Đại học và Sau Đại học, Khoa Kỹ thuật tải nguyên nước, Bộ môn Kỹ thuật tài nguyên nước đã tạo điều kiện thuận lợi, nhiệt inh giúp đờ và động viên tắc giả trong qua trình nghĩ cứu, thực hiện luận án Tác gi luận ân cũng xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, bạn b và gia din đã hổ trợ, động viên, chín sé khó khăn trong suốt thời gian nghiên cứu, làm luận án. MỤC LỤC LỠI CAM DOAN. LỚI CẢM ON.
DANH MỤC CÁC HINH VE, DO THỊ DANH MỤC CÁC BANG BIEU DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT. Tinh cấp thiết của dé tai luận án. My iêu nghiên cứu 3.Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Ý nghĩ khoa học và thực tiễn 5.
Những đồng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án CHƯƠNG | TONG QUAN VE VAN DE NGHIÊN CỨU. Tổng quan tỉnh hình nghiên cứu trên thé giới LAA — Các công trình ng n cứu về mô hình lập kế hoạch quản lý vận hành và giảm sắt điều khiến bản tự động, 9 11.1 Khối quat chung 9 1112 tiệm 2B T113. Phạm vi dip dụng và tả năng ứng dang vào Việt Nam 1 + Nhận xế và đánh giá 1s 1.2 Cc công tinh nghiên cứu về mô hình giám sắt và điều khiển t động từ xa (SCADA), 16 1.1221 Khải quất chung 16 1122 Uwdiém 1123.
Han chế L124 Phạm vi dp dung và khả năng ting dụng vào Viet Nam + Nhận xét và đánh giá 1.2 Tổng quan tinh hình nghiên cứu ở Việt Nam Các công trình nghiên cứu vỀ mô hình lập kế hoạch quản lý vận hành và giám sit, điều khién bán tự động, 21 1.1 Quân lý điều hành HTTN Ban Hoài (QLDH Dan Hoài 20 1.12 Hệ thông bản tự động quản ý điều hành HTTN Thạch Nham, 2 12.13 Quản lý điều hành HTTN Bác Hung Hải (QLDH Bắc Hung Hải) 23 1214. Nghién cứu cái tiến mô lình IMSOP để đu hành phân phối nước họp By năng cao higu qua sử dung nước của hệ thing tưới bằng bom ở đẳng bằng sóng Hing (Mo hình IMSOP cái tản 24 1.2 Các công trình nghiên cứu về mô hình giám sit và điều khiên tự động từ xa 24 1.1 Nghiên cứu áp dung Khoa học cũng nghệ tiền tiến từng bước biện đại hoá công tác quản lệ đi hành hệ thẳng thư nồng Phù Sa, Hà Ty (Mô hình SCADA/MAC).2 Nghiên cứu áp dụng khoa học cũng nghệ tiên tiến trong quân lý vận hành hệ thông thuỷ nông Áp Bắc - Nam Hủng (Mô hành VKHTLMB SCADA) 26 1.23 Nghiên cứu xây dựng hệ thông thông tin quản lý diều hành hệ thông thuỷ lợi Go Công (Mô hình VKHTLMN SCADA) 2 1224 Báo cáo thiết kế chỉ tiết SCADA Yên Lá (M2 hình BCEOMI §CADẠ). 28 1225 Bảo cáo thiết kế chỉ tiết SCADA Cầu Sơn - Ciim Som và Ké Gỗ (Mô hình BCEOM2 SCADA) 29 122.6 Hiện dai hỏa hệ thing tưới Phú Ninh và Đá Bàn (Mô hình HASKONING SCADA) soe 5 ; 30 12.7 Hệ thong SCADA cho kênh chink Dẫu Tieng và hệ thông tưới Cũ Chi (Mô hình BRLISCADA} 30 * Nhận xét và đánh giá 31 13 Định hướng nghiên cứu xây dựng, phát triển mô hình hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới 32 Kết luận chương 1 35 CHƯƠNG 2 __ NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 37 21 Nội dung nghiên cứu 37 2.2 Phương pháp nghiên cứu 45 22.
Phương pháp mô hinh hóa 45 2.1 M6 hình hỏa Bài toán quản lề khai thắc "đổi va" hệ thông tưới a 22.2 Ma hình hỏa bài tản quản I vận hành hệ thing tdi theo số iệu quan tắc tine 33 2.2 __ Phương pháp dự bảo thích nghĩ các yếu tổ khí tượng, thuỷ văn ST 22. Phương pháp lập trình “0 2.24 Phương pháp thí nghiệm, thực nghiệm 60 Kết luận chương 2 61 CHUONG 3 KẾT QUA NGHIÊN CUU VA THẢO LUẬN 62 3.1 Kết quả nghiên cứu xây đựng mô hình hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới “ 3.11 Kết quả mô hình hóa bài toán lập kế hoạch quản ý khai thác "ối ưu” hệ thống tưới. Mồ hình hỏa ác hòm mục tiêu 2 32 Các điều kiện rằng bude. Các bin than 90) quyết dink 68 BLIA Các kế quả đầu ra 68 31.15 Kết quả nghiên cứu phat tiển thuật toán lập ké hoạch quản lý khai thúc " tau hệ thông trới ' : “9 31.6 Kết quả xay dựng phần mém lập ké hoạch quản lý khai thác "tôi ưu" hệ thẳng tưới 7 * Nhận xét và đánh giá 5 3.2 Kết quả nghiên cứu xây dựng mô hình quản lý vận hành hệ thống tưới.
theo số liệu quan trắc thực tế (thời gian thực) 5 3121 Kết quả nghiên cứu xây đựng bộ công cự giảm sit, cập nhật số liệt quan trắc thee lễ 75 3122 Kết qua nghiên cứ vay đựng bộ công cụ điều khiến hệ thông trới tự động te xa 9 31.23 Kết qua xây đựng phần mềm quan lý vận hành hệ thẳng tưới theo số liên quan trắc thực tế SỈ 3.13 Kết quả nghiên cứu hiện đại hoa quân lý vận hành và giám sét, điều "khiển hệ thống tưới thông qua mạng Internet và hệ thông viễn thông di động toàn iu 82 313.1 Trang web biện dg hig quản lý vận hành hệ hông tới 2 3132. Cosirdieligu trac ngắn sự 3133. Kết quả xây dịmg giao điện giảm sit, điều ign và phần môn hiện dội lúa ‘quan lý vận hành hệ thẳng tới 86 IBA Kết quai nghiên cứu từng bước hiện đại hóa giảm sát, điều khiến cho các HIT dang được quản lý vận hành bằng thủ công và giai doạn quá độ tiễn tới tự động hóa. 89 3414 Kết quả nghiên cứu ứng dụng, phit triển công nghệ giảm sắt và điều khiển hệ thông tưới 9Ị SIA Két quá phát triển, ứng dung công nghệ giảm sắt và điều kiên HTT theo "hưởng tnuyàn thông hiện đại và la chọn tết bj GSADK đi lên lợp lý.
Kế quả nghiên cửu xây dựng bộ công cụ thực hiện hiện đại hóa quản lý vận. “hành miễn phí cho các công ty OLKT CTTL 33 3.5 Kết quả nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyển phục vụ công tác quản lý các công trình trên hệ thông tưới.6 Kết quả nghiên cứu cải tiễn, phát triển bộ công cụ đánh giá hiệu quả quản lý khai thác và hỗ trợ chu trình nâng cao hiệu quả của hệ thống tưi.1 Cải tiến, phát triển bộ chỉ số đãnh giá hiệu quả quân lý Khai thác HTT. Xây dong công cụ nh gi cức chỉ số hiệu quả và hỗ tr củu tah năng cao hiệu quả quản lý khai thác các HTT 100 3.7 Kết quả tổng hợp và liên kết các thành phần trong mô hình hiện đại hóa qin lý vận hành hệ hổng tưới 102 3. Kết quê ứng dung mô hình hiện đại hồn quản lý vận hành hệ thông tưới.1 Bia diém img dụng mô hình 104 3.
Kết qua lap kế hoạch quản lý khai thc "tối ưu” hệ thống tưới Phủ Sa 108 3.1 Các sổ liệu đâu vào. Kế quả ứng dụng mỏ hình lập ké hoạch quản lý khai thác "tối wu tai HTT Thủ Sơ „3 323 _ Kết quả ứng đụng mô hình quản lý vận hành hệ thống tưới theo số liệu quan tắc thực tẾ 125. KẾT quả th toán liên định mổ hình quân l vận hành hệ thẳng tưới bằng các 34 lig quan trắc năm 2017 12s 32.32” Kết quả ting dung mồ hình quản lý vận hành hệ thẳng mui theo số lg quan tắc the 16 3.24 Két quả ứng dung công nghệ hiện đại hỏa quản lý vận hành, GS&ĐK hệ thống tưới thông qua mạng Internet và hệ thống viễn thông di động toàn cả. Kế quả ing dụng website hign dại hia quan lý vộn hành hệ thing mái inp: /iwnv:hiendaoaglshcom ! Ta 3242 Ret quả ứng dụng giao tiện giảm st, điệu thiên và phản mém hiệt đại hóa ấn Bj vn hành hệ thẳng ái 131 325.
Kết qua ứng dung, phát trién công nghệ gidm sit va điều khién hệ thông tới 132 3.6 Kết qua xây dựng co sở dữ liệu trực tuyển phục vụ công tác quản lý các công trình trên hệ thông tưới Phủ Sa 135 32.7 Kết quả ứng dung bộ công cụ đình giá các chỉ số hiệu quả và hỗ trợ chu trình nâng cao hiệu quả quản lý khai thác HTT Phù Sa 136 Kết luận chương 3 137 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ 138 1. Kiến nghị M40 DANH MỤC CÁC CÔNG TRINH ĐÃ CONG BO KET QUA NGHIÊN CỨU CUA ĐÈ TÀI LUẬN AN 142 TÀI LIỆU THAM KHAO H3 PHỤ LUC 148 Phy lục 1: Thông tin chỉ tiết về các mô hình hiện đại hóa QLVH các HTT. 148 Phụ lục 2: Các số liệu khí tượng, thủy văn: chế d tưới và tà lều liên quan đến quản lý khái thác của Công ty TNHH MTV Thủy lợi Sông Tích 156 Phụ lục 3: Két qua tỉnh toán dự báo khí tượng, thủy văn theo mô hình ARIMA.175 Phụ lục 4: Các kết quả tính toán chỉ tit về lập kể hoạch khai thác "tối wu” HTT. 80 Phy lục 5: Những sơ đồ thuật toán và các chương trình phần mềm chính.
194 DANH MỤC CÁC HÌNH VE, DO THỊ Hình 1.1: Diễn biến lớp nước mặt ruộng và độ Am đất được quan trắc từvệ ình.2: FarmConneet giám sát và thông báo độ ẩm đất từ vệ tinh 18 Hình 1.3: Câu trúc tổng thể của mô hình hiện đại hóa quan lý vận hành HTT.1: HTT với cầu trúc phân cấp, da mục tiêu vànhiều người ra quyết định.18 Hình 22: Mô hình cấu trúc tổng quất bài toán quản lý khai thúc HTT 49 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng mô hình hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu quy hoạch và quản lý tài nguyên nước, xây dựng mô hình hiện đại hóa vận hành hệ thống tưới."
Luận án "Xây dựng mô hình hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Xây dựng mô hình hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng mô hình hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới" thuộc chuyên ngành Quy hoạch và quản lý tài nguyên nước. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Xây dựng mô hình hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng mô hình hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng mô hình hiện đại hóa quản lý vận hành hệ thống tưới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.