Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu cấu trúc & biến động rừng khộp Đắk Lắk bằng Viễn thám, GIS

Luận án tiến sĩ Địa lý ứng dụng viễn thám, GIS nghiên cứu cấu trúc tổ thành và biến động rừng khộp Đắk Lắk. Đề xuất giải pháp bền vững.

Chuyên ngành

Bản đồ, Viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về rừng khộp Đắk Lắk và đặc điểm sinh thái

Rừng khộp là hệ sinh thái đặc trưng của Tây Nguyên. Đây là kiểu rừng khô nhiệt đới điển hình. Rừng khộp Đắk Lắk phân bố tập trung tại Vườn quốc gia Yok Đôn. Loại rừng này còn được gọi là rừng nửa rụng lá hoặc rừng lá rộng nửa rụng lá. Cây trong rừng khộp rụng lá mạnh vào mùa khô. Mùa mưa cây xanh trở lại nhanh. Đặc điểm rụng lá mùa khô tạo nên cảnh quan riêng biệt. Họ Dầu Dipterocarpaceae chiếm ưu thế trong tổ thành loài. Đất nghèo dinh dưỡng và tầng đá ong nông là điều kiện sống chính. Khí hậu có hai mùa rõ rệt chi phối nhịp sinh trưởng. Nghiên cứu rừng khộp giúp bảo vệ đa dạng sinh học vùng Tây Nguyên.

1.1. Vị trí và phân bố rừng khộp tại Đắk Lắk

Rừng khộp Đắk Lắk nằm ở phía tây tỉnh. Vùng phân bố giáp biên giới Campuchia. Vườn quốc gia Yok Đôn là khu vực bảo tồn lớn nhất. Địa hình bằng phẳng đến lượn sóng nhẹ. Độ cao trung bình thấp. Rừng khô nhiệt đới trải rộng trên nền đất xám bạc màu. Sông Sêrêpốk chảy qua vùng lõi. Phân bố không gian của rừng khộp gắn với chế độ thủy văn mùa khô.

1.2. Điều kiện tự nhiên và khí hậu vùng rừng khộp

Khí hậu nhiệt đới gió mùa chi phối rừng khộp. Mùa khô kéo dài sáu tháng. Lượng mưa thấp và phân bố không đều. Nhiệt độ cao quanh năm. Mùa khô gây cháy rừng tự nhiên thường xuyên. Cây rừng khộp thích nghi bằng cách rụng lá. Rừng rụng lá mùa khô giảm thoát hơi nước. Đất nghèo và mỏng hạn chế nhiều loài cây. Điều kiện khắc nghiệt tạo nên cấu trúc rừng đặc thù.

1.3. Vai trò sinh thái của rừng khộp Đắk Lắk

Rừng khộp giữ vai trò phòng hộ đầu nguồn. Hệ sinh thái này bảo vệ nguồn nước mùa khô. Rừng khô nhiệt đới là nơi cư trú của nhiều loài thú lớn. Voi rừng và bò tót sống trong vùng. Che phủ rừng điều hòa khí hậu địa phương. Rừng nửa rụng lá lưu giữ carbon. Giá trị đa dạng sinh học của rừng khộp rất cao. Bảo tồn rừng khộp là nhiệm vụ cấp thiết.

II. Cấu trúc tổ thành rừng khộp và họ Dipterocarpaceae

Cấu trúc rừng khộp mang tính đặc trưng cao. Tầng cây gỗ thường thưa và đều. Họ Dầu Dipterocarpaceae giữ vai trò chủ đạo trong tổ thành loài. Các loài dầu trà beng, dầu đồng và cà chít chiếm số lượng lớn. Mật độ cây thay đổi theo từng ưu hợp. Cấu trúc rừng phản ánh điều kiện đất và nước. Tầng dưới tán thưa do cháy rừng mùa khô. Cây tái sinh tập trung sau mùa mưa. Nghiên cứu cấu trúc rừng giúp phân loại các ưu hợp. Phân tích tổ thành loài hỗ trợ quản lý rừng bền vững. Số liệu đo đếm từ ô tiêu chuẩn làm cơ sở đánh giá. Cấu trúc rừng khộp Đắk Lắk khác biệt rõ so với rừng lá rộng thường xanh.

2.1. Thành phần loài ưu thế trong rừng khộp

Họ Dipterocarpaceae chiếm ưu thế tuyệt đối. Dầu trà beng và cà chít là loài đặc trưng. Các loài này chịu hạn và chịu lửa tốt. Thành phần loài đơn giản hơn rừng lá rộng nửa rụng lá ẩm. Số loài cây gỗ không nhiều. Mỗi ưu hợp rừng khộp có loài chỉ thị riêng. Tổ thành loài thay đổi theo độ ẩm đất. Phân tích tổ thành xác định ranh giới các ưu hợp.

2.2. Phân tầng và mật độ cây trong rừng khộp

Rừng khộp có cấu trúc một tầng cây gỗ rõ. Tán rừng thưa và hở. Ánh sáng xuống mặt đất nhiều. Mật độ cây dao động theo lập địa. Tầng cỏ và cây bụi phát triển mùa mưa. Cháy rừng mùa khô loại bỏ cây non yếu. Cấu trúc rừng đơn giản giúp đo đếm thuận lợi. Phân tầng thưa là dấu hiệu nhận dạng rừng khô nhiệt đới.

2.3. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của rừng khộp

Cây con tái sinh sau mùa mưa đầu tiên. Hạt dầu nảy mầm nhanh khi đủ ẩm. Lửa rừng kích thích một số loài tái sinh. Cây mầm chịu được cháy nhẹ nhờ rễ củ. Tái sinh quyết định cấu trúc rừng tương lai. Mật độ tái sinh phản ánh sức khỏe hệ sinh thái. Quản lý lửa hợp lý hỗ trợ tái sinh. Theo dõi tái sinh giúp dự báo biến động rừng.

III. Ứng dụng viễn thám và GIS trong nghiên cứu rừng khộp

Viễn thám cung cấp dữ liệu giám sát rừng diện rộng. Ảnh vệ tinh ghi nhận phản xạ phổ của rừng khộp. Đặc điểm rụng lá mùa khô tạo tín hiệu phổ thay đổi theo mùa. Ảnh Landsat đa thời gian phản ánh nhịp mùa của rừng nửa rụng lá. Ảnh Sentinel-1A ghi tín hiệu tán xạ ngược các ưu hợp. Hệ thống tin địa lý GIS chồng xếp và phân tích bản đồ. GIS tích hợp dữ liệu thực địa với ảnh vệ tinh. Phương pháp này cho phép đánh giá biến động rừng nhanh và chính xác. Dữ liệu đa thời gian giúp phát hiện thay đổi che phủ rừng. Viễn thám và GIS giảm chi phí điều tra mặt đất. Cách tiếp cận này phù hợp với rừng khô nhiệt đới khó tiếp cận.

3.1. Tư liệu ảnh Landsat đa thời gian theo mùa

Ảnh Landsat phủ chuỗi thời gian dài. Phản xạ phổ của rừng khộp đổi theo mùa rõ rệt. Mùa khô lá rụng làm tăng phản xạ đất. Mùa mưa tán xanh hấp thụ ánh sáng đỏ. Bộ ảnh không mây theo mùa được tạo lập. Dữ liệu đa thời gian tách rừng nửa rụng lá khỏi rừng khác. Landsat hỗ trợ lập bản đồ hiện trạng rừng. Chuỗi ảnh dài phục vụ đánh giá biến động rừng.

3.2. Tín hiệu tán xạ ngược ảnh Sentinel 1A

Ảnh Sentinel-1A là dữ liệu radar. Radar xuyên mây và hoạt động mọi thời tiết. Tán xạ ngược phản ánh cấu trúc tán rừng. Các ưu hợp rừng khộp cho tín hiệu radar khác nhau. Mùa khô và mùa mưa tạo giá trị tán xạ riêng. Dữ liệu radar bổ sung cho ảnh quang học. Kết hợp hai nguồn nâng cao độ chính xác phân loại rừng khô nhiệt đới.

3.3. Vai trò của GIS trong phân tích không gian

GIS quản lý dữ liệu không gian rừng khộp. Phần mềm chồng xếp nhiều lớp bản đồ. GIS tính diện tích che phủ rừng từng giai đoạn. Phân tích không gian xác định vùng biến động rừng. GIS liên kết ô tiêu chuẩn với ảnh vệ tinh. Bản đồ phân bố các ưu hợp được xây dựng trong GIS. Công cụ này hỗ trợ ra quyết định quản lý rừng.

IV. Biến động rừng khộp Đắk Lắk giai đoạn 2000 đến 2015

Biến động rừng khộp được đánh giá qua nhiều mốc thời gian. Giai đoạn 2000 đến 2015 ghi nhận thay đổi lớn. Ảnh Landsat đa thời gian là dữ liệu chính. Quy trình phân loại ảnh xác định lớp che phủ rừng. Bản đồ hiện trạng rừng được lập cho từng năm. So sánh các bản đồ cho thấy xu hướng suy giảm. Diện tích rừng khộp giảm do chuyển đổi sử dụng đất. Mở rộng nông nghiệp gây mất rừng. Cháy rừng mùa khô làm suy thoái che phủ rừng. Biến động rừng phản ánh áp lực phát triển kinh tế. Phân tích biến động hỗ trợ quy hoạch bảo vệ rừng khô nhiệt đới. Số liệu định lượng làm cơ sở cho chính sách quản lý.

4.1. Quy trình đánh giá biến động rừng khộp

Quy trình bắt đầu từ xử lý ảnh Landsat. Ảnh được hiệu chỉnh phổ và hình học. Phân loại tạo ra các lớp che phủ. Bản đồ hiện trạng rừng lập cho nhiều mốc. So sánh bản đồ phát hiện thay đổi. Ma trận biến động thể hiện chuyển đổi giữa các lớp. Quy trình chuẩn hóa giúp kết quả nhất quán. Đánh giá biến động rừng dựa trên dữ liệu đa thời gian.

4.2. Xu hướng suy giảm diện tích rừng khộp

Diện tích rừng khộp giảm rõ trong giai đoạn nghiên cứu. Che phủ rừng thu hẹp ở vùng rìa. Đất nông nghiệp lấn vào ranh giới rừng. Rừng nửa rụng lá chuyển thành đất trống. Một phần rừng bị suy thoái thành rừng nghèo. Mất rừng tập trung gần khu dân cư. Số liệu cho thấy áp lực ngày càng tăng. Suy giảm che phủ rừng đe dọa đa dạng sinh học.

4.3. Nguyên nhân gây biến động rừng khô nhiệt đới

Chuyển đổi đất là nguyên nhân hàng đầu. Trồng cây công nghiệp thay thế rừng khộp. Cháy rừng mùa khô làm suy thoái tán. Khai thác gỗ trái phép giảm mật độ cây. Chăn thả gia súc cản trở tái sinh. Hạ tầng giao thông chia cắt vùng rừng. Áp lực dân số gia tăng nhu cầu đất. Nhận diện nguyên nhân giúp đề xuất giải pháp phù hợp.

V. Che phủ rừng và giải pháp bảo tồn rừng khộp Đắk Lắk

Che phủ rừng là chỉ số quan trọng của hệ sinh thái. Rừng khộp Đắk Lắk cần được bảo tồn lâu dài. Suy giảm che phủ rừng làm mất môi trường sống động vật. Bảo tồn rừng khô nhiệt đới đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Viễn thám hỗ trợ giám sát che phủ rừng liên tục. GIS xác định vùng ưu tiên bảo vệ. Quản lý lửa rừng giảm thiệt hại mùa khô. Phục hồi rừng nửa rụng lá cần giống cây bản địa. Cộng đồng địa phương tham gia bảo vệ rừng. Chính sách kiểm soát chuyển đổi đất đai là cần thiết. Bảo tồn rừng khộp gắn với sinh kế bền vững. Giám sát định kỳ giúp duy trì che phủ rừng ổn định.

5.1. Giám sát che phủ rừng bằng viễn thám

Viễn thám theo dõi che phủ rừng định kỳ. Ảnh vệ tinh cập nhật nhanh và chi phí thấp. Dữ liệu đa thời gian phát hiện mất rừng sớm. Bản đồ che phủ rừng được làm mới hàng năm. Cảnh báo suy thoái rừng khộp kịp thời. Giám sát liên tục hỗ trợ thực thi pháp luật. Kết quả viễn thám làm bằng chứng quản lý.

5.2. Giải pháp phục hồi rừng nửa rụng lá

Phục hồi rừng dùng loài cây bản địa. Giống dầu và cà chít được ưu tiên. Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên. Quản lý lửa bảo vệ cây mầm. Trồng bổ sung tại vùng đất trống. Phục hồi che phủ rừng cần nhiều năm. Theo dõi sinh trưởng đảm bảo thành công. Phục hồi rừng khô nhiệt đới khôi phục đa dạng sinh học.

5.3. Quản lý bền vững và sự tham gia cộng đồng

Cộng đồng địa phương giữ vai trò then chốt. Người dân tham gia tuần tra bảo vệ rừng. Giao khoán rừng tạo trách nhiệm rõ ràng. Sinh kế bền vững giảm áp lực phá rừng. Chính sách kiểm soát chuyển đổi đất đai chặt chẽ. Hợp tác giữa các bên nâng hiệu quả bảo tồn. Quản lý bền vững duy trì che phủ rừng khộp lâu dài.

VI. Phân loại ảnh và đánh giá độ chính xác rừng khộp

Phân loại ảnh là bước cốt lõi trong nghiên cứu rừng khộp. Thuật toán phân loại tách các ưu hợp rừng. Dữ liệu thực địa làm mẫu huấn luyện. Ảnh Landsat và Sentinel-1A cung cấp đặc trưng phổ. Phản xạ phổ theo mùa giúp nhận dạng rừng nửa rụng lá. Đánh giá độ chính xác kiểm chứng kết quả phân loại. Ma trận sai số đo lường mức chính xác. Chỉ số Kappa thể hiện độ tin cậy. Độ chính xác cao khẳng định giá trị phương pháp. Kết quả phân loại làm cơ sở lập bản đồ hiện trạng rừng. Quy trình chuẩn đảm bảo tái lập được. Phân loại tin cậy hỗ trợ đánh giá biến động và cấu trúc rừng khô nhiệt đới.

6.1. Phương pháp phân loại các ưu hợp rừng khộp

Phân loại dựa trên đặc trưng phổ và radar. Mẫu thực địa định nghĩa các lớp rừng. Thuật toán gán pixel vào ưu hợp tương ứng. Dữ liệu đa thời gian tăng khả năng tách lớp. Phản xạ mùa khô phân biệt rừng rụng lá mùa khô. Mỗi ưu hợp có chữ ký phổ riêng. Phân loại tạo bản đồ phân bố các ưu hợp rừng khộp.

6.2. Đánh giá độ chính xác bằng ma trận sai số

Ma trận sai số so sánh kết quả với thực địa. Điểm kiểm chứng được chọn ngẫu nhiên. Độ chính xác tổng thể được tính toán. Chỉ số Kappa đánh giá độ tin cậy phân loại. Sai số từng lớp được phân tích riêng. Giá trị cao xác nhận chất lượng bản đồ. Đánh giá độ chính xác là bước bắt buộc.

6.3. Phân bố không gian các ưu hợp rừng khộp

Bản đồ thể hiện phân bố không gian rừng khộp. Các ưu hợp sắp xếp theo độ ẩm đất. Vùng đất khô tập trung ưu hợp chịu hạn. Vùng trũng có ưu hợp ưa ẩm hơn. GIS hiển thị ranh giới các ưu hợp rõ ràng. Phân bố không gian phản ánh cấu trúc rừng. Bản đồ hỗ trợ quy hoạch bảo tồn rừng khô nhiệt đới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ địa lý ứng dụng viễn thám và hệ thông tin địa lý trong nghiên cứu cấu trúc tổ thành và biến động rừng khộp tỉnh đắk lắk

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRAN ANH TUẦN UNG DỤNG VIỄN THÁM VA HE THONG TIN DIA LY TRONG NGHIEN CUU CAU TRUC TO THANH VA BIEN DONG RUNG KHOP TINH DAK LAK Hà Nội, 2021 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẢN ANH TUẦN UNG DỤNG VIỄN THÁM VA HE THONG TIN DIA LY TRONG NGHIEN CUU CAU TRUC TO THANH VA BIEN DONG RUNG KHOP TINH DAK LAK Chuyên ngành: Bản đồ, Viễn thám va Hệ thông tin địa lý Mã số: 9440211.01 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Dinh Dương 2. Nguyễn Văn Sinh Hà Nội, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng được tập thé, cá nhân công bố trong bat kỳ công trình nào khác.

Tôi xin cam đoan rang mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cám ơn và các thông tin trích dân trong luận án đêu được chỉ rõ nguồn gôc. Hà Nội ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Trần Anh Tuấn LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến hai thầy hướng dẫn PGS. Nguyễn Đình Dương và PGS. Nguyễn Văn Sinh, những người đã tận tình giúp đỡ và chỉ dẫn tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu khoa học và hoàn thành luận án này.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo tại cơ sở đào tạo Khoa Địa lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giảng dạy, hướng dẫn tôi trong quá trình học tập tại đây. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, lãnh đạo Phòng Sinh thái Viễn thám đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và nghiên cứu nâng cao trình độ. Trong suốt quá trình thực hiện luận án, tôi cũng đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ và chia sẻ thông tin từ các cá nhân và tập thể tại Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Viện Dia lý, Viện Công nghệ Vũ tru - Viện Han lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Trường Đại học Lâm nghiệp; Trường Đại học Tây Nguyên; Ban quản lý Vườn quốc gia Yok Đôn, Vườn quốc gia Chư Yang Sin; Chi cục Kiểm lâm tỉnh Đăk Lăk; Học viện Kỹ thuật Quân sự - Bộ Quốc phòng. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt với những sự giúp đỡ quý báu ấy.

Xin chân thành cảm ơn Viện Sinh thái rừng và Môi trường - Trường Dai học Lâm nghiệp và TS. Nguyễn Viết Lương - Viện Công nghệ Vũ trụ đã chia sẻ và cho phép tôi sử dụng một số kết quả đo đếm và kiểm kê rừng trong luận án. Cuôi cùng, tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đông nghiệp và những người thân trong gia đình đã luôn động viên và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập. Trân trọng cảm ơn Trần Anh Tuấn i MỤC LỤC LO1 CaM 0 0n.

ili Danh mục các chữ 11 1n. VI Danh mục các bảng .- - 5 - + 1111911120119 HH ng re 1X Danh muc Cac Dinh. cece na sa :::-5 X S100. 1 CHUONG |: TONG QUAN UNG DUNG VIÊN THÁM VA HE THONG TIN DIA LY TRONG NGHIÊN CUU RUNG KHOP .essssssssssssssssesssneeesneeessneeessneesesnneen 6 II MOt 0i 0i.

Biến động rừng. Cấu trÚC rỪng. Viễn thám và hệ thông tin địa lý. Tổng quan các nghiên cứu trên thé giới.-- 2-2 + +2+££2££+£++£zz+Ez+zxerxez 9 1.

Các nghiên cứu ứng dụng viễn thám và GIS trong đánh giá biến động rừng. Các nghiên cứu trong đánh giá cấu trúc rừng. Tổng quan các nghiên cứu tại Việt Nam. Các nghiên cứu ứng dụng viễn thám và GIS đánh giá hiện trạng và biến động rừng khộtp.

-- --- 5 5 + k1 n HT n HH HT TT TH TH HH HH kh 17 1. Các nghiên cứu trong đánh giá cấu trúc rừng khộp. Những thành tựu đã đạt được và dé xuất nội dung phát triển trong luận án. Đánh giá về các kết quả nghiên cứu.

Đề xuất nội dung phát triển trong luận án. Quan điểm và phương pháp nghiên cứu. Quan điểm nghiên cứu.------¿- ¿+ ©++2++2E++2E+tEE+tExt+rxrzrxrrkrerkeee 24 1. Phương pháp nghiÊn CỨU.-- -- 5c 2213335133111 EEEErrkrrrkrrxee 25 Tiểu kết chương l.

30 11 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VIÊN THÁM VÀ GIS TRONG NGHIÊN CỨU BIEN DONG VÀ CAU TRÚC RUNG KHOP TINH DAK LẮK. Khái quát khu vực nghiÊn CỨU. Đặc điểm điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội. Đặc điểm của rừng khộp tỉnh Đắk Lắtk.

Lựa chọn tư liệu ảnh viễn thám. Tư liệu ảnh LandSaf. Phan xạ phô của rừng khộp trên anh Landsat đa thời gian theo mùa. Tư liệu ảnh Sentine]- Ì A.

Phân tích tín hiệu tán xạ ngược một số ưu hợp rừng khộp trên ảnh Sentinel- TA da thod g1an nh. Xử lý dữ liệu da thời Gian 0. ee ee ee ceeeceseceeeeeeeeeeeaeeececaeeeseceseeeeeeneeeeeeeeeaes 53 2. Tao bộ dữ liệu anh Landsat không mây theo mùa.

Phân loại ảnh và đánh giá biến động rừng. Điều tra khảo sát theo 6 tiêu chuẩn. Quy trình ứng dụng viễn thám và GIS trong nghiên cứu biến động và cấu trúc tổ thành rừng khộp tỉnh Đắk Lak .---2- 22 S¿22++2E+2EE+2Ext2EEeEEverkrsrkrrrrees 69 Tiểu kết chương 2.11 xe 72 CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG VÀ CÁU TRÚC TỎ THÀNH RỪNG KHỘP TINH DAK LAK. Đánh giá biến động rừng khộp tinh Dak Lăk.

Quy trình đánh giá biến động rừng khộp. Xử lý, phân loại ảnh Landsat. Xây dựng bản đồ hiện trạng rừng. Biến động rừng khộp tinh Đắk Lắk giai đoạn 2000-2015.

Nghiên cứu cau trúc rừng khộp. Quy trình thực hiỆn. Xử lý, phân loại các ưu hợp rừng khộp. Đánh giá độ chính xác phân loại.

Phân bố không gian của các ưu hợp rừng khộp. Đề xuất một số giải pháp quản lý, bảo tồn rừng khộp. Ứng dung công nghệ địa không gian trong quan lý tài nguyên rừng. Định hướng, quy hoạch sử dụng hợp lý tài nguyên.-- --‹ 113 Tiểu kết chương 3.

115 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHI.occecssssssessesssessessessessssssessessessssssessessecsnsssessessessesseeeees 116 DANH MỤC CONG TRINH KHOA HOC CUA TÁC GIA LIÊN QUAN DEN LUẬN AN wiceccsscssessssssssssssussssssscssssussussssesessussusssssssssussusssessessussussssssecscsusssessessesseeeees 118 TÀI LIEU THAM KHAO .ccsscsscsssessessessssssessessessusssessessessussssssessecssssessessessesseeeess 119 PHU LUC DANH MỤC CAC CHỮ VIET TAT TIENG VIET BDKH Biến đôi khí hậu BNNPTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triên Nông thôn BVMT Bảo vệ môi trường ĐCX Độ chính xác DDSH Da dang sinh hoc DHQGHN Đại hoc Quốc gia Hà Nội DKTN Điều kiện tự nhiên HDT Hướng đôi tượng HST Hệ sinh thái HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất KHCN Khoa học công nghệ KHCNVN Khoa học và Công nghệ Việt Nam KTXH Kinh tế - xã hội OTC Ô tiêu chuẩn PLHĐT Phân loại hướng đổi tượng VỌG Vườn Quốc gia TIENG ANH ALOS 2 Advanced Land Observing Satellite 2 ArcGIS Tên phần mềm GIS của hãng ESRI ASTER Advanced Spaceborne Thermal Emission and Reflectance CHM Canopy Height Model - Mô hình chiều cao tán DBF Broadleaf Deciduous Forest - Rừng khộp DBH Diameter at breast height - Duong kinh ngang nguc DDF Dry Dipterocarp Forest - Rừng khộp DEM Digital Elevation Model - Mô hình số độ cao VI DSM Digital Surface Model - M6 hinh số bề mặt DT Decision Tree ENVI ENvironment for Visualizing Images - Tên phan mém xử ly anh vién tham ESA European Space Agency - Cơ quan vũ trụ Châu Au ETM Tên bộ cảm của vệ tinh Landsat 7. EVI Enhanced Vegetation Index - Chỉ sô thực vật tăng cường FAPAR Fraction of Absorbed Photosynthetically Active radiation GIS Geographic Information System - Hệ Thông Tin Dia Ly GNDVI Green Normalized Difference Vegetation Index GPS Global Position System - Hé thống định vi toàn cầu LAI Leaf Area Index - Chỉ số diện tích lá LANDSAT Hệ thống vệ tinh chụp anh trái đất được phát trién bởi NASA LIDAR Light Detection And Ranging - Phương pháp đo khoảng cách băng ánh sáng LSP Land Surface Phenology - Vật hậu học bé mat LST Land Surface Temperature - Nhiét d6 bề mặt LSWI Land Surface Water Index MCM Markov Chain Model - Tên mô hình MERIS MEdium Resolution Imaging Spectrometer MICROSTATION | Phan mềm số hóa, biên tập bản đô ML Maximum Likehood MODIS Moderate Resolution Imaging Spectroradiometer NDVI Normalized Difference Vegetation Index - Chi số thực vật chuẩn hóa khác biệt OLI Tên bộ cảm của vệ tinh Landsat 8. PALSAR The Phased Array type L-band Synthetic Aperture Radar vii PB Pixel-based - Dựa trên điểm ảnh PCA Principal Component Analysis QUICKBIRD Ảnh vệ tinh độ phân giải cao của hang DigitalGlobe RE Random Forest SAM Spectral Angle Mapper) SENTINEL-1 Chùm vệ tinh viễn thám siêu cao tan của Chương trình Copernicus do Cơ quan Vũ trụ châu Âu thực hiện SENTINEL-2 Chùm vệ tinh viễn thám quang học của Chương trình Copernicus do Cơ quan Vũ trụ châu Âu thực hiện SNAP Phân mềm xử lý ảnh SPOT Systéme Probatoire d’Observation de la Terre - Tên vệ tinh SVM Support Vector Machine SWA Spatial Wavelet Analysis TM Thematic Mapper - Tên bộ cảm của vệ tinh Landsat 5 UAV Unmanned Aerial Vehicle - Máy bay không người lái UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization - Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc UTM Universal Transverse Mercator - Tên một loại phép chiéu VIIRS Visible Infrared Imaging Radiometer Suite WORLDVIEW Anh vệ tinh độ phân giải cao của hãng DigitalGlobe Vili DANH MỤC CÁC BANG TT Tên bang Trang Bang 1. Danh sách dit liệu bản đồ.-- 2-2 2S +xeSE£EE‡EE£EE2E2EEEEerEerkerkrrkrree 29 Bang 2.

Diện tích rừng tinh Dak Lak (ha). --2- 2 252 2+E££Ee£EeExererszse2 37 Bảng 2. Các thông số ảnh vệ tinh Landsat.----:-2¿ 52 5+22x+22++zx+zzx+zzxezs 45 Bảng 2. Tư liệu sử dụng dé tạo ảnh không mây năm 2000.

Tư liệu sử dung dé tao anh không mây năm20 l 5. Dữ liệu ảnh Sentinel-1A đa thời g1an.- --- + Scsss+sseexeerseersss 62 Bang 3. Các phương án thử nghiệm phân loại. Hệ thống phân loại hiện trạng/trạng thái rừng.

Độ chính xác phân loại (2%)).- c5 1k1 191111111111 1 9v kg Hư Hy 84 Bảng 3. Độ chính xác theo người sử dụng (%). Biến động diện tích rừng tỉnh Dak Lắk giai đoạn 2000-2015. Ma trận biến động rừng giai đoạn 2000-2015 .-----¿©22+cs+cxc>s¿ 89 Bảng 3.

Biến động diện tích rừng khộp tỉnh Dak Lắk giai đoạn 2000-2015. Các trạng thái chuyên đổi từ rừng khộp.-----2¿©c¿+ce+cxcrxcrrerred 92 Bảng 3. Danh mục các công trình, dự án tại tinh Đắk Lắk. Kết quả thay đổi các tham số trong phân đoạn ảnh.

Đánh giá độ chính xác kết quả phân loại.---- 2 s2 225225: 107 1X DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang Hình 1. Dữ liệu thực địa kế thừa từ Dự án kiểm kê rừng. Tuyến, điểm khảo sát thực địa. Khu vực nghiên cứu - tinh Đắk Lắk.

Đặc điểm vật hậu học của rừng khộp.-- -cc + ngsưy41 Hình 2. Cấu trúc của rừng KhOp. VỊ trí khu vực nghiÊn CỨU. So sánh đặc trưng phản xạ phổ trên ảnh L.

Đặc điểm tán xạ ngược phụ thuộc vào chiều đài bước SÓNG. Tổ hop RGB của ảnh Sentinel-1A đa thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, biến động rừng khộp Đắk Lắk bằng Viễn thám & GIS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ Địa lý ứng dụng viễn thám, GIS nghiên cứu cấu trúc tổ thành và biến động rừng khộp Đắk Lắk. Đề xuất giải pháp bền vững.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, biến động rừng khộp Đắk Lắk bằng Viễn thám & GIS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, biến động rừng khộp Đắk Lắk bằng Viễn thám & GIS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, biến động rừng khộp Đắk Lắk bằng Viễn thám & GIS" thuộc chuyên ngành Bản đồ, Viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, biến động rừng khộp Đắk Lắk bằng Viễn thám & GIS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, biến động rừng khộp Đắk Lắk bằng Viễn thám & GIS" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc, biến động rừng khộp Đắk Lắk bằng Viễn thám & GIS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter