Luận án tiến sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước - Phân tích hiệu quả tưới tại Đồng bằng sông Hồng

Luận án đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả tưới tiêu trong vùng Đồng bằng sông Hồng.

Chuyên ngành

Quy hoạch và Quản lý tài nguyên nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

256

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Tưới Đồng Bằng Sông Hồng

Việc quản lý tưới hiệu quả tại Đồng bằng sông Hồng là trọng tâm nghiên cứu. Khu vực này đối mặt nhiều thách thức trong quản lý nguồn nước nông nghiệp, đặc biệt dưới tác động của biến đổi khí hậu. Tài liệu phân tích hiệu quả quản lý tưới trong điều kiện chính sách miễn giảm thủy lợi phí. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống thủy lợi hiện có. Đồng thời, đề xuất các biện pháp cải thiện thực tiễn. Vùng Đồng bằng sông Hồng có tầm quan trọng chiến lược đối với an ninh lương thực quốc gia. Năng suất lúa và hiệu quả canh tác lúa nước phụ thuộc lớn vào hệ thống tưới tiêu. Tuy nhiên, tình trạng lãng phí nước và hạn chế trong hạ tầng thủy lợi vẫn diễn ra. Chính sách miễn giảm thủy lợi phí mang lại lợi ích cho nông dân nhưng cũng tạo ra những tác động đa chiều cần được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là phát triển quản lý tưới bền vững, bảo đảm hiệu quả sử dụng nước, nâng cao năng suất cây trồng và cải thiện đời sống nông dân. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra các giải pháp thiết thực cho vùng.

1.1. Tổng quan vùng nghiên cứu và quản lý tưới

Đồng bằng sông Hồng là vùng trọng điểm sản xuất lúa của Việt Nam. Nhu cầu nước tưới cho hoạt động canh tác lúa nước rất lớn và cần được cung cấp liên tục. Hệ thống thủy lợi hiện có đóng vai trò then chốt nhưng hiệu quả sử dụng nước chưa đạt mức tối ưu. Tình trạng thất thoát nước qua các kênh mương tưới tiêu cũ kỹ, rò rỉ vẫn phổ biến. Việc quản lý nguồn nước nông nghiệp cần được đổi mới để đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Chính sách thủy lợi phí có ảnh hưởng trực tiếp đến ý thức và hành vi của người dùng nước. Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết tại 11 tỉnh thành trong vùng Đồng bằng sông Hồng. Mục đích là thu thập dữ liệu khách quan về hiện trạng quản lý tưới và các vấn đề tồn tại. Nâng cao hiệu quả quản lý tưới được xác định là một nhiệm vụ cấp thiết.

1.2. Mục tiêu đánh giá chính sách miễn giảm thủy lợi phí

Chính sách miễn giảm thủy lợi phí được triển khai nhằm giảm gánh nặng tài chính cho người nông dân. Tuy nhiên, chính sách này cũng phát sinh nhiều hệ lụy đối với công tác quản lý tưới. Nguồn thu của các công ty thủy lợi bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này có thể dẫn đến suy giảm chất lượng dịch vụ tưới. Ý thức sử dụng nước tiết kiệm của hộ dùng nước cũng bị tác động tiêu cực khi không phải trả phí. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện các tác động đó. Phân tích các mặt tích cực và hạn chế của chính sách miễn giảm. Từ đó kiến nghị các giải pháp điều chỉnh chính sách phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo cân bằng lợi ích giữa nhà nước, công ty thủy lợi và người nông dân, duy trì sự ổn định của hệ thống thủy lợi.

II. Tác Động Miễn Giảm Thủy Lợi Phí Quản Lý Tưới

Chính sách miễn giảm thủy lợi phí tạo ra nhiều tác động. Những tác động này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý tưới. Đồng thời, chúng tác động đến các bên liên quan trong chuỗi giá trị nông nghiệp. Người nông dân được hưởng lợi từ việc giảm chi phí sản xuất ban đầu. Tuy nhiên, các công ty thủy lợi đối mặt với tình trạng thiếu hụt kinh phí hoạt động. Nguồn kinh phí cấp bù từ nhà nước thường chậm trễ và không đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động duy tu, bảo dưỡng hạ tầng thủy lợi. Chất lượng dịch vụ tưới có thể suy giảm do thiếu nguồn lực. Hiệu quả sử dụng nước trở thành một vấn đề lớn do ý thức tiết kiệm nước giảm. Cần có giải pháp cân bằng lợi ích các bên. Mục tiêu đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho hệ thống thủy lợi. Đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ, duy trì năng suất lúa và hỗ trợ canh tác lúa nước hiệu quả.

2.1. Đánh giá tác động đến các bên liên quan

Chính sách miễn giảm TLP ảnh hưởng sâu rộng đến nông dân, công ty thủy lợi và nhà nước. Nông dân giảm gánh nặng tài chính, có thêm nguồn lực đầu tư sản xuất. Ngược lại, công ty thủy lợi gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng. Kinh phí vận hành, bảo dưỡng kênh mương tưới tiêu bị hạn chế. Điều này dẫn đến sự xuống cấp của hạ tầng thủy lợi. Nhà nước phải cấp bù một lượng lớn ngân sách. Quá trình cấp bù đôi khi chậm trễ, gây ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính của công ty. Sự mất cân bằng lợi ích này cần được phân tích kỹ. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu để các bên hiểu rõ hơn bức tranh tổng thể. Từ đó đề xuất các chính sách hỗ trợ và điều phối phù hợp.

2.2. Ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng nước nông nghiệp

Việc miễn giảm thủy lợi phí khiến người dân ít quan tâm đến việc tiết kiệm nước. Nước tưới được sử dụng lãng phí hơn tại cấp nội đồng. Hiệu quả sử dụng nước giảm sút đáng kể trên toàn hệ thống. Các kênh mương tưới tiêu không được duy tu thường xuyên, làm tăng thất thoát nước. Điều này tác động tiêu cực đến quản lý nguồn nước nông nghiệp bền vững. Nguồn tài nguyên nước vốn đã hạn chế lại càng bị lãng phí. Cần nâng cao ý thức sử dụng nước cho nông dân. Áp dụng các công nghệ tưới tiết kiệm nước tiên tiến. Ví dụ như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa cho các loại cây trồng khác hoặc các phương pháp tưới cải tiến cho lúa. Các biện pháp này góp phần cải thiện tình hình, đảm bảo nguồn nước cho canh tác lúa nước lâu dài.

2.3. Tác động đến kinh phí nhà nước cấp bù thủy lợi phí

Nhà nước phải cấp bù một lượng kinh phí lớn để bù đắp cho các công ty thủy lợi. Điều này tạo áp lực đáng kể lên nguồn ngân sách nhà nước. Quy trình cấp bù thường phức tạp, mất nhiều thời gian và chậm trễ. Tình trạng này gây khó khăn lớn cho việc lập kế hoạch tài chính và hoạt động của các công ty. Công ty thủy lợi không có đủ nguồn lực để vận hành hệ thống. Duy tu, sửa chữa hạ tầng thủy lợi bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Các biện pháp quản lý kinh phí cấp bù cần được minh bạch hóa và đơn giản hóa. Đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả và đúng mục đích. Hỗ trợ hệ thống thủy lợi hoạt động ổn định và duy trì năng suất lúa cao.

III. Phân Tích Dữ Liệu Hiệu Quả Sử Dụng Nước Tưới

Phân tích định lượng là công cụ chính được sử dụng để đánh giá hiệu quả quản lý tưới. Nghiên cứu áp dụng các mô hình phân tích định lượng chuyên sâu. Mô hình tập trung vào chất lượng dịch vụ tưới do các công ty thủy nông cung cấp. Đồng thời, đánh giá ý thức sử dụng nước tiết kiệm của nông dân. Dữ liệu được thu thập một cách cẩn trọng từ các cuộc khảo sát thực địa. Mẫu khảo sát bao gồm cả nông dân và các cán bộ quản lý thủy lợi tại 11 tỉnh trong vùng. Sử dụng các công cụ phân tích thống kê tiên tiến. Mục đích xác định mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố. Đặc biệt là ảnh hưởng của chính sách miễn giảm thủy lợi phí đến các khía cạnh khác nhau. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc và có căn cứ khoa học. Giúp hiểu rõ hơn các vấn đề tồn tại trong hệ thống thủy lợi. Từ đó phát triển giải pháp phù hợp, nâng cao hiệu quả sử dụng nước, và đảm bảo bền vững cho quản lý nguồn nước nông nghiệp và canh tác lúa nước.

3.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng áp dụng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. Phân tích định lượng dựa trên việc xây dựng và áp dụng mô hình. Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) đã được điều chỉnh. Mô hình này phù hợp với đặc thù dịch vụ tưới nông nghiệp. Một mô hình khảo sát ý thức người dân về sử dụng nước tiết kiệm cũng được phát triển. Quy trình nghiên cứu được thiết lập rõ ràng và khoa học. Từ xác định tỷ lệ chọn mẫu và kích thước mẫu khảo sát đến xây dựng bảng hỏi chi tiết. Các công cụ phân tích số liệu thống kê như SPSS được sử dụng để xử lý dữ liệu. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Giúp xác định chính xác các mối quan hệ giữa chính sách, hoạt động quản lý tưới, và hiệu quả sử dụng nước.

3.2. Đánh giá chất lượng dịch vụ tưới của công ty thủy nông

Chất lượng dịch vụ tưới là yếu tố then chốt đối với hiệu quả nông nghiệp. Các công ty thủy nông có trách nhiệm cung cấp dịch vụ này. Nghiên cứu đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên năm tiêu chí chính. Đó là sự đồng cảm (SDC), độ đáp ứng (DDU), sự bảo đảm (SBD), tính hữu hình (THH), và sự tin cậy (STC). Kết quả cho thấy nhiều điểm cần được cải thiện. Đặc biệt trong việc duy tu, bảo dưỡng kênh mương tưới tiêu và khả năng phản ứng kịp thời với yêu cầu của nông dân. Chất lượng dịch vụ tưới ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lúa và hiệu quả canh tác. Nâng cao chất lượng dịch vụ là cần thiết để tăng cường hiệu quả tổng thể của hệ thống thủy lợi và quản lý nguồn nước nông nghiệp.

3.3. Phân tích ý thức sử dụng nước tiết kiệm của hộ dùng nước

Ý thức sử dụng nước tiết kiệm của nông dân đóng vai trò quan trọng trong quản lý nguồn nước bền vững. Phân tích định lượng cho thấy chính sách miễn giảm TLP làm giảm động lực tiết kiệm nước. Các hộ dùng nước ít quan tâm đến việc lãng phí tài nguyên nước hơn. Mức độ tham gia quản lý và bảo vệ công trình thủy lợi của cộng đồng còn hạn chế. Điều này tạo ra thách thức lớn trong việc bảo vệ hạ tầng thủy lợi. Cần có các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng mạnh mẽ hơn. Thúc đẩy việc áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước, ví dụ như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa cho các loại cây trồng khác. Điều này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng nước. Góp phần quản lý nguồn nước nông nghiệp một cách bền vững và hiệu quả cho canh tác lúa nước.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Hệ Thống Thủy Lợi Nông Nghiệp

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tưới. Đồng thời tối ưu hóa hoạt động của hệ thống thủy lợi nông nghiệp trong vùng. Giải pháp tập trung vào việc khắc phục các tác động tiêu cực. Đặc biệt là những tác động phát sinh từ chính sách miễn giảm thủy lợi phí. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính minh bạch và kịp thời. Đảm bảo kinh phí cấp bù đến được các công ty thủy lợi đúng lúc. Các biện pháp kỹ thuật tiên tiến cũng được chú trọng. Phát triển và áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước. Nâng cao năng lực quản lý cho các công ty thủy lợi. Tăng cường sự tham gia và trách nhiệm của cộng đồng. Bảo vệ hạ tầng thủy lợi và nguồn nước là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu cuối cùng là bền vững hóa canh tác lúa nước, đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao đời sống nông dân. Tất cả góp phần vào quản lý nguồn nước nông nghiệp hiệu quả.

4.1. Hạn chế tác động tiêu cực chính sách miễn giảm TLP

Cần điều chỉnh chính sách miễn giảm TLP để giảm thiểu tác động tiêu cực. Cải thiện cơ chế cấp bù kinh phí phải nhanh chóng và minh bạch hơn. Đảm bảo nguồn tài chính ổn định và đủ cho các công ty thủy lợi hoạt động. Xem xét áp dụng các hình thức hỗ trợ khác thay vì miễn hoàn toàn thủy lợi phí. Có thể là hỗ trợ trực tiếp có điều kiện hoặc trợ giá. Khuyến khích nông dân áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước thông qua các ưu đãi. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nước và giảm lãng phí. Các giải pháp này giúp cân bằng lợi ích các bên. Đồng thời duy trì hoạt động bền vững của hệ thống thủy lợi và quản lý nguồn nước nông nghiệp.

4.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ tưới nông nghiệp

Chất lượng dịch vụ tưới cần được cải thiện mạnh mẽ. Các công ty thủy nông cần nâng cao năng lực quản lý và vận hành. Đầu tư vào hiện đại hóa hạ tầng thủy lợi, đặc biệt là kênh mương tưới tiêu. Thực hiện bảo trì, nâng cấp định kỳ các công trình thủy lợi. Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ quản lý và vận hành hệ thống. Cải thiện khả năng phản ứng nhanh chóng với yêu cầu cung cấp nước của nông dân. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tưới để tối ưu hóa việc phân phối nước. Điều này giúp cung cấp nước kịp thời và đủ lượng. Góp phần tăng năng suất lúa và đảm bảo hiệu quả quản lý nguồn nước nông nghiệp.

4.3. Nâng cao ý thức cộng đồng về sử dụng nước tiết kiệm

Cần tăng cường các chương trình giáo dục và tuyên truyền. Nâng cao ý thức của nông dân về tầm quan trọng của việc tiết kiệm nước. Khuyến khích nông dân chủ động tham gia quản lý và bảo vệ công trình thủy lợi. Thành lập các tổ chức dùng nước hoạt động hiệu quả tại cấp cơ sở. Áp dụng các quy định rõ ràng về sử dụng nước và xử lý các hành vi lãng phí. Đồng thời, triển khai các mô hình trình diễn công nghệ tưới tiết kiệm nước. Ví dụ: tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa cho cây trồng cạn hoặc các kỹ thuật tưới tiên tiến cho lúa. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nước và đảm bảo bền vững cho canh tác lúa nước trong dài hạn, bảo vệ hạ tầng thủy lợi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước nghiên cứu các biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý tưới trong điều kiện miễn giảm thủy lợi phí vùng đồng bằng sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (256 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI DO VĂN QUANG NGHIÊN CỨU CÁC BIỆN PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUÁ QUAN LÝ TƯỚI TRONG DIEU KIỆN MIỄN GIAM THUY LỢI PHÍ VUNG DONG BANG SÔNG HONG LUẬN AN TIEN SĨ KY THUAT HA NOI, NAM 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT RUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI ĐỒ VĂN QUANG NGHIÊN CỨU CÁC BIEN PHAP NANG CAO HIỆU QUA. QUAN LÝ TƯỚI TRONG DIEU KIỆN MIỄN GIAM THUY LỢI PHÍ VUNG DONG BANG SÔNG HONG LUẬN AN TIEN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: Quy hoạch và Quản lý tài nguyên nước. Mã số: 62-62-30-01 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC 1,GS.

NGUYEN QUANG KIM 2.PHAM HÙNG HA NỘI, NAM 2016 LỜI CAM ĐOAN “Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bắt kỳ một nguồn nào và đưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tai liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tai liệu tham khảo đúng quy định. “Tác giả luận án Đỗ Văn Quang LỜI CÁM ƠN NCS trân trọng cám ơn GŠ.TS Nguyễn Quang Kim, PGS.TS Phạm Hing đã luôn hỗ trợ, đội viên NCS trong suốt quá trình hoàn thiện luận án.

NCS xin trân trọng cám ơn Bộ môn Kỹ thuật tài nguy in nước, Khoa Kỹ thuật tài nguyên nước, Phòng Đào tạo Dai học và Sau Đại học, Ban Giám hiệu trường Đại học Thuỷ lợi luôn quan tâm vả tạo mọi điều kiện. NCS xin trân trọng cảm ơn Bộ môn Quản lý xây dựng, Trung tâm Kinh tế và Quản lý thuỷ lợi, Khoa Kinh tế và Quản lý đã tạo điều kiện và thời gian để học tập và nghiên cứu luận án. NCS đã nhận được rit nhiều sự giúp đỡ nhiệt tinh của tắt cả các đơn vị quản lý khai thác công trình thuỷ lợi (5 công ty thuỷ lợi trên địa bản Ha Nội Công ty TNHH MTV KTCTTI Nghĩa Hưng, Hai Hậu, Ý Yên, Nam và Bắc Thái Bình, Nam Duỗng), chỉ cục thuỷ lợi (Chi cục thuỷ lợi Hà Nội, Thái Bình, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Hà Nam, Vĩnh Phúc) và cá nhân ở 11 tỉnh và thành phố vùng đồng bằng sông Hồng đã tạo điều kiện giúp số liệu, trao đổi các kiến thức thực tiễn trong quản lý thuỷ lợi. Trong quá trình học tập và nghiên cứu NCS nhận được sự chia sẽ về chuyên môn từ các lãnh đạo, chuyên viên của Tổng cục thuỷ lợi, của các thầy cõ, sắc nhà khoa học, bạn bè và đồng nghigp trong vã ngoi trường.

NCS không thé quên sự động viên, cổ vũ, chia sẽ cả v tinh thin và vật chất từ phía họ "hàng, gia đình nội ngoại, các bạn thân thiết trong những năm học tập. Xin trân trọng cắm on! MỤC LUC DANH MU CÁC HÌNH ẢNH. v DANH MỤC BANG BIEU. vị DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT, Vi CHUONG | TONG QUAN NGHIÊN CUU 1 1.1 Tổng quan ving nghiên cứu 1 12 Tổng quan các vin đ nghiên cứu 3 12.4 Tổng quan về chính sich thủy lợi phi 3 1.

Tổng quan vẻ chất lượng dịch vụ tưới và ý thức hộ dùng nước trong quán Khai thác công trình thủy lợi 5 13. Kếtluận chương 9 'CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CUU VÀ MÔ HÌNH AP DỤNG. Mt 241 Khái niệm, cơ sởlý luận và thực tiễn " 2. Chính sách miễn giảm TLP, MW 2.12 Quan lýtưi tu quả tưới, nội dung và phương pháp đánh giá.3 — Hiệu quả tưổi và đánh giá hiệu qua tưới ở Việt Nam 19 2.14 Chấthượng dich vw 21 2.5 Sự hài lông của nhà quan lý thủy lợi 28 2 Nghiễn cứu đánh gid tác động của chính sách TLP.

Đánh giátác động của chính sách TLP đến các bên liên quan. 30 222 Dinh gid hiệu quả sử dụng nước 31 22.3 Dinh gid tác động đến kinh phi nhà nước cấp bù cho TLP. 33 224 Đánh gid tác động đến năng suất cây trồng 4 2.3 Mô hình nghiên cứu.1 Mé hinh phin tch định lượng CLDV tưới va SHL 3s 23.3 Quy trình nghiên cứu phân tích định lượng, 40 234 Xác dinh ty lệ chọn mẫu và kích thước mẫu khảo sit 45 23.5 Xây dựng bảng hỏi 49 2.6 _ Phương pháp điều tr bảng hỏi 49 2.47 _ Lựa chọn công cụ phân tích số 49 2.4 Kếtluậnchương2 50 CHUONG 3 KET QUA NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 32 3.1 Kết quả nghiên cứu tác động của chính sách TLP 3. Tác động đến các bên liên quan 3.2 Tác động đến hiệu quả sử dụng nước 3.

Tác động đến kinh phí nhà nước 31144 _ Tác động đến ning suit cây trồng 63 3. Kết qua và thảo luận phân tích định lượng, 65 3.1 Mô hinh phan tch đảnh giá CLDV tưới của các công ty thy nông.2 Mô hình phân tích định lượng đánh giá ý thức sử dụng nước tiết kiệm, tham gia quản lý va bảo vệ CTTL. 84 33 + luận chương 3 99 CHƯƠNG 4 ĐỀ XUẤT CÁC BIEN PHÁP NANG CAO HIỆU QUA QUAN LÝ TƯỚI.1 Đề xuất các biện pháp hạn chế các tác động tiêu cực của chính sách miễn giảm TLP. Các biện pháp giảm lãng phi nước tưới 101 4.

Các biện php đảm bảo tăng năng suất nhờ tưới l0 4.3 Cie biện pháp quản lý tốt nguồn kinh phí cắp bù cho TLP 105 4.14 Các biện pháp hạn chế tác động tiêu cực đến các đối tượng liên quan.2 Dé xuất biện pháp nâng cao CLDV tưới nông nghiệp. Nhân tổ Sự đồng cảm (SDC) 107 42. Nhântổ Độ dip img (DDU) ios 42. Nhântổ Sự bảo dam (SBD) 109 424.

Nhân tổ Tinh hữu hình (THH) 110 425. Nhân tổ Sựtincậy(STC) Hồ 43° ĐỀ xuất biện phip nâng cao ý thúc của người dân về sử dụng nước tiết kiệm, tham gia quản lý khai thác va bảo về CTTL.1 Nhân tổ Sự tham gia (STG) "h 43.2 Nhân tổ Chủ động tham gia (CDTG) H2 4333 - Nhântổ Tính hiệu quả (THQ) Hà 4-4 Giải pháp phát triển ứng dụng hệ thống thông tin nhằm nâng cao hiệu quả qin lý tới H3 45° KiẾn nghị các bên liên quan nhằm năng cao hiệu guả tưới 12s 46° Kétluin chuong 4 lao KẾT LUẬN 131 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HOC ĐÃ CONG BO. Hạ TẢI LIỆU THAM KHAO 134 PHU LUC 137 DANH MỤC CÁC HÌNH ANH. Bản đồ vùng DBSH 1 Hình 2.

Chu trinh đánh giá hiệu qua tưới 16 Hình 2. Cách tiếp cận theo định hướng dich vụ 25 Minh 2. So đồ tổng quát đánh giá CLDV 35 Tình 24. Các biến khảosắt do lường CLDV tưới nông nghiệp, 36 Mình 2.5, So đồ tổng quát đánh giá SHL nhà quản lý thủy lợi 37 Hình 2.

Các biển khảo sit do lường SHL nhà quản lý thủy lợi 38 Hình 27. Quy trình nghiên cứu phân ích định lượng CLDV và SH. Đánh giá ý thức tham gia quản lý và bảo vệ CTTL của hộ ding nước. Dinh giá ý thức sử dụng nước tiết kiệm của hộ ding nước 55 Hình 3.

Dinh giá về vig giải quyết khigu nại của hộ dùng nước thay đổi cấp 46. Nang suất lúa bình quân ving ĐBSHI 2004 - 2008 64 Hình 3. Năng suất lúa bình quân vùng ĐBSH 2009 - 2014 64 Hình 3. Biểu đồ CLDV' của từng hộ ding nước vi bình quân ving ĐBSH.

Biểu đồ thể hiện tin số n và thứ hạng CLDV. Biểu đồ SHL "của từng nhà quản lý thủy lợi va bình quân ving ĐBSH. Sơ đồ hệ thống quản lý tưới bằng hệ thống đường ống và th IC. So đồ tổng thé của phiin mí us Hình 4.

Mô hình kiến trúc hệ thống Quản lý CTTL trên ảnh vệ nh 116 4.4, Mô hình kiến trúc hệ thống Quan lý TLP và CLDV. Sơ đồ nghiệp vụ của Phân hệ khảo sit đánh giá CLDV tuổi 120 Hình 4. Chức năng nhập dữ liệu của HTX lại Hình 4. Kết quả báo cáo theo mẫu HTX tử phần mềm lại Hình 4.

Kết quả báo cáo xem trực tiếp theo huyện từ phần mễm 122 Tình 4.10, Kết quả báo cáo theo xi nghigp từ phần mềm, 12 Hình 4.11, Kết quả báo cáo theo công ty từ phần mềm 123 Hình 4. Tổng hợp, kiểm soát quản lý nhà nước về thủy lợi 133 4. Chức năng tạo câu hoi, bảng hỏi 14 4.14, Chọn địa bản hành chỉnh để đánh giá l2 "Hình 4. Kết quả đánh giá theo đơn vị hành chính 135 Hình 4.16, Kết quả đánh giá theo từng câu hỏi l3 Tình 4.17, Giao diện chức ning quản lý cơ sỡ dữ liệu trên ảnh vệ tỉnh 126 Hình 4.18, Chúc năng kiếm ta điện tích tưới, tiêu rên ảnh vệ tỉnh, li DANH MỤC BANG BIEU Bảng 2.

Gi thuyết nghiên cứu mô hình I - CLDV. Giá thuyết nghiên cứu mô hình 2 - SHL. Bang phân bổ mẫu điều tra mô hình 1 Bảng 24. Bing phân bổ mẫu mô hình 2 Bảng 3.1, Đánh giá vé mức thu giữa ND 115 và ND 67.

Ý kiến của hộ dùng nước về tinh hình cung cấp nước diy di, kip thời Bảng 3. Tổng lượng nước tưới thực té qua cúc năm của những tram bơm đầu mỗi. Nhu cầu tưới của cây trồng 60 Bảng 3. Binh giá TLP cấp bù qua các vùng miỄn trong 5 năm thực hiện chính sách miễn giảm TLP 63 Bảng 3.

Bảng tổng hợp kết qua kiểm định chit lượng thang do mô hình 1 65 Bảng 38. Thông kẻ tổng các biển khảo sit mồ hình 1 66 Bảng 3. Thông kê mô ta (Descriptive Sutisties) mô hình | 67 Bảng 3. Kiểm định tính phù hợp EFA của mô hình 1 68 Bảng 3.

Phân tích trị số giá tị riêng (Eigenvalues) của các bién quan sắt trong bộ thang đo CLDV 69 Bang 3. Ma trận nhân 16 xoay (Rotated Component Matrixa) mô hình 1 70 Bảng 3. Sắp xép và định nghĩa Ini các nhân tổ sau khi phân tích EFA n Bảng 3. Ma trận hệ số nhân tố (Component Score Coefficient Matrix) 73 Bang 3.

Trọng số biển khảo sắt của nhân tổ Độ đáp ting sau khi phân tích EFA. Trọng số biển khảo sát của nhân tổ Sự bảo đảm sau khi phân tích EFA. Trọng số biế khảo sét của nhân tổ Su đồng cảm sau khi phân tích BFA. Trọng số bi khảo sắt của nha tổ Tính hữu hình sau khi phân tích BFA 76 Bảng 3.

Trọng số bi khảo sit của nhân tổ Sự tin cậy sau khi phân tích EFA. Bang hệ s hii quy n Bảng 321. Bảng giải thích mô hình hdi quy n Bảng 322a, Bing ANOVA.22b, Bảng giá trị tương đối của phương trình 3.1 và hệ số phương trình 3. Kết quả kiểm định gia thuyết mô hình 1 80 Bảng 3.

Phan chia thứ hạng CLDV 82 Bảng 325. Xếp hạng công ty đựa trên dinh giá CLDV 83 Bang 3. Xếp hạng hệ thông thủy nông dựa trên đánh giá CLDV 84 Bang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích hiệu quả quản lý tưới trong vùng Đồng bằng sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả tưới tiêu trong vùng Đồng bằng sông Hồng.

Luận án "Phân tích hiệu quả quản lý tưới trong vùng Đồng bằng sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Phân tích hiệu quả quản lý tưới trong vùng Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích hiệu quả quản lý tưới trong vùng Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành Quy hoạch và Quản lý tài nguyên nước. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Phân tích hiệu quả quản lý tưới trong vùng Đồng bằng sông Hồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích hiệu quả quản lý tưới trong vùng Đồng bằng sông Hồng" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích hiệu quả quản lý tưới trong vùng Đồng bằng sông Hồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter