Luận án nghiên cứu chế độ tưới nước tác động đến lúa Khang Dân 18 - Đặng Hoàng Hà
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động tưới nước lên môi trường đất bộ rễ, sinh trưởng giống lúa Khang Dân 18 tại Thái Nguyên.
Khoa học cây trồng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu chế độ tưới nước lúa Khang Dân 18
Nghiên cứu này đánh giá toàn diện ảnh hưởng của các chế độ tưới nước khác nhau lên giống lúa Khang Dân 18. Mục tiêu chính là xác định kỹ thuật tưới tối ưu. Kỹ thuật này giúp tăng cường năng suất và đảm bảo sự sinh trưởng khỏe mạnh cho cây lúa. Các tác động của chế độ tưới đến môi trường đất và bộ rễ cũng được phân tích kỹ lưỡng. Công trình cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc quản lý nước lúa hiệu quả. Mục tiêu dài hạn là cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng nước trong canh tác lúa. Nghiên cứu góp phần vào nông nghiệp bền vững. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao cho nông dân và nhà quản lý.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chế độ tưới
Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng các chế độ tưới nước khác nhau lên giống lúa Khang Dân 18. Mục tiêu chính là tìm ra kỹ thuật tưới tối ưu. Kỹ thuật này giúp nâng cao năng suất, đồng thời duy trì sự phát triển khỏe mạnh cho cây lúa. Các tác động lên môi trường đất và bộ rễ cây lúa cũng được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý nước lúa hiệu quả. Mục tiêu dài hạn là cải thiện hiệu quả sử dụng nước trong canh tác lúa.
1.2. Các phương pháp tưới được áp dụng
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp tưới nước. Các phương pháp này bao gồm tưới liên tục ngập nước, tưới ngập gián đoạn, và tưới khô xen kẽ ẩm. Mỗi chế độ tưới đại diện cho một kỹ thuật quản lý nước khác nhau. Việc này giúp đánh giá toàn diện phản ứng của giống lúa Khang Dân 18. Các thông số tưới được kiểm soát chặt chẽ. Mục đích là tạo ra điều kiện thực nghiệm chính xác. Dữ liệu thu thập từ các phương pháp tưới này sẽ chỉ ra sự khác biệt về sinh trưởng và phát triển.
1.3. Vị trí nghiên cứu tại Thái Nguyên
Nghiên cứu được thực hiện tại Thái Nguyên. Đây là một vùng nông nghiệp quan trọng của Việt Nam. Điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng địa phương ảnh hưởng đến kết quả. Giống lúa Khang Dân 18 được chọn để thử nghiệm. Giống lúa này phổ biến, phù hợp với điều kiện canh tác tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao cho nông dân khu vực. Đồng thời, nó đóng góp vào kho tàng kiến thức về giống lúa và kỹ thuật tưới ở vùng này.
II.Ảnh hưởng tưới nước đến đất và bộ rễ lúa
Chế độ tưới nước tác động sâu sắc đến môi trường đất và cấu trúc bộ rễ của cây lúa. Nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi đáng kể về các chỉ tiêu hóa tính đất như pH, hàm lượng hữu cơ, đạm, lân, kali, và khả năng trao đổi ion. Những thay đổi này trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe và chức năng của bộ rễ lúa Khang Dân 18. Bộ rễ phản ứng khác nhau với từng chế độ tưới, từ số lượng đến chiều dài và khối lượng rễ ở các tầng đất. Mối tương quan chặt chẽ giữa tính chất đất và sự phát triển rễ được làm rõ, nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý nước lúa để tạo môi trường tối ưu cho rễ.
2.1. Thay đổi tính chất đất theo chế độ tưới
Chế độ tưới nước có ảnh hưởng lớn đến môi trường đất. Nghiên cứu đã ghi nhận sự thay đổi về dung trọng đất. Các chỉ tiêu hóa tính như pH, hàm lượng hữu cơ (OM), đạm (Nts), lân (Pts), kali (Kts) cũng biến động. Khả năng trao đổi ion (CEC) cũng chịu tác động. Chế độ tưới liên tục ngập nước có thể làm giảm oxy trong đất. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật. Tưới khô xen kẽ ẩm có thể cải thiện độ thoáng khí. Mỗi chế độ tưới tạo ra một môi trường đất đặc trưng. Các thay đổi này trực tiếp hoặc gián tiếp ảnh hưởng đến cây lúa.
2.2. Phát triển bộ rễ lúa Khang Dân 18
Bộ rễ giống lúa Khang Dân 18 phản ứng khác nhau với từng chế độ tưới. Số lượng rễ, chiều dài rễ, và đường kính rễ (DKR) đều được đo lường. Khối lượng rễ (PR) tại các tầng đất khác nhau cũng được phân tích. Chế độ tưới tối ưu giúp rễ phát triển sâu và rộng hơn. Điều này tăng khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng của cây lúa. Sự phát triển mạnh mẽ của bộ rễ là nền tảng cho sinh trưởng và năng suất cao. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa quản lý nước lúa và sức khỏe bộ rễ.
2.3. Mối liên hệ đất rễ dưới tác động tưới
Có mối tương quan đáng kể giữa các yếu tố đất và sự phát triển của bộ rễ. Ví dụ, hàm lượng hữu cơ và khả năng trao đổi ion đất có thể ảnh hưởng đến tổng khối lượng rễ. Các chỉ tiêu vi sinh vật tổng số (Vts), hiếu khí (Vhk), kỵ khí (Vkk) cũng tương quan với sinh khối rễ. Một môi trường đất thuận lợi, được quản lý nước đúng cách, thúc đẩy bộ rễ phát triển tốt. Điều này giúp giống lúa Khang Dân 18 thích nghi tốt hơn. Mối quan hệ này quan trọng để đề xuất các kỹ thuật tưới phù hợp.
III.Sinh trưởng phát triển giống lúa Khang Dân 18
Các chế độ tưới nước có ảnh hưởng rõ rệt đến các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của giống lúa Khang Dân 18. Chiều cao cây, số nhánh và khả năng tích lũy chất khô biến đổi đáng kể tùy thuộc vào kỹ thuật tưới. Tưới ngập gián đoạn thường thúc đẩy sự phát triển tối ưu, trong khi các chế độ tưới khác có thể gây ức chế. Nghiên cứu đặc biệt chú trọng phân tích tác động của nước ở các giai đoạn sinh trưởng quan trọng như đẻ nhánh, làm đòng, trỗ và chín sữa. Việc hiểu rõ những tác động này là cần thiết để tối ưu hóa quá trình phát triển lúa Khang Dân 18, từ đó nâng cao năng suất toàn diện.
3.1. Tác động của tưới đến chiều cao cây số nhánh
Chế độ tưới nước ảnh hưởng rõ rệt đến các chỉ tiêu sinh trưởng của cây lúa. Chiều cao cây (CC) và số nhánh (NH) thay đổi đáng kể giữa các phương pháp tưới. Tưới ngập gián đoạn thường cho thấy chiều cao và số nhánh tối ưu. Ngược lại, thiếu nước hoặc thừa nước liên tục có thể ức chế sinh trưởng. Sự phát triển ban đầu của mạ cũng bị tác động. Kỹ thuật tưới đúng giúp cây lúa Khang Dân 18 đạt tiềm năng sinh trưởng tối đa. Việc này quan trọng cho năng suất cuối vụ.
3.2. Ảnh hưởng đến tích lũy chất khô
Tổng tích lũy chất khô của thân (Pt), lá (Pl) và toàn bộ cây (Pts) cũng chịu ảnh hưởng. Chế độ tưới tối ưu thúc đẩy quá trình quang hợp hiệu quả. Điều này dẫn đến tích lũy chất khô cao hơn. Chất khô là chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe và tiềm năng năng suất của giống lúa. Sự phân bổ chất khô giữa các bộ phận cây cũng có sự khác biệt. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp điều chỉnh kỹ thuật tưới. Mục đích là tối ưu hóa quá trình phát triển lúa Khang Dân 18.
3.3. Các giai đoạn sinh trưởng quan trọng
Ảnh hưởng của chế độ tưới nước không đồng đều qua các giai đoạn. Giai đoạn đẻ nhánh, làm đòng, trỗ và chín sữa là cực kỳ nhạy cảm. Quản lý nước lúa hợp lý trong những giai đoạn này rất quan trọng. Ví dụ, thiếu nước ở giai đoạn đẻ nhánh có thể làm giảm số nhánh hiệu quả. Nước đầy đủ ở giai đoạn làm đòng và trỗ đảm bảo hạt gạo chắc. Nghiên cứu phân tích chi tiết sự tương quan giữa rễ, sinh trưởng và chế độ tưới. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về phát triển lúa Khang Dân 18.
IV.Năng suất lúa Khang Dân 18 và quản lý nước
Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa chế độ tưới nước và năng suất của giống lúa Khang Dân 18. Năng suất là chỉ tiêu then chốt, và kỹ thuật tưới ngập gián đoạn đã chứng minh khả năng tối ưu hóa năng suất. Điều này xảy ra nhờ sự cân bằng giữa cung cấp nước và điều kiện đất. Các thành phần cấu thành năng suất như số bông, số hạt chắc và khối lượng hạt đều được cải thiện. Từ những phát hiện này, các kỹ thuật quản lý nước lúa hiệu quả được đề xuất. Những kỹ thuật này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm chi phí sản xuất, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững hơn.
4.1. Tối ưu năng suất theo chế độ tưới
Năng suất lúa (NS) là chỉ tiêu quan trọng nhất của nghiên cứu. Các chế độ tưới nước khác nhau mang lại năng suất khác biệt. Tưới ngập gián đoạn thường cho năng suất cao nhất. Kỹ thuật tưới này giúp cân bằng giữa cung cấp nước và điều kiện đất. Nó tối đa hóa khả năng hấp thụ dinh dưỡng của giống lúa Khang Dân 18. Năng suất được cải thiện đáng kể so với tưới liên tục hoặc tưới thiếu nước. Điều này khẳng định tầm quan trọng của quản lý nước lúa khoa học.
4.2. Thành phần cấu thành năng suất
Các yếu tố cấu thành năng suất bao gồm số bông/khóm, số hạt chắc/bông, và khối lượng 1000 hạt (P1000). Chế độ tưới nước tác động trực tiếp đến các yếu tố này. Ví dụ, tưới tối ưu giúp tăng số bông và tỷ lệ hạt chắc. Khối lượng 1000 hạt cũng được cải thiện. Mối tương quan giữa chỉ tiêu rễ, sinh trưởng và các yếu tố năng suất rất rõ ràng. Nghiên cứu đã định lượng các mối liên hệ này. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến năng suất lúa Khang Dân 18.
4.3. Đề xuất kỹ thuật quản lý nước
Dựa trên kết quả, đề xuất kỹ thuật quản lý nước lúa hiệu quả. Kỹ thuật này tập trung vào tưới ngập gián đoạn. Nó khuyến nghị duy trì mực nước nhất định ở các giai đoạn cụ thể. Việc này giúp tiết kiệm nước, giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo năng suất cao cho giống lúa Khang Dân 18. Kỹ thuật tưới này cũng xem xét điều kiện môi trường đất. Nó hướng tới canh tác lúa bền vững. Việc áp dụng các đề xuất này có thể mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.
V.Hiệu quả sử dụng nước cho giống lúa Khang Dân
Nghiên cứu đánh giá chi tiết hiệu quả sử dụng nước của giống lúa Khang Dân 18 dưới các chế độ tưới khác nhau. Hiệu quả sử dụng nước là một chỉ số quan trọng, phản ánh lượng sản phẩm thu được trên mỗi đơn vị nước tiêu thụ. Kết quả cho thấy kỹ thuật tưới ngập gián đoạn mang lại hiệu quả cao nhất, vừa tiết kiệm nước vừa duy trì năng suất cao. Những phát hiện này là cơ sở để đề xuất các giải pháp tiết kiệm nước bền vững, bao gồm việc áp dụng kỹ thuật tưới khô xen kẽ ẩm có kiểm soát và sử dụng công nghệ giám sát độ ẩm đất. Nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng thực tiễn lớn, giúp nông dân và ngành nông nghiệp tối ưu hóa quản lý nước, tăng cường lợi nhuận và hướng tới canh tác lúa bền vững.
5.1. Đánh giá hiệu quả sử dụng nước
Hiệu quả sử dụng nước là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá lượng sản phẩm thu được trên mỗi đơn vị nước tiêu thụ. Nghiên cứu so sánh hiệu quả sử dụng nước giữa các chế độ tưới. Kết quả cho thấy tưới ngập gián đoạn mang lại hiệu quả cao nhất. Phương pháp này giảm lượng nước tưới nhưng không làm giảm năng suất. Điều này góp phần vào việc quản lý nước lúa bền vững. Nó cũng thể hiện khả năng thích ứng của giống lúa Khang Dân 18 với các kỹ thuật tưới hiện đại.
5.2. Giải pháp tiết kiệm nước bền vững
Dựa trên các phát hiện, giải pháp tiết kiệm nước được đề xuất. Các giải pháp này bao gồm việc áp dụng kỹ thuật tưới khô xen kẽ ẩm có kiểm soát. Việc này giúp giảm lượng nước sử dụng mà vẫn duy trì năng suất lúa. Quản lý nước lúa thông minh cũng bao gồm việc sử dụng công nghệ giám sát độ ẩm đất. Mục tiêu là tối ưu hóa lịch trình tưới. Các giải pháp này hướng đến nông nghiệp bền vững. Chúng giúp giảm áp lực lên nguồn tài nguyên nước.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn
Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao. Nông dân có thể áp dụng các chế độ tưới được đề xuất. Điều này giúp tăng năng suất và lợi nhuận khi trồng giống lúa Khang Dân 18. Các chính sách nông nghiệp cũng có thể dựa vào nghiên cứu này. Mục đích là để thúc đẩy quản lý nước lúa hiệu quả. Nghiên cứu cũng mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào chất lượng hạt gạo. Chúng có thể đánh giá khả năng chống chịu hạn của giống lúa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN o0o ĐẶNG HOÀNG HÀ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚCĐẾN MÔI TRƯỜNG ĐẤT, BỘ RỄ, SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN GIỐNG LÚA KHANG DÂN 18 TẠI THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG THÁI NGUYÊN 2016 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN o0o ĐẶNG HOÀNG HÀ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚCĐẾN MÔI TRƯỜNG ĐẤT, BỘ RỄ, SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN GIỐNG LÚA KHANG DÂN 18 TẠI THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tuấn Anh THÁI NGUYÊN 2016 2 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Mọi trích dẫn trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng.
Ngày / 09 /2016 Nghiên cứu sinh Đặng Hoàng Hà 4 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và cơ quan nghiên cứu. Trước hết tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Hoàng Văn Phụ, PGS. Nguyễn Tuấn Anh với cương vị là người hướng dẫn khoa học đã có nhiều đóng góp to lớn trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, Lãnh đạo và tập thể giảng viên phòng Đào tạo, Khoa Nông học trường Đại học Nông Lâm và Khoa Quốc tế Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất và tinh thần, thời gian để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi không thể hoàn thành luận án này nếu không có sự hỗ trợ củabố mẹ, vợ, các con, vàgia đìnhtôi về tinh thần và vật chất.Tôi cũng nhận được sự động viên khích lệ của bạn bè đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu của mình. Luận án này tôi xin dành thay lời cảm ơn tới tất cả các Thầy, Cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình với tình cảm trân trọng nhất. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó! Thái Nguyên, ngày / 9 /2016 Nghiên cứu sinh Đặng Hoàng Hà 5 MỤC LỤC 6 Ký hiệu Chữ được viết tắt CT Công thức SR Số rễ/khóm DR Chiều dài rễ/khóm DKR Đường kính rễ lúa PR Tổng khối lượng rễ lúa Pr1 Khối lượng rễ lúa tầng đất từ 05cm Pr2 Khối lượng rễ lúa tầng đất từ 515cm Pr3 Khối lượng rễ lúa tầng đất từ 1525cm pH Giá trị pHKCl OM Hàm lượng hữu cơ trong đất Nts Hàm lượng đạm tổng số Pts Hàm lượng lân tổng số Kts Hàm lượng kali tổng số CEC Khả năng trao đổi ion Vts Vi sinh vật tổng số Vhk Vi sinh vật hiếu khí Vkk Vi sinh vật kỵ khí CC Chiều cao cây NH Số nhánh Pl Khối lượng lá Pt Khối lượng thân Ptl Khối lượng thân lá Pts Tổng khối lượng chất khô tích lũy P1000 Khối lượng 1000 hạt NS Năng suất 7 DANH MỤC CÁC BẢNG 8 Trang 9 Bảng 3.1: Dung trọng đất 56 10 Bảng 3.2: Một số chỉ tiêu hóa tính của đất qua các thời kỳ 59 11 Bảng 3.3: Sinh trưởng của rễ và các chỉ tiêu thân lá mạ 64 12 Bảng 3.4: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai 82 đoạn đẻ nhánh 13 Bảng 3.5: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai 82 đoạn làm đòng 14 Bảng 3.6: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai 83 đoạn trỗ 15 Bảng 3.7: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai 83 đoạn chín sữa 16 Bảng 3.8: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai 84 đoạn chín 17 Bảng 3.9: Số nhánh qua các giai đoạn 85 18 Bảng 10: Chiều cao cây lúa qua các giai đoạn 86 19 Bảng 3.11: Tổng tích lũy chất khô của thân qua các giai đoạn 87 20 Bảng 3.12: Tổng tích lũy chất khô của lá qua các giai đoạn 89 21 Bảng 3.13: Tổng tích lũy chất khô qua các giai đoạn 90 22 Bảng 3.14: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh 94 trưởng giai đoạn đẻ nhánh 23 Bảng 3.15: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh 95 trưởng giai đoạn làm đòng 24 Bảng 3.16: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh 96 trưởng giai đoạn trỗ 25 Bảng 3.17: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh 97 trưởng giai đoạn chín sữa 26 Bảng 3.18: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh 98 trưởng giai đoạn chín 27 Bảng 3.17: Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất 99 28 Bảng 3.20: Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu rễvới các yếu tố cấu 101 thành năng suất ở giai đoạn đẻ nhánh 29 Bảng 3.21: Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu rễvới các yếu tố cấu 102 thành năng suất ở giai đoạn làm đòng 30 Bảng 3.22: Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu rễvới các yếu tố cấu 103 thành năng suất ở giai đoạn trỗ 31 Bảng 3.23: Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu rễvới các yếu tố cấu 104 thành năng suất ở giai đoạn chín sữa 32 Bảng 3.24: Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu rễvới các yếu tố cấu 105 thành năng suất ở giai đoạnchín 33 Bảng 3.25: Hệ số tương quan các chỉ tiêu sinh trưởng với các yếu tố 109 cấu thành năng suất giai đoạn đẻ nhánh 34 Bảng 3.26: Hệ số tương quan các chỉ tiêu sinh trưởng với các yếu tố 110 cấu thành năng suất giai đoạn làm đòng 35 Bảng 3.27: Hệ số tương quan các chỉ tiêu sinh trưởng với các yếu tố 111 cấu thành năng suất giai đoạn trỗ 36 Bảng 3.28: Hệ số tương quan các chỉ tiêu sinh trưởng với các yếu tố 112 cấu thành năng suất giai đoạn chín sữa 37 Bảng 3.29: Hệ số tương quan các chỉ tiêu sinh trưởng với các yếu tố 113 cấu thành năng suất giai đoạn chín 38 Bảng 3.30: Nhiệt độ, ẩm độ và số giờ nắng tại huyện Phú bình, tỉnh 114 Thái Nguyên 39 Bảng 3.31: Số rễ qua các thời kỳ sinh trưởng dưới tác động của chế 116 độ nước và phương pháp làm cỏ 40 Bảng 3.32: Chiều dài rễ qua các thời kỳ sinh trưởng dưới tác động 118 của chế độ nước và phương pháp làm cỏ 41 Bảng 3.33: Đường kính rễ qua các thời kỳ sinh trưởng dưới tác động 119 của chế độ nước và phương pháp làm cỏ 42 Bảng 3.34: Khối lượng rễ qua các thời kỳ sinh trưởng dưới tác động 120 của chế độ nước và phương pháp làm cỏ 43 Bảng 3.35: Khối lượng rễ lúa ở tầng đất từ 05cm qua các thời kỳ 121 sinh trưởng dưới tác động của chế độ nước và phương pháp làm cỏ 44 Bảng 3.36: Khối lượng rễ lúa ở tầng đất từ 515cm qua các thời kỳ 123 sinh trưởng dưới tác động của chế độ nước và phương pháp làm cỏ 45 Bảng 3.37: Khối lượng rễ lúa ở tầng đất từ1525cm qua các thời kỳ 124 sinh trưởng dưới tác động của chế độ nước và phương pháp làm cỏ 46 Bảng 3.38: Tổng tích lũy chất khô của cây lúa qua các thời kỳ sinh 125 trưởng dưới tác động của chế độ nước và phương pháp làm cỏ 47 Bảng 3.39: Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất dưới tác 126 động của chế độ nước và phương pháp làm cỏ 48 49 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 1.
Sơ đồ mô tả bộ rễ lúa bị ảnh hưởng dưới tác động của 4 nước và các yếu tố trong môi trường đất Hình 1. Hình thái rễ lúa 6 Hình 1. Cấu tạo mặt cắt ngang rễ lúa 7 Hình 2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm 1 42 Hình 2.
Sơ đồ bố trí thí nghiệm 2 44 Hình 2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm 3 47 Hình 2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm 4 49 Hình 3. Số lượng vi sinh vật của các công thức qua các thời kỳ 57 Hình 3.Số lượng rễ lúa qua các thời kỳ 66 Hình 3.Tổng chiều dài rễ lúa qua các thời kỳ 68 Hình 3.Trung bình đường kính rễ qua các thời kỳ 70 Hình 3.Tổng khối lượng rễ lúa qua các thời kỳ 71 Hình 3.Khối lượng rễ lúa tại tầng đất từ 05cm qua các thời kỳ 73 Hình 3.Khối lượng rễ lúa tại tầng đất từ 515cm qua các thời kỳ 75 Hình 3.Khối lượng rễ lúa tại tầng đất từ1525cm qua các thời kỳ 76 Hình 3.
Tỷ lệ khối lượng rễ trên khối lượng chất khô thân, lá lúa 92 qua các giai đoạn Hình 3. Mối tương quan giữa số rễ và năng suất qua các thời kỳ 107 Hình 3. Mối tương quan giữa khối lượng rễ và năng suất qua các 108 thời kỳ Hình 3. Lượng mưa, số ngày mưa từ tháng 1 đến 10/6/2015 115 50
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước lúa Khang Dân 18" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động tưới nước lên môi trường đất bộ rễ, sinh trưởng giống lúa Khang Dân 18 tại Thái Nguyên.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước lúa Khang Dân 18" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước lúa Khang Dân 18" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước lúa Khang Dân 18" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước lúa Khang Dân 18" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước lúa Khang Dân 18" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ tưới nước lúa Khang Dân 18" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.