Luận văn thạc sĩ: Xây dựng bộ chỉ số đo lường hiệu suất KPI cho kênh truyền hình tại Việt Nam - Trường ĐH KHXH&NV HN

Nghiên cứu biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển Thái Bình, định hướng quy hoạch sử dụng vùng cho phát triển bền vững.

Chuyên ngành
Báo chí học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Xây dựng chỉ số KPI hiệu suất cho truyền hình Việt Nam
Số trang:
156 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Báo chí học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Xây dựng chỉ số KPI hiệu suất cho truyền hình Việt Nam

Việc xây dựng bộ chỉ số hiệu suất chính (KPI) đóng vai trò then chốt cho sự phát triển của kênh truyền hình tại Việt Nam. Đây là công cụ không thể thiếu để đo lường hiệu quả truyền hình một cách khách quan. Các kênh truyền hình cần định lượng và theo dõi tiến độ đạt mục tiêu. KPI cung cấp cái nhìn rõ ràng về hoạt động, từ đó hỗ trợ các quyết định chiến lược. Không có KPI, việc đánh giá chương trình truyền hình hay hiệu quả kinh doanh trở nên mơ hồ. Mục tiêu kinh doanh, mục tiêu nội dung và mục tiêu về khán giả truyền hình Việt Nam đều cần được lượng hóa. Hệ thống KPI giúp các nhà quản lý biết được kênh đang ở đâu so với mục tiêu đề ra, thúc đẩy sự cải tiến liên tục và tối ưu hóa nguồn lực. Việc phân tích dữ liệu truyền hình thu thập được từ KPI là nền tảng cho mọi điều chỉnh và phát triển.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của chỉ số KPI

Chỉ số hiệu suất chính (KPI) là công cụ trung tâm trong quản lý doanh nghiệp hiện đại. Đối với kênh truyền hình, KPI không thể thiếu. Chúng giúp định lượng và theo dõi hiệu suất hoạt động. KPI cho phép đo lường hiệu quả truyền hình khách quan, dựa trên dữ liệu. Việc xác định các chỉ số này cần thiết cho sự phát triển bền vững của kênh. KPI cung cấp cái nhìn rõ ràng về tình hình hoạt động. Dữ liệu này hỗ trợ các quyết định chiến lược. Không có KPI, việc đánh giá chương trình truyền hình hoặc hiệu quả kinh doanh trở nên khó khăn. Mục tiêu kinh doanh, mục tiêu nội dung, và mục tiêu về khán giả truyền hình Việt Nam đều cần được lượng hóa bằng các chỉ số cụ thể. KPI giúp các nhà quản lý biết được kênh đang ở đâu so với mục tiêu. Điều này thúc đẩy cải tiến liên tục và tối ưu hóa nguồn lực. Việc phân tích dữ liệu truyền hình thu thập từ KPI là nền tảng cho mọi điều chỉnh.

1.2. Đặc điểm riêng của bộ KPI ngành truyền hình

Ngành truyền hình có những đặc thù riêng biệt. Vì vậy, chỉ số hiệu suất chính cho truyền hình cần phản ánh điều này. Chúng bao gồm các chỉ số định lượng về hiệu suất nội dung và khán giả. Ví dụ điển hình là rating truyền hìnhthị phần truyền hình. Đây là hai yếu tố quyết định sức hút của kênh. Mức độ tương tác của khán giả truyền hình Việt Nam qua các nền tảng số cũng là chỉ số quan trọng. Bên cạnh đó, các chỉ số tài chính cũng có ý nghĩa then chốt. Doanh thu quảng cáo truyền hình là một KPI tài chính cốt lõi. Chi phí sản xuất nội dung truyền hình so với hiệu quả mang lại cũng cần theo dõi. KPI còn đánh giá chất lượng nội dung truyền hình, bao gồm sự đa dạng và giá trị giáo dục. Mỗi kênh có thể có bộ KPI riêng. Điều này phụ thuộc vào định hướng và mục tiêu chiến lược truyền hình của kênh. Sự linh hoạt trong việc lựa chọn và điều chỉnh KPI là cần thiết.

1.3. Lợi ích triển khai hệ thống KPI hiệu quả

Triển khai hệ thống chỉ số hiệu suất chính (KPI) mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Nó giúp đo lường hiệu quả truyền hình minh bạch và đáng tin cậy. Các nhà quản lý có thể đưa ra quyết định dựa trên số liệu thực tế. KPI cải thiện đáng kể việc đánh giá chương trình truyền hình, xác định chương trình thành công. Điều này tối ưu hóa chiến lược truyền hình tổng thể. Kênh có thể phản ứng nhanh chóng với thay đổi thị hiếu khán giả truyền hình Việt Nam. Tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, cả nhân sự và tài chính, là lợi ích lớn. Hiệu quả hoạt động được nâng cao khi mỗi bộ phận có mục tiêu KPI rõ ràng. Hệ thống KPI còn tăng cường trách nhiệm giải trình. Nó tạo ra văn hóa làm việc dựa trên kết quả. Việc phân tích dữ liệu truyền hình từ KPI giúp kênh hiểu rõ hơn về điểm mạnh, điểm yếu. Doanh thu quảng cáo truyền hình cũng có thể được cải thiện đáng kể.

II.Nền tảng đo lường hiệu quả và chiến lược truyền hình

Để xây dựng bộ chỉ số KPI thành công cho kênh truyền hình, cần có nền tảng vững chắc. Điều này bắt đầu từ việc xác định rõ sứ mệnh và tầm nhìn của kênh, cùng với các mục tiêu chiến lược truyền hình cụ thể. Các KPI phải được thiết kế để trực tiếp hỗ trợ và đo lường hiệu quả truyền hình trong việc đạt được những mục tiêu này. Một yếu tố quan trọng khác là sự hiểu biết sâu sắc về khán giả truyền hình Việt Nam mục tiêu, vì nhu cầu và hành vi của họ ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn các chỉ số phù hợp. Khả năng thu thập và phân tích dữ liệu truyền hình chính xác là cốt lõi. Cuối cùng, sự cam kết từ ban lãnh đạo là cần thiết để đảm bảo việc triển khai và duy trì hệ thống KPI hiệu quả.

2.1. Yếu tố cốt lõi xây dựng KPI truyền hình

Xây dựng bộ chỉ số hiệu suất chính cho truyền hình đòi hỏi nền tảng vững chắc. Đầu tiên là hiểu rõ sứ mệnh và tầm nhìn của kênh. Các mục tiêu chiến lược truyền hình phải được định nghĩa rõ ràng. KPI phải gắn liền với những mục tiêu này. Thứ hai là xác định đối tượng khán giả truyền hình Việt Nam mục tiêu. Nhu cầu và hành vi của họ ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn KPI. Thứ ba là khả năng thu thập và phân tích dữ liệu truyền hình. Hệ thống đo lường cần đủ mạnh để cung cấp thông tin chính xác. Cuối cùng, cần có sự cam kết từ ban lãnh đạo. Sự ủng hộ này đảm bảo việc triển khai và duy trì KPI hiệu quả. Việc này giúp đo lường hiệu quả truyền hình xuyên suốt các hoạt động của kênh. Một nền tảng vững chắc tạo điều kiện cho việc đánh giá chương trình truyền hình công bằng và toàn diện.

2.2. Quy trình lập bộ chỉ số KPI toàn diện

Quy trình xây dựng bộ chỉ số hiệu suất chính thường bao gồm nhiều bước. Bắt đầu bằng việc xác định các lĩnh vực cần đo lường hiệu quả truyền hình. Các lĩnh vực này có thể là tài chính, nội dung, khán giả, hoặc nhân sự. Tiếp theo là thiết lập các mục tiêu cụ thể cho từng lĩnh vực. Sau đó, lựa chọn các KPI phù hợp nhất. Mỗi KPI cần phải SMART: Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, và Có thời hạn. Giai đoạn tiếp theo là triển khai thu thập phân tích dữ liệu truyền hình. Sau đó là đánh giá chương trình truyền hình dựa trên số liệu thu thập được. Cuối cùng, cần có quy trình xem xét và điều chỉnh KPI định kỳ. Điều này đảm bảo bộ KPI luôn phù hợp với chiến lược truyền hình của kênh. Một quy trình toàn diện giúp tối đa hóa doanh thu quảng cáo truyền hình và duy trì thị phần truyền hình.

2.3. Phân tích dữ liệu truyền hình hỗ trợ KPI

Phân tích dữ liệu truyền hình là xương sống của hệ thống KPI. Dữ liệu này đến từ nhiều nguồn khác nhau. Ví dụ như rating truyền hình, khảo sát khán giả truyền hình Việt Nam, số liệu tương tác trên mạng xã hội, và báo cáo doanh thu quảng cáo truyền hình. Việc phân tích giúp biến dữ liệu thô thành thông tin có giá trị. Thông tin này hỗ trợ đánh giá chương trình truyền hình và hiệu suất kênh. Các công cụ phân tích dữ liệu truyền hình tiên tiến giúp việc này hiệu quả hơn. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp điều chỉnh chiến lược truyền hình và tối ưu hóa nội dung truyền hình. Một hệ thống phân tích mạnh mẽ giúp kênh phản ứng nhanh với thị trường. Việc này cũng góp phần nâng cao thị phần truyền hình và giữ chân khán giả.

III.Đánh giá thực trạng kênh truyền hình Việt Nam bằng KPI

Hoạt động truyền hình tại Việt Nam đang trải qua nhiều thay đổi. Cạnh tranh từ các nền tảng số và sự đa dạng của khán giả truyền hình Việt Nam đòi hỏi các kênh phải có phương pháp đo lường hiệu quả truyền hình chính xác. Hiện trạng cho thấy, mặc dù rating truyền hìnhthị phần truyền hình được quan tâm, việc áp dụng toàn diện chỉ số hiệu suất chính (KPI) vẫn còn hạn chế. Nhiều kênh vẫn dựa vào các phương pháp đánh giá truyền thống, dẫn đến cái nhìn thiếu tổng thể. Việc phân tích dữ liệu truyền hình chưa được khai thác triệt để, cản trở việc đưa ra các chiến lược truyền hình tối ưu. Cần có sự chuyển đổi mạnh mẽ sang quản lý dựa trên số liệu để nâng cao hiệu quả đánh giá chương trình truyền hình và tối ưu hóa doanh thu quảng cáo truyền hình.

3.1. Tổng quan quản lý kênh truyền hình Việt Nam

Quản lý kênh truyền hình tại Việt Nam hiện nay đối mặt nhiều thách thức. Sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều nền tảng mới. Công nghệ thay đổi liên tục. Nhu cầu của khán giả truyền hình Việt Nam cũng ngày càng đa dạng. Các kênh thường tập trung vào rating truyền hìnhthị phần truyền hình. Tuy nhiên, việc áp dụng toàn diện chỉ số hiệu suất chính (KPI) còn hạn chế. Nhiều kênh vẫn dựa vào các phương pháp đánh giá truyền thống. Điều này có thể dẫn đến việc thiếu cái nhìn tổng thể về hiệu quả truyền hình. Việc phân tích dữ liệu truyền hình chưa được khai thác triệt để. Cần có sự chuyển đổi mạnh mẽ hơn sang quản lý dựa trên số liệu. Việc này giúp đánh giá chương trình truyền hình chính xác hơn và định hình chiến lược truyền hình hiệu quả. Sự minh bạch trong quản lý doanh thu quảng cáo truyền hình cũng được cải thiện.

3.2. So sánh bộ chỉ số KPI quốc tế và Việt Nam

Các kênh truyền hình quốc tế thường có hệ thống chỉ số hiệu suất chính rất phát triển. Họ sử dụng KPI để đo lường hiệu quả truyền hình trên nhiều khía cạnh. Các chỉ số về rating truyền hình, thị phần truyền hình, tương tác khán giả là chuẩn mực. Doanh thu quảng cáo truyền hình cũng được theo dõi sát sao. Việc phân tích dữ liệu truyền hình chuyên sâu hỗ trợ chiến lược truyền hình. Tại Việt Nam, việc áp dụng KPI còn khá sơ khai. Nhiều kênh chưa có bộ chỉ số đồng bộ. Các chỉ số đôi khi chưa phản ánh đúng bản chất hoạt động. Cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Sau đó, tùy chỉnh để phù hợp với bối cảnh khán giả truyền hình Việt Nam và đặc thù thị trường. Việc này giúp nâng cao khả năng đánh giá chương trình truyền hình và tối ưu hóa nội dung truyền hình.

3.3. Hạn chế trong đo lường hiệu quả truyền hình

Việc đo lường hiệu quả truyền hình tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Một số kênh chưa xác định rõ chỉ số hiệu suất chính phù hợp. Thiếu các công cụ thu thập và phân tích dữ liệu truyền hình chuyên nghiệp. Các phương pháp đánh giá chương trình truyền hình truyền thống đôi khi mang tính chủ quan. Điều này gây khó khăn cho việc đưa ra quyết định dựa trên số liệu. Rating truyền hìnhthị phần truyền hình là quan trọng. Nhưng chúng không phải là tất cả. Các chỉ số về chất lượng nội dung truyền hình, sự hài lòng của khán giả truyền hình Việt Nam cần được chú trọng hơn. Hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng tối ưu hóa doanh thu quảng cáo truyền hình và phát triển chiến lược truyền hình dài hạn. Việc khắc phục những hạn chế này là cần thiết để kênh phát triển bền vững.

IV.Đề xuất KPI trọng yếu cho nội dung truyền hình Việt Nam

Chất lượng nội dung truyền hình là yếu tố sống còn của bất kỳ kênh nào. Để đo lường hiệu quả truyền hình một cách toàn diện, cần có các chỉ số hiệu suất chính trọng yếu tập trung vào khía cạnh này. Các KPI này không chỉ bao gồm các chỉ số định lượng như rating truyền hìnhthị phần truyền hình, mà còn cả các chỉ số định tính về sự hài lòng của khán giả truyền hình Việt Nam và giá trị nội dung. Bên cạnh đó, các KPI về doanh thu quảng cáo truyền hình và chi phí sản xuất cũng cần được theo dõi sát sao để đảm bảo hiệu quả kinh doanh. Việc phân tích dữ liệu truyền hình từ các KPI này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc, hỗ trợ chiến lược truyền hìnhđánh giá chương trình truyền hình một cách hiệu quả nhất.

4.1. Chỉ số đo lường chất lượng nội dung chương trình

Chất lượng nội dung truyền hình là yếu tố sống còn của kênh. Các chỉ số hiệu suất chính cần đo lường khía cạnh này. Ví dụ bao gồm số lượng chương trình mới, sự đa dạng thể loại. Đánh giá chuyên môn từ các chuyên gia cũng là một KPI. Mức độ tuân thủ quy định và đạo đức nghề nghiệp là cần thiết. Khảo sát mức độ hài lòng của khán giả truyền hình Việt Nam về nội dung. Thời lượng xem trung bình mỗi chương trình cũng phản ánh chất lượng. KPI này giúp đánh giá chương trình truyền hình toàn diện. Nó hỗ trợ điều chỉnh chiến lược truyền hình về sản xuất. Các kênh có thể tối ưu hóa nội dung truyền hình để thu hút nhiều khán giả truyền hình Việt Nam hơn. Việc này đảm bảo kênh duy trì thị phần truyền hình và tăng doanh thu quảng cáo truyền hình.

4.2. KPI về khán giả truyền hình Việt Nam và thị phần

Khán giả truyền hình Việt Nam là tài sản quý giá nhất. Chỉ số hiệu suất chính về khán giả cần được theo dõi chặt chẽ. Bao gồm rating truyền hình, thị phần truyền hình theo từng khung giờ. Số lượng khán giả trung bình trên mỗi chương trình. Độ tuổi, giới tính, khu vực địa lý của khán giả cũng là KPI quan trọng. Mức độ gắn bó, thời gian xem trung bình của mỗi khán giả. Số lượt tương tác trên các nền tảng số liên quan. Các chỉ số này giúp kênh hiểu rõ hơn về đối tượng mục tiêu. Từ đó, chiến lược truyền hình có thể được điều chỉnh. Việc phân tích dữ liệu truyền hình về khán giả giúp tối ưu hóa nội dung truyền hình và lịch phát sóng. Điều này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu quảng cáo truyền hình của kênh.

4.3. Đánh giá doanh thu quảng cáo truyền hình hiệu quả

Doanh thu quảng cáo truyền hình là nguồn tài chính chính. Việc đo lường hiệu quả truyền hình tài chính rất quan trọng. Các chỉ số hiệu suất chính cần theo dõi là tổng doanh thu quảng cáo. Tốc độ tăng trưởng doanh thu so với kỳ trước. Giá quảng cáo trung bình mỗi phút. Tỷ lệ lấp đầy khung giờ quảng cáo. Số lượng khách hàng quảng cáo mới và cũ. Mức độ hài lòng của đối tác quảng cáo cũng là một KPI gián tiếp. Phân tích dữ liệu truyền hình về doanh thu giúp tối ưu hóa giá. Nó cũng giúp cải thiện chính sách bán quảng cáo. Các KPI này cung cấp cái nhìn rõ ràng về hiệu quả kinh doanh. Chúng hỗ trợ chiến lược truyền hình về mặt tài chính. Việc này cũng liên quan mật thiết đến rating truyền hìnhthị phần truyền hình mà kênh đạt được.

V.Triển khai và ứng dụng bộ chỉ số KPI cho truyền hình

Việc triển khai và ứng dụng bộ chỉ số hiệu suất chính (KPI) một cách hiệu quả là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng. Quy trình này cần được thiết kế phù hợp với đặc thù khán giả truyền hình Việt Nam và điều kiện thị trường. Từ việc xác định mục tiêu chiến lược truyền hình rõ ràng đến việc thiết lập hệ thống phân tích dữ liệu truyền hình đáng tin cậy. Các KPI không chỉ dừng lại ở nội dung truyền hình, rating truyền hình hay thị phần truyền hình. Chúng còn bao gồm cả các chỉ số tài chính và nhân sự để đo lường hiệu quả truyền hình toàn diện. Dựa trên kết quả từ KPI, các kênh có thể liên tục điều chỉnh chiến lược truyền hình và tối ưu hóa doanh thu quảng cáo truyền hình, đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Quy trình chi tiết xây dựng KPI tại Việt Nam

Quy trình xây dựng bộ chỉ số hiệu suất chính (KPI) tại Việt Nam cần tuân thủ các bước cụ thể. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu chiến lược truyền hình rõ ràng. Sau đó, phân tích các yếu tố nội tại và bên ngoài ảnh hưởng đến kênh. Lựa chọn các KPI phù hợp với đặc thù khán giả truyền hình Việt Nam và thị trường. Thiết lập hệ thống thu thập phân tích dữ liệu truyền hình đáng tin cậy. Đào tạo nhân sự về việc sử dụng và đánh giá chương trình truyền hình thông qua KPI. Thực hiện giai đoạn thử nghiệm và điều chỉnh. Cuối cùng, triển khai chính thức và duy trì việc đánh giá định kỳ. Quy trình này đảm bảo việc đo lường hiệu quả truyền hình liên tục và chính xác. Nó góp phần vào sự ổn định của thị phần truyền hìnhdoanh thu quảng cáo truyền hình.

5.2. Các chỉ số KPI tài chính và nhân sự trọng tâm

Ngoài nội dung truyền hình và khán giả, KPI tài chính và nhân sự cũng rất quan trọng. Các chỉ số tài chính bao gồm doanh thu quảng cáo truyền hình thuần, chi phí sản xuất chương trình. Lợi nhuận gộp, lợi nhuận ròng. Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư. Các KPI nhân sự tập trung vào hiệu suất làm việc. Ví dụ như số lượng chương trình sản xuất mỗi nhân viên. Tỷ lệ giữ chân nhân tài, mức độ hài lòng của nhân viên. Các chỉ số này giúp kênh đo lường hiệu quả truyền hình từ góc độ quản trị nội bộ. Phân tích dữ liệu truyền hình liên quan đến chi phí và hiệu quả nhân sự là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường năng lực cạnh tranh. Việc này hỗ trợ toàn diện chiến lược truyền hình và khả năng đánh giá chương trình truyền hình.

5.3. Chiến lược truyền hình dựa trên kết quả KPI

Kết quả từ chỉ số hiệu suất chính là cơ sở cho chiến lược truyền hình. Các kênh sử dụng phân tích dữ liệu truyền hình từ KPI. Dữ liệu này giúp điều chỉnh nội dung truyền hình và lịch phát sóng. Nếu rating truyền hình thấp, chiến lược truyền hình cần xem xét lại. Nếu doanh thu quảng cáo truyền hình giảm, cần tìm nguyên nhân. Kết quả KPI giúp xác định điểm mạnh cần phát huy. Đồng thời, nhận diện điểm yếu cần khắc phục. Việc đánh giá chương trình truyền hình định kỳ dựa trên KPI giúp kênh linh hoạt. Nó đảm bảo kênh luôn đáp ứng nhu cầu khán giả truyền hình Việt Nam. Điều này duy trì thị phần truyền hình ổn định và phát triển bền vững. Ứng dụng KPI giúp đo lường hiệu quả truyền hình một cách khoa học.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC VIẾT TẮT
CÁC SƠ ĐỒ MINH HỌA TRONG LUẬN VĂN
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn
Kết cấu luận văn
1. CHƯƠNG I: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT VỀ CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG HIỆU SUẤT
1.1. Lý thuyết về chỉ số KPI cho doanh nghiệp và KPI cho hoạt động truyền hình
1.2. Đặc điểm của bộ chỉ số KPI truyền hình
1.3. Lợi ích trong việc sử dụng bộ chỉ số KPI truyền hình
1.4. Những nền tảng cần thiết để xây dựng bộ chỉ số KPI cho truyền hình
1.5. Các bước quy trình xây dựng bộ chỉ số KPI cho truyền hình nói chung
2. CHƯƠNG II: HOẠT ĐỘNG TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM NHÌN TỪ TIÊU CHÍ KIỂM SOÁT VÀ ĐÁNH GIÁ KPI
2.1. Khái quát về hiện trạng quản lý các kênh truyền hình Việt Nam hiện nay
2.2. Phân tích bộ chỉ số áp dụng tại các kênh truyền hình quốc tế Astralia network
2.3. So sánh với bộ chỉ số đo lường KPI với một số chỉ số quản lý đang áp dụng hiện tại Việt Nam
3. CHƯƠNG III: XÂY DỰNG BỘ CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG HIỆU SUẤT CHO KÊNH TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM
3.1. Những giả thiết cơ bản về bộ chỉ số nội bộ kênh truyền hình phù hợp điều kiện Việt Nam
3.2. Đề xuất về đối tượng áp dụng bộ chỉ số KPI trong điều kiện Việt Nam
3.3. Thí nghiệm áp dụng bộ KPI cho một trường hợp điển hình tại Việt Nam
3.4. Dự báo khó khăn thách thức và kiến nghị giải pháp
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển thái bình định hướng quy hoạch sử dụng vùng cho phát triển bền vững 001

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------------------------------- NGUYỄN ĐÌNH HẬU XÂY DỰNG BỘ CHỈ SỐ ĐO LƢỜNG HIỆU SUẤT KPI CHO KÊNH TRUYỀN HÌNH TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ Hà Nội - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------------------------------- NGUYỄN ĐÌNH HẬU XÂY DỰNG BỘ CHỈ SỐ ĐO LƢỜNG HIỆU SUẤT KPI CHO KÊNH TRUYỀN HÌNH TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ Chuyên ngành: Báo chí học Mã số : 60 32 01 01 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Bùi Chí Trung Hà Nội - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Luận văn với tên gọi "Xây dựng bộ chỉ số đo lƣờng hiệu suất KPI cho kênh truyền hình trong điều kiện Việt Nam" là công trình nghiên cứu của cá nhân tác giả. Những nhận xét và kết luận đƣợc rút ra trong đó hoàn toàn độc lập, chƣa từng đƣợc công bố ở bất kì một tài liệu nào trƣớc đây. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS Bùi Chí Trung, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn trong suốt quá trình viết luận văn tốt nghiệp.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô trong Khoa Báo chí và Truyền thông, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội Và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình truyền đạt kiến thức thời gian qua. Với vốn kiến thức đƣợc tiếp thu trong quá trình học không chỉ là nền tảng cho quá trình nghiên cứu luận văn mà còn là hành trang quý báu để tôi bƣớc vào đời một cách vững chắc và tự tin. Tôi cũng thầm biết ơn sự ủng hộ của gia đình, bạn bè – những ngƣời thân yêu luôn bên cạnh và là chỗ dựa vững chắc cho tôi. Cuối cùng, tôi xin kính chúc quý Thầy, Cô và gia đình dồi dào sức khỏe và thành công trong sự nghiệp cao quý.

Hà Nội, ngày 20 tháng 01 năm 2014 Học viên thực hiện Nguyễn Đình Hậu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT BTS Công ty Dịch vụ truyền thanh – Truyền hình Hà Nội HTV Đài truyền hình Thành phố Hồ chí Minh HTVC Đài truyền hình cáp Thành phố Hồ Chí Minh IPTV Dịch vụ Truyền hình trả tiền KRI Chỉ số kết quả cốt yếu (KRI – Key Result Indicator) KPI Chỉ số đo lƣờng hiệu suất (Key Performance Indicator) MBO Phƣơng pháp quản trị theo mục tiêu MBP Phƣơng pháp quản trị theo quy trình NXB Nhà xuất bản PI Chỉ số hiệu suất (PI – Performance Indiator) SCTV Công ty truyền hình cáp Sài gòn Tourist TP HCM Thành phố Hồ Chí Minh VCTV Truyền hình cáp Việt Nam VTC Đài truyền hình kỹ thuật số VTC VTV Đài truyền hình Việt Nam WTO Tổ chức thƣơng mại thế giới. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC SƠ ĐỒ MINH HỌA TRONG LUẬN VĂN TT TÊN SƠ ĐỒ TRANG 1 Hình 1.1: Ba loại chỉ số đo lƣờng hiệu suất 08 2 Hình 1.2: Khung hoạt động báo cáo đề xuất 21 3 Hình 1.3: Con đƣờng từ sứ mệnh và tầm nhìn đến các phép đo 28 lƣờng hiệu suất 4 Hình 1.4 Sơ đồ kế hoạch lịch trình 12 bƣớc xây dựng bộ chỉ số 29 KPI cho một kênh truyền hình nói chung.5: Sơ đồ các cấp độ liên quan của những phép đo lƣờng 34 hiệu suất trong tổ chức 6 Hình 2.1: Bảng đánh giá của tác giả về bộ chỉ số KPI của kênh 64 truyền hình Astralia Network 7 Hình 2.2:Logic phƣơng thức quản trị theo quá trình 79 8 Hình 2.3: So sánh các phƣơng pháp quản trị hiện nay 71 9 Hình 3.1: Quy trình xây dựng bộ chỉ số đo lƣờng hiệu suất KPI 103 cho kênh truyền hình Việt Nam 10 Hình 3.2Mẫu thu thập số liệu đánh giá KPI chất lƣợng nội dung 106 (những chỉ số cần tập trung 3 tháng đầu tiên giai đoạn 3) 11 Hình 3.3: Mẫu thu thập các chỉ số KPI về tài chính (những chỉ số 108 cần tập trung 3 tháng đầu tiên giai đoạn 3) 12 Hình 3.4: Mẫu thu thập các chỉ số KPI về nhân sự (các chỉ số tập 109 trung chính 3 tháng đầu tiên giai đoạn 3) 13 Hình 3.5: Mẫu thu thập các chỉ số về nhân sự (Các chỉ số cần tập 110 trung trong 03 tháng tiếp theo giai đoạn 3) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu vấn đề.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn.

Kết cấu luận văn. 7 CHƢƠNG I: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT VỀ CHỈ SỐ ĐO LƢỜNG HIỆU SUẤT. Lý thuyết về chỉ số KPI cho doanh nghiệp và KPI cho hoạt động truyền hình. Đặc điểm của bộ chỉ số KPI truyền hình.

Lợi ích trong việc sử dụng bộ chỉ số KPI truyền hình. Những nền tảng cần thiết để xây dựng bộ chỉ số KPI cho truyền hình. Các bƣớc quy trình xây dựng bộ chỉ số KPI cho truyền hình nói chung:. 32 CHƢƠNG II: HOẠT ĐỘNG TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM NHÌN TỪ TIÊU CHÍ KIỂM SOÁT VÀ ĐÁNH GIÁ KPI.

Khái quát về hiện trạng quản lý các kênh truyền hình Việt Nam hiện nay. Phân tích bộ chỉ số áp dụng tại các kênh truyền hình quốc tế Astralia network. So sánh với bộ chỉ số đo lƣờng KPI với một số chỉ số quản lý đang áp dụng hiện tại Việt Nam. 71 CHƢƠNG III: XÂY DỰNG BỘ CHỈ SỐ ĐO LƢỜNG HIỆU SUẤT CHO KÊNH TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM.

Những giả thiết cơ bản về bộ chỉ số nội bộ kênh truyền hình phù hợp điều kiện Việt Nam. Đề xuất về đối tƣợng áp dụng bộ chỉ số KPI trong điều kiện Việt Nam. Thí nghiệm áp dụng bộ KPI cho một trƣờng hợp điển hình tại Việt Nam. Dự báo khó khăn thách thức và kiến nghị giải pháp.

122 Tài liệu tham khảo. 124 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Theo thống kê sơ bộ, hiện nay Việt Nam cũng có khoảng hơn 100 kênh truyền hình phục vụ khán giả, gồm hệ thống các kênh truyền thống miễn phí, các kênh tính phí và các kênh mua bản quyền của nƣớc ngoài. Nội dung các kênh cũng dần đƣợc chuyên biệt hóa cho các đối tƣợng công chúng: kênh tin tức, kênh phim truyện, kênh thể thao, kênh khoa học.Đi kèm với sự chuyên biệt về các kênh là sự đa dạng trong các chuyên mục nhằm đáp ứng nhu cầu của công chúng.

Công chúng hoàn toàn có quyền đƣa ra những lựa chọn cho những kênh mà mình muốn xem, và các nhà đài phải sản xuất những chƣơng trình để hút công chúng không rời mắt khỏi màn hình của mình. Cạnh tranh công chúng, cạnh tranh doanh thu đang là những bài toán đặt ra cho các kênh trong xu thế nở rộ các kênh truyền hình hiện nay. Truyền hình có thể đƣợc tìm hiểu từ góc độ kinh tế, trong đó mỗi kênh truyền hình đƣợc coi nhƣ một doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp, cạnh tranh để khẳng định thƣơng hiệu, tăng doanh thu sản phẩm là nhiệm vụ sống còn.

Để có thể có những hƣớng đi cụ thể đó, các nhà quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp trong những lĩnh vực công nghệ cao, sản xuất khối lƣợng sản phẩm lớn. luôn đòi hỏi phải có một hệ thống quản lý chất lƣợng đầy đủ. Điều này giúp cho những nhà quản lý biết đƣợc thực trạng doanh nghiệp mình đang ở đâu, đang gặp phải khó khăn gì, hƣớng đi và nhiệm vụ chiến lƣợc của doanh nghiệp trong thời gian tới là gì? Sự chú tâm trong việc quản lý chặt chẽ bằng những bộ chỉ số giúp doanh nghiệp giúp những nhà kinh doanh đƣa ra đƣợc cho mình những hƣớng đi đúng. KPI là chữ viết tắt của Key Performance Indicator, là chỉ số đo lƣờng hiệu suất, giúp doanh nghiệp định hình và theo dõi quá trình tăng trƣởng so với mục tiêu đã đề ra.

Một khi doanh nghiệp đã hình thành sứ mệnh, xác định những nhân tố ảnh hƣởng và đề ra mục tiêu, doanh nghiệp cần phải đo lƣờng sự tăng trƣởng so với những mục tiêu đã đề ra. KPI chính là thƣớc đo sự tăng trƣởng này. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nhƣ vậy, một câu hỏi đƣợc đặt ra, tại sao các doanh nghiệp Việt và các kênh truyền hình trên thế giới đã có thể xây dựng cho mình một bộ chỉ số KPI mà truyền hình Việt lại chƣa thể làm đƣợc? Ở Việt Nam, bộ chỉ số KPI đã đƣợc nhiều doanh nghiệp tìm hiểu, áp dụng. Tuy nhiên, khái niệm này chƣa đƣợc những ngƣời làm truyền hình biết tới.

Thật khó để đánh giá hiệu quả, hiệu suất của một kênh truyền hình, thế nào là tốt, thế nào là xấu hay là một kênh truyền hình dở. một cách chính xác, bằng những thông tin đƣợc LƢỢNG HOÁ. Luôn có những mô típ “chung chung” trong các văn bản báo cáo tổng kết hoạt động truyền hình là: “đóng góp quan trọng”, “có những hoạt động thiết thực”, “góp phần trong thành tích chung”… Đã đến lúc phải đánh giá hoạt động truyền hình đúng với bản chất của nó, bằng những cơ sở khách quan, khoa học. Trong xu thế cạnh tranh môi trƣờng truyền thông truyền hình, việc quản lý truyền hình theo kiểu hô hào khẩu hiệu không còn hợp lý nữa.

Với những kênh phát thanh,truyền hình của Hiệp hội phát thanh truyền hình của hơn 100 tổ chức phát sóng ở châu Âu, châu Á, châu Phi, vùng Caribbean, Úc, Thái Bình Dƣơng, Bắc và Nam Mỹ (CBA), bộ chỉ số KPI đã không còn là lạ lẫm, mỗi kênh phát thanh và truyền hình đều tự xây dựng cho mình một hệ thống chỉ số đo lƣờng phù hợp. Chúng ta có thể tìm hiểu và từng bƣớc xây dựng bộ chỉ số phù hợp với thực tế hoạt động của ngành truyền hình Việt Nam, theo đúng định hƣớng của nền báo chí cách mạng. Việc xây dựng và quản lý một bộ chỉ số KPI giúp đơn vị đó đánh giá chính xác nhất kết quả công tác đạt đƣợc của mỗi cấp độ quản lý, từ đó có thể đƣa ra những chính sách đãi ngộ, khen thƣởng thích đáng, kịp thời. KPI tạo cơ sở khoa học cho đơn vị hoạch định những chính sách phát triển vô hình nhƣ: chiến lƣợc đào tạo, phát triển tri thức doanh nghiệp, tối ƣu hóa giá trị của yếu tố quản lý thuộc các quá trình nội bộ, khai thác các giá trị có thể từ khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đình Hậu (2014). Xây dựng bộ chỉ số KPI cho kênh truyền hình tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/xay-dung-bo-chi-so-kpi-cho-kenh-truyen-hinh-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng bộ chỉ số KPI cho kênh truyền hình tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biến động cảnh quan và đa dạng sinh học đất ngập nước ven biển Thái Bình, định hướng quy hoạch sử dụng vùng cho phát triển bền vững.

Luận án "Xây dựng bộ chỉ số KPI cho kênh truyền hình tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Xây dựng bộ chỉ số KPI cho kênh truyền hình tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng bộ chỉ số KPI cho kênh truyền hình tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Xây dựng bộ chỉ số KPI cho kênh truyền hình tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng bộ chỉ số KPI cho kênh truyền hình tại Việt Nam" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng bộ chỉ số KPI cho kênh truyền hình tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter