Nghiên cứu ô nhiễm hữu cơ độc hại sông Kim Ngưu và xử lý PAHs bằng vật liệu trên nền TiO2

Nghiên cứu ô nhiễm hữu cơ độc hại sông Kim Ngưu, giải pháp xử lý PAHs bằng TiO2 hiệu quả, ứng dụng công nghệ xúc tác tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ô nhiễm sông Kim Ngưu và chất hữu cơ khó phân hủy
Số trang:
138 trang
Trường:
Trường Đại học Thủy lợi
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ô nhiễm sông Kim Ngưu và chất hữu cơ khó phân hủy

Sông Kim Ngưu tiếp nhận lượng lớn nước thải đô thị từ Hà Nội mỗi ngày. Nước sông mang hàm lượng cao các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Tình trạng ô nhiễm sông Kim Ngưu diễn biến phức tạp theo mùa. Các hợp chất hữu cơ độc hại tồn tại dai dẳng trong dòng chảy. Nồng độ chất ô nhiễm vượt ngưỡng an toàn nhiều lần. Nguồn nước ô nhiễm đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe dân cư. Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý triệt để xả thẳng ra kênh dẫn. Điều này làm gia tăng nồng độ các chất độc hại trong môi trường nước mặt. Việc giám sát chất lượng nước cần thực hiện định kỳ và nghiêm ngặt. Phân tích hiện trạng cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ đang ở mức báo động đỏ.

1.1. Nguồn gốc phát sinh chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy

Nguồn phát thải chính bắt nguồn từ các khu dân cư đông đúc và cơ sở tiểu thủ công nghiệp. Nước thải sinh hoạt chứa nhiều hợp chất hóa mỹ phẩm và dược phẩm (PPCPs). Các chất hoạt động bề mặt và sterol xuất hiện với mật độ dày đặc. Hoạt động sản xuất công nghiệp xả ra các phụ gia nhựa độc hại. Các chất làm dẻo phthalate (PAE) và hóa chất chống cháy (PBDE) hòa lẫn vào nước cống. Hệ thống cống rãnh chung thu gom toàn bộ nước thải chưa qua xử lý. Lượng bùn thải lắng đọng liên tục bốc mùi hôi thối. Nước mưa chảy tràn cuốn theo dầu mỡ từ mặt đường vào lòng sông. Đây là nguồn cung cấp liên tục các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy vào lưu vực.

1.2. Mức độ ô nhiễm PCB và PBDE trong môi trường nước mặt

Kết quả quan trắc ghi nhận sự hiện diện của hợp chất polychlorinated biphenyls (PCB). Nồng độ chất chống cháy polybrominated diphenyl ethers (PBDE) cũng ở mức đáng lo ngại. Các chất này có độc tính cao và khả năng tích lũy sinh học mạnh. Chúng khó tan trong nước và bám dính tốt vào các hạt lơ lửng. Hàm lượng PCB và PBDE dao động theo vị trí lấy mẫu dọc bờ sông. Các điểm xả thải tập trung ghi nhận nồng độ cao vượt trội. Dòng chảy chậm vào mùa khô khiến các hợp chất độc hại tích tụ nhanh hơn. Mức độ ô nhiễm sông Kim Ngưu do PCB và PBDE đòi hỏi biện pháp kiểm soát khẩn cấp. Môi trường nước mặt đang chịu áp lực ô nhiễm hóa chất công nghiệp rất nặng nề.

II. Trầm tích sông Kim Ngưu và hydrocacbon thơm đa vòng

Lớp bùn đáy sông đóng vai trò là bể chứa chất ô nhiễm hữu cơ. Trầm tích sông Kim Ngưu hấp thụ và lưu giữ nhiều hóa chất độc hại qua nhiều năm. Đặc biệt, nhóm hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs) chiếm tỷ trọng lớn trong bùn đáy. PAHs là nhóm hợp chất vòng thơm có nguồn gốc từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn. Khí thải giao thông và tro xỉ rác thải lắng đọng trực tiếp xuống lòng kênh. Độ dày lớp bùn ô nhiễm làm tăng nguy cơ khuếch tán ngược chất độc vào nước. Đánh giá chất lượng trầm tích là bước cốt lõi để hiểu rõ vòng tuần hoàn ô nhiễm. Lớp trầm tích này gây nguy cơ suy thoái môi trường lâu dài cho toàn bộ lưu vực thoát nước.

2.1. Tích tụ hydrocacbon thơm đa vòng PAHs ở đáy sông

Các phân tử hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs) có tính kỵ nước rất cao. Chúng dễ dàng liên kết với chất hữu cơ trong bùn đáy sông. Nồng độ PAHs trong trầm tích cao gấp nhiều lần so với trong nước mặt. Sự phân bố của PAHs thay đổi mạnh mẽ từ thượng lưu đến hạ lưu sông Kim Ngưu. Các đoạn sông gần đường giao thông lớn tích tụ lượng PAHs cao nhất. Quá trình bồi lắng diễn ra liên tục qua các mùa trong năm. Bùn đáy trở thành kho lưu trữ độc chất nguy hại. Hoạt động nạo vét thiếu kiểm soát có thể làm giải phóng trở lại các hợp chất hữu cơ độc hại này. Phân tích thành phần PAHs giúp xác định chính xác nguồn gốc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch.

2.2. Đánh giá rủi ro sinh thái từ trầm tích sông Kim Ngưu

Đánh giá rủi ro sinh thái cho thấy mức độ đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật thủy sinh. Trầm tích sông Kim Ngưu chứa hàm lượng PAHs có khả năng gây độc cấp tính và mãn tính. Động vật đáy chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do tiếp xúc trực tiếp với bùn độc. Các chất độc tích lũy qua chuỗi thức ăn và đe dọa sức khỏe con người. Chỉ số rủi ro sinh thái tiềm tàng tại nhiều điểm lấy mẫu vượt ngưỡng cảnh báo đỏ. Các hợp chất PAHs có khối lượng phân tử cao gây nguy cơ đột biến gen và ung thư. Việc phục hồi hệ sinh thái đáy sông đòi hỏi giải pháp xử lý triệt để lớp bùn lắng. Cần ưu tiên các biện pháp xử lý tại chỗ an toàn và thân thiện môi trường.

III. Quang xúc tác nano TiO2 và oxy hóa nâng cao AOPs

Công nghệ xử lý nước ô nhiễm bằng vật liệu xúc tác quang thu hút sự quan tâm lớn. Quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) là giải pháp đột phá để xử lý ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Trong đó, quang xúc tác nano TiO2 được xem là vật liệu tiềm năng nhất. Vật liệu nano TiO2 có độ bền hóa học cao, chi phí thấp và không độc hại. Khi kích hoạt bằng ánh sáng, bề mặt xúc tác tạo ra các chất oxy hóa cực mạnh. Quá trình này giúp bẻ gãy các liên kết carbon phức tạp của chất độc. Ứng dụng chất xúc tác quang hóa TiO2 mở ra hướng đi mới cho việc làm sạch nguồn nước sông Kim Ngưu. Công nghệ này chuyển hóa hợp chất độc hại thành CO2 và nước vô hại.

3.1. Cơ chế tạo gốc tự do hydroxyl của xúc tác nano TiO2

Cơ chế phản ứng bắt đầu khi hạt nano TiO2 hấp thụ photon ánh sáng có năng lượng thích hợp. Hiện tượng này kích thích electron nhảy từ dải hóa trị lên dải dẫn. Quá trình tạo ra cặp electron và lỗ trống (e-/h+) có khả năng phản ứng rất cao. Lỗ trống quang sinh phản ứng với phân tử nước hoặc ion OH- trên bề mặt. Phản ứng sinh ra các gốc tự do hydroxyl (•OH) với thế oxy hóa khử cực mạnh (+2.8V). Gốc tự do hydroxyl (•OH) tấn công không chọn lọc vào cấu trúc các hợp chất hữu cơ độc hại. Nhờ đó, các chất độc bền vững bị phân hủy nhanh chóng mà không để lại chất thải thứ cấp nguy hiểm. Quá trình oxy hóa diễn ra hoàn toàn trên bề mặt tiếp xúc.

3.2. Tổng hợp vật liệu sol gel trong quá trình oxy hóa AOPs

Phương pháp sol-gel được sử dụng phổ biến để tổng hợp và biến tính vật liệu TiO2. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát kích thước hạt ở cấp độ nanomet. Diện tích bề mặt riêng của vật liệu tăng lên đáng kể sau khi nung xử lý nhiệt. Việc biến tính TiO2 bằng kim loại hoặc phi kim giúp mở rộng vùng hấp thụ quang phổ. Vật liệu nano sau chế tạo có độ đồng đều cao và độ bám dính tốt trên giá thể. Sự kết hợp này nâng cao hiệu suất của quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) trong môi trường nước thực tế. Cấu trúc tinh thể dạng anatase đem lại hoạt tính quang hóa tối ưu nhất. Vật liệu sol-gel đáp ứng tốt các yêu cầu vận hành liên tục trong hệ thống xử lý nước.

IV. Phân hủy quang hóa PAHs dưới bức xạ UV mặt trời

Khả năng phân hủy quang hóa PAHs bằng xúc tác quang đem lại triển vọng ứng dụng to lớn. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh hiệu quả loại bỏ nhanh các chất vòng thơm trong nước. Hệ thống xử lý kết hợp giữa vật liệu nano và nguồn sáng mang lại hiệu suất vượt trội. Việc tận dụng bức xạ UV và ánh sáng mặt trời giúp giảm đáng kể chi phí vận hành. Các hợp chất PAHs độc hại bị khoáng hóa hoàn toàn thành các chất vô hại. Quá trình xử lý không đòi hỏi hóa chất bổ trợ phức tạp và đắt tiền. Đây là giải pháp công nghệ xanh phù hợp để phục hồi các dòng sông đô thị ô nhiễm. Hiệu quả phân hủy phụ thuộc mật thiết vào cường độ sáng và liều lượng xúc tác.

4.1. Hiệu quả phân hủy quang hóa PAHs qua các mô hình thực nghiệm

Mô hình thí nghiệm quy mô phòng thí nghiệm chứng minh tốc độ phân hủy PAHs rất cao. Hơn 90% lượng hydrocacbon thơm đa vòng (PAHs) bị loại bỏ sau thời gian ngắn chiếu xạ. Tốc độ phản ứng tuân theo quy luật động học bậc nhất biểu kiến. Nồng độ xúc tác quang nano TiO2 tối ưu giúp ngăn chặn hiện tượng tán xạ ánh sáng. Độ pH của môi trường và hàm lượng oxy hòa tan ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phản ứng. Sự có mặt của chất xúc tác quang hóa TiO2 rút ngắn đáng kể chu kỳ phân hủy chất độc. Các sản phẩm trung gian đều có độc tính thấp hơn nhiều so với hợp chất ban đầu. Kết quả thử nghiệm khẳng định tính khả thi của công nghệ trong thực tiễn.

4.2. Khả năng ứng dụng bức xạ UV và ánh sáng mặt trời thực tế

Ứng dụng bức xạ UV và ánh sáng mặt trời tự nhiên mở ra hướng xử lý quy mô lớn đầy hứa hẹn. Nguồn năng lượng mặt trời dồi dào tại Việt Nam giúp tối ưu hóa chi phí điện năng. Hệ thống phản ứng quang hóa dạng dòng chảy liên tục có thể tích hợp trực tiếp vào kênh xả thải. Đèn phát bức xạ UV nhân tạo hỗ trợ quá trình xử lý vào ban đêm hoặc mùa mưa. Việc cố định chất xúc tác quang hóa TiO2 trên giá thể ngăn ngừa thất thoát hạt nano ra môi trường nước. Giải pháp này xử lý hiệu quả ô nhiễm sông Kim Ngưu mà không gây xáo trộn dòng chảy. Công nghệ góp phần quan trọng vào chiến lược làm sạch nước và cải thiện chất lượng sống đô thị.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CÁM ƠN
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Cấu trúc luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm của một số chất hữu cơ độc hại
1.1.1. Đặc điểm của PCB
1.1.2. Đặc điểm của PBDE
1.1.3. Đặc điểm của PAE
1.1.4. Đặc điểm của PAH
1.1.5. Đặc điểm của các Sterol, PPCP
1.2. Ảnh hưởng của các chất hữu cơ độc hại đến sinh vật
1.2.1. Ảnh hưởng của PCB
1.2.2. Ảnh hưởng của PBDE
1.2.3. Ảnh hưởng của PAE
1.2.4. Ảnh hưởng của PAH
1.3. Nghiên cứu về tồn lưu trong nước và trầm tích của các chất hữu cơ độc hại
1.3.1. Tồn lưu của các chất hữu cơ độc hại trong nước và trầm tích trên thế giới
1.3.2. Tồn lưu các chất hữu cơ độc hại trong nước và trầm tích tại Việt Nam
1.4. Tổng quan phương pháp phân tích các chất hữu cơ độc hại trong môi trường
1.4.1. Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu phân tích các chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước
1.4.2. Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu phân tích các chất hữu cơ ô nhiễm độc hại trong môi trường trầm tích
1.4.3. Phương pháp phân tích các chất hữu cơ độc hại trên hệ thống sắc kí khí khối phổ
1.5. Một số nghiên cứu điển hình về xử lý ô nhiễm nâng cao các chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước bằng xúc tác quang TiO2 biến tính
1.5.1. Đặc điểm của quá trình oxy hóa nâng cao
1.5.2. Đặc điểm vật liệu xúc tác quang TiO 2 biến tính và khả năng xúc tác quang hóa
1.5.3. Một số nghiên cứu trên thế giới về xử lý ô nhiễm nâng cao các chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước bằng xúc tác quang biến tính
1.5.4. Một số nghiên cứu trong nước về xử lý ô nhiễm nâng cao các chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước bằng xúc tác quang biến tính
1.6. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở khoa học
2.1.1. Cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu sông Kim Ngưu và các chất hữu cơ ô nhiễm độc hại trong sông Kim Ngưu
2.1.2. Cơ sở cho việc lấy mẫu, các thông số nghiên cứu
2.1.3. Cơ sở cho việc nghiên cứu giải pháp công nghệ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp điều tra và thu thập số liệu
2.2.2. Phương pháp lấy mẫu và phân tích mẫu
2.2.3. Phương pháp sol-gel - chế tạo vật liệu xử lý
2.2.4. Phương pháp xử lý oxy hoá nâng cao bằng mô hình quy mô phòng thí nghiệm
2.2.4.1. Thiết kế hệ thống thử nghiệm oxi hóa nâng cao kết hợp xúc tác quang
2.2.4.2. Qui trình thử nghiệm oxi hóa nâng cao kết hợp xúc tác quang
2.2.5. Phương pháp đánh giá rủi ro
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đánh giá ô nhiễm tổng thể trong sông Kim Ngưu, Hà Nội
3.1.1. Đánh giá Sterol trong nước và trầm tích sông Kim Ngưu
3.1.2. Đánh giá PPCPs trong nước và trầm tích sông Kim Ngưu
3.2. Đánh giá ô nhiễm các chất hữu cơ độc hại trong nước sông Kim Ngưu
3.2.1. Đánh giá ô nhiễm của PCB trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội
3.2.2. Đánh giá ô nhiễm của PAE trong nước sông Kim Ngưu
3.2.3. Đánh giá ô nhiễm PBDE trong nước sông Kim Ngưu
3.2.4. Đánh giá ô nhiễm PAH trong nước sông Kim Ngưu
3.2.5. Đánh giá ô nhiễm các chất hữu cơ độc hại trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội
3.2.5.1. Đánh giá thành phần các PCB trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội
3.2.5.2. Đánh giá thành phần các PAE trong nước sông Kim Ngưu
3.2.5.3. Đánh giá thành phần các PBDE trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội
3.2.5.4. Đánh giá thành phần của các PAH trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội
3.3. Đánh giá tồn lưu và các chất hữu cơ độc hại trong trầm tích sông Kim Ngưu
3.3.1. Đánh giá tồn lưu của PCB trong trầm tích sông Kim Ngưu
3.3.2. Đánh giá tồn lưu của PAE trong trầm tích sông Kim Ngưu
3.3.3. Đánh giá tồn lưu của PBDE trong trầm tích sông Kim Ngưu
3.3.4. Đánh giá tồn lưu của PAHs trong trầm tích sông Kim Ngưu
3.3.5. Đánh giá ô nhiễm các chất hữu cơ độc hại trong trầm tích sông Kim Ngưu, Hà Nội
3.4. Đánh giá rủi ro của các chất hữu cơ độc hại trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội
3.4.1. Đánh giá rủi ro của các chất hữu cơ độc hại đến nước sông Kim Ngưu
3.4.2. Đánh giá rủi ro các chất hữu cơ độc hại trong trầm tích sông Kim Ngưu
3.5. Đánh giá hiệu quả xử lý PAHs bằng quang xúc tác biến tính Fe-TiO2 với quy mô phòng thí nghiệm
3.6. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Những đóng góp mới của luận án
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đánh giá mức độ ô nhiễm một số chất hữu cơ độc hại trong nước trầm tích sông kim ngưu và thử nghiệm xử lý pahs bằng vật liệu trên nền tio2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI TÔ XUÂN QUỲNH NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ Ô NHIỄM MỘT SỐ CHẤT HỮU CƠ ĐỘC HẠI TRONG NƯỚC, TRẦM TÍCH SÔNG KIM NGƯU VÀ THỬ NGHIỆM XỬ LÝ PAHS BẰNG VẬT LIỆU TRÊN NỀN TIO2 Ngành: Kỹ thuật Môi trường Mã số: 9520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI TÔ XUÂN QUỲNH NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ Ô NHIỄM MỘT SỐ CHẤT HỮU CƠ ĐỘC HẠI TRONG NƯỚC, TRẦM TÍCH SÔNG KIM NGƯU VÀ THỬ NGHIỆM XỬ LÝ PAHS BẰNG VẬT LIỆU TRÊN NỀN TIO2 Ngành: Kỹ thuật Môi trường Mã số: 9520320 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Vũ Đức Toàn 2.TS Nguyễn Thị Huệ HÀ NỘI, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Tô Xuân Quỳnh i LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin được bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến GS.TS Vũ Đức Toàn và GS.TS Nguyễn Thị Huệ vì đã luôn hướng dẫn, động viên tác giả hoàn thành luận án này.

Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Khoa Hóa và Môi trường, trường Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện tốt nhất, đã luôn dạy bảo, trang bị kiến thức chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm và động viên tác giả trong suốt khoảng thời gian làm luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các anh chị em trong phòng Phân tích chất lượng môi trường, Viện Công nghệ Môi trường đã luôn chỉ dạy, hướng dẫn tác giả trong quá trình làm thí nghiệm. Tác giả xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Công đoàn, Khoa Bảo hộ lao động đã luôn tạo điều kiện cho tác giả có cơ hội học tập và nghiên cứu trong suốt thời gian qua, Tác giả xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn ủng hộ động viên tác giả trong suốt quá trình làm luận án. ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc luận án. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm của một số chất hữu cơ độc hại.

Đặc điểm của PCB .Đặc điểm của PBDE. Đặc điểm của PAE. Đặc điểm của PAH. Đặc điểm của các Sterol, PPCP.

Ảnh hưởng của các chất hữu cơ độc hại đến sinh vật. Ảnh hưởng của PCB. Ảnh hưởng của PBDE. Ảnh hưởng của PAE.

Ảnh hưởng của PAH. Nghiên cứu về tồn lưu trong nước và trầm tích của các chất hữu cơ độc hại. Tồn lưu của các chất hữu cơ độc hại trong nước và trầm tích trên thế giới. Tồn lưu các chất hữu cơ độc hại trong nước và trầm tích tại Việt Nam.

Tổng quan phương pháp phân tích các chất hữu cơ độc hại trong môi trường 28 1. Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu phân tích các chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước. Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu phân tích các chất hữu cơ ô nhiễm độc hại trong môi trường trầm tích. Phương pháp phân tích các chất hữu cơ độc hại trên hệ thống sắc kí khí khối phổ.

Một số nghiên cứu điển hình về xử lý ô nhiễm nâng cao các chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước bằng xúc tác quang TiO2 biến tính. Đặc điểm của quá trình oxy hóa nâng cao. Đặc điểm vật liệu xúc tác quang TiO 2 biến tính và khả năng xúc tác quang hóa. Một số nghiên cứu trên thế giới về xử lý ô nhiễm nâng cao các chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước bằng xúc tác quang biến tính.

Một số nghiên cứu trong nước về xử lý ô nhiễm nâng cao các chất hữu cơ độc hại trong môi trường nước bằng xúc tác quang biến tính. 38 Kết luận chương 1. 39 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học.

Cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu sông Kim Ngưu và các chất hữu cơ ô nhiễm độc hại trong sông Kim Ngưu. Cơ sở cho việc lấy mẫu, các thông số nghiên cứu. Cơ sở cho việc nghiên cứu giải pháp công nghệ.2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp điều tra và thu thập số liệu. Phương pháp lấy mẫu và phân tích mẫu.

Phương pháp sol-gel - chế tạo vật liệu xử lý. Phương pháp xử lý oxy hoá nâng cao bằng mô hình quy mô phòng thí nghiệm. Thiết kế hệ thống thử nghiệm oxi hóa nâng cao kết hợp xúc tác quang. Qui trình thử nghiệm oxi hóa nâng cao kết hợp xúc tác quang.

Phương pháp đánh giá rủi ro. Kết luận chương 2. 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá ô nhiễm tổng thể trong sông Kim Ngưu, Hà Nội.

Đánh giá Sterol trong nước và trầm tích sông Kim Ngưu. Đánh giá PPCPs trong nước và trầm tích sông Kim Ngưu. Đánh giá ô nhiễm các chất hữu cơ độc hại trong nước sông Kim Ngưu. Đánh giá ô nhiễm của PCB trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội.

Đánh giá ô nhiễm của PAE trong nước sông Kim Ngưu. Đánh giá ô nhiễm PBDE trong nước sông Kim Ngưu. Đánh giá ô nhiễm PAH trong nước sông Kim Ngưu. Đánh giá ô nhiễm các chất hữu cơ độc hại trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội.

Đánh giá thành phần các PCB trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội. Đánh giá thành phần các PAE trong nước sông Kim Ngưu. Đánh giá thành phần các PBDE trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội. Đánh giá thành phần của các PAH trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội 75 3.

Đánh giá tồn lưu và các chất hữu cơ độc hại trong trầm tích sông Kim Ngưu. Đánh giá tồn lưu của PCB trong trầm tích sông Kim Ngưu. Đánh giá tồn lưu của PAE trong trầm tích sông Kim Ngưu. Đánh giá tồn lưu của PBDE trong trầm tích sông Kim Ngưu.

Đánh giá tồn lưu của PAHs trong trầm tích sông Kim Ngưu. Đánh giá ô nhiễm các chất hữu cơ độc hại trong trầm tích sông Kim Ngưu, Hà Nội. Đánh giá rủi ro của các chất hữu cơ độc hại trong nước sông Kim Ngưu, Hà Nội. Đánh giá rủi ro của các chất hữu cơ độc hại đến nước sông Kim Ngưu.

Đánh giá rủi ro các chất hữu cơ độc hại trong trầm tích sông Kim Ngưu. Đánh giá hiệu quả xử lý PAHs bằng quang xúc tác biến tính Fe-TiO2 với quy mô phòng thí nghiệm. Kết luận chương 3. 102 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Những đóng góp mới của luận án. 104 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 105 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Con đường xâm nhập vào cơ thể người của các chất hữu cơ độc hại.2 Công thức cấu tạo của PCB .3 Công thức cấu tạo của PDBE .4 Công thức cấu tạo của PAE .5 Công thức cấu tạo của một số PAH điển hình.6 Công thức cấu tạo của Sterols .7 Các quá trình trao đổi chất của S-PTS trong nước .8 Cơ chế của phản ứng quang xúc tác của vật liệu TiO2 .2: Quy trình phân tích mẫu nước .3 Vi ̣trí các điể m lấy mẫu ở sông Kim Ngưu .4 Quy trình phân tích trầm tích.

Quy trình tổng hợp hệ mẫu TiFeO2/SiO2. Hệ thử nghiệm quang xúc tác trong phòng thí nghiệm .1: Nồng độ Sterol trong nước sông Kim Ngưu .2: Nồng độ PCB trong nước sông Kim Ngưu .3 Nồng độ PAE trong nước sông Kim Ngưu .4 Nồng độ PBDE trong nước sông Kim Ngưu .5 Nồng độ PAH trong nước sông Kim Ngưu .6 Tỷ lệ các PCB trong nước sông Kim Ngưu.7 Tỷ lệ các PAE trong nước sông Kim Ngưu.8 Tỷ lệ các PBDE trong nước sông Kim Ngưu .9 Tỷ lệ phần trăm các PAHs trong nước sông Kim Ngưu.10 Nồng độ PBDE trong trầm tích sông Kim Ngưu .11 Nồng độ PAH trong trầm tích sông Kim Ngưu .12 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Naphalene .13 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Acenaphthylen .14 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Acenaphthene .15 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Fluorene .16 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Phenanthere .17 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Antharacene .18 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Pyrene .19 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Benzo(a)anthracene .20 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Chrysene .21 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Benzo(b)Fluoranthene .22 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Benzo(k)Fluoranthene .23 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Benzo(a)Pyrene .24 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Dibenzo(a,h)Anthracene .25 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Benzo[ghi]perylene .26 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Indeno(1,2,3-cd)pyrene .27 Tương quan giữa lnC và thời gian xử lý của Fluoranthen. 100 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Các đặc điểm của chất hữu cơ ô nhiễm độc, bền trong môi trường .2 Một số tính chất hóa lý của PCB .3 Một số tính chất hóa lý của PDBE .4 Tính chất vật lý và hóa học của một số PAE điển hình .5 Một số tính chất vật lý và hóa học của 16 PAH điển hình .6 Quy định về nồng độ PCB trong môi trường và thực phẩm tại Mỹ.7 Nồng độ PCB trong nước và trầm tích trong một số nghiên cứu nước ngoài22 Bảng 1.8 Nồng độ PBDE trong nước và trầm tích trong một số nghiên cứu nước ngoài .9 Nồng độ PAE trong nước và trầm tích trong một số nghiên cứu nước ngoài24 Bảng 1.10 Nồng độ PAH trong nước và trầm tích trong một số nghiên cứu nước ngoài .11 Nồng độ PCB trong nước và trầm tích trong một số nghiên cứu trong nước .12 Nồng độ PBDE trong nước và trầm tích trong một số nghiên cứu trong nước .13 Nồng độ PAE trong nước và trầm tích trong một số nghiên cứu trong nước .14 Nồng độ PAH trong nước và trầm tích trong một số nghiên cứu trong nước .15 Khả năng oxy hóa của mô ̣t số tác nhân oxy hóa .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tô Xuân Quỳnh (2023). Ô nhiễm hữu cơ độc hại sông Kim Ngưu và xử lý PAHs bằng TiO2 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/nghien-cuu-o-nhiem-huu-co-doc-hai-song-kim-nguu-va-xu-ly-pah-bang-tio2

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ô nhiễm hữu cơ độc hại sông Kim Ngưu và xử lý PAHs bằng TiO2" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ô nhiễm hữu cơ độc hại sông Kim Ngưu, giải pháp xử lý PAHs bằng TiO2 hiệu quả, ứng dụng công nghệ xúc tác tiên tiến.

Luận án "Ô nhiễm hữu cơ độc hại sông Kim Ngưu và xử lý PAHs bằng TiO2" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Ô nhiễm hữu cơ độc hại sông Kim Ngưu và xử lý PAHs bằng TiO2" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ô nhiễm hữu cơ độc hại sông Kim Ngưu và xử lý PAHs bằng TiO2" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Ô nhiễm hữu cơ độc hại sông Kim Ngưu và xử lý PAHs bằng TiO2" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ô nhiễm hữu cơ độc hại sông Kim Ngưu và xử lý PAHs bằng TiO2" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ô nhiễm hữu cơ độc hại sông Kim Ngưu và xử lý PAHs bằng TiO2" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter