Luận án tiến sĩ: Đánh giá nguy cơ môi trường phân đạm đất trồng Giao Thủy

Luận án tiến sĩ khoa học môi trường đánh giá nguy cơ từ phân đạm trên đất cây hàng năm tại Giao Thủy, Nam Định. Phân tích tác động, đề xuất giảm thiểu.

Chuyên ngành

Môi trường đất và nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đánh giá nguy cơ môi trường từ phân đạm tại Giao Thủy

Nghiên cứu tập trung vào các nguy cơ môi trường do sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm tại huyện Giao Thủy, Nam Định. Khu vực này thuộc đất phù sa đồng bằng sông Hồng, có đặc điểm nông nghiệp thâm canh. Việc sử dụng phân đạm urê hóa học không kiểm soát tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các rủi ro bao gồm ô nhiễm nitrat đất nông nghiệp, rửa trôi nitơ canh tácsuy thoái đất nông nghiệp. Hiểu rõ những nguy cơ này là cần thiết để bảo vệ môi trường và duy trì năng suất canh tác bền vững. Mục tiêu chính là định lượng mức độ ô nhiễm và đề xuất giải pháp giảm thiểu.

1.1. Bối cảnh sử dụng phân đạm và hệ quả môi trường

Sản xuất nông nghiệp tại Giao Thủy phụ thuộc lớn vào phân đạm urê hóa học. Lượng phân bón dư thừa dẫn đến ô nhiễm nitrat đất nông nghiệp nghiêm trọng. Nitơ dư thừa không được cây hấp thụ. Nitơ di chuyển xuống các tầng đất sâu. Quá trình này gây ra rửa trôi nitơ canh tác. Mức độ hàm lượng nitơ tổng số trong đất cao ảnh hưởng đến cân bằng dinh dưỡng. Đây là vấn đề cấp bách cần giải quyết. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường và sức khỏe cộng đồng.

1.2. Tính cấp thiết nghiên cứu nguy cơ môi trường

Nghiên cứu này có tính cấp thiết cao. Nó cung cấp bức tranh toàn diện về các nguy cơ môi trường. Việc nitrat trong nước ngầm là mối đe dọa lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước sinh hoạt. Dư lượng phân bón hóa học làm giảm chất lượng đất. Đất dần mất đi khả năng sản xuất. Cần có dữ liệu khoa học để đưa ra các chính sách quản lý phù hợp. Dữ liệu này giúp thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Giảm thiểu suy thoái đất nông nghiệp là ưu tiên hàng đầu.

1.3. Mục tiêu luận án Xác định rủi ro môi trường

Luận án đặt ra mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu là xác định nguy cơ môi trường do phân đạm. Phân tích hàm lượng nitơ tổng số trong đất là trọng tâm. Đánh giá sự phân bố ô nhiễm amoni đất lúa. Đặc biệt là đánh giá rủi ro ô nhiễm nitrat đất nông nghiệpnitrat trong nước ngầm. Từ đó, đưa ra các đánh giá định lượng. Các đánh giá này là cơ sở cho các khuyến nghị. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tác động tiêu cực.

II. Tác động của phân đạm đến chất lượng đất nước ngầm

Phân đạm, đặc biệt là phân đạm urê hóa học, là nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức gây ra nhiều tác động tiêu cực. Đất và nước là hai thành phần chịu ảnh hưởng trực tiếp. Ô nhiễm nitrat đất nông nghiệp là hiện tượng phổ biến. Nitrat dễ dàng di chuyển qua các tầng đất. Nó xâm nhập vào nitrat trong nước ngầm. Nước ngầm là nguồn cung cấp nước sinh hoạt chính cho nhiều cộng đồng. Bên cạnh đó, rửa trôi nitơ canh tác còn gây ra phú dưỡng hóa thủy vực. Hiện tượng này làm suy giảm đa dạng sinh học. Nó ảnh hưởng đến hệ sinh thái nước. Việc đánh giá và kiểm soát tác động này là tối quan trọng.

2.1. Quá trình nitơ hóa học và ô nhiễm đất nông nghiệp

Phân đạm urê hóa học khi bón vào đất sẽ trải qua quá trình chuyển hóa. Urê chuyển thành amoni, sau đó thành nitrat. Quá trình nitrat hóa diễn ra nhanh chóng. Hàm lượng nitơ tổng số trong đất tăng cao. Nồng độ nitrat vượt ngưỡng cho phép gây ra ô nhiễm nitrat đất nông nghiệp. Nitrat dư thừa không chỉ gây hại cho cây trồng. Nó còn làm thay đổi cấu trúc và thành phần vi sinh vật trong đất. Điều này dẫn đến suy thoái đất nông nghiệp về lâu dài. Khả năng hấp thụ dinh dưỡng của đất giảm đi.

2.2. Rửa trôi nitơ ảnh hưởng đến nguồn nước dưới đất

Rửa trôi nitơ canh tác là quá trình nitơ hòa tan trong nước mưa. Nước này thấm sâu vào lòng đất. Nitơ di chuyển xuống tầng nước ngầm. Điều này làm tăng nồng độ nitrat trong nước ngầm. Nước ngầm ô nhiễm gây nguy hiểm cho sức khỏe con người. Đặc biệt ở các khu vực nông thôn. Nitrat cao trong nước ngầm có thể gây bệnh blue baby syndrome ở trẻ sơ sinh. Ngoài ra, nước rửa trôi mang nitơ ra sông hồ. Nó dẫn đến phú dưỡng hóa thủy vực. Rong tảo phát triển mạnh. Hàm lượng oxy trong nước giảm. Các loài thủy sinh bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

2.3. Suy thoái đất nông nghiệp và an ninh lương thực

Dư lượng phân bón hóa học tích tụ trong đất. Điều này góp phần vào suy thoái đất nông nghiệp. Đất mất đi độ phì nhiêu tự nhiên. Khả năng giữ nước và dinh dưỡng giảm. Năng suất cây trồng giảm sút đáng kể. Tại Giao Thủy, vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế nông dân. Nó đe dọa an ninh lương thực cục bộ. Cần có giải pháp quản lý hàm lượng nitơ tổng số trong đất hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo sự bền vững của hệ thống nông nghiệp.

III. Phương pháp luận định lượng rủi ro ô nhiễm nitơ

Để đánh giá chính xác nguy cơ môi trường do phân đạm, việc áp dụng các phương pháp khoa học là cần thiết. Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật định lượng khác nhau. Các phương pháp này giúp xác định hàm lượng nitơ tổng số trong đất. Nó cũng giúp theo dõi quá trình rửa trôi nitơ canh tác. Việc mô hình hóa nitrat trong nước ngầm được thực hiện. Điều này bao gồm sử dụng các mô hình dự báo và phân tích thực địa. Mục tiêu là xây dựng một bức tranh toàn diện về rủi ro. Từ đó, đưa ra các giải pháp dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc.

3.1. Các phương pháp đánh giá rửa trôi nitrat đất

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp định lượng. Các phương pháp này đánh giá rửa trôi nitơ canh tác. Sử dụng kỹ thuật thu thập mẫu đất và nước. Phân tích hàm lượng nitrat và amoni. Xác định sự di chuyển của nitơ trong tầng đất. Phương pháp DRASTIC được ứng dụng để xác định tổn thương nitrat trong nước ngầm. Đây là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp dự báo vùng có nguy cơ ô nhiễm cao. Việc này đặc biệt quan trọng cho đất phù sa đồng bằng sông Hồng.

3.2. Nghiên cứu xác định nguy cơ phát thải khí nhà kính

Ngoài ô nhiễm nước và đất, phân đạm urê hóa học còn góp phần vào phát thải khí nhà kính. Nghiên cứu này cũng xác định nguy cơ đó. Các phương pháp định lượng khí nhà kính được sử dụng. Đặc biệt là từ quá trình chuyển hóa nitơ trong đất. Nitơ oxit (N2O) là một loại khí nhà kính mạnh. N2O gây tác động lớn đến biến đổi khí hậu. Việc đo lường và đánh giá lượng phát thải này là cần thiết. Nó giúp có cái nhìn toàn diện về nguy cơ môi trường.

3.3. Phân tích cân bằng nitơ và hiệu quả sử dụng phân bón

Phương pháp cân bằng nitơ được sử dụng. Nó đánh giá hiệu quả sử dụng phân đạm urê hóa học. Xác định lượng nitơ cây trồng hấp thụ. So sánh với lượng nitơ bón vào. Từ đó, tính toán lượng dư lượng phân bón hóa học. Lượng dư thừa này chính là nguyên nhân gây ô nhiễm. Phân tích này giúp định lượng hàm lượng nitơ tổng số trong đất. Nó cũng cung cấp cơ sở để tối ưu hóa việc bón phân. Giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm là mục tiêu.

IV. Hiện trạng canh tác sử dụng phân bón Giao Thủy

Khu vực Giao Thủy, Nam Định, có đặc điểm canh tác nông nghiệp thâm canh. Nông dân chủ yếu trồng lúa và các cây hàng năm khác. Đất phù sa đồng bằng sông Hồng có độ phì nhiêu cao. Tuy nhiên, việc lạm dụng phân đạm urê hóa học đã diễn ra trong nhiều năm. Điều này dẫn đến sự tích tụ dư lượng phân bón hóa học trong đất. Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết hiện trạng này. Bao gồm kỹ thuật bón phân, lịch bón và chủng loại phân. Phân tích thành phần nitơ trong đất. Phát hiện ô nhiễm amoni đất lúa ở nhiều khu vực. Hiện trạng này đặt ra những thách thức lớn cho môi trường nông nghiệp.

4.1. Thực trạng sử dụng đất trồng cây hàng năm khu vực

Giao Thủy là vùng trọng điểm sản xuất lúa. Ngoài ra, các cây màu khác cũng được trồng. Mật độ canh tác cao. Nhiều vụ mùa trong năm. Điều này đòi hỏi lượng dinh dưỡng lớn. Nông dân thường bón phân đạm urê hóa học với liều lượng cao. Hiện trạng sử dụng đất cho thấy sự chuyên canh. Nó cũng cho thấy áp lực lên tài nguyên đất. Việc quản lý đất chưa tối ưu. Suy thoái đất nông nghiệp đang là mối lo ngại. Cần có sự thay đổi trong tư duy canh tác.

4.2. Kỹ thuật bón phân đạm và dư lượng hóa học

Kỹ thuật bón phân đạm tại Giao Thủy còn nhiều hạn chế. Việc bón phân thường không theo đúng nguyên tắc '4 đúng'. Điều này dẫn đến dư lượng phân bón hóa học đáng kể. Đặc biệt là phân đạm urê hóa học. Phần lớn nitơ không được cây hấp thụ. Nó bị rửa trôi hoặc bay hơi. Lượng dư thừa này tích tụ trong đất. Nó làm tăng hàm lượng nitơ tổng số trong đất. Hậu quả là ô nhiễm nitrat đất nông nghiệp. Cần cải thiện kỹ thuật bón phân. Tối ưu hóa liều lượng phân bón.

4.3. Thành phần nitơ trong đất và nguy cơ ô nhiễm amoni

Phân tích mẫu đất cho thấy hàm lượng nitơ tổng số trong đất cao. Điều này là hệ quả của việc sử dụng phân đạm. Đặc biệt, ô nhiễm amoni đất lúa được ghi nhận. Trong điều kiện yếm khí của đất lúa, amoni không chuyển hóa hoàn toàn. Nó có thể tích tụ. Amoni ở nồng độ cao gây độc cho cây trồng. Nó cũng gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái đất. Ô nhiễm amoni góp phần vào suy thoái đất nông nghiệp. Cần có biện pháp quản lý phù hợp cho đất lúa.

V. Kết quả nghiên cứu Phân tích ô nhiễm nitrat đất lúa

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu chuyên sâu tại Giao Thủy. Các kết quả cho thấy mức độ ô nhiễm nitrat đất nông nghiệp vượt ngưỡng cho phép ở nhiều khu vực. Hàm lượng nitơ tổng số trong đất cao một cách đáng báo động. Điều này chứng tỏ sự tích tụ dư lượng phân bón hóa học. Đặc biệt, nitrat trong nước ngầm cũng ghi nhận nồng độ cao. Điều này khẳng định quá trình rửa trôi nitơ canh tác đang diễn ra mạnh mẽ. Kết quả này cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó xác nhận nguy cơ môi trường từ việc sử dụng phân đạm urê hóa học. Các nguy cơ này cần được giải quyết khẩn cấp.

5.1. Hàm lượng nitơ tổng số và nitrat trong đất canh tác

Kết quả phân tích mẫu đất chỉ ra hàm lượng nitơ tổng số trong đất tăng cao. Nồng độ nitrat trong đất vượt quá giới hạn an toàn. Điều này cho thấy ô nhiễm nitrat đất nông nghiệp đã trở thành vấn đề nghiêm trọng. Đặc biệt, trên đất phù sa đồng bằng sông Hồng có khả năng tích tụ cao. Hàm lượng nitrat biến động theo mùa vụ. Nó phụ thuộc vào lượng phân đạm urê hóa học bón vào. Các dữ liệu này là bằng chứng rõ ràng về tác động tiêu cực.

5.2. Tương quan giữa sử dụng phân đạm và nitrat nước ngầm

Nghiên cứu đã thiết lập mối tương quan chặt chẽ. Mối tương quan giữa lượng phân đạm urê hóa học sử dụng. Nó liên quan đến nồng độ nitrat trong nước ngầm. Các khu vực thâm canh lúa có nồng độ nitrat cao nhất. Rửa trôi nitơ canh tác là nguyên nhân chính. Nước ngầm ở Giao Thủy đang đối mặt với nguy cơ ô nhiễm. Mức độ ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Cần có các biện pháp kiểm soát nguồn dư lượng phân bón hóa học.

5.3. Đánh giá nguy cơ suy thoái đất và phú dưỡng hóa

Dựa trên dữ liệu thu thập, nguy cơ suy thoái đất nông nghiệp là hiện hữu. Chất lượng đất đang giảm sút. Độ phì nhiêu tự nhiên bị ảnh hưởng. Phú dưỡng hóa thủy vực cũng được xác nhận. Các ao hồ, kênh mương xung quanh khu vực nông nghiệp có dấu hiệu phú dưỡng. Điều này ảnh hưởng đến đa dạng sinh học thủy sinh. Nó gây mất cân bằng hệ sinh thái. Ô nhiễm amoni đất lúa cũng góp phần vào vấn đề này. Các kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý tổng hợp.

VI. Giải pháp giảm thiểu suy thoái đất nông nghiệp ô nhiễm

Để đối phó với nguy cơ môi trường do phân đạm, các giải pháp toàn diện là cần thiết. Các giải pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa việc sử dụng phân đạm urê hóa học. Mục tiêu là giảm dư lượng phân bón hóa học. Đồng thời, bảo vệ nitrat trong nước ngầm. Hạn chế rửa trôi nitơ canh tác. Thúc đẩy các biện pháp canh tác bền vững. Điều này giúp ngăn chặn suy thoái đất nông nghiệp. Giảm thiểu phú dưỡng hóa thủy vực. Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức cho nông dân. Hướng tới một nền nông nghiệp thân thiện với môi trường tại Giao Thủy.

6.1. Tối ưu hóa lượng phân đạm và kỹ thuật bón phân

Áp dụng kỹ thuật bón phân '4 đúng': đúng loại, đúng liều, đúng lúc, đúng cách. Điều này giúp tối ưu hóa phân đạm urê hóa học. Giảm thiểu lượng dư lượng phân bón hóa học. Sử dụng phân bón chậm tan hoặc phân bón hữu cơ. Các loại này giúp kiểm soát tốc độ giải phóng nitơ. Nó duy trì hàm lượng nitơ tổng số trong đất ở mức tối ưu. Đảm bảo cây trồng hấp thụ hiệu quả. Giảm thiểu ô nhiễm nitrat đất nông nghiệpô nhiễm amoni đất lúa.

6.2. Bảo vệ nguồn nước ngầm và hệ sinh thái thủy vực

Triển khai các biện pháp bảo vệ nguồn nước. Giảm rửa trôi nitơ canh tác bằng cách xây dựng vùng đệm. Vùng đệm là các dải cây xanh ven bờ sông, kênh. Kiểm soát xói mòn đất. Thường xuyên kiểm tra chất lượng nitrat trong nước ngầm. Có cảnh báo kịp thời cho cộng đồng. Các biện pháp này giúp ngăn chặn phú dưỡng hóa thủy vực. Bảo vệ đa dạng sinh học. Đảm bảo nguồn nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất.

6.3. Nâng cao nhận thức thúc đẩy nông nghiệp bền vững

Tăng cường công tác tuyên truyền, tập huấn cho nông dân. Nâng cao nhận thức về nguy cơ môi trường từ phân đạm urê hóa học. Giới thiệu các mô hình nông nghiệp bền vững. Bao gồm luân canh cây trồng, sử dụng phân hữu cơ. Khuyến khích áp dụng nông nghiệp hữu cơ. Giảm phụ thuộc vào dư lượng phân bón hóa học. Hướng tới mục tiêu dài hạn. Mục tiêu là suy thoái đất nông nghiệp được ngăn chặn. Góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh và bền vững tại Giao Thủy.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học môi trường đánh giá nguy cơ môi trường do sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm tại huyện giao thủy tỉnh nam định

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lý Thị Thu Hà LUAN AN TIEN SI KHOA HOC MOI TRUONG Hà Nội — 2023 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lý Thị Thu Hà Chuyên ngành: Môi trường đất và nước Mã số: 9440301.02 LUẬN AN TIEN SĨ KHOA HOC MOI TRUONG NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thi Hà 2. Ngô Thế Ân Hà Nội — 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án được đánh giá và phân tích một cách khách quan.

Các số liệu tham khảo trong luận án này được trích dẫn đầy đủ. TÁC GIÁ Lý Thị Thu Hà LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc của mình tới tập thé hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Thị Ha và PGS. Ngô Thế An, là những người đã gợi mở cho tôi các ý tưởng khoa học và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian nghiên cứu luận án bằng tất cả tâm huyết và sự quan tâm hết mực của người thầy đến nghiên cứu sinh.

Tôi xin cảm ơn, Bộ môn Công nghệ môi trường, Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội đã truyền đạt và bồi dưỡng cho tôi những kiến thức, phương pháp học tập và nghiên cứu chuyên môn trong suốt thời gian tôi thực hiện nghiên cứu tại Bộ môn, Khoa và Nhà trường. Đặc biệt cảm ơn các anh, chị, em trong Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ môi trường, Khoa Tài nguyên và môi trường, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ tôi rất nhiều về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm, để tôi hoàn thành tốt chương trình nghiên cứu của mình. Tôi cũng xin cảm ơn Dự án DeltA dapt đã tài trợ cho nghiên cứu này và hỗ trợ chuyên gia trong bố trí thí nghiệm, thu thập và phân tích số liệu. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, những người thân luôn động viên về tinh thần, thời gian và vật chất để tôi có động lực trong công việc vả nghiên cứu khoa học.

TÁC GIÁ Lý Thị Thu Hà il MỤC LỤC LOI CAM DOAN 0. iii DANH MỤC CÁC KY HIỆU VA CHU VIET TẮTT.---2--5¿©sz+s+cx+zxzsz vi IM. viii DANH MỤC CAC HINH VE, DO THI .ÔỎ 1 1 Tính cấp thiết của luận áin. - ¿22 2 E+SE££E£+EE+EE£EEEEEEEEEEEEEEErEErrkrrkrree 1 2 Mục tiêu của luận áñn.

Nội dung nghiên cứu của luận án. SH ng ngư4 4. Y nghia khoa hoc va thuc tiễn của luận AN oe eeeseseseseesessscesesetseseeeees 4 Al. Y nghĩa khoa hoc của luận At.

Ý nghĩa thực tiễn của luận ấn. ---- ¿2 2S SE+E£EE+E£EEEEEEEEEEEEEEErEerkrrrrree 4 5. Điểm mới của luận án.------ 2c ©s£++£+EE+EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrkrrkervee 5 Chương I. TONG QUAN CÁC VAN DE NGHIÊN CUU.

Thuat ngữ, khái niệm sử dung trong luận án. Nhu cầu sử dụng phân đạm và hệ quả môi trường của sử dung phân đạm trong hệ thống nông nghiỆp.--- 2-2 2© 2£ EE+EE+EE£EEE2EEEEEtEEEZEErExerkrred 7 1. Dạng tôn tại của nito trong hệ thống nông nghiệp. Nhu cau và hiệu quả sử dụng phân đạm cho trồng cây hang năm.

Ảnh hưởng của sử dụng phân đạm đến môi trường. Đánh giá nguy cơ và rủi ro môi trường do sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm. ¿2-52 £+E+EE£EE£EEEEEE2E12717112112117171. Các phương pháp sử dụng trong đánh giá rủi ro rửa trôi nitơ từ đất trồng cây hàng năm tới nước dưới đất.----- ¿- ¿+ k+Sx+E++EE£EE+EEEEEEEerEerkerkrrsres 24 1.

Các phương pháp định lượng khí nhà kính phát thải từ đất trồng cây WANG NAM 8. Nghiên cứu xác định nguy co và rủi ro môi trường do sử dụng phân dam trong trồng cây hàng năm trên Thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu ứng dụng DRASTIC xác định tổn thương nitrat trong nước ngầm do sử dụng phân đạm trong nông nghiỆp. Nghiên cứu xác định nguy cơ phát thải khí nhà kính từ đất nông nghiệp do sử dung phân đạm trong trồng trỌ(.

_ Tổng quan về đất trồng cây hang năm và tài nguyên nước dưới đất tỉnh 892101277 —= 49 1. Hiện trạng dat trồng cây hang năm tỉnh Nam Định. Địa chất thủy văn và tài nguyên nước dưới đất tinh Nam Định. Danh giá tông quan và các van dé luận án góp phan giải quyết.

DOI TƯỢNG, PHAM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. _ Đối tượng nghiên CỨU.- - + S2SE+SE+EESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrree 57 2. Phạm vi nghiÊn CỨU. Phạm vi không gØ1an.- - ó5 + 1x TH ng krưy 57 2.

Phạm Vi thời Ø141. -- G Ă 111v 1H HH no HH rưy 58 2. Trinh tự thực hiện nội dung và khung nghiên cứu. Phương pháp nghiÊn CỨU.-- -- S< +13 EE91123 E111 111 1 1n ng ng rệt 59 2.

Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp lay mẫu và phân tích mẫu. Phương pháp đánh giá rủi ro ô nhiễm nước dưới đất liên quan đến sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm. Phương pháp đánh giá nguy cơ môi trường liên quan đến phát thải khí nhà kính do sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm.

Phương pháp tinh cân bằng và hiệu quả sử dung nitơ. Phương pháp thống kê, xử lý số liệu, phân tích tong hợp. KET QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hiện Trạng trạng sử dụng đất và bón phân đạm trên đất trồng cây hàng năm tại huyện Giao “TÏhỦyy.-- - c1 3 9 2 91H TH HH HH nh nh rư 85 3.

Hiện trạng sử dung đất trồng cây hàng năm tại huyện Giao Thuy. Kĩ thuật canh tác và hiện trang sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm huyện Giao Thuỷ. Hiện trạng thành phan nitơ trên các loại sử dụng đất trồng cây hàng năm. Nguy cơ ô nhiễm nitrat trong nước dưới đất Tầng nông do sử dụng phân đạm trên đất trồng cây hàng năm.

Đánh giá tôn thương nước dưới đất tang nông tại huyện Giao Thủy. Đánh giá nguy cơ ô nhiễm nitrat trong nước dưới đất từ hoạt động bón phân đạm trên đất trồng cây hàng năm.-- 2 2 2 E+cx+EE+E+zEzEzxeei 106 3. Đánh giá rủi ro nước dưới đất tang nông tại huyện Giao Thủy. Độ tin cậy của mô hình đánh giá nguy co 6 nhiễm nitrat trong nước dưới đất tang nông áp dụng cho huyện Giao Thủy.

Nguy cơ phát thải khí nhà kính nitơ oxit (n2O) từ đất trồng cây hàng H018: 42:86)11080))0) 70777. Hiện trạng phát thải nitơ oxit (NaO) từ đất trồng cây hàng năm. Ảnh hưởng của lượng phân dam va các yếu tô môi trường đất đến phát thải NoO từ đất trồng cây hàng năm. Đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ, rủi ro do sử dụng phân đạm trên dat trồng cây hàng năm tại huyện Giao Thủy.

Đánh giá cân bằng nitơ trong hệ thống trồng cây hàng năm làm cơ sở đề xuất các giải pháp. Đề xuất giải pháp giảm rửa trôi nitrat và phát thải nito oxit trên đất trồng cây hàng năm tại huyện Giao THUDY. - ¿5c + + ssvxeereeerrrerrerrrke 147 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ, .- <2 s2 ©s<ss£©ss£essersevssersserseessersee 157 I. cEcrkrrree 158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.

160 TÀI LIEU THAM KHẢO.- 2-22 ©5£22E2E2‡EE2SEEE2EEE2112711221211211221 21c ee 161 PHU LUC A. VI TRÍ LAY MAU VA SO LIEU SƠ CẤP. MOT SO HINH ANH NGHIÊN CỨU.----2- +: xxvi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VA CHỮ VIET TAT Chữ/ký hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh BDKH Biến đổi khí hậu CF Yếu tố kiểm soát Control Factor COP Hội nghị các bên Conference of the parties CV Dat chuyén rau DI Chi số ton thương DRASTIC DRASTIC Index DRASTIC Mô hình đánh giá ton thương Depth of water (D), net nước dưới đất với 7 lớp đữ liệu: recharge (R), aquifer media (Độ sâu mực nước dưới đất (D), (A), soil media (5), lượng nước tái nạp thực (R), môi topography (T), the impact of trường tang chứa nước dưới đất the vadose zone (I) and (A), thành phần cơ giới đất (S), hydraulic conductivity (C) địa hình (T), đới thông khí (1) va độ thâm thủy lực (C). ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐBSH Đồng bằng sông Hồng ĐTCHN Dat trồng cây hàng năm FRR Đất trồng lúa không nhiễm mặn GSO Tổng cục thống kê General Statistic Office HF Yếu tố nguy cơ Hazard Factor HI Chỉ số nguy cơ Hazard index IPCC Uy ban Liên chính phủ về biến đổi Intergovernmental Panel on khí hậu Climate Change IPNOA Chỉ số nguy cơ ô nhiễm nitrattừ The agricultural nitrate nông nghiệp hazard index vi Chữ/kýhiệu Tiếng Việt Tiếng Anh KNK Khí nhà kính LUTs Các loại sử dung đất Land use types NDĐ Nước dưới đất NUE Hiệu quả sử dụng nito Nitrogen use efficiency NVZ Vùng dé bi tôn thương do nitrat Nitrate Vulnerable Zone RI Chi số rủi ro Risk index RMSE Sai số bình phương trung bình Root mean square error RV Dat luân canh rau — lúa SIA Tích lũy tổng hợp Self-Integrating Accumulators SRR Đất trồng lúa bị nhiễm mặn TN Tổng nitơ Total nitrogen vii DANH MUC CAC BANG Bang 1.

Nhu cầu sử dụng phân đạm trên Thế giới và Chau A đến năm 2017 và dự báo đến năm 2020. Lượng phân N bón cho lúa trên thế giới .----- 2 2s + s+zs+zszsz Bang 1. Lượng phân đạm sử dụng trong canh tác tại Việt Nam. Luong N khuyén cáo su dung đối với một số loại rau tại Việt Nam.

Hệ số phát thải N2O đối với đất nông nghiệp trên Thế giới. Diện tích đất nông nghiệp tỉnh Nam Định. Diện tích đất trồng cây hàng năm tinh Nam Định. Tổng hợp trữ lượng tiềm năng nước dưới đất tỉnh Nam Định.

Phương pháp phân tích các thông số đánh giá đất. Phân chia mức độ tôn thương NDD theo phương pháp DRASTIC. Phân lớp, giá tri và mô tả nguy cơ môi trường IPNOA. Thời vụ và phân bón cho cây trồng hàng năm.

Tóm tắt phương pháp tính toán cân bằng N trong các loại sử Bang 3. Một số loại phân đạm hóa học sử dụng phổ biến trong trồng cây hàng năm tại huyện Giao TÏhỦyy.- --- 5s +1 nh ngư Bang 3. So sánh lượng phân đạm bón thực tế và theo hướng dẫn (khuyến cáo) đối với cây trồng hàng năm.2- 2+ 2¿©++x++zxzx+srxesrxez Bang 3. Đặc tính đất canh tác huyện Giao Thủy (n =3).-----<css<ssx Bang 3.

Đánh giá thông số độ sâu mực nước dưới đất. Kết quả tính lượng nước tái nạp tại huyện Giao Thủy. Đánh giá thông số lượng nước tái nạp hàng năm. Kết quả xác định thành phần cơ giới đất của các phẫu diện đất tại huyện Giao Thủy (n —222).

Kết quả đánh giá tham số thành phan cơ giới đất. Đánh giá thông số đới thông khí. Kết quả đánh giá tham số độ thắm thủy lực. Điểm số các lớp và chỉ số DI đánh giá tinh dé bị ton thương nội tại nước dưới đất tại huyện Giao Thuy theo mô hình DRASTIC.

Lượng phân đạm bón tính theo diện tích đất tự nhiên tại huyện €8) 21155.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguy cơ môi trường do phân đạm trên đất trồng Giao Thủy, Nam Định" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khoa học môi trường đánh giá nguy cơ từ phân đạm trên đất cây hàng năm tại Giao Thủy, Nam Định. Phân tích tác động, đề xuất giảm thiểu.

Luận án "Nguy cơ môi trường do phân đạm trên đất trồng Giao Thủy, Nam Định" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nguy cơ môi trường do phân đạm trên đất trồng Giao Thủy, Nam Định" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nguy cơ môi trường do phân đạm trên đất trồng Giao Thủy, Nam Định" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Nguy cơ môi trường do phân đạm trên đất trồng Giao Thủy, Nam Định" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguy cơ môi trường do phân đạm trên đất trồng Giao Thủy, Nam Định" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguy cơ môi trường do phân đạm trên đất trồng Giao Thủy, Nam Định" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter