Luận án tiến sĩ kỹ thuật - Phát triển mô hình toán mô phỏng phú dưỡng nước tĩnh tại hồ Cự Chính, Hà Nội

"Nghiên cứu phát triển mô hình toán học mô phỏng phú dưỡng vùng nước tĩnh nông, áp dụng cho hồ Cầu Giấy - Hà Nội."

Chuyên ngành

Môi trường Đất và Nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phát triển mô hình toán học phú dưỡng nước tĩnh

Phát triển mô hình toán học là cần thiết để đối phó với hiện tượng phú dưỡng. Phú dưỡng nước là vấn đề môi trường nghiêm trọng. Nó gây suy thoái hệ sinh thái nước. Nước tĩnh, đặc biệt là hồ nông, dễ bị phú dưỡng hơn. Mô hình toán học cung cấp cái nhìn định lượng về động thái phú dưỡng. Sự hiểu biết này cần thiết cho các giải pháp bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra một công cụ dự báo chất lượng nước. Mô hình hỗ trợ quản lý hiệu quả tài nguyên nước.

1.1. Tầm quan trọng mô hình phú dưỡng nước

Phú dưỡng là mối đe dọa lớn đối với các thủy vực. Đặc biệt, nước tĩnh dễ bị ảnh hưởng. Tảo nở hoa làm giảm oxy hòa tan. Điều này gây hại cho sinh vật thủy sinh. Mô hình toán học giúp dự đoán diễn biến phú dưỡng. Công cụ này hỗ trợ đánh giá tác động. Nó cho phép đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Việc quản lý hồ hiệu quả dựa vào dự báo chính xác.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu mô hình toán học

Mục tiêu là xây dựng mô hình toán mô phỏng quá trình phú dưỡng nước tĩnh. Mô hình phải phản ánh chân thực các yếu tố phức tạp. Nó cần dự báo sự thay đổi chất lượng nước. Cụ thể, mô hình theo dõi động thái chất dinh dưỡng và sinh khối tảo. Oxy hòa tan và các chỉ số liên quan cũng được xem xét. Kết quả mô hình cung cấp cơ sở khoa học. Nó phục vụ việc đề xuất giải pháp cải thiện.

1.3. Phạm vi ứng dụng mô hình phú dưỡng

Mô hình phú dưỡng nước tĩnh được thiết kế cho các hồ nông. Hồ Cự Chính, Hà Nội là đối tượng ứng dụng cụ thể. Tuy nhiên, nguyên lý mô hình có thể mở rộng. Nó áp dụng cho các thủy vực tương tự. Mô hình hỗ trợ các nhà quản lý môi trường. Công cụ này giúp đưa ra quyết định bảo vệ hệ sinh thái nước. Việc ứng dụng rộng rãi mang lại lợi ích lớn.

II.Cơ sở lý thuyết phú dưỡng và hệ sinh thái nước

Phú dưỡng là sự gia tăng nồng độ dinh dưỡng trong nước. Đặc biệt là nitơ và phốt pho. Điều này dẫn đến sự phát triển bùng nổ của thực vật thủy sinh, tảo. Hiện tượng này làm suy thoái chất lượng nước. Khi tảo chết, chúng bị vi sinh vật phân hủy. Quá trình này tiêu thụ một lượng lớn oxy hòa tan. Nước tĩnh đặc biệt dễ bị ảnh hưởng. Cơ chế phú dưỡng phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố hóa-lý-sinh. Sự mất cân bằng hệ sinh thái nước là hệ quả trực tiếp.

2.1. Khái niệm và cơ chế phú dưỡng nước

Phú dưỡng là hiện tượng tự nhiên bị đẩy nhanh bởi hoạt động con người. Nước nhận quá nhiều chất dinh dưỡng. Thực vật thủy sinh phát triển mạnh. Đặc biệt là tảo. Các loại tảo này làm nước bị đục. Chúng tạo thành các lớp màng trên mặt nước. Sau khi chết, tảo bị vi sinh vật phân hủy. Quá trình này tiêu thụ oxy hòa tan. Thiếu oxy gây chết cá và các sinh vật khác. Đây là nguyên nhân chính gây suy giảm chất lượng hệ sinh thái nước.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng phú dưỡng hồ

Nhiều yếu tố chi phối quá trình phú dưỡng nước tĩnh. Tải lượng dinh dưỡng từ bên ngoài là quan trọng nhất. Nước thải sinh hoạt, nông nghiệp mang theo nitơ và phốt pho. Nhiệt độ nước và cường độ ánh sáng ảnh hưởng tốc độ tăng trưởng tảo. Độ sâu và hình thái hồ cũng đóng vai trò. Hàm lượng oxy hòa tan thấp thúc đẩy giải phóng dinh dưỡng từ trầm tích. BOD (nhu cầu oxy sinh hóa) và COD (nhu cầu oxy hóa học) cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ. Vi sinh vật phân hủy là tác nhân chính trong quá trình oxy hóa chất hữu cơ.

2.3. Tổng quan mô hình toán phú dưỡng

Nhiều mô hình toán học đã được phát triển. Các mô hình này mô tả đường phú dưỡng. Chúng giúp dự đoán diễn biến chất lượng nước. Các mô hình khác nhau về mức độ phức tạp. Một số tập trung vào cân bằng khối lượng dinh dưỡng. Các mô hình khác tích hợp động học sinh hóa chi tiết. Chúng bao gồm chu trình nitơ, phốt pho, carbon. Mô hình cần phù hợp với đặc điểm hệ sinh thái nước cụ thể. Nước tĩnh đòi hỏi các giả định riêng biệt.

III.Xây dựng mô hình toán mô phỏng quá trình phú dưỡng

Việc phát triển mô hình toán học tuân theo một quy trình chặt chẽ. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu và phạm vi mô hình. Tiếp theo là thu thập dữ liệu chi tiết về hệ sinh thái nước. Các giả định mô hình được thiết lập dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Các phương trình toán học được xây dựng để mô tả các quá trình vật lý, hóa học, sinh học. Sau đó là giai đoạn lập trình, hiệu chỉnh và kiểm định mô hình. Mô hình này giúp dự đoán động thái oxy hòa tan, BOD và COD.

3.1. Các bước phát triển mô hình toán học

Quá trình phát triển mô hình toán học bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng bài toán. Thu thập dữ liệu lịch sử và hiện tại là rất quan trọng. Điều này bao gồm các thông số chất lượng nước và nguồn ô nhiễm. Tiếp theo, xây dựng các phương trình mô tả động học của hệ. Ví dụ, phương trình cho sự tăng trưởng tảo hoặc sự phân hủy của vi sinh vật. Sau đó, lựa chọn phương pháp giải số. Cuối cùng, hiệu chỉnh và kiểm định mô hình bằng dữ liệu thực tế.

3.2. Phương trình mô phỏng phú dưỡng hồ

Mô hình sử dụng hệ phương trình vi phân mô tả các biến trạng thái chính. Các biến này bao gồm nồng độ dinh dưỡng (nitrat, amoni, phốt phát), sinh khối tảo và oxy hòa tan. Phương trình cân bằng khối lượng cho mỗi biến trạng thái được xây dựng. Các yếu tố nguồn và hao hụt được tính toán. Nguồn có thể là tải lượng từ bên ngoài. Hao hụt do lắng đọng, thủy phân, hô hấp của vi sinh vật phân hủy. Các quá trình oxy hóa chất hữu cơ cũng được tích hợp vào hệ phương trình này.

3.3. Phương pháp giải và công cụ mô hình

Hệ phương trình vi phân được giải bằng phương pháp số. Phương pháp Runge-Kutta là một lựa chọn phổ biến, đảm bảo độ chính xác cao. Phần mềm Matlab được sử dụng để lập trình mô hình. Matlab cung cấp môi trường mạnh mẽ cho tính toán số và trực quan hóa kết quả. Việc sử dụng công cụ phù hợp giúp tăng hiệu quả nghiên cứu. Mô hình sau khi lập trình sẽ được hiệu chỉnh bằng dữ liệu thực nghiệm, đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn.

IV.Đánh giá mức độ phú dưỡng nước tĩnh và chất lượng

Dữ liệu thực địa được thu thập định kỳ. Các thông số chất lượng nước được phân tích kỹ lưỡng. Bao gồm pH, nhiệt độ, độ trong, nồng độ dinh dưỡng. Hàm lượng oxy hòa tan, BOD, COD cũng được đo đạc. Các chỉ số này phản ánh mức độ phú dưỡng hiện tại. Chúng giúp xác định đường phú dưỡng của hồ. Việc phân tích chi tiết cho thấy nguyên nhân và mức độ ô nhiễm. Kết quả phân tích chất lượng nước là cơ sở để đánh giá. Đồng thời, kết quả này hỗ trợ hiệu chỉnh và kiểm định mô hình.

4.1. Phân tích chất lượng nước và chỉ số phú dưỡng

Phân tích chất lượng nước là bước quan trọng. Các mẫu nước được thu thập tại hồ Cự Chính. Các chỉ số như hàm lượng oxy hòa tan, BOD, COD được đo. Nồng độ tổng nitơ và tổng phốt pho được xác định. Đây là các chỉ số chính đánh giá mức độ phú dưỡng. Kết quả phân tích giúp xác định hiện trạng ô nhiễm. Nó cung cấp dữ liệu đầu vào cho mô hình toán học. Qua đó, hình dung rõ hơn về đường phú dưỡng của hồ.

4.2. Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình toán

Mô hình toán học cần được hiệu chỉnh bằng dữ liệu thực nghiệm. Hiệu chỉnh bao gồm điều chỉnh các tham số mô hình. Mục tiêu là để kết quả mô phỏng phù hợp với quan trắc. Sau khi hiệu chỉnh, mô hình được kiểm định. Kiểm định sử dụng bộ dữ liệu độc lập. Đánh giá sự khớp nối giữa kết quả mô phỏng và thực tế. Các chỉ số thống kê được sử dụng. Phân tích độ nhạy cũng được thực hiện. Nó giúp xác định các tham số có ảnh hưởng lớn nhất đến quá trình phú dưỡng.

4.3. Kết quả mô phỏng phú dưỡng và nhận xét

Mô hình đã mô phỏng thành công quá trình phú dưỡng. Kết quả cho thấy sự biến động của sinh khối tảo và hàm lượng oxy hòa tan. Mô hình phản ánh được ảnh hưởng của tải lượng dinh dưỡng. Các chỉ số BOD và COD cũng được dự đoán. Nhận xét về sự phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế. Mô hình có khả năng tái tạo các đặc điểm chính của phú dưỡng. Kết quả này chứng minh tính hiệu quả của mô hình toán học trong việc dự báo và quản lý.

V.Ứng dụng mô hình toán học dự báo phú dưỡng hồ

Mô hình toán học được áp dụng trực tiếp cho hồ Cự Chính, Hà Nội. Hồ này là một ví dụ điển hình của nước tĩnh nông. Hồ Cự Chính chịu tác động mạnh từ các nguồn thải. Dữ liệu thực tế của hồ được sử dụng để chạy mô hình. Việc ứng dụng cho phép đánh giá hiện trạng phú dưỡng. Mô hình cung cấp cái nhìn sâu sắc về động thái phú dưỡng. Nó xác định các yếu tố chủ đạo gây suy thoái. Khả năng dự báo của mô hình là công cụ đắc lực cho quản lý hệ sinh thái nước.

5.1. Ứng dụng mô hình tại hồ Cự Chính

Hồ Cự Chính, Hà Nội là điểm ứng dụng thực tế của mô hình. Dữ liệu lịch sử và quan trắc hiện tại của hồ được tích hợp. Mô hình giúp phân tích sâu sắc các quá trình diễn ra. Đặc biệt là sự thay đổi của hàm lượng oxy, BOD và COD. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ các cơ quan quản lý. Việc hiểu rõ hơn về hồ Cự Chính là tiền đề cho giải pháp hiệu quả.

5.2. Mô phỏng kịch bản và dự báo phú dưỡng

Nhiều kịch bản quản lý được mô phỏng bằng mô hình. Ví dụ, kịch bản giảm tải lượng dinh dưỡng đầu vào. Kịch bản tăng cường nạo vét trầm tích hoặc xử lý nước thải. Mô hình dự báo sự thay đổi chất lượng nước theo từng kịch bản. Dự báo về hàm lượng oxy hòa tan, sự phát triển của tảo. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp. Các đường phú dưỡng khác nhau được so sánh. Khả năng dự báo này hỗ trợ ra quyết định khoa học.

5.3. Khuyến nghị quản lý hệ sinh thái nước

Dựa trên kết quả mô phỏng, các khuyến nghị quản lý được đưa ra. Khuyến nghị bao gồm kiểm soát nguồn thải dinh dưỡng. Cần giảm thiểu nitơ và phốt pho từ các hoạt động sinh hoạt, nông nghiệp. Nạo vét bùn đáy là một giải pháp khác, loại bỏ trầm tích giàu dinh dưỡng. Cải thiện lưu thông nước cũng có thể giúp giảm phú dưỡng. Quản lý hệ sinh thái nước bền vững là mục tiêu cuối cùng. Mô hình toán học là công cụ hỗ trợ đắc lực trong quá trình này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành môi trường đất và nước nghiên cứu phát triển mô hình toán mô phỏng quá trình phú dưỡng ở các vùng nước tĩnh nông ứng dụng cho hồ cự chính hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VADAOTAO BỘ NONG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI TA ĐĂNG THUAN NGHIÊN CỨU PHAT TRIEN MO HÌNH TO/ N MO PHONG QUA TRÌNH PHU DUONG Ở CAC VUNG NU‘ TINH NONG, UNG DUNG CHO HO CỰ CHÍNH-] A NỘI LUẬN AN TIEN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VADAOTAO BỘ NONG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI TẠ ĐĂNG THUẦN NGHIÊN CỨU PHAT TRIEN MÔ HÌNH TOÁN MÔ PHONG QUÁ TRÌNH PHÚ DƯỠNG Ở CÁC VÙNG NƯỚC TĨNH NÔNG, UNG DUNG CHO HO CY CHÍNH-HÀ NOI Chuyên ngành: Môi trường Đắt va Nước.03 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: — PGS.TS BÙI QUỐC LẬP. HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM DOAN “Tác giả xin cam đoan đây là công tình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án li rung thực, không sao chép từ bắt kỳ một nguồn nào và dưới bắt ky hình thức nảo. Việc tham khảo các nguồn tải liệu (nếu có) đã được thực hiện ích dẫn và hi ngu ti lệ tham khảo đúng quy định “Tác giả Ing “Tạ Đăng Thuần LỜI CẢM ON Lời đầu tiền, NCS xin gửi lời cảm ơn tới Trường Đại học Thủy Lợi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho NCS trong thai gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.Với lòng biết ơn sâu sắc, NCS xin trân trong cảm ơn PGS.TS Bùi Quốc Lập, người đã cdành thời gian, tâm sức tận tinh hướng dẫn NCS trong suốt qué trinh thực hiện bản luận án này [NCS xin cảm ơn các Thiy Cô ở Khoa Môi trường đặc biệt là các Thầy Cô trong bộ ‘mon Quản I môi trường, Phỏng Đảo tạo - Trường Đại học Thủy Lợi, Viện Công nghệ môi trường, Viện Hóa học các hợp chất hữu cơ thiên nhiên - Viện Han lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và nhiều chuyên gia đã giúp đỡ NCS trong quá trình thực hiện và hoàn thiện luện án.

NCS xin trấn trọng cảm ơn Bạn Giám hiệu- Trường Đại học Sư Pham kỹ thuật Hưng ‘Yen, Lãnh đạo Khoa Công nghệ hóa học và Mỗi trường, cũng như bạn bé đồng nghiệp, đã ang hộ và tạo mọi điều kiện thuận li giúp đỡ NCS hoàn thành luận án Một số thí nghiệm cũng như kinh phí hoản thiện luận án được hỗ trợ từ nguồn học. bằng chính phủ theo đề ân 911 “Cuối cũng, NCS xin cảm ơn gia đình, bạn bé đã động viên, ủng hộ NCS trong suốt quá trình làm luận án. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ANH. vi DANH MUC BAN viii DANH MỤC CÁC TU VIET TAT VA GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ ix MO DAU 1 1.

Tinh cắp thiết của đề ti 1 2. Mục tiêu nghiền cứu, 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.2 Phạm vi nại sấu 3 4. Cách tip cận và phương pháp nghiên cứu 3 4.1 Cích tgp cận 3 4.2 Phuong pháp nghiên cứu, 4 5.

Ý nghĩa khoa học va thực tiễn của luận án.1 Ý nghĩa khoa học 4 52 Ý nghĩa thục tiên 4 6, Câu trúc của luận dn 4 CHUONG | TONG QUAN VAN ĐỀ NGHIÊN CỨU. 6 1-1 Tổng quan vé phú đường. Khái niệm, oo chế hình thành phú đường 6 1.2 Nguyên nhân gây phú dưỡng.3 Phương pháp đánh giá phú dưỡng hồ 9 1.2 Tình hình nghiên cứu, phát rin mô hình phú dưỡng hổ, " 1.1 Tình hình nghiên cứu, phát triển mô hình phú dưỡng hỗ trênthé giới.22 Tỉnh hình nghiên cứu, phát triển mô hình phú dưỡng hỗ ở Việt Nam.3 Những vin để cin giải quyết.3 Điều kiện khu vực nghiên cửu.1 Điều kiện ho Hà Nội.2 Hiện tượng phú dưỡng hỗ Ha Nội.2 Điều kiện khu vực nghiên cứu hỗ Cự Chính 30 1.4 Kết luận chương | „ CHƯƠNG 2. PHÁT TRIEN MÔ HÌNH TOÁN MÔ PHONG QUÁ TRÌNH PHU DUGNG TRONG HỖ TĨNH NONG.1 Các bước phát tiễn mô hình toán mô phóng phú dưỡng hồ 35 2.2 Cơ sở lý thuyết phát tiễn mô hình phú dường 37 2.21 Các yéu tổ ảnh hưởng đến phú dưỡng.2 Các giả thiết rong phát tiễn mô hình phú dưỡng ho.3 Các quá tinh mô phòng trong phát tiền mô bình phú dưỡng, 2.24 Phương tình mô phông quá tình phú dưỡng trong hỗ 3.5 Phương trình mô phóng phú đường hỗ cải tiến 2.3 Phương pháp giải phương tinh 37 2.1 Phương pháp Runge-Kutta giải PTVPT 37 2.2 Phương pháp đánh giá mo hình.3 Phin mềm Matlab 6 2.4 Lấy mẫu, do dae thực nghiệm %6 2.1 Do đạc, nh toán dữ liệu biển ngoại sinh, %6 2.2 Bo đạc, phân tch chất lượng nước.5 Ứng dụng mô hình phú dưỡng phát triển ở hỗ Cự Chính-Hà Nội 12 5.1 Sơ đồ khối của chương trình ập trình mô hình 2.2 Thiết lập mô hình.53 Sổ liệu hiệu chỉnh mồ hình.4 Số liệu kiểm định mổ hình 25.5 Các kịch bản mô phông của mô hình 2.6 Kết luận chương 2 _— 'CHƯƠNG 3 KET QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Kết quả phân tích chat lượng nước và đánh giá phú dưỡng.1 Git tj thong số chất lượng nước và mai ign giữa chúng 4 3.2 Đánh giá mức độ phú dưỡng 93 3.3 Quần xã thực vật 3.2 Kết quả phát tiễn mô hình mô phông quá tinh phú dưỡng 53.21 Giá tị, khoảng giá tị các tham số của mồ bình.2 Phân tích độ nhạy.3 Hiệu chỉnh mô hình 3.24 Kết quả kiểm định mô hình.25 Kết quả mô phông sự phát tiễn của thực vật nỗi sử dụng các hàm giới bạn 136 3.6 Nhận xét mô hình phát triển 12 3.3 Kết qua tính toán mô hình theo các kịch bản mô phòng.4 KẾt luận chương 3 147 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ 149 1.

Kết quả đạt được của luận án 149 2. Những đồng g6p mới của luận án 149 3. Những hạn chế và định hướng nghiên cứu p theo. 150 DANH MỤC CÁC BÀI BẢO ĐÃ CÔNG BO 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

152 PHỤ LỤC 164 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Mô hình cản bằng phốt pho (a) mô tả quả tình lắng là tổn thất một chi tối trằm tích [25] và (b) bao gồm quá trình trao đổi của tram tích với cột nước [28], l3 Hình 1.2 Phân chia động học trong mô hình dinh dưỡng, chuỗi thức ăn [43] 16 inh 1.3 Bán đồ khu vực nghiền cứu.1 Các bước phát riển mô hình toán m8 phỏng quá trình phú duỡng 38 Hình 22 Sơ đồ mô hình mô phỏng phú dưỡng rong hồ tinh ng [59] 46 Hình 2 3 Sơ đồ thật gi diruyền ái Hình 24 Gia diện công cụ GA trong Matlab 66 Hình 25 Sơ đồ khối a chung tinh n Hình 26 Tổng quan dữ iệu đẫu vào, daca mồ bình phú dưỡng hỗ, 3 Hình 27 Nhiệt độ nước trung bình ngày thời oan hiệu chính mô hin 1 Hình 2.8 Cường độ bức xạ mặt rời trung bình ngày thỏi đoạn hiệu chỉnh mô hình.9 Lượng mưa ngày trong thời đoạn hiệu chỉnh mô hình.10 Nông độ chất dinh đường trong nước mưa thời đoạn hiệu chính md hin.11 Nhiệt độ nước trung bình ngày thời đoạn kiểm định mô hình 79 “Hình 2.12 Cường độ bức xạ mặt trời trung bình ngày kiểm định mô hình, 79 Hình 2.13 Lượng mưa ngày trong thời đoạn kiểm định mô hình.14 Nong độ chat dinh đưỡng trong nước mưa thời đoạn kiểm định mô hình. Hình 31 Biễu đồ ác ch tiêu hóa ý ở hỗ Cự Chính (a, Nhiệt độ, bpH, e.DO, d, BS din điện (EC),c.BOD,) 86 Hình 32 Sự biển dBi gid tr các thông số chất dnh dưỡng ở hồ Cự Chính a.TN,e,POEP,£ TP,g. TOC, ¡Cha sọ Hình 3 3 Giá tị TN/TP theo thời gian quan ắc (TN/TP<4 5: Nita chất inh đưỡng giới han, 5 <TN/TP <6: Nito, phốt pho à chất din dưỡng giới hạn, TN/TP>6: Phx pho à chất ảnh dưỡng giới hạn) 4 inh 3.4 Biểu db lệ TN/TP theo mùa ở hỗ Cự Chính. s Hình 35 Trang thi phú dưỡng hỗ theo chỉ số định dưỡng Carlson TSI (<40, nghẻo dinh cđưỡng; 40-50: trung dưỡng; 50-70: phú dưỡng: >T0: siêu phú đường, 95 inh 3.6 Tỷ lệ phần trăm của ác nhóm thực ật nỗi ở hồ Cự Chính 97 "Hình 3.7 Biển động mật độ tế bảo thực vật nỗi ti hỗ Cự Chính 98 Hình 3.8 Biến động mật độ bảo ví khuẩn lam ti hồ Cự Chính.9 Biển động mitt bio to Ive ại bd Cự Chính ° Hình 3 10 Biểu đồ thé hiện múi lên bộ giữa nồng độ DIN+DỊP, DO với mật đột bảo 100 Hình 3.11 Biểo đồ mỗi ign hệ giữa nhiệt độ nước và mặt độ bào thực vật n.12 Biểu dé thể hiện mỗi liên hệ giữa cường độ bức xạ mặt trời và mật độ tế bảo, thực vật nỗi 101 inh3.13 Qué mình tối wu tham số của mô bình phú đưỡng hd mạ Hình 3.14 Kết quả biểu thị tối tugiá tị 15 tham số bằng GA.15 Phân bổ tn sắt uất hiện của 15 tham số được ti bởi GA "6 Hình 3.16 Các gi tr hàm mục tiêu nhỏ nit hồi ưu bằng GA.17 Kết qua bi tj ci uu giá tị 53 cham số ước kh điều chỉnh bằng GA.18 Kết qua biểu thị bi gi 53 tha số sau kh điều chỉnh bằng GA.19 Kết quả so sinh giá tị mô phòng va thực do của các biển rạng thấi mô hình (abe nồng độ sinh khối to lục, vi Khuẩn lam và to sie; POP, e-TP, PNHẸN, ENON, hNOsN, iTN, DOC, kTOC, LDO), lại Hình 320 Kết quả so sinh git mô phỏng và thực do của ác biến trạng thi của mồ nh (adie nồng độ sinh khổi táo lục, vĩ khuẩn lam và to silie; đPOcP, TP, LNH-N, NOzN,hNOSN,[TN,j DOC, kTÓC,LDO), 135 Hình 321 Him giới han củ ch dnh dường đối với sự phát iển của các nhóm thực vat nỗi (Tào lục,b.Vi khuẩn lam, Tảo sil,d Giá mì tổn hợp) 138 Hình 3.22 Sự thay theo mia ce bến thành phẫn toàn phn của DIP 139 Hình 3.23 Hàm giới hạn cường độ bức xạ mặt rời với sự phát én các nhóm TVN .24 Hàm giới hạn của nhiệt độ nước đối với sự phát triển của các nhóm thực vật nổi 140 Hình 3.25 Tích 3 hàm giới hạn với sự phát triển của các nhóm thực vật nỗi.

141 Hình 326 Kết quả so sinh giữa giá tị ban đầu với kịch bản mô phòng của nồng độ sinh hổi thực vt nỗi HH Hình 3.27 Ket quả so sánh giữa giá trị ban đầu với kịch bản mô phỏng của nông độ oxy hòa tan rong hồ, 145 inh 328 Kết qu so sinh giữa gii tị ban đầu với kịch bản mô phỏng của nằng độ DIP trong hồ. 145 DANH MỤC BẰNG Bảng LI Phân loại mức độ dính dưỡng h theo phương php Hakanson [Z1] 9 Bảng L2 Tổng quan về mô hình phú dưỡng bỏ [24] in Bảng 1.3 Một số hồ nội đồ Hà Nội không có nguồn thải ập mung đổ rực tế [68]. 28 "Băng 14 Nhiệt độ trung bình táng tại trạm Láng từ năm 20022018 CC) [76] 2 Bảng 1.5 Số giờ nắng trung bình tháng ti tram Lắng từ năm 2002-2018 (giờ) [76] oon 32 ‘Bang 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển mô hình toán mô phỏng phú dưỡng nước tĩnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu phát triển mô hình toán học mô phỏng phú dưỡng vùng nước tĩnh nông, áp dụng cho hồ Cầu Giấy - Hà Nội."

Luận án "Phát triển mô hình toán mô phỏng phú dưỡng nước tĩnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy Lợi. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phát triển mô hình toán mô phỏng phú dưỡng nước tĩnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển mô hình toán mô phỏng phú dưỡng nước tĩnh" thuộc chuyên ngành Môi trường Đất và Nước. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Phát triển mô hình toán mô phỏng phú dưỡng nước tĩnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển mô hình toán mô phỏng phú dưỡng nước tĩnh" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển mô hình toán mô phỏng phú dưỡng nước tĩnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter